Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán - TS Nguyễn Thị Phương Thảo, Đại học Luật Hà Nội

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quy định pháp luật bảo lãnh phát hành chứng khoán Việt Nam
Số trang:
256 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quy định pháp luật bảo lãnh phát hành chứng khoán Việt Nam

Hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán đóng vai trò cốt lõi trong quá trình huy động vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Pháp luật chứng khoán Việt Nam định nghĩa rõ ràng nghiệp vụ này. Bảo lãnh phát hành chứng khoán giúp tổ chức phát hành tiếp cận vốn hiệu quả hơn. Tổ chức bảo lãnh phát hành cam kết mua lại hoặc tìm kiếm nhà đầu tư mua chứng khoán. Điều này giảm rủi ro cho tổ chức phát hành, tăng tính hấp dẫn của đợt chào bán. Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán được xây dựng qua nhiều giai đoạn. Luật Chứng khoán 2019 là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Cùng với các nghị định về chứng khoán và thông tư hướng dẫn chứng khoán, hệ thống pháp luật tạo hành lang cho hoạt động này. Các quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, duy trì sự ổn định của thị trường. Việc hiểu rõ các quy định giúp các tổ chức liên quan hoạt động đúng pháp luật, nâng cao hiệu quả thị trường vốn.

1.1. Khái niệm và vai trò bảo lãnh phát hành chứng khoán

Bảo lãnh phát hành chứng khoán là hoạt động dịch vụ tài chính. Tổ chức bảo lãnh cam kết hỗ trợ tổ chức phát hành trong việc chào bán chứng khoán. Mục tiêu là huy động vốn thành công. Hoạt động này giảm thiểu rủi ro phát hành không thành công. Tổ chức bảo lãnh đóng vai trò "người gác cổng" thị trường. Họ thẩm định thông tin tổ chức phát hành. Họ tư vấn về giá, thời điểm phát hành. Bảo lãnh phát hành tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng của đợt chào bán. Pháp luật chứng khoán Việt Nam công nhận và điều chỉnh nghiệp vụ này. Vai trò của bảo lãnh phát hành chứng khoán rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn.

1.2. Cơ sở pháp lý về bảo lãnh phát hành chứng khoán

Cơ sở pháp lý chính cho bảo lãnh phát hành chứng khoán là Luật Chứng khoán 2019. Luật này quy định về điều kiện, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Các nghị định về chứng khoán chi tiết hóa các điều khoản của luật. Nghị định số 155/2020/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Chứng khoán là văn bản quan trọng. Thông tư hướng dẫn chứng khoán do Bộ Tài chính hoặc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ban hành. Chúng cung cấp các quy định cụ thể về quy trình, hồ sơ, và báo cáo. Hệ thống văn bản này tạo thành hành lang pháp lý toàn diện. Nó điều chỉnh mọi khía cạnh của hoạt động bảo lãnh phát hành. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc. Nó đảm bảo sự lành mạnh và hiệu quả của thị trường.

1.3. Các loại hình nghiệp vụ bảo lãnh phát hành

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức bảo lãnh phát hành chứng khoán. Phổ biến nhất là bảo lãnh với cam kết chắc chắn. Tổ chức bảo lãnh cam kết mua toàn bộ số chứng khoán không bán hết. Rủi ro được chuyển hoàn toàn cho tổ chức bảo lãnh. Một loại hình khác là bảo lãnh với nỗ lực tối đa. Tổ chức bảo lãnh chỉ cố gắng bán chứng khoán tốt nhất. Họ không cam kết mua lại phần còn lại. Bảo lãnh toàn phần hoặc từng phần cũng được áp dụng. Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh phát hành. Các loại hình này mang lại sự linh hoạt cho tổ chức phát hành. Chúng cũng phân bổ rủi ro khác nhau giữa các bên. Các quy định pháp luật điều chỉnh cụ thể từng loại hình.

II. Thực trạng pháp luật bảo lãnh phát hành chứng khoán hiện nay

Thực trạng pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam đã có những tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Luật Chứng khoán 2019 và các văn bản dưới luật đã tạo khung pháp lý tương đối đầy đủ. Chúng định rõ điều kiện hoạt động, trách nhiệm các bên. Quy định về công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư tham gia bảo lãnh cũng rõ ràng hơn. Mục tiêu là tăng cường tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư. Tuy nhiên, một số quy định còn chưa bắt kịp tốc độ phát triển thị trường. Sự chồng chéo, thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật vẫn là vấn đề. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán là cấp thiết. Nó giúp hoạt động này phát huy hết tiềm năng.

2.1. Đánh giá khung pháp lý hiện hành

Khung pháp lý hiện hành bao gồm Luật Chứng khoán 2019, các nghị định về chứng khoán. Nó cũng bao gồm các thông tư hướng dẫn chứng khoán. Các văn bản này quy định khá chi tiết về điều kiện đối với tổ chức bảo lãnh phát hành. Chúng cũng quy định về phương thức bảo lãnh, trách nhiệm tổ chức bảo lãnh. Ưu điểm là đã hình thành một hệ thống tương đối đầy đủ. Nó giúp các công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư có cơ sở pháp lý để hoạt động. Các quy định về công bố thông tin, xử lý vi phạm cũng được tăng cường. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch và kỷ luật thị trường. Tuy nhiên, vẫn có những khoảng trống pháp lý. Một số khái niệm chưa được định nghĩa rõ ràng.

2.2. Những hạn chế bất cập trong quy định pháp luật

Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán còn một số hạn chế. Quy định về giới hạn an toàn trong hoạt động bảo lãnh chưa thực sự phù hợp. Điều này hạn chế khả năng tham gia của các tổ chức bảo lãnh. Đặc biệt là các công ty chứng khoán có quy mô nhỏ. Thiếu quy định cụ thể về xử lý vi phạm của tổ chức bảo lãnh. Điều này làm giảm tính răn đe. Các quy định về thẩm định, tư vấn của tổ chức bảo lãnh chưa đủ chặt chẽ. Trách nhiệm của tổ chức bảo lãnh chưa được nhấn mạnh đầy đủ. Nó cần được làm rõ hơn trong hợp đồng bảo lãnh phát hành. Sự không đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng gây khó khăn. Việc áp dụng các quy định gặp vướng mắc trên thực tế.

2.3. Tác động của pháp luật đến hoạt động bảo lãnh

Pháp luật có tác động lớn đến hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán. Các quy định chặt chẽ hơn về điều kiện cấp phép. Chúng buộc các công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư phải nâng cao năng lực. Quy định về trách nhiệm tổ chức bảo lãnh giúp bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn. Tuy nhiên, một số quy định cứng nhắc cũng hạn chế sự phát triển của nghiệp vụ này. Chi phí tuân thủ pháp luật tăng lên. Điều này có thể làm giảm số lượng các đợt bảo lãnh thành công. Pháp luật cần linh hoạt hơn để khuyến khích hoạt động. Đồng thời vẫn phải đảm bảo an toàn thị trường. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho thị trường vốn phát triển.

III. Chủ thể hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán

Chủ thể hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam được quy định rõ ràng. Đây là các tổ chức tài chính có đủ năng lực và được cấp phép. Chủ yếu là công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư. Các tổ chức này đóng vai trò then chốt trong quá trình huy động vốn. Họ thực hiện các nghiệp vụ thẩm định, tư vấn và phân phối chứng khoán. Điều kiện pháp lý đối với các chủ thể này rất quan trọng. Nó đảm bảo năng lực, uy tín của họ trên thị trường. Pháp luật chứng khoán Việt Nam đã có những quy định cụ thể. Các quy định này nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bảo lãnh. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm của tổ chức bảo lãnh phát hành.

3.1. Điều kiện pháp lý đối với tổ chức bảo lãnh phát hành

Tổ chức bảo lãnh phát hành phải đáp ứng các điều kiện chặt chẽ. Pháp luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 155/2020/NĐ-CP quy định cụ thể. Các điều kiện bao gồm vốn điều lệ, năng lực tài chính. Kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, phân phối chứng khoán cũng là yêu cầu. Tổ chức phải có đủ đội ngũ nhân sự chuyên môn, cơ sở vật chất. Điều kiện về việc không bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán cũng được xem xét. Công ty chứng khoán phải được cấp phép nghiệp vụ bảo lãnh phát hành. Ngân hàng đầu tư cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn tương tự. Việc đáp ứng các điều kiện này đảm bảo tổ chức bảo lãnh có khả năng thực hiện cam kết. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

3.2. Vai trò của công ty chứng khoán trong hoạt động này

Công ty chứng khoán là chủ thể chính trong hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán. Họ cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn đến phân phối. Các công ty chứng khoán có chức năng kinh doanh chứng khoán. Họ có mạng lưới phân phối rộng khắp. Công ty chứng khoán thực hiện thẩm định kỹ lưỡng về tổ chức phát hành. Họ đánh giá khả năng thành công của đợt chào bán. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc bán chứng khoán. Họ còn là cầu nối giữa tổ chức phát hành và nhà đầu tư. Công ty chứng khoán góp phần tạo lập niềm tin cho thị trường. Các quy định pháp luật chứng khoán Việt Nam điều chỉnh hoạt động này. Chúng đảm bảo công ty chứng khoán thực hiện đúng trách nhiệm.

3.3. Quy định về trách nhiệm của ngân hàng đầu tư

Ngân hàng đầu tư cũng có thể tham gia vào hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán. Đặc biệt là trong các đợt phát hành trái phiếu quy mô lớn. Hoặc khi tổ chức phát hành cần nguồn vốn lớn. Ngân hàng đầu tư thường có tiềm lực tài chính mạnh mẽ. Họ có khả năng mua lại lượng lớn chứng khoán nếu cần. Pháp luật quy định trách nhiệm của ngân hàng đầu tư tương tự công ty chứng khoán. Họ phải tuân thủ các quy định về công bố thông tin, thẩm định. Trách nhiệm tổ chức bảo lãnh của ngân hàng đầu tư là cam kết với tổ chức phát hành. Họ phải đảm bảo thành công cho đợt chào bán. Việc này góp phần đa dạng hóa các chủ thể tham gia. Nó tăng cường năng lực cho thị trường bảo lãnh phát hành.

IV. Hợp đồng bảo lãnh phát hành chứng khoán và trách nhiệm

Hợp đồng bảo lãnh phát hành chứng khoán là văn bản pháp lý quan trọng. Nó xác lập quyền và nghĩa vụ giữa tổ chức phát hành và tổ chức bảo lãnh. Hợp đồng này là xương sống của mọi giao dịch bảo lãnh. Nó quy định chi tiết về phương thức bảo lãnh, giá chào bán, và thời gian thực hiện. Trách nhiệm tổ chức bảo lãnh được quy định rõ ràng trong hợp đồng và pháp luật. Bao gồm trách nhiệm về thẩm định thông tin, tư vấn, và phân phối. Việc hiểu rõ bản chất và các điều khoản hợp đồng là thiết yếu. Nó giúp tránh tranh chấp, đảm bảo hiệu quả cho đợt phát hành.

4.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng bảo lãnh phát hành

Hợp đồng bảo lãnh phát hành là một dạng hợp đồng dịch vụ đặc thù. Nó có tính chất song vụ, có đền bù. Các bên tham gia gồm tổ chức phát hành và tổ chức bảo lãnh. Mục đích chính là đảm bảo việc chào bán chứng khoán thành công. Hợp đồng phải tuân thủ các quy định của Luật Chứng khoán 2019. Nó cũng phải tuân thủ các nghị định về chứng khoán liên quan. Nội dung hợp đồng thường bao gồm cam kết của tổ chức bảo lãnh. Ví dụ như cam kết mua lại chứng khoán không bán hết. Hoặc cam kết nỗ lực tối đa để bán chứng khoán. Hợp đồng cũng quy định về phí bảo lãnh, thời hạn thực hiện, điều kiện chấm dứt. Tính pháp lý chặt chẽ của hợp đồng là nền tảng cho sự tin cậy.

4.2. Trách nhiệm của tổ chức bảo lãnh phát hành

Trách nhiệm tổ chức bảo lãnh phát hành rất đa dạng và quan trọng. Đầu tiên là trách nhiệm thẩm định hồ sơ chào bán chứng khoán. Tổ chức bảo lãnh phải đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác. Thứ hai là trách nhiệm tư vấn cho tổ chức phát hành. Bao gồm tư vấn về cơ cấu phát hành, giá, thời điểm. Thứ ba là trách nhiệm phân phối chứng khoán ra công chúng. Tổ chức bảo lãnh phải sử dụng mạng lưới của mình để tiếp cận nhà đầu tư. Trong trường hợp bảo lãnh cam kết chắc chắn, họ có trách nhiệm mua lại chứng khoán không bán hết. Ngoài ra, còn có trách nhiệm công bố thông tin đầy đủ, kịp thời. Trách nhiệm này được quy định chi tiết trong pháp luật chứng khoán Việt Nam. Việc thực hiện đúng trách nhiệm góp phần bảo vệ nhà đầu tư.

4.3. Các phương thức bảo lãnh phát hành phổ biến

Các phương thức bảo lãnh phát hành chứng khoán có sự khác biệt về cam kết. Phương thức bảo lãnh với cam kết chắc chắn là phổ biến. Tổ chức bảo lãnh đồng ý mua toàn bộ chứng khoán phát hành. Dù có bán hết hay không, họ đều thanh toán cho tổ chức phát hành. Phương thức bảo lãnh với nỗ lực tối đa ít rủi ro hơn cho tổ chức bảo lãnh. Họ chỉ cam kết nỗ lực hết sức để bán chứng khoán. Phần không bán hết sẽ trả lại cho tổ chức phát hành. Một số hình thức khác như bảo lãnh theo phương thức "tốt nhất có thể". Hoặc bảo lãnh với quyền ưu tiên mua. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào loại chứng khoán. Nó cũng phụ thuộc vào tình hình thị trường và mức độ rủi ro mong muốn.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo lãnh phát hành chứng khoán

Việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh phát hành chứng khoán là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường vốn. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý minh bạch, đồng bộ và linh hoạt hơn. Nó phải khuyến khích sự phát triển của nghiệp vụ bảo lãnh. Đồng thời, nó tăng cường bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Các đề xuất cần dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Nó cũng cần phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

5.1. Định hướng sửa đổi bổ sung quy định pháp luật

Định hướng sửa đổi pháp luật cần tập trung vào Luật Chứng khoán 2019 và các văn bản hướng dẫn. Cần rà soát các quy định về điều kiện hoạt động của tổ chức bảo lãnh. Đặc biệt là đối với công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư. Cần làm rõ hơn khái niệm và phân loại các nghiệp vụ bảo lãnh. Quy định về giới hạn an toàn trong hoạt động bảo lãnh cần được nới lỏng hoặc điều chỉnh hợp lý. Điều này giúp tăng khả năng tham gia của các tổ chức. Quy định về xử phạt vi phạm cần được cụ thể hóa, tăng tính răn đe. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của thị trường.

5.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bảo lãnh

Để nâng cao hiệu quả hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán, cần nhiều giải pháp. Một là tăng cường năng lực tài chính, chuyên môn cho tổ chức bảo lãnh. Các công ty chứng khoán cần đầu tư vào công nghệ, nhân lực. Hai là nâng cao chất lượng thẩm định, tư vấn. Tổ chức bảo lãnh cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm, đánh giá tổ chức phát hành. Ba là đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ bảo lãnh. Phát triển các phương thức bảo lãnh mới, phù hợp với thị trường. Bốn là tăng cường hợp tác giữa các tổ chức bảo lãnh. Việc này nhằm chia sẻ rủi ro, tăng khả năng thực hiện các đợt chào bán lớn.

5.3. Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ các thị trường phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc rất quý giá. Các nước này có hệ thống pháp luật chặt chẽ và kinh nghiệm lâu năm. Họ có các quy định rõ ràng về trách nhiệm tổ chức bảo lãnh, công bố thông tin. Việt Nam có thể học hỏi cách các nước này quản lý giới hạn rủi ro. Học hỏi cách họ khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh. Đề xuất cho Việt Nam là áp dụng các chuẩn mực quốc tế phù hợp. Đồng thời, cần điều chỉnh để thích nghi với đặc thù thị trường nội địa. Cần có cơ chế linh hoạt để thí điểm các sản phẩm, dịch vụ mới. Mục tiêu là xây dựng một thị trường bảo lãnh phát hành chuyên nghiệp, hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS NGUYỄN VĂN TUYẾN 2. TS VŨ VĂN CƯƠNG HÀ NỘI - 2022 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, được trích dẫn đúng theo quy định.

Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Thảo luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến hai thầy giáo hướng dẫn của tôi, TS. Nguyễn Văn Tuyến và TS.

Trong suốt quá trình nghiên cứu, các thầy đã dành thời gian quý báu của mình để nhiệt thành hướng dẫn, luôn khích lệ và động viên tôi hoàn thành Luận án này, giúp tôi vững tin vào con đường nghiên cứu khoa học mình đã chọn. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy/Cô trong Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học và Khoa Pháp luật kinh tế của trường Đại học Luật Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình làm Luận án. Cảm ơn rất nhiều đến gia đình luôn là nguồn động lực để tôi cố gắng và phấn đấu mỗi ngày. luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa ATTC An toàn tài chính BLPHCK Bảo lãnh phát hành chứng khoán CTCK Công ty chứng khoán KDCK Kinh doanh chứng khoán NĐT Nhà đầu tư IOSCO Tổ chức quốc tế của các ủy ban chứng khoán TCBL Tổ chức bảo lãnh TCPH Tổ chức phát hành TTCK Thị trường chứng khoán UBCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nước luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU ……………………………….1 Phần thứ nhất.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN………………………………………………………. Khái quát tình hình nghiên cứu liên quan đến các vấn đề nghiên cứu của đề tài luận án……………. Đánh giá thực trạng tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án………23 III. Cơ sở lí thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu ………… .29 Phần thứ hai: NỘI DUNG LUẬN ÁN……………………….

NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN………………………………………………………………………. Những vấn đề lí luận về bảo lãnh phát hành chứng khoán………………. Những vấn đề lí luận pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán…………………………………………………………………….………74 Kết luận chương 1………………………………………………………………. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN…………………………………………………………….

Thực trạng pháp luật về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán…………………………………. Thực trạng pháp luật về nội dung nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán và các phương thức bảo lãnh phát hành chứng khoán…………………………. Thực trạng pháp luật về hình thức pháp lý của hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán………………………………………………………………. Thực trạng pháp luật về giới hạn an toàn trong hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán………………………………………………………….

Thực trạng pháp luật về quản lí nhà nước hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán…………………………….118 Kết luận chương 2………………………………………………………….…131 luan an Chương 3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM……………132 3. Những định hướng cơ bản nhằm hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam………………………………………………………. Các giải pháp chủ yếu hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam hiện nay.139 Kết luận chương 3…………………………………………………………….163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an 1 MỞ ĐẦU 1.

Lí do chọn đề tài Lịch sử phát triển thị trường vốn trên thế giới cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của hoạt động BLPHCK đối với quá trình chào bán chứng khoán để huy động vốn của các chủ thể trong nền kinh tế, từ phía Chính phủ cho đến các doanh nghiệp. Tại những nước có TTCK phát triển, BLPHCK luôn gắn liền với các đợt chào bán chứng khoán ra công chúng. Không chỉ hỗ trợ đảm bảo sự thành công cho các đợt chào bán, tổ chức thực hiện hoạt động BLPHCK còn được coi là “người gác cổng” (gatekeeper), thay mặt nhà nước bảo vệ lợi ích cho các NĐT trên thị trường và giúp đảm bảo sự ổn định của TTCK. Thực tiễn tại Việt Nam, trải qua hơn hai mươi năm hình thành và phát triển, cho đến nay, TTCK đã có những bước phát triển nhất định.

Trên cơ sở số liệu công bố của các cơ quan quản lý nhà nước, có thể khẳng định, TTCK Việt Nam đã dần trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho các doanh nghiệp bên cạnh kênh tín dụng truyền thống. Mục tiêu phát triển một thị trường tài chính cân bằng, đồng bộ của Đảng và Nhà nước đang từng bước trở thành hiện thực. Trong kết quả đáng ghi nhận đó lại cho thấy vai trò vô cùng mờ nhạt của hoạt động BLPHCK. Điều này không theo tiến trình phát triển thị trường vốn thông thường trên thế giới.

Hoạt động BLPHCK gần như “đóng băng” tại thị trường Việt Nam. Tính đến thời điểm 31/12/2021, có 57 CTCK được cấp phép nghiệp vụ BLPHCK trong tổng số 83 CTCK đang hoạt động nhưng chỉ có 01 đợt chào bán cổ phần ra công chúng được BLPHCK trong năm 2020 và 2021. Sự bùng nổ của thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong 03 năm trở lại đây cùng với sự gia tăng ngày càng nhiều các đợt chào bán cổ phần ra công chúng trước đó đã dẫn đến hệ lụy đáng báo động về nguy cơ mất khả năng thanh toán của các doanh nghiệp phát hành trái phiếu và khả năng quản lý, kiểm soát hành vi của các chủ thể chào bán. Bằng chứng nhãn tiền là vụ trái phiếu của Tân Hoàng Minh và APEC Group hay vụ thao túng giá chứng khoán của nhóm công ty FLC.

Hệ lụy nghiêm trọng nhất không phải là thiệt hại vật chất cho những NĐT trên thị trường mà là niềm tin của họ vào tính minh bạch của thị trường. Trước thực trạng như vậy, câu hỏi được nhiều nhà đầu tư quan tâm là xác định vai trò, trách nhiệm của các CTCK với tư cách là đơn vị tư vấn hồ sơ, đơn vị bảo lãnh phát hành như thế nào. Ở góc độ pháp luật, sự ra đời của thế hệ Luật Chứng khoán thứ hai cùng hệ thống các văn bản hướng dẫn thi hành bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 đã tạo khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ, đồng bộ, thống nhất, phù hợp với thực tiễn phát luan an 2 sinh và tiệm cận dần thông lệ quốc tế, bảo đảm nền tảng pháp lý cần thiết cho giai đoạn phát triển mới của TTCK. Tuy nhiên, nội dung pháp luật về BLPHCK không có nhiều thay đổi nếu xem xét một cách toàn diện từ ngày TTCK chính thức hoạt động cho đến nay.

Những hạn chế, bất cập tồn tại trong thời gian dài chưa được hoàn thiện và trong điều kiện thị trường mới càng bộc lộ thêm những bất cập mới, gây khó khăn cho quá trình áp dụng. BLPHCK là hoạt động KDCK có mức độ rủi ro cao. Hành lang pháp lý không đầy đủ và vững chắc càng tạo tâm lí e dè và sợ hãi cho các chủ thể thực hiện. Ở góc độ nghiên cứu, trong phạm vi tìm hiểu của nghiên cứu sinh, có khá nhiều công trình, đặc biệt công trình nước ngoài, nghiên cứu về hoạt động BLPHCK.

Tuy nhiên, đa số các công trình nghiên cứu dưới góc độ kinh tế hoặc mang tính đơn lẻ về từng vấn đề. Cho đến nay, chưa có một công trình khoa học nghiên cứu một cách bao quát, toàn diện về các vấn đề lí luận và thực tiễn về pháp luật BLPHCK. Xuất phát từ những lí do trên, việc tập trung nghiên cứu lí luận và thực tiễn vấn đề pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam có tính cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh TTCK đang có sự bất ổn nhất định liên quan đến các đợt chào bán chứng khoán nhằm huy động vốn của các doanh nghiệp. Do đó, nghiên cứu sinh đã quyết định lựa chọn đề tài “Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ luật học của mình.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của Luận án là xây dựng cơ sở lí luận về hoạt động BLPHCK và pháp luật về BLPHCK, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Luận án hướng đến mục tiêu tạo cơ sở pháp lý hoàn thiện góp phần thúc đẩy hoạt động BLPHCK phát triển trước yêu cầu của thực tiễn đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý tương ứng hoạt động này. Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, Luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Nghiên cứu đưa ra khái niệm về hoạt động BLPHCK, chỉ ra đặc điểm đặc thù của BLPHCK so với các hoạt động KDCK khác, xác định được bản chất kinh tế và bản chất pháp lý của BLPHCK, làm rõ các vấn đề về nội dung hoạt động BLPHCK, cách thức phân loại và vấn đề tổ hợp bảo lãnh. Đặc biệt, tập trung làm sáng tỏ vai trò quan trọng của BLPHCK đối với sự phát triển của thị trường vốn.

- Nghiên cứu, xác định các nguyên tắc pháp lý cần tuân thủ trong quá trình xây dựng pháp luật về BLPHCK và cấu trúc của bộ phận pháp luật này. luan an 3 - Nghiên cứu nội dung pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam để làm rõ các ưu điểm và hạn chế, bất cập, bao gồm các nhóm quy định về chủ thể thực hiện BLPHCK, nội dung hoạt động BLPHCK, các phương thức thực hiện, hình thức pháp lý, giới hạn an toàn và nội dung quản lý nước về hoạt động BLPHCK. - Đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam, đảm bảo tính khả thi, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thảo (2022). Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-bao-lanh-phat-hanh-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật."

Luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter