Luận án Tiến sĩ: Các chủ thể tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp
Luận án phân tích các chủ thể tố tụng hình sự Việt Nam trong bối cảnh cải cách tư pháp. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự: Tổng quan lý luận
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Giảng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Tổng quan lý luận
Tài liệu này khai thác sâu sắc về "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự" tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu. Phân tích định nghĩa, vai trò và vị trí pháp lý của các chủ thể. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một khung pháp lý rõ ràng. "Cơ quan tiến hành tố tụng" và "Người tiến hành tố tụng" được xem xét chi tiết. "Luật Tố tụng hình sự" Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển. Tài liệu theo dõi tiến trình này từ Cách mạng tháng Tám 1945 đến "Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003". Sự phát triển này gắn liền với lịch sử đất nước. Nó phản ánh những thay đổi trong nhận thức pháp luật. Luận án cũng so sánh các mô hình tố tụng quốc tế. Điều này giúp đánh giá bối cảnh pháp lý của Việt Nam. Mô hình án lệ và luật dân sự Châu Âu lục địa được đưa ra. Các hệ thống tư pháp chuyển đổi cũng được xem xét. Mục tiêu là rút ra bài học kinh nghiệm. Việc này hỗ trợ "Cải cách tư pháp Việt Nam". Luận án tạo ra cái nhìn toàn diện về chủ thể tố tụng.
1.1. Khái quát chung về chủ thể tiến hành tố tụng hình sự
Khái niệm về "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự" được làm rõ. Tài liệu phân biệt rõ ràng giữa "Cơ quan tiến hành tố tụng" và "Người tiến hành tố tụng". Các cơ quan bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án. Người tiến hành tố tụng là những cá nhân thực thi nhiệm vụ trong các cơ quan này. Ví dụ như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mỗi chủ thể được định danh. Việc này thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc.
1.2. Phát triển quy định về chủ thể tố tụng hình sự Việt Nam
"Luật Tố tụng hình sự" Việt Nam có lịch sử phát triển dài. Quy định về "Chủ thể tiến hành tố tụng" đã được sửa đổi qua nhiều thời kỳ. Sự thay đổi này phản ánh các yêu cầu chính trị, xã hội. Từ các văn bản pháp luật sơ khai đến "Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003". Mỗi giai đoạn có những điểm đặc trưng riêng. Luận án theo dõi sự tiến hóa này. Nó làm nổi bật các cột mốc quan trọng. Điều này cho thấy nỗ lực liên tục hoàn thiện pháp luật.
1.3. Chủ thể tố tụng hình sự tại một số nước trên thế giới
So sánh quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều. "Hệ thống tư pháp hình sự" các nước có sự khác biệt lớn. Luận án nghiên cứu "Chủ thể tiến hành tố tụng" theo truyền thống án lệ. Ví dụ về các nước theo luật dân sự Châu Âu lục địa cũng được phân tích. Các mô hình mới chuyển đổi được xem xét. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình "Cải cách tư pháp Việt Nam". Mục đích là xây dựng một "Hệ thống tư pháp hình sự" hiệu quả.
II. Thực trạng quy định về chủ thể tố tụng hình sự Việt Nam
Chương này đánh giá thực trạng "Luật Tố tụng hình sự Việt Nam". Trọng tâm là các quy định về "Chủ thể tiến hành tố tụng". Thực tiễn áp dụng các quy định này được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều hạn chế, bất cập trong thực tiễn được chỉ ra. Quy định về "Cơ quan điều tra" và "Người tiến hành tố tụng" của cơ quan này còn nhiều điểm cần khắc phục. Việc giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra cho các cơ quan khác cũng gây ra thách thức. "Viện kiểm sát" có vai trò quan trọng trong việc kiểm sát điều tra, truy tố. Tuy nhiên, quy định hiện hành đôi khi chưa đủ rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả công tác. "Tòa án" là cơ quan xét xử. Quy định về thẩm quyền, trách nhiệm của Tòa án và các Thẩm phán được phân tích. Thực tiễn cho thấy sự chồng chéo, hoặc thiếu sót trong một số trường hợp. Các vấn đề này cần được giải quyết để nâng cao chất lượng "Hệ thống tư pháp hình sự". Mục tiêu là bảo đảm công lý và quyền con người.
2.1. Chủ thể tố tụng trong Cơ quan điều tra và thực tiễn
Quy định về "Cơ quan điều tra" và "Người tiến hành tố tụng" của cơ quan này được phân tích. Thẩm quyền và trách nhiệm của Điều tra viên là trọng tâm. Thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều khó khăn. Ví dụ như vấn đề về trình tự, thủ tục điều tra. Chất lượng điều tra có lúc chưa đạt yêu cầu. Cơ quan khác được giao nhiệm vụ điều tra cũng gặp thách thức. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất của hoạt động điều tra. Cần có sự điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả.
2.2. Chủ thể tố tụng thuộc Viện kiểm sát và thực tiễn
"Viện kiểm sát" đóng vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp. "Người tiến hành tố tụng" của Viện kiểm sát là Kiểm sát viên. Quy định về chức năng kiểm sát điều tra, truy tố được xem xét. Thực tiễn áp dụng cho thấy sự cần thiết phải tăng cường vai trò này. Một số vấn đề liên quan đến việc giám sát các hoạt động tố tụng còn tồn tại. Việc này đòi hỏi sự minh bạch và hiệu quả hơn.
