Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Kết luận số 92-KL/TW ngày 12/03/2014 và tinh thần thượng tôn quyền con người được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013. Trong nền tư pháp hình sự, các quy định về chủ thể tiến hành tố tụng giữ vai trò xương sống, định hình toàn bộ cơ chế vận hành từ điều tra, truy tố đến xét xử. Tuy nhiên, việc thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) năm 2002, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004 đã bộc lộ những khoảng trống lý luận và bất cập thực tiễn sâu sắc, làm suy giảm hiệu lực bảo vệ công lý và quyền công dân.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Sự thiếu vắng một khung lý thuyết toàn diện và nhất quán để phân định rạch ròi giữa thẩm quyền quản lý hành chính và thẩm quyền tố tụng tư pháp của người đứng đầu các cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến hiện tượng "hành chính hóa" làm triệt tiêu tính độc lập, trách nhiệm cá nhân của Điều tra viên (ĐTV), Kiểm sát viên (KSV) và Thẩm phán. Đồng thời, mô hình tố tụng thẩm vấn hiện hành đang tồn tại sự xung đột chức năng khi cơ quan xét xử vẫn nắm giữ các quyền năng thuộc chức năng buộc tội, làm suy giảm tính khách quan và cản trở việc tiếp thu nguyên tắc tranh tụng.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết (Hypotheses - H):

  • RQ1: Bản chất pháp lý và mối quan hệ giữa ba chức năng cơ bản (buộc tội, bào chữa, xét xử) đối với địa vị của các chủ thể tiến hành tố tụng được xác lập ra sao trong nhà nước pháp quyền?
    • H1: Địa vị pháp lý của chủ thể tiến hành tố tụng chỉ được bảo đảm khi và chỉ khi mỗi chủ thể thực hiện đúng một chức năng tố tụng độc lập, có sự chế ước lẫn nhau.
  • RQ2: Những rào cản thể chế nào trong BLTTHS năm 2003 đang dẫn tới tình trạng hành chính hóa và làm suy giảm trách nhiệm của ĐTV, KSV, Thẩm phán?
    • H2: Sự can thiệp của mệnh lệnh hành chính từ Thủ trưởng CQĐT, Viện trưởng VKS, Chánh án Tòa án vào hoạt động tư pháp cụ thể là nguyên nhân trực tiếp làm phát sinh oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.
  • RQ3: Mô hình lập pháp nào tối ưu để hoàn thiện thẩm quyền của CQĐT, VKSND và Tòa án nhân dân (TAND) đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp tại Việt Nam?
    • H3: Xây dựng mô hình tố tụng hỗn hợp (kết hợp nền tảng thẩm vấn với các yếu tố tranh tụng thực chất) cùng cơ chế phân quyền cá thể hóa sẽ nâng cao tính minh bạch và bảo vệ công lý.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của: Lý thuyết phân chia quyền lực (Montesquieu), Lý thuyết mô hình tố tụng hình sự (Herbert Packer, Philip Reichel), Lý thuyết chức năng tố tụng hình sự (M. Strogovich, Xavitxki, Võ Khánh Vinh) và Lý thuyết nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Phạm vi nghiên cứu bao quát các quy định pháp luật thực định từ năm 1945 đến năm 2014, trọng tâm là kết quả khảo sát thực chứng 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (giai đoạn 2004 - 2012) trên phạm vi toàn quốc. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xác lập hệ thống luận cứ khoa học đầu tiên tái định nghĩa chủ thể tiến hành tố tụng là cá nhân người nắm giữ chức danh tư pháp chứ không phải cơ quan trừu tượng, đề xuất giải pháp lập pháp trực tiếp phục vụ sửa đổi BLTTHS năm 2015, Luật Tổ chức TAND năm 2014 và Luật Tổ chức VKSND năm 2014.


Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy các công trình khoa học trước đây đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ về chủ thể tố tụng nhưng chưa có tính chỉnh thể:

  • Nhóm nghiên cứu về quyền công tố và quan hệ điều tra - công tố: Lê Thị Tuyết Hoa (2005) nghiên cứu lý luận về quyền công tố; Đào Hữu Dân (2007) và Nguyễn Tiến Sơn (2010) phân tích mối quan hệ giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát; Lê Hữu Thể (2008, 2013) nghiên cứu thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra.
  • Nhóm nghiên cứu về Tòa án và chức năng xét xử: Đỗ Thị Ngọc Tuyết (2004) nghiên cứu cải cách hệ thống tòa án; Nguyễn Tiến Châu (2008) luận giải chức năng xét xử; Nguyễn Hải Ninh (2013) làm rõ các yếu tố bảo đảm độc lập xét xử; Đào Trí Úc (2010, 2012) phân tích quyền tư pháp và vai trò trung tâm của Tòa án.
  • Nhóm nghiên cứu về thẩm quyền và phân định hành chính - tư pháp: Vũ Văn Mộc (2008) bước đầu chỉ ra sự ảnh hưởng tiêu cực của thẩm quyền quản lý hành chính đối với trách nhiệm của ĐTV, KSV, Thẩm phán.

Các cuộc tranh luận học thuật lớn đang diễn ra xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:

  • Luồng quan điểm thứ nhất: Đề xuất chuyển đổi căn bản sang mô hình tố tụng tranh tụng kiểu Anh - Mỹ (Common Law), triệt để bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa, chuyển toàn bộ Cơ quan điều tra về trực thuộc Bộ Tư pháp hoặc Viện Công tố nhằm thống nhất quyền lực buộc tội (Đào Trí Úc 1995, Nguyễn Đăng Dung 2005).
  • Luồng quan điểm thứ hai: Khẳng định cần duy trì mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống (Civil Law) vốn phù hợp với đặc thù chính trị - xã hội Việt Nam, chỉ tiếp thu có chọn lọc các yếu tố tranh tụng tại phiên tòa mà không làm thay đổi cấu trúc cơ quan điều tra chuyên trách thuộc lực lượng vũ trang (Phạm Hồng Hải 2008, Lê Văn Cảm 2012).

Về mặt quốc tế, các công trình so sánh điển hình đã chỉ rõ xu hướng vận động tư pháp:

  • Tony Paul Marguery (2008) trong công trình "The Unity and Diversity of Public Prosecution Service in Europe" tại Đại học Groningen đã phân tích cơ cấu đa dạng nhưng độc lập của công tố tại Pháp, Hà Lan, Ba Lan và Séc.
  • Philip Reichel (1999) trong tác phẩm "Comparative Criminal Justice Systems" đã đưa ra luận điểm kinh điển: "Không một ngành luật nào phản ánh chính xác và thể hiện rõ nhất tình hình chính trị, tư tưởng cơ bản của pháp luật cũng như quyền lực chi phối trong một nhà nước như tố tụng hình sự. Tố tụng hình sự được so sánh như máy đo địa chấn - seismograph đối với Hiến pháp của quốc gia".
  • Các báo cáo chuyên khảo của Viện UNAFEI (1997, 2002) về mối quan hệ giữa Cảnh sát và Viện Công tố tại Nhật Bản, Hàn Quốc chỉ ra rằng sự chỉ đạo nghiệp vụ của Công tố viên đối với hoạt động điều tra là then chốt để kiểm soát chứng cứ hợp pháp.

Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa luật học so sánh và thực tiễn lập pháp Việt Nam: Không sao chép máy móc mô hình tranh tụng phương Tây, cũng không duy trì sự bảo thủ của mô hình thẩm vấn thuần túy. Công trình tạo bước tiến đột phá khi giải quyết triệt để bài toán tích hợp các giá trị tranh tụng tiến bộ vào cấu trúc tố tụng thẩm vấn trên nền tảng thể chế chính trị Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

                      +------------------------------------------+
                      |     NGUYÊN TẮC PHÁP QUYỀN HIẾN ĐỊNH      |
                      +--------------------+---------------------+
                                           |
                    +----------------------+----------------------+
                    |                                             |
+-------------------v-------------------+   +---------------------v-------------------+
|     MÔ HÌNH TỐ TỤNG HỖN HỢP           |   |      PHÂN ĐỊNH THẨM QUYỀN TƯ PHÁP       |
| (Thẩm vấn kết hợp Tranh tụng)        |   | (Tách biệt Quản lý hành chính & Tố tụng)|
+-------------------+-------------------+   +---------------------+-------------------+
                    |                                             |
                    +----------------------+----------------------+
                                           |
      +------------------------------------+------------------------------------+
      |                                    |                                    |
+-----v---------------+          +---------v-----------+              +---------v---------+
| CHỨC NĂNG BUỘC TỘI  |          | CHỨC NĂNG BÀO CHỮA  |              | CHỨC NĂNG XÉT XỬ  |
| (CQĐT + VKSND)      |<-------->| (Bị can/Bào chữa)   |<------------>| (Tòa án nhân dân) |
| Gắn Công tố với     |  Tranh   | Bình đẳng tiếp cận  | Phán quyết   | Vị trí trung tâm, |
| Điều tra            |  tụng    | và tranh biện       | khách quan   | Độc lập xét xử    |
+---------------------+          +---------------------+              +-------------------+

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết chức năng tố tụng của M. Strogovich và Xavitxki. Nhà tố tụng học Xavitxki đã khẳng định chân lý nền tảng: "cả ba chức năng mà chúng ta nói tới (buộc tội, bào chữa và xét xử) đều là chức năng cơ bản, cả ba chức năng này có mối liên hệ hài hòa và nhất quán, mỗi một chức năng mang tính tất yếu, tính quy luật và đều có sự hiện diện của hai chức năng kia, mỗi một chức năng được tồn tại và phát triển khi và chỉ khi hai chức năng còn lại tồn tại và phát triển". Luận án chứng minh rằng sự vi phạm ranh giới chức năng – khi Tòa án tự khởi tố vụ án tại phiên tòa hoặc xét xử vượt quá giới hạn truy tố – sẽ làm triệt tiêu địa vị trọng tài vô tư, biến Tòa án thành công cụ buộc tội thứ hai.

Đồng thời, công trình đóng góp bước chuyển dịch nhận thức luận (paradigm shift) về bản thể học của "Chủ thể tiến hành tố tụng":

  • Mệnh đề 1: Chủ thể tiến hành tố tụng phải là thể nhân cụ thể mang chức danh tư pháp (ĐTV, KSV, Thẩm phán), chịu trách nhiệm cá nhân độc lập trước pháp luật đối với hành vi và quyết định tố tụng của mình.
  • Mệnh đề 2: Cơ quan tiến hành tố tụng (CQĐT, VKS, Tòa án) là thiết chế tổ chức hành chính hỗ trợ, không thể thực hiện thay các hành vi tố tụng tư pháp cụ thể.
  • Mệnh đề 3: Mối quan hệ giữa Thủ trưởng cơ quan và người có chức danh tư pháp trong hoạt động tố tụng là quan hệ tố tụng độc lập theo luật định, không phải quan hệ phục tùng mệnh lệnh hành chính nội bộ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được vận hành dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa:

  1. Lý thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực nhà nước của Montesquieu: "Mọi thứ sẽ bị biến mất cả nếu chính một người, hay chính một tập đoàn các thân hào hay các quí tộc hay bình dân hành sự cả ba quyền: quyền làm luật, quyền thi hành các quyết nghị chung và quyền xét xử các tội phạm hay các tranh chấp giữa các tư nhân".
  2. Mô hình kiểm soát tội phạm và Mô hình tố tụng công bằng (Crime Control vs. Due Process) của Herbert Packer.
  3. Lý thuyết nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa về bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

Ma trận phân tích 3 trục độc đáo:

  • Trục 1 (Chức năng): Phân định rạch ròi 3 chức năng độc lập (Buộc tội - Bào chữa - Xét xử).
  • Trục 2 (Thẩm quyền): Tách bạch thẩm quyền quản lý hành chính nội bộ và thẩm quyền tố tụng tư pháp trực tiếp.
  • Trục 3 (Kiểm soát): Cơ chế chế ước đa chiều giữa Điều tra - Truy tố - Xét xử và kiểm soát tư pháp độc lập.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trong bối cảnh hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo, nhà nước đơn nhất, bảo đảm nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được định vị vững chắc trên lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research) kết hợp định tính phân tích chuẩn tắc pháp lý (normative legal analysis) và khảo sát thực chứng định lượng (empirical evaluation).

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) bao gồm 3 tầng phân tích:

  • Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế Hiến định, mô hình tổ chức quyền lực nhà nước và các chiến lược cải cách tư pháp quốc gia.
  • Cấp độ trung mô: Phân tích cấu trúc tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của 3 hệ thống cơ quan: CQĐT (Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, VKSND tối cao), VKSND và TAND các cấp.
  • Cấp độ vi mô: Phân tích địa vị pháp lý, quyền hạn, trách nhiệm cá nhân và hành vi tố tụng của các chức danh tư pháp (ĐTV, KSV, Thẩm phán, Hội thẩm).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật:

  • Chiến lược chọn mẫu tư liệu lịch sử: Khảo cứu toàn diện hệ thống văn bản lập quy từ Sắc lệnh số 23/SL (1946), Sắc lệnh số 131/SL (1946) quy định "Tư pháp công an có nhiệm vụ truy tầm tất cả các sự phạm pháp (đại hình, tiểu hình hoặc vi cảnh), sưu tập các tang chứng, bắt người phạm pháp giao cho các toà án xét xử trong phạm vi pháp luật ấn định", Sắc lệnh 141/SL (1953), Luật Tổ chức VKSND năm 1960 đến BLTTHS 1988 và 2003.
  • Quy trình tam giác hóa (Triangulation):
    • Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu báo cáo thống kê ngành Tòa án, Viện kiểm sát, Công an với các vụ án thực tế được phản ánh qua thực tiễn xét xử.
    • Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp góc nhìn Luật hình sự, Luật Tố tụng hình sự, Tội phạm học và Khoa học quản trị công.
    • Tam giác hóa phương pháp: Phân tích luật so sánh (Việt Nam - Đức - Pháp - Hoa Kỳ - Nga - Trung Quốc - Nhật Bản) kết hợp tổng kết thực tiễn tư pháp 8 năm.
  • Tính giá trị và độ tin cậy: Sử dụng dữ liệu báo cáo chính thức được tổng kết từ VKSND tối cao, TAND tối cao và Bộ Công an qua 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát phản ánh bức tranh toàn cảnh thực tiễn áp dụng pháp luật trong giai đoạn 2004 - 2012:

  • Khảo sát thực trạng tổ chức CQĐT: Cơ cấu gồm 3 phân hệ chuyên trách (Công an, Quân đội, VKSND tối cao) và mạng lưới các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển).
  • Đánh giá hiện tượng trả hồ sơ điều tra bổ sung: Tỷ lệ trả hồ sơ giữa Tòa án và Viện kiểm sát còn cao, nhiều vụ án trả hồ sơ nhiều lần làm kéo dài thời hạn tố tụng do chứng cứ thu thập ban đầu không đầy đủ.
  • Hiện tượng can thiệp hành chính: Phân tích định tính hàng trăm trường hợp ĐTV, KSV phụ thuộc vào kết luận của Thủ trưởng hoặc tập thể lãnh đạo cơ quan, dẫn đến việc thụ động và thiếu quyết đoán khi phát sinh tình tiết mới tại phiên tòa.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Hiện tượng "Hành chính hóa hoạt động tư pháp" làm tê liệt trách nhiệm cá nhân: Trong quy định của BLTTHS năm 2003, quyền năng tố tụng tối thượng tập trung vào các chức danh quản lý (Thủ trưởng CQĐT, Viện trưởng VKS, Chánh án Tòa án). ĐTV, KSV, Thẩm phán dù là người trực tiếp điều tra, nghiên cứu hồ sơ và tranh tụng nhưng không có thực quyền quyết định các biện pháp ngăn chặn quan trọng hoặc định đoạt truy tố/đình chỉ, biến quan hệ tố tụng thành quan hệ mệnh lệnh hành chính phục tùng.
  2. Xung đột chức năng tố tụng tại Tòa án: TAND hiện hành vẫn nắm giữ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa (Điều 104 BLTTHS 2003) và quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung khi thấy có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm hoặc có tội phạm khác. Phát hiện chỉ rõ việc trao quyền này biến Tòa án từ vai trò trọng tài vô tư thành chủ thể thực hiện chức năng buộc tội, vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội.
  3. Sự chia cắt giữa Quyền công tố và Hoạt động điều tra: Cơ chế "gắn công tố với điều tra" chưa được thể chế hóa đầy đủ. KSV chủ yếu "kiểm sát trên hồ sơ giấy", thụ động chờ CQĐT chuyển giao kết luận điều tra mà không trực tiếp tham gia ngay từ khi tiếp nhận tin báo, khám nghiệm hiện trường, dẫn đến tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung chiếm tỷ lệ cao và nguy cơ bỏ lọt chứng cứ gỡ tội.
  4. Bất cập trong mạng lưới cơ quan tiến hành một số hoạt động điều tra: Việc giao quyền điều tra ban đầu cho Kiểm lâm, Hải quan, Bộ đội Biên phòng bộc lộ sự chồng chéo, hạn chế về năng lực nghiệp vụ tố tụng chuyên sâu, nhưng đề xuất bỏ hoàn toàn quyền này là thiếu thực tế; giải pháp tối ưu là phân định rõ thẩm quyền và tăng cường kiểm sát trực tiếp của VKSND.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Xác lập mô hình tố tụng hỗn hợp tại Việt Nam – duy trì cấu trúc tố tụng thẩm vấn để chủ động phát hiện tội phạm nhưng tích hợp triệt để nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa nhằm kiểm soát quyền lực tư pháp và bảo vệ quyền con người.
  • Đổi mới phương pháp luận: Đặt nền móng cho phương pháp tiếp cận theo chức danh tư pháp cá thể trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam thay cho cách tiếp cận pháp nhân cơ quan truyền thống.
  • Ứng dụng thực tiễn: Kiến nghị sửa đổi phân quyền trực tiếp: Cho phép ĐTV có quyền ra quyết định áp dụng một số biện pháp điều tra, KSV được quyền chủ động phê chuẩn hoặc tự mình tiến hành các hoạt động điều tra xác minh, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa toàn quyền điều khiển tranh tụng độc lập mà không bị ràng buộc bởi chỉ đạo của lãnh đạo cơ quan.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất luận cứ sửa đổi BLTTHS năm 2015: Bãi bỏ quyền khởi tố vụ án của Tòa án tại phiên tòa; quy định rõ nguyên tắc suy đoán vô tội; thu hẹp căn cứ trả hồ sơ điều tra bổ sung; bảo đảm quyền bình đẳng thu thập và xuất trình chứng cứ của người bào chữa.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu thực chứng chủ yếu khảo sát trong giai đoạn 2004 - 2012, chưa thể phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các đạo luật tư pháp được Quốc hội thông qua sau năm 2014.
  2. Giới hạn phạm vi nghiên cứu: Do tập trung sâu vào các chủ thể tiến hành tố tụng (CQĐT, VKS, Tòa án), luận án chưa thể phân tích chi tiết toàn diện về địa vị pháp lý của các chủ thể tham gia tố tụng (người bào chữa, người bị hại, người làm chứng).
  3. Giới hạn bối cảnh công nghệ: Nghiên cứu được hoàn thành trước làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, chưa bao quát vấn đề chứng cứ số và tố tụng điện tử.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào 4 hướng:

  • Đánh giá thực chứng tác động của BLTTHS năm 2015 sau 10 năm thi hành đối với tính độc lập của Thẩm phán và Kiểm sát viên.
  • Cơ chế bảo đảm "bình đẳng vũ khí" (equality of arms) giữa Luật sư bào chữa và Cơ quan công tố trong giai đoạn điều tra.
  • Tác động của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và chứng cứ điện tử đối với thẩm quyền của Điều tra viên và Kiểm sát viên.
  • Xây dựng mô hình Tòa án khu vực độc lập theo thẩm quyền tư pháp không phụ thuộc vào địa giới hành chính.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác đào tạo sau đại học, nghiên cứu chuyên sâu về Luật Tố tụng hình sự và Tư pháp hình sự so sánh tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận mới về phân định thẩm quyền tư pháp.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ các đề án cải cách của VKSND tối cao (Đề án Mô hình TTHS Việt Nam, Đề án Gắn công tố với hoạt động điều tra) và TAND tối cao (Đề án Đổi mới tổ chức TAND theo thẩm quyền xét xử).
  • Tác động chính sách và pháp luật: Trực tiếp đóng góp các nội dung kiến nghị vào Dự thảo BLTTHS năm 2015, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Tổ chức VKSND năm 2014 và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015.
  • Lợi ích xã hội: Giảm thiểu nguy cơ bức cung, nhục hình, hạn chế tối đa các vụ án oan sai, bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo chuẩn mực Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật học: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các chủ thể tố tụng hình sự, mô hình tố tụng so sánh và lịch sử lập pháp tư pháp từ 1945 đến nay.
  • Các nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nắm vững cơ sở khoa học và thực tiễn để thẩm tra, xây dựng và hoàn thiện các đạo luật trong lĩnh vực tư pháp hình sự.
  • Cán bộ tiến hành tố tụng (ĐTV, KSV, Thẩm phán): Nâng cao nhận thức về trách nhiệm pháp lý cá nhân, bản lĩnh độc lập và kỹ năng thực hành quyền hạn tố tụng trong nhà nước pháp quyền.
  • Luật sư và Giới trợ giúp pháp lý: Khai thác các luận cứ khoa học về nguyên tắc tranh tụng và bảo đảm quyền bào chữa để bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của thân chủ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết chức năng tố tụng hình sự để luận giải và giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa "Thẩm quyền quản lý hành chính" và "Thẩm quyền tố tụng tư pháp". Luận án xác lập nguyên lý: Chủ thể tiến hành tố tụng thực chất là thể nhân mang chức danh tư pháp độc lập, chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật, triệt tiêu cơ chế chỉ đạo án theo mệnh lệnh hành chính cấp bậc.

  2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu thể hiện ở điểm nào khi so sánh với các công trình trước? So với công trình của Đào Hữu Dân (2007) hay Nguyễn Tiến Châu (2008) chỉ nghiên cứu từng mối quan hệ đơn lẻ, luận án đã tích hợp phương pháp lịch sử - lập pháp (khảo sát từ các sắc lệnh 1945) với phương pháp luật so sánh đa hệ thống (Civil Law, Common Law, các nước chuyển đổi) và tổng kết thực chứng 8 năm thi hành BLTTHS 2003, tạo nên một hệ thống phân tích đa tầng, toàn diện về cả 3 trụ cột: CQĐT, VKSND và TAND.

  3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ và phản trực giác nhất? Phát hiện cho thấy: Việc quy định Tòa án có quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa và quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung (vốn được coi là công cụ "chống bỏ lọt tội phạm") thực chất lại là nguyên nhân phá vỡ thế cân bằng tố tụng, biến Tòa án thành "đồng minh" của cơ quan buộc tội, làm suy giảm động lực thu thập chứng cứ thận trọng của CQĐT và VKS, đồng thời xâm phạm trực tiếp nguyên tắc suy đoán vô tội.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập/nhân bản kết quả không? Có. Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 3 trục (Chức năng tố tụng x Thẩm quyền thực thi x Cơ chế kiểm soát quyền lực). Giao thức đánh giá thể chế này hoàn toàn có thể tái lập để đánh giá bất kỳ hệ thống tư pháp hình sự nào tại các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi pháp luật.

  5. Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo ra sao? Định hướng hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam gồm: (1) Cá thể hóa triệt để thẩm quyền của ĐTV, KSV, Thẩm phán; (2) Tách Tòa án sơ thẩm khỏi đơn vị hành chính cấp huyện để thành lập Tòa án sơ thẩm khu vực; (3) Hoàn thiện cơ chế tranh tụng thực chất tại phiên tòa; (4) Tăng cường kiểm soát tư pháp của Tòa án đối với các biện pháp ngăn chặn hạn chế quyền con người trong giai đoạn điều tra.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Duy Giảng đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật TTHS Việt Nam trên nền tảng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  2. Luận giải sâu sắc bản chất và mối quan hệ hữu cơ biện chứng giữa ba chức năng cơ bản: buộc tội, bào chữa và xét xử.
  3. Nhận diện chính xác và phân tích bản chất hiện tượng hành chính hóa hoạt động tư pháp, chỉ rõ những bất cập kìm hãm trách nhiệm của ĐTV, KSV và Thẩm phán.
  4. Đánh giá toàn diện, khách quan bức tranh thực tiễn 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (2004 - 2012) đối với tổ chức và hoạt động của CQĐT, VKSND và TAND.
  5. Xác lập luận cứ khoa học vững chắc khẳng định sự cần thiết duy trì mô hình VKSND thực hiện hai chức năng (thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp), đồng thời cụ thể hóa yêu cầu "gắn công tố với hoạt động điều tra".
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, khả thi nhằm hoàn thiện quy định về các chủ thể tiến hành tố tụng, đóng góp trực tiếp vào công cuộc cải cách tư pháp và tiến trình xây dựng BLTTHS năm 2015.

Công trình đã tạo nên một dấu ấn học thuật quan trọng, mở ra các hướng nghiên cứu mới về kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo đảm tính độc lập xét xử và thúc đẩy nền tư pháp hình sự Việt Nam ngày càng dân chủ, công bằng, văn minh và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.