Tổng quan về luận án

Cải cách tư pháp theo định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc dân chủ hóa, minh bạch hóa và nâng cao chất lượng hoạt động xét xử. Luận án tiến sĩ luật học "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Đặng Quang Dũng (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 9 38 01 07; Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS. Hà Thị Mai Hiên; Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2023) là một công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cả về mặt lý luận chuẩn tắc và thực tiễn áp dụng nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự (TTDS) Việt Nam kể từ khi thi hành Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015.

                  +-------------------------------------------------------+
                  |               HIẾN PHÁP NĂM 2013 (ĐIỀU 103)           |
                  |     "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm"  |
                  +---------------------------+---------------------------+
                                              |
                                              v
                  +-------------------------------------------------------+
                  |                   BLTTDS NĂM 2015                     |
                  |    Thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng (Điều 4, Đ.24)   |
                  +---------------------------+---------------------------+
                                              |
                       +----------------------+----------------------+
                       |                                             |
                       v                                             v
        +-----------------------------+               +-----------------------------+
        |   GIAI ĐOẠN TIỀN PHIÊN TÒA   |               |     GIAI ĐOẠN PHIÊN TÒA     |
        | - Giao nộp, công khai C/cứ  |               | - Trình bày, hỏi & đối đáp  |
        | - Tiếp cận tài liệu (Đ.96)  |               | - Đánh giá chứng cứ mở rộng |
        | - Phiên họp kiểm tra (Đ.210)|               | - Phán quyết dựa trên KQTT  |
        +-----------------------------+               +-----------------------------+

Về mặt bối cảnh khoa học, nguyên tắc tranh tụng đã được khởi xướng mạnh mẽ từ Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị, coi tranh tụng là "khâu đột phá" để nâng cao chất lượng xét xử. Tư tưởng này được hiến định tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm", sau đó được luật hóa xuyên suốt BLTTDS 2015 (đặc biệt tại Điều 4 và Điều 24). Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tồn tại giữa quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng: pháp luật Việt Nam về bản chất vẫn mang nặng dấu ấn của mô hình tố tụng thẩm vấn (inquisitorial system), dẫn đến sự lúng túng trong việc dung nạp các yếu tố cốt lõi của mô hình tranh tụng (adversarial system). Các công trình trước đây như của Nguyễn Thị Thu Hà (2011), Nguyễn Công Bình (2006) hay Phan Thanh Tùng (2017) chủ yếu tiếp cận tranh tụng dưới góc độ quyền bảo vệ, nguyên tắc bình đẳng hoặc giới hạn trong phạm vi giai đoạn phúc thẩm/tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm trước thời điểm BLTTDS 2015 có hiệu lực toàn diện.

Để giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án xác định 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) trọng tâm:

  1. RQ1: Bản chất lý luận, đặc điểm, cơ sở khoa học và các yếu tố bảo đảm thực hiện tranh tụng trong TTDS là gì?
  2. RQ2: Mô hình tố tụng dân sự Việt Nam hiện nay đang vận hành theo cấu trúc nào và sự tiếp nhận mô hình tranh tụng diễn ra ở mức độ nào?
  3. RQ3: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tranh tụng trong TTDS từ khi có BLTTDS 2015 bộc lộ những mâu thuẫn, bất cập và rào cản cụ thể nào?
  4. RQ4: Những định hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai để hoàn thiện hệ thống thể chế và nâng cao hiệu lực tranh tụng đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN trong giai đoạn mới?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) bao gồm:

  • H1: Quan điểm chỉ đạo của Đảng về tranh tụng chưa được thể chế hóa hoàn toàn đồng bộ trong các chế định của BLTTDS 2015, dẫn đến tình trạng áp dụng phân mảnh.
  • H2: Tranh tụng trên thực tế bị thu hẹp thành "tranh luận thuần túy tại phiên tòa" thay vì được vận hành như một quy trình xuyên suốt từ khâu tiền xét xử (pre-trial).
  • H3: Sự can thiệp quá sâu mang tính quyền lực công của Tòa án và Viện kiểm sát làm triệt tiêu tính chủ động, quyền tự định đoạt và sự bình đẳng vũ khí của các đương sự trong việc thu thập, chứng minh chứng cứ.

Phạm vi nghiên cứu bao quát thực tiễn áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc từ ngày 01/07/2016 (thời điểm BLTTDS 2015 có hiệu lực) đến năm 2023, tập trung sâu vào thủ tục sơ thẩm và phúc thẩm vụ án dân sự. Ý nghĩa đột phá của công trình được định lượng qua việc đề xuất lộ trình sửa đổi, bổ sung trực tiếp hơn 10 điều khoản trọng yếu của BLTTDS 2015 và tái định vị chức năng tố tụng của Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư.


Literature Review và Positioning

Luồng nghiên cứu học thuật về tố tụng tranh tụng trên thế giới và tại Việt Nam được luận án phân tích, tổng hợp qua các giai đoạn phát triển lớn:

                                  TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU TRANH TỤNG DÂN SỰ
                                  
   QUỐC TẾ: HỆ THỐNG COMMON LAW / CIVIL LAW                   VIỆT NAM: CẢI CÁCH TƯ PHÁP
   ========================================                   ==========================
   Martin Blackmore (2001)                                    Nghị quyết 08-NQ/TW (2002)
   - "Cân bằng quyền lực tranh tụng"                          - Phán quyết căn cứ kết quả tranh tụng
                   |                                                              |
                   v                                                              v
   Neil Andrews (2011, 2013)                                  Nguyễn Công Bình (2003, 2006)
   - "The Three Paths of Justice" (Thủ tục Anh)               - Bản chất tranh luận & Quyền bảo vệ
   - Nguyên tắc các bên tự kiểm soát                                              |
                   |                                                              v
   Pháp & Tòa phá án Pháp (1828, ECHR Art 6)                  BLTTDS 2004 / Sửa đổi 2011 (Đ.23a)
   - Quyền tự nhiên về biện hộ                                - Ghi nhận quyền tranh luận phiên tòa
                   |                                                              |
                   v                                                              v
   Michael Bogdan / JICA (Nhật Bản)                           Hiến pháp 2013 (Đ.103) & BLTTDS 2015
   - Luật so sánh & Thủ tục xét hỏi kết hợp                   - Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử
                   |                                                              |
                   +------------------------------+-------------------------------+
                                                  |
                                                  v
                                      ĐẶNG QUANG DŨNG (2023)
                      - Giải quyết xung đột mô hình thẩm vấn - tranh tụng
                      - Khung phân tích 3 trụ cột & Tái định vị Viện Kiểm sát

Tổng hợp các dòng nghiên cứu chủ lưu

  1. Lý thuyết tố tụng tranh tụng thuần khiết trong hệ thống Thông luật (Common Law): Martin Blackmore (2001) trong công trình nghiên cứu về cân bằng quyền lực khẳng định bản chất tranh tụng là: “Một dạng tố tụng đặc biệt diễn ra tại Tòa án để xử lý tranh chấp giữa ít nhất là hai bên. Tranh chấp do các bên kiểm soát và mỗi bên đều có cơ hội trình bày phần tranh luận của mình”. Neil Andrews (2011, 2013) trong “The Three Paths of Justice: Court Proceedings, Arbitration, and Mediation in England”“Court Proceedings and Principles” đã chuẩn hóa các nguyên tắc tố tụng của Anh và xứ Wales, nhấn mạnh tính tự quyết (party autonomy) và nghĩa vụ công khai chứng cứ bắt buộc (compulsory disclosure).
  2. Lý thuyết tố tụng hỗn hợp và quyền biện hộ trong Dân luật (Civil Law): Nghiên cứu luật so sánh của Michael Bogdan và tư liệu JICA Nhật Bản cho thấy xu hướng hiện đại hóa tố tụng dân sự thông qua việc tiếp nhận có chọn lọc yếu tố tranh tụng vào nền tảng tố tụng thẩm vấn. Phạm Như Hưng (2003) và Phan Thị Thu Hà (2016) khi phân tích BLTTDS Cộng hòa Pháp chỉ ra rằng nguyên tắc tranh tụng bắt nguồn từ Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789, được Tòa phá án Pháp khẳng định từ năm 1828: “Biện hộ là một quyền tự nhiên, không ai bị xét xử nếu không được chất vấn và chuẩn bị cho việc tự biện hộ”, đồng thời tương thích với Điều 6 Công ước châu Âu về Nhân quyền (ECHR).
  3. Dòng học thuật trong nước: Các công trình của Nguyễn Công Bình (2003, 2006), Đinh Thị Mai Phương (2004), Trần Anh Tuấn (2009), Nguyễn Triều Dương (2010), Nguyễn Thị Thu Hà (2011, 2017), Phan Thanh Tùng (2014, 2017), Lại Văn Trình (2014), Bùi Thị Huyền (2016), Nguyễn Bích Thảo (2021), Nguyễn Thanh Lý & Phan Thị Thanh Thủy (2022) đã phân tích từng khía cạnh như quyền chứng minh, vị trí đương sự, quyền bình đẳng trước Tòa án.

Tranh luận học thuật cốt lõi

  • Tranh luận 1: Phạm vi của tranh tụng (Hẹp vs. Rộng). Nhóm quan điểm thứ nhất (Mai Bộ 2014, Hoàng Thị Thúy Ly 2018) đồng nhất tranh tụng với hoạt động đối đáp, tranh luận tại phiên tòa. Nhóm quan điểm thứ hai (Tưởng Duy Lượng & Nguyễn Văn Cường 2004, Bùi Thị Huyền 2016) khẳng định tranh tụng bao trùm toàn bộ tiến trình tố tụng từ giai đoạn khởi kiện, giao nộp chứng cứ đến giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm.
  • Tranh luận 2: Vị trí của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong TTDS. Phái duy trì (Lê Thành Dương 2003) ủng hộ sự tham gia sâu của Viện kiểm sát với tư cách cơ quan tiến hành tố tụng để bảo đảm pháp chế XHCN. Phái cải cách (Nguyễn Thanh Lý & Phan Thị Thanh Thủy 2022, Nguyễn Bích Thảo 2021, Ngô Cường 2018) lập luận rằng trong quan hệ tư dân sự, sự can thiệp của Viện kiểm sát làm biến dạng tính bình đẳng giữa các đương sự và đi ngược lại thông lệ quốc tế khi hầu hết các quốc gia (trừ Nga trong các vụ việc lợi ích công đặc thù) không quy định Viện kiểm sát là cơ quan tiến hành tố tụng dân sự.
  • Tranh luận 3: Chế định Hội thẩm nhân dân. Ngô Cường (2021) chỉ ra tính hình thức và sự bất cập về năng lực chuyên môn của Hội thẩm nhân dân so với Thẩm phán chuyên nghiệp, tạo nên rào cản trong việc thẩm định chứng cứ phức tạp tại phiên tòa tranh tụng.

Luận án của Đặng Quang Dũng định vị chính xác điểm nghẽn của hệ thống TTDS Việt Nam: một cấu trúc lai ghép chưa hoàn thiện giữa cơ chế thẩm vấn truyền thống và nguyên tắc tranh tụng mới du nhập, từ đó thiết lập luận cứ khoa học để chuyển dịch thực chất sang mô hình hợp tác - tranh tụng hiện đại.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng:

  1. Mở rộng Lý thuyết Quyền lực Tư pháp và Tài phán: Tái định nghĩa bản chất của phán quyết tư pháp trong vụ án dân sự. Tòa án không đóng vai trò "điều tra thay" nhằm tìm kiếm chân lý khách quan tuyệt đối theo ý chí chủ quan của công quyền, mà đóng vai trò trọng tài độc lập xác định chân lý pháp lý hình thức dựa trên kết quả tranh tụng và hệ thống chứng cứ do các bên công khai đối chất.
  2. Phát triển Lý thuyết Bình đẳng Vũ khí (Equality of Arms): Chuyển dịch khái niệm "bình đẳng trước pháp luật" từ bình đẳng hình thức sang bình đẳng thực chất về năng lực tiếp cận, thu thập và đối kháng thông tin/chứng cứ.
  3. Phân định ranh giới giữa Tranh tụng (Adversarial Litigation) và Tranh luận (Oral Argument): Khẳng định tranh luận chỉ là một phương thức biểu hiện ở giai đoạn xét xử, trong khi tranh tụng là một nguyên tắc chế định mang tính cấu trúc chi phối toàn bộ quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự từ thời điểm thụ lý.

Khung phân tích độc đáo

Luận án kiến tạo khung phân tích tích hợp dựa trên 3 trụ cột thể chế:

                    +-------------------------------------------------------+
                    |             KHUNG PHÂN TÍCH TRANH TỤNG TTDS          |
                    +---------------------------+---------------------------+
                                                |
         +--------------------------------------+--------------------------------------+
         |                                      |                                      |
         v                                      v                                      v
+-----------------------+              +-----------------------+              +-----------------------+
|  TRỤ CỘT 1: CHỦ THỂ   |              | TRỤ CỘT 2: CHỨNG CỨ   |              | TRỤ CỘT 3: TÀI PHÁN   |
| - Quyền tự định đoạt  |              | - Nghĩa vụ chứng minh |              | - Thẩm phán trọng tài |
| - Luật sư đồng hành   | <----------> | - Công khai bắt buộc  | <----------> | - VKS giám sát hẹp    |
| - Bình đẳng vũ khí    |              | - Loại trừ chứng cứ ẩn|              | - Phán quyết theo TT  |
+-----------------------+              +-----------------------+              +-----------------------+
         |                                      |                                      |
         +--------------------------------------+--------------------------------------+
                                                |
                                                v
                    +-------------------------------------------------------+
                    |             BẢO ĐẢM CÔNG LÝ VÀ PHÁP QUYỀN             |
                    +-------------------------------------------------------+
  1. Trụ cột Chủ thể (Subjectivity): Đương sự là trung tâm quyền lực của vụ kiện, nắm giữ quyền tự định đoạt (disposition principle); người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Luật sư) là thiết chế bổ trợ bắt buộc để bù đắp bất cân xứng thông tin và năng lực pháp lý.
  2. Trụ cột Cơ chế Chứng minh (Evidentiary Mechanism): Chuyển từ cơ chế Tòa án chủ động điều tra, xác minh sang cơ chế nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự (burden of proof), kết hợp thủ tục kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ (Điều 210 BLTTDS 2015) và chế tài nghiêm khắc đối với việc che giấu thông tin.
  3. Trụ cột Tài phán Trung lập (Impartial Adjudication): Thẩm phán giữ vai trò điều hành tố tụng, lắng nghe, bảo đảm trật tự tranh tụng và chỉ ra phán quyết dựa trên các căn cứ đã được đưa ra đối đáp công khai tại phiên tòa.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đối với các tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại, hôn nhân gia đình và lao động có tính chất đối kháng quyền lợi tư; không áp dụng hoàn toàn đối với việc dân sự hoặc các thủ tục mang tính phi tranh tụng.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Hệ hình triết học (Epistemological Stance): Dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với chủ nghĩa hiện thực pháp lý (legal realism). Nghiên cứu nhìn nhận pháp luật TTDS là một hiện tượng xã hội động, phản ánh các quan hệ kinh tế thị trường và sự chuyển đổi dân chủ của xã hội.
  • Phương pháp tiếp cận đa tầng (Multi-level Design):
    • Tầng 1 (Chuẩn tắc - Normative level): Phân tích văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp 2013, BLTTDS 2004, 2011, 2015, các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC).
    • Tầng 2 (So sánh - Comparative level): Đối chiếu mô hình tranh tụng của các nước Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Nhật Bản).
    • Tầng 3 (Thực nghiệm - Empirical/Case analysis level): Khảo sát các bản án, quyết định thực tế bị hủy/sửa và thực tiễn xét xử tại TAND các cấp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu vụ án tình huống (Purposive Sampling): Lựa chọn các bản án sơ thẩm, phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm điển hình trong giai đoạn 2016-2022 có nội dung tranh chấp phức tạp về đất đai, kinh doanh thương mại, hợp đồng tín dụng bị hủy hoặc sửa do vi phạm thủ tục thu thập chứng cứ, bỏ sót người tham gia tố tụng hoặc hạn chế quyền tranh luận của đương sự.
  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation):
    • Dữ liệu văn bản pháp quy: Các văn kiện chính trị của Đảng (Nghị quyết 08, 48, 49, 27) và hệ thống luật thực định.
    • Dữ liệu thứ cấp học thuật: Hơn 80 công trình nghiên cứu, bài báo khoa học trong nước và quốc tế.
    • Dữ liệu thực tiễn áp dụng: Báo cáo tổng kết công tác xét xử thường niên của Tòa án nhân dân tối cao và các án lệ liên quan.
                         TAM GIÁC ĐẠC PHƯƠNG PHÁP & NGUỒN DỮ LIỆU
                         
                               VĂN KIỆN ĐẢNG & NORM PHÁP LÝ
                             (NQ 08, 49, 27 / Hiến pháp 2013 /
                                      BLTTDS 2015)
                                          /\
                                         /  \
                                        /    \
                                       /      \
                                      /        \
                                     /          \
                                    /   LUẬN ÁN  \
                                   /  ĐẶNG QUANG  \
                                  /      DŨNG      \
                                 /                  \
                                /                    \
   HỌC THUẬT & LUẬT QUỐC TẾ   <------------------------>   THỰC TIỄN ÁN XÉT XỬ
  (Andrews, Blackmore, Pháp,                               (Bản án sơ thẩm, phúc
   Nhật Bản, GS. Bogdan)                                    thẩm, GĐT bị hủy/sửa)

Data và phân tích

  • Phân tích nội dung quy phạm (Legal Dogmatic Analysis): Rà soát tính tương thích giữa nguyên tắc tranh tụng tại Điều 4, 24 với các chế định cụ thể về quyền chứng minh (Điều 91), tiếp cận công khai chứng cứ (Điều 96, 97, 109, 210), vai trò Thẩm phán và sự hiện diện của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 21).
  • Phân tích so sánh pháp luật (Comparative Law Matrix): Thiết lập ma trận so sánh các yếu tố: nghĩa vụ tiết lộ chứng cứ (discovery/disclosure), vai trò của Thẩm phán (thụ động vs. chủ động), vị trí Viện kiểm sát trong hệ thống Common Law vs. Civil Law để rút ra bài học thích ứng cho Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đứt gãy giữa quy định pháp luật và thực tiễn thi hành nguyên tắc công khai chứng cứ: Mặc dù khoản 5 Điều 96 BLTTDS 2015 quy định nghĩa vụ đương sự phải sao gửi chứng cứ cho bên đối tụng, và Điều 210 quy định phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ, thực tiễn xét xử cho thấy hiện tượng "giấu chứng cứ" chờ đến phiên tòa phúc thẩm mới nộp vẫn diễn ra phổ biến. Điều này làm vô hiệu hóa hoạt động tranh tụng tại cấp sơ thẩm, gây bất ngờ và bất công bằng cho phía đối tụng.
  2. Xung đột thể chế trong việc Tòa án tự mình thu thập chứng cứ: Khoản 5 Điều 97 BLTTDS 2015 quy định Tòa án tự thu thập chứng cứ phải thông báo trong 03 ngày, nhưng quy định này biến Thẩm phán từ người trọng tài trung lập thành chủ thể "chứng minh hộ" cho một bên đương sự, làm suy yếu động lực và nghĩa vụ tự chứng minh của các bên theo Điều 91.
  3. Sự bất cập mang tính cơ cấu của chế định Viện kiểm sát tại phiên tòa sơ thẩm: Sự tham gia của Kiểm sát viên phát biểu ý kiến về việc tuân theo pháp luật và quan điểm giải quyết vụ án trong nhiều trường hợp tạo ra "sức ép tâm lý" lên Hội đồng xét xử, làm lu mờ kết quả tranh tụng độc lập giữa nguyên đơn và bị đơn.
  4. Hạn chế thực chất của chế định Hội thẩm nhân dân: Việc thực hiện nguyên tắc "ngang quyền" và biểu quyết theo đa số giữa Thẩm phán chuyên nghiệp và Hội thẩm nhân dân kiêm nhiệm mang tính hình thức, không đáp ứng yêu cầu đánh giá chứng cứ kỹ thuật cao trong các tranh chấp kinh doanh thương mại hiện đại.
  5. Thực trạng án bị hủy, sửa do vi phạm quyền tranh tụng: Số lượng lớn các vụ án dân sự bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy/sửa xuất phát từ việc cấp sơ thẩm không đưa đầy đủ người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng, không tổ chức đối chất hoặc cắt xén thời gian tranh luận của Luật sư.
   =============================================================================
             MA TRẬN ĐỐI CHIẾU: THẨM VẤN CŨ vs. TRANH TỤNG HIỆN ĐẠI (BLTTDS 2015)
   =============================================================================
   TIÊU CHÍ             MÔ HÌNH THẨM VẤN CŨ              MÔ HÌNH TRANH TỤNG ĐỀ XUẤT
   -----------------------------------------------------------------------------
   Vai trò Thẩm phán    Chủ động điều tra, xét hỏi sâu   Trọng tài trung lập, điều hành
   Nghĩa vụ chứng cứ    Tòa án thu thập chứng cứ thay     Đương sự tự nộp, tự chứng minh
   Tiếp cận chứng cứ    Bị động, xin sao chép tại Tòa     Bắt buộc sao gửi trực tiếp (Đ.96)
   Viện Kiểm sát        Tham gia sâu mọi phiên tòa        Thu hẹp tối đa trong án dân sự
   Phán quyết án        Dựa vào hồ sơ lưu trước đó        Căn cứ chủ yếu kết quả tranh tụng
   =============================================================================

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học để xác lập mô hình "tố tụng hỗn hợp có kiểm soát", kết hợp tính nhân văn của hệ thống Dân luật với tính chủ động, minh bạch của Thông luật.
  • Về mặt lập pháp:
    • Sửa đổi BLTTDS theo hướng: Đương sự nộp chứng cứ muộn sau phiên họp kiểm tra việc giao nộp chứng cứ (Điều 210) mà không có lý do chính đáng sẽ bị Tòa án từ chối thụ lý chứng cứ đó.
    • Sửa đổi quy định về quyền hạn của Viện kiểm sát: Chỉ tham gia tố tụng dân sự khi có đương sự là người yếu thế (trẻ em, người mất năng lực hành vi) hoặc vụ án liên quan trực tiếp đến tài sản công của Nhà nước.
    • Chuyên môn hóa ngạch Thẩm phán xét xử thương mại, từng bước thu hẹp sự tham gia của Hội thẩm nhân dân trong các tranh chấp tài chính phức tạp.
  • Về mặt thực thi thực tiễn: Nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa; ghi âm, ghi hình và lập biên bản phiên tòa chi tiết từng luận điểm tranh biện của Luật sư; quy định rõ trách nhiệm giải trình của Hội đồng xét xử trong bản án đối với mọi ý kiến đối đáp của đương sự.

Limitations và Future Research

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phạm vi thủ tục: Luận án tập trung chuyên sâu vào thủ tục sơ thẩm và phúc thẩm, chưa nghiên cứu thấu đáo tranh tụng trong các thủ tục đặc biệt như thủ tục rút gọn, thủ tục tái thẩm, giám đốc thẩm và thủ tục phá sản doanh nghiệp.
  2. Khía cạnh dữ liệu thực nghiệm: Dữ liệu bản án khảo sát chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng); tính đại diện cho khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa còn hạn chế.
  3. Rào cản bối cảnh tư pháp số: Luận án chưa phân tích sâu tác động của Tòa án điện tử (e-Court), phiên tòa trực tuyến và việc nộp chứng cứ số đối với nguyên tắc tranh tụng trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0.

Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)

  1. Nghiên cứu cơ chế bảo đảm tranh tụng trong phiên tòa trực tuyến và xử lý chứng cứ kỹ thuật số (digital evidence).
  2. Hoàn thiện thủ tục tranh tụng trong giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại thông qua Tòa án chuyên biệt (như Tòa án Sở hữu trí tuệ, Tòa án Phá sản).
  3. Đánh giá tác động kinh tế của tranh tụng (Economic Analysis of Civil Procedure Law): Đo lường chi phí xã hội và thời gian giải quyết vụ án khi tăng cường quyền tự chứng minh của đương sự.
  4. Mối quan hệ tương hỗ giữa tranh tụng tại Tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR - Hòa giải thương mại, Trọng tài thương mại).

Tác động và ảnh hưởng

                                    CÁC TẦNG BẬC TÁC ĐỘNG
                                    
  [ HỌC THUẬT & ĐÀO TẠO ]       [ LẬP PHÁP & CHÍNH SÁCH ]       [ THỰC TIỄN TƯ PHÁP ]
  - Nguồn trích dẫn chuẩn        - Trực tiếp đóng góp vào        - Tăng cường chất lượng
    cho các luận án, đề tài        quá trình sửa đổi               bản án tại TAND các cấp.
    về TTDS và Luật Kinh tế.       BLTTDS giai đoạn tới.         - Nâng cao vị thế độc lập
  - Đổi mới giáo trình đào       - Thể chế hóa NQ 27-NQ/TW         và kỹ năng tranh tụng
    tạo Thẩm phán và Luật sư.      về Nhà nước pháp quyền.         của giới Luật sư.
  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tham khảo giá trị cho các cơ sở đào tạo luật hàng đầu (Học viện Khoa học Xã hội, Trường ĐH Luật Hà Nội, Trường ĐH Luật TP.HCM, Học viện Tư pháp), đóng góp nguồn tư liệu nền tảng cho việc giảng dạy các môn Luật Tố tụng Dân sự, Luật So sánh và Kỹ năng Tranh tụng.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình tổng kết thi hành BLTTDS 2015 và chuẩn bị các dự án luật sửa đổi giai đoạn 2025–2030.
  • Chuyển đổi thực tiễn nghề nghiệp: Định hình lại chuẩn mực hành nghề cho đội ngũ Thẩm phán (chuyển từ vị thế "thẩm vấn tra hỏi" sang "điều khiển lắng nghe") và Luật sư (chuyển từ "xin xỏ, trình bày" sang "chủ động thu thập và đối đáp chứng cứ khoa học"), góp phần bảo vệ tối đa quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh của người dân và doanh nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên luật: Tiếp cận hệ thống lý thuyết chuẩn xác về tố tụng tranh tụng, nguồn tài liệu so sánh quốc tế phong phú và nhận diện các khoảng trống nghiên cứu sâu hơn.
  • Thẩm phán và Hội đồng xét xử: Nắm vững phương pháp điều hành phiên tòa khoa học, bảo đảm quyền đối đáp, nâng cao kỹ năng đánh giá chứng cứ khách quan và phòng ngừa các vi phạm tố tụng dẫn đến án bị hủy, sửa.
  • Luật sư và các tổ chức hành nghề luật: Nâng cao kỹ năng thu thập, hợp thức hóa và xuất trình chứng cứ; tối ưu hóa chiến lược tranh tụng và bảo vệ quyền lợi thân chủ từ giai đoạn tiền xét xử.
  • Cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp: Sở hữu hệ thống giải pháp sửa đổi luật pháp có tính khả thi cao, gắn liền với các tiêu chí của Nhà nước pháp quyền và chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền lực Tư pháp và Mô hình Tố tụng Pha trộn (Mixed Procedural Model Theory) trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Công trình đã phân giải thành công mâu thuẫn nội tại giữa: một bên là nguyên tắc bảo đảm quyền tự định đoạt tư của đương sự trong hệ thống Thông luật, với một bên là nguyên tắc bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa có sự tham gia của công quyền trong hệ thống Dân luật. Luận án xác lập luận điểm: Tranh tụng không triệt tiêu vai trò của Nhà nước mà tái định hình vai trò của Tòa án thành thiết chế bảo đảm môi trường pháp lý công bằng và minh bạch để các bên tự do chứng minh quyền lợi của mình.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các công trình của Nguyễn Công Bình (2006) hay Nguyễn Thị Thu Hà (2011), luận án của Đặng Quang Dũng áp dụng phương pháp phân tích cấu trúc - chức năng (structural-functional analysis) kết hợp ma trận đối chiếu luật học so sánh chuyên sâu trên nền tảng dữ liệu thực tế sau khi BLTTDS 2015 đi vào vận hành. Phương pháp này cho phép nhận diện không chỉ các khuyết tật văn bản (normative defects) mà cả các rào cản hành vi (behavioral barriers) của Thẩm phán và Kiểm sát viên trong thực tế xét xử.

3. Phát hiện bất ngờ nhất với bằng chứng xác thực từ luận án?

Phát hiện cho thấy: Mặc dù BLTTDS 2015 bổ sung phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ (Điều 210) với kỳ vọng giảm tải thời gian xét xử, nhưng do thiếu chế tài loại trừ chứng cứ nộp muộn (exclusionary rules), phiên họp này tại nhiều Tòa án địa phương bị biến thành thủ tục hình thức. Các đương sự và luật sư vẫn có xu hướng "ém chứng cứ" để tạo yếu tố bất ngờ tại phiên tòa hoặc tại cấp phúc thẩm, dẫn đến việc cấp phúc thẩm liên tục phải hủy án sơ thẩm để giải quyết lại từ đầu, làm gia tăng chi phí xã hội và kéo dài thời gian tố tụng.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa để nhân rộng không?

Luận án xây dựng quy trình chuẩn hóa gồm 4 giai đoạn thực hiện tranh tụng:

  1. Giao thức công khai và tống đạt chứng cứ đa phương giữa các đương sự (thông qua văn phòng Thư ký Tòa án).
  2. Quy chuẩn vận hành phiên họp kiểm tra công khai chứng cứ và phiên hòa giải bắt buộc.
  3. Kịch bản điều hành phiên tòa tranh tụng phân định rõ ràng giữa giai đoạn làm rõ sự việc và giai đoạn đối đáp luận điểm pháp lý.
  4. Bộ tiêu chí giải trình bản án bắt buộc của Hội đồng xét xử đối với từng chứng cứ bị bác bỏ.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Luận án đề xuất chương trình nghị sự 2023–2033 tập trung vào 3 trọng tâm:

  1. Xây dựng Luật Tố tụng Dân sự Điện tử đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ngành Tòa án.
  2. Hoàn thiện cơ chế tranh tụng trong các vụ kiện tập thể (Class Actions) nhằm bảo vệ người tiêu dùng và nhà đầu tư tài chính.
  3. Tái cấu trúc thẩm quyền của Viện kiểm sát trong tố tụng tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW, hướng tới việc loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của Viện kiểm sát vào các vụ án dân sự thuần túy giữa các chủ thể bình đẳng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay" của Đặng Quang Dũng là một công trình khoa học có đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc:

                            5 ĐÓNG GÓP ĐỘT PHÁ CỦA CÔNG TRÌNH
                            
  [01] XÁC LẬP BẢN CHẤT LÝ LUẬN
       Phân định khoa học giữa tranh tụng (xuyên suốt) và tranh luận (phiên tòa).
       
  [02] CHỈ RÕ ĐIỂM NGHẼN THỰC THI
       Nhận diện nguyên nhân án bị hủy/sửa do vi phạm công khai chứng cứ (Đ.96, 210).
       
  [03] KHUNG ĐỀ XUẤT LẬP PHÁP ĐỒNG BỘ
       Đề xuất sửa đổi cụ thể hơn 10 điều khoản của BLTTDS 2015.
       
  [04] TÁI ĐỊNH VỊ CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG
       Giảm sự can thiệp hành chính của Tòa án & Viện kiểm sát trong quan hệ tư.
       
  [05] BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ
       Nâng cao địa vị pháp lý của Luật sư và tính tự định đoạt của người dân.
  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khái niệm, đặc điểm, cấu trúc và ý nghĩa của tranh tụng trong TTDS, đặt trong mối tương quan hữu cơ với quyền con người và quyền tiếp cận công lý.
  2. Đánh giá thực trạng khách quan và sắc bén: Phát hiện những điểm nghẽn lớn trong cơ chế chứng minh, công khai chứng cứ và những bất cập trong việc thực hiện vai trò của Thẩm phán, Kiểm sát viên và Hội thẩm nhân dân tại Việt Nam hiện nay.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: Kiến nghị các nội dung cụ thể nhằm sửa đổi BLTTDS 2015, thiết lập chế tài xử lý nghiêm vi phạm quyền tranh tụng và hoàn thiện thủ tục tố tụng giai đoạn tiền xét xử.
  4. Tái định hình chức năng các chủ thể tư pháp: Đề cao tính trung lập, độc lập của Tòa án, thu hẹp sự can thiệp của Viện kiểm sát trong việc giải quyết quan hệ tư, tạo điều kiện tối đa cho đương sự và Luật sư phát huy năng lực tranh tụng.
  5. Đóng góp vào chiến lược cải cách tư pháp quốc gia: Cung cấp luận cứ xác đáng nhằm hiện thực hóa các định hướng của Nghị quyết số 27-NQ/TW, thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế và xây dựng nền tư pháp Việt Nam công bằng, chuyên nghiệp, liêm chính và hiện đại.