Luận án Tiến sĩ Luật học: Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự
Luận án tiến sĩ luật tập trung bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm & đặc điểm quyền tố tụng đương sự trong TTDS
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Nguyen Thi Thuy Hang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm đặc điểm quyền tố tụng đương sự trong TTDS
Bảo đảm quyền tố tụng đương sự là trụ cột của công bằng pháp luật. Việc này định hình cách thức các bên tham gia tố tụng. Nó bảo vệ lợi ích chính đáng của họ trong các vụ án dân sự.
1.1. Định nghĩa quyền tố tụng đương sự.
Bảo đảm quyền tố tụng đương sự là cần thiết. Khái niệm này bao gồm việc nhà nước, cơ quan có thẩm quyền tạo điều kiện. Đương sự thực hiện đầy đủ các quyền tố tụng của mình. Đồng thời, nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Việc này diễn ra trong suốt quá trình tố tụng dân sự. Quyền tố tụng dân sự là nền tảng. Nó đảm bảo công lý và công bằng trong tố tụng.
1.2. Đặc điểm của việc bảo đảm quyền tố tụng.
Bảo đảm quyền tố tụng có tính bắt buộc. Nó gắn liền với hoạt động tư pháp. Việc này đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể. Các chủ thể gồm Tòa án, Viện kiểm sát, đương sự. Quyền tố tụng được pháp luật quy định. Việc thực hiện quyền cần tuân thủ thủ tục tố tụng dân sự. Mục tiêu là bảo vệ quyền đương sự một cách hiệu quả. Đây là điều kiện tiên quyết cho một phán quyết dân sự công bằng.
II. Cơ sở xây dựng pháp luật đảm bảo quyền tố tụng đương sự
Cơ sở lý luận và thực tiễn định hướng việc xây dựng pháp luật. Các quy định về quyền tố tụng cần khoa học. Nó phải phù hợp với thực tiễn xã hội.
2.1. Yêu cầu bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp.
Việc xây dựng pháp luật xuất phát từ nhu cầu bảo vệ quyền. Quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là trọng tâm. Pháp luật cần ghi nhận đầy đủ các quyền này. Nó phải tạo cơ chế để đương sự thực hiện quyền. Các quyền này bao gồm quyền khởi kiện, quyền đưa ra chứng cứ trong tố tụng. Nó cũng bao gồm quyền được tranh tụng. Đây là cơ sở để thiết lập công bằng trong tố tụng.
2.2. Chuẩn mực quốc tế quyền con người.
Các quy định pháp luật cần tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Quyền con người là nguyên tắc cơ bản. Công ước quốc tế về quyền dân sự, chính trị là ví dụ. Các điều ước này ảnh hưởng đến việc xây dựng pháp luật. Bảo đảm quyền đương sự là một phần của bảo đảm quyền con người.
2.3. Mối quan hệ giữa luật nội dung và luật hình thức.
Pháp luật tố tụng dân sự là luật hình thức. Nó bổ trợ cho luật nội dung. Việc bảo đảm quyền tố tụng giúp thi hành luật nội dung. Các quy định pháp luật cần phản ánh mối quan hệ này. Nó cần đảm bảo hiệu quả áp dụng pháp luật.
III. Nội dung bảo đảm quyền tố tụng nguyên tắc tranh tụng
Nội dung bảo đảm quyền tố tụng rất đa dạng. Nó bao gồm việc ghi nhận quyền và nghĩa vụ. Nó cũng thiết lập các cơ chế hỗ trợ và trách nhiệm của các cơ quan tư pháp.
3.1. Ghi nhận đầy đủ quyền nghĩa vụ tương ứng.
Pháp luật cần ghi nhận đầy đủ các quyền tố tụng cơ bản. Đương sự có quyền khởi kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết. Đương sự có quyền đưa ra chứng cứ trong tố tụng. Đương sự được bảo vệ quyền đương sự. Song song đó, nghĩa vụ tố tụng cũng được thiết lập. Ví dụ, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, tham gia phiên tòa. Việc này tạo sự cân bằng và công bằng trong tố tụng.
3.2. Cơ chế hỗ trợ thực hiện quyền trợ giúp pháp lý .
Đương sự cần được hỗ trợ thực hiện quyền. Cơ chế này bao gồm sự tham gia của người đại diện. Nó cũng bao gồm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Trợ giúp pháp lý là cần thiết. Nó giúp đương sự yếu thế tiếp cận công lý. Việc này tăng cường nguyên tắc tranh tụng.
3.3. Trách nhiệm của Tòa án và Viện kiểm sát.
Tòa án có nhiệm vụ bảo đảm quyền tố tụng của đương sự. Tòa án tạo điều kiện để đương sự thực hiện quyền. Viện kiểm sát giám sát hoạt động tư pháp. Viện kiểm sát bảo đảm tuân thủ pháp luật. Cả hai cơ quan đều chịu trách nhiệm trong việc bảo đảm công lý.
IV. Thực trạng quy định pháp luật về bảo đảm công lý TTDS
Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có nhiều quy định. Các quy định này nhằm bảo đảm quyền tố tụng đương sự. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần được xem xét, cải thiện.
4.1. Thực trạng ghi nhận quyền tố tụng cơ bản.
Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận nhiều quyền tố tụng cơ bản. Các quyền này được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự. Quyền khởi kiện, quyền kháng cáo là ví dụ. Tuy nhiên, việc ghi nhận đôi khi chưa đầy đủ. Một số quyền vẫn còn gặp hạn chế trong thực tế. Các quy định cần được rà soát. Nó cần được hoàn thiện để bảo vệ quyền đương sự.
4.2. Vai trò người đại diện người bảo vệ quyền.
Pháp luật đã quy định về người đại diện. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cũng được công nhận. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đương sự. Họ giúp đương sự thực hiện quyền tố tụng của mình. Vai trò của họ cần được tăng cường. Đây là một hình thức trợ giúp pháp lý.
4.3. Trách nhiệm Tòa án người tiến hành tố tụng.
Quy định về trách nhiệm của Tòa án đã có. Trách nhiệm của Thẩm phán và các chủ thể tố tụng khác cũng được nêu. Tuy nhiên, việc thực thi trách nhiệm đôi khi chưa hiệu quả. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Việc này đảm bảo công bằng trong tố tụng.
V. Thực tiễn hạn chế thi hành quyền tố tụng dân sự
Thực tiễn thi hành pháp luật cho thấy cả mặt tích cực và hạn chế. Việc đánh giá thực trạng này giúp tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả.
5.1. Kết quả đạt được trong thực tiễn.
Thực tiễn đã có những kết quả tích cực. Nhiều quyền tố tụng của đương sự đã được bảo đảm. Các đương sự được tiếp cận Tòa án. Họ được thực hiện quyền tranh tụng của mình. Công lý dần được củng cố. Các phán quyết dân sự công bằng hơn. Việc này góp phần vào xây dựng xã hội công bằng.
5.2. Tồn tại hạn chế trong thực thi.
Thực tiễn còn tồn tại nhiều hạn chế. Nhận thức pháp luật của đương sự còn thấp. Hoạt động trợ giúp pháp lý chưa thực sự mạnh mẽ. Năng lực của một số cán bộ còn hạn chế. Các vi phạm quyền tố tụng đôi khi vẫn xảy ra. Cơ chế xử lý vi phạm chưa đủ mạnh. Cần có giải pháp đồng bộ. Nó giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền đương sự.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Hằng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9 38 01 03), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Anh Tuấn và TS. Đinh Trung Tụng, là công trình khoa học chuyên sâu và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận vấn đề bảo đảm quyền tố tụng dưới lăng kính chuẩn mực quốc tế về quyền con người và yêu cầu cải cách tư pháp. Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ sự chuyển dịch căn bản của nền tài phán quốc gia sau khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành—văn bản hiến định đặt nhiệm vụ "bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân" lên vị trí hàng đầu của Tòa án nhân dân (khoản 3 Điều 102)—và sự ra đời của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án nhận diện và giải quyết bắt nguồn từ thực trạng: các công trình trước đây đa phần chỉ nghiên cứu cục bộ từng quyền tố tụng riêng rẽ (như quyền chứng minh, quyền tranh tụng, quyền nhờ luật sư) hoặc phân tích dưới góc độ cơ chế thủ tục chung mà chưa xây dựng được một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, đa tầng bậc về bảo đảm quyền tố tụng bằng biện pháp pháp lý. Về mặt lập pháp và thực tiễn, BLTTDS năm 2015 tuy ghi nhận mở rộng các quyền năng của đương sự nhưng thiếu vắng các quy phạm thiết lập nghĩa vụ đối ứng tương thích, thiếu chế tài xử lý vi phạm tố tụng và chưa ràng buộc chặt chẽ trách nhiệm công vụ của cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến tình trạng quyền được luật định nhưng khó thực thi trên thực tế.
Luận án xác lập 06 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất pháp lý và các đặc điểm đặc thù của bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự (TTDS) là gì?
- Những cơ sở khoa học nào chi phối việc thiết lập pháp luật về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự?
- Nội dung cấu thành của các biện pháp pháp lý bảo đảm quyền tố tụng bao gồm những yếu tố nào?
- Những nhân tố chủ quan và khách quan nào chi phối trực tiếp đến hiệu quả bảo đảm quyền tố tụng?
- Thực trạng quy định của BLTTDS năm 2015 và thực tiễn áp dụng tại Tòa án các cấp bộc lộ những bất cập, vướng mắc gì và nguyên nhân căn cốt từ đâu?
- Những yêu cầu mang tính nguyên tắc và hệ thống giải pháp lập pháp, giải pháp tổ chức thực thi nào cần được thiết lập nhằm tối ưu hóa việc bảo đảm quyền tố tụng của đương sự?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Quyền con người trong hoạt động tư pháp (Human Rights in Judicial Process), Lý thuyết Công lý thủ tục (Procedural Justice) và Lý thuyết Mô hình tố tụng hỗn hợp (Mixed Inquisitorial-Adversarial Model). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các biện pháp bảo đảm pháp lý đối với quyền tố tụng của đương sự trong quá trình giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục thông thường tại Tòa án nhân dân, khảo sát thực tiễn áp dụng BLTTDS năm 2015 giai đoạn 2015–2019, từ đó kiến tạo hệ thống giải pháp có giá trị thực tiễn cao cho tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chính định hình nên không gian học thuật của đề tài:
Dòng nghiên cứu về bản chất quyền tố tụng và quyền tham gia của đương sự: Trong lý thuyết tố tụng hiện đại, Robert G. Bone (1990) trong công trình "Procedure, Participation Rights" đã định danh: "quyền tố tụng như là một quyền về bộ tiêu chuẩn tối thiểu của tố tụng để bảo đảm được tính chính xác cao nhất". Alexandre Ciaudo (2010) tiếp cận tố tụng như một chuỗi hành vi mang tính trật tự nhằm hiện thực hóa phán quyết công bằng. Tại Việt Nam, Đỗ Thị Hà (2007) và TS. Nguyễn Công Bình (2010, 2014) đã hệ thống hóa khái niệm quyền tố tụng dân sự như những phương tiện pháp lý bảo vệ quyền nội dung, song chủ yếu giới hạn trong phạm vi quyền tự bảo vệ.
Dòng nghiên cứu về cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người trong tư pháp: Điển hình là nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Thu Hà (2016) trong cuốn sách chuyên khảo "Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân". Công trình này đã phân tích các bảo đảm chung về mặt pháp lý nhưng chưa đi sâu giải quyết cơ chế phối hợp giữa các chủ thể tiến hành tố tụng và chế tài tố tụng chuyên biệt.
Dòng nghiên cứu về tranh tụng và tính độc lập xét xử: Các nghiên cứu của Jack H. Jacob (1987) về sự đối trọng giữa hệ thống thẩm xét (Inquisitorial) và tranh tụng (Adversarial), cùng các tham luận chuyên sâu của Tòa phúc thẩm TANDTC tại Hà Nội (2014) đã nhấn mạnh mối quan hệ giữa tính vô tư, độc lập của Thẩm phán và quyền được xét xử công bằng của đương sự.
Trong y giới học thuật tồn tại hai cuộc tranh biện lý luận sâu sắc:
- Tranh luận về sự tham gia của Viện kiểm sát (VKS) trong phiên tòa dân sự sơ thẩm: Một luồng quan điểm (tiêu biểu là Nguyễn Thị Thu Hà, 2014) lập luận cần bãi bỏ sự tham gia của VKS tại phiên tòa sơ thẩm đối với các tranh chấp thuần túy dân sự và hạn chế quyền kháng nghị nhằm triệt để tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai (tiêu biểu là Đoàn Đức Lương, 2015) khẳng định cần tăng cường năng lực kiểm sát của VKS nhằm kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo vệ trật tự pháp luật và quyền của bên yếu thế.
- Tranh luận về mức độ can thiệp của Tòa án trong thu thập chứng cứ: Một bên đề cao mô hình tranh tụng thuần túy (đương sự tự chịu trách nhiệm chứng minh hoàn toàn), trong khi bên kia bảo vệ mô hình thẩm xét kết hợp (Tòa án chủ động thu thập chứng cứ để tìm kiếm sự thật khách quan).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn khảo cứu của Jean Louis-Antoine Grégoire về Điều 24 Hiến pháp Tây Ban Nha khẳng định quyền bảo vệ bao gồm quyền được lắng nghe, quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí và quyền được xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư; hay học thuyết tố tụng Xô Viết trong Bộ bách khoa toàn thư Liên Xô về hệ thống bảo đảm thủ tục tố tụng như một chỉnh thể hữu cơ bảo vệ công lý, luận án của NCS. Nguyễn Thị Thúy Hằng đã định vị chính xác khoảng trống: tích hợp các chuẩn mực tố tụng công bằng quốc tế vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam—nơi đang duy trì mô hình thẩm xét truyền thống nhưng tiếp thu mạnh mẽ các hạt nhân hợp lý của mô hình tranh tụng dưới định hướng của Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp vào khoa học luật tố tụng dân sự những luận điểm đột phá, mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng:
Thứ nhất, tái định nghĩa khái niệm "Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự": Luận án xác lập định nghĩa khoa học: Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS là tổng thể các biện pháp pháp lý do Nhà nước quy định và tổ chức thực hiện, tạo ra môi trường và điều kiện pháp lý cần thiết để đương sự hiện thực hóa đầy đủ, hiệu quả các quyền năng tố tụng của mình nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trước Tòa án.
Thứ hai, làm sáng tỏ bản chất và 05 đặc điểm mang tính quy luật:
- Đương sự là chủ thể trung tâm và chủ động hàng đầu trong việc kích hoạt, theo đuổi và bảo vệ quyền tố tụng của chính mình xuất phát từ quyền tự định đoạt;
- Tòa án là chủ thể mang quyền lực công giữ vai trò quyết định trong việc bảo đảm hiện thực hóa quyền tố tụng;
- Bảo đảm quyền tố tụng mang tính bình đẳng tuyệt đối, áp dụng không phân biệt đối với mọi bên đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan);
- Bảo đảm quyền tố tụng là tiền đề, phương tiện pháp lý duy nhất để bảo vệ quyền dân sự nội dung của chủ thể;
- Bảo đảm quyền tố tụng được thực hiện thông qua hệ thống đa biện pháp phối hợp đồng bộ giữa các thiết chế tư pháp và bổ trợ tư pháp.
Thứ ba, hệ thống hóa hệ đề xuất lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ hiện thực hóa quyền tố tụng của một đương sự tỷ lệ thuận với mức độ ràng buộc pháp lý về nghĩa vụ đối ứng của bên đương sự đối lập.
- Mệnh đề P2: Quyền tự do tố tụng chỉ trở thành quyền năng thực tế khi gắn liền với nghĩa vụ hành động tích cực của Tòa án trong việc tạo điều kiện tiếp cận chứng cứ và thực thi tài phán.
- Mệnh đề P3: Hiệu lực của quy phạm tố tụng suy giảm nghiêm trọng nếu thiếu các chế tài tố tụng mang tính cưỡng chế trực tiếp đối với hành vi cản trở hoặc vi phạm quyền tố tụng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết then chốt: Lý thuyết Quyền năng tư pháp (Judicial Empowerment), Lý thuyết Tương hỗ tố tụng (Procedural Reciprocity) và Lý thuyết Trách nhiệm giải trình tư pháp (Judicial Accountability).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH CƠ CHẾ BẢO ĐẢM PHÁP LÝ │
│ QUYỀN TỐ TỤNG CỦA ĐƯƠNG SỰ (TTDS) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TRỤ CỘT NỘI HÀM │ │ TRỤ CỘT THIẾT CHẾ│ │ TRỤ CỘT CHẾ TÀI │
│ QUY PHẠM │ │ VÀ TRÁCH NHIỆM │ │ VÀ GIÁM SÁT │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Ghi nhận đầy đủ │ │• Trách nhiệm của │ │• Cơ chế kiểm sát │
│ quyền tố tụng │◄────────►│ Tòa án/Thẩm phán│◄────────►│ của Viện KS │
│• Xác lập nghĩa │ │• Thiết chế Đại │ │• Chế tài xử lý │
│ vụ đối ứng │ │ diện/Luật sư │ │ vi phạm tố tụng │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khung phân tích chia cơ chế bảo đảm thành 05 thành tố vận hành tương hỗ:
- Ghi nhận quyền năng và thiết lập nghĩa vụ đối ứng: Quy định chi tiết các quyền năng tố tụng gắn liền với việc bắt buộc đương sự đối kháng phải thực thi các nghĩa vụ tương ứng (cung cấp chứng cứ, có mặt theo triệu tập).
- Thiết lập cơ chế hỗ trợ tố tụng: Đảm bảo quyền được đại diện và tiếp cận dịch vụ pháp lý thông qua Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý.
- Quy định nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tòa án: Tòa án là trung tâm bảo vệ công lý, có trách nhiệm giải thích quyền, tạo điều kiện thuận lợi và không can thiệp trái luật vào việc thực hiện quyền của đương sự.
- Cơ chế kiểm sát hoạt động tư pháp: VKS kiểm sát việc tuân theo pháp luật, bảo đảm thủ tục tố tụng diễn ra khách quan, đúng pháp luật.
- Hệ thống chế tài tố tụng nghiêm minh: Xử lý nghiêm khắc mọi hành vi vi phạm, cản trở quyền tố tụng từ cả phía cơ quan tiến hành tố tụng và các đương sự.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được áp dụng chủ yếu trong phạm vi tố tụng giải quyết các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động theo thủ tục thông thường tại Tòa án nhân dân, không bao trùm giai đoạn thi hành án dân sự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp với Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Tiếp cận này cho phép xem xét các quy định tố tụng không phải là các điều luật tĩnh mà là sự phản ánh các quan hệ kinh tế - xã hội, biến chuyển theo nhu cầu bảo vệ quyền con người trong từng giai đoạn phát triển.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa phương pháp định tính và luật học chuẩn tắc (Qualitative and Doctrinal Legal Research Design):
- Phương pháp phân tích quy phạm (Normative Legal Analysis): Mổ xẻ cấu trúc logic của 517 điều luật trong BLTTDS năm 2015, các đạo luật chuyên ngành và văn bản hướng dẫn thi hành.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu mô hình tố tụng và cơ chế bảo đảm quyền tố tụng của Việt Nam với các nền tài phán điển hình như Liên bang Nga, Cộng hòa Pháp (hệ thống Civil Law), Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada, Singapore (hệ thống Common Law) và Trung Quốc.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn án lệ và tài liệu tư pháp (Case-law and Judicial Document Analysis): Khảo sát các bản án sơ thẩm, phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm và tái thẩm của Tòa án các cấp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ thông qua tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (Methodological and Data Triangulation):
- Giai đoạn 1: Khảo cứu lý luận và văn bản: Phân tích triết lý tư pháp trong C. Mác: "thủ tục tố tụng chỉ là hình thức tồn tại của luật" và "tố tụng là hình thức bảo vệ pháp luật"; các văn kiện quốc tế (UDHR 1948, ICCPR 1966) và các Nghị quyết của Đảng (Nghị quyết 48-NQ/TW, 49-NQ/TW).
- Giai đoạn 2: Thu thập và xử lý nguồn dữ liệu thực tiễn: Thu thập các báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử hàng năm của TANDTC (giai đoạn 2015–2018), báo cáo chuyên đề của Tòa phúc thẩm TANDTC tại Hà Nội, dữ liệu xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp.
- Giai đoạn 3: Phân tích so sánh và tổng hợp lỗ hổng: Đối chiếu giữa quy định lập pháp (Law on the books) và thực tiễn vận hành (Law in action), chỉ ra các xung đột pháp lý và rào cản hành chính - tư pháp.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ hệ thống quy phạm tố tụng dân sự hiện hành, cùng hệ thống dữ liệu thống kê xét xử của ngành Tòa án nhân dân trong giai đoạn chuyển giao thi hành BLTTDS năm 2015.
Các phát hiện thực tiễn được minh chứng thông qua các báo cáo thực tế của ngành Tòa án:
- Hiện tượng vi phạm thời hạn giải quyết đơn khởi kiện, trả lại đơn khởi kiện tùy tiện không nêu rõ lý do theo đúng quy định của BLTTDS.
- Số liệu các bản án bị Tòa án cấp trên hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán (như không đưa đầy đủ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào tố tụng, không tiến hành xác minh thu thập chứng cứ cần thiết, áp đặt ý chí chủ quan, tước đoạt quyền tranh tụng của đương sự).
- Các hạn chế mang tính hệ thống đối với luật sư trong việc tiếp cận, sao chụp hồ sơ vụ án tại một số Tòa án địa phương, làm suy giảm hiệu quả của quyền được trợ giúp pháp lý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa "quy định quyền" và "thiết lập nghĩa vụ đối ứng/chế tài": BLTTDS năm 2015 đã mở rộng danh mục quyền của đương sự (Điều 70–73), nhưng không quy định chế tài xử lý hữu hiệu khi một bên đương sự cố tình trốn tránh, không thực hiện nghĩa vụ giao nộp tài liệu, chứng cứ hoặc không hợp tác trong quá trình định giá, giám định. Điều này dẫn đến sự tê liệt quyền chứng minh và tranh tụng của bên đương sự thiện chí.
2. "Nút thắt" trong cơ chế thu thập chứng cứ và vai trò của Tòa án (Điều 96, Điều 97 BLTTDS 2015): Mặc dù luật quy định đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, nhưng trong bối cảnh các cơ quan nhà nước, tổ chức lưu giữ tài liệu thường gây khó khăn, việc quy định Tòa án chỉ thu thập chứng cứ khi có yêu cầu và đương sự chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp bất thành đã tạo ra "gánh nặng kép" cho người dân. Nhiều Thẩm phán thụ động, thậm chí từ chối thu thập chứng cứ, dẫn đến việc giải quyết vụ án thiếu chính xác, vi phạm thời hạn luật định. Báo cáo thực tiễn cho thấy: "Tỷ lệ các bản án bị hủy, sửa còn cao; vẫn còn các vụ án để quá thời hạn giải quyết theo quy định của pháp luật do lỗi chủ quan của Tòa án; chưa khắc phục triệt để việc án tuyên không rõ ràng".
3. Sự bất cập trong quy chế tham gia của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Thực tiễn hành nghề luật sư trong tố tụng dân sự vẫn gặp nhiều rào cản: thủ tục đăng ký người bảo vệ quyền lợi còn bị kéo dài; quyền tiếp cận, sao chụp hồ sơ vụ án chưa được bảo đảm kịp thời; quyền tranh luận tại phiên tòa trong nhiều trường hợp bị Thẩm phán chủ tọa cắt ngang hoặc hạn chế trái luật, đúng như đánh giá: "môi trường hành nghề và cơ chế tố tụng tuy đã được cải thiện nhiều so với trước nhưng vẫn còn nhiều điều chưa thuận lợi cho luật sư phát huy vai trò trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng".
4. Thiếu vắng cơ chế chế tài trực tiếp xử lý hành vi xâm phạm quyền tố tụng: Pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành chưa có hệ thống chế tài tố tụng nghiêm khắc (như phạt tiền trực tiếp, truy cứu trách nhiệm khinh suất Tòa án - Contempt of Court) đối với các hành vi cản trở tố tụng của đương sự hoặc của các cơ quan hữu quan, làm giảm tính nghiêm minh và hiệu lực bảo đảm của pháp luật.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Nghiên cứu củng cố luận điểm rằng quyền tố tụng chỉ có thể được bảo đảm khi có sự chuyển dịch triệt để từ mô hình "thẩm xét thụ động" sang mô hình "tranh tụng dân chủ có sự hỗ trợ của Nhà nước", phù hợp với nhận định của Giáo sư Saneh Chamarik: "Một quyền và tự do được ghi nhận trong Hiến pháp đều là vô nghĩa nếu người dân không có quyền lực thực thi chúng".
Về mặt hoàn thiện lập pháp:
- Bổ sung các quyền tố tụng mới: quyền yêu cầu Tòa án triệu tập bắt buộc người làm chứng khi họ đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt không lý do chính đáng; quyền được bồi thường thiệt hại khi Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trái pháp luật do lỗi chủ quan của Thẩm phán.
- Hoàn thiện nghĩa vụ đối ứng: Quy định cụ thể thời hạn bắt buộc đương sự phải gửi bản sao tài liệu, chứng cứ cho đương sự đối lập trước phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
- Sửa đổi quy định về sự tham gia của VKS: Xác định rõ VKS chỉ tham gia phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án mà đương sự là người yếu thế (trẻ em, người mất năng lực hành vi dân sự) hoặc vụ án có liên quan đến tài sản công, lợi ích công cộng; bãi bỏ quyền kháng nghị vô thời hạn gây ảnh hưởng đến tính ổn định của phán quyết.
- Xây dựng Chương riêng trong BLTTDS về "Chế tài xử lý hành vi vi phạm trật tự tố tụng dân sự".
Về mặt tổ chức thực thi:
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá Thẩm phán gắn liền với tỷ lệ bảo đảm quyền tranh tụng và mức độ hài lòng của đương sự, thay vì chỉ căn cứ thuần túy vào tỷ lệ án hủy, sửa.
- Chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ chung giữa Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư tại Học viện Tư pháp để thống nhất nhận thức về quyền con người trong tư pháp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án theo thủ tục thông thường, chưa mở rộng sang thủ tục giải quyết việc dân sự, thủ tục rút gọn và thủ tục phá sản.
- Giới hạn giai đoạn: Chưa nghiên cứu giai đoạn thi hành án dân sự—nơi quyền lợi thực tế của đương sự tiếp tục đối mặt với nhiều nguy cơ bị xâm phạm.
- Giới hạn phương pháp dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tổng kết của ngành Tòa án và các án văn công bố; chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn (Quantitative Survey) đối với các nhóm đương sự đa dạng trên toàn quốc.
Từ các hạn chế trên, luận án gợi mở 04 hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Directions):
- Nghiên cứu bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng Tòa án điện tử (E-Court, Online Dispute Resolution - ODR).
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền tài sản và nhân thân của đương sự trong giai đoạn thi hành án dân sự.
- Đánh giá tác động định lượng (Empirical Legal Studies) của nguyên tắc tranh tụng đối với chất lượng phán quyết tư pháp tại Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chế tài xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự giữa hệ thống Civil Law và Common Law.
Tác động và ảnh hưởng
Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án tạo lập một cơ sở lý luận vững chắc, đóng góp hệ thống khái niệm và khung phân tích chuyên biệt về bảo đảm quyền tố tụng cho giáo trình đào tạo đại học và sau đại học ngành Luật học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Khoa học Xã hội và Học viện Tư pháp.
Ảnh hưởng chính sách và lập pháp (Policy & Legislative Influence): Các luận cứ và kiến nghị lập pháp của luận án là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình tổng kết thi hành và nghiên cứu sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2015 giai đoạn tới 2030.
Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Việc hiện thực hóa các đề xuất của luận án góp phần nâng cao chỉ số Tiếp cận Công lý (Access to Justice Index), bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, loại trừ các hành vi nhũng nhiễu, cửa quyền trong hoạt động xét xử, từ đó củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào nền công lý của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu luật học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, các khoảng trống nghiên cứu đã được giải mã và hệ thống tài liệu tham khảo so sánh luật học phong phú.
- Các chuyên gia học thuật và giảng viên luật: Sử dụng các mệnh đề lý thuyết và khung phân tích của luận án để giảng dạy các chuyên đề chuyên sâu về Luật Tố tụng dân sự, Quyền con người và Cải cách tư pháp.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký Tòa án: Nắm vững các chuẩn mực bắt buộc trong việc tôn trọng, bảo vệ và tạo điều kiện cho đương sự thực hiện quyền tố tụng, hạn chế tối đa sai sót chủ quan làm hủy, sửa án.
- Luật sư và các tổ chức trợ giúp pháp lý: Trang bị căn cứ pháp lý và lý luận vững chắc để đấu tranh bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng trước Tòa án, thúc đẩy bình đẳng tranh tụng.
- Các nhà lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách tư pháp: Có sẵn luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tố tụng dân sự và chế tài tư pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã xây dựng thành công Lý thuyết cơ chế bảo đảm pháp lý quyền tố tụng dựa trên cấu trúc tương hỗ ba chiều: (1) Ghi nhận quyền năng tố tụng; (2) Ràng buộc nghĩa vụ đối ứng của bên đối kháng; và (3) Trách nhiệm công vụ tích cực của Tòa án đi kèm chế tài cưỡng chế. Đóng góp này đã mở rộng Lý thuyết Công lý thủ tục (Procedural Justice) của Robert G. Bone và Lý thuyết Quyền con người trong tư pháp sang bối cảnh một quốc gia đang chuyển đổi mô hình tố tụng thẩm xét sang kết hợp tranh tụng như Việt Nam.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây? So với luận án của TS. Nguyễn Công Bình (2010) chỉ giới hạn ở phương pháp phân tích luật học truyền thống về quyền bảo vệ, hay công trình của TS. Nguyễn Thị Thu Hà (2016) dừng lại ở góc độ luật học chuẩn tắc, luận án này kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng với Chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism), kết hợp phân tích chuẩn tắc quy phạm (Doctrinal analysis), so sánh luật học đa hệ thống (Nga, Pháp, Anh, Mỹ, Canada, Singapore) và khảo sát thực chứng án văn/báo cáo của TANDTC để tìm ra nguyên nhân của sự bất cập giữa luật viết và thực tiễn thi hành.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn được luận giải bằng lý thuyết ra sao? Phát hiện bất ngờ nhất là việc gia tăng quyền năng tố tụng cho đương sự trong BLTTDS năm 2015 trên thực tế không tự động nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền nếu thiếu sự can thiệp hỗ trợ kịp thời của Tòa án. Dữ liệu thực tiễn cho thấy nhiều Thẩm phán vin vào nguyên tắc "đương sự có nghĩa vụ tự chứng minh" để từ chối thu thập chứng cứ, khiến các đương sự yếu thế rơi vào tình trạng bất lực trước sự bất hợp tác của các cơ quan lưu giữ tài liệu. Luận án giải thích hiện tượng này bằng Lý thuyết về sự bất đối xứng thông tin và quyền lực trong quan hệ tố tụng, khẳng định vai trò của Tòa án trong mô hình tố tụng hỗn hợp là không thể thay thế.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình/khung mẫu kiểm chứng (Replication Protocol) không? Có. Luận án thiết lập khung phân tích 05 thành tố (Ghi nhận quyền - Nghĩa vụ đối ứng - Trách nhiệm Tòa án - Giám sát của VKS - Chế tài xử lý) cùng quy trình đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử. Khung mẫu này có thể được nhân rộng và áp dụng trực tiếp để kiểm chứng, đánh giá cơ chế bảo đảm quyền tố tụng trong các lĩnh vực tố tụng khác như Tố tụng Hành chính hay Tố tụng Hình sự.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm được định hình từ luận án như thế nào? Lộ trình 10 năm được xác lập qua 3 giai đoạn: (1) 2020–2023: Nghiên cứu tác động của các văn bản hướng dẫn thi hành BLTTDS 2015 và xây dựng các tiêu chuẩn bảo đảm tranh tụng; (2) 2024–2027: Nghiên cứu thể chế hóa chế tài xử lý vi phạm trật tự tố tụng và cải cách mô hình tham gia của VKS; (3) 2028–2030: Mở rộng lý thuyết bảo đảm quyền tố tụng trong môi trường tư pháp số, tố tụng không giấy tờ và xét xử trực tuyến.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thúy Hằng là một công trình nghiên cứu công phu, hàm chứa giá trị khoa học và thực tiễn đặc biệt sâu sắc, được đúc kết qua 05 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, định nghĩa chuẩn xác và làm rõ 05 đặc điểm bản chất của bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS;
- Phân định rõ cơ sở khoa học của việc xây dựng pháp luật bảo đảm quyền tố tụng dựa trên yêu cầu bảo vệ quyền con người của Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế (UDHR 1948, ICCPR 1966);
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng quy định của BLTTDS năm 2015 và thực tiễn xét xử tại Tòa án, chỉ rõ các "điểm nghẽn" về nghĩa vụ đối ứng, thu thập chứng cứ và vai trò luật sư;
- Xây dựng hệ thống các yêu cầu nguyên tắc mang tính định hướng cho việc nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền tố tụng đáp ứng tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN;
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm sửa đổi, bổ sung các điều luật cụ thể của BLTTDS năm 2015 và các giải pháp tổ chức thực thi nhằm bảo đảm quyền tố tụng của đương sự được hiện thực hóa trọn vẹn trên thực tế.
Công trình không chỉ góp phần thúc đẩy sự chuyển dịch nhận thức luận về tư pháp dân chủ, minh bạch mà còn mở ra các hướng nghiên cứu mới về tư pháp số và công lý thủ tục, để lại giá trị học thuật bền vững cho nền khoa học pháp lý Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NỘI NGUYEN THỊ THUY HANG BAO DAM QUYEN TO TUNG CUA DUONG SU’ TRONG TO TUNG DAN SỰ HANOI- 2019 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NỘI NGUYEN THỊ THUY HANG (Chuyén ngành : Luật Dân sự và Tổ tụng dân sự Ma số :9 38 01 03. LUẬN ÁN TIẾN SĨLUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.
Trần Anh Tuan 2. Dinh Trung Tung HÀNỘI - 2019 LỜI CAM DOAN Tải xin cam oun công tinh nghiên cứu này được thục biện bối bản thân tác ga Nếu có bất kỹ mở ao chấp bt hợp pháp nào ử các công tình nghiên cửa khác, Tôi xin hấu trách nhiệm tước pháp luật “Tác giluận án Nguyễn Thi Thúy Hing DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT "Bộ luật Tổ tụng đân sr BLTTDS "Tổ tung din sự TTDS Hội ding xét xử. HBXX Toa án nhân dân tối cao; TANDTC Viên kiểm sát VES “Thẩm phán Tòa án nhân din tối cao: TPTANDTC. MỤC LỤC LOI CAM DOAN DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT LỜI MỞ ĐẦU, 1 TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VAN ĐÈ CÓ LIÊN (QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN 8 1 Ki quả về các cng tinh nghiên ca in quan dn dt Lui én.
Đánh giá nrlién quen của các công tinh nghiên cứu đã công bổ với đ tai “Bio đầm quyên ổ tng cia đương nơ trong tổ tạng din sơ" 8 2. Silién quan cũa các công trình nghién cin đã công bổ vớt những van để hun về báo đôn quyễn tổ nang cia đường sie 8 32. Sulién quan các công tình đã công bổ dén tục trang pháp luật và thục tấn bio dim quyên tổ tung của đương me 12 33. Sulién quan các công tình đã công bổ với liên nghĩ bio dim quyên tổ ting của đương ar 12 3.
Những vin dé luận én tấp tue nghiên cửu 14 i luận về báo di quyẫn tễ nog của đương sự 14 3.2 Thực trang pháp luật về báo dim quyên tổ ng của đường ie 16 ag cũa đường cự l6 43.4 Yau cầuvà giả php nâng cao luận quả bảo don quyển tễ nang cũa đương ae 16 4 Giá thuyết nghiên ina, câu his nghiên cứu 16 5. Dự liên kết quả nghiên cima côa luận án 7 CHUONG 1: MOT SỐ VAN ĐÈ LY LUẬN VE BAO DAM QUYENTO TUNG CUA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỔ TUNG DAN SỰ. 19 11 Khai niệm va dic đễm của bio dim quyên tổ ting cia đương nr trong tổ tung din sơ 19 11. Khai miện bio dim quyénté tụng của đương ar trong tổ tung din ar.
Đặc điểm về bio dim quyên tổ tang din ar của đương sợtrơng tổ tạng din a 31 12 Cơ sở khoa học của việc xây đụng pháp luật vi bio dim quyên tổ tụng của đương nương tô hạng din a “ 1. Tide xập dug pháp luật về bảo đâm quyền tổ nang ca đương suede hát hiyâu câu bảo vệ quyễn và lot ch hợp pháp cũa đương sit “ 1. Tide xd dmg các uy (ảnh về báo đâm qui dha tên các các chiẫn mực quốt té về myễn cơn người 4 123 Tide xập ng các uy dinh về báo đâm quyền hung cũa đương sự được xuất phát yên sẫu bio đân ean cơnngười trong hodt động hrpháp.24 Vide sập đong các qg Anh về báo di quyên tổ nong của đường sự được dha trên mdi quan hệ giữa luật nột chang và luật 45 1.23 Tide xy hong pháp luật về bdo dim quy 18 hong của đương sie xuất phat tryậu cẫu của thục tn tổ ơng dân sitet Téa din a 13. Nỗi ding bio dim quyén tổ ting của đương sợ rong tổ tung din mự.Ghi nhận đấy đủ các quyền tổ tụng cơ bản cin mỗi đương sự đẳng thời ất lip và bảo dim thực hiện ngie vụ tương ứng của các đương sự khác.
Thiấtlập cơ chế h trợ hy: iện quyén tổ tạng cin đương sự thông qua tartham gia t tụng của người di điện và người bảo vệ quyển và lợi ích hợp của đương sự tạ Tòa én 5s 133. Quy dinhvd nhiệm vụ, quyên hạn và rách nhiệm của Toa dn trong vide bảo dim thực hiển quyển tổ nog cũa đương sự. 61 13 Quy Anhvệnhiệm vụ quyền hem và trich nhuém của Tiên hiễm sát trong việc bảo đâm thực bud ng 64 1.5 Thi lập chễ tài cn thất sử lệ các hành vi vi phạm quyền tổ nog của cương ae 67 1.4 Các yêu tô chi phối việc bio dim quyên td ting của đương sơ trong tổ tạng dân my 6 1. Trinh sind bit phap luật vàƒ thức nud thủ pháp huậttễ hong dn ie của đương sir 6 1.
Hoạt đồng bổ tro nephap n 1. Năng lục tinh a chuyên môn ngập ve. bản inh và ao ic nghề "nghiệp cia người tién hành tổ hơn: KET LUẬN CHƯƠNG 1. 'CHƯƠNG 2 THỰC TRANG CÁC QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUAT VIET NAM HIEN HANH VE BẢO DAM QUYỀN TỔ TUNG CUA DUONG SỰ.
TRONG TỔ TUNG DAN SỰ VÀ THỰC TIEN THỰC HIEN 16 2.1 Tine trang các quy dinh cia pháp luật Viet Nem về bio dim quyên tổ tung của đương mr trong TTDS 76 2.11 Ta gì nhận quyễn tỔ ng cơ ben và tadt lip ngĩa vụ td ng đỐt ứng sữa đương sục 17 2.2, Thực trang các quy Ảnh cũa pháp luật TTDSvề báo đân quyểntổ nang sữa đương sự thông qua ve tỏ của người đai đin người bảo về quyễn và li ích hep pháp cia đường tự 39 2. Thực trang các quy dinh pháp luật TTDS vé trách nhiệm của Tòa cn và ham vic quyển han trách nhiệm cũa người hẳn hành tỔ ng trong vide báo “âm thực hiện yan té nog cũa đương se 96 2.4 Thực rang ode quy ảnh cũa pháp luật TTDŠvề cơ chế lm sát vide báo din quyén t nang cũa đương xe 104 211.5 Thực trang quy đình cũa pháp luật về chế tài xie ý các hành vi vi pham uyên tỔ ng của đường se 106 22. Thục tn thực hiện các quy định hiện hành vé báo dim quyên tổ ting côn đương nợ trong TTDS 109 2. TỶ kết qua dat được teu hỗn thực hiển quy cn hiện hành về báo in quyễn t nang của đương sự rong TIDS 109 2.
TỶ tén tạ, han chế trong thực én thực ôn quy ch hiện hành về báo âm quyễn 8 nang cũa đương sự rơng TIDS i 23. Nguyên nhân của việc quyện 6 hạng côn đương sơ không được bio dim thc hin 130 KET LUẬN CHƯƠNG 2. 135 'CHƯƠNG 3: YÊU CAU VÀ MỌT SỐ KIEN NGHỊ VE BẢO DAM QUYỀN TO TỤNG CUA DUONG SỰ TRONG TỔ TUNG DÂN SỰ.1 Yêu cầu về bảo dim quyên tô tng của đương artrong tổ tụng dân nợ. Tiệc hoàn thiện và thực hận các guy Ảnh về bảo đâm quyền tổ ting của đương atc phải đáp ứng yéu câu xây dưng Nhà nước pháp quyển Tit Nam XHƠN.12 Tiệc hoãn đuậnvà thực hôn các uy đh về bảo dim quyển tổ ng của cương phi ip ing câu về cả ch ep và hi rp ak qic 8 trong Bối cánh hiện nay 138 313 Tiệc hoàn trận và thực Hôn các uy Ảnh về bảo dm quyển tổ hơn của “đương sucphai dip ứng yên cde vé tn đẳng bổ cia hệ thẳng pháp luật.
Tiệc hoàn thiện và thực hận các guy Ảnh về bảo đâm quyền tổ ting của đương sir phải khắc phục có liệu quả những tổn tại hạn ché. bat cập hiện nay 141 32. Riên nghị vé bảo dim quyên tô ting ce đương srtrong té tng din a.1 Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về báo di quyén tổ neg cia đường se trong tổ ning dn sie 142 3. Kiến nghĩ thực luận các quy dink về bác đâm quyén tổ nang cũa đương sie trong tổ ning dn sie 168 KET LUẬN CHƯƠNG IIL 176 KET LUẬN CHUNG 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 178 LỜI MỞ DAU 1.Tính cấp thiết của đỀ Trong xu thể phát hiển và hồi nhập quốc ổ, vẫn để bảo vệ quyền cơn người ngiy cảng được xem trong Vi vậy, rong hoạt đồng xét xử, bảo dim quyền tổ hing của đương mela một tit yêu khách quan Báo dim quyên tổ tạng của đương ar trong tổ hing dân nơ là cơ sỡ cho việc giải quyết vụ én chính xác, khách quan mang lạ niềm tin cônglý cho người din, Quan diém cãi cách tr pháp được Đăng ta ghi nhận trong Nghĩ quyết 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dang và hoàn thiên hệ thông pháp luật Việt Nam đến năm 2010, dinh hướng đến năm 2020 đã chỉ rõ: "Hoàn thiên chế để bảo hổ cũa Nhà nước đổi với các quyển, li ch hep pháp cũa công dân chỗ đỗ trách nhiệm cũa cơ quan nhà nước, nhất là Tôn án trong việc bảo về các quyển đó: xữ I nghiêm minh mot hành ví xâm phưm quyển và lợi ích hợp pháp cũa công din”.
Cót Š nhân thấy rằng quan Đăng ta về cãi cách tw pháp dit ra yêu cầu phải cãi cách manh mé các thi tục tổ tong từ pháp theo hướng din chi, công mi, minh bạch, dim bảo quyền tổ ting của đương ng dim bảo hiệu quả của thủ tue tr phip din sw đáp ứng yêu cầu vé bảo dim quyền cơn người, quyễn công dân. Hiển pháp nim 2013 ~ Đao luật cơ bản của quốc gia đã cụ thể hỏa vẫn dé này thi khoản 3 Điều 102 và nêu tổ “Téa án nhân đôn có nhiên vụ bảo về cổng lý, bảo về a con người, guy sống din báo vệ chỗ đồ xã hội chỉ nghta báo vệ lọt ich của Nhà nước, quyằn và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân".
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Thuy Hang (2019). Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/bao-dam-quyen-to-tung-duong-su-trong-to-tung-dan-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật tập trung bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và thực tiễn.
Luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm quyền tố tụng đương sự trong tố tụng dân sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.