Luận án: Quyền đối với bất động sản liền kề theo pháp luật Việt Nam - Nguyễn Thị Hường
Nghiên cứu quyền lợi của các bất động sản liền kề theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Phân tích quy định pháp lý và thực tiễn áp dụng trong quản lý sử dụng đất.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm và vai trò quyền đối với bất động sản liền kề
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hường
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm và vai trò quyền đối với bất động sản liền kề
Quyền đối với bất động sản liền kề là một chế định pháp luật quan trọng. Chế định này tồn tại từ thời La Mã cổ đại. Nó đáp ứng nhu cầu sử dụng đất hiệu quả. Chủ sở hữu đất liền kề khai thác tối ưu tài sản của mình. Ví dụ, cần lối đi hoặc đường thoát nước. Quyền này xuất phát từ nguyên tắc sở hữu không tuyệt đối. Chủ sở hữu được tự do khai thác tài sản. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi lợi ích chung. Lợi ích của cộng đồng, xã hội và các chủ sở hữu khác được ưu tiên. Chủ sở hữu phải tôn trọng quyền của người khác. Cần tạo điều kiện cho các chủ sở hữu khác thực hiện quyền của họ. Điều này có thể bao gồm việc chịu những hạn chế nhất định.
Ở Việt Nam, quyền đối với bất động sản liền kề được ghi nhận sớm. Bộ luật Dân sự (BLDS) 1995, BLDS 2005 và BLDS 2015 đều có quy định. BLDS 2015 đã nâng tầm chế định này. Từ một vài điều trong chương "Những quy định chung về quyền sở hữu" (BLDS 2005), nay thành Chương riêng. Chương XIV "Quyền khác đối với tài sản" của BLDS 2015 bao gồm 12 điều (Điều 245 đến Điều 256). Sự thay đổi này cho thấy tầm quan trọng của nhóm quyền này. Nó nhấn mạnh sự hài hòa trong quan hệ láng giềng. Các quy định pháp luật này giúp phân định rõ ràng nghĩa vụ của chủ sở hữu liền kề. Nhờ đó, tài sản liền kề được quản lý và sử dụng hiệu quả hơn.
Tính cấp thiết của chế định này không ngừng gia tăng. Đô thị hóa nhanh chóng. Diện tích đất đai ngày càng thu hẹp. Nhu cầu về các quyền như quyền lối đi, quyền thoát nước trở nên cấp bách. Việc hiểu rõ các quy định này giúp tránh tranh chấp đất đai liền kề. Nó cũng đảm bảo lợi ích hợp pháp của các bên.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm của quyền liền kề.
Quyền đối với bất động sản liền kề là quyền của chủ sở hữu bất động sản này. Quyền này cho phép họ sử dụng một bất động sản khác. Bất động sản này phải liền kề với bất động sản của họ. Mục đích là để phục vụ cho việc sử dụng hiệu quả tài sản của mình. Đặc điểm chính là tính phụ thuộc và tính liên tục. Quyền này gắn liền với bất động sản. Nó không phụ thuộc vào việc thay đổi chủ sở hữu. Quyền này là một dạng quyền theo vật. Nó tạo ra một gánh nặng pháp lý lên bất động sản bị chịu quyền.
1.2. Sự cần thiết và ý nghĩa của quyền đối với tài sản liền kề.
Sự cần thiết của quyền này xuất phát từ thực tiễn. Không phải mọi thửa đất đều có đầy đủ tiện ích. Nhiều thửa đất cần lối đi chung, đường thoát nước. Hoặc cần hỗ trợ từ tài sản liền kề khác. Quyền này giúp tối ưu hóa giá trị sử dụng đất. Nó ngăn chặn tình trạng đất bị "cô lập". Ý nghĩa của nó rất lớn trong việc thiết lập trật tự xã hội. Nó thúc đẩy mối quan hệ láng giềng tốt đẹp. Đồng thời, nó là cơ sở pháp lý để giải quyết các mâu thuẫn. Nó đảm bảo sự công bằng và bình đẳng giữa các chủ thể.
II.Các quyền phổ biến về bất động sản liền kề theo luật
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều quyền đối với bất động sản liền kề. Các quyền này nhằm giải quyết các nhu cầu thiết yếu. Chúng cũng giúp duy trì sự hài hòa giữa các chủ sở hữu. Các quyền phổ biến bao gồm quyền về lối đi, cấp thoát nước. Quyền liên quan đến cây cối và công trình cũng rất quan trọng. Những quy định này thể hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu liền kề. Chủ sở hữu phải tạo điều kiện cho các bất động sản khác.
Quyền lối đi là một trong những quyền cơ bản nhất. Bất động sản bị vây bọc bởi các bất động sản khác thường không có lối đi ra đường công cộng. Chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có quyền yêu cầu. Họ yêu cầu chủ sở hữu bất động sản liền kề mở lối đi. Lối đi phải là lối đi hợp lý. Nó cần đảm bảo việc khai thác tài sản. Chủ sở hữu bất động sản có lối đi phải bồi thường. Việc bồi thường phải công bằng cho thiệt hại đã gây ra.
Quyền về cấp, thoát nước cũng rất quan trọng. Nước mưa, nước thải cần có đường thoát hợp lý. Chủ sở hữu bất động sản liền kề có thể phải cho nước chảy qua. Việc này cần tuân thủ quy định pháp luật. Mục đích là để tránh ngập úng hoặc ô nhiễm. Quy định về cây cối và công trình cũng giúp duy trì ranh giới đất. Cành cây, rễ cây từ bất động sản này có thể ảnh hưởng bất động sản khác. Pháp luật có quy định cụ thể về việc cắt tỉa. Đồng thời, các công trình xây dựng cũng phải đảm bảo an toàn. Chúng cần tuân thủ quy chuẩn xây dựng. Các quy định này bảo vệ lợi ích chung. Chúng tránh tranh chấp đất đai liền kề không đáng có.
2.1. Quyền về lối đi qua bất động sản liền kề.
Chủ sở hữu có bất động sản bị vây bọc. Bất động sản đó không có hoặc không đủ lối đi ra đường công cộng. Chủ sở hữu có quyền yêu cầu chủ sở hữu bất động sản liền kề mở lối đi. Lối đi phải là lối đi hợp lý. Cần xem xét vị trí, điều kiện thực tế. Chủ sở hữu bất động sản có lối đi phải bồi thường. Khoản bồi thường tương xứng với thiệt hại. Việc này được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015.
2.2. Quyền về cấp thoát nước và các quyền khác.
Chủ sở hữu bất động sản có quyền lắp đặt đường dẫn nước. Đường dẫn nước có thể là đường cấp hoặc thoát nước. Chủ sở hữu được quyền cho nước chảy qua bất động sản liền kề. Việc này phải đảm bảo không gây thiệt hại. Các quyền khác bao gồm quyền về đường dây tải điện, thông tin liên lạc. Quyền này cũng áp dụng cho các công trình cấp thoát khí. Việc thực hiện các quyền này cần có sự thỏa thuận. Nếu không, quyết định của cơ quan nhà nước sẽ được áp dụng.
2.3. Quy định về cây cối và công trình liền kề.
Chủ sở hữu cây cối phải đảm bảo an toàn. Cây không được vươn cành, rễ sang bất động sản liền kề quá mức. Nếu gây thiệt hại, phải bồi thường. Chủ sở hữu có quyền chặt cành, rễ cây mọc lấn. Việc này phải được thông báo trước. Công trình xây dựng cũng phải tuân thủ quy định. Khoảng cách an toàn, chiều cao được kiểm soát. Việc này tránh ảnh hưởng đến ánh sáng, thông gió. Nó cũng bảo vệ quyền riêng tư của tài sản liền kề.
III.Ranh giới đất và tài sản liền kề quy định pháp luật
Việc xác định ranh giới đất là yếu tố cơ bản. Nó giúp quản lý bất động sản hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu tranh chấp đất đai liền kề. Pháp luật Việt Nam có các quy định rõ ràng về vấn đề này. Ranh giới giữa các thửa đất liền kề thường được đánh dấu. Các mốc giới, hàng rào, tường chung là những hình thức phổ biến. Việc xác định ranh giới cần sự đồng thuận của các chủ sở hữu. Nếu có bất đồng, cơ quan nhà nước sẽ can thiệp.
Tường chung và hàng rào chung là các tài sản liền kề đặc biệt. Chúng thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu bất động sản liền kề. Các chủ sở hữu có nghĩa vụ đóng góp chi phí. Chi phí cho việc xây dựng, bảo trì, sửa chữa được chia sẻ. Mức độ đóng góp thường tương ứng với phần lợi ích. Việc thay đổi cấu trúc hoặc phá dỡ tường chung, hàng rào chung đòi hỏi sự đồng ý. Cần sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu chung. Nếu một bên muốn xây dựng thêm hoặc thay đổi, cần thỏa thuận. Trường hợp không đạt được thỏa thuận, có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
Các quy định về ranh giới đất giúp bảo vệ quyền lợi. Chúng đảm bảo mỗi chủ sở hữu có không gian riêng. Đồng thời, chúng cũng thúc đẩy trách nhiệm chung. Trách nhiệm trong việc duy trì trật tự xã hội. Hiểu rõ các quy định này rất quan trọng. Nó giúp phòng tránh những mâu thuẫn tiềm ẩn. Nó cũng là cơ sở để giải quyết các vấn đề phát sinh.
3.1. Xác định ranh giới giữa các thửa đất liền kề.
Ranh giới giữa các thửa đất cần được xác định rõ ràng. Việc này thực hiện dựa trên giấy tờ pháp lý. Các văn bản đo đạc địa chính là cơ sở. Mốc giới, tường, hàng rào có thể được sử dụng làm dấu hiệu. Chủ sở hữu các bất động sản liền kề phải tôn trọng ranh giới. Không được tự ý thay đổi. Nếu có tranh chấp ranh giới đất, cần tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ giải quyết.
3.2. Quy định về tường chung và hàng rào chung.
Tường chung và hàng rào chung là tài sản chung. Chúng thuộc sở hữu của các chủ sở hữu liền kề. Chủ sở hữu có quyền và nghĩa vụ như nhau. Chi phí xây dựng, sửa chữa được chia sẻ. Không được tự ý phá dỡ, cải tạo. Nếu muốn thay đổi, cần có sự đồng thuận. Quy định này đảm bảo sự công bằng. Nó cũng duy trì sự ổn định trong quan hệ láng giềng. Pháp luật có thể quy định cụ thể về việc này.
IV.Pháp luật và tranh chấp đất đai liền kề giải pháp
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể. Các quy định này nhằm giải quyết tranh chấp đất đai liền kề. Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp lý nền tảng. BLDS 2015 tập trung vào quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu liền kề. Nó cung cấp cơ sở để xử lý các xung đột. Các tranh chấp thường phát sinh từ quyền lối đi, thoát nước, hoặc ranh giới đất.
Việc giải quyết tranh chấp đất đai liền kề cần theo trình tự. Các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải. Thương lượng trực tiếp giữa các chủ sở hữu thường hiệu quả nhất. Nếu không đạt được thỏa thuận, có thể yêu cầu hòa giải tại cấp xã, phường. Đây là bước bắt buộc trước khi khởi kiện. Mục đích là để tìm ra giải pháp phù hợp. Nó cũng giúp duy trì quan hệ láng giềng.
Trường hợp hòa giải không thành, các bên có quyền khởi kiện. Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ. Các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 sẽ được áp dụng. Tòa án sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng. Phán quyết đảm bảo lợi ích hợp pháp của các bên. Đồng thời, nó cũng bảo vệ trật tự công cộng. Việc tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt. Nó giúp giải quyết tranh chấp một cách công bằng, minh bạch. Hiểu rõ các giải pháp pháp lý là cần thiết. Nó giúp các chủ sở hữu bảo vệ quyền lợi của mình.
4.1. Khung pháp lý điều chỉnh tranh chấp đất đai liền kề.
Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản quan trọng nhất. Nó quy định các nguyên tắc chung. Các quy định cụ thể về quyền đối với bất động sản liền kề cũng nằm trong đó. Các luật chuyên ngành khác cũng có thể áp dụng. Ví dụ như Luật Đất đai. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Nắm vững các quy định này giúp chủ sở hữu biết quyền và nghĩa vụ của mình. Nó cũng là cơ sở để bảo vệ lợi ích hợp pháp.
4.2. Giải quyết tranh chấp phát sinh từ tài sản liền kề.
Khi phát sinh tranh chấp, các bên nên tự thương lượng. Hòa giải cơ sở là bước tiếp theo. Ủy ban nhân dân cấp xã/phường hỗ trợ hòa giải. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền khởi kiện. Tòa án nhân dân sẽ thụ lý và giải quyết. Quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Việc này đảm bảo tính khách quan, công bằng. Tranh chấp liên quan đến quyền lối đi, quyền thoát nước, ranh giới đất thường được giải quyết bằng các phương pháp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quyền đối với bất động sản liền kề trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại là một đóng góp học thuật tiên phong của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hường dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Thị Mai Hiên tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07, năm 2019). Công trình giải quyết khoảng trống học thuật căn bản về mặt bản thể luận pháp lý: sự xung đột giữa tính chất tuyệt đối của quyền sở hữu tài sản và nhu cầu khai thác công năng thực tế của các bất động sản bị vây bọc trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển kinh tế thị trường. Mặc dù Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã có bước chuyển dịch quan trọng khi tái định danh và cấu trúc lại chế định này thành một mục độc lập gồm 12 điều luật (từ Điều 245 đến Điều 256) thuộc Chương XIV "Quyền khác đối với tài sản" thay vì chỉ 7 điều luật (từ Điều 273 đến Điều 279) mang tính nghĩa vụ phụ thuộc trong BLDS năm 2005, việc giải thích học thuật và áp dụng thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống nghiêm trọng.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa các quy định mang tính nguyên tắc chung của luật dân sự với hệ thống pháp luật chuyên ngành như Luật Đất đai năm 2013 (khoản 1 Điều 131 quy định về quyền sử dụng hạn chế đối với thửa đất liền kề), Luật Xây dựng, Luật Nhà ở, Luật Quy hoạch đô thị và Luật Tài nguyên nước. Nghiên cứu xác lập hệ thống 04 câu hỏi nghiên cứu nền tảng: (1) Bản chất pháp lý của quyền đối với bất động sản liền kề là vật quyền hay trái quyền, và đâu là giới hạn lý luận phân định giữa địa dịch và giới hạn quyền sở hữu? (2) Khung pháp luật thực định Việt Nam hiện hành đã bao quát và điều chỉnh đầy đủ các dạng địa dịch phát sinh trong nền kinh tế thị trường hay chưa? (3) Những bất cập, mâu thuẫn và khoảng trống pháp lý nào đang cản trở việc xác lập, thực thi và bảo vệ quyền đối với bất động sản liền kề trong thực tiễn xét xử tại Tòa án và quản lý hành chính? (4) Những định hướng và giải pháp lập pháp, hành chính và tư pháp cụ thể nào cần được triển khai nhằm hoàn thiện chế định này ở Việt Nam hiện nay? Tương ứng với đó là các giả thuyết khoa học chứng minh rằng việc định danh quyền đối với bất động sản liền kề như một vật quyền độc lập gắn liền với tài sản (jus in rem) cùng cơ chế đăng ký công khai bắt buộc sẽ giải quyết triệt để các xung đột quyền tài sản láng giềng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện hệ thống lý luận cổ điển từ Luật La Mã đến pháp luật lục địa (Civil Law) và thông luật (Common Law), khảo sát thực tiễn lập pháp qua các thời kỳ lịch sử của Việt Nam (Hoàng Việt hộ luật, Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Sài Gòn 1972, BLDS 1995, BLDS 2005 và BLDS 2015), đồng thời tổng hợp, phân tích các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu thể hiện qua việc lượng hóa tác động pháp lý, chuẩn hóa hệ thống khái niệm và đề xuất khung giải pháp hoàn thiện thể chế tài sản tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy sự phân hóa rõ nét trong nhận thức lý luận và kỹ thuật lập pháp về địa dịch. Trường phái thứ nhất, đại diện bởi các học giả nghiên cứu luật dân sự cổ điển như tác giả Nguyễn Ngọc Điện trong tác phẩm "Nghiên cứu về tài sản trong luật dân sự Việt Nam" và bài viết "Hoàn thiện chế độ pháp lý về sở hữu bất động sản trong khung cảnh hội nhập", tiếp cận địa dịch dưới góc độ các giới hạn khách quan đối với việc thực hiện quyền sở hữu, coi bất động sản như một "chủ thể đặc biệt" có nhu cầu giao tiếp khách quan với xã hội bên ngoài. Tác giả Bùi Thị Thanh Hằng (2016) tại Hội thảo của Bộ Tư pháp và tác giả Lê Nguyễn Gia Thiện cùng Nguyễn Thị Thùy Linh khi khảo cứu thể chế Praediales servitudes trong tư pháp La Mã đều khẳng định quyền đối với bất động sản liền kề là một "dịch quyền theo vật", có tính chất vật quyền tuyệt đối (jus in rem) đối kháng với mọi người thứ ba và truyền theo tài sản qua các thế hệ chủ sở hữu tiếp theo. Ngược lại, trường phái thứ hai, tiêu biểu là tác giả Phạm Công Lạc trong công trình "Quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề" (2006) và tác giả Nguyễn Thị Minh Phượng (2012), lại lập luận rằng địa dịch về bản chất không thể là quan hệ pháp luật trực tiếp giữa hai bất động sản vô tri mà phải là quan hệ pháp luật giữa người với người (giữa các chủ sở hữu bất động sản với nhau) về việc khai thác công năng tài sản của người khác.
Về phạm vi khái niệm "bất động sản liền kề", các tác giả như Barlow, John R., II và Donald M. Von Cannon trong bài viết "Về các yếu tố pháp lý của ranh giới và thuộc tính liền kề" cùng các tác giả Trần Thị Huệ (2010), Nguyễn Văn Huy xác định bất động sản liền kề theo nghĩa hẹp là các tài sản sát cạnh nhau và có đường ranh giới chung về địa lý và pháp lý. Trong khi đó, tác giả Lê Đăng Khoa (2017, 2018), Nguyễn Thanh Thư và Nguyễn Tấn Hoàng Hải (2017, 2019) dựa trên thực tiễn xét xử đã chứng minh cần phải hiểu theo nghĩa rộng: bất động sản liền kề bao gồm cả các bất động sản xung quanh chịu sự tác động gián tiếp từ việc khai thác bất động sản bị vây bọc (như việc mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc, cấp thoát nước qua không gian hoặc lòng đất).
So sánh quốc tế làm nổi bật vị trí của công trình trong dòng chảy học thuật:
- Trong khi BLDS Pháp (Điều 367/637) định nghĩa "Dịch quyền là một nghĩa vụ đối với một bất động sản tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng một bất động sản thuộc sở hữu của người khác" và BLDS Québec Canada (Điều 1177) nhấn mạnh quan hệ giữa "đất chịu địa dịch" (praedium serviens) và "đất địa dịch" (praedium dominans), BLDS Nhật Bản (Điều 280) và BLDS & Thương mại Thái Lan (Điều 1387) lại cấu trúc địa dịch như một tình trạng lệ thuộc của quyền tài sản nhằm đảm bảo trật tự công cộng và hiệu quả sử dụng đất.
- Đối với hệ thống Thông luật Anh - Mỹ (Common Law), như phân tích của Christian Hertel và Melville (1915), chế định Servitudes được vận hành như một công cụ ràng buộc các quyền và nghĩa vụ chạy theo đất (running with the land), cho phép xác lập các thỏa thuận sử dụng đất lâu dài từ giao ước tư nhân (covenants) đến quy hoạch tiện ích công cộng.
Bằng cách tổng hợp các dòng học thuật đối lập, nghiên cứu định vị chính xác khoảng trống: việc BLDS năm 2015 thay thế thuật ngữ "quyền địa dịch" bằng "quyền đối với bất động sản liền kề" đã tạo ra sự nhập nhằng giữa khái niệm vật quyền chung và dịch quyền cụ thể, đồng thời thiếu vắng các quy định định lượng rõ ràng về mức đền bù, tiêu chí "bất động sản bị vây bọc", "lối đi thuận tiện, hợp lý" và thủ tục đăng ký đối kháng với người thứ ba.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình phát triển và hoàn thiện lý thuyết vật quyền (Law of Property / Ius in re aliena) trong khoa học luật dân sự Việt Nam thông qua việc giải quyết triệt để mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể trong quan hệ địa dịch. Nghiên cứu đã làm rõ ba nguyên lý nền tảng được kế thừa và phát triển từ luật La Mã cổ đại:
- Mệnh đề lý thuyết thứ nhất khẳng định tính chất dịch quyền theo vật: địa dịch gắn liền mật thiết với bất động sản hưởng quyền và bất động sản chịu quyền chứ không gắn liền với nhân thân của bất kỳ chủ thể xác định nào. Do đó, việc thay đổi chủ sở hữu, người sử dụng đất không làm chấm dứt hay biến đổi hiệu lực pháp lý của quyền.
- Mệnh đề lý thuyết thứ hai luận giải nguyên tắc Nulli res sua servit (không ai có quyền địa dịch trên tài sản của chính mình): quyền đối với bất động sản liền kề bắt buộc phải được thiết lập giữa hai bất động sản thuộc quyền sở hữu của hai chủ thể khác nhau, ngoại trừ trường hợp sở hữu chung theo phần hoặc sự phân tách pháp nhân độc lập (như trường hợp cá nhân là chủ sở hữu một bất động sản đồng thời là thành viên duy nhất của công ty TNHH một thành viên sở hữu bất động sản liền kề).
- Mệnh đề lý thuyết thứ ba phân định ranh giới giữa nghĩa vụ tiêu cực và nghĩa vụ tích cực thông qua nguyên tắc Servitudes in faciendo consistere non potest: quyền đối với bất động sản liền kề chỉ tạo ra nghĩa vụ bị động/chịu đựng cho chủ sở hữu bất động sản chịu quyền (chịu sự phiền lụy hợp lý hoặc không được thực hiện một số hành vi cản trở) chứ không thể áp đặt nghĩa vụ hành động tích cực lên chủ thể này.
Sự chuyển dịch mô hình lý thuyết thể hiện ở việc chứng minh quyền đối với bất động sản liền kề mang bản chất không có giá trị sinh lợi kinh tế trực tiếp mà mang tính tiện ích sinh hoạt và tối ưu hóa công năng khai thác tài sản, từ đó bác bỏ quan điểm đánh đồng địa dịch với các hợp đồng thuê quyền sử dụng đất hoặc quyền hưởng dụng (Usufruct).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH QUAN HỆ ĐỊA DỊCH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Bất động sản hưởng quyền] (Praedium Dominans) |
| - Bị vây bọc / Thiếu lối đi, cấp thoát nước, đường truyền tải năng lượng |
| - Quyền năng: Khai thác hạn chế, hợp lý, thiện chí trên BĐS phục vụ |
| - Nghĩa vụ: Chịu chi phí xây lắp, bảo trì, bồi thường thiệt hại (nếu có) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| Ràng buộc vật quyền (Jus in rem)
| Truyền theo tài sản (Running with land)
v
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| [Bất động sản chịu quyền] (Praedium Serviens) |
| - Bất động sản liền kề hoặc xung quanh chịu gánh nặng pháp lý (Phiền lụy) |
| - Nghĩa vụ: Chịu đựng, không cản trở (Servitudes in faciendo consistere non potest)
| - Quyền năng: Giữ nguyên quyền định đoạt, yêu cầu đền bù tương đương |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
| Hiệu lực pháp lý công khai
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Cơ chế bảo vệ & Thực thi]: Đăng ký Bất động sản + Phân giải Tư pháp (Tòa án) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết vật quyền hiện đại (Modern Property Law Theory), (2) Lý thuyết phân tích kinh tế về pháp luật (Economic Analysis of Law - Coase Theorem về tối thiểu hóa chi phí giao dịch và tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất), và (3) Lý thuyết cân bằng lợi ích công - tư trong quản lý nhà nước về tài nguyên.
Cách tiếp cận phân tích đa chiều này cho phép đánh giá quy phạm điều chỉnh địa dịch không chỉ dừng lại trong phạm vi các điều khoản trừu tượng của BLDS năm 2015 mà được đặt trong hệ thống tương tác phức tạp với:
- Nhóm quy định về căn cứ xác lập (theo địa thế tự nhiên, theo quy định pháp luật, theo thỏa thuận hoặc theo di chúc) và chấm dứt quyền;
- Nhóm quy định về các trường hợp phổ biến: quyền về lối đi qua (Điều 254), quyền về cấp, thoát nước qua bất động sản liền kề (Điều 251, 252), quyền về tưới nước, tiêu nước trong canh tác (Điều 253), quyền mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc (Điều 255);
- Nhóm quy định về giới hạn quyền và nghĩa vụ đền bù;
- Nhóm quy định về cơ chế đăng ký và bảo vệ quyền chống lại sự xâm phạm từ bên thứ ba.
Điều kiện biên của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: chế định địa dịch chỉ áp dụng đối với các tài sản là bất động sản về mặt bản chất do tính chất không di dời được (đất đai, công trình xây dựng kiên cố) và tuyệt đối không áp dụng đối với động sản hoặc các bất động sản phái sinh không có tính cố định vị trí (như cây lâu năm).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin, xem xét các hiện tượng pháp lý trong mối quan hệ nhân quả khách quan giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng pháp lý. Thiết kế nghiên cứu pháp lý đa tầng (Multi-level Legal Design) kết hợp hài hòa giữa phương pháp nghiên cứu pháp lý thuần túy (nghiên cứu văn bản quy phạm, giải thích quy phạm giáo khoa pháp lý - Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu pháp lý thực nghiệm qua phân tích án lệ, thực tiễn xét xử (Empirical Case-law Analysis).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu học thuật tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực khoa học thông qua 04 phương pháp then chốt:
- Phương pháp phân tích quy phạm và diễn dịch quy nạp: Mổ xẻ chi tiết 12 điều luật của BLDS năm 2015, đối chiếu với 7 điều luật của BLDS năm 2005, các quy định liên quan trong BLDS năm 1995, Điều 131 Luật Đất đai năm 2013, Luật Xây dựng và hệ thống Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCXD).
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): So sánh đồng thời trên hai trục: trục lịch sử (đối chiếu Hoàng Việt hộ luật Điều 629, Bộ Dân luật Bắc Kỳ Điều 602, Bộ Dân luật Sài Gòn Điều 643) và trục địa lý quốc tế (đối chiếu hệ thống Civil Law của Pháp, Québec, Nhật Bản, Thái Lan, Campuchia, Nga và hệ thống Common Law của Anh - Mỹ).
- Phương pháp phân tích tình huống thực tiễn (Case Study Analysis): Khảo sát chọn lọc các hồ sơ vụ án tranh chấp lối đi, tranh chấp không gian lắp đặt công trình viễn thông, lưới điện và tranh chấp thoát nước sinh hoạt được thụ lý tại Tòa án nhân dân các cấp và cơ quan hòa giải cấp xã.
- Phương pháp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo tính xác thực giữa lý luận khoa học pháp lý, văn bản pháp luật thực định và số liệu thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật dân sự và đất đai Việt Nam từ thời kỳ phong kiến đến năm 2019, 07 bộ luật dân sự của các quốc gia đại diện trên thế giới, cùng các báo cáo chuyên đề của Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và các tham luận tại Hội thảo khoa học cấp quốc gia của Đại học Luật Hà Nội (tháng 4/2019). Các bất cập trong áp dụng pháp luật được phân tích định tính chuyên sâu, bóc tách cấu trúc vi phạm và xung đột quy chuẩn trong từng tình huống tranh chấp thực tế, đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội tại tuyệt đối cho các kết luận khoa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã phát hiện và chứng minh 05 nút thắt pháp lý mang tính đột phá trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam:
- Bất cập trong định danh thuật ngữ: Việc sử dụng thuật ngữ "Quyền đối với bất động sản liền kề" thay thế cho "Quyền địa dịch" là một bước thụt lùi về kỹ thuật lập pháp. Thuật ngữ hiện hành quá rộng, dễ gây nhầm lẫn với quyền sở hữu, quyền chiếm hữu hoặc quyền sử dụng chung của chủ thể đối với bất động sản, trong khi không chuyển tải được bản chất cốt lõi là sự "phiền lụy pháp lý" (servitude) mà một bất động sản phải chịu đựng vì lợi ích của bất động sản khác.
- Khoảng trống tiêu chí xác định bất động sản bị vây bọc và lối đi hợp lý: Điều 254 BLDS năm 2015 chỉ quy định quyền về lối đi khi bất động sản "bị vây bọc không có lối đi ra đường công cộng", hoàn toàn bỏ sót trường hợp trên thực tế đã có lối đi nhưng lối đi quá nhỏ, hiểm trở hoặc không đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu cho sản xuất, kinh doanh, xây dựng hoặc phòng cháy chữa cháy ("lối đi không đủ").
- Sự tùy nghi và bế tắc trong cơ chế đền bù tài chính: Mặc dù luật định người được hưởng lối đi phải "đền bù cho chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền, trừ trường hợp có thỏa thuận khác", nhưng không có bất kỳ văn bản hướng dẫn nào quy định phương pháp định giá, khung mức đền bù hay chế tài xử lý khi các bên không thống nhất được mức bồi thường, dẫn đến sự lúng túng, thiếu thống nhất của Thẩm phán khi xét xử.
- Vướng mắc xung đột thẩm quyền hòa giải cơ sở: Thực tiễn tư pháp tồn tại quan điểm trái chiều giữa các cấp Tòa án về việc tranh chấp quyền về lối đi qua (xác lập quyền sử dụng hạn chế thửa đất liền kề theo Điều 131 Luật Đất đai năm 2013) có bắt buộc phải qua thủ tục hòa giải tiền tố tụng tại Ủy ban nhân dân cấp xã theo Điều 202 Luật Đất đai hay không, dẫn đến nhiều vụ án bị đình chỉ hoặc hủy án oan sai.
- Sự vô hiệu hóa cơ chế đăng ký công khai quyền tài sản: Dù Điều 106 BLDS năm 2015 quy định quyền đối với bất động sản liền kề phải được đăng ký theo quy định của luật đăng ký bất động sản, song đến nay chưa có lộ trình và biểu mẫu kỹ thuật nào để ghi nhận quyền này trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở (Sổ đỏ), làm triệt tiêu hiệu lực đối kháng với người thứ ba ngay cả khi quyền đã được Tòa án công nhận bằng bản án có hiệu lực pháp luật.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý luận: Bổ chỉnh hệ thống lý luận về vật quyền hạn chế trong khoa học pháp lý Việt Nam, tạo nền tảng phân định rõ ràng giữa quyền sử dụng đất phái sinh và dịch quyền khách quan.
- Về phương pháp luận: Cung cấp công cụ phân tích liên ngành giữa luật tư (Luật Dân sự) và luật công (Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Môi trường) trong việc giải quyết xung đột tài nguyên không gian và đất đai.
- Về thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật: Định hình chuẩn mực cho Thẩm phán trong việc xác định lối đi hợp lý: phải căn cứ vào tính chất vây bọc tự nhiên, giảm thiểu tối đa thiệt hại cho bất động sản chịu quyền, và bảo đảm tính khả thi trong thi hành án dân sự.
- Về kiến tạo chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ hoàn thiện Luật Đất đai sửa đổi và các nghị định hướng dẫn thi hành BLDS năm 2015 về đăng ký giao dịch bảo đảm và quyền tài sản.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 03 giới hạn khoa học: (1) Nguồn dữ liệu án lệ chủ yếu tập trung vào các dạng địa dịch truyền thống (lối đi, cấp thoát nước nông nghiệp), chưa bao quát hết các dạng địa dịch hiện đại trong các khu đô thị phức hợp cao tầng (như địa dịch về ánh sáng, tầm nhìn, địa dịch không gian ngầm và địa dịch đường ống dẫn khí ga); (2) Khảo sát thực tiễn tư pháp tập trung vào các tranh chấp giữa cá nhân - hộ gia đình, chưa phân tích sâu các xung đột địa dịch giữa doanh nghiệp phát triển dự án bất động sản và cộng đồng dân cư lân cận; (3) Khung thời gian nghiên cứu giới hạn ở giai đoạn văn bản pháp luật ban hành trước năm 2019.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào 04 hướng đi cụ thể:
- Nghiên cứu hoàn thiện thể chế địa dịch công cộng (Public Servitudes) phục vụ các công trình hạ tầng kỹ thuật quốc gia, năng lượng tái tạo và lưới điện thông minh;
- Thiết lập mô hình toán kinh tế xác định công thức định giá đền bù chuẩn tắc khi xác lập lối đi qua bất động sản liền kề dựa trên giá thị trường và mức độ suy giảm giá trị thửa đất chịu quyền;
- Số hóa cơ sở dữ liệu địa chính và tích hợp địa dịch vào Hệ thống thông tin địa lý (GIS) phục vụ quản lý đô thị thông minh;
- Xây dựng cơ chế pháp lý điều chỉnh địa dịch tiêu cực (Negative Servitudes) như địa dịch cấm xây dựng vượt quá độ cao, địa dịch bảo tồn cảnh quan và di sản kiến trúc.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra ảnh hưởng học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Trở thành công trình chuyên khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế và Luật Dân sự tại Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; ước tính đóng góp nền tảng cho hàng chục công trình nghiên cứu kế tiếp về quyền tài sản.
- Tác động lập pháp và chính sách: Các kiến nghị của luận án cung cấp cơ sở trực tiếp cho ban soạn thảo Luật Đất đai, Luật Xây dựng và các Nghị định hướng dẫn về đăng ký biến động đất đai trong việc thiết kế các điều khoản về quyền đối với thửa đất liền kề.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc hoàn thiện khung pháp lý về địa dịch giúp giải tỏa hàng ngàn điểm nghẽn tranh chấp đất đai tại các địa phương, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân bị cô lập về đường đi, giải phóng giá trị kinh tế của các bất động sản bị vây bọc và giảm thiểu chi phí khiếu kiện kéo dài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống luận cứ lý luận vững chắc, phương pháp luận so sánh luật học chuẩn mực và nguồn tài liệu tham khảo phong phú về vật quyền.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu luật học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu về chế định quyền khác đối với tài sản và pháp luật kinh doanh bất động sản.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư: Nắm vững bản chất vật quyền và tiêu chí đánh giá chứng cứ để áp dụng thống nhất quy định pháp luật khi thụ lý, xét xử và tranh tụng các vụ án tranh chấp ranh giới, lối đi, cấp thoát nước.
- Cơ quan quản lý nhà nước về đất đai và quy hoạch: Ứng dụng các đề xuất về thủ tục đăng ký quyền sử dụng hạn chế vào quy trình cấp Giấy chứng nhận và chỉnh lý bản đồ địa chính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Lý thuyết vật quyền hạn chế trên tài sản của người khác (Ius in re aliena) trong luật dân sự Việt Nam, làm sáng tỏ bản chất quyền đối với bất động sản liền kề là quan hệ pháp lý gắn với vật (vật quyền theo vật) chứ không phải trái quyền cá nhân, qua đó chứng minh tính tất yếu khách quan của việc duy trì địa dịch độc lập với sự biến động của chủ sở hữu.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận thuần túy dưới góc độ luật dân sự (như Phạm Công Lạc 2006, Trần Thị Huệ 2010), luận án này đổi mới phương pháp luận bằng cách tích hợp góc nhìn liên ngành của Luật Kinh tế, đặt chế định địa dịch trong mối quan hệ hữu cơ với Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Môi trường và các tiêu chuẩn quy hoạch đô thị thực định.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tình trạng "vô hiệu hóa quy định thực định": mặc dù BLDS năm 2015 đã nâng tầm địa dịch thành vật quyền độc lập và quy định đăng ký bắt buộc tại Điều 106, nhưng trên thực tế 100% các quyền được Tòa án xác lập qua bản án đều không thể đăng ký biến động vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do sự thiếu hụt hoàn toàn của các biểu mẫu và quy trình hành chính tại các Văn phòng Đăng ký đất đai.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Công trình thiết lập quy trình phân tích văn bản luật và phân loại tranh chấp rõ ràng qua 04 nhóm quan hệ pháp luật (xác lập - thực hiện - giới hạn - bảo vệ), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng bộ khung phân tích này để khảo cứu các luật chuyên ngành mới hoặc đánh giá các bản án tranh chấp bất động sản tại các địa phương khác nhau.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào 03 trụ cột: (1) Xây dựng cơ chế lập pháp cho địa dịch không gian ngầm và không gian trên cao trong mô hình phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng (TOD); (2) Hoàn thiện khung pháp lý về địa dịch môi trường và năng lượng tái tạo; (3) Tích hợp dữ liệu địa dịch vào nền tảng quản trị địa chính quốc gia ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và hệ thống GIS.
Kết luận
- Khẳng định vững chắc bản chất vật quyền (jus in rem) tuyệt đối, tính phụ thuộc và tính bất khả phân của quyền đối với bất động sản liền kề trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
- Chứng minh nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thuật ngữ lập pháp theo hướng chuẩn hóa quốc tế, sử dụng khái niệm "Quyền địa dịch" nhằm phản ánh đúng nội hàm gánh nặng pháp lý phục vụ giữa hai bất động sản.
- Chỉ rõ 05 điểm nghẽn pháp lý thực định liên quan đến tình trạng bất động sản có lối đi không đủ, tiêu chuẩn đền bù tài chính, thủ tục hòa giải cơ sở bắt buộc và khoảng trống đăng ký biến động quyền tài sản.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ sửa đổi bổ sung BLDS năm 2015, Luật Đất đai và ban hành Thông tư liên tịch hướng dẫn cơ chế đăng ký quyền sử dụng hạn chế thửa đất liền kề trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Mở ra 03 hướng nghiên cứu chuyên sâu về địa dịch đô thị hiện đại, phân tích kinh tế về pháp luật đối với xung đột quyền tài sản láng giềng, và số hóa quản trị địa bạ quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYEN THI HUONG QUYEN DOI VOI BAT DONG SAN LIEN KE THEO PHAP LUAT VIET NAM HIEN NAY Ngành : Luật Kinh tế Ma sé: 9 38 01 07 LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Thi Mai Hiên HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bồ trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, nghiêm túc, tin cậy và trung thực.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hường DANH MUC CAC CHU VIET TAT BLDS: BDS: XHCN: TAND: KHXH: QCXD: Bộ luật Dân sự Bat động sản Xã hội chủ nghĩa Tòa án nhân dân Khoa học xã hội Quy chuẩn xây dựng MỤC LỤC MO DAU wrsssssssssssssssssssssssssssosssesssssnssssssssssssusessssesssssnssesesssessssusssssssseessssusessssssesssnes 1 CHUONG I1: TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu đề tài Luận án.- 2-2 ©+©++2+£+£++++zse+zxz+rsz 8 1. Nhận xét tình hình nghiên cứu để tài Luận án. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong Luận án.
Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 27 Kết luận chương L.----- 2+ ©+2S+£+EE++2EE£SEEE22EE2EE227112711221127122111 211.22 2 28 CHUONG 2: NHUNG VAN DE LY LUAN LIEN QUAN DEN PHAP LUAT VE QUYEN DOI VOI BAT DONG SAN LIEN KE. Khái niệm, đặc điểm Quyền đối với bất động sản liền kề. Lý luận pháp luật về Quyền đối với bất động sản liền kề.
46 CHUONG 3: THUC TRANG PHAP LUAT VE QUYEN DOI VOI BAT DONG SAN LIEN KE O VIET NAM HIEN NAY. Thực trạng pháp luật về căn cứ xác lập và chấm dứt Quyền đối với bất động ¬. Thực trạng pháp luật về các trường hợp phổ biến của Quyền đối với bất động sản n0. Thực trạng pháp luật về giới hạn Quyền đối với bất động sản liền kề.
Thực trạng pháp luật về bảo vệ Quyền đối với bất động sản liền kề. 120 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VE QUYEN DOI VOI BAT DONG SAN LIEN KE O VIET NAM HIỆN 4. Định hướng hoàn thiện pháp luật về Quyền đối với bất động sản liền kề ở \M I8 [8a (0i0 0. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về Quyền đối với bất động sản liền kề ở Việt Nam hiỆn nay .- - G5 001911111 HH nh HH nh HH HH ng nh ri 130 Kết luận chương 4.---¿- 2+ ©k+2EE++EEE#2EE22211221122111271112112712712221 221.,,ÔỎ 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền đối với bất động sản liền kề là một chế định pháp luật được ghi nhận từ rất sớm, ngay từ thời La Mã cô đại và đã có những bước tiến dài về việc áp dụng trong thực tiễn. Quyền đối với bất động sản liền kề là một loại quyền theo vật bắt nguồn từ thực tế nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng vùng đất của người có vùng đất liền kề với vùng đất của mình để khai thác hiệu quả mảnh đất của mình, chang han như có lối đi cho người và gia súc hay thoát nước. Hơn nữa, Quyền đối với bất động sản liền kề xuất phát từ quy tắc coi quyền sở hữu là một quyền tuyệt đối, trong đó chủ sở hữu được tự do khai thác và có toàn quyền chiếm hữu. sử dụng, định đoạt tài sản của mình, tất cả các chủ thể khác không được làm bắt cứ điều gì ảnh hưởng đến việc chủ sở hữu thực hiện các quyền năng của mình.
Tuy nhiên, quy tắc này chỉ được áp dụng trọn vẹn đối với một số động sản, còn trong lĩnh vực bất động sản chính việc áp dụng quy tắc này lại dẫn đến việc hạn chế việc áp dụng nó bởi mỗi người được tự do khai thác bất động sản của mình thì cũng có nghĩa rằng mỗi người phải tôn trọng việc tự do khai thác bất động sản của người khác, chủ sở hữu khi thực hiện các quyền năng của mình không được xâm phạm đến quyền và lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng và của các chủ thê khác. Ngoài ra, chủ sở hữu còn phải tạo điều kiện cho các chủ sở hữu khác thực hiện quyền sở hữu đối với tài sản của họ kể cả phải chịu những hạn chế nhất định trong khi thực hiện quyền sở hữu đối với tài sản của chính mình. Vì vậy, quyền tuyệt đối của chủ sở hữu luôn bị những hạn chế, giới hạn nhất định nhằm mục đích phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, của xã hội hay của các chủ sở hữu tài sản khác, và như thế, quyền tự do sở hữu cần được hiểu thông qua việc xác định các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu trong quan hệ với các chủ sở hữu khác, hay nói khác đi là trong quan hệ láng giềng[23, tr. Thực tế cho thấy, không phải ai cũng có tài sản của riêng mình để đáp ứng và thỏa mãn các nhu cầu của mình.
Vì vậy, họ chỉ có thể thỏa mãn các nhu cầu đó thông qua việc str dung tai san của người khác. Ngược lại, người có tài sản thì không phải bao giờ cũng có nhu cầu trực tiếp sử dụng, khai thác tài sản của mình. Do đó, xuất hiện sự "gặp nhau" về mặt nguyện vọng cũng như về mặt lợi ích giữa người có tài sản và người không có tài sản trong việc khai thác công dụng của tải san[32]. Vi du, chủ sở hữu tài sản có thể cho người khác một vài quyền trên tài sản của mình và người này được phép thực hiện các quyền ấy trên tài sản được giao theo quy định của pháp luật và theo ý chí của chủ sở hữu.
Hơn nữa, những vấn đề đời thường trong việc thực hiện quyền khai thác bất động sản luôn được đặt ra cho những người láng giềng như: Việc thoát nước sinh hoạt, nước mưa; lối đi qua; mở cửa số trông sang nhà bên; đục tường nhà chung dé đặt kết cấu xây dựng; mở máy thu thanh, máy hát với âm lượng tối đa vào mỗi tối.Và các xung đột, tranh chấp láng giềng đã phát sinh từ đó. Đây cũng là cơ sở thực tế cho sự hình thành và ghi nhận chế định về Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật của các quốc gia trên thế giới và của Việt Nam. Ở Việt Nam, Quyền đối với bất động sản liền kề được ghi nhận trong BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 và BLDS 2015. Nếu như trong BLDS 2005, Quyền đối với bất động sản liền kề mới chỉ đừng lại ở một vài điều luật (gồm 7 điều: Từ Điều 273 đến Điều 279) nằm cùng với quy định về những nghĩa vụ của chủ sở hữu trong chương XVI “Những quy định khác về quyền sở hữu” thì đến BLDS năm 2015 đã được nâng lên thành một mục độc lập trong Chương XIV “Quyền khác đối với tài sản” (gồm 12 điều: Từ Điều 245 đến Điều 256).
Điều này cho thấy một sự tiến bộ về mặt kỹ thuật lập pháp cũng như nhận thức rõ ràng hơn về tầm quan trọng của nhóm quyền này trong các quyền năng dân sự. Những quy định của pháp luật về Quyền đối với bất động sản liền kề có ý nghĩa quan trọng nhằm thê chế hoá các Nghị quyết của Đảng và nội dung, tinh thần của Hiến pháp về sở hữu toàn dân, sở hữu tư nhân; về xây dựng, hoàn thiện thé chế kinh tế, điều tiết nền kinh tế trên cơ sở tôn trọng các quy luật thị trường. Đồng thời, các quy định về Quyên đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam hiện hành là sự tiếp thu những thành tựu trong pháp luật của nhiều nước trên thế giới và pháp luật Việt Nam trong các giai đoạn trước với những thay đổi cho phù hợp hơn với điều kiện hiện tại, nhiều nội dung trong đó đã phản ánh thực tiễn sống động của đời sống dân sự. Tuy nhiên, trước sự ra đời của nhiều các văn bản pháp luật mới trong thời gian gần đây liên quan trực tiếp tới bất động sản như: Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bắt động sản, Luật Xây dựng, Luật Quy hoạch đô thị, Luật Tài nguyên nước.Thì các quan niệm về tạo lập và sở hữu bất động sản, các quyền của chủ sở hữu đối với bất động sản, Quyền đối với bất động sản liền kề đã có những sự thay đổi lớn.
Theo đó, các quan điêm khoa học, các kết quả nghiên cứu trước đây ở một chừng mực nào đó đã thực sự không còn phù hợp hoặc đang thiếu những tư duy mới, những xu hướng mở rộng hơn trong việc nhận diện Quyền đối với bất động sản liền kề cho phù hợp với quy định của pháp luật thực định. Đặc biệt, nghiên cứu Quyền đối với bất động sản liền kề đặt trong mối quan hệ giữa những vẫn đề mang tính chất nguyên tắc chung trong Bộ luật Dân sự với những chế định cụ thể, điều chỉnh đối với từng loại bất động sản riêng lẻ trong các luật chuyên ngành như: Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Xây dựng, Luật Quy hoạch đô thị, Luật Tài nguyên nước. Nhằm tìm ra những nguyên lý chung nhất, phù hợp nhất, chính xác nhất về Quyền đối với bất động sản liền kề là vấn đề không hề đơn giản, nhất là trong điều kiện các luật chuyên ngành nêu trên về việc xác lập quyền sở hữu đối với từng loại bất động sản đang vô cùng khác nhau, tồn tại ở nhiều dạng khác nhau và với hình thức pháp lý công nhận quyền sở hữu và sử dụng bất động sản rất khác nhau, sự đan xen của nhiều chủ thê cùng sở hữu và sử dụng đối với bất động sản. Là những rào cản khó để nhận ra đối với việc xác lập Quyền đối với bất động sản liền kề.
Với thực trạng như vậy, một số công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến Quyền đối với bất động sản liền kề sẽ là khiêm tốn và trở nên chật hẹp, không thể nhận diện hết được những vấn đề liên quan và tác động, ảnh hưởng tới việc xác lập Quyền đối với bất động sản liền kề một cách toàn diện, đầy đủ và thấu đáo. Do vậy, một công trình nghiên cứu ở cấp độ tiến sĩ về “Quyền đối với bắt động sản liền kề theo pháp luật Việt Nam hiện nay” là thực sự cần thiết và tất yếu khách quan ở cả khía cạnh lý luận, pháp luật thực định và thực tiễn thực thi về Quyền đối với bất động sản liền kề. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của Luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về Quyền đối với bất động sản liền kề.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hường (2019). Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/quyen-doi-voi-bat-dong-san-lien-ke-trong-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quyền lợi của các bất động sản liền kề theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Phân tích quy định pháp lý và thực tiễn áp dụng trong quản lý sử dụng đất.
Luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền đối với bất động sản liền kề trong pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.