Luận án tiến sĩ: Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự - Phạm Hùng Cường - ĐH Luật Hà Nội
Phân tích quyền nhân thân nhóm dễ tổn thương theo pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương
- Số trang:
- 283 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Phạm Hùng Cường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương
Quyền nhân thân là nhóm quyền dân sự phi tài sản gắn liền với mỗi cá nhân. Nhóm người dễ bị tổn thương bao gồm những cá nhân chịu thiệt thòi về thể chất, tâm lý hoặc điều kiện kinh tế xã hội. Pháp luật dân sự Việt Nam ghi nhận quyền nhân thân như một công cụ cốt lõi để bảo vệ phẩm giá con người. Việc bảo đảm các quyền này giúp tạo lập sự bình đẳng thực chất giữa các chủ thể trong quan hệ pháp luật. Quyền nhân thân bao gồm quyền đối với họ tên, hình ảnh, tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và đời sống riêng tư. Nhóm yếu thế thường gặp rào cản khi tự mình xác lập hoặc bảo vệ quyền lợi. Do đó, việc xây dựng khung pháp lý đặc thù là yêu cầu khách quan và cấp thiết.
1.1. Đặc điểm pháp lý của nhóm người dễ bị tổn thương
Nhóm người dễ bị tổn thương có những đặc trưng pháp lý riêng biệt. Các chủ thể này thường bị hạn chế về khả năng tự nhận thức hoặc khả năng tự bảo vệ quyền lợi. Nguyên nhân xuất phát từ độ tuổi, tình trạng khuyết tật thể chất, suy giảm tâm thần hoặc hoàn cảnh xã hội đặc biệt. Sự bất lợi này khiến các đối tượng dễ bị xâm hại về thân thể, danh dự hoặc nhân phẩm. Pháp luật dân sự không coi đây là sự tước bỏ tư cách chủ thể. Ngược lại, luật pháp thiết lập các quy phạm bổ trợ nhằm nâng cao mức độ bảo đảm quyền. Sự can thiệp của nhà nước nhằm cân bằng vị thế pháp lý giữa các bên trong giao lưu dân sự.
1.2. Phân loại các đối tượng yếu thế trong xã hội
Hệ thống pháp luật phân chia các đối tượng yếu thế theo các tiêu chí cụ thể. Nhóm phân loại chính bao gồm người chưa thành niên, người khuyết tật và người cao tuổi. Ngoài ra, danh mục này còn bao gồm người nhiễm HIV/AIDS, lao động di trú và đồng bào dân tộc thiểu số. Mỗi nhóm đối tượng đối mặt với các nguy cơ xâm hại quyền nhân thân khác nhau. Trẻ em cần sự chở che về sự phát triển thể chất và tinh thần. Người khuyết tật và người già cần tiếp cận môi trường sống không rào cản. Việc phân nhóm chính xác giúp xây dựng các biện pháp hỗ trợ pháp lý tương ứng và hiệu quả.
1.3. Cơ sở lý luận bảo vệ quyền nhân thân đối tượng yếu thế
Cơ sở lý luận bảo vệ quyền nhân thân đối tượng yếu thế bắt nguồn từ học thuyết quyền con người. Mọi cá nhân đều sinh ra bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi cơ bản. Bình đẳng pháp lý hình thức chưa đủ để bảo vệ những người gặp khó khăn khách quan. Pháp luật cần thực hiện sự bình đẳng thực chất thông qua các cơ chế ưu tiên và trợ giúp đặc thù. Hiến pháp Việt Nam khẳng định nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Pháp luật dân sự cụ thể hóa nguyên tắc này thành các quy tắc xử sự chuẩn mực. Việc bảo vệ nhóm yếu thế phản ánh mức độ tiến bộ và tính nhân văn của toàn bộ hệ thống tư pháp.
II. Cơ sở pháp lý bảo vệ quyền nhân thân cho người yếu thế
Pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ liên tục mở rộng phạm vi bảo vệ quyền nhân thân. Bộ luật Dân sự năm 2015 đánh dấu bước chuyển biến căn bản về tư duy lập pháp. Hệ thống quy phạm chuyển từ việc liệt kê đơn thuần sang bảo đảm toàn diện các quyền phi tài sản. Khung pháp lý dân sự nội luật hóa nhiều điều ước quốc tế quan trọng mà Việt Nam tham gia. Các quy định hiện hành bảo vệ chặt chẽ sự cá biệt hóa cá nhân, giá trị nhân phẩm và quyền tự quyết thân thể. Cơ chế pháp lý tạo nền tảng vững chắc để ngăn ngừa mọi hành vi phân biệt đối xử hoặc bóc lột nhóm yếu thế.
2.1. Quyền của trẻ em trong luật dân sự hiện hành
Bảo vệ người chưa thành niên là một trong những trọng tâm của pháp luật dân sự. Quyền của trẻ em trong luật dân sự bao gồm quyền có họ tên, quốc tịch, khai sinh và xác định cha mẹ. Trẻ em có quyền được tôn trọng bí mật đời sống cá nhân và an toàn thân thể. Bộ luật nghiêm cấm mọi hành vi bạo lực, bóc lột hoặc xâm phạm danh dự của trẻ. Khi cha mẹ ly hôn hoặc khi thực hiện việc nhận con nuôi, ý kiến của trẻ từ đủ bảy tuổi phải được lắng nghe và tôn trọng. Pháp luật bảo đảm trẻ em được nuôi dưỡng, chăm sóc và phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tâm lý.
2.2. Quyền nhân thân của người khuyết tật và người cao tuổi
Pháp luật dân sự bảo vệ quyền nhân thân của người khuyết tật và người cao tuổi một cách toàn diện. Người khuyết tật có quyền tiếp cận thông tin, quyền được đối xử công bằng và quyền tự quyết trong sinh hoạt. Người cao tuổi được bảo đảm quyền sống trong môi trường an toàn và được gia đình phụng dưỡng. Pháp luật nghiêm cấm hành vi ngược đãi, bỏ rơi hoặc lợi dụng điểm yếu về sức khỏe của các đối tượng này. Việc điều trị y tế hoặc phẫu thuật đối với người già, người khuyết tật đòi hỏi sự đồng ý tự nguyện của chính họ. Trường hợp họ mất khả năng nhận thức, thủ tục đồng ý thay thế phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật.
2.3. Quy định về quyền nhân thân gắn với sự cá biệt hóa cá nhân
Sự cá biệt hóa cá nhân là phương thức khẳng định tư cách chủ thể của mỗi con người. Nhóm người dễ bị tổn thương được bảo đảm quyền đối với họ tên, dân tộc và hình ảnh. Mọi hành vi sử dụng hình ảnh của người yếu thế cho mục đích thương mại phải có sự đồng ý hợp lệ. Pháp luật bảo vệ quyền chuyển đổi giới tính và xác định lại giới tính theo quy định mới. Người thuộc nhóm yếu thế có toàn quyền giữ kín bí mật thư tín, điện thoại và dữ liệu điện tử. Không ai được phép tự ý lục soát, công khai thông tin đời tư cá nhân của họ nếu không có căn cứ luật định.
III. Quyền nhân thân Bộ luật Dân sự về nhận thức và hành vi
Quyền nhân thân Bộ luật Dân sự quy định nhiều cơ chế bảo hộ đối với người có khiếm khuyết về nhận thức. Năng lực hành vi dân sự phản ánh khả năng tự tạo lập quyền và nghĩa vụ bằng hành vi cá nhân. Khi khả năng này bị suy giảm hoặc mất đi, quyền nhân thân của họ đứng trước nguy cơ bị xâm phạm rất lớn. Pháp luật hiện hành phân định rõ ràng các mức độ hạn chế năng lực hành vi. Việc phân loại chuẩn xác giúp ngăn chặn sự lạm quyền từ bên ngoài, đồng thời giữ lại tối đa quyền tự quyết cho chủ thể. Hệ thống giám sát chặt chẽ giúp duy trì phẩm giá và lợi ích hợp pháp của người yếu thế.
3.1. Quyền của người mất năng lực hành vi dân sự
Tuyên bố một cá nhân là người mất năng lực hành vi dân sự thuộc thẩm quyền tuyệt đối của Tòa án. Tình trạng này chỉ được xác lập khi có kết luận giám định pháp y tâm thần chính thức. Người mất năng lực hành vi vẫn giữ nguyên vẹn các quyền nhân thân cơ bản nhất. Quyền sống, quyền được chăm sóc y tế và quyền bảo vệ thân thể của họ không bị tước đoạt. Mọi giao dịch dân sự liên quan đến quyền nhân thân của họ phải do người đại diện thực hiện vì lợi ích của họ. Pháp luật nghiêm cấm hành vi giam giữ trái phép, bỏ mặc hoặc xâm hại người bệnh tâm thần.
3.2. Cơ chế cho người có khó khăn trong nhận thức làm chủ hành vi
Bộ luật Dân sự năm 2015 bổ sung tư cách pháp lý cho người có khó khăn trong nhận thức làm chủ hành vi. Đây là bước tiến lập pháp nhân đạo, tránh việc vô hiệu hóa toàn bộ năng lực dân sự của cá nhân. Người thành niên do tình trạng thể chất hoặc tâm thần mà chưa đến mức mất năng lực hành vi thuộc nhóm này. Tòa án chỉ định người giám hộ dựa trên sự đồng ý của chính đối tượng nếu họ vẫn có khả năng thể hiện ý chí. Cơ chế này tôn trọng tối đa quyền tự định đoạt cá nhân. Luật pháp chỉ hỗ trợ những phần năng lực bị thiếu hụt nhằm bảo vệ họ khỏi sự lừa dối.
3.3. Vai trò của người đại diện theo pháp luật
Người đại diện theo pháp luật đóng vai trò cầu nối giúp người yếu thế thực hiện các quyền nhân thân. Đại diện theo pháp luật bao gồm cha mẹ đối với con chưa thành niên hoặc người giám hộ đối với người mất năng lực. Người đại diện có nghĩa vụ bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của người được đại diện. Tuy nhiên, người đại diện không có quyền định đoạt thay cho các quyền nhân thân mang tính tuyệt đối cá nhân. Các hành vi kết hôn, ly hôn, lập di chúc đòi hỏi ý chí độc lập của chính chủ thể. Mọi sự lạm quyền đại diện gây tổn hại cho người yếu thế đều bị pháp luật xử lý nghiêm.
IV. Hoàn thiện chế định giám hộ và quyền nhân thân yếu thế
Việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người dễ bị tổn thương đòi hỏi sự hoàn thiện liên tục của pháp luật. Khung khổ pháp lý hiện hành đã thiết lập nhiều rào chắn bảo vệ quan trọng. Tuy vậy, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ một số khoảng trống pháp lý và hạn chế thực thi. Các quan hệ dân sự phát sinh đa dạng làm nảy sinh nhiều thách thức mới trong việc bảo hộ quyền phi tài sản. Nâng cao hiệu lực của chế định giám hộ và tăng cường giám sát thực thi là nhiệm vụ mấu chốt. Các giải pháp đồng bộ sẽ củng cố mạng lưới an sinh và công lý cho nhóm người yếu thế.
4.1. Thực tiễn áp dụng chế định giám hộ trong bảo vệ quyền
Chế định giám hộ là công cụ pháp lý then chốt nhằm bảo hộ người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi. Người giám hộ có nghĩa vụ chăm sóc, giáo dục và đại diện xác lập các quyền nhân thân cho người được giám hộ. Trong thực tế, nhiều người giám hộ đã thực hiện tốt trách nhiệm bảo vệ thân thể và danh dự cho đối tượng. Tuy nhiên, một số trường hợp người giám hộ lợi dụng quyền hạn để trục lợi hoặc thờ ơ trước sự xâm hại từ bên ngoài. Pháp luật dân sự quy định việc cử, chỉ định và đăng ký giám hộ tại cơ quan hộ tịch. Việc thực thi nghiêm túc thủ tục này là lá chắn bảo vệ lợi ích của người yếu thế.
4.2. Bất cập trong bảo đảm quyền nhân thân trên thực tế
Thực tiễn bảo vệ quyền nhân thân còn gặp nhiều khó khăn vướng mắc. Cơ chế giám sát hoạt động của người giám hộ tại cộng đồng còn mang tính hình thức. Nhiều trường hợp xâm phạm bí mật đời tư của trẻ em và người khuyết tật trên không gian mạng chưa bị xử lý kịp thời. Thủ tục tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự đôi khi kéo dài, làm chậm trễ việc bảo hộ khẩn cấp. Mức bồi thường tổn thất tinh thần do xâm phạm quyền nhân thân hiện nay vẫn còn thấp so với thiệt hại thực tế. Nhóm người yếu thế thường thiếu thông tin pháp lý và không có khả năng tự theo đuổi các vụ kiện dân sự.
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền nhân thân
Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền nhân thân, pháp luật dân sự cần tiếp tục được sửa đổi và bổ sung. Cần quy định rõ ràng trách nhiệm của chính quyền địa phương trong việc kiểm tra định kỳ hoạt động giám hộ. Hệ thống tòa án cần rút ngắn thời gian giải quyết các yêu cầu tuyên bố tình trạng năng lực hành vi dân sự. Cần mở rộng phạm vi trợ giúp pháp lý miễn phí cho mọi nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Ngoài ra, việc tăng mức chế tài tài chính đối với hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm sẽ nâng cao tính răn đe. Sự phối hợp liên ngành giữa y tế, tư pháp và xã hội là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM HÙNG CƯỜNG QUYỀN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG TRONG XÃ HỘI THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM HÙNG CƯỜNG QUYỀN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG TRONG XÃ HỘI THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9.03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đình Nghị 2. Hà Thị Mai Hiên Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Hùng Cường luan an LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Lê Đình Nghị và PGS. Hà Thị Mai Hiên – hai người hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy, cô, anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Hùng Cường luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự UBLHQ : Ủy ban Liên Hợp Quốc CESCR : Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hoá PVG : Chương trình Bảo vệ Các Nhóm Người dễ bị tổn thương PCSA : Luật Bảo vệ Đạo luật dành cho trẻ em (Scotland) năm 2003 DWCL : Danh sách không có Giấy phép làm việc với trẻ em ICESCR : Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa ICCPR : Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị CEDAW : Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ CRC : Công ước về quyền trẻ em WHO : Tổ chức Y tế thế giới WB : Ngân hàng Thế giới UNICEF : Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNESCO : Tổ chức Giáo dục, khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc ILO : Tổ chức lao động quốc tế ICRMW : Công ước quốc tế về bảo vệ các quyền của tất cả người lao động di trú và các thành viên trong gia đình họ ISDS : Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội UNDP : Chương trình phát triển của Liên hợp quốc luan an MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. 9 Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG TRONG XÃ HỘI.
Khái quát chung về nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Khái niệm và đặc điểm nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Phân loại nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Khái niệm quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội.
Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc ghi nhận và đảm bảo quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Cơ sở lý luận của việc ghi nhận và đảm bảo quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Cơ sở thực tiễn của việc ghi nhận và đảm bảo quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Sơ lược lịch sử phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội.
Tư tưởng và sự phát triển về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương ở Việt Nam trước năm 1995. Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương ở Việt Nam theo quy định của Bộ luật dân sự năm 1995. Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương ở Việt Nam theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2005. Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương ở Việt Nam theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2015.
Pháp luật quốc tế về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Quyền nhân thân của phụ nữ. Quyền nhân thân của trẻ em. Quyền nhân thân của những người sống chung với HIV/AIDS.
Quyền nhân thân của người khuyết tật. Quyền nhân thân của người lao động di trú. Quyền nhân thân của người thiểu số. 95 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
98 Chương 2 QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG TRONG XÃ HỘI. Khái quát chung về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành. Nội dung của các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành. Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội liên quan đến sự cá biệt hóa cá nhân.
Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội liên quan đến giá trị của con người trong xã hội. Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội liên quan đến thân thể con người. Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình. Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội liên quan đến hoạt động lao động, sáng tạo của cá nhân .140 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .143 Chương 3 THỰC TIỄN VẬN DỤNG VÀ BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG TRONG XÃ HỘI.
Những mặt tích cực đã đạt được trong việc vận dụng và bảo vệ các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội .1 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với trẻ em .2 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với phụ nữ .3 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người dân tộc thiểu số .4 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người khuyết tật. Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người lao động di trú .6 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người sống chung với HIV/AIDS. Những mặt hạn chế trong việc vận dụng và bảo vệ các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội .1 Tình trạng trẻ em bị xâm hại tình dục, xâm phạm hình ảnh, quyền riêng tư, bí mật cá nhân và bị ngược đãi trở nên phổ biến và nghiêm trọng.2 Tình trạng phụ nữ bị xâm phạm về sức khỏe, thân thể, bị bạo lực gia đình, phân biệt đối xử vẫn còn tồn tại và có thiên hướng phức tạp hơn.3 Việc tiếp cận một số quyền nhân thân cơ bản của nhóm người thiểu số còn gặp nhiều khó khăn .4 Tình trạng kì thị, phân biệt đối xử đối với người khuyết tật vẫn còn tồn tại, quá trình hoà nhập cộng đồng của người khuyết tật còn gặp nhiều khó khăn.5 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân của nhóm lao động di trú tại Việt Nam ở một số lĩnh vực chưa có sự hướng dẫn cụ thể dẫn đến hệ quả khó khăn khi tiếp cận quyền.198 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .209 Chương 4 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG TRONG XÃ HỘI. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội.
Thể chế hóa kịp thời, đầy đủ và đúng đắn quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Bảo đảm tính thống nhất và đồng bộ trong hệ thống pháp luật đối với việc bảo đảm quyền con người, quyền nhân thân. Việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương cần phù hợp với các văn kiện quốc tế mà Việt Nam tham gia, ký kết. Kế thừa tính nhân văn, đặc biệt là quyền của những người yếu thế trên cơ sở bảo vệ và thực hiện nghiêm minh bằng pháp luật.
Giải pháp hoàn thiện và nâng cao pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương .232 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .242 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .246 luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nếu như trong một số vấn đề chung về nhân quyền hiện vẫn còn đang được tranh cãi ở một số quốc gia bị coi là nhạy cảm, thì trong vấn đề quyền của các nhóm xã hội dễ bị tổn thương, các quốc gia thường có sự đồng thuận và ủng hộ ở mức cao.
Điều đó thể hiện ở việc hầu hết các điều ước quốc tế về quyền của các nhóm này, ví dụ như Công ước về quyền trẻ em, Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ, và gần đây là Công ước về quyền của người khuyết tật. thường có số lượng quốc gia thành viên đứng hàng đầu trong các điều ước quốc tế về nhân quyền. Trong luật nhân quyền quốc tế, phần nội dung về quyền của các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội luôn chiếm vị trí rất quan trọng. Kể từ khi Liên Hợp Quốc thành lập (1945), nhiều văn kiện quốc tế về nhân quyền đã được tổ chức này thông qua, trong đó có một số lượng ngày càng nhiều văn kiện đề cập đến quyền của các nhóm dễ bị tổn thương.
Hiện đã có hàng trăm văn kiện pháp luật quốc tế đề cập đến quyền con người của các nhóm xã hội như phụ nữ, trẻ em, người sống chung với HIV, người lao động di trú, người khuyết tật, người nước ngoài, người tỵ nạn. Tuy nhiên, việc đề cập đến nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội trong pháp luật Việt Nam hiện chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt là quyền nhân thân của nhóm dễ bị tổn thương này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hùng Cường (2020). Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/quyen-nhan-than-nhom-nguoi-de-bi-ton-thuong-theo-phap-luat-dan-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quyền nhân thân nhóm dễ tổn thương theo pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành.
Luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương theo pháp luật dân sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.