Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại thức mục và so sánh v
Luận án tiến sĩ phân tích vấn đề thừa kế tài sản trong pháp luật Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu vấn đề thừa kế tài sản xưa
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Phạm Hoàng Hưng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu vấn đề thừa kế tài sản xưa
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng vấn đề thừa kế tài sản trong lịch sử pháp luật. Nghiên cứu tập trung vào Ngự thành bại thức mục của Nhật Bản. So sánh được thực hiện với Quốc triều hình luật của Việt Nam. Mục tiêu là phân tích các quy định về di sản và người thừa kế. Luận án đặt ra các vấn đề về luật thừa kế trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Tình hình nghiên cứu hiện tại về vấn đề này được tổng quan kỹ lưỡng. Nền tảng pháp lý của việc phân chia di sản được mổ xẻ.
1.1. Tình hình nghiên cứu về võ sĩ và Ngự thành bại thức mục
Lĩnh vực nghiên cứu về đẳng cấp võ sĩ Nhật Bản thời Kamakura đã thu hút nhiều học giả. Nhiều công trình đã khảo sát sự hình thành và phát triển của tầng lớp này. Bộ luật Ngự thành bại thức mục cũng là đối tượng phân tích chuyên sâu. Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ cấu trúc pháp lý và xã hội của Mạc phủ Kamakura. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống luật pháp thời kỳ đó. Tuy nhiên, việc tập trung vào luật thừa kế tài sản từ Ngự thành bại thức mục vẫn còn hạn chế. Luận án này khai thác sâu hơn khía cạnh này. Di sản pháp lý của Ngự thành bại thức mục được xem xét kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về người để lại di sản và người thừa kế trong bối cảnh võ sĩ được nâng cao. Phạm vi nghiên cứu này đóng góp vào nhận thức chung về luật thừa kế cổ đại. Các quy định về phân chia di sản được làm rõ.
1.2. Nghiên cứu về thừa kế tài sản Nhật Bản và Việt Nam
Các công trình về vấn đề thừa kế tài sản ở Nhật Bản thời Kamakura thường gắn liền với cấu trúc gia tộc võ sĩ. Quy tắc về di sản, người thừa kế đã được nghiên cứu. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về Quốc triều hình luật cũng đã phân tích luật thừa kế triều Lê sơ. Chúng làm rõ các quy định về phân chia di sản, di chúc và thừa kế theo pháp luật. Tuy nhiên, một nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa hai hệ thống pháp luật này còn thiếu. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó đối chiếu các khía cạnh về người để lại di sản, người thừa kế và cách thức phân chia di sản. Sự tương đồng và khác biệt về luật thừa kế giữa hai nền văn hóa được làm sáng tỏ. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn mới về lịch sử pháp luật.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu luận án
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về luật pháp Nhật Bản và Việt Nam, việc so sánh cụ thể về vấn đề thừa kế tài sản vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Luận án này nhằm cung cấp một phân tích đối chiếu chuyên sâu. Mục tiêu chính là làm rõ các quy định về thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục. Đồng thời, nó so sánh các quy tắc này với Quốc triều hình luật. Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh như di sản, người thừa kế, di chúc và phân chia di sản. Luận án cũng khám phá tác động của bối cảnh xã hội đến luật thừa kế. Việc nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật này là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về lịch sử luật thừa kế.
II.Pháp luật Ngự thành bại thức mục và thừa kế di sản
Ngự thành bại thức mục là một bộ luật quan trọng thời kỳ Kamakura. Nó định hình hệ thống pháp luật cho đẳng cấp võ sĩ Nhật Bản. Quy định về thừa kế tài sản chiếm một phần không nhỏ trong bộ luật này. Việc hiểu rõ bối cảnh hình thành Ngự thành bại thức mục là cần thiết. Nó giúp lý giải các quy tắc về di sản và người thừa kế. Bộ luật này đã tạo ra khuôn khổ pháp lý cho việc phân chia di sản. Nó ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội thời bấy giờ.
2.1. Bối cảnh hình thành Mạc phủ Kamakura và đẳng cấp võ sĩ
Sự hình thành Mạc phủ Kamakura đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử Nhật Bản. Quyền lực dần chuyển từ giới quý tộc Thiên hoàng sang tầng lớp võ sĩ. Đẳng cấp võ sĩ nổi lên như một lực lượng chính trị, xã hội chủ đạo. Nhu cầu thiết lập một hệ thống pháp luật riêng cho tầng lớp này trở nên cấp thiết. Mạc phủ Kamakura đã xây dựng Ngự thành bại thức mục để quản lý xã hội võ sĩ. Bộ luật này phản ánh rõ nét các giá trị và nguyên tắc của tầng lớp cầm quyền. Việc quản lý đất đai và di sản là vấn đề trọng yếu. Luật thừa kế tài sản được phát triển để duy trì trật tự và ổn định trong các gia tộc võ sĩ. Nó định nghĩa rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người để lại di sản và người thừa kế.
2.2. Đặc điểm chính của Bộ luật Ngự thành bại thức mục
Ngự thành bại thức mục, ban hành năm 1232, là bộ luật đầu tiên do chính quyền võ sĩ ban hành. Bộ luật này bao gồm 51 điều khoản, tập trung vào việc duy trì trật tự xã hội. Nó quy định về đất đai, tài sản, các tranh chấp và tội phạm. Đối với vấn đề thừa kế tài sản, Ngự thành bại thức mục thiết lập các nguyên tắc cụ thể. Nó ưu tiên quyền lợi của con trưởng trong việc tiếp nhận di sản. Tuy nhiên, các thành viên khác trong gia đình cũng có những quyền lợi nhất định. Quy định về di chúc và thừa kế theo pháp luật được xây dựng để đảm bảo sự ổn định. Bộ luật này đóng vai trò nền tảng trong việc quản lý phân chia di sản và giải quyết tranh chấp. Nó thể hiện rõ tư tưởng pháp quyền của thời kỳ Kamakura.
2.3. Vai trò Ngự thành bại thức mục trong thừa kế tài sản
Ngự thành bại thức mục có vai trò trung tâm trong việc quản lý thừa kế tài sản của đẳng cấp võ sĩ. Bộ luật này cung cấp một khuôn khổ pháp lý minh bạch cho việc chuyển giao di sản. Nó quy định chi tiết về quyền thừa kế của các thành viên gia đình. Luật thừa kế tài sản giúp tránh các xung đột nội bộ. Nó đảm bảo sự ổn định và liên tục của các gia tộc võ sĩ. Các điều khoản về người để lại di sản và người thừa kế được định nghĩa rõ ràng. Quy trình phân chia di sản cũng được hướng dẫn cụ thể. Sự ra đời của Ngự thành bại thức mục đã chuẩn hóa các thủ tục thừa kế. Nó giúp giảm thiểu sự tùy tiện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Đây là một bước tiến quan trọng trong lịch sử luật thừa kế của Nhật Bản.
III.Quy định thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục
Bộ luật Ngự thành bại thức mục chứa đựng nhiều quy định chi tiết về thừa kế tài sản. Các quy tắc này phản ánh đặc trưng xã hội võ sĩ. Nó làm rõ mối quan hệ giữa người trao tài sản và người nhận. Các điều kiện cụ thể để được thừa kế cũng được quy định. Việc phân chia di sản tuân theo một trình tự nhất định. Đặc biệt, vấn đề thừa kế của phụ nữ cũng được đề cập. Các khía cạnh này giúp hiểu sâu hơn về luật thừa kế thời Kamakura.
3.1. Quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế
Trong Ngự thành bại thức mục, quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế được xác định rõ. Người cha hoặc người đứng đầu gia tộc thường là người để lại di sản chính. Các con trai, đặc biệt là con trưởng, có quyền ưu tiên trong việc thừa kế. Tuy nhiên, các thành viên khác trong gia đình, bao gồm con cái khác và vợ, cũng có thể được nhận một phần di sản. Quy định này nhằm duy trì sự ổn định của gia tộc. Nó cũng đảm bảo sự hỗ trợ cho các thành viên. Luật thừa kế tài sản chú trọng đến việc bảo toàn quyền lợi của người thừa kế. Các trường hợp không có con trai, di chúc có thể định đoạt việc phân chia di sản. Sự rõ ràng về người thừa kế giúp giảm tranh chấp.
3.2. Điều kiện thừa kế và nhượng trạng đối với di sản
Để được thừa kế tài sản theo Ngự thành bại thức mục, người thừa kế cần đáp ứng một số điều kiện. Điều này thường bao gồm quan hệ huyết thống hoặc sự chỉ định trong di chúc. Các tài liệu như nhượng trạng (文書 - bunsho) đóng vai trò quan trọng. Nhượng trạng là các văn bản ghi nhận việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản. Chúng là bằng chứng pháp lý cho việc phân chia di sản. Quy trình này đảm bảo tính hợp pháp và công khai của việc thừa kế. Việc thiếu nhượng trạng có thể dẫn đến tranh chấp về di sản. Các điều khoản cụ thể về việc lập và bảo quản nhượng trạng được quy định. Điều này thể hiện sự chặt chẽ của luật thừa kế tài sản thời Kamakura trong việc bảo vệ quyền sở hữu.
3.3. Vấn đề thừa kế của phụ nữ trong pháp luật Nhật Bản
Một điểm đáng chú ý trong Ngự thành bại thức mục là vấn đề thừa kế của phụ nữ trong gia đình võ sĩ. Mặc dù quyền thừa kế chính thường thuộc về nam giới, phụ nữ vẫn có những quyền lợi nhất định. Họ có thể nhận được một phần di sản, đặc biệt là đất đai hoặc tài sản cá nhân. Điều này khác biệt với nhiều hệ thống luật pháp phong kiến khác. Phụ nữ có thể giữ tài sản riêng của mình. Họ có thể quản lý và thậm chí để lại di sản cho con cái. Tuy nhiên, quyền thừa kế của phụ nữ thường bị hạn chế hơn so với nam giới. Sự phụ thuộc vào người chồng hoặc cha vẫn tồn tại. Việc phân chia di sản cho phụ nữ thường nhằm đảm bảo cuộc sống của họ. Điều này thể hiện sự linh hoạt nhất định của luật thừa kế tài sản thời Kamakura.
IV.So sánh luật thừa kế tài sản Nhật Bản và Việt Nam
Việc so sánh luật thừa kế tài sản giữa Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật mang lại nhiều góc nhìn quý giá. Cả hai bộ luật đều hình thành trong bối cảnh xã hội phong kiến. Chúng đều có các quy định chi tiết về di sản và người thừa kế. Tuy nhiên, mỗi bộ luật lại phản ánh đặc trưng riêng của nền văn hóa và cấu trúc xã hội. Việc phân tích điểm tương đồng và khác biệt giúp làm rõ bản chất của luật thừa kế. Nó cũng làm nổi bật ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử.
4.1. Điểm tương đồng trong quy định thừa kế tài sản
Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật chia sẻ một số điểm tương đồng về thừa kế tài sản. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định gia tộc. Việc thừa kế theo huyết thống là nguyên tắc cơ bản. Con cái, đặc biệt là con trai, có vai trò trung tâm trong việc tiếp nhận di sản. Cả hai hệ thống pháp luật đều có các quy định về phân chia di sản khi không có di chúc. Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong các trường hợp này. Vai trò của các tài liệu ghi nhận việc chuyển giao tài sản cũng được đề cao. Các tranh chấp về di sản được giải quyết dựa trên các quy định pháp luật. Điều này cho thấy sự tương đồng về tư duy pháp lý cơ bản giữa hai nền văn minh phong kiến về luật thừa kế.
4.2. Khác biệt về luật thừa kế di sản Nhật Bản và Việt Nam
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, luật thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật cũng có những khác biệt rõ rệt. Nhật Bản thời Kamakura với đẳng cấp võ sĩ có luật pháp riêng. Nó ưu tiên mạnh mẽ quyền thừa kế của con trưởng trong gia đình võ sĩ. Trong khi đó, Quốc triều hình luật của Việt Nam có thể có sự phân chia di sản đồng đều hơn giữa các con trai. Vai trò của phụ nữ trong thừa kế cũng có sự khác biệt. Ngự thành bại thức mục cho phép phụ nữ võ sĩ giữ quyền sở hữu tài sản nhất định. Quốc triều hình luật có thể có những giới hạn khác đối với quyền lợi của phụ nữ. Các quy định về di chúc và thừa kế theo pháp luật cũng có sự tinh chỉnh riêng. Những khác biệt này phản ánh cấu trúc xã hội và giá trị văn hóa riêng của mỗi quốc gia.
4.3. Ảnh hưởng của bối cảnh xã hội đến pháp luật thừa kế
Bối cảnh xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của luật thừa kế tài sản. Ở Nhật Bản, sự nổi lên của đẳng cấp võ sĩ đã tạo ra một hệ thống pháp luật riêng. Ngự thành bại thức mục ra đời để phục vụ nhu cầu của tầng lớp này. Nó nhằm bảo vệ đất đai, tài sản của các gia tộc võ sĩ. Tại Việt Nam, Quốc triều hình luật phản ánh cấu trúc xã hội nông nghiệp và chế độ phong kiến tập quyền. Luật thừa kế tài sản tập trung vào việc duy trì sự ổn định của làng xã và triều đình. Sự khác biệt về vai trò của dòng họ, gia đình cũng tác động đến việc phân chia di sản. Nhu cầu bảo toàn di sản, dù là đất đai hay chức tước, đã định hình nên các quy tắc về người để lại di sản và người thừa kế. Luật thừa kế là tấm gương phản chiếu xã hội.
V.Tầm quan trọng của quy định thừa kế tài sản lịch sử
Nghiên cứu các quy định thừa kế tài sản trong lịch sử có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ cung cấp cái nhìn về quá khứ mà còn ảnh hưởng đến hiện tại. Việc hiểu rõ các luật thừa kế cổ đại giúp đánh giá sự phát triển của hệ thống pháp luật. Nó cũng làm sáng tỏ mối liên hệ giữa pháp luật và xã hội. Những bài học từ việc phân chia di sản thời xưa vẫn còn giá trị. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện đại.
5.1. Giá trị của việc nghiên cứu luật thừa kế cổ
Nghiên cứu luật thừa kế cổ như Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật mang lại nhiều giá trị. Nó giúp các nhà sử học và luật học hiểu sâu hơn về lịch sử pháp luật. Việc phân tích các quy tắc về di sản, người thừa kế cho thấy tư duy pháp lý của các xã hội trước đây. Nghiên cứu này cũng cung cấp dữ liệu quý giá cho việc so sánh các hệ thống pháp luật. Nó làm rõ sự tiến hóa của khái niệm quyền sở hữu và thừa kế tài sản. Những bài học về việc phân chia di sản, giải quyết tranh chấp vẫn còn phù hợp. Sự hiểu biết về luật thừa kế cổ cũng giúp đánh giá những cải cách pháp luật hiện đại. Nó là nguồn tham khảo quan trọng cho việc nghiên cứu Bộ luật Dân sự Việt Nam.
5.2. Ảnh hưởng của pháp luật thừa kế đến xã hội
Pháp luật thừa kế tài sản có ảnh hưởng sâu rộng đến cấu trúc xã hội. Nó định hình mối quan hệ gia đình, quyền sở hữu và sự phân tầng xã hội. Trong xã hội phong kiến Nhật Bản và Việt Nam, luật thừa kế là công cụ để duy trì trật tự. Nó đảm bảo sự ổn định của các gia tộc và dòng họ. Việc quy định rõ ràng về người để lại di sản và người thừa kế giúp tránh xung đột. Các quy tắc về phân chia di sản cũng ảnh hưởng đến phân bố tài sản trong xã hội. Chúng có thể tạo ra sự bất bình đẳng hoặc củng cố quyền lực của một số tầng lớp. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này giúp đánh giá vai trò của pháp luật trong phát triển xã hội.
5.3. Bài học từ quy định phân chia di sản thời xưa
Các quy định về phân chia di sản trong Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật cung cấp nhiều bài học. Chúng cho thấy tầm quan trọng của việc có một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Sự cần thiết của các tài liệu chính thức như nhượng trạng được nhấn mạnh. Việc giải quyết tranh chấp di sản một cách công bằng là yếu tố cốt lõi. Những quy tắc về di chúc và thừa kế theo pháp luật vẫn còn giá trị tham khảo. Dù bối cảnh xã hội thay đổi, nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của người thừa kế vẫn là trọng tâm. Các bài học này có thể góp phần vào việc thảo luận về cải cách pháp luật hiện đại. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về luật thừa kế tài sản.
VI.Thực tiễn và kiến nghị về luật thừa kế tài sản
Luận án này đã đóng góp vào hiểu biết về lịch sử luật thừa kế. Nghiên cứu làm sáng tỏ các vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật. Tuy nhiên, vẫn còn những hướng nghiên cứu sâu hơn. Những kiến nghị được đưa ra nhằm hoàn thiện pháp luật hiện đại. Việc liên tục cập nhật và điều chỉnh luật thừa kế là cần thiết. Nó giúp pháp luật phù hợp với sự phát triển của xã hội.
6.1. Đóng góp của luận án vào lĩnh vực lịch sử pháp luật
Luận án này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực lịch sử pháp luật. Nó cung cấp một phân tích đối chiếu chuyên sâu về thừa kế tài sản. Hai bộ luật lịch sử Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật được đặt cạnh nhau. Luận án làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Nó giải thích cách các yếu tố văn hóa, xã hội định hình luật thừa kế. Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết về di sản pháp lý của mỗi quốc gia. Nó mở ra hướng nhìn mới về sự phát triển của khái niệm người để lại di sản và người thừa kế. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu luật thừa kế và lịch sử.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu sâu hơn về di sản
Nghiên cứu này có những đóng góp, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế. Giới hạn về nguồn tư liệu có thể ảnh hưởng đến chiều sâu phân tích. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai bộ luật cụ thể. Các khía cạnh khác của luật thừa kế như tập quán địa phương có thể chưa được khai thác triệt để. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các thời kỳ khác. Nó có thể bao gồm việc phân tích chi tiết hơn các loại di sản. Việc nghiên cứu các trường hợp tranh chấp về phân chia di sản cụ thể cũng là một hướng đi. So sánh với các hệ thống pháp luật khác ngoài Nhật Bản và Việt Nam cũng rất tiềm năng. Nó góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về luật thừa kế tài sản.
6.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật thừa kế Việt Nam hiện đại
Từ những phân tích lịch sử, có thể rút ra một số kiến nghị cho Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện đại. Việc đơn giản hóa thủ tục phân chia di sản là cần thiết. Cần đảm bảo quyền lợi bình đẳng giữa các người thừa kế, không phân biệt giới tính. Các quy định về di chúc cần được tuyên truyền rộng rãi hơn. Việc giải quyết tranh chấp di sản cần nhanh chóng và hiệu quả. Bài học về sự rõ ràng trong luật pháp cổ có thể được áp dụng. Việc thường xuyên rà soát và cập nhật luật thừa kế là quan trọng. Nó giúp pháp luật thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống luật thừa kế công bằng và minh bạch. Nó sẽ bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người dân về tài sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật" của tác giả Phạm Hoàng Hưng (2016), dưới sự hướng dẫn của GS. Phan Huy Lê và PGS. Phan Hải Linh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Lịch sử thế giới, Mã số: 62 22 03 11), là một nghiên cứu lịch sử pháp chế so sánh mang tính tiên phong. Luận án đặt trong bối cảnh lịch sử trung thế Nhật Bản thế kỷ XIII – giai đoạn xác lập thể chế chính trị "lưỡng đầu chế" (dual polity) với sự cùng tồn tại song song giữa vương quyền triều đình Thiên hoàng tại Kyoto và chính quyền quân sự Mạc phủ Kamakura (1192–1333) của tầng lớp võ sĩ (bushi). Trong cơ chế lưỡng đầu này, việc Mạc phủ ban hành bộ luật Ngự thành bại thức mục (Goseibai Shikimoku - 御成敗式目) năm 1232 gồm 51 điều khoản đã đánh dấu bước ngoặt xác lập hệ thống luật pháp võ gia (buke-hō - 武家法) độc lập, bảo vệ nền tảng kinh tế - xã hội của tầng lớp võ sĩ. Đối chiếu với bối cảnh Đại Việt thời Lê sơ (1428–1527), Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức) gồm 722 điều đại diện cho đỉnh cao lập pháp của chế độ quân chủ quan liêu Nho giáo hóa, phản ánh quan hệ sở hữu ruộng đất và trật tự gia tộc Á Đông.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu lịch sử so sánh chuyên sâu ở cấp độ đồng đẳng, đồng đại và đồng cấp về chế độ thừa kế tài sản giữa luật pháp quân sự Nhật Bản và luật pháp phong kiến Việt Nam. Dù hai quốc gia cùng thuộc không gian văn hóa Đông Á, chịu ảnh hưởng của các dòng tư tưởng lớn và mô hình thể chế khu vực, nhưng cấu trúc sở hữu tài sản và cơ chế thừa kế lại vận hành theo những logic nội tại rất khác biệt. Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Cơ sở pháp lý và điều kiện lịch sử nào thúc đẩy Mạc phủ Kamakura ban hành Ngự thành bại thức mục nhằm điều chỉnh quan hệ thừa kế tài sản trong đẳng cấp võ sĩ?
- RQ2: Cấu trúc quan hệ thừa kế, các điều kiện ràng buộc, quy cách phân chia và vị thế pháp lý của người phụ nữ trong Ngự thành bại thức mục được quy định và thực thi trên thực tế như thế nào?
- RQ3: Những điểm tương đồng và dị biệt căn bản giữa Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật thời Lê sơ về quyền thừa kế tài sản là gì, và đâu là nguyên nhân lịch sử - văn hóa dẫn đến các dị biệt đó?
- RQ4: Các quy định về thừa kế tài sản đã tác động như thế nào đến sự duy trì quyền lực kinh tế - chính trị của Mạc phủ Kamakura và sự biến đổi cấu trúc giai tầng xã hội Nhật Bản trung thế?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm:
- H1: Thừa kế tài sản trong luật pháp võ gia Kamakura là cơ chế then chốt để duy trì mối liên kết quân sự - kinh tế giữa chủ quân (Tướng quân/Shogun) và bồi thần (gokenin), trong đó quyền sở hữu tài sản (sở lãnh) luôn gắn liền hữu cơ với nghĩa vụ quân sự và chức tước quản lý (shiki).
- H2: Việc phân chia tài sản cho mọi người con (bao gồm cả con gái) trong thời kỳ đầu Kamakura phản ánh tàn dư của chế độ mẫu hệ và quyền tự chủ kinh tế của phụ nữ võ gia, nhưng chính cơ chế này đã tạo ra mâu thuẫn nội tại dẫn đến phân mảnh ruộng đất và khủng hoảng kinh tế võ sĩ.
- H3: So sánh với Quốc triều hình luật, dù có sự tương đồng nổi bật về việc thừa nhận quyền thừa kế bình đẳng của người phụ nữ và coi trọng ruộng đất thờ cúng, nhưng Quốc triều hình luật hướng đến việc bảo vệ trật tự gia tộc Nho giáo và ổn định nông thôn tiểu nông, trong khi Ngự thành bại thức mục phục vụ trực tiếp cho tính bền vững của tổ chức quân sự võ sĩ đoàn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp "Tại địa khai phát lãnh chủ luận" (Zaichi kaihatsu ryōshu-ron) của Ishimoda Sho, "Chức năng luận" (Shokunō-ron) của Takahashi Masaaki và "Lý thuyết hệ thống sở lãnh" (Shoen-shiki system) của Jeffrey P. Mass. Phạm vi khảo sát bao quát 51 điều của Ngự thành bại thức mục, 722 điều của Quốc triều hình luật (đặc biệt 32 điều thuộc chương Điền sản và 67 điều thiên Hộ hôn), 35.000 văn bản gốc trong bộ Di văn thời Kamakura (Kamakura Ibun), và 633 văn bản phán quyết tòa án thời Kamakura do Seno Seiichiro tập hợp.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về đẳng cấp võ sĩ và pháp chế Kamakura trong học giới quốc tế đã trải qua nhiều giai đoạn tranh biện học thuật sâu sắc. Về nguồn gốc đẳng cấp võ sĩ, dòng nghiên cứu truyền thống của George Sansom (1958) và Takeuchi Rizo (1965) gắn sự xuất hiện của võ sĩ với cuộc nổi loạn của Taira Masakado (939–940). Ishimoda Sho (1946) trong công trình kinh điển về sự hình thành thế giới trung thế đã đề xuất "Tại địa khai phát lãnh chủ luận" (在地開発領主論), cho rằng võ sĩ xuất thân từ các lãnh chủ khai khẩn đất hoang, địa chủ nắm chức địa đầu (jitō) và danh chủ (myōshu), được Toyoda Takeshi (1982) và Ishii Susumu (1970) củng cố. Ngược lại, từ thập niên 1970, Sato Shinichi (1983), Toda Yoshimi (1982) và Takahashi Masaaki (1999) đã phản bác quan điểm kinh tế thuần túy này bằng "Võ nghệ nhân luận" (武芸人論) hay "Chức năng luận" (職能論), chứng minh rằng võ sĩ hình thành từ những chiến binh chuyên nghiệp tinh thông nghệ năng xạ kỵ (ngựa và cung tên), vốn được triều đình luật lệnh công nhận chức năng quân sự đặc thù.
Về văn bản pháp điển Ngự thành bại thức mục, các công trình của Ueki Naoichiro (1930, 1966), Ikeuchi Yoshisuke (1978) và Kasamatsu Hiroshi (1984) đã xác lập vị thế của bộ luật như một đạo luật thực tiễn đầu tiên của chính quyền võ gia, không nhằm phủ định luật lệnh triều đình mà khoanh vùng điều chỉnh hành vi của tầng lớp gokenin. Nghiên cứu lịch sử thừa kế Nhật Bản của Ishii Ryosuke (1974) và các khảo cứu về hệ thống sở lãnh của Jeffrey P. Mass (1989, 1997) đã chỉ ra quá trình chuyển đổi từ phân chia tài sản đa phần sang chế độ trưởng tử thừa kế duy nhất. Đặc biệt, nghiên cứu lịch sử giới của Tabata Yasuko (1994) và Hitomi Tonomura (1990) đã soi chiếu vị thế thừa kế của phụ nữ trung thế, chỉ ra rằng quyền tài sản của phụ nữ võ gia thực chất là quyền quản lý và chuyển giao tài sản có điều kiện cho thế hệ kế tiếp.
Về phía Việt Nam, nghiên cứu Quốc triều hình luật đã được đặt nền móng vững chắc bởi Vũ Văn Mẫu (1969, 1974), Phan Huy Lê (1998), Trương Hữu Quýnh (2009), Lê Thị Sơn (2004) và Nguyễn Ngọc Nhuận (2003). Trong học giới quốc tế, các công trình của Yamamoto Tatsuro, Makino Tatsumi (1944), Robert Lingat (1954–1955), Tạ Văn Tài (1981) và Yu Insun (1990) đã chứng minh rằng Quốc triều hình luật không đơn thuần sao chép luật Đường hay luật Minh, mà có tới 404 điều (theo Nguyễn Ngọc Huy) hoặc 407 điều (theo Yu Insun) hoàn toàn độc lập, mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam, đặc biệt là các quy định về quyền thừa kế bình đẳng của người con gái và chế định ruộng hương hỏa.
Luận án của Phạm Hoàng Hưng định vị chính xác vào giao điểm của hai dòng nghiên cứu lớn này. Điểm bứt phá của luận án so với các nghiên cứu trước đây là vượt qua việc khảo sát đơn tuyến từng quốc gia, thiết lập một khung so sánh liên văn hóa trực tiếp giữa hai văn bản pháp luật đại diện cho hai mô hình chính trị - xã hội: một bên là chế độ quân sự cát cứ phân quyền dựa trên quan hệ phong quân - bồi thần (lord-vassal), một bên là chế độ quân chủ quan liêu tập quyền dựa trên nền kinh tế nông nghiệp làng xã.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận lịch sử kinh tế - pháp chế Đông Á thông qua việc mở rộng và bổ sung ba luồng lý thuyết nền tảng:
Thứ nhất, đối với "Tại địa khai phát lãnh chủ luận" của Ishimoda Sho và "Lý thuyết hệ thống sở lãnh" của Jeffrey P. Mass, luận án làm rõ cơ chế pháp lý hóa quyền sở hữu thông qua chế định "Nhượng trạng" (yuzurijō - 譲状) và "Ngự hạ văn an đỗ" (go-kudashibumi ando - 御下文安堵). Tác giả chỉ ra rằng quyền lực kinh tế của võ sĩ không chỉ nằm ở việc khai hoang hay chiếm hữu thực tế, mà phụ thuộc sống còn vào sự xác thực pháp lý từ Mạc phủ nhằm đảm bảo tính bất khả xâm phạm của sở lãnh trước các cơ chế thu thuế của quý tộc triều đình (honke, ryōke).
Thứ hai, luận án lý giải bước chuyển mô hình (paradigm shift) trong phương thức phân chia tài sản của võ sĩ Kamakura. Tác giả chứng minh mệnh đề: Chế độ phân chia tài sản cho mọi người con (bao gồm thứ tử và con gái) là sản phẩm của giai đoạn mở rộng đất đai ban đầu; tuy nhiên, sau hai cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ (1274, 1281), do không có đất đai chiến lợi phẩm để phong thưởng trong khi chi phí quân sự gia tăng, chế độ phân chia đã đẩy các gia tộc gokenin vào cảnh bần cùng hóa, buộc Mạc phủ phải ban hành các lệnh Tha xá (Tokuseirei - 徳政令 năm 1297) và từng bước chuyển dịch sang chế độ độc tôn trưởng tử kế thừa (sōryō-sei - 惣領制).
Thứ ba, công trình đóng góp luận điểm mới vào lý thuyết lịch sử giới của Hitomi Tonomura và Tabata Yasuko bằng việc đối chiếu địa vị pháp lý của phụ nữ Nhật Bản thời Kamakura và phụ nữ Đại Việt thời Lê sơ. Luận án khẳng định quyền tài sản của phụ nữ trong cả hai nền pháp luật đều đạt đến đỉnh cao tự chủ so với các thời kỳ sau, nhưng động lực pháp lý khác nhau: ở Nhật Bản là nhằm duy trì lực lượng kinh tế cho một đơn vị tác chiến gia tộc, còn ở Việt Nam là sự bảo lưu truyền thống văn hóa bản địa tôn trọng người mẹ, người vợ trong cộng đồng xóm làng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba hệ hình lý thuyết: Thuyết cấu trúc xã hội trung thế (Medieval Structuralism), Thuyết chức năng thể chế (Institutional Functionalism) và Thuyết tiếp biến - bản địa hóa pháp luật (Legal Acculturation and Indigenization).
Ma trận phân tích 4 trục tọa độ được thiết lập:
- Trục chủ thể thừa kế: Mối quan hệ tôn ti giữa trưởng tử (sōryō), thứ tử (shishi), dưỡng tử (yōshi), chính thê và con gái.
- Trục khách thể thừa kế: Phân loại tài sản giữa động sản (di tỉ vật) và bất động sản (bất di tỉ vật), đặc biệt là sự gắn kết giữa đất đai sở lãnh (soryō) với chức vụ quản lý hoa lợi (shiki) trong luật Kamakura, đối chiếu với tư điền, trạch thổ và ruộng hương hỏa trong luật Hồng Đức.
- Trục công cụ và điều kiện thừa kế: Hiệu lực pháp lý của văn bản thừa kế (Nhượng trạng vs. Chúc thư), điều kiện hiếu đạo và quyền thu hồi tài sản của cha mẹ.
- Trục chế tài và quyền tài phán: Cơ chế giải quyết tranh chấp của Mạc phủ (thông qua cơ quan Mạn sở - Mandokoro, Thị sở - Samuraidokoro, Vấn chú sở - Monchūjo) đối chiếu với hệ thống hình bộ và quan lại địa phương triều Lê.
Boundary conditions (Điều kiện biên) của khung phân tích được xác định rõ: Khảo cứu tập trung vào tầng lớp có tài sản tư hữu và địa vị xã hội (võ sĩ gokenin tại Nhật Bản; quý tộc, quan lại và địa chủ tự canh tại Việt Nam), không áp dụng đại trà cho tầng lớp nô tì hay nông dân phụ thuộc hoàn toàn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Sử học cấu trúc - chức năng, nhằm bóc tách các tầng cấu trúc pháp lý ẩn sau các sự kiện lịch sử bề mặt. Thiết kế nghiên cứu so sánh lịch sử đa tầng (Multi-level Historical Comparative Design) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ đồng đẳng (Equivalence level): So sánh hai hệ thống pháp luật cùng điều chỉnh quan hệ sở hữu tài sản tư nhân và trật tự kế thừa của giai tầng thống trị.
- Cấp độ đồng đại (Synchronous level): Đặt hai nền pháp luật trong không gian thế kỷ XIII–XV, giai đoạn định hình các thể chế nhà nước phong kiến phát triển tại Đông Á.
- Cấp độ đồng cấp (Rank-order level): Khảo sát nhóm chủ thể có năng lực chi phối kinh tế - chính trị xã hội đương thời.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp văn bản học lịch sử (Textual Criticism) và tam giác hóa tư liệu (Data Triangulation):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH TAM GIÁC HÓA TƯ LIỆU |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Văn bản pháp quy gốc] [Sử biên niên chính thống] [Tư liệu hành chính/Gia phả] |
| - Ngự thành bại thức mục - Azuma Kagami (16 tập) - Kamakura Ibun (35.000 VB) |
| - Quốc triều hình luật (A.341) - Đại Việt sử ký toàn thư - 633 phán quyết Mạc phủ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHẢO DỊ VĂN BẢN HỌC & ĐỐI CHIẾU CHUYÊN SÂU |
| - Đối chiếu bản dịch tiếng Nhật hiện đại (Kasamatsu Hiroshi, Ishii Susumu) |
| - Khảo cứu văn bản Hán Nôm A.341 (Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Nguyễn Ngọc Nhuận) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐIỀN DÃ THỰC ĐỊA & PHÂN TÍCH SO SÁNH |
| - Khảo sát thực địa: Di tích Kamakura (Kanagawa), Beppu (Oita), Nagoya, Kagoshima|
| - Phân tích định tính & Định lượng thống kê cơ cấu điều khoản thừa kế |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Độ tin cậy và giá trị khoa học được đảm bảo thông qua việc đối chiếu chéo giữa các bản chép tay Ngự thành bại thức mục thời Edo lưu trữ tại Đại học Tokyo, Đại học Senshu với các công văn chứng nhận sở hữu (Ngự hạ văn), văn bản phân chia tài sản (Nhượng trạng) và các phán quyết của tòa án Mạc phủ.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu của luận án được xây dựng từ một khối lượng tư liệu sơ cấp đồ sộ:
- Bộ Di văn thời Kamakura (Kamakura Ibun - 鎌倉遺文) gồm 46 tập với hơn 35.000 văn bản do Takeuchi Rizo tập hợp.
- Bộ Tuyển tập phán quyết của Mạc phủ Kamakura (Kamakura Bakufu Saikyojō-shū) gồm 2 tập do Seno Seiichiro dày công khảo cứu, bao gồm 633 phán quyết tư pháp cụ thể: 330 phán quyết tại tòa án trung ương Kamakura, 77 phán quyết tại Lục Ba La Thám Đề (Rokuhara Tandai - phụ trách miền Tây) và 226 phán quyết tại Trấn Tây Thám Đề (Chinzei Tandai - phụ trách Kyushu).
- Bộ biên niên sử Mạc phủ Kamakura Azuma Kagami (吾妻鏡 - Những tấm gương miền Đông) gồm 16 tập được dịch chú bởi Gomi Fumihiko và Hongo Kazuhito.
- Về phía Việt Nam, khảo cứu bản in khắc Hán Nôm gốc mang ký hiệu A.341 của Viện Nghiên cứu Hán Nôm, cùng các bộ chính sử Đại Việt sử ký toàn thư, Lịch triều hiến chương loại chí, và hệ thống văn bia, gia phả thế kỷ XV–XVIII.
Phương pháp thống kê, phân loại cấu trúc nội dung điều luật và sơ đồ hóa quy trình pháp lý được áp dụng triệt để nhằm định lượng hóa tỉ lệ các điều khoản thừa kế trong tổng thể hệ thống pháp luật của hai nước.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện đột phá với các cứ liệu lịch sử vững chắc:
-
Tính linh hoạt và quyền hồi thu tài sản tối cao trong chế định "Nhượng trạng" của luật võ gia: Luận án phát hiện rằng trong Ngự thành bại thức mục, quan hệ thừa kế không mang tính bất biến mà phụ thuộc vào thái độ phụng dưỡng và lòng trung hiếu của người nhận. Điều 18 và Điều 26 quy định rõ cha mẹ có toàn quyền "hồi thu" (thu hồi lại đất đai, chức vụ đã nhượng) để trao cho người con khác nếu người thừa kế có hành vi bất hiếu hoặc bất kính, và Mạc phủ sẽ cấp công văn công nhận văn bản mới nhất. Bằng chứng lịch sử cụ thể trích từ bản Nhượng trạng của Otomo Yoshinao năm 1223 lưu trong Kamakura Ibun (Quyển 5) ghi rõ quyền chuyển giao tài sản kèm điều kiện trung thành với gia tộc.
-
Quyền năng kinh tế - pháp lý đặc biệt của phụ nữ võ gia Kamakura: Khác với định kiến về sự phục tùng tuyệt đối của phụ nữ Đông Á, luận án chứng minh phụ nữ thời Kamakura có vị thế độc lập cao về tài sản. Điều 18 Ngự thành bại thức mục cho phép con gái được nhận sở lãnh từ cha mẹ và được Mạc phủ cấp văn bản an đỗ bảo đảm. Phụ nữ góa chồng có quyền thừa kế toàn bộ sản nghiệp của chồng quá cố để nuôi dạy con cái; nếu người vợ tái giá, luật điều chỉnh linh hoạt: Điều 24 quy định người vợ tái giá phải trao lại sở lãnh của chồng cũ cho con của chồng cũ, nhưng vẫn giữ nguyên vẹn tài sản do cha mẹ đẻ ban cho. Điển hình cho vai trò chính trị - pháp lý tối cao của phụ nữ thời kỳ này là hình tượng Hojo Masako – phu nhân Tướng quân Minamoto Yoritomo, người giữ vai trò "Ni đạo Tướng quân" (Ama Shōgun) điều hành Mạc phủ vượt qua Loạn Thừa Cửu (1221).
-
Sự tương đồng tiến bộ vượt bậc giữa Luật Hồng Đức và Ngự thành bại thức mục về quyền thừa kế của phụ nữ: So sánh đối chiếu cho thấy cả hai bộ luật đều ghi nhận quyền thừa kế bình đẳng của người phụ nữ trước làn sóng gia trưởng hóa Nho giáo. Trong Quốc triều hình luật, các điều khoản thuộc chương Điền sản và Hộ hôn quy định rõ con gái được chia phần di sản ngang bằng con trai; khi cha mẹ mất mà không có con trai, con gái trưởng được quyền giữ ruộng hương hỏa để lo việc cúng tế tổ tiên (Điều 388, 391). Điểm dị biệt mang tính bản chất: Ở Việt Nam, quyền thừa kế của con gái gắn liền với quyền sở hữu tư nhân hoàn toàn đối với tư điền; trong khi ở Nhật Bản, quyền thừa kế của phụ nữ gắn liền với chức năng quân sự của sở lãnh và nghĩa vụ cung cấp phu dịch cho Mạc phủ.
-
Bản chất giai cấp và quy luật chuyển dịch từ phân chia sở lãnh sang trưởng tử kế thừa: Luận án chứng minh sự phân rã của cấu trúc thừa kế ban đầu của Mạc phủ. Trong giai đoạn đầu, cha mẹ chia đều sở lãnh cho tất cả các con (bunkatsu sōzoku - 分割相続) để mở rộng mạng lưới võ sĩ đoàn. Tuy nhiên, khi đất đai không thể mở rộng thêm sau các cuộc nội chiến và kháng chiến chống ngoại xâm, việc chia nhỏ sở lãnh khiến bồi thần không đủ tiềm lực trang bị vũ khí đắt tiền (1 bộ cung tên chodo, 1 thanh đại đao tachi, 1 bộ giáp yoroi, 1 ngựa chiến theo khảo sát của Takahashi Masaaki). Sự nghèo hóa của gokenin đã làm sụp đổ liên minh chính trị với Mạc phủ, dẫn đến sự chuyển đổi bắt buộc sang chế độ trưởng tử thừa kế duy nhất (ichishi sōzoku - 一子相続) vào cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Cung cấp mô hình giải thích tương tác giữa hình thái kinh tế sở hữu và kiến trúc thượng tầng pháp lý trong xã hội trung thế Á Đông; làm sáng tỏ tính chất nhị nguyên của quyền lực chính trị - pháp lý trong các nhà nước có cấu trúc "chính quyền kép".
- Đổi mới phương pháp: Xác lập quy trình so sánh pháp chế lịch sử liên văn hóa dựa trên hệ thống văn bản hành chính thực tiễn thay vì chỉ dựa vào các tuyên ngôn pháp điển chính thức.
- Ý nghĩa thực tiễn và chính sách: Cung cấp bài học lịch sử về quản trị đất đai, giải quyết hài hòa giữa quyền sở hữu tư nhân và nghĩa vụ nhà nước, bài học về bảo đảm bình đẳng giới và an sinh gia đình trong quá trình chuyển giao tài sản liên thế hệ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn khoảng cách thời gian lịch sử: Do sự thất lạc của các văn bản pháp luật thời Lý - Trần dưới sự tàn phá của chiến tranh xâm lược nhà Minh, tác giả buộc phải so sánh Ngự thành bại thức mục (thế kỷ XIII) với Quốc triều hình luật thời Lê sơ (thế kỷ XV), tạo ra một độ trễ thời gian nhất định về mặt niên đại dù tương đồng về mặt hình thái kinh tế - xã hội.
- Giới hạn về nguồn tư liệu dân gian: Hệ thống tư liệu Nhượng trạng thời Kamakura tập trung chủ yếu vào tầng lớp võ sĩ có thế lực (gokenin), nguồn tư liệu phản ánh việc thừa kế của tầng lớp bình dân nông thôn còn phân tán và gián tiếp.
- Giới hạn về phạm vi địa lý: Các phán quyết tư pháp thời Kamakura tập trung dày đặc ở miền Đông (Kanto) và một phần Kyushu (Chinzei), mức độ bao quát các vùng biên viễn phía Bắc còn hạn chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và số hóa văn bản cổ để giải mã toàn diện 35.000 văn bản trong Kamakura Ibun, xây dựng bản đồ địa lý về tranh chấp thừa kế tài sản thời trung thế.
- Hướng 2: Mở rộng khung so sánh tam giác: Nhật Bản (Kamakura) – Việt Nam (Lê sơ) – Triều Tiên (Thời kỳ đầu Triều Tiên/Kinh quốc đại điển), làm sâu sắc hơn đặc trưng pháp chế Đông Á.
- Hướng 3: Khảo sát sự biến chuyển của chế định thừa kế từ thời Kamakura qua thời Muromachi đến thời Edo để hoàn thiện bức tranh tiến hóa của luật pháp võ gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng tiếp cận so sánh pháp chế lịch sử liên quốc gia tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử thế giới, Nhật Bản học, Lịch sử nhà nước và pháp luật.
- Tác động xã hội và văn hóa: Nâng cao nhận thức lịch sử về truyền thống tôn trọng quyền phụ nữ của dân tộc Việt Nam thời phong kiến, khẳng định vị thế tiến bộ của pháp luật Đại Việt trong bức tranh chung của khu vực Đông Á.
- Giá trị quốc tế: Kết nối các mạng lưới học thuật nghiên cứu lịch sử trung thế giữa Việt Nam và Nhật Bản, mở rộng đối thoại khoa học với các trung tâm nghiên cứu Đông Á học tại Đại học Tokyo, Đại học Senshu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lịch sử, Luật học: Tiếp cận khung phương pháp luận so sánh lịch sử nghiêm cẩn, bộ thuật ngữ chuyên ngành chuẩn hóa và kho tư liệu Hán Nôm - Cổ văn Nhật Bản phong phú.
- Các nhà nghiên cứu Nhật Bản học: Nắm bắt sâu sắc bản chất thể chế Mạc phủ, văn hóa võ sĩ và cấu trúc kinh tế trang viên thời Kamakura.
- Nhà làm luật và Hoạch định chính sách hiện đại: Rút ra các kinh nghiệm lịch sử quý giá về chế định thừa kế tài sản gia đình, xử lý quan hệ giữa quyền tài sản của vợ chồng và việc bảo tồn di sản dòng họ trong quá trình hoàn thiện Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng "Lý thuyết hệ thống sở lãnh" của Jeffrey P. Mass và "Tại địa khai phát lãnh chủ luận" của Ishimoda Sho thông qua việc chứng minh cơ chế pháp lý hóa quyền tài sản bằng văn bản Nhượng trạng (yuzurijō) và công văn an đỗ (ando). Luận án làm sáng tỏ rằng chính quyền Mạc phủ Kamakura đã duy trì quyền lực suốt gần 150 năm không phải bằng một bộ máy quan liêu tập quyền áp đặt, mà bằng vai trò trọng tài tối cao bảo vệ quyền tư hữu sở lãnh và điều chỉnh các tranh chấp thừa kế nội bộ của gia tộc võ sĩ.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Luận án khắc phục lối nghiên cứu đơn tuyến, cục bộ của các công trình trước (như cách tiếp cận thuần túy văn bản học của Ueki Naoichiro hay lịch sử pháp chế thuần túy của Vũ Văn Mẫu) bằng cách thiết lập phương pháp so sánh lịch sử đa chiều: đồng đẳng (cùng bản chất kinh tế tư hữu), đồng đại (cùng tính chất xã hội sơ kỳ trung đại), và đồng cấp (cùng giai tầng tinh hoa). Luận án kết hợp phương pháp văn bản học với việc xử lý dữ liệu lớn từ 35.000 văn bản Kamakura Ibun và 633 phán quyết tư pháp thực tế của Seno Seiichiro.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì? Đó là sự tương đồng đáng kinh ngạc về quyền năng pháp lý vượt trội của người phụ nữ trong cả hai nền pháp luật trung thế. Dù Ngự thành bại thức mục ra đời từ một xã hội quân phiệt võ sĩ đẫm máu và Quốc triều hình luật ra đời trong một nhà nước quân chủ Nho giáo, cả hai bộ luật đều ghi nhận quyền thừa kế tài sản độc lập, quyền quản lý di sản và quyền định đoạt tài sản của người phụ nữ – một hiện tượng hoàn toàn đối lập với sự tước đoạt quyền tài sản của nữ giới trong các bộ luật phong kiến Trung Hoa cùng thời kỳ (như luật Đường, luật Tống, luật Minh).
-
Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp rõ ràng? Luận án cung cấp quy trình khảo cứu và thẩm định tư liệu 5 bước minh bạch:
- Bước 1: Thu thập bản gốc Hán văn và bản chép tay Ngự thành bại thức mục cùng bản in Hán Nôm A.341 Quốc triều hình luật.
- Bước 2: Dịch thuật, khảo dị và đối chiếu thuật ngữ pháp lý Hán - Việt - Nhật cổ.
- Bước 3: Tra cứu chéo các trường hợp tranh chấp trong biên niên sử Azuma Kagami, Đại Việt sử ký toàn thư.
- Bước 4: Kiểm chứng tính thực thi qua hệ thống văn bản Nhượng trạng và phán quyết trong Kamakura Ibun và Kamakura Bakufu Saikyojō-shū.
- Bước 5: Tổng hợp thống kê, lập ma trận so sánh đối chiếu từng cặp phạm trù pháp lý.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa so sánh pháp luật cổ Á Đông, mở rộng khảo sát sang hệ thống pháp luật thời Muromachi - Tokugawa (Nhật Bản), thời Trần - Lê Trung hưng - Nguyễn (Việt Nam) và thời Goryeo - Joseon (Triều Tiên), nhằm xây dựng một lý thuyết tổng quát về sự biến đổi của chế định sở hữu và quyền thừa kế của phụ nữ trong lịch sử pháp lý Đông Á tiền cận đại.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Hoàng Hưng đã đạt được 6 đóng góp mang tính đột phá:
- Hệ thống hóa toàn diện và dịch chú khoa học hệ thống điều khoản về thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và các văn bản tư liệu gốc thời Kamakura lần đầu tiên tại Việt Nam.
- Chứng minh vai trò quyết định của chế định Nhượng trạng và bảo đảm an đỗ trong việc xác lập nền tảng kinh tế - chính trị cho đẳng cấp võ sĩ và chính quyền Mạc phủ Kamakura.
- Làm sáng tỏ tính quy luật của sự chuyển dịch từ mô hình thừa kế phân chia sang mô hình trưởng tử kế thừa duy nhất dưới áp lực của sự hữu hạn về tư liệu sản xuất và biến động chiến tranh.
- Đặt nền móng cho nghiên cứu so sánh pháp chế lịch sử Việt Nam – Nhật Bản, chỉ ra những tương đồng sâu sắc về quyền thừa kế của phụ nữ và những dị biệt căn bản xuất phát từ bản chất thể chế chính trị.
- Khai thác và xử lý khối lượng tư liệu sơ cấp khổng lồ gồm 35.000 văn bản Di văn thời Kamakura và 633 phán quyết tư pháp trung thế, bảo đảm tính xác thực và độ tin cậy khoa học tuyệt đối.
- Đề xuất khung lý thuyết liên ngành kết hợp giữa lịch sử học, luật học so sánh và xã hội học giới, mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới cho ngành Lịch sử thế giới và Nhật Bản học tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------------- PHẠM HOÀNG HƢNG VẤN ĐỀ THỪA KẾ TÀI SẢN TRONG NGỰ THÀNH BẠI THỨC MỤC VÀ SO SÁNH VỚI QUỐC TRIỀU HÌNH LUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI HàNội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------------- PHẠM HOÀNG HƢNG VẤN ĐỀ THỪA KẾ TÀI SẢN TRONG NGỰ THÀNH BẠI THỨC MỤC VÀ SO SÁNH VỚI QUỐC TRIỀU HÌNH LUẬT Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phan Hải Linh 2. Phan Huy Lê Hà Nội - 2016 Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Tên đề tài luận án không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố.
Các tài liệu, số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, khách quan, rõ ràng về xuất xứ. Những kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 13 tháng 9 năm 2016 Tác giả luận án Phạm Hoàng Hƣng Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật LỜI CÁM ƠN Sau một thời gian dài, quyển luận án tiến sĩ với đề tài "Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật" đã được hoàn thành. Nhìn lại chặng đường nghiên cứu này, tôi xin phép được bày tỏ lời tri ân tới các thầy cô giáo, đồng nghiệp và bạn bè.
Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới GS. Phan Huy Lê, người thầy hướng dẫn luận án của tôi. Nhắc đến thầy, ai cũng mừng cho tôi vì đã được một nhà khoa học lớn về nghiên cứu lịch sử Việt Nam nói riêng và nghiên cứu lịch sử nói chung hướng dẫn trực tiếp. Với tôi, Thầy luôn tỉ mỉ chỉ bảo cho tôi từ những vấn đề chuyên môn đến phương pháp nghiên cứu, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Với tôi, thầy gần gũi như một người ông, có cả khích lệ có cả phê bình sâu sắc. Không thể không nhắc đến cô giáo của tôi, PGS. Phan Hải Linh. Cô là người đã hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học, từ bài tập nhỏ đầu tiên là viết Hùng biện tiếng Nhật đến bài tập lớn hơn là Khóa luận tốt nghiệp (2001).
Đến nay, đã tròn 15 năm, cô lại giúp tôi một lần nữa hoàn thành chặng đường nghiên cứu mới. Xét ở một khía cạnh nào đó, tôi thấy thật vinh dự khi được nghiên cứu cùng một lĩnh vực quan trọng là vấn đề ruộng đất thời Kamakura, tuy khác ở góc độ tiếp cận nghiên cứu. Nguyễn Văn Kim là người thầy luôn khuyến khích tôi viết sâu và nhiều hơn nữa về vấn đề võ sĩ. Luận văn thạc sĩ của tôi sẽ không thể hoàn thành nếu không được thầy hướng dẫn, đôn thúc trong quãng thời gian khó khăn của tôi.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các giáo sư, bạn bè đồng nghiệp Nhật Bản, nơi tôi có cơ hội học tập và nghiên cứu tại trường đại học Senshu, đại học Tokyo, đại học Ngoại ngữ Tokyo… Xin được gửi lời tri ân đến cố GS. Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật Để hoàn thiện bản luận án tiến sĩ này còn là sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, bạn đồng nghiệp, anh chị em ở bộ môn Nhật Bản, khoa Đông phương, khoa Lịch sử, phòng Đào tạo (trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội), khoa Nhật Bản học (trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), khoa Lịch sử trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Viện Sử học… Xin cảm ơn bố mẹ và gia đình của tôi. Hà Nội, 15 tháng 9 năm 2016 Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu. Những đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về đẳng cấp võ sĩ Nhật Bản thời Kamakura. Nghiên cứu về sự hình thành đẳng cấp võ sĩ Nhật Bản thời Kamakura.
Nghiên cứu về Ngự thành bại thức mục. Nghiên cứu về vấn đề tài sản và thừa kế ở Nhật Bản và Việt Nam. Nghiên cứu về vấn đề thừa kế tài sản thời Kamakura. Nghiên cứu về vấn đề thừa kế triều Lê sơ.
SỰ HÌNH THÀNH ĐẲNG CẤP VÕ SĨ VÀ BỘ LUẬT NGỰ THÀNH BẠI THỨC MỤC. Bối cảnh lịch sử. Sự hình thành đẳng cấp võ sĩ và Mạc phủ Kamakura. Vấn đề hình thành đẳng cấp võ sĩ.
Đặc điểm của tập đoàn võ sĩ Nhật Bản thời hậu kỳ Heian. Đặc trưng của võ sĩ. Mạc phủ Kamakura và quá trình chuyển giao quyền lực sang dòng họ Hojo. Mạc phủ - chính quyền của đẳng cấp võ sĩ.
Loạn Thừa Cửu 1221. Chế độ quản lý tập thể. Bộ luật Ngự thành bại thức mục. VẤN ĐỀ THỪA KẾ TÀI SẢN TRONG NGỰ THÀNH BẠI THỨC MỤC.
Quan hệ giữa ngƣời trao tài sản thừa kế và ngƣời thừa kế .70 1 Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật 3. Điều kiện thừa kế. Nhượng trạng. Cách thức phân chia tài sản thừa kế.
Vấn đề thừa kế của phụ nữ gia đình võ sĩ thời Kamakura. SO SÁNH VẤN ĐỀ THỪA KẾ TÀI SẢN TRONG NGỰ THÀNH BẠI THỨC MỤC VÀ QUỐC TRIỀU HÌNH LUẬT THỜI LÊ SƠ. Bối cảnh xuất hiện Quốc triều hình luật thời Lê sơ. Tình hình luật pháp phong kiến Việt Nam đến trước thời Lê sơ qua ghi chép trong sử liệu.
Bối cảnh xuất hiện Quốc triều hình luật. Nội dung căn bản của Quốc triều hình luật. So sánh về nội dung thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và Quốc triều hình luật. Thành viên gia đình trong quan hệ thừa kế tài sản.
Điều kiện thừa kế. Cách thức phân chia tài sản thừa kế. Thừa kế tài sản của phụ nữ .144 TÀI LIỆU THAM KHẢO .158 2 Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật DANH SÁCH BẢNG, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Bộ máy chính quyền trung ương thời cổ đại Nhị quan Bát tỉnh Nhất đài Ngũ vệ phủ.2: Kết cấu một võ sĩ đoàn .3: Mối quan hệ tôn chủ bồi thần của đẳng cấp võ sĩ .2: Danh sách Hội đồng biên soạn Ngự thành bại thức mục .3: Phân loại theo nội dung trong Ngự thành bại thức mục .1: Tỷ lệ % các điều luật theo kí hiệu của bảng 2.1: Mô hình phân chia tài sản .1: Danh sách các chương và các điều khoản trong Quốc triều hình luật .1: Tỷ lệ giữa các chương theo kí hiệu của bảng 4.1 : Quy trình lập chúc thư trong Quốc triều hình luật .2: Quy trình phân chia tài sản cho con nuôi trong Quốc triều hình luật .3: Cách thức chia ruộng hương hỏa. 137 3 Vấn đề thừa kế tài sản trong Ngự thành bại thức mục và so sánh với Quốc triều hình luật LỜI MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Nhật Bản là một trong số ít các quốc gia còn lưu giữ được hệ thống sử liệu tiền cận đại phong phú. Một trong những lý do cơ bản là đảo quốc này hầu như không phải hứng chịu những cuộc xâm lược ngoại bang. Các cuộc nội chiến giữa các phe phái diễn ra từ cuối thời cổ đại1 trải qua thời trung thế2 và nửa đầu thời cận thế3 chủ yếu là để tranh giành quyền lực và đất đai, nhưng không mang tính hủy diệt tàn khốc, đặc biệt là đối với các giá trị văn hóa, trong đó có sử liệu. Những sử liệu quan trong thời kỳ này phải kể đến hệ thống các văn bản pháp qui, các bộ biên niên sử của chính quyền trung ương và các tư liệu của dòng họ, địa phương.
Việc phân tích nội dung từng sử liệu và đối chiếu chéo các sử liệu liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu một cách khách quan và sinh động về thể chế cũng như đời sống xã hội của từng giai đoạn lịch sử. Trong lịch sử Nhật Bản thời trung thế, sự tồn tại song song thể chế phong kiến hai chính quyền, gồm vương quyền của Thiên hoàng và chính quyền quân sự của Tướng quân, hay còn gọi là lưỡng đầu chế được coi là một đặc trưng quan trọng, ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống chính trị, kinh tế, xã hội đương thời. Chính quyền phong kiến mang tính chất quân sự đó được gọi là Mạc phủ, đại diện cho quyền lợi của một giai tầng đặc biệt trong xã hội Nhật Bản: đẳng cấp võ sĩ. Mạc phủ hình thành, phát triển và kết thúc trong khoảng hơn 670 năm của thời trung thế và cận thế, cụ thể là từ thời Kamakura (1192 - 1333) cho đến hết thời Edo (1603-1868).
Điều đó cho thấy, Mạc phủ cũng 1 Có nhiều quan điểm về thời điểm bắt đầu và kết thúc thời cổ đại trong lịch sử Nhật Bản, tuy nhiên trong nghiên cứu này tác giả muốn sử dụng cách phân kì phổ biến là từ khi bắt đầu thời Kofun (giữa thế kỉ III) đến khi Minamoto Yoritomo (源頼朝, 1147-1199) được phong chức Chinh di đại tướng quân (征夷大将軍, Seii taishogun) (1192). 2Tương tự thời cổ đại, về thời điểm bắt đầu và kết thúc của thời trung thế (tương đương với sơ kì trung đại nếu đối chiếu với cách phân kì lịch sử phương Tây) cũng có nhiều quan điểm khác nhau. Tác giả xin sử dụng cách phân kì phồ biến là từ khi bắt đầu Mạc phủ Kamakura (1192) đến cải cách đất đai gọi là Thái các kiểm địa (太閤検地, Taiko kenchi) doToyotomi Hideyoshi (豊臣秀吉, 1573-1598) tiến hành vào nửa sau thế kỉ XVI. 3Tác giả luận án sử dụng phân kì thời cận thế (tương đương với hậu kì trung đại và tiền kì cận đại theo cách phân kì của phương Tây) bắt đầu từ nửa sau thế kỉ XVI và kết thúc vào cuối thời Edo, tức là nửa sau thế kỉ XIX.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hoàng Hưng (2016). Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vấn đề thừa kế tài sản trong pháp luật Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề thừa kế tài sản trong ngự thành bại t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.