Luận án TS Luật học - Trường ĐH Luật Hà Nội: Pháp luật nhượng quyền thương mại trong KT thị trường
Mô tả luận án tiến sĩ luật học phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn pháp luật điều chỉnh nhượng quyền thương mại trong nền kinh tế thị trường Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và Pháp luật nhượng quyền thương mại Việt Nam
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Đặng Hải Yến
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và Pháp luật nhượng quyền thương mại Việt Nam
Nhượng quyền thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ. Phương thức kinh doanh này đã được nhiều tập đoàn lớn sử dụng hiệu quả. McDonald's, Lotteria là ví dụ điển hình. Ở Việt Nam, hoạt động nhượng quyền xuất hiện muộn. Kinh nghiệm lý luận và thực tiễn còn hạn chế. Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi hoàn thiện hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, cơ sở pháp lý cho nhượng quyền còn nhiều bất cập. Các yêu cầu thực tiễn kinh doanh chưa được đáp ứng đầy đủ. Quan hệ nhượng quyền liên quan nhiều lĩnh vực phức tạp. Sở hữu trí tuệ, cạnh tranh là những yếu tố chính. Gói các quyền liên quan sở hữu trí tuệ tạo nên quyền thương mại. Việc kiểm soát tài sản này không dễ dàng. Bên nhận quyền thường muốn độc lập. Bên nhượng quyền cần giám sát chặt chẽ. Mối quan hệ hợp tác tiềm ẩn tranh chấp. Thực tiễn Việt Nam ghi nhận nhiều tác động tiêu cực. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, hạn chế cạnh tranh xảy ra. Những vấn đề này ảnh hưởng đến các bên, người tiêu dùng và nền kinh tế. Việc nghiên cứu toàn diện pháp luật nhượng quyền thương mại là cần thiết. Mục tiêu là đề xuất giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.
1.1. Bản chất và đặc điểm của nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại là hình thức kinh doanh phổ biến toàn cầu. Mô hình này cho phép Bên nhượng quyền cấp quyền sử dụng thương hiệu, hệ thống kinh doanh cho Bên nhận quyền. Đổi lại, Bên nhận quyền thanh toán các khoản phí. Hoạt động này liên quan đến việc chuyển giao bí quyết, công nghệ, quy trình vận hành. Bên nhượng quyền duy trì sự kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn hoạt động. Bên nhận quyền hoạt động độc lập về vốn nhưng tuân thủ quy định. Đặc điểm chính bao gồm sử dụng thương hiệu chung, hệ thống kinh doanh đồng nhất. Sự hỗ trợ liên tục từ Bên nhượng quyền là yếu tố quan trọng. Bên nhận quyền được hưởng lợi từ uy tín, kinh nghiệm đã có. Nhượng quyền thúc đẩy mở rộng thị trường nhanh chóng. Khả năng phát triển thương hiệu vượt biên giới được tăng cường. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ. Họ tiếp cận mô hình kinh doanh đã được chứng minh.
1.2. Khung pháp lý nhượng quyền quốc tế và Việt Nam
Pháp luật nhượng quyền trên thế giới phát triển đa dạng. Nhiều quốc gia có luật chuyên biệt. Một số nước áp dụng các quy định trong luật thương mại chung. Việt Nam tiếp cận nhượng quyền thương mại khá muộn. Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 đã có các quy định ban đầu. Nghị định hướng dẫn cũng được ban hành. Các quy định này là nền tảng pháp lý đầu tiên. Tuy nhiên, khung pháp lý nhượng quyền còn sơ khai. Nhiều vấn đề phức tạp chưa được điều chỉnh đầy đủ. Các lĩnh vực liên quan như sở hữu trí tuệ, cạnh tranh còn thiếu sự đồng bộ. So với kinh nghiệm quốc tế, pháp luật Việt Nam có nhiều khoảng trống. Điều này gây khó khăn cho việc thực hiện, quản lý hoạt động nhượng quyền. Việc nghiên cứu các mô hình pháp lý quốc tế là cần thiết. Áp dụng kinh nghiệm phù hợp giúp hoàn thiện pháp luật trong nước. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý minh bạch, hiệu quả.
II. Thực trạng pháp luật nhượng quyền thương mại tại VN
Pháp luật nhượng quyền tại Việt Nam đã có những bước phát triển. Luật Thương mại Việt Nam 2005 và các văn bản dưới luật tạo cơ sở. Tuy nhiên, thực trạng nhượng quyền tại Việt Nam cho thấy nhiều bất cập. Các quy định hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh doanh. Tính phức tạp của nhượng quyền thương mại đòi hỏi khung pháp lý chi tiết hơn. Nhiều mối quan hệ pháp lý phức tạp phát sinh. Sở hữu trí tuệ, cạnh tranh là những lĩnh vực trọng yếu. Việc kiểm soát sở hữu trí tuệ trong chuỗi nhượng quyền gặp khó khăn. Bên nhượng quyền cần giám sát chặt chẽ. Bên nhận quyền muốn có sự độc lập. Mâu thuẫn này dễ dẫn đến tranh chấp. Các tác động tiêu cực đến người tiêu dùng và nền kinh tế cũng được ghi nhận. Những tác động này đến từ vi phạm hợp đồng, lạm dụng quyền. Khung pháp lý nhượng quyền cần được đánh giá toàn diện. Mục đích là xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả áp dụng.
2.1. Đánh giá quy định pháp luật về hình thức nhượng quyền
Quy định pháp luật Việt Nam về hình thức nhượng quyền thương mại còn hạn chế. Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 đã đưa ra khái niệm chung. Các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về thủ tục đăng ký. Tuy nhiên, sự phân loại các loại hình nhượng quyền chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Thực trạng nhượng quyền tại Việt Nam cho thấy nhiều biến thể. Các mô hình nhượng quyền mới xuất hiện liên tục. Pháp luật chưa có cơ chế điều chỉnh linh hoạt. Ví dụ, nhượng quyền khu vực, nhượng quyền phát triển. Các quy định hiện hành tập trung vào nhượng quyền đơn lẻ. Việc đăng ký hoạt động nhượng quyền đôi khi còn rườm rà. Yêu cầu về hồ sơ, thủ tục chưa tối ưu. Điều này cản trở sự phát triển của doanh nghiệp. Cần có sự minh bạch, đơn giản hóa thủ tục. Mục tiêu là khuyến khích các bên tham gia hoạt động nhượng quyền hợp pháp.
2.2. Hạn chế của quy định pháp luật nhượng quyền hiện hành
Quy định pháp luật nhượng quyền hiện hành bộc lộ nhiều hạn chế. Một trong số đó là thiếu tính đồng bộ với các luật liên quan. Pháp luật sở hữu trí tuệ, pháp luật cạnh tranh là ví dụ. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý. Hợp đồng nhượng quyền là trung tâm của quan hệ. Tuy nhiên, các quy định về hợp đồng chưa bao quát hết. Ví dụ, điều khoản về chấm dứt hợp đồng, chuyển giao hợp đồng. Trách nhiệm pháp lý của các bên chưa được làm rõ đầy đủ. Đặc biệt là trách nhiệm của Bên nhượng quyền đối với chất lượng sản phẩm dịch vụ. Bên nhận quyền cũng cần có sự bảo vệ thích đáng. Thông tin tiền hợp đồng là một vấn đề quan trọng. Bên nhượng quyền cần cung cấp đầy đủ thông tin. Điều này giúp Bên nhận quyền đưa ra quyết định sáng suốt. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về vấn đề này. Những hạn chế này làm tăng rủi ro cho các bên. Giải quyết tranh chấp nhượng quyền cũng gặp khó khăn.
III. Hợp đồng nhượng quyền và quyền SHTT trong hoạt động NQTM
Hợp đồng nhượng quyền là văn bản pháp lý nền tảng. Hợp đồng này xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Bên nhượng quyền và Bên nhận quyền ràng buộc bởi các điều khoản. Các điều khoản thường bao gồm việc chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu. Cùng với đó là hệ thống kinh doanh, bí quyết công nghệ. Bên nhượng quyền có quyền thu phí. Bên nhận quyền phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy trình. Pháp luật nhượng quyền Việt Nam đã có những quy định về hợp đồng. Tuy nhiên, tính phức tạp của nhượng quyền thương mại đòi hỏi nhiều hơn. Quy định pháp luật nhượng quyền cần chi tiết hơn về quyền sở hữu trí tuệ. Bảo vệ thương hiệu là ưu tiên hàng đầu. Bên nhượng quyền phải bảo vệ tài sản vô hình của mình. Bên nhận quyền cần được hướng dẫn rõ ràng. Điều này tránh các hành vi vi phạm. Mối quan hệ giữa hợp đồng và pháp luật sở hữu trí tuệ cần được làm rõ.
3.1. Quy định về Hợp đồng nhượng quyền thương mại
Hợp đồng nhượng quyền là một dạng hợp đồng thương mại đặc thù. Nó có các yếu tố về chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ. Cùng với đó là việc chuyển giao bí quyết kinh doanh. Luật Thương mại Việt Nam và các văn bản liên quan quy định một số nội dung cơ bản. Ví dụ, các bên phải ký kết hợp đồng bằng văn bản. Các điều khoản chính bao gồm đối tượng nhượng quyền, quyền và nghĩa vụ các bên. Giá và phương thức thanh toán cũng được quy định. Thời hạn hợp đồng, giải quyết tranh chấp nhượng quyền là những phần quan trọng. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung. Chúng chưa giải quyết triệt để các vấn đề phát sinh. Ví dụ, nghĩa vụ cung cấp thông tin của Bên nhượng quyền. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của Bên nhận quyền. Điều khoản về cạnh tranh sau khi hợp đồng kết thúc. Những thiếu sót này làm tăng rủi ro pháp lý.
3.2. Pháp luật sở hữu trí tuệ và bảo vệ thương hiệu NQTM
Quyền sở hữu trí tuệ là cốt lõi của nhượng quyền thương mại. Thương hiệu, bí quyết kinh doanh, công thức là tài sản vô hình. Pháp luật sở hữu trí tuệ bảo vệ các tài sản này. Bên nhượng quyền cấp phép sử dụng thương hiệu cho Bên nhận quyền. Việc bảo vệ thương hiệu là tối quan trọng. Luật Thương mại Việt Nam có quy định về hành vi vi phạm. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều thách thức. Phát sinh các vấn đề như làm giả, làm nhái thương hiệu. Sử dụng trái phép bí quyết kinh doanh. Kiểm soát chất lượng sản phẩm, dịch vụ của Bên nhận quyền khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến uy tín Bên nhượng quyền. Pháp luật cần có cơ chế chặt chẽ hơn. Đảm bảo Bên nhượng quyền kiểm soát hiệu quả. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi Bên nhận quyền chân chính. Khai thác quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả là chìa khóa thành công.
IV. Giải quyết thách thức pháp lý nhượng quyền và cạnh tranh
Nhượng quyền thương mại không chỉ liên quan đến hợp đồng và sở hữu trí tuệ. Nó còn chịu ảnh hưởng bởi pháp luật cạnh tranh. Các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền có thể gây hạn chế cạnh tranh. Ví dụ, điều khoản cấm Bên nhận quyền kinh doanh sản phẩm tương tự. Hoặc giới hạn khu vực kinh doanh. Những quy định này đôi khi cần thiết. Chúng bảo vệ hệ thống nhượng quyền thương mại. Tuy nhiên, chúng cũng có thể bị lạm dụng. Việc này tạo ra tác động tiêu cực đến thị trường. Thực trạng nhượng quyền tại Việt Nam cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh. Giải quyết tranh chấp nhượng quyền là một vấn đề nhức nhối. Các phương thức giải quyết còn hạn chế. Tòa án, trọng tài thương mại là lựa chọn. Tuy nhiên, sự hiểu biết về nhượng quyền thương mại còn chưa đồng đều. Cần có sự đào tạo chuyên sâu. Pháp luật cần làm rõ ranh giới giữa bảo vệ hệ thống và hạn chế cạnh tranh.
4.1. Mối quan hệ giữa nhượng quyền và pháp luật cạnh tranh
Mối quan hệ giữa nhượng quyền thương mại và pháp luật cạnh tranh phức tạp. Các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền thường có yếu tố hạn chế cạnh tranh. Ví dụ, cam kết không cạnh tranh sau khi chấm dứt hợp đồng. Hoặc quy định về giá bán sản phẩm. Những điều khoản này nhằm bảo vệ lợi ích của Bên nhượng quyền. Chúng duy trì sự đồng nhất của hệ thống. Tuy nhiên, việc áp dụng cần cẩn trọng. Nếu lạm dụng, chúng có thể vi phạm pháp luật cạnh tranh. Điều này dẫn đến sự độc quyền thị trường. Hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng. Pháp luật cần cân bằng giữa hai lợi ích này. Bảo vệ sự phát triển của nhượng quyền thương mại. Đồng thời, duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các cơ quan quản lý cần có hướng dẫn rõ ràng. Điều này giúp các bên hiểu và tuân thủ pháp luật.
4.2. Giải quyết tranh chấp nhượng quyền và kiểm soát hệ thống
Giải quyết tranh chấp nhượng quyền là một thách thức lớn. Tranh chấp thường phát sinh từ vi phạm hợp đồng nhượng quyền. Bên nhượng quyền và Bên nhận quyền có thể bất đồng. Các vấn đề liên quan đến phí, chất lượng sản phẩm. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ cũng là nguyên nhân. Pháp luật Việt Nam có các phương thức giải quyết tranh chấp. Thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án. Tuy nhiên, các phương thức này chưa thực sự hiệu quả. Sự phức tạp của nhượng quyền thương mại đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Các thẩm phán, trọng tài viên cần được trang bị kỹ năng. Kiểm soát hệ thống là nhiệm vụ quan trọng của Bên nhượng quyền. Việc này bảo vệ hình ảnh, uy tín thương hiệu. Pháp luật cần có cơ chế hỗ trợ Bên nhượng quyền. Đảm bảo quyền giám sát nhưng không can thiệp quá mức. Cân bằng quyền lợi giữa các bên là chìa khóa.
V. Hoàn thiện khung pháp lý nhượng quyền thương mại bền vững
Hoàn thiện khung pháp lý nhượng quyền là yêu cầu cấp thiết. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nhượng quyền thương mại. Pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập. Các giải pháp cần được đề xuất một cách toàn diện. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Bên nhượng quyền và Bên nhận quyền. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng và lợi ích công cộng. Luật Thương mại Việt Nam cần được sửa đổi, bổ sung. Các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn là cần thiết. Đặc biệt trong các lĩnh vực sở hữu trí tuệ, cạnh tranh. Kinh nghiệm quốc tế là nguồn tham khảo quý báu. Áp dụng chọn lọc các mô hình thành công. Đảm bảo phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội Việt Nam. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở văn bản. Nó còn bao gồm nâng cao năng lực thực thi.
5.1. Quan điểm phát triển pháp luật nhượng quyền ở Việt Nam
Phát triển pháp luật nhượng quyền ở Việt Nam cần theo quan điểm rõ ràng. Pháp luật cần phải toàn diện. Bao quát mọi khía cạnh của nhượng quyền thương mại. Từ khái niệm, hợp đồng nhượng quyền đến giải quyết tranh chấp nhượng quyền. Pháp luật cần có tính minh bạch. Các quy định pháp luật nhượng quyền phải dễ hiểu. Dễ áp dụng cho mọi đối tượng. Tính khả thi là yếu tố then chốt. Pháp luật phải phù hợp với thực tiễn kinh doanh. Tránh đưa ra các quy định quá khắt khe hoặc quá lỏng lẻo. Quan điểm hội nhập quốc tế cũng rất quan trọng. Pháp luật nên tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Điều này tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nước ngoài. Khuyến khích đầu tư vào thực trạng nhượng quyền tại Việt Nam. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thế giới. Đảm bảo cân bằng lợi ích các bên.
5.2. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật nhượng quyền
Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý nhượng quyền bao gồm nhiều mặt. Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại Việt Nam. Cần làm rõ khái niệm, phạm vi nhượng quyền thương mại. Bổ sung các quy định về thông tin tiền hợp đồng. Chi tiết hóa quyền và nghĩa vụ của Bên nhượng quyền và Bên nhận quyền. Thứ hai, ban hành Nghị định chuyên biệt về nhượng quyền thương mại. Điều này giúp điều chỉnh sâu hơn các vấn đề phức tạp. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và cạnh tranh. Thứ ba, nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật. Đào tạo chuyên sâu cho thẩm phán, trọng tài viên. Họ cần có kiến thức vững về hợp đồng nhượng quyền và giải quyết tranh chấp nhượng quyền. Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm xây dựng pháp luật. Áp dụng các phương pháp giải quyết tranh chấp nhượng quyền hiệu quả. Các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho nhượng quyền thương mại phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIAO DUC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI vd Đ”NG Hải YEN NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VỀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MAI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM Chuyén ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TH Ư VIỆ N T NGƯƠI HUONG DAN KHOA HỌC: an aie is HA lôi 1. BÙI NGỌC CƯỜNG if j HE 2. PHAN CHi HIEU HA NOI - 2008 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên citu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIA LUẬN ÁN Vũ Đặng Hải Yến MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU CHƯƠNG 1: NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VỀ NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI TRONG ĐIỀU KIỆN NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 10 1.1 Những vấn dé chung về nhượng quyền thương mại 10 1.2 Pháp luật điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại 46 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MAI TRONG DIEU KIEN NỀN KINH TẾ THỊ TRUONG Ở VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 64 2.1 Thực trạng các quy định về hình thức nhượng quyền thương mai 64 2. Thực trạng các quy định về hợp đồng nhượng quyền thương mại 74 2.3 Thực trạng các quy định về hoạt động nhượng quyền thương mại trong mối quan hệ với pháp luật sở hữu trí tuệ 105 2.4 Thực trang các quy định về hoạt động nhượng quyền thương mại trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh 115 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MAI TRONG DIEU KIỆN NEN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 3.1 Quan điểm hoàn thiện pháp luật điều chỉnh nhượng quyền thương mai trong điều kiện nền kinh tế thị trường ở Việt Nam 137 3.2 Những giải pháp cu thể nhằm hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại ở Việt Nam 145 PHẦN KẾT LUẬN 179 PHỤ LỤC 182 LỜI NÓI ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trên thế giới, hoạt động nhượng quyền thương mại đã xuất hiện rất sớm, và đến nay đã phát triển rộng khắp trên phạm vi toàn cầu.
Nhượng quyền thương mại đang được các tập đoàn kinh doanh lớn trên thế giới sử dụng với tính chất là một trong những phương thức kinh doanh chủ yếu và có hiệu quả, đặc biệt là trong lĩnh vực phân phối va dịch vụ. Người tiêu dùng trên toàn thế giới không còn xa lạ với những thương hiệu nổi tiếng như đồ ăn nhanh McDonld’s, Loterria, hệ thống siêu thi Metro - đây là những thương hiệu của các nhà đầu tư sử dụng phương thức kinh doanh franchising [30]. Theo ước tính, nhượng quyền kinh doanh thương hiệu ở Châu Á đã đạt 50 tỷ USD/năm. Chỉ tính riêng ở Trung Quốc, sau thời điểm gia nhập WTO, đã có 50 ngành hàng thực hiện kinh doanh theo phương thức franchising, tốc độ tăng trưởng của lĩnh vực này đạt 40%/năm [1, Tr 3].
Ở Việt Nam, vì nhiều nguyên nhân khác nhau, nhượng quyền thương mai van đang còn là vấn dé rất mới mẻ. Những biểu hiện thực tế của hoạt động nhượng quyền thương mại tuy đã xuất hiện ở Việt Nam gần 10 năm nay, song kinh nghiệm về hoạt động nhượng quyền thương mại còn nhiều hạn chế cả về lý luận và thực tiễn. Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, không thể phủ nhận được rằng hệ thống pháp luật về thương mại của Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện nhằm đáp ứng những yêu cầu ngày càng đa dạng của hoạt động thương mại, trong đó có nhượng quyền thương mại; tuy nhiên cơ sở _ pháp lý cho hoạt động nhượng quyền thương mại còn khá nhiều bất cập, chưa theo kip đòi hỏi của thực tiễn kinh doanh. Quan hệ nhượng quyền thương mại liên quan đến nhiều lĩnh vực phức tạp như: quyền sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, bản thân quyền thương mại lại được hình thành từ một gói các quyền liên quan đến nhiều đối tượng của quyền sở bh hữu trí tuệ, vi vậy việc kiểm soát sở hữu đối với loại tài san nay không dé đàng.
Tính chất độc lập về vốn cũng như hoạt động kinh doanh của bên nhận quyền đã làm cho bên nhận quyền luôn có xu hướng muốn được thực hiện các hoạt động thương mại một cách độc lập, thoát ly khỏi sự kiểm soát của bên nhượng quyền. Trong khi đó, để duy trì sự vận hành ổn định của hệ thống nhượng quyền và bảo vệ tối đa các quyền sở hữu trí tuệ của mình, bên nhượng quyền luôn phải thực hiện việc giám sát chặt chế đối với toàn hệ thống nhượng quyền mà cụ thể là các bên nhận quyền. Chính vì vậy, mối quan hệ tưởng chừng như được kết nối bởi sự hợp tác giữa các bên nhượng quyền và nhận quyền lại là mối quan hệ chứa đựng những khả năng phát sinh tranh chấp. Thêm vào đó, thực tiễn của hoạt động nhượng quyền thương mại ở Việt Nam cho thấy, có nhiều tác động tiêu cực, bắt nguồn từ việc thực hiện nhượng quyền thương mại, tới các bên chủ thể của quan hệ nhượng quyền thương mại, người tiêu dùng và nền kinh tế nói chung, ví dụ như các vấn đề về vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc hạn chế cạnh tranh.
Xuất phát từ thực tế nói trên, trong điều kiện của Việt Nam hiện nay, việc nghiên cứu, đánh giá có hệ thống và toàn diện một số quy định pháp luật về nhượng quyền thương mại, đề ra những giải pháp cụ thể nhằm tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về nhượng quyền thương mại là cần thiết, góp phần hoàn thiện pháp luật về thương mại tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển hoạt động thương mại trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tình hình nghiên cứu đề tài Pháp luật về nhượng quyền thương mại là nội dung quan trọng của pháp luật thương mai trong nền kinh tế thị trường, dang được nhiéu nhà khoa hoc thuộc các lĩnh vực khác nhau quan tâm nghiên cứu. Ở các phạm vi và mức độ khác nhau, có một số công trình đã được công bố, đề cập đến một vài khía cạnh kinh tế và pháp lý của hoạt động nhượng quyền thương mại. Xét trên phạm vi khu vực và toàn thế giới, các công trình nghiên cứu về nhượng quyền thương mai chủ yếu tập trung vào: (i) phân tích các đặc điểm va cách thức tiến hành hoạt động nhượng quyền thương mại, đặc biệt là nhượng quyền thương mại quốc tế (Editors: Yanos Gramatidis & Dennis Campbell - International Franchising: An in-depth treatment of business and legal techniques.
(Based on reports made in the Spring 1990 conference sponsored by McGeorge School of Law at Waidring, Austria, and chaired by Yanos Gramatidis, Bahas, Gramatidis & Associates, Athens, Greece.) -Kluwer Law and Taxation Publishers. Deventer -Boston 1999); (ii) đánh giá những tác động của hoạt động nhượng quyền thương mại tới nền kinh tế (Economic Impact of franchised bussiness, a study for the international franchise. Association Educational Foundation, 2004, by the National Economic Consulting Practise of PricewaterhouseCoopers); (iii) nghiên cứu hoạt động nhượng quyền thương mại dưới góc độ pháp luật (Roberto Baldi, Distributorship, Franchising, Agency - Community and national Laws and Prachtice in the EEC). Ở Việt Nam, một số công trình nghiên cứu dé cập khái niệm về nhượng quyền thương mại từ khía cạnh kinh tế với những so sánh giữa nhượng quyền thương mại với một số hoạt động thương mại khác như bài viết của tác giả Phạm Thị Thu Hà với tên gọi: Nhượng quyền thương mại với doanh nghiệp Việt Nam, đăng trên Tờ tin của Hội Sở hữu công nghiệp số 47 — 2005; từ khía cạnh pháp lý như bài viết của tác giả Bùi Ngọc Cường: Các điều khoản độc quyền trong hợp đồng nhượng quyền thương mại (tạp chí Nhà nước và pháp luật số 7/2007); Hoàn thiện khung pháp lý về nhượng quyền thương mại (tạp chí nghiên cứu lập pháp, số 8/2007).
Nhìn nhận hoạt động nhượng quyền thương mại đơn thuần dưới góc độ thương mại và coi nhượng quyền thương mại là một bí quyết kinh doanh, tác giả Ly Quy Trung có bài viết với tên gọi: Franchise — Bí quyết thành công bang mô hình nhượng quyền kinh doanh (NXB Trẻ, Hà Nội, 2005). Ngoài ra, với bài viết Nhượng quyền thương mại dưới góc độ Luật Canh tranh (tap chí Nghiên cứu lập pháp, số 03/2007), tác giả Nguyễn Thanh Tú nghiên cứu nhượng quyền thương mại dưới góc độ pháp luật cạnh tranh. Bên cạnh đó, một số công trình tiếp cận nghiên cứu một số nội dung cụ thể của pháp luật về nhượng quyền thương mại, như: luận văn Thạc sỹ Luật học của tác giả Nguyễn Thị Minh Huệ với đề tài Những vấn đề lý luận và thực tiễn về nhượng quyền thương mại tại Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà nội - 2005) ; đề tài nghiên cứu khoa học của trường Đại học Ngoại Thương với tên gọi: “Mot số giải pháp phát triển hình thức kinh doanh chuyển nhượng quyền sử dụng thương hiệu tại Việt Nam”, năm 2005. Tuy nhiên, những công trình kể trên mới dừng lại ở việc nghiên cứu nhượng quyền thương mại dưới góc độ kinh tế và những ảnh hưởng của hoạt động thương mại này tới đời sống xã hội hoặc nghiên cứu từng khía cạnh nhỏ của hoạt động nhượng quyền thương mại dưới góc độ pháp lý, ví dụ như vấn đề hợp đồng nhượng quyền thương mại trong tương quan với pháp luật cạnh tranh.
Từ việc đánh giá tình hình hình nghiên cứu pháp luật về nhượng quyền thương mại ở Việt Nam, cho thấy đến nay chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu một cách cơ bản, toàn diện và có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về nhượng quyền thương mại và pháp luật về nhượng quyền thương mại, để trên cơ sở đó chỉ ra cơ sở khoa học của việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về nhượng quyền thương mại ở Việt Nam hiện nay. Có thể khẳng định đây là công trình đầu tiên nghiên cứu về vấn đề này ở nước ta, với cấp độ luận án tiến sỹ Luật học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu đề tài Mục đích của Luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh nhượng quyền thương mại, trên cơ sở đó đưa ra một số phương hướng hoàn thiện pháp luật điều chính hoạt động nhượng quyền thương mại 6 Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đặng Hải Yến (2008). Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-ts-luat-hoc-phap-luat-nhuong-quyen-tm-tai-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả luận án tiến sĩ luật học phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn pháp luật điều chỉnh nhượng quyền thương mại trong nền kinh tế thị trường Việt Nam.
Luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS Luật học: Pháp luật nhượng quyền TM tại VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.