Luận án tiến sĩ: Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á - Lã Khánh Tùng (ĐHQG Hà Nội, 2015)

Luận văn thạc sĩ VNU LS nghiên cứu sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận & phương pháp nghiên cứu Hiến pháp Đông Á
Số trang:
193 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận phương pháp nghiên cứu Hiến pháp Đông Á

Nghiên cứu làm rõ khái niệm cốt lõi. Hiến pháp là luật cơ bản của một quốc gia. Nó đặt nền tảng cho hệ thống chính trị. Dân chủ là hình thái quản lý nhà nước. Quyền lực thuộc về nhân dân. Dân chủ hóa là quá trình chuyển đổi. Nó đưa một quốc gia đến thể chế dân chủ hơn. Nghiên cứu xác định các phạm trù này. Nó phân tích nội dung và đặc điểm riêng. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp hiểu sâu sắc quá trình tại Đông Á. Tương tác giữa hiến pháp và dân chủ hóa rất phức tạp. Chúng ảnh hưởng lẫn nhau một cách mạnh mẽ. Hiến pháp có thể thúc đẩy dân chủ. Dân chủ hóa cũng yêu cầu cải cách hiến pháp. Luận án đặt ra giả thuyết khoa học. Giả thuyết này hướng dẫn phân tích. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Chúng bao gồm so sánh, lịch sử, phân tích định tính. Đây là công trình độc lập. Nó đóng góp vào lý luận nhà nước và pháp luật. Công trình tập trung vào các trường hợp cụ thể. Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan được phân tích. Đây là các mô hình dân chủ Đông Á quan trọng.

1.1. Khái niệm Hiến pháp dân chủ dân chủ hóa

Hiến pháp là văn bản pháp lý tối cao. Nó quy định tổ chức quyền lực nhà nước. Nó đảm bảo các quyền cơ bản của công dân. Chủ nghĩa hợp hiến là nguyên tắc pháp quyền. Mọi quyền lực phải tuân thủ Hiến pháp. Dân chủ là một hình thức chính phủ. Nhân dân thực hiện quyền lực trực tiếp hoặc gián tiếp. Dân chủ hóa là quá trình chuyển đổi. Từ chế độ độc đoán sang dân chủ. Nó bao gồm nhiều giai đoạn. Các thay đổi thể chế dân chủ được thực hiện. Các nguyên tắc pháp quyền được củng cố. Các định nghĩa này là cơ sở. Chúng giúp phân tích sự phát triển Hiến pháp. Chúng cũng làm rõ tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á. Khu vực này có lịch sử phức tạp. Nhiều quốc gia đã trải qua biến động. Sự hiểu biết về khái niệm là thiết yếu. Nó giúp đánh giá cải cách hiến pháp. Nó làm rõ việc xây dựng thể chế dân chủ.

1.2. Mối quan hệ tương tác Hiến pháp và dân chủ hóa

Hiến pháp và dân chủ hóa có mối quan hệ hai chiều. Dân chủ hóa thường dẫn đến thay đổi Hiến pháp. Các bản Hiến pháp mới được ban hành. Chúng phản ánh các giá trị dân chủ. Chúng thiết lập thể chế dân chủ mới. Ví dụ là phân quyền. Chúng quy định kiểm soát quyền lực. Ngược lại, Hiến pháp củng cố dân chủ hóa. Nó cung cấp khuôn khổ pháp lý vững chắc. Hiến pháp bảo vệ nhân quyền. Nó thiết lập cơ chế bảo hiến. Cơ chế này đảm bảo tuân thủ Hiến pháp. Nó thúc đẩy pháp quyền. Hiến pháp điều chỉnh bầu cử. Nó tạo điều kiện cho xã hội dân sự phát triển. Mối quan hệ này rất năng động. Nó không phải lúc nào cũng tuyến tính. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, quốc tế đều tác động. Việc hiểu rõ tương tác này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của Hiến pháp. Nó cũng cho thấy tiến trình chuyển đổi dân chủ.

II.Dân chủ hóa định hình phát triển Hiến pháp Đông Á

Quá trình dân chủ hóa ở Đông Á phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Giai đoạn giữa thế kỷ 19 đến 1945 chứng kiến khủng hoảng. Mô hình chính trị cũ sụp đổ. Các quốc gia tìm kiếm con đường mới. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc. Nó mở ra kỷ nguyên mới. Giai đoạn 1945 đến 1987 là thời kỳ chuyển mình. Nhiều nước Đông Á trải qua thay đổi. Họ xây dựng Hiến pháp mới. Các yếu tố quốc tế đóng vai trò lớn. Lực lượng Đồng Minh can thiệp vào Nhật Bản. Điều này thúc đẩy cải cách hiến pháp. Hàn Quốc và Đài Loan cũng có quá trình riêng. Giai đoạn 1987 đến nay tiếp tục phát triển. Các thể chế dân chủ được củng cố. Hiến pháp tiếp tục được sửa đổi. Mục tiêu là phù hợp hơn. Nó đáp ứng yêu cầu của xã hội. Nó tăng cường kiểm soát quyền lực. Nghiên cứu so sánh với Việt Nam. Nó tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt. Nguồn gốc dân chủ hóa đa dạng. Có cả yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Các nguyên nhân kinh tế, xã hội cũng quan trọng. Chúng thúc đẩy sự thay đổi. Đặc điểm của dân chủ hóa ở Đông Á là duy nhất. Nó thường gắn liền với phát triển kinh tế nhanh. Nó cũng đối mặt với thách thức văn hóa. Các giá trị truyền thống đôi khi xung đột. Nội dung dân chủ hóa bao gồm nhiều khía cạnh. Nó có cải cách bầu cử. Nó có tăng cường nhân quyền. Nó cũng có phân quyền. Nó thúc đẩy pháp quyền. Các cải cách Hiến pháp phản ánh những thay đổi này. Chúng là bằng chứng của chuyển đổi dân chủ.

2.1. Nguồn gốc đặc điểm quá trình dân chủ hóa khu vực

Dân chủ hóa Đông Á có nguồn gốc đa dạng. Nhiều quốc gia chịu ảnh hưởng lịch sử. Họ trải qua chế độ phong kiến, thực dân. Các cuộc chiến tranh thế giới tác động mạnh mẽ. Đặc điểm dân chủ hóa ở đây rất riêng biệt. Thường gắn liền với tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan là ví dụ. Họ chuyển đổi từ chế độ độc đoán. Họ trở thành các thể chế dân chủ. Quá trình này không phải lúc nào cũng hòa bình. Nó có thể kèm theo xung đột. Tuy nhiên, kết quả là củng cố pháp quyền. Nó tăng cường nhân quyền. Mô hình dân chủ Đông Á đa dạng. Nhật Bản có Hiến pháp do Đồng Minh soạn thảo. Hàn Quốc và Đài Loan dân chủ hóa từ nội bộ. Trung Quốc duy trì hệ thống độc đảng. Đây là sự khác biệt lớn. Sự hiểu biết đặc điểm này quan trọng. Nó giúp phân tích cải cách hiến pháp. Nó giải thích hiệu quả các cơ chế dân chủ.

2.2. Ảnh hưởng dân chủ hóa đến Hiến pháp giai đoạn 1945 1987

Giai đoạn 1945 đến 1987 chứng kiến nhiều thay đổi. Các Hiến pháp mới được ban hành. Nhật Bản có Hiến pháp năm 1947. Nó thiết lập một nhà nước dân chủ. Vua chỉ còn là biểu tượng. Nó cam kết chủ nghĩa hòa bình. Hàn Quốc và Đài Loan cũng thay đổi. Họ đối mặt với căng thẳng chính trị. Tuy nhiên, các bản Hiến pháp dần tiến bộ. Chúng tăng cường bảo vệ nhân quyền. Chúng thiết lập nguyên tắc phân quyền. Các chuyển đổi dân chủ diễn ra dần dần. Đôi khi có sự gián đoạn. Các cuộc đấu tranh dân chủ ảnh hưởng lớn. Chúng buộc chính quyền phải cải cách. Kết quả là sự ra đời các thể chế dân chủ. Mặc dù chưa hoàn hảo, nhưng là bước tiến. Các Hiến pháp là công cụ chính. Chúng ghi nhận các thành quả này. Chúng tạo tiền đề cho phát triển sau này.

2.3. Ảnh hưởng dân chủ hóa đến Hiến pháp giai đoạn 1987 đến nay

Từ năm 1987, dân chủ hóa tăng tốc. Nhiều quốc gia đạt được bước tiến lớn. Hàn Quốc hoàn thiện hệ thống dân chủ. Đài Loan chuyển đổi sang đa đảng. Các Hiến pháp được sửa đổi. Chúng nhằm tăng cường tính dân chủ. Chúng củng cố kiểm soát quyền lực. Các cơ chế bảo hiến được thiết lập. Chúng bảo vệ quyền con người hiệu quả hơn. Xã hội dân sự phát triển mạnh mẽ. Nó đóng góp vào quá trình này. Các cải cách Hiến pháp phản ánh. Chúng là sự đòi hỏi từ nhân dân. Chúng đáp ứng xu thế quốc tế. Kết quả là pháp quyền được củng cố. Các thể chế dân chủ vững mạnh hơn. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Một số quốc gia vẫn duy trì hạn chế. Sự phát triển này vẫn đang tiếp diễn. Nó cần sự giám sát liên tục.

III.Hiến pháp thúc đẩy tiến trình dân chủ hóa Đông Á

Hiến pháp đóng vai trò trung tâm. Nó không chỉ phản ánh dân chủ hóa. Nó còn chủ động thúc đẩy quá trình này. Các quy định về phân quyền rất quan trọng. Chúng tạo ra kiểm soát và cân bằng quyền lực. Điều này ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Nó bảo vệ các quyền tự do cá nhân. Các Hiến pháp Đông Á có những đặc điểm riêng. Chúng thường thiết lập một hệ thống mạnh. Có sự kiểm soát lẫn nhau. Chúng đảm bảo trách nhiệm giải trình của chính phủ. Quyền con người là một trụ cột khác. Các Hiến pháp cam kết bảo vệ. Nó bao gồm quyền công dân, chính trị. Nó cũng gồm quyền kinh tế, xã hội. Việc này nâng cao vị thế cá nhân. Nó tạo ra nền tảng cho xã hội dân sự. Các cơ chế bảo hiến rất cần thiết. Chúng bảo vệ sự tối cao của Hiến pháp. Chúng đảm bảo pháp quyền được thực thi. Mối quan hệ giữa Hiến pháp và dân chủ là tương hỗ. Hiến pháp không chỉ là văn bản. Nó là một công cụ sống động. Nó định hình và củng cố dân chủ. Các mô hình dân chủ Đông Á cho thấy điều này. Chúng chứng minh tầm quan trọng của thiết kế hiến pháp. Điều này có ý nghĩa cho các quốc gia khác. Đặc biệt là các quốc gia đang chuyển đổi.

3.1. Phân quyền trong Hiến pháp các quốc gia Đông Á

Phân quyền là nguyên tắc cốt lõi. Nó ngăn chặn sự tập trung quyền lực. Các Hiến pháp Đông Á áp dụng nguyên tắc này. Chúng thiết lập ba nhánh quyền lực: lập pháp, hành pháp, tư pháp. Mỗi nhánh có chức năng riêng. Chúng có quyền kiểm soát lẫn nhau. Điều này tạo ra sự cân bằng. Nó bảo vệ chống lại độc tài. Một số quốc gia có mô hình nghị viện. Một số khác có mô hình tổng thống. Nhật Bản theo mô hình nghị viện. Hàn Quốc theo mô hình tổng thống. Đài Loan có hệ thống bán tổng thống. Trung Quốc có hệ thống đặc thù. Nó không theo phân quyền cổ điển. Các bản Hiến pháp hiện hành đều có quy định. Chúng giới hạn quyền lực. Chúng tăng cường tính minh bạch. Chúng đảm bảo trách nhiệm giải trình. Điều này thúc đẩy pháp quyền. Nó củng cố các thể chế dân chủ. Phân quyền là nền tảng cho kiểm soát quyền lực.

3.2. Quyền con người trong thiết kế Hiến pháp khu vực

Quyền con người là yếu tố then chốt. Nó là thước đo của một xã hội dân chủ. Các Hiến pháp Đông Á ngày càng chú trọng. Chúng bảo vệ rộng rãi các quyền cơ bản. Đó là quyền tự do ngôn luận. Đó là quyền tự do hội họp. Đó là quyền được xét xử công bằng. Quyền kinh tế, xã hội cũng được công nhận. Các bản Hiến pháp mới mở rộng phạm vi bảo vệ. Chúng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Việc này là kết quả của dân chủ hóa. Nó cũng là động lực thúc đẩy dân chủ. Các cơ chế bảo vệ quyền được thiết lập. Bao gồm tòa án, cơ quan thanh tra. Các tổ chức xã hội dân sự cũng đóng góp. Họ vận động cho nhân quyền. Sự phát triển này rất quan trọng. Nó khẳng định giá trị con người. Nó củng cố nguyên tắc pháp quyền. Nó tạo môi trường cho sự phát triển bền vững.

IV.Cơ chế bảo hiến và củng cố thể chế dân chủ

Cơ chế bảo hiến rất quan trọng. Nó đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp. Nó là công cụ hiệu quả. Nó thúc đẩy quá trình dân chủ hóa. Cơ chế này bao gồm nhiều hình thức. Nó có thể là Tòa án Hiến pháp. Hoặc Hội đồng Hiến pháp. Hoặc Tòa án tối cao thực hiện kiểm tra hiến pháp. Nhiệm vụ chính là bảo vệ Hiến pháp. Nó giải quyết các tranh chấp hiến pháp. Nó hủy bỏ các luật vi hiến. Cơ chế bảo hiến bảo vệ quyền con người. Nó là lá chắn chống lại sự lạm dụng quyền lực. Nó đảm bảo các quyền được thực thi. Nó củng cố nguyên tắc pháp quyền. Đồng thời, nó tăng cường phân quyền. Nó giữ cho các nhánh quyền lực trong giới hạn. Nó đảm bảo tính hợp hiến của luật pháp. Cơ chế này còn bảo vệ nguyên tắc bầu cử. Nó đảm bảo bầu cử công bằng, tự do. Nó là trụ cột của thể chế dân chủ. Các quốc gia Đông Á áp dụng đa dạng. Nhật Bản có mô hình kiểm tra hiến pháp. Hàn Quốc có Tòa án Hiến pháp mạnh mẽ. Đài Loan cũng có cơ chế tương tự. Việc này cho thấy cam kết. Đó là cam kết với chủ nghĩa hợp hiến. Đó là cam kết với sự ổn định dân chủ. Nó là bài học kinh nghiệm quý giá.

4.1. Vai trò cơ chế bảo hiến với bảo vệ nhân quyền

Cơ chế bảo hiến đóng vai trò then chốt. Nó bảo vệ các quyền con người. Khi có tranh chấp quyền lợi. Tòa án Hiến pháp sẽ can thiệp. Nó xem xét tính hợp hiến của hành vi. Hoặc xem xét của đạo luật. Nó có thể tuyên bố vô hiệu. Các quy định xâm phạm nhân quyền. Điều này đảm bảo quyền công dân không bị vi phạm. Nó củng cố niềm tin vào pháp luật. Nó tạo ra một môi trường an toàn. Môi trường này cho phép cá nhân phát triển. Nó là biểu hiện rõ nét của pháp quyền. Các quốc gia Đông Á đã thiết lập. Họ xây dựng cơ chế này. Điều này chứng minh cam kết mạnh mẽ. Đó là cam kết bảo vệ nhân quyền. Nó thúc đẩy một xã hội công bằng. Nó là yếu tố không thể thiếu. Nó hỗ trợ một thể chế dân chủ.

4.2. Bảo hiến củng cố nguyên tắc phân quyền và bầu cử

Cơ chế bảo hiến đảm bảo phân quyền. Nó kiểm tra hành động của lập pháp. Nó kiểm tra hành động của hành pháp. Nó giữ cho các nhánh quyền lực cân bằng. Nếu một nhánh vượt quá giới hạn. Cơ chế bảo hiến sẽ điều chỉnh. Điều này ngăn chặn độc tài. Nó duy trì sự hài hòa trong chính phủ. Ngoài ra, cơ chế bảo hiến còn bảo vệ bầu cử. Nó đảm bảo tính minh bạch. Nó đảm bảo tính công bằng. Nó giải quyết các tranh chấp liên quan bầu cử. Điều này củng cố niềm tin công chúng. Nó legitim hóa các kết quả. Nó duy trì ổn định chính trị. Nó là yếu tố quan trọng cho chuyển đổi dân chủ. Nó giúp xây dựng các thể chế dân chủ vững mạnh. Đây là bằng chứng của chủ nghĩa hợp hiến. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững.

V.Mô hình dân chủ chủ nghĩa hợp hiến Đông Á

Khu vực Đông Á trình bày mô hình đa dạng. Nó có lịch sử và văn hóa đặc trưng. Chủ nghĩa hợp hiến ở đây mang nét riêng. Nó chịu ảnh hưởng của Khổng giáo. Nó cũng chịu ảnh hưởng của phương Tây. Các quốc gia đã trải qua biến đổi. Từ chế độ độc đoán sang dân chủ. Hoặc duy trì hệ thống độc đảng. So sánh với Việt Nam là cần thiết. Việt Nam cũng đang trong tiến trình. Nó xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó mở rộng dân chủ. Các bài học từ Đông Á rất quý giá. Chúng cung cấp kinh nghiệm thực tiễn. Về cải cách hiến pháp. Về xây dựng thể chế dân chủ. Về kiểm soát quyền lực. Về bảo vệ nhân quyền. Nó giúp Việt Nam định hướng. Việt Nam có thể học hỏi. Nó tránh được những sai lầm. Nó phát triển phù hợp bối cảnh. Chủ nghĩa hợp hiến là một cam kết. Nó hướng tới pháp quyền và dân chủ. Các quốc gia Đông Á đã chứng minh. Sự phát triển Hiến pháp rất quan trọng. Nó gắn liền với tiến bộ xã hội. Nó đóng góp vào ổn định khu vực. Hiểu rõ các mô hình này. Nó giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện. Nó là nền tảng cho hợp tác quốc tế.

5.1. Đặc điểm chung của chủ nghĩa hợp hiến khu vực

Chủ nghĩa hợp hiến Đông Á có đặc điểm chung. Nó thường gắn với quá trình hiện đại hóa. Nó tiếp thu tư tưởng phương Tây. Nhưng nó cũng giữ gìn giá trị truyền thống. Ví dụ, Nhật Bản kết hợp hoàng gia. Hàn Quốc và Đài Loan đã chuyển đổi mạnh mẽ. Họ xây dựng thể chế dân chủ. Tuy nhiên, họ vẫn giữ bản sắc văn hóa. Các Hiến pháp nhấn mạnh vào phát triển kinh tế. Nó coi trọng sự ổn định xã hội. Kiểm soát quyền lực được chú trọng. Quyền con người dần được mở rộng. Pháp quyền là mục tiêu chung. Mặc dù có sự khác biệt lớn. Ví dụ như Trung Quốc. Nền tảng pháp lý của họ vẫn riêng biệt. Nhưng nhìn chung, có xu hướng. Đó là tăng cường dân chủ. Đó là tăng cường tính pháp quyền.

5.2. So sánh mô hình phát triển Hiến pháp với Việt Nam

Việt Nam đang trong tiến trình cải cách. Nó xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó cũng mở rộng dân chủ. Việc so sánh với các quốc gia Đông Á rất hữu ích. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm. Nhật Bản cho thấy vai trò của Hiến pháp mới. Nó giúp tái thiết sau chiến tranh. Hàn Quốc và Đài Loan là ví dụ về chuyển đổi. Họ từ chế độ độc đoán sang dân chủ. Việt Nam có thể nghiên cứu cách họ. Họ xây dựng thể chế dân chủ. Họ củng cố kiểm soát quyền lực. Họ bảo vệ nhân quyền. Các bài học về cơ chế bảo hiến. Các bài học về vai trò xã hội dân sự. Các bài học về cải cách hiến pháp. Những kinh nghiệm này rất thực tiễn. Nó giúp Việt Nam lựa chọn mô hình. Nó phù hợp với bối cảnh lịch sử. Nó phù hợp với văn hóa và xã hội của mình.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á qua các công trình của các tác giả Việt Nam
1.2. Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á qua các công trình của các tác giả nước ngoài
1.3. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á
2.1. Hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp, dân chủ và dân chủ hóa: khái niệm và nội dung
2.2. Mối quan hệ tác động qua lại giữa hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp với dân chủ và dân chủ hóa
2.3. Giả thuyết khoa học
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.5. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA DÂN CHỦ HÓA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP Ở ĐÔNG Á
3.1. Nguồn gốc, đặc điểm và nội dung của dân chủ hóa ở Đông Á
3.1.1. Nguồn gốc, các nguyên nhân và nội dung dân chủ hóa
3.1.2. Đặc điểm của dân chủ hóa
3.1.3. Nội dung của dân chủ hóa
3.2. Sự ảnh hưởng của dân chủ hóa đến sự phát triển của hiến pháp ở Đông Á
3.2.1. Giai đoạn giữa thế kỷ 19 đến năm 1945: khủng hoảng của mô hình chính trị cũ và việc tìm kiếm mô hình mới
3.2.2. Giai đoạn năm 1945 đến năm 1987
3.2.3. Giai đoạn năm 1987 đến nay
3.3. So sánh với Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN HIẾN PHÁP ĐẾN DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á
4.1. Phân quyền trong hiến pháp Đông Á
4.1.1. Một số đặc điểm của phân quyền tại các quốc gia Đông Á
4.1.2. Phân quyền trong các bản hiến pháp hiện hành
4.2. Quyền con người trong hiến pháp
4.3. Cơ chế bảo hiến với việc thúc đẩy dân chủ
4.3.1. Cơ chế bảo hiến bảo vệ các quyền con người
4.3.2. Cơ chế bảo hiến với nguyên tắc phân quyền
4.3.3. Cơ chế bảo hiến với việc bảo đảm các nguyên tắc bầu cử
4.4. So sánh với Việt Nam
4.5. Kết luận Chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ vnu ls sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở đông á luận án ts luật 62 38 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ---***--- LÃ KHÁNH TÙNG SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ---***--- SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã Số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.Nguyễn Đăng Dung HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khoa học khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lã Khánh Tùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á qua các công trình của các tác giả Việt Nam. Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á qua các công trình của các tác giả nước ngoài. 20 Kết luận Chương 1. 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á.

Hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp, dân chủ và dân chủ hóa: khái niệm và nội dung. Mối quan hệ tác động qua lại giữa hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp với dân chủ và dân chủ hóa. Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu.

49 Kết luận Chương 2. 51 CHƯƠNG 3: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA DÂN CHỦ HÓA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP Ở ĐÔNG Á. Nguồn gốc, đặc điểm và nội dung của dân chủ hóa ở Đông Á. Nguồn gốc, các nguyên nhân và nội dung dân chủ hóa.

Đặc điểm của dân chủ hóa. Nội dung của dân chủ hóa.66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự ảnh hưởng của dân chủ hóa đến sự phát triển của hiến pháp ở Đông Á. Giai đoạn giữa thế kỷ 19 đến năm 1945: khủng hoảng của mô hình chính trị cũ và việc tìm kiếm mô hình mới.

Giai đoạn năm 1945 đến năm 1987. Giai đoạn năm 1987 đến nay. So sánh với Việt Nam. 103 CHƯƠNG 4: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN HIẾN PHÁP ĐẾN DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á.

Phân quyền trong hiến pháp Đông Á. Một số đặc điểm của phân quyền tại các quốc gia Đông Á. Phân quyền trong các bản hiến pháp hiện hành. Quyền con người trong hiến pháp.

Cơ chế bảo hiến với việc thúc đẩy dân chủ. Cơ chế bảo hiến bảo vệ các quyền con người. Cơ chế bảo hiến với nguyên tắc phân quyền. Cơ chế bảo hiến với việc bảo đảm các nguyên tắc bầu cử.

So sánh với Việt Nam. 151 Kết luận Chương 4. 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

180 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân DCCH : Dân chủ Cộng hòa ĐBND : (Đại hội) Đại biểu nhân dân (của địa phương Trung Quốc) ĐBNDTQ : (Đại hội) Đại biểu nhân dân toàn quốc (của Trung Quốc) ĐH : Đại học FEC : Far Eastern Commission - Uỷ ban Viễn Đông (của phe Đồng Minh) GHQ : General Headquarters - Tổng Hành dinh lực lượng chiếm đóng (của phe Đồng Minh tại Nhật Bản) NXB : Nhà xuất bản SWNCC : State-War-Navy Coordinating Committee - Uỷ ban điều phối hậu chiến (của chính phủ Hoa Kỳ) TAHP : Tòa án Hiến pháp XHCN : Xã hội Chủ nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Khái quát sự tương tác giữa tiến trình chính trị/ dân chủ hóa (chịu sự ảnh hưởng của kinh tế, xã hội, văn hóa, quốc tế…) và hiến pháp (các quy định về phân quyền, bảo hiến, nhân quyền…). 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu về công trình nghiên cứu Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng đến xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc hiểu biết về các mô hình thể chế chính trị và pháp lý của các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia có nhiều nét tương đồng về văn hóa, xã hội, địa lý, là rất cần thiết. Luận án này nghiên cứu so sánh sự phát triển của hiến pháp các quốc gia trong khu vực Đông Á, có sự tập trung vào bốn (4) trường hợp Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (địa vị pháp lý của Đài Loan được lý giải chi tiết tại mục 3.2 - về đối tượng nghiên cứu), trong tiến trình dân chủ hóa chính trị và xã hội.

Luận án hướng đến lý giải ba (3) vấn đề: Thứ nhất, sự hình thành và phát triển hiến pháp tại các quốc gia (chế độ) trong khu vực xuất phát từ nguyên nhân nào và đã diễn ra ra sao; phải chăng những biến động chính trị, tiến trình dân chủ hóa tại các quốc gia đã quyết định sự phát triển này. Thứ hai, theo hướng tác động ngược lại, hiến pháp đã đóng góp những gì vào việc củng cố các thiết chế dân chủ, các nguyên tắc phân quyền, bảo đảm trách nhiệm giải trình của công quyền và bảo vệ các quyền tự do cá nhân. Thứ ba, tại các quốc gia, sự tương tác hai chiều này đã diễn ra khác nhau ra sao, đâu là nguyên nhân dẫn đến những khác biệt trong thiết kế trật tự hiến pháp và hiệu quả của hiến pháp, hiệu quả của cơ chế bảo hiến trong thực tiễn. Tác giả chứng minh rằng thực tiễn chính trị các quốc gia Đông Á chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố văn hóa, hệ tư tưởng bản địa và du nhập, các biến động quốc tế, cũng như các thay đổi về cấu trúc kinh tế, xã hội, đã là những thành tố làm tiền đề cho tiến trình dân chủ hóa chính trị và xã hội, đến lượt nó, chính tiến trình này đã quyết định sự ra đời và phát triển của các bản hiến pháp.

Tiến trình phát triển dân chủ tại các quốc gia có sự khác biệt nhất 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com định, nhưng nhìn chung (đặc biệt rõ là tại Hàn Quốc và Đài Loan), cải cách hiến pháp theo hướng dân chủ hơn luôn là mục tiêu vận động, đấu tranh của các lực lượng tiến bộ. Kết quả của những vận động đó, cũng như của những cải cách dân chủ, đã được ghi nhận trong hiến pháp quốc gia. Theo chiều tác động ngược lại, hiến pháp đã góp phần củng cố các thiết chế, nguyên tắc dân chủ, sự kiềm chế và đối trọng giữa các nhánh quyền lực, cũng như thúc đẩy sự tôn trọng và bảo vệ các quyền và tự do cá nhân. Tuy nhiên, khả năng tác động ngược lại này là rất khác biệt tại các quốc gia, do bản thân mô hình hiến pháp, cũng như do các yếu tố văn hóa chính trị và điều kiện kinh tế, xã hội.

Xét từ góc độ mở rộng dân chủ, kể từ sau năm 1945, Nhật Bản đã đi đầu với mô hình quân chủ lập hiến với sự tiếp thu chủ nghĩa lập hiến Hoa Kỳ, cũng như nhờ có nền tảng dân chủ từ giai đoạn Minh Trị và giai đoạn dân chủ Taisho (giữa thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX). Hàn Quốc và Đài Loan kế tiếp sau với phong trào dân chủ thập niên 1960 – 1980. Trung Quốc có thể nói là đang đi sau trong tiến trình cải cách chính trị, mở rộng dân chủ và thúc đẩy pháp quyền này. Lý do lựa chọn đề tài Tác giả chọn đề tài so sánh sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á xuất phát từ năm (5) lý do chủ yếu sau đây: Thứ nhất, xuất phát từ vai trò quan trọng của hiến pháp trong đời sống mọi quốc gia, Việt Nam không nằm ngoài quy luật cần phải có một bản hiến pháp tốt làm cơ sở cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và bảo đảm các quyền của công dân.

Trong những thập niên qua, cũng với những chuyển đổi lớn trong phát triển kinh tế, xã hội, Hiến pháp 1992 đã được sửa đổi vào năm 2001, Hiến pháp 2013 được thông qua và bắt đầu có hiệu lực gần đây. Rõ ràng là đất nước đang tiếp tục trong tiến trình chuyển đổi, hướng đến mục tiêu thành một nước công nghiệp, các thể chế chính trị, 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cũng như cấu trúc của nền kinh tế, sẽ tiếp tục cần có những điều chỉnh đáng kể để đáp ứng các nhu cầu phát triển. Việc học tập kinh nghiệm của nước ngoài về thể chế và kinh nghiệm xây dựng hiến pháp là một nhu cầu có tính chất liên tục. Thứ hai, mỗi hiến pháp thuộc về một hoàn cảnh lịch sử cụ thể, luôn nằm trong một bối cảnh, môi trường đan xen tác động của các yếu tố chính trị, kinh tế xã hội và văn hóa.

Đồng thời, hiến pháp luôn là sự giao thoa giữa pháp lý và chính trị, nói cách khác, yếu tố chính trị thường có tác động mang tính quyết định về nội dung và hình thức hiến pháp. Chính trị, hay mức độ dân chủ của một chế độ, luôn có mối quan hệ mang tính bản chất với hiến pháp. Bởi lẽ chức năng cơ bản của hiến pháp (lý tưởng) là hướng đến bảo vệ các quyền tự do cá nhân, thiết lập các thể chế dân chủ. Do đó, tìm hiều lịch sử lập hiến cũng cần phải đặt trong tiến trình phát triển của chính trị, cụ thể ở đây là tiến trình dân chủ hóa - tiến trình chuyển đổi theo hướng tích cực, tiếng nói của người dân được tôn trọng nhiều hơn.

Thứ ba, Việt Nam và các quốc gia Đông Á (Đông Bắc Á) có nhiều nét tương đồng về địa lý, lịch sử và văn hóa, mà rõ nét nhất là ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo. Các quốc gia trong khu vực Đông Á, từ sau Chiến tranh thế giới thứ II, đặc biệt trong ba thập niên cuối thế kỷ XX, đã có nhiều chuyển biến rất ngoạn mục về kinh tế và xã hội, có thể để lại cho Việt Nam nhiều bài học. Về chính trị, Đông Á đã được một số nhà nghiên cứu nhận xét là khu vực có sự đa dạng về chế độ chính trị nhất trên thế giới hiện nay [137, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lã Khánh Tùng (2015). Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/su-phat-trien-cua-hien-phap-trong-tien-trinh-dan-chu-hoa-dong-a

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ VNU LS nghiên cứu sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sự phát triển của Hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa Đông Á" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter