Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024
"Kỷ yếu hội thảo cấp khoa Viện Pháp luật Kinh tế FBU, tập hợp nghiên cứu và thảo luận về pháp luật kinh tế, góp phần phát triển lý luận và thực tiễn pháp luật."
Luật Đất đai
Luan An
Kỷ yếu hội thảo cấp khoa
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luật Đất đai 2024: Điểm mới về quyền, nghĩa vụ người sử dụng đất
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Đất đai
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Tuyến
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luật Đất đai 2024 Điểm mới về quyền nghĩa vụ người sử dụng đất
Kỷ yếu hội thảo tổng hợp các phân tích chuyên sâu. Nội dung tập trung vào "Luật Đất đai 2024". Luật này mang đến nhiều điểm mới quan trọng. Các quy định mới tác động trực tiếp đến "Quyền sử dụng đất" và "Nghĩa vụ của người sử dụng đất". Mục tiêu hội thảo là đánh giá và đề xuất giải pháp. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả thực thi pháp luật. Tài liệu trình bày các quan điểm từ chuyên gia pháp lý. Việc hiểu rõ những thay đổi này là cần thiết. Nó giúp người sử dụng đất tuân thủ và bảo vệ quyền lợi. Luật Đất đai 2024 tạo khung pháp lý vững chắc hơn. Các bên liên quan được hướng dẫn chi tiết. Điều này góp phần vào quản lý đất đai bền vững.
1.1. Khái quát chung về quyền và nghĩa vụ theo Luật Đất đai
Phần này tổng quan các quy định cơ bản. "Luật Đất đai 2024" làm rõ các loại "Quyền sử dụng đất". Bao gồm quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê. Quyền thừa kế, thế chấp cũng được đề cập. Đồng thời, "Nghĩa vụ của người sử dụng đất" được chi tiết hóa. Ví dụ như nghĩa vụ sử dụng đất đúng mục đích. Người sử dụng phải thực hiện "Nghĩa vụ tài chính đất đai". Việc nắm vững các quy định chung này là nền tảng. Nó giúp cá nhân, tổ chức thực hiện đúng luật. Điều này cũng góp phần ổn định thị trường đất đai. Luật mới tăng cường trách nhiệm của người sử dụng. Các chế tài cũng được làm rõ hơn.
1.2. Những đối tượng người sử dụng đất được bổ sung điều chỉnh
Luật mới mở rộng đối tượng được công nhận "Quyền sử dụng đất". Đặc biệt, "người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam" có thêm quyền lợi. Quy định về "tổ chức trong nước được Nhà nước giao đất, cho thuê đất" cũng được điều chỉnh. Các cá nhân và hộ gia đình được cập nhật quyền và nghĩa vụ. Sự điều chỉnh này nhằm tạo điều kiện công bằng. Nó thúc đẩy sử dụng đất hiệu quả. Các chính sách cụ thể cho từng nhóm đối tượng được trình bày chi tiết. Việc nhận "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất" cũng được đơn giản hóa. Điều này hỗ trợ việc minh bạch hóa quyền sở hữu đất.
1.3. Cơ chế thực thi và đảm bảo hiệu quả quyền nghĩa vụ
Để đảm bảo "Luật Đất đai 2024" được thực thi hiệu quả, nhiều cơ chế được đề xuất. Quy trình cấp "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất" cần minh bạch. Việc "Đăng ký biến động đất đai" phải đơn giản hóa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Mục tiêu là giảm thiểu tranh chấp đất đai. Đồng thời, nâng cao trách nhiệm của người sử dụng đất. Các giải pháp cụ thể được thảo luận. Điều này giúp tăng cường tính khả thi của luật. Hệ thống thông tin đất đai cũng cần được số hóa. Việc này hỗ trợ quản lý hiệu quả hơn.
II. Giao dịch dân sự Điều kiện thực hiện quyền sử dụng đất
Luật Đất đai 2024 quy định chặt chẽ các "Điều kiện thực hiện các giao dịch dân sự về quyền sử dụng đất". Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Đồng thời, nó ngăn chặn tình trạng lợi dụng, đầu cơ đất đai. Hội thảo đã phân tích sâu các điều kiện này. Các chuyên gia cũng đưa ra giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi. Quy định mới tạo ra sự minh bạch hơn. Nó giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho người tham gia giao dịch. Việc hiểu rõ các điều kiện là bắt buộc. Điều này giúp giao dịch đất đai diễn ra an toàn, đúng luật. Nền tảng pháp lý vững chắc hỗ trợ phát triển thị trường bất động sản.
2.1. Điều kiện chuyển nhượng tặng cho quyền sử dụng đất
Các điều kiện cho "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất" được quy định cụ thể. Điều kiện "Thừa kế tặng cho quyền sử dụng đất" cũng được làm rõ. Đất phải có "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất". Đất không thuộc diện tranh chấp. Quyền sử dụng đất không bị kê biên. Thời hạn sử dụng đất còn lại phải đủ điều kiện. Các quy định mới tăng cường tính pháp lý. Nó bảo vệ quyền lợi người nhận chuyển nhượng, tặng cho. Yêu cầu về năng lực hành vi dân sự của các bên cũng được nhấn mạnh. Việc tuân thủ giúp giao dịch có hiệu lực pháp luật.
2.2. Quy định về thế chấp và góp vốn bằng quyền sử dụng đất
Luật Đất đai 2024 làm rõ điều kiện "Thế chấp quyền sử dụng đất". Quyền này thường được dùng để vay vốn. Đất phải có "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất" hợp pháp. Phải không có tranh chấp về quyền sử dụng đất. Quyền sử dụng đất phải được phép thế chấp. Các quy định về góp vốn bằng quyền sử dụng đất cũng được chi tiết. Việc này giúp các doanh nghiệp huy động vốn. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan. Quy trình đăng ký thế chấp cần đơn giản hóa. Điều này khuyến khích các giao dịch tín dụng đất đai.
2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả giao dịch đất đai
Để nâng cao hiệu quả các giao dịch đất đai, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Hệ thống "Đăng ký biến động đất đai" cần hoạt động hiệu quả. Các thông tin về "Quyền sử dụng đất" phải công khai, minh bạch. Cần tăng cường vai trò của công chứng. Việc này giúp xác thực các giao dịch. Giáo dục pháp luật cho người dân cũng quan trọng. Nó giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Nó cũng hạn chế các rủi ro phát sinh trong giao dịch.
III. Quyền tiếp cận đất đai và nghĩa vụ tài chính đất đai
Hội thảo đã đi sâu vào "Quyền tiếp cận đất đai" của các chủ thể. Đồng thời, "Nghĩa vụ tài chính đất đai" theo "Luật Đất đai 2024" cũng được phân tích. Các quy định mới tạo điều kiện tiếp cận đất đai công bằng hơn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những yêu cầu về nghĩa vụ tài chính. Việc cân bằng giữa quyền lợi và trách nhiệm là trọng tâm. Các đề xuất được đưa ra nhằm đảm bảo tính khả thi. Điều này giúp các chính sách đất đai được thực thi hiệu quả. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế xã hội. Minh bạch trong tiếp cận và nghĩa vụ tài chính là yếu tố then chốt.
3.1. Quyền tiếp cận đất đai của các chủ thể sử dụng đất
"Quyền tiếp cận đất đai" là một chủ đề quan trọng. "Luật Đất đai 2024" quy định rõ ràng quyền này cho nhiều đối tượng. Bao gồm cá nhân, hộ gia đình, tổ chức trong nước và nước ngoài. Các quy định mới nhằm tạo sự bình đẳng. Đồng thời, nó đảm bảo đất đai được sử dụng hiệu quả. Điều kiện, thủ tục tiếp cận đất đai được đơn giản hóa. Việc này khuyến khích đầu tư và phát triển sản xuất. Quyền tiếp cận đất đai của đồng bào dân tộc thiểu số cũng được quan tâm đặc biệt. Các chính sách hỗ trợ cụ thể được đưa ra.
3.2. Cập nhật nghĩa vụ tài chính đất đai theo Luật Đất đai mới
Các "Nghĩa vụ tài chính đất đai" được "Luật Đất đai 2024" cập nhật. Bao gồm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất. Các loại thuế liên quan đến đất đai cũng được điều chỉnh. Quy định mới nhằm đảm bảo nguồn thu ngân sách. Đồng thời, nó tạo sự công bằng giữa các đối tượng. Cách tính và thu "Nghĩa vụ tài chính đất đai" được làm rõ. Việc này giúp người sử dụng đất dễ dàng thực hiện. Các trường hợp miễn, giảm nghĩa vụ tài chính cũng được quy định cụ thể. Điều này hỗ trợ các đối tượng ưu tiên.
3.3. Thực thi quyền và nghĩa vụ đảm bảo công bằng minh bạch
Việc thực thi "Quyền sử dụng đất" và "Nghĩa vụ của người sử dụng đất" cần đảm bảo công bằng. Minh bạch là yếu tố cốt lõi. Các cơ quan quản lý đất đai cần công khai thông tin. Đặc biệt là thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Quá trình xử lý hồ sơ cần rõ ràng, không gây phiền hà. Hệ thống giải quyết khiếu nại, tố cáo cần hiệu quả. Điều này giúp người dân tin tưởng vào pháp luật. Nó cũng giảm thiểu các hành vi tiêu cực. Công bằng, minh bạch tạo môi trường đầu tư lành mạnh.
IV. Chuyển mục đích thời hạn sử dụng đất theo Luật Đất đai
Kỷ yếu hội thảo phân tích sâu các quy định về "Chuyển mục đích sử dụng đất". "Thời hạn sử dụng đất" và "Hạn mức sử dụng đất" cũng được làm rõ theo "Luật Đất đai 2024". Đây là những vấn đề cốt lõi trong quản lý đất đai. Các quy định mới nhằm tối ưu hóa việc sử dụng đất. Đồng thời, nó ngăn chặn tình trạng sử dụng đất lãng phí. Các vấn đề thực tiễn phát sinh khi thực thi luật được thảo luận. Các chuyên gia đưa ra nhiều đề xuất. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả và tính khả thi của pháp luật. Việc hiểu rõ các quy định này là rất quan trọng.
4.1. Pháp luật về chuyển mục đích sử dụng đất và thách thức
Quy định về "Chuyển mục đích sử dụng đất" được "Luật Đất đai 2024" điều chỉnh. Luật này nhằm kiểm soát chặt chẽ việc thay đổi mục đích sử dụng. Đặc biệt là từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp. Các thách thức thực tiễn bao gồm thủ tục hành chính phức tạp. Tình trạng quy hoạch chưa ổn định cũng gây khó khăn. Hội thảo đã đưa ra các giải pháp tháo gỡ. Mục tiêu là đơn giản hóa quy trình. Đồng thời, nó đảm bảo tuân thủ quy hoạch. Việc chuyển đổi phải gắn với kế hoạch phát triển kinh tế xã hội.
4.2. Quy định mới về thời hạn và hạn mức sử dụng đất
"Luật Đất đai 2024" có nhiều điểm mới về "Thời hạn sử dụng đất". Nó cũng quy định về "Hạn mức sử dụng đất". Các quy định này ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất. Đặc biệt là đối với đất nông nghiệp và đất ở. Luật mới làm rõ việc gia hạn sử dụng đất. Đồng thời, nó quy định các trường hợp "Thu hồi đất và bồi thường". Các hạn mức được điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế. Việc này nhằm ngăn chặn tập trung đất đai quá mức. Nó đảm bảo sử dụng đất bền vững.
4.3. Đảm bảo tuân thủ quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất
Các quy định về chuyển mục đích, thời hạn, hạn mức sử dụng đất. Tất cả phải đảm bảo tuân thủ quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong quản lý đất đai. Hội thảo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Việc công khai quy hoạch là cần thiết. Nó giúp người dân và doanh nghiệp chủ động. Từ đó, họ đưa ra các quyết định sử dụng "Quyền sử dụng đất" phù hợp. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền là yếu tố then chốt. Việc này giúp quy hoạch được thực hiện hiệu quả.
V. Chủ thể đặc biệt Quyền nghĩa vụ người sử dụng đất
Luật Đất đai 2024 có những quy định đặc thù cho các "chủ thể đặc biệt". Các đối tượng này bao gồm người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài. Nó cũng đề cập đến tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đồng bào dân tộc thiểu số và cá nhân cũng là những chủ thể quan trọng. Hội thảo đã phân tích chi tiết "Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" đối với từng nhóm. Các quy định mới nhằm tạo điều kiện thuận lợi. Đồng thời, nó cũng đảm bảo quản lý đất đai chặt chẽ. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này là cần thiết. Điều này giúp áp dụng luật một cách chính xác. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững.
5.1. Quyền và nghĩa vụ của người Việt Nam ở nước ngoài sử dụng đất
"Luật Đất đai 2024" có nhiều điểm mới. Nó liên quan đến "Quyền sử dụng đất" của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài. Luật tạo cơ chế thuận lợi hơn cho họ. Người gốc Việt Nam có quyền sở hữu nhà ở gắn liền với đất. Họ cũng có quyền "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất" tương tự công dân trong nước. Tuy nhiên, vẫn có những giới hạn nhất định. Các "Nghĩa vụ tài chính đất đai" cũng được áp dụng. Việc này nhằm khuyến khích kiều bào đầu tư. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi nhà nước. Các quy định về "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất" được làm rõ hơn.
5.2. Tổ chức trong nước tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
"Luật Đất đai 2024" quy định chi tiết "Quyền và nghĩa vụ của tổ chức trong nước được Nhà nước giao đất, cho thuê đất". Luật cũng đề cập đến tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Các quy định mới nhằm thu hút đầu tư. Đồng thời, nó đảm bảo sử dụng đất hiệu quả. Các tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt mục đích sử dụng đất. "Nghĩa vụ tài chính đất đai" cũng được thực hiện đầy đủ. Quy định về "Đăng ký biến động đất đai" được nhấn mạnh. Việc này giúp quản lý chặt chẽ. Nó cũng phòng ngừa các vi phạm pháp luật đất đai. Luật tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn.
5.3. Chính sách đất đai cho đồng bào dân tộc thiểu số và cá nhân
"Luật Đất đai 2024" đặc biệt chú trọng "Chính sách pháp luật đối với đồng bào dân tộc thiểu số sử dụng đất". Các quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của họ. Nó giúp đồng bào ổn định cuộc sống, phát triển sản xuất. Các chính sách hỗ trợ về đất ở, đất sản xuất được tăng cường. Đồng thời, "Quyền và nghĩa vụ của cá nhân sử dụng đất" nói chung cũng được điều chỉnh. Các quy định về "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất" được đơn giản hóa. Việc này giúp cá nhân dễ dàng thực hiện quyền lợi. Nó cũng đảm bảo các "Nghĩa vụ của người sử dụng đất" được tuân thủ. Các giải pháp cụ thể được đưa ra để tăng cường hiệu quả thực thi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tuyệt vời! Với vai trò là chuyên gia viết content SEO 10 năm kinh nghiệm, tôi sẽ tạo nội dung chi tiết dựa trên kỷ yếu hội thảo và các yêu cầu bạn đã đưa ra.
Quyền và Nghĩa vụ của Người Sử Dụng Đất theo Luật Đất đai 2024: Phân tích chuyên sâu và Đề xuất Hiệu quả Thực thi
Tổng quan nghiên cứu (287 từ)
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển kinh tế thị trường, đất đai luôn là nguồn lực đặc biệt quan trọng, định hình sự phát triển bền vững của Việt Nam. Luật Đất đai 2024, có hiệu lực từ ngày 01/8/2024, được xem là một bước tiến đột phá, cải cách toàn diện nhằm giải quyết các bất cập tồn đọng, đồng thời tối ưu hóa việc quản lý và sử dụng đất đai. Nó không chỉ củng cố địa vị pháp lý mà còn mở rộng quyền và nghĩa vụ của các chủ thể sử dụng đất, từ cá nhân, tổ chức trong nước đến những đối tượng có yếu tố nước ngoài.
Tài liệu này đi sâu phân tích những điểm mới cốt lõi của Luật Đất đai 2024 về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Nghiên cứu đặt ra các vấn đề trọng tâm như mối quan hệ giữa sở hữu toàn dân về đất đai và quyền sử dụng đất, sự thay đổi trong định danh các nhóm chủ thể, cũng như những yếu tố vĩ mô và vi mô chi phối việc thực thi pháp luật đất đai. Một trong những trọng tâm là việc loại bỏ khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" và phân định rõ ràng các chủ thể nước ngoài, phản ánh tư duy lập pháp hiện đại và hướng tới sự minh bạch, công bằng.
Phương pháp tiếp cận bao gồm việc phân tích các quy định pháp lý, đối chiếu với thực tiễn và các luật liên quan để nhận diện những điểm cải cách. Mục tiêu là làm rõ những tác động của Luật Đất đai 2024 đến địa vị pháp lý của người sử dụng đất, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi. Nội dung này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về khung pháp lý mới, góp phần định hướng cho các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia pháp luật và người dân trong quá trình tiếp cận, sử dụng đất đai hiệu quả và bền vững.
Nội dung chi tiết (1067 từ)
Quyền và nghĩa vụ người sử dụng đất: Nền tảng pháp lý và Quan hệ Sở hữu (376 từ)
Chế độ sở hữu đất đai ở Việt Nam mang tính đặc thù so với nhiều quốc gia trên thế giới. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2024, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Điều này khác biệt với mô hình đa sở hữu (nhà nước, tập thể, tư nhân) phổ biến ở nhiều nước. Sự độc đáo này định hình nền tảng lý luận cho việc xác lập quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.
Quyền sử dụng đất được Nghị quyết số 18-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII khẳng định là một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, được pháp luật bảo hộ, nhưng không phải là quyền sở hữu. Về mặt lý luận, quyền sử dụng đất được quan niệm theo hai phương diện: chủ quan (khả năng khai thác, hưởng lợi ích vật chất) và khách quan (chế định pháp luật điều chỉnh quan hệ sử dụng đất). Nghĩa vụ của người sử dụng đất là cách thức xử sự bắt buộc mà Nhà nước quy định để đáp ứng quyền của các chủ thể khác và của Nhà nước. Các nghĩa vụ này bao gồm nghĩa vụ tài chính, bảo vệ đất, tuân thủ quy định môi trường.
Mối quan hệ giữa quyền sở hữu toàn dân về đất đai và quyền sử dụng đất là mối quan hệ phái sinh. Quyền sở hữu toàn dân là quyền có trước, từ đó hình thành quyền sử dụng đất của tổ chức, cá nhân khi được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Mặc dù phái sinh, quyền sử dụng đất có tính độc lập tương đối. Người sử dụng đất, dù không phải chủ sở hữu, lại có những quyền năng mang tính chất định đoạt như tặng cho, chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất.
Tuy nhiên, tính độc lập này vẫn chịu sự chi phối chặt chẽ của quyền sở hữu toàn dân. Nhà nước quy định điều kiện, trình tự, thủ tục chuyển quyền sử dụng đất và nghĩa vụ tài chính. Đặc biệt, Nhà nước vẫn có quyền thu hồi đất trong các trường hợp phục vụ mục đích quốc phòng – an ninh, phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng, hoặc do vi phạm pháp luật về đất đai. Sự cân bằng giữa việc mở rộng quyền cho người sử dụng đất và bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân là thách thức lớn trong hoàn thiện pháp luật đất đai, hướng tới một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Những điểm cải cách cốt lõi về Người sử dụng đất trong Luật Đất đai 2024 (360 từ)
Luật Đất đai 2024 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc cấu trúc lại và làm rõ các nhóm người sử dụng đất, nhằm tăng cường minh bạch và hiệu quả quản lý. Các sửa đổi này phản ánh xu hướng lập pháp hiện đại, phù hợp với yêu cầu hội nhập và phát triển.
Một trong những điểm cải cách nổi bật là việc loại bỏ khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" như một chủ thể pháp lý độc lập trong các quan hệ đất đai mới. Trước đây, khái niệm này gây ra nhiều vướng mắc trong thực tiễn, từ xác định thành viên đến thực hiện giao dịch chuyển nhượng, thế chấp, do sự thiếu minh bạch và không đồng bộ với các luật khác như Bộ luật Dân sự. Luật Đất đai 2024 chỉ quy định hộ gia đình sử dụng đất đối với những quyền đã được xác lập trước ngày luật có hiệu lực, với tư cách là nhóm người có chung quyền sử dụng đất, nhằm xử lý các hệ quả lịch sử để lại.
Đối với người sử dụng đất là tổ chức trong nước, Luật Đất đai 2024 đã phân tách rõ ràng hơn. Các cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị - xã hội được quy định riêng, sử dụng đất chủ yếu cho mục đích công. Trong khi đó, các tổ chức kinh tế trong nước và tổ chức sự nghiệp công lập tự chủ tài chính được xác định với địa vị pháp lý cụ thể hơn, đặc biệt khi sử dụng đất vào mục đích kinh doanh dịch vụ, thương mại. Điều này tăng cường trách nhiệm quản trị tài sản công và tạo cơ chế quản lý phù hợp.
Luật cũng bổ sung tổ chức tôn giáo trực thuộc là chủ thể sử dụng đất, bên cạnh tổ chức tôn giáo. Thay đổi này đảm bảo sự tương thích với Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, công nhận tư cách pháp nhân của các cơ sở trực thuộc (chùa, nhà thờ, tu viện). Điều này tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quản lý các hoạt động tôn giáo, từ thiện của họ.
Đáng chú ý, Luật Đất đai 2024 đã phân định rõ địa vị pháp lý của chủ thể có yếu tố nước ngoài. Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, Luật phân biệt "người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam" (có quyền như công dân trong nước) và "người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài" (có các quyền riêng, hạn chế hơn). Tương tự, "tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài" được định nghĩa chặt chẽ, gắn với các điều kiện và thủ tục đầu tư theo Luật Đầu tư 2020. Những quy định này nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận đất đai, thu hút kiều hối và đầu tư nước ngoài, đồng thời đảm bảo sự thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Các yếu tố chi phối và Đề xuất nâng cao hiệu quả thực thi Luật Đất đai 2024 (331 từ)
Việc thực thi Luật Đất đai 2024 và các quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất chịu sự chi phối của nhiều yếu tố đa dạng, từ đường lối chính sách đến đặc điểm xã hội và cơ chế quản lý.
Đường lối phát triển kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam là hạt nhân của hệ thống pháp luật. Các Nghị quyết của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết 18-NQ/TW, đã định hướng rõ ràng việc đổi mới, hoàn thiện thể chế đất đai, coi quyền sử dụng đất là tài sản được bảo hộ và giao dịch theo cơ chế thị trường. Sự thay đổi trong quan điểm đã dẫn đến việc mở rộng các quyền năng của người sử dụng đất qua từng giai đoạn lịch sử.
Chế độ sở hữu đất đai cũng ảnh hưởng trực tiếp. Với mô hình sở hữu toàn dân, quyền sử dụng đất mang tính phái sinh và không trọn vẹn như quyền sở hữu. Nhà nước, với vai trò đại diện chủ sở hữu, vẫn giám sát và can thiệp vào các giao dịch về đất đai thông qua quy định điều kiện, thủ tục, nghĩa vụ tài chính và quyền thu hồi đất. Điều này nhằm đảm bảo đất đai không "tuột khỏi tay" chủ sở hữu toàn dân trong bối cảnh thị trường.
Cơ chế quản lý đất đai từ thời kỳ kinh tế chỉ huy sang kinh tế thị trường đã làm thay đổi căn bản quan hệ đất đai. Cơ chế thị trường khuyến khích sự đa dạng chủ thể, gắn lợi ích với trách nhiệm, thúc đẩy sử dụng đất hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ những khuyết tật như lấn chiếm, đầu cơ, chuyển nhượng trái phép, dẫn đến tích tụ đất đai vào nhóm lợi ích và gây khó khăn cho các đối tượng yếu thế.
Cuối cùng, các yếu tố mang tính xã hội như tâm lý, thị hiếu, trình độ dân trí, phong tục tập quán (luật tục, hương ước) vẫn chi phối mạnh mẽ hành vi người sử dụng đất. Việc đặt nặng yếu tố duy tình, ưa thích hòa giải hơn tố tụng, hay sự tồn tại song song của luật tục có thể ảnh hưởng đến tính nghiêm minh và hiệu quả điều chỉnh của pháp luật.
Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần có những đề xuất cụ thể:
- Giải quyết hệ quả "hộ gia đình": Cần làm rõ tiêu chí "đang sống chung" và quy định hình thức, giá trị pháp lý của thỏa thuận giữa các thành viên, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp khi không thỏa thuận được.
- Hướng dẫn thay đổi địa vị pháp lý: Quy định quy trình, thủ tục chi tiết khi tổ chức sự nghiệp công lập, tổ chức tôn giáo chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang kinh doanh dịch vụ, thương mại.
- Thống nhất quy định: Cần sửa đổi và thống nhất cách xác định "người Việt Nam định cư ở nước ngoài" và "tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài" giữa Luật Đất đai 2024, Luật Kinh doanh bất động sản và Luật Nhà ở để tránh gây khó khăn trong thực tiễn.
- Số hóa hệ thống thông tin đất đai: Đẩy nhanh việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu về đất đai, nhà ở, công trình xây dựng, đặc biệt là việc cấp mã số định danh cho từng thửa đất gắn với căn cước công dân. Điều này sẽ tăng cường minh bạch, thuận tiện giao dịch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất.
Ai nên đọc tài liệu này? (231 từ)
Tài liệu chuyên sâu này đặc biệt hữu ích cho một loạt các đối tượng quan tâm đến lĩnh vực đất đai và pháp luật tại Việt Nam, bao gồm:
- Chuyên gia pháp luật và Luật sư: Giúp cập nhật những điểm mới cốt lõi của Luật Đất đai 2024, hiểu rõ hơn về các tranh cãi học thuật và thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng tư vấn, hỗ trợ pháp lý cho khách hàng.
- Sinh viên và Giảng viên ngành Luật, Quản lý đất đai, Bất động sản: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị để nghiên cứu, giảng dạy và nắm bắt các quy định mới nhất về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.
- Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách: Đưa ra cái nhìn tổng thể về các yếu tố chi phối việc thực thi pháp luật đất đai, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện thể chế, chính sách.
- Nhà đầu tư trong và ngoài nước, doanh nghiệp bất động sản: Hiểu rõ hơn về địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ khi tiếp cận, sử dụng đất đai tại Việt Nam, đặc biệt là những thay đổi liên quan đến chủ thể có yếu tố nước ngoài và cơ chế quản lý đất đai mới.
- Người dân, hộ gia đình và cộng đồng: Nắm bắt được quyền lợi, nghĩa vụ của mình theo quy định mới, đặc biệt là về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, các giao dịch về đất đai và những thay đổi về "hộ gia đình sử dụng đất".
Để đọc và hiểu sâu tài liệu này, người đọc cần có kiến thức nền tảng về hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là pháp luật đất đai và dân sự. Lợi ích cụ thể là việc phòng ngừa rủi ro pháp lý, tối ưu hóa các giao dịch đất đai, và góp phần vào việc sử dụng tài nguyên đất đai một cách bền vững và hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp (293 từ)
1. Luật Đất đai 2024 mang lại những thay đổi cơ bản nào về người sử dụng đất?
Luật Đất đai 2024 đã cơ bản loại bỏ khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" cho các quan hệ mới, thay vào đó là cá nhân và nhóm người. Luật cũng phân định rõ ràng hơn giữa "người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam" và "người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài", cũng như làm rõ địa vị pháp lý của "tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài" và bổ sung "tổ chức tôn giáo trực thuộc" như các chủ thể sử dụng đất.
2. Làm thế nào để xác định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024?
Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất được xác định căn cứ vào loại chủ thể (cá nhân, tổ chức), mục đích sử dụng đất (nông nghiệp, phi nông nghiệp, đất ở), phương thức tiếp cận đất đai (giao đất không thu tiền, có thu tiền, cho thuê đất, nhận chuyển quyền), và các quy định cụ thể trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
3. Tại sao Luật Đất đai 2024 lại bỏ khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất"?
Việc bỏ khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" nhằm khắc phục tình trạng thiếu minh bạch về tư cách pháp lý, gây khó khăn trong việc xác định chủ thể đại diện và thực hiện các giao dịch đất đai. Thay đổi này giúp đồng bộ hệ thống pháp luật, giảm thiểu tranh chấp và phù hợp với xu hướng quản trị đất đai hiện đại, gắn quyền với chủ thể cụ thể, định danh được.
4. Khi nào các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được phép sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai 2024?
Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được phép sử dụng đất khi đáp ứng các điều kiện và thực hiện thủ tục đầu tư quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư, nhằm thực hiện dự án có sử dụng đất. Quyền và nghĩa vụ của họ sẽ phụ thuộc vào việc họ thuộc trường hợp nào theo quy định của Luật Đầu tư và loại đất, mục đích sử dụng đất được Nhà nước cho phép.
5. Việc số hóa dữ liệu đất đai theo Luật Đất đai 2024 có ý nghĩa gì đối với người dân?
Số hóa dữ liệu đất đai, đặc biệt là việc cấp mã số định danh cho từng thửa đất gắn với căn cước công dân, có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường minh bạch thông tin, giảm thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dân khi thực hiện các giao dịch đất đai. Nó cũng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giảm thiểu sai sót và tranh chấp trong quản lý và sử dụng đất.
Kết luận (197 từ)
Luật Đất đai 2024 là một cột mốc quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế pháp luật đất đai của Việt Nam. Các cải cách về người sử dụng đất, bao gồm việc loại bỏ "hộ gia đình sử dụng đất", phân định rõ ràng chủ thể có yếu tố nước ngoài, và cập nhật về tổ chức tôn giáo, đã mang lại sự minh bạch và đồng bộ hơn cho hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi tối ưu vẫn cần sự nỗ lực tổng thể.
3-5 Key Takeaways:
- Luật Đất đai 2024 là bước cải cách toàn diện, nâng cao hiệu lực quản lý và sử dụng đất.
- Quyền sử dụng đất mang tính phái sinh nhưng có độc lập tương đối, chịu chi phối bởi sở hữu toàn dân.
- Việc loại bỏ "hộ gia đình sử dụng đất" và phân định chủ thể nước ngoài, tôn giáo là điểm nhấn quan trọng, hướng tới minh bạch.
- Nhiều yếu tố (chính sách, kinh tế, xã hội) chi phối việc thực thi, cần giải pháp đồng bộ.
- Số hóa dữ liệu đất đai là chìa khóa để nâng cao hiệu quả và bảo vệ quyền lợi người sử dụng đất.
Hướng phát triển tiếp theo cần tập trung vào việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, giải quyết các bất cập còn tồn tại giữa các luật liên quan, và đẩy nhanh tiến độ số hóa dữ liệu đất đai. Tìm hiểu sâu về Luật Đất đai 2024 là điều cần thiết để mỗi người sử dụng đất có thể tối ưu hóa quyền và nghĩa vụ của mình, góp phần vào sự phát triển bền vững của tài nguyên đất đai quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI KỶ YẾU HỘI THẢO CẤP KHOA QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT THEO QUY ĐỊNH CỦA LUẬT ĐẤT ĐAI 2024 VÀ NHỮNG ĐỀ XUẤT ĐẢM BẢO HIỆU QUẢ THỰC THI Hà Nội, tháng 10/2025 BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI KỶ YẾU HỘI THẢO CẤP KHOA QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT THEO QUY ĐỊNH CỦA LUẬT ĐẤT ĐAI 2024 VÀ NHỮNG ĐỀ XUẤT ĐẢM BẢO HIỆU QUẢ THỰC THI Hà Nội, tháng 10/2025 BỘ TƯ PHÁP CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Độc lập – Tự do – Hạnh phúc CHƯƠNG TRÌNH HỘI THẢO CẤP KHOA “Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai 2024 và những đề xuất đảm bảo hiệu quả thực thi” Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2025 Chủ trì: PGS. Nguyễn Thị Nga, TS. Phạm Thu Thuỷ Thư ký: ThS. Lê Huyền Linh Thời gian Nội dung Thực hiện 13h30 – 14h00 Đăng ký đại biểu Ban Tổ chức 14h00 – 14h05 Giới thiệu đại biểu Ban Tổ chức PGS.
Nguyễn Thị Nga 14h05 – 14h15 Phát biểu khai mạc Hội thảo Phó Trưởng khoa Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội Phiên I Những điểm mới về người sử dụng đất PGS. Nguyễn Thị Nga 14h15 – 14h25 theo quy định của Luật Đất đai năm Phó Trưởng khoa Pháp luật Kinh 2024 tế, Trường Đại học Luật Hà Nội Quyền và nghĩa vụ của người người gốc TS. Trần Quang Huy Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng Bộ môn Luật Đất đai, 14h25 – 14h35 đất tại Việt Nam theo quy định của Luật Khoa Pháp luật Kinh tế, Đất đai năm 2024 và những giải pháp Trường Đại học Luật Hà Nội đảm bảo hiệu quả thực thi Pháp luật về chuyển mục đích sử TS. Nguyễn Thị Dung 14h35 – 14h45 dụng đất và những vấn đề thực tiễn Giảng viên thỉnh giảng đặt ra Trường Đại học Luật Hà Nội Những điểm mới về quyền và nghĩa vụ TS.
Đỗ Xuân Trọng của tổ chức trong nước được Nhà nước Bộ môn Luật Đất đai, 14h45 – 14h55 giao đất, cho thuê đất theo quy định của Khoa Pháp luật Kinh tế, Luật Đất đai năm 2024 Trường Đại học Luật Hà Nội 14h55 – 15h30 Thảo luận 15h30 – 15h45 Giải lao Phiên II Điều kiện thực hiện các giao dịch dân sự TS. Phạm Thu Thủy về quyền sử dụng đất theo quy định của Bộ môn Luật Đất đai, 15h45 – 15h55 Luật Đất đai năm 2024 và những giải Khoa Pháp luật Kinh tế, pháp đảm bảo hiệu quả thực thi Trường Đại học Luật Hà Nội Quyền tiếp cận đất đai của các chủ thể TS. Lê Thị Ngọc Mai sử dụng đất theo quy định của Luật Đất Bộ môn Luật Đất đai, 15h55 – 16h05 đai năm 2024 và những giải pháp đảm Khoa Pháp luật Kinh tế, bảo hiệu quả thực thi Trường Đại học Luật Hà Nội ThS. Nguyễn Phương Chinh Chính sách pháp luật đối với đồng bào Bộ môn Luật Đất đai, 16h05 – 16h15 dân tộc thiểu số sử dụng đất và những Khoa Pháp luật Kinh tế, giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi Trường Đại học Luật Hà Nội Thời hạn sử dụng đất và hạn mức sử Ths.NCS Phùng Thị Phương dụng đất theo quy định của Luật Đất Thảo 16h15-16h25 đai năm 2024 và những đề xuất đảm Học viên Ngân hàng bảo hiệu quả thực thi 16h25 – 17h00 Thảo luận PGS.
Nguyễn Thị Nga 17h00 – 17h30 Phát biểu Tổng kết Hội thảo Phó trưởng khoa Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội MỤC LỤC 1. Tổng quan pháp luật về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất và các yếu tố chi phối quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất ở Việt Nam 3 PGS. Nguyễn Quang Tuyến, Đào Trà My 2. Những điểm mới về người sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024 33 PGS.
Nguyễn Thị Nga 3. Quyền và nghĩa vụ chung của người sử dụng đất theo quy định của pháp luật đất đai và những giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi 46 Lê Ngọc Khánh, Nguyễn Duy Quang 4. Quyền tiếp cận đất đai của các chủ thể sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024 và những giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi 58 TS. Lê Thị Ngọc Mai 5.
Điều kiện thực hiện các giao dịch dân sự về quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024 và những giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi 71 TS. Phạm Thu Thủy, ThS. Bùi Hồng Nhung 6. Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam và những vấn đề thực tiễn đặt ra 82 PGS.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và những giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi 94 TS. Trần Quang Huy 8. Những điểm mới về quyền và nghĩa vụ của tổ chức trong nước được Nhà nước giao đất, cho thuê đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024 106 TS. Đỗ Xuân Trọng, ThS.
Trịnh Nguyễn Ngọc Linh 9. Quyền và nghĩa vụ của cá nhân sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024 và những đề xuất đảm bảo hiệu quả thực thi 118 ThS. Lê Huyền Linh 10. Chính sách pháp luật đối với đồng bào dân tộc thiểu số sử dụng đất và những giải pháp đảm bảo hiệu quả thực thi 128 ThS.
Nguyễn Phương Chinh 11. Pháp luật về chuyển mục đích sử dụng đất và những vấn đề thực tiễn đặt ra 145 TS. Nguyễn Thị Dung 12. Thời hạn sử dụng đất và hạn mức sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024 và những đề xuất đảm bảo hiệu quả thực thi 170 Ths.NCS Phùng Thị Phương Thảo TỔNG QUAN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT VÀ CÁC YẾU TỐ CHI PHỐI QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM PGS.
Nguyễn Quang Tuyến* Đào Trà My** Tóm tắt: Chuyên đề nghiên cứu lý luận về tổng quan các quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất tham chiếu với quy định của Luật Đất đai năm 2024 và các văn bản pháp luật khác có liên quan thông qua việc làm rõ khái niệm quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; mối quan hệ giữa quyền sở hữu toàn dân về đất đai với quyền sử dụng đất của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân (gọi chung là người sử dụng đất); phân tích một số yếu tố cơ bản chi phối đến chế định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất ở Việt Nam. Từ khóa: Quyền và nghĩa vụ, người sử dụng đất, pháp luật, yếu tố chi phối, quyền sở hữu toàn dân về đất đai, quyền sử dụng đất … Đặt vấn đề Nghị quyết số 18- NQ/TW Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, tạo động lực đưa nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao ngày 16/06/2022 (sau đây gọi là Nghị quyết số 18- NQ/TW) đã khẳng định: “Quyền sử dụng đất là một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt nhưng không phải là quyền sở hữu; quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất được pháp luật bảo hộ”. Về mặt nhận thức, điều này có nghĩa là quyền sử dụng đất1 được thừa nhận là hàng hóa đặc biệt, được gia nhập thị trường và tham gia vào các giao dịch trên thị trường nhưng nó không phải là quyền sở hữu đất đai. Cho dù người sử dụng đất có quyền sử dụng đất ổn định lâu dài, được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) và được chuyển quyền sử dụng đất trong thời hạn sử dụng đất song họ không phải là chủ sở hữu đất đai: Hiến pháp năm 2013 quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý2.
Đây là vấn đề mặc dù đã có nhiều công trình, bài viết nghiên cứu, công bố song thiết nghĩ vẫn cần tiếp tục phân tích, tìm hiểu để thống nhất về nhận thức, làm cơ sở cho việc xây dựng các quy định của pháp luật tạo lập khung pháp lý để quyền sử dụng đất gia nhập thị trường, tham gia vào các giao dịch trên thị trường thông suốt, lành mạnh; bảo hộ hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp của người sử * Khoa Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội. ** Phòng Khoa học Công nghệ, Trường Đại học Luật Hà Nội. 1 Trong Chuyên đề này, quyền sử dụng đất được đề cập với tư cách là một quyền độc lập của tổ chức, cá nhân, hộ gia đình sử dụng đất… (nó được gọi là quyền sử dụng đất); chứ không phải quyền sử dụng đất với tư cách là một quyền năng cụ thể của chủ sở hữu đất đai. 2 Điều 53 Hiến pháp năm 2013.
3 dụng đất; đồng thời, bảo vệ, củng cố quyền sở hữu toàn dân về đất đai trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nước ta. Với ý nghĩa đó, chuyên đề nghiên cứu tổng quan pháp luật về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất và các yếu tố chi phối đến quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất ở Việt Nam. Một số vấn đề lý luận về sở hữu đất đai, về quyền sử dụng đất 1. Về sở hữu toàn dân đối với đất đai Sở hữu đất đai ở nước ta không giống với nhiều nước trên thế giới.
“Các nghiên cứu của nhiều học giả, đã chỉ ra trên thế giới tồn tại song song đơn sở hữu và đa sở hữu về đất đai (Đỗ Thị Thanh Huyền, 2017, Nguyễn Trọng Tuấn, 2017, Trần Tú Cường & cs, 2010). Số nước áp dụng phương thức đơn sở hữu về đất đai không nhiều bao gồm Myanmar, Lào, Việt Nam và Anh. Phương thức đơn sở hữu về đất đai được thể hiện ở các hình thức khác nhau: Sở hữu nhà nước (Myanma), sở hữu toàn dân (Lào, Việt Nam), sở hữu tư nhân (Anh) (Nguyễn Ngọc Vinh, 2013, Trần Tú Cường & cs, 2010). Ở Anh và các nước thuộc Liên hiệp Anh, đất đai thuộc sở hữu của Hoàng gia.
Tuy nhiên, ngay từ thế kỷ XVI, nhà nước giao cho tư nhân được mua bán, sử dụng đất đai trong thời hạn 75 năm - 99 năm tùy theo từng loại đất và theo Luật về Quyền tài sản và Luật về Đăng ký đất đai hiện hành, có thể nhận một trong các quyền sau: Quyền sở hữu tuyệt đối; quyền chiếm giữ tài sản và quyền sở hữu hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Tuyến, Đào Trà My, Nguyễn Thị Nga, Lê Ngọc Khánh, Nguyễn Duy Quang, Lê Thị Ngọc Mai, Phạm Thu Thủy, Bùi Hồng Nhung, Trần Quang Huy, Đỗ Xuân Trọng, Trịnh Nguyễn Ngọc Linh, Lê Huyền Linh, Nguyễn Phương Chinh, Nguyễn Thị Dung, Phùng Thị Phương Thảo (2025). Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/ky-yeu-hoi-thao-cap-khoa-quyen-va-nghia-vu-cua-nguoi-su-dung-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Kỷ yếu hội thảo cấp khoa Viện Pháp luật Kinh tế FBU, tập hợp nghiên cứu và thảo luận về pháp luật kinh tế, góp phần phát triển lý luận và thực tiễn pháp luật."
Luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" thuộc chuyên ngành Luật Đất đai. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỷ yếu hội thảo cấp khoa: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.