Luận án hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại

Luận án hoàn thiện pháp luật đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Phân tích hạn chế, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát đối tượng hợp đồng nhượng quyền thương mại
Số trang:
207 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát đối tượng hợp đồng nhượng quyền thương mại

Hợp đồng nhượng quyền thương mại xác lập sự liên kết kinh doanh đặc thù giữa các chủ thể độc lập. Đối tượng nhượng quyền thương mại là gói tổng hợp quyền thương mại và giá trị tài sản vô hình. Hoạt động này cho phép bên nhận quyền khai thác mô hình kinh doanh đã được chuẩn hóa. Bản chất cốt lõi của giao dịch là sự chuyển giao quyền thương mại đi kèm kiểm soát chất lượng đồng bộ. Bên nhượng quyền cấp quyền sử dụng thương hiệu, quy trình vận hành và phương thức cung ứng. Bên nhận quyền tự chủ tài chính và quản lý cơ sở kinh doanh. Mối quan hệ hợp tác này tạo dựng sự đồng nhất trên toàn hệ thống mạng lưới bán lẻ.

1.1. Bản chất pháp lý của đối tượng nhượng quyền thương mại

Đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại mang tính chất hỗn hợp và đa tầng. Đây không phải là hàng hóa hay tài sản hữu hình thông thường. Đối tượng này là một gói quyền tài sản tổng hợp bao gồm nhiều yếu tố cấu thành. Gói quyền bao gồm quyền sở hữu công nghiệp, bí quyết thương mại và quyền hỗ trợ kinh doanh liên tục. Bên nhượng quyền chuyển giao mô hình kinh doanh hoàn chỉnh đã được thử nghiệm thực tế. Bên nhận quyền chi trả phí bản quyền định kỳ để duy trì quyền khai thác. Pháp luật thương mại điều chỉnh việc chuyển nhượng nhằm bảo vệ trật tự thị trường và quyền lợi hợp pháp của các bên.

1.2. Đặc điểm cấu thành của chuyển giao quyền thương mại

Hoạt động chuyển giao quyền thương mại mang tính liên tục và chịu sự giám sát chặt chẽ. Bên chuyển giao không chấm dứt trách nhiệm sau khi bàn giao tài liệu kinh doanh ban đầu. Quá trình chuyển giao kéo dài xuyên suốt toàn bộ thời hạn hiệu lực của hợp đồng. Bên nhượng quyền phải liên tục đào tạo, tư vấn và kiểm soát hệ thống nhận diện thương hiệu. Tính đồng bộ là nguyên tắc vận hành sống còn của mô hình chuỗi. Mọi điểm bán trong mạng lưới đều phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực về hình ảnh, sản phẩm và chất lượng dịch vụ. Do đó, đối tượng chuyển giao luôn gắn liền với nghĩa vụ bảo mật thông tin.

1.3. Phân biệt với các giao dịch thương mại chuyển giao khác

Cần phân biệt rõ đối tượng nhượng quyền thương mại với hợp đồng li-xăng nhãn hiệu thông thường. Hợp đồng li-xăng chỉ thuần túy cho phép khai thác nhãn hiệu hàng hóa. Hợp đồng nhượng quyền chuyển giao cả một hệ thống vận hành và phương thức kinh doanh khép kín. Giao dịch này cũng khác biệt hoàn toàn với hợp đồng đại lý thương mại hoặc hợp đồng phân phối độc quyền. Đại lý bán hàng nhân danh và nhận thù lao từ bên giao đại lý. Trong khi đó, bên nhận nhượng quyền hoạt động với tư cách pháp nhân độc lập. Họ tự bỏ vốn và tự chịu mọi rủi ro tài chính khi khai thác chuyển giao quyền thương mại.

II. Các yếu tố quyền sở hữu trí tuệ trong nhượng quyền

Quyền sở hữu trí tuệ trong nhượng quyền là nền tảng cốt lõi định hình giá trị của toàn bộ hệ thống. Các đối tượng sở hữu trí tuệ tạo dựng uy tín và sức cạnh tranh trên thị trường. Nếu thiếu tài sản trí tuệ được bảo hộ vững chắc, mô hình chuỗi không thể nhân rộng an toàn. Các thành tố này bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và kiểu dáng công nghiệp. Việc xác lập quyền sở hữu hợp pháp là điều kiện tiên quyết trước khi ký hợp đồng. Bên nhượng quyền có nghĩa vụ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp chuyển nhượng.

2.1. Chuyển giao quyền sử dụng nhãn hiệu và kiểu dáng

Chuyển giao quyền sử dụng nhãn hiệu là nội dung bắt buộc trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Nhãn hiệu giúp người tiêu dùng nhận diện chính xác nguồn gốc sản phẩm và dịch vụ. Bên nhận quyền được phép sử dụng nhãn hiệu trên biển hiệu, bao bì và các ấn phẩm truyền thông. Pháp luật yêu cầu nhãn hiệu phải được đăng ký bảo hộ tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Bên cạnh nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp của trang thiết bị hoặc bao bì sản phẩm cũng được cấp phép sử dụng. Sự đồng nhất về kiểu dáng tạo nên trải nghiệm thị giác quen thuộc cho khách hàng trên toàn chuỗi.

2.2. Tên thương mại và biểu trưng kinh doanh trong hệ thống

Tên thương mại và biểu trưng kinh doanh đại diện cho hình ảnh và uy tín thương mại của doanh nghiệp. Biểu trưng kinh doanh bao gồm hình ảnh đồ họa, màu sắc đặc trưng, khẩu hiệu và phong cách bài trí. Việc khai thác tên thương mại và biểu trưng kinh doanh giúp bên nhận quyền thu hút khách hàng ngay từ khi mở cửa. Tuy nhiên, Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ hiện còn thiếu sự đồng bộ trong cơ chế bảo hộ khẩu hiệu kinh doanh. Do đó, các bên cần thỏa thuận chi tiết trong hợp đồng về phạm vi khai thác và giới hạn sử dụng các biểu tượng thương mại này.

2.3. Quy chuẩn hệ thống nhận diện thương hiệu thống nhất

Hệ thống nhận diện thương hiệu tạo ra sự nhất quán về nhận thức thị giác và trải nghiệm dịch vụ. Bên nhượng quyền cung cấp cẩm nang hướng dẫn sử dụng bộ nhận diện thương hiệu chi tiết. Cẩm nang quy định cụ thể về thiết kế mặt bằng, trang phục nhân viên, vật phẩm quảng cáo và biển bảng. Bên nhận quyền có trách nhiệm tuân thủ nghiêm túc mọi quy chuẩn thiết kế đề ra. Mọi hành vi tự ý thay đổi hình ảnh đều có thể làm suy giảm giá trị thương hiệu chung. Việc duy trì hệ thống nhận diện thương hiệu chuẩn mực giúp bảo vệ toàn vẹn giá trị tài sản vô hình của mạng lưới.

III. Chuyển giao bí quyết kinh doanh và hỗ trợ kỹ thuật

Chuyển giao bí quyết kinh doanh và hỗ trợ kỹ thuật bảo đảm sự vận hành hiệu quả cho bên nhận quyền. Một thương hiệu uy tín chỉ có thể phát triển khi gắn liền với phương thức quản trị chuẩn mực. Bí quyết kinh doanh chính là lợi thế thương mại quan trọng giúp cơ sở nhượng quyền sinh lời. Bên cạnh việc bàn giao tài liệu chuyên môn, bên nhượng quyền phải tổ chức đào tạo và cung cấp hướng dẫn nghiệp vụ ban đầu. Sự kết hợp chặt chẽ giữa kinh nghiệm thực tiễn và chuyển giao công nghệ tạo nên bệ phóng vững chắc cho sự mở rộng quy mô hệ thống kinh doanh.

3.1. Bí mật kinh doanh và bảo mật thông tin trong hợp đồng

Bí mật kinh doanh và bảo mật thông tin là cam kết pháp lý trọng yếu hàng đầu trong hợp đồng. Bí mật kinh doanh bao gồm công thức pha chế, danh sách nhà cung ứng, chính sách giá và kỹ năng bán hàng. Các thông tin mật này mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp trước đối thủ trên thị trường. Hợp đồng cần thiết lập điều khoản cấm tiết lộ thông tin kinh doanh cho bất kỳ bên thứ ba nào. Nghĩa vụ bảo mật thông tin phải được duy trì nghiêm ngặt ngay cả khi hợp đồng đã chấm dứt. Trường hợp làm lộ bí mật, bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại kinh tế phát sinh.

3.2. Chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật liên tục

Chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật giúp bên nhận quyền nhanh chóng làm chủ quy trình vận hành chuỗi. Bên nhượng quyền cung cấp tài liệu quy trình chuẩn (SOP), giải pháp phần mềm quản lý và chương trình đào tạo nghiệp vụ. Hoạt động hỗ trợ kỹ thuật được triển khai trước ngày khai trương và duy trì định kỳ hàng tháng. Việc hỗ trợ liên tục giúp chất lượng sản phẩm luôn đạt tiêu chuẩn đồng nhất. Khi hệ thống áp dụng công nghệ số mới hoặc nâng cấp quy trình phục vụ, bên nhận quyền sẽ được đào tạo bổ sung nhằm thích ứng linh hoạt với thị trường.

IV. Kiểm soát chuyển giao quyền thương mại tại Việt Nam

Thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát chuyển giao quyền thương mại đang bộc lộ nhiều điểm cần hoàn thiện. Hoạt động kiểm soát đối tượng nhượng quyền cần được thực thi qua ba giai đoạn riêng biệt: trước khi ký, trong thời gian thực hiện và sau khi kết thúc hợp đồng. Cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan cần cơ chế phối hợp chặt chẽ để giảm thiểu tranh chấp. Sự minh bạch thông tin tiền hợp đồng giúp bảo vệ bên nhận quyền trước các cam kết thiếu cơ sở. Kiểm soát chặt chẽ bảo đảm sự phát triển lành mạnh và bền vững cho toàn bộ thị trường nhượng quyền.

4.1. Kiểm soát trước khi tiến hành giao kết hợp đồng

Kiểm soát tiền hợp đồng tập trung chủ yếu vào nghĩa vụ cung cấp bản giới thiệu nhượng quyền thương mại. Bên nhượng quyền phải công khai báo cáo tài chính, lịch sử kinh doanh và tình trạng bảo hộ quyền thương mại. Tài liệu giới thiệu phải được bàn giao trước tối thiểu 15 ngày làm việc tính đến ngày ký hợp đồng. Quy định thời gian này giúp bên nhận quyền có đủ điều kiện thẩm định rủi ro và hiệu quả đầu tư. Pháp luật cũng quy định hệ thống nhượng quyền phải hoạt động thực tế ít nhất một năm trước khi cấp phép cho bên thứ ba, nhằm chứng minh tính khả thi của mô hình.

4.2. Giám sát đối tượng trong quá trình thực hiện hợp đồng

Giám sát trong quá trình vận hành nhằm duy trì uy tín thương hiệu và chất lượng hàng hóa cung ứng. Bên nhượng quyền có quyền kiểm tra định kỳ hoặc thanh tra đột xuất các cơ sở nhận quyền. Nội dung kiểm tra bao gồm an toàn vệ sinh thực phẩm, chất lượng phục vụ và nguồn gốc nguyên vật liệu. Bên nhận quyền bắt buộc phải mua nguyên liệu từ các nhà phân phối chỉ định để giữ chất lượng đồng đều. Trường hợp phát hiện hành vi vi phạm chuẩn mực hệ thống nhận diện thương hiệu, bên nhượng quyền có quyền áp dụng chế tài cảnh cáo hoặc đình chỉ quyền kinh doanh.

4.3. Kiểm soát đối tượng sau khi chấm dứt quan hệ hợp đồng

Kiểm soát sau khi thanh lý hợp đồng là giai đoạn phức tạp dễ phát sinh tranh chấp tài sản trí tuệ. Bên nhận quyền phải lập tức ngừng sử dụng nhãn hiệu, khẩu hiệu, biểu trưng và hệ thống nhận diện thương hiệu. Mọi biển hiệu và hình ảnh trang trí liên quan phải được tháo dỡ hoàn toàn theo quy định. Điều khoản hạn chế cạnh tranh thường có hiệu lực từ 1 đến 2 năm sau khi chấm dứt giao kết. Bên nhận quyền cũ không được mở cơ sở kinh doanh tương tự tại cùng địa bàn nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng bí quyết kinh doanh và tệp khách hàng quen thuộc.

V. Hoàn thiện pháp luật đối tượng nhượng quyền thương mại

Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại là nhiệm vụ cấp bách hiện nay. Nền kinh tế phát triển nhanh đòi hỏi khung pháp lý phải bắt kịp sự đa dạng của các mô hình kinh doanh chuỗi. Các quy định hiện hành giữa Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ cần được rà soát nhằm xóa bỏ các điểm chồng chéo. Hoàn thiện thể chế sẽ tạo dựng môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và an toàn. Đây là điều kiện then chốt nhằm thúc đẩy doanh nghiệp trong nước phát triển chuỗi và thu hút các thương hiệu quốc tế đầu tư vào Việt Nam.

5.1. Thống nhất quy định giữa Luật Thương mại và Sở hữu trí tuệ

Cần chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ để tạo sự thống nhất giữa hai đạo luật chuyên ngành quan trọng. Luật Thương mại quy định các khái niệm như quyền thương mại, biểu trưng kinh doanh và khẩu hiệu kinh doanh. Ngược lại, Luật Sở hữu trí tuệ chưa có định danh cụ thể cho biểu trưng thương mại hay khẩu hiệu kinh doanh. Sự thiếu tương thích này gây lúng túng cho quá trình xác lập quyền và xét xử tranh chấp tại tòa án. Pháp luật cần làm rõ địa vị pháp lý của toàn bộ gói tài sản trí tuệ trong chuyển giao quyền thương mại, tạo cơ sở xét xử minh bạch.

5.2. Mở rộng phạm vi và cơ chế bảo vệ đối tượng chuyển giao

Pháp luật cần mở rộng phạm vi bảo hộ đối với các tài sản phi truyền thống trong kinh tế số. Các yếu tố như phong cách bài trí không gian kinh doanh, phần mềm quản trị chuỗi và cơ sở dữ liệu khách hàng cần được ghi nhận là đối tượng chuyển giao hợp pháp. Cần xây dựng cổng dịch vụ công trực tuyến để quản lý đăng ký nhượng quyền nhanh chóng, tinh gọn thủ tục hành chính. Đồng thời, chế tài xử phạt các hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh và vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin cần được tăng nặng nhằm răn đe vi phạm thực chất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tình hình nghiên cứu trên thế giới
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
1.1. Những vấn đề lý luận về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.1. Những vấn đề lý luận căn bản liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại
1.1.1.1. Định nghĩa hoạt động nhượng quyền thương mại
1.1.1.2. Đặc điểm của hoạt động nhượng quyền thương mại
1.1.1.3. Phân biệt hoạt động nhượng quyền thương mại với các hoạt động thương mại khác
1.1.1.4. Vai trò của hoạt động nhượng quyền thương mại
1.1.2. Khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.2.1. Định nghĩa đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.2.2. Đặc điểm của đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.2.3. Các yếu tố cấu thành đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.2.3.1. Tên thương mại
1.1.2.3.2. Kiểu dáng công nghiệp
1.1.2.3.3. Bí quyết kinh doanh
1.1.2.3.4. Khẩu hiệu kinh doanh (slogan)
1.1.2.3.5. Biểu tượng kinh doanh
1.1.3. Ý nghĩa của đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.3.1. Xác định nội hàm khái niệm hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.3.2. Phân biệt đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại với đối tượng của một số hợp đồng thương mại khác
1.1.3.3. Xác định cụ thể và chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng nhượng quyền
1.1.3.4. Xác định cơ chế ghi nhận và bảo vệ đối với đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2. Pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.1. Khái niệm pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.2. Nội dung pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.2.1. Về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.2.2. Về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.2.3. Về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM
2.1. Quy định về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
2.2. Quy định về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
2.2.1. Các yếu tố sở hữu trí tuệ cấu thành nên quyền thương mại được Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ cùng ghi nhận và điều chỉnh
2.2.1.1. Tên thương mại
2.2.2. Các yếu tố là bộ phận cấu thành của quyền thương mại theo quy định của Luật Thương mại nhưng không được ghi nhận trong Luật Sở hữu Trí tuệ
2.2.2.1. Khẩu hiệu kinh doanh và biểu tượng kinh doanh
2.2.2.2. Bí quyết kinh doanh
2.2.3. Các yếu tố cấu thành nên quyền thương mại được ghi nhận trong Luật Sở hữu trí tuệ nhưng không được ghi nhận trong Luật Thương mại
2.2.3.1. Kiểu dáng công nghiệp và sáng chế
2.2.4. Các yếu tố khác cấu thành nên quyền thương mại nhưng không được pháp luật ghi nhận và bảo hộ
2.3. Quy định về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
2.3.1. Kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại trước khi tiến hành chuyển giao
2.3.2. Kiểm soát đối tượng chuyển giao trong quá trình sử dụng quyền thương mại
2.3.3. Kiểm soát đối tượng chuyển giao sau khi chấm dứt hợp đồng nhượng quyền
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
3.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
3.1.1. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại phải phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam
3.1.2. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại trên cơ sở nhìn nhận, đánh giá những hạn chế, bất cập của pháp luật điều chỉnh quyền thương mại trong hợp đồng nhượng quyền
3.1.3. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền phải bảo tính đồng bộ của pháp luật thương mại và pháp luật sở hữu trí tuệ
3.1.4. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền đáp ứng yêu cầu hội nhập
3.2. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
3.2.1. Về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
3.2.2. Về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
3.2.3. Về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của luận án này. Tác giả luận án NCS.

Đỗ Phương Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới:. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

25 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI.1 Những vấn đề lý luận về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Những vấn đề lý luận căn bản liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại 31 1. Định nghĩa hoạt động nhượng quyền thương mại. Đặc điểm của hoạt động nhượng quyền thương mại.

Phân biệt hoạt động nhượng quyền thương mại với các hoạt động thương mại khác. Vai trò của hoạt động nhượng quyền thương mại. Khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 48 1. Định nghĩa đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 48 1.

Đặc điểm của đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 54 1. Các yếu tố cấu thành đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.1 Tên thương mại.4 Kiểu dáng công nghiệp. Bí quyết kinh doanh. Khẩu hiệu kinh doanh (slogan).

Biểu tượng kinh doanh. Ý nghĩa của đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Xác định nội hàm khái niệm hợp đồng nhượng quyền thương mại. Phân biệt đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại với đối tượng của một số hợp đồng thương mại khác.

Xác định cụ thể và chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng nhượng quyền. Xác định cơ chế ghi nhận và bảo vệ đối với đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Pháp luật về đối tượng quyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại82 1. Khái niệm pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Nội dung pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 86 1. Về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 95 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

99 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM 101 2. Quy định về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Quy định về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Các yếu tố sở hữu trí tuệ cấu thành nên quyền thương mại được Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ cùng ghi nhận và điều chỉnh.1 Tên thương mại.

Các yếu tố là bộ phận cấu thành của quyền thương mại theo quy định của Luật Thương mại nhưng không được ghi nhận trong Luật Sở hữu Trí tuệ. Khẩu hiệu kinh doanh và biểu tượng kinh doanh.Bí quyết kinh doanh. Các yếu tố cấu thành nên quyền thương mại được ghi nhận trong Luật Sở hữu trí tuệ nhưng không được ghi nhận trong Luật Thương mại.1 Kiểu dáng công nghiệp và sáng chế. Các yếu tố khác cấu thành nên quyền thương mại nhưng không được pháp luật ghi nhận và bảo hộ.

Quy định về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại trước khi tiến hành chuyển giao. Kiểm soát đối tượng chuyển giao trong quá trình sử dụng quyền thương mại. Kiểm soát đối tượng chuyển giao sau khi chấm dứt hợp đồng nhượng quyền .147 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

153 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại phải phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam 156 3. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại trên cơ sở nhìn nhận, đánh giá những hạn chế, bất cập của pháp luật điều chỉnh quyền thương mại trong hợp đồng nhượng quyền.

Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền phải bảo tính đồng bộ của pháp luật thương mại và pháp luật sở hữu trí tuệ. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền đáp ứng yêu cầu hội nhập. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 170 3.

Về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 186 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.193 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Hợp đồng là sự thỏa thuận của các bên về việc xác lập hoặc thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên1 nhằm đạt đến những mục tiêu nhất định. Để giao kết và thực hiện hợp đồng, một trong những yếu tố mà các bên phải làm rõ đó chính là đối tượng của hợp đồng.

Với bản chất là tài sản/hàng hóa phải giao hoặc công việc/dịch vụ phải làm, đối tượng hợp đồng không chỉ giúp cho các bên đạt được mục tiêu khi giao kết hợp đồng, mà còn là một trong những căn cứ giúp các bên có cách thức, biện pháp phù hợp để kiểm soát quá trình chuyển giao/thực hiện đối tượng ấy. Thực tế cho thấy, không xác định được chính xác đối tượng hợp đồng sẽ đồng nghĩa với việc chuyển giao tài sản/hàng hóa hoặc việc thực hiện công việc/cung ứng dịch vụ không diễn ra theo đúng mong muốn của các bên khi xác lập quan hệ hợp đồng. Ở góc độ quản lý nhà nước, việc ghi nhận chính xác đối tượng hợp đồng sẽ giúp nhà nước lựa chọn cách thức tác động phù hợp đối với mỗi quan hệ hợp đồng, thông qua đó kiểm soát, bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, lợi ích của xã hội một cách hiệu quả tương ứng với bản chất của mỗi loại giao dịch/hợp đồng cụ thể. Với bản chất như trên, có thể khẳng định đối tượng của hợp đồng là “hạt nhân”, là “linh hồn” của mỗi bản hợp đồng và là một giá trị mà mỗi bên hướng đến khi tham gia quan hệ hợp đồng, giúp họ đạt được mục đích khi giao kết hợp đồng.

