Luận án tiến sĩ pháp luật về thương mại điện tử ở Việt Nam - Phí Mạnh Cường

Nghiên cứu pháp luật TMĐT Việt Nam: Phân tích quy định, thách thức & đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Cập nhật mới nhất.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan pháp luật thương mại điện tử Việt Nam
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan pháp luật thương mại điện tử Việt Nam

Thương mại điện tử (TMĐT) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu và tại Việt Nam. Sự bùng nổ của Internet và cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy TMĐT trở thành phương thức kinh doanh tất yếu. Nghiên cứu này phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về TMĐT và pháp luật TMĐT. Nhu cầu về một khung pháp lý vững chắc cho các giao dịch trực tuyến ngày càng cấp thiết. Pháp luật cần điều chỉnh các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ qua mạng. Điều này nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, bảo vệ quyền lợi các bên. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hình thành, phát triển của TMĐT. Đồng thời, nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, đặc trưng của TMĐT. Các phân tích về pháp luật TMĐT làm rõ các yêu cầu về tính phù hợp, linh hoạt của luật pháp trong bối cảnh số hóa. Quy định TMĐT Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện. Việc hiểu rõ nền tảng lý luận giúp định hướng cho các sửa đổi, bổ sung cần thiết. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam phải theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý hiệu quả cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế số.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của TMĐT

Thương mại điện tử là hoạt động thương mại được thực hiện thông qua mạng Internet, mạng viễn thông và các phương tiện điện tử khác. Khái niệm này bao gồm nhiều hình thức giao dịch. Các đặc trưng chính của TMĐT gồm phạm vi toàn cầu, khả năng tương tác cao. TMĐT cũng có tính phổ biến, mật độ thông tin phong phú. Các giao dịch có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi, vượt qua giới hạn địa lý. Đặc trưng này tạo ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức pháp lý. Việc xác định thẩm quyền, áp dụng luật pháp trở nên phức tạp. Pháp luật TMĐT Việt Nam cần giải quyết những vấn đề này. Nó phải đảm bảo sự công nhận pháp lý cho các hành vi TMĐT. Đồng thời, nó cũng cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể tham gia. Sự khác biệt so với thương mại truyền thống đòi hỏi những quy định chuyên biệt. Quy định TMĐT Việt Nam phải linh hoạt để thích ứng với công nghệ mới.

1.2. Khái niệm và đặc điểm pháp luật TMĐT

Pháp luật thương mại điện tử là tổng thể các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động TMĐT. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau. Đặc điểm của pháp luật TMĐT là tính quốc tế hóa cao, tính công nghệ và tính liên ngành. Pháp luật này phải đảm bảo tính trung lập về công nghệ. Nó không được cản trở sự đổi mới. Nó phải thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin. Việc xây dựng pháp luật TMĐT cần sự phối hợp giữa nhiều bộ, ngành. Nó cũng cần hài hòa với các chuẩn mực quốc tế. Nội dung của nó liên quan đến nhiều đạo luật khác nhau. Ví dụ như Luật giao dịch điện tử, luật dân sự, luật kinh doanh, luật sở hữu trí tuệ. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam đang nỗ lực đạt được sự đồng bộ. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý toàn diện, hiệu quả.

1.3. Nội dung pháp luật TMĐT hiện hành

Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam hiện hành điều chỉnh nhiều khía cạnh quan trọng. Các quy định tập trung vào giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử. Nó cũng điều chỉnh việc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử. Các quy định về thanh toán điện tử cũng là một phần không thể thiếu. Ngoài ra, pháp luật còn chú trọng bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến. Nó cũng quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số. Các quy định về sàn giao dịch điện tử cũng được quan tâm. Đây là nơi các hoạt động mua bán diễn ra phổ biến. Các văn bản pháp lý chính bao gồm Luật Giao dịch điện tử, Nghị định 52/2013/NĐ-CP về TMĐT. Gần đây, Nghị định 85/2021/NĐ-CP sửa đổi NĐ 52/2013 đã cập nhật nhiều quy định quan trọng. Hệ thống này đang tiếp tục được hoàn thiện để phù hợp với thực tiễn.

II. Thực trạng quy định TMĐT ở Việt Nam hiện nay

Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống pháp luật khá toàn diện cho thương mại điện tử. Hệ thống này bao gồm nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau. Luật giao dịch điện tử là nền tảng cơ bản. Nghị định 52/2013/NĐ-CP về TMĐT và các sửa đổi sau này là xương sống. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai còn gặp nhiều thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ luôn vượt trước khả năng điều chỉnh của pháp luật. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với mô hình kinh doanh mới. Việc thực thi pháp luật đôi khi còn hạn chế. Năng lực của cơ quan quản lý và các chủ thể tham gia TMĐT cần được nâng cao. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện có thể được đề xuất. Đây là bước quan trọng để Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam phát huy hiệu quả tối đa.

2.1. Đánh giá tổng thể hệ thống pháp luật

Hệ thống Quy định TMĐT Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Luật giao dịch điện tử là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Nó công nhận giá trị pháp lý của các giao dịch điện tử. Nghị định 52/2013/NĐ-CP về TMĐT quy định chi tiết về các hoạt động TMĐT. Nó bao gồm cả trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ TMĐT. Các quy định này đã tạo hành lang pháp lý ban đầu. Nó giúp các doanh nghiệp tự tin hơn khi tham gia thị trường trực tuyến. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung. Chúng thiếu tính khả thi trong thực tiễn. Việc cập nhật liên tục là cần thiết. Điều này nhằm bắt kịp xu hướng công nghệ và kinh doanh mới.

2.2. Hạn chế vướng mắc trong quy định

Thực trạng pháp luật TMĐT Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Quy định về trách nhiệm của sàn giao dịch điện tử còn chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp TMĐT. Các vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin cá nhân chưa được quy định chặt chẽ. Việc xử lý hành vi vi phạm trên không gian mạng còn nhiều thách thức. Hạn chế về nguồn lực và chuyên môn của cơ quan quản lý. Điều này ảnh hưởng đến việc thực thi pháp luật. Một số quy định chưa tính đến đặc thù của các loại hình kinh doanh mới. Ví dụ như kinh tế chia sẻ, nền tảng xuyên biên giới. Sự chậm trễ trong việc cập nhật luật pháp làm giảm tính hiệu quả của các biện pháp quản lý.

2.3. Cập nhật các văn bản pháp lý quan trọng

Nghị định 85/2021/NĐ-CP sửa đổi NĐ 52/2013 là một nỗ lực lớn. Nghị định này đã bổ sung nhiều quy định quan trọng. Nó tăng cường trách nhiệm của sàn giao dịch điện tử. Nó cũng thắt chặt quản lý đối với hoạt động TMĐT. Các quy định mới nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến. Nó cũng giúp kiểm soát hàng giả, hàng nhái trên mạng. Tuy nhiên, việc áp dụng Nghị định vẫn cần thời gian để đánh giá đầy đủ. Các doanh nghiệp cần thời gian để thích nghi với các quy định mới. Việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tính toàn diện và hiệu quả. Các cập nhật này thể hiện sự nỗ lực của Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam.

III. Hợp đồng thanh toán điện tử và chữ ký số

Các yếu tố cốt lõi của giao dịch thương mại điện tử bao gồm hợp đồng, thanh toán và chữ ký điện tử. Giá trị pháp lý của các yếu tố này là nền tảng cho sự tin cậy trong giao dịch trực tuyến. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các quy định hiện hành. Mục tiêu là đánh giá mức độ hiệu quả trong việc tạo lập môi trường pháp lý an toàn. Các quy định về Luật giao dịch điện tử đóng vai trò trung tâm. Chúng định hình cách thức các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ. Thực trạng áp dụng các quy định này cho thấy nhiều ưu điểm. Đồng thời, nó cũng bộc lộ một số hạn chế. Việc nắm vững pháp luật liên quan đến các khía cạnh này là rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng tự tin tham gia thị trường số. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc công nhận giá trị pháp lý của các công cụ số này.

