Luận án tiến sĩ về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình tại Việt Nam - Nguyễn Thị Lan
"Luận án phân tích các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo luật hình sự Việt Nam, góp phần nâng cao nhận thức pháp lý."
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lan
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam
Nghiên cứu này giới thiệu tầm quan trọng của chế độ hôn nhân gia đình. Chế độ này là nền tảng cốt lõi của xã hội. Bảo vệ chế độ này là nhiệm vụ thiết yếu. Luận án tập trung phân tích các tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình. Các quy định theo Bộ luật Hình sự Việt Nam được làm rõ. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu xác định bản chất pháp lý của các hành vi vi phạm. Đồng thời, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Tình hình nghiên cứu trong nước đã có nhiều công trình liên quan. Tuy nhiên, một số khía cạnh cần được đào sâu hơn. Luận án tổng hợp các kết quả trước đây. Đồng thời, bổ sung phân tích mới, cập nhật. Nội dung bao gồm lý luận, pháp luật và thực tiễn áp dụng. Phương pháp nghiên cứu khoa học được sử dụng đa dạng. Điều này đảm bảo tính khách quan, đầy đủ. Việc này giúp đưa ra những đóng góp có giá trị khoa học và thực tiễn.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước
Nhiều công trình khoa học trong nước đã nghiên cứu sâu về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu phân tích khái niệm và cấu thành tội phạm. Một số đề tài cũng tập trung vào thực tiễn xét xử. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào toàn diện, bao quát. Vấn đề hoàn thiện Bộ luật Hình sự Việt Nam vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu này tổng hợp các quan điểm. Đồng thời, phân tích những điểm còn hạn chế. Mục đích là tạo cơ sở lý luận vững chắc.
1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính
Nghiên cứu đặt mục tiêu làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn. Pháp luật hình sự Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình là trọng tâm chính. Mục tiêu khác là đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích, tổng hợp. Phương pháp lịch sử, so sánh cũng được áp dụng. Điều này đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính khoa học. Dữ liệu thực tiễn được thu thập chi tiết. Việc này hỗ trợ cho việc đưa ra các kiến nghị hợp lý.
II.Tìm hiểu lý luận tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình
Chương này đi sâu vào các vấn đề lý luận cơ bản. Chế độ hôn nhân và gia đình là một phạm trù pháp lý quan trọng. Chế độ này được bảo vệ nghiêm ngặt bởi Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam. Các hành vi xâm phạm chế độ này là đối tượng điều chỉnh của pháp luật hình sự. Khái niệm các tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình được làm rõ. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các hành vi vi phạm khác. Cơ sở quy định các tội này rất đa dạng. Nó bao gồm cơ sở chính trị, kinh tế-xã hội. Cơ sở văn hóa-truyền thống, tâm lý-đạo đức cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các cơ sở này giúp đánh giá đúng bản chất tội phạm. Đồng thời, nghiên cứu cũng so sánh pháp luật Việt Nam. Pháp luật của một số nước như Liên bang Nga, Trung Quốc, Đức được xem xét. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu.
2.1. Khái niệm bản chất chế độ hôn nhân gia đình
Chế độ hôn nhân và gia đình được hiểu là tổng thể các nguyên tắc. Những nguyên tắc này điều chỉnh quan hệ vợ chồng, cha mẹ và con cái. Đây là quan hệ được pháp luật công nhận, bảo vệ. Các tội xâm phạm chế độ này là những hành vi nguy hiểm. Những hành vi này vi phạm các nguyên tắc cơ bản. Nó gây ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội. Bản chất của các tội này là sự chà đạp lên đạo đức, truyền thống. Nó phá vỡ sự ổn định của gia đình, làm suy yếu nền tảng xã hội.
2.2. Cơ sở pháp lý quy định tội xâm phạm hôn nhân
Việc quy định các tội xâm phạm hôn nhân có nhiều cơ sở vững chắc. Cơ sở chính trị thể hiện sự bảo vệ của nhà nước đối với các giá trị gia đình. Cơ sở kinh tế-xã hội đảm bảo ổn định đời sống. Gia đình được xem là tế bào của xã hội. Cơ sở văn hóa-truyền thống củng cố chuẩn mực đạo đức. Đây là truyền thống một vợ, một chồng tốt đẹp. Cơ sở tâm lý-đạo đức phản ánh mong muốn chung của cộng đồng về một gia đình hạnh phúc, bền vững.
2.3. So sánh pháp luật hình sự quốc tế về tội hôn nhân
Pháp luật hình sự của một số quốc gia cũng quy định tội xâm phạm hôn nhân. Liên bang Nga, Trung Quốc, Đức có các điều khoản tương tự. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, mục tiêu chung là bảo vệ gia đình, duy trì trật tự xã hội. Phân tích so sánh này giúp thấy rõ xu hướng chung. Nó cũng chỉ ra những đặc thù của pháp luật Việt Nam. Ví dụ, cách xử lý các hành vi đa thê, đa phu.
III.Quy định pháp luật hình sự Việt Nam về tội xâm phạm hôn nhân
Chương này tập trung phân tích sâu vào pháp luật hình sự Việt Nam. Các quy định về tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình được xem xét qua các thời kỳ. Từ thời phong kiến đến hiện tại, các quy định đã có nhiều thay đổi. Luật hình sự Việt Nam đã và đang phát triển liên tục. Mục tiêu là phù hợp hơn với thực tiễn xã hội. Đặc điểm pháp lý của các tội này được phân tích chi tiết. Bao gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm. Ví dụ, Tội vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng được quy định tại Điều 181 Bộ luật Hình sự. Các tội khác như Tội tảo hôn, Tội cưỡng ép kết hôn, Tội cản trở hôn nhân tự nguyện, Tội kết hôn trái pháp luật cũng được làm rõ. Việc này giúp xác định đúng hành vi phạm tội. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân biệt các tội này. Nó phân biệt với các tội phạm có liên quan như Tội ngoại tình theo quy định pháp luật. Điều này rất quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Nó tránh việc kết tội sai hoặc bỏ lọt tội phạm.
3.1. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam
Pháp luật hình sự Việt Nam đã có những quy định về hôn nhân từ thời phong kiến. Các triều đại phong kiến có những quy định riêng. Thời Pháp thuộc, luật pháp có sự thay đổi đáng kể. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, các quy định mới được ban hành. Các Bộ luật Hình sự năm 1985, 1999 và 2015 đều có các điều khoản liên quan. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ xã hội. Nó cho thấy sự quan tâm của nhà nước đến chế độ hôn nhân.
3.2. Đặc điểm pháp lý các tội xâm phạm chế độ hôn nhân
Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân có các đặc điểm pháp lý rõ ràng. Khách thể là chế độ hôn nhân một vợ, một chồng được pháp luật bảo vệ. Mặt khách quan là hành vi vi phạm. Ví dụ, chung sống như vợ chồng với người khác. Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Mặt chủ quan là lỗi cố ý. Điều 181 Bộ luật Hình sự là ví dụ điển hình cho tội này. Các tội như Tội tảo hôn cũng có cấu thành riêng, cụ thể.
3.3. Phân biệt tội xâm phạm hôn nhân và các tội liên quan
Việc phân biệt các tội xâm phạm chế độ hôn nhân rất cần thiết. Ví dụ, Tội vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng khác với Tội ngoại tình theo quy định pháp luật. Tội cưỡng ép kết hôn khác với hành vi gây rối trật tự công cộng. Sự khác biệt nằm ở cấu thành tội phạm. Khách thể và mặt khách quan của từng tội được làm rõ. Điều này giúp áp dụng đúng quy định pháp luật. Nó tránh được những sai sót trong quá trình tố tụng.
IV.Thực tiễn xét xử hoàn thiện Bộ luật hình sự tội xâm phạm hôn nhân
Chương cuối cùng đánh giá thực tiễn xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân. Giai đoạn từ năm 2006-2015 được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu thống kê về số vụ án, số bị cáo được trình bày chi tiết. Tình hình xét xử cho thấy sự biến động. Nó phản ánh hiệu quả của pháp luật hình sự. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều bất cập trong quá trình áp dụng. Những bất cập này đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Có thể là do sự thiếu rõ ràng của quy định pháp luật. Hoặc do nhận thức pháp luật của người dân chưa đầy đủ. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật được đề xuất cụ thể. Bộ luật Hình sự năm 2015 đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện. Việc này nhằm khắc phục những lỗ hổng, đảm bảo tính chặt chẽ của pháp luật. Các giải pháp khác như tăng cường tuyên truyền pháp luật cũng được đề cập. Nâng cao nhận thức xã hội về chế độ hôn nhân là rất quan trọng. Điều này góp phần giảm thiểu các hành vi vi phạm. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ hạnh phúc gia đình và trật tự xã hội.
4.1. Tình hình xét xử thực tế các tội xâm phạm hôn nhân
Thực tiễn xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân cho thấy một số xu hướng. Từ năm 2006 đến 2015, số lượng vụ án có sự thay đổi đáng kể. Các tội như Tội vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng thường gặp hơn cả. Số liệu thống kê chỉ ra mức độ nghiêm trọng. Nó cũng phản ánh tính phổ biến của các hành vi vi phạm. Việc áp dụng hình phạt cũng được phân tích chi tiết. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của công tác xét xử.
4.2. Những bất cập trong việc xử lý các tội xâm phạm
Việc xử lý các tội xâm phạm hôn nhân còn gặp nhiều bất cập. Các quy định pháp luật đôi khi chưa rõ ràng, gây khó khăn. Việc thu thập chứng cứ, điều tra gặp nhiều trở ngại. Nhận thức của một bộ phận người dân chưa đầy đủ về pháp luật. Điều này dẫn đến khó khăn trong điều tra, truy tố và xét xử. Việc áp dụng Điều 181 Bộ luật Hình sự đôi khi chưa nhất quán. Các văn bản hướng dẫn cần chi tiết hơn.
4.3. Đề xuất hoàn thiện pháp luật giải pháp nâng cao hiệu quả
Hoàn thiện pháp luật hình sự là cần thiết để nâng cao hiệu quả. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn vướng mắc. Bộ luật Hình sự năm 2015 đã có những điểm mới. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá. Các giải pháp khác bao gồm tăng cường tuyên truyền pháp luật. Giáo dục pháp luật cho cộng đồng cũng rất quan trọng. Nâng cao năng lực cho cán bộ tư pháp là yếu tố then chốt. Việc này nhằm đảm bảo áp dụng pháp luật một cách công bằng, hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình (HNGĐ) bằng pháp luật hình sự là một đòi hỏi khách quan mang tính lịch sử và xã hội sâu sắc. Gia đình không chỉ là tế bào tự nhiên của xã hội mà còn là môi trường giáo dục nhân cách đầu tiên của công dân, chiếc nôi duy trì nòi giống và là động lực phát triển kinh tế - xã hội. Karl Marx và Friedrich Engels trong tác phẩm kinh điển Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước đã chỉ rõ: "Những trật tự xã hội, trong đó có những con người của một thời đại lịch sử nhất định và của một nước nhất định đang sống, là do hai loại sản xuất quyết định: một là do trình độ phát triển của lao động và mặt khác là do trình độ phát triển của gia đình". Kế thừa tư tưởng đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: "Quan tâm đến gia đình là đúng vì nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt hơn, hạt nhân của xã hội là gia đình. Chính vì vậy, muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội là phải chú ý hạt nhân cho tốt".
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992 và 2013) đều hiến định vai trò bảo hộ của Nhà nước đối với hôn nhân và gia đình. Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) đã dành riêng Chương XV gồm 07 điều luật quy định về các tội xâm phạm chế độ HNGĐ (từ Điều 146 đến Điều 152). Tuy nhiên, sau hơn 16 năm thi hành, bối cảnh kinh tế - xã hội, sự thay đổi của Hiến pháp 2013, Luật HNGĐ 2014, Bộ luật Dân sự 2015 cùng các yêu cầu cải cách tư pháp theo Nghị quyết 08-NQ/TW và Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu cấp bách phải đánh giá lại toàn diện các quy định này.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH CẢI CÁCH PHÁP LUẬT VÀ TƯ PHÁP VIỆT NAM │
│ (Hiến pháp 2013, Luật HNGĐ 2014, BLDS 2015, BLHS 2015) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ RESEARCH GAP: THIẾU CÔNG TRÌNH TOÀN DIỆN VỀ TỘI PHẠM │
│ HNGĐ (Lý luận cơ sở + Lịch sử lập pháp + Thực tiễn 10 năm)│
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN TIẾN SĨ (NGUYỄN THỊ LAN, 2017) │
├────────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ 1. Lý luận & Cơ sở bảo vệ │ 3. Đặc điểm pháp lý CTTP │
│ 2. Lịch sử & Luật so sánh │ 4. Thực tiễn xét xử 10 năm │
└────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi trước công trình của NCS Nguyễn Thị Lan (Luận án Tiến sĩ Luật học, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017, chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 62 38 01 04) được xác định ở ba phương diện:
- Thiếu vắng một công trình nghiên cứu toàn diện, độc lập ở cấp độ tiến sĩ làm sáng tỏ các cơ sở triết học, chính trị, kinh tế - xã hội, văn hóa - đạo đức và pháp lý của việc tội phạm hóa các hành vi xâm phạm chế độ HNGĐ;
- Thiếu sự xâu chuỗi có hệ thống về lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam từ thời kỳ phong kiến, thời kỳ Pháp thuộc đến thời kỳ hiện đại nhằm đúc kết các giá trị kế thừa lập pháp;
- Thiếu các phân tích thực chứng trên cơ sở dữ liệu xét xử thực tế quy mô quốc gia trong giai đoạn 10 năm (2006–2015) để làm rõ thực trạng áp dụng pháp luật, nguyên nhân của tình trạng "tội phạm ẩn" cao và sự thiếu tương xứng giữa chế tài với mức độ nguy hiểm của hành vi.
Luận án xác lập 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận và nền tảng chính trị - xã hội nào quyết định việc Nhà nước sử dụng công cụ hình sự để bảo vệ chế độ HNGĐ tiến bộ?
- RQ2: Lịch sử lập pháp Việt Nam và kinh nghiệm pháp luật hình sự quốc tế (Nga, Trung Quốc, Đức, Hoa Kỳ) gợi mở những bài học kinh nghiệm gì cho việc hoàn thiện kỹ thuật lập pháp?
- RQ3: Thực tiễn xét xử sơ thẩm giai đoạn 2006–2015 đối với các tội xâm phạm chế độ HNGĐ tại Việt Nam bộc lộ những vướng mắc, bất cập và khoảng trống pháp lý nào?
- RQ4: Những giải pháp lập pháp (đối với BLHS 2015) và giải pháp tư pháp nào cần được thực thi để nâng cao hiệu quả phòng ngừa, trừng trị nhóm tội phạm này?
- H1: Luật hình sự chỉ đóng vai trò là biện pháp cưỡng chế cuối cùng (ultimum remedium) trong lĩnh vực HNGĐ; sự can thiệp hình sự phải dựa trên việc phân hóa rõ ranh giới với các chế tài đạo đức, hành chính và dân sự.
- H2: Sự bất cập trong kỹ thuật lập pháp (như quy định các dấu hiệu định tội định tính: "gây hậu quả nghiêm trọng", "đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm") là nguyên nhân chính dẫn đến sự áp dụng tùy tiện và số lượng án xét xử thấp không phản ánh đúng thực tế vi phạm.
- H3: Việc mở rộng phạm vi tội phạm hóa đối với các hành vi nguy hiểm mới (như mang thai hộ vì mục đích thương mại, vi phạm bí mật nhận con nuôi) là tất yếu khách quan của quá trình phát triển xã hội và hội nhập quốc tế.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp: (1) Chủ nghĩa duy vật lịch sử và duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin về gia đình và nhà nước; (2) Học thuyết Cấu thành tội phạm và Năng lực trách nhiệm hình sự của khoa học pháp lý hình sự Việt Nam (tiêu biểu là GS.TSKH Lê Văn Cảm); (3) Xã hội học pháp luật về vai trò điều chỉnh của các quy phạm xã hội (phong tục, đạo đức, tôn giáo, pháp luật) theo luận điểm của Montesquieu.
Phạm vi nghiên cứu thực chứng của luận án bao quát dữ liệu xét xử sơ thẩm của hệ thống Tòa án nhân dân trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 10 năm từ 2006 đến 2015 (thể hiện qua 05 bảng thống kê và 01 đồ thị chuyên sâu).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu cho thấy các công trình tiếp cận nhóm tội xâm phạm chế độ HNGĐ được phân hóa thành nhiều luồng tư tưởng trong nước và quốc tế.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LITERATURE REVIEW MAPPING │
└─────────────┬──────────────────────────────┬─────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC │ │ NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ │
├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤
│ • Giáo trình & Lý luận chung: │ │ • LB Nga: Kolmakova O.S. (2004) │
│ Lê Văn Cảm (2001, 2003); │ │ (Bảo vệ quyền trẻ em & bí mật │
│ Nguyễn Ngọc Hòa (2010); │ │ nhận nuôi) │
│ Học viện Tư pháp (2012) │ │ • Trung Quốc: Chu Đạo Loan, │
│ • Bình luận điều luật: │ │ Trương Quân (2013); │
│ Đinh Văn Quế (2005); │ │ Khuất Học Vũ (1996) │
│ Trần Minh Hưởng (2012) │ │ • Hoa Kỳ: JoAnne Sweeny (2007); │
│ • Nghiên cứu chuyên sâu tội danh: │ │ Graham Hughes (1964) │
│ Trịnh Tiến Việt (2008, 2013) │ │ • Tòa đặc biệt Sierra Leone: │
│ • Tội phạm học & Bạo lực GĐ: │ │ Rachel Slater (2012) │
│ Phạm Minh Chiêu (2013) │ │ (Cưỡng ép kết hôn & bạo lực) │
└───────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
Trong nước, các giáo trình của Khoa Luật - ĐHQGHN do GS.TSKH Lê Văn Cảm chủ biên (2001, 2003) và Trường Đại học Luật Hà Nội do GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa chủ biên (2010) đã đặt nền móng lý luận khi khẳng định: đấu tranh chống các tội xâm phạm chế độ HNGĐ thực chất là cuộc đấu tranh loại bỏ tàn dư tư tưởng phong kiến lạc hậu, trong đó biện pháp giáo dục, thuyết phục được ưu tiên hàng đầu, chế tài hình sự chỉ áp dụng cho những vi phạm nghiêm trọng khi các biện pháp phi hình sự bất lực. Ở khía cạnh bình luận thực hành, Đinh Văn Quế (2005) và GS.TS Trần Minh Hưởng (2012) tập trung giải thích các dấu hiệu cấu thành cụ thể theo từng điều luật của BLHS 1999. PGS.TS Trịnh Tiến Việt (2008, 2013) phân tích chuyên sâu về tội ngược đãi, hành hạ người thân và tội trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng dưới giác độ bất cập trong thực tiễn áp dụng. Tác giả Phạm Minh Chiêu (2013) tiếp cận dưới góc độ tội phạm học và hoạt động phòng ngừa của lực lượng Cảnh sát nhân dân đối với tội phạm bạo lực gia đình (trong đó có phân tích số liệu tội ngược đãi theo Điều 151 BLHS 1999 giai đoạn 2007–2012). Tác giả Nguyễn Văn Cừ và Ngô Thị Hường (2002) làm rõ lịch sử phát triển của chế độ HNGĐ dưới góc độ luật HNGĐ thuần túy.
Trên bình diện quốc tế, các công trình học thuật tiếp cận đối tượng này qua nhiều lăng kính:
- Liên bang Nga: Luận án tiến sĩ của Kolmakova Oksana Sergeevna (2004) về Tội phạm xâm hại quyền trẻ em trong lĩnh vực quan hệ gia đình phân tích các quy định của BLHS Liên bang Nga, làm nổi bật sự cần thiết phải hình sự hóa hành vi xâm phạm bí mật con nuôi – một nội dung mà pháp luật hình sự Việt Nam thời điểm đó hoàn toàn bỏ ngỏ.
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Bộ chuyên khảo Giải thích chính xác các tội danh trong luật hình sự của Chu Đạo Loan và Trương Quân (Tái bản lần 4, 2013) phân tích các tội danh tại Chương IV BLHS Trung Quốc (tội trùng hôn, tội phá hoại hôn nhân của quân nhân, tội ngược đãi, tội bỏ rơi, tội lừa gạt trẻ em). Tác giả Khuất Học Vũ (1996) trên Tạp chí Lập pháp kiến ngôn đã đề xuất tách biệt cấu thành tội loạn luân khỏi hiếp dâm thông thường và tội giết con mới đẻ khỏi giết người thông thường, đồng thời kiến nghị bổ sung cấu thành "tội đe dọa bạo lực gia đình".
- Hoa Kỳ: Nghiên cứu của TS. JoAnne Sweeny (2007, Đại học Luật Louisville) về Lịch sử pháp luật hình sự về thông dâm và ngoại tình chỉ rõ cơ sở của việc tội phạm hóa hành vi ngoại tình nhằm bảo vệ sự ổn định xã hội và ngăn ngừa việc sinh con ngoài giá thú làm phát sinh gánh nặng tài chính công. GS. Graham Hughes (1964) với công trình Tội loạn luân đã phân tích thấu đáo tính chất nguy hiểm của tội loạn luân trong việc phá hủy cấu trúc tế bào gia đình và dẫn chứng sự tương đồng về mức phạt nghiêm khắc (lên đến tù chung thân nếu xâm hại nạn nhân dưới 13 tuổi).
- Luật hình sự quốc tế: TS. Rachel Slater (2012) trên Melbourne Journal of International Law phân tích các phán quyết của Tòa án đặc biệt Sierra Leone, chứng minh cưỡng bức kết hôn trong xung đột vũ trang là một dạng bạo lực trên cơ sở giới cần bị truy tố như một tội ác quốc tế độc lập.
Các cuộc tranh luận học thuật chính:
- Tranh luận 1: Tội phạm hóa hay Phi tội phạm hóa đối với các vi phạm chế độ một vợ, một chồng và quan hệ tình dục nội tộc. Một số quan điểm tự do phương Tây xem đây là vấn đề quyền tự do cá nhân và quan hệ dân sự, trong khi trường phái luật học XHCN và luật học so sánh truyền thống khẳng định việc duy trì chế tài hình sự là mệnh lệnh bắt buộc để bảo vệ luân thường đạo lý và trật tự công cộng.
- Tranh luận 2: Vị trí của nhóm tội phạm HNGĐ trong cấu trúc BLHS. Trường phái cấu trúc phân tán (như Trung Quốc xếp chung vào nhóm xâm phạm quyền tự do thân thể, quyền dân chủ của công dân; Nga xếp chung với tội xâm phạm người chưa thành niên) đối lập với trường phái cấu trúc tập trung (Việt Nam, Đức) dành riêng một chương độc lập nhằm tôn vinh giá trị của định chế gia đình.
Luận án của NCS Nguyễn Thị Lan đã định vị mình là công trình chuyên khảo toàn diện đầu tiên tại Việt Nam kết nối logic giữa bốn thành tố: Nền tảng triết học Mác-xít $\rightarrow$ Lịch sử lập pháp dân tộc $\rightarrow$ Luật học so sánh quốc tế $\rightarrow$ Phân tích xã hội học tư pháp 10 năm thực tế, từ đó giải quyết triệt để sự thiếu nhất quán trong chính sách hình sự đối với nhóm tội danh này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp vào kho tàng lý luận Luật hình sự Việt Nam thông qua việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm và mở rộng học thuyết về khách thể của tội phạm.
Kế thừa có phê phán định nghĩa của các nhà khoa học tiền bối (như GS.TSKH Lê Văn Cảm, GS.TS Trần Minh Hưởng, PGS.TS Dương Tuyết Miên), luận án đã chỉ ra điểm hạn chế trong một số định nghĩa trước đây khi đồng nhất hành vi phạm tội là "hành vi có lỗi" (trong khi lỗi là thái độ tâm lý chủ quan của con người, hành vi khách quan không thể tự mang lỗi) hoặc đồng nhất khách thể hình sự với toàn bộ các quan hệ pháp luật HNGĐ theo nghĩa rộng của Luật HNGĐ.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH NGHĨA KHOA HỌC CHUẨN XÁC VỀ CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HNGĐ │
│ "Là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật hình sự, │
│ do người có năng lực TNHS và đủ tuổi chịu TNHS cố ý thực hiện, │
│ xâm phạm đến những quan hệ HNGĐ được Nhà nước bảo vệ." │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án luận giải sâu sắc 04 cơ sở nền tảng của việc quy định các tội xâm phạm chế độ HNGĐ trong luật hình sự:
- Cơ sở chính trị: Chế độ HNGĐ phản ánh bản chất giai cấp của nhà nước. Trong chế độ phong kiến, luật hình sự bảo vệ chế độ gia trưởng, bất bình đẳng nam nữ. Trong chế độ XHCN, pháp luật hình sự bảo vệ quyền tự do, bình đẳng, nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng và bảo vệ phụ nữ, trẻ em.
- Cơ sở pháp lý: Đảm bảo sự thống nhất giữa Hiến pháp (đạo luật gốc), Luật HNGĐ, Bộ luật Dân sự và BLHS, đồng thời nội luật hóa các điều ước quốc tế về quyền con người, Công ước CEDAW và Công ước Quyền trẻ em (CRC).
- Cơ sở kinh tế - xã hội: Sự phát triển của quan hệ sản xuất và kinh tế thị trường làm phát sinh các nguy cơ thương mại hóa quan hệ gia đình (đẻ thuê thương mại, buôn bán con nuôi). Luật hình sự phải can thiệp để bảo vệ gia đình như một đơn vị kinh tế lành mạnh.
- Cơ sở văn hóa - tâm lý - đạo đức: Quy phạm hình sự củng cố các chuẩn mực đạo lý "kính trên nhường dưới", hiếu thảo, chung thủy và đẩy lùi hủ tục tảo hôn, cưỡng ép hôn nhân.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐN TRỤ CỘT CƠ SỞ QUY ĐỊNH TỘI PHẠM HNGĐ TRONG BLHS │
└──────┬────────────┬──────────────┬────────────┬──────────┘
│ │ │ │
┌─────────────┴──┐ ┌───────┴──────┐ ┌─────┴───────┐ ┌──┴───────────┐
│ CHÍNH TRỊ │ │ PHÁP LÝ │ │KINH TẾ-XÃ HỘI│ │ VĂN HÓA-ĐẠO ĐỨC│
│ Bản chất giai │ │ Hiến pháp, │ │ Bảo vệ đơn │ │ Đạo lý truyền │
│ cấp XHCN, dân │ │ Luật HNGĐ, │ │ vị kinh tế │ │ thống, xóa bỏ │
│ chủ, bình đẳng │ │ Công ước QT │ │ hạt nhân │ │ hủ tục lạc hậu│
└────────────────┘ └──────────────┘ └─────────────┘ └───────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa lý thuyết:
- Học thuyết Duy vật lịch sử về Hôn nhân và Gia đình (Marx - Engels): Xem xét sự vận động của các hình thái gia đình (từ quần hôn, gia đình huyết tộc, gia đình punalua, gia đình đối ngẫu đến gia đình cá thể một vợ một chồng) gắn liền với chế độ tư hữu và sự ra đời của nhà nước.
- Thuyết Xã hội học pháp luật về kiểm soát xã hội (Sociological Jurisprudence): Montesquieu đã chỉ rõ bản chất phức tạp của quan hệ hôn nhân khi nhận xét rằng sự đổ vỡ hôn nhân "chỉ thuận đối với anh chồng và chị vợ thôi, chứ đối với con cái thì chẳng bao giờ là thuận cả!". Khung phân tích sử dụng luận điểm này để làm rõ boundary condition (điều kiện biên) của sự can thiệp hình sự.
- Học thuyết Cấu thành tội phạm (Corpus Delicti): Phân tích 04 yếu tố cấu thành (Khách thể, Mặt khách quan, Chủ thể, Mặt chủ quan) của từng tội danh trong BLHS 1999 (Điều 146: Tội cưỡng ép kết hôn hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ; Điều 147: Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng; Điều 148: Tội tổ chức tảo hôn, tội tảo hôn; Điều 149: Tội đăng ký kết hôn trái pháp luật; Điều 150: Tội loạn luân; Điều 151: Tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu, người có công nuôi dưỡng mình; Điều 152: Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng hệ hình triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với trường phái hiện thực pháp lý (Legal Realism) nhằm xem xét các quy phạm hình sự trong trạng thái động, gắn liền với thực tiễn xét xử và bối cảnh chuyển dịch kinh tế - xã hội Việt Nam.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG BẬC │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 1: PHÂN TÍCH QUY PHẠM & LỊCH SỬ LẬP PHÁP (Doctrinal & Historical Legal Analysis) │
│ • Khảo cứu văn bản: Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ, Pháp điển thuộc địa, │
│ Sắc lệnh sau 1945, BLHS 1985, BLHS 1999, BLHS 2015. │
└────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 2: LUẬT SO SÁNH QUỐC TẾ (Comparative Legal Analysis) │
│ • Đối chiếu quy phạm: Liên bang Nga, CHND Trung Hoa, CHLB Đức, Hoa Kỳ. │
└────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 3: PHÂN TÍCH THỰC CHỨNG TƯ PHÁP (Empirical Judicial Case Law Analysis) │
│ • Dữ liệu: 10 năm án sơ thẩm toàn quốc (2006–2015) qua 05 bảng số liệu và 01 đồ thị. │
│ • Đánh giá: Cơ cấu tội phạm, nhân thân bị cáo, tỷ lệ áp dụng hình phạt, nguyên nhân. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp lịch sử - cụ thể: Hệ thống hóa các quy định từ thời phong kiến (Bộ luật Hồng Đức - Quốc triều hình luật với các tội danh như Bất hiếu, Bất nghĩa, Thông dâm; Hoàng Việt luật lệ triều Nguyễn), thời kỳ Pháp thuộc (Bộ dân luật Bắc Kỳ, Bộ luật hình sự Trung Kỳ) đến các văn bản sau 1945 (Sắc lệnh số 223/SL ngày 17/11/1946, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959, Thông tư liên tịch số 01/TTLT ngày 15/4/1960 của TANDTC - VKSNDTC - Bộ Công an) và BLHS 1985, BLHS 1999.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh cấu trúc kỹ thuật lập pháp của BLHS Liên bang Nga, BLHS Trung Quốc, BLHS Đức nhằm rút ra các hạt nhân hợp lý có thể áp dụng cho Việt Nam.
- Phương pháp thống kê xã hội học tư pháp: Phân tích dữ liệu xét xử sơ thẩm chính thống từ ngành Tòa án nhân dân trong 10 năm (2006–2015). Triangulation (tam giác giác đấu phương pháp) được thiết lập giữa: Văn bản quy phạm $\leftrightarrow$ Bản án thực tế $\leftrightarrow$ Báo cáo tổng kết tư pháp.
Data và phân tích
Dữ liệu thực chứng của luận án được trình bày một cách có hệ thống qua 05 bảng thống kê và 01 đồ thị phản ánh bức tranh xét xử toàn quốc giai đoạn 2006–2015:
- Bảng 4.1 & Đồ thị 4.1: Số liệu xét xử hình sự sơ thẩm về các tội xâm phạm chế độ HNGĐ giai đoạn 2006–2015: Tổng số vụ án và bị cáo được thụ lý xét xử qua từng năm cho thấy sự biến động không đồng đều, phản ánh tính chất phức tạp của việc đưa vi phạm ra xử lý hình sự.
- Bảng 4.2: Tỷ lệ giữa tổng số vụ án HNGĐ đã xét xử sơ thẩm trên tổng số vụ án về tất cả các tội phạm đã được xét xử sơ thẩm: Tỷ lệ này duy trì ở mức cực kỳ khiêm tốn (thường dưới 0.5% tổng lượng án hình sự thụ lý cả nước).
- Bảng 4.3: Tổng số vụ án và số bị cáo được xét xử sơ thẩm phân bổ chi tiết theo từng năm (2006–2015).
- Bảng 4.4: Tỷ lệ về các đặc điểm nhân thân của bị cáo bị xét xử về tội xâm phạm chế độ HNGĐ giai đoạn 2006–2015: Phân tích cơ cấu giới tính (nam giới chiếm đa số ở tội vi phạm một vợ một chồng và tội ngược đãi), độ tuổi (chủ yếu từ 30 đến 45 tuổi), trình độ học vấn (phần lớn có trình độ phổ thông cơ sở hoặc thấp hơn, cá biệt ở vùng sâu vùng xa đối với tội tảo hôn) và tiền án tiền sự.
- Bảng 4.5: Tỷ lệ áp dụng các hình thức trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm chế độ HNGĐ: Tỷ lệ áp dụng hình phạt tù cho hưởng án treo và cải tạo không giam giữ chiếm tỷ trọng áp đảo; hình phạt tù có thời hạn chủ yếu được áp dụng đối với các trường hợp phạm tội có tính chất bạo lực tái diễn nghiêm trọng (Điều 151) hoặc tội loạn luân (Điều 150).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Tội phạm ẩn" và Sự bất lực của chế tài phi hình sự: Luận án chứng minh số lượng vụ án được đưa ra xét xử sơ thẩm trong 10 năm (2006–2015) rất thấp so với tình hình vi phạm thực tế diễn ra trong xã hội. Nguyên nhân xuất phát từ tâm lý "đóng cửa bảo nhau", sự e ngại của nạn nhân trong bạo lực gia đình và sự nể nang của chính quyền cơ sở khi xử lý vi phạm chế độ một vợ một chồng.
- Bất cập nghiêm trọng trong kỹ thuật lập pháp của BLHS 1999: Luận án chỉ ra nhiều quy định mang tính định tính, thiếu tiêu chí định lượng chính xác:
- Thuật ngữ "gây hậu quả nghiêm trọng" trong các tội danh (như Điều 146, 147, 151, 152) không được giải thích rõ ràng, gây lúng túng cho các cơ quan tiến hành tố tụng;
- Dấu hiệu "đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm" gặp vướng mắc do thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính và sự thiếu kết nối dữ liệu giữa các cơ quan hành chính và tư pháp.
- Khoảng trống pháp lý đối với các hành vi nguy hiểm mới: BLHS 1999 hoàn toàn thiếu vắng chế tài đối với các hành vi phát sinh từ tiến bộ y học và thương mại hóa quan hệ gia đình, cụ thể là: hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại, mua bán giao dịch phôi/tinh trùng, hành vi tiết lộ trái phép bí mật đời tư về nhận con nuôi (như pháp luật Liên bang Nga đã xử lý).
- Sự thiếu tương xứng và thiếu phân hóa trách nhiệm hình sự: Khung hình phạt của một số tội danh quá hẹp, chưa phản ánh đúng tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi (ví dụ: Tội loạn luân tại Điều 150 BLHS 1999 chỉ có một khung hình phạt từ 1 năm đến 5 năm tù, không có khung tăng nặng cho trường hợp loạn luân có tính chất cưỡng bức tinh thần hoặc loạn luân với nhiều người).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG & LẬP PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. NGHỊCH LÝ ÁN THẤP TRONG THỰC TẾ CAO ("Tội phạm ẩn" do tâm lý & hành chính)│
│ 2. LỖI KỸ THUẬT LẬP PHÁP BLHS 1999 (Quy định định tính "hậu quả nghiêm trọng")│
│ 3. KHOẢNG TRỐNG TỘI PHẠM HÓA MỚI (Đẻ thuê thương mại, vi phạm bí mật con nuôi) │
│ 4. THIẾU PHÂN HÓA TNHS (Khung hình phạt đơn điệu, thiếu tình tiết tăng nặng)│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc hoàn thiện BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), trong đó nhiều kiến nghị đã được tiếp thu: Tội phạm hóa hành vi Mang thai hộ vì mục đích thương mại (Điều 187 BLHS 2015); Sửa đổi, cụ thể hóa cấu thành Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng (Điều 182 BLHS 2015); Cụ thể hóa Tội tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại, Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng (Điều 186 BLHS 2015).
- Về mặt áp dụng pháp luật (Tư pháp): Đề xuất Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các tình tiết định tội: "làm cho gia đình của một hoặc cả hai bên tan vỡ", "làm cho người bị ngược đãi tự sát".
- Về mặt xã hội và quản lý nhà nước: Đẩy mạnh cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, Hội Liên hiệp Phụ nữ và cơ quan bảo vệ trẻ em trong việc chủ động can thiệp, không để hành vi bạo lực gia đình kéo dài dẫn đến hậu quả chết người mới xử lý hình sự.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi dữ liệu thực chứng: Dữ liệu xét xử được thu thập giới hạn trong mốc thời gian 2006–2015 từ hệ thống Tòa án sơ thẩm. Luận án chưa bao quát được toàn bộ số liệu xử phạt vi phạm hành chính tại cấp xã/phường và số vụ việc hòa giải thành công tại cơ sở.
- Giới hạn về phạm vi so sánh quốc tế: Nghiên cứu so sánh tập trung vào 04 hệ thống pháp luật tiêu biểu (Nga, Trung Quốc, Đức, Hoa Kỳ), chưa đi sâu vào hệ thống pháp luật Hồi giáo (Islamic Law) – nơi chế độ đa thê được pháp luật tôn giáo thừa nhận với những đặc thù riêng biệt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Tội phạm xâm phạm chế độ HNGĐ trong môi trường không gian mạng (Cyber-stalking trong gia đình, bạo lực mạng giữa vợ chồng, theo dõi định vị bất hợp pháp).
- Hướng 2: Nghiên cứu hình sự hóa và bảo vệ quyền của người chuyển giới, người đồng tính trong các tranh chấp bạo lực gia đình và sống chung như vợ chồng.
- Hướng 3: Tội phạm HNGĐ có yếu tố nước ngoài trong bối cảnh toàn cầu hóa (kết hôn giả mạo vì mục đích di trú, bóc lột lao động hoặc buôn bán người dưới vỏ bọc HNGĐ xuyên biên giới).
- Hướng 4: Đánh giá tác động pháp lý - xã hội của các tội danh mới được quy định trong BLHS 2015 (như Điều 187: Tội tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại) sau 10 năm thực thi.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Luận án được lưu chiểu tại Thư viện Quốc gia Việt Nam và Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN, trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.
- Lập pháp: Đóng góp trực tiếp vào quá trình rà soát, chỉnh lý Chương XVII (Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình) trong Dự thảo BLHS 2015 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS 2015 (năm 2017).
- Thực thi công lý: Nâng cao nhận thức của Thẩm phán, Kiểm sát viên và Điều tra viên trong việc nhận diện đúng bản chất khách thể bị xâm phạm, khắc phục tình trạng hình sự hóa các quan hệ dân sự thuần túy hoặc ngược lại là bỏ lọt tội phạm bạo lực gia đình nguy hiểm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Tiếp cận nguồn tài liệu hệ thống hóa toàn diện về lịch sử lập pháp và lý luận cấu thành tội phạm HNGĐ.
- Cơ quan xây dựng pháp luật (Quốc hội, Ban Nội chính Trung ương, Bộ Tư pháp): Sử dụng các đề xuất lập pháp cụ thể và bài học kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện chính sách hình sự.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (TAND, VKSND, Cơ quan Điều tra): Nắm vững các tiêu chí phân biệt giữa tội phạm hình sự và vi phạm pháp luật dân sự/hành chính, tiêu chuẩn định tội danh chính xác.
- Các tổ chức xã hội bảo vệ quyền phụ nữ và trẻ em: Có cơ sở pháp lý vững chắc để vận động chính sách, can thiệp và trợ giúp pháp lý cho các nạn nhân của bạo lực gia đình và hôn nhân ép buộc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hoàn thiện định nghĩa khoa học về "Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" dựa trên việc xác định chính xác khách thể trực tiếp (chỉ bảo vệ các quan hệ HNGĐ nền tảng, tiến bộ do Nhà nước xác lập, không đồng nhất với toàn bộ quy phạm của Luật HNGĐ), đồng thời phân tích tường minh 04 cơ sở quy định tội phạm (chính trị, pháp lý, kinh tế - xã hội, văn hóa - đạo đức) trên nền tảng chủ nghĩa duy vật lịch sử của Marx - Engels.
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các giáo trình thuần túy giải thích điều luật (như Đinh Văn Quế, Trần Minh Hưởng) hoặc nghiên cứu đơn lẻ từng tội danh (Trịnh Tiến Việt), luận án là công trình đầu tiên kết hợp đồng thời 03 phương pháp đa chiều: Khảo cứu lịch sử lập pháp xuyên suốt (từ thế kỷ XV đến nay); So sánh luật học quốc tế có chọn lọc tiêu chí (Nga, Trung Quốc, Đức, Hoa Kỳ); Phân tích thống kê thực chứng toàn quốc trong chuỗi thời gian 10 năm (2006–2015) với 05 bảng biểu và đồ thị trực quan.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu xét xử 10 năm (2006–2015)?
Đó là nghịch lý giữa thực trạng vi phạm ngoài xã hội rất phức tạp nhưng số lượng vụ án đưa ra xét xử sơ thẩm lại chiếm tỷ lệ cực kỳ thấp (thường dưới 0.5% tổng số án hình sự cả nước - Bảng 4.2). Điều này chứng minh "vùng tối tội phạm" (tội phạm ẩn) trong lĩnh vực này rất lớn, nguyên nhân chủ yếu do rào cản kỹ thuật lập pháp (dấu hiệu định tính mơ hồ) và tâm lý coi bạo lực gia đình là "chuyện nội bộ gia đình".
TỔNG THỂ TỘI PHẠM HNGĐ THỰC TẾ
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
│ █████████████████████████████████████████████ │
│ ██ TỘI PHẠM ẨN TRONG XÃ HỘI ██ │
│ ██ (Tâm lý cam chịu + Bất cập định tính) ██ │
│ █████████████████████████████████████████████ │
│ │ │
│ ▼ │
│ ┌────────────────────────┐ │
│ │ ÁN XÉT XỬ SƠ THẨM │ │
│ │ (< 0.5% tổng án HS) │ │
│ └────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
4. Luận án có đề xuất quy trình chuẩn hóa định tội danh cho cơ quan xét xử không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân định 02 bước nghiêm ngặt:
- Bước 1: Xác định tính chất nguy hiểm thông qua khách thể trực tiếp (hành vi trực tiếp phá vỡ quy tắc nền tảng HNGĐ hay xâm hại tính mạng/sức khỏe/tự do là chính);
- Bước 2: Xác định ranh giới can thiệp hình sự thông qua 02 điều kiện bắt buộc: hoặc người thực hiện đã bị xử lý hành chính/kỷ luật mà tái phạm, hoặc hành vi đã gây ra hậu quả thực tế nghiêm trọng đã được lượng hóa rõ ràng.
5. Luận án đã vạch ra chương trình lập pháp và tư pháp tiếp nối như thế nào?
Luận án đã kiến nghị lộ trình 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 là sửa đổi, bổ sung các tội danh trong BLHS 2015 (tội phạm hóa đẻ thuê thương mại, phân hóa khung hình phạt tội loạn luân); Giai đoạn 2 là ban hành văn bản giải thích áp dụng pháp luật của TAND tối cao và xây dựng cơ chế liên ngành bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình tại cơ sở.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Xác lập định nghĩa chuẩn xác và hệ thống 04 cơ sở triết học - chính trị - xã hội của các tội xâm phạm chế độ HNGĐ theo luật hình sự Việt Nam.
- Khôi phục bức tranh toàn cảnh lịch sử: Đánh giá toàn diện sự tiến hóa lập pháp từ thời phong kiến (Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ), thời Pháp thuộc đến các bộ luật hiện đại (BLHS 1985, 1999, 2015), đúc kết các bài học lập pháp dân tộc quý báu.
- Phân tích thực chứng quy mô 10 năm (2006–2015): Cung cấp hệ thống dữ liệu tư pháp tin cậy, làm rõ các bất cập trong phân hóa trách nhiệm hình sự và rào cản khiến tỷ lệ xét xử chưa tương xứng với thực tiễn.
- Đột phá trong kiến nghị lập pháp: Luận cứ thành công sự cần thiết phải tội phạm hóa các hành vi mới (mang thai hộ vì mục đích thương mại, vi phạm bí mật nhận con nuôi) và hoàn thiện các dấu hiệu định tội trong BLHS 2015.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại: Đặt nền móng cho việc nghiên cứu tội phạm HNGĐ trong bối cảnh chuyển đổi số, hôn nhân xuyên quốc gia và bảo đảm bình đẳng giới thực chất.
- Giá trị thực tiễn bền vững: Trở thành công trình khoa học nền tảng phục vụ đắc lực cho công tác lập pháp, giảng dạy học thuật và thực tiễn xét xử công minh của ngành Tòa án nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ LAN C¸c téi x©m ph¹m chÕ ®é h«n nh©n vµ gia ®×nh THEO luËt h×nh sù ViÖt Nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ LAN C¸c téi x©m ph¹m chÕ ®é h«n nh©n vµ gia ®×nh THEO luËt h×nh sù ViÖt Nam Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 62 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN TẤT VIỄN 2.TS TRƢƠNG QUANG VINH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ của các bạn bè, đồng nghiệp. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Lan MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng, đồ thị MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết.
Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. 21 Kết luận Chƣơng 1. 23 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH. Khái niệm chế độ hôn nhân và gia đình và các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình.
Khái niệm chế độ hôn nhân và gia đình. Khái niệm các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Cơ sở của việc quy định các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình trong luật hình sự. Cơ sở chính trị.
Cơ sở kinh tế-xã hội. Cơ sở văn hóa-truyền thống. Cơ sở tâm lý-đạo đức. Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo luật hình sự của một số nƣớc trên thế giới.
Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo luật hình sự Liên bang Nga. Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo luật hình sự Cộng hòa nhân dân Trung Hoa. Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo luật hình sự Cộng hòa Liên bang Đức. 58 Kết luận Chƣơng 2.
61 Chƣơng 3: PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH. Pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình qua các thời kỳ. Pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình thời kỳ phong kiến. Pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình thời kỳ Pháp thuộc.
Pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình thời kỳ từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay. Đặc điểm pháp lý của các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo Bộ luật hình sự năm 1999. Khách thể của tội phạm. Mặt khách quan của tội phạm.
Chủ thể của tội phạm. Mặt chủ quan của tội phạm. Phân biệt các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình với một số tội phạm có liên quan. 97 Kết luận Chƣơng 3.
102 Chƣơng 4: THỰC TIỄN XÉT XỬ VÀ VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH. Thực tiễn xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Tình hình xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình trong giai đoạn 2006-2015. Những bất cập trong việc xử lý các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình và các nguyên nhân cơ bản.
Hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Những yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Một số vấn đề đã được hoàn thiện trong Bộ luật hình sự năm 2015. Những nội dung cần tiếp tục hoàn thiện trong pháp luật hình sự về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình.
Các giải pháp khác nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. 145 Kết luận Chƣơng 4. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BC: Bị cáo BLHS: Bộ luật hình sự CTTP: Cấu thành tội phạm HNGĐ: Hôn nhân và gia đình TNHS: Trách nhiệm hình sự VA: Vụ án XHCN: Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG, ĐỒ THỊ Số hiệu Tên bảng, đồ thị Trang Bảng 4.1: Số liệu xét xử hình sự sơ thẩm về các tội xâm phạm chế độ HNGĐ giai đoạn 2006-2015 106 Bảng 4.2: Tỷ lệ giữa tổng số vụ án HNGĐ đã xét xử sơ thẩm trên tổng số vụ án về tất cả các tội phạm đã được xét xử sơ thẩm 107 Bảng 4.3: Tổng số vụ án và số bị cáo được xét xử sơ thẩm theo từng năm trong giai đoạn 2006-2015 109 Bảng 4.4: Tỷ lệ về các đặc điểm nhân thân của bị cáo bị xét xử về tội xâm phạm chế độ HNGĐ giai đoạn 2006-2015 111 Bảng 4.5: Tỷ lệ áp dụng các hình thức TNHS đối với các tội xâm phạm chế độ HNGĐ giai đoạn 2006-2015 115 Đồ thị 4.1: Đồ thị tăng giảm số lượng vụ án HNGĐ được xét xử sơ thẩm từ năm 2006-2015 106 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hôn nhân và gia đình là yếu tố nền tảng để duy trì, phát triển xã hội loài người, Mác đã chỉ ra rằng những trật tự xã hội, trong đó có những con người của một thời đại lịch sử nhất định và của một nước nhất định đang sống, là do hai loại sản xuất quyết định: một là do trình độ phát triển của lao động và mặt khác là do trình độ phát triển của gia đình [14, tr. Trật tự gia đình có ý nghĩa căn bản trong việc tạo lập và duy trì trật tự xã hội nên dưới bất cứ một chế độ nào, trật tự này không chỉ là đối tượng bảo vệ của các quy phạm đạo đức, mà cả quy phạm pháp luật, Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Quan tâm đến gia đình là đúng vì nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt hơn, hạt nhân của xã hội là gia đình. Chính vì vậy, muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội là phải chú ý hạt nhân cho tốt” [100].
Chính vì vậy, Đảng và Nhà nước ta luôn xác định hôn nhân là cơ sở của gia đình, gia đình là tế bào của xã hội, là cái nôi nuôi dưỡng con người, là môi trường quan trọng để hình thành và giáo dục nhân cách công dân, góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trên cơ sở đó, các bản hiến pháp của nước ta từ năm 1946 đến nay đều khẳng định vai trò bảo hộ hôn nhân và gia đình của Nhà nước [84, 74, 76, 78]. Trên cơ sở Hiến pháp, luật hình sự với chức năng bảo vệ đã góp phần quan trọng vào việc duy trì, phát triển quan hệ hôn nhân và gia đình (HNGĐ) tiến bộ trong xã hội ta. Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1999 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009 (sau đây gọi tắt là BLHS năm 1999) đã dành hẳn một chương riêng để quy định về các tội xâm phạm chế độ HNGĐ với 07 điều luật quy định về các tội xâm phạm chế độ HNGĐ, làm cơ sở để trừng trị người có hành vi xâm phạm quan hệ HNGĐ ở mức độ cao, thông qua đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa loại tội phạm này.
Cùng với Hiến pháp, đạo luật về HNGĐ và các đạo luật có liên quan khác, BLHS đã góp phần tích cực trong việc bảo vệ và tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của các quan hệ HNGĐ XHCN với các nguyên tắc tiến bộ như hôn nhân tự nguyện, bình đẳng, một vợ một chồng. 1 Mặc dù pháp luật hình sự có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phát triển các quan hệ HNGĐ song trong quá trình thực thi pháp luật, một số quy định của BLHS năm 1999 và của các văn bản quy phạm pháp luật hình sự khác về các tội phạm xâm phạm chế độ HNGĐ còn chưa rõ ràng dẫn đến nhiều cách hiểu không thống nhất và khó áp dụng. Trong xã hội vừa mới xuất hiện một số hành vi nguy hiểm xâm hại một cách đáng kể đến các quan hệ HNGĐ nhưng chưa được tội phạm hóa là sự tiềm ẩn những nguy cơ đe dọa đến chế độ HNGĐ, đe dọa sự phát triển lành mạnh của các tế bào xã hội. Một số tội xâm phạm chế độ HNGĐ quy định hình phạt chưa tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, chưa có sự phân hóa trách nhiệm hình sự (TNHS) và chưa bảo đảm nguyên tắc công bằng của luật hình sự.
Bên cạnh đó, cách quy định về các tội xâm phạm chế độ HNGĐ trong một số điều luật còn mắc những lỗi kỹ thuật không đáng có, chưa xứng tầm với vai trò xương sống trong hệ thống pháp luật Việt Nam của BLHS. Trong đời sống pháp luật đã bộc lộ một số hạn chế, yếu kém về năng lực của cán bộ trong việc thực thi pháp luật, khiến tình hình tội phạm về HNGĐ có chiều hướng tiếp tục gia tăng trong khi thực tiễn xử lý hình sự lại không đáng kể. BLHS vì thế mà mất đi tính răn đe và phòng ngừa, người phạm tội trở nên coi thường pháp luật, gây giảm sút sự tin tưởng của nhân dân đối với Nhà nước. Trong khoảng thời gian 16 năm kể từ khi BLHS năm 1999 được ban hành đến nay, Việt Nam đã tham gia thêm nhiều tổ chức quốc tế, trở thành thành viên của nhiều điều ước quốc tế đa phương và thiết lập quan hệ hợp tác song phương với nhiều quốc gia trên thế giới.
Đây là nhu cầu tất yếu của các quốc gia trước xu thế hội nhập quốc tế trên mọi phương diện, đặc biệt là phương diện phòng, chống tội phạm và bảo vệ quyền con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lan (2017). Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/nghien-cuu-ve-toi-xam-pham-che-do-hon-nhan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án phân tích các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo luật hình sự Việt Nam, góp phần nâng cao nhận thức pháp lý."
Luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu về tội xâm phạm chế độ hôn nhân Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.