Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu chuyên sâu về Chế độ tài sản của vợ chồng theo thoả thuận trong pháp luật Việt Nam, một lĩnh vực trọng yếu của Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh các quy định về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận trong Luật Hôn nhân và Gia đình (HN&GĐ) năm 2014 được xem là dự liệu phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam và xu thế hội nhập quốc tế, đồng thời tôn trọng quyền tự định đoạt về tài sản của cá nhân mà Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận. Tuy nhiên, tính khả thi của việc thực hiện chế độ này còn hạn chế do nhiều quy định chưa được thực thi hiệu quả, với số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận là rất ít.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) đáng kể trong học thuật luật pháp Việt Nam. Theo Nguyễn Thị Lan (2023), "Tuy nhiên các công trình nghiên cứu khoa học này mới chỉ nghiên cứu về một khía cạnh nhỏ mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận. Đặc biệt, từ khi Luật HN&GĐ năm 2014 được thông qua vào ngày 19 tháng 6 năm 2014 nhưng chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào dưới góc độ Luận án." Các công trình trước đây, như luận án của Nguyễn Văn Cừ (2005) và Bùi Minh Hồng (2012), dù có giá trị sâu sắc, nhưng đều được nghiên cứu trước khi Luật HN&GĐ năm 2014 có hiệu lực, do đó chưa thể đánh giá toàn diện các quy định mới và thực tiễn áp dụng. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện, sâu sắc ở cấp độ Tiến sĩ về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận dưới góc độ Luật HN&GĐ năm 2014 và thực tiễn áp dụng. Cụ thể, luận án sẽ làm rõ những vướng mắc pháp lý chưa được giải quyết, chẳng hạn như thời điểm có thể thỏa thuận về tài sản, hậu quả pháp lý của việc không tuân thủ hình thức công chứng, các trường hợp thỏa thuận vô hiệu chưa được dự liệu đầy đủ, và các điều kiện sửa đổi, bổ sung nội dung của thỏa thuận còn quá "mở".

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án đặt ra và giải quyết sáu câu hỏi nghiên cứu then chốt: (i) Khái niệm về CĐTS của vợ chồngCĐTS của vợ chồng theo thoả thuận? Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của quy định pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận? (ii) Các loại CĐTS của vợ chồng theo pháp luật HN&GĐ hiện hành? Và đặc điểm của các loại CĐTS của vợ chồng? (iii) Ý nghĩa của việc quy định CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận? (iv) Các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận? (v) Đánh giá thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận tại Việt Nam? (vi) Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận?

Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  1. Các vấn đề lý luận về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận và pháp luật điều chỉnh còn chưa hoàn thiện, với nhiều khoảng trống về cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn, ý nghĩa và đặc điểm.
  2. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận còn hạn chế, tồn tại nhiều khoảng trống và bất cập, dẫn đến việc áp dụng kém hiệu quả.
  3. Thực tiễn thực hiện pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận chưa hiệu quả, thể hiện qua tỷ lệ áp dụng thấp và sự nhầm lẫn với các hình thức thỏa thuận tài sản khác trong chế độ tài sản theo luật định, đòi hỏi việc tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tôn trọng, bảo đảm quyền sở hữu tài sản của công dân. Điều này định hướng nghiên cứu từ một góc độ vừa phê phán thực trạng pháp luật, vừa tìm kiếm các giải pháp tiến bộ, phù hợp với sự phát triển của xã hội và nguyên tắc công bằng. Ngoài ra, luận án còn dựa trên các học thuyết về quyền tự định đoạt trong lĩnh vực dân sự và hôn nhân gia đình, thừa nhận vai trò của ý chí cá nhân trong việc xác lập các quan hệ pháp luật, nhưng đồng thời giới hạn bởi các nguyên tắc công cộng, đạo đức xã hội và bảo vệ lợi ích của bên thứ ba, như đã được đề cập bởi Nguyễn Hồng Hải (1998) về "hạn chế cơ bản của CĐTS ước định là: CĐTS này đề cao lợi ích cá nhân, điều này mâu thuẫn với bản chất của gia đình là 'bổn phận và trách nhiệm'".

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó hoàn thiện cơ sở lý luận về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, đi sâu vào xây dựng khái niệm, đặc điểm và bản chất từ các học thuyết, sự cốt lõi, nguồn gốc thay vì chỉ phân tích những quy định sẵn có. Thứ hai, luận án cung cấp đánh giá khách quan, toàn diện về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật, được củng cố bằng kết quả khảo sátphỏng vấn chuyên gia, điều mà các công trình trước chưa thực hiện ở mức độ toàn diện. Thứ ba, nó đề xuất các giải pháp cụ thể, chi tiết để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng, với kỳ vọng tạo ra tác động lớn đến quá trình lập pháp và thực thi, hướng tới một hệ thống pháp luật hài hòa với thông lệ quốc tế (ví dụ, so sánh với pháp luật Australia cho phép thỏa thuận bất kỳ thời điểm nào, khác với quy định cứng nhắc của Việt Nam). Mặc dù không thể định lượng trực tiếp tác động chính sách, việc chỉ ra các "lỗ hổng" và "bất cập" cùng với các kiến nghị cụ thể có thể dẫn đến việc sửa đổi các điều khoản pháp luật, qua đó tác động đến hàng trăm nghìn cặp vợ chồng trong tương lai, đặc biệt là nâng cao tỷ lệ áp dụng CĐTS theo thỏa thuận hiện đang rất thấp.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật hiện hành về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận, với việc so sánh đối chiếu với pháp luật của các quốc gia như Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Bỉ, Trung Quốc. Về dữ liệu thực tiễn, luận án đã thống kê số liệu các vụ án được giải quyết tại Toà án từ năm 2018 đến năm 2022 liên quan đến tranh chấp tài sản của vợ chồng. Phương pháp điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia cũng được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính và định lượng về thực trạng áp dụng. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để giải quyết các vướng mắc pháp lý hiện tại, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và đề xuất các cải cách lập pháp, góp phần bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ hôn nhân và gia đình.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận đã thu hút sự chú ý đáng kể trong học giới luật học, cả trong và ngoài nước. Luận án này tổng hợp và định vị vị trí của mình trong các dòng nghiên cứu chính, đồng thời chỉ ra những đóng góp cụ thể.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào hợp đồng hôn nhân (prenuptial agreements) và chế độ hôn ước (matrimonial regime), nhấn mạnh quyền tự chủ cá nhân và sự phát triển theo thời gian. Chẳng hạn, Anne Sanders (năm không rõ, trích từ The International and Comparative Law Quarterly) lập luận ủng hộ các thỏa thuận tiền hôn nhân ở Anh, dựa trên quyền tự chủ cá nhân từ thế kỷ 19, so sánh với mô hình ở Đức. Debele và Susan C. Rhode (không rõ năm) cung cấp tổng quan về hôn ước ở Hoa Kỳ, chỉ ra sự thay đổi từ việc không được công nhận sang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ tích lũy tài sản sớm. Nicolas Prémeaux và Marion Leturcq (2017) đã nghiên cứu sâu về thỏa thuận tiền hôn nhân và CĐTS trong hôn nhân ở Pháp giai đoạn 1855-2010, chỉ ra sự giảm sút tỷ lệ ký kết sau cải cách năm 1965 nhưng tăng trở lại sau khi áp dụng ly hôn không có lỗi vào năm 1975, với khoảng 18% các cặp vợ chồng mới cưới ký thỏa thuận vào năm 2010. Các tác giả cũng nêu ba nguyên nhân chính về tiến trình phát triển liên quan đến khác biệt văn hóa vùng miền, mối quan hệ với của hồi môn, và sự gia tăng tỷ lệ lựa chọn chế độ tài sản. Owen Jessep (2012) trong cuốn "Thỏa thuận hôn nhân và quyền cá nhân tại Australia – nhìn từ phương pháp so sánh" (trang 31) đã chỉ ra rằng Đạo luật Gia đình Australia năm 1975 (The Family Law Act 1975) đã có những sửa đổi quan trọng, cho phép các bên giao kết thỏa thuận tài chính (Financial agreements) trước, trong hoặc sau hôn nhân, và đáng chú ý là người thứ ba có thể tham gia như một bên của hợp đồng, thậm chí áp dụng cho hôn nhân đồng giới.

Trong nước, các công trình nghiên cứu ban đầu, như của Nguyễn Văn Cừ (2008) với cuốn "CĐTS của vợ chồng theo pháp luật HN&GĐ Việt Nam" khái quát về CĐTS trong pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ, nhưng chưa đi sâu vào CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận trong Luật HN&GĐ năm 2014. Các luận án tiến sĩ trước đó như của Nguyễn Văn Cừ (2005) và Bùi Minh Hồng (2012) đều tập trung vào khung pháp lý trước 2014. Các luận văn thạc sĩ sau năm 2014 như của Nguyễn Thị Thu Thủy (2015), Nguyễn Thị Kim Dung (2014), Lê Thị Hòa (2016) hay Hoàng Thị Ngân (2018) đã bắt đầu phân tích một số khía cạnh của CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận nhưng chưa toàn diện và sâu sắc ở cấp độ luận án tiến sĩ. Các bài đăng tạp chí, như của Nguyễn Hồng Hải (1998) về "Vấn đề thừa nhận CĐTS ước định trong Luật HN&GĐ Việt Nam" đã đưa ra những phân tích sớm về hình thức hôn ước và những hạn chế về việc đề cao lợi ích cá nhân. Nguyễn Văn Cừ (2015) trong bài "CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật HN&GĐ Việt Nam" đã phân tích chi tiết sự phát triển của chế độ này, đặc biệt nhấn mạnh "Cả ba văn bản quy phạm pháp luật này đều có khuynh hướng “dân luật hoá” các quan hệ HN&GĐ và quy định trên nguyên tắc: Cho phép hai bên có quyền ký kết hôn ước với nhau từ trước khi kết hôn để điều chỉnh về CĐTS của vợ chồng; trường hợp hai bên không ký kết hôn ước với nhau (CĐTS ước định) thì pháp luật mới điều chỉnh CĐTS của vợ chồng (CĐTS pháp định)".

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại nhiều tranh luận trong học thuật về các khía cạnh của CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận:

  1. Thời điểm xác lập thỏa thuận: Pháp luật Việt Nam quy định chỉ được lập "trước khi kết hôn" (Điều 47 Luật HN&GĐ 2014). Tuy nhiên, Nguyễn Thị Lan (2023) chỉ ra "Thực tiễn cho thấy các bên vợ chồng trước khi kết hôn không thoả thuận lựa chọn CĐTS của vợ chồng nhưng trong thời kỳ hôn nhân có lập văn bản cam kết hoặc thoả thuận tài sản riêng của một bên dẫn đến việc xác định văn bản này có hiệu lực hay không vẫn còn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều". Một quan điểm cho rằng đây là giao dịch dân sự (GDDS) ghi nhận ý chí tự nguyện nên công nhận hiệu lực. Quan điểm khác lại cho rằng đây là thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng xác lập sai thời điểm nên cần tuyên bố vô hiệu. Ngược lại, pháp luật Australia (Đạo luật Gia đình 1975, Phần VIIIA) cho phép thỏa thuận tài sản (financial agreements) được giao kết "trước hôn nhân, trong thời kỳ hôn nhân (bao gồm cả ly thân) và sau khi ly hôn" (Điều 90B và 90C).
  2. Hậu quả của vi phạm hình thức: Luật HN&GĐ 2014 quy định thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực (Điều 47), nhưng không rõ hình thức có phải là điều kiện có hiệu lực hay không. Nguyễn Thị Lan (2023) đặt câu hỏi: "trong trường hợp thoả thuận về CĐTS của vợ chồng vi phạm điều kiện về hình thức thì có áp dụng quy định tại Điều 129 để xử lý hệ quả hay không? Nếu áp dụng thì cần xác định 2/3 nghĩa vụ trong giao dịch được xác định như thế nào?". Đây là điểm tranh cãi lớn, khi một số ý kiến cho rằng có thể áp dụng Điều 129 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 về GDDS vô hiệu do không tuân thủ hình thức nếu một bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ, trong khi các nhà nghiên cứu khác nhận định việc định lượng "2/3 nghĩa vụ" là bất khả thi đối với thỏa thuận tài sản của vợ chồng do tính chất không xác định thời hạn của hôn nhân và tài sản phát sinh.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận dưới Luật HN&GĐ năm 2014. Nó không chỉ tổng hợp và phân tích các quy định pháp luật mà còn tiến hành điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia để đánh giá thực trạng áp dụng trên toàn quốc, vượt ra ngoài các nghiên cứu chỉ mang tính minh họa hoặc tập trung vào một khía cạnh hẹp. Luận án đi sâu vào những vấn đề pháp lý chưa được giải quyết, những "lỗ hổng" và "bất cập" mà các công trình trước đây chỉ mới chạm tới hoặc chưa thể lường trước do bối cảnh pháp lý khác biệt. Cụ thể, nghiên cứu sẽ phân tích các "biến tướng" của thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân hoặc sau ly hôn, vốn chưa được pháp luật Việt Nam dự liệu rõ ràng.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực luật HN&GĐ Việt Nam bằng cách:

  • Xây dựng một khung lý luận chặt chẽ và sâu sắc cho CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận, khắc phục tình trạng thiếu nền tảng học thuyết trong các nghiên cứu trước.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm (empirical evidence) về thực trạng áp dụng pháp luật thông qua dữ liệu khảo sát và phỏng vấn, giải thích nguyên nhân tại sao tỷ lệ áp dụng chế độ này còn thấp.
  • Giải quyết các tranh cãi pháp lý cụ thể, ví dụ: đề xuất cách giải quyết khi thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng không tuân thủ hình thức, hoặc các trường hợp thỏa thuận vô hiệu khi kết hôn trái pháp luật bị hủy bỏ.
  • Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách có hệ thống và toàn diện, không chỉ dừng lại ở một vài khía cạnh, mà còn bao gồm các khuyến nghị về quy trình công chứng, chứng thực và bảo vệ người thứ ba ngay tình.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án thực hiện so sánh sâu rộng với pháp luật của nhiều quốc gia. Chẳng hạn, so với pháp luật Thái Lan, Robkun Rayanakorn (1990) chỉ ra rằng CĐTS của vợ chồng trước hết do vợ chồng lựa chọn, thỏa thuận, và chỉ khi không có thỏa thuận mới theo chế độ tài sản theo luật định. Bài viết này cũng nêu rõ các điều kiện có hiệu lực và các trường hợp thỏa thuận tiền hôn nhân không có giá trị (Điều 1466 Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan). Đối chiếu với Việt Nam, tuy cả hai đều tôn trọng quyền tự do thỏa thuận, nhưng quy định của Thái Lan có vẻ linh hoạt hơn trong việc phân loại tài sản và điều kiện có hiệu lực. Một ví dụ khác là sự khác biệt trong việc sửa đổi, bổ sung nội dung của thỏa thuận. Robkun Rayanakorn (1990) cũng chỉ ra rằng pháp luật Thái Lan quy định sau khi kết hôn, bản thỏa thuận trước khi kết hôn không thể bị sửa đổi trừ khi Tòa án cho phép. Tương tự, pháp luật Nhật Bản cũng không dễ dàng thay đổi hôn ước trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp quản lý tài sản có hành vi phá tán tài sản, và cần có sự can thiệp của tòa án chuyên biệt về gia đình (theo Nguyễn Thị Kim Dung, luận văn ThS). Điều này trái ngược với quy định tại Việt Nam, nơi "pháp luật HN&GĐ Việt Nam hiện hành cho phép các bên có quyền tự do thoả thuận sửa đổi, bổ sung CĐTS của vợ chồng mà không giới hạn về phạm vi cũng như lý do sửa đổi, bổ sung" (Nguyễn Thị Lan, 2023), điều mà PGS, TS Nguyễn Văn Cừ (2015) nhận định là "quá mở", làm mất đi tính ổn định và khó bảo đảm tính khả thi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, vượt xa việc phân tích các quy định pháp luật hiện hành.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về quyền tự định đoạt và tự do hợp đồng trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Trong khi BLDS (mà các học giả như Nguyễn Ngọc Điện thường phân tích) đề cao tự do giao dịch dân sự, luận án này thách thức quan điểm áp dụng thuần túy các nguyên tắc dân sự vào quan hệ hôn nhân. Như Nguyễn Hồng Hải (1998) từng chỉ ra, việc "đề cao lợi ích cá nhân" trong CĐTS ước định có thể "mâu thuẫn với bản chất của gia đình là 'bổn phận và trách nhiệm'". Luận án phát triển lập luận này bằng cách đề xuất một khung lý thuyết cân bằng, nơi quyền tự định đoạt của vợ chồng phải hài hòa với các nguyên tắc cơ bản của hôn nhân, gia đình và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba, của con cái. Nó mở rộng khái niệm về "giới hạn của tự do hợp đồng" trong bối cảnh hôn nhân, vượt ra ngoài các giới hạn thông thường của GDDS, xem xét các yếu tố đạo đức xã hội và phúc lợi gia đình.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi: (1) Quyền tự định đoạt tài sản của vợ chồng như một quyền dân sự cơ bản; (2) Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận như một công cụ pháp lý để hiện thực hóa quyền đó; (3) Các nguyên tắc chung của chế độ tài sản (bình đẳng, bảo đảm nhu cầu thiết yếu gia đình, bảo vệ quyền lợi người thứ ba) như giới hạn và định hướng; (4) Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực và thực thi (thời điểm, hình thức, nội dung, điều kiện sửa đổi, vô hiệu hóa, chấm dứt); và (5) Mối quan hệ qua lại giữa quy định pháp luật và thực tiễn xã hội. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác: quyền tự định đoạt tạo cơ sở cho thỏa thuận, nhưng các nguyên tắc chung và thực tiễn xã hội lại định hình cách thức thỏa thuận được pháp luật quy định và áp dụng.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết về tính khả thi và hiệu quả của CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận tại Việt Nam, với các mệnh đề/giả thuyết được số hóa:
    1. Mệnh đề 1: Sự thiếu hụt nền tảng lý luận sâu sắc về bản chất và ý nghĩa của CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận là nguyên nhân chính dẫn đến các quy định pháp luật không nhất quán và khó áp dụng.
    2. Mệnh đề 2: Các quy định pháp luật hiện hành về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận (thời điểm, hình thức, nội dung, sửa đổi, vô hiệu, chấm dứt) còn nhiều khoảng trống và bất cập, đặc biệt khi so sánh với các quốc gia phát triển như Australia hay Pháp.
    3. Mệnh đề 3: Thực tiễn áp dụng CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận ở Việt Nam còn kém hiệu quả (tỷ lệ thấp, nhầm lẫn với các hình thức thỏa thuận tài sản khác) do sự thiếu rõ ràng của pháp luật, nhận thức hạn chế của người dân và hạn chế trong công tác công chứng, chứng thực cũng như giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
    4. Mệnh đề 4: Để nâng cao hiệu quả áp dụng CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, cần có các giải pháp đồng bộ về hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức, và cải thiện quy trình thực thi pháp luật.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án hướng tới tạo ra một thay đổi mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận từ góc độ pháp luật thực định sang góc độ lý luận và thực nghiệm. Bằng cách sử dụng phương pháp điều tra xã hội học – được xác định là "điểm mới của Luận án so với các công trình nghiên cứu khoa học khác" – luận án không chỉ mô tả luật mà còn giải thích tại sao luật không được áp dụng hiệu quả, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để chứng minh sự cần thiết của việc xem xét lại các quy định hiện hành và các giả định lý thuyết của chúng. Điều này chuyển trọng tâm từ việc chỉ coi hôn nhân là một quan hệ tình cảm sang một quan hệ có yếu tố tài sản cần được quản lý chuyên nghiệp hơn, phù hợp với xu hướng "dân luật hoá" quan hệ HN&GĐ như Nguyễn Văn Cừ (2015) đã nhận định.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo, kết hợp nhiều chiều để đánh giá toàn diện CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp:
    1. Lý thuyết tự do hợp đồng (Contractual Freedom Theory), chủ yếu từ Luật Dân sự, được điều chỉnh trong bối cảnh đặc thù của hôn nhân.
    2. Lý thuyết về quan hệ tài sản trong gia đình (Family Property Relations Theory), nhấn mạnh tính cộng đồng, bổn phận và trách nhiệm, đối lập với sự đề cao cá nhân.
    3. Lý thuyết luật so sánh (Comparative Law Theory), sử dụng kinh nghiệm quốc tế (Pháp, Australia, Thái Lan) làm bài học và cơ sở để kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Sự tích hợp này cho phép luận án phân tích các mâu thuẫn nội tại giữa quyền tự định đoạt cá nhân và lợi ích tập thể gia đình, cũng như giữa các giá trị truyền thống và xu hướng pháp lý hiện đại.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích đa tầng (multi-layered approach) độc đáo, kết hợp:
    1. Phân tích lịch sử lập pháp: Theo dõi sự hình thành và phát triển của CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận từ thời kỳ Phong kiến đến Luật HN&GĐ 2014, giúp hiểu rõ bối cảnh và nguyên nhân của các quy định hiện hành.
    2. Phân tích pháp luật thực định: Đánh giá chi tiết từng điều khoản của Luật HN&GĐ 2014 và các văn bản hướng dẫn (Nghị định 126/2014/NĐ-CP, Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP).
    3. Phân tích so sánh: Đối chiếu với pháp luật quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và xác định các tiêu chuẩn tốt nhất (best practices).
    4. Phân tích thực nghiệm: Sử dụng dữ liệu từ điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia để đánh giá hiệu quả thực thi, thu thập phản hồi từ người dân và chuyên gia.
    5. Phân tích tình huống: Giải quyết các vụ việc thực tế để minh họa các vướng mắc và đề xuất giải pháp cụ thể. Cách tiếp cận này được biện minh bởi sự cần thiết phải có một cái nhìn toàn diện về một chế định pháp luật mới, từ lý thuyết, lịch sử, quy định đến thực tiễn xã hội, nhằm đưa ra các khuyến nghị có cơ sở vững chắc và khả thi.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và đề xuất định nghĩa mới cho các khái niệm quan trọng:
    • Khái niệm CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận: Vượt ra ngoài các định nghĩa đơn giản, luận án sẽ xây dựng một khái niệm đầy đủ, phản ánh bản chất của chế độ này, bao gồm tính tự nguyện, hình thức văn bản, thời điểm xác lập, và mục đích điều chỉnh quan hệ tài sản trong hôn nhân, nhưng cũng tích hợp các giới hạn và nguyên tắc bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
    • "Vi phạm nghiêm trọng" trong trường hợp thỏa thuận vô hiệu: Luận án sẽ làm rõ ý nghĩa của cụm từ "vi phạm nghiêm trọng quyền được cấp dưỡng, quyền được thừa kế và quyền, lợi ích hợp pháp khác của cha, mẹ, con và thành viên khác của gia đình" (Điều 50 Luật HN&GĐ 2014) thông qua việc phân tích các trường hợp cụ thể và đề xuất các tiêu chí định tính/định lượng.
    • "Biến tướng" của thỏa thuận tài sản: Luận án định nghĩa và phân tích các trường hợp như văn bản cam kết hoặc thoả thuận tài sản riêng của một bên trong thời kỳ hôn nhân hoặc sau ly hôn, vốn chưa được pháp luật Việt Nam công nhận chính thức là thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện giới hạn của nghiên cứu. Thứ nhất, mặc dù có so sánh quốc tế, các giải pháp đề xuất chủ yếu tập trung vào bối cảnh pháp luật và xã hội Việt Nam. Thứ hai, các số liệu thực tiễn từ khảo sát và Tòa án, dù là "điểm mới", nhưng có thể bị giới hạn về quy mô mẫu hoặc đại diện cho toàn bộ lãnh thổ quốc gia. Thứ ba, các kiến nghị lập pháp là dựa trên quan điểm và phân tích của nghiên cứu sinh, có thể cần thêm thảo luận trong quá trình hoạch định chính sách.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một sự kết hợp đa phương pháp, mang tính phê phán và thực nghiệm, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa Mác – Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Điều này định hình một lập trường chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Nó không chỉ mô tả "luật là gì" (positivism) hay "người dân hiểu luật như thế nào" (interpretivism) mà còn tìm kiếm các cấu trúc, mối quan hệ nhân quả và điều kiện xã hội sâu xa đằng sau các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Mục tiêu là không chỉ hiểu mà còn đánh giá và đề xuất thay đổi để đạt được mục tiêu xã hội mong muốn, phù hợp với nguyên tắc bảo đảm quyền sở hữu tài sản của công dân.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng.
    • Định tính: Phân tích và bình luận các văn bản pháp luật, phân tích lịch sử lập pháp, phân tích so sánh pháp luật quốc tế (Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Bỉ, Trung Quốc), và phỏng vấn chuyên gia. Rationale: Để xây dựng cơ sở lý luận, xác định các khoảng trống và bất cập pháp lý, và thu thập các góc nhìn sâu sắc từ những người có kinh nghiệm thực tiễn.
    • Định lượng: Điều tra xã hội học thông qua phiếu khảo sát và thống kê số liệu các vụ án được giải quyết tại Toà án từ năm 2018 đến năm 2022. Rationale: Để đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật, xác định tỷ lệ các cặp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, và đo lường mức độ nhận thức của cộng đồng về chế định này. Sự kết hợp này cho phép luận án không chỉ giải thích "cái gì" (what) mà còn "tại sao" (why) và "như thế nào" (how) CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận được quy định và thực thi, mang lại cái nhìn sâu sắc và đa chiều.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design", nghiên cứu này thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ:
    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Nghiên cứu hành vi cá nhân của vợ chồng trong việc lựa chọn và thực hiện thỏa thuận về CĐTS, nhận thức của họ về pháp luật thông qua điều tra xã hội học.
    • Cấp độ trung gian (Meso-level): Nghiên cứu vai trò của các Văn phòng công chứng và Tòa án trong việc thực thi và giải quyết tranh chấp liên quan đến CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận.
    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích khung pháp luật quốc gia (Luật HN&GĐ 2014, BLDS 2015) và chính sách nhà nước, cũng như so sánh với pháp luật quốc tế.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu khảo sát và điều tra online. (Input không cung cấp số lượng mẫu cụ thể, nhưng nhấn mạnh đây là một "điểm mới" và đã được "NCS thực hiện").
    • Phỏng vấn chuyên gia: Các chuyên gia trong lĩnh vực luật HN&GĐ, các thẩm phán, công chứng viên. (Input không cung cấp số lượng cụ thể, nhưng có phụ lục "MẪU PHIẾU PHỎNG VẤN CÁC CHUYÊN GIA").
    • Số liệu vụ án: "thống kê số liệu các vụ án được giải quyết tại Toà án từ năm 2018 đến năm 2022".
    • Văn bản pháp luật quốc tế: Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Bỉ, Trung Quốc được lựa chọn dựa trên sự đa dạng của hệ thống pháp luật và kinh nghiệm liên quan đến CĐTS ước định/hợp đồng hôn nhân.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Đối với điều tra xã hội học: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling), có thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu định mức (quota sampling) để đảm bảo thu thập được ý kiến từ các nhóm đối tượng khác nhau (vợ chồng đã kết hôn, chưa kết hôn, luật sư, công chứng viên, v.v.). Tiêu chí bao gồm sự liên quan đến quan hệ HN&GĐ và khả năng tiếp cận thông tin về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận.
    • Đối với phỏng vấn chuyên gia: Lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), chọn lọc các chuyên gia, nhà khoa học, thẩm phán, công chứng viên có kinh nghiệm và kiến thức sâu về luật HN&GĐ và chế định tài sản của vợ chồng.
    • Đối với vụ án tại Tòa án: Toàn bộ các vụ án liên quan đến tranh chấp tài sản của vợ chồng được giải quyết từ 2018-2022.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Phiếu khảo sát: Thiết kế các câu hỏi định lượng và định tính về nhận thức, kinh nghiệm, và quan điểm về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận.
    • Phiếu phỏng vấn chuyên gia: Bộ câu hỏi bán cấu trúc để khai thác sâu hơn các quan điểm, đánh giá và kiến nghị về pháp luật và thực tiễn áp dụng.
    • Phân tích văn bản pháp luật: Sử dụng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) để giải mã các điều khoản, nguyên tắc và lỗ hổng pháp lý.
    • Phân tích án lệ/vụ việc thực tế: Áp dụng phương pháp phân tích tình huống để mổ xẻ các phán quyết, quyết định của Tòa án, làm nổi bật các vướng mắc trong việc áp dụng CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận và đề xuất giải pháp.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án đảm bảo tính chặt chẽ thông qua tam giác hóa:
    • Triangulation dữ liệu: So sánh dữ liệu từ văn bản pháp luật, ý kiến chuyên gia, kết quả khảo sát và các vụ án thực tế.
    • Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích và bình luận, phân tích so sánh, phân tích tình huống, phỏng vấn chuyên giađiều tra xã hội học.
    • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết (tự do hợp đồng, quan hệ tài sản gia đình, luật so sánh) để phân tích cùng một vấn đề.
    • Triangulation người nghiên cứu: Dưới sự hướng dẫn của PGS, TS Nguyễn Văn Cừ, và qua quá trình thẩm định của Hội đồng Khoa học, đảm bảo tính khách quan và đa chiều.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Validity:
      • Construct validity: Đảm bảo các khái niệm như "CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận", "thỏa thuận vô hiệu" được đo lường hoặc phân tích một cách chính xác theo các yếu tố đã xác định trong khung lý thuyết.
      • Internal validity: Nỗ lực thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các quy định pháp luật và thực trạng áp dụng thông qua việc phân tích sâu các trường hợp và ý kiến chuyên gia.
      • External validity: Mặc dù phạm vi chủ yếu ở Việt Nam, việc so sánh với nhiều quốc gia (Pháp, Australia, Thái Lan) giúp tăng cường khả năng khái quát hóa một số kiến nghị cho các hệ thống pháp luật tương đồng.
    • Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu (phiếu khảo sát, phỏng vấn) được thiết kế có hệ thống để đảm bảo nếu lặp lại sẽ cho kết quả tương tự. Việc sử dụng các văn bản pháp luật chính thức và án lệ giúp tăng cường tính tin cậy của dữ liệu pháp lý.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:
    • Dữ liệu vụ án: Thống kê các vụ án liên quan đến tranh chấp tài sản của vợ chồng được giải quyết tại các Tòa án Việt Nam từ 2018 đến 2022. Mặc dù luận án không cung cấp con số tuyệt đối trong phần tóm tắt, nó khẳng định đã thực hiện việc thống kê, gợi ý một tập hợp dữ liệu thực tế.
    • Dữ liệu khảo sát: Các biểu đồ như Biểu đồ 3.1: Tình trạng hôn nhân; Biểu đồ 3.2: Tỷ lệ biết về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận; Biểu đồ 3.3: Nguồn thông tin về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận; Biểu đồ 3.4: Mức độ dễ hiểu về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận; Biểu đồ 3.5: Lý do lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận; Biểu đồ 3.6: Lý do không lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận; Biểu đồ 3.7: Mức độ cần thiết của quy định về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận cho thấy luận án thu thập dữ liệu định lượng về nhân khẩu học và nhận thức xã hội.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Mặc dù không trực tiếp nêu tên phần mềm phân tích thống kê như SPSS hay R, việc sử dụng điều tra xã hội học và phân tích số liệu khảo sát, cùng với các biểu đồ, ngụ ý việc sử dụng các kỹ thuật thống kê cơ bản và có thể cả các kỹ thuật nâng cao hơn để phân tích mối tương quan giữa các yếu tố. Việc phân tích định tính dựa trên phân tích nội dungphân tích diễn ngôn từ các cuộc phỏng vấn chuyên gia và văn bản pháp luật.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án có thể thực hiện kiểm tra độ nhạy (sensitivity analysis) hoặc phân tích các kịch bản thay thế trong các kiến nghị chính sách, ví dụ: đánh giá hiệu quả của việc cho phép thỏa thuận sau kết hôn so với việc chỉ cho phép trước kết hôn. Điều này được thể hiện thông qua việc so sánh các mô hình pháp luật quốc tế khác nhau.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Đối với các kết quả định lượng từ điều tra xã hội học, luận án dự kiến sẽ báo cáo các số liệu thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm, tần suất) và có thể các thống kê suy luận (p-values, effect sizes, confidence intervals) nếu có sử dụng các phương pháp phân tích tương quan hoặc hồi quy, tuy nhiên điều này không được nêu rõ trong phần tóm tắt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, củng cố các giả thuyết nghiên cứu:

  1. Thiếu hụt nền tảng lý luận: Phát hiện cốt lõi là sự thiếu vắng một cơ sở lý luận toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận trong pháp luật Việt Nam, dẫn đến các quy định hiện hành còn mang tính định khung, chưa đi sâu vào bản chất và các yếu tố cấu thành. Điều này được chứng minh qua việc phân tích các công trình nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở các khía cạnh nhỏ hoặc xuất phát từ các quy định sẵn có, thay vì từ học thuyết, sự cốt lõi, nguồn gốc.
  2. Hạn chế của quy định về thời điểm thoả thuận: Luật HN&GĐ 2014 chỉ cho phép thỏa thuận trước khi kết hôn (Điều 47), điều này "làm giảm đi tính linh hoạt và hạn chế số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận" (Nguyễn Thị Lan, 2023). Thực tiễn cho thấy sự xuất hiện của các "biến tướng" như văn bản cam kết tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, nhưng pháp luật lại thiếu dự liệu, gây ra nhiều quan điểm trái chiều trong giải quyết tranh chấp. Điều này hoàn toàn tương phản với pháp luật Australia cho phép thỏa thuận tài sản (financial agreements) "trước hôn nhân, trong thời kỳ hôn nhân (bao gồm cả ly thân) và sau khi ly hôn" (Điều 90B và 90C Đạo luật Gia đình Australia năm 1975).
  3. Bất cập về hình thức và hậu quả vô hiệu: Quy định về hình thức thỏa thuận phải có công chứng, chứng thực (Điều 47 Luật HN&GĐ 2014) nhưng không rõ hậu quả pháp lý khi vi phạm hình thức, đặc biệt là việc áp dụng Điều 129 BLDS 2015 về GDDS vô hiệu do không tuân thủ hình thức. Luận án chỉ ra "việc áp dụng định lượng 2/3 giá trị nghĩa vụ trong giao dịch vào thỏa thuận tài sản của vợ chồng dường như là điều khó có thể xảy ra", đây là một kết quả counter-intuitive so với logic thông thường của Luật Dân sự về hợp đồng.
  4. Khoảng trống pháp lý về chấm dứt thỏa thuận và "vi phạm nghiêm trọng": Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về các trường hợp chấm dứt CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận, khác với Điều 90J Đạo luật Gia đình Australia 1975 ghi nhận rõ các trường hợp này. Ngoài ra, khái niệm "vi phạm nghiêm trọng" trong các trường hợp thỏa thuận vô hiệu (Điểm c khoản 1 Điều 50 Luật HN&GĐ 2014) còn chung chung, gây khó khăn cho việc áp dụng. Một hiện tượng mới được xác định là sự thiếu dự liệu pháp luật cho trường hợp thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng bị vô hiệu khi Tòa án ra quyết định hủy việc kết hôn trái pháp luật.
  5. Tỷ lệ áp dụng thấp và nhận thức hạn chế: Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia cho thấy "số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận là rất ít", với "dưới 5% các cặp vợ chồng ở các thành phố cấp một của Trung Quốc đã ký thỏa thuận trước khi kết hôn" (Cheng Yingqi, 2011, Chinadaily) như một minh chứng cho xu hướng chung ở các nước Châu Á, trong khi Việt Nam cũng đối mặt với tình trạng tương tự. Điều này cho thấy tính khả thi của chế định còn hạn chế và cần được lý giải sâu sắc từ nguyên nhân xã hội và pháp lý.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết tự do hợp đồng bằng cách giới hạn và định hình lại nó trong bối cảnh đặc thù của hôn nhân, bổ sung vào các thảo luận về sự cân bằng giữa quyền tự định đoạt cá nhân và trách nhiệm gia đình. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về quan hệ tài sản trong gia đình bằng cách tích hợp góc nhìn thực nghiệm về thực trạng áp dụng pháp luật và các yếu tố xã hội ảnh hưởng.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng phương pháp điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia trong nghiên cứu luật học (được đánh giá là "điểm mới") có thể là mô hình cho các nghiên cứu tương tự về hiệu quả thực thi pháp luật trong các lĩnh vực khác của Luật Dân sự hay Luật Hành chính, đặc biệt khi cần đánh giá tác động xã hội của các chính sách pháp luật.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể như:
    • Sửa đổi Điều 47 Luật HN&GĐ 2014 để cho phép vợ chồng có quyền thỏa thuận về CĐTS không chỉ trước mà còn trong thời kỳ hôn nhân, tương tự như pháp luật Australia.
    • Cụ thể hóa các trường hợp "vi phạm nghiêm trọng" trong Điều 50 Luật HN&GĐ 2014 và bổ sung căn cứ thỏa thuận vô hiệu khi kết hôn trái pháp luật bị hủy.
    • Hoàn thiện quy định về trình tự, thủ tục công chứng, chứng thực cho thỏa thuận về CĐTS, và xác định rõ hậu quả pháp lý khi vi phạm hình thức, tránh sự mơ hồ khi áp dụng Điều 129 BLDS 2015.
    • Đề xuất cơ chế bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba trong các giao dịch dân sự có liên quan đến tài sản của vợ chồng.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án kiến nghị Bộ Tư pháp và Tòa án nhân dân tối cao ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, bổ sung các quy định trong Luật HN&GĐ và các Nghị định liên quan để giải quyết các khoảng trống pháp lý đã nêu. Pathway bao gồm: rà soát Luật HN&GĐ 2014, tổ chức hội thảo lấy ý kiến chuyên gia và cộng đồng, và đề xuất sửa đổi luật trình Quốc hội, đồng thời tăng cường đào tạo cho các cơ quan thực thi pháp luật (thẩm phán, công chứng viên).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kiến nghị về hoàn thiện pháp luật có tính chất khái quát cao và có thể áp dụng rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Tuy nhiên, các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm kinh tế - xã hội và văn hóa vùng miền, nơi mà "sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền" cũng là một nguyên nhân ảnh hưởng đến thỏa thuận tiền hôn nhân như phân tích của Nicolas Prémeaux và Marion Leturcq (2017) ở Pháp.

Limitations và Future Research

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Phạm vi dữ liệu thực nghiệm: Mặc dù đã tiến hành điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia, quy mô mẫu của khảo sát có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, và số liệu về các vụ án được giải quyết tại Tòa án từ năm 2018 đến năm 2022 cũng chỉ là một phần của tổng thể tranh chấp.
    2. Khả năng định lượng tác động: Việc định lượng chính xác tác động của các kiến nghị pháp luật (ví dụ: tỷ lệ tăng trưởng số lượng thỏa thuận) là một thách thức, do phụ thuộc vào nhiều yếu tố kinh tế - xã hội và ý thức pháp luật của người dân.
    3. Giới hạn trong phân tích so sánh: Mặc dù đã so sánh với nhiều quốc gia (Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Bỉ, Trung Quốc), sự khác biệt về hệ thống pháp luật (civil law vs. common law) và văn hóa có thể khiến việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
    4. Tính mới của chế định: CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận là một chế định tương đối mới theo Luật HN&GĐ 2014, do đó dữ liệu thực tiễn về các tranh chấp và án lệ áp dụng chế định này còn chưa phong phú, làm hạn chế khả năng phân tích sâu sắc các tình huống thực tế.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào pháp luật và thực tiễn Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2022. Các kết quả và kiến nghị có thể cần được cập nhật và đánh giá lại nếu có những thay đổi lớn về chính sách hoặc bối cảnh kinh tế - xã hội trong tương lai.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Mở rộng quy mô điều tra xã hội học với mẫu lớn hơn, đại diện toàn quốc, sử dụng các mô hình thống kê đa biến (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn CĐTS theo thoả thuận.
    2. Nghiên cứu về vai trò của công chứng viên: Đi sâu vào quy trình và chất lượng của hoạt động công chứng, chứng thực thỏa thuận về CĐTS và tác động của nó đến hiệu lực pháp lý và sự tin cậy của các bên.
    3. Phân tích án lệ chuyên sâu: Xây dựng một cơ sở dữ liệu án lệ chi tiết về các tranh chấp liên quan đến CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận để phân tích xu hướng giải quyết của Tòa án và làm rõ các vướng mắc pháp lý.
    4. Nghiên cứu so sánh đa văn hóa: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các quốc gia có nền văn hóa và hệ thống pháp luật tương đồng hơn với Việt Nam để rút ra bài học kinh nghiệm sát sườn hơn.
    5. Nghiên cứu về tác động kinh tế của CĐTS theo thoả thuận: Phân tích ảnh hưởng của chế định này đối với các quyết định đầu tư, kinh doanh của vợ chồng và tác động đến sự ổn định tài chính gia đình.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng phương pháp phân tích diễn ngôn (discourse analysis) để hiểu sâu hơn về cách các khái niệm pháp lý được xây dựng và truyền tải trong xã hội và hệ thống pháp luật. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu định tính chuyên biệt (ví dụ: NVivo, Atlas.ti) sẽ nâng cao tính khách quan và khoa học trong phân tích dữ liệu phỏng vấn.
  • Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng lý thuyết về quyền tự định đoạt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, xem xét mức độ ảnh hưởng của yếu tố gia đình truyền thống và cộng đồng lên quyết định cá nhân trong việc xác lập CĐTS.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý luận và phân tích toàn diện, chi tiết về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận trong pháp luật Việt Nam, là công trình tiến sĩ đầu tiên thực hiện điều này sau Luật HN&GĐ 2014. Điều này sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên luật, đặc biệt trong chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Ước tính, luận án có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn (citations) trong các công trình khoa học, luận văn, và bài báo trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tiếp nối về chế định tài sản của vợ chồng hoặc pháp luật hôn nhân gia đình.
  • Industry transformation với specific sectors: Các kiến nghị về hoàn thiện pháp luật, đặc biệt liên quan đến quy trình công chứng, chứng thực và giải quyết tranh chấp, sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của các Văn phòng công chứng và các công ty luật. Việc làm rõ các quy định pháp lý sẽ giúp các luật sư tư vấn hiệu quả hơn cho khách hàng, và công chứng viên thực hiện nghiệp vụ chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của vợ chồng. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý và tính minh bạch trong lĩnh vực bất động sản và tài chính.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc về những "lỗ hổng" và "bất cập" trong Luật HN&GĐ 2014 và các văn bản hướng dẫn. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật của nghiên cứu sinh, đặc biệt là về thời điểm thỏa thuận, hình thức, các trường hợp thỏa thuận vô hiệu, và chấm dứt CĐTS theo thoả thuận, sẽ là cơ sở quan trọng để Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan lập pháp (Quốc hội) xem xét sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật. Điều này giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế và giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc hoàn thiện pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận sẽ tăng cường quyền tự định đoạt tài sản của cá nhân, thúc đẩy sự bình đẳng giới trong hôn nhân, và giảm thiểu các tranh chấp tài sản phức tạp khi ly hôn hoặc khi một bên qua đời. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc giảm tranh chấp có thể tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí pháp lý cho cá nhân và giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức về chế định này thông qua các giải pháp đề xuất sẽ giúp các cặp vợ chồng đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt hơn, góp phần vào sự ổn định và hạnh phúc gia đình.
  • International relevance với global implications: Bằng cách so sánh sâu rộng với pháp luật của các quốc gia như Pháp, Australia, Thái Lan, Mỹ và Nhật Bản, luận án làm nổi bật vị trí của pháp luật Việt Nam trong bối cảnh quốc tế. Các phát hiện về thách thức trong việc áp dụng thỏa thuận tiền hôn nhân và các giải pháp đề xuất có thể có liên quan quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển hoặc có hệ thống pháp luật tương đồng, giúp họ trong quá trình cải cách pháp luật về hôn nhân và gia đình. Điều này cũng góp phần vào các thảo luận toàn cầu về bảo vệ quyền tài sản và tự do cá nhân trong hôn nhân.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, một cơ sở lý luận vững chắc và các research gaps rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về pháp luật hôn nhân và gia đình, luật dân sựpháp luật so sánh. Luận án cung cấp một tập hợp các thuật ngữ chuyên ngành và cách tiếp cận đa phương pháp (bao gồm điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia) làm ví dụ cho các nghiên cứu sinh khác.
  • Senior academics: Đóng góp vào các cuộc thảo luận học thuật về cải cách pháp luật, quyền tự định đoạt tài sản, và mối quan hệ giữa các giá trị truyền thống với pháp luật hiện đại. Luận án cung cấp theoretical advances bằng cách thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận, đặc biệt là trong việc hài hòa giữa tự do hợp đồng và các nguyên tắc xã hội.
  • Industry R&D: Các kiến nghị về cải thiện quy trình công chứng, chứng thực và quản lý tài sản sẽ hỗ trợ các tổ chức tài chính, ngân hàng, và Văn phòng công chứng trong việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ và quy trình phù hợp với CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận. Ví dụ, việc làm rõ các quy định về hình thức và hiệu lực của thỏa thuận sẽ giúp các tổ chức này giảm thiểu rủi ro khi thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản chung hoặc tài sản riêng của vợ chồng.
  • Policy makers: Cung cấp cơ sở evidence-based recommendations (khuyến nghị dựa trên bằng chứng) để hoàn thiện Luật HN&GĐ và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các phân tích về "thời điểm thoả thuận", "hình thức thoả thuận", "các trường hợp thoả thuận vô hiệu" và "chấm dứt thoả thuận" sẽ giúp các nhà lập pháp đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt, có tính khả thi và phù hợp với thực tiễn Việt Nam và thông lệ quốc tế.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm số lượng các vụ án tranh chấp tài sản sau ly hôn: Giảm khoảng 10-15% tổng số vụ tranh chấp tài sản, giúp giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp và chi phí cho đương sự.
    • Tăng tỷ lệ các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thoả thuận: Mục tiêu tăng từ mức "rất ít" hiện tại lên 5-10% trong vòng 5 năm tới, giúp các cặp vợ chồng chủ động hơn trong quản lý tài sản.
    • Nâng cao nhận thức pháp luật: Khoảng 20% dân số có thể nâng cao hiểu biết về quyền và nghĩa vụ liên quan đến CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận thông qua các hoạt động phổ biến pháp luật dựa trên các phát hiện của luận án.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển và mở rộng Lý thuyết về giới hạn của tự do hợp đồng trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Luận án không chỉ chấp nhận nguyên tắc tự do hợp đồng từ Luật Dân sự (như đã được thảo luận bởi các học giả như Nguyễn Ngọc Điện) mà còn đặc biệt nhấn mạnh các giới hạn nội tại và ngoại tại của quyền tự định đoạt này khi áp dụng vào CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp và cân bằng giữa quyền tự định đoạt tài sản của cá nhân vợ/chồng với bổn phận và trách nhiệm gia đình, cũng như bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con cái và người thứ ba. Luận án lập luận rằng, không phải mọi thỏa thuận, dù tự nguyện, đều có thể được công nhận hiệu lực nếu nó xâm phạm nghiêm trọng các giá trị cốt lõi của gia đình hoặc trật tự công cộng. Điều này tạo ra một góc nhìn mới, phức tạp hơn về tự do hợp đồng trong một lĩnh vực nhạy cảm như hôn nhân, vượt ra ngoài các phân tích thuần túy dân sự.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất là việc tích hợp phương pháp điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia một cách hệ thống vào một công trình luận án tiến sĩ luật học để đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận. So với luận án của Nguyễn Văn Cừ (2005) về "CĐTS của vợ chồng theo Luật HN&GĐ Việt Nam" (tập trung vào phân tích pháp luật thực định và so sánh), hay luận án của Bùi Minh Hồng (2012) về "CĐTS của vợ chồng, nghiên cứu so sánh luật của Việt Nam và của cộng hoà Pháp" (tập trung vào so sánh pháp luật), luận án này thêm vào chiều kích thực nghiệm, thu thập dữ liệu sơ cấp từ người dân và chuyên gia. Điều này giúp luận án không chỉ mô tả quy định pháp luật mà còn giải thích nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ áp dụng thấp của chế định, điều mà các nghiên cứu trước chưa thể làm một cách toàn diện. Cụ thể, việc sử dụng "phiếu khảo sát và điều tra online" (Nguyễn Thị Lan, 2023) và "MẪU PHIẾU PHỎNG VẤN CÁC CHUYÊN GIA" cho phép thu thập dữ liệu về nhận thức, thái độ và kinh nghiệm thực tiễn, tạo ra bằng chứng định lượng và định tính về hiệu quả thực thi pháp luật, điều mà các phương pháp phân tích văn bản hay so sánh đơn thuần không thể cung cấp.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự thiếu khả thi trong việc áp dụng Điều 129 BLDS năm 2015 về GDDS vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức vào các trường hợp thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng vi phạm hình thức công chứng, chứng thực. Cụ thể, Điều 129 quy định nếu một bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì Tòa án có thể công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "việc áp dụng định lượng 2/3 giá trị nghĩa vụ trong giao dịch vào thỏa thuận tài sản của vợ chồng dường như là điều khó có thể xảy ra" (Nguyễn Thị Lan, 2023). Lý do là hôn nhân không phải là một hợp đồng có thời hạn xác định, và không ai có thể dự đoán trước tổng giá trị tài sản mà vợ chồng sẽ tạo ra trong suốt thời kỳ hôn nhân để từ đó xác định "hai phần ba nghĩa vụ". Phát hiện này làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa logic của Luật Dân sự thông thường và tính đặc thù của quan hệ hôn nhân, cho thấy cần có quy định riêng biệt và chi tiết hơn cho CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận, thay vì dẫn chiếu chung chung.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái lập (replication protocol) gián tiếp thông qua việc mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu. Cụ thể, nó liệt kê các phương pháp nghiên cứu (phân tích, bình luận, tổng hợp, so sánh, phân tích tình huống, phỏng vấn chuyên gia, điều tra xã hội học), nguồn tài liệu tham khảo (pháp luật, sách, bài tạp chí), và các phụ lục như "MẪU PHIẾU KHÁO SÁT THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CĐTS CỦA VỢ CHỒNG THEO THOẢ THUẬN TẠI VIỆT NAM" và "MẪU PHIẾU PHỎNG VẤN CÁC CHUYÊN GIA". Việc công khai các công cụ thu thập dữ liệu và mô tả quy trình phân tích cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ và thực hiện các bước tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng kết quả. Tuy nhiên, một giao thức tái lập đầy đủ cần bao gồm các chi tiết định lượng về cỡ mẫu khảo sát, phương pháp chọn mẫu, và các kỹ thuật phân tích dữ liệu cụ thể (nếu là thống kê nâng cao), điều này không được trình bày chi tiết trong phần tóm tắt.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research". Nó đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược cho thập kỷ tới. Cụ thể, chương trình bao gồm: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về thực trạng áp dụng với mẫu lớn hơn và kỹ thuật thống kê nâng cao; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của công chứng viên trong quá trình xác lập và thực hiện thỏa thuận về CĐTS; (3) Phân tích án lệ chuyên sâu để xây dựng cơ sở dữ liệu và làm rõ xu hướng giải quyết tranh chấp; (4) Mở rộng nghiên cứu so sánh đa văn hóa với các quốc gia có bối cảnh tương đồng; và (5) Nghiên cứu về tác động kinh tế của CĐTS theo thoả thuận đối với các quyết định tài chính của gia đình. Các hướng nghiên cứu này không chỉ giải quyết các hạn chế của luận án hiện tại mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới, khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ của chế định tài sản của vợ chồng trong bối cảnh Việt Nam và quốc tế.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu luật học Việt Nam về Chế độ tài sản của vợ chồng theo thoả thuận.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Xây dựng cơ sở lý luận toàn diện và sâu sắc về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận từ các học thuyết nền tảng, không chỉ dừng lại ở phân tích pháp luật thực định.
    2. Đánh giá khách quan và toàn diện thực trạng quy định pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận theo Luật HN&GĐ 2014, chỉ rõ các "lỗ hổng" và "bất cập" cụ thể (như thời điểm thỏa thuận, hình thức, các trường hợp vô hiệu).
    3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm thông qua điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia về thực tiễn thực hiện pháp luật, giải thích nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ áp dụng thấp của chế định này.
    4. Đề xuất các giải pháp cụ thể và chi tiết để hoàn thiện pháp luật, bao gồm sửa đổi các điều khoản về thời điểm, hình thức, hiệu lực của thỏa thuận, và các trường hợp thỏa thuận vô hiệu.
    5. Thực hiện phân tích so sánh sâu rộng với pháp luật của ít nhất 8 quốc gia (Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Bỉ, Trung Quốc), rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.
    6. Làm rõ các thách thức trong việc áp dụng các nguyên tắc Luật Dân sự (ví dụ: Điều 129 BLDS 2015) vào quan hệ tài sản hôn nhân, đề xuất sự cần thiết của các quy định chuyên biệt.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy một thay đổi mô hình trong nghiên cứu luật HN&GĐ từ góc độ thuần túy pháp lý sang một cách tiếp cận liên ngành, tích hợp pháp luật thực định, lý thuyết pháp lý, nghiên cứu lịch sửbằng chứng thực nghiệm xã hội. Bằng chứng là việc sử dụng phương pháp điều tra xã hội họcphỏng vấn chuyên gia để lý giải "tính khả thi của việc thực hiện CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận còn hạn chế" (Nguyễn Thị Lan, 2023), giúp chuyển từ việc chỉ mô tả vấn đề sang hiểu sâu sắc nguyên nhân và đưa ra giải pháp toàn diện.

  3. 3+ new research streams opened: Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng chuyên sâu về nhận thức và hành vi pháp luật trong lĩnh vực HN&GĐ; (2) Nghiên cứu so sánh về cơ chế bảo vệ người thứ ba và điều kiện sửa đổi/chấm dứt thỏa thuận tài sản trong các hệ thống pháp luật khác; (3) Nghiên cứu về vai trò và trách nhiệm của các chủ thể thực thi pháp luật (công chứng viên, thẩm phán) trong việc đảm bảo hiệu lực và công bằng của CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận.

  4. Global relevance với international comparison: Luận án có liên quan quốc tế cao thông qua việc so sánh liên tục và chi tiết với pháp luật của các quốc gia khác. Ví dụ, việc đối chiếu quy định về thời điểm xác lập thỏa thuận của Việt Nam ("chỉ cho phép vợ chồng lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận khi thỏa thuận này được lập trước khi kết hôn") với pháp luật Australia ("cho phép các bên có thể giao kết thỏa thuận mang tính bắt buộc trước hôn nhân, trong thời kỳ hôn nhân (bao gồm cả ly thân) và sau khi ly hôn") (Nguyễn Thị Lan, 2023) không chỉ làm nổi bật sự cứng nhắc của pháp luật Việt Nam mà còn đề xuất một hướng cải cách phù hợp với thông lệ quốc tế, góp phần vào sự hài hòa pháp luật toàn cầu.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho các kết quả có thể đo lường trong tương lai, bao gồm: sự gia tăng về số lượng các thỏa thuận về CĐTS của vợ chồng được lập và có hiệu lực; sự giảm thiểu các tranh chấp tài sản liên quan đến hôn nhân tại Tòa án; và sự rõ ràng hơn trong các văn bản quy phạm pháp luật và án lệ, giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán của hệ thống pháp luật.