3.1. Quy định về hợp đồng thương mại điện tử

Pháp luật Việt Nam đã công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử. Các quy định này nằm trong Luật giao dịch điện tử và Bộ luật Dân sự. Hợp đồng điện tử có giá trị như hợp đồng truyền thống. Tuy nhiên, việc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử có những đặc thù. Nó đòi hỏi các quy định về hình thức, thời điểm giao kết và địa điểm. Việc chứng minh ý chí của các bên có thể phức tạp. Đặc biệt là trong trường hợp tranh chấp. Cần có các biện pháp đảm bảo tính toàn vẹn và không thể chối bỏ của hợp đồng. Các quy định cần được làm rõ hơn để tránh các rủi ro pháp lý. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của cả người bán và người mua. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện. Mục tiêu là tạo sự thuận lợi tối đa cho giao dịch trực tuyến.

3.2. Thực trạng pháp luật thanh toán điện tử

Các quy định về thanh toán điện tử đang ngày càng được hoàn thiện. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn. Các phương thức thanh toán đa dạng như chuyển khoản, ví điện tử, cổng thanh toán. Các quy định tập trung vào đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin. Nó cũng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Ví dụ như gian lận trong thanh toán, bảo vệ dữ liệu khách hàng. Việc kết nối giữa các hệ thống thanh toán còn hạn chế. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Điều này nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính số. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam cần đẩy mạnh đổi mới. Mục tiêu là khuyến khích các công nghệ thanh toán mới. Đồng thời, nó cần duy trì sự an toàn và minh bạch.

3.3. Pháp luật về thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử

Thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử là hai yếu tố cốt lõi. Chúng tạo nên giá trị pháp lý của các giao dịch điện tử. Luật giao dịch điện tử quy định rõ về giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu. Thông điệp dữ liệu không bị từ chối giá trị pháp lý chỉ vì nó ở dạng điện tử. Chữ ký điện tử cũng được công nhận có giá trị pháp lý. Nó tương đương với chữ ký tay trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, điều kiện để chữ ký điện tử có giá trị pháp lý cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ như tính duy nhất, khả năng kiểm soát của người ký. Việc áp dụng chữ ký điện tử còn hạn chế ở một số lĩnh vực. Cần có thêm các hướng dẫn cụ thể và nâng cao nhận thức. Điều này giúp tăng cường sự tin cậy trong các giao dịch trực tuyến. Các quy định TMĐT Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò của các công cụ này.

IV. Bảo vệ người tiêu dùng sở hữu trí tuệ trực tuyến

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và sở hữu trí tuệ là hai trụ cột quan trọng. Chúng đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử. Môi trường trực tuyến tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với thương mại truyền thống. Các rủi ro này bao gồm hàng giả, thông tin sai lệch, vi phạm bản quyền. Do đó, Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam cần có các cơ chế bảo vệ mạnh mẽ. Nghiên cứu tập trung vào phân tích thực trạng các quy định hiện hành. Nó cũng đánh giá hiệu quả của chúng trong việc giải quyết các thách thức. Việc tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng là yếu tố then chốt. Nó khuyến khích họ tham gia vào các giao dịch trực tuyến. Đồng thời, bảo vệ sở hữu trí tuệ thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Sàn giao dịch điện tử có vai trò đặc biệt trong việc thực thi các quy định này.

4.1. Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng TMĐT

Bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến là một ưu tiên hàng đầu. Các quy định hiện hành tập trung vào việc công bố thông tin minh bạch. Nó cũng quy định về chính sách đổi trả, bảo hành sản phẩm. Trách nhiệm của thương nhân và sàn giao dịch điện tử được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại. Ví dụ như lừa đảo trực tuyến, thông tin sản phẩm không rõ ràng, khó khăn trong việc hoàn trả. Cần tăng cường cơ chế giám sát và xử lý vi phạm. Việc nâng cao nhận thức cho người tiêu dùng cũng rất quan trọng. Điều này giúp họ tự bảo vệ quyền lợi của mình. Quy định TMĐT Việt Nam cần tiếp tục cụ thể hóa. Mục tiêu là giải quyết triệt để các vấn đề này.

4.2. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong TMĐT

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong môi trường TMĐT là một thách thức lớn. Các hành vi vi phạm SHTT, như bán hàng giả, hàng nhái, sao chép trái phép. Chúng diễn ra phổ biến trên các sàn giao dịch điện tử. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định về SHTT. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng vào môi trường số còn gặp nhiều khó khăn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan. Cần có cả trách nhiệm của các nền tảng TMĐT. Họ phải chủ động ngăn chặn và xử lý vi phạm. Việc tăng cường hợp tác quốc tế cũng cần thiết. Nó giúp chống lại các hành vi vi phạm SHTT xuyên biên giới. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam cần có các biện pháp răn đe mạnh mẽ hơn.

4.3. Cơ chế giải quyết tranh chấp TMĐT hiệu quả

Việc giải quyết tranh chấp TMĐT đòi hỏi các cơ chế nhanh chóng, hiệu quả. Hiện tại, các phương thức chủ yếu bao gồm hòa giải, trọng tài, và tòa án. Tuy nhiên, việc áp dụng các phương thức này trong môi trường trực tuyến còn gặp nhiều vướng mắc. Ví dụ như xác định thẩm quyền, thu thập chứng cứ điện tử. Cần phát triển các công cụ giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR). ODR giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên. Các sàn giao dịch điện tử cũng cần có quy trình giải quyết khiếu nại nội bộ rõ ràng. Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam cần tạo điều kiện cho các cơ chế này phát triển. Điều này nhằm nâng cao niềm tin của người dùng vào TMĐT.

V. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử Việt Nam

Để Pháp luật thương mại điện tử Việt Nam phát triển bền vững, việc hoàn thiện là không ngừng. Quá trình này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược. Nó cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật cần dựa trên thực tiễn. Nó cũng phải tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý hiện đại, linh hoạt. Điều này sẽ thúc đẩy TMĐT phát triển mạnh mẽ. Nó cũng bảo vệ tốt hơn quyền lợi các bên tham gia. Việc nâng cao năng lực thực thi là yếu tố then chốt. Điều này giúp các quy định đi vào cuộc sống. Nó cũng củng cố niềm tin vào môi trường kinh doanh trực tuyến.

5.1. Định hướng phát triển pháp luật TMĐT

Định hướng hoàn thiện Quy định TMĐT Việt Nam phải phù hợp với quan điểm của Đảng và Nhà nước. Nó phải theo kịp xu thế phát triển của cách mạng công nghiệp 4.0. Các nguyên tắc bao gồm tính trung lập về công nghệ. Cần có sự hài hòa với pháp luật quốc tế. Pháp luật phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Nó cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi chủ thể. Cần chú trọng các yếu tố văn hóa kinh doanh. Pháp luật phải thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Đồng thời, nó phải kiểm soát rủi ro. Việc tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua TMĐT là mục tiêu quan trọng. Đây là tiền đề cho một nền kinh tế số vững mạnh.

5.2. Giải pháp hoàn thiện từng lĩnh vực

Các giải pháp cụ thể cần được áp dụng cho từng lĩnh vực. Cần hoàn thiện pháp luật về thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử. Điều này nhằm tăng cường tính pháp lý và bảo mật. Quy định về hợp đồng điện tử cần được chi tiết hóa hơn. Nó cần làm rõ các điều kiện giao kết, thực hiện. Pháp luật về thanh toán điện tử cần linh hoạt hơn. Nó phải khuyến khích các hình thức thanh toán mới. Đồng thời, nó cần đảm bảo an toàn. Việc bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến cần được ưu tiên. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về trách nhiệm của sàn giao dịch điện tử. Các quy định về sở hữu trí tuệ cũng cần được tăng cường. Điều này nhằm ngăn chặn vi phạm trên môi trường số. Cần ban hành các hướng dẫn chi tiết cho từng loại hình TMĐT. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.

5.3. Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Hiệu quả thi hành pháp luật là yếu tố quyết định. Cần nâng cao năng lực cho cơ quan quản lý nhà nước. Đào tạo cán bộ chuyên trách về TMĐT là rất cần thiết. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm giúp tạo sự răn đe. Cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Điều này giúp nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp và người dân. Hợp tác công tư cần được thúc đẩy. Đặc biệt là với các sàn giao dịch điện tử. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc tự điều chỉnh và tuân thủ. Việc cải thiện giải quyết tranh chấp TMĐT cũng là ưu tiên. Nó giúp đảm bảo quyền lợi của các bên một cách nhanh chóng, công bằng. Các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một môi trường TMĐT lành mạnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu, cơ sở lý thuyết nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Những kết quả nghiên cứu mới của luận án
Kết cấu của luận án
PHẦN TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tình hình nghiên cứu trên thế giới
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và định hướng nghiên cứu của luận án
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
1.1. Những vấn đề lý luận về thương mại điện tử
1.1.1. Khái niệm thương mại điện tử
1.1.2. Đặc trưng của thương mại điện tử
1.1.3. Sự hình thành, phát triển và tính tất yếu của thương mại điện tử
1.1.4. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những ảnh hưởng đến thương mại điện tử
1.2. Những vấn đề lý luận về pháp luật thương mại điện tử
1.2.1. Khái niệm pháp luật thương mại điện tử
1.2.2. Đặc điểm của pháp luật thương mại điện tử
1.2.3. Nội dung của pháp luật thương mại điện tử
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM
2.1. Pháp luật về thông điệp dữ liệu
2.1.1. Thực trạng pháp luật về thông điệp dữ liệu
2.1.2. Hạn chế của pháp luật về thông điệp dữ liệu
2.2. Pháp luật về chữ ký điện tử
2.2.1. Thực trạng pháp luật về chữ ký điện tử
2.2.2. Hạn chế của pháp luật về chữ ký điện tử
2.3. Pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử
2.3.1. Thực trạng pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử
2.3.2. Hạn chế của pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử
2.4. Pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử
2.4.1. Thực trạng pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử
2.4.2. Hạn chế của pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử
2.5. Pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử
2.5.1. Thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử
2.5.2. Hạn chế của pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử
2.6. Pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử
2.6.1. Thực trạng pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử
2.6.2. Hạn chế của pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM
3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam
3.1.1. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải phù hợp với quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam
3.1.2. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải phù hợp với văn hóa kinh doanh ở Việt Nam
3.1.3. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải quan tâm các yếu tố chi phối đến pháp luật thương mại điện tử
3.1.4. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải đảm bảo các yêu cầu của thương mại điện tử
3.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam
3.2.1. Hoàn thiện pháp luật về thông điệp dữ liệu
3.2.2. Hoàn thiện pháp luật về chữ ký điện tử
3.2.3. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử
3.2.4. Hoàn thiện pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử
3.2.5. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử
3.2.6. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử
3.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi của pháp luật thương mại điện tử
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về thương mại điện tử ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÍ MẠNH CƯỜNG ĐỀ TÀI PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÍ MẠNH CƯỜNG ĐỀ TÀI PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số : 9380107 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Dung 2. Nguyễn Viết Tý HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Phí Mạnh Cường MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu, cơ sở lý thuyết nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

Những kết quả nghiên cứu mới của luận án. Kết cấu của luận án.12 PHẦN TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và định hướng nghiên cứu của luận án.34 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. Những vấn đề lý luận về thương mại điện tử. Khái niệm thương mại điện tử. Đặc trưng của thương mại điện tử.

Sự hình thành, phát triển và tính tất yếu của thương mại điện tử. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những ảnh hưởng đến thương mại điện tử. Những vấn đề lý luận về pháp luật thương mại điện tử. Khái niệm pháp luật thương mại điện tử.

Đặc điểm của pháp luật thương mại điện tử. Nội dung của pháp luật thương mại điện tử.80 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.91 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM. Pháp luật về thông điệp dữ liệu. Thực trạng pháp luật về thông điệp dữ liệu.

Hạn chế của pháp luật về thông điệp dữ liệu. Pháp luật về chữ ký điện tử. Thực trạng pháp luật về chữ ký điện tử. Hạn chế của pháp luật về chữ ký điện tử.

Pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử. Thực trạng pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử. Hạn chế của pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử. Pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử.

Thực trạng pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử. Hạn chế của pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử. Pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử. Thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử.

Hạn chế của pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử. Pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử. Thực trạng pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử. Hạn chế của pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử.137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.143 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM.

Định hướng hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải phù hợp với quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải phù hợp với văn hóa kinh doanh ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải quan tâm các yếu tố chi phối đến pháp luật thương mại điện tử.

Hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam phải đảm bảo các yêu cầu của thương mại điện tử. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về thông điệp dữ liệu. Hoàn thiện pháp luật về chữ ký điện tử.

Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử. Hoàn thiện pháp luật về thanh toán trong thương mại điện tử. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử.

Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi của pháp luật thương mại điện tử .168 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.171 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN.172 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO -1- PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài 1. Sự phát triển của thương mại điện tử trên thế giới và ở Việt Nam Bước sang thiên niên kỷ thứ ba, thế giới đang chứng kiến một sự chuyển biến to lớn của nhân loại khi Internet bùng nổ và trở thành một trong những nền tảng quan trọng trong mọi hoạt động của xã hội. Ngày nay, công nghệ thông tin đã và đang thâm nhập sâu, hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình toàn cầu hoá.

Trong lĩnh vực thương mại, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong các giao dịch đã làm nảy sinh một phương thức kinh doanh mới, đó là thương mại điện tử. Tuy ra đời không lâu, nhưng sự phát triển của thương mại điện tử lại rất mạnh mẽ và tiềm năng của nó được các chuyên gia đánh giá là vô cùng to lớn. Sự phát triển và tiềm năng của thương mại điện tử được thể hiện thông qua doanh thu thương mại điện tử bán lẻ (B2C: Business-to- Consumer). Theo eMarketer1, doanh thu thương mại điện tử bán lẻ trên thế giới năm 2021 dự kiến là 4,891 nghìn tỷ đô la Mỹ (USD) và đến năm 2024 con số này là 6,388 nghìn tỷ USD.

Ngoài ra, tiềm năng phát triển thương mại điện tử còn được thể hiện ở tốc độ tăng trưởng doanh thu thương mại điện tử bán lẻ và tỷ trọng giữa doanh thu thương mại điện tử bán lẻ với tổng giá trị thị trường bán lẻ. Về tốc độ tăng trưởng, cũng theo eMarketer, từ năm 2021 đến năm 2024 tốc độ tăng trưởng doanh thu thương mại điện tử bán lẻ trên thế giới từ 8,1%/năm đến 10,9%/năm. Về tỷ trọng giữa doanh thu thương mại điện tử bán lẻ với tổng giá trị thị trường bán lẻ, năm 2021 dự kiến doanh thu thương mại điện tử bán lẻ chiếm 19,5% tổng giá trị thị trường bán lẻ trên thế giới thì đến năm 2024 dự kiến con số này là 21,8%2. Sự phát triển và tiềm năng của thương mại điện tử ở Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng chung của thế giới.

Theo Bộ Công thương, doanh thu thương 1 Công ty chuyên nghiên cứu thị trường, hoạt động từ năm 1996, có trụ sở tại Hoa Kỳ (Website: emarketer.com/content/worldwide-ecommerce-will-approach-5-trillion-this-year (truy cập ngày 07/10/2021). -2- mại điện tử bán lẻ ở Việt Nam năm 2016 là 5 tỷ USD thì đến năm 2020 đã là 11,8 tỷ USD. Bên cạnh đó, trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020, doanh thu thương mại điện tử bán lẻ ở Việt Nam có tốc độ tăng trưởng từ 18% đến 30% mỗi năm3. Ảnh hưởng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và đại dịch Covid-19 1.

Ảnh hưởng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã, đang và sẽ làm thay đổi mạnh mẽ các hoạt động kinh tế - xã hội, mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với các nền kinh tế. Nhiều nước trên thế giới đã và đang xây dựng, thực hiện các chính sách khác nhau để chủ động khai thác lợi ích của các công nghệ mới, thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh các lợi ích thì cách mạng công nghiệp lần thứ tư cũng đặt ra nhiều thách thức đối với nền kinh tế. Các thách thức cơ bản có thể kể đến như: (1) Rủi ro lớn hơn về an toàn, an ninh thông tin do các hoạt động kinh tế - xã hội được thực hiện nhiều hơn trong môi trường số; (2) Thách thức trong xây dựng thể chế và pháp luật do sự xuất hiện các mối quan hệ kinh tế - xã hội mới trên nền tảng số, như: các loại tài sản mới, các mô hình kinh doanh mới, hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.

Sự không tương thích giữa thể chế, pháp luật và thực tiễn kinh tế có thể tạo ra xung đột hoặc cản trở sự phát triển; (3) Rủi ro tụt hậu xa hơn đối với các nước chậm thay đổi, không kịp thời tranh thủ các lợi ích của cuộc cách mạng công nghiệp này4. Do ảnh hưởng sâu rộng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội nên Đảng ta đã có các quyết sách về vấn đề này: “Chủ động, tích cực tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là yêu cầu tất yếu khách quan; là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng, vừa cấp bách vừa lâu dài của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, gắn chặt với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng; đồng thời nhận thức đầy đủ, đúng đắn về nội hàm, bản chất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư để quyết tâm đổi mới tư duy và hành động, 3 Bộ Công thương (2021), Sách trắng thương mại điện tử Việt Nam năm 2021, trang 28. 4 Quyết định số 2289/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. -3- coi đó là giải pháp đột phá với bước đi và lộ trình phù hợp là cơ hội để Việt Nam bứt phá trong phát triển kinh tế - xã hội.

Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 Bên cạnh sự ảnh hưởng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đại dịch Covid-19 diễn ra phức tạp trên phạm vi toàn cầu càng khẳng định được lợi thế to lớn của thương mại điện tử so với thương mại truyền thống trong bối cảnh hiện nay. Đại dịch Covid-19 vẫn đang diễn biến phức tạp và khó lường trên phạm vi toàn cầu theo cách thức chưa có tiền lệ mà thế giới chưa có nhiều kinh nghiệm để đối phó. Đại dịch Covid-19 không chỉ là một cuộc khủng hoảng về y tế mà còn có tác động đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội trên phạm vi toàn cầu. Theo Báo cáo Kinh tế thế giới của Liên hợp quốc, nền kinh tế toàn cầu năm 2020 suy giảm tới 4,3%, cao gấp hơn hai lần so với mức suy giảm được ghi nhận trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 20096.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phí Mạnh Cường (2022). Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/nghien-cuu-phap-luat-thuong-mai-dien-tu-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu pháp luật TMĐT Việt Nam: Phân tích quy định, thách thức & đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Cập nhật mới nhất.

Luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter