Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính, chuyển giới - Trần Thanh Hậu (2020)

Luận án tiến sĩ phân tích quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính, chuyển giới tại Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

89

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về quyền sở hữu tài sản của người LGBT
Số trang:
89 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về quyền sở hữu tài sản của người LGBT

Quyền tài sản là quyền cơ bản của mọi cá nhân trong xã hội hiện đại. Nhóm người đồng tính, song tính và chuyển giới có đầy đủ các quyền này. Pháp luật cần ghi nhận quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của họ. Quyền tài sản của người LGBT phản ánh mức độ tiến bộ pháp lý của một quốc gia. Thực tế đời sống cho thấy nhu cầu xác lập tài sản của nhóm này ngày càng tăng. Họ tạo lập khối tài sản lớn thông qua lao động và đầu tư. Tuy nhiên, rào cản xã hội và khoảng trống pháp lý vẫn đang cản trở quyền lợi của họ. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp xây dựng hành lang pháp lý vững chắc. Mục tiêu là đảm bảo bình đẳng và công bằng xã hội cho mọi công dân.

1.1. Khái niệm và đặc điểm quyền tài sản của người LGBT

Quyền tài sản của người LGBT bao gồm quyền sở hữu, quyền thừa kế và quyền định đoạt tài sản. Về bản chất, đây là quyền dân sự thông thường của công dân. Điểm khác biệt nằm ở bối cảnh quan hệ tình cảm và gia đình. Các cặp đôi cùng giới chung sống nhưng không thể đăng ký kết hôn. Điều này tạo ra tính chất pháp lý đặc thù cho khối tài sản hình thành trong quá trình chung sống. Chế định sở hữu theo Bộ luật Dân sự đóng vai trò nền tảng để điều chỉnh các quan hệ này. Việc nhận diện đúng đặc điểm quyền tài sản giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên. Pháp luật cần có cơ chế linh hoạt để ghi nhận thực tiễn đời sống của nhóm thiểu số.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo hộ quyền sở hữu nhóm yếu thế

Bảo hộ quyền sở hữu của nhóm thiểu số tính dục là yêu cầu cấp thiết về quyền con người. Khi không có sự bảo hộ rõ ràng, quyền lợi kinh tế của họ dễ bị xâm phạm. Việc bảo hộ pháp lý tạo điều kiện cho các cá nhân yên tâm lao động và tích lũy. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế và ổn định trật tự xã hội. Thiếu khung pháp lý minh bạch dẫn đến nhiều tranh chấp phức tạp. Tòa án gặp khó khăn trong việc giải quyết quyền lợi khi quan hệ chung sống chấm dứt. Ghi nhận quyền tài sản cũng góp phần giảm định kiến và kỳ thị xã hội. Nhà nước cần xây dựng các thiết chế bảo vệ hiệu quả và công bằng.

II. Thực trạng pháp luật điều chỉnh quyền tài sản người LGBT

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều bước tiến về bảo đảm quyền con người. Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 tạo nền tảng điều chỉnh quan hệ tài sản. Tuy nhiên, các văn bản hiện hành chưa có điều khoản riêng cho người đồng tính và chuyển giới. Quan hệ tài sản của họ chủ yếu áp dụng quy định dân sự chung. Quy định của luật hôn nhân gia đình về sống chung không đăng ký kết hôn được dùng để giải quyết tài sản khi có mâu thuẫn. Cơ chế này còn nhiều bất cập và chưa phản ánh đúng bản chất gắn kết gia đình. Nhiều quy định chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của thực tiễn xã hội.

2.1. Quy định về tài sản chung của cặp đôi đồng giới hiện nay

Hiện nay, pháp luật không công nhận hôn nhân cùng giới. Do đó, tài sản chung của cặp đôi đồng giới không được coi là tài sản chung vợ chồng. Việc xác lập quyền sở hữu theo phần là căn cứ pháp lý chính để phân chia tài sản. Mỗi bên phải chứng minh phần đóng góp bằng tiền hoặc hiện vật. Việc này gặp nhiều trở ngại trên thực tế do thói quen không lưu giữ hóa đơn, chứng từ. Khi một bên đứng tên tài sản, bên còn lại đối mặt với nguy cơ mất trắng khi xảy ra tranh chấp. Pháp luật hiện hành thiếu cơ chế suy đoán tài sản chung cho những người chung sống lâu dài.

2.2. Quy định thừa kế di sản của người đồng tính và rào cản

Vấn đề thừa kế di sản của người đồng tính tồn tại nhiều lỗ hổng lớn. Pháp luật phân chia người thừa kế theo ba hàng thừa kế huyết thống và hôn nhân hợp pháp. Bạn đời đồng giới không thuộc bất kỳ hàng thừa kế nào theo pháp luật. Người đồng tính chỉ có thể để lại tài sản cho bạn đời qua di chúc hợp pháp. Tuy nhiên, di chúc thường bị gia đình người đã mất khiếu nại hoặc yêu cầu tuyên vô hiệu. Trường hợp không có di chúc, toàn bộ tài sản chuyển về gia đình ruột thịt. Người bạn đời từng cùng nhau tạo dựng tài sản hoàn toàn bị tước đoạt quyền lợi hợp pháp.

III. Rủi ro pháp lý về quyền sở hữu tài sản của người LGBT

Người LGBT đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý trong quản lý và bảo vệ tài sản. Việc thiếu vắng sự công nhận pháp lý khiến quan hệ tài sản trở nên mong manh. Các giao dịch mua bán nhà đất hay xe cộ thường do một người đại diện đứng tên. Khi tình cảm rạn nứt, việc phân định tài sản gặp bế tắc. Yếu tố tâm lý và áp lực xã hội khiến họ ngại lập văn bản thỏa thuận tài sản. Khi có biến cố bất ngờ xảy ra, quyền lợi của các bên không được bảo đảm. Các rủi ro này làm tổn thương trực tiếp đến đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng.

3.1. Chuyển đổi giới tính và biến động tài sản trên thực tế

Quá trình chuyển đổi giới tính và biến động tài sản nảy sinh nhiều vướng mắc pháp lý. Sau phẫu thuật, người chuyển giới phải thực hiện thủ tục đổi tên và giới tính trên giấy tờ tùy thân. Sự sai lệch thông tin cá nhân ảnh hưởng trực tiếp đến giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản. Các thủ tục điều chỉnh thông tin tại ngân hàng và cơ quan đăng ký đất đai còn rườm rà. Việc chậm trễ xác nhận nhân thân khiến các giao dịch tài sản bị gián đoạn. Người chuyển giới dễ gặp rủi ro bị từ chối công chứng hợp đồng. Thiếu hướng dẫn cụ thể dẫn đến sự tùy tiện trong quá trình áp dụng pháp luật.

3.2. Thiếu hụt cơ chế thỏa thuận tài sản tiền hôn nhân thực tế

Thỏa thuận tài sản tiền hôn nhân thực tế là công cụ quan trọng để phòng ngừa tranh chấp. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam chỉ quy định thỏa thuận tài sản cho các cặp đôi chuẩn bị kết hôn hợp pháp. Các cặp đôi cùng giới không có quyền kết hôn nên không thể áp dụng chế định này. Họ phải sử dụng các hợp đồng dân sự hoặc thỏa thuận hợp tác thông thường. Những văn bản này thường bị cơ quan chức năng từ chối công chứng do cách hiểu luật cứng nhắc. Sự thiếu hụt cơ chế thỏa thuận tài sản rõ ràng đẩy các cặp đôi vào tình thế bị động và dễ chịu thiệt hại kinh tế.

IV. Giải quyết tranh chấp tài sản của cặp đôi đồng giới

Thực tiễn giải quyết tranh chấp tài sản của người LGBT tại Tòa án diễn ra rất phức tạp. Tranh chấp tài sản chung người cùng giới thường kéo dài do khó thu thập chứng cứ. Cơ quan tiến hành tố tụng thiếu hướng dẫn cụ thể để áp dụng thống nhất các chuẩn mực pháp luật. Các thẩm phán thường lúng túng khi xác định bản chất của quan hệ chung sống. Áp lực định kiến xã hội cũng ảnh hưởng đến tâm lý người tham gia tố tụng. Việc phân định tài sản đòi hỏi sự công tâm và thấu hiểu đặc thù của nhóm thiểu số tính dục.

4.1. Khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh tài sản

Trong quá trình chung sống, các cặp đôi đồng giới thường có sự nhập nhằng về tài chính. Họ cùng nhau góp tiền mua đất đai, xây nhà và chi trả sinh hoạt phí. Tuy nhiên, họ hiếm khi ký hợp đồng góp vốn hay lập sổ sách ghi chép chi tiết. Khi xảy ra xung đột, việc chứng minh công sức đóng góp trở nên vô cùng gian nan. Bên không đứng tên trên giấy tờ tài sản chịu thiệt thòi rất lớn. Các sao kê tài khoản ngân hàng thường không ghi rõ mục đích góp tiền mua tài sản. Tòa án khó có thể đưa ra phán quyết thỏa đáng nếu thiếu chứng cứ bằng văn bản hợp lệ.

4.2. Xu hướng xét xử của Tòa án trong các vụ kiện chia tài sản

Tòa án nhân dân các cấp hiện nay giải quyết tranh chấp tài sản của người đồng giới dựa trên chế định sở hữu chung theo phần. Tòa án phân chia tài sản căn cứ vào mức độ đóng góp thực tế của từng cá nhân. Nếu không chứng minh được phần đóng góp, tài sản thường được chia đều hoặc giao cho người đứng tên giấy tờ. Nhiều bản án chưa xem xét đầy đủ đến công sức quản lý tài sản và chăm sóc gia đình của bên còn lại. Thực tiễn xét xử cho thấy sự thiếu đồng bộ giữa các địa phương. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc ban hành án lệ hướng dẫn cụ thể.

V. Hoàn thiện chế định quyền sở hữu tài sản cho người LGBT

Hoàn thiện pháp luật về quyền tài sản của người LGBT là xu thế tất yếu trong tiến trình cải cách tư pháp. Pháp luật cần bảo đảm sự bình đẳng và không phân biệt đối xử đối với mọi công dân. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định dân sự giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi chính đáng của nhóm thiểu số tính dục. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng và trách nhiệm của cơ quan thực thi pháp luật là giải pháp song hành then chốt. Hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ tạo động lực phát triển kinh tế và thúc đẩy tiến bộ xã hội bền vững.

5.1. Bổ sung quy định công nhận thỏa thuận tài sản chung sống

Cần sớm bổ sung quy định pháp lý về đăng ký kết hợp dân sự hoặc công nhận thỏa thuận chung sống. Pháp luật nên cho phép các cặp đôi cùng giới lập văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản trước hoặc trong thời kỳ chung sống. Văn bản này cần được công chứng và có giá trị pháp lý ràng buộc như một chế định tài sản riêng biệt. Quy định mới sẽ giải quyết dứt điểm tình trạng bất bình đẳng trong phân chia tài sản và thừa kế. Đây là bước đi phù hợp với thực tiễn xã hội và thông lệ quốc tế về quyền tài sản của các nhóm yếu thế.

5.2. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và trợ giúp pháp lý

Cần tăng cường công tác tập huấn chuyên môn cho đội ngũ thẩm phán, chấp hành viên và công chứng viên. Cán bộ tư pháp cần có cái nhìn cởi mở, không kỳ thị đối với người đồng tính và chuyển giới. Mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý miễn phí nhằm hỗ trợ cộng đồng LGBT hiểu rõ quyền tài sản của bản thân. Tuyên truyền, phổ biến kỹ năng lập di chúc, hợp đồng tài sản và lưu trữ chứng cứ giao dịch. Sự chủ động bảo vệ tài sản từ phía công dân kết hợp với cơ chế tư pháp minh bạch sẽ hạn chế tối đa các tranh chấp phức tạp trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH VÀ CHUYỂN GIỚI
1.1. Khái quát về người đồng tính, song tính và chuyển giới
1.2. Lịch sử nhận thức người đồng tính, song tính và chuyển giới qua các thời kỳ
1.3. Hệ thống các khái niệm liên quan đến đồng tính, song tính và chuyển giới
1.4. Quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
1.5. Nội dung quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH, CHUYỂN GIỚI VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN
2.1. Pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
2.2. Thực trạng quy định pháp luật về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
2.3. Một số nhận xét, đánh giá thực trạng quy định pháp luật về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
2.4. Thực tiễn thực hiện quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH VÀ CHUYỂN GIỚI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Nhu cầu hoàn thiện pháp về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
3.2. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
3.3. Giải pháp bảo đảm thực hiện quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BẢNG
2. Bảng 2. Phân tích tương quan với trải nghiệm khó khăn trong quan hệ cùng giới
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người đồng tính song tính và chuyển giới ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (89 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THANH HẬU QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH VÀ CHUYỂN GIỚI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ HÀ NỘI, năm 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THANH HẬU QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH VÀ CHUYỂN GIỚI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh Tế Mã ngành: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRẦN VĂN BIÊN HÀ NỘI, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận văn là trung thực và đáng tin cậy. Các trích dẫn được chú thích đầy đủ và có thể truy xuất nguồn của tài liệu tham khảo.

TÁC GIẢ LUẬN VĂN luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TỪ/CỤM TỪ VIẾT TIẾNG ANH TỪ/CỤM TỪ ĐẦY ĐỦ TẮT (nếu có) BLDS Bộ luật Dân sự Hiến pháp 2013 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành năm 2013 LGBT Lesbian, Gay, Đồng tính nữ, đồng tính nam, song Bisexual and tính và chuyển giới stransgender LHN&GD Luật Hôn nhân và Gia đình Viện iSSE Viện nghiên cứu kinh tế, xã hội và môi trường luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH VÀ CHUYỂN GIỚI. Khái quát về người đồng tính, song tính và chuyển giới. Lịch sử nhận thức người đồng tính, song tính và chuyển giới qua các thời kỳ.

Hệ thống các khái niệm liên quan đến đồng tính, song tính và chuyển giới. Quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. Nội dung quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. 21 Chương 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH, CHUYỂN GIỚI VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN.

Pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. Thực trạng quy định pháp luật về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. Một số nhận xét, đánh giá thực trạng quy định pháp luật về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. Thực tiễn thực hiện quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới.

49 Chương 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH, SONG TÍNH VÀ CHUYỂN GIỚI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Nhu cầu hoàn thiện pháp về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới. Giải pháp bảo đảm thực hiện quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới.

75 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân tích tương quan với trải nghiệm khó khăn trong quan hệ cùng giới. 58 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đồng tính, song tính và chuyển giới (LGBT) không phải là một hiện tượng xã hội mà là bản chất của xã hội (hiện tượng là những vấn đề nổi lên và đạt đến cao trao rồi sẽ tự động thoái trào, không tồn tại vĩnh viễn theo sự vận động và phát triển của xã hội).

LGBT là bản chất của một số người sống trong cộng đồng xã hội loài người, ở mọi thời đại đều có, nó đã tồn từ cổ đến kim bằng chứng qua quá trình phát triển lịch sử văn hóa, tôn giáo của xã hội loài người. Giai đoạn đầu các phong trào chủ yếu đòi các quyền liên quan đến được công nhận quyền rất cơ bản của một con người: quyền được sống, quyền được bình đẳng trước pháp luật… Khi các phong trào đấu tranh bảo vệ quyền nổ ra thì thuật ngữ “Đồng Tính” mới bắt đầu xuất hiện trong các công trình nghiên cứu của các nhà xã hội học. Đến ngày 17/5/1990, WHO đã chính thức gở bỏ “đồng tính luyến ái” là một dạng của bệnh tâm thần. Ngày nay, nhận thức của những người quan tâm đến người LGBT đã không xem đồng tính là một căn bệnh, khiếm khuyến về cơ thể.

Mà nếu để phân biệt và “xếp loại” người LGBT thì dựa vào khuynh hướng tính dục khác so với dị tính. Cộng đồng người LGBT tại Việt Nam chịu ảnh hưởng rất nhiều từ những phong trào đòi bình đẳng quyền trên toàn thế giới, nhu cầu bình đẳng quyền là một nhu cầu rất cơ bản đối với mọi người không chỉ người LGBT mà người “dị tính” cũng có nhu cầu hết sức cơ bản như vậy, cho nên năm gần đây cộng đồng LGBT tại Việt Nam dám đứng ra ánh sáng dũng cảm lên tiếng bảo vệ cho quyền của họ là việc hết sức bình thường và sơ đẳng trước những nghi kỵ, kỳ thị của đa số người Việt Nam. Tuy nhiên những hoạt động nhằm đòi hỏi quyền của cộng đồng LGBT chỉ tập trung trong vấn đề liên quan đến các quyền nhân thân như: quyền được công nhận, quyền không bị phân biệt đối xử, quyền được kết hôn mà không có hoặc ít đề cập đến các quyền mà bản chất nó đã tồn tại rất lâu khi các cặp thuộc người LGBT sống chung với nhau như: Quyền sở hữu tài sản chung, quyền được nhận thừa kế tài 1 luan an sản, quyền định đoạt tài sản khi về sống chung với nhau… Trên thực tế các bài viết nghiên cứu về bảo vệ quyền của người LGBT, người ta chỉ tập trung đến các quyền nhân thân của người LGBT và ngay bản thân họ, cũng chỉ muốn các quyền cơ bản về nhân thân mà bỏ quên đi quyền sở hữu tài sản vô cùng quan trọng. Sau khi về sống chung với nhau như một gia đình, có rất nhiều mối quan hệ đặc biệt là các mối quan hệ tài sản, thì liệu các quan hệ tài sản đó được đảm bảo như thế nào khi có những vấn đề phát sinh như: không còn chung sống, một người trong hai người chết đi… Những quy định của pháp luật Việt Nam hiện tại không xem người LGBT chung sống với nhau là hành vi bất hợp pháp nhưng việc quy định các vấn đề liên quan đến lĩnh vực hôn nhân và gia đình cũng như các vấn đề quyền sở hữu tài sản trong quá trình chung sống với nhau như vợ chồng thì vẫn chưa có quy định cụ thể đặc biệt quyền sở hữu tài sản của họ sẽ không được đảm bảo khi có chung sống với nhau.Ngoài ra các vụ tranh chấp trong thực tế liên quan đến tài sản của các cặp LGBT là rất nhiều, các vấn đề liên quan đến tranh chấp chưa được giải quyết đúng với bản chất tài sản của người LGBT làm cho quyền tài sản sản của họ bị tổn hại nghiêm trọng.

Xuất phát điểm từ thực tế quy định pháp luật sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến các quan hệ tài sản, đặc biệt là mối quan hệ sở hữu tài sản chung khi các cặp LGBT sống chung như vợ chồng tại Việt Nam làm cho họ không hưởng được quyền sở hữu tài sản tuyệt đối của công dân do các rào cản về mặt pháp lý nên người viết quyết định chọn đề tài “Quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính và chuyển giới ở Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu trong luận văn, nhằm đề xuất các giải pháp bảo đảm quyền tài sản cơ bản của cộng đồng LGBT tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Hiện nay, vấn đề nghiên cứu liên quan đến các quyền của người “đồng tính, song tính và chuyển giới” đang thu hút được nhiều sự quan tâm bao, có thể do nhu cầu được công nhận cũng như để đảm bảo quyền lợi của mình mà các người thuộc nhóm đồng tính, song tính và chuyển giới đã dám bước ra ánh sáng, cất lên tiếng 2 luan an nói của mình thông qua các hoạt động cộng đồng, các games show truyền thực tế hay các phương tiện truyền thông đại chúng như báo đài, internet… để giúp mọi người hiểu rõ hơn về mình và khẳng định mình là người hoàn toàn bình thường vẫn sống và cống hiến cho xã hội. Cũng chính từ đây các bài viết, các công trình nghiên cứu bắt đầu hướng về họ rất nhiều, tuy nhiên nhiên đó chỉ là các bài viết, các bài nghiên cứu khoa học tập trung vào các vấn đề : “có nên hay không công nhận các quyền của người đồng tính”, “công nhận hôn nhân đồng tính”, “Thừa nhận vấn đề sống chung của các cặp đồng tính, song tính và chuyển giới”, “bảo vệ quyền cơ bản của người Đồng Tính, Song Tính và Chuyển Giới”. nhưng vẫn chưa có bất kỳ bài viết nào đề cặp hay nói một cách chuyên sâu về mối quan hệ tài sản của nhóm người LGBT khi họ về sống chung với nhau.

Tính cho đến thời điểm hiện tại, theo những nghiên cứu để tìm nguồn tài liệu tham khảo của người viết, thì đề tài liên quan đến quyền sở hữu tài sản của người LGBT không có hoặc có cũng chỉ đề là đề cập sơ lược nhằm tạo tiền đề để nghiên cứu các quyền khác của người LGBT. Có thể nói đây là đề tài tương đối mới trong giới học thuật nghiên cứu liên quan đến quyền con người nói chung và quyền của người LGBT nói riêng, tuy nhiên trong thực tế vấn đề quyền sở hữu tài sản này không mới, vì nó tồn tại song hành cùng với các quyền cơ bản khác của người LGBT nhưng ít được xem trọng cũng như đặt đúng vị thế của mình. Trong thời đại kinh tế thị trường hiện nay, thì vấn đề liên quan tài sản được xem như “cánh tay trái” quan trọng không kém gì so với “cánh tay phải” là các quyền nhân thân trong các hệ thống quyền, không chỉ quan trọng đối với dị tính mà còn đối với người đồng tính, song tính và chuyển giới là hết sức quan trọng trong bối cảnh Việt Nam chưa công nhận mối quan hệ chung sống và quan hệ sở hữu tài sản chung với bất kỳ hình thức nào. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Đưa ra các khái niệm chính xác với người đồng tính, song tính và chuyển giới, và các khái niệm về quyền tài sản của ngươi LGBT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Hậu (2020). Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/luan-an-tien-si-quyen-so-huu-tai-san-cua-nguoi-lgbt-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quyền sở hữu tài sản của người đồng tính, song tính, chuyển giới tại Việt Nam hiện nay.

Luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quyền sở hữu tài sản của người LGBT tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter