Luận án tiến sĩ luật học: Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm ở Việt Nam

"Phân tích vị thế pháp lý của thẩm phán trong vụ án dân sự sơ thẩm tại Việt Nam. Xác định cơ chế đảm bảo công bằng và hiệu quả."

Chuyên ngành
Luật
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận về địa vị pháp lý của thẩm phán dân sự sơ thẩm
Số trang:
160 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận về địa vị pháp lý của thẩm phán dân sự sơ thẩm

Địa vị pháp lý của thẩm phán là tổng hòa các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý do Nhà nước quy định. Yếu tố này xác lập vị thế trung tâm của thẩm phán trong toàn bộ tiến trình tố tụng dân sự sơ thẩm. Thẩm phán đại diện cho quyền lực tư pháp quốc gia. Mục tiêu hoạt động nhằm bảo vệ công lý và bảo vệ quyền con người. Thủ tục sơ thẩm đóng vai trò nền tảng trong hệ thống xét xử. Đây là giai đoạn đầu tiên xác định sự thật khách quan của vụ án. Thẩm phán áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp một cách trực tiếp. Địa vị pháp lý vững chắc tạo điều kiện cho thẩm phán thực thi công vụ độc lập. Mọi hành vi cản trở hoạt động tư pháp đều bị xử lý nghiêm minh theo luật. Thẩm phán chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật về từng phán quyết đưa ra. Tính chuẩn mực trong hành vi tư pháp bảo đảm niềm tin của nhân dân vào công lý.

1.1. Khái niệm và đặc điểm người tiến hành tố tụng

Thẩm phán là một người tiến hành tố tụng giữ vai trò nòng cốt tại Tòa án. Khái niệm người tiến hành tố tụng chỉ những cá nhân được giao nhiệm vụ thực thi quyền tư pháp. Địa vị pháp lý của thẩm phán mang tính quyền lực nhà nước sâu sắc. Quyền hạn này phát sinh ngay khi có quyết định phân công giải quyết vụ việc. Thẩm phán điều hành toàn bộ tiến trình giải quyết tranh chấp dân sự. Tính độc lập là đặc trưng quan trọng nhất của chức danh tư pháp này. Khi xét xử, thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật hiện hành. Không một cơ quan hoặc cá nhân nào được can thiệp trái phép. Thẩm phán phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về trình độ chuyên môn và đạo đức. Trách nhiệm giải trình và sự vô tư luôn được đặt lên hàng đầu.

1.2. Nhiệm vụ quyền hạn của thẩm phán theo luật định

Hệ thống nhiệm vụ quyền hạn của thẩm phán được ghi nhận chặt chẽ trong văn bản pháp luật. Thẩm phán có quyền quyết định áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời. Quyền này nhằm bảo toàn chứng cứ và bảo đảm khả năng thi hành án. Thẩm phán có nghĩa vụ tôn trọng quyền tự định đoạt của các đương sự. Việc giải thích quyền và nghĩa vụ tố tụng phải diễn ra rõ ràng, kịp thời. Thẩm phán kiểm tra tính hợp pháp của mọi tài liệu và chứng cứ được giao nộp. Quyền yêu cầu cơ quan hữu quan cung cấp tài liệu giúp làm rõ sự việc. Thẩm phán cũng có trách nhiệm từ chối tiến hành tố tụng nếu có căn cứ không vô tư. Pháp luật quy định ranh giới quyền hạn để ngăn chặn sự lạm quyền tư pháp.

1.3. Mối quan hệ giữa thẩm phán và các chủ thể tố tụng

Thẩm phán giữ mối quan hệ tương tác đa chiều với nhiều chủ thể trong tố tụng. Đối với đương sự, thẩm phán đóng vai trò trọng tài vô tư và khách quan. Thẩm phán hướng dẫn đương sự thực hiện nghĩa vụ chứng minh theo đúng trình tự. Đối với Viện kiểm sát nhân dân, mối quan hệ mang tính phối hợp và kiểm soát. Viện kiểm sát thực hiện quyền kiểm sát việc tuân theo pháp luật của thẩm phán. Đối với người bào chữa và người bảo vệ quyền lợi, thẩm phán bảo đảm quyền tranh tụng bình đẳng. Mọi ý kiến pháp lý hợp pháp đều được ghi nhận và xem xét thấu đáo. Thẩm phán giữ trật tự và kỷ cương trong suốt quá trình làm việc. Mối quan hệ chuẩn mực bảo đảm quá trình giải quyết vụ án đạt hiệu quả tối ưu.

II. Địa vị pháp lý của thẩm phán ở giai đoạn chuẩn bị xét xử

Giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm giữ vai trò định hình kết quả của toàn bộ vụ án. Trong giai đoạn này, thẩm phán trực tiếp chỉ đạo và thực hiện chuỗi hoạt động tố tụng đa dạng. Trọng tâm công việc bao gồm việc làm rõ yêu cầu khởi kiện và xác minh tình tiết tranh chấp. Thẩm phán kiểm soát thời hạn chuẩn bị xét xử theo đúng quy định chặt chẽ. Việc tổ chức công việc khoa học giúp hạn chế tối đa nguy cơ án bị kéo dài quá hạn. Thẩm phán quyết định các biện pháp nghiệp vụ cần thiết để củng cố hồ sơ. Mỗi quyết định ban hành trong giai đoạn này đều tác động trực tiếp đến quyền lợi của đương sự. Sự cẩn trọng của thẩm phán giúp vụ án được giải quyết nhanh chóng và chuẩn xác.

2.1. Thẩm quyền khi thụ lý vụ án dân sự theo quy định

Quá trình thụ lý vụ án dân sự khởi đầu cho quyền tài phán của thẩm phán. Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện cùng các tài liệu, chứng cứ kèm theo. Việc kiểm tra thẩm quyền theo loại việc, cấp Tòa án và lãnh thổ được tiến hành nghiêm ngặt. Nếu đơn khởi kiện đủ điều kiện, thẩm phán thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Khi nhận biên lai tạm ứng án phí, thẩm phán chính thức vào sổ thụ lý vụ án. Thẩm phán ban hành văn bản thông báo thụ lý gửi các đương sự và Viện kiểm sát. Thẩm quyền thụ lý khẳng định trách nhiệm giải quyết vụ án của thẩm phán được phân công. Việc thực hiện đúng quy định tại khâu thụ lý ngăn chặn tranh chấp về thẩm quyền phát sinh sau này.

2.2. Hoạt động thu thập và đánh giá chứng cứ toàn diện

Nhiệm vụ thu thập và đánh giá chứng cứ là trọng tâm chuyên môn của thẩm phán sơ thẩm. Đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh cho yêu cầu khởi kiện. Khi đương sự không thể tự thu thập, thẩm phán chủ động áp dụng các biện pháp xác minh. Thẩm phán tiến hành lấy lời khai, đối chất và xem xét thẩm định tại chỗ. Quyết định trưng cầu giám định hoặc định giá tài sản được ban hành khi cần thiết. Việc đánh giá chứng cứ đòi hỏi tính khách quan, toàn diện và logic. Thẩm phán đối chiếu từng nguồn chứng cứ để xác định sự thật vụ án. Chứng cứ hợp pháp là căn cứ vững chắc duy nhất để đưa ra phán quyết công bằng.

2.3. Phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ và hòa giải

Tổ chức phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ và hòa giải là thủ tục bắt buộc theo luật. Thẩm phán chủ trì phiên họp với thái độ vô tư và chuẩn mực. Mục đích của phiên họp là minh bạch hóa toàn bộ tài liệu có trong hồ sơ vụ án. Các bên đương sự trực tiếp kiểm tra và nêu ý kiến về tính xác thực của chứng cứ. Thẩm phán giải thích quy định pháp luật và phân tích hậu quả pháp lý của vụ việc. Thẩm phán khuyến khích các đương sự tự thương lượng và đạt thỏa thuận tự nguyện. Nếu hòa giải thành công, thẩm phán lập biên bản và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận. Trường hợp hòa giải không thành, thẩm phán quyết định đưa vụ án ra xét xử công khai.

III. Vai trò thẩm phán chủ tọa trong hội đồng xét xử sơ thẩm

Tại phiên tòa sơ thẩm, thẩm phán đại diện cho công lý trực tiếp điều hành xét xử. Hội đồng xét xử sơ thẩm là cơ quan tài phán tập thể có quyền định đoạt vụ án. Thẩm phán giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự và kỷ cương phiên tòa. Nguyên tắc tranh tụng dân chủ được tôn trọng tuyệt đối dưới sự điều hành của thẩm phán. Mọi người tham gia tố tụng đều có quyền trình bày quan điểm và đối đáp bình đẳng. Thẩm phán lắng nghe và tổng hợp toàn bộ diễn biến tranh tụng tại phòng xử án. Phán quyết cuối cùng phản ánh kết quả thẩm tra công khai các tình tiết của vụ án. Thẩm phán bảo đảm bản án mang tính thuyết phục, thấu tình đạt lý và đúng quy định pháp luật.

3.1. Quyền hạn thẩm phán chủ tọa phiên tòa sơ thẩm

Thẩm phán chủ tọa phiên tòa giữ vai trò điều khiển toàn bộ trình tự xét xử sơ thẩm. Chủ tọa khai mạc phiên tòa và phổ biến quyền, nghĩa vụ cho các bên tham gia. Thẩm phán điều hành phần hỏi để làm sáng tỏ các mâu thuẫn còn tồn tại. Trong phần tranh luận, thẩm phán tạo điều kiện cho các đương sự tranh luận dân chủ. Chủ tọa có quyền ngắt các phát biểu trùng lặp hoặc không liên quan đến vụ án. Thẩm phán xử lý kịp thời các hành vi vi phạm nội quy phiên tòa theo thẩm quyền. Khi xuất hiện tình tiết mới chưa được kiểm tra, thẩm phán quyết định tạm ngừng phiên tòa. Vai trò của thẩm phán chủ tọa quyết định chất lượng và tính nghiêm minh của phiên xử.

3.2. Ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án hợp pháp

Thẩm phán có quyền ban hành quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án khi có căn cứ luật định. Căn cứ phổ biến bao gồm đương sự qua đời chưa có người thừa kế kế thừa quyền lợi. Vụ án cũng tạm đình chỉ khi cần đợi kết quả giải quyết từ một vụ án khác. Quyết định tạm đình chỉ phải nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý áp dụng. Hậu quả pháp lý của quyết định là thời hạn tố tụng tạm thời dừng tính. Thẩm phán vẫn có trách nhiệm theo dõi và đôn đốc các cơ quan giải quyết trở ngại. Khi lý do tạm đình chỉ không còn, thẩm phán ban hành quyết định tiếp tục giải quyết vụ án. Việc sử dụng quyền hạn này đúng lúc bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các đương sự.

3.3. Nguyên tắc độc lập xét xử của hội đồng sơ thẩm

Nguyên tắc độc lập xét xử là nền tảng cốt lõi của hoạt động tư pháp dân sự. Khi xét xử, hội đồng xét xử sơ thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Thẩm phán và các Hội thẩm nhân dân có quyền biểu quyết ngang nhau khi nghị án. Không một cá nhân hoặc tổ chức nào có quyền chỉ đạo nội dung phán quyết. Mọi quyết định đưa ra phải dựa trên chứng cứ đã thẩm tra công khai tại phiên tòa. Thẩm phán chịu trách nhiệm độc lập về lá phiếu biểu quyết của bản thân. Sự độc lập gắn liền với việc chấp hành nghiêm chỉnh các quy định pháp luật nội dung và hình thức. Nguyên tắc này bảo đảm bản án vô tư, khách quan và đem lại công lý cho xã hội.

IV. Thực trạng áp dụng Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hiện nay

Thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã tạo chuyển biến tích cực trong hoạt động xét xử. Thẩm phán các cấp phát huy cao độ tinh thần trách nhiệm trong thực thi nhiệm vụ được giao. Số lượng các vụ việc dân sự, kinh doanh thương mại và lao động ngày càng tăng nhanh. Tính chất tranh chấp ngày càng đa dạng, phức tạp và liên quan nhiều lĩnh vực chuyên sâu. Mặc dù đối mặt khối lượng công việc lớn, hệ thống Tòa án vẫn giữ tỷ lệ giải quyết cao. Đa số bản án sơ thẩm bảo đảm chất lượng và đúng thời hạn luật định. Tuy vậy, quá trình thực thi pháp luật vẫn bộc lộ một số khó khăn, vướng mắc cần tháo gỡ. Đánh giá khách quan thực trạng là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu lực tư pháp.

4.1. Những kết quả đạt được trong thực tiễn xét xử

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 mang lại khung pháp lý minh bạch cho thẩm phán khi hành nghề. Tỷ lệ hòa giải thành công tại Tòa án các cấp đạt kết quả rất khả quan. Kỹ năng điều hành tranh tụng của thẩm phán ngày càng dân chủ và khoa học. Các bản án sơ thẩm chú trọng lập luận logic và viện dẫn căn cứ pháp lý rõ ràng. Quyền tự định đoạt và quyền tiếp cận công lý của đương sự được tôn trọng tối đa. Tình trạng án quá hạn luật định đã giảm đáng kể so với các giai đoạn trước. Đội ngũ thẩm phán thường xuyên được bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp. Những thành quả này củng cố vị thế uy nghiêm của cơ quan tư pháp trong xã hội.

4.2. Khó khăn bất cập về thẩm quyền và áp dụng luật

Bên cạnh thành tựu, việc thực thi quyền hạn của thẩm phán còn gặp nhiều rào cản thực tế. Quy định về ủy thác thu thập chứng cứ và giám định tư pháp còn mất nhiều thời gian. Sự phối hợp của một số cơ quan hành chính trong việc cung cấp tài liệu chưa kịp thời. Áp lực số lượng án lớn dễ dẫn đến tình trạng quá tải công việc cho thẩm phán. Một số quy định pháp luật chuyên ngành còn chồng chéo, gây khó khăn cho việc áp dụng. Trình độ nghiệp vụ của một bộ phận thẩm phán chưa theo kịp các tranh chấp kinh tế mới. Cơ chế bảo vệ thẩm phán trước các đe dọa hoặc áp lực xã hội còn thiếu đồng bộ. Những tồn tại này đòi hỏi giải pháp khắc phục kịp thời.

4.3. Nhu cầu hoàn thiện địa vị pháp lý của thẩm phán

Yêu cầu cải cách tư pháp đặt ra nhiệm vụ cấp bách phải hoàn thiện địa vị của thẩm phán. Thẩm phán cần được trao thêm thẩm quyền chủ động trong việc thu thập chứng cứ cần thiết. Cơ chế phân định rõ trách nhiệm giữa thẩm phán và cơ quan phối hợp cần minh bạch hóa. Chế độ đãi ngộ và điều kiện làm việc cần tương xứng với trọng trách tư pháp nặng nề. Cần thiết lập ranh giới rõ ràng về trách nhiệm dân sự của thẩm phán khi có sai sót nghiệp vụ. Việc bảo đảm an toàn thân thể và uy tín nghề nghiệp cho thẩm phán phải được luật hóa. Một địa vị pháp lý vững chắc sẽ tạo tâm lý an tâm cống hiến cho đội ngũ thẩm phán.

V. Giải pháp nâng cao địa vị pháp lý thẩm phán sơ thẩm vụ án

Nâng cao địa vị pháp lý của thẩm phán là nhiệm vụ then chốt trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Mục tiêu nhằm xây dựng đội ngũ thẩm phán liêm chính, bản lĩnh, tinh thông pháp luật và độc lập. Các giải pháp cần được triển khai toàn diện trên cả phương diện lập pháp và tổ chức thực hiện. Việc sửa đổi, bổ sung quy định tố tụng phải đồng bộ với hệ thống pháp luật chuyên ngành liên quan. Bên cạnh đó, điều kiện cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ xét xử cần được đầu tư hiện đại. Cải cách chế độ tiền lương và chính sách bảo vệ thẩm phán là đòi hỏi tất yếu khách quan. Thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ nâng cao vượt bậc chất lượng xét xử sơ thẩm.

5.1. Hoàn thiện các quy định tố tụng dân sự đồng bộ

Cần tiếp tục hoàn thiện các điều khoản tố tụng dân sự nhằm tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Luật cần quy định chế tài nghiêm khắc đối với hành vi chậm trễ cung cấp tài liệu của cơ quan ngoài Tòa án. Quy trình tống đạt văn bản tố tụng cần đổi mới theo hướng ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số. Quy định về đối chất và hòa giải trực tuyến cần sớm được thể chế hóa cụ thể. Thời hạn chuẩn bị xét xử đối với các vụ việc phức tạp cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Luật hóa chi tiết các trường hợp miễn trừ trách nhiệm nghề nghiệp khi thẩm phán tuân thủ đúng quy trình. Sự hoàn thiện của văn bản luật sẽ giải phóng thẩm phán khỏi các vướng mắc hành chính.

5.2. Nâng cao năng lực và bảo đảm quyền cho thẩm phán

Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng xét xử chuyên sâu cần được đổi mới liên tục. Thẩm phán cần được trang bị kiến thức tài chính, thương mại quốc tế và công nghệ thông tin. Xây dựng môi trường làm việc bảo đảm an ninh, an toàn tuyệt đối cho thẩm phán và gia đình. Thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công việc dựa trên chất lượng bản án thay vì số lượng thuần túy. Tăng cường kỷ luật tư pháp đi đôi với việc tôn trọng quyền độc lập phán quyết của thẩm phán. Xây dựng văn hóa liêm chính trong sạch trong toàn ngành Tòa án nhân dân. Những biện pháp này trực tiếp củng cố niềm tin của xã hội vào tính công minh của nền tư pháp nước nhà.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
1.3. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA THẨM PHÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM
2.1. Khái niệm và những thành tố cơ bản của địa vị pháp lý Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
2.2. Khái niệm và đặc điểm thủ tục sơ thẩm vụ án dân sự
2.3. Các yếu tố thể hiện địa vị pháp lý Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
2.4. Mối liên hệ giữa địa vị pháp lý của Thẩm phán với các chủ thể khác khi giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm
2.5. Sơ lược hình thành, phát triển địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA THẨM PHÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM
3.1. Thực trạng quy định pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm
3.2. Thực trạng thực hiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA THẨM PHÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM
4.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm
4.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm
4.3. Nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thanh Tuấn LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy cô hướng dẫn là PGS. Bùi Thị Huyền và TS. Nguyễn Văn Cương đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Học viện Khoa học xã hội, các thầy cô ở Khoa Luật, Học viện Khoa học xã hội đã chỉ bảo, góp ý, hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc tìm kiếm tư liệu cũng như nâng cao phương pháp, kỹ năng viết luận án.

Xin cảm ơn các anh chị em là đồng nghiệp tại Tòa án nhân tỉnh Hải Dương, Tòa án nhân dân huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương đã cổ vũ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, người thân và bạn bè đã thổi lửa, tiếp sức cho tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thanh Tuấn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

7 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.

24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 29 LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA THẨM PHÁN. 29 TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM. Khái niệm và những thành tố cơ bản của địa vị pháp lý Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm.

Khái niệm và đặc điểm thủ tục sơ thẩm vụ án dân sự. Các yếu tố thể hiện địa vị pháp lý Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm. Mối liên hệ giữa địa vị pháp lý của Thẩm phán với các chủ thể khác khi giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm. Sơ lược hình thành, phát triển địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm.

64 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 68 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA THẨM PHÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM. Thực trạng quy định pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm. Thực trạng thực hiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm.

104 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 124 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT. 124 VÀ NÂNG CAO ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA THẨM PHÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm.

Hoàn thiện quy định pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm. Nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm. 134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLTTDS : Bộ luật tố tụng dân sự BPKCTT : Biện pháp khẩn cấp tạm thời HTND : Hội thẩm nhân dân HĐXX : Hội đồng xét xử LSĐBS : Luật sửa đổi bổ sung TANDTC : Tòa án án nhân dân tối cao TAND : Tòa án nhân dân TTDS : Tố tụng dân sự VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc quyền lực Nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan Nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Trong hoạt động tư pháp, Tòa án giữ vai trò trung tâm và là cơ quan duy nhất có quyền nhân danh Nhà nước tiến hành xét xử các vụ án.

Tòa án cũng được Hiến pháp quy định là cơ quan thực hiện quyền tư pháp. Thông qua hoạt động xét xử của Tòa án, công lý, quyền con người, quyền công dân, chế độ xã hội chủ nghĩa, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân được bảo vệ [39]. Theo quy định, thủ tục tố tụng dân sự được áp dụng để giải quyết các vụ án kinh doanh thương mại, hôn nhân gia đình, lao động và dân sự. Trong những năm gần đây, tranh chấp về kinh doanh thương mại, hôn nhân gia đình, lao động và dân sự đều tăng mạnh cả về số lượng và tính phức tạp về nội dung.

Điển hình là các tranh chấp kinh doanh, thương mại mà hệ thống Tòa án phải thụ lý, giải quyết năm 2018 theo thủ tục sơ thẩm là 15.439 vụ việc, tăng 1.423 vụ việc so với năm 2017 [92]. Không chỉ tăng về số lượng các vụ án, tính phức tạp về nội dung ngày càng biểu hiện rõ nét. Các tranh chấp không chỉ đơn thuần nằm trong một lĩnh vực nhất định mà liên quan tới nhiều lĩnh vực khác nhau, như tranh chấp trong hoạt động đầu tư, tài chính, ngân hàng, mua bán hàng hóa, tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở. Điều đó gây không ít khó khăn, vướng mắc cho hoạt động giải quyết vụ án của hệ thống Tòa án.

Mặc dù vậy, hệ thống Tòa án đã thụ lý, giải quyết khá hiệu quả nhiều tranh chấp dân sự, phần nào đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của nhân dân và cộng đồng doanh nghiệp. Bên cạnh những kết quả đã đạt được, thực tiễn cho thấy vẫn còn không ít khó khăn, bất cập trong quá trình thực hiện chức năng xét xử của Tòa án. Điều đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, làm cho hoạt động xét xử của Tòa án chưa thực sự hiệu quả, chưa bảo đảm tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp và chưa đáp ứng được yêu cầu hội nhập quốc tế. Đảng Cộng sản Việt Nam thấy được nhu cầu cải cách, hoàn thiện các cơ quan tư pháp và đã đặt ra nhiệm vụ “cải cách tổ chức, hoạt động của các cơ quan tư pháp” từ Đại hội VIII, IX của 1 Đảng.

Cụ thể hóa nhiệm vụ trên, cải cách tư pháp, trong đó trọng tâm là cải cách tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án đã được nhiều văn kiện của Đảng ghi nhận. Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị (khóa IX) về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020; Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị (khóa IX) về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và Kết luận số 79-KL/TW ngày 28/7/2010 của Bộ Chính trị về “Đề án đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án, Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra” thể hiện rõ tinh thần ấy. Thể chế hóa chủ trương này, nhiều đạo luật và các văn bản hướng dẫn đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho TAND thực hiện chức năng xét xử. Hoạt động của hệ thống Tòa án được thể hiện chủ yếu thông qua hoạt động xét xử của Thẩm phán.

Khi giải quyết vụ án, Thẩm phán tham gia vào tất cả các giai đoạn tố tụng, kể cả khi xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (giám đốc thẩm, tái thẩm), trong đó xét xử theo thủ tục sơ thẩm vụ án dân sự (gọi tắt là vụ án dân sự sơ thẩm) theo BLTTDS có vai trò và ý nghĩa quan trọng. Khi giải quyết các vụ án dân sự theo thủ tục thông thường, ngoài Thẩm phán, còn có sự tham gia của các HTND, nhưng vai trò của Thẩm phán vẫn có ý nghĩa quyết định hàng đầu đối với chất lượng giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm. Thẩm phán phải trực tiếp lập hồ sơ vụ án; áp dụng các biện pháp thu thập, tài liệu chứng cứ; tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận công khai chứng cứ và hòa giải; ban hành các quyết định tố tụng và xét xử vụ án. Đặc biệt, trong vụ án dân sự sơ thẩm giải quyết theo thủ tục rút gọn, xét xử không có sự tham gia của HTND, Thẩm phán là người duy nhất đưa ra phán quyết đối với tranh chấp dân sự.

Thực tế cho thấy, quá trình giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm có nhiều tình huống, vướng mắc và bất cập, gây không ít khó khăn cho Thẩm phán khi tiến hành tố tụng. Trong khi đó, địa vị pháp lý của Thẩm phán có mặt còn chưa được pháp luật quy định đầy đủ, rõ ràng. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán trong việc thu thập tài liệu, chứng cứ được đề cao hơn đương sự; nhiều đương sự chưa ý thức được việc chứng minh cho yêu cầu của mình; trình tự, thủ tục tố tụng giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm chưa hợp lý. Mặt khác, Thẩm phán giải quyết các vụ án dân sự vẫn còn nhiều sai sót, tình trạng vi phạm TTDS còn nhiều, tỷ lệ bản án dân sự sơ thẩm bị hủy, sửa do lỗi chủ quan vẫn cao, một số vụ án còn để quá hạn luật định; tính chủ 2 động, sáng tạo của Thẩm phán còn hạn chế; sự phối hợp giữa Thẩm phán với HTND, Thư ký chưa thực sự hiệu quả.

Cơ chế bảo đảm hoạt động TTDS của Thẩm phán chưa thực sự được quan tâm, hoàn thiện. Nói cách khác, địa vị pháp lý của Thẩm phán trong TTDS nói chung và trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm còn nhiều điểm chưa rõ cả về khía cạnh nhận thức lý luận và thực tiễn. Những nguyên nhân này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng xét xử của Tòa án trong lĩnh vực dân sự, tác động không có lợi đến quyền, lợi ích của Nhà nước và nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thanh Tuấn (n.d.). Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/dia-vi-phap-ly-cua-tham-pham-trong-giai-quyet-vu-an-dan-su-so-tham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích vị thế pháp lý của thẩm phán trong vụ án dân sự sơ thẩm tại Việt Nam. Xác định cơ chế đảm bảo công bằng và hiệu quả."

Luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội.

Luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Địa vị pháp lý của thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter