Trách nhiệm hình sự tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân – Luận án TS

Luận án TS Luật nghiên cứu sâu về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái quát trách nhiệm hình sự tội xâm phạm tự do dân chủ

Quyền tự do dân chủ là quyền cơ bản của con người. Các quyền này được ghi nhận trong Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền. Tại Việt Nam, Tuyên ngôn Độc lập 1945 đã khẳng định những quyền này. Hiến pháp và pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ đều thể chế hóa. Nhà nước Việt Nam đặc biệt quan tâm bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Pháp luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các quyền này. Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định cụ thể các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ. Việc quy định trách nhiệm hình sự nhằm bảo vệ trật tự xã hội. Đồng thời, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Đây là đặc trưng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Sự phát triển pháp luật thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam. Nó phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa bảo vệ Quyền tự do dân chủ

Quyền tự do dân chủ bao gồm tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, hội họp. Đây là những quyền hiến định, thiết yếu. Bảo vệ các quyền này đảm bảo sự phát triển cá nhân. Nó cũng góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh. Trách nhiệm hình sự áp dụng cho hành vi cố ý xâm phạm. Mục đích là răn đe, phòng ngừa tội phạm. Pháp luật bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Sự công nhận của quốc tế về nỗ lực này rất rõ ràng. Nó khẳng định tầm quan trọng của các quyền cơ bản.

1.2. Lịch sử phát triển pháp luật hình sự Việt Nam

Bộ luật Hình sự 1985 đã có chương riêng về các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ. Bao gồm 10 điều từ Điều 119 đến Điều 128. Bộ luật Hình sự 1999 tiếp tục kế thừa, sửa đổi, bổ sung. Chương XIII của Bộ luật này quy định các tội tương tự. Đến năm 2009, có sửa đổi một số điều. Tội xâm phạm quyền tác giả chuyển sang chương khác. Hiện tại, Chương VIII (tên cũ, Chương XIII trong BLHS 1999) quy định 09 điều. Các điều khoản này bảo vệ Quyền tự do dân chủ của công dân. Sự phát triển liên tục phản ánh sự thay đổi của xã hội.

1.3. Quyền con người trong pháp luật hình sự quốc tế

Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về quyền con người. Việc bảo vệ các quyền tự do dân chủ phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Pháp luật hình sự Việt Nam tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Điều này đảm bảo tính tương thích và hội nhập. Việc quy định trách nhiệm pháp lý rõ ràng. Nó góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Quyền công dân được bảo vệ theo chuẩn mực chung. Việc này tăng cường niềm tin của cộng đồng quốc tế.

II.Pháp luật hình sự Việt Nam bảo vệ quyền tự do dân chủ

Pháp luật hình sự Việt Nam cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc. Nó nhằm bảo vệ quyền tự do dân chủ của công dân. Các quy định này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Bộ luật Hình sự Việt Nam cụ thể hóa các hành vi xâm phạm. Đồng thời, nó quy định rõ trách nhiệm pháp lý. Điều này đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý. Mục tiêu là duy trì trật tự xã hội. Nó cũng bảo vệ quyền con người. Hệ thống pháp luật tạo hành lang pháp lý an toàn. Nó cho phép công dân thực hiện quyền của mình trong khuôn khổ pháp luật. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật được tuân thủ nghiêm ngặt.

2.1. Cơ sở pháp lý các tội xâm phạm Quyền tự do dân chủ

Hiến pháp là nền tảng cao nhất cho các quy định này. Các văn bản pháp luật dưới luật cụ thể hóa. Bộ luật Hình sự Việt Nam trực tiếp điều chỉnh. Chương các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân là minh chứng. Những quy định này dựa trên nguyên tắc pháp quyền. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Không ai được phép xâm phạm quyền hợp pháp của người khác. Điều này khẳng định tính tối cao của Hiến pháp. Nó là trụ cột cho mọi hoạt động lập pháp khác.

2.2. Các quy định pháp luật Bộ luật Hình sự Việt Nam

Bộ luật Hình sự 1999 (và các sửa đổi) quy định chi tiết. Các điều khoản liên quan đến Quyền tự do dân chủ. Ví dụ như tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ (nay là Điều 331 BLHS). Các tội khác cũng được liệt kê. Bao gồm xâm phạm quyền bí mật thư tín, điện thoại. Hoặc xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Mỗi điều khoản xác định rõ hành vi cấu thành tội phạm. Đồng thời quy định khung hình phạt tương ứng. Các quy định này minh bạch và dễ tiếp cận.

2.3. Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm

Người thực hiện hành vi xâm phạm quyền tự do dân chủ phải chịu trách nhiệm. Trách nhiệm pháp lý bao gồm trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, có thể có trách nhiệm dân sự hoặc hành chính. Trách nhiệm hình sự là hình thức nghiêm khắc nhất. Nó áp dụng cho các hành vi gây hậu quả nghiêm trọng. Mục đích là trừng trị và giáo dục người phạm tội. Đồng thời, nó ngăn chặn các hành vi tương tự. Quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý thúc đẩy ý thức tuân thủ pháp luật.

III.Cấu thành tội phạm và các loại tội xâm phạm tự do dân chủ

Việc xác định cấu thành tội phạm là yếu tố then chốt. Nó quyết định một hành vi có phải là tội phạm hay không. Đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ, điều này rất quan trọng. Pháp luật quy định rõ các dấu hiệu khách quan và chủ quan. Điều này giúp cơ quan tố tụng áp dụng chính xác. Đồng thời, nó đảm bảo quyền công dân được bảo vệ hiệu quả. Việc phân loại tội phạm cũng giúp nhận diện rõ hơn. Nó hỗ trợ công tác điều tra, truy tố, xét xử. Việc hiểu biết sâu sắc về cấu thành tội phạm là cần thiết cho mọi chủ thể pháp luật.

3.1. Phân tích các dấu hiệu cấu thành tội phạm

Cấu thành tội phạm gồm 4 yếu tố chính: khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan. Khách thể là các Quyền tự do dân chủ của công dân. Mặt khách quan là hành vi xâm phạm các quyền đó. Ví dụ, hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để chống phá. Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Mặt chủ quan là lỗi cố ý của người phạm tội. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định tội danh chính xác. Nó là cơ sở để quy kết trách nhiệm hình sự.

3.2. Đặc điểm khung hình phạt cho tội danh này

Khung hình phạt đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ đa dạng. Nó tùy thuộc vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi. Các hình phạt có thể là phạt tiền, cải tạo không giam giữ. Hoặc phạt tù có thời hạn. Đối với các trường hợp nghiêm trọng, khung hình phạt cao hơn. Các dấu hiệu định khung tăng nặng được quy định cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo tính răn đe. Nó cũng thể hiện sự công bằng của pháp luật. Sự phân hóa hình phạt đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa hình phạt.

3.3. Các tội cụ thể xâm phạm Quyền tự do dân chủ

Bộ luật Hình sự Việt Nam liệt kê nhiều tội danh. Ví dụ: Tội xâm phạm quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín. Tội xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đặc biệt, Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân (Điều 331 BLHS). Mỗi tội danh có đặc điểm riêng. Việc phân biệt rõ ràng giúp áp dụng pháp luật đúng đắn. Nó cũng giúp công dân hiểu rõ giới hạn quyền của mình.

IV.Thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự Quyền tự do dân chủ

Thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ cho thấy nhiều vấn đề. Việc giải thích và áp dụng các quy định còn gặp khó khăn. Đặc biệt là đối với các hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận. Các vụ án liên quan đến Điều 331 Bộ luật Hình sự thu hút sự chú ý. Việc đánh giá khách quan, công bằng là cần thiết. Điều này đảm bảo quyền công dân được bảo vệ tối đa. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội. Thách thức lớn nhất là tìm ra sự cân bằng phù hợp. Nó nằm giữa việc bảo vệ quyền và ngăn chặn lạm dụng quyền.

4.1. Đánh giá thực tiễn xét xử tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ

Các vụ án liên quan đến Điều 331 BLHS rất phức tạp. Hành vi lợi dụng các quyền tự do dân chủ thường khó định lượng. Việc xác định ranh giới giữa thực hiện quyền và lạm dụng quyền là thách thức. Cơ quan tố tụng cần thận trọng trong đánh giá. Án lệ và các văn bản hướng dẫn là cần thiết. Điều này giúp thống nhất cách áp dụng pháp luật. Nó đảm bảo công lý và tính nhân văn. Minh bạch hóa quy trình xét xử là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Khó khăn vướng mắc trong áp dụng Điều 331 BLHS

Điều 331 BLHS là một điều khoản gây tranh cãi. Khó khăn nằm ở việc định nghĩa "lợi dụng" và "xâm phạm lợi ích". Sự chủ quan trong đánh giá có thể xảy ra. Việc thu thập chứng cứ chứng minh ý chí chủ quan cũng khó khăn. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan có thẩm quyền. Điều này giúp tránh việc áp dụng sai hoặc lạm dụng. Đồng thời, nó bảo vệ quyền con người. Việc làm rõ các khái niệm pháp lý là cần thiết.

4.3. Các vấn đề liên quan đến Quyền công dân Tự do ngôn luận

Quyền tự do ngôn luận là một trong những Quyền tự do dân chủ quan trọng nhất. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Nó phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật ngăn chặn hành vi vu khống, xuyên tạc, kích động. Việc cân bằng giữa bảo vệ tự do ngôn luận và duy trì an ninh quốc gia là thách thức. Cần nâng cao nhận thức của công dân về giới hạn của quyền này. Việc giáo dục pháp luật đóng vai trò quan trọng.

V.Hoàn thiện quy định Bộ luật Hình sự Bảo vệ quyền tự do dân chủ

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tự do dân chủ, việc hoàn thiện Bộ luật Hình sự là cần thiết. Các quy định pháp luật cần rõ ràng, minh bạch hơn. Điều này giúp tránh hiểu lầm và áp dụng sai. Đồng thời, các giải pháp đồng bộ cần được triển khai. Bao gồm nâng cao năng lực cán bộ thực thi. Nó cũng bao gồm tăng cường tuyên truyền pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo quyền con người được bảo vệ toàn diện. Sự liên tục đổi mới hệ thống pháp luật là biểu hiện của một nhà nước pháp quyền hiện đại. Nó thích ứng với sự thay đổi của xã hội và yêu cầu hội nhập.

5.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật

Cần rà soát, đánh giá lại các điều khoản hiện hành. Đặc biệt là Điều 331 Bộ luật Hình sự. Có thể cần cụ thể hóa hơn các tiêu chí "lợi dụng" và "xâm phạm". Việc sử dụng ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, dễ hiểu rất quan trọng. Điều này giúp hạn chế các trường hợp giải thích tùy tiện. Việc sửa đổi cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Nó cũng cần phù hợp với tình hình thực tiễn Việt Nam. Sự tham gia của các chuyên gia là không thể thiếu.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật

Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ tư pháp là trọng tâm. Cần đào tạo về quyền con người và pháp luật quốc tế. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động tư pháp. Điều này đảm bảo tính khách quan, công bằng. Việc tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật cũng rất quan trọng. Nó giúp công dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Từ đó, họ sẽ thực hiện quyền đúng đắn hơn. Hiện đại hóa hệ thống tư pháp cũng là một giải pháp then chốt.

5.3. Vai trò của Bộ luật Hình sự Việt Nam trong tương lai

Bộ luật Hình sự Việt Nam sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt. Nó là công cụ bảo vệ Quyền tự do dân chủ của công dân. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các quy định sẽ tiếp tục hoàn thiện. Pháp luật cần linh hoạt để đối phó với thách thức mới. Nó cũng cần đảm bảo sự cân bằng giữa quyền công dân và lợi ích quốc gia. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Đây là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân luận án ts luật 62 38 40 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN XUÂN HÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN XUÂN HÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Quang Tiệp 2.TS Trần Văn Luyện Hà nội - 2014 2 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n cha tõng ®îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c.

T¸c gi¶ luËn ¸n NguyÔn Xu©n Hµ 3 Môc lôc Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 9 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 10 1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước 17 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 23 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 26 ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN 2.

Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm hình sự đối 26 với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 2. Khái quát quá trình phát triển các quy định của pháp luật hình 45 sự Việt Nam về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 2. Những quy định về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm 58 phạm quyền tự do, dân chủ của công dân trong pháp luật hình sự một số nước Chương 3: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM 69 QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG 3. Cơ sở pháp lý của trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm 69 quyền tự do, dân chủ của công dân 3.

Các dấu hiệu định khung hình phạt 78 3. Các hình thức trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm 80 quyền tự do, dân chủ của công dân 3. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 92 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 4 Chương 4: HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 120 1999 VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG 4. Hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 về trách 120 nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 4.

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng 148 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 155 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự TDDC : Tự do, dân chủ TNHS : Trách nhiệm hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Quyền tự do, dân chủ (TDDC) của công dân là những quyền cơ bản, quan trọng nhất của con người, được Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền ngày 10/12/1948. Ở Việt Nam, ngay từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, các quyền này đã được nêu rõ trong bản Tuyên ngôn độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố ngày 2/9/1945, và được thể chế trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn, thời kỳ phát triển của đất nước. Ngày nay, trong điều kiện phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), tăng cường hội nhập quốc tế, tiến hành cải cách, đổi mới toàn diện trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, việc tăng cường bảo đảm các quyền con người, quyền và lợi ích cơ bản của công dân, trong đó có các quyền về TDDC đã và đang được Đảng, Nhà nước ta hết sức quan tâm, chú trọng, coi đây là một trong những đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân và vì dân mà chúng ta đang tiến hành xây dựng.

Các quyền TDDC của công dân là các quyền hiến định, trong những năm gần đây, việc bảo vệ các quyền TDDC của công dân, bảo vệ nhân quyền ở nước ta đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, không những được dư luận trong nước đánh giá cao mà trên trường quốc tế cũng ghi nhận thông qua sự kiện Việt Nam được Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 68 bầu làm thành viên Hội đồng nhân quyền ngày 12/11/2013. Thể chế các quy định của Hiến pháp, Nhà nước ta đã có nhiều cơ chế, biện pháp để bảo vệ các quyền TDDC của công dân, trong đó có pháp luật hình sự. Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1985 đã quy định một chương riêng biệt về những tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, bao gồm 10 điều từ Điều 119 đến Điều 128. Đến khi BLHS năm 1999 ra đời, thay thế BLHS năm 1985 để phù hợp với thực tiễn của đất nước, đã có sự sửa đổi, bổ sung căn bản và tiếp tục quy định các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân tại Chương XIII của Bộ luật, gồm 10 điều 7 từ Điều 123 đến Điều 132.

Ngày 19/6/2009, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 1999 được Quốc hội khóa XII nước CHXHCN Việt Nam thông qua, trong đó Tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 131) được chuyển sang Chương XVI về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (thành Điều 170a); do vậy, Chương VIII về các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân chỉ còn 09 Điều từ Điều 123 đến Điều 130 và Điều 132. Kể từ thời điểm có hiệu lực ngày 1/7/2000, qua thực tiễn 13 năm thi hành, các quy định của BLHS năm 1999 liên quan trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân đã phát huy hiệu lực, hiệu quả trong giải quyết, xử lý các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, thể hiện chính sách hình sự, từng bước đáp ứng yêu cầu bảo đảm TDDC, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức. Tuy nhiên, trong tình hình mới, tội phạm xâm phạm quyền TDDC của công dân có môi trường hoạt động mới, khá đa dạng cả về cơ cấu, tính chất của tội phạm, hình thức thể hiện và quy mô của tội phạm… Từ năm 2006 - 6/2013, trên phạm vi cả nước, các cơ quan tiến hành tố tụng đã điều tra, truy tố, xét xử 1111 vụ/2912 bị cáo về các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân. Không dừng ở con số thống kê hàng nghìn vụ và bị cáo, tình hình các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân cũng có diễn biến phức tạp, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng, xảy ra nhiều nhất là các vụ án về bắt, giữ, giam người trái pháp luật, đối xử bất bình đẳng đối với phụ nữ, xâm phạm chỗ ở của công dân, xâm phạm quyền khiếu nại, tố cáo của công dân… diễn ra ở nhiều nơi trên toàn quốc.

Mặc dù, trong những năm qua, các cơ quan bảo vệ pháp luật đã tích cực đấu tranh, ngăn chặn các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, nhưng việc phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử nhóm tội phạm này còn hạn chế, nhiều trường hợp truy cứu TNHS còn chưa kịp thời hoặc chưa thật chính xác, do vậy, nhiều lúc, nhiều nơi, các quyền TDDC của công dân chưa thực sự được bảo vệ toàn diện. Trên thực tế, nhiều hành vi xâm phạm dưới các hình thức, cách thức khác nhau, chưa được nhận diện, đánh giá đúng mức để xử lý TNHS. Một trong những nguyên nhân quan trọng 8 là do các quy định của BLHS về TNHS đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân còn nhiều vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng mà chưa được hướng dẫn kịp thời; một số hành vi nguy hiểm mới nảy sinh chưa được dự liệu, quy định tội danh trong luật, nên không có căn cứ để truy cứu TNHS. Trong BLHS, hình phạt nghiêm khắc nhất áp dụng đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân là phạt tù có thời hạn với khung hình phạt chủ yếu dưới 7 năm, nên thực tiễn áp dụng, Tòa án thường tuyên mức phạt tù nhẹ, chưa bảo đảm răn đe, ngăn chặn các tội phạm này.

Do vậy, hiệu quả áp dụng các quy định về TNHS đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân trên thực tế còn có nhiều hạn chế, chưa được ghi nhận đáng kể trong đấu tranh xử lý tội phạm và bảo vệ các quyền TDDC của công dân. Về mặt xã hội, tư tưởng nhân quyền, dân chủ của nhà nước pháp quyền với cốt lõi là đề cao quyền con người, quyền công dân ngày càng được phổ biến rộng rãi và đòi hỏi được nhận thức rõ ràng hơn trong đời sống, cũng chính là một trong những định hướng lớn của quá trình sửa đổi, hoàn thiện Hiến pháp năm 2013 của Nhà nước ta thời gian vừa qua. Hiến pháp năm 2013 đã có sự sửa đổi, bổ sung quan trọng, đó là ghi nhận và quy định các quyền con người đồng thời với các quyền cơ bản của công dân, một trong những thành tựu lập hiến thể hiện sự tiến bộ, đổi mới về quan điểm, tư tưởng của Nhà nước về bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Đây là một yêu cầu quan trọng đối với việc nghiên cứu, hoàn thiện các quy định liên quan của BLHS để phù hợp với tinh thần Hiến pháp mới về quyền con người, quyền công dân.

Mặt khác, trên thực tế hiện nay, ở nhiều lúc nhiều nơi, việc tôn trọng và bảo vệ các quyền TDDC của con người, của công dân cũng chưa được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện, người dân chưa thực sự cảm thấy an toàn, hạnh phúc trong môi trường sống của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Luật nghiên cứu sâu về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân, đề xuất giải pháp.

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền tự do dân chủ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter