Luận án: Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam hiện nay
Luận án TS luật phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức ở Việt Nam. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận, khái niệm về công vụ và công chức Việt Nam
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Lương Thanh Cường
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận khái niệm về công vụ và công chức Việt Nam
Nghiên cứu về công vụ và công chức Việt Nam đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Tài liệu này đi sâu vào các khái niệm cơ bản. Nó phân tích đặc điểm của công vụ, các phương pháp phân loại khác nhau. Sự phân biệt giữa cán bộ, công chức, viên chức được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật công vụ hiện hành. Một chế định pháp luật toàn diện cần hiểu rõ bản chất của công vụ. Nó cần nắm vững vai trò của đội ngũ công chức trong bộ máy nhà nước. Việc này là bước khởi đầu cho mọi nỗ lực cải cách.
1.1. Khái niệm đặc điểm và phân loại công vụ công chức.
Công vụ là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước. Nó phục vụ lợi ích công, xã hội. Đặc điểm của công vụ bao gồm tính pháp quyền, tính nghề nghiệp và tính công khai. Các loại hình công vụ có thể phân chia theo cấp độ, chức năng. Cán bộ, công chức, viên chức là các đối tượng thực hiện công vụ. Việc định nghĩa rõ ràng từng nhóm giúp xác định phạm vi điều chỉnh của hệ thống pháp luật công vụ. Điều này cũng tạo sự minh bạch trong quản lý nhân sự nhà nước.
1.2. Chế định pháp luật công vụ Đối tượng vai trò.
Chế định pháp luật công vụ bao gồm các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động công vụ. Nó cũng điều chỉnh địa vị pháp lý của công chức. Đối tượng điều chỉnh rất rộng, bao quát nhiều khía cạnh. Chế định này có vai trò then chốt trong cải cách hành chính. Nó định hình thể chế, cơ chế hoạt động của bộ máy nhà nước. Một chế định vững chắc góp phần xây dựng nền hành chính hiệu quả.
1.3. Tiêu chí đánh giá kinh nghiệm quốc tế về công vụ.
Việc đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật cần các tiêu chí cụ thể. Những tiêu chí này bao gồm tính đồng bộ, minh bạch, khả thi. Tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia khác là rất cần thiết. Các mô hình quản lý công chức tiên tiến trên thế giới có nhiều bài học. Việc học hỏi giúp định hướng cho việc xây dựng luật cán bộ công chức tại Việt Nam. Đồng thời, nó cải thiện công tác quản lý công chức, hướng tới chuẩn mực quốc tế.
II.Thực trạng pháp luật công vụ công chức hiện nay
Pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ năm 1998 đến nay, nhiều văn bản quy phạm pháp luật được ban hành. Các quy định này đã tạo hành lang pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những vấn đề cần hoàn thiện. Thực trạng cho thấy sự chưa đồng bộ, một số quy định còn chồng chéo. Việc này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước và đội ngũ công chức.
2.1. Quy định về tuyển dụng quản lý đánh giá công chức.
Pháp luật hiện hành đã có các quy định về tuyển dụng công chức. Quy trình tuyển dụng, thi tuyển, tập sự được nêu rõ. Việc quản lý công chức, sử dụng, bổ nhiệm cũng có những nguyên tắc nhất định. Hoạt động đánh giá công chức định kỳ được thực hiện. Tuy nhiên, các quy định này đôi khi chưa đủ chi tiết. Tính minh bạch và khách quan trong một số khâu còn là thách thức.
2.2. Quy định về quyền nghĩa vụ khen thưởng kỷ luật.
Công chức có các quyền và nghĩa vụ được pháp luật bảo hộ. Các quyền này liên quan đến điều kiện làm việc, chế độ phúc lợi. Nghĩa vụ bao gồm phục tùng cấp trên, chấp hành pháp luật. Chế độ khen thưởng được áp dụng cho công chức có thành tích tốt. Quy định về kỷ luật nhằm xử lý các vi phạm. Những quy định này góp phần xây dựng đạo đức công vụ và văn hóa công vụ trong hệ thống hành chính.
2.3. Thực trạng về đạo đức và hình thức pháp luật công vụ.
Pháp luật đã có những quy định về đạo đức công vụ. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn hạn chế. Hiện tượng suy thoái đạo đức, nhũng nhiễu vẫn tồn tại. Về hình thức, chế định pháp luật công vụ được thể hiện qua nhiều văn bản. Sự phân tán này đôi khi gây khó khăn trong việc áp dụng. Một số quy định còn thiếu sự thống nhất, làm giảm hiệu lực pháp lý.
III.Nhu cầu hoàn thiện chế định pháp luật công vụ
Việc hoàn thiện chế định pháp luật công vụ là cấp thiết. Nó đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Bối cảnh hội nhập quốc tế và xây dựng nhà nước pháp quyền đòi hỏi sự thay đổi. Nền hành chính cần có đội ngũ công chức chuyên nghiệp. Các hạn chế của pháp luật hiện hành cũng cần được khắc phục. Đây là động lực chính để tiếp tục cải cách hành chính và nâng cao hiệu quả hoạt động công vụ.
3.1. Đáp ứng phát triển kinh tế thị trường hội nhập quốc tế.
Nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cao. Công chức cần có năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Pháp luật phải tạo điều kiện cho sự cạnh tranh và hiệu quả. Việc hoàn thiện chế định giúp xây dựng môi trường pháp lý minh bạch. Nó thúc đẩy quá trình cải cách hành chính, thu hút đầu tư. Đồng thời, nó tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
3.2. Xây dựng Nhà nước pháp quyền cải cách hành chính.
Việc xây dựng nhà nước pháp quyền là mục tiêu chiến lược. Cải cách hành chính là nhiệm vụ trọng tâm. Hoàn thiện hệ thống pháp luật công vụ đóng vai trò quyết định. Nó tạo cơ sở pháp lý cho một nền hành chính dân chủ. Nền hành chính đó phải phục vụ nhân dân, hoạt động hiệu quả. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng xã hội công dân phát triển.
3.3. Hạn chế pháp luật hiện hành đòi hỏi hoàn thiện.
Chế định pháp luật về công vụ, công chức hiện hành còn nhiều bất cập. Một số quy định chưa rõ ràng, chưa đồng bộ. Sự chồng chéo giữa các văn bản vẫn tồn tại. Điều này tạo ra rào cản trong thực thi. Việc rà soát và sửa đổi luật cán bộ công chức là cần thiết. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế, đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của pháp luật.
IV.Định hướng cải cách pháp luật về công chức công vụ
Việc cải cách pháp luật về công chức, công vụ cần theo những định hướng rõ ràng. Mục tiêu là xây dựng một chế định toàn diện, thống nhất. Pháp luật phải phù hợp với nền công vụ chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân. Đồng thời, cần đảm bảo tính dân chủ, minh bạch, và cạnh tranh. Những định hướng này là kim chỉ nam cho quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật công vụ Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
4.1. Xây dựng pháp luật công vụ toàn diện thống nhất.
Cần xây dựng chế định pháp luật về công vụ toàn diện. Hệ thống này phải thống nhất và đồng bộ. Các quy định cần được liên kết chặt chẽ. Việc này tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn. Một hệ thống pháp luật công vụ mạch lạc sẽ dễ dàng áp dụng. Nó cũng tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động công vụ.
4.2. Pháp luật phù hợp nền công vụ chuyên nghiệp phục vụ.
Pháp luật cần được hoàn thiện để phù hợp với nền công vụ hiện đại. Nền công vụ này đòi hỏi sự chính quy và chuyên nghiệp. Mục tiêu là phục vụ nhân dân một cách tốt nhất. Điều này đòi hỏi cải thiện quản lý công chức. Đồng thời, nâng cao văn hóa công vụ của đội ngũ cán bộ. Pháp luật cần tạo cơ chế để công chức phát huy tối đa năng lực.
4.3. Đảm bảo dân chủ minh bạch cạnh tranh trong công vụ.
Hoạt động công vụ phải đảm bảo tính dân chủ. Mọi quy trình cần công khai, minh bạch. Việc tuyển dụng công chức cần có tính cạnh tranh cao. Điều này tạo cơ hội công bằng cho mọi ứng viên. Nó cũng thu hút những người tài năng, có phẩm chất vào bộ máy nhà nước. Tính cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ công.
V.Giải pháp hoàn thiện chế độ công chức công vụ Việt Nam
Để hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc thể chế hóa các nguyên tắc cơ bản. Nó cũng bao gồm ban hành các quy phạm pháp luật chuyên biệt. Việc xây dựng một bộ Luật Công vụ thống nhất là rất cần thiết. Những giải pháp này nhằm tạo ra một chế độ công chức hiện đại, hiệu quả. Nó cũng tăng cường tính chuyên nghiệp và đạo đức trong hoạt động công vụ.
5.1. Thể chế hóa nguyên tắc hoạt động công vụ.
Các nguyên tắc cơ bản của hoạt động công vụ cần được thể chế hóa. Những nguyên tắc này bao gồm tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho luật cán bộ công chức. Nó cũng góp phần hình thành đạo đức công vụ chuẩn mực. Công chức phải tuân thủ các nguyên tắc này trong mọi hoạt động.
5.2. Ban hành quy phạm chuyên biệt kết hợp mô hình.
Cần ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt. Những quy phạm này phải phù hợp với tính chất hoạt động của từng nhóm đối tượng. Cụ thể là cán bộ, công chức, viên chức. Kết hợp giữa mô hình 'chức nghiệp' và 'việc làm' là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý công chức. Nó cũng tạo ra một chế độ công chức linh hoạt, hiệu quả.
5.3. Xây dựng Luật Công vụ Quy chế đạo đức công vụ.
Việc tổ chức pháp điển hóa chế định pháp luật về công vụ là ưu tiên. Mục tiêu là xây dựng và ban hành một Luật Công vụ toàn diện. Đồng thời, cần có Quy chế đạo đức công vụ rõ ràng. Điều này củng cố văn hóa công vụ. Nó cũng góp phần vào việc minh bạch hóa tiền lương công chức và quy trình đánh giá công chức, tạo niềm tin cho người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt sau dấu mốc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2006, đã đặt ra những yêu cầu cấp bách đối với việc cải cách bộ máy nhà nước. Trong giai đoạn 2001–2005, nền kinh tế ghi nhận sự tăng trưởng ổn định khi "tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau cao hơn năm trước (năm 2001 tăng 6,9%, năm 2002 tăng 7,04%, năm 2003 tăng 7,24%); bình quân ba năm tăng 7,1%/năm" và "Tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm sau cao hơn năm trước, bình quân trong 5 năm 2001–2005 là 7,51%, đạt mức kế hoạch đề ra". Tuy nhiên, song hành với các bước tiến kinh tế, hệ thống hành chính công bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: "chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng kịp yêu cầu; tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng… kỷ luật, kỷ cương cán bộ, công chức chưa nghiêm; hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước còn nhiều yếu kém".
flowchart TD
A["Yêu cầu hội nhập kinh tế & WTO"] --> D["Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức"]
B["Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN"] --> D
C["Bất cập thực tiễn: Quan liêu, chồng chéo khái niệm"] --> D
D --> E["Tách bạch: Cán bộ - Công chức - Viên chức"]
D --> F["Chuyển dịch: Mô hình Chức nghiệp sang kết hợp Việc làm"]
D --> G["Thể chế hóa: Trách nhiệm giải trình & Đạo đức công vụ"]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt xuất phát từ việc hệ thống pháp luật Việt Nam từ năm 1945 đến giai đoạn 2008 điều chỉnh quan hệ công vụ thiếu tính chuyên biệt; chưa có sự phân định rành mạch giữa các khái niệm "cán bộ", "công chức", và "viên chức". Pháp luật thời kỳ này chủ yếu tập trung điều chỉnh phương diện nhân sự (quy định về người) mà bỏ ngỏ phương diện quy chế hoạt động công quyền (quy định về việc), thiếu vắng các cơ chế pháp lý về trách nhiệm công vụ, trách nhiệm bồi thường nhà nước, tiêu chuẩn hóa kỹ năng quản trị và trách nhiệm giải trình.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đối tượng và phương pháp điều chỉnh của chế định pháp luật về công vụ, công chức trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những bất cập, mâu thuẫn nội tại trong cấu trúc nội dung và hình thức của pháp luật công vụ, công chức Việt Nam giai đoạn 1998–2008 bắt nguồn từ đâu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Định hướng và giải pháp đột phá nào bảo đảm tính khả thi cho quá trình lập pháp hóa Luật Công vụ/Công chức tại Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc phân định ranh giới pháp lý rõ ràng giữa công quyền nhà nước và dịch vụ công là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả quản trị công.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Áp dụng nguyên tắc điều chỉnh chuyên biệt kết hợp giữa mô hình công vụ chức nghiệp (career-based) và mô hình việc làm (position-based) sẽ giải quyết triệt để sự cồng kềnh, kém hiệu quả của bộ máy hành chính.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống thể chế pháp lý điều chỉnh hoạt động công vụ và đội ngũ công chức nhà nước từ năm 1945 đến năm 2008, lấy trọng tâm khảo sát thực chứng từ năm 1998 (thời điểm ban hành Pháp lệnh Cán bộ, công chức đầu tiên) đến năm 2008. Ý nghĩa khoa học của công trình nằm ở việc xác lập hệ thống luận cứ pháp lý toàn diện, phục vụ trực tiếp cho việc soạn thảo và ban hành Luật Cán bộ, công chức năm 2008.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính về công vụ và công chức:
graph LR
subgraph Stream1["Nhóm 1: Quản trị & Hành chính học"]
TTH["Tô Tử Hạ (1998)"]
DTT["Đoàn Trọng Truyến (1999)"]
NNH["Nguyễn Ngọc Hiến (2002)"]
end
subgraph Stream2["Nhóm 2: Pháp lý & Thể chế chuyên sâu"]
NVT["Nguyễn Văn Tâm (1997)"]
PHT["Phạm Hồng Thái (2004, 2006)"]
DVM["Đinh Văn Mậu (2005, 2006)"]
BTD["Bùi Thị Đào (2006)"]
end
subgraph Stream3["Nhóm 3: Quản trị công quốc tế"]
BB["Burns & Bowornwathana (2001)"]
HS["Horner & Sanders (1996)"]
RHD["Rhodes (2003)"]
end
Dòng nghiên cứu thứ nhất tiếp cận dưới góc độ khoa học hành chính và quản trị công. Tô Tử Hạ (1998) phân tích nghĩa vụ, quyền lợi và tiêu chuẩn công chức nhưng chưa làm rõ phạm vi điều chỉnh pháp lý chuyên biệt. Đoàn Trọng Truyến (1999) và Thang Văn Phúc, Nguyễn Minh Phương (2004) đi sâu vào mô hình hành chính so sánh giữa các quốc gia ASEAN và các nền công vụ phát triển (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Nhật Bản), chỉ ra xu hướng cải cách từ mô hình quan liêu truyền thống sang nền hành chính phát triển linh hoạt. Nguyễn Ngọc Hiến (2002) đề xuất các giải pháp thúc đẩy cải cách hành chính nhưng phần lớn tiếp cận từ góc độ tổ chức học hơn là kỹ thuật lập pháp.
Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào khía cạnh pháp lý của công vụ, công chức. Nguyễn Văn Tâm (1997) trong luận án tiến sĩ luật học đã đưa ra khái niệm công chức nhưng vẫn duy trì quan điểm mở rộng, gộp cả "công chức chính trị" thuộc các cơ quan Đảng và đoàn thể. Phạm Hồng Thái (2004, 2006) khẳng định công vụ phải gắn liền với quyền lực nhà nước, đồng thời kiến giải khung pháp lý cho Luật Công vụ Việt Nam. Đinh Văn Mậu (2005, 2006) phân tích trách nhiệm pháp lý và cơ chế bồi thường thiệt hại do công vụ gây ra. Bùi Thị Đào (2006) chỉ rõ bất cập của Pháp lệnh Cán bộ, công chức năm 2003 khi không phân biệt rành mạch giữa cán bộ, công chức và viên chức.
Dòng nghiên cứu thứ ba gồm các học giả quốc tế bàn về xu hướng chuyển đổi công vụ hiện đại. Burns và Bowornwathana (2001) trong Civil Service Systems in Asia chỉ ra tính đa dạng và thách thức cải cách thể chế công tại châu Á. Constance Horner và Patricia W. Sanders (1996), cùng A.W. Rhodes (2003) phân tích làn sóng ứng dụng các nguyên tắc quản trị khu vực tư vào khu vực công (New Public Management - Quản trị công mới), tinh giản biên chế và phân quyền trong hệ thống công vụ Anh, Mỹ.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại ở hai trường phái:
- Trường phái phạm vi rộng: Cho rằng trong hệ thống chính trị nhất nguyên, mọi cá nhân hưởng lương từ ngân sách nhà nước làm việc trong cơ quan nhà nước, tổ chức Đảng, Mặt trận và đoàn thể đều là công chức nhằm bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện.
- Trường phái phạm vi hẹp (pháp lý chuyên biệt): Lập luận rằng chỉ những cá nhân nhân danh quyền lực công, thực thi quyền lực nhà nước mới thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật công vụ; các nhóm đối tượng khác phải chịu sự điều chỉnh của quy chế nội bộ hoặc pháp luật hợp đồng lao động dịch vụ.
Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc bảo vệ trường phái pháp lý chuyên biệt, chứng minh rằng sự cào bằng quy chế pháp lý là nguyên nhân cốt lõi làm giảm hiệu lực quản lý, từ đó mở đường cho cấu trúc pháp điển hóa hiện đại tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết pháp lý về quyền lực nhà nước, lý thuyết khế ước xã hội của Jean-Jacques Rousseau và học thuyết quan liêu hợp lý của Max Weber trong bối cảnh nhà nước chuyển đổi:
classDiagram
class QuyenLucNhaNuoc {
+Mang tinh quyen luc cong
+Gia tri phap ly bat buoc
+Ngan sach nha nuoc bao dam
}
class CanBo {
+Hinh thanh do bau cu/bo nhiem
+Dam nhiem theo nhiem ky
+Hoach dinh duong loi chinh tri
}
class CongChuc {
+Tuyen dung vao ngach bac
+Thuong xuyen lien tuc trong co quan NN
+Thuc thi quyen luc hanh chinh/tu phap
}
class VienChuc {
+Che do hop dong lam viec
+Don vi su nghiep cong lap
+Cung ung dich vu cong
}
QuyenLucNhaNuoc <|-- CanBo : Nhan danh & Hoach dinh
QuyenLucNhaNuoc <|-- CongChuc : Truc tiep thuc thi cong vu
QuyenLucNhaNuoc ..> VienChuc : Khong mang quyen luc cong
- Bản chất của hoạt động công vụ: Xác định công vụ là sự hiện thực hóa ý chí nhà nước thông qua các chủ thể có thẩm quyền, mang tính quyền lực công và được bảo đảm bằng quyền lực cưỡng chế nhà nước. Hoạt động công vụ tách biệt hoàn toàn với hoạt động sản xuất kinh doanh (hướng tới lợi nhuận) và hoạt động dịch vụ xã hội (mang tính cung ứng phúc lợi).
- Phân định bản thể học ba nhóm chủ thể:
- Cán bộ: Những người được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong cơ quan nhà nước, mang trọng trách chính trị và định hướng chính sách.
- Công chức: Công dân Việt Nam được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức danh chuyên môn trong bộ máy nhà nước, thực thi công vụ thường xuyên, chuyên nghiệp và hưởng lương hoàn toàn từ ngân sách nhà nước.
- Viên chức: Những người làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập, thực hiện hoạt động nghề nghiệp cung cấp dịch vụ công thông qua chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ ngân sách và nguồn thu sự nghiệp.
- Định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về công chức: "Công chức Việt Nam là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc giao giữ một chức vụ thường xuyên trong các cơ quan nhà nước Việt Nam (ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã, ở trong nước hoặc ngoài nước), được xếp vào một ngạch công chức, có tính chuyên nghiệp, mỗi ngạch có chức danh, tiêu chuẩn riêng, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều: (1) Trục bản chất quyền lực nhà nước (pháp luật công), (2) Trục hiệu quả quản trị công (khoa học hành chính), và (3) Trục kinh tế thể chế (thị trường và hội nhập):
graph TD
subgraph KhungPhanTich["KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP"]
T1["Trục 1: Quyền lực nhà nước<br/>(Bản chất công quyền, Pháp chế XHCN)"]
T2["Trục 2: Hiệu quả quản trị<br/>(Hành chính học, Đạo đức & Trách nhiệm)"]
T3["Trục 3: Kinh tế thể chế<br/>(Hội nhập WTO, Cơ chế thị trường)"]
end
KhungPhanTich --> Eval["Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Chế Định Pháp Luật"]
Eval --> C1["1. Tính toàn diện, đồng bộ, thống nhất"]
Eval --> C2["2. Tính chuyên biệt & chuẩn hóa ngạch bậc"]
Eval --> C3["3. Mức độ minh bạch & trách nhiệm giải trình"]
Eval --> C4["4. Cơ chế cạnh tranh & thu hút nhân tài"]
Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật về công vụ, công chức gồm:
- Tính thống nhất và toàn diện: Mức độ bao quát các quan hệ công vụ phát sinh từ tuyển dụng, sử dụng, đánh giá, khen thưởng, kỷ luật đến chấm dứt hoạt động công vụ.
- Tính chuyên biệt: Khả năng phân lập chính xác các quy phạm áp dụng riêng cho công chức thực thi quyền lực hành chính nhà nước, không chồng lấn sang khu vực sự nghiệp hoặc đoàn thể.
- Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình: Sự hiện diện của các chế tài pháp lý về trách nhiệm bồi thường của nhà nước và quy tắc đạo đức công vụ chuẩn mực.
- Tính thích ứng và cạnh tranh: Mức độ kết hợp linh hoạt giữa mô hình thâm niên chức nghiệp truyền thống và mô hình cạnh tranh theo vị trí việc làm hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp phương pháp luận của chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) trong khoa học pháp lý. Nghiên cứu triển khai thiết kế đa tầng bậc:
- Tầng bản thể luận: Khảo sát bản chất các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thực thi quyền lực công.
- Tầng quy phạm pháp lý (normative layer): Phân tích tính logic, tính hợp hiến và tính đồng bộ của các văn bản quy phạm pháp luật thực định.
- Tầng thực tiễn áp dụng (empirical layer): Đánh giá tác động thực tế của Pháp lệnh Cán bộ, công chức đối với kỷ luật hành chính và hiệu năng bộ máy.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Thu thập và pháp điển hóa văn bản: Rà soát toàn bộ hệ sinh thái pháp lý điều chỉnh công vụ từ Sắc lệnh số 76-SL ngày 20/5/1950, Nghị định số 49-CP ngày 9/4/1968, Quyết định số 117-HĐBT ngày 15/7/1982, Nghị định số 169/HĐBT ngày 25/5/1991, đến Pháp lệnh Cán bộ, công chức các năm 1998, 2000, 2003 và hệ thống các văn bản hướng dẫn thi hành (như Nghị định 35/2005/NĐ-CP, Quyết định 82/2004/QĐ-BNV).
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation):
- Phương pháp phân tích – tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ chi tiết từng điều khoản để chỉ ra các khoảng trống và xung đột pháp lý.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu mô hình công vụ của các nước châu Á (theo nghiên cứu của Burns & Bowornwathana), các nước ASEAN, và các hệ thống pháp luật điển hình (Luật Liên bang Nga về những cơ sở công vụ, hệ thống công vụ Pháp, Đức, Anh, Mỹ).
- Phương pháp lịch sử – cụ thể: Đặt các quy định pháp luật vào từng giai đoạn lịch sử kinh tế – xã hội cụ thể (thời kỳ kháng chiến, thời kỳ kế hoạch hóa tập trung, thời kỳ đổi mới và gia nhập WTO).
sequenceDiagram
participant P as Phương pháp luận Mác-Lênin
participant D as Dữ liệu Thực định (1945-2008)
participant C as So sánh Luật học Quốc tế
participant R as Kết quả & Đề xuất Lập pháp
P->>D: Phân tích thể chế & phân tầng quy phạm
D->>C: Đối chiếu mô hình Chức nghiệp vs Việc làm
C->>R: Xây dựng cấu trúc dự thảo Luật Cán bộ, Công chức
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Toàn văn hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ và Bộ Nội vụ liên quan đến công vụ, công chức từ năm 1945 đến 2008.
- Báo cáo đánh giá tổng kết cải cách hành chính giai đoạn 2001–2005 của Chính phủ.
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô và các chỉ tiêu phát triển nhân lực công.
Phương pháp xử lý dữ liệu tập trung vào phân tích định tính quy phạm (qualitative normative analysis), đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa pháp lý, kiểm tra tính hợp lý của các tiêu chuẩn chức danh (như tiêu chuẩn bổ nhiệm Giám đốc Sở theo Quyết định 82/2004/QĐ-BNV: tối thiểu 5 năm công tác trong ngành, 3 năm làm quản lý, tuổi bổ nhiệm lần đầu không quá 55 với nam và 50 với nữ). Tính nhất quán và độ tin cậy được bảo đảm thông qua sự kiểm chứng độc lập của hội đồng các nhà khoa học đầu ngành tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
graph TD
subgraph Findings["4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ"]
F1["1. Đánh đồng Cán bộ - Công chức - Viên chức làm tê liệt chế độ trách nhiệm"]
F2["2. Bỏ quên quản lý 'việc' (công vụ), chỉ tập trung quản lý 'người' (công chức)"]
F3["3. Khoảng trống pháp lý về Trách nhiệm bồi thường & Đạo đức công vụ"]
F4["4. Sự lỗi thời của Mô hình Chức nghiệp đơn thuần trước kinh tế thị trường"]
end
Findings --> Impacts["TÁC ĐỘNG THỂ CHẾ"]
Impacts --> I1["Ban hành Luật Cán bộ, công chức 2008 & Luật Viên chức 2010"]
Impacts --> I2["Pháp điển hóa quy chế đạo đức & Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước"]
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:
- Sự bất cập mang tính hệ thống của việc mở rộng khái niệm công chức: Việc Pháp lệnh Cán bộ, công chức gộp chung người làm việc trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội và đơn vị sự nghiệp vào cùng một chế độ quản lý đã vi phạm nguyên tắc bản chất quyền lực nhà nước. Hoạt động của đoàn thể dựa trên nguyên tắc tự nguyện, tự quản; hoạt động sự nghiệp mang tính cung ứng dịch vụ; việc "nhà nước hóa" các tổ chức này dẫn đến tình trạng "vì người mà xếp việc" thay vì "vì việc mà xếp người", tạo gánh nặng ngân sách khổng lồ và làm méo mó các quan hệ pháp luật công.
- Sự thiên lệch trong cấu trúc điều chỉnh: Pháp luật giai đoạn 1998–2008 chỉ tập trung vào chế độ đối với con người (công chức) mà bỏ trống chế định về hoạt động (công vụ). Các yếu tố nền tảng như: quy trình thực thi công quyền, giới hạn thẩm quyền không gian – thời gian, trách nhiệm cá nhân, và cơ chế phối hợp liên ngành chưa được luật hóa chi tiết.
- Khoảng trống về trách nhiệm giải trình và đạo đức công vụ: Pháp luật thiếu vắng cơ chế rõ ràng về bồi thường thiệt hại do công vụ gây ra, chuẩn mực đạo đức công vụ chỉ mang tính tuyên huấn, thiếu chế tài pháp lý ràng buộc cụ thể, dẫn đến tình trạng kỷ cương hành chính lỏng lẻo, tham nhũng và lạm quyền.
- Sự cần thiết tích hợp mô hình "chức nghiệp" và "việc làm": Mô hình chức nghiệp truyền thống dựa vào thâm niên và ngạch bậc đã triệt tiêu động lực cạnh tranh. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, cần tích hợp mô hình việc làm nhằm tuyển dụng đúng người, đúng năng lực chuyên môn thông qua mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh rõ ràng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập luận cứ khoa học phân định rạch ròi 3 nhóm: "cán bộ", "công chức", "viên chức"; đặt nền móng lý luận cho sự phân nhánh giữa Luật Hành chính công quyền và Luật Dịch vụ công sự nghiệp.
- Về mặt lập pháp: Đóng góp trực tiếp cơ sở lý luận và đề xuất cấu trúc cho việc Quốc hội ban hành Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và sau đó là Luật Viên chức năm 2010, chấm dứt thời kỳ điều chỉnh bằng Pháp lệnh kéo dài một thập kỷ.
- Về mặt quản trị thực tiễn: Đề xuất tái cấu trúc hệ thống tiêu chuẩn chức danh, đổi mới quy trình thi tuyển công chức theo nguyên tắc cạnh tranh công khai, xây dựng Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước và ban hành Quy chế đạo đức công vụ thống nhất.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Chưa đi sâu nghiên cứu chế định pháp luật về công sở (trụ sở, bảo đảm cơ sở vật chất – kỹ thuật, văn hóa công sở) do các quy định này phân tán ở nhiều ngành luật khác nhau.
- Giới hạn bối cảnh chuyển đổi: Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2008), các mô hình chính phủ điện tử và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị công vụ mới ở giai đoạn sơ khai, chưa được đánh giá sâu sắc dưới góc độ pháp lý.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:
- Nghiên cứu thể chế pháp lý điều chỉnh hoạt động công vụ điện tử và chuyển đổi số trong nền hành chính công hiện đại.
- Hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát xung đột lợi ích và phòng, chống tham nhũng trong thực thi công vụ.
- Xây dựng khung đánh giá hiệu quả công vụ dựa trên kết quả đầu ra (KPIs) tích hợp vào chế định đánh giá, phân loại công chức.
- Đổi mới thể chế bảo đảm quyền tự chủ toàn diện cho các đơn vị sự nghiệp công lập ngoài phạm vi bộ máy công quyền.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án là một trong những công trình khoa học tiên phong và toàn diện nhất tại Việt Nam ở cấp độ tiến sĩ trực tiếp giải quyết bài toán pháp điển hóa chế định công vụ, công chức trước thềm ban hành đạo luật lớn năm 2008. Kết quả nghiên cứu tạo ảnh hưởng sâu rộng:
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Luật Cán bộ, công chức (Bộ Nội vụ và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội khóa XII).
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy, nghiên cứu tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Hành chính Quốc gia, Đại học Luật Hà Nội và hệ thống trường chính trị toàn quốc.
- Ảnh hưởng xã hội: Thúc đẩy sự minh bạch của nền công vụ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trước sự lạm quyền hành chính thông qua việc đề xuất cơ chế bồi thường nhà nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý thuyết chuẩn mực về phân loại công vụ, bản chất quyền lực công và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu.
- Nhà lập pháp và Cơ quan quản lý nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Nội vụ): Khai thác các đề xuất lập pháp cụ thể, kỹ thuật phân định thẩm quyền và quy chuẩn tiêu chuẩn hóa ngạch bậc.
- Đội ngũ công chức và người quản lý công sở: Nắm bắt chính xác phạm vi quyền hạn, nghĩa vụ pháp lý, trách nhiệm giải trình và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong quá trình thực thi công vụ.
- Công dân và Cộng đồng doanh nghiệp: Thụ hưởng một nền hành chính minh bạch, giảm thiểu chi phí không chính thức, có công cụ pháp lý để yêu cầu bồi thường khi quyền lợi bị xâm hại bởi hành vi công vụ trái pháp luật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc phân định bản chất pháp lý rạch ròi giữa "công vụ nhà nước" (mang tính quyền lực công) với "hoạt động cung ứng dịch vụ công" và "hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội". Luận án đã mở rộng học thuyết nhà nước pháp quyền bằng nguyên tắc: "Hoạt động công vụ do các công chức thực hiện, bắt nguồn từ quyền lực công hoặc phục vụ cho việc ban hành các quyết định quản lý nhà nước, cung ứng các dịch vụ hành chính", theo nguyên tắc tối thượng: "Công vụ thực hiện trên cơ sở pháp luật, chỉ được làm những gì mà pháp luật cho phép".
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của Tô Tử Hạ (1998) vốn chỉ mô tả tổ chức nhân sự, hoặc Nguyễn Văn Tâm (1997) thiên về thống kê thực trạng đội ngũ mà bỏ trống phân tích quy phạm, luận án của Lương Thanh Cường (2008) sử dụng phương pháp phân tích quy phạm chuyên sâu kết hợp luật học so sánh quốc tế (đối chiếu với Luật Công vụ Liên bang Nga, Pháp, Đức, Anh, Mỹ, ASEAN). Nghiên cứu đánh giá toàn diện cả cấu trúc hình thức và nội dung của chế định pháp luật, chỉ ra xu hướng vận động lịch sử từ Sắc lệnh 76-SL năm 1950 đến kỷ nguyên hội nhập WTO.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu là gì? Phát hiện bất ngờ và sắc bén nhất là: Việc duy trì quan niệm công chức bao hàm cả cán bộ trong tổ chức chính trị – xã hội tưởng như nhằm nâng cao vị thế của đoàn thể, nhưng thực chất lại làm suy yếu tính chủ động, tạo ra hiện tượng "nhà nước hóa" tổ chức chính trị – xã hội, triệt tiêu tính chất tự nguyện, tự quản của các tổ chức này và tạo gánh nặng ngân sách bất hợp lý khi phân bổ biên chế hành chính.
4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp rõ ràng không? Quy trình nghiên cứu được xác lập minh bạch thông qua hệ thống tiêu chí 4 trục đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng khung phân tích này để đánh giá hệ thống pháp luật công vụ của Việt Nam ở các giai đoạn tiếp theo (như Luật Cán bộ, công chức năm 2008 sửa đổi 2019) hoặc áp dụng để so sánh luật công vụ giữa các quốc gia đang phát triển.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Luận án phác thảo lộ trình thể chế hóa công vụ Việt Nam: (1) Ban hành Luật Công vụ/Công chức chuyên biệt tách rời viên chức; (2) Xây dựng Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước; (3) Pháp điển hóa Quy chế Đạo đức công vụ; (4) Từng bước chuyển đổi từ hệ thống công vụ chức nghiệp đóng sang hệ thống kết hợp vị trí việc làm mở; (5) Xây dựng nền công vụ điện tử minh bạch, phục vụ nhân dân.
Kết luận
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Lương Thanh Cường (2008) là một công trình khoa học pháp lý xuất sắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và xác lập hệ thống khái niệm lý luận hoàn chỉnh, khoa học về công vụ, công chức, cán bộ, viên chức và chế định pháp luật về công vụ, công chức trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Chứng minh yêu cầu tất yếu khách quan của xu hướng điều chỉnh chuyên biệt: công chức chỉ tồn tại trong bộ máy thực thi quyền lực nhà nước; tách bạch hoàn toàn khu vực công quyền với khu vực dịch vụ công sự nghiệp và đoàn thể.
- Đánh giá toàn diện thực trạng nội dung và hình thức của pháp luật công vụ Việt Nam giai đoạn 1998–2008, chỉ rõ những xung đột, chồng chéo và khoảng trống pháp lý về trách nhiệm công vụ và đạo đức công vụ.
- Đề xuất mô hình kết hợp hài hòa giữa hệ thống công vụ "chức nghiệp" và "việc làm", bảo đảm các nguyên tắc công khai, minh bạch, cạnh tranh và đề cao trách nhiệm giải trình.
- Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp, toàn diện, đóng vai trò nền tảng cho việc ban hành Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và định hình tiến trình cải cách nền hành chính quốc gia trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT LƯƠNG THANH CƯỜNG HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC hµ néi - 2008 Công trình được hoàn thành tại: Khoa Luật- Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Hồng Thái Phản biện : PGS. Thái Vĩnh Thắng, Trường Đại học Luật Hà Nội. Phản biện : PGS.
Vũ Thư, Viện Nhà nước và pháp luật. Phản biện : TS. Chu Văn Thành, Bộ Nội vụ. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại:.ngày………… tháng …….
năm 2008 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam; - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội. MỤC LỤC TRANG Mở đầu 1 Chương 1 c¬ së lý luËn hoµn thiÖn chÕ ®Þnh ph¸p luËt vÒ c«ng vô, c«ng chøc 16 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 16 1. Quan niệm, đặc điểm và phân loại công vụ 16 1.
Quan niệm về cán bộ, công chức, viên chức 31 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG VỤ, 39 CÔNG CHỨC 1. Quan niệm về chế định pháp luật công vụ, công chức 40 1. Đôí tượng, phương pháp điều chỉnh của chế định pháp luật về công 45 vụ, công chức 1.
Mối quan hệ của chế định pháp luật về công vụ, công chức với một 54 số chế định pháp luật khác và vai trò của nó trong quá trình cải cách nền hành chính nhà nước 1. Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật về công 57 vụ, công chức 1. Chế định pháp luật về công vụ, công chức ở một số nước và những 63 vấn đề có thể vận dụng ở Việt Nam Kết luận chương 1 73 Chương 2 thùc tr¹ng néi dung vµ h×nh thøc cña ChÕ ®Þnh ph¸p luËt 75 vÒ c«ng vô, c«ng chøc ë n-íc ta tõ 1998 ®Õn nay 2. THỰC TRẠNG NỘI DUNG CỦA CHẾ ĐỊNH CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT 75 CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 2.
Nh÷ng quy ®Þnh vÒ nguyªn t¾c c¬ b¶n cña c«ng vô 75 2. Những quy định về phạm vi cán bộ, công chức 80 2. Những quy định về tuyển dụng cán bộ, công chức và tập sự công vụ 89 2. Những quy định về quản lý, sử dụng, đánh giá, bổ nhiệm cán bộ, 101 công chức 2.
Những quy định về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức 111 2. Những quy định về quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức 114 2. NHỮNG QUY ĐỊNH VỀ KHEN THƯỞNG CÁN BỘ, CÔNG 120 CHỨC 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ kû luËt c¸n bé, c«ng chøc 122 2.
Nh÷ng quy ®Þnh vÒ x¸c lËp, chÊm døt c«ng vô 133 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ ®¹o ®øc c«ng vô 137 2. THỰC TRẠNG HÌNH THỨC CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG VỤ, CÔNG 142 CHỨC HIỆN NAY 2. Hình thức thể hiện của chế định pháp luật về công vụ, công chức 142 2.
Nhận xét về hình thức của chế định pháp luật về công vụ, công chức 144 Kết luận chương 2 146 Chương 3 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN 149 CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 3.1 NHU CẦU HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG 149 CHỨC 3. Đáp ứng sự phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế của Việt 149 Nam 3. Quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền, xã hội công dân ở Việt 154 Nam 3.3 Cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính dân chủ, phục vụ 156 nhân dân, dân tộc 3. Xây dựng đội ngũ công chức chính quy, chuyên nghiệp 158 3.
Những hạn chế của chế định pháp luật về công vụ, công chức đòi hỏi 160 phải tiếp tục hoàn thiện chế định này 3. PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG 162 VỤ, CÔNG CHỨC 3. Xây dựng chế định pháp luật về công vụ, công chức toàn diện, 162 thống nhất, đồng bộ 3. Xây dựng chế định pháp luật phù hợp với nền công vụ phục vụ 164 nhân dân một cách chính quy, chuyên nghiệp 3.
Đảm bảo dân chủ, minh bạch, cạnh tranh trong hoạt động công 168 vụ nhà nước 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP 169 LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 3. Nhận thức, thể chế hoá các nguyên tắc của hoạt động công vụ 169 3. Ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt phù 176 hợp với tính chất hoạt động của các nhóm đối tượng "cán bộ", "công chức", "viên chức", kết hợp giữa mô hình "chức nghiệp" và mô hình "việc làm" 3.
Ban hành các quy phạm pháp luật trong đó quy định rõ, cụ thể 179 trách nhiệm trong công vụ, trách nhiệm giải trình 3. Tổ chức tiến hành pháp điển hoá chế định pháp luật về công vụ, 182 công chức, tiến hành xây dựng, ban hành Luật Công vụ, Quy chế đạo đức công vụ Kết luận chương 3 203 Kết luận 205 Danh mục tài liệu tham khảo 209 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quá trình vận động, phát triển kinh tế, chính trị, xã hội Việt Nam đặt ra trước Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam một đòi hỏi tất yếu- Nhà nước phải không ngừng tự hoàn thiện tổ chức và hoạt động của mình, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nhận thức được quy luật đó, từ 1986, với tinh thần đổi mới của Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã và đang từng bước đổi mới, hoàn thiện, nhằm đáp ứng với yêu cầu đòi hỏi của thực tiễn.
Công cuộc đổi mới toàn diện các lĩnh vực của đời sống xã hội của Việt Nam đã đem lại nhiều kết quả, thành tựu. Chẳng hạn trong lĩnh vực kinh tế, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng, trong ba năm liền, "tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau cao hơn năm trước (năm 2001 tăng 6,9%, năm 2002 tăng 7,04%, năm 2003 {19-tr 20} tăng 7, 24%); bình quân ba năm tăng 7,1%/năm" và “Tổng sản phẩm {22- tr 25} trong nước (GDP) năm sau cao hơn năm trước, bình quân trong 5 năm 2001-2005 là 7,51%, đạt mức kế hoạch đề ra…Tổng vốn đầu tư vào nền kinh tế tăng nhanh đã làm tăng đáng kể năng lực sản xuất kinh doanh, tạo nhiều sản phẩm có sức cạnh tranh…” {22- tr 45} {19- tr 45} Công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa được thực hiện tương đối đồng bộ, trong đó "Cải cách hành chính đã có chuyển biến bước đầu" , thể hiện qua việc “đã tăng cường một bước tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước; phân định cụ thể hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của Chính phủ, của các bộ, ngành và chính quyền địa phương, đồng thời thực hiện sự phân cấp nhiều hơn. Các hoạt động tư pháp và công tác cải cách tư pháp có những chuyển biến tích cực.” Bên cạnh những thành tựu đạt được, tổ chức và hoạt động của Nhà nước Việt Nam còn nhiều hạn chế, trong đó có lĩnh vực công vụ, công chức. Việc tổ chức thực hiện công vụ đạt hiệu lực, hiệu quả thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn, mà ở đây có nguyên nhân là "còn một bộ phận cán bộ, công chức thoái hoá, biến chất, kỷ luật hành chính lỏng lẻo, thiếu trách nhiệm đối với công 1 {19- tr47} việc được giao" và “chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng kịp yêu cầu; tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng…kỷ luật, kỷ cương cán bộ, công chức chưa nghiêm; hiệu lực, hiệu quả của quản lý {22- tr 52} nhà nước còn nhiều yếu kém…”.
Một trong những nguyên nhân quan trọng của tình hình trên vì chế định pháp luật về công vụ, công chức ở nước ta từ 1945 đến nay điều chỉnh công vụ không theo xu hướng điều chỉnh chuyên biệt, nhiều nội dung quan trọng về công vụ chưa được pháp luật điều chỉnh trong điều kiện của nền kinh tế thị trường như: các nguyên tắc của công vụ trong nền kinh tế thị trường, trách nhiệm công vụ, trách nhiệm bồi thường của nhà nước, mối quan hệ phối hợp trong quá trình thực hiện công vụ chưa được quy định rõ ràng… Pháp luật về công vụ, công chức chủ yếu quy định về cán bộ, công chức, chưa có nhiều quy định về công vụ; các quy định của pháp luật chưa đồng bộ, nhiều quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không phù hợp với thực tiễn. Quy định của Pháp lệnh Cán bộ, công chức với các Nghị định của Chính phủ hiện hành có nhiều điểm chưa thống nhất; nhiều vấn đề pháp lý về công chức chưa được quy định hoặc quy định chưa đầy đủ, như: tiêu chuẩn ngạch, bậc công chức mới chủ yếu quy định về phẩm chất chính trị, trình độ chuyên môn, chưa có các tiêu chuẩn về kỹ năng quản lý hành chính nhà nước, kỹ năng vận dụng pháp luật; những yêu cầu của nền kinh tế thị trường đối với công vụ như: công khai, minh bạch, bổn phận, nghĩa vụ trong thực thi công vụ chưa được xác định cụ thể… Vì vậy, chưa có một hệ thống cơ sở pháp lý thực sự đầy đủ, hoàn thiện để xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức có cả năng lực và đạo đức, thực thi công vụ một cách chuyên nghiệp, chính quy, có hiệu quả. Mặt khác, bước sang thế kỷ XXI, sự phát triển kinh tế- xã hội trong nước và quốc tế buộc nhà nước phải có sự chuyển đổi về nhiệm vụ, chức năng, tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, đổi mới mối quan hệ giữa nhà nước với xã hội, công dân. Xã hội đòi hỏi công vụ phải được thực thi linh hoạt, có hiệu lực, hiệu quả, có trách nhiệm; cần phải có đội ngũ công chức với những phẩm chất tương thích với nền kinh tế thị trường, xã hội dân sự.
Điều này tất yếu đòi hỏi 2 chế định pháp luật về công vụ, công chức cần phải có sự đổi mới về nội dung, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng một nền công vụ đáp ứng được yêu cầu đòi hỏi của xã hội, thời đại. Từ thực tiễn trên, Đại hội IX của Đảng cộng sản Việt Nam đã xác định: "Hoàn thiện chế độ công vụ, quy chế công chức, coi trọng cả năng lực và đạo {20- tr135} đức" , làm cơ sở cho việc "xác lập cơ chế quản lý cán bộ, công chức phù hợp với hệ thống phân loại cán bộ, công chức và phân cấp quản lý cán bộ, công {19- tr99} chức lãnh đạo " .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thanh Cường (2008). Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-che-dinh-phap-luat-cong-vu-cong-chuc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức ở Việt Nam. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.