Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại biểu dân cử đối với

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại diện. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật hình sự và tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nguyên tắc giám sát cơ quan tố tụng hình sự Tổng quan

Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về các nguyên tắc giám sát hoạt động tố tụng hình sự. Đây là một vấn đề pháp lý phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý và pháp chế. Đề tài khảo sát các khía cạnh lý luận, thực tiễn giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với cơ quan tiến hành tố tụng. Việc giám sát này nhằm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của hệ thống tư pháp. Nghiên cứu đánh giá tổng thể tình hình nghiên cứu liên quan. Các công trình trước đây cung cấp nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Giả thuyết khoa học được xây dựng để định hướng quá trình phân tích. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện cơ chế giám sát tại Việt Nam. Nghiên cứu đóng góp vào việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng.

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về giám sát tư pháp

Tình hình nghiên cứu trong nước về nguyên tắc giám sát tư pháp được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều tài liệu đã đề cập đến nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử. Các công trình này chủ yếu tập trung vào hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng hình sự. Một số nghiên cứu sâu về quyền tư pháp và kiểm soát quyền tư pháp. Chúng khám phá mối liên hệ giữa quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước. Mô hình tố tụng hình sự cũng là chủ đề quan tâm. Nhiều tài liệu phân tích thực tiễn thực hiện nguyên tắc giám sát. Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn chưa được làm rõ. Việc tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức cần được cải thiện.

1.2. Tình hình nghiên cứu quốc tế về giám sát tố tụng

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài cũng được khảo sát. Các học giả quốc tế đã có nhiều công trình giá trị. Họ nghiên cứu về nguyên tắc giám sát của các cơ quan dân cử đối với hoạt động tố tụng. Những nghiên cứu này thường tập trung vào kinh nghiệm các quốc gia khác nhau. Các mô hình kiểm soát quyền tư pháp cũng được so sánh. Thông tin từ các nền tư pháp phát triển cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng giúp định hình lý thuyết và thực tiễn giám sát. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế rất cần thiết. Nó giúp đưa ra những đề xuất phù hợp cho Việt Nam.

1.3. Vấn đề đặt ra cần nghiên cứu về kiểm soát tư pháp

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy nhiều vấn đề còn bỏ ngỏ. Các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào một số khía cạnh. Cần có một cái nhìn toàn diện hơn về nguyên tắc giám sát. Mối quan hệ giữa các nguyên tắc giám sát và các nguyên tắc tố tụng cơ bản cần được làm rõ. Hiệu quả thực tiễn của hoạt động giám sát cần đánh giá khách quan. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả này cũng cần phân tích sâu hơn. Luận án này đặt mục tiêu giải quyết những khoảng trống đó. Nó đưa ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể và giả thuyết khoa học. Điều này nhằm đạt được những kết luận có giá trị thực tiễn.

II.Cơ sở lý luận giám sát hoạt động tố tụng hình sự

Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của nguyên tắc giám sát. Nó định nghĩa rõ ràng khái niệm, đặc điểm của việc giám sát. Việc giám sát được thực hiện bởi các cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử. Hoạt động này hướng đến các cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự. Các nguyên tắc này không chỉ là định hướng. Chúng còn là phương châm chỉ đạo toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự. Cơ sở lý luận vững chắc rất cần thiết. Nó tạo nền tảng cho việc xây dựng và thực thi pháp luật. Ý nghĩa của việc quy định các nguyên tắc này cũng được phân tích. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan, công bằng của tố tụng. Chúng góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Chương này cũng xem xét các mô hình giám sát quốc tế. Việc học hỏi kinh nghiệm các nước khác giúp hoàn thiện cơ chế trong nước.

2.1. Khái niệm đặc điểm giám sát tố tụng hình sự

Nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử được định nghĩa. Nó là phương châm, định hướng cho hoạt động giải quyết vụ án hình sự. Đặc điểm của nguyên tắc giám sát được làm rõ. Giám sát bao gồm tính độc lập, tính công khai, tính hiệu quả. Mục đích là đảm bảo pháp chế và quyền con người. Khái niệm giám sát không chỉ là kiểm tra. Nó còn là quá trình theo dõi, đánh giá toàn diện hoạt động tố tụng. Sự khác biệt giữa giám sát và kiểm sát cũng được làm rõ. Điều này giúp tránh nhầm lẫn trong thực tiễn áp dụng.

2.2. Cơ sở ý nghĩa nguyên tắc giám sát tố tụng

Cơ sở của việc quy định nguyên tắc giám sát rất đa dạng. Nó bao gồm cơ sở hiến định, pháp luật và xã hội. Nhu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước là yếu tố cốt lõi. Đặc biệt là kiểm soát quyền tư pháp. Các nguyên tắc này đảm bảo hoạt động tố tụng tuân thủ pháp luật. Ý nghĩa của việc quy định nguyên tắc giám sát rất lớn. Chúng bảo đảm công bằng, minh bạch trong hoạt động tư pháp. Chúng giúp ngăn ngừa lạm quyền, tiêu cực. Đồng thời, chúng tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan tố tụng. Điều này củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật.

2.3. Giám sát tố tụng quốc tế Kinh nghiệm các nước

Nghiên cứu kinh nghiệm giám sát tố tụng tại một số quốc gia. Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Trung Quốc, Liên bang Nga được khảo sát. Các mô hình giám sát này có những đặc điểm riêng. Hoa Kỳ có hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực phức tạp. Anh Quốc có vai trò giám sát của Quốc hội. Trung Quốc và Nga có mô hình đặc thù. Việc phân tích này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Những bài học kinh nghiệm quốc tế rất giá trị. Chúng có thể được vận dụng vào điều kiện Việt Nam. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát.

III.Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả giám sát tố tụng

Hiệu quả của nguyên tắc giám sát không phải là tự thân. Nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Việc xác định và phân tích các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp đưa ra giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động giám sát. Các yếu tố bao gồm mô hình tổ chức quyền lực nhà nước. Cơ chế giám sát hoạt động tố tụng cũng là một yếu tố then chốt. Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật có tác động trực tiếp. Mô hình tố tụng cụ thể của mỗi quốc gia cũng ảnh hưởng. Mức độ minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin trong tố tụng hình sự cũng cực kỳ quan trọng. Nhận diện các yếu tố này giúp xây dựng một hệ thống giám sát hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng, khách quan.

3.1. Mô hình tổ chức quyền lực nhà nước tác động

Mô hình tổ chức quyền lực của bộ máy nhà nước ảnh hưởng lớn. Mô hình tam quyền phân lập hay tập quyền đều có ưu nhược điểm riêng. Việc phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ giữa các nhánh quyền lực rất quan trọng. Nó giúp tránh sự chồng chéo, lạm quyền. Một mô hình quyền lực rõ ràng tạo điều kiện thuận lợi cho giám sát. Nếu quyền lực tập trung quá mức, giám sát sẽ gặp khó khăn. Ngược lại, phân chia hợp lý giúp tăng cường kiểm soát, cân bằng.

3.2. Cơ chế giám sát hoạt động tố tụng hình sự

Cơ chế giám sát hoạt động tố tụng là một yếu tố quyết định. Cơ chế này bao gồm các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Hiệu lực của các biện pháp giám sát cần được đảm bảo. Sự tồn tại của các cơ quan giám sát chuyên trách cũng quan trọng. Quy trình tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị phải rõ ràng. Khả năng phát hiện, xử lý vi phạm trong tố tụng cần được nâng cao. Một cơ chế giám sát yếu kém sẽ làm giảm hiệu quả của các nguyên tắc.

3.3. Hoàn thiện pháp luật và minh bạch thông tin

Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật có vai trò then chốt. Các quy định pháp luật phải cụ thể, rõ ràng và đồng bộ. Chúng phải tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động giám sát. Mức độ minh bạch và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin cũng rất quan trọng. Thông tin về hoạt động tố tụng cần được công khai. Người dân và các cơ quan giám sát cần dễ dàng tiếp cận thông tin. Điều này giúp tăng cường giám sát từ cộng đồng và các tổ chức xã hội. Pháp luật minh bạch, thông tin dễ tiếp cận giúp kiểm soát quyền lực hiệu quả hơn.

IV.Mối quan hệ giám sát với nguyên tắc tố tụng cơ bản

Nguyên tắc giám sát không hoạt động độc lập. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với các nguyên tắc cơ bản khác của tố tụng hình sự. Việc hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả của toàn bộ hệ thống pháp luật. Giám sát có liên hệ với nguyên tắc bảo đảm pháp chế trong tố tụng hình sự. Nó cũng gắn kết với nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo. Đặc biệt, mối quan hệ với nguyên tắc suy đoán vô tội và tranh tụng rất sâu sắc. Các nguyên tắc này cùng nhau tạo nên một nền tố tụng công bằng. Chúng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Sự tương tác giữa các nguyên tắc này góp phần nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp.

4.1. Quan hệ với pháp chế và quyền khiếu nại tố cáo

Nguyên tắc giám sát có mối quan hệ mật thiết với pháp chế. Giám sát giúp đảm bảo mọi hoạt động tố tụng tuân thủ pháp luật. Nó duy trì tính nghiêm minh của pháp luật. Giám sát cũng liên hệ chặt chẽ với nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo. Các cơ quan giám sát thường là kênh tiếp nhận, xử lý khiếu nại, tố cáo. Quyền này là một công cụ quan trọng để người dân tự bảo vệ quyền lợi. Đồng thời, nó giúp phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Việc thực hiện hiệu quả hai nguyên tắc này tạo nên một cơ chế kiểm soát mạnh mẽ.

4.2. Quan hệ với suy đoán vô tội và tranh tụng

Mối quan hệ với nguyên tắc suy đoán vô tội rất quan trọng. Giám sát giúp đảm bảo mọi nghi phạm được coi là vô tội cho đến khi có bản án. Nó ngăn chặn việc áp dụng các biện pháp trái luật. Giám sát cũng gắn liền với nguyên tắc tranh tụng. Tranh tụng là quá trình đối đáp công khai giữa các bên. Giám sát đảm bảo quyền tranh tụng được thực hiện đầy đủ. Các cơ quan giám sát đảm bảo tính công bằng của quá trình này. Sự kết hợp của các nguyên tắc này tạo ra một quy trình tố tụng minh bạch, công tâm. Nó bảo vệ quyền của người bị buộc tội.

V.Pháp luật và thực tiễn giám sát tố tụng Việt Nam

Chương này phân tích sâu sắc về pháp luật và thực tiễn giám sát tố tụng hình sự tại Việt Nam. Nó khảo sát quá trình hình thành và phát triển của các quy định pháp luật. Từ năm 1946 đến năm 2018, pháp luật về giám sát đã trải qua nhiều thay đổi. Các văn bản pháp luật đã từng bước hoàn thiện hơn. Thực trạng hoạt động giám sát từ năm 2003 đến năm 2018 cũng được đánh giá. Việc giám sát được thực hiện thông qua nhiều hình thức. Các hình thức bao gồm xem xét báo cáo, giám sát việc ban hành văn bản pháp luật. Những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại đều được làm rõ. Việc này nhằm đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giám sát. Nó góp phần xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh.

5.1. Lịch sử pháp luật giám sát tố tụng hình sự

Lịch sử pháp luật về nguyên tắc giám sát được nghiên cứu kỹ lưỡng. Từ năm 1946 đến 2018, hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều điều chỉnh. Các quy định về giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử ngày càng hoàn thiện. Các văn bản pháp luật như Hiến pháp, Luật Tổ chức Quốc hội đã quy định rõ hơn. Các Luật Tố tụng hình sự qua các thời kỳ cũng phản ánh sự thay đổi này. Việc theo dõi quá trình này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh phát triển. Nó cung cấp cái nhìn về sự tiến hóa của cơ chế kiểm soát quyền tư pháp.

5.2. Thực trạng hoạt động giám sát tố tụng hình sự

Thực trạng hoạt động giám sát từ năm 2003 đến 2018 được đánh giá chi tiết. Các hình thức giám sát bao gồm xem xét báo cáo của Chánh án, Viện trưởng. Giám sát việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật cũng là một phần. Các cơ quan dân cử đã thực hiện nhiều hoạt động giám sát. Kết quả đạt được cho thấy sự cố gắng trong việc kiểm soát quyền lực tư pháp. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế nhất định. Việc giám sát chưa thực sự đi vào chiều sâu. Hiệu quả của một số hoạt động còn chưa cao.

5.3. Hạn chế và thách thức trong giám sát

Hoạt động giám sát đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một số quy định pháp luật còn chưa rõ ràng, chồng chéo. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan giám sát đôi khi còn thiếu hiệu quả. Năng lực của một số chủ thể giám sát cần được nâng cao. Việc tiếp cận thông tin còn khó khăn. Thiếu sự minh bạch là một rào cản lớn. Các thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ. Cần có sự đổi mới về cả luật pháp và thực tiễn. Điều này nhằm tối ưu hóa vai trò của giám sát trong tố tụng hình sự.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRẦN ĐỨC HIẾU NGUYÊN TẮC GIÁM SÁT CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐẠI BIỂU DÂN CỬ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 ĐẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRẦN ĐỨC HIẾU NGUYÊN TẮC GIÁM SÁT CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐẠI BIỂU DÂN CỬ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9380101.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Ngọc Chí HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ của các bạn bè, đồng nghiệp. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.1 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam .1 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng hình sự .2 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về quyền tƣ pháp và kiểm soát quyền tƣ pháp .3 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về quyền lực nhà nƣớc, kiểm soát quyền lực nhà nƣớc .4 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về mô hình tố tụng hình sự.5 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về thực tiễn thực hiện nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với cơ quan tiến hành tố tụng .2 Tình hình nghiên cứu nƣớc ngoài .1 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng .2 Nhóm các tài liệu nghiên cứu về quyền tƣ pháp và kiểm soát quyền tƣ pháp .3 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu .1 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu .2 Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học .1 Các câu hỏi nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .33 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .35 ii CHƢƠNG 2.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC GIÁM SÁT CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐẠI BIỂU DÂN CỬ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ .1 Khái niệm, đặc điểm nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự.1 Nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự là phƣơng châm, định hƣớng cho hoạt động tố tụng giải quyết vụ án hình sự .2 Những đặc điểm của nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .3 Khái niệm giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .2 Cơ sở và ý nghĩa của việc quy định nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .1 Cơ sở việc quy định nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .2 Ý nghĩa việc quy định nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu quả thực hiện nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .1 Mô hình tổ chức quyền lực của bộ máy nhà nƣớc .2 Cơ chế giám sát hoạt động tố tụng .3 Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật .4 Mô hình tố tụng .5 Mức độ minh bạch và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hình sự.4 Mối quan hệ giữa nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng với các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự .1 Quan hệ với nguyên tắc bảo đảm pháp chế trong TTHS .2 Quan hệ với nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự.3 Quan hệ với nguyên tắc suy đoán vô tội .4 Mối quan hệ với nguyên tắc tranh tụng. Nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng của một số nƣớc trên thế giới .1 Hợp chủng quốc Hoa Kỳ .2 Vƣơng quốc Anh .4 Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) .5 Liên bang Nga .98 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. PHÁP LUẬT VỀ NGUYÊN TẮC GIÁM SÁT CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐẠI BIỂU DÂN CỬ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG VÀ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM .1 Pháp luật về nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng hình sự từ năm 1946 đến năm 2018 .2 Thực trạng hoạt động giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng từ năm 2003 đến năm 2018 .1 Hoạt động giám sát thông qua việc xem xét báo cáo của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trƣởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao .2 Hoạt động giám sát việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật của các cơ quan tƣ pháp .3 Hoạt động giám sát thông qua chất vấn và trả lời chất vấn .4 Hoạt động giám sát thi hành pháp luật theo chuyên đề trong lĩnh vực tố tụng hình sự .5 Hoạt động giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo.3 Đánh giá pháp luật về nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng và thực trạng hoạt động giám sát trong tố tụng hình sự ở Việt Nam.1 Đánh giá pháp luật về nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam .2 Đánh giá thực trạng hoạt động giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam .142 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC GIÁM SÁT CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐẠI BIỂU DÂN CỬ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM .1 Yêu cầu của việc nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam .1 Yêu cầu xây dựng nhà nƣớc pháp quyền .2 Yêu cầu bảo vệ quyền con ngƣời trong nhà nƣớc pháp quyền .3 Yêu cầu tiếp tục đẩy mạnh thực hiện các nhiệm vụ của cải cách tƣ pháp .2 Các giải pháp đảm bảo thực hiện nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .1 Nâng cao chất lƣợng thảo luận, xem xét báo cáo tại kỳ họp Quốc hội và ra nghị quyết về lĩnh vực tƣ pháp .2 Tăng cƣờng giám sát việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực tƣ pháp .3 Nâng cao hiệu quả hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn đối với ngƣời đứng đầu của cơ quan tƣ pháp .4 Nâng cao chất lƣợng hoạt động giám sát chuyên đề và việc ra nghị quyết sau giám sát chuyên đề trong lĩnh vực tƣ pháp .5 Hoàn thiện cơ chế và quy trình thực hiện việc bỏ phiếu tín nhiệm đối với ngƣời đứng đầu cơ quan tƣ pháp.6 Tăng cƣờng vai trò của Ủy ban Thƣờng vụ Quốc hội trong việc tổ chức giám sát và phân công, chỉ đạo giám sát trong lĩnh vực tƣ pháp .7 Hoàn thiện cơ chế giám sát đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự .8 Tăng cƣờng liêm chính tƣ pháp.9 Nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự .168 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .171 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

173 TÀI LIỆU THAM KHẢO .182 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BLTTHS : ộ luật tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan Điều tra HĐND : Hội đồng nhân dân MTTQVN : Mặt trận Tổ quốc Việt Nam TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TNHS : Trách nhiệm hình sự TTHS : Tố tụng hình sự THTT : Tiến hành tố tụng UBTP : Ủy ban Tƣ pháp UBTVQH : Ủy ban thƣờng vụ Quốc hội VKSND : Viện Kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện Kiểm sát nhân dân tối cao vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài “Nguyên tắc của tố tụng hình sự là những tƣ tƣởng và quan điểm chủ đạo phản ánh yêu cầu phát triển khách quan của đời sống xã hội, đƣợc thể chế hóa bằng pháp luật” [Khoa Luật - ĐHQGHN, 2016, tr. Nguyên tắc giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng là nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, đƣợc quy định lần đầu tiên thành một nguyên tắc độc lập tại Điều 32 BLTTHS năm 2003 và tiếp tục đƣợc sửa đổi, bổ sung tại Điều 33 BLTTHS năm 2015. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của TTHS đƣợc quy định làm cơ sở cho hoạt động giám sát trong TTHS, có tác dụng chỉ đạo hoạt động áp dụng và thi hành pháp luật TTHS, là định hƣớng cho hoạt động xây dựng và áp dụng pháp luật TTHS, chi phối toàn bộ quá trình TTHS.

Nguyên tắc này thể hiện tính công khai, dân chủ, minh bạch trong hoạt động của cơ quan THTT, phát huy quyền làm chủ của nhân dân đối với hoạt động tƣ pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại diện. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nguyên tắc giám sát của cơ quan tổ chức đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter