Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích khái niệm, thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện để bảo đảm quyền bào chữa cho người bị buộc tội.

Chuyên ngành

Luật Hình sự và Tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bào Chữa Bắt Buộc Trong Tố Tụng Hình Sự Là Gì

Bào chữa bắt buộc là chế định đặc biệt trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam. Chế định này bảo vệ quyền bào chữa của những người bị buộc tội đặc biệt. Những người này gặp khó khăn trong việc tự bảo vệ mình trước cáo buộc hình sự.

Theo quy định pháp luật hiện hành, bào chữa bắt buộc áp dụng cho các trường hợp đặc thù. Người bào chữa phải tham gia bắt buộc vào quá trình tố tụng. Điều này đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền con người.

Chế định bào chữa bắt buộc mang tính nhân đạo cao. Nó không chỉ bảo vệ lợi ích hợp pháp của bị cáo, bị can. Chế định còn phục vụ lợi ích công lý và pháp chế xã hội. Sự tham gia của người bào chữa giúp xác định sự thật khách quan. Điều này góp phần tránh oan sai trong xét xử.

Trong thực tiễn, bào chữa bắt buộc còn được gọi là bào chữa chỉ định. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định luật sư bào chữa. Việc chỉ định này mang tính bắt buộc theo quy định của luật.

1.1. Khái Niệm Bào Chữa Bắt Buộc

Bào chữa bắt buộc là thủ tục tố tụng đặc biệt. Thủ tục này áp dụng cho những chủ thể đặc biệt trong tố tụng hình sự. Người bào chữa phải tham gia bắt buộc để bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội.

Chế định này xuất phát từ nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Những người bị buộc tội đặc biệt có thiệt thòi hơn người thông thường. Họ không thể tự bảo vệ mình hiệu quả. Pháp luật phải can thiệp để cân bằng quyền lợi.

1.2. Vai Trò Của Bào Chữa Bắt Buộc

Bào chữa bắt buộc đóng vai trò quan trọng trong tố tụng hình sự. Vai trò đầu tiên là bảo vệ quyền bào chữa của người bị buộc tội. Vai trò thứ hai là đảm bảo công bằng trong xét xử.

Chế định này giúp xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Luật sư bào chữa cung cấp góc nhìn khác về sự việc. Điều này giúp tòa án đánh giá toàn diện hơn. Kết quả là giảm thiểu oan sai và bảo vệ pháp chế.

1.3. Ý Nghĩa Nhân Đạo Và Xã Hội

Bào chữa bắt buộc thể hiện tính nhân đạo của pháp luật Việt Nam. Chế định này bảo vệ những người yếu thế trong tố tụng hình sự. Đặc biệt là người chưa thành niên, người khuyết tật.

Ý nghĩa xã hội của bào chữa bắt buộc rất lớn. Chế định này củng cố niềm tin vào công lý. Xã hội thấy rằng pháp luật bảo vệ mọi người bình đẳng. Điều này góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền.

II. Trường Hợp Bào Chữa Bắt Buộc Theo Quy Định

Bộ luật tố tụng hình sự quy định cụ thể các trường hợp bào chữa bắt buộc. Đây là những trường hợp người bào chữa phải tham gia bắt buộc. Cơ quan có thẩm quyền không được bỏ qua yêu cầu này.

Trường hợp đầu tiên là bị cáo, bị can là người chưa thành niên. Người chưa thành niên chưa đủ năng lực tự bảo vệ mình. Họ cần sự hỗ trợ của luật sư bào chữa trong suốt quá trình tố tụng.

Trường hợp thứ hai là người bị buộc tội có khuyết tật về tâm thần. Những người này không thể tự bào chữa cho mình. Họ cần người đại diện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Trường hợp thứ ba là người bị buộc tội có khuyết tật về thể chất. Khuyết tật nghiêm trọng cản trở khả năng tự bào chữa. Pháp luật yêu cầu phải có người bào chữa hỗ trợ.

Ngoài ra còn có trường hợp người bị buộc tội đối diện án tử hình. Đây là hình phạt nghiêm khắc nhất. Quyền bào chữa phải được đảm bảo tối đa để tránh oan sai.

2.1. Bào Chữa Cho Người Chưa Thành Niên

Người chưa thành niên vi phạm pháp luật cần được bảo vệ đặc biệt. Bộ luật tố tụng hình sự quy định bắt buộc phải có người bào chữa. Điều này áp dụng từ khi khởi tố bị can.

Luật sư bào chữa giúp người chưa thành niên hiểu quyền và nghĩa vụ. Họ hướng dẫn bị can, bị cáo trả lời đúng trong quá trình điều tra. Người bào chữa cũng giám sát để tránh vi phạm quyền trẻ em.

2.2. Bào Chữa Cho Người Khuyết Tật

Người khuyết tật về tâm thần hoặc thể chất cần hỗ trợ đặc biệt. Khuyết tật làm họ khó khăn trong việc tự bào chữa. Pháp luật yêu cầu bắt buộc phải có luật sư bào chữa.

Người bào chữa đảm bảo quyền lợi của người khuyết tật được bảo vệ. Họ giúp cơ quan điều tra hiểu đúng tình trạng của bị can. Điều này quan trọng để đánh giá trách nhiệm hình sự chính xác.

2.3. Bào Chữa Trong Án Tử Hình

Vụ án hình sự có khả năng tuyên án tử hình yêu cầu bào chữa bắt buộc. Đây là hình phạt không thể đảo ngược. Quyền bào chữa phải được đảm bảo tối đa.

Luật sư bào chữa phải tham gia từ giai đoạn điều tra đến xét xử. Họ kiểm tra mọi chứng cứ và thủ tục tố tụng. Mục đích là đảm bảo không có sai sót nào dẫn đến oan sai.

III. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Người Bào Chữa Bắt Buộc

Người bào chữa trong trường hợp bào chữa bắt buộc có quyền và nghĩa vụ cụ thể. Quyền của họ được Bộ luật tố tụng hình sự quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo họ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.

Quyền cơ bản là được gặp bị can, bị cáo để trao đổi. Luật sư bào chữa được nghiên cứu hồ sơ vụ án. Họ được thu thập chứng cứ để bào chữa cho thân chủ.

Người bào chữa có quyền đưa ra yêu cầu, kiến nghị trong quá trình tố tụng. Họ được tham gia hỏi cung, tranh luận tại phiên tòa. Quyền này giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

Nghĩa vụ quan trọng nhất là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ. Luật sư bào chữa phải tham gia đầy đủ các giai đoạn tố tụng. Họ không được từ chối bào chữa trong trường hợp bào chữa bắt buộc.

Người bào chữa phải tuân thủ quy định của pháp luật. Họ phải giữ bí mật thông tin liên quan đến vụ án. Nghĩa vụ này đảm bảo tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp.

3.1. Quyền Tiếp Cận Hồ Sơ Và Chứng Cứ

Luật sư bào chữa có quyền nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự. Quyền này được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng. Người bào chữa được sao chép tài liệu cần thiết.

Quyền thu thập chứng cứ giúp luật sư xây dựng lập luận bào chữa. Họ có thể phỏng vấn nhân chứng, xin giám định. Điều này đảm bảo quyền bào chữa được thực hiện đầy đủ.

3.2. Quyền Tham Gia Tố Tụng

Người bào chữa được tham gia các hoạt động tố tụng quan trọng. Họ có mặt khi lấy lời khai bị can, bị cáo. Luật sư được đặt câu hỏi và phản biện.

Tại phiên tòa, người bào chữa có quyền tranh luận. Họ trình bày ý kiến về chứng cứ và pháp luật áp dụng. Quyền này đảm bảo xét xử công bằng và khách quan.

3.3. Nghĩa Vụ Bảo Vệ Thân Chủ

Nghĩa vụ cơ bản là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo. Luật sư bào chữa phải tận tâm và chuyên nghiệp. Họ không được từ chối nhiệm vụ được giao.

Người bào chữa phải giữ bí mật thông tin của thân chủ. Họ tuân thủ đạo đức nghề nghiệp luật sư. Nghĩa vụ này xây dựng lòng tin và hiệu quả bào chữa.

IV. Thực Tiễn Bào Chữa Bắt Buộc Tại Việt Nam

Thực tiễn bào chữa bắt buộc tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Quy định pháp luật đã có nhưng việc thực thi chưa đồng đều. Nhiều địa phương gặp khó khăn trong việc triển khai.

Số lượng luật sư bào chữa chưa đáp ứng nhu cầu. Đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa thiếu luật sư. Điều này ảnh hưởng đến quyền bào chữa của người bị buộc tội.

Cơ chế chỉ định luật sư bào chữa còn bất cập. Thời gian chỉ định đôi khi chậm trễ. Luật sư được chỉ định không phải lúc nào cũng có đủ thời gian chuẩn bị.

Kinh phí cho bào chữa bắt buộc chưa được đảm bảo đầy đủ. Nhiều trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thiếu nguồn lực. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng bào chữa.

Nhận thức về bào chữa bắt buộc của cơ quan tiến hành tố tụng chưa đồng nhất. Một số cơ quan chưa thực hiện đúng quy định. Việc này làm hạn chế quyền bào chữa của người bị buộc tội.

4.1. Tình Hình Triển Khai Thực Tế

Việc triển khai bào chữa bắt buộc chưa đồng đều giữa các địa phương. Thành phố lớn thực hiện tốt hơn vùng nông thôn. Nguyên nhân do thiếu luật sư và nguồn lực.

Các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước đóng vai trò quan trọng. Họ cung cấp luật sư cho trường hợp bào chữa bắt buộc. Tuy nhiên năng lực còn hạn chế do thiếu kinh phí và nhân lực.

4.2. Những Khó Khăn Trong Thực Tiễn

Khó khăn lớn nhất là thiếu luật sư bào chữa. Nhiều địa phương không đủ luật sư để đáp ứng nhu cầu. Điều này đặc biệt nghiêm trọng với vụ án hình sự phức tạp.

Kinh phí cho bào chữa bắt buộc không đủ. Mức thù lao thấp khiến luật sư không mặn mà. Chất lượng bào chữa do đó bị ảnh hưởng tiêu cực.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Thực Thi

Hiệu quả bào chữa bắt buộc còn hạn chế. Nhiều trường hợp người bào chữa tham gia mang tính hình thức. Họ không có đủ thời gian và điều kiện bào chữa hiệu quả.

Tuy nhiên đã có những tiến bộ đáng kể. Nhận thức về quyền bào chữa được nâng cao. Các cơ quan tiến hành tố tụng chú trọng hơn đến bào chữa bắt buộc.

V. Bào Chữa Bắt Buộc Trong Các Giai Đoạn Tố Tụng

Bào chữa bắt buộc phải được thực hiện trong tất cả giai đoạn tố tụng hình sự. Từ giai đoạn điều tra đến xét xử và thi hành án. Sự liên tục này đảm bảo quyền bào chữa được bảo vệ toàn diện.

Trong giai đoạn điều tra, người bào chữa tham gia từ khi khởi tố bị can. Họ được gặp bị can, nghiên cứu tài liệu điều tra. Luật sư có quyền đưa ra yêu cầu với cơ quan điều tra.

Giai đoạn truy tố, người bào chữa tiếp tục theo dõi vụ án. Họ nghiên cứu cáo trạng và hồ sơ vụ án. Luật sư chuẩn bị cho việc bào chữa tại phiên tòa.

Tại giai đoạn xét xử, vai trò người bào chữa rất quan trọng. Họ tranh luận trước hội đồng xét xử. Luật sư trình bày chứng cứ và lập luận bào chữa cho bị cáo.

Sau khi có bản án, người bào chữa tiếp tục hỗ trợ. Họ tư vấn về quyền kháng cáo, kháng nghị. Luật sư đại diện thực hiện các thủ tục cần thiết.

5.1. Bào Chữa Trong Giai Đoạn Điều Tra

Giai đoạn điều tra là giai đoạn quan trọng nhất. Người bào chữa phải tham gia ngay từ khi khởi tố bị can. Họ giúp bị can hiểu rõ quyền và nghĩa vụ.

Luật sư bào chữa được gặp bị can để trao đổi. Họ có quyền có mặt khi lấy lời khai. Điều này ngăn ngừa vi phạm quyền con người trong điều tra.

5.2. Bào Chữa Tại Phiên Tòa Xét Xử

Phiên tòa là nơi người bào chữa thể hiện vai trò rõ nhất. Họ tranh luận với viện kiểm sát nhân dân. Luật sư trình bày chứng cứ và lập luận bảo vệ bị cáo.

Người bào chữa được hỏi chứng nhân, người bị hại. Họ phản biện quan điểm buộc tội. Hoạt động này giúp tòa án nhân dân xem xét toàn diện vụ án.

5.3. Bào Chữa Sau Xét Xử

Sau phiên tòa, người bào chữa tiếp tục hỗ trợ bị cáo. Họ tư vấn về quyền kháng cáo nếu không đồng ý bản án. Luật sư chuẩn bị hồ sơ kháng cáo nếu cần.

Trong giai đoạn thi hành án, người bào chữa theo dõi quyền lợi thân chủ. Họ đảm bảo bản án được thi hành đúng pháp luật. Điều này bảo vệ quyền bào chữa đến cùng.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Bào Chữa Bắt Buộc

Hoàn thiện bào chữa bắt buộc cần giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần sửa đổi pháp luật và cải thiện thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo quyền bào chữa được thực hiện hiệu quả.

Giải pháp về pháp luật cần làm rõ các quy định về trường hợp bào chữa bắt buộc. Bộ luật tố tụng hình sự cần bổ sung chi tiết hơn. Quy định về thời điểm, trình tự chỉ định cần cụ thể.

Cần tăng cường đội ngũ luật sư bào chữa. Nhà nước phải đào tạo thêm luật sư, trợ giúp viên pháp lý. Đặc biệt chú trọng phát triển ở vùng sâu, vùng xa.

Kinh phí cho bào chữa bắt buộc phải được đảm bảo đầy đủ. Ngân sách nhà nước cần bố trí nguồn lực hợp lý. Mức thù lao cho luật sư phải đủ để thu hút người tài năng.

Nâng cao nhận thức về bào chữa bắt buộc là giải pháp quan trọng. Cần tập huấn cho cơ quan tiến hành tố tụng. Tuyên truyền để người dân hiểu rõ quyền bào chữa.

6.1. Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật

Bộ luật tố tụng hình sự cần sửa đổi để rõ ràng hơn. Quy định về trường hợp bào chữa bắt buộc cần cụ thể. Thời điểm chỉ định người bào chữa phải được quy định chặt chẽ.

Cần bổ sung quy định về trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng. Họ phải đảm bảo người bào chữa tham gia đầy đủ. Vi phạm phải có chế재 xử lý nghiêm minh.

6.2. Tăng Cường Nguồn Lực

Cần đào tạo thêm luật sư và trợ giúp viên pháp lý. Chương trình đào tạo phải chú trọng kỹ năng bào chữa. Nhà nước khuyến khích luật sư làm việc ở vùng khó khăn.

Kinh phí cho trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước phải tăng. Ngân sách đảm bảo cho hoạt động bào chữa bắt buộc. Mức thù lao hợp lý để thu hút luật sư tham gia.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Và Giám Sát

Tập huấn cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng về bào chữa bắt buộc. Họ phải hiểu rõ tầm quan trọng của quyền bào chữa. Đào tạo giúp thực thi đúng quy định pháp luật.

Tăng cường giám sát việc thực hiện bào chữa bắt buộc. Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao phải theo dõi chặt chẽ. Xử lý nghiêm vi phạm để răn đe và giáo dục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN PHÚ LÂM BÀO CHỮA BẮT BUỘC TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 9380104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. HỒ TRỌNG NGŨ Hà Nội, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu. 18 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 20 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BÀO CHỮA BẮT BUỘC TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM .1 Khái niệm, đặc điểm, vai trò và ý nghĩa của bào chữa bắt buộc trong Tố tụng hình sự Việt Nam .2 Nội dung bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam .3 Bào chữa bắt buộc trong TTHS một số nước trên thế giới. 63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

82 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN VỀ BÀO CHỮA BẮT BUỘC TẠI VIỆT NAM .1 Thực trạng quy định của pháp luật TTHS Việt Nam về bào chữa bắt buộc 83 3.2 Thực tiễn về bào chữa bắt buộc ở Việt Nam .3 Thực tiễn bào chữa bắt buộc trong từng giai đoạn TTHS ở Việt Nam. 122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 132 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM BÀO CHỮA BẮT BUỘC TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM .1 Một số định hướng giải pháp đối với bào chữa bắt buộc.2 Một số giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật về bào chữa bắt buộc .3 Một số giải pháp tăng cường đảm bảo về bào chữa bắt buộc. …152 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

…159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT  Bộ luật hình sự: BLHS  Bộ luật Tố tụng hình sự: BLTTHS  Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng: CQCTQTHTT  Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng: NCTQTHTT  Quyền bào chữa QBC  Công ước quốc tế: CƯQT  Tố tụng hình sự: TTHS  Trách nhiệm hình sự: TNHS  Người bào chữa: NBC  Tiến hành tố tụng: THTT  Vụ án hình sự: VAHS  Mặt trận Tổ quốc: MTTQ  Bào chữa viên nhân dân: BCVND  Trợ giúp viên pháp lý: TGVPL  Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước: TTTGPLNN  Trung tâm tư vấn pháp luật: TTTVPL  Trợ giúp pháp lý: TGPL  Tư vấn pháp luật: TVPL  Viện kiểm sát Nhân dân Tối cao: VKSNDTC  Viện kiểm sát nhân dân: VKSND  Tòa án Nhân dân Tối cao: TANDTC  Tòa án nhân dân: TAND  Đoàn luật sư ĐLS  Văn phòng luật sư: VPLS  Cơ quan điều tra: CQĐT  Hội thẩm nhân dân; HTND  Hội đồng xét xử: HĐXX  Xã hội hóa: XHH MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở Việt Nam hiện nay với định hướng cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật hướng tới mục đích xây dựng nhà nước pháp quyền, việc ghi nhận và mở rộng các quyền cơ bản của con người cho phù hợp với sự phát triển chung của thế giới là một tất yếu khách quan. Quyền cơ bản của con người được ghi nhận trong nhiều lĩnh vực của hệ thống pháp luật, trong đó có tố tụng hình sự (TTHS).

Quyền con người trong TTHS rất rộng lớn nhưng tựu chung bao gồm một số quyền cơ bản như: Quyền được xét xử công bằng; Quyền được bình đẳng trước tòa án; Quyền bào chữa (QBC); Người chưa thành niên phải được áp dụng thủ tục tố tụng hình sự đặc biệt. Nhà nước thông qua các hoạt động TTHS để giải quyết các vụ án hình sự nhằm bảo vệ trật tự xã hội nhưng cũng tại đó số phận pháp lý của những chủ thể bị buộc tội sẽ được định đoạt thậm chí là tước bỏ, tuy nhiên ở họ vẫn có một số quyền không thể bị xâm hại mà phải được pháp luật bảo vệ. QBC của người bị buộc tội (NBBT) trong TTHS là một quyền quan trọng. Quyền này là một biện pháp tố tụng không chỉ bảo vệ cho lợi ích hợp pháp của NBBT mà còn là công cụ quan trọng để xác định được sự thật khách quan của vụ án.

Bên cạnh những chủ thể bị buộc tội thông thường có thể tự bào chữa để bảo vệ mình thì cũng tồn tại những chủ thể bị buộc tội không bình thường, đó là những chủ thể có thiệt thòi hơn những chủ thể khác vì gặp phải những khó khăn nhất định khiến họ không thể tự bảo vệ mình trước những cáo buộc khi tham gia tố tụng hình sự và thật không công bằng khi những chủ thể này cũng bị đối xử như những chủ thể thông thường khác. Đối với những trường hợp này QBC sẽ không được bảo đảm nếu như họ không nhận được sự giúp đỡ bào chữa từ người khác. Chính vì thế trong quá trình TTHS đối với một số trường hợp đặc biệt luôn tồn tại những quy định được áp dụng riêng cho họ, trong lý luận hiện nay gọi đây là trường hợp bào chữa bắt buộc, còn trong thực tiễn gọi là bào chữa chỉ định. Sự tham gia bắt buộc của người bào chữa trong những vụ án này không chỉ là những quy định mang 1 tính nhân đạo để bảo vệ quyền lợi của người bị buộc mà nó còn là vì lợi ích của công lý, bảo vệ pháp chế, công bằng xã hội giúp cho việc giải quyết vụ án hình sự một cách nhanh chóng, khách quan góp phần tránh được oan sai.

Bào chữa bắt buộc (BCBB) được coi như là một thủ tục tố tụng đặc biệt đối với những chủ thể đặc biệt trong TTHS, tuy nhiên chế định này ngay cả trong lý luận và thực tiễn áp dụng đã bộc lộ nhiều khiếm khuyết, chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Những bất cập đó đã dẫn đến sự tùy tiện trong áp dụng cũng như những thiếu sót về cơ chế, đã làm sai lệch bản chất nhân đạo, ý nghĩa tốt đẹp của quy định đó trong thời gian qua. Với những thách thức nêu trên những vấn đề về BCBB đòi hỏi cần phải hoàn thiện hơn để đảm bảo quy định này được phát huy trong thực tiễn. Từ những trình bày trên cho thấy mục đích nghiên cứu về BCBB để hoàn thiện chế định này là nhiệm vụ cấp bách để đáp ứng yêu cầu đổi mới tư pháp ở Việt Nam hiện nay.

Xuất phát từ những đòi hỏi trên của thực tiễn, tác giả chọn đề tài “Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam” để nghiên cứu luận án tiến sĩ, chuyên ngành luật hình sự và tố tụng hình sự tại Học viện Khoa học Xã hội. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của Luận án góp phần làm sáng tỏ hệ thống lý luận và thực trạng áp dụng BCBB tại Việt Nam, đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng BCBB trong TTHS nước ta. Những vấn đề, kết luận từ nghiên cứu này sẽ là cơ sở để các học giả tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện về bào chữa bắt buộc trong TTHS tại Việt Nam trong tương lai.

Nhiệm vụ nghiên cứu Nhằm thực hiện mục đích này, luận án đề ra các nhiệm vụ như: - Làm rõ vấn đề lý luận về BCBB trong TTHS ở Việt Nam như : cơ sở hình thành BCBB; khái niệm, vai trò, đặc điểm, ý nghĩa của BCBB trong TTHS ở Việt Nam - Làm rõ thực trạng chế định của pháp luật và thực tiễn thực hiện chế định 2 về BCBB trong Tố tụng hình sự tại Việt Nam - Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về BCBB và các giải pháp đảm bảo có hiệu quả cho BCBB trong TTHS tại Việt Nam thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án là bào chữa bắt buộc cho người bị buộc tội trong TTHS Việt Nam (trong phạm vị luận án này tác giả chưa có điều kiện để nghiên cứu sâu sắc hơn về các chủ thể bị buộc tội là pháp nhân thương mại). Đối tượng nghiên cứu trong luận án này đang chưa được làm rõ trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm khoa học, quy định của pháp luật TTHS, thực tiễn bào chữa bắt buộc ở nước ta trong thời gian 11 năm qua (từ năm 2013 đến năm 2023) 3.

Phạm vi nghiên cứu Đề tài Luận án được nghiên cứu dưới góc độ luật TTHS. Về pháp luật: Quy định của Tố tụng hình sự ở Việt Nam về bào chữa bắt buộc từ sau năm 1945. Quy định của Tố tụng hình sự một số quốc gia trên thế giới. Về thực tiễn bào chữa bắt buộc: Trong tất cả các giai đoạn TTHS ở Việt Nam từ năm 2013 đến 2023.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận Đề tài được nghiên cứu dựa trên cơ sở phương pháp luận như: Phép duy vật biện chứng và phép duy vật lịch sử Chủ nghĩa Mác - Lênin; quan điểm, chủ trương của ĐCSVN; pháp luật, chính sách của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu Đề tài được nghiên cứu dựa trên cách tiếp cận các phương pháp cụ thể như: sử dụng cách thức nghiên cứu đa ngành. Trong đó, nghiên cứu khoa học pháp lý giữ vị trí chủ đạo, cụ thể áp dụng các phương pháp: nghiên cứu văn bản tài liệu, phương pháp tổng hợp, phương pháp thống kê, phương pháp phân tích, nghiên cứu lịch sử, phương pháp so sánh, phỏng vấn điều tra xã hội học, phương pháp 3 tổng kết rút kinh nghiệm, phương pháp nghiên cứu vụ án điển hình.

Tùy từng nhiệm vụ và đối tượng nghiên cứu trong các chương Luận án, tác giả sẽ áp dụng phương pháp nghiên cứu cụ thể. - Phương pháp tổng hợp: sử dụng nhằm tổng hợp rồi phân tích các tài liệu, kết quả nghiên cứu đã được công bố và áp dụng trong lĩnh vực luật học, quyền bào chữa, bào chữa bắt buộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích khái niệm, thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện để bảo đảm quyền bào chữa cho người bị buộc tội.

Luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter