Luận án tiến sĩ Dược học: Nghiên cứu bào chế, độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen - Nguyễn Hồng Sơn (Học viện Quân y, 2023)
Luận án hành đen đề xuất giải pháp bảo vệ cấp trường hiệu quả của sơn, phân tích ứng dụng và tính khả thi trong thực tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu quy trình lên men hành đen chuẩn chất lượng
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Sơn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu quy trình lên men hành đen chuẩn chất lượng
Hành đen là sản phẩm chuyển hóa từ hành ta tươi qua xử lý nhiệt ẩm kéo dài. Quá trình này không sử dụng bất kỳ phụ gia hóa chất nào. Quá trình lên men làm biến đổi sâu sắc các thành phần hóa học tự nhiên. Vị hăng cay nồng đặc trưng của hành củ tươi biến mất. Thay vào đó là vị ngọt dịu thanh mát cùng mùi thơm thảo mộc đặc trưng. Màu sắc củ chuyển từ trắng ngà sang màu đen nhánh đồng nhất. Cấu trúc mô thực vật trở nên dẻo dai và mềm mại hơn. Quy trình lên men hành đen giúp gia tăng đáng kể hàm lượng các hợp chất sinh học có lợi. Nhiều hợp chất chống oxy hóa mới được tạo thành trong quá trình chuyển hóa này. Nghiên cứu tập trung thiết lập các thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho quá trình chế biến. Các tiêu chí kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra được xác định rõ ràng. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển nguồn nguyên liệu dược phẩm sạch và ổn định.
1.1. Nguyên lý chuyển hóa sinh hóa và phản ứng Maillard trong hành đen
Sự đổi màu và thay đổi hương vị của hành chủ yếu do phản ứng Maillard trong hành đen tạo nên. Đây là phản ứng giữa đường khử và các acid amin tự do dưới tác động của nhiệt độ. Phản ứng sinh ra các hợp chất melanoidin mang màu sẫm đặc trưng. Quá trình này đồng thời phá vỡ các hợp chất chứa lưu huỳnh dễ bay hơi gây mùi cay nồng. Cấu trúc alliin và allicin ban đầu chuyển hóa thành các dẫn xuất lưu huỳnh hữu cơ tan trong nước như cycloalliin và S-allyl cysteine. Các chất mới này có tính bền vững cao hơn và dễ hấp thu vào cơ thể. Hoạt tính chống oxy hóa của hành đen tăng vọt so với củ tươi ban đầu. Sự tích tụ hợp chất sẫm màu tỷ lệ thuận với thời gian gia nhiệt có kiểm soát. Việc duy trì môi trường yếm khí nhẹ giúp bảo toàn các hoạt chất sinh học nhạy cảm. Quá trình biến đổi sinh hóa diễn ra liên tục và tạo nên giá trị vượt trội cho dược liệu.
1.2. Tối ưu hóa thông số nhiệt độ và độ ẩm trong quy trình lên men hành đen
Nhiệt độ và độ ẩm tương đối là hai yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng thành phẩm. Quá trình lên men hành đen được thực hiện qua các giai đoạn nhiệt độ bậc thang từ 65 đến 80 độ C. Độ ẩm buồng ủ được kiểm soát nghiêm ngặt trong khoảng từ 70% đến 90%. Nếu nhiệt độ quá cao, sản phẩm dễ bị cháy khét và sinh ra các tạp chất đắng. Nếu nhiệt độ quá thấp, phản ứng hóa sinh diễn ra chậm và kéo dài thời gian xử lý. Kiểm soát độ ẩm thích hợp giúp củ hành mềm dẻo, không bị khô cứng hoặc ủng nát. Thời gian lên men tiêu chuẩn kéo dài từ 30 đến 45 ngày tùy kích thước củ nguyên liệu. Việc theo dõi chặt chẽ hàm lượng ẩm trong từng giai đoạn đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các mẻ. Kết quả cho ra củ hành đen đạt độ đàn hồi tốt, màu đen bóng và vị ngọt đậm.
1.3. Định lượng hợp chất polyphenol toàn phần và hàm lượng flavonoid
Phân tích hóa học cho thấy hàm lượng các hoạt chất thứ cấp tăng cao sau khi lên men. Hợp chất polyphenol toàn phần trong hành đen tăng gấp nhiều lần so với hành tươi ban đầu. Hàm lượng flavonoid cũng ghi nhận mức gia tăng vượt bậc nhờ sự phân cắt các liên kết phức tạp. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis và sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC được áp dụng để định lượng chính xác. Các polyphenol đóng vai trò chủ chốt trong việc dọn dẹp các gốc tự do gây hại. Sự gia tăng flavonoid giúp củng cố tính bền vững của thành mạch và hỗ trợ hệ tuần hoàn. Ngoài ra, chỉ số cycloalliin được lựa chọn làm chất đánh dấu để chuẩn hóa chất lượng nguyên liệu. Nồng độ hoạt chất ổn định chứng minh hiệu quả tối ưu của quy trình chế biến. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để đưa hành đen vào sản xuất dược phẩm.
II. Kỹ thuật chiết xuất dược liệu và bào chế cao khô hành đen
Bào chế cao khô từ hành đen đòi hỏi quy trình chiết xuất nghiêm ngặt và đồng bộ. Mục tiêu là thu hồi tối đa các hoạt chất quý mà không làm biến tính cấu trúc phân tử. Kỹ thuật chiết xuất dược liệu đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và độ tinh khiết của dịch chiết. Các yếu tố như bản chất dung môi, tỷ lệ dung môi trên dược liệu, nhiệt độ và thời gian chiết cần được tối ưu hóa. Dịch chiết thu được sau đó trải qua các bước lọc loại tạp chất cơ học và cô đặc dưới áp suất giảm. Quá trình này giúp nâng cao hàm lượng hoạt chất trên mỗi đơn vị thể tích dịch cô đặc. Đây là bước đệm then chốt trước khi tiến hành chuyển dạng dịch lỏng thành dạng bột khô mịn. Cao khô thu được có độ ổn định sinh học cao hơn và thuận tiện bảo quản lâu dài.
2.1. Lựa chọn dung môi và tối ưu hóa kỹ thuật chiết xuất dược liệu
Dung môi chiết xuất quyết định trực tiếp khả năng hòa tan và giải phóng hoạt chất từ mô thực vật. Kỹ thuật chiết xuất dược liệu hành đen sử dụng hệ dung môi ethanol kết hợp nước ở các nồng độ khác nhau. Ethanol 50% đến 70% chứng minh khả năng thu hồi polyphenol và flavonoid vượt trội nhất. Phương pháp ngấm kiệt hồi lưu nhiệt độ có kiểm soát ở 60 độ C giúp hạn chế phân hủy nhiệt của hoạt chất. Tỷ lệ dung môi trên dược liệu được cố định ở mức 1:10 để đạt hiệu suất chiết tối đa. Số lần chiết được tối ưu ở 3 chu kỳ liên tiếp nhằm tận thu hoàn toàn chất tan. Dung môi ethanol-nước an toàn, thân thiện môi trường và dễ dàng thu hồi bằng phương pháp cất ngưng tụ. Hiệu suất chiết xuất đạt mức cao giúp tiết kiệm chi phí sản xuất công nghiệp.
2.2. Khảo sát hoạt chất quercetin và các nhóm hợp chất có hoạt tính
Hoạt chất quercetin cùng các dẫn xuất glycosid của nó là nhóm flavonoid tiêu biểu trong hành đen. Quercetin sở hữu hoạt tính chống viêm mạnh mẽ và khả năng kháng oxy hóa vượt trội. Trong quá trình gia nhiệt và chiết xuất, một phần quercetin dạng liên kết được thủy phân thành dạng tự do dễ hấp thu. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò mảng photodiode (PDA) giúp định danh và định lượng chuẩn xác hoạt chất quercetin. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng quercetin được bảo toàn tối đa trong điều kiện chiết xuất êm dịu. Sự hiện diện đồng thời của cycloalliin và quercetin tạo nên hiệp đồng tác dụng sinh học phong phú. Các nhóm hợp chất này trở thành chỉ số chất lượng then chốt để đánh giá dịch chiết hành đen.
2.3. Quy trình lọc và cô đặc dịch chiết cao khô hành đen
Dịch chiết sau khi thu gom cần được loại bỏ triệt để các cặn bã và tạp chất không tan. Quy trình sử dụng màng lọc vải chuyên dụng kết hợp lọc hút chân không qua giấy lọc vi sinh. Dịch lọc trong suốt sau đó được đưa vào thiết bị cô quay chân không ở nhiệt độ thấp dưới 55 độ C. Áp suất giảm giúp nước và dung môi ethanol bay hơi nhanh chóng mà không làm cháy dịch cao. Dịch được cô đặc đến khi đạt tỷ trọng quy định khoảng 1,15 đến 1,20 g/ml. Dịch cao lỏng đậm đặc có độ sánh đồng nhất, màu nâu đen bóng và giữ nguyên mùi thơm đặc trưng. Quá trình cô đặc chuẩn hóa này tạo điều kiện lý tưởng cho công đoạn sấy tạo bột cao khô tiếp theo.
III. Ứng dụng phương pháp sấy phun tạo bột cao khô hành đen
Chuyển hóa dịch cao lỏng thành dạng bột cao khô là bước công nghệ mang tính quyết định trong sản xuất thuốc. Dạng bột khô giúp phân liều chính xác và dễ dàng phối hợp thành các dạng viên nén hoặc viên nang. Phương pháp sấy phun được ứng dụng rộng rãi nhờ tốc độ làm khô tức thì và khả năng vận hành liên tục. Kỹ thuật này giảm thiểu thời gian tiếp xúc nhiệt của dược liệu xuống chỉ vài giây. Bột cao thu được có độ mịn cao, phân bố kích thước hạt đồng đều và độ ẩm thấp. Để cải thiện cấu trúc bột và chống dính buồng sấy, việc bổ sung tá dược mang là điều kiện bắt buộc. Công nghệ sấy hiện đại giúp bảo tồn nguyên vẹn các thành phần nhạy cảm với nhiệt độ.
3.1. So sánh phương pháp sấy phun và sấy thăng hoa cao dược liệu
Nghiên cứu tiến hành đối chiếu toàn diện giữa phương pháp sấy phun và kỹ thuật sấy thăng hoa cao dược liệu. Phương pháp sấy phun sử dụng luồng khí nóng để làm bay hơi dung môi của các giọt dịch siêu mịn trong tích tắc. Ưu điểm nổi bật của sấy phun là năng suất cao, chu kỳ ngắn và chi phí vận hành hợp lý ở quy mô công nghiệp. Trong khi đó, sấy thăng hoa cao dược liệu thực hiện khử nước ở nhiệt độ âm sâu dưới áp suất chân không cực thấp. Sấy thăng hoa giữ nguyên cấu trúc xốp rỗng nhưng thời gian kéo dài và tiêu tốn năng lượng rất lớn. Về mặt hoạt chất, sấy phun với thông số nhiệt độ đầu vào 140 độ C và đầu ra 80 độ C vẫn bảo toàn trên 90% lượng polyphenol. Do đó, phương pháp sấy phun là lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế kỹ thuật cho sản xuất cao khô hành đen.
3.2. Vai trò của tá dược tạo cốt maltodextrin trong cấu trúc hạt cao khô
Dịch chiết hành đen chứa lượng lớn đường đơn tự nhiên nên rất dễ hút ẩm và gây bết dính thành thiết bị. Tá dược tạo cốt maltodextrin đóng vai trò như chất bao bọc và tạo khung nâng đỡ cấu trúc hạt bột. Tỷ lệ maltodextrin bổ sung vào dịch chiết được khảo sát từ 20% đến 40% so với chất rắn hòa tan. Maltodextrin giúp nâng cao nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh của hỗn hợp dịch sấy. Nhờ đó, hạt bột sau khi sấy phun không bị nóng chảy hay dính bết vào thành buồng sấy. Bột cao khô thu được tơi xốp, có màu nâu sáng đồng nhất và khả năng phân tán nhanh trong nước. Tá dược tạo cốt maltodextrin cũng cải thiện đáng kể độ trơn chảy và khả năng chịu nén khi dập viên.
IV. Đánh giá hoạt tính sinh học của cao khô hành đen
Đánh giá tác dụng sinh học là căn cứ khoa học quan trọng để khẳng định giá trị điều trị của dược liệu. Cao khô hành đen trải qua chuỗi thử nghiệm thực nghiệm toàn diện từ mức độ tế bào đến cơ thể động vật sống. Các thử nghiệm in vitro tập trung làm rõ khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại và ức chế các tác nhân oxy hóa. Nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn trên chuột thực nghiệm nhằm xác lập ranh giới an toàn của chế phẩm. Tiếp đó, các mô hình bệnh lý in vivo được triển khai để kiểm chứng tác dụng hạ mỡ máu và bảo vệ gan. Kết quả thử nghiệm mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của cao khô hành đen trong phòng ngừa bệnh mạn tính.
4.1. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa in vitro của cao khô hành đen
Nghiên cứu sử dụng các mô hình dọn gốc tự do chuẩn mực gồm thử nghiệm DPPH và thử nghiệm ABTS. Hoạt tính chống oxy hóa in vitro của cao khô hành đen thể hiện rất mạnh mẽ với giá trị IC50 ở mức thấp. Khả năng trung hòa gốc tự do của cao khô vượt trội rõ rệt so với dịch chiết hành tươi thông thường. Sự dồi dào của hợp chất polyphenol toàn phần và hoạt chất quercetin tạo nên sức mạnh kháng oxy hóa bền vững. Cao khô ức chế hiệu quả quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào. Cơ chế bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa được chứng minh trên nhiều dòng tế bào nuôi cấy. Đây là tiền đề vững chắc giải thích cho các tác dụng bảo vệ tim mạch và chống lão hóa của dược phẩm.
4.2. Đánh giá an toàn độc tính cấp và bán trường diễn trên thực nghiệm
Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng uống cao khô hành đen ở liều tối đa không gây chết súc vật. Không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc cấp tính hay biến đổi hành vi bất thường nào ở động vật thử nghiệm. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên thỏ và chuột cống kéo dài trong 30 ngày liên tục với các mức liều khác nhau. Kết quả cho thấy các chỉ số huyết học như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu hoàn toàn bình thường. Chức năng gan thông qua men AST, ALT và chức năng thận qua nồng độ ure, creatinin không có sự thay đổi bệnh lý. Hình ảnh vi thể mô học của gan, thận và lách giữ nguyên cấu trúc giải phẫu bình thường. Điều này khẳng định cao khô hành đen có độ an toàn rất cao khi sử dụng đường uống kéo dài.
4.3. Tác dụng điều hòa lipid máu và bảo vệ tế bào gan in vivo
Tác dụng điều hòa chuyển hóa lipid được đánh giá trên mô hình chuột cống gây rối loạn mỡ máu thực nghiệm. Chuột uống cao khô hành đen liều 200 mg/kg và 400 mg/kg mỗi ngày ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt cholesterol toàn phần. Nồng độ triglyceride và lipoprotein tỷ trọng thấp LDL-C huyết thanh giảm mạnh sau 4 tuần điều trị. Đồng thời, chỉ số lipoprotein tỷ trọng cao HDL-C có xu hướng tăng nhẹ so với nhóm đối chứng không điều trị. Trên mô hình tổn thương gan thực nghiệm, cao khô hành đen giúp hạ thấp men gan và giảm tích tụ mỡ trong tế bào gan. Các tổn thương thoái hóa mỡ và hoại tử tế bào gan được phục hồi đáng kể. Kết quả chứng minh hiệu quả hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ và xơ vữa động mạch của dược liệu.
V. Tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định của cao khô hành đen
Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định là bước hoàn thiện hồ sơ chất lượng thuốc. Một quy trình kiểm nghiệm chặt chẽ giúp bảo đảm tính lặp lại và an toàn của sản phẩm trên quy mô công nghiệp. Bột cao khô hành đen sau khi chế biến cần đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu cảm quan, lý hóa và vi sinh vật. Các phương pháp phân tích định tính và định lượng hoạt chất chính được thẩm định nghiêm ngặt theo hướng dẫn quốc tế. Việc theo dõi độ ổn định trong các điều kiện bảo quản khác nhau giúp xác định hạn dùng chính xác. Công tác kiểm chuẩn chất lượng tạo niềm tin vững chắc cho việc ứng dụng sản phẩm vào thực tiễn chăm sóc sức khỏe.
5.1. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở kiểm nghiệm bột cao khô hành đen
Dự thảo tiêu chuẩn cơ sở của bột cao khô hành đen quy định cụ thể các ngưỡng chỉ tiêu kỹ thuật. Về mặt cảm quan, bột có màu nâu sẫm đồng nhất, mùi thơm đặc trưng của hành đen và vị ngọt hơi chua. Độ ẩm của bột cao khô không được vượt quá 5% để ngăn ngừa vón cục và nhiễm khuẩn. Hàm lượng tro toàn phần và tro không tan trong acid clohydric được khống chế ở mức cho phép theo Dược điển. Phép định tính xác nhận sự hiện diện của hợp chất polyphenol toàn phần, flavonoid và acid amin. Tiêu chuẩn định lượng yêu cầu hàm lượng cycloalliin và hoạt chất quercetin tối thiểu trong mỗi gam bột cao khô. Các chỉ tiêu giới hạn kim loại nặng và vi sinh vật gây bệnh đều đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh dược phẩm.
5.2. Đánh giá độ ổn định và hạn dùng của chế phẩm cao khô hành đen
Độ ổn định của cao khô hành đen được thử nghiệm theo hai phương pháp dài hạn và lão hóa cấp tốc. Mẫu bột cao được đóng gói kín trong bao bì màng nhôm phức hợp và bảo quản ở nhiệt độ 40 độ C, độ ẩm 75%. Tại các mốc thời gian 1, 3 và 6 tháng, các chỉ tiêu chất lượng được lấy mẫu kiểm tra định kỳ. Kết quả cho thấy các chỉ tiêu về độ ẩm, độ hòa tan và màu sắc không có biến đổi đáng kể. Hàm lượng cycloalliin và polyphenol toàn phần duy trì mức suy giảm dưới 5% so với ban đầu. Không phát hiện sự phát triển của nấm mốc hay vi khuẩn hiếu khí trong suốt thời gian theo dõi. Dữ liệu thử nghiệm lão hóa cấp tốc cho phép dự đoán tuổi thọ của chế phẩm đạt tối thiểu 24 tháng ở điều kiện thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ, ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ, ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số: 9720202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hồ Anh Sơn HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Hồng Sơn LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi luôn được sự quan tâm, hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của các thầy cô, các nhà khoa học, cùng với sự động viên của bạn bè đồng nghiệp và những người thân trong gia đình.
Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng đặc biệt và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Vũ Bình Dương PGS. Hồ Anh Sơn Những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị kỹ thuật viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng và sản xuất thuốc, Viện Đào tạo Dược, Bộ môn Sinh lý bệnh - Học viện Quân y, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Trân trọng cảm ơn các thầy cô Viện Hóa Sinh biển, Trung tâm các phương pháp phổ ứng dụng, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, phòng Sau đại học đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Quân y Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện Y học cổ truyền Quân đội, các anh/chị đồng nghiệp, người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi có thể yên tâm học tập, nghiên cứu. Hà Nội, Ngày tháng năm 2023 Nguyễn Hồng Sơn MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
TỔNG QUAN VỀ CÂY HÀNH TA. Đặc điểm thực vật và phân bố. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học và dược lý.
TỔNG QUAN VỀ LÊN MEN DƯỢC LIỆU. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men dược liệu. Thay đổi về thành phần hóa học và tác dụng sinh học sau quá trình lên men dược liệu chi Allium. CÁC GIAI ĐOẠN BÀO CHẾ CAO KHÔ DƯỢC LIỆU.
Chuẩn bị dung môi, dược liệu. Chiết xuất dược liệu. Loại bớt tạp chất. Cô đặc, sấy khô.
MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC. Các mô hình thực nghiệm in vivo. Các mô hình thực nghiệm in vitro. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Dược liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm. Các dòng tế bào và chủng vi sinh vật kiểm định cho nghiên cứu in vitro.
Thuốc thử, hóa chất và dung môi. Thiết bị nghiên cứu. Địa điểm thực hiện nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu xây dựng quy trình lên men tạo hành đen và tiêu chuẩn chất lượng hành đen. Nghiên cứu bào chế và xây dựng tiêu chuẩn cao khô hành đen. Nghiên cứu đánh giá độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen. Phương pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng cycloalliin trong hành đen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu hành ta làm nguyên liệu bào chế hành đen.
Kết quả xây dựng quy trình lên men tạo hành đen. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN.
Kết quả xây dựng quy trình bào chế cao khô hành đen. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của cao khô hành đen. Kết quả đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN.
Kết quả đánh giá độc tính của cao khô hành đen. Kết quả đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN. Về việc lựa chọn cycloalliin làm chất đánh dấu.
Về tiêu chuẩn cơ sở hành ta. Về xây dựng quy trình lên men tạo hành đen. Về nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen. Về xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen.
VỀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN. Về điều chế dịch chiết hành đen. Bào chế cao khô hành đen bằng phương pháp phun sấy. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở bột cao khô hành đen.
Đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen. VỀ ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN. Đánh giá độc tính của cao khô hành đen. Đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen.
148 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AAS Atomic Absorption Spectrophotometric 2 ABTS 2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazolin-6-sulfonic acid) 3 ACSO S-alky(en)yl-cystein sulfoxyd 4 AE Aerosil 5 ALP Alkalin phosphatase 6 ALT Aspartate Amino Transferase Association of Official Analytical Chemists 7 AOAC (Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thức) Association of Southeast Asian Nations 8 ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) 9 AST Aspartate Transaminase 10 ATCC American Type Culture Collection 11 BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) 13 Carbon-13 nuclear magnetic resonance 12 C-NMR (Phổ cộng hưởng từ carbon 13) 13 CI Carr's compressibility index (Chỉ số nén Carr) 14 CR/DP Chất rắn/dịch phun 15 CYC Cycloalliin 16 DĐVN Dược điển Việt Nam 17 DM/DL Dung môi/dược liệu 18 DMSO Dimethyl sulfoxyd 19 DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium 20 DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl 21 ĐTĐ Đái tháo đường 22 GLUT Glucose-transporter 23 GSPC γ-glutamyl peptit 24 GS1PC γ-glutamyl-S-1-propenyl-L-cystein 1 Hydro-1 nuclear magnetic resonance 25 H-NMR (Phổ cộng hưởng từ proton) STT Viết tắt Phần viết đầy đủ 26 HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol Heteronuclear multiple bond correlationspectroscopy 27 HMBC (Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết) High performance liquid chromatography 28 HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) 29 HPMC E6 Hydroxypropyl methylcellulose E6 30 HSPS Hiệu suất phun sấy Half maximal inhibitory concentration 31 IC50 (Nồng độ ức chế tối đa một nửa) 32 KLRbk Khối lượng riêng biểu kiến 33 LD50 Lethal Dose 50 (Liều gây chết 50% số con vật thử) 34 LDH Lactat Dehydrogenase 35 LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol 36 Mal Maltodextrin Minimum Inhibitory Concentration 37 MIC (Nồng độ ức chế tối thiểu 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium 38 MTT bromid 39 PVP K30 Polyvinyl pyrrolidon K30 Relative standard deviation 40 RSD (Độ lệch chuẩn tương đối) 41 SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) 42 SAC S-allyl-L-cystein 43 SSHL So sánh hàm lượng 44 STT Số thứ tự 45 STZ Streptozocin 46 TCCS Tiêu chuẩn cơ sở 47 TD/CR Tá dược/Chất rắn 48 USP United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) 49 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các hợp chất flavonoid trong hành ta 5 1. Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong hành ta 11 1. Các hợp chất saponin trong hành ta 12 1.
Kết quả thử hoạt tính chống ung thư của hành đen và hành ta 26 2. Danh mục thuốc thử, hóa chất và dung môi sử dụng 38 2. Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu 40 2. Chế độ ăn bình thường và giàu chất béo tính trên 100 g thức ăn 57 3.
Kết quả khảo sát tính tương thích của hệ thống sắc ký 61 3. Diện tích pic của dãy dung dịch cycloalliin chuẩn 63 3. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp 64 3. Kết quả khảo sát độ đúng của hệ thống sắc ký 65 3.
Kết quả xác định hàm lượng nước của các mẫu hành ta 66 3. Kết quả xác định hàm lượng tro toàn phần của hành ta 66 3. Kết quả định lượng CYC trong các mẫu hành ta 68 3. Tóm tắt các chỉ tiêu chất lượng của hành ta 69 3.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian lên men 70 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của độ ẩm lên men 72 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men 73 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của loại, nồng độ enzym và thời gian ngâm ủ 75 3.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của enzym protease nồng độ 0,03%, ngâm ủ trong 3 ngày đến hàm lượng CYC theo thời gian lên men 76 3. Kết quả định lượng flavonoid toàn phần 78 3. Kết quả định lượng polyphenol toàn phần 78 3. Kết quả định lượng cycloalliin 79 3.
Kết quả định lượng đường khử 79 3. Kết quả định lượng acid amin 80 3. Kết quả xác định độ ẩm hành đen 84 3. Kết quả định lượng CYC trong các mẫu hành đen 85 3.
Tóm tắt các chỉ tiêu chất lượng trong TCCS của hành đen 86 Bảng Tên bảng Trang 3. Ảnh hưởng của phương pháp chiết đến chiết xuất cycloalliin 87 3. Ảnh hưởng của dung môi đến chiết xuất cycloalliin 88 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/dược liệu đến chiết xuất cycloalliin 88 3.
Ảnh hưởng của số lần chiết đến chiết xuất cycloalliin 89 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ chiết đến chiết xuất cycloalliin 90 3. Ảnh hưởng của thời gian đến chiết xuất cycloalliin 90 3. Kết quả chiết xuất hành đen quy mô 2 kg/mẻ 92 3.
Kết quả cô đặc và loại tạp cao lỏng hành đen 1:1 92 3. Thiết kế khảo sát ảnh hưởng của tá dược đến quá trình phun sấy 93 3. Ảnh hưởng của loại tá dược đến hiệu suất phun sấy 94 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Sơn (2023). Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/nghien-cuu-bao-che-cao-kho-hanh-den-va-tac-dung-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hành đen đề xuất giải pháp bảo vệ cấp trường hiệu quả của sơn, phân tích ứng dụng và tính khả thi trong thực tế.
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế cao khô hành đen và tác dụng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.