Luận án chế định nguyên thủ quốc gia trên thế giới và những giá trị tham chiếu cho Việt Nam
"Luận án phân tích chế định nguyên thủ quốc gia toàn cầu, đề xuất tham chiếu giá trị cho Việt Nam."
Luan An
Luận án
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chế định Nguyên thủ Quốc gia Việt Nam: Đổi mới cấp thiết
- Số trang:
- 209 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chế định Nguyên thủ Quốc gia Việt Nam Đổi mới cấp thiết
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng sau hơn 35 năm Đổi mới. Tuy nhiên, tốc độ và chất lượng phát triển quốc gia còn khoảng cách. Các vấn đề như tham ô, lãng phí, bộ máy cồng kềnh vẫn tồn tại. Hiệu lực và hiệu quả hoạt động nhà nước chưa cao. Phát triển kinh tế chưa xứng đáng với tiềm năng. Đổi mới hệ thống chính trị là nhiệm vụ chiến lược. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là trọng tâm. Hoàn thiện thể chế, tinh gọn bộ máy nhà nước rất quan trọng. Nghị quyết Đại hội Đảng XIII đã chỉ ra các hạn chế. Đó là việc hoàn thiện mô hình tổ chức hệ thống chính trị còn chậm. Phương thức lãnh đạo của Đảng chưa đổi mới kịp thời. Cơ chế kiểm soát quyền lực chưa đầy đủ. Nghiên cứu chế định nguyên thủ quốc gia Việt Nam là cần thiết. Mục tiêu là phát huy tối đa vai trò nguyên thủ quốc gia trong xây dựng đất nước.
1.1. Bối cảnh đổi mới hệ thống chính trị quốc gia
Công cuộc đổi mới của Đảng đã mang lại nhiều thành tựu lớn. Tuy nhiên, tốc độ phát triển quốc gia còn chậm so với khu vực. Nguy cơ tụt hậu vẫn hiện hữu. Các vấn đề nội tại bao gồm tham nhũng, lãng phí và bộ máy nhà nước cồng kềnh. Hiệu lực, hiệu quả hoạt động còn chưa cao. Phát triển kinh tế chưa xứng tầm với tiềm năng. Đổi mới hệ thống chính trị là nhiệm vụ chiến lược. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là trọng tâm. Hoàn thiện thể chế và tinh gọn bộ máy nhà nước rất quan trọng. Nghị quyết Đại hội Đảng XIII đã nêu rõ các hạn chế. Đó là việc hoàn thiện mô hình nhà nước và phương thức lãnh đạo còn chậm. Cơ chế kiểm soát quyền lực chưa đầy đủ.
1.2. Nhu cầu nghiên cứu chế định Nguyên thủ Quốc gia
Nghiên cứu chế định nguyên thủ quốc gia chưa được đầu tư đúng mức. Các văn kiện Đảng, Nhà nước chủ yếu nêu chủ trương chung. Khái niệm, phương thức, nội dung cụ thể của chế định nguyên thủ quốc gia chưa rõ ràng. Nghị quyết Đại hội XI, XIII nhấn mạnh làm rõ vai trò nguyên thủ quốc gia của Chủ tịch nước. Đây là cơ sở chính trị, pháp lý quan trọng. Nghiên cứu chế định nguyên thủ quốc gia Việt Nam là cần thiết. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế giúp đề xuất giải pháp mới. Mục tiêu là đổi mới bộ máy nhà nước. Qua đó, tăng cường đóng góp của nguyên thủ quốc gia vào phát triển đất nước.
1.3. Khoảng cách phát triển và nguy cơ tụt hậu
Sau 35 năm đổi mới, Việt Nam có thành tựu. Song, so với quốc tế, trình độ phát triển còn khoảng cách. Tốc độ, chất lượng phát triển chưa như kỳ vọng. Nguy cơ tụt hậu là thách thức lớn. Văn hóa, xã hội, môi trường còn nhiều bất cập. Tình trạng tham ô, lãng phí, quan liêu vẫn tồn tại. Bộ máy nhà nước cồng kềnh, chồng chéo, kém hiệu quả. Phát triển kinh tế, công nghiệp hóa chưa tương xứng tiềm năng. Các vấn đề này cản trở sự phát triển bền vững. Để vững bước hội nhập quốc tế, đổi mới hệ thống chính trị là cốt lõi. Xây dựng nhà nước pháp quyền là mục tiêu. Điều này đòi hỏi hoàn thiện thể chế.
II.Vai trò Quyền hạn Nguyên thủ Quốc gia Thách thức
Nguyên thủ quốc gia là thiết chế quan trọng trong bộ máy nhà nước. Đây là biểu tượng sức mạnh của dân tộc. Nguyên thủ quốc gia có vị trí, vai trò nguyên thủ quốc gia sâu rộng. Ảnh hưởng đến chính trị, kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng, ngoại giao. Không chỉ trong nước mà còn ở khu vực, toàn cầu. Trong nhà nước hiện đại, nguyên thủ quốc gia có tên gọi khác nhau. Ví dụ: Nhà vua, Hoàng đế, Nữ hoàng, Tổng thống, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, Chủ tịch nước. Chế định nguyên thủ quốc gia là đặc biệt. Nó đứng đầu nhà nước, thực thi quyền lực nhà nước. Chủ tịch nước Việt Nam cần đảm bảo quyền lực nguyên thủ quốc gia hiệu quả. Thực tế, quyền hạn nguyên thủ quốc gia của Chủ tịch nước chưa rõ ràng. Một số quy định chưa triển khai trên thực tế. Nguyên thủ quốc gia phải thể hiện trách nhiệm trước nhân dân. Việc thực hiện quyền hạn phải được kiểm soát.
2.1. Vị trí vai trò của Nguyên thủ Quốc gia trong nhà nước
Nguyên thủ quốc gia là một thiết chế cốt lõi. Thiết chế này cấu thành bộ máy nhà nước. Nguyên thủ quốc gia đại diện cho quốc gia. Đó là biểu tượng cho sức mạnh dân tộc. Vị trí này có tầm ảnh hưởng lớn. Ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống. Từ chính trị, kinh tế đến an ninh, quốc phòng. Cả lĩnh vực ngoại giao cũng chịu tác động. Vai trò nguyên thủ quốc gia không chỉ giới hạn trong nước. Vai trò đó còn vươn ra khu vực, toàn cầu. Tên gọi nguyên thủ quốc gia đa dạng trên thế giới. Có thể là Vua, Tổng thống, hay Chủ tịch nước. Dù tên gọi khác nhau, chức năng cơ bản vẫn là người đứng đầu. Người đứng đầu nhà nước thực thi quyền lực.
2.2. Quyền hạn Nguyên thủ Quốc gia Thực trạng và hạn chế
Chủ tịch nước Việt Nam đứng đầu nhà nước. Chế định nguyên thủ quốc gia này cần phát huy hiệu quả. Quyền lực nguyên thủ quốc gia của Chủ tịch nước cần được đảm bảo. Trên thực tế, nhiều quyền hạn nguyên thủ quốc gia chưa được quy định rõ. Một số quy định đã có nhưng chưa từng được triển khai. Điều này tạo ra khoảng trống trong thực thi quyền lực. Việc thiếu rõ ràng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Nó cũng gây khó khăn cho việc đánh giá trách nhiệm. Cần làm rõ hơn các quy định về quyền hạn nguyên thủ quốc gia. Mục tiêu là tăng cường tính minh bạch và hiệu lực.
2.3. Trách nhiệm Nguyên thủ Quốc gia trước nhân dân
Nguyên thủ quốc gia được nhân dân ủy quyền thực hiện quyền lực. Người đứng đầu đất nước phải có trách nhiệm. Trách nhiệm đó là trước nhân dân trong thực hiện nhiệm vụ. Các quyền hạn được hiến pháp và pháp luật quy định. Việc thực hiện thẩm quyền phải công khai. Dân cần được biết, được hỏi, được kiểm tra. Quyền lực nguyên thủ quốc gia cần được kiểm soát chặt chẽ. Kiểm soát này thể hiện tính đại diện, tính ủy quyền. Nó đảm bảo người đứng đầu đất nước chịu trách nhiệm cao nhất. Đây là yêu cầu của xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Một nhà nước "của dân, do dân, vì dân" thực chất.
III.Lịch sử Chế định Nguyên thủ Quốc gia qua Hiến pháp
Chế định nguyên thủ quốc gia ở Việt Nam mang tính lịch sử. Nó gắn liền với sự phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam. Gần một thế kỷ đấu tranh, xây dựng và phát triển. Từ cách mạng Tháng Tám năm 1945, nhà nước Cộng hòa XHCN hình thành. Trải qua các cuộc kháng chiến trường kỳ. Chế định nguyên thủ quốc gia không ngừng thay đổi. Sự thay đổi này qua từng giai đoạn cách mạng. Nó được thể hiện rõ trong các văn kiện quan trọng. Đó là các bản hiến pháp: 1946, 1959, 1980, 1992, 2013. Mỗi hiến pháp đánh dấu một bước tiến mới. Nó phản ánh sự điều chỉnh về vai trò nguyên thủ quốc gia và cấu trúc nhà nước. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu sâu hơn. Nó cung cấp nền tảng để hoàn thiện chế định nguyên thủ quốc gia hiện tại.
3.1. Sự hình thành chế định Nguyên thủ Quốc gia Việt Nam
Chế định nguyên thủ quốc gia Việt Nam có nguồn gốc lịch sử. Nó là kết quả của quá trình chuyển đổi cách mạng. Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, nhà nước Cộng hòa XHCN ra đời. Nguyên thủ quốc gia xuất hiện trong bối cảnh đó. Trải qua kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ gian khổ. Chế định nguyên thủ quốc gia dần được định hình. Nó phản ánh ý chí độc lập, tự chủ dân tộc. Sự hình thành này gắn liền với các mốc son lịch sử của đất nước. Nó là sự lựa chọn thể chế chính trị quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước mới. Nhà nước đó do nhân dân làm chủ.
3.2. Chế định Nguyên thủ Quốc gia qua các kỳ Hiến pháp
Chế định nguyên thủ quốc gia đã biến đổi liên tục. Các bản hiến pháp Việt Nam là minh chứng. Hiến pháp 1946 đặt nền móng cho nguyên thủ quốc gia. Hiến pháp 1959 tiếp tục hoàn thiện. Hiến pháp 1980, 1992, 2013 đều có những điều chỉnh quan trọng. Mỗi hiến pháp định rõ vị trí, quyền hạn nguyên thủ quốc gia. Nó cũng quy định vai trò nguyên thủ quốc gia trong từng thời kỳ. Sự thay đổi này phù hợp với bối cảnh lịch sử. Nó đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Nghiên cứu hiến pháp giúp thấy rõ tiến trình. Đó là quá trình hoàn thiện thể chế.
3.3. Đặc điểm chế định Nguyên thủ Quốc gia theo lịch sử
Chế định nguyên thủ quốc gia Việt Nam mang đặc trưng riêng. Nó gắn liền với chính thể cộng hòa xã hội chủ nghĩa. Nguyên thủ quốc gia thường có tên gọi Chủ tịch nước. Chế định này phản ánh sự tập trung quyền lực. Đồng thời, nó đề cao vai trò nguyên thủ quốc gia đại diện. Các thay đổi lịch sử đã định hình quyền hạn nguyên thủ quốc gia. Nó cũng xác định mối quan hệ với các nhánh quyền lực khác. Đặc điểm này khác biệt so với nhiều mô hình nhà nước trên thế giới. Sự độc đáo này là kết quả của quá trình phát triển. Nó cũng là sự thích nghi với hoàn cảnh.
IV.Kiểm soát Quyền lực Nguyên thủ Quốc gia Cơ chế hiệu quả
Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi kiểm soát quyền lực. Nguyên thủ quốc gia là người đứng đầu bộ máy nhà nước. Việc kiểm soát quyền lực nguyên thủ quốc gia là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính đại diện của nhân dân. Nguyên thủ quốc gia được nhân dân ủy quyền thực hiện quyền lực. Do đó, phải chịu trách nhiệm trước nhân dân. Việc thực hiện quyền hạn của Chủ tịch nước cần công khai, minh bạch. Dân cần được "biết, hỏi, kiểm tra" quá trình này. Đây là cơ sở để tăng cường niềm tin. Đồng thời, nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Kiểm soát quyền lực ngăn chặn lạm dụng. Nó củng cố nguyên tắc "của dân, do dân, vì dân". Hoàn thiện cơ chế kiểm soát là cần thiết. Điều này góp phần vào xây dựng nhà nước vững mạnh.
4.1. Yêu cầu kiểm soát quyền lực Nguyên thủ Quốc gia
Kiểm soát quyền lực là cốt lõi của nhà nước pháp quyền. Nguyên thủ quốc gia có vị trí cao nhất. Do đó, việc kiểm soát quyền lực nguyên thủ quốc gia là thiết yếu. Yêu cầu này nhằm ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Nó đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích. Mục đích là phục vụ lợi ích của nhân dân. Kiểm soát cũng giúp duy trì sự cân bằng quyền lực. Nó tạo ra một hệ thống chính trị lành mạnh. Hệ thống đó có trách nhiệm giải trình. Mọi hành vi của nguyên thủ quốc gia đều phải minh bạch. Việc thiếu kiểm soát dễ dẫn đến độc đoán. Điều này làm suy yếu lòng tin của nhân dân.
4.2. Nguyên tắc dân biết dân hỏi dân kiểm tra
Để đảm bảo tính đại diện, ủy quyền của nguyên thủ quốc gia, nguyên tắc "dân biết, dân hỏi, dân kiểm tra" cần được áp dụng. Nhân dân phải được thông tin đầy đủ về hoạt động của nguyên thủ quốc gia. Mọi quyết định, hành động đều phải công khai. Nhân dân có quyền đặt câu hỏi. Các thắc mắc cần được giải đáp rõ ràng. Đặc biệt, nhân dân có quyền kiểm tra. Kiểm tra việc thực hiện quyền hạn và trách nhiệm. Cơ chế này đảm bảo sự giám sát từ cơ sở. Nó củng cố mối liên hệ giữa nhà nước và nhân dân. Đây là cách thức thực hiện quyền làm chủ của nhân dân. Nó giúp xây dựng một nhà nước thực sự của dân.
4.3. Hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là mục tiêu chiến lược. Một nhà nước "của dân, do dân, vì dân" cần thực chất. Điều này đòi hỏi hoàn thiện mọi thể chế. Bao gồm cả chế định nguyên thủ quốc gia. Kiểm soát quyền lực là yếu tố then chốt. Việc kiểm soát quyền lực nguyên thủ quốc gia góp phần vào mục tiêu này. Nó đảm bảo mọi hoạt động của nhà nước đều trong khuôn khổ pháp luật. Không có quyền lực nào nằm ngoài kiểm soát. Sự công khai, minh bạch là nền tảng. Nền tảng cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu là một nhà nước công bằng, dân chủ, văn minh.
V.Mô hình Nguyên thủ Quốc gia toàn cầu Bài học cho Việt Nam
Nguyên thủ quốc gia là thiết chế phổ biến trên thế giới. Tuy nhiên, cách thức tổ chức và vai trò nguyên thủ quốc gia rất đa dạng. Các quốc gia áp dụng nhiều mô hình nhà nước khác nhau. Có tổng thống chế, nghị viện chế, và bán tổng thống chế. Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng về quyền hạn và trách nhiệm. Nghiên cứu phân loại nguyên thủ quốc gia theo các mô hình này rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam có cái nhìn tổng thể. Từ đó, có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là hoàn thiện chế định nguyên thủ quốc gia của mình. Việc tham chiếu quốc tế giúp đánh giá ưu nhược điểm. Nó cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. Giải pháp đó phải phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đồng thời, nó phải đảm bảo phát huy hiệu quả của nguyên thủ quốc gia.
5.1. Phân loại Nguyên thủ Quốc gia thế giới
Trên thế giới, nguyên thủ quốc gia được phân loại theo nhiều tiêu chí. Một tiêu chí phổ biến là theo chính thể. Bao gồm chính thể quân chủ và cộng hòa. Trong chính thể cộng hòa, nguyên thủ quốc gia có thể là tổng thống. Hoặc là chủ tịch nước hay chủ tịch hội đồng nhà nước. Tên gọi cũng phản ánh quyền hạn nguyên thủ quốc gia. Có nguyên thủ quốc gia chỉ mang tính biểu tượng. Có nguyên thủ quốc gia nắm quyền lực thực tế. Sự phân loại này giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp nhận diện các đặc trưng khác biệt giữa các quốc gia. Từ đó, có thể so sánh và học hỏi.
5.2. Các mô hình nhà nước hiện đại và nguyên thủ
Các mô hình nhà nước hiện đại ảnh hưởng lớn đến chế định nguyên thủ quốc gia. Trong tổng thống chế, nguyên thủ quốc gia là Tổng thống. Tổng thống có quyền lực nguyên thủ quốc gia hành pháp mạnh mẽ. Tổng thống được bầu trực tiếp và độc lập với nghị viện. Trong nghị viện chế, nguyên thủ quốc gia thường mang tính biểu tượng. Quyền lực thực sự nằm trong tay Thủ tướng và Nghị viện. Bán tổng thống chế là sự kết hợp. Nó có cả Tổng thống mạnh và Thủ tướng chịu trách nhiệm trước nghị viện. Nghiên cứu các mô hình này rất cần thiết. Nó giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Yếu tố đó là đến vai trò nguyên thủ quốc gia và quyền hạn nguyên thủ quốc gia.
5.3. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam
Việc nghiên cứu chế định nguyên thủ quốc gia thế giới cung cấp bài học. Các kinh nghiệm quốc tế rất giá trị cho Việt Nam. Có thể học hỏi cách thức tổ chức bộ máy. Học hỏi cách phân định quyền hạn nguyên thủ quốc gia. Cần xem xét cách thức kiểm soát quyền lực nguyên thủ quốc gia. Đồng thời, cần tìm hiểu cách thức phát huy vai trò nguyên thủ quốc gia. Tham khảo này không phải để sao chép. Mục tiêu là để chắt lọc những điểm phù hợp. Từ đó, đề xuất giải pháp cho Việt Nam. Giải pháp đó phải dựa trên đặc thù lịch sử. Phải phù hợp với văn hóa và thể chế chính trị. Mục tiêu là hoàn thiện hiến pháp và pháp luật. Nâng cao hiệu quả hoạt động của Chủ tịch nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết đề tài nghiên cứu Công cuộc đổi mới do Đảng ta khởi xướng và lãnh đạo hơn 35 năm qua đã đạt được nhiều thành tựu to lớn có ý nghĩa lịch sử. Song so với nhiều nước ở khu vực và quốc tế, trình độ, tốc độ và chất lượng phát triển của chúng ta còn có khoảng cách, thậm chí khá xa về nhiều mặt, nguy cơ tụt hậu vẫn tồn tại và là một thách thức không nhỏ. Trong nước văn hoá, xã hội, môi trường còn nhiều điều bất cập; tình trạng tham ô lãng phí, quan liêu, bộ máy còn cồng kềnh, chồng chéo, tính hiệu lực, hiệu quả chưa cao; phát triển kinh tế, sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá còn chưa xứng với tiềm năng. Để tiến lên vững chắc trên con đường đổi mới, hội nhập quốc tế, một trong những nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược hiện nay của Đảng, Nhà nước ta đã đặt ra, đó là cần đẩy mạnh đổi mới hệ thống chính trị (HTCT), xây dựng nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN), trong đó hoàn thiện thể chế, cải cách, tinh gọn bộ máy nhà nước (BMNN), phát huy nguồn lực con người có vai trò rất quan trọng.
Nghị quyết Đại hội Đảng qua các kỳ Đại hội đã đề cập nhiều đến việc đổi mới HTCT, hoàn thiện thể chế, xây dựng BMNN hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Đặc biệt, gần đây nhất, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII tiếp tục khẳng định "Việc hoàn thiện mô hình tổ chức tổng thể của HTCT cho phù hợp với tình hình thực tiễn còn chậm, chưa đáp ứng yêu cầu", "Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với HTCT còn chậm đổi mới", "Cơ chế kiểm soát quyền lực trong Đảng và Nhà nước chưa đầy đủ" [27, tr. Cùng với đó, một trong những nhiệm vụ, giải pháp cơ bản trong phương hướng công tác xây dựng Đảng mà Nghị quyết đã đề ra, đó là "Tiếp tục đổi mới, hoàn thiện tổ chức bộ máy và nâng cao hoạt động của của HTCT", quan tâm tăng cường "Nhân rộng những mô hình mới có hiệu quả. Đẩy mạnh sắp xếp theo hướng tinh gọn… Hoàn thiện thể chế, bảo đảm đồng bộ, liên thông giữa pháp luật của Nhà nước với quy định của Đảng về tổ chức bộ máy" [27, tr.
Nghị quyết Đại hội XI, XIII của Đảng cũng không ít nội dung đã đề cập đến việc nghiên cứu, xác định, làm rõ về vai trò NTQG của Chủ tịch nước. Đây chính là cơ sở chính trị, pháp lý quan trọng để nghiên cứu, hoàn thiện chế định nguyên thủ quốc gia (NTQG) của Việt Nam, tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế, đề xuất 2 những giải pháp mới phù hợp hơn nhằm đổi mới BMNN, phát huy hơn nữa sự đóng góp của NTQG trong quá trình xây dựng phát triển đất nước. Ở nước ta, thể chế chính trị, trong đó có thể chế liên quan trực tiếp đến NTQG chưa được đầu tư nghiên cứu đúng mức cả trên bình diện lý luận và tổng kết thực tiễn. Cho đến nay, các văn kiện, các văn bản tài liệu chính thức của Đảng, Nhà nước mới đề cập chủ yếu ở khâu chủ trương, đường lối chung.
Chế định NTQG chưa được đề cập cụ thể ngay cả từ khái niệm, cách thức, phương pháp hình thức, nội dung cụ thể rõ ràng về nó. Trên thực tế, chế định NTQG Việt Nam hiện nay là kết quả chuyển đổi gắn liền với lịch sử vẻ vang của Đảng, với gần một thế kỷ thành lập, đấu tranh, xây dựng, phát triển Nhà nước Việt Nam chính thể Cộng hòa XHCN từ cách mạng Tháng Tám năm 1945, trải qua thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ trường kỳ gian khổ, xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH). Chế định NTQG ở Việt Nam đã không ngừng thay đổi trong các giai đoạn cách mạng, được thể hiện trong những văn kiện quan trọng, như Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992, 2013. Nguyên thủ quốc gia là một thiết chế quan trọng cấu thành nên BMNN, là biểu tượng, biểu trưng sức mạnh của quốc gia, dân tộc, có vị trí, vai trò, tầm ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng, ngoại giao.
không chỉ đối với phạm vi lãnh thổ quốc gia mà còn phạm vi khu vực và toàn cầu. Trong nhà nước hiện đại, mỗi quốc gia khác nhau nguyên thủ có những tên gọi khác nhau như Nhà vua, Hoàng đế, Nữ hoàng, Tổng thống, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước hay Chủ tịch nước. Là một chế định đặc biệt trong cấu trúc BMNN thực thi quyền lực nhà nước (QLNN), có vị trí đứng đầu nhà nước, Chủ tịch nước Việt Nam theo chính thể nhà nước cộng hoà XHCN cần đảm bảo quyền lực của NTQG để phát huy hiệu quả. Quyền lực của Chủ tịch nước trên thực tế còn nhiều điều chưa được quy định rõ hoặc có quy định nhưng cũng chưa từng được triển khai trong thực tế.
Song song với đó, trên cương vị là người đứng đầu đất nước thực hiện QLNN được nhân dân uỷ quyền cho nhà nước, Chủ tịch nước cũng cần thể hiện trách nhiệm trước nhân dân trong thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình được hiến pháp, pháp luật quy định. Việc thực hiện thẩm quyền của Chủ tịch nước cũng cần phải được dân biết, 3 dân hỏi, dân kiểm tra và phải được kiểm soát quyền lực. Việc kiểm soát này chính là để thể hiện tính đại diện, tính uỷ quyền mà NTQG được nhân dân trao cho người có vị trí cao nhất chịu trách nhiệm đứng đầu lãnh đạo đất nước, đứng đầu BMNN. Đây cũng là đòi hỏi của việc xây dựng NNPQ XHCN của dân, do dân, vì dân một cách đầy đủ, thực chất.
"Nhà nước của dân, do dân, vì dân" chỉ được thực hiện đầy đủ khi "dân biết, dân bàn, dân kiểm tra" có quyền đầy đủ trong thực hiện công việc kiểm soát và giám sát của mình. Mô hình NTQG thời kỳ đổi mới, kể từ khi sửa đổi Hiến pháp 1992 ở nước ta đã trải qua 30 năm thực hiện, trong đó Hiến pháp 2013 đã triển khai 10 năm, song đến nay chế định Chủ tịch nước vẫn còn nhiều nội dung bất cập, nhiều nghiên cứu và chuyên gia đánh giá pháp lý về Chủ tịch nước là thấp nhất trong HTCT. Hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá tổng thể về những bất cập, hạn chế tiếp cận góc độ chính trị học. Chế định NTQG trên thế giới còn ít các nghiên cứu chính trị học kết hợp liên ngành với các khoa học khác, vì vậy chưa có cái nhìn tổng thể, đa chiều về chế định này.
Nhất là còn ít có các nghiên cứu về chế định NTQG ở các nước đang chuyển đổi và các nước XHCN, cũng như các nghiên cứu tham chiếu các giá trị của chế định NTQG trên thế giới cho các nước này. Kinh nghiệm đổi mới chế định NTQG đã diễn ra ở không ít quốc gia trên thế giới, trong đó có những nước XHCN có chính thể tương đồng như Việt Nam. Sự đổi mới này đã có những tác động tích cực nhiều mặt đến sự phát triển của đất nước cũng như phát huy vị trí, vai trò của NTQG. Việc nghiên cứu nó không chỉ tiếp thu những bài học thành công mà còn cần được nghiên cứu, xem xét những mặt hạn chế rút ra những kinh nhiệm cho Việt Nam trong việc hoàn thiện chế định Chủ tịch nước.
Chế định NTQG ở nước ta đã từng có tiền lệ thay đổi về mô hình chính thể cần được phân tích làm rõ cả ưu điểm, hạn chế trong quá trình thực hiện đổi mới HTCT theo tinh thần nghị quyết đại hội Đảng toàn quốc đã đặt ra. Vì vậy việc nghiên cứu chế định NTQG trên thế giới để tham chiếu giá trị nhằm hoàn thiện chế định NTQG ở Việt Nam có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Do đó, tôi chọn đề tài "Chế định Nguyên thủ quốc gia trên thế giới và những giá trị tham chiếu cho Việt Nam" làm đề tài Luận án Tiến sĩ, ngành Chính trị học. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục tiêu nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về chế định người đứng đầu nhà nước, NTQG ở các nước trên thế giới, luận án đánh giá những điểm tương đồng, khác biệt, những điểm mạnh và yếu của từng mô hình chế định NTQG; trên cơ sở đó, đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện chế định người đứng đầu nhà nước ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về chế định người đứng đầu nhà nước trong tổ chức và thực thi QLNN. Thứ hai, phân tích chế định người đứng đầu nhà nước một số nước trên thế giới hiện nay (qua lựa chọn một số mô hình nhà nước điển hình); khái quát những giá trị tham chiếu cho Việt Nam. Thứ ba, phân tích khái quát thực trạng chế định Chủ tịch nước ở Việt Nam, luận án đề xuất những quan điểm, phương hướng, giải pháp vận dụng những giá trị tham chiếu về chế định NTQG trên thế giới vào quá trình hoàn thiện chế định NTQG ở Việt Nam.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Chế định NTQG trên thế giới và Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Luận án nghiên cứu chế định NTQG trên thế giới thông qua một số quốc gia tiêu biểu, trong đó tập trung vào chế định này ở một số mô hình chính thể (cộng hòa tổng thống, cộng hòa đại nghị, cộng hòa hỗn hợp, quân chủ lập hiến, cộng hòa XHCN - mô hình Xô Viết). - Về thời gian: Luận án chủ yếu nghiên cứu chế định NTQG trên thế giới và ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Một số khía cạnh lịch sử được đề cập, phân tích để làm rõ hơn cho chế định này ở hiện tại. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4. Lý luận - Luận án được thực hiện trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư 5 tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Việt Nam và các lý thuyết của khoa học chính trị về tổ chức và thực thi QLNN về người đứng đầu nhà nước. - Luận án sử dụng các phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án chế định nguyên thủ quốc gia thế giới và tham chiếu Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/luan-an-che-dinh-nguyen-thu-quoc-gia-the-gioi-va-tham-khao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chế định nguyên thủ quốc gia thế giới và tham chiếu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án phân tích chế định nguyên thủ quốc gia toàn cầu, đề xuất tham chiếu giá trị cho Việt Nam."
Luận án "Luận án chế định nguyên thủ quốc gia thế giới và tham chiếu Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chế định nguyên thủ quốc gia thế giới và tham chiếu Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chế định nguyên thủ quốc gia thế giới và tham chiếu Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.