Luận án thạc sĩ: Quyền chính trị của công dân qua các bản Hiến pháp Việt Nam - Hoàng Quý Phi (2020)
Khám phá quyền chính trị công dân qua các bản Hiến pháp Việt Nam từ 1946 đến nay. Phân tích tiến hóa và hạn chế trong luật pháp.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
84
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm quyền chính trị của công dân qua các thời kỳ
- Số trang:
- 84 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Hoàng Quý Phi
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm quyền chính trị của công dân qua các thời kỳ
Quyền chính trị của công dân là nhóm quyền cơ bản trong hệ thống quyền con người. Nhóm quyền này tạo cơ sở pháp lý để người dân tham gia vào đời sống chính trị quốc gia. Lịch sử lập hiến Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục của các quyền chính trị. Quyền chính trị gắn liền với quyền lực nhà nước. Quyền này bảo đảm người dân thực hiện quyền làm chủ trực tiếp và gián tiếp. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật về phương diện chính trị. Nhà nước có trách nhiệm công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm các quyền này. Các bản Hiến pháp luôn đặt quyền chính trị ở vị trí trang trọng. Điều này khẳng định bản chất nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.
1.1. Bản chất và đặc điểm của quyền chính trị hiến định
Quyền chính trị phản ánh mối quan hệ pháp lý giữa công dân và nhà nước. Chủ thể thực hiện quyền là công dân mang quốc tịch Việt Nam. Đối tượng tác động của quyền là việc tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước. Quyền chính trị mang tính quyền lực công rõ nét. Quyền này bảo đảm cho công dân khả năng quyết định các vấn đề chung của đất nước. Mức độ ghi nhận quyền chính trị thể hiện trình độ dân chủ của xã hội. Trong lịch sử lập hiến Việt Nam, tính chất giai cấp và tính nhân dân luôn song hành. Pháp luật quy định ranh giới rõ ràng cho việc thực thi quyền. Sự lạm dụng quyền lực từ phía cơ quan công quyền bị nghiêm cấm. Công dân thực hiện quyền trong khuôn khổ trật tự pháp lý.
1.2. Vai trò của quyền chính trị trong nhà nước pháp quyền
Quyền chính trị là công cụ kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả. Công dân sử dụng quyền chính trị để giám sát hoạt động của cơ quan công quyền. Điều này ngăn chặn tình trạng quan liêu, tham nhũng và lạm quyền. Quyền chính trị thúc đẩy sự minh bạch trong quản lý xã hội. Việc thực thi tốt quyền chính trị củng cố niềm tin của nhân dân vào thể chế. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa lấy công dân làm trung tâm phục vụ. Quyền chính trị tạo động lực phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Công dân tích cực tham gia chính trị giúp nâng cao chất lượng chính sách. Hệ thống pháp luật hoàn thiện là tiền đề bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân.
II. Quyền chính trị về bầu cử và tham gia quản lý nhà nước
Bộ máy nhà nước vận hành dựa trên sự ủy quyền của nhân dân. Quyền chính trị về bầu cử và quản lý xã hội là nền tảng của nền dân chủ. Công dân trực tiếp lập ra các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước. Thông qua các quyền này, ý chí của nhân dân trở thành ý chí của nhà nước. Các văn kiện lập hiến luôn bảo đảm cơ chế thực thi quyền lực nhân dân. Công dân có quyền giám sát và bãi miễn đại biểu không còn xứng đáng. Mọi hành vi cản trở công dân thực hiện quyền chính trị đều bị xử lý nghiêm. Sự tham gia tích cực của người dân quyết định tính hiệu lực của bộ máy nhà nước.
2.1. Quyền bầu cử và ứng cử vào các cơ quan đại diện quyền lực
Quyền bầu cử và ứng cử là quyền chính trị cơ bản hàng đầu của công dân. Mọi công dân đủ mười tám tuổi trở lên đều có quyền bầu cử. Công dân đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Nguyên tắc bầu cử bao gồm phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Quy định này bảo đảm tính công bằng cho mọi cử tri. Người dân lựa chọn những đại biểu ưu tú, có đức và có tài. Việc bầu cử thể hiện trách nhiệm chính trị sâu sắc của mỗi cá nhân. Nhà nước tạo mọi điều kiện thuận lợi để cử tri thực hiện quyền bỏ phiếu. Quyền ứng cử mở rộng cơ hội tham gia lãnh đạo đất nước cho mọi tầng lớp nhân dân.
2.2. Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân
Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội thể hiện quyền làm chủ trực tiếp của công dân. Người dân tham gia thảo luận các vấn đề chung của đất nước và địa phương. Công dân đóng góp ý kiến xây dựng các dự thảo luật và chính sách quan trọng. Các cơ quan nhà nước có nghĩa vụ tiếp thu và giải trình ý kiến của nhân dân. Cơ chế dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát và dân thụ hưởng được áp dụng rộng rãi. Quyền này phát huy tối đa trí tuệ tập thể trong xã hội. Hoạt động quản lý nhà nước trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Đây là cầu nối vững chắc giữa chính quyền và nhân dân.
2.3. Quyền trưng cầu ý dân trong các quyết định trọng đại
Quyền trưng cầu ý dân là hình thức dân chủ trực tiếp cao nhất của công dân. Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân đối với các vấn đề có ý nghĩa vận mệnh quốc gia. Điều này bao gồm việc sửa đổi Hiến pháp hoặc các quyết định lãnh thổ trọng yếu. Ý chí của đa số cử tri là quyết định tối hậu có giá trị thi hành. Lịch sử lập hiến Việt Nam đã sớm ghi nhận hình thức dân chủ tiến bộ này. Luật Trưng cầu ý dân cụ thể hóa quy trình bỏ phiếu minh bạch và an toàn. Trưng cầu ý dân củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Quyền này nâng cao vị thế làm chủ thực sự của người dân trong việc định đoạt tương lai đất nước.
III. Quyền tự do ngôn luận báo chí và tiếp cận thông tin
Tự do tư tưởng và thông tin là huyết mạch của xã hội dân chủ. Hiến pháp bảo hộ quyền tự do ngôn luận, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin. Các quyền này cho phép công dân bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội. Báo chí là diễn đàn rộng lớn của nhân dân. Công dân sử dụng quyền tự do bày tỏ ý kiến để phản biện xã hội lành mạnh. Nhà nước tạo hành lang pháp lý để dòng chảy thông tin thông suốt và an toàn. Việc thực thi các quyền này phải tuân thủ trật tự công cộng và đạo đức xã hội. Sự cởi mở về thông tin thúc đẩy sự phát triển toàn diện của đất nước.
3.1. Quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí trong Hiến pháp
Quyền tự do ngôn luận và quyền tự do báo chí được ghi nhận xuyên suốt qua các thời kỳ. Công dân có quyền phát biểu ý kiến, viết bài và phản ánh thực tế xã hội. Báo chí hoạt động như cơ quan ngôn luận của các tổ chức và diễn đàn của nhân dân. Pháp luật nghiêm cấm hành vi kiểm duyệt báo chí trái luật trước khi xuất bản. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền tự do báo chí không được xâm phạm an ninh quốc gia. Công dân chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính xác thực của thông tin cung cấp. Báo chí chính luận là công cụ đắc lực chống tham nhũng và tiêu cực. Quyền tự do ngôn luận nâng cao ý thức chính trị của toàn dân.
3.2. Quyền tiếp cận thông tin và công khai minh bạch hoạt động
Quyền tiếp cận thông tin là điều kiện tiên quyết để thực hiện các quyền chính trị khác. Công dân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin theo quy định. Các hoạt động của cơ quan công quyền phải công khai, minh bạch. Ngoại trừ các bí mật nhà nước, mọi chính sách kinh tế và xã hội đều được phổ biến rộng rãi. Luật Tiếp cận thông tin quy định chi tiết trách nhiệm giải trình của chính quyền. Công dân nắm bắt thông tin kịp thời để giám sát quản lý công hiệu quả. Thông tin minh bạch giúp giảm thiểu tình trạng lạm quyền và tiêu cực. Quyền tiếp cận thông tin bảo đảm sự công bằng cho mọi thành viên trong xã hội.
IV. Quyền hội họp lập hội và biểu tình theo quy định pháp luật
Quyền tự do liên kết và bảo vệ quyền lợi là nhu cầu tự nhiên của công dân. Hiến pháp ghi nhận quyền hội họp và lập hội, quyền biểu tình theo quy định pháp luật, và quyền khiếu nại tố cáo. Đây là những công cụ pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Các quyền này tạo không gian cho sự phát triển của xã hội dân sự lành mạnh. Việc thực thi quyền diễn ra trong khuôn khổ pháp lý nghiêm ngặt. Trật tự công cộng và an ninh quốc gia luôn được ưu tiên bảo vệ. Công dân nâng cao trách nhiệm xã hội khi thực hiện các quyền tập thể.
4.1. Quyền hội họp và lập hội của các tổ chức quần chúng
Quyền hội họp và lập hội đáp ứng nhu cầu tương trợ và liên kết của công dân. Người dân có quyền thành lập và gia nhập các hội nghề nghiệp, văn hóa, từ thiện. Các tổ chức hội đại diện và bảo vệ quyền lợi chính đáng của hội viên. Hoạt động của hội góp phần đa dạng hóa đời sống tinh thần và xã hội. Nhà nước khuyến khích các hội tham gia hoạt động an sinh xã hội. Pháp luật nghiêm cấm việc lập hội nhằm mục đích chống phá nhà nước hoặc gây rối an ninh. Các hội hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, tự quản và tự chịu trách nhiệm tài chính. Quyền lập hội củng cố sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
4.2. Quyền biểu tình theo quy định pháp luật và trật tự công
Quyền biểu tình theo quy định pháp luật là phương thức biểu đạt nguyện vọng tập thể của công dân. Quyền này được ghi nhận nhằm thể hiện tiếng nói của người dân trước các vấn đề cấp bách. Việc thực hiện quyền biểu tình phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật. Hành vi biểu tình không được gây rối trật tự công cộng, cản trở giao thông hay phá hoại tài sản. Các cơ quan chức năng có nhiệm vụ bảo vệ an ninh và quyền lợi của cộng đồng. Nhà nước xây dựng văn bản luật hướng dẫn cụ thể để quyền biểu tình được thực hiện văn minh. Sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và trật tự xã hội là yêu cầu cốt lõi.
4.3. Quyền khiếu nại tố cáo bảo vệ lợi ích hợp pháp
Quyền khiếu nại tố cáo là phương tiện pháp lý trực tiếp để bảo vệ quyền công dân. Công dân có quyền khiếu nại các quyết định hành chính, hành vi hành chính trái luật. Công dân có quyền tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Cơ quan nhà nước có trách nhiệm thụ lý, giải quyết và trả lời đúng thời hạn luật định. Người giải quyết khiếu nại tố cáo vi phạm quy định sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Pháp luật bảo vệ người tố cáo khỏi sự trả thù hoặc trù dập. Quyền này góp phần làm trong sạch bộ máy hành chính nhà nước.
V. Sự phát triển quyền chính trị qua các bản Hiến pháp
Lịch sử lập hiến Việt Nam trải qua năm bản Hiến pháp quan trọng. Mỗi bản Hiến pháp phản ánh điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội của từng thời kỳ lịch sử. Nhóm quyền chính trị của công dân ngày càng được mở rộng và hoàn thiện. Từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, tư duy lập hiến có bước tiến dài. Nhà nước từng bước chuyển từ việc ghi nhận quyền sang bảo đảm thực thi quyền trên thực tế. Sự tương thích giữa luật quốc gia và các công ước quốc tế về nhân quyền ngày càng cao. Đây là minh chứng cho quyết tâm xây dựng nhà nước pháp quyền thực sự dân chủ.
5.1. Quyền chính trị trong Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 1992
Hiến pháp 1946 là bản Hiến pháp đầu tiên đặt nền móng cho quyền chính trị ở Việt Nam. Bản Hiến pháp này khẳng định mọi quyền bính trong nước đều thuộc về toàn thể nhân dân. Hiến pháp 1959 tiếp tục khẳng định quyền làm chủ của nhân dân trong thời kỳ xây dựng miền Bắc. Hiến pháp 1980 ra đời sau ngày thống nhất đất nước, nhấn mạnh chế độ làm chủ tập thể. Hiến pháp 1992 đánh dấu bước đổi mới toàn diện về kinh tế và tư duy lập hiến. Giai đoạn này mở rộng quyền tự do dân chủ của công dân trong thời kỳ kinh tế thị trường. Mỗi bản Hiến pháp đều có đóng góp to lớn vào lịch sử lập hiến Việt Nam.
5.2. Bước phát triển mới của quyền chính trị trong Hiến pháp 2013
Hiến pháp 2013 tạo bước đột phá trong việc ghi nhận và bảo vệ quyền con người. Lần đầu tiên, Hiến pháp dành riêng Chương II để quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Các quyền chính trị được mở rộng và diễn đạt chuẩn xác theo chuẩn mực quốc tế. Quyền chỉ có thể bị hạn chế bằng luật trong các trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội. Trách nhiệm của Nhà nước trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền được nâng cao. Hiến pháp 2013 khẳng định nguyên tắc chủ quyền nhân dân một cách sâu sắc và toàn diện.
5.3. Giải pháp bảo đảm thực thi quyền chính trị trong thực tiễn
Việc bảo đảm quyền chính trị đòi hỏi sự hoàn thiện đồng bộ của hệ thống pháp luật. Nhà nước cần tiếp tục thể chế hóa các quy định của Hiến pháp thành các luật chuyên ngành cụ thể. Công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật cần được đẩy mạnh trong toàn xã hội. Nâng cao nhận thức của cán bộ công chức về trách nhiệm phục vụ nhân dân là yếu tố quyết định. Cải cách tư pháp và thủ tục hành chính tạo điều kiện thuận lợi cho công dân thực thi quyền. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp người dân tham gia quản trị nhà nước dễ dàng hơn. Hệ thống giám sát độc lập bảo đảm mọi vi phạm quyền chính trị đều bị xử lý nghiêm minh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (84 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG QUÝ PHI QUYỀN CHÍNH TRỊ CỦA CÔNG DÂN QUA CÁC BẢN HIẾN PHÁP VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH HÀ NỘI, 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG QUÝ PHI QUYỀN CHÍNH TRỊ CỦA CÔNG DÂN QUA CÁC BẢN HIẾN PHÁP VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 8 38 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐẶNG THỊ PHƯỢNG HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của Học Viện Khoa Học Xã Hội.
Vậy tôi viết Lời cam đoan này đề nghị Học viện Khoa học xã hội xem xét để tôi có thể bảo vệ Luận văn. Tác giả luận văn Hoàng Qúy Phi luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CHÍNH TRỊ HIẾN ĐỊNH CỦA CÔNG DÂN. Khái niệm, đặc điểm và vai trò quyền chính trị hiến định của công dân.
Nội dung các quyền chính trị của công dân trong hệ thống các quyền được Hiến pháp ghi nhận. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyền chính trị hiến định của công dân. 29 Chương 2: SỰ THỂ HIỆN QUYỀN CHÍNH TRỊ CỦA CÔNG DÂN QUA CÁC BẢN HIẾN PHÁP VIỆT NAM. Tư tưởng về quyền chính trị trước khi có Hiến pháp.
Quyền chính trị trong các bản Hiến pháp trước Hiến pháp năm 2013. Quy định về quyền chính trị trong Hiến pháp năm 2013. Một số nhận xét về quyền chính trị hiến định trong các bản Hiến pháp. 58 Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ BẢO ĐẢM QUYỀN CHÍNH TRỊ HIẾN ĐỊNH CỦA CÔNG DÂN.
Quan điểm đổi mới, hoàn thiện quy định của Hiến pháp về quyền chính trị hiến định của công dân. Các giải pháp đổi mới, hoàn thiện quy định của Hiến pháp về quyền chính trị của công dân. 76 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 77 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN Chữ viết tắt Tên/cụm từ đầy đủ ĐBQH: Đại biểu Quốc hội HĐND: Hội đồng nhân dân ICCPR: Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights) ICESCR Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa ( International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights ) QLNN: Quản lý nhà nước TCYD: Trưng cầu ý dân UDHR: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) XHCN: Xã hội chủ nghĩa luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền chính trị là một trong những quyền con người, là giá trị mang tính toàn cầu, là thành quả đấu tranh chung của toàn nhân loại nhằm chống lại áp bức, bạo lực và bất công. Các quyền chính trị luôn là các quyền không thể thiếu trong quá trình giành, giữ quyền lực Nhà nước của nhân dân. Đó là kết quả của phong trào đấu tranh chống lại chế độ phong kiến “cha truyền, con nối” giành quyền làm chủ về tay người dân. Đến nay, quyền chính trị vẫn được coi là thước đo mức độ tự do, dân chủ của một quốc gia.
Hiến pháp các nước trên thế giới đều có các quy định về quyền chính trị. Tuy nhiên, tùy thuộc vào lịch sử lập hiến, truyền thống văn hóa - tư tưởng và điều kiện của từng nước, số lượng và mức độ ghi nhận các quyền chính trị ở mỗi nước có sự khác nhau. Ở Việt Nam, từ khi thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đến nay, Đảng và Nhà nước ta luôn tôn trọng, ghi nhận, bảo đảm và bảo vệ các quyền con người trong đó có các quyền chính trị. Việt Nam đã có năm bản Hiến pháp là: Hiến pháp năm 1946, Hiến pháp năm 1959, Hiến pháp năm 1980, Hiến pháp năm 1992 và Hiến pháp năm 2013.
Mặc dù ra đời trong những bối cảnh khác nhau nhưng cả năm bản Hiến pháp nêu trên đều đã có những quy định về quyền chính trị của công dân, trong đó, Hiến pháp năm 2013 được đánh giá là ghi nhận nhiều hơn các bản Hiến pháp trước về các quyền chính trị của công dân. Góp phần quan trọng thể chế hóa đường lối, chính sách của Đảng về quyền con người. Thực tế quyền chính trị hiến định của công dân tại Hiến pháp chưa được ghi nhận đầy đủ như các quyền dân sự, quyền kinh tế, quyền văn hóa xã hội vì đây là một loại quyền lực gắn với quyền lực của Nhà nước, gắn với một bên chủ thể là Nhà nước và các cơ quan của Nhà nước. Chính vì hai bên chủ thể một bên là nhà nước, một bên là công dân nên loại quyền này chưa được đặt lên bàn cân, chưa được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng để tìm ra các giải pháp thúc đẩy quyền này trong bối cảnh Nhà nước đang thực hiện công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu đề tài “Quyền chính trị của công dân qua các bản Hiến pháp Việt Nam” sẽ góp phần làm sâu sắc hơn cơ sở lý luận và 1 luan an thực tiễn quy định về các quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp các bản Hiến pháp của Việt Nam, đề tài sẽ góp phần hiểu sâu hơn về việc hiến định quyền quan trọng này ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu liên quan đề tài Quyền chính trị là một trong các quyền được ghi nhận và bảo đảm trong luật pháp quốc tế và pháp luật của quốc gia. Đối với việc nghiên cứu các quyền hiến định chính trị của công dân, hiện chúng ta đã có một số công trình nghiên cứu như: “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền dân sự và chính trị” (năm 1997) và đề tài: “Sự phát triển của quyền dân sự, chính trị sau 15 năm đổi mới” (năm 2002) do Trung tâm Nghiên cứu quyền con người thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh thực hiện; “Các quyền hiến định về chính trị của công dân Việt Nam”, NXB Tư pháp, 2006; Đề tài “Quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam” do Ths. Bùi Ngọc Sơn – Khoa Luật, Đại học Quốc gia thực hiện năm 2010.
Luận văn "Sự phát triển của quyền dân sự, chính trị qua các bản Hiến pháp Việt Nam" do tác giả Bùi Thị Hòe - Khoa luật Đại học quốc gia Hà Nội thực hiện năm 2013 đã làm rõ mối quan hệ giữa Hiến pháp với các quyền dân sự, chính trị; nêu và phân tích hệ thống các quyền dân sự, chính trị của con người được các Hiến pháp Việt Nam ghi nhận và bảo vệ; đóng góp một số ý kiến góp ý nhằm tiếp tục hoàn thiện dự thảo sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992. Luận văn "Quyền tham gia chính trị ở Việt Nam hiện nay" do tác giả Nguyễn Công Khanh - Khoa luật Đại học Quốc gia Hà Nội thực hiện năm 2014 đã cung cấp những vấn đề lý luận về quyền tham gia chính trị, đồng thời nêu lên thực trạng của việc đảm bảo quyền tham gia chính trị, và có những tổng hợp đánh giá về quyền chính trị ở Việt Nam hiện nay. Bài viết "Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân trong Hiến pháp năm 2013" của tác giả Phạm Tuấn Anh đăng trong cuốn sách chuyên khảo Thực hiện các quyền hiến định trong Hiến pháp năm 2013 - Khoa luật Đại học Quốc gia Hà Nội đã nêu khái quát quy định về quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong các bản Hiến pháp Việt Nam, đặc biệt chú trọng phân tích cách 2 luan an thức quy định nhóm quyền này trong Hiến pháp năm 2013. Qua nghiên cứu, nhận thấy các đề tài trên mới chỉ nghiên cứu góc độ nhất định về quyền chính trị hiến định của công dân nói chung và quyền này trong pháp luật nói riêng, ít đề tài nào đi sâu phân tích và so sánh nội dung các quyền chính trong Hiến pháp trên thế giới và các bản Hiến pháp của Việt Nam.
Luận văn này sẽ góp phần làm rõ thêm những vấn đề lý luận, thực tiễn về quyền chính trị hiến định của công dân. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lý luận về quyền chính trị hiến định của công dân để làm rõ nội dung quyền chính trị hiến định của công dân. - Nghiên cứu nội dung các quyền chính trị hiến định của công dân qua các bản Hiến pháp để làm rõ sự phát triển của nhóm quyền này, đặc biệt là làm rõ nội dung quyền này trong Hiến pháp năm 2013.
- Đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện và đảm bảo quyền chính trị hiến định của công dân. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn này là các bản Hiến Pháp Việt Nam, mà cụ thể là các quy định về quyền chính trị hiến định trong các bản Hiến pháp. Ngoài ra còn có các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan đến việc thực hiện quyền chính trị hiến định và Công ước về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 của Liên hiệp quốc. Luận văn chỉ giới hạn ở việc phân tích quy định về quyền chính trị trong các Hiến pháp Việt Nam và trong Công ước về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 của Liên hiệp quốc.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Luận văn được thực hiện trên cơ sở áp dụng các phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lê nin, các quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng pháp luật và nhân quyền. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng trong Luận văn này bao 3 luan an gồm: Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, trong đó luận văn chủ yếu dựa trên việc tập hợp và phân tích văn bản, tài liệu và số liệu. Những nét mới của luận văn Luận văn làm rõ cơ sở lý luận về quyền chính trị hiến định của công dân; phân tích cụ thể các quyền chính trị hiến định trong các bản Hiến pháp Việt Nam Trên cơ sở thực trạng việc thực hiện các quyền chính trị hiến định của công dân; đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người, luận văn đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện và bảo đảm quyền chính trị hiến định của công dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Quý Phi (2020). Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/quyen-chinh-tri-cua-cong-dan-qua-cac-ban-hien-phap-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá quyền chính trị công dân qua các bản Hiến pháp Việt Nam từ 1946 đến nay. Phân tích tiến hóa và hạn chế trong luật pháp.
Luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền chính trị của công dân trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.