2.3. Chủ thể tố tụng thuộc Tòa án và thực tiễn áp dụng
"Tòa án" là cơ quan thực hiện quyền xét xử. "Người tiến hành tố tụng" tại Tòa án bao gồm Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án được nghiên cứu. Thực tiễn áp dụng cho thấy Tòa án đang nỗ lực bảo đảm tính độc lập. Tuy nhiên, vẫn có những thách thức. Ví dụ như việc bảo đảm công bằng, khách quan trong xét xử. Các quy định cần được củng cố để tăng cường niềm tin công chúng.
III. Cải cách tư pháp Việt Nam Yêu cầu với chủ thể tố tụng
"Cải cách tư pháp Việt Nam" là một quá trình cấp bách và chiến lược. Nó đặt ra nhiều yêu cầu đối với "Hệ thống tư pháp hình sự". Đặc biệt, "Chủ thể tiến hành tố tụng" phải đáp ứng những tiêu chuẩn mới. Mục tiêu cải cách là xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Hiệu lực, hiệu quả hoạt động tư pháp cần được nâng cao. Quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ tốt hơn. Vai trò của "Cơ quan điều tra", "Viện kiểm sát", "Tòa án" phải được định hình lại. Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan này cần rõ ràng hơn. Tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. "Luật Tố tụng hình sự" phải thể chế hóa các nguyên tắc này. Việc nâng cao năng lực và phẩm chất của "Người tiến hành tố tụng" là rất quan trọng. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. "Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam" cần tiếp tục được hoàn thiện.
3.1. Các yêu cầu từ cải cách tư pháp đối với tố tụng hình sự
"Cải cách tư pháp Việt Nam" đòi hỏi nâng cao chất lượng tố tụng hình sự. Mục tiêu là công bằng, minh bạch và hiệu quả. Các nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội, tranh tụng được tăng cường. Yêu cầu tăng cường tính độc lập của "Tòa án" là cần thiết. Vai trò của "Viện kiểm sát" trong kiểm sát quyền lực nhà nước được nhấn mạnh. "Cơ quan điều tra" phải hoạt động khách quan, đúng pháp luật.
3.2. Tầm quan trọng của chủ thể tố tụng trong hệ thống tư pháp
"Chủ thể tiến hành tố tụng" là cốt lõi của "Hệ thống tư pháp hình sự". Quyết định của họ ảnh hưởng trực tiếp đến công lý. Năng lực, đạo đức của "Người tiến hành tố tụng" quyết định chất lượng tư pháp. Việc bảo đảm tính chuyên nghiệp, liêm chính là ưu tiên hàng đầu. Điều này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào pháp luật.
3.3. Hướng đổi mới quy định về Cơ quan tiến hành tố tụng
"Cải cách tư pháp Việt Nam" định hướng đổi mới cấu trúc "Cơ quan tiến hành tố tụng". Phân định rõ ràng hơn chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan. Mục đích là tránh chồng chéo, tăng cường trách nhiệm. Ví dụ, vai trò của "Cơ quan điều tra" được chuyên nghiệp hóa. "Viện kiểm sát" tập trung vào chức năng công tố và kiểm sát tư pháp. "Tòa án" đảm bảo tính độc lập tuyệt đối trong xét xử.
IV. Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam về chủ thể
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện "Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam". Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của "Chủ thể tiến hành tố tụng". Các đề xuất này nhằm đáp ứng yêu cầu "Cải cách tư pháp Việt Nam". Việc hoàn thiện quy định về "Cơ quan điều tra" là ưu tiên. Cần làm rõ hơn thẩm quyền, trách nhiệm của Điều tra viên. Đồng thời, các quy định về "Người tiến hành tố tụng" trong "Viện kiểm sát" cũng cần được rà soát. Tăng cường quyền hạn của Kiểm sát viên trong việc kiểm sát hoạt động tư pháp. Đối với "Tòa án", các quy định cần thúc đẩy tính độc lập trong xét xử. Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng được thực hiện đầy đủ. Ngoài ra, việc hoàn thiện một số quy định khác có liên quan cũng được đề cập. Những thay đổi này sẽ tạo ra một "Hệ thống tư pháp hình sự" mạnh mẽ. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Góp phần vào sự phát triển công bằng, văn minh của xã hội.
4.1. Hoàn thiện quy định cho Cơ quan điều tra
Cần bổ sung, sửa đổi các quy định về "Cơ quan điều tra". Thẩm quyền và trình tự điều tra cần rõ ràng hơn. Trách nhiệm của "Người tiến hành tố tụng" thuộc cơ quan này phải được cụ thể hóa. Điều này nhằm nâng cao chất lượng điều tra. Đồng thời, hạn chế tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm.
4.2. Hoàn thiện quy định cho Viện kiểm sát
Đề xuất tăng cường vai trò của "Viện kiểm sát" trong "Hệ thống tư pháp hình sự". Quyền hạn của Kiểm sát viên cần được mở rộng. Đặc biệt trong việc kiểm sát hoạt động tố tụng. Điều này giúp đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả công tác truy tố.
4.3. Hoàn thiện quy định cho Tòa án
Để "Tòa án" thực hiện tốt chức năng xét xử, cần hoàn thiện quy định pháp luật. Tăng cường tính độc lập của Tòa án và Thẩm phán. Các nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa cần được bảo đảm. Điều này giúp nâng cao chất lượng phán quyết. Nó cũng củng cố niềm tin công chúng vào công lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Kết luận số 92-KL/TW ngày 12/03/2014 và tinh thần thượng tôn quyền con người được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013. Trong nền tư pháp hình sự, các quy định về chủ thể tiến hành tố tụng giữ vai trò xương sống, định hình toàn bộ cơ chế vận hành từ điều tra, truy tố đến xét xử. Tuy nhiên, việc thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) năm 2002, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004 đã bộc lộ những khoảng trống lý luận và bất cập thực tiễn sâu sắc, làm suy giảm hiệu lực bảo vệ công lý và quyền công dân.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Sự thiếu vắng một khung lý thuyết toàn diện và nhất quán để phân định rạch ròi giữa thẩm quyền quản lý hành chính và thẩm quyền tố tụng tư pháp của người đứng đầu các cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến hiện tượng "hành chính hóa" làm triệt tiêu tính độc lập, trách nhiệm cá nhân của Điều tra viên (ĐTV), Kiểm sát viên (KSV) và Thẩm phán. Đồng thời, mô hình tố tụng thẩm vấn hiện hành đang tồn tại sự xung đột chức năng khi cơ quan xét xử vẫn nắm giữ các quyền năng thuộc chức năng buộc tội, làm suy giảm tính khách quan và cản trở việc tiếp thu nguyên tắc tranh tụng.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất pháp lý và mối quan hệ giữa ba chức năng cơ bản (buộc tội, bào chữa, xét xử) đối với địa vị của các chủ thể tiến hành tố tụng được xác lập ra sao trong nhà nước pháp quyền?
- H1: Địa vị pháp lý của chủ thể tiến hành tố tụng chỉ được bảo đảm khi và chỉ khi mỗi chủ thể thực hiện đúng một chức năng tố tụng độc lập, có sự chế ước lẫn nhau.
- RQ2: Những rào cản thể chế nào trong BLTTHS năm 2003 đang dẫn tới tình trạng hành chính hóa và làm suy giảm trách nhiệm của ĐTV, KSV, Thẩm phán?
- H2: Sự can thiệp của mệnh lệnh hành chính từ Thủ trưởng CQĐT, Viện trưởng VKS, Chánh án Tòa án vào hoạt động tư pháp cụ thể là nguyên nhân trực tiếp làm phát sinh oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.
- RQ3: Mô hình lập pháp nào tối ưu để hoàn thiện thẩm quyền của CQĐT, VKSND và Tòa án nhân dân (TAND) đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp tại Việt Nam?
- H3: Xây dựng mô hình tố tụng hỗn hợp (kết hợp nền tảng thẩm vấn với các yếu tố tranh tụng thực chất) cùng cơ chế phân quyền cá thể hóa sẽ nâng cao tính minh bạch và bảo vệ công lý.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của: Lý thuyết phân chia quyền lực (Montesquieu), Lý thuyết mô hình tố tụng hình sự (Herbert Packer, Philip Reichel), Lý thuyết chức năng tố tụng hình sự (M. Strogovich, Xavitxki, Võ Khánh Vinh) và Lý thuyết nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Phạm vi nghiên cứu bao quát các quy định pháp luật thực định từ năm 1945 đến năm 2014, trọng tâm là kết quả khảo sát thực chứng 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (giai đoạn 2004 - 2012) trên phạm vi toàn quốc. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xác lập hệ thống luận cứ khoa học đầu tiên tái định nghĩa chủ thể tiến hành tố tụng là cá nhân người nắm giữ chức danh tư pháp chứ không phải cơ quan trừu tượng, đề xuất giải pháp lập pháp trực tiếp phục vụ sửa đổi BLTTHS năm 2015, Luật Tổ chức TAND năm 2014 và Luật Tổ chức VKSND năm 2014.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy các công trình khoa học trước đây đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ về chủ thể tố tụng nhưng chưa có tính chỉnh thể:
- Nhóm nghiên cứu về quyền công tố và quan hệ điều tra - công tố: Lê Thị Tuyết Hoa (2005) nghiên cứu lý luận về quyền công tố; Đào Hữu Dân (2007) và Nguyễn Tiến Sơn (2010) phân tích mối quan hệ giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát; Lê Hữu Thể (2008, 2013) nghiên cứu thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra.
- Nhóm nghiên cứu về Tòa án và chức năng xét xử: Đỗ Thị Ngọc Tuyết (2004) nghiên cứu cải cách hệ thống tòa án; Nguyễn Tiến Châu (2008) luận giải chức năng xét xử; Nguyễn Hải Ninh (2013) làm rõ các yếu tố bảo đảm độc lập xét xử; Đào Trí Úc (2010, 2012) phân tích quyền tư pháp và vai trò trung tâm của Tòa án.
- Nhóm nghiên cứu về thẩm quyền và phân định hành chính - tư pháp: Vũ Văn Mộc (2008) bước đầu chỉ ra sự ảnh hưởng tiêu cực của thẩm quyền quản lý hành chính đối với trách nhiệm của ĐTV, KSV, Thẩm phán.
Các cuộc tranh luận học thuật lớn đang diễn ra xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất: Đề xuất chuyển đổi căn bản sang mô hình tố tụng tranh tụng kiểu Anh - Mỹ (Common Law), triệt để bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa, chuyển toàn bộ Cơ quan điều tra về trực thuộc Bộ Tư pháp hoặc Viện Công tố nhằm thống nhất quyền lực buộc tội (Đào Trí Úc 1995, Nguyễn Đăng Dung 2005).
- Luồng quan điểm thứ hai: Khẳng định cần duy trì mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống (Civil Law) vốn phù hợp với đặc thù chính trị - xã hội Việt Nam, chỉ tiếp thu có chọn lọc các yếu tố tranh tụng tại phiên tòa mà không làm thay đổi cấu trúc cơ quan điều tra chuyên trách thuộc lực lượng vũ trang (Phạm Hồng Hải 2008, Lê Văn Cảm 2012).
Về mặt quốc tế, các công trình so sánh điển hình đã chỉ rõ xu hướng vận động tư pháp:
- Tony Paul Marguery (2008) trong công trình "The Unity and Diversity of Public Prosecution Service in Europe" tại Đại học Groningen đã phân tích cơ cấu đa dạng nhưng độc lập của công tố tại Pháp, Hà Lan, Ba Lan và Séc.
- Philip Reichel (1999) trong tác phẩm "Comparative Criminal Justice Systems" đã đưa ra luận điểm kinh điển: "Không một ngành luật nào phản ánh chính xác và thể hiện rõ nhất tình hình chính trị, tư tưởng cơ bản của pháp luật cũng như quyền lực chi phối trong một nhà nước như tố tụng hình sự. Tố tụng hình sự được so sánh như máy đo địa chấn - seismograph đối với Hiến pháp của quốc gia".
- Các báo cáo chuyên khảo của Viện UNAFEI (1997, 2002) về mối quan hệ giữa Cảnh sát và Viện Công tố tại Nhật Bản, Hàn Quốc chỉ ra rằng sự chỉ đạo nghiệp vụ của Công tố viên đối với hoạt động điều tra là then chốt để kiểm soát chứng cứ hợp pháp.
Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa luật học so sánh và thực tiễn lập pháp Việt Nam: Không sao chép máy móc mô hình tranh tụng phương Tây, cũng không duy trì sự bảo thủ của mô hình thẩm vấn thuần túy. Công trình tạo bước tiến đột phá khi giải quyết triệt để bài toán tích hợp các giá trị tranh tụng tiến bộ vào cấu trúc tố tụng thẩm vấn trên nền tảng thể chế chính trị Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+------------------------------------------+
| NGUYÊN TẮC PHÁP QUYỀN HIẾN ĐỊNH |
+--------------------+---------------------+
|
+----------------------+----------------------+
| |
+-------------------v-------------------+ +---------------------v-------------------+
| MÔ HÌNH TỐ TỤNG HỖN HỢP | | PHÂN ĐỊNH THẨM QUYỀN TƯ PHÁP |
| (Thẩm vấn kết hợp Tranh tụng) | | (Tách biệt Quản lý hành chính & Tố tụng)|
+-------------------+-------------------+ +---------------------+-------------------+
| |
+----------------------+----------------------+
|
+------------------------------------+------------------------------------+
| | |
+-----v---------------+ +---------v-----------+ +---------v---------+
| CHỨC NĂNG BUỘC TỘI | | CHỨC NĂNG BÀO CHỮA | | CHỨC NĂNG XÉT XỬ |
| (CQĐT + VKSND) |<-------->| (Bị can/Bào chữa) |<------------>| (Tòa án nhân dân) |
| Gắn Công tố với | Tranh | Bình đẳng tiếp cận | Phán quyết | Vị trí trung tâm, |
| Điều tra | tụng | và tranh biện | khách quan | Độc lập xét xử |
+---------------------+ +---------------------+ +-------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết chức năng tố tụng của M. Strogovich và Xavitxki. Nhà tố tụng học Xavitxki đã khẳng định chân lý nền tảng: "cả ba chức năng mà chúng ta nói tới (buộc tội, bào chữa và xét xử) đều là chức năng cơ bản, cả ba chức năng này có mối liên hệ hài hòa và nhất quán, mỗi một chức năng mang tính tất yếu, tính quy luật và đều có sự hiện diện của hai chức năng kia, mỗi một chức năng được tồn tại và phát triển khi và chỉ khi hai chức năng còn lại tồn tại và phát triển". Luận án chứng minh rằng sự vi phạm ranh giới chức năng – khi Tòa án tự khởi tố vụ án tại phiên tòa hoặc xét xử vượt quá giới hạn truy tố – sẽ làm triệt tiêu địa vị trọng tài vô tư, biến Tòa án thành công cụ buộc tội thứ hai.
Đồng thời, công trình đóng góp bước chuyển dịch nhận thức luận (paradigm shift) về bản thể học của "Chủ thể tiến hành tố tụng":
- Mệnh đề 1: Chủ thể tiến hành tố tụng phải là thể nhân cụ thể mang chức danh tư pháp (ĐTV, KSV, Thẩm phán), chịu trách nhiệm cá nhân độc lập trước pháp luật đối với hành vi và quyết định tố tụng của mình.
- Mệnh đề 2: Cơ quan tiến hành tố tụng (CQĐT, VKS, Tòa án) là thiết chế tổ chức hành chính hỗ trợ, không thể thực hiện thay các hành vi tố tụng tư pháp cụ thể.
- Mệnh đề 3: Mối quan hệ giữa Thủ trưởng cơ quan và người có chức danh tư pháp trong hoạt động tố tụng là quan hệ tố tụng độc lập theo luật định, không phải quan hệ phục tùng mệnh lệnh hành chính nội bộ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được vận hành dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực nhà nước của Montesquieu: "Mọi thứ sẽ bị biến mất cả nếu chính một người, hay chính một tập đoàn các thân hào hay các quí tộc hay bình dân hành sự cả ba quyền: quyền làm luật, quyền thi hành các quyết nghị chung và quyền xét xử các tội phạm hay các tranh chấp giữa các tư nhân".
- Mô hình kiểm soát tội phạm và Mô hình tố tụng công bằng (Crime Control vs. Due Process) của Herbert Packer.
- Lý thuyết nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa về bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Ma trận phân tích 3 trục độc đáo:
- Trục 1 (Chức năng): Phân định rạch ròi 3 chức năng độc lập (Buộc tội - Bào chữa - Xét xử).
- Trục 2 (Thẩm quyền): Tách bạch thẩm quyền quản lý hành chính nội bộ và thẩm quyền tố tụng tư pháp trực tiếp.
- Trục 3 (Kiểm soát): Cơ chế chế ước đa chiều giữa Điều tra - Truy tố - Xét xử và kiểm soát tư pháp độc lập.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trong bối cảnh hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo, nhà nước đơn nhất, bảo đảm nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định vị vững chắc trên lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research) kết hợp định tính phân tích chuẩn tắc pháp lý (normative legal analysis) và khảo sát thực chứng định lượng (empirical evaluation).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) bao gồm 3 tầng phân tích:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế Hiến định, mô hình tổ chức quyền lực nhà nước và các chiến lược cải cách tư pháp quốc gia.
- Cấp độ trung mô: Phân tích cấu trúc tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của 3 hệ thống cơ quan: CQĐT (Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, VKSND tối cao), VKSND và TAND các cấp.
- Cấp độ vi mô: Phân tích địa vị pháp lý, quyền hạn, trách nhiệm cá nhân và hành vi tố tụng của các chức danh tư pháp (ĐTV, KSV, Thẩm phán, Hội thẩm).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật:
- Chiến lược chọn mẫu tư liệu lịch sử: Khảo cứu toàn diện hệ thống văn bản lập quy từ Sắc lệnh số 23/SL (1946), Sắc lệnh số 131/SL (1946) quy định "Tư pháp công an có nhiệm vụ truy tầm tất cả các sự phạm pháp (đại hình, tiểu hình hoặc vi cảnh), sưu tập các tang chứng, bắt người phạm pháp giao cho các toà án xét xử trong phạm vi pháp luật ấn định", Sắc lệnh 141/SL (1953), Luật Tổ chức VKSND năm 1960 đến BLTTHS 1988 và 2003.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu báo cáo thống kê ngành Tòa án, Viện kiểm sát, Công an với các vụ án thực tế được phản ánh qua thực tiễn xét xử.
- Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp góc nhìn Luật hình sự, Luật Tố tụng hình sự, Tội phạm học và Khoa học quản trị công.
- Tam giác hóa phương pháp: Phân tích luật so sánh (Việt Nam - Đức - Pháp - Hoa Kỳ - Nga - Trung Quốc - Nhật Bản) kết hợp tổng kết thực tiễn tư pháp 8 năm.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Sử dụng dữ liệu báo cáo chính thức được tổng kết từ VKSND tối cao, TAND tối cao và Bộ Công an qua 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát phản ánh bức tranh toàn cảnh thực tiễn áp dụng pháp luật trong giai đoạn 2004 - 2012:
- Khảo sát thực trạng tổ chức CQĐT: Cơ cấu gồm 3 phân hệ chuyên trách (Công an, Quân đội, VKSND tối cao) và mạng lưới các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển).
- Đánh giá hiện tượng trả hồ sơ điều tra bổ sung: Tỷ lệ trả hồ sơ giữa Tòa án và Viện kiểm sát còn cao, nhiều vụ án trả hồ sơ nhiều lần làm kéo dài thời hạn tố tụng do chứng cứ thu thập ban đầu không đầy đủ.
- Hiện tượng can thiệp hành chính: Phân tích định tính hàng trăm trường hợp ĐTV, KSV phụ thuộc vào kết luận của Thủ trưởng hoặc tập thể lãnh đạo cơ quan, dẫn đến việc thụ động và thiếu quyết đoán khi phát sinh tình tiết mới tại phiên tòa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiện tượng "Hành chính hóa hoạt động tư pháp" làm tê liệt trách nhiệm cá nhân: Trong quy định của BLTTHS năm 2003, quyền năng tố tụng tối thượng tập trung vào các chức danh quản lý (Thủ trưởng CQĐT, Viện trưởng VKS, Chánh án Tòa án). ĐTV, KSV, Thẩm phán dù là người trực tiếp điều tra, nghiên cứu hồ sơ và tranh tụng nhưng không có thực quyền quyết định các biện pháp ngăn chặn quan trọng hoặc định đoạt truy tố/đình chỉ, biến quan hệ tố tụng thành quan hệ mệnh lệnh hành chính phục tùng.
- Xung đột chức năng tố tụng tại Tòa án: TAND hiện hành vẫn nắm giữ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa (Điều 104 BLTTHS 2003) và quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung khi thấy có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm hoặc có tội phạm khác. Phát hiện chỉ rõ việc trao quyền này biến Tòa án từ vai trò trọng tài vô tư thành chủ thể thực hiện chức năng buộc tội, vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội.
- Sự chia cắt giữa Quyền công tố và Hoạt động điều tra: Cơ chế "gắn công tố với điều tra" chưa được thể chế hóa đầy đủ. KSV chủ yếu "kiểm sát trên hồ sơ giấy", thụ động chờ CQĐT chuyển giao kết luận điều tra mà không trực tiếp tham gia ngay từ khi tiếp nhận tin báo, khám nghiệm hiện trường, dẫn đến tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung chiếm tỷ lệ cao và nguy cơ bỏ lọt chứng cứ gỡ tội.
- Bất cập trong mạng lưới cơ quan tiến hành một số hoạt động điều tra: Việc giao quyền điều tra ban đầu cho Kiểm lâm, Hải quan, Bộ đội Biên phòng bộc lộ sự chồng chéo, hạn chế về năng lực nghiệp vụ tố tụng chuyên sâu, nhưng đề xuất bỏ hoàn toàn quyền này là thiếu thực tế; giải pháp tối ưu là phân định rõ thẩm quyền và tăng cường kiểm sát trực tiếp của VKSND.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Xác lập mô hình tố tụng hỗn hợp tại Việt Nam – duy trì cấu trúc tố tụng thẩm vấn để chủ động phát hiện tội phạm nhưng tích hợp triệt để nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa nhằm kiểm soát quyền lực tư pháp và bảo vệ quyền con người.
- Đổi mới phương pháp luận: Đặt nền móng cho phương pháp tiếp cận theo chức danh tư pháp cá thể trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam thay cho cách tiếp cận pháp nhân cơ quan truyền thống.
- Ứng dụng thực tiễn: Kiến nghị sửa đổi phân quyền trực tiếp: Cho phép ĐTV có quyền ra quyết định áp dụng một số biện pháp điều tra, KSV được quyền chủ động phê chuẩn hoặc tự mình tiến hành các hoạt động điều tra xác minh, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa toàn quyền điều khiển tranh tụng độc lập mà không bị ràng buộc bởi chỉ đạo của lãnh đạo cơ quan.
- Khuyến nghị chính sách: Đề xuất luận cứ sửa đổi BLTTHS năm 2015: Bãi bỏ quyền khởi tố vụ án của Tòa án tại phiên tòa; quy định rõ nguyên tắc suy đoán vô tội; thu hẹp căn cứ trả hồ sơ điều tra bổ sung; bảo đảm quyền bình đẳng thu thập và xuất trình chứng cứ của người bào chữa.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu thực chứng chủ yếu khảo sát trong giai đoạn 2004 - 2012, chưa thể phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các đạo luật tư pháp được Quốc hội thông qua sau năm 2014.
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu: Do tập trung sâu vào các chủ thể tiến hành tố tụng (CQĐT, VKS, Tòa án), luận án chưa thể phân tích chi tiết toàn diện về địa vị pháp lý của các chủ thể tham gia tố tụng (người bào chữa, người bị hại, người làm chứng).
- Giới hạn bối cảnh công nghệ: Nghiên cứu được hoàn thành trước làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, chưa bao quát vấn đề chứng cứ số và tố tụng điện tử.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào 4 hướng:
- Đánh giá thực chứng tác động của BLTTHS năm 2015 sau 10 năm thi hành đối với tính độc lập của Thẩm phán và Kiểm sát viên.
- Cơ chế bảo đảm "bình đẳng vũ khí" (equality of arms) giữa Luật sư bào chữa và Cơ quan công tố trong giai đoạn điều tra.
- Tác động của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và chứng cứ điện tử đối với thẩm quyền của Điều tra viên và Kiểm sát viên.
- Xây dựng mô hình Tòa án khu vực độc lập theo thẩm quyền tư pháp không phụ thuộc vào địa giới hành chính.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác đào tạo sau đại học, nghiên cứu chuyên sâu về Luật Tố tụng hình sự và Tư pháp hình sự so sánh tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận mới về phân định thẩm quyền tư pháp.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ các đề án cải cách của VKSND tối cao (Đề án Mô hình TTHS Việt Nam, Đề án Gắn công tố với hoạt động điều tra) và TAND tối cao (Đề án Đổi mới tổ chức TAND theo thẩm quyền xét xử).
- Tác động chính sách và pháp luật: Trực tiếp đóng góp các nội dung kiến nghị vào Dự thảo BLTTHS năm 2015, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Tổ chức VKSND năm 2014 và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu nguy cơ bức cung, nhục hình, hạn chế tối đa các vụ án oan sai, bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo chuẩn mực Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật học: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các chủ thể tố tụng hình sự, mô hình tố tụng so sánh và lịch sử lập pháp tư pháp từ 1945 đến nay.
- Các nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nắm vững cơ sở khoa học và thực tiễn để thẩm tra, xây dựng và hoàn thiện các đạo luật trong lĩnh vực tư pháp hình sự.
- Cán bộ tiến hành tố tụng (ĐTV, KSV, Thẩm phán): Nâng cao nhận thức về trách nhiệm pháp lý cá nhân, bản lĩnh độc lập và kỹ năng thực hành quyền hạn tố tụng trong nhà nước pháp quyền.
- Luật sư và Giới trợ giúp pháp lý: Khai thác các luận cứ khoa học về nguyên tắc tranh tụng và bảo đảm quyền bào chữa để bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của thân chủ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết chức năng tố tụng hình sự để luận giải và giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa "Thẩm quyền quản lý hành chính" và "Thẩm quyền tố tụng tư pháp". Luận án xác lập nguyên lý: Chủ thể tiến hành tố tụng thực chất là thể nhân mang chức danh tư pháp độc lập, chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật, triệt tiêu cơ chế chỉ đạo án theo mệnh lệnh hành chính cấp bậc.
-
Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu thể hiện ở điểm nào khi so sánh với các công trình trước? So với công trình của Đào Hữu Dân (2007) hay Nguyễn Tiến Châu (2008) chỉ nghiên cứu từng mối quan hệ đơn lẻ, luận án đã tích hợp phương pháp lịch sử - lập pháp (khảo sát từ các sắc lệnh 1945) với phương pháp luật so sánh đa hệ thống (Civil Law, Common Law, các nước chuyển đổi) và tổng kết thực chứng 8 năm thi hành BLTTHS 2003, tạo nên một hệ thống phân tích đa tầng, toàn diện về cả 3 trụ cột: CQĐT, VKSND và TAND.
-
Phát hiện nào mang tính bất ngờ và phản trực giác nhất? Phát hiện cho thấy: Việc quy định Tòa án có quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa và quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung (vốn được coi là công cụ "chống bỏ lọt tội phạm") thực chất lại là nguyên nhân phá vỡ thế cân bằng tố tụng, biến Tòa án thành "đồng minh" của cơ quan buộc tội, làm suy giảm động lực thu thập chứng cứ thận trọng của CQĐT và VKS, đồng thời xâm phạm trực tiếp nguyên tắc suy đoán vô tội.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập/nhân bản kết quả không? Có. Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 3 trục (Chức năng tố tụng x Thẩm quyền thực thi x Cơ chế kiểm soát quyền lực). Giao thức đánh giá thể chế này hoàn toàn có thể tái lập để đánh giá bất kỳ hệ thống tư pháp hình sự nào tại các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi pháp luật.
-
Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo ra sao? Định hướng hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam gồm: (1) Cá thể hóa triệt để thẩm quyền của ĐTV, KSV, Thẩm phán; (2) Tách Tòa án sơ thẩm khỏi đơn vị hành chính cấp huyện để thành lập Tòa án sơ thẩm khu vực; (3) Hoàn thiện cơ chế tranh tụng thực chất tại phiên tòa; (4) Tăng cường kiểm soát tư pháp của Tòa án đối với các biện pháp ngăn chặn hạn chế quyền con người trong giai đoạn điều tra.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Duy Giảng đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật TTHS Việt Nam trên nền tảng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Luận giải sâu sắc bản chất và mối quan hệ hữu cơ biện chứng giữa ba chức năng cơ bản: buộc tội, bào chữa và xét xử.
- Nhận diện chính xác và phân tích bản chất hiện tượng hành chính hóa hoạt động tư pháp, chỉ rõ những bất cập kìm hãm trách nhiệm của ĐTV, KSV và Thẩm phán.
- Đánh giá toàn diện, khách quan bức tranh thực tiễn 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (2004 - 2012) đối với tổ chức và hoạt động của CQĐT, VKSND và TAND.
- Xác lập luận cứ khoa học vững chắc khẳng định sự cần thiết duy trì mô hình VKSND thực hiện hai chức năng (thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp), đồng thời cụ thể hóa yêu cầu "gắn công tố với hoạt động điều tra".
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, khả thi nhằm hoàn thiện quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng, đóng góp trực tiếp vào công cuộc cải cách tư pháp và tiến trình xây dựng BLTTHS năm 2015.
Công trình đã tạo nên một dấu ấn học thuật quan trọng, mở ra các hướng nghiên cứu mới về kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo đảm tính độc lập xét xử và thúc đẩy nền tư pháp hình sự Việt Nam ngày càng dân chủ, công bằng, văn minh và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT 0 *******0 0******* NGUYỄN DUY GIẢNG CÁC CHỦ THỂ TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM TRƯỚC YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Văn Độ HÀ NỘI - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án là trung thực và tôi xin chịu trách nhiệm về tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu đó. Luận án này chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BLTTHS Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT Cơ quan điều tra ĐTV Điều tra viên KSV Kiểm sát viên TAND Tòa án nhân dân TTHS Tố tụng hình sự VKS Viện kiểm sát VKSND Viện kiểm sát nhân dân MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về Luận án. Lý do lựa chọn Đề tài Luận án. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án.
4 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến Đề tài Luận án. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Khái quát về những kết quả đã nghiên cứu có liên quan đến Đề tài Luận án. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu của Đề tài Luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. 27 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC CHỦ THỂ TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ.
Các chủ thể trong tố tụng hình sự. Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Khái quát chung về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Quá trình phát triển quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam.
Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự một số nước trên thế giới. Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự một số nước theo truyền thống án lệ. Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự một số nước theo truyền thống luật dân sự Châu Âu lục địa.3 Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự một số nước theo mô hình mới chuyển đổi. 61 Kết luận Chương 2.
66 Chương 3: THỰC TRẠNG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CÁC CHỦ THỂ TIẾN HÀNH TỐ TỤNG VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG. Quy định hiện hành về các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc cơ quan điều tra, về các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra và thực tiễn áp dụng. Quy định hiện hành về các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc viện kiểm sát nhân dân và thực tiễn áp dụng. Quy định hiện hành về các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc toà án nhân dân và thực tiễn áp dụng.
98 Kết luận Chương 3.103 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC CHỦ THỂ TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRƯỚC YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP. Yêu cầu của cải cách tư pháp đối với việc hoàn thiện quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam. Hoàn thiện quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc CQĐT và quy định về cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Hoàn thiện quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc viện kiểm sát nhân dân.
Hoàn thiện quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc toà án nhân dân. Hoàn thiện một số quy định khác có liên quan đến các chủ thể tiến hành tố tụng hình sự. 132 Kết luận Chương 4. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Giới thiệu về Luận án Luận án này được thực hiện theo quy định tại Quy chế đào tạo sau đại học của Đại học Quốc gia Hà Nội. Ngoài phần mở đầu, danh mục các công trình công bố kết quả nghiên cứu, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục kèm theo Luận án, nội dung chính của Luận án có 4 chương: Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến Đề tài Luận án Chương 2: Những vấn đề lý luận về chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật tố tụng hình sự Chương 3: Thực trạng Luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về các chủ thể tiến hành tố tụng và thực tiễn áp dụng Chương 4: Định hướng hoàn thiện Luật tố tụng hình sự Việt Nam về các chủ thể tiến hành tố tụng trước yêu cầu cải cách tư pháp 2. Lý do lựa chọn Đề tài Luận án Cùng với tiến trình đổi mới toàn diện đất nước trên các lĩnh vực, việc đổi mới tổ chức và hoạt động tư pháp đã và đang được Đảng, Nhà nước và toàn dân hết sức quan tâm, là nhiệm vụ vừa có tính cấp bách, vừa có tính chiến lược lâu dài trong quá trình phát triển đất nước.
Trong lĩnh vực TTHS, một trong những nội dung trọng tâm của cải cách tư pháp là nghiên cứu hoàn thiện các quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng, bao gồm cơ quan tiến hành TTHS (CQĐT, VKS, tòa án) và những người tiến hành tố tụng trong các cơ quan này. Quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng trong TTHS ở nước ta đã có một quá trình hình thành và phát triển theo tiến trình phát triển của đất nước, nhất là từ sau Cách mạng tháng 8/1945 cho đến khi có Hiến pháp năm 1992, BLTTHS năm 2003, Luật Tổ chức viện kiểm sát nhân dân và Luật Tổ chức viện kiểm sát nhân dân năm 2002, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004. Tuy vậy, qua gần 10 năm tổ chức thi hành, quy định trong các văn bản pháp luật nói trên về chủ thể tố tụng nói chung và chủ thể tiến hành tố tụng nói riêng đã bộc lộ khá nhiều bất cập. Những bất cập đó là một trong 1 những nguyên nhân quan trọng làm hạn chế chất lượng, hiệu quả của các hoạt động TTHS.
Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã xác định các chủ trương, giải pháp về cải cách tư pháp nhằm xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, từng bước hiện đại, phục vụ nhân dân, phụng sự Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Nghị quyết đặt ra yêu cầu xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và hoàn thiện tổ chức, bộ máy các cơ quan tư pháp; xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp, nhất là cán bộ có chức danh tư pháp theo hướng tăng quyền và trách nhiệm cho ĐTV, KSV và thẩm phán để họ chủ động trong thực thi nhiệm vụ, nâng cao tính độc lập và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hành vi và quyết định tố tụng của mình. Ngày 12 tháng 3 năm 2014 Bộ Chính trị có Kết luận số 92 - KL/TW “về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020”, trong đó có các quan điểm chỉ đạo quan trọng về: xây dựng cơ chế kiểm soát chặt chẽ giữa các cơ quan trong việc thực hiện các hoạt động tư pháp; về hệ thống tổ chức và cơ chế hoạt động của cơ quan điều tra chuyên trách trong công an, quân đội và ngành kiểm sát; phương hướng hoàn thiện quy định định về một số hoạt động điều tra của bộ đội biên phòng, cảnh sát biển, hải quan, kiểm lâm; về tổ chức của toà án nhân dân, viện kiểm sát nhân dân…Kết luận số 92 - KL/TW của Bộ Chính trị cũng yêu cầu nghiên cứu làm rõ một số vấn đề lý luận về quyền tư pháp trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; xác định rõ nội hàm và xây dựng cơ chế để tòa án nhân dân thực hiện có hiệu quả quyền tư pháp; chuẩn bị những nội dung có liên quan đến việc đổi mới, kiện toàn tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp và cải cách tư pháp giai đoạn 2016 - 2020, phục vụ việc xây dựng các văn kiện Đại hội XII của Đảng. Hiến pháp năm 2013 được Quốc hội thông qua đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong lịch sử lập Hiến ở nước ta.
Hiến pháp đề cao yêu cầu tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, có nhiều sửa đổi 2 quan trọng liên quan đến tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp như tòa án nhân dân, viện kiểm sát nhân dân. Hiến pháp mới bổ sung quy định về xét xử theo thủ tục rút gọn, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử; nguyên tắc suy đoán vô tội với nội hàm đầy đủ hơn…Những quy định mới được sửa đổi, bổ sung nói trên trong Hiến pháp năm 2013 cần được nghiên cứu cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật có liên quan như BLTTHS, Luật Tổ chức tòa án nhân dân, Luật Tổ chức viện kiểm sát nhân dân, Luật Tổ chức điều tra hình sự. Những yêu cầu nêu trên đều liên quan chặt chẽ đến việc đổi mới, hoàn thiện các quy định liên quan đến tổ chức bộ máy, chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan tiến hành tố tụng. Mặc dù thời gian qua đã có khá nhiều công trình nghiên cứu có liên quan đến các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật TTHS Việt Nam, nhưng các công trình nghiên cứu đã có chủ yếu theo từng vấn đề riêng và trong mỗi vấn đề cũng đang còn có ý kiến khác nhau hoặc cần được nghiên cứu sâu, cụ thể và toàn diện hơn.
Nhận thấy việc nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật TTHS Việt Nam một cách toàn diện, có hệ thống nhằm góp phần bổ sung thêm luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện các quy định liên quan của Luật TTHS Việt Nam trong thời gian tới là rất quan trọng và cấp thiết nên nghiên cứu sinh chọn Đề tài: “Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam trước yêu cầu cải cách tư pháp” để xây dựng Luận án tiến sĩ luật học của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Giảng (2014). Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/cac-chu-the-tien-hanh-to-tung-hinh-su-viet-nam-cai-cach-tu-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích các chủ thể tố tụng hình sự Việt Nam trong bối cảnh cải cách tư pháp. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật.
Luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chủ thể tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam và cải cách tư pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.