Luận án Tiến sĩ Luật: Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
298
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận trách nhiệm bồi thường thiệt hại nhà cửa
- Số trang:
- 298 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Vi Thị Lan Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận trách nhiệm bồi thường thiệt hại nhà cửa
Pháp luật dân sự Việt Nam quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) gây ra. Việc bồi thường thiệt hại này có nền tảng lý luận vững chắc, dựa trên các học thuyết pháp lý quốc tế và được Việt Nam vận dụng linh hoạt. Nghiên cứu này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, đặc điểm của nhà cửa và CTXD, cùng với bản chất của trách nhiệm bồi thường. Hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xác định đúng đắn các trường hợp cần bồi thường, đảm bảo quyền lợi của người bị thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại không chỉ là sự đền bù vật chất mà còn thể hiện sự răn đe, phòng ngừa rủi ro trong quản lý và sử dụng tài sản. Các quy định này bảo vệ trật tự an toàn xã hội, khuyến khích chủ sở hữu và người liên quan tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn trong xây dựng và bảo trì. Đây là một phần quan trọng của pháp luật dân sự hiện hành.
1.1. Các học thuyết về trách nhiệm bồi thường dân sự
Pháp luật dân sự Việt Nam kế thừa và vận dụng các học thuyết phổ biến. Các học thuyết về lỗi do suy đoán và trách nhiệm nghiêm ngặt được đặc biệt quan tâm. Học thuyết về lỗi do suy đoán đặt ra giả định về lỗi khi có thiệt hại. Người gây thiệt hại phải chứng minh không có lỗi. Điều này giảm gánh nặng chứng minh cho người bị thiệt hại. Học thuyết về trách nhiệm nghiêm ngặt không yêu cầu chứng minh lỗi. Trách nhiệm phát sinh khi có thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Sự kết hợp các học thuyết này giúp giải quyết hiệu quả các vụ việc bồi thường thiệt hại. Đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến nhà cửa, công trình xây dựng. Việc áp dụng linh hoạt các học thuyết đảm bảo công bằng cho các bên. Nó cũng thúc đẩy việc phòng ngừa rủi ro trong quản lý, sử dụng tài sản. Các điều khoản trong Bộ luật Dân sự 2015 phản ánh rõ sự kết hợp này, tạo ra khuôn khổ pháp lý toàn diện.
1.2. Khái niệm và đặc điểm của nhà cửa công trình xây dựng
Nhà cửa và công trình xây dựng (CTXD) là tài sản đặc biệt. Chúng có giá trị lớn và tiềm ẩn rủi ro cao. Khái niệm nhà cửa bao gồm các công trình dân dụng phục vụ sinh hoạt. CTXD mở rộng hơn, bao gồm cầu, đường, đập, nhà xưởng. Đặc điểm chung của chúng là được tạo lập từ vật liệu, gắn liền với đất đai. Chúng có tính cố định, ổn định cao. Tuy nhiên, chúng cũng dễ bị tác động bởi môi trường, thời gian, hoặc lỗi kỹ thuật. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Ví dụ, một CTXD có thể gây ra thiệt hại do sự cố kỹ thuật. Hoặc do không được bảo trì đúng cách. Pháp luật dân sự cần quy định rõ ràng về định nghĩa, phạm vi của nhà cửa, CTXD. Điều này giúp áp dụng đúng các quy định về bồi thường thiệt hại. Mục đích là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Đồng thời khuyến khích các chủ thể tuân thủ quy định về an toàn xây dựng. Việc quản lý chặt chẽ chất lượng công trình là rất cần thiết.
II. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) gây ra phát sinh khi có đủ các điều kiện theo pháp luật dân sự. Các điều kiện này bao gồm hành vi gây thiệt hại, thiệt hại thực tế xảy ra, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại, và yếu tố lỗi (trừ các trường hợp trách nhiệm không cần lỗi). Việc xác định rõ các điều kiện này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính công bằng trong việc áp dụng pháp luật. Trách nhiệm bồi thường có thể thuộc về chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng. Đồng thời, trách nhiệm cũng có thể liên đới với người thi công. Các bên liên quan cần nắm vững quy định để tránh tranh chấp. Bộ luật Dân sự 2015 đã làm rõ nhiều điều khoản liên quan. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết các vụ việc cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại và duy trì trật tự xã hội.
2.1. Điều kiện bồi thường của chủ sở hữu người quản lý
Chủ sở hữu nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) chịu trách nhiệm chính. Trách nhiệm này cũng thuộc về người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng hợp pháp. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bao gồm: nhà cửa, CTXD bị sập đổ, hư hỏng, hoặc gây thiệt hại. Thiệt hại thực tế phải xảy ra. Có mối quan hệ nhân quả giữa sự cố và thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường phát sinh ngay cả khi không có lỗi. Đây là nguyên tắc trách nhiệm khách quan trong một số trường hợp. Ví dụ, nhà sập do lỗi thiết kế, thi công. Chủ sở hữu vẫn phải bồi thường. Sau đó chủ sở hữu có quyền yêu cầu bên thiết kế, thi công bồi hoàn. Pháp luật dân sự quy định cụ thể về trách nhiệm này. Các Điều 604, 605 Bộ luật Dân sự 2015 là cơ sở. Việc này nhằm bảo vệ người thứ ba. Người bị thiệt hại cần chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Không cần chứng minh lỗi của chủ sở hữu. Điều này đơn giản hóa quá trình khởi kiện và đòi bồi thường.
2.2. Điều kiện trách nhiệm liên đới của người thi công
Người thi công công trình xây dựng (CTXD) cũng có thể có trách nhiệm. Trách nhiệm này thường là trách nhiệm liên đới. Trách nhiệm phát sinh khi CTXD gây thiệt hại do lỗi của người thi công. Lỗi này có thể là do vi phạm quy tắc an toàn. Hoặc sử dụng vật liệu kém chất lượng. Hoặc thi công không đúng thiết kế. Mối quan hệ nhân quả giữa lỗi thi công và thiệt hại là bắt buộc. Khi CTXD gây ra thiệt hại, chủ sở hữu thường phải bồi thường trước. Sau đó, chủ sở hữu có quyền yêu cầu người thi công bồi hoàn phần thiệt hại do lỗi của họ. Điều này được quy định rõ trong pháp luật dân sự. Ví dụ, một CTXD mới hoàn thành nhưng bị sập. Người thi công có thể phải chịu trách nhiệm. Người thi công phải đảm bảo chất lượng, an toàn công trình. Họ phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc xác định trách nhiệm liên đới đòi hỏi sự điều tra kỹ lưỡng. Điều này giúp phân chia đúng đắn gánh nặng bồi thường.
III. Xác định thiệt hại thực tế do nhà cửa CTXD gây ra
Việc xác định thiệt hại thực tế là bước thiết yếu trong quy trình bồi thường thiệt hại. Thiệt hại có thể bao gồm mất mát tài sản, tổn thất về sức khỏe và tính mạng. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định chi tiết về các loại thiệt hại. Điều này nhằm đảm bảo người bị thiệt hại nhận được sự đền bù xứng đáng. Thiệt hại thực tế phải được chứng minh bằng các bằng chứng cụ thể. Bao gồm hóa đơn, chứng từ, biên bản giám định, hoặc kết luận của cơ quan chuyên môn. Việc định giá thiệt hại cần dựa trên nguyên tắc khách quan, công bằng. Thiệt hại có thể là thiệt hại trực tiếp hoặc thiệt hại gián tiếp. Thiệt hại trực tiếp là những tổn thất có thể nhìn thấy ngay. Thiệt hại gián tiếp là những tổn thất phát sinh sau đó. Ví dụ như mất thu nhập do không thể lao động. Bộ luật Dân sự 2015 cung cấp khuôn khổ để đánh giá toàn diện các thiệt hại này. Điều này giúp các bên liên quan có căn cứ để đàm phán hoặc khởi kiện.
3.1. Thiệt hại tài sản mất mát tài sản bị xâm phạm
Thiệt hại về tài sản là phổ biến khi nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) gây ra sự cố. Thiệt hại này bao gồm việc phá hủy, làm hư hỏng tài sản. Ví dụ, một bức tường đổ sập làm hỏng xe ô tô. Hoặc một công trình đang thi công gây hư hại nhà bên cạnh. Mất mát tài sản cũng là một dạng thiệt hại. Tài sản bị mất hoặc không còn giá trị sử dụng. Việc xác định mức độ thiệt hại tài sản dựa trên giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm xảy ra sự cố. Chi phí sửa chữa, phục hồi tài sản cũng được tính đến. Nếu tài sản bị hư hỏng nặng không thể sửa chữa, bồi thường toàn bộ giá trị. Thiệt hại còn bao gồm chi phí ngăn chặn, khắc phục thiệt hại. Các chi phí hợp lý để cứu hộ, di dời tài sản cũng được tính. Pháp luật dân sự quy định rõ các loại chi phí này. Điều này nhằm đảm bảo người bị thiệt hại được đền bù thỏa đáng, không bị mất mát tài sản vô lý. Việc giám định độc lập là cần thiết trong nhiều trường hợp.
3.2. Thiệt hại về sức khỏe và tính mạng con người
Thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) có thể rất nghiêm trọng. Bao gồm tổn thất về sức khỏe và tính mạng con người. Thiệt hại sức khỏe bao gồm chi phí khám chữa bệnh, phục hồi chức năng. Ngoài ra còn có thu nhập bị mất hoặc giảm sút do thương tật. Bồi thường còn tính đến chi phí cho người chăm sóc, tổn thất về tinh thần. Thiệt hại tính mạng là tổn thất lớn nhất. Bồi thường bao gồm chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho những người mà người chết có nghĩa vụ nuôi dưỡng. Khoản bồi thường tổn thất về tinh thần cũng được quy định. Việc xác định các khoản thiệt hại này dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Đồng thời, các văn bản hướng dẫn chi tiết cũng được áp dụng. Mục đích là bù đắp một phần mất mát cho nạn nhân hoặc gia đình họ. Việc bồi thường phải công bằng, hợp lý. Nó giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tinh thần cho người bị ảnh hưởng. Các vụ việc này đòi hỏi sự nhạy cảm và tuân thủ chặt chẽ pháp luật.
IV. Chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại CTXD
Việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại là mấu chốt. Khi nhà cửa hoặc công trình xây dựng (CTXD) gây ra sự cố, nhiều bên có thể liên quan. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định rõ về trách nhiệm của chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng. Đồng thời, trách nhiệm của người thi công cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc phân định rõ ràng giúp người bị thiệt hại biết phải yêu cầu ai bồi thường. Nó cũng đảm bảo các bên liên quan phải tuân thủ trách nhiệm của mình. Trách nhiệm bồi thường có thể là trách nhiệm độc lập hoặc trách nhiệm liên đới. Điều này phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra thiệt hại. Nắm vững các quy định này giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả. Nó cũng góp phần nâng cao ý thức về an toàn trong xây dựng và quản lý tài sản. Các quy định pháp luật tạo hành lang pháp lý minh bạch cho vấn đề này.
4.1. Trách nhiệm của chủ sở hữu người chiếm hữu sử dụng
Chủ sở hữu nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) có trách nhiệm hàng đầu. Trách nhiệm này không cần lỗi khi CTXD gây thiệt hại. Người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng hợp pháp cũng có trách nhiệm tương tự. Họ phải đảm bảo an toàn cho tài sản của mình. Trách nhiệm phát sinh khi CTXD bị sập đổ, hư hỏng, hoặc gây ra tai nạn. Ví dụ, một ban công chung cư rơi trúng người đi đường. Chủ sở hữu căn hộ hoặc ban quản lý chung cư phải chịu trách nhiệm. Sau đó, họ có quyền yêu cầu bên có lỗi bồi hoàn. Việc này nhằm bảo vệ cộng đồng khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Trách nhiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo trì, kiểm tra định kỳ CTXD. Chủ sở hữu cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình. Nếu không, họ sẽ phải đối mặt với các yêu cầu bồi thường thiệt hại. Pháp luật dân sự quy định cụ thể về việc này. Điều 605 Bộ luật Dân sự 2015 là cơ sở pháp lý chính.
4.2. Trách nhiệm liên đới của người thi công xây dựng
Người thi công công trình xây dựng (CTXD) có trách nhiệm liên đới. Trách nhiệm này phát sinh khi lỗi của họ dẫn đến thiệt hại. Lỗi có thể là do không tuân thủ quy trình kỹ thuật. Hoặc do sử dụng vật liệu không đạt chuẩn. Hoặc do giám sát kém chất lượng. Nếu CTXD gây thiệt hại trong thời gian bảo hành, người thi công chịu trách nhiệm. Ngay cả sau thời gian bảo hành, nếu lỗi do thi công đã tồn tại từ trước, họ vẫn phải chịu trách nhiệm. Chủ sở hữu hoặc người quản lý có quyền yêu cầu người thi công bồi hoàn. Điều này thường diễn ra sau khi chủ sở hữu đã bồi thường cho người bị thiệt hại. Trách nhiệm liên đới này khuyến khích người thi công thực hiện công việc cẩn trọng. Họ phải đảm bảo chất lượng và an toàn của CTXD. Việc này góp phần giảm thiểu rủi ro cho xã hội. Pháp luật dân sự và pháp luật về xây dựng có các quy định liên quan. Việc điều tra nguyên nhân thiệt hại là rất quan trọng để xác định trách nhiệm.
V. Các trường hợp không bồi thường thiệt hại theo pháp luật
Pháp luật dân sự Việt Nam không phải lúc nào cũng áp đặt trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Có những trường hợp cụ thể mà chủ thể gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Các trường hợp này thường liên quan đến yếu tố bất khả kháng, lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại, hoặc hành vi phòng vệ chính đáng. Nắm vững các trường hợp miễn trách nhiệm giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Nó cũng giúp tránh các tranh chấp không cần thiết. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại không phải là tuyệt đối. Các quy định này phản ánh sự cân bằng giữa bảo vệ người bị thiệt hại và tránh áp đặt trách nhiệm quá mức. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh quản lý nhà cửa và công trình xây dựng (CTXD) có nhiều yếu tố phức tạp. Các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 đã làm rõ hơn các trường hợp này.
5.1. Thiệt hại do sự kiện bất khả kháng gây ra
Sự kiện bất khả kháng là một trong các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường. Đây là sự kiện khách quan, không thể lường trước được. Các bên cũng không thể khắc phục được. Ví dụ, nhà cửa hoặc công trình xây dựng (CTXD) bị sập đổ do động đất, lũ lụt, bão lớn. Những sự kiện này nằm ngoài tầm kiểm soát của chủ sở hữu hay người quản lý. Khi thiệt hại xảy ra do bất khả kháng, chủ sở hữu không phải chịu trách nhiệm bồi thường. Tuy nhiên, việc chứng minh sự kiện bất khả kháng là cần thiết. Chủ sở hữu phải chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Họ phải chứng minh đã tuân thủ các quy định về an toàn. Sự kiện bất khả kháng phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Điều này được quy định tại Điều 605 Bộ luật Dân sự 2015. Việc này đảm bảo không áp đặt trách nhiệm vô lý cho các chủ thể. Đồng thời, nó khuyến khích việc phòng ngừa và ứng phó với thiên tai.
5.2. Lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại
Nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại, chủ sở hữu nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) sẽ không phải bồi thường. Ví dụ, một người cố tình xâm nhập vào khu vực công trường nguy hiểm. Hoặc một người tự ý phá hoại kết cấu của CTXD. Hậu quả là người đó bị thương hoặc tài sản bị hư hại. Trong trường hợp này, lỗi hoàn toàn thuộc về người bị thiệt hại. Chủ sở hữu hoặc người quản lý CTXD không có trách nhiệm pháp lý. Điều này đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng về lỗi của người bị thiệt hại. Pháp luật dân sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sở hữu, quản lý tài sản. Đồng thời, nó cũng nhắc nhở mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với hành vi của mình. Việc xác định lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại cần sự điều tra khách quan. Nó đảm bảo tính công bằng trong giải quyết tranh chấp. Quy định này cũng nhằm phòng ngừa những hành vi tự gây nguy hiểm.
5.3. Các trường hợp pháp luật quy định khác
Ngoài hai trường hợp trên, pháp luật dân sự còn có thể quy định các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường khác. Các quy định này có thể nằm trong các luật chuyên ngành. Hoặc các văn bản hướng dẫn cụ thể. Ví dụ, thiệt hại do hành vi phòng vệ chính đáng. Hoặc do tình thế cấp thiết. Các trường hợp này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Mọi hành vi gây thiệt hại trong các tình huống này có thể được miễn trách nhiệm. Tuy nhiên, hành vi phòng vệ chính đáng không được vượt quá giới hạn. Tình thế cấp thiết phải tuân thủ nguyên tắc cân bằng lợi ích. Các trường hợp này thường phức tạp. Chúng cần sự giải thích và áp dụng pháp luật một cách thận trọng. Mục đích là để đảm bảo công lý. Đồng thời, nó khuyến khích hành vi hợp lý trong các tình huống khó khăn. Việc nắm rõ các trường hợp này rất quan trọng. Nó giúp các bên liên quan tránh được các tranh chấp pháp lý không đáng có.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (298 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Việt Nam đã thúc đẩy sự gia tăng vượt bậc của các công trình hạ tầng, cao ốc văn phòng và khu dân cư. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng đi kèm sự thiếu đồng bộ trong kiểm soát chất lượng xây dựng đã dẫn đến nhiều sự cố thảm khốc. Điển hình như vụ sập cầu Cần Thơ ngày 26/9/2007 khiến hơn 50 người chết và hơn 100 người bị thương; vụ sập một phần công trình cao ốc văn phòng và thương mại CR4-1 (Quận 7, TP.HCM) ngày 30/12/2008 khiến 2 người chết và hơn 10 người bị thương; hay vụ sập lan can Trường Tiểu học Văn Môn (Bắc Ninh) ngày 12/12/2017 khiến 13 học sinh bị thương. Thực trạng đó phản ánh tính cấp bách của việc hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại (TNBTTH) do công trình xây dựng gây ra, thực hiện định hướng của Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.
Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Vũ Thị Lan Hương với đề tài "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành" (Chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9.103 / 9380103, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2018; Người hướng dẫn: PGS.TS. Phùng Trung Tập và TS. Lê Mai Anh) đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính then chốt: Sự xung đột giữa bản chất trách nhiệm do tài sản gây ra và yếu tố lỗi trong quy định pháp luật thực định Việt Nam qua các thời kỳ, đặc biệt là các bất cập của Điều 605 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Cơ sở lý luận và các học thuyết pháp lý nào điều chỉnh TNBTTH do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra? Bản chất của trách nhiệm này là do hành vi con người hay do sự tự thân tác động của tài sản?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Quy định của BLDS năm 2015 đã khắc phục được những hạn chế của BLDS năm 1995 và 2005 như thế nào, và tồn tại những khoảng trống pháp lý nào về điều kiện phát sinh, thứ tự chủ thể chịu trách nhiệm và căn cứ miễn trừ?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp bộc lộ những vướng mắc nào và giải pháp lập pháp, áp dụng án lệ nào cần được thiết lập?
Các giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết 1 (H1): Nhà cửa, công trình xây dựng khác (CTXD) về bản chất là bất động sản nhân tạo gắn liền với đất; thiệt hại phát sinh phải do sự tự thân tác động của công trình (sụp đổ, hư hỏng, rơi vỡ cấu kiện liên kết) chứ không phải do đồ vật bị ném/rơi hoặc do hành vi trực tiếp của con người.
- Giả thuyết 2 (H2): TNBTTH của chủ sở hữu (CSH), người chiếm hữu, quản lý công trình là trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability) mang tính khách quan, trong đó lỗi không phải là điều kiện phát sinh trách nhiệm.
- Giả thuyết 3 (H3): Trách nhiệm của người thi công tại Đoạn 2 Điều 605 BLDS năm 2015 là trách nhiệm liên đới dựa trên yếu tố lỗi (fault-based liability), tạo nên cấu trúc trách nhiệm nhị nguyên phức hợp.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết trách nhiệm khách quan, Lý thuyết rủi ro - lợi ích (Théorie du risque-profit) và Lý thuyết bảo đảm (Théorie de la garantie). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện các quy định của BLDS năm 1995, 2005, 2015, Luật Xây dựng năm 2014, Luật Nhà ở năm 2014, kết hợp nghiên cứu so sánh pháp luật của hơn 10 quốc gia và phân tích thực tiễn các bản án, quyết định giám đốc thẩm của hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước cho thấy các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở phạm vi hẹp hoặc lồng ghép trong chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng nói chung. Các luận án tiến sĩ tiêu biểu như Phạm Kim Anh (2007) về Trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại trong pháp luật dân sự Việt Nam, Nguyễn Văn Hợi (2017) về TNBTTH do tài sản gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam, hay đề tài cấp trường của Trần Thị Huệ (2009) đã phân tích các khía cạnh chung của tài sản gây thiệt hại. Các bài báo khoa học của Đỗ Văn Đại và Lê Hà Huy Phát (2012), Bùi Thị Thanh Hằng và Đỗ Giang Nam (2013), Nguyễn Thị Minh Phượng (2013) đã bước đầu bình luận Điều 627 BLDS năm 2005 nhưng chưa phản ánh toàn diện tinh thần cải cách của Điều 605 BLDS năm 2015 và chưa xây dựng được cơ chế phân định thứ tự ưu tiên giữa các chủ thể chịu trách nhiệm.
Trên bình diện quốc tế, các công trình kinh điển như The Law of Torts của John G. Fleming (1987), European Tort Law của Cees van Dam (2013), Non-contractual Liability Arising Out of Damage Caused to Another (PEL Liab.) của Christian von Bar (2009), Liability for Harm Caused by Things của Franz Werro (2010), cùng nghiên cứu chuyên khảo của Olivia Depetris về La responsabilité civile délictuelle du fait des immeubles đã chỉ ra sự phân hóa sâu sắc giữa hai trường phái lập pháp:
CÁC HỌC THUYẾT PHÁP LÝ ĐIỀU CHỈNH TNBTTH DO CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
│
┌──────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
HỆ THỐNG COMMON LAW HỆ THỐNG CIVIL LAW MÔ HÌNH KẾT HỢP
(Anh, Mỹ, Bắc Âu) (Pháp, Tây Ban Nha, Quebec) (Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan)
│ │ │
Học thuyết Sự cẩu thả Học thuyết Trách nhiệm Lỗi suy đoán (Người chiếm hữu)
(Negligence) nghiêm ngặt +
┌──────────────────────────────┐ (Strict Liability) Trách nhiệm nghiêm ngặt (CSH)
│ - Breach of Duty of Care │ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ - Occupiers' Liability Acts │ │ - Không xét yếu tố lỗi │ │ - Occupier thoát trách nhiệm │
│ - Lawful vs Unlawful visitor │ │ - Trừ bất khả kháng/lỗi nạn │ │ nếu chứng minh vô can │
└──────────────────────────────┘ │ nhân hoàn toàn │ │ - Burden chuyển giao cho CSH │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Trường phái thứ nhất thuộc truyền thống Thông luật (Common Law - Anh, Mỹ, Ireland), điều chỉnh qua các đạo luật như Occupiers' Liability Act 1957 và 1984, đặt nền tảng trên Học thuyết về sự cẩu thả (Negligence). Trách nhiệm chỉ phát sinh khi nguyên đơn chứng minh bị đơn vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng thông thường (Common duty of care), phân hóa theo tư cách pháp lý của nạn nhân (khách mời hợp pháp - Lawful visitors hay người xâm nhập trái phép - Trespassers/Non-lawful visitors).
Trường phái thứ hai thuộc truyền thống Dân luật (Civil Law), tiêu biểu là Pháp (Điều 1386 cũ, nay là Điều 1244 Code Civil) và Tây Ban Nha (Điều 1907 Código Civil), áp dụng Học thuyết về trách nhiệm nghiêm ngặt (Strict liability), buộc CSH phải bồi thường thiệt hại do công trình sụp đổ vì khuyết tật xây dựng hoặc thiếu bảo dưỡng mà không cho phép viện dẫn chứng cứ không có lỗi để miễn trách. Ngược lại, các nước như Đức (Điều 836–838 BGB) và Ba Lan (Điều 434) áp dụng Học thuyết lỗi suy đoán (Presumed Fault Liability), cho phép đảo nghĩa vụ chứng minh (Burden of proof) từ nguyên đơn sang bị đơn.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa các hệ thống pháp luật, chỉ rõ điểm nghẽn của khoa học pháp lý Việt Nam: Chưa phân biệt rành mạch giữa thiệt hại do "sự tự thân tác động của công trình xây dựng" với "thiệt hại do vật thể rơi/ném từ công trình" (tương ứng với tố quyền actio effusis et dejectis trong Luật La Mã và Điều 1910 BLDS Tây Ban Nha, Điều 85–87 Luật Trách nhiệm xâm hại quyền lợi Trung Quốc năm 2009). Luận án tạo bước đột phá khi đề xuất mô hình phân tầng trách nhiệm kết hợp kinh nghiệm của Nhật Bản (Điều 717 BLDS Nhật Bản) và Hàn Quốc (Điều 758 BLDS Hàn Quốc).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra bước tiến quan trọng trong hệ thống lý luận luật dân sự Việt Nam qua các luận điểm khoa học:
- Tái cấu trúc ranh giới giữa Trách nhiệm chủ quan và Trách nhiệm khách quan: Chứng minh sự chuyển dịch lịch sử từ mô hình trách nhiệm dựa trên lỗi sang trách nhiệm khách quan. Luận án khẳng định trong quan hệ bồi thường do công trình xây dựng gây ra, "lỗi không phải là điều kiện làm phát sinh trách nhiệm của CSH, người chiếm hữu, quản lý công trình".
- Làm rõ nguồn gốc lý thuyết của sự chuyển dịch lập pháp Việt Nam:
- Thời kỳ phong kiến và Pháp thuộc: Điều 685 Bộ luật Hồng Đức gắn trách nhiệm với thợ xây; trong khi Điều 716 Bộ Dân luật Bắc Kỳ và Điều 767 Bộ Dân luật Trung Kỳ quy định CSH phải chịu trách nhiệm khi nhà đổ nát do không tu bổ hoặc thi công không vững chắc theo nguyên tắc trách nhiệm nghiêm ngặt.
- BLDS năm 1995 (Điều 631) và BLDS năm 2005 (Điều 627): Sử dụng cấu trúc "nếu để nhà cửa, công trình xây dựng khác bị sụp đổ, hư hỏng, sụt lở gây thiệt hại", vô hình trung đồng nhất trách nhiệm do tài sản với trách nhiệm do hành vi có lỗi của CSH trong việc không thực hiện nghĩa vụ ngăn chặn.
- BLDS năm 2015 (Khoản 1 Điều 605): Thay đổi cụm từ thành "phải bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác đó gây thiệt hại", chính thức đoạn tuyệt với học thuyết lỗi truyền thống, định danh bản chất là trách nhiệm nghiêm ngặt của tài sản.
- Giải mã bản chất trách nhiệm của người thi công (Đoạn 2 Điều 605 BLDS năm 2015): Luận án chứng minh trách nhiệm liên đới của người thi công là trách nhiệm dựa trên lỗi hành vi (Fault-based liability), hình thành cấu trúc liên đới không đồng nhất giữa một bên chịu trách nhiệm khách quan (CSH/người chiếm hữu) và một bên chịu trách nhiệm chủ quan (người thi công).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết rủi ro - lợi ích (Théorie du risque-profit - Raymond Saleilles & Louis Josserand): Chủ thể thu nhận lợi ích vật chất, tiện ích sử dụng từ công trình xây dựng phải gánh chịu những rủi ro và thiệt hại phát sinh từ công trình đó đối với cộng đồng.
- Lý thuyết bảo đảm (Théorie de la garantie - Boris Starck): Nạn nhân có quyền tuyệt đối được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe và tài sản; khi quyền này bị xâm phạm bởi sự cố công trình, quyền được bồi thường phát sinh ngay lập tức mà không phụ thuộc vào trạng thái tâm lý hay lỗi của người quản lý tài sản.
- Lý thuyết phân bổ chi phí phòng ngừa tối ưu (Economic Analysis of Tort Law): CSH và người chiếm hữu là những chủ thể có vị thế tốt nhất để kiểm soát rủi ro (Cheapest cost avoider) thông qua khảo sát, kiểm định chất lượng và bảo trì định kỳ.
KHUNG PHÂN TÍCH ĐIỀU KIỆN PHÁT SINH TRÁCH NHIỆM THEO ĐIỀU 605 BLDS 2015
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
YẾU TỐ THIỆT HẠI SỰ TỰ THÂN TÁC ĐỘNG QUAN HỆ NHÂN QUẢ
(Actual Harm) (Autonomous Impact) (Proximate Causation)
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ - Tính mạng, sức khỏe │ │ - Sụp đổ, sụt lở, nứt vỡ │ │ - Sự cố kỹ thuật của công │
│ - Tài sản bị hủy hoại/ │ │ - Rơi cấu kiện liên kết │ │ trình là nguyên nhân trực │
│ giảm sút giá trị │ │ - Khuyết tật xây dựng │ │ tiếp dẫn tới thiệt hại │
│ - Tổn thất tinh thần │ │ - Thiếu duy tu bảo dưỡng │ │ - Không bị đứt đoạn bởi │
│ │ │ │ │ hành vi bên thứ ba │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
│ CĂN CỨ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM DUY NHẤT │
│ (Khoản 2 Điều 584 BLDS 2015) │
├───────────────────────────────────────────┤
│ 1. Sự kiện bất khả kháng (Force Majeure) │
│ 2. Hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại │
└───────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích:
- Khái niệm "Nhà cửa, CTXD khác" được định nghĩa thống nhất: Là sản phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt vào công trình, được gắn liền định vị với đất (bao gồm phần dưới/trên mặt đất, dưới/trên mặt nước).
- Phân định rõ ràng: Loại trừ container di động, nhà nổi, tàu bè (động sản), loại trừ sự sụp lở hang động tự nhiên (sản phẩm tự nhiên), và loại trừ đồ vật rời rạc đặt trong nhà bị rơi ra ngoài.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Xã hội học pháp luật (Sociology of Law).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp:
- Tầng 1 (Normative Legal Analysis): Phân tích tính quy phạm, đối chiếu câu chữ (textual interpretation), giải thích logic và giải thích lịch sử các điều khoản trong BLDS năm 1995, 2005, 2015, Luật Xây dựng năm 2003/2014, Luật Nhà ở năm 2005/2014 và Nghị quyết số 03/2006/NQ-HĐTP.
- Tầng 2 (Comparative Legal Analysis): So sánh hệ thống pháp luật của hơn 10 quốc gia thuộc hai truyền thống Common Law và Civil Law để rút ra các mô hình lập pháp tối ưu.
- Tầng 3 (Empirical Case-Law Analysis): Thu thập, mã hóa và phân tích định tính các bản án, quyết định giám đốc thẩm thực tế giai đoạn 2005–2018 nhằm nhận diện sự bất nhất trong áp dụng pháp luật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU PHÁP LÝ
│
┌─────────────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
BƯỚC 1: RÀ SOÁT VĂN BẢN BƯỚC 2: KHẢO SÁT ÁN LỆ BƯỚC 3: MÃ HÓA & SO SÁNH
- 3 Bộ luật Dân sự (1995, 2005, 2015) - Trích xuất bản án tranh chấp bồi thường - Phân loại tranh chấp: Sập đổ công
- 10+ Đạo luật chuyên ngành & Nghị định ngoài hợp đồng từ cổng thông tin TANDTC trình, rơi cấu kiện, thi công lún nứt
- 15 Điều ước quốc tế & Luật dân sự nước ngoài - Lọc các vụ việc có yếu tố công trình - Đánh giá tính thống nhất của phán quyết
│
▼
BƯỚC 4: TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU
(Triangulation: Quy phạm - Thực tiễn xét xử - Lý thuyết)
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Triangulation) bảo đảm tính giá trị và độ tin cậy:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu: Kết hợp dữ liệu văn bản quy phạm, dữ liệu án lệ thực tế và số liệu thống kê tai nạn xây dựng từ Bộ Xây dựng và Tổng cục Thống kê.
- Tam giác hóa lý thuyết: Đối chiếu kết quả phân tích án lệ với ba học thuyết pháp lý lớn (Cẩu thả, Lỗi suy đoán, Trách nhiệm nghiêm ngặt).
- Độ tin cậy nội tại: Hệ thống tiêu chí đánh giá được chuẩn hóa qua các hội thảo khoa học chuyên sâu tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
Data và phân tích
Dữ liệu án lệ và tình huống thực tiễn được trích xuất từ nguồn lưu trữ của Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân các tỉnh/thành phố (Hà Nội, TP.HCM, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Cần Thơ...).
Các sự kiện pháp lý điển hình được đưa vào mẫu phân tích sâu bao gồm:
- Vụ sụp đổ bờ kè Công viên Hoàng Quốc Việt (Bắc Ninh) ngày 28/5/2005: Bờ kè dài hơn 40m sụp đổ ngay sau buổi lễ khánh thành, làm phát sinh tranh chấp phức tạp giữa trách nhiệm của CSH (chủ đầu tư), đơn vị thi công và đơn vị giám sát nghiệm thu.
- Vụ sập nhịp cầu cao tốc TP.HCM - Trung Lương ngày 10/03/2009: Khiến 2 công nhân bị thương nặng, làm rõ ranh giới giữa tai nạn lao động và trách nhiệm bồi thường do công trình xây dựng đang thi công gây ra.
- Vụ sập nhà thờ đang thi công tại Thái Nguyên ngày 17/01/2013: Làm 3 người chết, 40 người bị thương, minh chứng cho sự bất cập khi xác định tư cách chủ thể chịu trách nhiệm trong các công trình tôn giáo, cộng đồng.
- Vụ sập cánh cổng Trường Tiểu học Tam Quan 1 (huyện Tam Đảo, Vĩnh Phúc) ngày 12/10/2017: Khiến một học sinh lớp 1 gãy xương quai xanh; nhà trường thờ ơ, né tránh trách nhiệm với lý do cổng trường do xã xây dựng và quản lý.
Kết quả phân tích định tính hồ sơ xét xử chỉ ra: Trong hơn 70% các vụ việc tương tự, Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm lúng túng khi xác định căn cứ áp dụng giữa Điều 604, 605 BLDS năm 2005 (trước đây) hoặc Điều 584, 605 BLDS năm 2015, dẫn đến tình trạng cùng một loại sự cố nhưng có Tòa án buộc CSH chịu trách nhiệm, có Tòa án lại chuyển toàn bộ trách nhiệm sang bên thi công hoặc bác đơn khởi kiện vì nạn nhân không chứng minh được lỗi của CSH.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá:
-
Phát hiện 1: Bất cập về thứ tự ưu tiên giữa các chủ thể chịu trách nhiệm tại Khoản 1 Điều 605 BLDS năm 2015. BLDS năm 2015 mở rộng phạm vi chủ thể chịu trách nhiệm từ 3 chủ thể (BLDS năm 2005: CSH, người được CSH giao quản lý, sử dụng) lên 5 chủ thể (CSH, người chiếm hữu, người được giao quản lý, người được giao sử dụng, người thi công). Tuy nhiên, luật liệt kê ngang hàng ("Chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng...") mà không xác định thứ tự ưu tiên (Hierarchy of liability). Điều này dẫn đến sự tùy tiện trong xét xử: Tòa án không thể xác định người chiếm hữu trực tiếp (như người thuê nhà) hay CSH phải chịu trách nhiệm đầu tiên khi công trình bị nứt đổ gây tai nạn.
-
Phát hiện 2: Xung đột cấu trúc trong cơ chế trách nhiệm liên đới của người thi công. Đoạn 2 Điều 605 BLDS năm 2015 quy định: "Khi người thi công có lỗi trong việc để nhà cửa, công trình xây dựng khác gây thiệt hại thì phải liên đới bồi thường". Luận án chỉ rõ quy định này tạo ra sự bất hợp lý: Người thi công chỉ liên đới khi có lỗi (trách nhiệm dựa trên lỗi), trong khi CSH/người chiếm hữu phải bồi thường kể cả khi không có lỗi (trách nhiệm nghiêm ngặt). Việc ràng buộc một chủ thể không có lỗi phải liên đới với một chủ thể có lỗi vi phạm nguyên tắc công bằng trong luật dân sự, đồng thời triệt tiêu động lực khởi kiện bên có lỗi thực sự của nạn nhân.
-
Phát hiện 3: Khoảng trống pháp lý đối với trách nhiệm do vật thể rơi/ném từ tòa nhà. Pháp luật Việt Nam hoàn toàn thiếu vắng quy định điều chỉnh trường hợp đồ vật, chậu hoa, gạch vữa rời rạc rơi từ nhà chung cư, cao ốc xuống gây tai nạn khi không xác định được chính xác căn hộ gây ra (vấn đề từng được Luật La Mã giải quyết bằng actio effusis et dejectis). Tòa án thường lúng túng ép các vụ việc này vào Điều 605 (công trình gây thiệt hại) hoặc Điều 584 (hành vi gây thiệt hại), dẫn đến việc bác đơn oan uổng cho nạn nhân.
-
Phát hiện 4: Bất cập trong xác định ranh giới bất động sản đối với các dạng kiến trúc hiện đại (Container, nhà lắp ghép). Thực tiễn bùng nổ xu hướng hoán cải container làm văn phòng, nhà ở, quán cà phê tạo ra xung đột pháp lý gay gắt. Luận án phân định: Container chỉ trở thành "công trình xây dựng" khi được liên kết định vị cố định với nền móng đất; nếu đặt tạm bợ hoặc còn bánh xe thì vẫn là động sản và thiệt hại phát sinh phải áp dụng quy định chung về tài sản chứ không thuộc phạm vi Điều 605 BLDS năm 2015.
-
Phát hiện 5: Hạn chế của các căn cứ miễn trừ trách nhiệm. Khoản 2 Điều 584 BLDS năm 2015 chỉ quy định hai căn cứ loại trừ trách nhiệm: Sự kiện bất khả kháng và lỗi hoàn toàn của bên bị thiệt hại. Tuy nhiên, đối với công trình xây dựng, việc thiếu vắng căn cứ "lỗi hoàn toàn của người thứ ba" (ví dụ: kẻ xấu lén lút phá hoại kết cấu chịu lực của tòa nhà) khiến CSH phải gánh chịu trách nhiệm bất công ngay cả khi đã áp dụng mọi biện pháp an ninh tối tân.
Implications đa chiều
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP VÀ HÀM Ý THỰC THI TOÀN DIỆN
│
┌─────────────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
HÀM Ý LÝ THUYẾT & LẬP PHÁP HÀM Ý TƯ PHÁP (TÒA ÁN) HÀM Ý QUẢN TRỊ NGÀNH XÂY DỰNG
- Sửa đổi Điều 605 BLDS 2015: Thiết lập - Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành - Bắt buộc bảo hiểm trách nhiệm dân sự
mô hình phân tầng trách nhiệm (Nhật Bản): Nghị quyết hướng dẫn thống nhất áp dụng đối với chủ sở hữu cao ốc, công trình
+ Bậc 1: Người chiếm hữu (lỗi suy đoán) Điều 605 BLDS 2015 công cộng
+ Bậc 2: CSH (trách nhiệm nghiêm ngặt) - Xây dựng Án lệ tiêu biểu về phân định - Chuẩn hóa quy trình kiểm định an toàn
- Bổ sung quy định về thiệt hại do vật rơi/ném trách nhiệm giữa CSH và nhà thầu chịu lực định kỳ cho công trình cũ
- Hàm ý lập pháp: Kiến nghị sửa đổi cấu trúc Điều 605 BLDS theo hướng áp dụng mô hình phân tầng: Khi công trình gây thiệt hại, người đang trực tiếp chiếm hữu, sử dụng công trình phải chịu trách nhiệm đầu tiên theo nguyên tắc lỗi suy đoán (được miễn trừ nếu chứng minh đã thực hiện đầy đủ các biện pháp kiểm tra, chăm sóc chu đáo); nếu người chiếm hữu chứng minh mình vô can thì trách nhiệm chuyển sang CSH theo nguyên tắc trách nhiệm nghiêm ngặt. Đồng thời, bổ sung điều luật riêng về "Bồi thường thiệt hại do vật thể ném hoặc rơi từ tòa nhà gây ra".
- Hàm ý tư pháp: Kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao khẩn trương ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng quy định bồi thường thiệt hại do tài sản và công trình xây dựng gây ra trong BLDS năm 2015; thiết lập án lệ hướng dẫn xác định thiệt hại gián tiếp và tổn thất tinh thần trong các sự cố sập công trình nghiêm trọng.
- Hàm ý quản trị và thực tiễn ngành xây dựng: Thiết lập cơ chế bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ đầu tư và nhà thầu xây dựng đối với bên thứ ba trong suốt vòng đời công trình (từ thiết kế, thi công đến vận hành khai thác); hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo trì công trình dân dụng và công nghiệp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thực nghiệm: BLDS năm 2015 có hiệu lực từ ngày 01/01/2017; do đó tại thời điểm hoàn thành luận án (2018), số lượng bản án xét xử trực tiếp theo Điều 605 BLDS năm 2015 còn hạn chế, buộc tác giả phải phân tích kế thừa một số lượng lớn bản án trong thời kỳ BLDS năm 2005.
- Giới hạn phạm vi loại hình công trình: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các công trình xây dựng trên đất liền; chưa đi sâu giải quyết thấu đáo các công trình ngầm phức hợp đô thị (như tuyến metro ngầm), công trình dầu khí ngoài khơi hoặc công trình không gian mạng/hạ tầng số.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới mở ra các hướng đi mới:
- Nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại do sự cố công trình ngầm đô thị và sụt lún địa chất do biến đổi khí hậu.
- Ứng dụng phân tích kinh tế luật học (Law and Economics) để định lượng mức phí bảo hiểm trách nhiệm công trình tối ưu.
- Trách nhiệm dân sự đối với các công trình xanh, công trình thông minh (Smart buildings) ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa vận hành kết cấu.
- Xây dựng bộ quy tắc hài hòa hóa pháp luật ASEAN về trách nhiệm an toàn công trình xây dựng xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Vũ Thị Lan Hương là công trình chuyên khảo toàn diện, có tính hệ thống cao đầu tiên tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn vấn đề TNBTTH do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra sau khi BLDS năm 2015 được ban hành.
- Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật lớn (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Trường Đại học Luật TP.HCM). Luận án tạo xung lực học thuật mạnh mẽ, thúc đẩy các nghiên cứu so sánh về chế định trách nhiệm do tài sản gây ra.
- Tác động lập pháp và tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Tổ biên tập sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Xây dựng trong việc hoàn thiện chế định trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng.
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức pháp lý của cộng đồng, xóa bỏ tâm lý thờ ơ, chối bỏ trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu và người quản lý công trình khi xảy ra sự cố; bảo vệ hữu hiệu quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, các học thuyết so sánh chuyên sâu và phương pháp phân tích án lệ chuẩn mực về luật bồi thường thiệt hại.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư: Nhận diện bản chất trách nhiệm nghiêm ngặt của Điều 605 BLDS năm 2015, khắc phục triệt để lỗi tư duy "tìm lỗi" của CSH, từ đó giải quyết các vụ kiện bồi thường sự cố công trình nhanh chóng, công bằng.
- Chủ đầu tư, Doanh nghiệp Xây dựng, Ban Quản lý Tòa nhà: Nắm vững ranh giới trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ an toàn, chủ động thiết lập quy trình kiểm định, bảo trì và mua sắm bảo hiểm trách nhiệm dân sự thích hợp.
- Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các kiến nghị cụ thể để xây dựng văn bản hướng dẫn thi hành BLDS năm 2015 và sửa đổi Luật Xây dựng, Luật Nhà ở.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết rủi ro - lợi ích và Lý thuyết bảo đảm để phân định rõ ràng: Trách nhiệm của CSH và người chiếm hữu tại Khoản 1 Điều 605 BLDS năm 2015 là trách nhiệm nghiêm ngặt mang tính khách quan (lỗi không phải điều kiện phát sinh); trong khi trách nhiệm của người thi công tại Đoạn 2 Điều 605 là trách nhiệm dựa trên lỗi mang tính chủ quan. Việc chỉ ra sự bất đối xứng này giải quyết triệt để mâu thuẫn tồn tại suốt nhiều thập kỷ trong khoa học pháp lý Việt Nam.
-
Điểm mới về phương pháp so sánh pháp luật của luận án so với các nghiên cứu trước? Khác với các công trình chỉ liệt kê quy định nước ngoài một cách cơ học, luận án đã phân loại và so sánh đối chiếu đa chiều giữa ba mô hình lập pháp đại diện: Mô hình Cẩu thả của Common Law (Anh - Occupiers' Liability Act), Mô hình Trách nhiệm nghiêm ngặt tuyệt đối của Pháp (Code Civil Điều 1244) và Mô hình Phân tầng trách nhiệm kết hợp của Đông Á (Nhật Bản - Điều 717 BLDS; Hàn Quốc - Điều 758 BLDS). Từ đó, luận án chứng minh mô hình phân tầng của Đông Á là mô hình tối ưu mà Việt Nam cần tiếp thu.
-
Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu án lệ? Phát hiện về sự lúng túng nghiêm trọng của hệ thống Tòa án: Tỷ lệ lớn các bản án sơ thẩm vẫn áp dụng quy định chung về hành vi gây thiệt hại (Điều 584) để buộc nạn nhân phải chứng minh lỗi của chủ công trình trong các vụ sập đổ kết cấu; hoặc Tòa án tùy tiện buộc người thuê nhà (người sử dụng) bồi thường thay cho chủ sở hữu ngay cả khi sự cố bắt nguồn từ khuyết tật ngầm trong móng nhà mà người thuê không thể biết.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng quy trình 4 bước chuẩn hóa để thẩm phán và luật sư xác định trách nhiệm theo Điều 605 BLDS năm 2015: (1) Kiểm tra tính chất vật lý của tài sản (đã định vị gắn liền với đất chưa); (2) Xác định sự cố có do tự thân công trình gây ra hay do vật rơi/ngoại lực; (3) Xác định tư cách người trực tiếp chiếm hữu và CSH; (4) Xem xét chứng cứ về sự kiện bất khả kháng và lỗi của nạn nhân.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung giải quyết các thách thức pháp lý mới: Trách nhiệm dân sự trong các siêu dự án ngầm đô thị, công trình năng lượng tái tạo ngoài khơi, cơ chế bồi thường thiệt hại tự động qua hợp đồng thông minh (Smart contracts) và quỹ bồi thường rủi ro sự cố xây dựng quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Vũ Thị Lan Hương là công trình khoa học xuất sắc, đặt nền móng lý luận và thực tiễn vững chắc cho chế định TNBTTH do công trình xây dựng gây ra tại Việt Nam, thể hiện qua 5 cống hiến cốt lõi:
- Chuẩn hóa khái niệm khoa học: Định nghĩa chính xác "nhà cửa, công trình xây dựng khác" là sản phẩm lao động con người, tạo thành từ vật liệu và thiết bị liên kết, được gắn liền định vị với đất; phân biệt tuyệt đối với động sản và các vật thể rơi từ tòa nhà.
- Khẳng định mô hình trách nhiệm nghiêm ngặt: Luận giải thấu đáo nguyên tắc giải phóng nghĩa vụ chứng minh lỗi cho nạn nhân trong Khoản 1 Điều 605 BLDS năm 2015, đưa luật thực định Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực tiến bộ của Civil Law quốc tế.
- Chỉ ra các khiếm khuyết lập pháp: Nhận diện sâu sắc sự thiếu vắng thứ tự ưu tiên giữa các chủ thể chịu trách nhiệm và sự bất hợp lý trong quy định trách nhiệm liên đới của người thi công.
- Đề xuất mô hình lập pháp phân tầng ưu việt: Kiến nghị lộ trình sửa đổi BLDS và ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC theo kinh nghiệm phân tầng trách nhiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại: Đặt tiền đề cho việc nghiên cứu trách nhiệm dân sự đối với công trình ngầm, công trình thông minh và bảo hiểm trách nhiệm xây dựng bắt buộc.
Công trình không chỉ góp phần hoàn thiện lý luận luật dân sự Việt Nam mà còn là cẩm nang pháp lý vô giá phục vụ trực tiếp cho hoạt động xét xử của Tòa án và công tác quản trị rủi ro trong ngành xây dựng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Vh THỊ LAN H¯ NG TRÁCH NHIỆM BÒI TH¯ỜNG THIỆT HẠI DO NHÀ CỬA, CONG TRÌNH XÂY DỰNG KHAC GAY RA THEO QUY ỊNH CUA PHÁP LUẬT DAN SU VIỆT NAM HIỆN HANH LUẬN ÁN TIEN S( LUẬT HOC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Vh THỊ LAN H¯ NG Chuyên ngành: Luật Dân sự và tố tung dân sự Mã số: 9.103 NG¯ỜI HUONG DAN KHOA HỌC: 1. TS Phing Trung Tap 2. Lê Mai Anh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM OAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án không trùng lặp và ch°a từng °ợc ng°ời khác công bô trong các công trình nghiên cứu tr°ớc ó. Tác giả luận án Vi Thị Lan H°¡ng LỜI CẢM N Tác giả xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc ối với PGS.TS Phùng Trung Tập, TS. Lê Mai Anh, cùng các thây giáo, cô giáo ã chỉ bảo tận tình; xin cảm ¡n các anh, chị, bạn bè, ồng nghiệp và gia ình ã ộng viên, khuyến khích, giúp ỡ, óng góp ý kiến quý bau dé tác giả hoàn thành bản Luận án này. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Vi Thị Lan H°¡ng DANH MỤC CÁC TU VIET TAT BLDS 1995 : Bộ luật dân sự nm 1995 BLDS 2005 : Bộ luật dân sự nm 2005 BLDS 2015 : Bộ luật dân sự nm 2015 NQ 03 : Nghị quyết số 03/2006/NQ-HTP ngày 08/7/2006 của Hội ồng thâm phán Tòa án nhân dân tối cao h°ớng dẫn áp dụng một số quy ịnh của Bộ luật dân sự nm 2005 về bồi th°ờng thiệt hại ngoài hợp ồng BTTH : Bồi th°ờng thiệt hại CSH : Chủ sở hữu CTXD : Công trình xây dựng TAND : Toa án nhân dân TNBT : Trách nhiệm bồi th°ờng TNBTTH : Trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại NCS : Nghién ctru sinh MỤC LỤC 0989090090077.
1 PHAN A TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VA C SỞ LÝ THUYÉT .8 NGHIÊN CỨU CUA LUẬN AN. Tổng quan tình hình nghiên €ứu.-5-5- <5 s2 s£s£Ss£ses£sesessesessesesess 8 1. Tình hình nghiên cứu trong n°ớc và ngoài n¯ỚC. ánh gia thành quả nghiên cứu các vân ê thuộc phạm vi nghiên cứu cua l0: EINGHHddẳỶẮ.
C¡ sở lý thuyết và h°ớng tiếp cận của ề tài .----s--sc-sccscsscsscseesecse 12 P9 006i) an. Lý thuyết nghiên cỨu.- ¿- - 2 SE +E9EE+EEEEEEEEEEEE21112112111211111 111. Các giả thuyết nghiên cứu và dự kiến kết quả nghiên cứu. H°ớng tiếp cận nghiên cỨu.-- 2-2 5® SE+EE+E£EE+E£EEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrees 14 PHAN B.
NỘI DUNG LUẬN ÁN.s--s-< 5< 5< Ss£SseSsessessEssEsevsersersersessesee 15 CH¯ NG 1. C SỞ LÝ LUẬN CUA TRÁCH NHIEM BOI TH¯ỜNG THIET HAI DO NHÀ CUA, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG KHÁC GÂY RA. Các học thuyết xác ịnh trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng Khắt GÂY Tsocuesaaaaesseanndaiiridiiidlikasikdlav50E66861661460ã10650618096á866686600680656086 15 1. Học thuyết về sự cẩu thả (negligenCe) .- - + + Ss+Se+k+E+E‡EEEEzEerzrerksrervee 16 1.
Học thuyết về lỗi do suy oán (Presumed Fault Liability). Học thuyết về trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability). Sự kết hợp giữa học thuyết về lỗi do suy oán và học thuyết về trách nhiệm nghiêm ngặt trong pháp luật dân sự một số QUOC gÌ4. Sự vận dụng các học thuyết xác ịnh trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gáy ra trong pháp luật dân sự Việt Nam.
Khái niệm, ặc iểm nhà cửa, công trình xây dựng khác. Khai niệm “nha cua, công trình xây dựng khác ”. ặc iểm của nhà cửa, công trình xây dựng khác. Khái niệm trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng KBHC BAY Fñ sesekerdeniinbkiiiroiliDiiiskgiGGE45549)459S4A0IARSEEGNNSIASSIESEWGEEVSSI0044320615534006.
Bản chất của trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác Gay A. ặc iểm của trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây ni KHẤ£ GAY Thí ceucssaesnueiaadssadiaointundoaSguodiidagbdditiSsgtrotaiogkiugii/0868006. THUC TRẠNG PHÁP LUẬT VE TRÁCH NHIEM BOI THUONG THIET HAI DO NHÀ CUA, CONG TRÌNH XÂY DỰNG KHÁC GÂY RA. iều kiện phát sinh trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại.
Diéu kiện phái sinh trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại của chủ sở hữu, ng°ời chiếm hữu, ng°ời °ợc giao quan lý, sử dung nhà cửa, công trình xây dựng khác. Diéu kiện phát sinh trách nhiệm liên ới bồi th°ờng thiệt hại giữa ng°ời thi công với chủ sở hữu, ng°ời °ợc giao quản lý, sử dụng nhà cua, công trình xây 2/1/58. Xác ịnh thiét Ïhạli. Xác ịnh thiệt hại do tài sản bị XGM DÌQIH.
Xác ịnh thiệt hại do sức khoẻ bị xâm Pham. Xác ịnh thiệt hại do tính mạng bị xâm PHAM. Chủ thé chịu trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại. Trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại của chủ sở hữu, ng°ời chiếm hữu, ng°ời °ợc giao quan lý, sử dụng nhà cửa, công trình xây dựng khác.
Trách nhiệm liên ới bôi th°ờng thiệt hai của ng°ời thi công với chủ sở hitu, ng°ời chiếm hữu, ng°ời °ợc giao quản lý, sử dung nhà cửa, công trình xây dung 0 LaBiid-8iDSii BE Si 980gilá01g20108:. Chủ thé °ợc bồi th°ờng thiệt hại. Chủ thể °ợc bồi th°ờng thiệt hại do tài sản bị xám phạm. Chủ thé °ợc bôi th°ờng thiệt hai do sức khoẻ bị xâm Pham.
Chủ thể °ợc bồi th°ờng thiệt hại do tính mạng bị xâm Pham. Các tr°ờng hợp không phải chịu trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại. 103 KET LUẬN CH¯NG 2.2- < 5£ <©5£ se Es£SsESSESEESESEESEESESEESESSEsEEsEsersrssree 108 CH¯ NG 3. THUC TIEN AP DUNG VÀ KIÊN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ỊNH PHÁP LUAT VE TRÁCH NHIEM BOI TH¯ỜNG THIET HAI DO NHÀ CUA, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG KHÁC GÂY RA.
Thực tiễn áp dụng quy ịnh pháp luật về trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác Pay ra. Thực tiễn áp dụng quy ịnh pháp luật về các tr°ờng hop phat sinh trách nhiệm bôi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra. Thực tiễn áp dụng quy ịnh pháp luật về xác ịnh thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác ÂY FA.-- cv EE+EEEteeEEeeexreerereerrreerrre 112 3. Thực tiễn áp dụng quy ịnh pháp luật về xác ịnh chủ thể chịu trách nhiệm bôi th°ờng thiệt hai do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra.
Kiến nghị hoàn thiện quy ịnh pháp luật về trách nhiệm bồi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra. Kiến nghị bồ sung quy ịnh về trách nhiệm bôi th°ờng thiệt hại do tài sản ki POE HI CITES, tan tàng aca 00 2H i kinh hi CL AEN SB SS RN AA RRA 134 3. Kiến nghị sửa ổi, bồ sung quy ịnh về trách nhiệm bôi th°ờng thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng kháC SâY VAL. Kiến nghị xây dựng Nghị quyết Hội ồng Tham phán TANDTC.
141 KET LUẬN CH¯NG3 uuceccscssssssssssesssssscessssessssssessssessessssssssessesssscssssssessssnsseeseeeees 151 KET LUAN o:00 c1. 152 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIA DA CÔNG BÓ. 153 CÓ LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN AN .--2-- 5° 5c scsecseesessesecsecsee 153 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO .---- 2s 5° s2 ©ssessessesseessese 154 PHU LUC 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU.
MỘT SO QUYET ỊNH, BẢN AN VE TRÁCH NHIỆM BOI THUONG THIET HAI DO NHA CUA, CONG TRINH XAY DUNG KHAC PHU LUC 3. TRÁCH NHIEM BOI THUONG THIET HAI DO NHÀ CUA, CONG TRINH XAY DUNG KHAC GAY RA TRONG PHAP LUAT CUA MOT SO QUOC GIA TREN THE GIO. 2 5° s° 2° S2 se E42 s92 s2 s52 236 MỞ ẦU 1. Tính cấp thiết của ề tài Ngày 24 tháng 5 nm 2005, Bộ Chính trị ã ban hành Nghị quyết Trung °¡ng số 48 - NQ/TW Về chiến l°ợc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ến nm 2010, ịnh h°ớng ến nm 2020.
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm mà Nghị quyết °a ra là “Xây dựng và hoàn thiện pháp luật về dân sự, kinh tế”. Thực hiện Nghị quyết số 48 - NQ/TW của Bộ Chính trị, trong giai oạn hiện nay, việc xây dựng và hoàn thiện các quy ịnh pháp luật dân sự nói chung, pháp luật về TNBTTH ngoài hợp ồng nói riêng, trong ó có TNBTTH do nhà cửa, CTXD khác gây ra, ang là một nhiệm vụ quan trọng cần thực hiện. Trong những nm qua, d°ới sự tác ộng mạnh mẽ của quá trình công nghiệp hóa, ô thị hóa, hàng loạt các công trình ã °ợc xây dựng dé giải quyết nhu cầu về chỗ ở, học tập, vui ch¡i giải trí. cho ng°ời dân.
Sự gia tng nhanh chóng về số l°ợng trong khi những yếu tô về chất l°ợng không °ợc bảo ảm là một trong những nguyên nhân dẫn ến số l°ợng các vụ tai nạn do nhà cửa, các công trình xây dựng khác gây ra không ngừng gia tng, gây thiệt hại lớn về ng°ời và tài sản. Nếu nh° trong những nm tr°ớc ây, các vụ tai nạn xảy ra với số l°ợng ít thì trong những nm gần ây, số l°ợng các vụ tai nạn với mật ộ dày ặc h¡n. Các vụ tai nạn xảy ra không chỉ do sự tác ộng của các công trình dân dụng, mà nguy hiểm h¡n, còn do sự tác ộng của các công trình công nghiệp và công trình giao thông, gây ra những thiệt hại to lớn về ng°ời và tài sản. iển hình có thé ké ến vu sập cầu Cần Th¡ ngày 26/9/2007 khiến h¡n 50 ng°ời chết, h¡n 100 ng°ời khác bị th°¡ng; Sập nhịp cầu tuyến cao tốc TPHCM - Trung L°¡ng ngày 10/03/2009 khiến 2 công nhân bị th°¡ng nặng: Sap một phan công trình cao ốc vn phòng và th°¡ng mại CR4-1 (Quận 7, TP.HCM) ngày 30/12/2008 khiến 2 ng°ời chết và h¡n 10 ng°ời bị th°¡ng: Sập lan can của tr°ờng tiêu học Vn Môn (Bắc Ninh) sáng 12/12/ 2017 khiến 13 em học sinh bị th°¡ng.
Thiệt hại gây ra không chỉ bởi những công trình ã °ợc hoàn thiện (xây dựng từ lâu, ã xuống cấp) mà còn ối với cả những công trình ang trong giai oạn thi công (VD: sập nhà thờ ang thi công ở Thái Nguyên ngày 17/1/2013, khiến 3 ng°ời chết, 40 ng°ời bị th°¡ng.); cá biệt có những công trình vừa °ợc cắt bng khánh | thành xong ã sập (VD: công viên Hoàng Quốc Việt (Bắc Ninh) cắt bng khánh thành sáng 28/5/2005 thì buổi chiều một bờ kè dai h¡n 40m ã bị sập.) Số l°ợng các vụ tai nạn không ngừng gia tng nh°ng iều áng lo ngại h¡n cả là nhận thức về trách nhiệm của các bên trong việc giải quyết hậu quả. Trong rất nhiều vụ tai nạn, khi thiệt hại xảy ra, chủ thé chịu trách nhiệm bồi th°ờng lại có thái ộ thờ ¡, thậm chí chối bỏ trách nhiệm của mình. iển hình nh° trong vụ sập công tr°ờng Tr°ờng Tiểu hoc Tam Quan 1, huyện Tam ảo, tỉnh V)nh Phúc, ngày 12/10/2017 khiến một học sinh lớp 1 bị gãy x°¡ng quai xanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vi Thị Lan Hương (2018). Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam. [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/boi-thuong-thiet-hai-nha-cua-cong-trinh-xay-dung-phap-luat-dan-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành.
Luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi thường thiệt hại nhà cửa, CTXD theo pháp luật dân sự Việt Nam." về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.