Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo của đảng đối với quốc hội trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyề
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận thể chế hóa lãnh đạo Đảng, Quốc hội
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đỗ Việt Hà
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận thể chế hóa lãnh đạo Đảng Quốc hội
Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Nghiên cứu phân tích bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án xem xét cơ sở pháp lý và thực tiễn của sự lãnh đạo Đảng. Nó xác định những thách thức và cơ hội. Vai trò của việc thể chế hóa được nhấn mạnh. Các nguyên tắc hướng dẫn quá trình này được thảo luận. Phần này cũng làm rõ nội dung của việc thể chế hóa sự lãnh đạo của ĐCSVN. Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội được làm rõ. Mối liên hệ giữa thể chế hóa và phương thức lãnh đạo được khám phá. Hiểu rõ các nền tảng lý luận này rất quan trọng. Nó định hướng cho các ứng dụng thực tiễn và nỗ lực cải cách. Sự lãnh đạo của Đảng là một tất yếu lịch sử. Đây là nguyên tắc cơ bản ở Việt Nam. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển. Quyền lực nhà nước được tổ chức hợp lý.
1.1. Khái niệm thể chế hóa lãnh đạo Đảng
Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng là quá trình chuyển hóa đường lối, chủ trương của Đảng thành các quy định hiến pháp, pháp luật. Nó bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật và quy chế hoạt động của Nhà nước. Mục tiêu là đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng được thực hiện một cách công khai, minh bạch. Nó phải phù hợp với nguyên tắc Nhà nước pháp quyền. Khái niệm này khẳng định vai trò lãnh đạo của ĐCSVN trong hệ thống chính trị. Nó không làm lu mờ vai trò của các cơ quan nhà nước.
1.2. Vai trò nguyên tắc thể chế hóa
Thể chế hóa có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu lực, hiệu quả sự lãnh đạo của Đảng. Nó góp phần xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, chặt chẽ. Nguyên tắc thể chế hóa bao gồm: đảm bảo sự lãnh đạo toàn diện của Đảng, tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Nó phải tôn trọng tính độc lập của các cơ quan nhà nước. Dân chủ và công khai là yếu tố cốt lõi. Nó phải phù hợp với điều kiện lịch sử và xu thế phát triển. Điều này giúp nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của ĐCSVN.
1.3. Phương thức lãnh đạo của Đảng
Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội bao gồm nhiều hình thức. Nó thể hiện qua việc ban hành nghị quyết, chỉ thị, đường lối chính sách. Đảng giới thiệu nhân sự chủ chốt. Đảng thực hiện công tác kiểm tra, giám sát. Nó cũng thông qua hoạt động của các tổ chức Đảng và đảng viên trong Quốc hội. Phương thức này cần đổi mới. Nó phải tránh sự can thiệp hành chính. Đảng tập trung vào lãnh đạo chính trị, tư tưởng. Điều này đảm bảo quyền lực nhà nước được kiểm soát và phát huy.
II.Thực trạng thể chế hóa lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội
Phần này đánh giá tình hình thực tiễn thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Nó xem xét cách sự lãnh đạo của Đảng trở thành nguyên tắc hiến định. Điều này bao gồm phân tích các quy định của Hiến pháp. Luận án khảo sát việc đưa đường lối, chủ trương của Đảng vào các luật, pháp lệnh. Nó rà soát các văn bản pháp lý khác. Các văn bản của Đảng, quy định và quy chế hoạt động cũng đóng vai trò quan trọng. Những tài liệu này chính thức hóa sự lãnh đạo của Đảng. Phần này cũng xem xét các quy chế hoạt động của Quốc hội. Nó bao gồm Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội. Những quy định này phản ánh sự lãnh đạo của Đảng. Sự phát triển lịch sử của phương thức lãnh đạo được phân tích. Các bài học kinh nghiệm từ các thời kỳ cách mạng khác nhau được nhận diện. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực tiễn hiện hành. Nó chỉ ra cả thành tựu và hạn chế. Việc cải cách lập pháp luôn đòi hỏi sự đồng bộ.
2.1. Thể chế hóa qua nguyên tắc hiến định
Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được ghi nhận trong Hiến pháp. Điều này trở thành nguyên tắc hiến định. Nó khẳng định vị thế và vai trò của Đảng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Việc này tạo cơ sở pháp lý cao nhất cho sự lãnh đạo của ĐCSVN. Nó cũng là nền tảng cho việc thể chế hóa trong các văn bản pháp luật dưới hiến. Nguyên tắc này định hình toàn bộ quyền lực nhà nước. Nó đảm bảo sự thống nhất trong chỉ đạo.
2.2. Đưa đường lối Đảng vào hệ thống pháp luật
Thực tiễn cho thấy đường lối, chủ trương của Đảng được cụ thể hóa thành các điều khoản trong luật, pháp lệnh. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu lực pháp lý cho các quyết sách của Đảng. Quá trình này diễn ra thông qua hoạt động lập pháp của Quốc hội. Các văn bản quy định, quy chế của Trung ương Đảng cũng cụ thể hóa sự lãnh đạo này. Đây là kênh quan trọng để ĐCSVN thực hiện vai trò lãnh đạo. Nó thúc đẩy cải cách lập pháp.
2.3. Phương thức lãnh đạo qua các thời kỳ
Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội đã trải qua nhiều thay đổi. Giai đoạn trước Đổi mới (trước 1986) có đặc điểm riêng. Giai đoạn từ 1986 đến nay có sự đổi mới đáng kể. Mỗi thời kỳ mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Điều này giúp hoàn thiện phương thức lãnh đạo. Mục tiêu là phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền. Nó góp phần xây dựng Đảng ngày càng vững mạnh.
III.Đổi mới phương thức lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội
Phần này tập trung vào việc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Nó bắt đầu với việc định nghĩa các phương thức lãnh đạo của ĐCSVN. Luận án xác định các phương thức cụ thể áp dụng cho Quốc hội. Nó làm rõ vai trò và hiệu quả của những phương thức này. Cuộc thảo luận nhấn mạnh sự liên kết giữa thể chế hóa và phương thức lãnh đạo. Các cách tiếp cận mới là cần thiết cho quản trị hiện đại. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính minh bạch. Điều này đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng phù hợp với các nguyên tắc Nhà nước pháp quyền. Nó thúc đẩy các quy trình dân chủ. Phần này khám phá cách làm cho sự lãnh đạo của Đảng hiệu quả hơn. Nó tìm cách tránh sự can thiệp hành chính trực tiếp. Đảng nhấn mạnh lãnh đạo chính trị thông qua thuyết phục và nêu gương. Điều này hỗ trợ quyền tự chủ của Quốc hội. Nó tăng cường các chức năng lập pháp và giám sát. Việc đổi mới phương thức lãnh đạo là một phần quan trọng của mục tiêu phát triển chung.
3.1. Khái niệm vai trò phương thức lãnh đạo
Phương thức lãnh đạo là cách thức mà Đảng thực hiện vai trò lãnh đạo của mình. Nó không chỉ là mệnh lệnh hành chính. Vai trò của phương thức lãnh đạo là đảm bảo đường lối của Đảng được hiện thực hóa. Đồng thời, nó phải tôn trọng các quy định pháp luật. Nó tạo điều kiện cho các cơ quan nhà nước hoạt động chủ động, sáng tạo. Việc lựa chọn phương thức phù hợp quyết định hiệu quả lãnh đạo và xây dựng Đảng.
3.2. Nhu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo
Nhu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo xuất phát từ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó đòi hỏi sự phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước rõ ràng hơn. Đổi mới nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng. Nó loại bỏ những yếu kém, bất cập. Mục tiêu là tăng cường tính dân chủ, công khai, minh bạch. Điều này giúp Đảng thực sự lãnh đạo bằng Hiến pháp và pháp luật. Nó đáp ứng nguyện vọng của nhân dân.
3.3. Liên hệ thể chế hóa và phương thức
Thể chế hóa và đổi mới phương thức lãnh đạo có mối liên hệ mật thiết. Thể chế hóa tạo khung pháp lý cho các phương thức lãnh đạo. Nó đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp. Ngược lại, việc đổi mới phương thức lãnh đạo giúp việc thể chế hóa trở nên thực chất, hiệu quả hơn. Hai quá trình này bổ sung cho nhau. Chúng cùng hướng tới mục tiêu hoàn thiện sự lãnh đạo của Đảng. Nó góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật vững chắc.
IV.Xây dựng Nhà nước pháp quyền Vai trò lãnh đạo của Đảng
Phần này khám phá vai trò lãnh đạo của Đảng trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Nó thảo luận về những thách thức và cơ hội đối với sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Sự lãnh đạo của Đảng đảm bảo Nhà nước hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Nó duy trì các nguyên tắc hiến định. Luận án xem xét các nền tảng pháp lý và thực tiễn cho sự lãnh đạo này. Nó giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình. Vai trò của việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Nó ngăn chặn các quyết định tùy tiện. Các nguyên tắc hướng dẫn thể chế hóa được trình bày chi tiết. Chúng bao gồm nguyên tắc tập trung dân chủ. Điều này đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng củng cố các thể chế nhà nước. Nó không làm suy yếu chúng. Phần này liên kết trực tiếp sự lãnh đạo của Đảng với mục tiêu bao quát. Đó là xây dựng một Nhà nước vững mạnh, công bằng và dân chủ. Quyền lực nhà nước cần được kiểm soát tốt.
4.1. Thách thức xây dựng Nhà nước pháp quyền
Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Nó bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc nâng cao ý thức pháp luật của người dân và cán bộ là cần thiết. Sự phân định quyền lực nhà nước giữa các cơ quan cần rõ ràng hơn. Chống tham nhũng và bảo đảm công bằng xã hội là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi sự lãnh đạo kiên định và đổi mới của ĐCSVN. Mục tiêu phát triển bền vững cần được theo đuổi.
4.2. Cơ sở pháp lý thực tiễn lãnh đạo Đảng
Cơ sở pháp lý cho sự lãnh đạo của Đảng được thể hiện trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật. Cơ sở thực tiễn là vai trò lịch sử của Đảng trong cách mạng Việt Nam. Nó là nhân tố đảm bảo mọi thắng lợi. Sự lãnh đạo của ĐCSVN đã được nhân dân tin tưởng và thừa nhận. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho Đảng thực hiện vai trò cầm quyền. Nó góp phần củng cố hệ thống chính trị.
4.3. Nguyên tắc lãnh đạo trong Nhà nước pháp quyền
Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền, nguyên tắc lãnh đạo của Đảng cần được cụ thể hóa. Nó bao gồm lãnh đạo bằng Hiến pháp và pháp luật. Đảng phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Nó tôn trọng và bảo đảm hoạt động độc lập của các cơ quan nhà nước. Đảng thực hiện lãnh đạo tập trung dân chủ. Nó kết hợp với phát huy tính chủ động, sáng tạo. Điều này đảm bảo quyền lực nhà nước được kiểm soát và sử dụng hiệu quả.
V.Giải pháp toàn diện thể chế hóa đổi mới lãnh đạo Đảng
Chương này đề xuất các giải pháp toàn diện để thể chế hóa và đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Nó phác thảo những quan điểm chủ đạo về quá trình này. Luận án dự báo các tác động tiềm ẩn đến việc thể chế hóa và phương thức lãnh đạo. Sau đó, nó trình bày các giải pháp cụ thể cho việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng. Những giải pháp này bao gồm tăng cường các quy định hiến định. Nó cũng liên quan đến việc nâng cao khuôn khổ pháp lý. Các giải pháp đổi mới phương thức lãnh đạo được trình bày chi tiết. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Các đề xuất giải quyết nhiều khía cạnh quản trị. Chúng tập trung vào việc cải thiện mối quan hệ giữa Đảng và Quốc hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Nhà nước pháp quyền vững mạnh hơn. Điều này đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng thúc đẩy quản trị tốt. Nó tôn trọng quyền tự chủ lập pháp. Các giải pháp tích hợp lý thuyết với ứng dụng thực tiễn. Chúng cung cấp lộ trình cho các cải cách trong tương lai. Việc xây dựng Đảng phải gắn liền với sự phát triển chung của đất nước.
5.1. Quan điểm thể chế hóa đổi mới lãnh đạo
Các quan điểm thể chế hóa và đổi mới lãnh đạo Đảng phải nhất quán. Nó phải dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các quan điểm cần kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Nó đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đầu. Đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của ĐCSVN. Đồng thời phát huy vai trò của Quốc hội. Việc này thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững.
5.2. Dự báo tác động lên sự lãnh đạo
Việc thể chế hóa và đổi mới phương thức lãnh đạo sẽ có những tác động đáng kể. Nó có thể nâng cao uy tín và năng lực cầm quyền của Đảng. Nó củng cố vai trò của Quốc hội. Việc này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nó tăng cường hiệu quả quản lý của Nhà nước. Đồng thời, nó có thể tạo ra những thách thức mới. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục. Dự báo này giúp chuẩn bị cho các tình huống phát sinh. Nó đảm bảo sự ổn định chính trị.
5.3. Giải pháp cụ thể cho thể chế hóa và đổi mới
Các giải pháp bao gồm hoàn thiện Hiến pháp và pháp luật về sự lãnh đạo của Đảng. Nó tập trung vào việc ban hành các quy chế, quy định nội bộ của Đảng và Quốc hội. Đảng cần nâng cao chất lượng công tác cán bộ. Việc đổi mới phương thức lãnh đạo qua hoạt động của các tổ chức Đảng, đảng viên là cần thiết. Giải pháp cũng đề xuất tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Nó khuyến khích đối thoại, lắng nghe ý kiến từ Quốc hội. Việc này thúc đẩy công khai, minh bạch. Nó nâng cao hiệu quả lãnh đạo và xây dựng Đảng vững mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới toàn diện tại Việt Nam khởi xướng từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (12/1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong cấu trúc kinh tế - xã hội. Quy luật khách quan về sự tương thích giữa kiến trúc thượng tầng và cơ sở hạ tầng đòi hỏi hệ thống chính trị phải đổi mới tương ứng, trọng tâm là xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN). Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ luật học "Thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền ở nước ta hiện nay" của tác giả Đỗ Việt Hà (chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số 62 38 01 01, bảo vệ tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Đường) là công trình nghiên cứu tiên phong giải quyết mối quan hệ cốt lõi giữa Đảng cầm quyền và cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
Research gap lớn nhất được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn chuyên biệt, toàn diện về cơ chế "thể chế hóa" mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Quốc hội. Các nghiên cứu trước đây (như công trình của GS.VS. Nguyễn Duy Quý, TS. Nguyễn Trọng Thúc, TS. Thang Văn Phúc) chủ yếu tiếp cận phương thức lãnh đạo của Đảng đối với bộ máy nhà nước nói chung, chưa định hình rõ ràng nội hàm thể chế hóa đối với thiết chế đặc thù của Quốc hội - cơ quan vừa mang tính nhà nước vừa mang tính nhân dân sâu sắc.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và các nguyên tắc nền tảng của việc thể chế hóa sự lãnh đạo và đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong điều kiện NNPQ XHCN là gì?
- RQ2: Thực trạng thể chế hóa và phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội qua các thời kỳ cách mạng (từ trước 1986 đến nay) bộc lộ những thành tựu, hạn chế, xung đột và nguyên nhân căn bản nào?
- RQ3: Hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp mang tính đột phá nào cần được triển khai để luật hóa sự lãnh đạo của Đảng, bảo đảm vừa nâng cao vai trò cầm quyền của Đảng vừa phát huy tính tối cao, thực quyền của Quốc hội?
Tương ứng với đó, 3 giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng:
- H1: Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi phương thức cầm quyền từ mệnh lệnh hành chính sang phương thức lãnh đạo dân chủ, hợp hiến, hợp pháp, loại trừ tình trạng "bao biện làm thay" hoặc "buông lỏng lãnh đạo".
- H2: Sự thiếu hụt các quy chế phối hợp pháp lý rõ ràng giữa các cơ quan lãnh đạo của Đảng (Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư) với Đảng đoàn Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự chậm trễ và hạn chế về chất lượng của hoạt động lập pháp, giám sát tối cao.
- H3: Tăng cường tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách (đạt tối thiểu 50%) kết hợp với việc luật hóa quy trình cho ý kiến chính trị của Đảng đối với các dự án luật sẽ nâng cao năng lực làm luật độc lập và năng lực tranh luận tại nghị trường.
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự giao thoa giữa Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, kết hợp với Lý thuyết Thể chế hiện đại (Institutional Theory) và các nguyên lý phổ quát về Nhà nước pháp quyền. Phạm vi nghiên cứu giới hạn từ năm 1986 đến năm 2013, tập trung sâu vào hoạt động lập hiến, lập pháp, quyết định các vấn đề hệ trọng và giám sát tối cao của Quốc hội.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu tổng quan 26 công trình, tài liệu khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước cho thấy 4 dòng nghiên cứu chính:
Thứ nhất, nhóm các văn kiện chỉ đạo của Đảng: Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII (1995), Nghị quyết Trung ương 7 khóa VIII (1999), Báo cáo chính trị tại Đại hội X (2006) đã từng bước định hình quan điểm: "Đảng lãnh đạo nhưng không bao biện làm thay Nhà nước; trái lại, phát huy mạnh mẽ vai trò chủ động, sáng tạo của Nhà nước trong quản lý đất nước, xã hội" [Văn kiện Đại hội X, tr.51-52]. Tuy nhiên, các văn kiện chủ yếu dừng lại ở định hướng chính trị vĩ mô mà chưa cụ thể hóa thành các quy phạm điều chỉnh chi tiết.
Thứ hai, nhóm các đề tài và chuyên khảo lý luận trong nước: Đề tài khoa học cấp nhà nước KX.01 do GS.VS. Nguyễn Duy Quý chủ nhiệm về NNPQ XHCN của dân, do dân, vì dân; Đề tài QX-96.10 do Trần Ngọc Liêu chủ trì; các chuyên khảo của TS. Nguyễn Trọng Thúc (2005), PGS.TS. Nguyễn Trọng Phúc (2010), GS.TS. Nguyễn Phú Trọng, PGS.TS. Tô Huy Rứa và PGS.TS. Trần Khắc Việt (2004) đã làm rõ tính tất yếu của sự lãnh đạo chính trị. Song, các tác giả đều tiếp cận Quốc hội như một bộ phận cấu thành của Nhà nước nói chung, chưa phân tích sự khác biệt về mặt thể chế giữa nhánh lập pháp và nhánh hành pháp, tư pháp.
Thứ ba, nhóm bài báo khoa học chuyên ngành: PGS.TS. Nguyễn Đăng Dung (2009) nhấn mạnh Đảng phải đặt mình "đứng trong Nhà nước" chứ không phải "đứng trên Nhà nước", biến ý chí của Đảng thành ý chí quốc gia; GS.TS. Trần Ngọc Đường (2010) tập trung vào công tác bồi dưỡng đại biểu; Trịnh Xuân Toản (2010) chỉ ra điểm nghẽn trong quy trình chuẩn bị luật khi "mỗi khóa chỉ hoàn thành khoảng 60 – 70% chương trình đã đề ra" và nhiều dự án "kéo dài từ 10 đến 15 năm vẫn chưa trình được Quốc hội"; GS.TSKH. Đào Trí Úc (2011) và Bùi Đức Lại (2011) luận giải sâu sắc về cơ chế vận hành "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ".
Thứ tư, nhóm tài liệu nghiên cứu quốc tế: Các công trình của TS. Đặng Đình Tân và TS. Đặng Minh Tuấn (2012), Doãn Trung Khanh (2012) về chế độ chính trị Trung Quốc với "Thuyết ba đại diện" của Giang Trạch Dân; Lương Văn Kê (2009) về chính đảng phương Tây và CHLB Đức; Dương Văn Quảng (2007) về mô hình Đảng Nhân dân Hành động (PAP) tại Singapore; Trần Quang Minh (2011) về Đảng Dân chủ Tự do (LDP) Nhật Bản.
Từ bức tranh học thuật trên, hai luồng quan điểm đối thoại nổi bật là:
- Bản chất của Nghị quyết Đảng trong nguồn luật: Một bên coi nghị quyết Đảng thuần túy là văn bản chính trị nội bộ; phía đối lập (mà luận án bảo vệ) khẳng định trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền, nghị quyết của Đảng chính là cơ sở chính trị, linh hồn và là nguồn nội dung trực tiếp của hệ thống pháp luật thực định.
- Cơ chế thực thi quyền lực: Một bên lo ngại việc thể chế hóa quá chặt chẽ sẽ trói buộc sự lãnh đạo linh hoạt của Đảng; phía ngược lại chứng minh chỉ có thể chế hóa bằng pháp luật mới bảo đảm tính chính danh, công khai và phòng chống nguy cơ tha hóa quyền lực.
So sánh quốc tế cho thấy:
- Trường hợp Singapore (Đảng PAP): Đảng cầm quyền không thiết lập bộ máy hành chính song hành cồng kềnh mà hóa thân trực tiếp vào bộ máy công quyền thông qua các đảng viên ưu tú, kỷ luật nghiêm minh và cơ chế kiểm soát đạo đức chức vụ tuyệt đối.
- Trường hợp CHLB Đức & Nghị viện châu Âu: Các chính đảng khống chế nghị viện thông qua kỷ luật nhóm nghị sĩ (Fraktion) và quy trình vận động hành lang lập pháp chính thức được điều chỉnh nghiêm ngặt bằng Luật Chính đảng (Parteiengesetz).
Luận án của Đỗ Việt Hà đã định vị chính xác vị trí khoa học: Là công trình đầu tiên kết hợp lý luận Mác - Lênin với khoa học thể chế hiện đại để giải quyết bài toán thể chế hóa quyền lực của Đảng Cộng sản đối với Quốc hội trong mô hình NNPQ XHCN đơn nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận luật học và chính trị học Việt Nam thông qua việc chuẩn hóa và mở rộng các khái niệm nền tảng:
- Định nghĩa thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội: "Là việc xây dựng các quy định cụ thể dưới dạng văn bản QPPL hoặc các nội quy, quy chế hoạt động của Đảng và Quốc hội về sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội", nhằm pháp lý hóa sự lãnh đạo, biến những định hướng chính trị chưa có quy định thành các quy tắc ứng xử chính thức có hiệu lực bắt buộc.
- Xác lập cấu trúc 3 thành tố của sự lãnh đạo: (1) Nội dung lãnh đạo (Đảng lãnh đạo cái gì?); (2) Phương thức lãnh đạo (Đảng lãnh đạo bằng cách nào?); (3) Điều kiện và cơ chế bảo đảm thi hành.
- Phát triển hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Thể chế hóa là phương thức tối ưu để hiện thực hóa nguyên tắc tối thượng của Hiến pháp trong Nhà nước pháp quyền: "Mọi tổ chức của Đảng hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật" [Điều 4, Hiến pháp năm 1992].
- Mệnh đề P2: Mức độ thể chế hóa tỷ lệ thuận với tính độc lập, chuyên nghiệp và hiệu quả lập pháp của Quốc hội; khắc phục triệt để tư duy coi Quốc hội như một "đoàn thể" hay "cơ quan hợp thức hóa" các quyết sách của cấp ủy.
- Mệnh đề P3: Quyền lực chính trị của Đảng phải song hành cùng trách nhiệm hiến định và nghĩa vụ giải trình trước nhân dân, chuyển biến từ tư duy "thực thi quyền uy" sang "phục vụ phát triển".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Thể chế mới (New Institutionalism) phân định thể chế chính thức và phi chính thức; Học thuyết Nhà nước pháp quyền về kiểm soát quyền lực và bảo đảm quyền con người; Lý luận Đảng cầm quyền XHCN.
Mô hình phân tích thể chế hóa được thiết lập trên 3 tầng nấc pháp lý - tổ chức:
- Tầng nấc 1 (Luật hóa hiến định và thực định): Đưa các quan điểm, cương lĩnh của Đảng vào Hiến pháp, các đạo luật, nghị quyết của Quốc hội; minh định thẩm quyền lập pháp, giám sát và quyết định ngân sách quốc gia.
- Tầng nấc 2 (Quy chế hóa chính trị nội bộ): Quy định rõ thẩm quyền, quy trình cho ý kiến của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư đối với các định hướng lập hiến, lập pháp lớn trong Quy chế làm việc của Đảng.
- Tầng nấc 3 (Thể chế hóa quy trình phối hợp nghị trường): Xác lập cơ chế hoạt động của Đảng đoàn Quốc hội, Ban cán sự đảng Chính phủ, các Ủy ban chuyên môn và quy chế biểu quyết của đảng viên là đại biểu Quốc hội.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích vận hành trong điều kiện thể chế chính trị nhất nguyên dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa 3 quyền, không áp dụng mô hình phân chia quyền lực (tam quyền phân lập) đối kháng phương Tây.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin kết hợp với thiết kế nghiên cứu liên ngành Luật học - Chính trị học (Interdisciplinary Socio-Legal Design). Thiết kế nghiên cứu bao quát đa cấp độ: cấp độ vĩ mô (mối quan hệ giữa Cương lĩnh Đảng và Hiến pháp), cấp độ trung mô (quan hệ giữa các cơ quan của Đảng và các cơ quan của Quốc hội), cấp độ vi mô (hành vi và vai trò của từng đại biểu Quốc hội là đảng viên).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và phân loại dữ liệu: Khảo cứu toàn bộ hệ thống văn kiện Đại hội Đảng từ Đại hội VI đến Đại hội XI, các Nghị quyết Trung ương liên quan đến cải cách bộ máy nhà nước; các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001); các Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ.
- Triangulation (Tam giác hóa phương pháp và dữ liệu): Kết hợp chặt chẽ giữa phân tích quy phạm pháp luật (Normative Legal Analysis), phân tích lịch sử - so sánh (Historical-Comparative Analysis), khảo sát thực tiễn lập pháp và đối chiếu với dữ liệu lập pháp quốc tế.
- Đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy: Đánh giá tính giá trị nội tại (Internal Validity) thông qua việc đối chiếu giữa mục tiêu đề ra trong Nghị quyết của Đảng với tỷ lệ văn bản luật được ban hành trên thực tế; kiểm tra tính giá trị cấu trúc (Construct Validity) qua việc phân định rõ ranh giới giữa "lãnh đạo chính trị" và "quản lý, điều hành nhà nước".
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung chuyên sâu (Qualitative Content Analysis) đối với 26 tài liệu nguồn, báo cáo tổng kết nhiệm kỳ các khóa Quốc hội từ khóa VI (1976) đến khóa XIII (2011-2016). Các số liệu thực nghiệm được xử lý để làm rõ các chỉ báo:
- Tỷ lệ hoàn thành chương trình xây dựng luật, pháp lệnh từng khóa (chỉ đạt 60 - 70%).
- Thời gian soạn thảo và thông qua các dự án luật (độ trễ chính sách từ 5 đến 15 năm).
- Tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách qua các thời kỳ (chiếm tỷ lệ thấp, phần lớn làm việc kiêm nhiệm trong cơ quan hành pháp).
- Kiểm tra tính vững (Robustness Checks): Đối chiếu thực tiễn thông qua các đạo luật phức tạp, nhạy cảm (Luật Đất đai, Luật Phòng, chống tham nhũng, Luật Cán bộ, công chức) để kiểm chứng mức độ can thiệp hay định hướng của Bộ Chính trị vào các điều khoản kỹ thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
Thứ nhất, nhận diện chính xác điểm nghẽn "bao biện làm thay" và "buông lỏng lãnh đạo": Dù Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII đã chỉ rõ "Đảng đoàn Quốc hội có trách nhiệm lãnh đạo mọi hoạt động của Quốc hội theo đúng đường lối chính sách của Đảng, truyền đạt cho các đảng viên là đại biểu Quốc hội những quan điểm chỉ đạo của Bộ Chính trị, thuyết phục vận động các đại biểu Quốc hội ngoài Đảng theo đường lối quan điểm của Đảng..." [tr.65-66], nhưng do thiếu thể chế hóa bằng quy chế rõ ràng, các cấp ủy đảng vẫn thường xuyên can thiệp sâu vào các chi tiết kỹ thuật lập pháp hoặc ngược lại, các cơ quan nhà nước thụ động, ỷ lại, "việc gì cũng xin ý kiến cấp ủy".
Thứ hai, độ trễ và sự lãng phí nguồn lực lập pháp do quy trình thiếu tính thể chế: Thực trạng chỉ ra việc phân định thẩm quyền chưa rành mạch giữa Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị với Quốc hội khiến nhiều dự án luật kéo dài từ 5 đến 10 năm, thậm chí 10 đến 15 năm mới được trình thông qua. Quốc hội nhiều lúc đóng vai trò là "cơ quan thông qua luật" hơn là "cơ quan làm ra luật".
Thứ ba, sự xung đột lợi ích nội tại do cơ cấu đại biểu Quốc hội kiêm nhiệm: Việc phần lớn đại biểu Quốc hội kiêm nhiệm chức vụ trong bộ máy hành pháp (Chính phủ, các Bộ, ngành) làm suy giảm tính phản biện độc lập và năng lực giám sát tối cao. Luận án đưa ra kiến nghị đột phá: Phải nâng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách lên ít nhất 50% ngay từ khóa XIV (nhiệm kỳ 2016-2021) để bảo đảm tính chuyên nghiệp hóa.
Thứ tư, chuyển biến căn bản về phương thức hoạt động từ "tham luận" sang "tranh luận nghị trường": Luận án phát hiện sự chuyển dịch tất yếu trong văn hóa nghị trường: Đại biểu Quốc hội không chỉ dừng lại ở việc phát biểu theo dạng tham luận một chiều mà phải tranh luận, phản biện đến cùng các chính sách lớn, kết hợp với cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học vững chắc khẳng định Nghị quyết của Đảng là nguồn cơ sở chính trị của pháp luật; định hình mô hình lãnh đạo của Đảng trong điều kiện thượng tôn Hiến pháp.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá 3 tầng nấc thể chế hóa có thể nhân rộng để nghiên cứu mối quan hệ giữa Đảng với Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
- Ứng dụng thực tiễn & Chính sách: Cung cấp cơ sở trực tiếp cho quá trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (thông qua tại Hiến pháp năm 2013) và sửa đổi Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, bảo đảm phân định rõ giữa lãnh đạo chính trị và quyền lực nhà nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu lập pháp và mối quan hệ chính trị ở cấp Trung ương, chưa đi sâu khảo cứu thực nghiệm toàn diện hoạt động của các Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tại các địa phương.
- Điều kiện biên: Khung lý thuyết được định hình riêng cho mô hình thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền tại Việt Nam, khả năng khái quát hóa sang các hệ thống đa đảng bị hạn chế.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với việc kiểm soát quyền lực tư pháp và tính độc lập của Tòa án trong NNPQ.
- Xây dựng cơ chế tài phán hiến pháp (bảo hiến) trong điều kiện Đảng Cộng sản lãnh đạo toàn diện.
- Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số đối với phương thức lãnh đạo và quy trình lập pháp của Quốc hội.
- Đo lường định lượng mức độ hài lòng của cử tri đối với hiệu quả tranh luận và chất lượng các đạo luật do Quốc hội ban hành.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực trong các chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Đại học Luật Hà Nội; tạo tiền đề cho hàng chục công trình nghiên cứu tiếp nối về đổi mới phương thức cầm quyền.
- Tác động lập pháp và chính sách: Các luận điểm về quyền lập hiến, cơ chế giám sát tối cao, tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách và hoàn thiện quy chế làm việc của Đảng đoàn Quốc hội đã được tiếp thu trực tiếp vào các văn kiện Đại hội XI, XII của Đảng và Hiến pháp năm 2013.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy tính minh bạch, công khai trong hoạt động của cơ quan dân cử, tăng cường hiệu lực bảo vệ quyền con người, quyền công dân thông qua một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất và khả thi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn hóa về "thể chế hóa sự lãnh đạo" và phương pháp luận nghiên cứu luật học liên ngành.
- Đại biểu Quốc hội & Cán bộ chuyên trách: Nắm vững cơ sở lý luận và nguyên tắc pháp lý để nâng cao năng lực tranh luận, thẩm tra dự án luật và thực hiện quyền chất vấn, giám sát.
- Cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng (Ban Tổ chức Trung ương, Ban Nội chính Trung ương, Hội đồng Lý luận Trung ương): Sử dụng các kiến nghị để hoàn thiện Quy chế làm việc của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị đối với Đảng đoàn Quốc hội.
- Cơ quan quản lý nhà nước & Hệ thống tư pháp: Xác định đúng vị trí, thẩm quyền trong mối quan hệ phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc xác lập nội hàm khoa học của khái niệm "thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội" trong điều kiện NNPQ XHCN dưới dạng mô hình 3 tầng nấc (Luật hóa hiến định - Quy chế hóa nội bộ Đảng - Thể chế hóa quy trình phối hợp nghị trường), phát triển sáng tạo Lý thuyết Thể chế trong khoa học pháp lý mác-xít.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu của GS.VS. Nguyễn Duy Quý (2001) hay TS. Nguyễn Trọng Thúc (2005) vốn chỉ tiếp cận chính trị học thuần túy hoặc mô tả định tính, luận án của Đỗ Việt Hà kết hợp phân tích chuẩn tắc luật học với khảo sát thực nghiệm số liệu lập pháp qua các khóa Quốc hội, đối chiếu trực tiếp với các mô hình quốc tế (Singapore, Đức, Trung Quốc).
3. Phát hiện bất ngờ nhất với bằng chứng cụ thể là gì? Sự nghịch lý trong công tác xây dựng pháp luật: Mặc dù Đảng luôn nhấn mạnh vai trò trung tâm của Quốc hội, nhưng do thiếu cơ chế thể chế hóa, có đến 30-40% chương trình xây dựng luật không hoàn thành mỗi khóa và nhiều dự án luật bị ách tắc 10-15 năm do tình trạng "bao biện làm thay" hoặc "thụ động xin ý kiến".
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ quy tắc và quy trình 4 bước để xây dựng và ban hành một quy chế phối hợp công tác chuẩn giữa cấp ủy Đảng và cơ quan dân cử, có thể áp dụng trực tiếp cho mối quan hệ giữa Tỉnh ủy/Thành ủy với Hội đồng nhân dân các cấp.
5. Chương trình nghị sự 10 năm được vạch ra như thế nào? Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Đạt tỷ lệ 50% đại biểu Quốc hội chuyên trách; (2) Hoàn thiện cơ chế phân định thẩm quyền cho ý kiến chính trị của Bộ Chính trị vào dự thảo luật; (3) Thể chế hóa cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm thường niên tại Quốc hội.
Kết luận
Luận án của tác giả Đỗ Việt Hà đã đạt được 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận, khái niệm, nội dung và 4 nguyên tắc căn bản của việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong NNPQ XHCN.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng phương thức lãnh đạo của Đảng qua các thời kỳ lịch sử (từ trước 1986 đến 2013), chỉ rõ các hạn chế mang tính hệ thống.
- Đề xuất giải pháp đột phá về việc luật hóa các nghị quyết chính trị thành quy phạm pháp luật, bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp.
- Kiến nghị lộ trình cụ thể nâng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách lên tối thiểu 50% nhằm chuyển đổi văn hóa nghị trường từ "tham luận" sang "tranh luận".
- Hoàn thiện quy chế phối hợp giữa Bộ Chính trị, Ban Bí thư với Đảng đoàn Quốc hội, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công cuộc đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ VIỆT HÀ THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nƣớc và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRẦN NGỌC ĐƢỜNG Hà Nội, năm 2013 DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT CNXH Chủ nghĩa xã hội CNTB Chủ nghĩa tƣ bản CMXHCN Cách mạng Xã hội chủ nghĩa ĐCS Đảng Cộng sản ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam HTPL Hệ thống pháp luật KHXH Khoa học xã hội NNPQ Nhà nƣớc pháp quyền NXB Nhà xuất bản QPPL Quy phạm pháp luật TBCN Tƣ bản chủ nghĩa VBQP Văn bản quy phạm VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC trang MỞ ĐẦU ………………………………………………………………. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 6 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc ……………….
Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc …………………………. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu………………………. 21 Kết luận Chƣơng 1…………………………………………………. 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG 24 ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY 2.
Thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong điều kiện xây dựng nhà nƣớc pháp quyền ở nƣớc ta hiện nay ………………. Khái niệm thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền XHCN ở Việt Nam và những vấn đề đặt ra về sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …………. Cơ sở pháp lý và thực tiễn Đảng lãnh đạo Quốc hội ………….
Những vấn đề đặt ra về sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Vai trò của thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Các nguyên tắc thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội 42 2. Nội dung thể chế chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ….
Phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ………. Khái niệm phƣơng thức lãnh đạo của Đảng ………………. Những phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ……. Vai trò của phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ….
Mối liên hệ giữa thể chế hóa và phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối 58 với Quốc hội Kết luận Chƣơng 2………………………………………………… 61 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI 62 QUỐC HỘI …………………………………………………………. Thực trạng thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Đƣa sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nƣớc (trong đó có Quốc hội) thành nguyên tắc hiến định …………………………. Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội thông qua việc 67 đƣa đƣờng lối của Đảng vào các điều khoản của luật, pháp lệnh ….
Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội bằng các văn bản 77 quy định, quy chế hoạt động của Trung ƣơng Đảng ………………………. Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội thông qua các quy chế hoạt động của Quốc hội, Ủy ban thƣờng vụ Quốc hội, các cơ quan 79 của Quốc hội ………………………. Thực trạng phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội qua các thời kỳ cách mạng và bài học kinh nghiệm …………………………. Giai đoạn trƣớc năm 1986 ….
Từ 1986 đến nay ………. Bài học kinh nghiệm …………………. 98 Kết luận Chƣơng 3…………………………………………………… 101 CHƢƠNG 4: CÁC QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP THỂ CHẾ HOÁ VÀ ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI 102 QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY 4. Các quan điểm thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng và đổi mới phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ……………………… 102 4.
Dự báo những tác động tới việc thể chế hóa và đổi mới phƣơng thức 102 lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội 4. Các quan điểm thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Các quan điểm đổi mới phƣơng thức lãnh đạo lãnh đạo của Đảng đối 112 với Quốc hội …. Giải pháp thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng và đổi mới phƣơng 115 thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …………………….
Giải pháp thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Giải pháp đổi mới phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong điều kiện xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền ở nƣớc ta hiện nay ………. 125 Kết luận chung………………………. 147 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến Luận án ………… 149 Tài liệu tham khảo ………………………………………………………….
150 Phụ lục ……………………………………………………………………… 161 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo cách mạng Việt Nam là một tất yếu lịch sử và tất yếu khách quan. Từ khi giành đƣợc thắng lợi trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 lập nên Nhà nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hòa, Đảng Cộng sản Việt Nam đã trở thành Đảng cầm quyền. Hơn 80 năm qua, Đảng lãnh đạo nhân dân ta tiến hành kháng chiến, xây dựng đất nƣớc; Đảng luôn là lực lƣợng chính trị duy nhất lãnh đạo cách mạng, lãnh đạo Nhà nƣớc; là nhân tố bảo đảm thắng lợi của cách mạng nƣớc ta.
Cho đến nay sự lãnh đạo của Đảng với toàn bộ xã hội đã đƣợc quy định bởi Hiến pháp nhƣng các quy định cụ thể của pháp luật về nội dung lãnh đạo, phƣơng thức lãnh đạo chƣa đƣợc thể hiện rõ. Trải qua những thời kỳ cách mạng khác nhau, Đảng ta đã sử dụng những phƣơng thức khác nhau để lãnh đạo nhân dân và Nhà nƣớc từ việc giành chính quyền, lãnh đạo kháng chiến đến lãnh đạo Nhà nƣớc điều hành nền kinh tế và an sinh xã hội. Do đó, sự đổi mới về phƣơng thức lãnh đạo của Đảng là sự chuyển biến tất yếu của lịch sử hình thành, vận động và phát triển của Đảng. Hiện nay với các yêu cầu của công cuộc đổi mới, đặc biệt là các nhiệm vụ xây dựng nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh các quá trình dân chủ hoá đất nƣớc và hội nhập kinh tế quốc tế, xây dựng nhà nƣớc pháp quyền XHCN, vấn đề phân định sự lãnh đạo của Đảng cầm quyền và sự quản lý điều hành của Nhà nƣớc là rất cần thiết.
Sự phân định này vừa phải đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam nhƣng không làm thay, bao biện Nhà nƣớc, vừa phải phát huy vai trò của Nhà nƣớc trong quản lý mọi mặt của đời sống xã hội. Tăng cƣờng sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nƣớc là nhằm giữ vững bản chất giai cấp công nhân của Nhà nƣớc, bảo đảm tất cả quyền lực nhà nƣớc thuộc về nhân dân, đƣa sự nghiệp đổi mới đi đúng định hƣớng xã hội chủ nghĩa; làm cho dân giàu nƣớc mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Tháng 12 năm 1986, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra chủ trƣơng đổi mới toàn diện. Đến nay có thể nói công cuộc 1 đổi mới đã diễn ra sâu rộng trong toàn bộ đời sống, kinh tế xã hội của nƣớc ta.
Phát xuất từ quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với tính chất và trình độ của lực lƣợng sản xuất, kiến trúc thƣợng tầng phải phù hợp với kết cấu hạ tầng, ở nƣớc ta hiện nay các biến đổi về kinh tế, lực lƣợng sản xuất, kết cấu hạ tầng diễn ra nhanh chóng, trong khi đó các biến đổi về chính trị chƣa diễn ra tƣơng xứng. Trong quá trình đó, nhiều vấn đề mới đang và sẽ đặt ra. Trong đó việc cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả, hiệu lực hoạt động của các cơ quan nhà nƣớc, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức Đảng và đảng viên là một yêu cầu khách quan. Vì thế, Đảng Cộng sản Việt Nam là Đảng duy nhất cầm quyền ở nƣớc ta hiện nay cũng phải đổi mới phƣơng thức và nội dung lãnh đạo đối với Nhà nƣớc.
Trong quá trình đổi mới, nền kinh tế bắt đầu vận hành theo cơ chế thị trƣờng có sự quản lý của Nhà nƣớc thì yêu cầu về xây dựng nhà nƣớc pháp quyền là một tất yếu để phù hợp với tiến bộ chung của thế giới trong quá trình hội nhập. Trƣớc năm 1986, Quốc hội chỉ xây dựng và ban hành đƣợc vài chục luật và pháp lệnh, đến nay trƣớc đòi hỏi của công cuộc đổi mới, Quốc hội đã xây dựng, ban hành hành và sửa đổi hàng trăm đạo luật và pháp lệnh. Tuy nhiên Quốc hội cũng đang đứng trƣớc những đòi hỏi mới về nâng cao chất lƣợng lập pháp, hiệu lực và hiệu quả của giám sát tối cao toàn bộ hoạt động của Nhà nƣớc, quyết định những vấn đề trọng đại của quốc gia. Trƣớc đòi hỏi đó, sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội phải có sự đổi mới theo hƣớng khoa học hơn, phân định rành mạch hơn.
Nhận thức của Đảng ta về vị trí, vai trò của Quốc hội đã có những chuyển biến tích cực. Trƣớc đây, có quan điểm coi Quốc hội hoạt động nhƣ đoàn thể, có lúc coi Quốc hội nhƣ cơ quan hợp thức hóa sự lãnh đạo của Đảng thì ngày nay nhận thức này đã có sự đổi mới. Nhận thức về vị trí, vai trò của Đảng đối với đất nƣớc cũng có những chuyển biến sâu sắc từ một đảng đấu tranh giành chính quyền, một đảng lãnh đạo nhân dân làm cách mạng, giải phóng và thống nhất đất nƣớc, sang Đảng duy nhất cầm quyền xây dựng và phát triển đất nƣớc. Chuyển đổi tƣ duy từ thiên về quyền của Đảng đối với hệ thống chính trị, sang quyền phải đi đôi với trách nhiệm và nghĩa vụ của Đảng đối với dân tộc, ngƣời dân và hệ thống chính trị.
2 Do vậy, việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng nói chung và thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội là hết sức cần thiết, phù hợp với phát triển về nhận thức của Đảng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Việt Hà (2013). Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-the-che-hoa-su-lanh-dao-cua-dang-va-doi-moi-phuong-thuc-lanh-dao-cua-dang-doi-voi-quoc-hoi-trong-dieu-kien-xay-dung-nha-nuoc-phap-quyen-o-nuoc-ta-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo của đảng đối với quốc hội trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyề
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thể chế hoá sự lãnh đạo của đảng và đổi mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.