Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong x
Luận án tiến sĩ luật học về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương. Nghiên cứu khung pháp lý hiện hành, đề xuất giải pháp bảo vệ.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
280
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương
- Số trang:
- 280 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Phạm Hùng Cường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận quyền nhân thân nhóm người dễ bị tổn thương
Phần này thiết lập nền tảng lý luận về nhóm người dễ bị tổn thương. Các quyền nhân thân của họ được xác định rõ. Luận án định nghĩa các nhóm này, phác thảo đặc điểm và phân loại trong xã hội. Nghiên cứu khám phá cơ sở lý luận và thực tiễn để công nhận, bảo vệ các quyền nhân thân. Một tổng quan lịch sử về sự phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam được trình bày. Các khuôn khổ pháp lý ban đầu được kiểm tra. Những phát triển tiếp theo qua Bộ luật Dân sự 1995, 2005 và 2015 được phân tích. Điều này cung cấp bối cảnh toàn diện cho việc hiểu môi trường pháp lý hiện tại. Cuộc thảo luận nhấn mạnh sự tiến hóa liên tục của tư duy pháp lý. Nó đề cao tầm quan trọng của việc bảo vệ cá nhân yếu thế. Nền tảng lý luận này rất quan trọng để phát triển cơ chế pháp lý hiệu quả trên các lĩnh vực xã hội khác nhau.
1.1. Khái niệm đặc điểm nhóm người dễ bị tổn thương
Khái niệm nhóm người dễ bị tổn thương được làm rõ. Các đặc điểm chính của nhóm này được xác định thông qua phân tích chuyên sâu. Xã hội công nhận sự cần thiết bảo vệ họ, do những rủi ro đặc thù mà họ phải đối mặt. Sự tổn thương xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này bao gồm sinh học, xã hội, kinh tế, và văn hóa. Luận án tiến hành phân loại chi tiết nhóm người này, dựa trên các tiêu chí khoa học. Việc phân loại giúp nhận diện chính xác đối tượng cần được bảo vệ pháp lý. Nó cũng hỗ trợ xây dựng chính sách pháp luật phù hợp và các biện pháp can thiệp hiệu quả. Các nhóm cụ thể được đề cập, ví dụ như trẻ em, phụ nữ, người khuyết tật và người thiểu số.
1.2. Cơ sở pháp lý thực tiễn quyền nhân thân
Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận vững chắc của quyền nhân thân. Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương cần được bảo vệ toàn diện, dựa trên các nguyên tắc hiến định và quốc tế. Cơ sở thực tiễn cũng được phân tích sâu sắc, với các ví dụ cụ thể về sự cần thiết của việc bảo vệ này trong đời sống. Việc ghi nhận và đảm bảo các quyền này rất quan trọng. Nó phản ánh giá trị nhân văn sâu sắc của pháp luật và cam kết của Nhà nước đối với công lý xã hội. Các trường hợp thực tế trong xã hội Việt Nam chứng minh sự cần thiết và cấp bách của việc bảo vệ các quyền này. Pháp luật dân sự Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua.
1.3. Lịch sử pháp luật dân sự Việt Nam
Lịch sử pháp luật dân sự Việt Nam về quyền nhân thân được khảo sát chi tiết. Tư tưởng và sự phát triển về quyền nhân thân, đặc biệt cho nhóm người dễ bị tổn thương, được làm rõ qua các thời kỳ. Giai đoạn trước năm 1995 là nền tảng ban đầu, với các quy định sơ khai. Bộ luật Dân sự năm 1995 đã có những quy định cơ bản, mở đầu cho việc bảo vệ các quyền này. Bộ luật Dân sự năm 2005 tiếp tục hoàn thiện, bổ sung nhiều nội dung quan trọng. Bộ luật Dân sự năm 2015 đánh dấu bước tiến lớn, với các quy định chi tiết và toàn diện hơn. Các quy định dần trở nên phù hợp hơn với thực tiễn và chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu là bảo vệ tốt hơn nhóm người dễ bị tổn thương trước những nguy cơ xâm phạm.
II. Pháp luật quốc tế bảo vệ quyền nhân thân đặc thù
Phần này tập trung vào các khuôn khổ pháp lý quốc tế hiện hành. Các công ước và điều ước quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình việc bảo vệ quyền nhân thân. Đặc biệt là đối với nhóm người dễ bị tổn thương trên toàn cầu. Luận án xem xét các quy định về quyền nhân thân của phụ nữ và trẻ em. Nó cũng phân tích sâu rộng quyền của người sống chung với HIV/AIDS. Quyền của người khuyết tật, người lao động di trú và người thiểu số cũng được thảo luận chi tiết. Pháp luật quốc tế cung cấp các chuẩn mực cao nhất. Các chuẩn mực này là cơ sở vững chắc cho pháp luật quốc gia. Việt Nam đã tham gia nhiều công ước quốc tế lớn, khẳng định cam kết bảo vệ nhân quyền. Các quy định quốc tế thúc đẩy sự hài hòa pháp luật giữa các quốc gia. Chúng tạo ra nền tảng chung cho việc bảo vệ nhân quyền toàn diện và hiệu quả.
2.1. Quy định quốc tế về quyền nhân thân
Các công ước quốc tế quan trọng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ví dụ như Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (CEDAW) và Công ước về quyền trẻ em (CRC) cũng được phân tích. Các văn bản này đặt ra khung pháp lý chung cho việc bảo vệ quyền nhân thân. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo phẩm giá và sự bình đẳng cho mọi người. Việc áp dụng các quy định này tại Việt Nam được xem xét, đánh giá. Pháp luật quốc tế ảnh hưởng lớn đến xây dựng và hoàn thiện luật pháp trong nước. Nó cung cấp những nguyên tắc cơ bản và chuẩn mực để các quốc gia noi theo.
2.2. Quyền nhân thân của phụ nữ trẻ em
Quyền nhân thân của phụ nữ và trẻ em được ưu tiên đặc biệt trong pháp luật quốc tế. Công ước CEDAW bảo vệ quyền phụ nữ khỏi mọi hình thức phân biệt đối xử. Công ước CRC tập trung toàn diện vào quyền của trẻ em. Các quy định này đảm bảo sự bình đẳng giới và bảo vệ những đối tượng yếu thế nhất. Chúng chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử, bạo lực, và xâm hại. Bảo vệ quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm là trọng tâm của các công ước này. Pháp luật Việt Nam đã nội hóa nhiều quy định này vào hệ thống pháp luật quốc gia. Điều này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với các nghĩa vụ quốc tế về nhân quyền. Các biện pháp cụ thể đã được triển khai để bảo vệ hiệu quả.
2.3. Quyền của người khuyết tật người lao động di trú
Quyền của người khuyết tật được phân tích chi tiết. Công ước về quyền người khuyết tật rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa nhập. Quyền của người lao động di trú cũng được xem xét kỹ lưỡng. Công ước quốc tế về bảo vệ các quyền của tất cả người lao động di trú và các thành viên trong gia đình họ (ICRMW) bảo vệ họ. Các văn bản này nhằm đảm bảo công bằng xã hội và chống lại sự kỳ thị. Pháp luật phải tạo điều kiện để họ hội nhập đầy đủ vào xã hội. Quyền được sống, được làm việc, được tôn trọng phẩm giá đều được nhấn mạnh. Các quyền này bao gồm quyền được tiếp cận dịch vụ, quyền được bảo vệ khỏi bóc lột. Bảo vệ pháp lý cho nhóm này là cần thiết để họ có cuộc sống ổn định và phát triển.
III. Quy định pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành
Chương này đi sâu vào pháp luật dân sự Việt Nam. Nó khảo sát các quy định hiện hành về quyền nhân thân. Đặc biệt là đối với nhóm người dễ bị tổn thương. Luận án khái quát chung các quyền này theo từng nhóm cụ thể. Sau đó, nó phân tích nội dung từng quyền chi tiết. Các quyền liên quan đến sự cá biệt hóa cá nhân được xem xét kỹ lưỡng. Quyền về giá trị của con người trong xã hội cũng được làm rõ. Các quy định về thân thể con người được phân tích sâu. Quyền liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình được thảo luận. Cuối cùng, quyền liên quan đến hoạt động lao động, sáng tạo của cá nhân cũng được đề cập. Phân tích này giúp đánh giá tính toàn diện và hiệu quả của pháp luật. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong các quy định hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo quyền nhân thân được bảo vệ đầy đủ và công bằng cho mọi cá nhân.
3.1. Khái quát chung về quyền nhân thân
Luận án trình bày tổng quan toàn diện về quyền nhân thân. Các quy định trong pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành được tổng hợp hệ thống. Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản trung tâm, đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ các quyền này. Các quyền nhân thân bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Ví dụ như quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín. Phạm vi và đối tượng áp dụng của các quy định được xác định rõ ràng. Mục đích là đảm bảo mọi cá nhân, đặc biệt là nhóm người dễ bị tổn thương, đều được tôn trọng và bảo vệ. Điều này góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn hơn.
3.2. Quyền liên quan cá biệt hóa giá trị con người
Các quyền nhân thân liên quan đến sự cá biệt hóa cá nhân được phân tích sâu. Ví dụ như quyền có họ, tên, quyền thay đổi họ, tên, quyền xác định dân tộc. Quyền về hình ảnh, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín cũng được nghiên cứu kỹ. Các quyền này khẳng định giá trị cốt lõi của con người trong xã hội. Chúng giúp mỗi cá nhân được công nhận về mặt pháp lý và xã hội. Chúng cũng bảo vệ sự khác biệt và độc đáo của từng người. Pháp luật dân sự đảm bảo rằng không ai có thể bị tước đoạt hay xâm phạm các quyền này một cách tùy tiện. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của mỗi công dân.
3.3. Quyền liên quan thân thể hôn nhân lao động
Quyền nhân thân liên quan đến thân thể con người được làm rõ. Quyền được sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể là cốt lõi của mọi quyền. Các quy định về hiến, ghép bộ phận cơ thể, hay xác định lại giới tính cũng được đề cập. Quyền liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình cũng được phân tích. Ví dụ như quyền kết hôn, quyền ly hôn, quyền được công nhận là thành viên gia đình. Các quyền liên quan đến hoạt động lao động, sáng tạo của cá nhân cũng rất quan trọng. Quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp là những ví dụ điển hình. Pháp luật đảm bảo các quyền này, tạo điều kiện cho cá nhân phát triển năng lực và đóng góp cho xã hội.
IV. Thực tiễn giải pháp bảo vệ quyền nhân thân hiệu quả
Chương này đánh giá thực trạng thực hiện. Nó phân tích việc bảo vệ quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương tại Việt Nam. Những mặt tích cực đã đạt được được ghi nhận và biểu dương. Các thành tựu trong bảo vệ trẻ em, phụ nữ và người khuyết tật được nêu bật. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra các hạn chế và thách thức còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế này được phân tích kỹ lưỡng, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Các nguyên nhân có thể đến từ pháp luật chưa hoàn thiện. Chúng cũng có thể do công tác thực thi pháp luật còn yếu kém. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện pháp luật dân sự và cải thiện hiệu quả bảo vệ quyền nhân thân. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý công bằng, an toàn hơn. Điều này giúp nhóm người dễ bị tổn thương có cuộc sống tốt đẹp và đầy đủ hơn.
4.1. Đánh giá thực trạng bảo vệ quyền nhân thân
Thực tiễn bảo vệ quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương được đánh giá chi tiết. Những mặt tích cực đã đạt được trong những năm qua rất đáng ghi nhận. Ví dụ trong việc bảo vệ quyền trẻ em, các quy định pháp luật đã đi vào cuộc sống một cách hiệu quả. Nhiều trường hợp xâm phạm quyền đã được phát hiện và giải quyết thành công. Điều này góp phần nâng cao nhận thức xã hội về tầm quan trọng của quyền nhân thân. Các tổ chức xã hội và cộng đồng cũng đã có nhiều đóng góp tích cực. Việc này tạo ra một hệ thống hỗ trợ đa chiều. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo quyền cho mọi đối tượng.
4.2. Hạn chế nguyên nhân trong thực tiễn
Các hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn thực hiện quyền nhân thân được chỉ rõ. Nhiều trường hợp quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương vẫn bị xâm phạm nghiêm trọng. Nguyên nhân được phân tích kỹ lưỡng từ nhiều góc độ. Nguyên nhân có thể do kẽ hở trong các quy định pháp luật hiện hành. Năng lực thực thi của các cơ quan chức năng còn hạn chế ở một số địa phương. Nhận thức của một bộ phận cộng đồng và chính những người trong nhóm dễ bị tổn thương còn chưa đầy đủ. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan cũng là một yếu tố. Các hạn chế này cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả bảo vệ và phòng ngừa.
4.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam về quyền nhân thân. Cần bổ sung, sửa đổi các quy định còn thiếu hoặc chưa rõ ràng, đặc biệt là liên quan đến các nhóm yếu thế. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác thực thi pháp luật, từ trung ương đến địa phương, là yếu tố then chốt. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật trong cộng đồng, nâng cao nhận thức về quyền nhân thân. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ toàn diện. Điều này đảm bảo quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương được thực thi đầy đủ và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (280 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của các nhóm xã hội yếu thế và dễ bị tổn thương, là thước đo cốt lõi cho mức độ văn minh và tính nhân bản của mọi hệ thống pháp luật hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng và đã trở thành thành viên của 7/9 công ước quốc tế chủ chốt về quyền con người (bao gồm Công ước ICCPR, ICESCR năm 1982, CEDAW năm 1982, CRC năm 1990 — trong đó Việt Nam là quốc gia thứ hai trên thế giới và đầu tiên ở châu Á phê chuẩn, cùng CRPD và CAT năm 2015), yêu cầu nội luật hóa và hoàn thiện các chuẩn mực bảo vệ quyền dân sự trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành" do NCS. Phạm Hùng Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Nghị và PGS. Hà Thị Mai Hiên tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9.03) là công trình nghiên cứu cấp tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam giải quyết một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu chế định quyền nhân thân của nhóm người yếu thế dưới lăng kính luật thực định và lý luận quyền con người.
flowchart TD
A["Hệ thống Chuẩn mực Quốc tế (7/9 Công ước LHQ: ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC, CRPD)"] --> C["Bộ luật Dân sự 2015 (Chế định Quyền Nhân thân)"]
B["Lý luận về Nhóm Dễ bị Tổn thương (Goodin 1985; CESCR 2011)"] --> C
C --> D["5 Nhóm Quyền Nhân thân Cốt lõi"]
D --> D1["1. Cá biệt hóa cá nhân"]
D --> D2["2. Giá trị nhân phẩm & Vị thế xã hội"]
D --> D3["3. Thân thể, Tính mạng & Sức khỏe"]
D --> D4["4. Quan hệ Hôn nhân & Gia đình"]
D --> D5["5. Lao động, Sáng tạo & Bản sắc"]
D --> E["6 Đối tượng Yếu thế Trọng tâm (Trẻ em, Phụ nữ, NKT, DTTS, Di trú, HIV/AIDS)"]
Theo số liệu thống kê từ Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, nhóm người dễ bị tổn thương tại Việt Nam hiện chiếm hơn 20% dân số cả nước (bao gồm người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, hộ nghèo, người nhiễm HIV, nạn nhân bạo lực gia đình và nạn nhân bị xâm hại). Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) đã có bước phát triển vượt bậc trong việc ghi nhận các quyền nhân thân từ Điều 25 đến Điều 51, song khoảng trống nghiên cứu (research gap) nằm ở chỗ: các công trình khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận quyền nhân thân một cách chung nhất cho mọi cá nhân trừu tượng, hoặc chỉ phân tích đơn lẻ từng nhóm đối tượng riêng biệt (như quyền bí mật đời tư của Lê Đình Nghị, 2008; quyền của người khuyết tật của Trần Ngọc Hiệp, 2015; quyền của phụ nữ nông thôn của Nguyễn Thị Báo, 2015) mà chưa xây dựng được một khung lý thuyết thống nhất về "quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương" trong mối tương quan giữa luật chung (BLDS 2015) và các luật chuyên ngành (Luật Trẻ em 2016, Luật Người khuyết tật 2010, Luật Cư trú, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình).
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) cốt lõi:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và tiêu chí phân loại "nhóm người dễ bị tổn thương" cùng các đặc thù về "quyền nhân thân" của họ trong khoa học luật dân sự là gì?
- RQ2: Hệ thống pháp luật dân sự thực định Việt Nam hiện hành ghi nhận và bảo đảm các quyền nhân thân này ở mức độ nào, có những xung đột, bất cập hay khoảng trống lập pháp nào so với các điều ước quốc tế?
- RQ3: Thực trạng thực thi và bảo vệ quyền nhân thân của các nhóm yếu thế trên thực tế diễn ra như thế nào, và cần những giải pháp đột phá nào để hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực áp dụng pháp luật?
Các giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xác lập:
- H1: Cơ chế bảo vệ quyền nhân thân trong BLDS 2015 hiện mang tính cào bằng, chưa phản ánh đầy đủ tính dễ bị tổn thương do bất bình đẳng cấu trúc và đặc tính sinh học tự nhiên của các nhóm yếu thế, dẫn đến sự suy giảm hiệu lực bảo vệ trên thực tế.
- H2: Sự thiếu đồng bộ giữa BLDS 2015 với các đạo luật chuyên ngành và rào cản từ thủ tục hành chính tạo ra những "vùng trũng pháp lý" khiến việc tiếp cận công lý và quyền nhân thân của nhóm lao động di trú, người khuyết tật, trẻ em và phụ nữ bị hạn chế nghiêm trọng.
Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của công trình được định hình dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết Trách nhiệm Xã hội và Tính dễ bị tổn thương (Theory of Social Vulnerability and Responsibility) của Robert E. Goodin (1985), Thuyết Giải phóng Con người và Nhân quyền của Chủ nghĩa Mác - Lênin (Hồ Sỹ Quý, 2003), và Tiếp cận Dựa trên Quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) của Liên Hợp Quốc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 6 nhóm đối tượng đặc thù gồm: trẻ em, phụ nữ, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người lao động di trú và người sống chung với HIV/AIDS trong khung thời gian từ khi ban hành BLDS 1995, BLDS 2005 đến BLDS 2015 và thực tiễn áp dụng đến năm 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển của các dòng học thuật xoay quanh quyền của nhóm yếu thế. Trên trường quốc tế, Ingrid Nifosi-Sutton (2007) trong công trình The Protection of Vulnerable Groups under International Human Rights Law đã khẳng định rằng bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương là một cấu phần tất yếu đòi hỏi việc thiết lập các cơ chế giám sát chuyên biệt nhằm khắc phục sự thiếu hụt của các quy chuẩn chung. Nghiên cứu trên Human Rights Quarterly (2011) của Đại học Johns Hopkins phân tích hoạt động của Ủy ban CESCR đã đưa ra bước đột phá khi phân loại tính dễ bị tổn thương thành hai trạng thái:
- Trạng thái cố định (Fixed status): Phụ nữ, trẻ em, người già, người khuyết tật, nhóm thiểu số chủng tộc/sắc tộc — những trạng thái không thể hoặc không thể chấp nhận thay đổi để thoát khỏi tính dễ bị tổn thương.
- Trạng thái biến đổi (Variable status): Lao động di trú, người vô gia cư, bà mẹ đơn thân, người nghèo, người thất nghiệp — trạng thái nảy sinh từ liên kết kinh tế - xã hội và có thể biến chuyển nhờ can thiệp chính sách.
Các nghiên cứu khác như của Magnus Mfoafo-M’Carthy (2014) trên SAGE Open chỉ rõ mối liên hệ giữa bệnh tâm thần, mù chữ và sự tước đoạt quyền con người; công trình của J. Alberto del Real Alcala (2017) từ Bentham Science Publishers nhấn mạnh việc sử dụng quy tắc pháp quyền (Rule of Law) để phục hồi vị thế cho nhóm yếu thế; và ấn phẩm trên International Journal of Constitutional Law (2013) phân tích án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR) đối với người Roma, người nhiễm HIV và người xin tị nạn.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu nền tảng về quyền con người được dẫn dắt bởi GS.TS. Võ Khánh Vinh (2009, 2011, 2012) với cách tiếp cận đa ngành, liên ngành luật học và khoa học xã hội; GS.TS. Nguyễn Đăng Dung, PGS.TS. Vũ Công Giao, TS. Lã Khánh Tùng (2011) với Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người; và nghiên cứu chuyên khảo của Đỗ Hồng Thơm và Vũ Công Giao (2010). Ở các góc độ chuyên biệt, TS. Nguyễn Thị Báo (2015) chỉ rõ thực trạng phụ nữ nông thôn chiếm 58,02% lực lượng lao động nông nghiệp và làm ra hơn 60% sản lượng nhưng gặp vô vàn rào cản về quyền an sinh và tiếp cận tín dụng; PGS.TS. Trần Thái Dương (2014) khảo sát tính tương thích của pháp luật Việt Nam với Điều 12, 13 Công ước CRPD về quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật; PGS.TS. Lê Thị Quý (2000) cảnh báo tác động tiêu cực của bạo lực gia đình đối với sự hình thành nhân cách trẻ em; và Trương Hồng Quang (2012) phân tích các rào cản nhận thức về quyền của cộng đồng thiểu số tính dục.
graph LR
subgraph Quốc Tế
A1["Ingrid Nifosi-Sutton (2007)"]
A2["CESCR / Johns Hopkins (2011)"]
A3["Magnus M'Carthy (2014)"]
A4["Jan Lee / PVG Act (2011)"]
end
subgraph Việt Nam
B1["Võ Khánh Vinh (2009-2012)"]
B2["Nguyễn Đăng Dung & Vũ Công Giao (2011)"]
B3["Lê Đình Nghị (2008)"]
B4["Nguyễn Thị Báo (2015)"]
end
subgraph Luận Án Phạm Hùng Cường 2020
C1["Tích hợp Lý luận Quyền Nhân thân & Bất bình đẳng Cấu trúc"]
C2["Hệ thống hóa 5 Nhóm Quyền Dân sự cho 6 Đối tượng Yếu thế"]
C3["Đề xuất Cơ chế Hoàn thiện BLDS 2015 & Tư pháp hóa"]
end
A1 & A2 & A3 & A4 --> C1
B1 & B2 & B3 & B4 --> C2
C1 & C2 --> C3
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Trường phái Bình đẳng Hình thức (Formal Equality) vs. Bình đẳng Thực chất (Substantive Equality): Một bên cho rằng BLDS chỉ nên xác lập tư cách chủ thể trừu tượng và bình đẳng tuyệt đối trước pháp luật; bên kia khẳng định nếu không có các quy phạm trợ giúp đặc thù (affirmative action) và ghi nhận quyền nhân thân mang tính bù đắp, sự "bình đẳng hình thức" sẽ biến thành sự "bất bình đẳng thực tế".
- Trường phái Pháp điển hóa Tập trung vs. Điều chỉnh Phân tán: Tranh luận giữa việc quy định toàn diện các quyền nhân thân đặc thù ngay trong Bộ luật Dân sự hay đẩy hoàn toàn sang các luật hành chính, chuyên ngành.
Luận án của NCS. Phạm Hùng Cường định vị mình ở trung tâm cuộc tranh luận, vượt lên trên các nghiên cứu đơn lẻ để thiết lập một công trình toàn diện đầu tiên. Công trình so sánh trực tiếp với các mô hình quốc tế như Đạo luật Bảo vệ Các Nhóm Người dễ bị tổn thương của Scotland (Protection of Vulnerable Groups - PVG Act 2007 do Jan Lee phân tích, bắt nguồn từ Báo cáo Điều tra Bichard 2004) và Nghiên cứu về người tị nạn tại Trại Dadaab - Kenya của Đại học College Cork (với hơn 463.000 người tị nạn) để chứng minh rằng: bảo vệ quyền nhân thân của nhóm yếu thế không thể chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính trị mà phải được cụ thể hóa thành các quyền tài phán dân sự (justiciable civil rights).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đem lại những bước tiến lý luận quan trọng cho khoa học luật dân sự Việt Nam:
- Định nghĩa chuẩn hóa về Nhóm người dễ bị tổn thương: Kế thừa luận điểm của Robert E. Goodin (1985) rằng: "Sự dễ bị tổn thương có thể xuất phát từ tự nhiên và không thể tránh khỏi hoặc chúng có thể được tạo ra và duy trì bởi những sự sắp đặt của xã hội", tác giả đã xây dựng định nghĩa khoa học: "Nhóm người dễ bị tổn thương là những con người yếu thế, có nguy cơ bị xâm phạm và/hoặc dễ bị bỏ quên các quyền về con người; và họ cần được chú ý bảo vệ đặc biệt so với những nhóm, cộng đồng người khác trong xã hội".
- Mở rộng nội hàm học thuyết Quyền nhân thân: Luận án chứng minh quyền nhân thân không chỉ là các quyền gắn liền với mỗi cá nhân thuần túy về mặt sinh học hay danh xưng dân sự, mà là công cụ pháp lý bảo vệ nhân phẩm (human dignity) trước những tổn thương do quan hệ kinh tế thị trường, định kiến xã hội và bất bình đẳng vị thế gây ra.
- Xác lập Mô hình Chuyển đổi (Paradigm Shift): Chuyển từ mô hình "Bảo trợ xã hội / Ban ơn từ thiện" (Charity/Welfare Model) sang mô hình "Quyền con người và Năng lực tự chủ" (Human Rights & Empowerment Model), coi việc bảo đảm quyền nhân thân của người yếu thế là nghĩa vụ bắt buộc của Nhà nước và các chủ thể dân sự.
classDiagram
class KhungQuyenNhanThanNhomYeuThe {
+Quyen_CaBietHoa()
+Quyen_GiaTriNhanPham()
+Quyen_ThanTheSucKhoe()
+Quyen_HonNhanGiaDinh()
+Quyen_LaoDongSangTao()
}
class NhomDoiTuong {
+TreEm
+PhuNu
+NguoiKhuyetTat
+NguoiDanTocThieuSo
+LaoDongDiTru
+NguoiNhiemHIV
}
class CoSoLyLuan {
+ThuyetTrachNhiemXaHoi_Goodin
+ThuyetGiaiPhongConNguoi_Marx
+TiepCanDuaTrenQuyen_HRBA
}
KhungQuyenNhanThanNhomYeuThe <|-- NhomDoiTuong : ApDung
CoSoLyLuan --> KhungQuyenNhanThanNhomYeuThe : DinhHuong
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Quyền tự nhiên & Quyền nhân thân, Thuyết Trách nhiệm bảo vệ pháp lý của Goodin, và Thuyết Tiếp cận đa ngành về quyền con người của Võ Khánh Vinh) để xây dựng Khung phân tích 5 nhóm quyền nhân thân cốt lõi:
| Nhóm quyền nhân thân | Nội dung pháp lý cốt lõi | Nhóm đối tượng yếu thế thụ hưởng trọng tâm |
|---|---|---|
| 1. Cá biệt hóa cá nhân | Quyền đối với họ, tên; quyền khai sinh, khai tử; quyền xác định lại dân tộc, giới tính, quốc tịch; quyền đối với hình ảnh. | Trẻ em bị bỏ rơi, người chuyển giới, người dân tộc thiểu số, con của lao động di cư không có giấy tờ. |
| 2. Giá trị nhân phẩm & Vị thế xã hội | Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; quyền bí mật đời tư, bí mật cá nhân và gia đình. | Người sống chung với HIV/AIDS, phụ nữ là nạn nhân bạo lực, trẻ em bị xâm hại, người khuyết tật tâm thần. |
| 3. Thân thể, Tính mạng & Sức khỏe | Quyền bất khả xâm phạm về thân thể; quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe; quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể. | Trẻ em, phụ nữ mang thai, người khuyết tật, bệnh nhân giai đoạn cuối, nạn nhân buôn bán người. |
| 4. Hôn nhân và Gia đình | Quyền kết hôn, ly hôn, bình đẳng vợ chồng; quyền nhận cha, mẹ, con; quyền nuôi con nuôi; quyền được sống chung với gia đình. | Phụ nữ nông thôn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số còn tồn tại tảo hôn. |
| 5. Lao động, Sáng tạo & Bản sắc | Quyền tự do lao động, lựa chọn nghề nghiệp; quyền tác giả; quyền bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa, tiếng nói, chữ viết. | Người lao động di trú, người khuyết tật có khả năng lao động, cộng đồng các dân tộc thiểu số. |
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong các quan hệ pháp luật dân sự phi tài sản, không thể chuyển giao (trừ trường hợp luật định), lấy cá nhân công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú hợp pháp thuộc 6 nhóm yếu thế nêu trên làm trung tâm điều chỉnh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin làm kim chỉ nam, kết hợp cùng trường phái Hiện thực pháp lý (Legal Realism) và Xã hội học pháp luật (Sociology of Law). Thiết kế nghiên cứu được cấu trúc đa tầng (Multi-level analytical design):
- Tầng 1 (Chuẩn tắc quốc tế): Rà soát các công ước quốc tế của LHQ (ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC, CRPD) và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia (Scotland, EU, Hoa Kỳ, Ấn Độ).
- Tầng 2 (Lập pháp thực định): Phân tích đối chiếu giữa Hiến pháp 2013, BLDS (1995, 2005, 2015) và hơn 15 luật chuyên ngành liên quan.
- Tầng 3 (Thực tiễn áp dụng): Đánh giá dữ liệu thi hành án, tranh chấp dân sự, các báo cáo giám sát xã hội học và các vụ việc xâm phạm quyền nhân thân điển hình.
graph TD
A["Nền tảng Phương pháp luận: Duy vật Biện chứng & Lịch sử"] --> B["Thiết kế Nghiên cứu Đa tầng"]
B --> C1["Tầng 1: Chuẩn tắc Quốc tế & Luật So sánh"]
B --> C2["Tầng 2: Pháp điển hóa Thực định (BLDS 2015 & Luật Chuyên ngành)"]
B --> C3["Tầng 3: Thực tiễn Thi hành & Tố tụng Tư pháp"]
C1 & C2 & C3 --> D["Quy trình Thu thập & Phân tích Dữ liệu"]
D --> E1["Nghiên cứu Pháp lý Chuẩn tắc (Doctrinal Research)"]
D --> E2["Phân tích Đối sánh & Đánh giá Khoảng trống (Gap Analysis)"]
D --> E3["Tam giác hóa Dữ liệu (Triangulation: Văn bản - Án lệ - Thống kê)"]
E1 & E2 & E3 --> F["Hệ thống Luận cứ, Phát hiện & Khuyến nghị Chính sách"]
Quy trình nghiên cứu và Phương pháp cụ thể
Nghiên cứu sử dụng phức hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn mực:
- Phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research): Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc logic và tinh thần lập pháp của các điều khoản trong BLDS 2015 và các luật chuyên ngành.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Method): Đối chiếu mô hình bảo vệ người yếu thế tại châu Âu (hệ thống CEAS về người tị nạn, Đạo luật PVG 2007 của Scotland) với thực tiễn lập pháp Việt Nam.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp (Analysis & Synthesis): Xử lý kho ngữ liệu pháp lý bao gồm các báo cáo chính thức của Bộ Tư pháp, Bộ LĐ-TB&XH, Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội (ISDS), UNDP, UNICEF.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa nguồn văn bản quy phạm (Statutory data), dữ liệu án lệ/vụ việc (Case-law data), và số liệu thống kê nhân khẩu học xã hội (Empirical demographic statistics).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình rà soát quy chuẩn và thực tiễn, luận án đã rút ra 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Rào cản cư trú hành chính tước đoạt quyền nhân thân của lao động di cư: Mặc dù Luật Cư trú năm 2006 (sửa đổi 2013) nghiêm cấm lạm dụng hộ khẩu để hạn chế quyền công dân, Điều 19 Luật Thủ đô năm 2012 lại đặt ra các điều kiện khắt khe (phải tạm trú liên tục từ 3 năm trở lên, có nhà ở hợp pháp diện tích đạt chuẩn) để đăng ký thường trú nội thành. Quy định này biến lao động di cư thành "công dân hạng hai", tước đoạt cơ hội tiếp cận bình đẳng các quyền nhân thân về giáo dục cho con cái, chăm sóc y tế công lập và an sinh xã hội.
- Khoảng trống bảo vệ quyền nhân thân trong không gian số đối với trẻ em và phụ nữ: BLDS 2015 chưa có các chế tài dân sự đặc thù và cơ chế phản ứng nhanh (injunction/interim measures) để ngăn chặn các hành vi xâm phạm bí mật đời tư, bôi nhọ danh dự và xâm hại tình dục trẻ em qua mạng Internet, dẫn đến việc xử lý chậm trễ và mức bồi thường tổn thất tinh thần mang tính tượng trưng.
- Mô hình bảo vệ người khuyết tật còn nặng tính y tế - từ thiện, thiếu cơ chế tiếp cận công lý: Pháp luật Việt Nam chưa nội luật hóa đầy đủ Điều 12 và 13 Công ước CRPD. Người khuyết tật tâm thần hoặc suy giảm nhận thức thường bị tước quyền tự định đoạt qua chế định "mất năng lực hành vi dân sự" một cách máy móc thay vì áp dụng cơ chế "hỗ trợ ra quyết định" (supported decision-making).
- Bất cập trong quyền giữ gìn bản sắc và tri thức bản địa của người dân tộc thiểu số: Chế định quyền nhân thân đối với các sáng tạo văn hóa dân gian chưa giải quyết được xung đột giữa sở hữu trí tuệ cá nhân và quyền tập thể của cộng đồng dân tộc thiểu số, dẫn đến hiện tượng thương mại hóa trái phép di sản văn hóa truyền thống.
- Kỳ thị kép và sự vô hiệu hóa quyền giữ bí mật tình trạng sức khỏe của người nhiễm HIV/AIDS: Tình trạng vi phạm quyền bảo mật thông tin bệnh án và phân biệt đối xử trong quan hệ lao động, khám chữa bệnh vẫn diễn ra nghiêm trọng do thiếu cơ chế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng mang tính răn đe.
graph TD
subgraph PhatHien["5 Phát Hiện Đột Phá"]
F1["1. Rào cản Cư trú (Luật Thủ đô vs. BLDS)"]
F2["2. Khoảng trống Quyền Riêng tư Số (Trẻ em/Phụ nữ)"]
F3["3. Thiếu Cơ chế Hỗ trợ Ra Quyết định (NKT - CRPD)"]
F4["4. Xung đột Quyền Sở hữu Trí tuệ Bản sắc Dân tộc"]
F5["5. Vi phạm Bí mật Đời tư & Phân biệt Đối xử (HIV/AIDS)"]
end
subgraph Implications["Implications & Đề Xuất"]
I1["Hoàn thiện Lập pháp: Sửa Điều 32, 38 BLDS & Luật Chuyên ngành"]
I2["Tư pháp hóa: Mở rộng Bồi thường Tổn thất Tinh thần"]
I3["Hành chính: Xóa bỏ Rào cản Hộ khẩu trong Tiếp cận Dịch vụ"]
I4["Xã hội: Trợ giúp Pháp lý Lưu động & Nâng cao Nhận thức"]
end
F1 --> I3
F2 & F5 --> I1
F3 & F4 --> I2
F1 & F2 & F3 & F4 & F5 --> I4
Implications đa chiều
- Về mặt Lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc học thuyết quyền nhân thân trong luật dân sự theo hướng tiếp cận công bằng xã hội (distributive justice).
- Về mặt Phương pháp: Xác lập khung đánh giá tính tương thích giữa pháp luật dân sự quốc gia và các công ước nhân quyền quốc tế (Harmonization Assessment Matrix).
- Về mặt Lập pháp và Chính sách:
- Đề xuất sửa đổi Điều 32 (Quyền của cá nhân đối với hình ảnh) và Điều 38 (Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình) của BLDS 2015 theo hướng bổ sung các biện pháp khẩn cấp tạm thời dân sự đặc thù cho nhóm yếu thế.
- Sửa đổi Điều 19 Luật Thủ đô 2012 và Luật Cư trú nhằm bãi bỏ mọi phân biệt đối xử dựa trên nơi cư trú đối với người lao động nhập cư.
- Chuyển đổi chế định giám hộ trong BLDS từ "đại diện thay thế" sang "trợ giúp ra quyết định" phù hợp với Công ước CRPD.
- Tăng mức trần bồi thường tổn thất về tinh thần do tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm bị xâm phạm tại các Điều 590, 591, 592 BLDS 2015.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phương pháp: Chủ yếu dựa trên nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc và phân tích văn bản thứ cấp; chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học pháp luật trên mẫu diện rộng (63 tỉnh, thành) do hạn chế về nguồn lực và thời gian.
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Tập trung chủ yếu vào 6 nhóm người dễ bị tổn thương truyền thống, chưa mở rộng phân tích sâu đối với các nhóm yếu thế mới xuất hiện như cộng đồng người chuyển giới, song tính (LGBTQ+), nạn nhân của biến đổi khí hậu hoặc người tị nạn môi trường.
- Giới hạn về dữ liệu tố tụng: Số lượng bản án dân sự công khai về tranh chấp quyền nhân thân của người yếu thế tại Tòa án các cấp còn hạn chế, ảnh hưởng đến mức độ bao quát của dữ liệu thực chứng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực chứng về khả năng chi trả và mức độ tiếp cận trợ giúp pháp lý trong tố tụng dân sự của người khuyết tật và đồng bào dân tộc thiểu số.
- Bảo vệ quyền nhân thân của nhóm yếu thế trước tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống chấm điểm công dân và công nghệ sinh trắc học.
- Hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại phi tài sản mang tính trừng phạt (punitive damages) trong luật dân sự Việt Nam nhằm ngăn ngừa xâm phạm quyền nhân thân.
- Nghiên cứu địa vị pháp lý và quyền nhân thân của người chuyển đổi giới tính trong quá trình xây dựng dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính.
Tác động và ảnh hưởng
mindmap
root((Tác Động & Ảnh Hưởng))
Học thuật
Tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực
Định hướng đề tài Thạc sĩ / Tiến sĩ mới
Lập pháp & Tư pháp
Tham vấn sửa đổi Luật Cư trú & Luật Đất đai
Cơ sở xét xử án bồi thường thiệt hại nhân thân
Kinh tế - Xã hội
Bảo vệ >20% dân số yếu thế
Giảm nghèo đa chiều & bình đẳng giới
Quốc tế
Nâng cao chỉ số UPR của Việt Nam
Thực thi 7/9 Công ước LHQ
Công trình của NCS. Phạm Hùng Cường tạo ra chuỗi giá trị và tác động sâu rộng:
- Tác động Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo luật lớn (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Khoa học Xã hội), mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Luật Dân sự, Luật Nhân quyền và Xã hội học Pháp luật.
- Tác động Lập pháp và Cải cách Tư pháp: Đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết thi hành BLDS 2015, sửa đổi Luật Cư trú năm 2020 (bãi bỏ sổ hộ khẩu giấy), và xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn xét xử bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao.
- Tác động Xã hội và Quốc tế: Cung cấp luận cứ vững chắc để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho hơn 20 triệu người thuộc nhóm yếu thế tại Việt Nam; nâng cao vị thế và hình ảnh của Việt Nam trong các kỳ Báo cáo Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới Học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận vững chắc, kho tư liệu so sánh quốc tế phong phú và phương pháp tiếp cận quyền nhân thân đa tầng.
- Thẩm phán, Luật sư và Trợ giúp viên Pháp lý: Nắm bắt các tiêu chí xác định hành vi xâm phạm quyền nhân thân, vận dụng các chuẩn mực quốc tế để bảo vệ thân chủ yếu thế trong các vụ án dân sự.
- Cơ quan Lập pháp và Hoạch định Chính sách (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ LĐ-TB&XH): Sở hữu cơ sở lý luận và thực tiễn để rà soát, loại bỏ các quy định mâu thuẫn, ban hành chính sách hỗ trợ đúng đối tượng.
- Các Tổ chức Xã hội Dân sự và Nhóm Yếu thế: Nhận thức rõ quyền năng pháp lý của mình, sử dụng luật pháp như một công cụ tự bảo vệ và đấu tranh chống kỳ thị, phân biệt đối xử.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc hệ thống hóa và cấu trúc hóa chế định Quyền nhân thân dành riêng cho nhóm yếu thế dựa trên sự mở rộng Thuyết Trách nhiệm Xã hội và Tính dễ bị tổn thương của Robert E. Goodin (1985). Luận án đã chứng minh rằng tính dễ bị tổn thương không chỉ là yếu tố ngoại cảnh mà là một biến số pháp lý bắt buộc phải được tính đến khi thiết kế các quyền dân sự, chuyển đổi nền tảng bảo vệ từ "bình đẳng hình thức" sang "bình đẳng thực chất".
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các công trình trước đây vốn thuần túy giải thích luật học kinh viện (như Hoàng Ngọc Hùng 2012, Phùng Thị Tuyết Trinh 2012), luận án này áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành và thiết kế đa tầng, kết hợp tam giác hóa dữ liệu pháp lý (văn bản quy phạm, án lệ, báo cáo quốc tế và số liệu thống kê nhân khẩu học). Luận án so sánh đối chiếu đa chiều với hệ thống PVG Act 2007 của Scotland và án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu để đưa ra các giải pháp có tính tương thích quốc tế cao.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của nghiên cứu?
Phát hiện về sự xung đột pháp luật sâu sắc giữa quy định về tự do cư trú tại BLDS 2015 với Điều 19 Luật Thủ đô 2012, chỉ ra rằng các rào cản hành chính địa phương đã vô tình tạo ra sự phân tầng xã hội ("công dân hạng hai"), làm triệt tiêu quyền nhân thân và quyền an sinh cơ bản của hàng triệu lao động di cư tại các đô thị lớn.
4. Quy trình nhân rộng và tính khả thi của các đề xuất?
Luận án xây dựng quy trình lập pháp và tư pháp hóa gồm 4 bước rõ ràng: (1) Rà soát và sửa đổi các điều khoản bất cập trong BLDS và luật chuyên ngành; (2) Ban hành Nghị quyết hướng dẫn của TAND Tối cao về xét xử tranh chấp quyền nhân thân; (3) Thiết lập cơ chế bồi thường tổn thất tinh thần linh hoạt; (4) Mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý lưu động có chuyên môn hóa cho từng nhóm đối tượng yếu thế.
5. Khung nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm tới hướng tới việc giải quyết mối giao thoa giữa Quyền nhân thân của nhóm yếu thế với Kỷ nguyên Số hóa và Trí tuệ Nhân tạo, bao gồm các chủ đề: bảo vệ dữ liệu sinh trắc học cá nhân, chống thuật toán phân biệt đối xử, quyền được lãng quên trên không gian mạng của nạn nhân bị xâm hại, và hoàn thiện khung pháp lý về chuyển đổi giới tính tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Hùng Cường đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh khoa học với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập định nghĩa chuẩn xác và hệ thống tiêu chí nhận diện bản chất pháp lý của nhóm người dễ bị tổn thương trong khoa học luật dân sự.
- Xây dựng khung phân tích toàn diện gồm 5 nhóm quyền nhân thân cốt lõi áp dụng cho 6 nhóm chủ thể yếu thế trọng tâm.
- Làm sáng tỏ sự phát triển lịch sử của pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ (trước 1995, BLDS 1995, BLDS 2005 đến BLDS 2015) trong mối quan hệ với 7 công ước nhân quyền quốc tế.
- Chỉ ra những bất cập, lỗ hổng và rào cản hành chính đang cản trở việc thực thi quyền nhân thân của phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người di cư, người dân tộc thiểu số và người nhiễm HIV/AIDS.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm phương hướng và giải pháp khả thi, đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật dân sự thực định và nâng cao hiệu quả tư pháp.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới, đưa khoa học luật dân sự Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực tiến bộ về bảo vệ nhân phẩm và quyền con người trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM HÙNG CƯỜNG QUYEN NHÂN THÂN CUA NHÓM NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG TRONG XÃ HỘI THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHAP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỌI PHẠM HÙNG CƯỜNG QUYEN NHÂN THÂN CUA NHÓM NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG TRONG XÃ HOI THEO QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9.03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đình Nghị 2. Hà Thị Mai Hiên Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Hùng Cường LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Lê Đình Nghị và PGS. Hà Thị Mai Hiên - hai người hướng dẫn đã tận tinh chi bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy, cô, anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu dé tác giả hoàn thành bản Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Hùng Cường DANH MUC CAC TU VIET TAT BLDS : Bộ luật Dân sự UBLHQ : Ủy ban Liên Hợp Quốc CESCR È Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hoá PVG : Chương trình Bảo vệ Các Nhóm Người dễ bị tổn thương PCSA : Luật Bảo vệ Đạo luật dành cho trẻ em (Scotland) năm 2003 DWCL : Danh sách không có Giấy phép làm việc với trẻ em ICESCR : Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa ICCPR : Công ước quốc tế về các quyền dan sự và chính trị CEDAW : Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ CRC : Công ước về quyền trẻ em WHO : Tổ chức Y tế thé giới WB : Ngân hàng Thé giới UNICEF : Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNESCO : Tổ chức Giáo dục, khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc ILO : Tổ chức lao động quốc tế ICRMW : Công ước quốc tế về bảo vệ các quyền của tất cả người lao động di trú và các thành viên trong gia đình họ ISDS : Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội UNDP : Chương trình phát triển của Liên hợp quốc MỤC LỤC PHÀN MỞ ĐẦU 1 TONG QUAN NGHIÊN CỨU 9 Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VÈ QUYÈN NHÂN THÂN CỦA NHÓM NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG TRONG XÃ HỘI 37 1. Khái quát chung về nhóm người dé bị ton thương trong xã h m và đặc điểm nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội. Phân loại nhóm người dé bị ton thương trong xã hội 1.
Khái niệm quyền nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc ghỉ nhận và đảm bảo quyền nhân thân cia nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội 1. Cơ sở ly luận của việc ghỉ nhận và đảm bảo quyên nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội 65 1. Cơ sở thực tiễn của việc ghỉ nhận và đảm bảo quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tốn thương trong xã hội.
Sơ lược lịch sử phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Tw twéng và sự phát triển về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương ở Việt Nam trước năm 1995. Quyền nhân thân của nhóm người dé bị tốn thương ở Việt Nam theo quy định của Bộ luật dân sự năm 1995. Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương ở Việt Nam theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2005.
Quyền nhân thân của nhóm người dé bị tốn thương ở Việt Nam theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2015. Pháp luật quốc tế về quyền nhân thân cia nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội 82 1. Quyền nhân thân của phụ nữ. Quyền nhân thân của trẻ em 110 86 1.
Quyền nhân thân của những người sống chung với HIW/⁄A1DS. Quyền nhân thân của người khuyết tật. 5:5, Quyén nhân thân của người lao động di tri. Quyền nhân thân của người thiểu số.
KET LUẬN CHUONG 1 95 Chương 2 QUY ĐỊNH CUA PHAP LUẬT DÂN SỰ VIET NAM HIEN HANH VE QUYEN NHÂN THAN CUA NHÓM NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG TRONG XA HOI 97 2. Khái quát chung về quyền nhân thân của nhóm người dé bị tốn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành. Nội dung của các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tốn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành. Cac quyén nhân thân của nhóm người dễ bị tôn thương trong xã hội liên quan đến sự cá biệt hóa cá nhân 100 2.
Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội liên quan đến giá trị của con người trong xã hội. Các quyền nhân thân của nhóm người dê bị tôn thương trong xã hội liên quan đến thân thể con người. Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tồn thương trong xã hội liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình. Các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội liên quan đến hoạt động lao động, sáng tạo của cá nhân.
KÉT LUẬN CHƯƠNG 2 140 Chương 3 THỰC TIEN THỰC HIỆN VA BẢO VỆ QUYEN NHÂN THÂN CUA NHÓM NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG TRONG XÃ HỘI. Những mặt tích cực đã đạt được trong việc thực hiện và bảo vệ các quyền nhân thân cia nhóm người dễ bị tốn thương trong xã hội.1 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân déi với trẻ em.2 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân doi với phụ nữ.3 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm ngư 3.4 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người khuyết tật. Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người lao động di trú.6 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân đối với nhóm người sống chung với HIV/AIDS. Những mặt hạn chế trong việc thực hiện và bảo vệ các quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tốn thương trong xã hội 3.1 Tình trạng trẻ em bị xâm hại tình dục, xâm phạm hình ảnh, quyên riêng tư, bí mật cá nhân và bị ngược đãi trở nên phổ biến và nghiêm trọng.2 Tinh trạng phụ nữ bị xâm phạm về sức khée, thân thé, bị bạo lực gia đình, phân biệt đối xử vẫn còn ton tại và có thiên hướng phức tap hơn.3 Việc tiếp cận một số quyền nhân thân cơ bản của nhóm người thiểu số còn gặp nhiều khó khăn 183 3.4 Tình trạng kì thị, phân biệt đối xử đối với người khuyết tật vẫn còn tồn tại, quá trình hoà nhập cộng đồng của người khuyết tật còn gặp nhiều khó khăn.5 Trong việc bảo vệ quyền nhân thân của nhóm lao động di trú tại Việt Nam ở một số lĩnh vực chưa có sự hướng dẫn cụ thé dẫn đến hệ quả khó khăn khi tiếp cận quyémessssssssssessssssssssssssssssssssssessssssssssesesssssssssussssssesesessssssansssunssssssees 195 KÉT LUẬN CHƯƠNG 3 206 Chương 4 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VE QUYEN NHÂN THAN CUA NHÓM NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG TRONG XÃ HỘI 208 4.
Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dé bị tổn thương trong xã hội 208 4. Thể chế hóa kịp thời, đầy đủ và đúng đắn quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Bảo đảm tính thong nhất và đồng bộ trong hệ thống pháp luật đối với việc bảo đảm quyền con người, quyền nhân thân. Việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật về quyên nhân thân của nhóm người dễ bị tốn thương cần phù hợp với các văn kiện quốc tế mà Việt Nam tham gia, ký kết.
Kế thừa tính nhân văn, đặc biệt là quyền của những người yếu thế trên cơ sở bảo vệ và thực hiện nghiêm minh bằng pháp luậi 212 4. Giải pháp hoàn thiện và nâng cao pháp luật về quyền nhân thân cúa nhóm người dễ bị tốn thương trong xã hội 212 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương trong xã hội 212 4. Giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị ton thương.
KET LUẬN CHƯƠNG 4 237 KẾT LUẬN 239 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 243 PHẢN MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nếu như trong một số vấn đề chung về nhân quyền hiện vẫn còn đang được tranh cãi ở một số quốc gia bị coi là nhạy cảm, thì trong vấn đề quyền của các nhóm xã hội dé bị tổn thương, các quốc gia thường có sự đồng thuận và ủng hộ ở mức cao. Điều đó thé hiện ở việc hầu hết các điều ước quốc tế về quyền của các nhóm này, ví dụ như Công ước về quyền trẻ em, Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ, và gần đây là Công ước về quyền của người khuyết tật. thường có số lượng quốc gia thành viên đứng hàng đầu trong các điều ước quốc tế về nhân quyền.
Trong luật nhân quyền quốc tế, phần nội dung về quyền của các nhóm dễ bị tốn thương trong xã hội luôn chiếm vị trí rất quan trọng. Ké từ khi Liên Hợp Quốc thành lập (1945), nhiều văn kiện quốc tế về nhân quyền đã được tổ chức này thông qua, trong đó có một số lượng ngày càng nhiều văn kiện đề cập đến quyền của các nhóm dé bị tốn thương. Hiện đã có hàng trăm văn kiện pháp luật quốc tế đề cập đến quyền con người của các nhóm xã hội như phụ nữ, trẻ em, người sống chung với HIV, người lao động di trú, người khuyết tật, người nước ngoài, người ty nan. Tuy nhiên, việc dé cập đến nhóm dễ bị tồn thương trong xã hội trong pháp luật Việt Nam hiện chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt là quyền nhân thân của nhóm dễ bị tổn thương này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hùng Cường (2020). Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b [Luận án tiến sĩ, trường đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/luan-an-tien-si-luat-hoc-quyen-nhan-than-cua-nhom-nguoi-de-bi-ton-thuong-trong-xa-hoi-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-dan-su-viet-nam-hien-hanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương. Nghiên cứu khung pháp lý hiện hành, đề xuất giải pháp bảo vệ.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học quyền nhân thân của nhóm người dễ b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.