Luận án: Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam - Nguyễn Hoàng Mỹ Linh
"Luận án tiến sĩ pháp luật khám phá giải pháp tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Việt Nam, mang đến cái nhìn sâu sắc về vấn đề này."
Pháp luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sỹ luật học
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Pháp luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Mỹ Linh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền đóng vai trò nền tảng trong ổn định quan hệ lao động. Tài liệu này đi sâu phân tích khái niệm, đặc điểm của tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Việt Nam. Đồng thời, các phương thức giải quyết hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Vai trò quan trọng của pháp luật trong việc điều chỉnh và định hướng quá trình này được nhấn mạnh. Sự hiểu biết toàn diện về khung pháp lý giúp các bên liên quan thực hiện quyền và nghĩa vụ chính xác. Nó cũng góp phần xây dựng môi trường lao động hài hòa, tuân thủ quy định. Các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019, là kim chỉ nam cho việc xử lý các xung đột phát sinh. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động. Khung pháp lý này tạo ra một cơ chế minh bạch, công bằng để giải quyết các mâu thuẫn. Điều này ngăn chặn leo thang căng thẳng và duy trì sự ổn định trong sản xuất, kinh doanh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về cách tiếp cận pháp lý đối với tranh chấp lao động tập thể.
1.1. Khái niệm và đặc điểm tranh chấp lao động tập thể về quyền
Tranh chấp lao động tập thể về quyền là mâu thuẫn giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động. Mâu thuẫn này phát sinh từ việc thực hiện hoặc giải thích các quy định pháp luật lao động. Nó cũng liên quan đến thỏa ước lao động tập thể, quy chế, thỏa thuận hợp pháp khác. Bản chất tranh chấp là sự vi phạm hoặc không thực hiện đúng các quyền, nghĩa vụ đã được xác lập. Đây không phải là tranh chấp về lợi ích hay các điều khoản mới. Tranh chấp về quyền đòi hỏi phải có cơ sở pháp lý để giải quyết. Các bên có thể viện dẫn các văn bản pháp luật hiện hành. Đặc điểm chính là tính tập thể, liên quan đến nhiều người lao động. Đối tượng tranh chấp thường là các vấn đề như tiền lương, điều kiện làm việc, thời giờ làm việc. Mục tiêu giải quyết là khôi phục quyền và nghĩa vụ theo pháp luật. Khác với tranh chấp về lợi ích, tranh chấp về quyền có thể được giải quyết bằng việc áp dụng luật. Tài liệu phân tích rõ sự khác biệt này. Nó giúp nhận diện đúng bản chất tranh chấp. Việc này định hướng phương pháp giải quyết phù hợp. Pháp luật lao động Việt Nam quy định cụ thể về loại tranh chấp này. Điều này đảm bảo quyền của tập thể người lao động được bảo vệ. Đồng thời, người sử dụng lao động cũng phải tuân thủ các quy định hiện hành.
1.2. Các phương thức giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền
Việt Nam áp dụng nhiều phương thức giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Các phương thức này bao gồm hòa giải, trọng tài và xét xử tại tòa án. Hòa giải là bước đầu tiên, khuyến khích các bên tự thương lượng, dàn xếp. Hòa giải viên lao động đóng vai trò trung gian, hỗ trợ tìm kiếm giải pháp. Phương thức này ưu tiên sự đồng thuận, giảm thiểu căng thẳng. Nếu hòa giải không thành, tranh chấp có thể chuyển lên Hội đồng trọng tài lao động. Hội đồng này đưa ra quyết định dựa trên quy định pháp luật. Quyết định của Hội đồng trọng tài có giá trị pháp lý. Trong trường hợp các bên không đồng ý với quyết định trọng tài, hoặc trong một số trường hợp đặc biệt, tranh chấp sẽ được chuyển đến Tòa án nhân dân. Tòa án có thẩm quyền ra phán quyết cuối cùng, đảm bảo tính công bằng và tuân thủ pháp luật. Quy trình giải quyết tranh chấp lao động được thiết kế theo các cấp độ. Điều này tạo cơ hội cho các bên giải quyết mâu thuẫn một cách hiệu quả. Mỗi phương thức có ưu điểm và hạn chế riêng. Sự lựa chọn phương thức phụ thuộc vào tính chất và mức độ phức tạp của tranh chấp. Mục đích chung là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động.
1.3. Vai trò của pháp luật trong giải quyết tranh chấp lao động
Pháp luật có vai trò trung tâm trong giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Pháp luật cung cấp khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó định nghĩa quyền và nghĩa vụ của các bên. Bộ luật Lao động 2019 là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Nó quy định cụ thể về các loại tranh chấp, trình tự, thủ tục giải quyết. Pháp luật đảm bảo tính công bằng, minh bạch cho toàn bộ quá trình. Nó ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực từ bất kỳ bên nào. Pháp luật lao động Việt Nam cũng xác định rõ thẩm quyền của các cơ quan giải quyết. Điều này bao gồm hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và Tòa án nhân dân. Việc có pháp luật rõ ràng giúp các bên hiểu được quyền và trách nhiệm của mình. Nó khuyến khích việc tuân thủ các quy định. Pháp luật còn có vai trò giáo dục, nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ lao động. Một hệ thống pháp luật hiệu quả giúp duy trì sự ổn định trong quan hệ lao động. Nó bảo vệ quyền của tập thể người lao động. Đồng thời, nó tạo môi trường kinh doanh ổn định cho người sử dụng lao động. Pháp luật là công cụ thiết yếu để giải quyết xung đột, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Việc hoàn thiện pháp luật luôn là ưu tiên. Điều này nhằm thích ứng với sự thay đổi của quan hệ lao động.
II. Quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Các quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể ở Việt Nam được nghiên cứu sâu. Tài liệu này làm rõ các nguyên tắc cơ bản chi phối quá trình giải quyết tranh chấp. Nó cũng xác định các chủ thể có thẩm quyền và thời hiệu pháp lý áp dụng. Đặc biệt, Bộ luật Lao động 2019 đưa ra khung pháp lý toàn diện cho vấn đề này. Luật pháp quy định chi tiết trình tự, thủ tục giải quyết các tranh chấp. Điều này bao gồm các giai đoạn hòa giải, trọng tài và xét xử tư pháp. Việc hiểu rõ các quy định này rất quan trọng. Nó giúp các bên liên quan tuân thủ đúng luật. Nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Sự minh bạch của quy định pháp luật góp phần xây dựng niềm tin. Điều này thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, hiệu quả. Phân tích này là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật. Các quy định được thiết kế để cân bằng quyền lợi của tập thể người lao động và người sử dụng lao động.
2.1. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền
Việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên. Điều này khuyến khích các bên tự thương lượng, giải quyết mâu thuẫn trước. Pháp luật lao động Việt Nam ưu tiên các biện pháp hòa giải, đối thoại. Nguyên tắc giải quyết kịp thời, công khai, minh bạch cũng rất quan trọng. Điều này giúp tránh việc tranh chấp kéo dài. Nó cũng đảm bảo mọi hoạt động giải quyết đều được công bố rộng rãi. Mọi quyết định phải rõ ràng, dễ hiểu. Nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên được đặt lên hàng đầu. Pháp luật đảm bảo quyền của tập thể người lao động. Đồng thời, quyền của người sử dụng lao động cũng được tôn trọng. Việc áp dụng pháp luật cần khách quan, không thiên vị. Quy định của Bộ luật Lao động 2019 nhấn mạnh các nguyên tắc này. Chúng tạo cơ sở cho một quy trình giải quyết công bằng. Các nguyên tắc này định hình cách tiếp cận của hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và Tòa án nhân dân. Thực hiện đúng các nguyên tắc này nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp. Nó cũng góp phần duy trì hòa khí trong quan hệ lao động.
2.2. Chủ thể và thời hiệu giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Các chủ thể có thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền bao gồm Hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và Tòa án nhân dân. Hòa giải viên lao động là cấp độ đầu tiên. Họ là những người có chuyên môn, kinh nghiệm. Nhiệm vụ của họ là hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận hòa giải. Nếu hòa giải không thành, tranh chấp có thể được chuyển lên Hội đồng trọng tài lao động. Hội đồng này gồm các thành viên đại diện cho các bên. Họ có trách nhiệm đưa ra quyết định giải quyết. Trong trường hợp cần thiết, Tòa án nhân dân sẽ thụ lý và xét xử. Tòa án có quyền ban hành phán quyết có giá trị pháp lý cao nhất. Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến thời hiệu giải quyết tranh chấp lao động. Thời hiệu là khoảng thời gian pháp luật cho phép các bên khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết. Việc tuân thủ thời hiệu rất quan trọng. Nó đảm bảo tính kịp thời và hiệu lực của các yêu cầu. Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ về thời hiệu đối với từng loại tranh chấp. Điều này tránh việc kéo dài không cần thiết các vụ việc. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động. Hiểu rõ về chủ thể và thời hiệu giúp các bên chủ động trong việc bảo vệ quyền của mình.
2.3. Trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Quy trình giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền được quy định chặt chẽ. Nó tuân thủ theo các bước tuần tự. Bước đầu tiên là hòa giải. Tập thể người lao động gửi yêu cầu hòa giải đến hòa giải viên lao động. Hòa giải viên tiến hành phiên hòa giải, lắng nghe ý kiến các bên. Mục tiêu là giúp các bên tự thương lượng, đạt được thỏa thuận. Nếu hòa giải thành, biên bản hòa giải có giá trị ràng buộc. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động giải quyết. Hội đồng trọng tài tiến hành xem xét vụ việc. Hội đồng đưa ra quyết định trọng tài. Quyết định này có giá trị thực thi. Trong một số trường hợp nhất định, hoặc khi các bên không đồng ý với quyết định trọng tài, vụ việc có thể được chuyển lên Tòa án nhân dân. Tòa án thụ lý, xét xử theo thủ tục tố tụng dân sự. Quyết định của Tòa án là cuối cùng. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Nó tạo cơ hội cho các bên giải quyết mâu thuẫn ở nhiều cấp độ. Bộ luật Lao động 2019 là cơ sở pháp lý cho quy trình này. Nó bảo vệ quyền của tập thể người lao động và người sử dụng lao động. Đồng thời, quy trình này góp phần ổn định quan hệ lao động tại doanh nghiệp.
III. Thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền
Thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Việt Nam được phân tích. Tài liệu đánh giá tình hình chung của các tranh chấp này. Nó đi sâu vào vai trò và hiệu quả của các cơ quan giải quyết. Hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và Tòa án nhân dân đều được xem xét. Những thách thức và hạn chế trong quá trình thực thi pháp luật được chỉ ra. Bên cạnh đó, các trường hợp thành công và bài học kinh nghiệm cũng được tổng kết. Thực tiễn cho thấy sự cần thiết của một hệ thống pháp luật linh hoạt. Hệ thống pháp luật đó phải đủ khả năng ứng phó với các tình huống phức tạp. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn chân thực về hiệu quả của các quy định hiện hành. Đồng thời, nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp. Điều này nhằm bảo vệ tốt hơn quyền của tập thể người lao động và người sử dụng lao động.
3.1. Tình hình tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Việt Nam
Tình hình tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam có nhiều diễn biến phức tạp. Các tranh chấp thường liên quan đến vi phạm hợp đồng lao động, quy chế nội bộ, hoặc thỏa ước tập thể. Các vấn đề phổ biến bao gồm chậm trả lương, không đóng bảo hiểm xã hội, đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật. Số lượng các vụ tranh chấp có xu hướng gia tăng ở một số ngành nghề. Đặc biệt là các ngành có sử dụng nhiều lao động. Nguyên nhân chủ yếu do sự thiếu hiểu biết pháp luật của cả người lao động và người sử dụng lao động. Một phần khác do sự thiếu minh bạch trong quản lý. Các cuộc đình công tự phát đôi khi xảy ra. Điều này cho thấy sự bức xúc của tập thể người lao động khi quyền lợi bị xâm phạm. Tuy nhiên, các vụ việc được giải quyết thông qua hòa giải, trọng tài ngày càng nhiều. Điều này chứng tỏ vai trò của các cơ quan giải quyết đang được phát huy. Việc phân tích tình hình này giúp nhận diện các điểm nóng. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy tranh chấp. Từ đó, các chính sách phòng ngừa và giải quyết có thể được điều chỉnh phù hợp hơn.
3.2. Vai trò của hòa giải viên và hội đồng trọng tài lao động
Hòa giải viên lao động và Hội đồng trọng tài lao động đóng vai trò thiết yếu. Họ là những cầu nối quan trọng trong quy trình giải quyết tranh chấp lao động. Hòa giải viên lao động là cấp độ đầu tiên. Họ giúp các bên tìm tiếng nói chung thông qua đối thoại. Vai trò của hòa giải viên là lắng nghe, phân tích và đề xuất giải pháp. Nhiều tranh chấp đã được giải quyết thành công ở giai đoạn hòa giải. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả hai bên. Nó cũng duy trì quan hệ lao động. Khi hòa giải không thành, Hội đồng trọng tài lao động sẽ tiếp nhận. Hội đồng này gồm đại diện các bên và chuyên gia độc lập. Quyết định của Hội đồng trọng tài có giá trị pháp lý. Nó dựa trên cơ sở pháp luật và thực tế vụ việc. Mặc dù có vai trò quan trọng, cả hòa giải viên và Hội đồng trọng tài vẫn đối mặt thách thức. Đó là nguồn lực hạn chế, trình độ chuyên môn chưa đồng đều. Các khuyến nghị trong tài liệu nhằm tăng cường năng lực cho các chủ thể này. Điều này giúp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp lao động tập thể. Nó cũng đảm bảo quyền của tập thể người lao động được bảo vệ tốt hơn.
3.3. Thẩm quyền và hiệu quả của Tòa án nhân dân trong giải quyết
Tòa án nhân dân là cấp giải quyết cuối cùng đối với tranh chấp lao động tập thể về quyền. Thẩm quyền của Tòa án được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng Dân sự và Bộ luật Lao động 2019. Tòa án thụ lý các vụ án khi hòa giải hoặc trọng tài không thành. Tòa án cũng xử lý các trường hợp đặc biệt theo luật định. Quá trình xét xử tại Tòa án đảm bảo tính công khai, minh bạch. Các phán quyết của Tòa án có hiệu lực thi hành bắt buộc. Điều này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên được bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc giải quyết tại Tòa án thường mất nhiều thời gian và chi phí. Điều này có thể gây áp lực cho người lao động và người sử dụng lao động. Số lượng vụ án lao động tập thể về quyền được Tòa án thụ lý không lớn. Điều này cho thấy ưu tiên giải quyết ở các cấp độ thấp hơn. Việc này khuyến khích các bên tự thỏa thuận. Dù vậy, vai trò của Tòa án là không thể thay thế. Nó là chỗ dựa pháp lý cuối cùng. Nó đảm bảo công lý được thực thi trong quan hệ lao động. Việc nâng cao năng lực xét xử và rút ngắn thời gian giải quyết là cần thiết.
IV. Hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động
Việc hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền là cấp bách. Tài liệu đề xuất nhiều kiến nghị quan trọng. Các kiến nghị này tập trung vào các nguyên tắc, chủ thể và quy trình giải quyết. Mục tiêu là làm cho hệ thống pháp luật trở nên hiệu quả hơn. Nâng cao vai trò của các tổ chức đại diện người lao động cũng là một trọng tâm. Điều này giúp tăng cường tiếng nói và quyền của tập thể người lao động. Các giải pháp cụ thể được đưa ra nhằm tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật. Chúng bao gồm việc đào tạo, nâng cao năng lực cho các chủ thể giải quyết. Việc hoàn thiện này không chỉ khắc phục những hạn chế hiện có. Nó còn hướng tới xây dựng một môi trường lao động ổn định, công bằng. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội. Việc cập nhật và điều chỉnh pháp luật là cần thiết. Điều này nhằm đáp ứng kịp thời những thay đổi trong quan hệ lao động hiện đại.
4.1. Kiến nghị về nguyên tắc chủ thể và quy trình giải quyết
Để hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền, nhiều kiến nghị được đưa ra. Cần bổ sung, làm rõ hơn các nguyên tắc cơ bản. Điều này nhằm đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với thực tiễn. Nguyên tắc công khai, minh bạch cần được cụ thể hóa hơn. Việc này để tăng cường trách nhiệm giải trình. Về chủ thể giải quyết, cần nâng cao năng lực chuyên môn cho hòa giải viên lao động. Việc này thông qua đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức. Thành phần Hội đồng trọng tài lao động cũng cần đa dạng hóa hơn. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan và đại diện. Đối với quy trình giải quyết tranh chấp lao động, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Mục đích là rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa các cấp độ giải quyết. Điều này bao gồm hòa giải, trọng tài và tòa án. Các kiến nghị này nhằm khắc phục những bất cập. Chúng giúp tạo ra một hệ thống giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Điều này bảo vệ tốt hơn quyền của tập thể người lao động và người sử dụng lao động. Luật pháp cần được điều chỉnh liên tục để đáp ứng các yêu cầu thực tiễn.
4.2. Nâng cao vai trò tổ chức đại diện người lao động
Nâng cao vai trò của các tổ chức đại diện người lao động là yếu tố then chốt. Công đoàn và các tổ chức khác cần được trao quyền và năng lực lớn hơn. Điều này giúp họ đại diện hiệu quả cho tập thể người lao động. Cần tăng cường khả năng tham gia vào quy trình giải quyết tranh chấp lao động. Các tổ chức này cần được cung cấp nguồn lực đào tạo. Điều này giúp họ hiểu sâu sắc pháp luật lao động. Nó cũng giúp họ nắm vững kỹ năng thương lượng và hòa giải. Việc tham gia sớm của họ có thể ngăn chặn tranh chấp leo thang. Tổ chức đại diện người lao động có thể đóng vai trò tư vấn, hỗ trợ pháp lý cho người lao động. Điều này giúp họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Pháp luật cần có quy định rõ ràng hơn về quyền và trách nhiệm của các tổ chức này. Cần khuyến khích sự chủ động của họ trong việc giám sát việc thực hiện pháp luật. Việc này đảm bảo người sử dụng lao động tuân thủ các quy định. Một tổ chức đại diện mạnh mẽ là minh chứng cho một nền dân chủ lao động tiến bộ. Điều này góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của quan hệ lao động.
4.3. Giải pháp tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật
Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật lao động. Điều này giúp nâng cao nhận thức cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ làm công tác hòa giải, trọng tài. Việc này nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng xử lý tình huống. Cơ chế giám sát việc thực thi các quyết định hòa giải, trọng tài và phán quyết của Tòa án cần được hoàn thiện. Điều này đảm bảo các quyết định có hiệu lực trong thực tế. Cần có các biện pháp chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm pháp luật. Điều này khuyến khích sự tuân thủ. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tranh chấp lao động. Điều này hỗ trợ việc phân tích, đánh giá và đề xuất chính sách. Việc tăng cường hợp tác giữa các cơ quan quản lý nhà nước, công đoàn và doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống hiệu quả. Hệ thống đó giúp giải quyết tranh chấp lao động một cách nhanh chóng, công bằng và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG MỸ LINH PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VỀ QUYỀN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG MỸ LINH PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VỀ QUYỀN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Pháp luật Kinh tế Mã số: 62 38 01 07 Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Nguyễn Hữu Chí Hà Nội, năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của luận án này.
Tác giả luận án i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.v LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài của luận án.
Tổng quan các công trình nghiên cứu về lý luận tranh chấp lao động tập thể về quyền và giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Tổng quan các công trình nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Tổng quan các công trình nghiên cứu về thực trạng pháp luật và một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của luận án. Lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu đề tài luận án.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. 32 KẾT LUẬN PHẦN 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VỀ QUYỀN VÀ PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VỀ QUYỀN. Những vấn đề lý luận về tranh chấp lao động tập thể về quyền.
Khái niệm tranh chấp lao động tập thể về quyền. Đặc điểm của tranh chấp lao động tập thể về quyền. Những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền 52 1. Khái niệm giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền.
Ý nghĩa của việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Các phương thức giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Khái niệm pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền 64 1.
Vai trò của pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền 65 1. Nội dung pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VỀ QUYỀN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam.
Khái niệm tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Chủ thể có thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Thời hiệu giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam 119 2.
Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Thực tiễn thực hiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Khái quát tình hình tranh chấp lao động tập thể ở Việt Nam. Thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Hoà giải viên lao động.
Thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Hội đồng trọng tài lao động. Thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Toà án nhân dân. Thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền qua Tổ công tác liên ngành.143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VỀ QUYỀN Ở VIỆT NAM.
Những yêu cầu cơ bản đối với việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. Quy định về nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Quy định về chủ thể có thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền.
Quy định về trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Quy định về tổ chức đại diện người lao động trong giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam. 173 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BLDS Bộ luật Dân sự BLLĐ Bộ luật Lao động BLTTDS Bộ luật Tố tụng Dân sự BLTTHS Bộ luật Tố tụng Hình sự LĐTBXH Lao động Thương binh và Xã hội CTN Chủ tịch nước HGVLĐ Hoà giải viên lao động HĐTTLĐ Hội đồng trọng tài lao động NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NXB Nhà xuất bản QHLĐ Quan hệ lao động ILO International Labour Organization (Tổ chức lao động quốc tế) TAND Toà án nhân dân TCLĐ Tranh chấp lao động TCLĐTT Tranh chấp lao động tập thể TCLĐCN Tranh chấp lao động cá nhân TTVLĐ Trọng tài viên lao động TƯLĐTT Thoả ước lao động tập thể UBND Uỷ ban nhân dân v LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trước hết, xuất phát từ tình hình phát triển của nền kinh tế thị trường ngày càng mạnh mẽ đã góp phần khiến các QHLĐ trở nên đa dạng, phức tạp và có nhiều biến đổi. Mục đích của cả NLĐ và NSDLĐ trong quá trình tham gia QHLĐ đều là sự tối đa hoá về mặt lợi ích trong việc mua bán sức lao động và điều này cũng đã trở thành động lực trực tiếp của các bên.
Do đó, tranh chấp giữa họ xoay quanh quá trình lao động đã trở thành vấn đề không thể tránh khỏi. TCLĐ ngày càng trở nên phổ biến trong nền kinh tế và nó có thể phát sinh trong bất kỳ thời điểm nào của quá trình xác lập, duy trì, thay đổi và kể cả khi chấm dứt QHLĐ. Theo thống kê của Bộ LĐTBXH, từ năm 1995 đến hết tháng 03/2006, cả nước ta chỉ xảy ra 1.171 cuộc đình công, trong đó có hơn 90% xuất phát từ việc tập thể lao động đấu tranh yêu cầu NSDLĐ đảm bảo đúng các quyền lợi của mình đã được pháp luật quy định hoặc đã 1 được các bên thỏa thuận. Tuy nhiên, chỉ từ năm 2006 đến tháng 01/2020 thì con số này đã tăng lên một cách nhanh chóng, cả nước xảy ra khoảng 4.138 cuộc đình công, trong đó phần lớn các cuộc đình công phát sinh từ việc tập thể lao động đấu tranh đòi thỏa mãn các yêu sách mới về lợi ích.
Đặc biệt, từ đầu năm 2022 đến nay, cả nước đã xảy ra 28 cuộc đình công. Nguyên nhân chủ yếu là do bất đồng trong chính sách trả lương, thưởng tại doanh nghiệp, hoặc do các vấn đề về thiếu lao 2 động, buộc NLĐ phải tăng giờ làm thêm… Điều này đã gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, tâm lý của NLĐ, nghiêm trọng hơn, các cuộc đình công còn tác động xấu đến sự ổn định của trật tự xã hội. Chính vì lẽ đó mà pháp luật cần có một cơ chế điều chỉnh TCLĐ nói chung và giải quyết TCLĐTT nói riêng nhằm góp phần duy trì sự hài hòa, ổn định và bền vững của QHLĐ. Ngoài ra, nhìn vào thực trạng quá trình phát triển của hệ thống pháp luật lao 1 https://tapchicongsan.vn/xay-dung-ang2/-/2018/3636/thay-gi-qua-cac-vu-dinh-cong-cua-cong-nhan- trong-nhung-nam-gan-day.aspx#01 truy cập ngày 22/05/2022 2 https://thanhnien.vn/28-cuoc-ngung-viec-tap-the-xay-ra-tren-ca-nuoc-truoc-va-sau-tet-post1429768.html truy cập ngày 22/05/2022 1 3 động ở nước ta cho thấy, nếu so sánh với BLLĐ số 10/2012/QH13 , BLLĐ số 4 45/2019/QH14 đã có những thay đổi mới, hoàn thiện hơn về mô hình và các thiết chế giải quyết TCLĐ trong đó có giải quyết TCLĐTT và TCLĐCN.
Tất cả các quy định này đều được đánh giá là đáp ứng với nhu cầu thực tiễn đời sống và pháp luật quốc tế, tạo thuận lợi hơn cho các chủ thể trong tranh chấp. Tuy nhiên trong bối cảnh hội nhập, ngày 09/11/2022, Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Với mục tiêu tổng quát đến năm 2030 là hoàn thiện Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân, một trong những nhiệm vụ trọng tâm phải thực hiện đó là hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật nghiêm minh, nhất quán, bảo đảm tính thượng tôn của Hiến pháp và pháp luật. Tinh thần của Nghị quyết này là sự chỉ đạo xuyên suốt cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật nghiêm minh đối với tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả các quy định pháp luật lao động nói chung và cơ chế giải quyết TCLĐTT nói riêng.
Bên cạnh thực trạng pháp luật, thực tiễn thực hiện pháp luật giải quyết TCLĐTT về quyền ở Việt Nam hiện nay cũng đang bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Có thể thấy, các TCLĐTT, trong đó có các tranh chấp về quyền là nguyên nhân của nhiều cuộc đình công. Khi có tranh chấp với NSDLĐ thì giải pháp đầu tiên mà tập thể lao động lựa chọn là đình công. Đây là nguyên nhân dẫn đến tình trạng hầu hết các cuộc đình công xảy ra trong thời gian qua đều không hợp pháp.
Vì vậy, giải quyết tốt vấn đề TCLĐ, đặc biệt là TCLĐTT về quyền là vấn đề rất cần thiết nhằm bảo đảm quyền, lợi ích của NLĐ và NSDLĐ. Tuy nhiên, hiện nay giải quyết vấn đề này như thế nào cho hiệu quả, vừa hợp tình, vừa hợp lý vẫn là một bài toán khó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Mỹ Linh (2023). Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-giai-quyet-tranh-chap-lao-dong-tap-the-ve-quyen-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ pháp luật khám phá giải pháp tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Việt Nam, mang đến cái nhìn sâu sắc về vấn đề này."
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Pháp luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.