Luận án: Hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam: Phân tích, đề xuất giải pháp hội nhập quốc tế, nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh doanh.
Luan An
Luận án tiến sỹ luật học
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam: Cần thiết.
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Lê Hương Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Hoà giải thương mại đang trở thành phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh quan trọng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, việc hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại là một yêu cầu cấp bách. Khung pháp lý vững chắc cho hoà giải hỗ trợ đáng kể hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Nó cung cấp một kênh hiệu quả để giải quyết mâu thuẫn, giữ gìn mối quan hệ đối tác, và giảm thiểu chi phí pháp lý. Thực trạng giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hệ thống hoà giải mạnh mẽ. Hệ thống này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam cần chủ động cải cách pháp luật hoà giải, đảm bảo phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Điều này củng cố lòng tin của nhà đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Hoàn thiện pháp luật không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý mà còn là chiến lược phát triển quốc gia.
1.1. Khái niệm vai trò hoà giải thương mại Việt Nam.
Hoà giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên lựa chọn. Một bên thứ ba độc lập, trung lập (hoà giải viên) hỗ trợ các bên đàm phán, tìm kiếm giải pháp thỏa đáng. Hoà giải mang tính tự nguyện, bảo mật, và linh hoạt. Khác với tố tụng hoặc trọng tài thương mại, hoà giải chú trọng duy trì mối quan hệ kinh doanh lâu dài. Tại Việt Nam, vai trò của hoà giải thương mại ngày càng được khẳng định. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam và đối tác quốc tế giải quyết xung đột một cách hiệu quả. Kết quả hòa giải thường là các thỏa thuận được các bên tự nguyện thực hiện. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án, tăng cường niềm tin trong cộng đồng doanh nghiệp. Việc áp dụng Luật hoà giải thương mại được kỳ vọng sẽ tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng hơn.
1.2. Xu hướng phát triển hoà giải trong giải quyết tranh chấp.
Xu hướng toàn cầu cho thấy sự gia tăng sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR). Hoà giải là một trong số đó, được ưu tiên vì tính hiệu quả, chi phí thấp và bảo mật cao. Nhiều quốc gia đã ban hành hoặc sửa đổi pháp luật hoà giải, thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi. Các tổ chức quốc tế như UNCITRAL cũng đưa ra các quy định mẫu về hoà giải thương mại quốc tế. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu của doanh nghiệp về các giải pháp linh hoạt hơn trong bối cảnh thương mại quốc tế phức tạp. Việt Nam cần nắm bắt xu hướng này, tích cực cải cách pháp luật hoà giải thương mại. Điều này đảm bảo pháp luật Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu trong khu vực. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là chìa khóa để xây dựng một hệ thống hoà giải vững mạnh.
1.3. Lợi ích hoà giải thương mại trong hội nhập quốc tế.
Một hệ thống hoà giải thương mại mạnh mẽ mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Nó tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn, nơi các tranh chấp có thể được giải quyết nhanh chóng, hiệu quả. Hoà giải giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nó giúp các doanh nghiệp Việt Nam tự tin hơn khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khả năng giải quyết tranh chấp thông qua hoà giải cũng giúp duy trì các mối quan hệ kinh doanh quý giá. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch đa quốc gia. Hoàn thiện pháp luật hoà giải là một phần của chiến lược quốc gia nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
II.
Khung pháp lý hoà giải thương mại tại Việt Nam đã có những bước tiến nhất định. Nghị định số 22/2017/NĐ-CP của Chính phủ là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động hoà giải thương mại. Nghị định này đã đặt nền móng cho việc công nhận và phát triển hoà giải. Tuy nhiên, so với các quốc gia phát triển và yêu cầu hội nhập quốc tế, pháp luật hoà giải Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập. Thực tiễn hoà giải thương mại Việt Nam chưa phát huy hết tiềm năng. Sự thiếu đồng bộ, chưa rõ ràng trong các quy định làm giảm hiệu quả áp dụng. Khung pháp lý hiện hành cần được xem xét kỹ lưỡng để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp. Đặc biệt là trong bối cảnh số lượng tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài ngày càng tăng.
2.1. Đánh giá chung về Luật hoà giải thương mại hiện hành.
Nghị định 22/2017/NĐ-CP là cơ sở pháp lý đầu tiên điều chỉnh toàn diện hoạt động hoà giải thương mại. Văn bản này đã định nghĩa rõ hoà giải thương mại, xác định nguyên tắc, phạm vi áp dụng. Nghị định cũng quy định về hoà giải viên thương mại, tổ chức cung cấp dịch vụ hoà giải thương mại. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý hoà giải. Nó tạo ra hành lang pháp lý cho các bên lựa chọn hoà giải để giải quyết tranh chấp thương mại. Tuy nhiên, Nghị định vẫn mang tính chất dưới luật, chưa có giá trị pháp lý cao. Điều này ảnh hưởng đến sự tin tưởng và ưu tiên lựa chọn hoà giải của các doanh nghiệp.
2.2. Hạn chế bất cập trong pháp luật hoà giải hiện nay.
Pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, hiệu lực thi hành của thỏa thuận hoà giải thành chưa rõ ràng, còn phụ thuộc nhiều vào sự tự nguyện của các bên. Điều này làm giảm tính ràng buộc pháp lý của hòa giải. Thứ hai, các quy định về tiêu chuẩn, đạo đức nghề nghiệp của hoà giải viên còn chung chung. Cơ chế giám sát hoạt động hòa giải viên chưa chặt chẽ. Thứ ba, sự thiếu nhận thức của doanh nghiệp về lợi ích của hoà giải cũng là một rào cản. Cuối cùng, khung pháp lý hoà giải chưa có sự liên kết chặt chẽ với hệ thống tư pháp. Điều này gây khó khăn khi cần công nhận hoặc thi hành thỏa thuận hòa giải.
2.3. So sánh pháp luật hoà giải Việt Nam với quốc tế.
So với các mô hình quốc tế như Luật mẫu UNCITRAL về hoà giải thương mại quốc tế, pháp luật Việt Nam còn nhiều khoảng cách. Các quốc gia tiên tiến đã xây dựng hệ thống hoà giải toàn diện, chú trọng tính hiệu lực của thỏa thuận. Nhiều nước đã gia nhập Công ước Singapore về hòa giải, tăng cường tính quốc tế của hoà giải. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm này. Cụ thể, cần xem xét các quy định về khả năng thi hành của thỏa thuận hoà giải. Đồng thời, nâng cao năng lực cho các tổ chức hoà giải và hoà giải viên. Sự hài hoà hóa pháp luật quốc gia với các chuẩn mực quốc tế là điều kiện tiên quyết. Điều này giúp pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam được công nhận rộng rãi hơn.
III.
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đặt ra nhiều thách thức và cơ hội cho pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết quốc tế yêu cầu Việt Nam phải có một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Hoà giải thương mại, với ưu điểm linh hoạt và bảo mật, là lựa chọn lý tưởng cho các giao dịch xuyên biên giới. Sự tham gia vào các diễn đàn kinh tế quốc tế như WTO, ASEAN thúc đẩy Việt Nam phải nâng cao năng lực pháp lý. Đặc biệt, việc công nhận và thi hành các thỏa thuận hoà giải quốc tế là yếu tố then chốt. Pháp luật Việt Nam cần điều chỉnh để phù hợp với thông lệ và chuẩn mực toàn cầu. Điều này tạo thuận lợi cho doanh nghiệp khi giao dịch với đối tác nước ngoài, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
3.1. Yêu cầu hội nhập quốc tế đối với hoà giải thương mại.
Hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cao về minh bạch, hiệu quả trong giải quyết tranh chấp. Đối với hoà giải thương mại, điều này có nghĩa là pháp luật phải đảm bảo tính công bằng, khả năng thi hành. Các doanh nghiệp nước ngoài mong muốn một cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy. Họ cần cơ chế không chỉ giúp giải quyết mâu thuẫn mà còn bảo vệ quyền lợi. Việc Việt Nam tham gia vào các FTA như CPTPP, EVFTA đã mở ra cánh cửa giao thương. Đồng thời, nó cũng đòi hỏi một hệ thống pháp luật hoà giải mạnh mẽ. Đây là yếu tố quan trọng để củng cố lòng tin của các nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Nâng cao chất lượng pháp luật hoà giải là một phần không thể thiếu của chiến lược hội nhập.
3.2. Ảnh hưởng Công ước Singapore về hòa giải đến Việt Nam.
Công ước Singapore về hòa giải là một văn kiện pháp lý mang tính bước ngoặt. Công ước cung cấp khuôn khổ thống nhất để thi hành các thỏa thuận hòa giải thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, Công ước này có ý nghĩa to lớn. Việc gia nhập Công ước sẽ nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế về giải quyết tranh chấp. Nó tạo ra một cơ chế đáng tin cậy cho việc thi hành các thỏa thuận hòa giải xuyên biên giới. Điều này khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài lựa chọn hòa giải. Công ước cũng đòi hỏi Việt Nam phải rà soát, điều chỉnh pháp luật nội địa. Mục đích là để đảm bảo tương thích và phát huy hiệu quả tối đa.
3.3. Tác động của các FTA đến pháp luật hoà giải thương mại.
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thường có các điều khoản về giải quyết tranh chấp đầu tư và thương mại. Nhiều FTA khuyến khích hoặc yêu cầu các bên sử dụng ADR, bao gồm hoà giải. Điều này tạo động lực cho Việt Nam cải thiện pháp luật hoà giải thương mại. Các FTA giúp tăng cường giao lưu kinh tế, dẫn đến số lượng tranh chấp quốc tế tăng lên. Một khung pháp lý hoà giải hiệu quả sẽ giúp giải quyết các tranh chấp này một cách nhanh chóng. Nó giảm thiểu chi phí và thời gian, bảo vệ lợi ích của các bên. Tác động của FTA thúc đẩy hoàn thiện pháp luật hoà giải, hướng tới tính quốc tế và chuyên nghiệp.
IV.
Để hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc cải cách hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực thực thi, và tăng cường nhận thức cộng đồng. Cải cách không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các văn bản hiện hành. Nó còn hướng tới việc xây dựng một đạo luật riêng về hoà giải thương mại. Điều này đảm bảo tính pháp lý cao, toàn diện và tương thích với thông lệ quốc tế. Việc nâng cao chất lượng hoà giải viên và tổ chức hoà giải cũng là yếu tố then chốt. Những giải pháp này nhằm mục tiêu tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy việc sử dụng hoà giải, góp phần phát triển kinh tế bền vững.
4.1. Cải cách pháp luật hoà giải hướng tới chuẩn mực quốc tế.
Việt Nam cần xem xét xây dựng một Luật Hoà giải thương mại độc lập. Luật này sẽ thay thế Nghị định 22/2017/NĐ-CP, mang lại giá trị pháp lý cao hơn. Nội dung của luật mới cần tham chiếu Luật mẫu UNCITRAL về hoà giải. Nó phải tích hợp các nguyên tắc của Công ước Singapore về hòa giải. Các quy định về phạm vi áp dụng, thủ tục hoà giải, và đặc biệt là hiệu lực thi hành của thỏa thuận hoà giải cần được làm rõ. Đảm bảo tính ràng buộc và khả năng công nhận, thi hành quốc tế. Việc này sẽ giúp Việt Nam có một khung pháp lý hoà giải hiện đại, đáp ứng yêu cầu hội nhập. Cải cách này cũng cần tính đến các phương thức hoà giải trực tuyến (Online Dispute Resolution – ODR).
4.2. Hoàn thiện quy định về hòa giải viên tổ chức hòa giải.
Nâng cao chất lượng của hòa giải viên là yếu tố then chốt. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về tiêu chuẩn, quy trình đào tạo, và cấp chứng chỉ cho hòa giải viên. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu, định kỳ để cập nhật kiến thức, kỹ năng. Quy định về đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý của hòa giải viên cũng cần được hoàn thiện. Đối với tổ chức hòa giải, pháp luật cần có các tiêu chí cụ thể về thành lập, hoạt động, và quản lý. Các quy định này đảm bảo tính chuyên nghiệp, minh bạch và uy tín của các trung tâm hòa giải. Điều này xây dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp vào dịch vụ hòa giải.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật hoà giải thương mại.
Để pháp luật hoà giải thực sự đi vào cuộc sống, cần nâng cao hiệu quả thực thi. Điều này bao gồm việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hoà giải thương mại cho doanh nghiệp và công chúng. Các cơ quan quản lý nhà nước cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động hoà giải. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa các tổ chức hoà giải, tòa án và trọng tài. Điều này giúp đảm bảo sự công nhận và thi hành các thỏa thuận hoà giải. Khuyến khích sử dụng hoà giải thông qua các chính sách ưu đãi, hỗ trợ pháp lý cũng là một hướng đi cần thiết. Nâng cao năng lực thực thi sẽ thúc đẩy thực tiễn hoà giải thương mại Việt Nam phát triển.
V.
Công ước Liên Hợp Quốc về thỏa thuận giải quyết quốc tế do hòa giải (gọi tắt là Công ước Singapore về hòa giải) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho hòa giải thương mại quốc tế. Công ước này thiết lập một khuôn khổ pháp lý thống nhất để công nhận và thi hành các thỏa thuận hòa giải quốc tế xuyên biên giới. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang hội nhập sâu rộng, Công ước mang lại cả cơ hội lớn và thách thức đáng kể. Việc phân tích kỹ lưỡng tác động của Công ước là cần thiết. Điều này giúp định hình chiến lược pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam. Quyết định gia nhập Công ước sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp.
5.1. Cơ hội từ Công ước Singapore về hòa giải.
Việc Việt Nam gia nhập Công ước Singapore về hòa giải mang lại nhiều cơ hội. Thứ nhất, nó sẽ nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam như một điểm đến đầu tư an toàn. Công ước đảm bảo tính thi hành của thỏa thuận hòa giải quốc tế, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Thứ hai, Công ước khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn hòa giải cho các tranh chấp xuyên biên giới. Điều này giúp giảm chi phí và thời gian so với các phương thức khác. Thứ ba, nó tạo điều kiện cho các thỏa thuận hòa giải được công nhận và thi hành tại các quốc gia thành viên khác. Điều này mở rộng cánh cửa cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế một cách công bằng hơn. Công ước sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hội nhập quốc tế trong hoà giải thương mại.
5.2. Thách thức cho Khung pháp lý hoà giải Việt Nam.
Bên cạnh cơ hội, Công ước Singapore cũng đặt ra nhiều thách thức cho Khung pháp lý hoà giải Việt Nam. Việc gia nhập đòi hỏi Việt Nam phải rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành. Mục đích là để đảm bảo tương thích với các nguyên tắc và yêu cầu của Công ước. Điều này bao gồm các quy định về thủ tục công nhận, thi hành thỏa thuận hòa giải quốc tế. Các cơ quan tư pháp và thi hành án cần được đào tạo chuyên sâu về Công ước. Nâng cao năng lực cho hòa giải viên và các tổ chức hòa giải cũng là thách thức. Việc thay đổi này có thể gây ra những khó khăn nhất định trong giai đoạn đầu áp dụng. Sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật nội địa và Công ước có thể dẫn đến tranh cãi pháp lý.
5.3. Điều chỉnh pháp luật hoà giải Việt Nam theo Công ước.
Để đáp ứng yêu cầu của Công ước Singapore, Việt Nam cần thực hiện các điều chỉnh pháp luật cần thiết. Điều này bao gồm việc ban hành các văn bản pháp luật mới hoặc sửa đổi các luật hiện hành. Cần làm rõ định nghĩa về 'thỏa thuận giải quyết quốc tế do hòa giải' trong pháp luật Việt Nam. Quy định cụ thể về trình tự, thủ tục yêu cầu công nhận và thi hành. Pháp luật cũng cần xác định rõ các căn cứ từ chối công nhận và thi hành thỏa thuận hòa giải. Việc này phải phù hợp với các điều khoản trong Công ước. Đồng thời, cần có cơ chế công khai, minh bạch thông tin về việc áp dụng Công ước. Điều chỉnh pháp luật hoà giải theo Công ước sẽ củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ HƯƠNG GIANG ĐỀ TÀI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ HƯƠNG GIANG ĐỀ TÀI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Chuyên ngành đào tạo: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Đăng Huệ 2. Đoàn Trung Kiên Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Lê Hương Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Dương Đăng Huệ- người hướng dẫn khoa học 1 và TS.
Đoàn Trung Kiên- người hướng dẫn khoa học 2, đã tận tình hướng dẫn tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả có thể hoàn thành được đề tài nghiên cứu của mình. Tác giả luận án Lê Hương Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASEAN Association of Southeast Asia Nations Hiệp Hội các quốc gia Đông Nam Á CHLB Đức Cộng hoà liên bang Đức CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Việt Nam- EU EU European Union Liên minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Luật mẫu UNCITRAL về Luật mẫu về hoà giải thương mại quốc tế của hoà giải thương mại quốc Uỷ ban pháp luật thương mại quốc tế của tế Liên Hợp quốc (2002, sửa đổi bổ sung năm 2018) Nghị định 22/2017/NĐ- Nghị định số 22/2017/NĐ-CP của Chính phủ CP ban hành ngày 24 tháng 02 năm 2017 về hoà giải thương mại NMAS Australian National mediator accreditation system Hệ thống cấp phép hoà giải viên quốc gia Úc Thông tư 22/2018/TT- Thông tư số 22/2018/TT-BTP của Bộ Tư BTP pháp ban hành ngày 26 tháng 02 năm 2018 ban hành và hướng dẫn sử dụng một số biểu mẫu về tổ chức và hoạt động hoà giải thương mại UNCITRAL United Nations Commission on International Trade Law Uỷ ban pháp luật thương mại quốc tế của Liên Hợp quốc VIAC Vietnam International Arbitration Center Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU TRONG LUẬN ÁN STT TÊN BIỂU MẪU Trang 1. Sơ đồ 1: Mối tương quan giữa hoà giải và các phương thức giải 46 quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại khác 2.
Sơ đồ 2: Mối quan hệ giữa các chủ thể trong quan hệ hoà giải 49 thương mại Biểu 1: Thống kê số lượng án kinh tế cấp sơ thẩm từ năm 2006 183 3. đến năm 2013 Biểu 2: Thống kê số lượng án kinh tế phúc thẩm từ năm 2006 184 4. đến năm 2013 Biểu 3: Thống kê số lượng án kinh tế giám đốc thẩm từ năm 185 5. 2006 đến năm 2013 Biểu 4: Thống kê tình hình giải quyết tranh chấp tại Trung tâm 186 6.
Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), số vụ tranh chấp giai đoạn 1993-2017 Biểu 5: Thống kê tình hình giải quyết tranh chấp năm 2015 tại 187 7. VIAC; tỷ lệ giải quyết tranh chấp trong nước và nước ngoài giai đoạn 1993-2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. 5 DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU TRONG LUẬN ÁN.
6 PHẦN MỞ ĐẦU. 9 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Đánh giá các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về các vấn đề liên quan đến đề tài. Đánh giá các nghiên cứu lý luận về hoà giải thương mại.
Đánh giá các nghiên cứu về lý luận pháp luật hoà giải thương mại. Đánh giá các nghiên cứu về thực trạng pháp luật về hoà giải thương mại. Đánh giá các nghiên cứu về các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết.
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, dự kiến kết quả nghiên cứu. 36 KẾT LUẬN PHẦN TỔNG QUAN. 38 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI. Những vấn đề lý luận về hoà giải thương mại.
Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hoà giải thương mại. Phân loại hoà giải thương mại. Vai trò của hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề lý luận về pháp luật hoà giải thương mại.
Khái niệm pháp luật về hoà giải thương mại. Quá trình hình thành pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Những yếu tố chi phối pháp luật về hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam. Hình thức và nội dung pháp luật hoà giải thương mại.
75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 81 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Quy định pháp luật về hoà giải viên thương mại. Quy định về điều kiện hành nghề hoà giải viên thương mại.
Quy định về quyền và nghĩa vụ của hoà giải viên thương mại. Quy định pháp luật về tổ chức hoà giải thương mại. 92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quy định về hình thức tổ chức hoà giải thương mại.
Quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức hoà giải thương mại. Quy định về thành lập, chấm dứt hoạt động tổ chức hoà giải thương mại. Hoạt động của tổ chức hoà giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam. Quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại.
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại. Quy định pháp luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại. Quy định pháp luật về trình tự thủ tục hoà giải thương mại. Quy định về chế độ bảo mật trong hoà giải thương mại.
Quy định về thực hiện kết quả hoà giải. Quy định pháp luật về vai trò của Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại. Về nội dung quản lý Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại. Về sự hỗ trợ của Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại.
134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 136 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Đảm bảo thực hiện đúng chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về chiến lược cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường.
Đảm bảo phù hợp với đòi hỏi từ thực tiễn và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Đảm bảo tôn trọng các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động hoà giải thương mại. Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Nhóm các giải pháp tổng thể.
Nhóm các giải pháp cụ thể về hoàn thiện nội dung pháp luật về hoà giải thương mại. 150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam đang trên đà phát triển kinh tế và hội nhập sâu rộng. Với việc là thành viên của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), ký kết các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức cam kết toàn diện, Việt Nam đang cùng chung sân chơi với các nước phát triển trên toàn cầu. Vì vậy, Nhà nước ta đang nỗ lực tạo lập một nền kinh tế năng động và hiện đại, rà soát và bổ sung hệ thống pháp luật để đảm bảo tương thích với sự phát triển và hội nhập ấy. Mà một trong số đó là việc quan tâm phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại hiện đại như Trọng tài hay hoà giải thương mại.
Chủ trương thúc đẩy việc sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Toà án nhằm giảm tải cho hệ thống Toà án, cũng như nhằm đa dạng hoá các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh, đã được thể hiện rõ ở Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 2/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020: “Khuyến khích việc giải quyết một số tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài; Tòa án hỗ trợ bằng quyết định công nhận việc giải quyết đó”. Luật trọng tài thương mại (2010) là đạo luật quan trọng khẳng định vị trí của hoạt động trọng tài thương mại cũng như là nền tảng pháp lý vững chắc giúp phương thức này phát triển. Đối với phương thức hoà giải thương mại, mặc dù từ năm 1997, Việt Nam đã có quy định về việc ưu tiên sử dụng hoà giải để giải quyết tranh chấp thương mại, cụ thể Điều 239 Luật thương mại (1997) đã quy định: “… Các bên tranh chấp có thể thoả thuận chọn một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân làm trung gian hoà giải. Trong trường hợp thương lượng hoặc hoà giải không đạt kết quả thì tranh chấp thương mại được giải quyết tại Trọng tài hoặc Toà án”.
Cho đến Luật thương mại (2005), Điều 317 vẫn ghi nhận: “Hoà giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hương Giang (2019). Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/hoan-thien-phap-luat-hoa-giai-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam: Phân tích, đề xuất giải pháp hội nhập quốc tế, nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh doanh.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.