Luận án Tiến sĩ Luật học: Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền bởi Nguyễn Mậu Tuân
Luận án tiến sĩ Luật học nghiên cứu vai trò bảo hiến trong nhà nước pháp quyền. Phân tích cơ chế bảo vệ quyền con người theo hiến pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bảo hiến: Yêu cầu cốt lõi của nhà nước pháp quyền hiện đại
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Mậu Tuân
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bảo hiến Yêu cầu cốt lõi của nhà nước pháp quyền hiện đại
Bảo hiến đóng vai trò trung tâm trong vận hành nhà nước pháp quyền. Luận án này làm rõ khái niệm bảo hiến, phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa bảo hiến và nhà nước pháp quyền. Bảo hiến đảm bảo tính tối thượng của Hiến pháp, duy trì nguyên tắc pháp quyền. Mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều cần được ngăn chặn, xử lý kịp thời. Điều này củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Một nhà nước pháp quyền thực thụ phải có cơ chế bảo hiến vững mạnh. Cơ chế này bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Nó giới hạn quyền lực nhà nước, ngăn chặn sự lạm dụng. Luận án nhấn mạnh: Không có bảo hiến, không thể có nhà nước pháp quyền hoàn chỉnh. Pháp quyền đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt Hiến pháp. Bảo hiến cung cấp công cụ pháp lý cho sự tuân thủ đó. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng, minh bạch, thượng tôn pháp luật.
1.1. Khái niệm Bảo hiến và Nhà nước pháp quyền
Bảo hiến là tổng thể các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ sự tối cao của Hiến pháp. Điều này bao gồm ngăn chặn, xử lý các hành vi vi phạm Hiến pháp. Nhà nước pháp quyền là mô hình nhà nước mà mọi hoạt động đều dựa trên pháp luật. Hiến pháp đứng ở vị trí tối cao. Quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi Hiến pháp, pháp luật. Mọi cá nhân, tổ chức đều bình đẳng trước pháp luật. Luận án định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ. Nó phân biệt bảo hiến với các khái niệm liên quan. Mục tiêu của nhà nước pháp quyền là bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Bảo hiến là điều kiện tiên quyết để đạt mục tiêu đó. Các nguyên tắc pháp quyền được nhấn mạnh. Đó là sự thượng tôn pháp luật, phân chia quyền lực, kiểm soát quyền lực. Bảo hiến hiện thực hóa các nguyên tắc này trong thực tiễn. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho sự phát triển bền vững.
1.2. Vị thế Hiến pháp trong cơ chế Pháp quyền
Hiến pháp là đạo luật cơ bản của nhà nước pháp quyền. Nó có giá trị pháp lý cao nhất. Mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp. Hiến pháp thiết lập các nguyên tắc tổ chức, hoạt động của bộ máy nhà nước. Nó quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Trong cơ chế pháp quyền, Hiến pháp không chỉ là văn bản chính trị. Nó là công cụ pháp lý tối thượng. Bảo vệ Hiến pháp là bảo vệ trật tự pháp luật. Nó là bảo vệ nền tảng của nhà nước. Vi phạm Hiến pháp là phá vỡ nguyên tắc pháp quyền. Luận án khẳng định vai trò không thể thay thế của Hiến pháp. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống giám sát hiến pháp cần thiết. Nó đảm bảo Hiến pháp luôn được tôn trọng, thực thi.
1.3. Mối quan hệ mật thiết giữa Bảo hiến và Pháp quyền
Bảo hiến và nhà nước pháp quyền có mối quan hệ nhân quả. Nhà nước pháp quyền không thể tồn tại thiếu bảo hiến. Ngược lại, bảo hiến chỉ phát huy hiệu quả trong nhà nước pháp quyền. Bảo hiến là công cụ để thực hiện các nguyên tắc pháp quyền. Nó đảm bảo các hành vi của cơ quan nhà nước tuân thủ Hiến pháp. Giám sát hiến pháp là một khía cạnh quan trọng của bảo hiến. Nó là cơ chế kiểm soát quyền lực. Nó bảo vệ Hiến pháp khỏi bị vi phạm. Luận án phân tích sâu sắc mối liên hệ này. Nó chứng minh bảo hiến là yêu cầu tất yếu của nhà nước pháp quyền. Bảo hiến củng cố nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp. Nó ngăn chặn sự chuyên quyền, lạm quyền. Từ đó, xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ. Pháp quyền được hiện thực hóa thông qua cơ chế bảo hiến hiệu quả.
II.Các mô hình Bảo hiến toàn cầu Giải pháp và kinh nghiệm thực tiễn
Thế giới hiện có nhiều mô hình bảo hiến đa dạng. Mỗi mô hình có ưu điểm, nhược điểm riêng. Luận án nghiên cứu các mô hình tiêu biểu. Nó phân tích cơ chế hoạt động của từng loại hình. Các mô hình này bao gồm cơ quan chuyên trách như Tòa án hiến pháp, Hội đồng hiến pháp. Ngoài ra, còn có mô hình bảo hiến thông qua hệ thống tòa án tư pháp. Mô hình hỗn hợp cũng được xem xét. Việc nghiên cứu giúp rút ra kinh nghiệm quý báu. Các quốc gia có thể học hỏi lẫn nhau. Lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào điều kiện lịch sử, chính trị. Nó cũng phụ thuộc vào hệ thống pháp luật của từng nước. Giám sát hiến pháp là trọng tâm của mọi mô hình. Nó đảm bảo Hiến pháp được thực thi đầy đủ. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp cơ sở lý luận. Nó hỗ trợ cho việc xây dựng mô hình bảo hiến tại Việt Nam. Tư pháp hiến pháp là một phần không thể thiếu. Nó tăng cường hiệu quả bảo hiến.
2.1. Mô hình Bảo hiến bằng cơ quan chuyên trách
Mô hình bảo hiến bằng cơ quan chuyên trách rất phổ biến. Nó bao gồm Tòa án hiến pháp và Hội đồng hiến pháp. Tòa án hiến pháp thường hoạt động độc lập với hệ thống tư pháp thông thường. Nó có thẩm quyền giải thích Hiến pháp. Nó xem xét tính hợp hiến của các đạo luật. Hội đồng hiến pháp cũng có chức năng tương tự. Nó thường có tính chất chính trị hơn. Các cơ quan này chuyên trách thực hiện giám sát hiến pháp. Quyết định của họ có giá trị pháp lý cao. Mô hình này đảm bảo tính khách quan, chuyên nghiệp. Nó góp phần bảo vệ Hiến pháp hiệu quả. Luận án phân tích chi tiết cấu trúc, thẩm quyền của các cơ quan này. Ví dụ điển hình từ các nước được đưa ra. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của chúng. Hiệu quả của cơ chế bảo hiến được đánh giá. Nó là cơ sở để cân nhắc áp dụng tại Việt Nam.
2.2. Bảo hiến qua Tòa án tư pháp và mô hình hỗn hợp
Bên cạnh cơ quan chuyên trách, có mô hình bảo hiến bằng tòa án tư pháp. Trong mô hình này, các tòa án thông thường có quyền xem xét tính hợp hiến. Họ có thể tuyên bố một đạo luật là vi hiến. Quyết định này thường chỉ có hiệu lực trong vụ việc cụ thể. Mô hình này phổ biến ở các nước Anglo-Saxon. Nó đảm bảo quyền lợi của cá nhân. Tuy nhiên, tính nhất quán có thể bị ảnh hưởng. Ngoài ra, mô hình bảo hiến hỗn hợp kết hợp các đặc điểm. Nó kết hợp giữa cơ quan chuyên trách và tòa án tư pháp. Mô hình này tìm cách phát huy ưu điểm của cả hai loại hình. Nó cũng khắc phục các hạn chế. Luận án đánh giá hiệu quả của từng mô hình. Nó xem xét khả năng áp dụng vào điều kiện Việt Nam. Việc hiểu rõ các lựa chọn này là cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định phù hợp cho cơ chế bảo hiến quốc gia.
2.3. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khu vực và quốc tế
Nghiên cứu kinh nghiệm bảo hiến của các quốc gia rất quan trọng. Luận án phân tích mô hình bảo hiến của một số nước. Nó bao gồm các nước trong khu vực Đông Nam Á. Nó cũng bao gồm các nước ngoài khu vực. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Ví dụ, Pháp sử dụng Hội đồng hiến pháp. Đức sử dụng Tòa án hiến pháp liên bang. Hoa Kỳ áp dụng mô hình tòa án tư pháp. Các bài học rút ra về tổ chức, thẩm quyền, hiệu quả hoạt động. Các thách thức và giải pháp cũng được xem xét. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp Việt Nam đưa ra lựa chọn phù hợp. Nó cần đảm bảo tính khả thi, hiệu quả. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp xây dựng cơ chế bảo hiến vững mạnh. Điều này phù hợp với xu thế phát triển của nhà nước pháp quyền.
III.Thực trạng Bảo hiến tại Việt Nam và yêu cầu cải cách cấp bách
Hoạt động bảo hiến tại Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Luận án đánh giá cơ sở pháp lý và thực trạng hiện tại. Mặc dù Hiến pháp được coi trọng, cơ chế giám sát còn hạn chế. Các hành vi vi phạm Hiến pháp vẫn xảy ra. Việc ngăn chặn, xử lý chưa thực sự hiệu quả. Sự cần thiết xây dựng mô hình bảo hiến mới trở nên cấp bách. Nó xuất phát từ mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó cũng xuất phát từ yêu cầu khắc phục hạn chế. Hội nhập quốc tế và xu thế thời đại cũng đòi hỏi thay đổi. Hệ thống pháp luật Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện. Việc nâng cao hiệu quả bảo hiến là trọng tâm. Nó góp phần xây dựng một nền tư pháp mạnh. Nó bảo vệ công lý, quyền con người. Cải cách là không thể tránh khỏi. Nó nhằm đảm bảo Hiến pháp luôn là luật tối cao trên thực tế.
3.1. Cơ sở pháp lý và thực tiễn hoạt động Bảo hiến tại Việt Nam
Việt Nam có các quy định về bảo hiến trong Hiến pháp và luật. Tuy nhiên, chưa có cơ quan chuyên trách giám sát hiến pháp. Hoạt động bảo hiến được phân tán giữa nhiều cơ quan. Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội có vai trò chính. Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân cũng tham gia. Thực tiễn cho thấy hiệu quả còn hạn chế. Việc phát hiện, xử lý các hành vi vi hiến gặp khó khăn. Khả năng ngăn chặn vi phạm chưa cao. Luận án phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành. Nó đánh giá thực trạng hoạt động của các cơ quan. Các trường hợp vi phạm Hiến pháp được chỉ ra. Những hạn chế trong cơ chế hiện có được làm rõ. Điều này là cơ sở để đề xuất giải pháp cải cách. Cơ chế bảo hiến cần được hoàn thiện. Nó cần phù hợp với yêu cầu của nhà nước pháp quyền.
3.2. Sự cần thiết xây dựng mô hình Bảo hiến mới
Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu này đòi hỏi một cơ chế bảo hiến mạnh mẽ. Cơ chế hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu. Các hạn chế trong giám sát hiến pháp cần được khắc phục. Đặc biệt, sự thiếu vắng một cơ quan chuyên trách. Điều này gây khó khăn trong việc thực thi Hiến pháp. Quá trình hội nhập quốc tế cũng là yếu tố thúc đẩy. Việt Nam cần có một cơ chế bảo hiến minh bạch, hiệu quả. Nó phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Luận án nhấn mạnh tính tất yếu của việc xây dựng mô hình mới. Nó là để bảo vệ Hiến pháp một cách toàn diện. Nó cũng là để đảm bảo sự ổn định chính trị, xã hội. Đồng thời, nâng cao uy tín pháp luật Việt Nam trên trường quốc tế. Một mô hình bảo hiến hiện đại là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
3.3. Hạn chế trong cơ chế giám sát Hiến pháp hiện tại
Cơ chế giám sát Hiến pháp hiện hành ở Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế. Thiếu một cơ quan chuyên trách có thẩm quyền độc lập. Điều này dẫn đến sự phân tán trong thực hiện nhiệm vụ. Các cơ quan hiện tại có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích. Quyết định về tính hợp hiến thiếu tính khách quan. Khả năng phát hiện, xử lý kịp thời các hành vi vi hiến còn yếu. Công dân, tổ chức khó tiếp cận cơ chế này để bảo vệ quyền lợi. Hiến pháp chưa thực sự là luật tối cao trên thực tế. Luận án chỉ rõ những điểm yếu này. Nó phân tích nguyên nhân sâu xa của các hạn chế. Các biện pháp khắc phục được gợi mở. Xây dựng một cơ chế giám sát hiến pháp hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo tính độc lập, chuyên nghiệp. Đồng thời, phải có tính khả thi trong bối cảnh Việt Nam.
IV.Đề xuất Mô hình Bảo hiến cho Nhà nước Pháp quyền Việt Nam
Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể cho Việt Nam. Nó đề xuất xây dựng mô hình bảo hiến phù hợp. Các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam được quán triệt. Các nguyên tắc xây dựng mô hình được xác định rõ. Giải pháp trọng tâm là kiến nghị thành lập Hội đồng Hiến pháp. Đây được xem là một bước chuyển tiếp quan trọng. Mô hình này phù hợp với điều kiện chính trị, xã hội Việt Nam. Nó đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng. Nó cũng đảm bảo nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Các giải pháp hỗ trợ cũng được đề xuất. Chúng bao gồm sửa đổi, bổ sung Hiến pháp. Chúng cũng bao gồm nâng cao nhận thức pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế bảo hiến hiệu quả. Nó góp phần hiện thực hóa mục tiêu nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tư pháp hiến pháp được tăng cường. Đây là con đường phát triển bền vững.
4.1. Quan điểm và nguyên tắc xây dựng mô hình Bảo hiến
Việc xây dựng mô hình bảo hiến mới phải dựa trên các quan điểm chỉ đạo. Luận án nêu bật quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó là xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng. Đảm bảo nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Đảm bảo quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp. Tính khả thi của mô hình cũng là yếu tố quan trọng. Mô hình phải phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Nó phải đảm bảo độc lập, chủ quyền, an ninh quốc gia. Các nguyên tắc này định hướng cho mọi đề xuất. Nó giúp xây dựng một cơ chế bảo hiến vững chắc. Nó cũng có tính kế thừa và phát triển. Đồng thời, nó tiếp thu chọn lọc kinh nghiệm quốc tế.
4.2. Kiến nghị thành lập Hội đồng Hiến pháp Giải pháp chuyển tiếp
Luận án kiến nghị thành lập Hội đồng Hiến pháp. Đây là một giải pháp mang tính chuyển tiếp. Mô hình này phù hợp với bối cảnh Việt Nam hiện nay. Nó có thể được thành lập từ các chuyên gia pháp luật, chính trị. Hội đồng Hiến pháp có thẩm quyền xem xét tính hợp hiến của văn bản pháp luật. Nó giải thích Hiến pháp. Thẩm quyền này cần được quy định rõ ràng. Cách thức thành lập và tổ chức Hội đồng Hiến pháp được đề xuất cụ thể. Quyền yêu cầu Hội đồng Hiến pháp xem xét vụ việc cũng được quy định. Trình tự, thủ tục xem xét vụ việc phải minh bạch. Hiệu lực pháp lý của phán quyết cũng được làm rõ. Mô hình này giúp tăng cường giám sát hiến pháp. Nó tạo tiền đề cho việc phát triển tư pháp hiến pháp sau này. Hội đồng Hiến pháp sẽ là một cơ quan quan trọng. Nó bảo vệ Hiến pháp một cách hiệu quả hơn.
4.3. Các giải pháp hỗ trợ nâng cao hiệu quả Bảo hiến
Để nâng cao hiệu quả hoạt động bảo hiến, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992. Điều này nhằm hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiến. Cần bổ sung các quy định cụ thể về cơ chế bảo hiến. Ngoài ra, cần có các giải pháp hỗ trợ khác. Bao gồm tăng cường tuyên truyền, phổ biến Hiến pháp. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cán bộ và nhân dân. Đào tạo đội ngũ cán bộ có chuyên môn về tư pháp hiến pháp. Nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tư pháp. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật. Các giải pháp này tạo cơ sở vững chắc. Nó giúp Hội đồng Hiến pháp hoạt động hiệu quả. Đồng thời, nó củng cố nguyên tắc pháp quyền ở Việt Nam. Bảo hiến trở thành trụ cột của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN MẬU TUÂN BẢO HIẾN TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN MẬU TUÂN BẢO HIẾN TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nƣớc và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Đăng Dung HÀ NỘI - 2012 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Formatted: Font: Times New Roman Trang MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiế t của vấ n đề nghiên cƣ́u 1 2. Nhƣ̃ng vấ n đề nghiên cƣ́u của luâ ̣n án 5 2. Mục đích nghiên cứu 5 2.
Phạm vi nghiên cứu 6 2. Phương pháp nghiên cứu 7 2. Đóng góp khoa ho ̣c của luâ ̣n án 8 2. Kế t cấ u của luâ ̣n án 9 Chƣơng 1.
TỔNG QUAN TÌ NH HÌ NH NGHIÊN CƢ́U TRONG 10 NƢỚC VÀ NƢỚC NGOÀI LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1.1 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc 10 1. Các công trình khoa học trong nước đã công bố 10 1. Kế t quả các công trình khoa ho ̣c trong nước đã công bố 17 1.2 Tình hình nghiên cứu của nƣớc ngoài 23 1. Các công trình khoa học nước ngoài đã công bố 23 1.
Kế t quả các công triǹ h khoa ho ̣c nước ngoài đã công bố 26 Kết luận Chƣơng 1 29 Chƣơng 2. NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN VÀ VẤN ĐỀ BẢO HIẾN 31 2. Nhà nƣớc pháp quyền và những đòi hỏi của Nhà nƣớc 31 pháp quyền 2. Khái quát về Nhà nước pháp quyền 31 2.
Những đòi hỏi của Nhà nước pháp quyề n 36 2. Bảo hiến là một yêu cầ u tất yếu của Nhà nƣớc pháp quyền 38 2. Vị trí, vai trò của Hiến pháp trong Nhà nước pháp quyền 38 2. Vi phạm Hiến pháp và các loại hình vi phạm Hiến pháp 42 2.
Khái niệm bảo hiến , mố i quan hê ̣ giữa bảo hiế n và Nhà nước 45 pháp quyề n 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khái niệm bảo hiến 45 2. Mối quan hệ giữa bảo hiến và Nhà nước pháp quyền 48 2. Các mô hình bảo hiến tiêu biểu trên thế giới 58 2.
Mô hiǹ h bảo hiế n bằ ng cơ quan chuyên trách 59 2. Bảo hiến bằng Tòa án hiến pháp 61 2. Bảo hiến bằng Hô ̣i đồ ng hiến pháp 64 2. Mô hình bảo hiế n bằ ng tòa án tư pháp 72 2.
Mô hình bảo hiế n hỗn hơ ̣p 74 2. Kinh nghiệm lựa chọn mô hình bảo hiế n của mô ̣t số nƣớc 75 2. Kinh nghiệm lựa chọn mô hình bảo hiến của mô ̣t số nước 75 khu vực Đông Nam Á 2. Kinh nghiệm lựa chọn mô hình bảo hiến của mô ̣t số nước 79 ngoài khu vực Đông Nam Á Kết luận Chƣơng 2 92 Chƣơng 3.
VẤN ĐỀ BẢO HIẾN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 94 3. Cơ sở phaṕ lý và thƣ ̣c tra ̣ng hoa ̣t đô ̣ng bảo hiế n ở Viêṭ Nam 94 3. Thực tra ̣ng hoạt động bảo hiế n và khả năng ngăn chặn hành vi vi 102 phạm Hiến pháp ở Việt Nam 3.2 Sƣ ̣ cầ n thiế t xây dựng mô hình bảo hiế n ở Viêam ṭ N hiện nay 111 3. Xuất phát từ mu ̣c tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyề n xã hô ̣i 111 chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân 3.
Xuất phát từ yêu cầu khắc phục hạn chế trong hoạt động bảo 112 hiến hiện nay 3. Xuấ t phát từ tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế và xu 113 thế của thời đa ̣i Kết luận Chƣơng 3 119 Chƣơng 4. XÂY DƢ̣NG MÔ HÌ NH BẢO HIẾN TRONG NHÀ 121 ̀ NƢỚC PHÁP QUYÊN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 4. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và nguyên tắ c xây 121 dƣ ̣ng mô hin ̀ h bảo hiế n ở Viêṭ Nam 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng mô 121 hình bảo hiến ở Việt Nam 4. Nguyên tắ c xây dựng mô hình bảo hiế n ở Việt Nam 123 4. Đảm bảo sự lañ h đa ̣o của Đảng Cô ̣ng sản Viê ̣t Nam 123 4. Đảm bảo nguyên tắ c quyề n lực nhà nước thuô ̣c về nhân dân 126 4.
Đảm bảo nguyên tắ c quyề n lực nhà nước là thố ng nhấ t 127 4. Đảm bảo tính khả thi 127 4. Đảm bảo độc lập, chủ quyền và an ninh quốc gia 128 4. Giải pháp xây dựng mô hình bảo hiến ở Việt Nam 128 4.
Kiế n nghi ̣xây dựng mô hiǹ h Hô ̣i đồ ng hiến pháp ở Viê ̣t Nam- 134 một giải pháp quá độ 4. Cách thức thành lập và thẩm quyền của Hô ̣i đồ ng hiế n pháp 135 4. Tổ chức của Hô ̣i đồ ng hiến pháp 138 4. Quyề n yêu cầu Hô ̣i đồ ng hiến pháp xem xét vụ việc 139 4.
Trình tự, thủ tục xem xét vụ việc của Hội đồng hiến pháp 139 4. Hiê ̣u lực pháp lý phán quyế t của Hô ̣i đồ ng hiến pháp 141 4. Mô ̣t số giải pháp đảm bảo cơ sở và hiêụ quả hoa ̣t đô ̣ng 141 của Hội đồng hiến pháp Việt Nam 4. Nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992 141 4.
Một số giải pháp hỗ trợ 144 Kết luận Chƣơng 4 160 KẾT LUẬN 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC 166 GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Lịch sử loài người là quá trình tìm kiếm, vươn tới cái mới tốt đẹp hơn và trong quá trình đó, nhu cầu kiếm tìm phương thức tổ chức quyền lực nhà nước nhằm đảm bảo dân chủ và nhân quyền là một nhu cầu quan trọng của con người trong cộng đồng xã hội. Trong dòng chảy lịch sử ấy, học thuyết về Nhà nước pháp quyề n là kết tinh của tri thức nhân loại, là kết quả quá trình tìm tòi, sáng tạo của nhân loại hướng tới mô hình tổ chức quyền lực nhà nước trên nền tảng chủ quyền nhân dân. Đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền là "vị trí tối thượng của Hiến pháp, pháp luật" trong đời sống chính trị, pháp lý của quốc gia.
Từ tiền đề này nảy sinh hệ luận: cần xây dựng Hiến pháp và hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi, gần pháp luật tự nhiên đồng thời phải có phương thức để bảo vệ Hiến pháp, pháp luật một cách hiệu quả; đổ i mới tổ chức và nâng cao hiê ̣u lực, hiệu quả hoa ̣t đô ̣ng của cơ quan nhà nước; xây dựng và hoàn thiê ̣n cơ chế kiể m soát quyền lực nhà nước hiệu lực hiệu quả; xây dựng và từng bước hoàn thiện phương thức đảm bảo dân chu,̉ quyề n con người… Trong hệ thống pháp luật của các quốc gia theo đuổi mục tiêu xây dựng chế độ dân chủ, Hiến pháp được xác định là bản văn chính trị - pháp lý tối cao, vừa là văn bản ghi nhận tuyên ngôn về tính hợp pháp của một chế độ, vừa là đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý cao nhất và có vai trò tối quan trọng trong tổ chức, kiểm soát quyền lực nhà nước, bảo vệ quyền, lợi ích của con người. Chủ nghĩa hiến pháp là tiền đề, xuất phát điểm của lý thuyết về Nhà nước pháp quyền. Vì vậy, bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp trở thành một đòi hỏi tất yếu của Nhà nước pháp quyền. Trên thực tế tất cả các quốc gia có Hiến pháp đều tìm kiếm, xây dựng một mô hình bảo hiến với mục tiêu đảm bảo dân chủ, nhân quyền và thực tế chỉ ra rằng không có một khuôn mẫu chung “nhất thành bất biến” về mô hình bảo hiến cho mọi quốc gia, mỗi 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com quốc gia dựa trên các điều kiện về chính trị - pháp lý, kinh tế, văn hóa - xã hội, lịch sử truyền thống của mình mà xây dựng mô hình bảo hiến phù hợp.
Trong tiến trình đổi mới , phát triển và hội nhập quốc tế của Việt Nam hướng tới mục tiêu xây dựng xã hội: “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, do nhân dân làm chủ” [17 - tr.70], việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo là một đặc trưng và là yêu cầ u tất yếu của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước. Những điề u này đươ ̣c ghi nhâ ̣n trong Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Bổ sung, phát triển năm 2011): “Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”, “Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ ta, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước.
Xây dựng và từng bước hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm dân chủ được thực hiện trong thực tế cuộc sống ở mỗi cấp, trên tất cả các lĩnh vực” [17- tr. 84, 85] và trong văn bản có giá trị pháp lý tối cao: "Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyề n xã h ội chủ nghĩa của nhân dân , do nhân dân , vì nhân dân… " (Điề u 2 Hiế n pháp 1992). Tuy nhiên, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ở Việt Nam là vấn đề hoàn toàn mới và phức tạp, đòi hỏi Việt Nam vừa tiến hành xây dựng, vừa tổ ng kế t , rút kinh nghiệm từ thực tiễn để củng cố và phát triển lý luận. Xuất phát từ yêu cầu của sự nghiệp xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyề n xã hô ̣i chủ nghiã của nhân dân , do 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mậu Tuân (2012). Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/bao-hien-trong-nha-nuoc-phap-quyen-luan-an-ts-luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Luật học nghiên cứu vai trò bảo hiến trong nhà nước pháp quyền. Phân tích cơ chế bảo vệ quyền con người theo hiến pháp.
Luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo hiến trong nhà nước pháp quyền: Luận án Tiến sĩ Luật học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.