Luận án tiến sĩ về quyền lập quy của Chính phủ - Nguyễn Đình Nhâm
Khám phá quyền lập quy của chính phủ, vai trò và tác động trong quản lý nhà nước, bảo đảm pháp luật và phát triển xã hội.
đại học thiên hà nội
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án tiến sỹ luật học
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quyền Lập Quy Khái Niệm Bản Chất Đặc Điểm Cốt Lõi
Luận án tập trung phân tích quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam. Quyền lập quy là một phần thiết yếu trong cấu trúc pháp luật hành chính, giúp Chính phủ thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Văn bản lập quy chi tiết hóa luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Chính phủ, với tư cách cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, ban hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, bảo đảm hiệu lực pháp luật. Việc này góp phần thể chế hóa đường lối của Đảng, Nhà nước. Nghiên cứu xác định rõ khái niệm, bản chất và đặc điểm cốt lõi của quyền lập quy. Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng của Chính phủ trong việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển xã hội. Nội dung này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện quyền lập quy tại Việt Nam.
1.1. Định nghĩa bản chất quyền lập quy chính phủ
Khái niệm 'lập quy' chỉ quá trình ban hành các quy phạm pháp luật dưới luật. 'Quyền lập quy' là thẩm quyền của một chủ thể nhà nước trong việc tạo ra những quy tắc pháp lý này. 'Quyền lập quy của Chính phủ' thuộc về cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Chính phủ sử dụng quyền này để ban hành văn bản quy phạm pháp luật, cụ thể hóa các quy định của Quốc hội và các cấp cao hơn. Bản chất của quyền lập quy là sự ủy quyền từ quyền lập pháp. Chính phủ thực hiện nhiệm vụ thi hành luật, duy trì trật tự xã hội. Quyền này mang tính chất chấp hành, điều hành, không mang tính quyền lực tối cao như lập pháp. Nó bảo đảm sự linh hoạt, kịp thời của hệ thống pháp luật trong quản lý nhà nước. Việc hiểu rõ bản chất giúp phân biệt rạch ròi thẩm quyền giữa các cơ quan, tránh chồng chéo, nâng cao hiệu quả quản lý.
1.2. Đặc điểm then chốt của quyền lập quy
Quyền lập quy của Chính phủ có nhiều đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, tính thứ cấp: Văn bản lập quy luôn phải tuân thủ và quy định chi tiết các văn bản pháp luật cấp cao hơn (luật, nghị quyết của Quốc hội). Thứ hai, tính chấp hành, điều hành: Quyền này phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản lý, điều hành của bộ máy nhà nước. Thứ ba, tính phổ biến, rộng khắp: Văn bản lập quy điều chỉnh nhiều lĩnh vực, đối tượng, có phạm vi tác động lớn trong đời sống xã hội. Thứ tư, tính linh hoạt, kịp thời: Chính phủ có thể ban hành hoặc sửa đổi văn bản lập quy nhanh chóng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Thứ năm, tính chuyên môn, kỹ thuật: Văn bản lập quy thường chứa đựng nhiều quy định chi tiết, mang tính kỹ thuật cao, đòi hỏi kiến thức chuyên ngành. Những đặc điểm này định hình vị trí, vai trò của quyền lập quy trong hệ thống pháp luật Việt Nam, góp phần vào tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống.
II.Hình Thức Nội Dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Chính phủ thực hiện quyền lập quy thông qua nhiều hình thức văn bản khác nhau. Các hình thức này được quy định rõ ràng trong hệ thống pháp luật. Mỗi loại văn bản có giá trị pháp lý, phạm vi điều chỉnh riêng. Nội dung của các văn bản lập quy tập trung vào việc cụ thể hóa, hướng dẫn thi hành luật và các văn bản cấp trên. Việc phân định rõ ràng nội dung, hình thức văn bản lập quy giúp bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp của hệ thống pháp luật. Đây là cơ sở để phân biệt giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ. Sự rõ ràng này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát, kiểm tra, bảo đảm hiệu quả thực thi pháp luật. Nghiên cứu làm rõ các hình thức, nội dung, góp phần chuẩn hóa quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
2.1. Các hình thức văn bản lập quy của Chính phủ
Chính phủ ban hành nhiều loại văn bản quy phạm pháp luật để thực hiện quyền lập quy. Hình thức phổ biến nhất là Nghị định, thường dùng để quy định chi tiết luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Nghị định cũng quy định các biện pháp thi hành chính sách nhà nước. Bên cạnh đó, Thủ tướng Chính phủ cũng có thể ban hành Quyết định để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, mang tính điều hành. Mỗi hình thức văn bản có thẩm quyền, quy trình ban hành và giá trị pháp lý riêng. Việc tuân thủ các hình thức này bảo đảm tính chính danh, hợp pháp của văn bản. Các hình thức văn bản góp phần vào sự phong phú, linh hoạt của hệ thống pháp luật hành chính. Sự đa dạng này cho phép Chính phủ giải quyết hiệu quả nhiều vấn đề phát sinh trong thực tiễn quản lý nhà nước.
2.2. Nội dung và phân định quyền lập pháp lập quy
Nội dung của văn bản lập quy chủ yếu tập trung vào việc cụ thể hóa, hướng dẫn thi hành các luật và nghị quyết của Quốc hội. Văn bản lập quy không được phép trái với Hiến pháp, luật và văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. Sự phân định giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ là rất quan trọng. Quốc hội thực hiện quyền lập pháp, ban hành các luật có hiệu lực pháp lý cao nhất. Chính phủ thực hiện quyền lập quy, ban hành các văn bản dưới luật để chi tiết hóa, tạo cơ sở cho việc thực thi luật. Quốc hội quy định những vấn đề cơ bản, cốt lõi; Chính phủ đi sâu vào chi tiết, thủ tục. Việc phân định rõ ràng giúp tránh tình trạng lấn sân, chồng chéo thẩm quyền giữa các cơ quan. Điều này bảo đảm tính hệ thống, chặt chẽ của pháp luật, thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
III.Mối Quan Hệ Quyền Lập Quy Với Lập Pháp Quốc Hội
Mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ và quyền lập pháp của Quốc hội là trọng tâm trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là mối quan hệ tương hỗ, vừa độc lập tương đối, vừa phụ thuộc chặt chẽ. Quyền lập quy phát sinh từ quyền lập pháp, chịu sự giám sát của Quốc hội. Tuy nhiên, Chính phủ cũng cần có sự chủ động trong việc ban hành văn bản để kịp thời giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình quyền lập quy ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học giá trị cho Việt Nam. Việc phân tích mối quan hệ này giúp đánh giá tính hiệu quả, tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản do Chính phủ ban hành. Đồng thời, nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp.
3.1. Tương quan giữa quyền lập quy và lập pháp
Quyền lập quy của Chính phủ có mối quan hệ chặt chẽ với quyền lập pháp của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, ban hành luật. Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, ban hành văn bản để cụ thể hóa luật. Mối quan hệ này thể hiện sự ủy quyền lập pháp. Quốc hội trao quyền cho Chính phủ ban hành các quy định chi tiết để luật đi vào cuộc sống. Tuy nhiên, văn bản lập quy không được trái với tinh thần, nội dung của luật. Quốc hội có quyền giám sát hoạt động lập quy của Chính phủ. Chính phủ phải báo cáo về công tác xây dựng pháp luật. Mối quan hệ này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Sự hài hòa giữa hai quyền này quyết định hiệu quả của quản lý nhà nước và sự phát triển của nhà nước pháp quyền.
3.2. Tham khảo mô hình lập quy của các nước
Nghiên cứu so sánh quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam với một số nước trên thế giới, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc và Liên bang Nga. Mỗi quốc gia có đặc thù riêng về cơ cấu tổ chức nhà nước, do đó, quyền lập quy của chính phủ cũng khác nhau. Tại Hoa Kỳ, quyền lập quy (rule-making) của các cơ quan hành pháp khá rộng, nhưng chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Quốc hội và tư pháp. Trung Quốc, Quốc vụ viện (Chính phủ) có quyền lập quy mạnh mẽ trong khuôn khổ Hiến pháp và luật. Liên bang Nga cũng có cơ chế ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ. Việc phân tích các mô hình này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Việt Nam có thể học hỏi cách thức phân định thẩm quyền, cơ chế giám sát và quy trình ban hành văn bản để hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình. Tham khảo quốc tế giúp mở rộng tầm nhìn, tìm kiếm giải pháp tối ưu.
IV.Thực Trạng Lịch Sử Quyền Lập Quy Chính Phủ Việt Nam
Quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử, gắn liền với các mốc son của cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước. Từ năm 1945 đến nay, vai trò, thẩm quyền và hình thức văn bản lập quy đã có nhiều thay đổi, hoàn thiện dần. Nghiên cứu này phác thảo quá trình phát triển đó, từ giai đoạn đầu thành lập nước đến các thời kỳ đổi mới. Việc xem xét thực trạng giúp nhận diện những ưu điểm đã đạt được, cũng như những hạn chế còn tồn tại. Phân tích nguyên nhân của các ưu điểm, nhược điểm là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải cách. Lịch sử quyền lập quy phản ánh sự trưởng thành của nền hành chính công Việt Nam, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng chặt chẽ, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
4.1. Diễn biến lịch sử quyền lập quy 1945 nay
Quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Giai đoạn từ năm 1945 đến 1959, Chính phủ mới thành lập, tập trung ban hành các sắc lệnh, nghị định để xây dựng chính quyền, củng cố quốc phòng. Từ năm 1960 đến 1980, trong thời kỳ chiến tranh và xây dựng chủ nghĩa xã hội, quyền lập quy được tăng cường để phục vụ các nhiệm vụ cấp bách của đất nước. Giai đoạn 1980 đến 1992, bắt đầu công cuộc Đổi mới, Chính phủ ban hành nhiều văn bản để chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế. Từ năm 1992 đến nay, đặc biệt sau khi ban hành Hiến pháp 1992 và 2013, quyền lập quy của Chính phủ ngày càng được Hiến định và luật hóa rõ ràng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quá trình này thể hiện sự thích ứng của Chính phủ với từng hoàn cảnh lịch sử cụ thể, đáp ứng yêu cầu của từng giai đoạn phát triển.
4.2. Ưu nhược điểm trong thực tiễn lập quy
Thực tiễn quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ năm 1992 đến nay đã đạt được nhiều ưu điểm. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành kịp thời, góp phần thể chế hóa đường lối của Đảng, điều hành đất nước hiệu quả. Chất lượng văn bản ngày càng được nâng cao, tính khả thi được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những nhược điểm. Một số văn bản còn chồng chéo, mâu thuẫn. Quy trình xây dựng văn bản đôi khi chưa thật sự chặt chẽ, thiếu sự tham vấn rộng rãi. Tình trạng ban hành văn bản chậm, chưa kịp thời cụ thể hóa luật vẫn còn xảy ra. Nguyên nhân của những nhược điểm này có thể do năng lực cán bộ, cơ chế phối hợp chưa đồng bộ, hoặc sự thiếu hụt nguồn lực. Việc nhận diện rõ ưu điểm để phát huy, khắc phục nhược điểm là cần thiết để hoàn thiện quyền lập quy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
V.Giám Sát Hoàn Thiện Quyền Lập Quy Giải Pháp Mới
Việc giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ là yếu tố then chốt để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Công tác này giúp phát hiện, chấn chỉnh kịp thời các sai sót, mâu thuẫn trong văn bản quy phạm pháp luật. Nghiên cứu xem xét các quy định pháp luật hiện hành về giám sát, cũng như thực trạng triển khai. Từ đó, đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể để hoàn thiện quyền lập quy. Các giải pháp tập trung vào yêu cầu khách quan của việc xây dựng nhà nước pháp quyền, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Hoàn thiện quyền lập quy không chỉ nâng cao chất lượng văn bản mà còn tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, phục vụ nhân dân tốt hơn. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết trong quá trình cải cách hành chính và xây dựng pháp luật.
5.1. Thực trạng và quy định giám sát quyền lập quy
Công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ được thực hiện bởi nhiều chủ thể. Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp thực hiện giám sát tối cao và giám sát theo chuyên đề. Viện kiểm sát nhân dân tối cao thực hiện kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong ban hành văn bản. Các cơ quan tư pháp khác cũng tham gia kiểm tra, rà soát. Quy định pháp luật về giám sát đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này. Tuy nhiên, thực trạng công tác giám sát còn một số hạn chế. Việc phát hiện vi phạm đôi khi chưa kịp thời. Chế tài xử lý chưa đủ mạnh hoặc chưa được áp dụng triệt để. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan giám sát cần được tăng cường. Nâng cao hiệu quả giám sát là một yêu cầu cấp bách để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, củng cố lòng tin của nhân dân.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quyền lập quy
Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quyền lập quy của Chính phủ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, bảo đảm định hướng chính trị trong xây dựng pháp luật. Thứ hai, tiếp tục xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó Chính phủ hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật. Thứ ba, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo cơ sở cho các quy định pháp luật phù hợp, thúc đẩy kinh tế. Thứ tư, đẩy mạnh hội nhập khu vực và quốc tế, học hỏi kinh nghiệm lập quy từ các quốc gia phát triển. Các giải pháp cụ thể bao gồm nâng cao năng lực cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật, cải tiến quy trình ban hành văn bản, tăng cường lấy ý kiến chuyên gia và nhân dân, tăng cường công tác giám sát, kiểm tra, và rà soát văn bản quy phạm pháp luật thường xuyên. Những giải pháp này nhằm mục tiêu xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng, khả thi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THIÊN HÀ NỘI _____________ KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC THIÊN HÀ NỘI _____________ KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH THIÊN QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 62 99877 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Những người hướng dẫn khoa học: 1. Thái Vĩnh Thắng; 2. Trần Nho Thìn. HÀ NỘI - 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Nhóm các công trình nghiên cứu lý luận về quyền lập pháp của Quốc hội, quyền lập quy của Chính phủ và về vấn đề lập pháp ủy quyền …………………………………………………………………………. Các công trình khoa học ở trong nƣớc. Các công trình ở nƣớc ngoài và bài viết về quyền lập quy và ủy quyền lập pháp ở một số nƣớc.
Nhóm các công trình nghiên cứu quy định của pháp luật về quyền lập quy của Chính phủ. Các giáo trình, tài liệu. Chƣơng trình của Chính phủ nghiên cứu về đổi mới công tác xây dựng, ban hành và nâng cao chất lƣợng văn bản quy phạm pháp luật. Nhóm các công trình nghiên cứu về thực trạng quyền lập quy của Chính phủ .20 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. Khái niệm lập quy, quyền lập quy, quyền lập quy của Chính phủ. Bản chất quyền lập quy của Chính phủ.
Đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. Hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ. Hình thức văn bản thể hiện quyền lập quy của Chính phủ. Nội dung, đặc điểm của các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ.
Phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội, quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tƣ pháp.
Quyền lập quy của Chính phủ một số nước trên thế giới. Quyền lập quy của Chính phủ Hoa Kỳ. Quyền lập quy của Quốc vụ viện (Chính phủ) Trung Quốc. Quyền lập quy của Chính phủ Liên bang Nga.
Những giá trị tham khảo cho Việt Nam. 88 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. THỰC TRẠNG QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Khái lược lịch sử quyền lập quy của Chính phủ.
Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến năm 1959. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1960 đến năm 1980. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1980 đến năm 1992. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1992 đến nay.
Những ƣu điểm và nguyên nhân của những ƣu điểm của quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ năm 1992 đến nay. Những nhƣợc điểm và nguyên nhân của những nhƣợc điểm của quyền lập quy của Chính phủ. Giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ khi ban hành Hiến pháp 1992 đến nay. Quy định của pháp luật về giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ.
Thực trạng công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ. 150 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Yêu cầu khách quan của việc hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
Xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Xây dựng nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Hội nhập khu vực và quốc tế. Quan điểm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
Các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. 167 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 177 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
180 CÁC PHỤ LỤC I, II NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ HĐBT: Hội đồng Bộ trưởng HĐCP: Hội đồng Chính phủ HĐND: Hội đồng nhân dân NXB: Nhà xuất bản QPPL: quy phạm pháp luật TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao XHCN: xã hội chủ nghĩa VBQPPL: văn bản quy phạm pháp luật VKSNDTC: Viện kiểm sát nhân dân tối cao UBND: Ủy ban nhân dân UBTVQH: Ủy ban thường vụ Quốc hội MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, cơ quan hành chính nhà nƣớc cao nhất của nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam. Chính phủ thống nhất quản lý việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của Nhà nƣớc; bảo đảm hiệu lực của bộ máy nhà nƣớc từ trung ƣơng đến cơ sở; bảo đảm việc tôn trọng và chấp hành Hiến pháp và pháp luật; phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, bảo đảm ổn định và nâng cao đời sống vật chất và văn hoá của nhân dân. Để thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn do Hiến pháp và pháp luật quy định, Chính phủ thực hiện rất nhiều biện pháp, phƣơng pháp, hành động và thẩm quyền khác nhau; trong đó có việc thực hiện quyền lập quy để ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) dƣới luật nhằm quy định chi tiết thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thƣờng vụ Quốc hội (UBTVQH), lệnh, quyết định của Chủ tịch nƣớc, điều ƣớc quốc tế mà nƣớc ta ký kết hoặc gia nhập; góp phần quan trọng vào việc thể chế hoá đƣờng lối, chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động của các cơ quan nhà nƣớc, các tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội và mọi công dân.
Các VBQPPL của Chính phủ trong những năm gần đây đƣợc ban hành ngày càng nhiều về số lƣợng, có chất lƣợng về hình thức, nội dung ngày càng đƣợc nâng cao và điều chỉnh hầu hết các quan hệ xã hội trong tất cả lĩnh vực quản lý nhà nƣớc. Trên thực tế, cùng với các văn bản pháp luật của Quốc hội, UBTVQH, Chủ tịch nƣớc, các VBQPPL của Chính phủ đã và đang tạo nên một hệ thống pháp luật mới của nƣớc ta, góp phần tích cực vào công cuộc đổi mới, đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, hội nhập khu vực và quốc tế, đảm bảo an ninh, quốc phòng, giữ vững trật tự, an toàn xã hội và xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền XHCN Việt Nam. 1 Tuy nhiên, việc thực hiện quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian qua còn có những nhƣợc điểm và đã đƣợc Nghị quyết số 55/2005/QH11 ngày 29/11/2005 của Quốc hội về kết quả giám sát việc ban hành VBQPPL của Chính phủ, Thủ tƣớng Chính phủ, Bộ, cơ quan ngang Bộ, Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) đánh giá: ''lãnh đạo một số cơ quan đƣợc giao nhiệm vụ soạn thảo dự thảo văn bản pháp luật chƣa nhận thức đầy đủ và quan tâm đúng mức đến nhiệm vụ xây dựng VBQPPL nhƣ là một trong những hoạt động chủ yếu của công tác quản lý nhà nƣớc, là chức năng cơ bản của cơ quan nhà nƣớc, nên chƣa đầu tƣ thích đáng thời gian, công sức cho việc thực hiện nhiệm vụ này. Do đó, việc ban hành thƣờng không kịp thời, một số dự thảo văn bản không đạt yêu cầu''.
Ngoài ra, có một số trƣờng hợp các VBQPPL của Chính phủ trái với luật, pháp lệnh và văn bản của cơ quan nhà nƣớc cấp trên, mâu thuẫn, chồng chéo, không phù hợp với thực tế cuộc sống, gây khó khăn cho hoạt động của công dân và tổ chức. Pháp luật hiện hành chƣa phân định rõ nội dung quyền lập pháp và quyền lập quy; Hiến pháp, pháp luật chƣa quy định về lập pháp ủy quyền, dẫn đến tình trạng cơ quan hành pháp lấn sân cơ quan lập pháp hoặc ngƣợc lại. Vì vậy, ''Quyền lập quy của Chính phủ'' đƣợc chọn làm đề tài của Luận án này nhằm nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để đánh giá một cách có hệ thống và tƣơng đối toàn diện về quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian qua, đồng thời, đƣa ra các quan điểm và kiến nghị các giải pháp nhằm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. Mục đích, đối tƣợng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu a) Mục đích Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền lập quy của Chính phủ, thực trạng quyền lập quy của Chính phủ và đƣa ra các quan điểm, kiến nghị các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
b) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền lập quy (theo nghĩa hẹp), quyền lập quy của Chính phủ (theo nghĩa rộng) và lập pháp ủy quyền. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian của đề tài Luận án là thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ khi thành lập nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 02/9/1945 đến hết ngày 31/12/2009 thông qua các VBQPPL do tập thể Chính phủ, ngƣời đứng đầu Chính phủ và ngƣời đứng đầu các cơ quan của Chính phủ ban hành. Trong đó, Luận án tập trung phân tích những thành tựu, những nhƣợc điểm và nguyên nhân của những thành tựu, những nhƣợc điểm trong việc thực hiện quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian 07 năm từ ngày 01/01/2003 đến hết ngày 31/12/2009. Luận án cũng nghiên cứu các quy định hiện hành của Hiến pháp, luật, pháp luật một số nƣớc trên thế giới về lập pháp uỷ quyền, quyền lập quy của Chính phủ và hoạt động lập quy của Chính phủ Liên bang Nga.
c) Nhiệm vụ - Phân tích các quan điểm, khái niệm khác nhau về lập quy, quyền lập quy, lập pháp ủy quyền. - Làm rõ khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. - Nghiên cứu hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ. - Nghiên cứu các quan điểm về việc phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ.
- Nghiên cứu quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội, quyền ban hành văn bản, ra quyết định của cơ quan tƣ pháp. - Nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ một số nƣớc trên thế giới để từ đó rút ra những giá trị tham khảo cho Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá quyền lập quy của chính phủ, vai trò và tác động trong quản lý nhà nước, bảo đảm pháp luật và phát triển xã hội.
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học thiên hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.