Trong hoạt động thương mại, việc xác định chính xác đối tượng hợp đồng không chỉ có ý nghĩa đối với thương nhân mà còn có ý nghĩa đối với nhà nước trong quá trình điều tiết hoạt động thương mại. Ý nghĩa này càng thể hiện rõ rệt trong những quan hệ hợp đồng mà đối tượng hợp đồng không đơn thuần chỉ là tài sản/hàng hóa hữu hình hay công việc/dịch vụ cụ thể, trong đó hợp đồng nhượng quyền thương mại là một điển hình. Sở dĩ nói như vậy là vì, với bản chất là hoạt 1 Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 1 động chuyển giao cách thức kinh doanh, bên nhượng quyền và nhận quyền cùng kinh doanh chung một sản phẩm với phương thức như nhau, cùng sử dụng chung danh tiếng mà bên nhượng quyền đã dày công vun đắp, đối tượng chuyển giao trong quan hệ nhượng quyền không phải là hàng hóa/dịch vụ có thể xác định được một cách đơn giản. Điều đặc biệt là đối tượng chuyển giao (phương thức kinh doanh) trong quan hệ nhượng quyền không phải là hàng hóa như trong hợp đồng mua bán hàng hóa bởi các bên không hề chuyển giao quyền sở hữu đối tượng đó cho nhau, cũng không phải là dịch vụ mà bên nhượng quyền cung ứng cho bên nhận quyền, bởi bên nhượng quyền chỉ cam kết cho bên nhận quyền sử dụng danh tiếng, cách thức kinh doanh của mình để cung ứng sản phẩm ra thị trường, mà không cung ứng bất cứ dịch vụ nào cho bên nhận quyền.

Cụ thể, đối tượng chuyển giao (quyền thương mại) mà bên nhượng quyền chuyển giao cho bên nhận quyền là một tập hợp các yếu tố có sự kết hợp nhuần nhuyễn với nhau tạo nên “thương hiệu” của sản phẩm mà bên nhượng quyền cung ứng, bao gồm (i) các yếu tố của quyền sở hữu trí tuệ như tên thương mại, nhãn hiệu, bản quyền, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và những yếu tố mang tính chất của quyền sở hữu trí tuệ như bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, phong cách phục vụ và (ii) các yếu tố khác tạo nên bản sắc riêng của phương thức kinh doanh nhượng quyền khi được sử dụng kết hợp với các yếu tố sở hữu trí tuệ nêu trên, như: đồng phục nhân viên, cách thiết kế, bài trí cửa hàng… Việc xác định đúng đối tượng của hợp đồng nhượng quyền là một trong những yếu tố giúp cho bên nhượng quyền tiến hành các biện pháp kiểm soát bên nhận quyền trong việc sử dụng mô hình kinh doanh mà bên nhượng quyền đã chuyển giao. Đồng thời, giúp nhà nước điều tiết hợp lý, hiệu quả những quan hệ kinh tế có liên quan đến việc chuyển giao quyền thương mại trong quan hệ nhượng quyền. Nhận thức được tầm quan trọng của việc xác định đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại, Luật Thương mại 2005 với tư cách là luật điều tiết trực tiếp hoạt động nhượng quyền đã ghi nhận một cách gián tiếp đối tượng của hợp 2 đồng thông qua khái niệm hoạt động nhượng quyền thương mại tại điều 284. Theo đó, Luật Thương mại đã chỉ ra đối tượng của hợp đồng nhượng quyền theo hướng liệt kê bao gồm hai bộ phận, đó là các yếu tố sở hữu trí tuệ và các yếu tố khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Phương Thảo (2020). Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-phap-luat-doi-tuong-chuyen-giao-hop-dong-nhuong-quyen-thuong-mai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án hoàn thiện pháp luật đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Phân tích hạn chế, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án pháp luật đối tượng chuyển giao hợp đồng nhượng quyền thương mại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter