Luận án Tiến sĩ Luật: Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế DN FDI tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải cách hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế FDI

Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Vốn đầu tư nước ngoài thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu. Cùng với đó, tranh chấp kinh tế phát sinh ngày càng nhiều. Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận án xây dựng khung lý luận cho vấn đề này. Khái niệm doanh nghiệp FDI được làm rõ theo Luật Đầu tư nước ngoài. Bản chất tranh chấp gắn với hợp đồng kinh doanh và hoạt động đầu tư. Cơ chế giải quyết bao gồm thiết chế, quy trình và phương thức. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Đồng thời giữ vững trật tự pháp lý quốc gia. Nội dung sau phân tích từng thành phần cốt lõi.

1.1. Khái niệm doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Luật đầu tư nước ngoài quy định rõ tiêu chí xác định. Hình thức gồm doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và liên doanh. Hợp đồng hợp tác kinh doanh cũng nằm trong phạm vi. Mỗi hình thức mang đặc điểm pháp lý riêng. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn và chịu rủi ro. Hoạt động chịu sự điều chỉnh của pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Vị thế pháp lý ảnh hưởng trực tiếp đến cách giải quyết tranh chấp.

1.2. Bản chất tranh chấp kinh tế FDI

Tranh chấp kinh tế phát sinh từ quan hệ kinh doanh. Tranh chấp hợp đồng kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn. Mâu thuẫn về góp vốn và lợi nhuận cũng thường gặp. Tranh chấp về tổ chức và quản lý nội bộ xuất hiện nhiều. Yếu tố nước ngoài làm vấn đề thêm phức tạp. Pháp luật áp dụng có thể khác nhau giữa các bên. Giải quyết tranh chấp đầu tư đòi hỏi quy trình minh bạch. Bản chất tranh chấp quyết định lựa chọn phương thức phù hợp.

1.3. Đặc điểm cơ chế giải quyết tranh chấp

Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế mang tính hệ thống. Thiết chế gồm tòa án, trọng tài và tổ chức hòa giải. Quy trình tố tụng bảo đảm quyền của các bên. Tính độc lập của cơ quan giải quyết là yêu cầu cốt lõi. Yếu tố quốc tế đòi hỏi công nhận phán quyết nước ngoài. Cơ chế hiệu quả tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Sự đồng bộ giữa các thiết chế nâng cao chất lượng giải quyết.

II. Thực trạng giải quyết tranh chấp đầu tư tại Việt Nam

Thực trạng tranh chấp kinh tế FDI cho thấy nhiều vấn đề. Số vụ tranh chấp tăng theo dòng vốn đầu tư. Tranh chấp hợp đồng kinh doanh diễn ra phổ biến nhất. Tranh chấp về tổ chức và hoạt động cũng gia tăng. Pháp luật thực định đạt nhiều kết quả tích cực. Khung pháp lý dần hoàn chỉnh và rõ ràng hơn. Tuy nhiên, bất cập vẫn còn tồn tại. Quy định chồng chéo gây khó khăn cho áp dụng. Ý thức pháp luật của doanh nghiệp chưa đồng đều. Phần này đánh giá thực trạng một cách toàn diện. Cơ sở thực tiễn làm nền cho giải pháp hoàn thiện.

2.1. Thực trạng tranh chấp hợp đồng kinh doanh

Tranh chấp hợp đồng kinh doanh là dạng phổ biến. Vi phạm nghĩa vụ thanh toán xảy ra thường xuyên. Chậm giao hàng và chất lượng kém gây mâu thuẫn. Khác biệt ngôn ngữ và tập quán làm tăng rủi ro. Nhiều hợp đồng thiếu điều khoản giải quyết tranh chấp. Bên nước ngoài thường ưu tiên trọng tài quốc tế. Bên Việt Nam quen với tòa án kinh tế Việt Nam. Sự khác biệt này kéo dài thời gian giải quyết.

2.2. Thực trạng pháp luật thực định

Pháp luật doanh nghiệp đã có bước tiến rõ rệt. Luật đầu tư nước ngoài tạo hành lang pháp lý cơ bản. Nhiều quyền của nhà đầu tư được bảo đảm. Mặt tích cực thể hiện ở tính minh bạch tăng dần. Tuy vậy, tồn tại và bất cập còn nhiều. Quy định thiếu thống nhất giữa các văn bản. Một số khái niệm chưa được giải thích rõ. Khoảng trống pháp lý gây lúng túng khi áp dụng.

2.3. Ý thức pháp luật doanh nghiệp FDI

Ý thức pháp luật ảnh hưởng đến cách giải quyết tranh chấp. Nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam chưa nắm rõ luật. Hiểu biết về tố tụng còn hạn chế. Một số bên né tránh nghĩa vụ pháp lý. Thái độ hợp tác trong hòa giải chưa cao. Doanh nghiệp lớn thường tuân thủ tốt hơn. Doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn về nguồn lực pháp lý. Nâng cao ý thức là điều kiện cho cơ chế vận hành tốt.

III. Phương thức trọng tài thương mại quốc tế hòa giải

Phương thức giải quyết tranh chấp rất đa dạng. Thương lượng là bước đầu tiên giữa các bên. Hòa giải thương mại giúp giữ gìn quan hệ hợp tác. Trọng tài thương mại quốc tế được ưa chuộng trong FDI. Trọng tài quốc tế VIAC xử lý nhiều vụ có yếu tố nước ngoài. Mỗi phương thức có ưu điểm và hạn chế riêng. Thương lượng tiết kiệm chi phí và thời gian. Hòa giải đề cao tính tự nguyện. Trọng tài bảo đảm tính chuyên môn và bảo mật. Lựa chọn phương thức phụ thuộc bản chất tranh chấp. Phần này phân tích từng phương thức cụ thể.

3.1. Giải quyết bằng thương lượng và hòa giải

Thương lượng là phương thức linh hoạt nhất. Các bên tự đàm phán để tìm tiếng nói chung. Chi phí thấp và thủ tục đơn giản. Hòa giải thương mại có sự tham gia của bên thứ ba. Hòa giải viên giúp các bên xích lại gần nhau. Kết quả dựa trên sự tự nguyện của hai phía. Quan hệ kinh doanh thường được giữ vững. Phương thức này phù hợp với tranh chấp giá trị nhỏ.

3.2. Trọng tài thương mại quốc tế VIAC

Trọng tài thương mại quốc tế phù hợp với doanh nghiệp FDI. Trọng tài quốc tế VIAC là tổ chức uy tín tại Việt Nam. Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm. Thủ tục bảo mật bảo vệ bí mật kinh doanh. Trọng tài viên có chuyên môn sâu về thương mại. Công ước New York hỗ trợ công nhận phán quyết. Nhà đầu tư nước ngoài tin tưởng phương thức này. Giải quyết tranh chấp đầu tư nhờ đó nhanh hơn.

3.3. So sánh ưu nhược điểm các phương thức

Mỗi phương thức mang lợi thế khác nhau. Thương lượng nhanh nhưng phụ thuộc thiện chí. Hòa giải mềm dẻo nhưng thiếu tính ràng buộc. Trọng tài hiệu quả nhưng chi phí cao. Tòa án kinh tế Việt Nam có giá trị cưỡng chế mạnh. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ trước khi chọn. Điều khoản giải quyết tranh chấp nên ghi rõ trong hợp đồng. Sự kết hợp nhiều phương thức mang lại hiệu quả tối ưu.

IV. Vai trò tòa án kinh tế Việt Nam giải quyết tranh chấp

Tòa án kinh tế Việt Nam giữ vai trò trung tâm. Cơ quan này giải quyết tranh chấp bằng quyền lực nhà nước. Phán quyết của tòa án có giá trị cưỡng chế thi hành. Nhiều tranh chấp hợp đồng kinh doanh được đưa ra tòa. Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sử dụng kênh này khi cần. Thủ tục tố tụng bảo đảm tính công khai. Tuy nhiên, quá trình xét xử còn kéo dài. Áp lực số lượng vụ việc gây quá tải. Năng lực thẩm phán về luật đầu tư cần nâng cao. Phần này làm rõ vai trò và hạn chế của tòa án.

4.1. Thẩm quyền tòa án trong tranh chấp FDI

Tòa án kinh tế có thẩm quyền rộng. Cơ quan này thụ lý tranh chấp hợp đồng kinh doanh. Tranh chấp về tổ chức doanh nghiệp cũng thuộc thẩm quyền. Yếu tố nước ngoài đặt ra vấn đề xác định luật áp dụng. Tòa án xác định pháp luật điều chỉnh quan hệ tranh chấp. Quy tắc tư pháp quốc tế được vận dụng. Thẩm quyền rõ ràng giúp giải quyết tranh chấp đầu tư minh bạch. Doanh nghiệp dễ dàng xác định nơi khởi kiện.

4.2. Hạn chế của xét xử tại tòa án

Xét xử tại tòa án bộc lộ nhiều hạn chế. Thời gian giải quyết thường kéo dài nhiều tháng. Số lượng vụ việc lớn gây quá tải. Thủ tục công khai không phù hợp với bí mật kinh doanh. Một số phán quyết khó thi hành ở nước ngoài. Hiểu biết về luật đầu tư nước ngoài chưa đồng đều. Chi phí và công sức theo kiện khá lớn. Những hạn chế này khiến nhà đầu tư e ngại.

4.3. Phối hợp tòa án với trọng tài quốc tế

Tòa án và trọng tài cần phối hợp chặt chẽ. Tòa án hỗ trợ thi hành phán quyết trọng tài. Cơ quan này áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Sự phối hợp giảm xung đột thẩm quyền. Doanh nghiệp được bảo vệ quyền lợi kịp thời. Trọng tài quốc tế VIAC hưởng lợi từ cơ chế này. Pháp luật cần quy định rõ ranh giới phối hợp. Hệ thống giải quyết tranh chấp nhờ đó vận hành đồng bộ.

V. Hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu tất yếu. Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức. Luật đầu tư nước ngoài cần sửa đổi cho phù hợp. Pháp luật doanh nghiệp phải đồng bộ với cam kết quốc tế. Khoảng trống pháp lý cần được lấp đầy. Quy định chồng chéo phải loại bỏ. Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế cần minh bạch hơn. Quyền của nhà đầu tư nước ngoài được bảo đảm. Phần này nêu phương hướng hoàn thiện thể chế. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư an toàn và hấp dẫn.

5.1. Yêu cầu từ hội nhập kinh tế quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế thay đổi luật chơi. Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại. Cam kết quốc tế đòi hỏi pháp luật tương thích. Luật đầu tư nước ngoài phải theo chuẩn mực chung. Giải quyết tranh chấp đầu tư cần phù hợp thông lệ quốc tế. Phán quyết trọng tài nước ngoài phải được công nhận. Môi trường pháp lý ổn định thu hút vốn FDI. Yêu cầu hội nhập thúc đẩy cải cách thể chế.

5.2. Hoàn thiện quy định pháp luật thực định

Pháp luật thực định cần rà soát toàn diện. Quy định mâu thuẫn phải được điều chỉnh. Khái niệm pháp lý cần giải thích thống nhất. Pháp luật doanh nghiệp nên quy định rõ quyền và nghĩa vụ. Thủ tục giải quyết tranh chấp cần đơn giản hóa. Quy định về trọng tài thương mại quốc tế phải rõ ràng. Cơ chế thi hành phán quyết cần được tăng cường. Sự hoàn thiện này nâng cao hiệu lực pháp luật.

5.3. Xây dựng thiết chế giải quyết đồng bộ

Thiết chế giải quyết tranh chấp cần được kiện toàn. Tòa án kinh tế Việt Nam phải nâng cao năng lực. Đội ngũ thẩm phán cần được đào tạo chuyên sâu. Trung tâm trọng tài cần mở rộng quy mô. Hòa giải thương mại nên được khuyến khích phát triển. Sự liên kết giữa các thiết chế phải chặt chẽ. Hạ tầng tố tụng cần hiện đại hóa. Thiết chế đồng bộ tạo niềm tin cho doanh nghiệp FDI.

VI. Giải pháp nâng cao cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế

Giải pháp cần đồng bộ và khả thi. Hoàn thiện pháp luật là nền tảng cơ bản. Nâng cao năng lực thiết chế là điều kiện then chốt. Phát triển trọng tài thương mại quốc tế là hướng ưu tiên. Khuyến khích hòa giải thương mại giảm tải cho tòa án. Nâng cao ý thức pháp luật cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Đào tạo nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao. Tăng cường hợp tác quốc tế trong tư pháp. Các giải pháp gắn kết với nhau chặt chẽ. Mục tiêu cuối cùng là cơ chế hiệu quả và bền vững.

6.1. Phát triển trọng tài và hòa giải thương mại

Trọng tài và hòa giải cần được ưu tiên phát triển. Trọng tài quốc tế VIAC nên mở rộng phạm vi hoạt động. Đội ngũ trọng tài viên cần được bồi dưỡng. Quy tắc tố tụng trọng tài phải minh bạch. Hòa giải thương mại cần khung pháp lý đầy đủ. Kết quả hòa giải nên có giá trị thi hành. Doanh nghiệp được khuyến khích chọn phương thức ngoài tòa án. Phương thức này giảm áp lực cho hệ thống tư pháp.

6.2. Nâng cao ý thức và năng lực pháp lý

Ý thức pháp luật cần được nâng cao đồng bộ. Doanh nghiệp FDI phải hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Chương trình phổ biến pháp luật cần triển khai rộng. Tư vấn pháp lý chuyên nghiệp nên phát triển. Hợp đồng cần điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng. Đào tạo luật sư về luật đầu tư nước ngoài là cần thiết. Năng lực pháp lý tốt giúp phòng ngừa tranh chấp. Phòng ngừa luôn hiệu quả hơn xử lý.

6.3. Tăng cường hợp tác tư pháp quốc tế

Hợp tác quốc tế hỗ trợ giải quyết tranh chấp đầu tư. Việt Nam cần tham gia các công ước liên quan. Công nhận phán quyết nước ngoài phải thuận lợi. Trao đổi tư pháp giữa các quốc gia cần đẩy mạnh. Cơ chế hỗ trợ thi hành xuyên biên giới là quan trọng. Kinh nghiệm quốc tế nên được tiếp thu chọn lọc. Hợp tác tạo niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài. Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế nhờ đó vững mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUNG TÂM KHXII VÀ NYOG VIÊN NGHIÊN CỨU NHÀ NƯỚC VA PHAP LUẬT PHAN THI HUONG THUY DE TÀI XÂY DỰNG VA HOÀN THIỆN CO CHE GIẢI QUYẾT TRANH CHAP KINH TE CUA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ: | VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM CHUYEN NGÀNH: LUẬT KINH TE MA SỐ : 50515 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HUONG DAN KHOA HOC: - HUONG DAN CHINH: PGS, TS. NGUYEN THI MO - HUONG DAN PHU: PGS. NGUYEN NHƯ PHAT HA NOI-2002 LOI CAM DOAN Or 5D 3# CRS Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cit của riêng tôi. Kết qua nghiên cứu, các số liệu nêu trong luận án này là trung thực và chia từng được at công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

XưưỜI cam doan Phen Thị Hương Thủy BRALGEL YDS MỤC LỤC Trang MUC LUC cu.ÌÓỎ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT TIENG VIET -------~-----~~~-~-~~~~-~=========~= 8 —.,ÔỎ | Chương 1: Cơ sở lý luận của việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có von đầu tư nước ngoài tai Việt Nam ------------------------------------------------------------------ 14 1. Những vấn dé chung về Doanh nghiệp có von đầu tư nước ngoài tại Viét Nam Tnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnn nan ngan 14 L.Khái niệm về Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam ------------------------------------------------------- 14 1. Các hình thức Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đặc điểm của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt JEPPCPDDOOOO NH 32 1.

Những van dé chung về tranh chap kinh tế của các Doanh nghiệp có von đầu tư nước ngoài tại Việt (ÝÏ4-----~~--~~~-<-~-~~~-~~x~===x===~xz===~~===rmr~r 42 1. Khái niệm về tranh chấp kinh tế theo quy định của pháp luật Việt Nam -~~<~~<~~+~<x~z~~~~~>e=zz~zz=rr~zzrrrrrrrrrrrrrr>zrrrrrrr=reeerrrrr==rr=rr=rr=~==-=ee 42 1. Khái niệm về tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tat Viet Nam --------------------------------------------------2------ 51 1. Đặc điểm tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tu nước ngoài tại Việt Nam ----------------------------------------++------------------ 55 1.

Cơ chế giải quyết tranh chap kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam --------------------------------------------------- 59 L. Khái niệm “co chế” và “co chế giải quyết tranh chấp kinh tế ” nói li 1. Cơ chế giải quyết tranh chap kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ---------------------------------------------------- 62 1. Đặc điểm của cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ----------------------------------- 65 Kết luận Chương 1 ------------------------------------------------------------------ 70 Chương 2.

Thực trạng cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có von dau tư nước ngoài tai Việt Nam ---------------------- 7I 2. Đánh giá thực trạng tranh chap kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tu nước ngoài tại Việt Nam trong thời gian qua -------------------------- 71 2. Tranh chấp hợp đồng kinh tế ------------------------------------------- đi) 2. Tranh chấp về tổ chức, hoạt động ------------------------------------- 76 2.

Đánh giá thực trạng pháp luật thực định của Việt Nam về cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam --------~-~--<<~-~<~<~<~<~~~zee~e~ezzz=rzzzzzzrsrrrerexrrrrrrrrrerrrerrreee 8 | 2. Những mat được --------~--~-~-~~-=-~~~~~==~=>z=~~=>=~~=~>z=~=z=z~==rz=r==rrrr 81 2. Những tồn tại và bất Cập --------------------------------------------------- 90 2. Đánh giá thực trang các phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế cua các Doanh nghiệp có vốn đầu tu nước ngoài tại Việt Nam ------------- 99 2.

Phương thức giải quyết bằng thương lượng ----------------------------- 99 2. Phuong thức giải quyết bằng hoa gidi----------------------------------- 102 2. Phuong thức giải quyết bằng trong tài ---------------------------------- 105 2. Phuong thức giải quyết bang toà án ------------------------------------- 112 2.

Đánh giá thực trạng ý thức pháp luật của các Doanh nghiệp có vốn đầu tw nước ngoài tại Việt Nam -------------------------------------------------- 125 2. Ý thức pháp luật nói chung và ý thức pháp luật của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tai Việt Nam ---------------------------------- 125 LH 2. Những biểu hiện của ý thức pháp luật của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trong giải quyết tranh chấp ------------------ 128 Kết luận Chương 2----~--~-~--~-~~~~~-~~-~~~~~~~~~~~~~~z=~z~~~z=~==zr~r=rzrrrrrrrrrrer 13] Chương 3: Phương hướng và giải pháp xây dung và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn dau tư nước 3. Phương hướng xây dựng và hoàn thiên cơ chế giải quyết tranh chap kinh té của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam --- 133 3.

Việt nam hội nhập kinh tế quốc tế và những yêu cau dat ra đối với việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ------------------------- 133 3. Tính tất yếu khách quan của việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế vidi quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngÖài tại Việt Nam --~-~-~-~-~e~~~z~~~~z=x=======z=z=z~zz=z~z=z======z==rrr=zzz===z===zre 135 3. Những nguyên tac chi dao trong việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoai tai Viet nam nh nnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnunnn 138 3.Quan điểm của Dang trong việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. ------~~-~-~~~~~~~~=~~~~~z~z~=~~rz~==~r=rr=rr~zr~zz>z=>==~=z==r=zrrrr=rrreer 138 3.

Những nguyên tắc chỉ đạo trong việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. --------------------------------- 2-22-2222 none nn enn nen ern 139 3. Các giải pháp cụ thể xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chap kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn dau tw nước ngoài tại Việt 3. Tiếp tục hoàn thiện pháp luật thực định liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại 3.

Đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền trong việc giải quyết tranh chấp kinh tế của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tai Việt Nam ----------~-~~-~-~~~~~~~~~~=~=~====zr>rxzrzzrz=zrmr 162 3. Tang cường công tác giáo duc ý thức phap luật của các bên trong các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ------------------- 165 Kết luận Chương 3-----------~-~-~-~---~-~~~~~~~~~>~~~~~~~>r~~>=zr=rzr=rz~==zxrerer 171 KẾT LUẬN CHUNG -------. 174 DANH MỤC CONG TRINH CUA TÁC GIÁ --------------4------------------ T60 L THAY KHẢO 2c Hướng PUM et a ee có. DJ ee ee DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT TIENG VIỆT Cơ chế giai quyết tranh chấp kinh tế :CCGOTCKT Cơ quan quản lý Nhà nước về đầu tư nước ngoài : CQQLNNDTNN Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài >: DNCVDTNN, Doanh nghiệp liên doanh 512M] .L) Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài :DN100%VNN Luật đầu tư nước ngoài tại Việt nam :LĐTNN [ranh chap Kinh tế “A® Vì Vị MO ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Năm 1987 đánh dấu một su Kiện quan trọng trong đời sống kinh tế-xã hội 6 nước ta, đó là lần đầu tiên Luật Dau tư nước ngoài tại Việt Nam (LDTNN)- đạo luật căn bản và quan trọng nhất điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. được Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (CHXHCNVN) thông qua ngày 29/12/1987. Sự ra đời của LDTNN tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng bởi vì kể từ thời điểm năm 1987, các quy định về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam được chính thức nâng lên thành luật. Đồng thời LĐTNN cũng đã tạo cơ sở pháp lý để hình thành một thành phản kinh tế mới và ngày càng hình thành rõ nét trong một thập ký gản đây.

Đó là thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài- | trong 6 thành phần kinh tế ở Việt Nam. Vào tháng 4 năm 2001, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX Dang Cộng sản Việt Nam đã đánh giá về vai trò quan trọng của các Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DNCVĐTNN) tại Việt Nam như sau: “Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận của nền kinh tế Việt Nam” [ 14, tr. Hiện nay, đất nước chúng ta đang đứng trước yêu cầu mới về chiến lược phát triển Kinh tế-xã hội do là: "Phát triển kinh tế, công nghiệp hoá, hiện dai hoá là nhiệm vụ trong tâm” [14 tr. “tranh thủ nguồn lực bén ngoài để phát triển nhanh có hiệu quả và bền vững [14, tr.

Cùng với các thành phản kinh tế khác, Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế thị trường đang vận hành dưới sự quản lý của Nhà nước. theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đó chính là một hệ thống quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất mới do nền công nghiệp hoá. hiện đại hoá tạo ra.

Trải qua 15 năm thực hiện LDTNN, hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài ở nước ta đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, trong đó, đặc biệt là vai trò của các DNCVDTNN tại Việt Nam. “"DNCVDINN đã tạo ra 34% giá trị sản xuất toàn ngành công nghiệp, khoảng 23% kim ngạch xuất khẩu (chưa kể dầu khí) và đóng góp trên 12% GDP của cả nước. góp phan quan trọng vào chuyển dich cơ cấu kinh tế, nâng cao trình độ cong nghẻ. trình độ quản lý và mở rộng thị trường”[14, tr.

Chính vì vậy. mà Văn kiện của Đại hội Dang cũng chỉ rõ rằng. kinh tế có vốn dau tu nước ngoài không những được khuyến khích phát triển, mà còn phát triển lâu dài và bình dang với các thành phần Kinh tế khác. Sự thành lập các DNCVDTNN thông qua việc hợp tác liên doanh giữa Kinh tế ahà nước với kinh tế tư bản tư nhân nước ngoài đã trở thành một trong những biểu hiện của hình thức kinh tế tư bản nhà nước mà Đảng ta chủ trương phát triển một cách rộng rãi, phổ biến nhằm động viên tiềm năng to lớn về vốn, công nghệ, khả nang quan lý.của các nhà tư bản nước ngoài vì lợi ích của bản thân họ, cũng như của côrg cuộc xây dựng và phát triển đất nước.

Do đó chúng ta cần phải có những biện pháp hữu hiệu đảm bảo cho thành phần kinh tế này phát triển lâu dai. Nhận thức được xu hướng quốc tế hoá đời sống kinh tế ngày càng diễn ra mạnh mế, Đảng và Nhà nước ta đã chủ trương xây dựng một nền kinh tế mới, đa phương hoá và đa dạng hoá quan hệ kinh tế dot ngoại, trong đó đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức quan trọng của hoạt động kinh tế đối ngoại. Theo đường lối của Đảng. thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là một chủ trương rất quan trọng, góp phần khai thác các nguồn lực trong nước, mở rộng hợp tác Kinh tế quốc tế, tạo nên sức mạnh tổng hợp phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hoá.

hiện đại hoá, phát triển đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải cách hiệu quả.

Luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter