Luận án TS: Pháp luật an ninh việc làm VN – Lý luận & thực tiễn (Đoàn Xuân Trường)
Luận án TS luật chuyên sâu về pháp luật an ninh việc làm VN. Phân tích lý luận, thực tiễn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật về an ninh việc làm: Lý luận cơ bản
- Số trang:
- 268 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Đoàn Xuân Trường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật về an ninh việc làm Lý luận cơ bản
Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam tập trung vào bảo vệ quyền lợi người lao động và ổn định thị trường lao động. An ninh việc làm được xác định là trạng thái cân bằng giữa việc làm ổn định và linh hoạt. Các yếu tố kinh tế, xã hội, và chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh việc làm. Pháp luật cần đảm bảo nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử, và phù hợp với tiêu chuẩn lao động quốc tế.
1.1. Khái niệm và đặc điểm
An ninh việc làm là trạng thái đảm bảo người lao động duy trì việc làm trong điều kiện hợp lý. Đặc điểm bao gồm tính bền vững, sự cân bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ, và sự phù hợp với thực tiễn kinh tế. Pháp luật điều chỉnh để giảm thiểu rủi ro mất việc do biến động thị trường.
1.2. Nguyên tắc pháp lý
Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo quyền làm việc, cân bằng giữa an ninh và linh hoạt việc làm. Pháp luật cần tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế và phản ánh thực trạng quan hệ lao động. Cơ chế bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm xã hội đóng vai trò quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội.
II.Thực trạng pháp luật an ninh việc làm tại Việt Nam
Hiện nay, pháp luật Việt Nam quy định an ninh việc làm thông qua Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý để xác lập quan hệ lao động. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều vướng mắc trong việc thực thi, đặc biệt ở doanh nghiệp nhỏ và ngành nghề không ổn định. Bảo hiểm thất nghiệp chưa đủ đáp ứng nhu cầu bảo vệ người lao động.
2.1. Quy định pháp luật
Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ về hợp đồng lao động, điều kiện làm việc, và trách nhiệm của người sử dụng lao động. Các quy định về bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp được tích hợp để hỗ trợ người lao động khi mất việc. Tuy nhiên, thiếu hướng dẫn chi tiết dẫn đến khó khăn trong triển khai.
2.2. Thực tiễn thi hành
Nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ quy định về an ninh việc làm, đặc biệt trong việc duy trì việc làm khi điều chuyển công việc hoặc tạm ngừng sản xuất. Người lao động thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận quyền lợi như đào tạo lại, hỗ trợ tìm việc mới. Hệ thống giám sát và xử lý vi phạm còn hạn chế.
III.Thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật
Việt Nam đối mặt với thách thức từ toàn cầu hóa, biến đổi kinh tế, và công nghệ số hóa. Pháp luật hiện hành chưa theo kịp sự thay đổi nhanh của thị trường lao động. Cần cải thiện cơ chế giám sát, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng, và nâng cao nhận thức của người lao động về quyền lợi của mình.
3.1. Thách thức chính
Thị trường lao động Việt Nam chịu tác động từ tự động hóa và dịch chuyển ngành nghề. Người lao động thiếu kỹ năng thích ứng, dẫn đến nguy cơ mất việc. Pháp luật chưa có quy định cụ thể cho lao động phi chính thức và lao động tự do.
3.2. Đề xuất hoàn thiện
Cần sửa đổi Bộ luật Lao động để tăng cường bảo vệ việc làm, đặc biệt cho nhóm lao động dễ tổn thương. Mở rộng phạm vi bảo hiểm thất nghiệp và nâng mức hỗ trợ. Tăng cường tuyên truyền, đào tạo để người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
IV.Vai trò của pháp luật trong an sinh xã hội
Pháp luật về an ninh việc làm góp phần ổn định xã hội bằng cách giảm thiểu bất bình đẳng và xung đột lao động. Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp là công cụ thiết yếu để hỗ trợ người lao động khi gặp rủi ro. Việc thực thi hiệu quả pháp luật sẽ nâng cao niềm tin của người lao động và doanh nghiệp vào hệ thống pháp luật.
4.1. Kết nối pháp luật và an sinh
Pháp luật tạo khung pháp lý cho các chương trình an sinh xã hội, đảm bảo người lao động được hỗ trợ khi mất việc. Mức đóng bảo hiểm và thời gian hưởng chế độ cần được điều chỉnh phù hợp với lạm phát và biến động kinh tế.
4.2. Ảnh hưởng đến phát triển bền vững
An ninh việc làm ổn định giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Pháp luật cần khuyến khích đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng để người lao động thích nghi với công nghệ mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" của NCS. Đoàn Xuân Trường (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 938 01 07, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hữu Chí, năm 2022) đại diện cho một công trình khoa học tiên phong, đặt nền móng lý luận và thực tiễn chuyên sâu cho chế định an ninh việc làm (ANVL) trong hệ thống pháp luật lao động Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ quá trình dịch chuyển kinh tế của Việt Nam sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Khoản 2 Điều 35 Hiến pháp năm 2013 hiến định nguyên tắc: "Người làm công ăn lương được đảm bảo các điều kiện làm việc công bằng, an toàn; được hưởng lương, chế độ nghỉ ngơi". Tuy nhiên, trước các cú sốc kinh tế, dịch bệnh COVID-19, sự trỗi dậy của kinh tế nền tảng (Gig Economy) và các hình thức việc làm phi tiêu chuẩn (Non-standard employment), thị trường lao động (TTLĐ) ngày càng đòi hỏi tính linh hoạt cao, kéo theo nguy cơ mất ổn định thu nhập và việc làm cho người lao động (NLĐ).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được nhận diện: Khoa học pháp lý Việt Nam trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ hành chính hoặc chỉ dừng lại ở khái niệm hẹp là "bảo vệ việc làm" (Employment protection) – tức các rào cản ngăn chặn người sử dụng lao động (NSDLĐ) sa thải tùy tiện – hoặc nghiên cứu đơn lẻ các chế định bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ). Chưa có công trình nào xây dựng được khung lý thuyết toàn diện, tiếp cận ANVL như một chu trình xuyên suốt quan hệ lao động (QHLĐ) và kết nối với an ninh TTLĐ trong bối cảnh Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2019 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.
Luận án thiết lập hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đặc điểm, nguyên tắc và nội dung của ANVL tại Việt Nam được xác định như thế nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Theo nghĩa hẹp, ANVL là sự đảm bảo cho NLĐ trong phạm vi QHLĐ từ xác lập, thực hiện đến chấm dứt HĐLĐ; theo nghĩa rộng, ANVL mở rộng sang an ninh TTLĐ nhằm giải quyết hậu quả chấm dứt việc làm, tái hòa nhập thị trường và bảo đảm an ninh thu nhập.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam đã thực sự bảo đảm và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh ANVL hay chưa?
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mức độ hoàn thiện của pháp luật ANVL tại Việt Nam vẫn còn những khoảng trống pháp lý đáng kể, đặc biệt là nhận diện QHLĐ mới, trách nhiệm đào tạo bắt buộc của NSDLĐ và sự mất cân đối giữa chính sách bảo vệ thụ động với các biện pháp thị trường lao động tích cực.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng và giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi ANVL ở Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Giải pháp hoàn thiện thể chế phải kết hợp đồng bộ giữa việc sửa đổi quy định lập pháp (BLLĐ 2019, Luật Việc làm 2013, Luật BHXH 2014) với nâng cao năng lực đối thoại, thương lượng tập thể (TLTT) và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
Khung lý thuyết của luận án được định hình thông qua sự tích hợp đa tầng giữa: Lý thuyết An ninh linh hoạt (Flexicurity), Lý thuyết Thị trường lao động chuyển tiếp (Transitional Labour Markets - TLM), Lý thuyết Quan hệ công nghiệp đa nguyên (Pluralist Industrial Relations Theory), và Lý thuyết Quyền làm việc (Right to Work). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào NLĐ làm công ăn lương có xác lập QHLĐ trong khu vực kinh tế chính thức tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2022, kết hợp đối chiếu hệ thống tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILS) của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và án lệ từ Tòa án nhân dân (TAND) các cấp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy 04 dòng học thuật (literature streams) chủ đạo:
Dòng thứ nhất gắn liền với Học thuyết An ninh con người và Quyền làm việc. UNDP (1994) trong Human Development Report lần đầu tiên xác lập ANVL là cấu phần nền tảng của an ninh kinh tế thuộc an ninh con người. Chu Mạnh Hùng (2013) mở rộng cách tiếp cận này trong pháp luật quốc tế, gắn ANVL với các bảo đảm an sinh xã hội (ASXH). Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UNDHR 1948, Điều 23) và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR 1966) cùng Bình luận chung số 18 của Ủy ban Quyền kinh tế, xã hội và văn hóa LHQ đã xác lập 03 trụ cột cốt lõi của quyền làm việc: Tính khả dụng (Availability), Khả năng tiếp cận (Accessibility), và Tính chấp nhận được cùng chất lượng việc làm (Acceptability and quality).
Dòng thứ hai tiếp cận từ Lý thuyết Xã hội Rủi ro (Risk Society) của Ulrich Beck (The World at Risk) và Lý thuyết Thị trường Lao động Chuyển tiếp (TLM) của Günther Schmid (1998) và Brzinsky-Fay (2006). Các tác giả này chứng minh rằng biến động kinh tế và công nghệ đã phân mảnh mô hình việc làm truyền thống, dẫn đến sự gia tăng của HĐLĐ không giờ (Zero-hours/On-call work) và việc làm bán thời gian. Do đó, ANVL không thể chỉ đóng khung tại một vị trí công việc đơn lẻ mà phải là năng lực chuyển đổi việc làm liên tục trong suốt vòng đời (Job-to-job transition) dựa trên "Khả năng làm việc" (Employability) theo khung phân tích của Hillage & Pollard (1998).
Dòng thứ ba là Lý thuyết An ninh Linh hoạt (Flexicurity). Khởi nguồn từ Hà Lan qua Đạo luật An ninh và Linh hoạt năm 1999 (Wet flexibiliteit en zekerheid) và Mô hình Polder (Hiệp ước Wassenaar 1982) do Hans Adriaansens đề xuất, mô hình này được Wilthagen & Tros (2004) chuẩn hóa thành ma trận chính sách kết hợp giữa 04 chiều kích linh hoạt (linh hoạt số lượng bên ngoài, linh hoạt nội bộ, linh hoạt chức năng, linh hoạt tiền lương) và 04 chiều kích an ninh (an ninh công việc, an ninh việc làm, an ninh thu nhập, an ninh kết hợp). Peter Auer (2007, 2009) chỉ ra rằng ANLH được nâng đỡ bởi chiếc "kiềng ba chân": Pháp luật bảo vệ việc làm (Employment Protection Legislation - EPL), Chính sách thị trường lao động thụ động (Passive Labour Market Policies - PLMP), và Chính sách thị trường lao động tích cực (Active Labour Market Policies - ALMP).
Dòng thứ tư là các nghiên cứu nội địa tại Việt Nam. Các học giả như Lê Thị Hoài Thu (2005), Nguyễn Thị Kim Phụng (2002/2006), Trần Thị Tuyết Nhung (2016), Doãn Mậu Diệp (2007), Mạc Văn Tiến (2019), Lê Thúy Hằng (2019, 2020), Nguyễn Hữu Chí & Nguyễn Văn Bình (2019) đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ như chế độ BHTN, quyền có việc làm, phân định đơn phương chấm dứt HĐLĐ.
Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại hai quan điểm đối lập sâu sắc: Một bên là trường phái tự do hóa thị trường lao động Anglo-Saxon (Mỹ, Anh) áp dụng học thuyết "Sa thải tùy nghi" (Employment-at-will), ưu tiên tối đa tính linh hoạt cho NSDLĐ nhằm giảm chi phí biên của lao động; bên kia là mô hình bảo hộ xã hội nghiêm ngặt lục địa châu Âu (Đức, Pháp, Nam Âu) với hệ thống EPL chặt chẽ nhằm bảo vệ việc làm trọn đời. Công trình của Agnieszka Piasna & Martin Myant (2017) trong Myths of employment deregulation đã phản bác quan điểm tự do hóa cực đoan khi chứng minh rằng việc bãi bỏ quy định bảo vệ việc làm không tạo thêm việc làm bền vững mà chỉ làm gia tăng sự phân mảnh thị trường lao động.
Vị trí của luận án trong dòng chảy học thuật: Luận án định vị mình là công trình luật học chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam giải quyết điểm nghẽn giữa bảo hộ lao động truyền thống và nhu cầu linh hoạt hóa kinh tế số. Luận án so sánh trực tiếp với 02 mô hình quốc tế điển hình:
- Mô hình "Tam giác vàng" của Đan Mạch (Bredgaard, Larsen & Madsen, 2006): Kết hợp giữa sự nới lỏng sa thải của EPL, trợ cấp thất nghiệp hào phóng (PLMP) và các biện pháp đào tạo, tái hòa nhập bắt buộc (ALMP).
- Mô hình Việc làm trọn đời (Lifetime Employment - LTE) của Nhật Bản (Hiroshi Ono, 2010; A.G. Watts, 1998): Dựa trên văn hóa cam kết, gắn kết lợi ích tổ chức và hệ thống đào tạo nội bộ liên tục (Continuous Education and Training - CET).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Đa nguyên về quan hệ lao động (Pluralist Theory của Sidney & Beatrice Webb, John R. Commons, Rafael Gomez & John W. Budd) và Học thuyết Khế ước xã hội áp dụng trong lao động (Plato; Adam Lee & Sarosh Kuruvilla, 2001). Thay vì nhìn nhận QHLĐ thuần túy là sự đối kháng giai cấp triệt tiêu lẫn nhau theo Quan điểm Cấp tiến Mác-xít (Marxist Radical Perspective - Janardhan, 2019), công trình chứng minh ANVL là phương thức cân bằng lợi ích cạnh tranh: NSDLĐ có được sự ổn định và năng suất thông qua sự cống hiến của NLĐ; ngược lại, NLĐ đổi lại sự an toàn về thu nhập và phát triển nghề nghiệp.
Cống hiến lý luận đột phá nhất của luận án là việc xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về ANVL:
"An ninh việc làm là sự đảm bảo, duy trì công việc cho người lao động để họ có thể phát triển trong nghề nghiệp, đồng thời cung cấp các biện pháp hỗ trợ thoả đáng để tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động chuyển đổi việc làm khi chấm dứt quan hệ lao động" (Trích Luận án, tr. 36).
Luận án phân định tường minh 04 khái niệm pháp lý vốn thường bị đồng nhất:
- An ninh công việc (Job security / Arbeitsplatzsicherheit): Giới hạn trong việc duy trì một vị trí công việc cụ thể với một NSDLĐ duy nhất.
- An ninh việc làm (Employment security / Beschäftigungssicherheit): Khả năng duy trì việc làm liên tục và năng lực chuyển đổi sang công việc mới thông qua nâng cao kỹ năng (Employability).
- Bảo vệ việc làm (Employment protection - EPL): Hệ thống quy tắc pháp lý hạn chế quyền chấm dứt HĐLĐ tùy tiện của NSDLĐ.
- Đảm bảo việc làm (Employment guarantee): Trách nhiệm pháp lý và chính sách của Nhà nước và NSDLĐ trong việc tạo lập điều kiện làm việc an toàn, bền vững.
Sự chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift) được luận án thiết lập: Chuyển tư duy lập pháp từ "bảo vệ vị trí công việc tại chỗ" sang "bảo vệ khả năng có việc làm và dịch chuyển an toàn trên toàn bộ thị trường lao động".
KHUNG PHÂN TÍCH AN NINH VIỆC LÀM (ANVL)
(Đoàn Xuân Trường, 2022)
Giai đoạn QHLĐ Nội dung Pháp lý Cốt lõi Mục tiêu ANVL
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
| 1. XÁC LẬP QHLĐ |-->| - Nhận diện đúng bản chất QHLĐ |-->| Ngăn chặn quan hệ |
| | | - Minh bạch thông tin giao kết | | lao động trá hình; |
| | | - Chuẩn hóa HĐLĐ điện tử | | bảo đảm quyền tự do. |
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
|
v
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
| 2. THỰC HIỆN QHLĐ |-->| - Trách nhiệm duy trì việc làm |-->| Nâng cao năng lực |
| | | - Đào tạo nâng cao kỹ năng bắt buộc | | làm việc |
| | | - Giới hạn điều chuyển công việc | | (Employability). |
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
|
v
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
| 3. CHẤM DỨT QHLĐ |-->| - Căn cứ sa thải/chấm dứt hợp lệ |-->| Ngăn ngừa sa thải tùy|
| | | - Thủ tục báo trước và tham vấn công đoàn | tiện; bảo đảm an ninh|
| | | - Trách nhiệm bồi thường, trợ cấp | | thu nhập chuyển tiếp.|
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
|
v
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
| 4. SAU CHẤM DỨT |-->| - Bảo hiểm thất nghiệp tích cực |-->| Tái hòa nhập thị |
| (Tái gia nhập TTLĐ)| | - Dịch vụ việc làm, đào tạo chuyển đổi| | trường lao động |
| | | - Kiểm soát thỏa thuận không cạnh tranh| (Job-to-job transition)|
+--------------------+ +---------------------------------------+ +----------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 03 lý thuyết nền tảng (Flexicurity - TLM - Right to Work) dọc theo tiến trình 03 giai đoạn của QHLĐ (Xác lập - Thực hiện - Chấm dứt) và mở rộng sang giai đoạn hậu chấm dứt (Tái gia nhập TTLĐ).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: Khung phân tích vận hành chuẩn xác đối với khu vực lao động có hợp đồng trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi, chịu sự điều chỉnh của BLLĐ 2019 và các luật chuyên ngành liên quan; đồng thời đóng vai trò làm khung tham chiếu mở rộng để điều chỉnh các quan hệ việc làm mới xuất hiện trong nền kinh tế nền tảng số.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan Triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Phương pháp Luận học Pháp lý Thực chứng (Positivist Legal Jurisprudence). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích quy phạm (Normative doctrinal analysis) với nghiên cứu thực nghiệm tư pháp (Empirical case-law analysis) và phân tích chính sách kinh tế - xã hội.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 03 tầng cấu trúc:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro): Phân tích hệ thống luật quốc gia (Hiến pháp 2013, BLLĐ 2012, BLLĐ 2019, Luật Việc làm 2013, Luật BHXH 2014) và đối chiếu các chuẩn mực quốc tế (Công ước ILO số 88, 100, 111, 122, 158, 159; Khuyến nghị số 119, 166, 198, 204).
- Cấp độ Trung gian (Meso): Đánh giá các thiết chế thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT), nội quy lao động (NQLD), vai trò của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở và các cam kết trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
- Cấp độ Vi mô (Micro): Khảo sát thực tiễn giao kết, thực hiện, giải quyết tranh chấp HĐLĐ cá nhân qua các bản án thực tế của Tòa án nhân dân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực khoa học thông qua 04 hình thức kiểm chứng chéo (Triangulation):
- Kiểm chứng dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản pháp luật, báo cáo thực thi của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐTB&XH), số liệu thống kê việc làm của Tổng cục Thống kê, báo cáo kỹ thuật của Dự án Khung khổ Quan hệ Lao động mới (NIRF/ILO) và hệ thống bản án tư pháp.
- Kiểm chứng phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp lịch sử lập pháp, phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch, so sánh luật học (Comparative Law) và dự báo khoa học.
- Kiểm chứng lý thuyết (Theory Triangulation): Đối thoại giữa Lý thuyết Mác-xít, Lý thuyết Đa nguyên, Học thuyết Khế ước Xã hội và Mô hình An ninh Linh hoạt.
- Kiểm chứng thực tiễn xét xử: Khảo cứu chuyên sâu các bản án tiêu biểu giai đoạn 2017–2022, trong đó có Bản án số 1176/2018/LĐ-PT ngày 17/12/2018 của TAND TP. Hồ Chí Minh về xử lý kỷ luật sa thải; Bản án số 20/2019/LĐ-ST ngày 22/10/2019 của TAND quận Gò Vấp; Án lệ số 20/2018/AL của TAND Tối cao về xác lập QHLĐ; và Án lệ quốc tế Lawrie-Blum (Case 66/85 của Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu - CJEU).
Data và phân tích
Luận án khai thác hệ thống công cụ phân tích hiện đại nhằm nhận diện quan hệ việc làm:
- Bài kiểm tra thông luật 20 yếu tố (Common Law 20-Factor Test) của Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS) để xác định tính chất lệ thuộc và quyền kiểm soát trong quan hệ lao động.
- Bài kiểm tra ABC (ABC Test) bắt nguồn từ án lệ Dynamex Operations West, Inc. v. Superior Court of Los Angeles (2018) và Đạo luật AB5 của bang California, đặt ra 03 tiêu chí tích lũy để chứng minh tư cách lao động tự do độc lập.
- Nguyên tắc ưu tiên thực tế (Primacy of Facts) theo Khuyến nghị số 198 (2006) của ILO: Sự tồn tại của QHLĐ được dẫn dắt bởi các sự kiện thực tế thực hiện công việc và trả công, không phụ thuộc vào tên gọi hay hình thức hợp đồng mà các bên thỏa thuận.
Công cụ hỗ trợ nghiên cứu bao gồm cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống quản lý công khai bản án của Tòa án nhân dân tối cao, cơ sở dữ liệu pháp luật lao động NORMLEX của ILO và mạng lưới dữ liệu pháp lý LexisNexis.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng trống nhận diện quan hệ lao động trong nền kinh tế số: BLLĐ 2019 đã có bước tiến lớn tại Điều 13 khi mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với người làm việc không có HĐLĐ bằng văn bản nhưng có thỏa thuận làm việc, trả lương và chịu sự quản lý, giám sát. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy các tiêu chí nhận diện "sự quản lý, điều hành, giám sát" còn mang tính định tính, dễ bị NSDLĐ lách luật bằng các dạng hợp đồng dịch vụ, hợp đồng hợp tác kinh doanh trên các nền tảng gọi xe công nghệ và giao hàng.
- Sự vô hiệu hóa trên thực tế của nghĩa vụ đào tạo: Mặc dù Điều 59 và Điều 60 BLLĐ 2019 quy định trách nhiệm của NSDLĐ trong việc xây dựng kế hoạch và đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề cho NLĐ, quy định này hầu như thiếu vắng chế tài cưỡng chế hoặc cơ chế khuyến khích tài chính cụ thể. Doanh nghiệp xem chi phí đào tạo là gánh nặng tài chính thay vì công cụ duy trì ANVL nội bộ, dẫn đến việc NLĐ bị sa thải hàng loạt khi công nghệ thay đổi.
- Xung đột pháp lý giữa Thỏa thuận không cạnh tranh (Non-Compete Agreements - NCA) và Quyền làm việc: Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn sâu sắc giữa việc áp dụng các điều khoản bảo mật thông tin/cam kết không làm việc cho đối thủ cạnh tranh sau khi chấm dứt HĐLĐ với quyền tự do làm việc được Hiến pháp 2013 bảo vệ. Việc thiếu vắng khung pháp lý minh định về giới hạn thời gian, phạm vi địa lý và mức đền bù tài chính hợp lý cho NLĐ khiến thỏa thuận này trở thành rào cản xâm phạm nghiêm trọng ANVL sau chấm dứt hợp đồng.
- Sự lệch pha trong cấu trúc Bảo hiểm thất nghiệp: BHTN tại Việt Nam theo Luật Việc làm 2013 vận hành nặng về chính sách thụ động (PLMP) – chi trả trợ cấp thất nghiệp bằng tiền mặt (chiếm trên 85% chi phí quỹ) – trong khi các cấu phần chính sách tích cực (ALMP) như tư vấn, giới thiệu việc làm và hỗ trợ học nghề chỉ chiếm tỷ trọng danh nghĩa, chưa thực hiện được chức năng cầu nối chuyển đổi việc làm (Job-to-job transition).
- Bất cập trong quy định đơn phương chấm dứt HĐLĐ: BLLĐ 2019 đã trao quyền tự do đơn phương chấm dứt hợp đồng cho NLĐ không cần lý do (Điều 35), song các căn cứ chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế (Điều 42, 43) vẫn còn nhiều kẽ hở, thủ tục xây dựng phương án sử dụng lao động mang tính hình thức, làm suy giảm tính an toàn việc làm của lao động lớn tuổi.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Công trình tái cấu trúc học thuyết pháp luật lao động Việt Nam, bổ sung khái niệm ANVL vào hệ thống lý luận khoa học pháp lý, cung cấp luận cứ bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực lao động.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Đưa vào thực tiễn tài phán Việt Nam các công cụ kiểm tra tiên tiến (ABC Test, 20-Factor Test, Primacy of Facts) để giải quyết dứt điểm các tranh chấp về bản chất quan hệ việc làm trá hình.
- Hàm ý thực tiễn doanh nghiệp: Hướng dẫn NSDLĐ tái cấu trúc quy trình nhân sự, xây dựng thỏa ước lao động tập thể tiến bộ, chuyển từ chiến lược sa thải giảm chi phí sang đào tạo nâng cao kỹ năng nhằm duy trì năng suất bền vững.
- Khuyến nghị chính sách và lộ trình lập pháp:
- Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn thống nhất áp dụng Án lệ 20/2018/AL và tiêu chí nhận diện QHLĐ dựa trên Khuyến nghị 198 của ILO.
- Giai đoạn 2 (Trung hạn): Sửa đổi Luật Việc làm 2013 theo hướng tái cấu trúc Quỹ BHTN, chuyển dịch trọng tâm chi trả sang hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp liên tục (CET); bổ sung quy định kiểm soát tính hợp pháp của Thỏa thuận không cạnh tranh (NCA).
- Giai đoạn 3 (Dài hạn): Hoàn thiện cơ chế lập pháp điều chỉnh HĐLĐ điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu, bổ sung chế định bảo vệ lao động nền tảng số và chuẩn hóa tiêu chuẩn lao động theo Công ước 158 của ILO về chấm dứt việc làm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn đối tượng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào NLĐ làm công ăn lương có HĐLĐ trong khu vực kinh tế chính thức; chưa bao quát toàn diện khu vực kinh tế phi chính thức (Informal Economy theo Khuyến nghị số 204 của ILO), công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Do BLLĐ 2019 mới có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 và giai đoạn 2020-2021 bị gián đoạn bởi dịch bệnh COVID-19, các bản án được phân tích chủ yếu được xét xử dựa trên khuôn khổ BLLĐ 2012, các dữ liệu xét xử thực tế theo BLLĐ 2019 cần thêm thời gian tích lũy để kiểm chứng tính ổn định.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực nghiệm tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Quản trị thuật toán (Algorithmic Management) đối với quyền riêng tư và ANVL của lao động công nghệ.
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo trợ xã hội và ANVL cho lao động di cư và lao động nền tảng xuyên biên giới.
- Đánh giá cơ chế vận hành của tổ chức đại diện người lao động độc lập tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam khi thực thi các cam kết CPTPP/EVFTA.
- Xây dựng mô hình toán kinh tế lượng lượng hóa tác động của chi phí tuân thủ EPL đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho giảng dạy và nghiên cứu bậc sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật; cung cấp khung tham chiếu trích dẫn chuẩn mực cho các đề tài về Quan hệ lao động, An sinh xã hội và Luật Kinh tế.
- Tác động lập pháp và chính sách: Các luận điểm của luận án trực tiếp đóng góp cơ sở khoa học cho Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ LĐTB&XH và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trong quá trình sửa đổi Luật Việc làm, Luật BHXH và hoàn thiện các Nghị định hướng dẫn thi hành BLLĐ 2019.
- Chuyển đổi kinh tế - xã hội: Góp phần xây dựng thị trường lao động linh hoạt, hiện đại và bền vững; giảm thiểu rủi ro tranh chấp lao động tập thể và đình công tự phát; bảo vệ quyền con người của hàng chục triệu người lao động Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số.
- Ý nghĩa quốc tế: Minh chứng cho nỗ lực của Việt Nam trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế về quyền lao động, nâng cao chỉ số tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp hiện đại (Flexicurity, TLM, Pluralism) và hệ thống phương pháp luận so sánh chuẩn xác.
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư: Nhận diện rõ ràng các tiêu chí phán xử tranh chấp lao động phức tạp (HĐLĐ trá hình, sa thải trái pháp luật, tính hiệu lực của NCA).
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Quốc hội, Bộ LĐTB&XH): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống chính sách việc làm tích cực và ASXH chủ động.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Khối Nhân sự (HR): Thiết lập khung quản trị nhân sự hài hòa, vừa bảo đảm tính linh hoạt trong sản xuất kinh doanh vừa bảo đảm sự gắn kết và an toàn cho người lao động.
- Người lao động và Công đoàn: Nâng cao nhận thức pháp lý về quyền việc làm, kỹ năng thương lượng tập thể và khả năng tự bảo vệ trước biến động thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết An ninh Linh hoạt (Flexicurity) và Lý thuyết Thị trường Lao động Chuyển tiếp (TLM) vào bối cảnh thể chế pháp lý của một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập định nghĩa ANVL không chỉ là sự bất biến tại một vị trí làm việc (Job Security) mà là sự bảo đảm năng lực làm việc liên tục (Employability) và khả năng chuyển đổi công việc an toàn (Job-to-job transition) thông qua cơ chế lập pháp đa tầng.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Thay vì phân tích quy phạm tĩnh (Doctrinal research) thuần túy, luận án tích hợp phương pháp so sánh án lệ quốc tế (Án lệ Lawrie-Blum của CJEU, Án lệ Dynamex của Tòa án California) với thực tiễn tư pháp Việt Nam (Án lệ 20/2018/AL, các bản án của TAND TP.HCM). Luận án đưa vào hệ thống kiểm tra nhận diện QHLĐ tiên tiến (ABC Test và IRS 20-Factor Test), giải quyết triệt để sự mơ hồ giữa hợp đồng dịch vụ dân sự và HĐLĐ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Surprising finding) có bằng chứng thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện về sự "nghịch lý của Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp": Mặc dù kết dư quỹ ở mức rất cao, chế độ BHTN lại vận hành theo cơ chế thụ động khi dành hơn 85% nguồn lực cho chi trả trợ cấp mất việc tức thời, trong khi tỷ lệ người thất nghiệp được đào tạo nghề và giới thiệu việc làm thành công chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể. Đồng thời, trách nhiệm đào tạo bắt buộc của NSDLĐ quy định tại BLLĐ hoàn toàn bị vô hiệu hóa do thiếu vắng các chế tài xử phạt hành chính hoặc ưu đãi thuế.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích 04 bước chuẩn hóa: (1) Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu bản án lao động; (2) Áp dụng ma trận tiêu chí nhận diện sự lệ thuộc kinh tế và pháp lý; (3) Đối chiếu với quy phạm BLLĐ và tiêu chuẩn ILO; (4) Đánh giá mức độ bảo đảm ANVL theo 04 chiều kích của Flexicurity.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 03 mũi nhọn: (1) Thể chế hóa pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động trên nền tảng kinh tế thuật toán (2022-2025); (2) Chuyển đổi thể chế BHTN sang mô hình thị trường lao động tích cực và xây dựng luật riêng về Bảo đảm quyền việc làm (2025-2028); (3) Mở rộng diện bao phủ của ANVL sang toàn bộ khu vực kinh tế phi chính thức và kết nối hệ thống ASXH số hóa quốc gia (2028-2032).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Đoàn Xuân Trường đã tạo ra bước tiến quan trọng trong khoa học pháp lý lao động Việt Nam thông qua 06 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống khái niệm và chuẩn mực lý luận hoàn chỉnh về An ninh việc làm, phân định rõ ràng với An ninh công việc và Bảo vệ việc làm.
- Thiết lập khung phân tích ANVL tích hợp theo chu trình 03 giai đoạn của quan hệ lao động gắn liền với bảo đảm an ninh thị trường lao động.
- Đánh giá toàn diện, sâu sắc thực trạng quy định của BLLĐ 2019 và thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân trong bối cảnh các mô hình lao động phi tiêu chuẩn gia tăng.
- Cung cấp bộ công cụ nhận diện QHLĐ tiên tiến (ABC Test, tiêu chuẩn ILO 198) phục vụ trực tiếp cho hoạt động tư pháp và quản lý nhà nước.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ sửa đổi BLLĐ, Luật Việc làm, Luật BHXH nhằm dịch chuyển chính sách việc làm từ bảo vệ thụ động sang thích ứng linh hoạt chủ động.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị lao động thuật toán, việc làm nền tảng số và bình đẳng an sinh trong kỷ nguyên kinh tế số toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DOAN XUAN TRUONG PHAP LUAT VE AN NINH VIEC LAM TAI VIET NAM - LY LUAN VA THUC TIEN Ha Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI DOAN XUAN TRƯỜNG PHAP LUAT VE AN NINH VIEC LAM TAI VIET NAM - LY LUAN VA THUC TIEN Chuyén nganh: Luat Kinh té Mã số: 938 01 07 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC PGS.TS Nguyễn Hữu Chi Hà Nội — 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bat kỳ công trình nghiên cứu nao.
Ha Nội, ngày. năm 2022 Tác giả Đoàn Xuân Trường il LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn chân thành, sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Hữu Chí, người đồng hành và hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn để tác giả có thé hoàn thiện luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, luôn là nơi bình yên, là động lực dé tác giả có gang dé hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các cô, các thầy của Trường Đại học Luật Hà Nội, bạn bè, đồng nghiệp, các nhà khoa học trong và ngoài nước đã luôn động viên, chia sẻ và có những đóng góp quý báu dé tác giả hoàn thành luận án này.
Tac gia Doan Xuan Trường ill MỤC LỤC LOI CAM ĐOAN. ii LOI CAM 00." iv DANH MỤC CAC CHU VIET TẮTT.----¿-©c¿+2+++22++2Ex+tzrxvsrrrrsrrrre ix IB. Tính cấp thiết của để tài.------- + Ss+SSk‡E2EE 2121211712121 21 11121 re. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của Luận án. Phạm vi nghiên cứu của Luận ắn. Phương pháp nghiên CỨU.
Những đóng góp mới của luận ắn. Kết cầu của luận án. xeE 6 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN ÁN. _ Những kết quả nghiên cứu về pháp luật an ninh việc làm.
Những kết quả nghiên cứu về mặt lý luận liên quan đến an ninh I1 0 ccccccceeeececcceeececeseeuceessseseeeusssuessseusussuesueueesseueueuuuesuaeaeaaaas 7 1. Những kết quả nghiên cứu về thực trạng pháp luật an ninh việc làm 14 1. Những kết quả nghiên cứu về giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về an ninh việc làm ở 00 20 2. Mot số đánh giá, nhận xét tổng thể về tình hình nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bồ có liên quan đến đề tài luận án.
Những van đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. _ Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và hướng tiếp cận của luận án. 5-5 StEEk 1 1E1121111111111111111 111111111 xe 26 IV 4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Hướng tiếp cận của luận án.---¿- 2 +Sk+E£EE#EEEEEEEEEEkEErkerkrkerkd 3l CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VE AN NINH VIỆC LAM VÀ PHÁP LUẬT VE 98000 2094)700.1 Lý luận về an ninh việc làm.1 Khái niệm an ninh việc làm. Đặc điểm của an ninh việc làm.-- ¿2 se se +e+E+E+EzEzEzEzesed 37 1. Ý nghĩa của an ninh việc làm.1 Đối với kinh tẾ - xã hội.--cccccccccxtisrxrirrrrrrrrrrrrrrrree 40 CS DOL VOI BEWOI 140 CQO G 7. Đôi với người sử dung lao động.
Các yêu tô ảnh hưởng tới an ninh việc làm. Yêu tổ kinh HD „eceossecescoee:mgneeirohtrECHo 0H. 45 [Laide YOU TỔ DRED luật seaeessesennrenmnnens monsemus acs emanmownnNks suangeotn te 46 1. Pháp luật về an ninh việc làm .1 Khái niệm pháp luật về an ninh việc làm.
Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về an ninh việc làm. Dam bảo quyên làm việc của người lao động. Đảm bảo cân bằng giữa an ninh việc làm và linh hoạt việc làm 50 1. Đảm bảo sự phù hợp với các tiêu chuân lao động quôc tê về an ninh VIỆC ÄầIm.
Đảm bảo an ninh việc làm phù hợp với thực trạng quan hệ lao (01150 -ŸŸẢÔỔƠỔỐÕỐÕÀ.5 Bình đăng, không phân biệt đối xử về việc làm. Nội dung pháp luật về an ninh việc làm. Pháp luật về an ninh việc làm khi xác lập quan hệ lao động. Pháp luật vệ an ninh việc làm khi thực hiện quan hệ lao động.
Pháp luật vê an ninh việc làm khi châm dứt quan hệ lao động. Các cơ chế dam bảo pháp luật an ninh việc làm. 70 Ket ludn ChUOng Lo. 74 CHƯƠNG 2 THUC TRANG QUY ĐỊNH PHÁP LUAT VIỆT NAM VE AN NINH VIỆC LAM VA THUC TIEN THỰC HIỆN.
Quy định pháp luật về an ninh việc làm khi xác lập quan hệ lao động và thực tiễn thực hiện.-- - - 5+ SE EEEEEEEEEE2E2EEEEE2EEEEErree 75 2. Dấu hiệu nhận diện quan hệ lao động. Xác định năng lực chủ thé của người lao động. Hình thức xác lập quan hệ lao động.
Các loại hợp đồng lao động. Nội dung thoả thuận giữa người lao động và người sử dung lao động khi xác lập quan hệ lao động. ---- 5+ + +55 *+++ssx++sss2 S7 "Hy ða¿. Quy dinh phap luat về an ninh việc làm khi thực hiện quan hệ lao động và thực tiễn thực hiện.
Trách nhiệm của người sử dung lao động nham duy trì việc làm cho người lao đỘng. Trach nhiệm đảm bảo an ninh việc làm của người sử dung lao động khi điều chuyển người lao động làm công việc khác so với thoả thuận. Tạm ngừng thực hiện công việc của người lao động. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong đào tạo người lao động dé nâng cao kha năng thích ứng với thay đổi công việc.
Trách nhiệm của người sử dụng lao động đảm bảo điều kiện lao động để duy trì việc làm. Quy định pháp luật về an ninh việc làm khi chấm dứt quan hệ lao động và thực tiễn thực hiện.---- - - 2 2S S+E£E£EE£E+E£E£EEEEzE+Eerererkrkrree 108 2. Điều kiện chấm dứt quan hệ lao động nhằm đảm bảo an ninh I1 01 108 2. Căn cứ NSDLD được thực hiện quyền cham dứt HDLD.2 Thủ tục châm dut quan hệ lao động.
Trach nhiệm của người sử dụng lao động khi châm dứt quan hệ lao động nhằm đảm bảo an ninh việc làm.1 Thanh toán trợ cấp khi cham dứt quan hệ lao động.2 Bồi thường cho người lao động khi cham dứt quan hệ lao động trái TUẬậT(. -- << << +22 522 2 1 11 1 11 ng ng ng ng nen he re 121 VI 2.3 Trách nhiệm nhận người lao động trở lại làm việc sau khi bị cham dứt quan hệ lao động ch nh RA RRR ARERR RAR 123 2. Các các biện pháp hô trợ, khôi phục việc làm cho người lao ĐI II Ổ ¡ sư si = emcees amr snes ara tae serrate Asean sata stan are 54 58935 eee ei ai 5 2. Các cơ chế đảm bảo thực hiện pháp luật về an ninh việc làm.
Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về an ninh việc làm và thực tiễn thực hiện.- --- (2S St ES1 S3 1113 511815155 111811158151 51 15111 5eEEree 132 2. Những kết qua đạt đưỢC. Những tôn tại, hạn chế và nguyên nhân.1 Những ton tại, hạn chế. Nguyên nhân của những tôn tại, hạn chê.
142 Ket luận chương 2.- -- --- 1 1111211113 1111110111111 111 1H 11H ng re 145 CHƯƠNG 3 ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CUA PHAP LUẬT VA NANG CAO HIEU QUA THỰC HIỆN PHAP LUAT VE AN NINH VIỆC LAM O VIET NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam. Thể chế hoá kip thời, đảm bảo tương thích chủ trương, đường lỗi của Đảng va nha nước về chính sách việc làm. Hạn chế những yếu tố tiêu cực của kinh tế thị trường.
Hạn chế sự bat bình dang trong quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao đỘng. Thích ứng với sự biến đổi của toàn cầu hoá và khoa học kỹ 3. Hoàn thiện quy định của pháp luật về dấu hiệu nhận diện quan hE 1a0 GONG 0777 33. Hoàn thiện các quy định giao kết hop đồng lao động thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu.
Hoàn thiện quy định về trách nhiệm đảo tạo bắt buộc của người sử dụng lao đỘng. Hoàn thiện các quy định về b6 sung nguồn căn cứ chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động. Hoàn thiện các quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động. Hoàn thiện các quy định về đối tượng, điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp nhằm đảm bảo an ninh việc làm.
Hoàn thiện các quy định về đào tạo, chuyên đổi nghề nghiệp cho người lao động. Một số giải pháp nhăm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam. Thúc đây thương lượng tập thể nhằm đảm bảo an ninh việc h5 5h eras ase. tetera Soir natn are ee sea ciao sae 164 3.
Nâng cao vai trò của tô chức dai diện người lao động. Thúc day, tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. 168 Kết luận chương 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Xuân Trường (2022). Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-an-ninh-viec-lam-viet-nam-ly-luan-va-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật chuyên sâu về pháp luật an ninh việc làm VN. Phân tích lý luận, thực tiễn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam: Lý luận & thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.