Luận án trách nhiệm bồi thường công chứng viên - Pháp luật Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên theo pháp luật Việt Nam. Thực tiễn công chứng TP.HCM.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quy định bồi thường thiệt hại công chứng viên mới nhất
- Số trang:
- 98 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Hồ Phương Vinh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quy định bồi thường thiệt hại công chứng viên mới nhất
Pháp luật Việt Nam đặt ra nhiều quy định chặt chẽ nhằm kiểm soát hoạt động bổ trợ tư pháp. Hoạt động công chứng giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự. Khi quá trình chứng nhận văn bản xảy ra sai sót, chế tài bồi thường sẽ lập tức được áp dụng theo đúng quy định. Quy định pháp luật xác lập rõ ràng trách nhiệm bồi thường của công chứng viên trong từng tình huống cụ thể. Chế định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch một cách hiệu quả. Đồng thời, văn bản pháp luật hiện hành tạo cơ chế minh bạch giúp giải quyết tranh chấp phát sinh trong thực tế. Luật Công chứng đóng vai trò nòng cốt trong việc điều chỉnh toàn bộ quan hệ pháp lý này. Mọi cá nhân hành nghề công chứng đều phải nắm vững nguyên tắc bồi thường thiệt hại. Sự am hiểu này giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và giảm thiểu tối đa rủi ro nghề nghiệp.
1.1. Bản chất pháp lý trong hoạt động công chứng
Bản chất pháp lý của việc bồi thường bắt nguồn từ quan hệ dân sự và trách nhiệm nghề nghiệp. Khi thực hiện chứng nhận giao dịch, công chứng viên thực hiện nhiệm vụ xác thực tính hợp pháp của các hợp đồng. Nếu công chứng viên có hành vi sai phạm, trách nhiệm bồi thường sẽ phát sinh. Chế định này mang tính chất bồi thường thiệt hại nhằm khôi phục tình trạng tài sản ban đầu cho nạn nhân. Hoạt động công chứng không đơn thuần là dịch vụ thương mại thông thường. Đây là loại hình dịch vụ công do Nhà nước ủy quyền thực hiện. Vì vậy, tính chất của trách nhiệm bồi thường gắn liền với sự nghiêm minh của trật tự pháp luật. Trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng thường được áp dụng phổ biến trong các trường hợp gây thiệt hại cho bên thứ ba. Quy định này bảo đảm sự công bằng cho xã hội và củng cố niềm tin của người dân vào tính xác thực của văn bản công chứng.
1.2. Khái niệm và đặc điểm trách nhiệm dân sự
Trách nhiệm dân sự trong hoạt động công chứng là nghĩa vụ tài sản phát sinh khi có thiệt hại thực tế. Đặc điểm nổi bật của loại trách nhiệm này là tính chất tài sản rõ rệt. Bên gây ra tổn thất phải dùng tài sản của mình để bù đắp thỏa đáng cho bên bị xâm hại. Trách nhiệm bồi thường luôn gắn liền với hoạt động tác nghiệp chuyên môn của người hành nghề. Quá trình giải quyết bồi thường phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Dân sự và các văn bản liên quan. Trường hợp hợp đồng công chứng vô hiệu do chứng thực sai quy trình, hệ quả pháp lý sẽ rất phức tạp và kéo dài. Trách nhiệm này có thể phát sinh theo thỏa thuận hợp đồng dịch vụ hoặc trực tiếp theo luật định. Mức bồi thường tương xứng với mức độ thiệt hại thực tế và yếu tố lỗi của các bên liên quan.
II. Căn cứ phát sinh bồi thường thiệt hại công chứng viên
Việc xác định trách nhiệm pháp lý đòi hỏi phải thỏa mãn đầy đủ các yếu tố luật định. Pháp luật quy định rõ các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường để cơ quan có thẩm quyền làm căn cứ giải quyết. Không phải mọi rủi ro trong giao dịch đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường của người thực hiện công chứng. Cơ quan tài phán cần thu thập đầy đủ chứng cứ và đánh giá khách quan toàn bộ quá trình công chứng. Việc xem xét đúng căn cứ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan. Quy trình này đồng thời tránh việc quy kết trách nhiệm oan sai cho người hành nghề. Mỗi căn cứ pháp lý đều có tiêu chuẩn đánh giá riêng biệt và chặt chẽ theo luật định.
2.1. Yếu tố lỗi và hành vi trái pháp luật
Hành vi trái pháp luật là tiền đề đầu tiên để xem xét trách nhiệm bồi thường. Hành vi này thể hiện qua việc không tuân thủ trình tự, thủ tục hoặc bỏ qua các điều kiện công chứng bắt buộc. Song song với hành vi vi phạm, lỗi của công chứng viên là yếu tố bắt buộc phải chứng minh. Lỗi có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý do cẩu thả, thiếu cẩn trọng khi kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ. Việc không phát hiện giấy tờ giả mạo tinh vi là một vấn đề phức tạp trong thực tiễn xét xử hiện nay. Tùy thuộc vào mức độ lỗi, mức độ bồi thường sẽ được cơ quan xét xử ấn định tương ứng. Nếu công chứng viên đã thực hiện đúng và đầy đủ mọi quy trình luật định nhưng vẫn xảy ra rủi ro khách quan, yếu tố lỗi có thể được loại trừ.
2.2. Thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả
Thiệt hại thực tế trong hoạt động công chứng là tổn thất vật chất có thể tính toán được cụ thể bằng tiền. Thiệt hại này bao gồm mất mát tài sản, chi phí ngăn chặn và hạn chế thiệt hại, cùng các lợi ích hợp pháp bị bỏ lỡ. Nếu không có thiệt hại thực tế xảy ra, nghĩa vụ bồi thường sẽ không được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Bên cạnh đó, giữa hành vi vi phạm và thiệt hại phải tồn tại mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Hành vi sai phạm của người công chứng phải là nguyên nhân chính dẫn đến thiệt hại của người yêu cầu công chứng. Nếu thiệt hại phát sinh từ hành vi gian dối cố ý của các bên tham gia giao dịch, trách nhiệm sẽ được phân định lại theo quy định pháp luật.
III. Cơ chế bồi thường thiệt hại công chứng viên chi tiết
Cơ chế bồi thường thiệt hại hiện nay được thiết kế nhiều tầng nấc nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của nạn nhân. Tổ chức hành nghề công chứng bồi thường thiệt hại trước cho người bị thiệt hại theo quy định. Sau đó, tổ chức này sẽ tiến hành truy xét trách nhiệm nội bộ đối với cá nhân có lỗi gây ra sai sót. Cơ chế hai bước này bảo đảm việc chi trả diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu gánh nặng cho người bị hại. Đồng thời, hệ thống bảo hiểm nghề nghiệp cũng tham gia chia sẻ rủi ro tài chính một cách hiệu quả. Đây là mô hình chuẩn mực đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia có nền tư pháp phát triển.
3.1. Trách nhiệm bồi thường của tổ chức hành nghề
Tổ chức hành nghề công chứng, bao gồm Phòng công chứng và Văn phòng công chứng, đứng tên chịu trách nhiệm ban đầu. Khi công chứng viên gây ra thiệt hại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, tổ chức quản lý phải chi trả khoản bồi thường. Quy định này bảo đảm khả năng thanh toán và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho khách hàng. Tổ chức hành nghề công chứng không được từ chối trách nhiệm bồi thường nếu lỗi thuộc về nhân sự thuộc quyền quản lý của đơn vị. Sau khi hoàn tất việc bồi thường cho bên bị hại, tổ chức hành nghề có quyền yêu cầu người gây thiệt hại hoàn trả số tiền đã chi trả. Quy trình này đòi hỏi hồ sơ kế toán và văn bản thỏa thuận bồi thường phải minh bạch, tuân thủ đúng pháp luật.
3.2. Nghĩa vụ bồi hoàn và bảo hiểm nghề nghiệp
Nghĩa vụ bồi hoàn của công chứng viên phát sinh ngay sau khi tổ chức hành nghề đã chi trả tiền cho người bị hại. Công chứng viên có lỗi phải nộp lại một khoản tiền tương ứng cho tổ chức theo quy định nội bộ và pháp luật lao động. Nhằm giảm tải rủi ro tài chính lớn, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp công chứng viên là công cụ bắt buộc. Tổ chức hành nghề phải duy trì việc mua bảo hiểm định kỳ cho toàn bộ đội ngũ công chứng viên. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chi trả bồi thường trong phạm vi hợp đồng bảo hiểm đã ký. Cơ chế này bảo đảm nguồn tài chính vững chắc và duy trì tính ổn định cho toàn bộ hoạt động công chứng.
IV. Các loại hình bồi thường thiệt hại công chứng viên chuẩn
Pháp luật phân loại công chứng viên theo mô hình tổ chức để áp dụng quy chế quản lý và trách nhiệm phù hợp. Mỗi loại hình công chứng viên có địa vị pháp lý và cơ chế bồi hoàn tài chính khác biệt. Sự khác biệt giữa khu vực công và khu vực tư nhân tạo ra những quy trình xử lý bồi thường đặc thù. Việc phân định rõ ràng các nhóm chủ thể giúp cơ quan quản lý áp dụng đúng khung pháp luật hiện hành. Người yêu cầu công chứng cũng dễ dàng xác định đúng đối tượng để yêu cầu quyền lợi khi có sự cố phát sinh trong thực tiễn.
4.1. Trách nhiệm đối với công chứng viên là viên chức
Công chứng viên tại các Phòng công chứng nhà nước hoạt động dưới tư cách viên chức. Khi xảy ra sai sót gây tổn thất, Phòng công chứng có tư cách pháp nhân sẽ chịu trách nhiệm bồi thường trước cho khách hàng. Sau đó, viên chức có lỗi phải thực hiện nghĩa vụ hoàn trả theo Luật Viên chức và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Mức bồi hoàn của viên chức được tính toán dựa trên mức độ lỗi và thu nhập hàng tháng của người đó. Thủ tục xử lý trách nhiệm đối với viên chức tuân thủ các bước kỷ luật hành chính nghiêm ngặt. Cơ chế này bảo đảm tính răn đe cần thiết nhưng vẫn tôn trọng quyền lợi cơ bản của người lao động trong khu vực công.
4.2. Trách nhiệm công chứng viên tại văn phòng tư
Văn phòng công chứng tư nhân hoạt động theo mô hình công ty hợp danh theo quy định của Luật Công chứng. Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản đối với các nghĩa vụ của văn phòng. Nếu công chứng viên làm việc theo hợp đồng lao động gây lỗi, văn phòng bồi thường trước rồi khấu trừ lương theo Bộ luật Lao động. Đối với công chứng viên là thành viên hợp danh, trách nhiệm bồi thường mang tính liên đới trực tiếp và toàn diện. Nguồn tài chính bồi thường bao gồm tài sản của văn phòng, tiền bảo hiểm trách nhiệm và tài sản riêng của các thành viên hợp danh.
V. Giải pháp hạn chế bồi thường thiệt hại công chứng viên
Hoạt động công chứng ngày càng đối mặt với nhiều thủ đoạn lừa đảo và làm giả giấy tờ tinh vi. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và nâng cao năng lực thực thi là yêu cầu cấp thiết. Thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị lớn cho thấy nhu cầu cấp bách về cơ chế an toàn pháp lý. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức hành nghề và từng cá nhân công chứng viên. Áp dụng các giải pháp toàn diện sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro bồi thường tài chính. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng thị trường dịch vụ công chứng minh bạch, an toàn và chuyên nghiệp.
5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về công chứng
Hệ thống văn bản pháp luật cần làm rõ ranh giới giữa rủi ro nghề nghiệp khách quan và lỗi chủ quan. Các tiêu chí xác định lỗi cẩu thả khi thẩm định hồ sơ cần được cụ thể hóa bằng thông tư hướng dẫn. Luật Công chứng cần bổ sung quy định chi tiết về quy trình chi trả của bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Đồng thời, việc kết nối cơ sở dữ liệu công chứng toàn quốc với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư là giải pháp then chốt. Sự liên thông dữ liệu giúp công chứng viên phát hiện nhanh chóng các hợp đồng vô hiệu hoặc giấy tờ giả mạo. Khung pháp lý hoàn thiện sẽ tạo hành lang an toàn vững chắc cho người hành nghề.
5.2. Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và phòng ngừa rủi ro
Mỗi công chứng viên cần chủ động trau dồi kỹ năng nhận biết giấy tờ giả và kỹ thuật kiểm tra nhân thân. Việc bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu phải được thực hiện thường xuyên thông qua các khóa tập huấn chuyên môn. Tổ chức hành nghề cần đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại phục vụ công tác soi chiếu và giám định tài liệu. Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ nhiều lớp giúp phát hiện sớm sai sót trước khi ký công chứng văn bản. Tinh thần cẩn trọng, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp là lá chắn tốt nhất trước các nguy cơ bồi thường thiệt hại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Nguyễn Hồ Phương Vinh TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ HÀ NỘI, năm 2020 1 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Nguyễn Hồ Phương Vinh TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Luật kinh tế Mã số: 8 38 01 07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Như Phát HÀ NỘI, năm 2020 2 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Như Phát. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Hồ Phương Vinh 3 luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 8 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM.1 Khái niệm, đặc điểm và bản chất pháp lý, trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng theo pháp luật Việt Nam.
Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng. Đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng. Bản chất pháp lý của trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng. Chủ thể trong quan hệ bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng.
Chủ thể gây thiệt hại. Chủ thể bị thiệt hại. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng theo pháp luật Việt Nam. Điều kiện phát sinh trách nhiệm thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Có thiệt hại xảy ra. Có hành vi trái pháp luật. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra. Có lỗi của bên gây thiệt hại.
Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo hợp đồng .1 Có hành vi vi phạm hợp đồng. Có thiệt hại xảy ra. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm hợp đồng và thiệt hại xảy ra. Có lỗi của bên gây thiệt hại.
Các biện pháp bảo đảm trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên. Vấn đề trách nhiệm hoàn trả của công chứng viên. 46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 49 4 luan an CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG CHỨNG TỪ THỰC TIỄN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.
Về vấn đề bồi thường thiệt hại của các loại công chứng viên. Đối với công chứng viên là công chức. Đối với công chứng viên là viên chức. Đối với công chứng viên là chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên công ty hợp danh.
Đối với công chứng viên là lao động làm việc theo chế độ hợp đồng. Những vấn đề đặt ra và kiến nghị. Về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Xác định thiệt hại phải bồi thường theo hợp đồng hoặc ngoài hợp đồng.
Xác định hành vi trái pháp luật, hành vi vi phạm hợp đồng của công chứng viên. Xem xét mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật, hành vi vi phạm hợp đồng và thiệt hại. Những vấn đề đặt ra và kiến nghị. Về thủ tục bồi thường, hoàn trả của công chứng viên và kiến nghị.
Thủ tục bồi thường, hoàn trả. Về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên và kiến nghị. Về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên. Về hợp đồng cung cấp dịch vụ công chứng và kiến nghị.
Về hợp đồng cung cấp dịch vụ công chứng. Vấn đề đặt ra và kiến nghị. 83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 88 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
91 5 luan an PHỤ LỤC. 98 6 luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ BLDS Bộ luật dân sự BLLĐ Bộ Luật Lao động BLTTDS Bộ luật tố tụng dân sự BTTH Bồi thường thiệt hại CCV Công chứng viên DNTN Doanh nghiệp tư nhân LCC LCC Nxb Nhà xuất bản PCC PCC TCHNCC Tổ chức hành nghề công chứng VPCC VPCC XHCN Xã hội chủ nghĩa 7 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Khắc phục những bất cập của Luật Công chứng (LCC) năm 2006, ngày 20/6/2014 tại kỳ họp thứ 7 Quốc hội khoá XIII đã thông qua LCC năm 2014 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2015, trong đó quy định chi tiết và cụ thể hơn về bồi thường, bồi hoàn trong hoạt động công chứng, cụ thể là “ Tổ chức hành nghề công chứng phải bồi thường thiệt hại cho người yêu cầu công chứng và cá nhân, tổ chức khác do lỗi mà công chứng viên, nhân viên hoặc người phiên dịch là cộng tác viên của tổ chức mình gây ra trong quá trình công chứng. Công chứng viên, nhân viên hoặc người phiên dịch gây thiệt hại phải hoàn trả một khoản tiền cho tổ chức hành nghề công chứng đã chi trả khoản tiền bồi thường cho người bị thiệt hại theo quy định của pháp luật; trường hợp không chi trả thì tổ chức hành nghề công chứng có quyền yêu cầu toà án giải quyết” (Điều 38).
Tuy luật Công chứng năm 2014 đã bổ sung những thiếu sót về bồi thường thiệt hại nhưng vấn đề “trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng theo pháp luật Việt Nam” vẫn còn nhiều tồn tại, nhiều vấn đề đặt ra cần phải giải quyết như sau: Thứ nhất, Điều 3 LCC năm 2014 quy định “công chứng viên cung cấp dịch vụ công do Nhà nước uỷ nhiệm”, vậy có tồn tại một hợp đồng giữa người cung cấp dịch vụ và người hưởng dịch vụ hay không? Khi công chứng viên gây thiệt hại thì phải bồi thường theo chế định nào? Bồi thường thiệt hại theo hợp đồng hay ngoài hợp đồng? Thứ hai, khi nào công chứng viên phải bồi thường thiệt hại do mình gây ra trong hoạt động công chứng? Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng bao gồm những điều kiện nào? Thực tiễn áp dụng pháp luật của cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan điều tra đối với việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên trong hoạt động công chứng như thế nào? Thứ ba, hiện nay tồn tại song song hai loại hình tổ chức hành nghề công chứng là PCC (do Nhà nước thành lập) và VPCC (do các cá nhân các công 8 luan an chứng viên thành lập). Nên khi hành nghề công chứng, các công chứng viên hành nghề với nhiều tư cách, vai trò khác nhau và được điều chỉnh bởi nhiều nguồn luật khác nhau, như: Luật cán bộ, công chức, Luật viên chức, Luật trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, Luật doanh nghiệp Bộ luật lao động (BLLĐ). Do đó, khi gây thiệt hại họ cũng được điều chỉnh bởi các quy định về bồi thường thiệt hại trong các luật tương ứng khác nhau. Mặc dù trong hoạt động công chứng, công chứng viên hành nghề với nhiều danh nghĩa khác nhau (công chức, viên chức, chủ Doanh nghiệp tư nhân (DNTN), thành viên công ty hợp danh, làm việc theo chế độ hợp đồng) gây thiệt hại nhưng chủ thể phải bồi thường là tổ chức hành nghề công chứng, song không phải tổ chức hành nghề công chứng bồi thường thì công chứng viên gây thiệt hại hết trách nhiệm mà giữa tổ chức hành nghề công chứng và công chứng viên gây thiệt hại còn tồn tại mối quan hệ “hoàn trả”.
Tuy nhiên trong mối quan hệ “hoàn trả” này đối với mỗi loại công chứng viên còn tồn tại nhiều quy định khác nhau của pháp luật, thậm chí không có quy định, hạn chế này gây ra sự mất bình đẳng giữa các công chứng viên của PCC và VPCC, thậm chí là giữa các công chứng viên trong cùng một tổ chức hành nghề công chứng với nhau. Thứ tư, LCC quy định BHTNNN của công chứng viên là loại hình bảo hiểm bắt buộc như một cơ chế bảo đảm thực hiện việc bồi thường, tuy nhiên đây lại là bảo hiểm mang tính cá nhân, trong khi trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng là trách nhiệm của tổ chức hành nghề công chứng. Trong trường hợp có BHTNNN công chứng thì số tiền bồi thường vượt quá số tiền được bảo hiểm, hoặc khi công chứng viên không còn làm việc cho tổ chức hành nghề công chứng nữa thì trách nhiệm bồi thường, hoàn trả như thế nào? Đặc biệt hiện nay tình hình công chứng viên phải bồi thường thiệt hại xảy ra ngày càng nhiều với những bất cập mà theo phản ánh của nhiều cá nhân, tổ chức, báo chí: “Bất cập án tuyên công chứng viên bồi thường [28]”; “Với công chứng viên, lẽ nào một là tiền, hai là tù” [37]… Dẫu với tư cách nào thì công chứng viên cũng thường bị công an, viện kiểm sát, tòa án cho là đã vi phạm các điều luật của Luật Công chứng. Cụ thể là điều luật về việc công chứng viên soạn thảo hợp đồng và công chứng ngoài trụ sở.
Hay phổ biến hơn là các điều luật về 9 luan an việc kiểm tra giấy tờ trong hồ sơ; về việc đề nghị người yêu cầu công chứng làm rõ hoặc tiến hành xác minh, yêu cầu giám định theo đề nghị của người yêu cầu công chứng … Theo đó, có trường hợp thì tòa xử buộc bị cáo và tổ chức hành nghề công chứng của công chứng viên ấy liên đới bồi thường thiệt hại cho người bị hại. Có trường hợp thì tòa chỉ buộc bị cáo bồi thường nhưng lại kèm theo câu thòng là nếu bị cáo không có tiền đền thì tổ chức hành nghề công chứng ấy phải đền thay. Riêng trong trường hợp công chứng viên bị xử tội (đã có hai tội được áp dụng là tội lợi dụng chức vụ trong khi thi hành công vụ và tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng) thì tòa không yêu cầu công chứng viên phải chịu trách nhiệm dân sự. Điều đáng nói là chỉ có các công chứng viên là bị cáo mới được các tòa xác định rõ hành vi vi phạm chiếu theo chức trách của công chứng viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồ Phương Vinh (2020). Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/boi-thuong-thiet-hai-cong-chung-vien-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công chứng viên theo pháp luật Việt Nam. Thực tiễn công chứng TP.HCM.
Luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi thường thiệt hại công chứng viên theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.