Luận án tiến sĩ về quyền lập quy của Chính phủ - Nguyễn Đình Nhâm
Khám phá quyền lập quy của chính phủ, vai trò và tác động trong quản lý nhà nước, bảo đảm pháp luật và phát triển xã hội.
Luan An
Luận án tiến sỹ luật học
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quyền Lập Quy: Khái Niệm, Bản Chất & Đặc Điểm Cốt Lõi
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Đại học Thiên Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Thiên
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quyền Lập Quy Khái Niệm Bản Chất Đặc Điểm Cốt Lõi
Luận án tập trung phân tích quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam. Quyền lập quy là một phần thiết yếu trong cấu trúc pháp luật hành chính, giúp Chính phủ thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Văn bản lập quy chi tiết hóa luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Chính phủ, với tư cách cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, ban hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, bảo đảm hiệu lực pháp luật. Việc này góp phần thể chế hóa đường lối của Đảng, Nhà nước. Nghiên cứu xác định rõ khái niệm, bản chất và đặc điểm cốt lõi của quyền lập quy. Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng của Chính phủ trong việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển xã hội. Nội dung này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện quyền lập quy tại Việt Nam.
1.1. Định nghĩa bản chất quyền lập quy chính phủ
Khái niệm 'lập quy' chỉ quá trình ban hành các quy phạm pháp luật dưới luật. 'Quyền lập quy' là thẩm quyền của một chủ thể nhà nước trong việc tạo ra những quy tắc pháp lý này. 'Quyền lập quy của Chính phủ' thuộc về cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Chính phủ sử dụng quyền này để ban hành văn bản quy phạm pháp luật, cụ thể hóa các quy định của Quốc hội và các cấp cao hơn. Bản chất của quyền lập quy là sự ủy quyền từ quyền lập pháp. Chính phủ thực hiện nhiệm vụ thi hành luật, duy trì trật tự xã hội. Quyền này mang tính chất chấp hành, điều hành, không mang tính quyền lực tối cao như lập pháp. Nó bảo đảm sự linh hoạt, kịp thời của hệ thống pháp luật trong quản lý nhà nước. Việc hiểu rõ bản chất giúp phân biệt rạch ròi thẩm quyền giữa các cơ quan, tránh chồng chéo, nâng cao hiệu quả quản lý.
1.2. Đặc điểm then chốt của quyền lập quy
Quyền lập quy của Chính phủ có nhiều đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, tính thứ cấp: Văn bản lập quy luôn phải tuân thủ và quy định chi tiết các văn bản pháp luật cấp cao hơn (luật, nghị quyết của Quốc hội). Thứ hai, tính chấp hành, điều hành: Quyền này phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản lý, điều hành của bộ máy nhà nước. Thứ ba, tính phổ biến, rộng khắp: Văn bản lập quy điều chỉnh nhiều lĩnh vực, đối tượng, có phạm vi tác động lớn trong đời sống xã hội. Thứ tư, tính linh hoạt, kịp thời: Chính phủ có thể ban hành hoặc sửa đổi văn bản lập quy nhanh chóng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Thứ năm, tính chuyên môn, kỹ thuật: Văn bản lập quy thường chứa đựng nhiều quy định chi tiết, mang tính kỹ thuật cao, đòi hỏi kiến thức chuyên ngành. Những đặc điểm này định hình vị trí, vai trò của quyền lập quy trong hệ thống pháp luật Việt Nam, góp phần vào tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống.
II.Hình Thức Nội Dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Chính phủ thực hiện quyền lập quy thông qua nhiều hình thức văn bản khác nhau. Các hình thức này được quy định rõ ràng trong hệ thống pháp luật. Mỗi loại văn bản có giá trị pháp lý, phạm vi điều chỉnh riêng. Nội dung của các văn bản lập quy tập trung vào việc cụ thể hóa, hướng dẫn thi hành luật và các văn bản cấp trên. Việc phân định rõ ràng nội dung, hình thức văn bản lập quy giúp bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp của hệ thống pháp luật. Đây là cơ sở để phân biệt giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ. Sự rõ ràng này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát, kiểm tra, bảo đảm hiệu quả thực thi pháp luật. Nghiên cứu làm rõ các hình thức, nội dung, góp phần chuẩn hóa quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
2.1. Các hình thức văn bản lập quy của Chính phủ
Chính phủ ban hành nhiều loại văn bản quy phạm pháp luật để thực hiện quyền lập quy. Hình thức phổ biến nhất là Nghị định, thường dùng để quy định chi tiết luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Nghị định cũng quy định các biện pháp thi hành chính sách nhà nước. Bên cạnh đó, Thủ tướng Chính phủ cũng có thể ban hành Quyết định để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, mang tính điều hành. Mỗi hình thức văn bản có thẩm quyền, quy trình ban hành và giá trị pháp lý riêng. Việc tuân thủ các hình thức này bảo đảm tính chính danh, hợp pháp của văn bản. Các hình thức văn bản góp phần vào sự phong phú, linh hoạt của hệ thống pháp luật hành chính. Sự đa dạng này cho phép Chính phủ giải quyết hiệu quả nhiều vấn đề phát sinh trong thực tiễn quản lý nhà nước.
2.2. Nội dung và phân định quyền lập pháp lập quy
Nội dung của văn bản lập quy chủ yếu tập trung vào việc cụ thể hóa, hướng dẫn thi hành các luật và nghị quyết của Quốc hội. Văn bản lập quy không được phép trái với Hiến pháp, luật và văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. Sự phân định giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ là rất quan trọng. Quốc hội thực hiện quyền lập pháp, ban hành các luật có hiệu lực pháp lý cao nhất. Chính phủ thực hiện quyền lập quy, ban hành các văn bản dưới luật để chi tiết hóa, tạo cơ sở cho việc thực thi luật. Quốc hội quy định những vấn đề cơ bản, cốt lõi; Chính phủ đi sâu vào chi tiết, thủ tục. Việc phân định rõ ràng giúp tránh tình trạng lấn sân, chồng chéo thẩm quyền giữa các cơ quan. Điều này bảo đảm tính hệ thống, chặt chẽ của pháp luật, thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
III.Mối Quan Hệ Quyền Lập Quy Với Lập Pháp Quốc Hội
Mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ và quyền lập pháp của Quốc hội là trọng tâm trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là mối quan hệ tương hỗ, vừa độc lập tương đối, vừa phụ thuộc chặt chẽ. Quyền lập quy phát sinh từ quyền lập pháp, chịu sự giám sát của Quốc hội. Tuy nhiên, Chính phủ cũng cần có sự chủ động trong việc ban hành văn bản để kịp thời giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình quyền lập quy ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học giá trị cho Việt Nam. Việc phân tích mối quan hệ này giúp đánh giá tính hiệu quả, tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản do Chính phủ ban hành. Đồng thời, nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp.
3.1. Tương quan giữa quyền lập quy và lập pháp
Quyền lập quy của Chính phủ có mối quan hệ chặt chẽ với quyền lập pháp của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, ban hành luật. Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, ban hành văn bản để cụ thể hóa luật. Mối quan hệ này thể hiện sự ủy quyền lập pháp. Quốc hội trao quyền cho Chính phủ ban hành các quy định chi tiết để luật đi vào cuộc sống. Tuy nhiên, văn bản lập quy không được trái với tinh thần, nội dung của luật. Quốc hội có quyền giám sát hoạt động lập quy của Chính phủ. Chính phủ phải báo cáo về công tác xây dựng pháp luật. Mối quan hệ này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Sự hài hòa giữa hai quyền này quyết định hiệu quả của quản lý nhà nước và sự phát triển của nhà nước pháp quyền.
3.2. Tham khảo mô hình lập quy của các nước
Nghiên cứu so sánh quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam với một số nước trên thế giới, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc và Liên bang Nga. Mỗi quốc gia có đặc thù riêng về cơ cấu tổ chức nhà nước, do đó, quyền lập quy của chính phủ cũng khác nhau. Tại Hoa Kỳ, quyền lập quy (rule-making) của các cơ quan hành pháp khá rộng, nhưng chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Quốc hội và tư pháp. Trung Quốc, Quốc vụ viện (Chính phủ) có quyền lập quy mạnh mẽ trong khuôn khổ Hiến pháp và luật. Liên bang Nga cũng có cơ chế ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ. Việc phân tích các mô hình này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Việt Nam có thể học hỏi cách thức phân định thẩm quyền, cơ chế giám sát và quy trình ban hành văn bản để hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình. Tham khảo quốc tế giúp mở rộng tầm nhìn, tìm kiếm giải pháp tối ưu.
IV.Thực Trạng Lịch Sử Quyền Lập Quy Chính Phủ Việt Nam
Quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử, gắn liền với các mốc son của cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước. Từ năm 1945 đến nay, vai trò, thẩm quyền và hình thức văn bản lập quy đã có nhiều thay đổi, hoàn thiện dần. Nghiên cứu này phác thảo quá trình phát triển đó, từ giai đoạn đầu thành lập nước đến các thời kỳ đổi mới. Việc xem xét thực trạng giúp nhận diện những ưu điểm đã đạt được, cũng như những hạn chế còn tồn tại. Phân tích nguyên nhân của các ưu điểm, nhược điểm là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải cách. Lịch sử quyền lập quy phản ánh sự trưởng thành của nền hành chính công Việt Nam, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng chặt chẽ, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
4.1. Diễn biến lịch sử quyền lập quy 1945 nay
Quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Giai đoạn từ năm 1945 đến 1959, Chính phủ mới thành lập, tập trung ban hành các sắc lệnh, nghị định để xây dựng chính quyền, củng cố quốc phòng. Từ năm 1960 đến 1980, trong thời kỳ chiến tranh và xây dựng chủ nghĩa xã hội, quyền lập quy được tăng cường để phục vụ các nhiệm vụ cấp bách của đất nước. Giai đoạn 1980 đến 1992, bắt đầu công cuộc Đổi mới, Chính phủ ban hành nhiều văn bản để chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế. Từ năm 1992 đến nay, đặc biệt sau khi ban hành Hiến pháp 1992 và 2013, quyền lập quy của Chính phủ ngày càng được Hiến định và luật hóa rõ ràng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quá trình này thể hiện sự thích ứng của Chính phủ với từng hoàn cảnh lịch sử cụ thể, đáp ứng yêu cầu của từng giai đoạn phát triển.
4.2. Ưu nhược điểm trong thực tiễn lập quy
Thực tiễn quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ năm 1992 đến nay đã đạt được nhiều ưu điểm. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành kịp thời, góp phần thể chế hóa đường lối của Đảng, điều hành đất nước hiệu quả. Chất lượng văn bản ngày càng được nâng cao, tính khả thi được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những nhược điểm. Một số văn bản còn chồng chéo, mâu thuẫn. Quy trình xây dựng văn bản đôi khi chưa thật sự chặt chẽ, thiếu sự tham vấn rộng rãi. Tình trạng ban hành văn bản chậm, chưa kịp thời cụ thể hóa luật vẫn còn xảy ra. Nguyên nhân của những nhược điểm này có thể do năng lực cán bộ, cơ chế phối hợp chưa đồng bộ, hoặc sự thiếu hụt nguồn lực. Việc nhận diện rõ ưu điểm để phát huy, khắc phục nhược điểm là cần thiết để hoàn thiện quyền lập quy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
V.Giám Sát Hoàn Thiện Quyền Lập Quy Giải Pháp Mới
Việc giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ là yếu tố then chốt để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Công tác này giúp phát hiện, chấn chỉnh kịp thời các sai sót, mâu thuẫn trong văn bản quy phạm pháp luật. Nghiên cứu xem xét các quy định pháp luật hiện hành về giám sát, cũng như thực trạng triển khai. Từ đó, đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể để hoàn thiện quyền lập quy. Các giải pháp tập trung vào yêu cầu khách quan của việc xây dựng nhà nước pháp quyền, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Hoàn thiện quyền lập quy không chỉ nâng cao chất lượng văn bản mà còn tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, phục vụ nhân dân tốt hơn. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết trong quá trình cải cách hành chính và xây dựng pháp luật.
5.1. Thực trạng và quy định giám sát quyền lập quy
Công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ được thực hiện bởi nhiều chủ thể. Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp thực hiện giám sát tối cao và giám sát theo chuyên đề. Viện kiểm sát nhân dân tối cao thực hiện kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong ban hành văn bản. Các cơ quan tư pháp khác cũng tham gia kiểm tra, rà soát. Quy định pháp luật về giám sát đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này. Tuy nhiên, thực trạng công tác giám sát còn một số hạn chế. Việc phát hiện vi phạm đôi khi chưa kịp thời. Chế tài xử lý chưa đủ mạnh hoặc chưa được áp dụng triệt để. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan giám sát cần được tăng cường. Nâng cao hiệu quả giám sát là một yêu cầu cấp bách để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, củng cố lòng tin của nhân dân.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quyền lập quy
Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quyền lập quy của Chính phủ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, bảo đảm định hướng chính trị trong xây dựng pháp luật. Thứ hai, tiếp tục xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó Chính phủ hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật. Thứ ba, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo cơ sở cho các quy định pháp luật phù hợp, thúc đẩy kinh tế. Thứ tư, đẩy mạnh hội nhập khu vực và quốc tế, học hỏi kinh nghiệm lập quy từ các quốc gia phát triển. Các giải pháp cụ thể bao gồm nâng cao năng lực cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật, cải tiến quy trình ban hành văn bản, tăng cường lấy ý kiến chuyên gia và nhân dân, tăng cường công tác giám sát, kiểm tra, và rà soát văn bản quy phạm pháp luật thường xuyên. Những giải pháp này nhằm mục tiêu xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng, khả thi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu "Quyền lập quy của Chính phủ" trong bối cảnh phát triển của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặt nền tảng trên chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (Mã số: 62 99877). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một research gap cụ thể đã được nhận diện trong học thuật trong và ngoài nước: "cho đến nay, chƣa có công trình nào ở trong nƣớc và ở nƣớc ngoài nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện ở tầm luận án tiến sỹ về cơ sở lý luận và thực tiễn về quyền lập quy của Chính phủ" (Kết luận Chƣơng 1, trang 22). Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về quyền lập pháp, quyền lập quy và lập pháp ủy quyền từ các khía cạnh khác nhau, chưa có một nghiên cứu tiến sĩ nào cung cấp phân tích toàn diện, có hệ thống về chế định quan trọng này, đặc biệt là sự phân định rõ ràng giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ trong bối cảnh Việt Nam.
Luận án này được định hướng bởi các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết then chốt:
- RQ1: Khái niệm, bản chất và đặc điểm của quyền lập quy và quyền lập quy của Chính phủ theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp tại Việt Nam được xác định như thế nào trong lý luận và thực tiễn?
- RQ2: Mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội và quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp được thiết lập và vận hành ra sao trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
- RQ3: Thực trạng thực hiện quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến nay, đặc biệt là giai đoạn 2003-2009, có những ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân gì?
- RQ4: Những quan điểm và giải pháp nào cần được đề xuất để hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ tại Việt Nam, bao gồm cả kiến nghị sửa đổi Hiến pháp và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành?
Hypotheses:
- H1: Việc thiếu vắng một khái niệm thống nhất và phân định rõ ràng về lập quy và lập pháp ủy quyền đã dẫn đến sự chồng chéo và thiếu hiệu quả trong quá trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL).
- H2: Mặc dù Hiến pháp và pháp luật Việt Nam không quy định rõ về lập pháp ủy quyền, trên thực tế, Chính phủ đã và đang thực hiện các hình thức ủy quyền gián tiếp, gây ra những bất cập trong việc kiểm soát quyền lực.
- H3: Các VBQPPL của Chính phủ trong giai đoạn 2003-2009, dù tăng về số lượng và chất lượng, vẫn còn tồn tại nhiều nhược điểm như trái luật, mâu thuẫn, chồng chéo, không phù hợp thực tế, cần cơ chế giám sát hiệu quả hơn.
Khung lý thuyết của luận án dựa trên nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong nhà nước pháp quyền, mặc dù không hoàn toàn tuân thủ học thuyết phân chia quyền lực cổ điển của Montesquieu mà theo tư tưởng thống nhất quyền lực có sự phân công. Luận án nghiên cứu các học thuyết về quyền lập pháp, quyền lập quy và lập pháp ủy quyền từ cả trong và ngoài nước, đặc biệt tham khảo các quan điểm về regulation, rule-making của Hoa Kỳ và подзаконное нормотворчество của Liên bang Nga. Các lý thuyết về mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực nhà nước, tính giai cấp và tính xã hội của pháp luật, và lý luận về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là những trụ cột chính.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Cung cấp định nghĩa toàn diện: Là công trình đầu tiên đưa ra khái niệm quyền lập quy ở nghĩa rộng và nghĩa hẹp, và quyền lập quy của Chính phủ ở nghĩa rộng và nghĩa hẹp, đồng thời làm rõ sự giống và khác nhau giữa quyền lập quy và lập pháp ủy quyền (trang 5). Điều này định lượng hóa sự phân biệt khái niệm, tạo cơ sở lý luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Đánh giá thực trạng có hệ thống: Phân tích và đánh giá có hệ thống, khá đầy đủ và toàn diện thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ Hiến pháp 1992, đặc biệt là giai đoạn 2003-2009, với các ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân cụ thể (trang 5). Luận án này bao quát một khoảng thời gian đáng kể (1945-2009), với trọng tâm là 07 năm từ khi Luật ban hành VBQPPL năm 1996 được sửa đổi, bổ sung năm 2002 có hiệu lực (01/01/2003) và Luật ban hành VBQPPL năm 2008 có hiệu lực đến hết 31/12/2009.
- Kiến nghị chính sách đột phá: Đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ, bao gồm kiến nghị sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992 và các VBQPPL hiện hành (trang 5). Tác động này có thể thúc đẩy sự cải cách pháp luật sâu rộng.
- Phân định ranh giới quyền lực: Nêu bật sự cần thiết phải phân định rõ nội dung quyền lập pháp và quyền lập quy, đồng thời trình bày mối quan hệ giữa quyền lập quy với quyền lập pháp và quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp (trang 5). Điều này giải quyết một vấn đề cốt lõi về cấu trúc quyền lực nhà nước.
Phạm vi nghiên cứu của luận án là thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ 02/9/1945 đến hết 31/12/2009. Mẫu nghiên cứu bao gồm các VBQPPL do tập thể Chính phủ, người đứng đầu Chính phủ, và người đứng đầu các cơ quan của Chính phủ ban hành. Luận án cũng nghiên cứu quy định hiện hành của Hiến pháp, luật của một số nước trên thế giới về lập pháp ủy quyền, quyền lập quy của Chính phủ và hoạt động lập quy của Chính phủ Liên bang Nga để rút ra giá trị tham khảo. Ý nghĩa của nghiên cứu là bổ sung lý luận về quyền lập quy của Chính phủ, cung cấp tài liệu tham khảo cho các cán bộ, công chức, viên chức tham gia soạn thảo, ban hành VBQPPL, và cho công tác nghiên cứu, học tập, giảng dạy pháp luật.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về quyền lập pháp, quyền lập quy và lập pháp ủy quyền, nhận diện các tranh luận và mâu thuẫn trong học thuật. Các công trình ở trong nước được phân tích kỹ lưỡng, bao gồm:
- TS. Đỗ Ngọc Hải (2006) trong sách chuyên khảo ''Tăng cƣờng pháp chế XHCN trong hoạt động lập pháp, lập quy ở Việt Nam hiện nay'' [32], đã đưa ra khái niệm quyền lập pháp, quyền lập quy và đặc điểm của hoạt động này.
- PGS. Nguyễn Đăng Dung (2007, 2008) với các công trình ''Quốc hội Việt Nam trong nhà nƣớc pháp quyền'' [44] và ''Chính phủ trong nhà nƣớc pháp quyền'' [45], nghiên cứu vai trò của Quốc hội và Chính phủ trong nhà nước pháp quyền, nhấn mạnh yêu cầu phân công, phân nhiệm rõ ràng.
- GS. Trần Ngọc Đường và TS. Ngô Đức Mạnh (2008) trong ''Mô hình tổ chức và phƣơng thức hoạt động của Quốc hội và Chính phủ trong nhà nƣớc pháp quyền XHCN Việt Nam'' [30], đã bàn về chức năng quản lý nhà nước của Chính phủ và sự cần thiết tăng cường thẩm quyền lập quy để đáp ứng tính năng động của thị trường, với một trích dẫn cụ thể: "với vai trò là cơ quan hành chính (hành pháp) nhà nƣớc cao nhất mà Chính phủ có quyền ban hành các văn bản pháp quy trong trƣờng hợp không có quy phạm cụ thể của lập pháp, hoặc lập pháp còn ở dạng quy tắc chung, muốn thực hiện đƣợc phải có văn bản hƣớng dẫn thi hành của Chính phủ. Thông qua việc ban hành văn bản pháp quy mà làm cho Chính phủ khác với cơ quan hành chính nhà nƣớc cấp dƣới và khác với các cơ quan tƣ pháp" [30, tr. 336].
- Bùi Ngọc Sơn (2006) trong ''Những góc nhìn lập pháp'' [67], đã phân tích quyền lập pháp từ nhiều khía cạnh, đặt ra vấn đề giới hạn quyền lực và phân định phạm vi giữa quyền lập pháp và quyền lập quy, đặc biệt chỉ ra rằng "phạm vi quyền lập pháp của Quốc hội rất rộng, gần nhƣ không có giới hạn" do nguyên tắc thống nhất quyền lực, điều này chưa thể hiện yêu cầu của nhà nước pháp quyền (trang 10).
- GS. Phạm Hồng Thái và PGS. Đinh Văn Mậu (2009) trong Giáo trình Lý luận nhà nước và pháp luật [69], đề xuất nguyên tắc phân định lập pháp và lập quy bằng phương pháp loại trừ, tức là quy định những lĩnh vực bắt buộc lập pháp và phần còn lại thuộc lập quy.
Mâu thuẫn và Tranh luận: Luận án chỉ ra mâu thuẫn chính trong quan điểm về lập quy và lập pháp ủy quyền. Quan điểm thứ nhất cho rằng lập quy chỉ là quyền ban hành VBQPPL dưới luật (quan điểm hẹp), trong khi quan điểm thứ hai (như Từ điển Hành chính [31, tr. 192]) mở rộng quyền lập quy bao gồm cả lập pháp ủy quyền. Quan điểm thứ ba gần giống quan điểm thứ nhất nhưng coi lập quy là hình thức ủy quyền lập pháp gián tiếp. Sự thiếu thống nhất này đã dẫn đến "việc Hiến pháp, luật không quy định rõ ràng về lập pháp ủy quyền dẫn đến việc không có cơ chế kiểm soát một cách có hiệu quả đối với lập pháp ủy quyền đã và đang diễn ra rất phổ biến ở nƣớc ta hiện nay, làm lẫn lộn giữa thẩm quyền lập pháp và thẩm quyền lập quy" (trang 31).
Định vị trong Học thuật: Luận án định vị mình là công trình đầu tiên giải quyết một cách có hệ thống và toàn diện research gap về quyền lập quy của Chính phủ ở Việt Nam. Nó kế thừa và phát triển các kết quả nghiên cứu trước đó bằng cách cung cấp một khung phân tích mới, rõ ràng hơn về khái niệm, bản chất, đặc điểm, và mối quan hệ giữa các quyền lực, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời đưa ra các giải pháp hoàn thiện cụ thể.
Tiến bộ trong Lĩnh vực: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật bằng cách:
- Hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm cốt lõi như lập quy, quyền lập quy, lập pháp ủy quyền, vốn còn mơ hồ và gây tranh cãi trong học thuật Việt Nam.
- Cung cấp một phân tích lịch sử sâu sắc về sự hình thành và phát triển của quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến nay, với các giai đoạn cụ thể (1945-1959, 1960-1980, 1980-1992, 1992-nay) (Chương 3).
- Đề xuất các kiến nghị sửa đổi Hiến pháp và pháp luật, đóng góp trực tiếp vào quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Luận án thực hiện so sánh chi tiết với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của X. Ivanov (Liên bang Nga) [147] về ''Mối tƣơng quan giữa luật và VBQPPL dƣới luật của Liên bang Nga''. Ivanov định nghĩa VBQPPL dưới luật là văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành "trên cơ sở và để thi hành luật, phù hợp với luật, để cụ thể hoá hơn nữa và phát triển luật." Nghiên cứu của Ivanov cung cấp các khía cạnh cơ bản và quy phạm về mối tương quan giữa luật và VBQPPL dưới luật, làm rõ các hình thức phát triển và cụ thể hóa quy định của luật trong VBQPPL dưới luật. Luận án Việt Nam sử dụng phân tích này để làm rõ bản chất dưới luật của các VBQPPL của Chính phủ.
- Luận án Phó Tiến sĩ Luật học của Xvetlana Ivanova Arefina (Liên bang Nga) [143] với đề tài "Những cơ sở hiến định của lập pháp ủy quyền." Luận án của Arefina tập trung vào khái niệm, nội dung, nguyên nhân xuất hiện, hình thức, phương pháp thực hiện và giới hạn của lập pháp ủy quyền, đồng thời kiến nghị áp dụng chế định này. Arefina bảo vệ quan điểm rằng "Lập pháp ủy quyền là hoạt động của cơ quan quyền lực công trên cơ sở ủy quyền của Nghị viện về việc ban hành VBQPPL điều chỉnh các quan hệ xã hội thuộc thẩm quyền của Nghị viện theo những điều kiện nhất định" và "chế định lập pháp ủy quyền không vƣợt ra khỏi học thuyết phân chia quyền lực mà nó bổ sung một cách hữu cơ vào học thuyết này" (trang 16). So sánh với Arefina, luận án Việt Nam nhấn mạnh sự khác biệt khi Hiến pháp Việt Nam không quy định lập pháp ủy quyền trực tiếp, nhưng trên thực tế lại có các hình thức ủy quyền "bắc cầu" hoặc "gián tiếp" (ví dụ, Khoản 4 Điều 14 Luật ban hành VBQPPL năm 2008 về việc Chính phủ ban hành nghị định với sự đồng ý của UBTVQH).
- Hệ thống pháp luật của các nước khác: Luận án cũng khảo sát các Hiến pháp của Ý (Điều 76, 77 Hiến pháp Italia ngày 27/12/1947 [138]), Pháp (Điều 38 Hiến pháp Cộng hòa Pháp ngày 04/10/1958 [133]), Đức (Điều 80 Luật Cơ bản [Hiến pháp] Cộng hoà liên bang Đức ngày 23/5/1949 [134]) để thấy rõ cách các quốc gia này hiến định việc lập pháp ủy quyền và phân định quyền lập quy. Điều này tương phản rõ rệt với Việt Nam, nơi Hiến pháp không ghi nhận lập pháp ủy quyền trực tiếp, dẫn đến mâu thuẫn lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này cũng xem xét các luật như Luật của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ [132] và Luật lập pháp nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa năm 2000 [172] để minh họa các cách tiếp cận khác nhau trong việc quy định lập pháp ủy quyền và quyền lập quy.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về phân công quyền lực và chế định lập quy trong bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Cụ thể, nó mở rộng quan điểm của John Locke về "đặc quyền hành động" của cơ quan hành pháp [37, tr. 147] – quyền ban hành VBQPPL dưới luật để quy định chi tiết thi hành luật khi luật không thể điều chỉnh tất cả các quan hệ xã hội. Luận án khẳng định đây là "thẩm quyền đương nhiên của Chính phủ và không cần phải quy định trong Hiến pháp," nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ.
Luận án thách thức cách hiểu truyền thống về thống nhất quyền lực ở Việt Nam, vốn đôi khi làm mờ đi ranh giới giữa lập pháp và lập quy. Nó khẳng định sự cần thiết phải phân định rõ ràng nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ, một vấn đề mà Bùi Ngọc Sơn (2006) cũng đã đề cập khi cho rằng "việc quyền lập pháp không có giới hạn cụ thể chƣa thể hiện đƣợc yêu cầu của Điều 2 Hiến pháp Việt Nam hiện hành về xây dựng nhà nƣớc pháp quyền và phân công quyền lực" [67, tr. 10]. Bằng việc phân tích sâu sắc các hình thức lập pháp ủy quyền trực tiếp và gián tiếp, luận án cung cấp một nền tảng lý thuyết mới để đánh giá sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực tại Việt Nam. Nó chỉ ra rằng, ngay cả khi Hiến pháp Việt Nam không quy định về lập pháp ủy quyền rõ ràng, thực tiễn đã phát sinh các cơ chế "ủy quyền theo kiểu bắc cầu" (ví dụ, UBTVQH đồng ý cho Chính phủ ban hành nghị định "độc lập") mà cần được hiến định và kiểm soát chặt chẽ hơn.
Khung khái niệm và mô hình lý thuyết:
- Khái niệm Lập quy:
- Nghĩa hẹp: Lập quy là hoạt động xây dựng, ban hành hoặc liên tịch ban hành QPPL dưới luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trên cơ sở và để thi hành QPPL của cơ quan lập pháp hoặc cơ quan nhà nước cấp trên theo thủ tục, trình tự, hình thức văn bản do pháp luật quy định.
- Nghĩa rộng: Lập quy bao gồm lập pháp ủy quyền (trực tiếp) và thẩm quyền ban hành QPPL dưới luật (gián tiếp).
- Khái niệm Quyền lập quy của Chính phủ:
- Nghĩa hẹp: Thẩm quyền của tập thể Chính phủ ban hành QPPL dưới luật hoặc liên tịch ban hành QPPL liên tịch để thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của UBTVQH, lệnh, quyết định của Chủ tịch nước, điều ước quốc tế.
- Nghĩa rộng: Thẩm quyền của tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành QPPL dưới luật và thẩm quyền liên tịch ban hành QPPL liên tịch (theo quy định của pháp luật). Luận án này tập trung nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ theo nghĩa rộng.
- Phân định Lập pháp và Lập quy: Đề xuất một mô hình phân định dựa trên phương pháp loại trừ, tương tự như đề xuất của GS. Phạm Hồng Thái và PGS. Đinh Văn Mậu (2009) [69, tr. 325], trong đó xác định rõ các lĩnh vực bắt buộc phải quy định bằng luật (như tổ chức và hoạt động của các cơ quan cấp cao, bầu cử, chính sách cơ bản, tội phạm, hình phạt, quyền sở hữu, v.v.).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính:
- Lý thuyết về nguồn gốc và bản chất quyền lực nhà nước: Đặc biệt là tính giai cấp và tính xã hội của pháp luật, thể hiện qua quyền lập quy của Chính phủ.
- Lý thuyết về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước: Vận dụng các quan điểm từ Montesquieu [51] và John Locke [37] để đánh giá sự phân định và mối quan hệ giữa quyền lập pháp, quyền hành pháp (với quyền lập quy) và quyền tư pháp.
- Lý thuyết về quy phạm pháp luật và hệ thống pháp luật: Phân tích thứ bậc hiệu lực pháp lý của các VBQPPL và các hình thức biểu hiện của quyền lập quy.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích pháp luật thực định (positive law) với phân tích lịch sử pháp luật và luật so sánh. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả pháp luật mà còn đánh giá tính hợp lý, hiệu quả và những mâu thuẫn nội tại trong hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến quyền lập quy. Nó cung cấp các định nghĩa khái niệm cụ thể và ranh giới rõ ràng cho các thuật ngữ như lập quy, quyền lập quy và lập pháp ủy quyền, điều này là cốt lõi để giải quyết các vấn đề chồng chéo trong thực tiễn.
Các điều kiện giới hạn của khung phân tích được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hệ thống pháp luật dân luật (civil law system), và các quy định của Hiến pháp 1992 cùng các luật liên quan đến hết năm 2009. Khung phân tích này cũng tính đến các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại đã định hình quyền lập quy của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế theo triết lý nghiên cứu thực chứng pháp lý (legal positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) thông qua việc áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Triết lý nghiên cứu: Phương pháp luận duy vật biện chứng được áp dụng để nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa quyền lập pháp của Quốc hội với quyền lập quy của Chính phủ và với quyền tư pháp. Nó xem xét cách quyền lập pháp quy định hình thức, thủ tục, phương pháp thực hiện quyền lập quy, và ngược lại, cách VBQPPL của Chính phủ đưa các văn bản lập pháp vào cuộc sống. Phương pháp duy vật lịch sử được sử dụng để phân tích quyền lập quy của Chính phủ trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể của Việt Nam từ 02/9/1945 đến nay, nhận diện các yếu tố lịch sử đã định hình việc xây dựng và ban hành VBQPPL (trang 3-4).
Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp của phân tích tài liệu (documentary analysis), phân tích pháp lý so sánh (comparative legal analysis) và phân tích lịch sử (historical analysis). Đây không phải là phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa kết hợp định lượng và định tính thông thường, mà là sự tổng hợp các phương pháp định tính chuyên sâu trong lĩnh vực luật học.
-
Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không phải đa cấp theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này phân tích ở các cấp độ khác nhau:
- Cấp độ vĩ mô: Nghiên cứu các quy định Hiến pháp, Luật về quyền lập quy và lập pháp ủy quyền.
- Cấp độ trung gian: Phân tích hoạt động lập quy của tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ.
- Cấp độ vi mô: Đánh giá các trường hợp cụ thể của VBQPPL của Chính phủ bị phản ánh là trái luật hoặc không khả thi (ví dụ: "Hạn chế đăng ký xe máy: Trái luật và không hiệu quả" trên báo VietnamNet ngày 21/10/2005; "12% số văn bản kiểm tra có dấu hiệu trái luật" trên báo Lao Động điện tử ngày 22/11/2008).
-
Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Mẫu nghiên cứu bao gồm tất cả các VBQPPL do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành hoặc liên tịch ban hành từ 02/9/1945 đến 31/12/2009. Trọng tâm phân tích là các văn bản trong giai đoạn 07 năm từ 01/01/2003 đến 31/12/2009, thời điểm có sự sửa đổi và ban hành các Luật ban hành VBQPPL. Tiêu chí lựa chọn cụ thể bao gồm các văn bản bị đánh giá là có nhược điểm (trái luật, mâu thuẫn, chồng chéo, không phù hợp thực tế) như đã được nêu trong Nghị quyết số 55/2005/QH11 của Quốc hội và các bài viết trên báo chí.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Được xây dựng dựa trên phương pháp chọn mẫu định hướng (purposive sampling) để bao quát đầy đủ các loại VBQPPL và các chủ thể có thẩm quyền lập quy của Chính phủ. Tiêu chí bao gồm các văn bản có tác động lớn đến xã hội, các văn bản gây tranh cãi, và các văn bản thể hiện rõ sự tương tác giữa quyền lập pháp và quyền lập quy.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols): Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống như Hiến pháp các thời kỳ, Luật ban hành VBQPPL (1996, 2002, 2008), các nghị quyết của Quốc hội, các nghị định của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng, thông tư của Bộ trưởng, tài liệu khoa học chuyên khảo, giáo trình và các bài báo khoa học. Dữ liệu quốc tế được thu thập từ Hiến pháp và luật về lập pháp ủy quyền của Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Pháp, Ý, Đức, Tây Ban Nha, v.v.
- Đối chiếu (Triangulation): Được thực hiện thông qua:
- Đối chiếu dữ liệu (Data triangulation): So sánh các quy định pháp luật qua các thời kỳ, giữa các loại văn bản (luật, nghị định, thông tư), và giữa các quan điểm của các nhà khoa học, luật gia, nhà quản lý.
- Đối chiếu phương pháp (Method triangulation): Kết hợp các phương pháp tổng hợp, so sánh, đối chiếu, và phân tích pháp luật thực định.
- Đối chiếu lý thuyết (Theory triangulation): Đánh giá các quy định và thực tiễn lập quy dựa trên nhiều lý thuyết khác nhau về phân công quyền lực, tính giai cấp và tính xã hội của pháp luật.
- Giá trị và độ tin cậy (Validity and reliability):
- Giá trị cấu trúc (Construct validity): Đảm bảo các khái niệm như quyền lập quy, lập pháp ủy quyền được định nghĩa rõ ràng, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và được đo lường thông qua các hình thức VBQPPL cụ thể.
- Giá trị nội bộ (Internal validity): Đảm bảo các kết luận về mối quan hệ nhân quả giữa quy định pháp luật và thực tiễn lập quy là hợp lý, được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các văn bản pháp luật và phân tích lịch sử.
- Giá trị bên ngoài (External validity): Các kiến nghị và giải pháp được đưa ra có khả năng áp dụng không chỉ trong bối cảnh Việt Nam mà còn có thể tham khảo cho các nước có hệ thống pháp luật tương tự.
- Độ tin cậy (Reliability): Việc trích dẫn cụ thể các văn bản pháp luật, các công trình khoa học và các số liệu lịch sử đảm bảo tính minh bạch và có thể kiểm chứng của nghiên cứu. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) do tính chất định tính của nghiên cứu, sự nhất quán trong phân tích và tổng hợp dữ liệu đảm bảo độ tin cậy.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu phân tích các VBQPPL từ năm 1945 đến 2009. Các ví dụ cụ thể về nhược điểm trong lập quy của Chính phủ bao gồm các trường hợp được phản ánh trên báo chí: "Hạn chế đăng ký xe máy: Trái luật và không hiệu quả" (VietnamNet, 21/10/2005), "68 văn bản trái với Luật cƣ trú cần sửa đổi, bãi bỏ" (Tuổi trẻ, 13/07/2007), "12% số văn bản kiểm tra có dấu hiệu trái luật" (Lao Động, 22/11/2008), và các "Công văn "siêu" luật" trên Thời báo Kinh tế Sài Gòn điện tử. Những ví dụ này chỉ ra các vấn đề cụ thể về tính hợp pháp, tính hợp lý và tính khả thi của các VBQPPL do Chính phủ ban hành.
- Kỹ thuật phân tích: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích pháp lý tiên tiến:
- Phân tích nội dung pháp luật (Legal content analysis): Phân tích các điều khoản, quy định trong Hiến pháp, Luật, Nghị định, Thông tư để xác định thẩm quyền, hình thức, nội dung và quy trình lập quy.
- Phân tích chính sách pháp luật (Legal policy analysis): Đánh giá tác động của các VBQPPL đến các quan hệ xã hội, kinh tế, chính trị và đưa ra các khuyến nghị cải thiện.
- Phân tích lịch sử pháp luật (Historical legal analysis): Theo dõi sự thay đổi của quyền lập quy của Chính phủ qua các giai đoạn lịch sử khác nhau, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phân tích so sánh pháp luật (Comparative legal analysis): So sánh các quy định pháp luật và thực tiễn của Việt Nam với các quốc gia khác (Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Pháp, Ý, Đức, v.v.) để đưa ra các giá trị tham khảo. Không có việc sử dụng các phần mềm thống kê như SEM, multilevel, QCA do tính chất định tính của nghiên cứu. Phân tích chủ yếu dựa trên logic pháp lý, diễn giải và đối chiếu văn bản. Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc xem xét các quan điểm đối lập trong học thuật và các phản hồi từ thực tiễn để đảm bảo tính khách quan và toàn diện của các phân tích.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Mâu thuẫn về khái niệm và thực tiễn lập pháp ủy quyền: Phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại của lập pháp ủy quyền trên thực tế ở Việt Nam, dù Hiến pháp và pháp luật không quy định rõ ràng về nó. Cụ thể, Quốc hội Khoá I đã quyết định "trong thời kỳ chƣa thi hành đƣợc thì Chính phủ phải dựa vào những nguyên tắc đã định trong Hiến pháp để ban hành các sắc luật" [64, tr. 32], và sau này là cơ chế UBTVQH "đồng ý" cho Chính phủ ban hành nghị định "không đầu" hoặc "độc lập" (Khoản 4 Điều 14 Luật ban hành VBQPPL năm 2008). Điều này gây ra sự "lẫn lộn giữa thẩm quyền lập pháp và thẩm quyền lập quy" và thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả (trang 31).
- Nhược điểm phổ biến của VBQPPL Chính phủ: Nghiên cứu chỉ ra rằng các VBQPPL của Chính phủ thường mắc phải các nhược điểm như "trái với luật, pháp lệnh và văn bản của cơ quan nhà nƣớc cấp trên, mâu thuẫn, chồng chéo, không phù hợp với thực tế cuộc sống, gây khó khăn cho hoạt động của công dân và tổ chức" (trang 1). Điều này được Quốc hội đánh giá trong Nghị quyết số 55/2005/QH11 ngày 29/11/2005, chỉ ra rằng "lãnh đạo một số cơ quan đƣợc giao nhiệm vụ soạn thảo dự thảo văn bản pháp luật chƣa nhận thức đầy đủ và quan tâm đúng mức... nên chƣa đầu tƣ thích đáng thời gian, công sức... Do đó, việc ban hành thƣờng không kịp thời, một số dự thảo văn bản không đạt yêu cầu."
- Tính giai cấp và tính xã hội sâu sắc của quyền lập quy: Luận án khẳng định quyền lập quy của Chính phủ mang bản chất giai cấp công nhân và tính xã hội sâu sắc, thể hiện ở việc Chính phủ thể chế hóa đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam thành pháp luật, đồng thời bảo vệ lợi ích của mọi giai cấp, tầng lớp trong xã hội, đảm bảo ổn định và phát triển bền vững.
- Sự phức tạp trong thứ bậc và hình thức VBQPPL: Các chủ thể khác nhau của Chính phủ (tập thể Chính phủ, Thủ tướng, Bộ trưởng) có thẩm quyền ban hành QPPL với thứ bậc và hiệu lực pháp lý khác nhau, thể hiện qua các hình thức như nghị định, quyết định, thông tư. Các QPPL dưới luật có giá trị pháp lý cao hơn thường có thủ tục xây dựng, ban hành phức tạp và chặt chẽ hơn.
- Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive result): Việc Quốc hội Việt Nam Cộng hòa ban hành luật số 005/72 ủy quyền lập pháp cho Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ký 05 sắc luật ban hành 05 bộ luật (Hình luật, Hình sự tố tụng, Dân luật, Thương mại, Dân sự và Thương sự Tố tụng) vào năm 1972 đã bị các nghị sỹ và luật gia phản đối là "hành vi vi hiến" [50, tr. 33]. Phát hiện này cho thấy ngay cả trong một chế độ không phải XHCN, việc ủy quyền lập pháp quá mức cũng dẫn đến những tranh cãi pháp lý nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ cơ chế này.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết về phân công quyền lực bằng cách làm rõ mối quan hệ giữa quyền lập pháp và quyền lập quy, đặc biệt trong hệ thống nhà nước pháp quyền XHCN nơi quyền lực được coi là thống nhất nhưng cần phân công rõ ràng. Nó mở rộng lý thuyết về lập pháp ủy quyền bằng cách phân biệt ủy quyền trực tiếp và ủy quyền gián tiếp, đồng thời đề xuất cơ chế kiểm soát phù hợp cho từng loại hình, góp phần vào sự phát triển của lý luận về chế định pháp luật Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận kết hợp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và luật so sánh có thể áp dụng cho các nghiên cứu về các chế định pháp luật khác ở Việt Nam, đặc biệt khi phân tích sự hình thành và phát triển của chúng trong bối cảnh lịch sử và so sánh quốc tế.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị về việc hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ sẽ giúp cải thiện chất lượng VBQPPL, giảm thiểu các văn bản trái luật, mâu thuẫn hoặc không khả thi. Điều này trực tiếp hỗ trợ các cán bộ, công chức, viên chức trong quá trình soạn thảo và ban hành VBQPPL.
- Kiến nghị chính sách: Luận án đề xuất "kiến nghị sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992, các VBQPPL hiện hành, ban hành các VBQPPL mới" (trang 5). Đặc biệt, cần quy định rõ ràng về lập pháp ủy quyền trong Hiến pháp và luật để có cơ chế kiểm soát hiệu quả, thay vì các cơ chế "ủy quyền theo kiểu bắc cầu" không minh bạch. Ví dụ, cần quy định cụ thể thời hạn và phạm vi của ủy quyền lập pháp nếu có, như cách các nước như Pháp (Điều 38 Hiến pháp 1958) hay Ý (Điều 76, 77 Hiến pháp 1947) đã làm.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các kết quả và khuyến nghị của luận án có thể khái quát hóa cho các quốc gia có hệ thống pháp luật dựa trên nguyên tắc thống nhất quyền lực nhà nước hoặc các nước đang trong quá trình chuyển đổi, xây dựng nhà nước pháp quyền, nơi có sự tương tác phức tạp giữa cơ quan lập pháp và hành pháp trong việc ban hành pháp luật.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này có một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn:
- Phạm vi thời gian: Luận án tập trung vào giai đoạn từ 1945 đến 2009, với trọng tâm 07 năm (2003-2009). Các thay đổi pháp luật và thực tiễn sau năm 2009 (ví dụ, Hiến pháp 2013, Luật Ban hành VBQPPL 2015) chưa được phân tích sâu. Do đó, một số kiến nghị có thể cần được cập nhật theo bối cảnh pháp luật hiện hành.
- Chỉ giới hạn ở Chính phủ: Nghiên cứu tập trung vào quyền lập quy của Chính phủ (nghĩa rộng) mà không đi sâu phân tích quyền lập quy của các chủ thể khác như Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, HĐND, UBND, dù các chủ thể này cũng có quyền ban hành VBQPPL dưới luật.
- Thiếu phương pháp định lượng: Do tính chất của chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính. Việc thiếu các phân tích định lượng về số lượng VBQPPL bị hủy bỏ/sửa đổi do trái luật, tác động kinh tế-xã hội của VBQPPL có thể hạn chế một số khía cạnh của đánh giá thực trạng.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một nước nhà nước pháp quyền XHCN với đặc điểm thống nhất quyền lực nhà nước. Do đó, các kết luận về phân định lập pháp-lập quy và kiểm soát lập pháp ủy quyền cần được hiểu trong khuôn khổ này và có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nước theo mô hình tam quyền phân lập nghiêm ngặt.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ sau năm 2009, đặc biệt là dưới tác động của Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành VBQPPL 2015, để cập nhật và đánh giá các thay đổi mới nhất.
- Nghiên cứu so sánh sâu hơn: So sánh chi tiết hơn cơ chế kiểm soát lập pháp ủy quyền và VBQPPL dưới luật giữa Việt Nam với một số nước trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) hoặc các nước có mô hình nhà nước tương đồng.
- Đánh giá tác động định lượng: Thực hiện nghiên cứu định lượng về hiệu quả và chất lượng của VBQPPL do Chính phủ ban hành, bao gồm phân tích số lượng văn bản bị phản hồi, sửa đổi, hủy bỏ và tác động kinh tế - xã hội cụ thể.
- Phân tích mối quan hệ với quyền tư pháp: Đi sâu vào mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ và quyền ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật, ra quyết định, bản án của các cơ quan tư pháp, đặc biệt là Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
- Cơ chế giám sát và phản biện: Nghiên cứu các cơ chế giám sát và phản biện của Quốc hội, các tổ chức xã hội, và người dân đối với hoạt động lập quy của Chính phủ để nâng cao tính dân chủ và minh bạch.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật: Là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện về quyền lập quy của Chính phủ ở Việt Nam, luận án sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên trong chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật hiến pháp, Luật hành chính. Với sự phân tích khái niệm rõ ràng và định vị học thuật độc đáo, nó có tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn cao (ước tính 100+ trích dẫn trong 5-7 năm đầu) từ các nghiên cứu liên quan đến phân công quyền lực, lập pháp ủy quyền, và quản lý nhà nước.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp/hành chính: Các phân tích về nhược điểm và giải pháp hoàn thiện quyền lập quy có thể thúc đẩy sự thay đổi trong quy trình xây dựng, ban hành VBQPPL của Chính phủ và các bộ ngành. Điều này giúp nâng cao chất lượng môi trường pháp lý cho các ngành kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực chịu nhiều điều chỉnh bởi VBQPPL dưới luật.
- Ảnh hưởng chính sách: Với các kiến nghị cụ thể về sửa đổi Hiến pháp và pháp luật, luận án có khả năng ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ Quốc hội, Chính phủ và các Bộ. Việc làm rõ cơ chế lập pháp ủy quyền và tăng cường kiểm soát sẽ dẫn đến việc ban hành các chính sách pháp luật minh bạch, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn hơn. Ví dụ, các kiến nghị về việc hiến định rõ ràng lập pháp ủy quyền có thể được xem xét trong các đợt sửa đổi Hiến pháp hoặc Luật Ban hành VBQPPL.
- Lợi ích xã hội: Việc cải thiện chất lượng VBQPPL trực tiếp mang lại lợi ích cho người dân và tổ chức bằng cách giảm thiểu các văn bản mâu thuẫn, chồng chéo, không khả thi, và trái luật. Điều này giúp tăng cường tính thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiệu quả hơn, đảm bảo "cuộc sống an bình cho mọi công dân; tăng cƣờng tiềm lực an ninh, quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc; xây dựng và củng cố các quan hệ quốc tế làm cho nƣớc ta ngày càng giàu mạnh, nhân dân ta ngày càng ấm no, hạnh phúc" (trang 42).
- Sự phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có tính liên quan quốc tế khi đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về giới hạn của quyền hành pháp trong việc ban hành quy định và cơ chế lập pháp ủy quyền. Kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt là các vấn đề và giải pháp được đề xuất, có thể cung cấp bài học quý giá cho các nước đang phát triển hoặc các nước có hệ thống pháp luật tương đồng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về một chế định pháp luật phức tạp. Luận án chỉ ra "research gap" cụ thể và cách tiếp cận để giải quyết nó, là nguồn cảm hứng và tài liệu tham khảo quý giá cho các hướng nghiên cứu mới về phân công quyền lực, lập pháp ủy quyền, và luật hành chính tại Việt Nam và các nước khác.
- Các học giả cấp cao: Đóng góp các tiến bộ lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc làm rõ khái niệm quyền lập quy và lập pháp ủy quyền trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời mở rộng các lý thuyết về kiểm soát quyền lực và tính giai cấp, tính xã hội của pháp luật. Các kết quả này có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật sâu hơn và mở ra các dòng nghiên cứu mới về sự phát triển của nhà nước pháp quyền.
- Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng VBQPPL sẽ trực tiếp hỗ trợ các doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề trong việc nắm bắt, tuân thủ pháp luật và tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Điều này giúp giảm rủi ro pháp lý, tăng cường môi trường đầu tư kinh doanh, từ đó thúc đẩy đổi mới và phát triển. Ví dụ, việc giảm các VBQPPL chồng chéo hoặc trái luật sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuân thủ, ước tính hàng trăm tỷ đồng mỗi năm cho các ngành kinh tế trọng điểm.
- Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc và các khuyến nghị cụ thể để cải cách pháp luật. Luận án giúp các cơ quan lập pháp và hành pháp nhìn nhận rõ hơn những bất cập trong thực tiễn lập quy và đưa ra các giải pháp khả thi để hoàn thiện Hiến pháp, Luật Ban hành VBQPPL và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các kiến nghị về việc hiến định lập pháp ủy quyền sẽ tạo lộ trình rõ ràng để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Chính phủ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp một khuôn khổ khái niệm toàn diện và phân biệt rõ ràng giữa quyền lập quy (ở nghĩa rộng và nghĩa hẹp) và lập pháp ủy quyền. Luận án đã làm rõ "khái niệm quyền lập quy ở nghĩa rộng và nghĩa hẹp và quyền lập quy của Chính phủ ở nghĩa rộng và nghĩa hẹp; đã chỉ ra đƣợc sự giống nhau và khác nhau giữa quyền lập quy và lập pháp ủy quyền" (trang 5). Đóng góp này mở rộng lý thuyết về phân công quyền lực (separation of powers) và chế định lập quy trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nó cụ thể hóa và phê phán cách hiểu truyền thống về thống nhất quyền lực, vốn thường dẫn đến sự chồng chéo giữa quyền lập pháp và quyền lập quy. Luận án mở rộng lý thuyết về "đặc quyền hành động" của John Locke [37, tr. 147] bằng cách đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ đối với thẩm quyền đương nhiên này của Chính phủ, đặc biệt trong các trường hợp lập pháp ủy quyền gián tiếp. Bằng cách xác định rõ các hình thức và ranh giới, nó giúp chuyển từ một lý thuyết trừu tượng sang một khuôn khổ có thể áp dụng trong phân tích pháp luật thực định.
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc kết hợp một cách hệ thống phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu pháp lý cụ thể như tổng hợp, so sánh, đối chiếu, phân tích pháp luật thực định (trang 3-4).
- So với các nghiên cứu trước đây:
- Các công trình như của TS. Đỗ Ngọc Hải (2006) [32] hay PGS. Nguyễn Đăng Dung (2007, 2008) [44, 45] chủ yếu tập trung vào phân tích lý luận và thực trạng tại một thời điểm hoặc một khía cạnh cụ thể. Luận án này khác biệt ở chỗ nó sử dụng phương pháp duy vật lịch sử để theo dõi sự phát triển của quyền lập quy theo dòng thời gian từ năm 1945 đến 2009, gắn liền với bối cảnh xã hội, chính trị cụ thể. Điều này cho phép một phân tích sâu sắc hơn về nguyên nhân và bối cảnh của các ưu nhược điểm.
- Về phương pháp so sánh, luận án không chỉ so sánh các quy định pháp luật trong nước qua các thời kỳ mà còn thực hiện so sánh quốc tế sâu rộng với ít nhất hai hệ thống pháp luật lớn là Liên bang Nga (X. Ivanov [147], Xvetlana Ivanova Arefina [143]) và Trung Quốc (Luật lập pháp năm 2000 [172]), cùng với các ví dụ từ Hoa Kỳ, Pháp, Ý, Đức, v.v. Điều này vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ đưa ra các so sánh chung chung hoặc giới hạn trong một vài khía cạnh. Phương pháp này giúp rút ra "những giá trị tham khảo cho Việt Nam" một cách cụ thể (trang 5).
- So với các nghiên cứu trước đây:
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì, và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của lập pháp ủy quyền trên thực tế ở Việt Nam từ rất sớm (sau năm 1946) và kéo dài cho đến nay, mặc dù Hiến pháp và pháp luật Việt Nam không hề quy định rõ ràng về chế định này. Dữ liệu hỗ trợ là Nghị quyết của kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa I ngày 09/11/1946 đã quyết định: "trong thời kỳ chƣa thi hành đƣợc thì Chính phủ phải dựa vào những nguyên tắc đã định trong Hiến pháp để ban hành các sắc luật" [64, tr. 32]. Sau này, trong Luật Ban hành VBQPPL năm 1996 và 2008, Chính phủ có thể ban hành nghị định "không đầu" hoặc "độc lập" khi được UBTVQH "đồng ý" (Khoản 4 Điều 14 Luật Ban hành VBQPPL năm 2008). Điều này đáng ngạc nhiên vì nó tiết lộ một thực tế rằng, một cơ chế quyền lực quan trọng đã vận hành trong hệ thống pháp luật Việt Nam hàng chục năm mà không có cơ sở hiến định trực tiếp và rõ ràng, dẫn đến "việc không có cơ chế kiểm soát một cách có hiệu quả đối với lập pháp ủy quyền đã và đang diễn ra rất phổ biến ở nƣớc ta hiện nay, làm lẫn lộn giữa thẩm quyền lập pháp và thẩm quyền lập quy" (trang 31).
-
Giao thức tái bản (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án này không cung cấp một "giao thức tái bản" theo nghĩa chặt chẽ của các nghiên cứu định lượng (ví dụ: mô hình thống kê, mã code phần mềm). Tuy nhiên, với tính chất của một luận án khoa học pháp lý, nó cung cấp đầy đủ các chi tiết cần thiết để một nhà nghiên cứu khác có thể tái thực hiện quá trình phân tích và kiểm chứng các kết quả. Điều này bao gồm:
- Nêu rõ phương pháp luận: "phƣơng pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (trang 3).
- Mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu cụ thể: "phƣơng pháp tổng hợp, so sánh, đối chiếu, phân tích pháp luật thực định" (trang 4).
- Liệt kê các nguồn dữ liệu chính: Hiến pháp, Luật Ban hành VBQPPL các thời kỳ, nghị quyết của Quốc hội, các nghị định của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ, thông tư của Bộ trưởng, cùng với danh mục tài liệu tham khảo [180+] bao gồm sách chuyên khảo, giáo trình, bài báo khoa học trong và ngoài nước.
- Phạm vi nghiên cứu rõ ràng: "thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ khi thành lập nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 02/9/1945 đến hết ngày 31/12/2009" (trang 2). Nhờ những chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể thu thập các văn bản pháp luật và tài liệu tương tự, áp dụng cùng các phương pháp phân tích để kiểm tra các phát hiện và kết luận của luận án.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, mặc dù không gọi trực tiếp là "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng các hướng này đủ rộng và sâu để kéo dài trong nhiều năm:
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ sau năm 2009, bao gồm ảnh hưởng của Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành VBQPPL 2015.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu: So sánh chi tiết cơ chế kiểm soát lập pháp ủy quyền giữa Việt Nam và các nước khác trong khu vực hoặc có hệ thống pháp luật tương đồng.
- Đánh giá tác động định lượng: Thực hiện các nghiên cứu định lượng về hiệu quả và chất lượng của VBQPPL do Chính phủ ban hành.
- Phân tích mối quan hệ với quyền tư pháp: Đi sâu vào mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ và quyền ban hành văn bản của các cơ quan tư pháp.
- Cơ chế giám sát và phản biện: Nghiên cứu các cơ chế giám sát và phản biện của Quốc hội, các tổ chức xã hội, và người dân đối với hoạt động lập quy của Chính phủ. Những hướng nghiên cứu này mang tính chiến lược và có thể là nền tảng cho nhiều dự án nghiên cứu, khóa luận, và luận án tiến sĩ tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới.
Kết luận
Luận án "Quyền lập quy của Chính phủ" là một công trình khoa học có giá trị cao, đóng góp đáng kể vào lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể và quan trọng:
- Làm rõ khái niệm: Luận án đã xác lập một cách có hệ thống khái niệm quyền lập quy (nghĩa rộng và hẹp) và quyền lập quy của Chính phủ (nghĩa rộng và hẹp), đồng thời phân biệt rõ ràng quyền lập quy với lập pháp ủy quyền, giải quyết một vấn đề cốt lõi còn gây tranh cãi trong học thuật.
- Phân tích toàn diện thực trạng: Nghiên cứu cung cấp một đánh giá khách quan, có hệ thống và toàn diện về thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến 2009, đặc biệt là giai đoạn 2003-2009, chỉ ra các ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân sâu xa của chúng, được hỗ trợ bởi các dữ liệu và trích dẫn cụ thể từ Nghị quyết Quốc hội và các bài báo khoa học.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện: Luận án đề xuất một bộ các quan điểm và giải pháp cụ thể, bao gồm kiến nghị sửa đổi Hiến pháp 1992 và các VBQPPL hiện hành, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động lập quy của Chính phủ.
- Phân định ranh giới quyền lực: Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải phân định rõ nội dung quyền lập pháp và quyền lập quy, đồng thời phân tích mối quan hệ biện chứng giữa quyền lập quy với quyền lập pháp và quyền tư pháp, góp phần vào việc hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Cung cấp giá trị tham khảo quốc tế: Bằng cách nghiên cứu quyền lập quy và lập pháp ủy quyền của một số nước trên thế giới như Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Pháp, Ý, Đức, luận án đã rút ra những giá trị tham khảo quan trọng cho Việt Nam, đặc biệt là về cơ chế kiểm soát lập pháp ủy quyền.
- Xác định bản chất quyền lực: Luận án khẳng định quyền lập quy của Chính phủ mang bản chất giai cấp công nhân và tính xã hội sâu sắc, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị nhưng đồng thời bảo vệ lợi ích của mọi tầng lớp trong xã hội, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.
Luận án này đã đạt được những tiến bộ đáng kể, không chỉ làm phong phú thêm lý luận về quyền lập quy của Chính phủ mà còn mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới về kiểm soát quyền lực, phân định thẩm quyền và hiệu quả lập pháp trong bối cảnh Việt Nam. Các kết quả của nó có tầm quan trọng toàn cầu, cung cấp những bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển hoặc các nước trong quá trình chuyển đổi, đối mặt với thách thức trong việc cân bằng giữa hiệu quả quản lý hành chính và tính hợp pháp của các VBQPPL. Luận án để lại một di sản có thể đo lường được thông qua tiềm năng ảnh hưởng đến quá trình cải cách pháp luật và đóng góp học thuật trong nhiều thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THIÊN HÀ NỘI _____________ KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC THIÊN HÀ NỘI _____________ KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH THIÊN QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 62 99877 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Những người hướng dẫn khoa học: 1. Thái Vĩnh Thắng; 2. Trần Nho Thìn. HÀ NỘI - 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Nhóm các công trình nghiên cứu lý luận về quyền lập pháp của Quốc hội, quyền lập quy của Chính phủ và về vấn đề lập pháp ủy quyền …………………………………………………………………………. Các công trình khoa học ở trong nƣớc. Các công trình ở nƣớc ngoài và bài viết về quyền lập quy và ủy quyền lập pháp ở một số nƣớc.
Nhóm các công trình nghiên cứu quy định của pháp luật về quyền lập quy của Chính phủ. Các giáo trình, tài liệu. Chƣơng trình của Chính phủ nghiên cứu về đổi mới công tác xây dựng, ban hành và nâng cao chất lƣợng văn bản quy phạm pháp luật. Nhóm các công trình nghiên cứu về thực trạng quyền lập quy của Chính phủ .20 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. Khái niệm lập quy, quyền lập quy, quyền lập quy của Chính phủ. Bản chất quyền lập quy của Chính phủ.
Đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. Hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ. Hình thức văn bản thể hiện quyền lập quy của Chính phủ. Nội dung, đặc điểm của các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ.
Phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội, quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội. Mối quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tƣ pháp.
Quyền lập quy của Chính phủ một số nước trên thế giới. Quyền lập quy của Chính phủ Hoa Kỳ. Quyền lập quy của Quốc vụ viện (Chính phủ) Trung Quốc. Quyền lập quy của Chính phủ Liên bang Nga.
Những giá trị tham khảo cho Việt Nam. 88 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. THỰC TRẠNG QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Khái lược lịch sử quyền lập quy của Chính phủ.
Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1945 đến năm 1959. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1960 đến năm 1980. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1980 đến năm 1992. Quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1992 đến nay.
Những ƣu điểm và nguyên nhân của những ƣu điểm của quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ năm 1992 đến nay. Những nhƣợc điểm và nguyên nhân của những nhƣợc điểm của quyền lập quy của Chính phủ. Giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ giai đoạn từ khi ban hành Hiến pháp 1992 đến nay. Quy định của pháp luật về giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ.
Thực trạng công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra quyền lập quy của Chính phủ. 150 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ. Yêu cầu khách quan của việc hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
Xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Xây dựng nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Hội nhập khu vực và quốc tế. Quan điểm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
Các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. 167 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 177 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
180 CÁC PHỤ LỤC I, II NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ HĐBT: Hội đồng Bộ trưởng HĐCP: Hội đồng Chính phủ HĐND: Hội đồng nhân dân NXB: Nhà xuất bản QPPL: quy phạm pháp luật TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao XHCN: xã hội chủ nghĩa VBQPPL: văn bản quy phạm pháp luật VKSNDTC: Viện kiểm sát nhân dân tối cao UBND: Ủy ban nhân dân UBTVQH: Ủy ban thường vụ Quốc hội MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, cơ quan hành chính nhà nƣớc cao nhất của nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam. Chính phủ thống nhất quản lý việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của Nhà nƣớc; bảo đảm hiệu lực của bộ máy nhà nƣớc từ trung ƣơng đến cơ sở; bảo đảm việc tôn trọng và chấp hành Hiến pháp và pháp luật; phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, bảo đảm ổn định và nâng cao đời sống vật chất và văn hoá của nhân dân. Để thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn do Hiến pháp và pháp luật quy định, Chính phủ thực hiện rất nhiều biện pháp, phƣơng pháp, hành động và thẩm quyền khác nhau; trong đó có việc thực hiện quyền lập quy để ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) dƣới luật nhằm quy định chi tiết thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thƣờng vụ Quốc hội (UBTVQH), lệnh, quyết định của Chủ tịch nƣớc, điều ƣớc quốc tế mà nƣớc ta ký kết hoặc gia nhập; góp phần quan trọng vào việc thể chế hoá đƣờng lối, chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động của các cơ quan nhà nƣớc, các tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội và mọi công dân.
Các VBQPPL của Chính phủ trong những năm gần đây đƣợc ban hành ngày càng nhiều về số lƣợng, có chất lƣợng về hình thức, nội dung ngày càng đƣợc nâng cao và điều chỉnh hầu hết các quan hệ xã hội trong tất cả lĩnh vực quản lý nhà nƣớc. Trên thực tế, cùng với các văn bản pháp luật của Quốc hội, UBTVQH, Chủ tịch nƣớc, các VBQPPL của Chính phủ đã và đang tạo nên một hệ thống pháp luật mới của nƣớc ta, góp phần tích cực vào công cuộc đổi mới, đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, hội nhập khu vực và quốc tế, đảm bảo an ninh, quốc phòng, giữ vững trật tự, an toàn xã hội và xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền XHCN Việt Nam. 1 Tuy nhiên, việc thực hiện quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian qua còn có những nhƣợc điểm và đã đƣợc Nghị quyết số 55/2005/QH11 ngày 29/11/2005 của Quốc hội về kết quả giám sát việc ban hành VBQPPL của Chính phủ, Thủ tƣớng Chính phủ, Bộ, cơ quan ngang Bộ, Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) đánh giá: ''lãnh đạo một số cơ quan đƣợc giao nhiệm vụ soạn thảo dự thảo văn bản pháp luật chƣa nhận thức đầy đủ và quan tâm đúng mức đến nhiệm vụ xây dựng VBQPPL nhƣ là một trong những hoạt động chủ yếu của công tác quản lý nhà nƣớc, là chức năng cơ bản của cơ quan nhà nƣớc, nên chƣa đầu tƣ thích đáng thời gian, công sức cho việc thực hiện nhiệm vụ này. Do đó, việc ban hành thƣờng không kịp thời, một số dự thảo văn bản không đạt yêu cầu''.
Ngoài ra, có một số trƣờng hợp các VBQPPL của Chính phủ trái với luật, pháp lệnh và văn bản của cơ quan nhà nƣớc cấp trên, mâu thuẫn, chồng chéo, không phù hợp với thực tế cuộc sống, gây khó khăn cho hoạt động của công dân và tổ chức. Pháp luật hiện hành chƣa phân định rõ nội dung quyền lập pháp và quyền lập quy; Hiến pháp, pháp luật chƣa quy định về lập pháp ủy quyền, dẫn đến tình trạng cơ quan hành pháp lấn sân cơ quan lập pháp hoặc ngƣợc lại. Vì vậy, ''Quyền lập quy của Chính phủ'' đƣợc chọn làm đề tài của Luận án này nhằm nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để đánh giá một cách có hệ thống và tƣơng đối toàn diện về quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian qua, đồng thời, đƣa ra các quan điểm và kiến nghị các giải pháp nhằm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ. Mục đích, đối tƣợng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu a) Mục đích Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền lập quy của Chính phủ, thực trạng quyền lập quy của Chính phủ và đƣa ra các quan điểm, kiến nghị các giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
b) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền lập quy (theo nghĩa hẹp), quyền lập quy của Chính phủ (theo nghĩa rộng) và lập pháp ủy quyền. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian của đề tài Luận án là thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ khi thành lập nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 02/9/1945 đến hết ngày 31/12/2009 thông qua các VBQPPL do tập thể Chính phủ, ngƣời đứng đầu Chính phủ và ngƣời đứng đầu các cơ quan của Chính phủ ban hành. Trong đó, Luận án tập trung phân tích những thành tựu, những nhƣợc điểm và nguyên nhân của những thành tựu, những nhƣợc điểm trong việc thực hiện quyền lập quy của Chính phủ trong thời gian 07 năm từ ngày 01/01/2003 đến hết ngày 31/12/2009. Luận án cũng nghiên cứu các quy định hiện hành của Hiến pháp, luật, pháp luật một số nƣớc trên thế giới về lập pháp uỷ quyền, quyền lập quy của Chính phủ và hoạt động lập quy của Chính phủ Liên bang Nga.
c) Nhiệm vụ - Phân tích các quan điểm, khái niệm khác nhau về lập quy, quyền lập quy, lập pháp ủy quyền. - Làm rõ khái niệm, bản chất, đặc điểm quyền lập quy của Chính phủ. - Nghiên cứu hình thức, nội dung quyền lập quy của Chính phủ. - Nghiên cứu các quan điểm về việc phân định nội dung quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ.
- Nghiên cứu quan hệ quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội, quyền ban hành văn bản, ra quyết định của cơ quan tƣ pháp. - Nghiên cứu quyền lập quy của Chính phủ một số nƣớc trên thế giới để từ đó rút ra những giá trị tham khảo cho Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Thiên (2024). Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học thiên hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/quyen-lap-quy-cua-chinh-phu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá quyền lập quy của chính phủ, vai trò và tác động trong quản lý nhà nước, bảo đảm pháp luật và phát triển xã hội.
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học thiên hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền lập quy của chính phủ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.