Luận án Tiến sĩ Luật học: Pháp luật về cho thuê lại lao động ở Việt Nam - Lý luận và Thực tiễn

Pháp luật cho thuê lại lao động tại Việt Nam: Phân tích lý luận và thực tiễn, giải pháp hoàn thiện quy định, bảo vệ quyền lợi người lao động.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Pháp luật Cho thuê lại lao động: Lý luận cơ bản
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Pháp luật Cho thuê lại lao động Lý luận cơ bản

Nghiên cứu phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận về cho thuê lại lao động (CTLLĐ). Khám phá bản chất, đặc điểm, và vai trò của CTLLĐ trong bối cảnh thị trường lao động hiện đại Việt Nam. Luận án làm rõ khái niệm pháp luật về CTLLĐ. Nhấn mạnh tầm quan trọng của khung pháp lý này trong việc điều chỉnh quan hệ lao động ba bên. Đề cập các nguyên tắc cơ bản và nội dung cốt lõi của pháp luật điều chỉnh hoạt động cho thuê lại lao động. Cung cấp cái nhìn toàn diện về nền tảng lý thuyết. Điều này cần thiết trước khi đi sâu vào thực tiễn áp dụng Bộ luật Lao động và các quy định liên quan tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm bản chất thuê lại lao động Việt Nam

Cho thuê lại lao động (CTLLĐ) là một hình thức sắp xếp lao động đặc biệt, được pháp luật lao động Việt Nam công nhận. Doanh nghiệp cho thuê lại lao động tuyển dụng và ký kết hợp đồng lao động với người lao động. Sau đó, doanh nghiệp này giao người lao động làm việc cho doanh nghiệp khác, gọi là bên thuê lại. Quan hệ lao động chính thức tồn tại giữa người lao động và doanh nghiệp cho thuê lại. Tuy nhiên, người lao động làm việc dưới sự điều hành, giám sát trực tiếp của bên thuê lại. Bản chất của CTLLĐ là quan hệ lao động ba bên. Quan hệ này bao gồm người lao động, doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại. CTLLĐ giúp doanh nghiệp bên thuê lại linh hoạt hơn trong quản lý nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh biến động. Đồng thời, hình thức này cũng tạo thêm cơ hội việc làm cho nhiều người lao động.

1.2. Vai trò pháp luật điều chỉnh quan hệ ba bên

Pháp luật có vai trò trọng yếu trong việc điều chỉnh quan hệ lao động ba bên của CTLLĐ. Pháp luật đảm bảo sự cân bằng về quyền và nghĩa vụ các bên trong cho thuê lại lao động. Đặc biệt, pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động cho thuê lại. Người lao động thường ở vị thế yếu hơn trong mối quan hệ phức tạp này. Pháp luật về cho thuê lại lao động quy định các điều kiện kinh doanh cho thuê lại lao động rất chặt chẽ. Đồng thời, pháp luật xác định rõ danh mục công việc được phép cho thuê lại. Điều này giúp ngăn chặn việc lạm dụng hình thức CTLLĐ, bảo vệ thị trường lao động. Pháp luật cũng tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho sự phát triển minh bạch, bền vững của ngành. Bộ luật Lao động 2019 là nền tảng chính cho các quy định này.

1.3. Nguyên tắc nội dung pháp luật cho thuê lại lao động

Pháp luật về CTLLĐ ở Việt Nam tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc trọng tâm là đảm bảo quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của tất cả các bên tham gia. Đồng thời, pháp luật khuyến khích sự phát triển lành mạnh, có trật tự của thị trường lao động. Nội dung pháp luật bao gồm các quy định chi tiết về điều kiện cấp phép hoạt động cho thuê lại. Các quy định về hợp đồng cho thuê lại lao động, bao gồm hợp đồng lao động và hợp đồng cung ứng dịch vụ. Pháp luật cũng chi tiết về quyền và nghĩa vụ các bên trong cho thuê lại lao động. Ngoài ra, còn có quy định về quản lý nhà nước chặt chẽ và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Các quy định này nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch, nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp và bảo vệ người lao động.

II.Thực trạng quy định thuê lại lao động và thực tiễn

Luận án đánh giá thực trạng pháp luật về cho thuê lại lao động (CTLLĐ) ở Việt Nam. Khảo sát quá trình thực hiện các quy định pháp luật liên quan trên thực tế. Phân tích những thách thức, hạn chế từ thực tiễn áp dụng. Mục tiêu là làm rõ những vấn đề phát sinh khi áp dụng Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Các chủ thể, điều kiện hoạt động, loại hình hợp đồng và quyền nghĩa vụ các bên được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu nêu bật sự cần thiết của việc điều chỉnh pháp luật. Pháp luật cần phù hợp hơn với thực tiễn phát triển kinh tế-xã hội, đảm bảo quyền lợi người lao động.

2.1. Chủ thể quan hệ cho thuê lại lao động

Quan hệ cho thuê lại lao động bao gồm ba chủ thể chính: người lao động cho thuê lại, doanh nghiệp cho thuê lại lao động và bên thuê lại lao động. Pháp luật lao động Việt Nam quy định rõ ràng về tư cách pháp lý và trách nhiệm của từng chủ thể. Doanh nghiệp cho thuê lại phải đáp ứng các điều kiện chặt chẽ về giấy phép và vốn. Người lao động tham gia quan hệ này phải trên cơ sở tự nguyện, được thông tin đầy đủ. Bên thuê lại có quyền và nghĩa vụ trong việc sử dụng lao động. Thực tiễn cho thấy việc xác định đúng trách nhiệm giữa doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại đôi khi còn gặp khó khăn. Sự thiếu rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp và ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động. Việc tuân thủ quy định về chủ thể là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định của quan hệ này.

2.2. Điều kiện hoạt động doanh nghiệp cho thuê lại

Hoạt động cho thuê lại lao động là ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc thù tại Việt Nam. Pháp luật quy định doanh nghiệp phải có giấy phép hoạt động CTLLĐ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Đồng thời, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện về vốn pháp định cụ thể. Yêu cầu về ký quỹ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là bắt buộc. Các quy định này nhằm đảm bảo năng lực tài chính vững chắc của doanh nghiệp cho thuê lại lao động. Mục đích chính là bảo vệ quyền lợi của người lao động cho thuê lại khi có rủi ro. Thực tiễn cho thấy một số doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ các điều kiện này. Một số còn lách luật để hoạt động không phép, gây ra nhiều hệ lụy. Việc kiểm soát, giám sát điều kiện kinh doanh cho thuê lại lao động còn nhiều thách thức, cần được tăng cường.

2.3. Hợp đồng cho thuê lại lao động hiện hành

Hợp đồng cho thuê lại lao động là yếu tố trung tâm để thiết lập và duy trì quan hệ này. Pháp luật quy định rõ về hai loại hợp đồng chính. Bao gồm hợp đồng lao động giữa doanh nghiệp cho thuê lại và người lao động. Cũng như hợp đồng dịch vụ cho thuê lại lao động giữa doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại. Các hợp đồng này phải tuân thủ nghiêm ngặt Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Nội dung hợp đồng cần chi tiết về quyền, nghĩa vụ các bên, tiền lương, điều kiện làm việc. Thực tiễn áp dụng cho thấy có trường hợp hợp đồng chưa đầy đủ, còn sơ sài. Một số điều khoản còn mơ hồ hoặc bất lợi cho người lao động. Cần tăng cường kiểm tra, rà soát các mẫu hợp đồng. Đảm bảo hợp đồng đúng quy định pháp luật, bảo vệ quyền lợi của người lao động.

III.Quyền và nghĩa vụ các bên trong quan hệ ba bên

Phân tích chi tiết quyền và nghĩa vụ các bên trong quan hệ cho thuê lại lao động là rất quan trọng. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong hoạt động. Luận án làm rõ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cho thuê lại. Đồng thời, nêu bật quyền lợi chính đáng của người lao động cho thuê lại. Trách nhiệm của bên thuê lại cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của các quy định hiện hành với thực tiễn áp dụng. Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục những bất cập còn tồn tại. Mục tiêu là củng cố cơ sở pháp lý, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các chủ thể tham gia, thúc đẩy tính bền vững của CTLLĐ.

3.1. Quyền nghĩa vụ của doanh nghiệp cho thuê lại lao động

Doanh nghiệp cho thuê lại lao động có quyền tuyển dụng người lao động. Doanh nghiệp ký kết hợp đồng lao động với người lao động theo quy định. Doanh nghiệp có quyền điều chuyển người lao động sang làm việc cho bên thuê lại. Doanh nghiệp được thu phí dịch vụ từ bên thuê lại theo thỏa thuận. Về nghĩa vụ, doanh nghiệp phải đảm bảo các quyền lợi cơ bản của người lao động. Bao gồm tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp đầy đủ. Doanh nghiệp cũng có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu vi phạm hợp đồng lao động hoặc quy định pháp luật. Pháp luật quy định rõ các nghĩa vụ này. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc thực hiện đôi khi chưa đầy đủ. Đặc biệt là trong việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và phúc lợi cho người lao động.

3.2. Quyền nghĩa vụ của người lao động cho thuê lại

Người lao động cho thuê lại có quyền được hưởng các chế độ lao động. Các chế độ này tương tự người lao động của bên thuê lại có cùng trình độ, làm cùng công việc. Bao gồm tiền lương, tiền thưởng, các chế độ phúc lợi, điều kiện làm việc an toàn. Người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động. Nghĩa vụ của người lao động là tuân thủ nội quy lao động của bên thuê lại. Người lao động phải hoàn thành công việc được giao theo yêu cầu. Pháp luật lao động Việt Nam đã tăng cường bảo vệ quyền của người lao động cho thuê lại. Tuy nhiên, việc thực thi các quyền này trên thực tế vẫn còn nhiều thách thách. Nâng cao nhận thức pháp luật và khả năng tự bảo vệ của người lao động là rất cần thiết.

3.3. Quyền nghĩa vụ của bên thuê lại lao động

Bên thuê lại lao động có quyền sử dụng lao động của doanh nghiệp cho thuê lại. Bên thuê lại được điều hành, giám sát người lao động làm việc theo đúng mục đích hợp đồng. Bên thuê lại có nghĩa vụ tạo môi trường làm việc an toàn, đảm bảo điều kiện lao động. Bên thuê lại phải trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho người lao động theo quy định. Bên thuê lại phải thanh toán đầy đủ, đúng hạn phí dịch vụ cho doanh nghiệp cho thuê lại. Pháp luật nghiêm cấm việc lạm dụng hình thức CTLLĐ. Mục đích nhằm trốn tránh nghĩa vụ người sử dụng lao động đối với người lao động. Thực tiễn cho thấy một số bên thuê lại chưa thực hiện đúng nghĩa vụ. Cần có chế tài mạnh mẽ hơn để đảm bảo tính tuân thủ.

IV.Giải quyết tranh chấp quản lý nhà nước CTLLĐ

Nghiên cứu sâu về công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động cho thuê lại lao động (CTLLĐ). Đánh giá hiệu quả của các cơ quan chức năng trong việc giám sát, thực thi pháp luật. Phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp phát sinh trong quan hệ lao động ba bên. Quan hệ này tiềm ẩn nhiều tranh chấp phức tạp hơn quan hệ lao động thông thường. Luận án chỉ ra những hạn chế, bất cập trong cơ chế giải quyết tranh chấp hiện hành. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước. Đồng thời, kiến nghị hoàn thiện quy trình giải quyết tranh chấp. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi các bên hiệu quả hơn, đặc biệt là quyền lợi của người lao động cho thuê lại.

4.1. Quy định quản lý nhà nước về cho thuê lại lao động

Quản lý nhà nước về CTLLĐ được thực hiện chủ yếu bởi Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Các Sở Lao động – Thương binh và Xã hội ở địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Các cơ quan này có trách nhiệm cấp phép hoạt động. Đồng thời, tiến hành thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất. Giám sát việc tuân thủ pháp luật về cho thuê lại lao động. Quy định về quản lý nhà nước đã được ban hành đầy đủ trong Bộ luật Lao động và Nghị định hướng dẫn. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế về tần suất và chiều sâu. Nguồn lực cho công tác quản lý còn thiếu hụt. Việc phối hợp giữa các cơ quan chưa thật sự đồng bộ, hiệu quả. Cần tăng cường năng lực, nguồn lực cho các cơ quan quản lý.

4.2. Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thuê lại lao động

Tranh chấp trong quan hệ CTLLĐ thường phức tạp hơn tranh chấp lao động thông thường. Lý do bởi nó liên quan đến ba chủ thể với các mối quan hệ đa chiều. Các tranh chấp phổ biến thường xoay quanh vấn đề tiền lương, chấm dứt hợp đồng lao động. Tranh chấp về điều kiện làm việc, chế độ bảo hiểm xã hội cũng thường xuyên xảy ra. Cơ chế giải quyết tranh chấp theo Bộ luật Lao động bao gồm hòa giải, trọng tài lao động, và tòa án. Tuy nhiên, việc xác định rõ trách nhiệm của từng bên trong tranh chấp còn gặp nhiều khó khăn. Thời gian giải quyết tranh chấp có thể kéo dài, gây tốn kém cho các bên. Người lao động thường gặp khó khăn trong việc khởi kiện, bảo vệ quyền lợi. Cần đơn giản hóa thủ tục, tăng cường vai trò của tổ chức công đoàn.

V.Hoàn thiện pháp luật thuê lại lao động nâng cao hiệu quả

Luận án đưa ra các kiến nghị toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật về cho thuê lại lao động (CTLLĐ). Các kiến nghị này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn. Đề xuất những thay đổi cần thiết trong Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Mục đích nhằm khắc phục những bất cập, hạn chế hiện tại. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc, minh bạch, phù hợp hơn với thực tiễn. Đồng thời, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động cho thuê lại. Củng cố môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng cho doanh nghiệp. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường lao động Việt Nam.

5.1. Định hướng hoàn thiện chính sách quy định CTLLĐ

Việc hoàn thiện pháp luật CTLLĐ cần theo một định hướng rõ ràng và khoa học. Thứ nhất, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ giữa các văn bản pháp luật hiện hành. Thứ hai, tăng cường tính khả thi, dễ áp dụng của các quy định mới. Đặc biệt là quy định về điều kiện kinh doanh cho thuê lại lao động. Cần mở rộng hoặc thu hẹp danh mục công việc được cho thuê lại một cách hợp lý. Danh mục này phải phù hợp với nhu cầu thực tiễn và xu hướng quốc tế. Cân nhắc sửa đổi các quy định liên quan đến hợp đồng cho thuê lại lao động. Đảm bảo quyền, nghĩa vụ các bên được xác định rõ ràng, chi tiết, tránh chồng chéo. Định hướng này nhằm tạo môi trường pháp lý ổn định, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên.

5.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật

Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về CTLLĐ là rất cần thiết. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật sâu rộng. Giúp cả doanh nghiệp và người lao động hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Tăng cường thanh tra, kiểm tra hoạt động CTLLĐ một cách thường xuyên, hiệu quả. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm pháp luật, đặc biệt là các hành vi lạm dụng. Cải thiện năng lực, chuyên môn của các cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này để học hỏi kinh nghiệm. Hỗ trợ người lao động cho thuê lại tiếp cận các dịch vụ pháp lý khi cần. Các biện pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển bền vững, lành mạnh của ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án pháp luật về cho thuê lại lao động ở việt nam những vấn đề lý luận và thực tiễn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO B Ộ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI H ỌC LUẬT HÀ NỘI MAI ĐỨ C THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CHO THUÊ LẠI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC 2 Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LU ẬT HÀ NỘI HỒ VĂN TÙNG PHÁP LUẬT VỀ CHO THUÊ LẠI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC 3 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguy ễn Xuân Thu DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN TT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 NLĐ Người lao động 2 Người sử dụng lao động NSDLĐ 3 Cho thuê lại lao động CTLLĐ 4 BLLĐ Bộ luật Lao động 5 Hợp đồng lao động HĐLĐ 6 Lao động - Thương binh và Xã hội LĐTBXH 7 ILO Tổ chức lao động Quốc tế 8 Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14 tháng 2 năm 2020 của Chính phủ quy định chi tiết và Nghị định hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao 145/2020/NĐ-CP 4 động về điều kiện lao động và quan hệ lao động. 9 Nghị định số 55/2013/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Khoản 3 Điều 54 Bộ luật Lao động về việc cấp phép hoạt động cho thuê lại lao động, việc ký quỹ và danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động Nghị định 55/2013/NĐ-CP MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của Luận án. 17 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài Luận án.

Những vấn đề đã nghiên cứu liên quan đến đề tài của luận án và một số đánh giá. Những vấn đề cơ bản cần giải quyết trong luận án. Lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

41 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 45 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHO THUÊ LẠI LAO ĐỘNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHO THUÊ LẠI LAO ĐỘNG. Những vấn đề lý luận về cho thuê lại lao động. Khái niệm, bản chất, đặc điểm của cho thuê lại lao động.

Vai trò của cho thuê lại lao động. Những vấn đề lý luận về pháp luật cho thuê lại lao động. Khái niệm pháp luật cho thuê lại lao động. Vai trò của pháp luật cho thuê lại lao động.

Nguyên tắc của pháp luật điều chỉnh hoạt động cho thuê lại lao động. Nội dung của pháp luật cho thuê lại lao động. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 85 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ CHO THUÊ LẠI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM.

Chủ thể của quan hệ cho thuê lại lao động. Quy định về chủ thể của quan hệ cho thuê lại lao động. Thực tiễn thực hiện quy định về chủ thể của quan hệ cho thuê lại lao động. Điều kiện hoạt động cho thuê lại lao động.

Quy định về điều kiện hoạt động cho thuê lại lao động. Thực tiễn thực hiện quy định về điều kiện hoạt động cho 6 thuê lại lao động. Hợp đồng cho thuê lại lao động. Quy định về hợp đồng cho thuê lại lao động.

Thực tiễn thực hiện quy định về hợp đồng cho thuê lại lao động. Quyền, nghĩa vụ của các bên trong quan hệ cho thuê lại lao động. Quy định về quyền, nghĩa vụ của các bên trong quan hệ cho thuê lại lao động. Thực tiễn thực hiện quy định về quyền, nghĩa vụ của các bên trong quan hệ cho thuê lại lao động.

Quản lý nhà nước về cho thuê lại lao động. Quy định về quản lý nhà nước về cho thuê lại lao động. Thực tiễn thực hiện quy định về quản lý nhà nước đối với cho thuê lại lao động. Giải quyết tranh chấp về cho thuê lại lao động.

Quy định về giải quyết tranh chấp cho thuê lại lao động. Thực tiễn thực hiện các quy định về giải quyết tranh chấp cho thuê lại lao động. 130 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 132 HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ CHO THUÊ LẠI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM .Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về cho thuê lại lao động ở Việt Nam .Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về cho thuê lại lao động ở Việt Nam.

Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về cho thuê lại lao động ở Việt Nam. Tổng quan chung việc hoàn thiện pháp luật về cho thuê lại lao động ở Việt Nam. Về chủ thể của quan hệ cho thuê lại lao động. Về điều kiện hoạt động cho thuê lại lao động.

Về hợp đồng cho thuê lại lao động. Về quyền, nghĩa vụ các bên trong quan hệ cho thuê lại lao động. Về quản lý nhà nước đối với cho thuê lại lao động. Về giải quyết tranh chấp cho thuê lại lao động.

Một số kiến nghị nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về cho thuê lại lao động ở Việt Nam. 155 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 160 KẾT LUẬN CHUNG LUẬN ÁN. 161 PHỤ LỤC 1: PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ CTLLĐ.

162 PHỤ LỤC 2: LƯỢC SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN PHÁP LUẬT VỀ CTLLĐ Ở VIỆT NAM. 182 PHỤ LỤC 3: SỐ LIỆU HOẠT ĐỘNG CTLLĐ Ở VIỆT NAM NĂM 2020. 187 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 189 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

200 PHẦN MỞ ĐẦU 8 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Để đạt được mục tiêu kinh doanh trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, doanh nghiệp luôn luôn phải cải tiến, đổi mới tất cả các khâu trong quá trình sản xuất sản sản phẩm, từ nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ đến cải tiến sản phẩm, quy trình công nghệ sản xuất, tìm kiếm và mở rộng thị trường…. Trong đó, công việc quản trị doanh nghiệp và quản trị nhân sự phải được tối ưu hóa như tuyển dụng, sắp xếp việc làm, đào tạo, đãi ngộ, thúc đẩy động lực làm việc và nâng cao năng suất lao động. Các doanh nghiệp luôn tìm cách để: (i) sử dụng những nhân sự/lao động chuyên nghiệp, lành nghề nhất trong từng khâu, công đoạn sản xuất kinh doanh để tạo ra sản phẩm tốt nhất; (ii) thúc đẩy năng suất, chất lượng, hiệu quả và trách nhiệm thực hiện công việc của NLĐ; (iii) tiết kiệm thời gian quản trị và chi phí nhân sự trong các khâu như tuyển dụng, quản lý, trả lương, thưởng, thuế, bảo hiểm xã hội cho nhân viên….

Để giải quyết vấn đề này, mỗi doanh nghiệp đều có chiến lược, cách thức của riêng mình. Tuyệt đại đa số các doanh nghiệp sẽ trực tiếp tuyển dụng NLĐ, sau đó sắp xếp việc làm phù hợp và đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn kỹ năng nghề, trả lương thưởng và đãi ngộ hợp lý để thúc đẩy NLĐ làm việc đạt hiệu quả cao nhất theo mục tiêu, kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khác nhau của thị trường lao động (như: vị trí địa lý của doanh nghiệp gắn với cung - cầu lao động, chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghề, thông tin thị trường lao động) và đặc điểm của quá trình sản xuất kinh doanh (như: năng lực sản xuất kinh doanh và hạ tầng kỹ thuật công nghệ sản xuất, tính thời vụ của sản xuất sản phẩm, thời hạn giao sản phẩm, mở rộng theo hoạt động sản xuất) nên không phải lúc nào mà doanh nghiệp tự trực tiếp tuyển dụng lao động (đăng tin tuyển dụng hoặc thiết lập bộ 9 máy tuyển dụng của riêng mình ) thì sẽ tuyển được NLĐ có trình độ chuyên môn kỹ năng nghề giỏi đáp ứng nhu cầu, hoặc tuyển đủ số lượng NLĐ, không phải doanh nghiệp cứ trực tiếp quản lý nhân sự thì mới đạt hiệu quả cao nhất. Thị trường lao động đã có các tổ chức/doanh nghiệp chuyên hoạt động cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực nhân sự để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trực tiếp sử dụng lao động; trong đó, có dịch vụ cung cấp NLĐ mà bên dịch vụ sẵn có đến làm việc trực tiếp tại điểm điểm làm việc của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trong một thời gian nhất định, gọi là CTLLĐ.

Đây là phương thức sử dụng lao động linh hoạt giúp doanh nghiệp trực tiếp sản xuất kinh doanh tối ưu hóa chi phí nhân sự hoặc tìm kiếm nhân sự phù hợp (dùng thử trước khi tuyển dụng chính thức). Do đó, CTLLĐ là hoạt động kinh doanh phổ biến, tăng trưởng tốt ở các quốc gia kinh tế phát triển như Mỹ, các nước châu Âu (EU), Úc, Nga, các nước Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc 1). Hoạt động kinh doanh CTLLĐ ở Việt Nam cũng hình thành kể từ khi làn sóng đầu tư nước ngoài vào Việt Nam thập niên 2000 và nhanh chóng tăng trưởng ở các địa phương phát triển khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Xét dưới góc độ lao động việc làm, CTLLĐ là quan hệ việc làm đặc thù - quan hệ việc làm tam giác (triangle employment relation) -, một quan hệ việc làm mà NLĐ có đồng thời 2 NSDLĐ.

CTLLĐ được gọi bằng nhiều tên khác nhau như: việc làm thông qua đại lý (Agency work/Temporary Agency work) ở châu Âu, phái cử lao động (dispatch labour) ở các nước Đông Á, cho thuê lao động (employee leasing/labor hire) ở châu Phi, nhân viên tạm thời (temporary staffing) ở Mỹ. Quan hệ "đồng" sử dụng lao động này, tuy có những điểm tích cực nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đối với NLĐ: không những chỉ về cơ hội việc làm, việc làm bền vững mà còn trong việc đảm bảo những nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc đối với NLĐ. 10 Làm sao để khuyến khích hoạt động kinh doanh CTLLĐ và đồng thời bảo vệ các nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc của NLĐ thuê lại luôn là vấn đề thời sự của các quốc gia trên thế giới và Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Đức Thiện, Hồ Văn Tùng (2021). Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-cho-thue-lai-lao-dong-viet-nam-ly-luan-thuc-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật cho thuê lại lao động tại Việt Nam: Phân tích lý luận và thực tiễn, giải pháp hoàn thiện quy định, bảo vệ quyền lợi người lao động.

Luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật Cho thuê lại lao động ở Việt Nam: Lý luận và Thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter