Luận án giải thích hợp đồng theo quy định pháp luật Việt Nam - Hà Thị Thúy
Luận án phân tích giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Đánh giá hiệu quả thực tiễn và đề xuất hướng hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và nguyên tắc giải thích hợp đồng dân sự
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Hà Thị Thúy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và nguyên tắc giải thích hợp đồng dân sự
Giải thích hợp đồng dân sự là hoạt động pháp lý quan trọng nhằm làm rõ ý nghĩa của các điều khoản trong hợp đồng khi có sự mơ hồ, mâu thuẫn hoặc thiếu sót. Quá trình giao kết hợp đồng thường phát sinh bất đồng về ngôn từ do năng lực soạn thảo hoặc nhận thức khác nhau giữa các bên. Mục đích cốt lõi của hoạt động này là làm sáng tỏ nội dung cam kết thực tế mà không làm thay đổi hay tạo mới thỏa thuận. Việc giải thích giúp khắc phục những điểm chưa rõ ràng, từ đó khôi phục sự cân bằng quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể. Hoạt động này vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch, vừa hỗ trợ cơ quan tài phán đưa ra phán quyết chính xác và khách quan. Việc hiểu đúng bản chất giải thích hợp đồng là tiền đề cơ bản để bảo đảm tính an toàn pháp lý trong lưu thông dân sự.
1.1. Bản chất và sự cần thiết của giải thích hợp đồng
Bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng là quá trình nhận thức và lập luận logic nhằm tìm ra sự thật về cam kết của các bên. Quá trình này do các bên tự tiến hành hoặc do thẩm phán, trọng tài viên thực hiện khi phát sinh tranh chấp. Sự cần thiết của giải thích xuất phát từ sự bất hoàn hảo của ngôn ngữ và hoàn cảnh giao kết phức tạp. Hợp đồng có thể chứa đựng từ ngữ đa nghĩa, cách diễn đạt tối nghĩa hoặc các điều khoản mâu thuẫn nhau. Nếu không có cơ chế giải thích thỏa đáng, các bên dễ rơi vào bế tắc khi thực hiện nghĩa vụ. Giải thích hợp đồng đóng vai trò lấp đầy các khoảng trống pháp lý mà văn bản chưa đề cập chi tiết. Hoạt động này duy trì hiệu lực của giao dịch, ngăn chặn sự hủy bỏ hợp đồng không cần thiết và tiết kiệm chi phí giải quyết tranh chấp.
1.2. Các nguyên tắc giải thích hợp đồng cơ bản
Hệ thống nguyên tắc giải thích hợp đồng đóng vai trò kim chỉ nam định hướng cho mọi hoạt động suy luận tư pháp. Nguyên tắc cơ bản nhất là tôn trọng ý chí đích thực của các bên hơn là câu chữ biểu đạt bên ngoài. Khi câu chữ không phản ánh đúng ý định ban đầu, ý chí thực tế phải được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, nguyên tắc duy trì hiệu lực hợp đồng đòi hỏi giải thích theo hướng làm cho điều khoản có hiệu lực thay vì vô hiệu. Hoạt động diễn giải cũng phải tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc thiện chí trung thực trong giao lưu dân sự. Sự công bằng và tính hợp lý là thước đo quan trọng để cân bằng lợi ích các bên. Các nguyên tắc này ngăn chặn hành vi suy diễn tùy tiện, bảo đảm sự ổn định và minh bạch của quan hệ hợp đồng.
II. Quy định điều 404 Bộ luật Dân sự 2015 và các căn cứ
Quy định tại điều 404 bộ luật dân sự 2015 thiết lập khung pháp lý trực tiếp cho việc giải thích hợp đồng khi văn bản có điều khoản không rõ ràng. Điều luật này liệt kê các căn cứ cụ thể mà người giải thích phải tuân thủ theo trình tự hợp lý. Trọng tâm của quy định là việc xác định ý chí đích thực của các bên dựa trên bối cảnh tổng thể của giao dịch. Các căn cứ được quy định bao gồm bản chất của hợp đồng, mối liên hệ giữa các điều khoản, tập quán và ý chí tiền hợp đồng. Việc chuẩn hóa các căn cứ này tạo hành lang pháp lý an toàn cho thẩm phán và trọng tài viên trong xét xử. Quy định giúp hạn chế tối đa tính chủ quan của người áp dụng pháp luật, bảo vệ trật tự pháp lý dân sự.
2.1. Xác định ý chí đích thực của các bên qua thỏa thuận
Nhiệm vụ tối cao của giải thích hợp đồng là xác định ý chí đích thực của các bên tại thời điểm giao kết. Ngôn từ thể hiện trong văn bản chỉ là phương tiện truyền tải ý chí. Khi từ ngữ dẫn đến nhiều cách hiểu trái ngược, việc chỉ bám vào câu chữ sẽ làm sai lệch bản chất thỏa thuận. Người giải thích phải xem xét mục đích kinh tế và xã hội mà các bên muốn hướng tới. Toàn bộ quá trình đàm phán, thư từ trao đổi, dự thảo hợp đồng và các thỏa thuận tiền hợp đồng đều là chứng cứ quan trọng. Việc tổng hợp các yếu tố này giúp tái hiện đầy đủ nhận thức ban đầu của các bên. Cách tiếp cận này bảo đảm hợp đồng được thực thi đúng như những gì các bên đã thực sự mong muốn.
2.2. Giải thích hợp đồng theo tập quán và bối cảnh
Cơ chế giải thích hợp đồng theo tập quán được áp dụng khi các bên không có thỏa thuận cụ thể và luật không quy định. Tập quán được viện dẫn phải là thói quen xử sự phổ biến, rõ ràng và được thừa nhận rộng rãi trong một ngành nghề hoặc địa phương nhất định. Việc viện dẫn tập quán giúp bổ khuyết những điều khoản mà các bên ngầm hiểu nhưng không ghi thành văn bản. Bên cạnh tập quán chung, thói quen giao dịch đã hình thành qua thời gian dài giữa chính các bên cũng là căn cứ then chốt. Ngoài ra, mối tương quan giữa các điều khoản trong toàn bộ văn bản phải được đánh giá tổng thể. Một điều khoản không thể đứng biệt lập mà phải được hiểu trong cấu trúc thống nhất của cả hợp đồng.
III. Giải thích hợp đồng mẫu và điều kiện giao dịch chung
Trong nền kinh tế hiện đại, việc giải thích hợp đồng mẫu và điều kiện giao dịch chung đặt ra nhiều yêu cầu pháp lý đặc thù. Hợp đồng theo mẫu do một bên đơn phương soạn thảo sẵn nhằm phục vụ cho số lượng lớn giao dịch lặp lại. Bên soạn thảo thường là các tập đoàn, tổ chức tài chính hoặc doanh nghiệp nắm giữ ưu thế kinh tế. Ngược lại, khách hàng và người tiêu dùng chỉ có thể chấp nhận toàn bộ hoặc từ chối giao kết mà không thể thương lượng. Tình trạng bất cân xứng về vị thế và thông tin dễ dẫn đến việc cài cắm các điều khoản bất lợi cho bên yếu thế. Do đó, pháp luật đặt ra các nguyên tắc diễn giải nghiêm ngặt nhằm bảo đảm công bằng xã hội.
3.1. Quy tắc giải thích bất lợi contra proferentem
Trọng tâm của việc giải thích hợp đồng theo mẫu là áp dụng quy tắc giải thích bất lợi contra proferentem. Quy tắc này quy định rằng khi hợp đồng mẫu có điều khoản không rõ ràng, việc giải thích sẽ theo hướng bất lợi cho bên soạn thảo. Đây là nguyên lý pháp lý lâu đời được nhiều quốc gia trên thế giới công nhận và đưa vào luật thực định. Quy tắc này xuất phát từ trách nhiệm của bên soạn thảo trong việc diễn đạt ngôn từ chính xác và minh bạch. Nếu bên đưa ra mẫu hợp đồng sử dụng ngôn từ mập mờ, bên đó phải chịu rủi ro pháp lý phát sinh. Cơ chế này buộc các doanh nghiệp phải cẩn trọng, rõ ràng khi ban hành các điều kiện giao dịch chung cho cộng đồng.
3.2. Bảo vệ quyền lợi bên yếu thế trong giao kết
Bảo vệ bên yếu thế là tôn chỉ hàng đầu khi giải thích các hợp đồng mẫu và điều kiện giao dịch chuẩn hóa. Khi có sự khác biệt giữa hợp đồng mẫu và thỏa thuận riêng lẻ, thỏa thuận riêng lẻ luôn được ưu tiên áp dụng. Các điều khoản miễn trừ trách nhiệm vô lý hoặc chuyển giao rủi ro bất bình đẳng sẽ bị vô hiệu hóa hoặc giải thích theo nghĩa hẹp nhất. Người tiêu dùng thường không có trình độ chuyên môn sâu về pháp lý để nhận biết bẫy câu chữ. Cơ quan xét xử luôn đứng trên quan điểm bảo vệ quyền lợi người sử dụng dịch vụ khi xuất hiện tranh chấp. Việc giải thích có lợi cho bên yếu thế giúp tái lập thế cân bằng, thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững.
IV. Thực tiễn xét xử giải thích hợp đồng tại tòa án Việt Nam
Tổng kết thực tiễn xét xử giải thích hợp đồng tại tòa án cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của các vụ tranh chấp hợp đồng thương mại và dân sự. Hoạt động xét xử tại các cấp tòa án đã áp dụng linh hoạt các phương pháp giải thích nhằm tìm ra ý chí thực sự của đương sự. Các tranh chấp phổ biến tập trung vào lĩnh vực bảo hiểm, chuyển nhượng bất động sản, tín dụng ngân hàng và thi công xây dựng. Nhiều thẩm phán đã kết hợp phân tích câu chữ với bối cảnh giao kết để đưa ra phán quyết hợp tình, hợp lý. Dẫu vậy, thực tiễn áp dụng pháp luật giải thích hợp đồng vẫn còn bộc lộ một số hạn chế về tính đồng bộ giữa các địa phương.
4.1. Vận dụng nguyên tắc thiện chí trung thực khi xét xử
Trong hoạt động xét xử, hội đồng xét xử luôn đề cao nguyên tắc thiện chí trung thực như một công cụ giải thích then chốt. Không một đương sự nào được phép trục lợi từ sự thiếu sót hoặc diễn đạt sơ hở của văn bản hợp đồng. Tòa án thường xem xét thái độ và hành vi thực tế của các bên trong suốt quá trình đàm phán và thực hiện giao dịch. Nếu một bên đã chấp nhận cách hiểu của bên kia mà không phản đối, bên đó không thể viện dẫn câu từ để phủ nhận nghĩa vụ. Việc đánh giá dựa trên sự trung thực giúp loại bỏ các yêu sách thiếu căn cứ, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho bên làm ăn ngay tình và nghiêm túc.
4.2. Khó khăn khi chứng minh ý chí và tập quán
Hoạt động xét xử giải thích hợp đồng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong khâu thu thập và đánh giá chứng cứ. Việc xác định ý chí ban đầu của các bên thường gặp trở ngại khi các tài liệu tiền hợp đồng không được lưu trữ đầy đủ. Các cuộc trao đổi bằng lời nói hoặc tin nhắn điện tử thường thiếu tính hệ thống và dễ bị bác bỏ. Thêm vào đó, việc chứng minh một tập quán thương mại có thực và đang tồn tại đòi hỏi quy trình giám định, xác nhận rất phức tạp. Tòa án ở các cấp khác nhau đôi khi đưa ra những cách hiểu trái ngược về cùng một dạng điều khoản tranh chấp. Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn chứng minh cụ thể khiến thời gian xét xử kéo dài.
V. Kiến nghị hoàn thiện và án lệ về giải thích hợp đồng
Việc hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao chất lượng áp dụng là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng sự phát triển của nền kinh tế số. Bộ luật Dân sự hiện hành cần được bổ sung thêm các căn cứ giải thích hiện đại để tương thích với thông lệ quốc tế. Song song đó, việc phát triển hệ thống án lệ về giải thích hợp đồng sẽ tạo ra nguồn dẫn chiếu chuẩn mực cho các thẩm phán. Khi các quy tắc giải thích được định hình rõ ràng, các doanh nghiệp có thể dự đoán trước rủi ro và nâng cao năng lực soạn thảo. Một hệ thống pháp lý hoàn thiện sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và người dân vào sự công minh của cơ quan tư pháp.
5.1. Bổ sung các căn cứ giải thích hợp đồng hiện đại
Pháp luật Việt Nam cần nghiên cứu bổ sung thêm các căn cứ giải thích tiên tiến đã được quốc tế thừa nhận rộng rãi. Đầu tiên là căn cứ vào hành vi và cách xử sự của các bên sau khi hợp đồng đã được giao kết. Cách các bên thực tế thực hiện hợp đồng là minh chứng rõ nhất cho nhận thức của họ về các nghĩa vụ. Tiếp theo, hoàn cảnh kinh tế - xã hội tại thời điểm ký kết cần được ghi nhận chính thức như một căn cứ giải thích độc lập. Ngoài ra, thói quen đã xác lập giữa các bên qua các giao dịch trước đó phải có giá trị pháp lý rõ ràng. Những bổ sung này giúp hệ thống pháp luật Việt Nam tiệm cận với Công ước Viên 1980 và Bộ nguyên tắc UNIDROIT.
5.2. Phát triển án lệ về giải thích hợp đồng tại Việt Nam
Án lệ đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng đồng bộ các quy tắc giải thích hợp đồng. Tòa án nhân dân tối cao cần đẩy mạnh việc tuyển chọn và công bố các bản án tiêu biểu thành án lệ về giải thích hợp đồng. Các bản án này cần giải quyết thỏa đáng những tình huống tranh chấp điển hình như điều khoản phạt vi phạm, hợp đồng bảo hiểm và giao dịch tín dụng. Án lệ cung cấp phương pháp tư duy và lập luận mẫu mực cho thẩm phán các cấp khi đối diện với những điều khoản phức tạp. Việc áp dụng án lệ giúp thống nhất nhận thức pháp luật, rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp và nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ THÚY GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ THÚY GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự Mã số: 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BÙI ĐĂNG HIẾU Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, bản án, quyết định trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hà Thị Thúy LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Bùi Đăng Hiếu - người đã dành nhiều tâm huyết và công sức hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu và có giá trị của các nhà khoa học, các thầy cô tại các buổi thảo luận ở Bộ môn và Bảo vệ cơ sở giúp tôi hoàn thiện Luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của tập thể Khoa Đào tạo sau Đại học – Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Pháp luật Dân sự - Trường Đại học Luật Hà Nội, lãnh đạo và các đồng nghiệp đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và họ hàng thân thiết trong gia đình, những người luôn cổ vũ, động viên, cáng đáng phần lớn công việc gia đình để tôi yên tâm theo đuổi công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Luận án Hà Thị Thúy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN A. PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tình hình nghiên cứu đề tài. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. Kết cấu của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Tình hình nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về hợp đồng. Các công trình ở nước ngoài.
Các công trình ở trong nước. Tình hình nghiên cứu về giải thích hợp đồng. Các công trình ở nước ngoài. Các công trình ở trong nước.
Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án. Định hướng nghiên cứu của luận án. Những vấn đề luận án tiếp tục tiếp thu và phát triển. Những định hướng mới của luận án.
PHẦN NỘI DUNG.45 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG. Sự cần thiết phải giải thích hợp đồng. Khái niệm giải thích hợp đồng. Bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng và phân biệt giải thích hợp đồng với các hoạt động khác.
Bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng. Phân biệt giải thích hợp đồng với các hoạt động khác. Chủ thể có thẩm quyền giải thích hợp đồng. Phạm vi của giải thích hợp đồng.
Nguyên tắc giải thích hợp đồng. Nguyên tắc giải thích tôn trọng ý chí của các bên hơn là ngôn từ của hợp đồng. Nguyên tắc giải thích không được làm thay đổi nội dung của hợp đồng. Nguyên tắc giải thích theo hướng ưu tiên làm cho hợp đồng có hiệu lực75 1.
Nguyên tắc giải thích theo lẽ công bằng, hợp lý. Nguyên tắc giải thích theo hướng có lợi cho bên chấp nhận hợp đồng theo mẫu. Hậu quả pháp lý của giải thích hợp đồng.78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.80 CHƯƠNG 2: CÁC CĂN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VÀ THỰC TIỄN GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG Ở VIỆT NAM. Khái niệm căn cứ giải thích hợp đồng.
Giải thích hợp đồng căn cứ ý chí và sự thể hiện ý chí. Giải thích căn cứ vào mục đích, tính chất của hợp đồng. Giải thích hợp đồng căn cứ vào ý chí của các bên được thể hiện trước khi hợp đồng được xác lập (thông tin tiền hợp đồng). Giải thích hợp đồng căn cứ vào tập quán.
Giải thích căn cứ vào mối tương quan giữa các nội dung của hợp đồng. Giải thích hợp đồng căn cứ vào lợi ích của bên yếu thế.122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.134 CHƯƠNG 3: CÁC QUAN ĐIỂM HIỆN ĐẠI VỀ CĂN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG VÀ VIỆC BỔ SUNG MỘT SỐ CĂN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG VÀO PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Các quan điểm hiện đại về căn cứ giải thích hợp đồng được pháp luật một số nước sử dụng. Sự cần thiết phải bổ sung các căn cứ giải thích hợp đồng.
Các căn cứ giải thích có thể xem xét bổ sung vào chế định pháp luật về giải thích hợp đồng. Giải thích hợp đồng căn cứ vào hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết và thực hiện hợp đồng. Giải thích hợp đồng căn cứ vào ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được giao kết. Giải thích hợp đồng căn cứ vào thói quen đã hình thành giữa các bên trong quan hệ hợp đồng.156 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.160 CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG.
Tổng hợp các bất cập của quy định pháp luật giải thích hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015 cần được khắc phục. Kiến nghị về bố trí chế định giải thích hợp đồng trong Bộ luật Dân sự và thứ tự ưu tiên áp dụng các căn cứ giải thích hợp đồng. Kiến nghị cụ thể hoàn thiện quy định của BLDS 2015 về giải thích hợp đồng. Một số giải pháp cụ thể nhằm tăng hiệu quả của việc áp dụng các quy định pháp luật về giải thích hợp đồng.
Đối với chủ thể giải thích. Đối với các bên trong hợp đồng.190 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bộ luật dân sự năm 2005 (BLDS 2005) ra đời như là một cột mốc đánh dấu sự hội nhập của pháp luật dân sự nước ta với pháp luật dân sự các nước trên thế giới, đưa pháp luật dân sự của Việt Nam tiến gần hơn với pháp luật dân sự của các quốc gia khác. Với sự ra đời của BLDS 2005, luật dân sự được xây dựng với vai trò là “luật mẹ”, luật chung điều chỉnh tất cả các quan hệ tài sản, quan hệ nhân thân phát sinh trong giao lưu dân sự. Sau gần 10 năm thi hành thì BLDS 2005 đã bộc lộ nhiều điểm chưa phù hợp với sự phát triển của các quan hệ dân sự ngày càng phức tạp.
Hiện nay, Việt Nam đã thông qua Bộ luật Dân sự mới – Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015). Bộ luật dân sự mới này vẫn giữ nguyên mục tiêu xây dựng Bộ luật dân sự là nền tảng pháp lý cơ bản (luật chung) của hệ thống luật tư, luật điều chỉnh các quan hệ xã hội được thiết lập trên nguyên tắc bình đẳng giữa các bên tham gia1. Các chế định pháp luật hợp đồng trong BLDS 2015 có nhiều sửa đổi. Tuy vậy, sự sửa đổi này vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng của người dân về một Bộ luật Dân sự hợp lý, có tính khái quát, tính dự báo và tính ổn định.
Giải thích hợp đồng không phải là chế định mới trong pháp luật dân sự nói chung và pháp luật hợp đồng nói riêng. Ngay từ trước công nguyên, các luật gia La Mã đã đặt nền móng cho việc xây dựng chế định giải thích hợp đồng. Hiện nay, chế định giải thích hợp đồng được ghi nhận trong hầu hết Bộ luật dân sự của các nước trên thế giới. Giải thích hợp đồng được hiểu là một công việc, trong đó chủ thể giải thích làm rõ nội dung của hợp đồng khi hợp đồng có những nội dung, điều khoản không rõ ràng hoặc mâu thuẫn nhau.
Từ đó nhằm xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng, đảm bảo cho hợp đồng được thực hiện đúng, đầy đủ. Việc nghiên cứu các vấn đề lý luận về giải thích hợp đồng, nhằm xác định chủ thể có thẩm quyền giải thích hợp đồng, nhận diện hoạt động giải thích hợp đồng và phân biệt giải thích hợp đồng với các hoạt động khác của chủ thể có thẩm quyền có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nhưng ở Việt Nam hiện nay gần như thiếu vắng các công trình khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về giải thích hợp đồng. Việc nghiên cứu các khái niệm pháp lý, thiết lập các quy tắc, phương pháp giải thích cũng như các căn cứ giải thích sẽ tạo cơ sở lý luận vững chắc cho các nhà lập pháp xem xét, tiếp nhận và phản ánh chúng vào quy phạm pháp luật nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về giải thích hợp đồng.
Nguyễn Ngọc Khánh đã 1 Bộ tư pháp, Báo cáo về quan điểm và định hướng lớn trong xây dựng Bộ luật dân sự (sửa đổi). 2 viết: “vấn đề đặt ra đối với chúng ta hôm nay không phải chỉ là việc khắc phục những bất cập của chế định giải thích hợp đồng hiện hành, và cũng không phải chỉ là việc bổ sung hay phát triển những phương pháp giải thích trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm các nước, mà quan trọng hơn, chúng ta cần phải tiếp tục nghiên cứu, trao đổi, tổng hợp để xây dựng cơ sở lý luận sâu sắc hơn, hoàn thiện hơn cho hoạt động giải thích hợp đồng ở nước ta”2. Về mặt thực tiễn, hợp đồng là sự thỏa thuận của các bên làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự (Điều 385 BLDS 2015). Khi tham gia vào quan hệ hợp đồng các bên luôn mong muốn đạt được một lợi ích vật chất hoặc tinh thần nhất định, đó chính là mục đích của hợp đồng.
Để đạt được mục đích này thì các bên luôn cố gắng soạn thảo cho mình một hợp đồng rõ ràng, cụ thể (dù bằng hình thức văn bản hay lời nói, hành vi). Tuy nhiên, thực tế do rất nhiều lý do mà các hợp đồng có thể có những điều khoản không rõ ràng, khó hiểu, được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau hoặc có những điều khoản quy định quá chung chung, hoặc mâu thuẫn nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thúy (2019). Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-giai-thich-hop-dong-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Đánh giá hiệu quả thực tiễn và đề xuất hướng hoàn thiện.
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.