Luận án Tiến sĩ: Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam & vấn đề áp dụng tranh tụng

Luận án TS Luật phân tích mô hình tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá vấn đề áp dụng tố tụng tranh tụng. Đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Luật hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam Khái niệm đặc trưng

Mô hình tố tụng hình sự là khuôn mẫu pháp lý tổ chức, vận hành hoạt động tư pháp hình sự. Mô hình này phản ánh cách thức nhà nước xử lý vụ án hình sự. Các yếu tố chính phân loại mô hình bao gồm: vai trò chủ thể tố tụng, quy trình thu thập chứng cứ, tính chất phiên tòa. Quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo, người bào chữa cũng là yếu tố quan trọng. Các mô hình khác nhau đặt trọng tâm vào điều tra hoặc tranh luận. Sự phân định quyền lực giữa các cơ quan điều tra, kiểm sát, xét xử là nền tảng. Nhận thức rõ các yếu tố giúp đánh giá mô hình hiện hành. Việc nghiên cứu sâu khái niệm góp phần hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự Việt Nam. TTHS cần đạt mục tiêu công lý, bảo vệ quyền con người.

1.1. Khái niệm và yếu tố phân loại mô hình tố tụng

Mô hình tố tụng hình sự là hệ thống các quy tắc pháp lý, thiết chế quy định trình tự, thủ tục giải quyết vụ án. Các yếu tố phân loại quan trọng gồm: bản chất thu thập chứng cứ, vai trò của thẩm phán, quyền của các bên. Một yếu tố khác là mức độ tập trung quyền lực vào cơ quan điều tra, công tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định đặc điểm của từng mô hình. Điều này cũng làm rõ sự khác biệt giữa mô hình xét hỏi và tranh tụng. Việc định nghĩa chính xác là bước đầu để đánh giá mô hình tố tụng hình sự Việt Nam. Các học giả trên thế giới đều nghiên cứu sâu vấn đề này.

1.2. Các mô hình tố tụng hình sự phổ biến trên thế giới

Thế giới có hai mô hình tố tụng hình sự chính: xét hỏi (inquisitorial) và tranh tụng (adversarial). Mô hình xét hỏi tập trung vào vai trò chủ động của cơ quan nhà nước. Điều tra viên, kiểm sát viên có quyền lực lớn trong thu thập chứng cứ. Quyền bào chữa trong tố tụng thường hạn chế. Mô hình này ưu tiên tìm kiếm sự thật khách quan. Mô hình tranh tụng chú trọng vai trò của các bên đối tụng. Công tố viên và luật sư bào chữa ngang bằng trong việc đưa ra chứng cứ, lập luận. Thẩm phán giữ vai trò trung lập. Quyền bào chữa và vai trò luật sư trong tố tụng hình sự được đề cao. Nhiều quốc gia áp dụng mô hình hỗn hợp. Mô hình hỗn hợp kết hợp yếu tố của cả hai loại hình trên. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và công bằng.

1.3. Đặc trưng mô hình tố tụng hình sự Việt Nam lịch sử

Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam mang đặc trưng mô hình xét hỏi. Điều này xuất phát từ lịch sử và hệ thống pháp luật. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát giữ vai trò trung tâm. Quyền lực của các cơ quan này rất lớn trong giai đoạn điều tra, truy tố. Người bào chữa tham gia muộn, ít quyền năng. Mô hình này ưu tiên chức năng buộc tội. Tính chất một chiều của quá trình tố tụng rõ nét. Dù vậy, các cải cách pháp luật dần thay đổi. Mục tiêu là tăng cường yếu tố tranh tụng. Tuy nhiên, thay đổi cần thận trọng. Hệ thống pháp luật đang hướng tới sự cân bằng hơn. Nền tư pháp Việt Nam đang chuyển mình.

II. Cơ sở pháp lý thực tiễn mô hình tố tụng hình sự Việt Nam

Cơ sở pháp lý của mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng hình sự. BLTTHS xác lập nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải quyết vụ án. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn bộc lộ nhiều hạn chế. Mô hình hiện tại vẫn nặng về tính xét hỏi, chưa phát huy đầy đủ nguyên tắc tranh tụng. Điều này ảnh hưởng đến công bằng, minh bạch của quá trình tư pháp. Các số liệu thống kê cho thấy cần có những thay đổi đáng kể. Tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm vẫn là mối lo ngại. Cần nhìn nhận khách quan để đề xuất giải pháp. Thực tiễn áp dụng tranh tụng còn gặp nhiều khó khăn.

2.1. Các quy định pháp luật về tố tụng hình sự hiện hành

Bộ luật Tố tụng hình sự là văn bản pháp lý chủ yếu điều chỉnh mô hình tố tụng hình sự Việt Nam. BLTTHS quy định thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải quyết vụ án. Các nguyên tắc cơ bản như đảm bảo pháp chế, tôn trọng sự thật được thể hiện. Luật pháp cũng quy định vai trò các chủ thể tố tụng. Điều này bao gồm cơ quan điều tra, kiểm sát viên, tòa án. Quyền của bị can, bị cáo, người bào chữa cũng được luật hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng còn hạn chế. Các quy định pháp luật dần được hoàn thiện. Mục tiêu là tăng tính công khai, minh bạch. Đảm bảo công bằng trong quá trình tố tụng hình sự.

2.2. Thực tiễn vận hành mô hình tố tụng hình sự Việt Nam

Thực tiễn áp dụng mô hình tố tụng hình sự Việt Nam còn nhiều bất cập. Mô hình hiện hành vẫn mang nặng tính chất xét hỏi. Quyền thu thập chứng cứ của cơ quan điều tra, kiểm sát rất mạnh. Quyền bào chữa trong tố tụng chưa được phát huy đầy đủ. Điều này dẫn đến tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm. Chất lượng xét xử đôi khi chưa cao. Số vụ án trả hồ sơ điều tra bổ sung còn lớn. Tỷ lệ bản án bị hủy, sửa còn đáng kể. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cải cách tư pháp hình sự cấp bách. Cần nâng cao năng lực cho các chủ thể tố tụng. Đặc biệt là vai trò luật sư trong tố tụng hình sự.

2.3. Vai trò của các chủ thể trong quá trình tố tụng

Trong mô hình tố tụng hình sự Việt Nam, mỗi chủ thể có vai trò cụ thể. Cơ quan điều tra tiến hành khởi tố, điều tra vụ án. Viện kiểm sát thực hiện chức năng công tố và kiểm sát điều tra. Kiểm sát viên trong tố tụng quyết định truy tố, giám sát hoạt động tư pháp. Tòa án xét xử vụ án hình sự. Các cơ quan này giữ vai trò chủ động trong việc thu thập chứng cứ. Người bào chữa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo. Tuy nhiên, sự cân bằng quyền lực chưa được đảm bảo. Vai trò của luật sư còn hạn chế về thời điểm tham gia và quyền năng. Cần tăng cường quyền của người bào chữa để tạo sự cân bằng đối tụng.

III. Hạn chế mô hình tố tụng hiện tại nguyên tắc tranh tụng

Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện tại còn bộc lộ nhiều hạn chế. Tính chất xét hỏi vẫn chiếm ưu thế, làm giảm hiệu quả đối tụng. Quyền bào chữa trong tố tụng chưa thực sự được phát huy đầy đủ. Tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm vẫn xảy ra, gây bức xúc dư luận. Nguyên tắc tranh tụng chưa được thực thi một cách triệt để. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải cách tư pháp hình sự mạnh mẽ. Cần phân tích sâu nguyên nhân để tìm giải pháp khắc phục. Mô hình hiện hành cần được xem xét lại toàn diện. Hướng tới một nền tư pháp minh bạch và công bằng hơn.

3.1. Hạn chế và bất cập của mô hình tố tụng Việt Nam

Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế. Nổi bật là tính chất xét hỏi còn chiếm ưu thế. Điều này làm giảm hiệu quả của hoạt động đối tụng tại phiên tòa. Chứng cứ thu thập chủ yếu từ giai đoạn điều tra. Quyền được biết, được đưa ra chứng cứ của bị can, bị cáo bị hạn chế. Vẫn còn tình trạng bức cung, nhục hình trong điều tra. Tỷ lệ oan sai, bỏ lọt tội phạm vẫn xảy ra. Niềm tin của công chúng vào công lý bị ảnh hưởng. Các số liệu thống kê về án bị hủy, sửa, đình chỉ còn cao. Điều này đòi hỏi phải có những thay đổi cơ bản. Cần đẩy mạnh cải cách tư pháp hình sự.

3.2. Sự cần thiết của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng

Nguyên tắc tranh tụng là yếu tố cốt lõi của tố tụng công bằng, văn minh. Nguyên tắc này đảm bảo sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Các bên có quyền ngang nhau trong việc đưa ra chứng cứ, đối chất, lập luận. Điều này giúp thẩm phán có cái nhìn đa chiều về vụ án. Quyết định của tòa án sẽ khách quan hơn. Áp dụng nguyên tắc tranh tụng góp phần bảo vệ quyền con người. Đặc biệt là quyền bào chữa trong tố tụng. Nguyên tắc tranh tụng cũng thúc đẩy trách nhiệm của các chủ thể. Công tố viên phải chứng minh tội phạm thuyết phục. Luật sư phải bảo vệ thân chủ hiệu quả.

3.3. So sánh mô hình xét hỏi và nguyên tắc tranh tụng

Mô hình xét hỏi và nguyên tắc tranh tụng có sự khác biệt cơ bản. Mô hình xét hỏi tập trung vào vai trò của cơ quan công quyền. Cơ quan này chủ động tìm kiếm sự thật. Phán quyết dựa trên hồ sơ điều tra. Trong khi đó, nguyên tắc tranh tụng yêu cầu các bên đối tụng chứng minh lập luận. Tòa án giữ vai trò trọng tài. Phán quyết dựa trên quá trình tranh luận công khai. Mô hình xét hỏi tiềm ẩn nguy cơ oan sai cao hơn. Nguyên tắc tranh tụng giảm thiểu rủi ro này. Việt Nam cần chuyển dịch dần sang mô hình có nhiều yếu tố tranh tụng. Mục tiêu là đảm bảo công lý, minh bạch trong tố tụng hình sự. Điều này sẽ củng cố hệ thống pháp luật.

IV. Cải cách tư pháp hình sự Hướng tới đối tụng tranh tụng

Cải cách tư pháp hình sự là định hướng chiến lược của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng nền tư pháp công bằng, minh bạch, hiệu quả. Việc tiếp thu yếu tố tranh tụng là trọng tâm của cải cách này. Cần chuyển dịch từ mô hình xét hỏi sang mô hình có tính đối tụng cao hơn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cả thể chế và nhận thức. Có nhiều tiền đề thuận lợi, nhưng cũng không ít thách thức. Cần có lộ trình cụ thể, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Cải cách này sẽ củng cố niềm tin của người dân vào công lý. Đồng thời, nó góp phần nâng cao vị thế pháp quyền quốc gia.

4.1. Yêu cầu cải cách tư pháp hình sự quốc gia

Cải cách tư pháp hình sự là định hướng lớn của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, công khai, minh bạch. Cần đảm bảo công bằng, bảo vệ công lý, quyền con người. Việc này đòi hỏi đổi mới toàn diện hệ thống pháp luật và thực tiễn. Trọng tâm là tăng cường nguyên tắc tranh tụng. Nguyên tắc này phải trở thành nguyên tắc cơ bản trong hoạt động tư pháp. Cần chuyển từ mô hình xét hỏi nặng nề sang mô hình đối tụng. Quyền bào chữa trong tố tụng phải được bảo đảm tốt hơn. Vai trò luật sư trong tố tụng hình sự cần được nâng cao. Cải cách là cần thiết để hội nhập quốc tế.

4.2. Những tiền đề cho việc áp dụng tố tụng tranh tụng

Việt Nam có nhiều tiền đề thuận lợi cho việc áp dụng tố tụng tranh tụng. Nền tảng pháp lý đã có những bước tiến quan trọng. Đặc biệt là các quy định mới trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Nhận thức xã hội về quyền con người, quyền công dân ngày càng cao. Yêu cầu về một nền tư pháp minh bạch, công bằng ngày càng mạnh mẽ. Đội ngũ luật sư ngày càng phát triển về số lượng và chất lượng. Hệ thống đào tạo cán bộ tư pháp cũng được chú trọng. Kinh nghiệm quốc tế về mô hình tranh tụng là nguồn tham khảo quý giá. Những tiền đề này tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi.

4.3. Thách thức khi tiếp thu các yếu tố tranh tụng vào tố tụng

Tiếp thu tố tụng tranh tụng vào Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Thay đổi thói quen, nếp nghĩ của cán bộ tư pháp là khó khăn lớn. Tư duy xét hỏi đã ăn sâu vào hệ thống. Năng lực tranh tụng của kiểm sát viên trong tố tụng, luật sư còn hạn chế. Hạ tầng vật chất, kỹ thuật cho phiên tòa tranh tụng chưa đầy đủ. Chi phí cho tố tụng có thể tăng lên. Áp lực về thời gian giải quyết vụ án cũng là vấn đề. Cần có lộ trình rõ ràng, bước đi phù hợp. Tránh việc áp dụng máy móc, thiếu hiệu quả. Cần sự đồng bộ từ thể chế đến thực tiễn.

V. Tăng cường quyền bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam

Tăng cường quyền bào chữa là một bước quan trọng trong cải cách tư pháp hình sự Việt Nam. Bộ luật Tố tụng hình sự đã có những sửa đổi tích cực. Các quy định mới nhằm nâng cao vai trò luật sư trong tố tụng hình sự. Điều này góp phần thực hiện nguyên tắc tranh tụng hiệu quả hơn. Quyền đối tụng của bị can, bị cáo cũng được chú trọng. Tuy nhiên, việc thực thi các quyền này trong thực tiễn vẫn cần được giám sát. Mục tiêu là đảm bảo sự bình đẳng giữa các bên trong quá trình tố tụng. Quyền bào chữa mạnh mẽ là nền tảng của một nền tư pháp công bằng.

5.1. Mở rộng quyền bào chữa theo Bộ luật Tố tụng hình sự mới

Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) đã mở rộng đáng kể quyền bào chữa. Thời điểm người bào chữa tham gia sớm hơn. Quyền thu thập chứng cứ của luật sư được tăng cường. Luật sư được tiếp cận hồ sơ vụ án ở giai đoạn sớm. Họ cũng được đối chất với người làm chứng. Các quy định này nhằm nâng cao vị thế của bên gỡ tội. Mục tiêu là tạo sự cân bằng trong quá trình tố tụng. Sự thay đổi này thể hiện nỗ lực áp dụng nguyên tắc tranh tụng. Việc thực thi đầy đủ các quyền này cần sự phối hợp. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần tôn trọng và tạo điều kiện.

5.2. Nâng cao vai trò luật sư trong tố tụng hình sự Việt Nam

Vai trò luật sư trong tố tụng hình sự cần được nâng cao hơn nữa. Luật sư không chỉ là người bảo vệ, mà còn là người tranh luận chủ động. Họ cần được quyền thu thập chứng cứ độc lập, bình đẳng với bên buộc tội. Việc này giúp luật sư phát huy tối đa năng lực chuyên môn. Chất lượng đội ngũ luật sư cần được cải thiện liên tục. Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tranh tụng là cần thiết. Cần có cơ chế bảo vệ luật sư khi hành nghề. Mở rộng diện trợ giúp pháp lý cho người nghèo. Nâng cao vai trò luật sư góp phần tăng tính đối tụng.

5.3. Đảm bảo quyền đối tụng thực hiện nguyên tắc tranh tụng

Đảm bảo quyền đối tụng là cốt lõi để thực hiện nguyên tắc tranh tụng. Điều này đòi hỏi các bên phải có cơ hội bình đẳng. Cả bên buộc tội và bên gỡ tội đều được đưa ra chứng cứ. Họ được đặt câu hỏi, phản biện đối với chứng cứ của đối phương. Tòa án phải đóng vai trò trung lập. Phiên tòa cần trở thành nơi tranh luận công khai. Các quyết định tư pháp cần dựa trên kết quả tranh tụng. Việc này giúp tăng cường sự tin cậy vào công lý. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ oan sai. Đảm bảo quyền đối tụng là nền tảng cho một nền tư pháp hiện đại.

VI. Giải pháp áp dụng tố tụng tranh tụng hiệu quả tại Việt Nam

Để áp dụng tố tụng tranh tụng hiệu quả tại Việt Nam, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện thể chế pháp luật là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cho các chủ thể tố tụng, bao gồm kiểm sát viên trong tố tụng và luật sư. Thay đổi tư duy xét hỏi đã ăn sâu vào hệ thống. Đảm bảo thực thi nguyên tắc tranh tụng trong thực tiễn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Sự ủng hộ của xã hội cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mô hình tố tụng hình sự Việt Nam tiến bộ, công bằng. Thực tiễn áp dụng tranh tụng sẽ ngày càng được cải thiện.

6.1. Hoàn thiện thể chế pháp luật về tố tụng hình sự

Hoàn thiện thể chế pháp luật là giải pháp hàng đầu. Cần sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự để củng cố nguyên tắc tranh tụng. Các quy định cần cụ thể hơn về quyền và nghĩa vụ của các bên. Đặc biệt là quyền thu thập chứng cứ của luật sư và bị can, bị cáo. Quy định rõ vai trò trung lập của thẩm phán. Giảm bớt quyền chủ động của cơ quan điều tra, kiểm sát. Thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định mới.

6.2. Nâng cao năng lực chủ thể tố tụng kiểm sát viên trong tố tụng

Nâng cao năng lực cho các chủ thể tố tụng là cần thiết. Điều này bao gồm điều tra viên, kiểm sát viên trong tố tụng, thẩm phán và luật sư. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tranh tụng. Chú trọng kỹ năng đặt câu hỏi, phản biện, phân tích chứng cứ. Thay đổi tư duy từ xét hỏi sang đối tụng. Kiểm sát viên cần chủ động hơn trong việc chứng minh tội phạm tại tòa. Thẩm phán cần phát huy vai trò điều hành tranh tụng. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm của cán bộ. Điều này sẽ củng cố chất lượng tư pháp.

6.3. Đảm bảo thực thi nguyên tắc tranh tụng trong thực tiễn

Việc đảm bảo thực thi nguyên tắc tranh tụng trong thực tiễn là trọng tâm. Cần tăng cường giám sát các hoạt động tố tụng. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quyền tranh tụng. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý án. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền được tranh tụng. Khuyến khích sự tham gia của báo chí, dư luận xã hội. Điều này giúp tạo môi trường pháp lý công bằng. Thực tiễn áp dụng tranh tụng sẽ ngày càng hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mô hình tố tụng hình sự việt nam và vấn đề áp dụng tố tụng tranh tụng luận án ts luật 62 38 40

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ THỦY MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ VẤN ĐỀ ÁP DỤNG TỐ TỤNG TRANH TỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ THỦY MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ VẤN ĐỀ ÁP DỤNG TỐ TỤNG TRANH TỤNG Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Đào Trí Úc HÀ NỘI - 2014 2 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch-a tõng ®-îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n NguyÔn ThÞ Thñy 3 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN 8 ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Tình hình nghiên cứu trong nước 8 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 17 1. Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên 22 cứu Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ 24 2. Khái niệm và các yếu tố phân loại mô hình tố tụng hình sự 24 2.

Các mô hình tố tụng hình sự và những đặc trưng chủ yếu 37 2. Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam trong lịch sử hiện đại 56 Chương 3: CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN CỦA MÔ HÌNH TỐ 66 TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH 3. Cơ sở pháp lý của mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành 66 3. Thực tiễn áp dụng mô hình tố tụng hình sự ở nước ta hiện nay 85 3.

Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập trong mô hình tố tụng 101 hình sự Việt Nam 4 Chương 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ NỘI DUNG TIẾP THU TỐ TỤNG TRANH 107 TỤNG TRONG QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 4. Những tiền đề và thách thức đối với áp dụng tố tụng tranh tụng ở 107 Việt Nam 4. Cải cách tư pháp và những yêu cầu cơ bản đối với đổi mới mô 110 hình tố tụng hình sự Việt Nam 4. Những yếu tố của tố tụng tranh tụng cần được tiếp thu trong quá 118 trình đổi mới mô hình tố tụng hình sự Việt Nam 4.

Các biện pháp bảo đảm về thể chế và áp dụng tố tụng tranh tụng 141 trong mô hình tố tụng hình sự Việt Nam KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 152 ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra TAND : Tòa án nhân dân TTHS : Tố tụng hình sự VKS : Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Các tiêu chí phân loại mô hình TTHS của H.1 Chất lượng xét xử của Tòa án 72 3.2 Sự phát triển về số lượng của đội ngũ luật sư 92 3.3 Số bị can bị cáo bị oan 96 3.4 Số vụ án Tòa án trả hồ sơ yêu cầu Viện kiểm sát điều tra 99 bổ sung DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 3.1 Số lượng các vụ án truy tố ra tòa 86 3.2 Số quyết định khởi tố bị can bị VKS hủy bỏ 87 3.3 Tỷ lệ bản án, quyết định của Tòa án bị hủy bỏ 89 3.4 Số bị can bị đình chỉ điều tra vì không phạm tội 90 3.5 Số bị cáo bị tòa tuyên không phạm tội 90 7 8 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Mô hình tố tụng hình sự (TTHS) là nội dung trong nhiều công trình nghiên cứu của các học giả trên thế giới và là mục tiêu, đối tượng được các quốc gia hướng tới khi xem xét, hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự. Tuy vậy, ở nước ta, mô hình TTHS và việc hoàn thiện mô hình TTHS chưa được xem xét đúng mức cả trên phương diện nhận thức, lý luận, thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật. Về nhận thức: có thể nói, ở nước ta, nhận thức về mô hình TTHS chưa thật rõ nét và đầy đủ.

Từ vấn đề khái niệm mô hình TTHS là gì? đến những yếu tố nào hợp thành mô hình TTHS? chưa dành được sự quan tâm nghiên cứu một cách tổng thể, sâu sắc của khoa học. Về mặt lý luận: thời gian qua, đã có khá nhiều công trình nghiên cứu khoa học, bài viết đề cập đến một số khía cạnh cụ thể của mô hình TTHS, thậm chí có cả Đề án bàn về "Mô hình tố tụng Việt Nam". Tuy nhiên, các công trình hoặc các bài viết này mới khai thác ở một hoặc một vài khía cạnh cụ thể của mô hình TTHS [1]. Về thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật: thể chế hóa yêu cầu cải cách tư pháp đề ra trong Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới, Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 được ban hành đã có những điểm sửa đổi, bổ sung quan trọng liên quan đến các yếu tố của mô hình TTHS như: quy định thời điểm tham gia tố tụng của người bào chữa sớm hơn; bổ sung một số quyền để người bào chữa thực hiện tốt chức năng bào chữa; quy định kiểm sát viên phải đưa ra những lập luận của mình đối với từng ý kiến; chủ tọa phiên tòa phải tạo điều kiện cho những người tham gia tranh luận trình bày hết ý kiến v.v… Những nội dung cải cách này cùng với những sửa đổi, bổ sung khác trong BLTTHS năm 2003 đã góp phần tạo sự chuyển biến tích cực hơn trong công tác tư pháp hình sự.

Chất lượng điều tra, truy tố, xét xử, thi hành 9 án chuyển biến tốt; tình trạng tồn đọng án phúc thẩm cơ bản được khắc phục; tỷ lệ khám phá án năm sau cao hơn năm trước; chủ trương "nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa" được triển khai thực hiện, tạo không khí dân chủ trong nhiều phiên tòa, vai trò của các luật sư được nhìn nhận tích cực hơn… Tuy nhiên, những cải cách này mới là bước đầu và mới tập trung giải quyết những vấn đề bức xúc nhất của tư pháp hình sự. Các quy định của BLTTHS năm 2003 về vị trí, vai trò, trách nhiệm, quyền hạn của các cơ quan tố tụng chưa thật sự rõ ràng, minh bạch, còn lẫn lộn về chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan này. Chẳng hạn, Tòa án là cơ quan xét xử nhưng lại có trách nhiệm chứng minh tội phạm (Điều 10), có thẩm quyền khởi tố vụ án (Điều 104), có quyền tiếp tục xét xử ngay cả khi kiểm sát viên rút toàn bộ quyết định truy tố (Điều 221). Quyền thu thập chứng cứ duy nhất thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng; người bào chữa chưa được tạo các điều kiện đầy đủ để thực hiện tốt chức năng bào chữa.

Tranh tụng mới chỉ được thể hiện một phần ở phiên tòa (chính xác hơn là ở thủ tục tranh luận) mà chưa trở thành yêu cầu xuyên suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Các chủ trương quan trọng và đúng đắn đề ra trong Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, XI của Đảng như: 1) Bảo đảm cải cách hoạt động xét xử là trọng tâm của cải cách hoạt động tư pháp; 2) Tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, thực hiện cơ chế công tố gắn với hoạt động điều tra… chưa mang lại nhiều kết quả trong thực tế, thậm chí chưa được triển khai đúng mức. Thực tiễn thi hành BLTTHS cho thấy, chất lượng hoạt động xét hỏi, hàm lượng tranh tụng trong phiên tòa được tăng cường hơn. Mặc dù vậy, thực tiễn cũng còn nhiều hạn chế, bất cập.

Viện kiểm sát (VKS) là cơ quan thực hành quyền công tố (thực hiện chức năng buộc tội) song nhiều yêu cầu của VKS về chứng minh tội phạm không được Cơ quan điều tra (CQĐT) thực hiện nhưng lại thiếu cơ chế để bảo đảm các yêu cầu này được thực hiện, để phát hiện triệt để, chính xác tội phạm và để VKS tranh tụng tốt tại phiên tòa. Hàm lượng tranh tụng mới chủ yếu được triển khai ở những phiên tòa tổ chức 10 theo yêu cầu cải cách tư pháp, những phiên tòa về các vụ án kinh tế lớn. Hội đồng xét xử dành thời lượng cho việc xét hỏi nhiều hơn thời lượng nghe hai bên tranh luận, đối đáp. Tình trạng luật sư tố khổ vẫn diễn ra khá phổ biến.

Những hạn chế nêu trên đã ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng, hình ảnh của nền tư pháp, đến các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, trong đó có quyền được chứng minh mình không phạm tội đã được Hiến pháp ghi nhận, ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam mà chúng ta đang hướng tới. Như vậy, nhìn một cách tổng thể có thể nhận định rằng, mô hình TTHS ở nước ta chưa thực sự lấy việc bảo đảm quyền con người làm mục đích tối thượng của mình mà vẫn còn trong trạng thái dành thế chủ động cho các cơ quan tố tụng của Nhà nước. Cùng với những tồn tại, hạn chế nêu trên, hoạt động TTHS ở nước ta hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức to lớn. Tình hình tội phạm tiếp tục diễn biến phức tạp, với tính chất và hậu quả ngày càng nghiêm trọng, thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi, xảo quyệt.

Trong khi đó, đòi hỏi của nhân dân đối với hoạt động tư pháp ngày càng cao, các cơ quan tư pháp phải thực sự là chỗ dựa tin cậy của nhân dân trong việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, đấu tranh có hiệu quả với mọi loại tội phạm và vi phạm pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Luật phân tích mô hình tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá vấn đề áp dụng tố tụng tranh tụng. Đề xuất giải pháp cải thiện.

Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và áp dụng tranh tụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter