Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án ts luật 62 38 01 01
Luận án: Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án ts luật 62 38 01 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bảo hiến: Tổng quan nghiên cứu & tình hình quốc tế
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Mậu Tuân
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bảo hiến Tổng quan nghiên cứu tình hình quốc tế
Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề "Bảo hiến" trong bối cảnh "Nhà nước pháp quyền". Việc đảm bảo Hiến pháp được tuân thủ là nền tảng cho sự ổn định xã hội, phát triển bền vững. Luận án nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm kiếm phương thức tổ chức quyền lực nhà nước hiệu quả. Điều này nhằm đảm bảo dân chủ và bảo vệ nhân quyền. Một hệ thống bảo hiến vững mạnh là trụ cột của một Nhà nước pháp quyền hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm. Nó ngăn chặn các hành vi vi phạm Hiến pháp, giữ vững thượng tôn pháp luật. Nghiên cứu tổng quan tình hình đã công bố về bảo hiến, cả trong nước và quốc tế. Nó đánh giá các kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Việc làm rõ những hạn chế của các công trình trước đó giúp định hướng cho những đóng góp mới. Luận án đặt mục tiêu cung cấp cái nhìn toàn diện, sâu sắc về lý luận và thực tiễn bảo hiến. Đây là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự phát triển của lý luận bảo hiến là tiền đề cho cải cách pháp luật. Nó góp phần hoàn thiện hệ thống chính trị Việt Nam.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, nhiều công trình khoa học đã đề cập đến các khía cạnh của bảo hiến. Các nhà nghiên cứu đã phân tích vai trò của Hiến pháp. Họ cũng thảo luận về mối quan hệ giữa Hiến pháp và các đạo luật. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chưa đi sâu vào việc xây dựng một mô hình bảo hiến toàn diện. Các phân tích thường tập trung vào lý luận chung hoặc các cơ chế bảo vệ Hiến pháp một cách gián tiếp. Chúng chưa có đánh giá chi tiết về hiệu quả hoạt động của các cơ quan hiện có. Việc thiếu một cơ quan chuyên trách bảo hiến rõ ràng là điểm được nhiều học giả quan tâm. Họ đặt ra vấn đề về năng lực ngăn chặn các hành vi vi phạm Hiến pháp. Các công trình này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng nhưng còn bỏ ngỏ nhiều vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển các thành tựu đó. Đồng thời, nó khắc phục những hạn chế trong phân tích về các giải pháp cụ thể cho Việt Nam. Từ khóa liên quan: hệ thống pháp luật, luật hiến pháp, bảo vệ Hiến pháp.
1.2. Tình hình nghiên cứu của nước ngoài
Tình hình nghiên cứu nước ngoài về bảo hiến rất phong phú và đa dạng. Nhiều quốc gia có lịch sử lâu đời trong việc thiết lập các cơ chế bảo hiến. Các mô hình Tòa án Hiến pháp, Hội đồng Hiến pháp, và kiểm hiến tư pháp được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các học giả quốc tế đã phân tích sâu sắc về cấu trúc, thẩm quyền, và hiệu quả của từng mô hình. Họ cũng so sánh, đối chiếu ưu nhược điểm của các hệ thống khác nhau. Kinh nghiệm từ các nước phát triển như Đức, Pháp, Hoa Kỳ cung cấp những bài học giá trị. Các nghiên cứu này chỉ ra vai trò quan trọng của bảo hiến trong việc duy trì ổn định chính trị. Nó cũng bảo đảm quyền con người, thúc đẩy dân chủ. Việc tiếp thu những thành tựu lý luận và thực tiễn từ nước ngoài là cần thiết. Điều này giúp Việt Nam xây dựng một mô hình bảo hiến phù hợp. Luận án tổng hợp các kết quả này. Nó đánh giá tính thích ứng của chúng với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Từ khóa liên quan: án lệ, hệ thống pháp luật quốc tế, kiểm hiến, dân chủ lập hiến.
II.Nhà nước Pháp quyền Bảo hiến là yêu cầu tất yếu
Nhà nước pháp quyền là một khái niệm trung tâm của lý luận hiện đại. Nó đặt nền tảng cho một xã hội công bằng, dân chủ. Trong Nhà nước pháp quyền, Hiến pháp đóng vai trò tối thượng. Nó là đạo luật gốc, định hình toàn bộ hệ thống pháp luật quốc gia. Mọi hoạt động của nhà nước, mọi quyết định của các cơ quan công quyền đều phải tuân thủ Hiến pháp. Việc bảo vệ Hiến pháp không chỉ là nhiệm vụ. Đó là yêu cầu tất yếu để duy trì bản chất và giá trị của Nhà nước pháp quyền. Nếu không có bảo hiến, các hành vi vi phạm Hiến pháp có thể xảy ra. Điều đó làm suy yếu nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Nó xâm hại đến các quyền và tự do cơ bản của công dân. Do đó, bảo hiến là một trụ cột không thể thiếu. Nó đảm bảo tính hợp hiến của các quy phạm pháp luật và các hành vi của nhà nước. Nghiên cứu này làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa hai khái niệm này. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng cơ chế bảo hiến hiệu quả. Đây là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Từ khóa liên quan: thượng tôn pháp luật, hiến pháp, quyền lực nhà nước, quyền con người.
2.1. Khái quát về Nhà nước pháp quyền
Nhà nước pháp quyền được định nghĩa là một nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật. Mọi hoạt động của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức đều phải tuân thủ pháp luật. Không ai được đứng trên pháp luật, kể cả những người nắm giữ quyền lực. Nguyên tắc phân quyền hoặc kiểm soát quyền lực là trọng yếu. Nó ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các đòi hỏi của Nhà nước pháp quyền bao gồm sự minh bạch, công khai trong hoạt động nhà nước. Nó yêu cầu trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Quyền và lợi ích hợp pháp của công dân phải được tôn trọng, bảo vệ. Đây là hình mẫu lý tưởng. Nó hướng tới một xã hội công bằng, bình đẳng. Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền đòi hỏi nỗ lực liên tục. Nó cần hoàn thiện thể chế và nâng cao ý thức pháp luật của người dân. Từ khóa liên quan: công lý, minh bạch, trách nhiệm giải trình, nguyên tắc phân quyền.
2.2. Vị trí vai trò của Hiến pháp
Hiến pháp là đạo luật cơ bản nhất của quốc gia. Nó quy định về chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Nó xác định tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Hiến pháp còn là văn kiện pháp lý quan trọng nhất. Nó ghi nhận và bảo đảm các quyền con người, quyền công dân. Vị trí tối cao của Hiến pháp thể hiện ở tính tối thượng về mặt pháp lý. Mọi văn bản quy phạm pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp. Mọi hành vi của các cơ quan, cá nhân đều phải tuân thủ các quy định Hiến định. Hiến pháp có vai trò tạo lập trật tự pháp luật. Nó là nền tảng cho sự ổn định và phát triển của đất nước. Việc hiểu rõ vị trí, vai trò của Hiến pháp là cơ sở để nhận thức sự cần thiết của bảo hiến. Từ khóa liên quan: quy phạm pháp luật, quyền con người, luật cơ bản, văn bản pháp luật.
2.3. Khái niệm bảo hiến và mối quan hệ
"Bảo hiến" là tổng thể các biện pháp, cơ chế pháp lý. Nó nhằm mục đích bảo vệ Hiến pháp. Nó đảm bảo tính tối thượng, hiệu lực của Hiến pháp. Các hành vi vi phạm Hiến pháp có thể là ban hành văn bản trái Hiến. Chúng cũng có thể là các hành động không phù hợp với tinh thần Hiến pháp. Bảo hiến có nhiệm vụ ngăn chặn, phát hiện và xử lý các vi phạm này. Mối quan hệ giữa bảo hiến và Nhà nước pháp quyền là mối quan hệ hữu cơ. Nhà nước pháp quyền đòi hỏi có một Hiến pháp tối thượng. Và Hiến pháp tối thượng lại cần được bảo vệ hiệu quả. Không có bảo hiến, nguyên tắc thượng tôn pháp luật sẽ bị đe dọa. Các quyền và tự do của công dân sẽ không được đảm bảo. Bảo hiến là công cụ để hiện thực hóa các giá trị của Nhà nước pháp quyền. Từ khóa liên quan: vi phạm hiến pháp, thượng tôn pháp luật, hiệu lực pháp luật, cơ chế pháp lý.
III.Mô hình Bảo hiến phổ biến trên thế giới Kinh nghiệm
Các quốc gia trên thế giới đã phát triển nhiều mô hình bảo hiến đa dạng. Mỗi mô hình phản ánh đặc điểm lịch sử, chính trị, pháp luật của từng nước. Việc nghiên cứu các mô hình này cung cấp những bài học quý giá. Nó giúp Việt Nam lựa chọn và xây dựng cơ chế bảo hiến phù hợp. Luận án phân tích các mô hình tiêu biểu. Nó đánh giá ưu nhược điểm của từng loại hình. Các mô hình này được phân loại dựa trên cơ quan thực hiện chức năng bảo hiến. Từ đó, rút ra những kinh nghiệm thực tiễn. Việc hiểu rõ các kinh nghiệm quốc tế giúp tránh được những sai lầm tiềm ẩn. Nó cũng tối ưu hóa quá trình xây dựng thể chế. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống bảo hiến vững mạnh. Hệ thống này có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào cả các nước trong khu vực và ngoài khu vực Đông Nam Á. Điều này đảm bảo tính toàn diện và có cái nhìn đa chiều. Từ khóa liên quan: cơ quan chuyên trách, tòa án hiến pháp, hội đồng hiến pháp, kiểm hiến.
3.1. Các mô hình bảo hiến tiêu biểu
Trên thế giới, có ba mô hình bảo hiến chính. Mô hình thứ nhất là bảo hiến thông qua Tòa án Hiến pháp. Đây là cơ quan chuyên trách, độc lập, có nhiệm vụ giải thích và bảo vệ Hiến pháp (ví dụ: Đức, Áo). Mô hình thứ hai là Hội đồng Hiến pháp. Cơ quan này thường có chức năng kiểm soát tính hợp hiến của các dự luật trước khi ban hành (ví dụ: Pháp). Mô hình thứ ba là kiểm hiến tư pháp (judicial review). Chức năng này được giao cho các tòa án thường, không có cơ quan chuyên trách riêng (ví dụ: Hoa Kỳ). Mỗi mô hình có cách thức tổ chức, thẩm quyền và hiệu lực pháp lý khác nhau. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào điều kiện chính trị, lịch sử, văn hóa pháp lý của từng quốc gia. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các mô hình này. Nó đánh giá ưu nhược điểm trong việc đảm bảo Hiến pháp. Từ khóa liên quan: tòa án tư pháp, kiểm soát quyền lực, hợp hiến, tư pháp độc lập.
3.2. Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á
Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã thiết lập các cơ chế bảo hiến. Thái Lan, Indonesia, Philippines đều có Tòa án Hiến pháp. Singapore lại có một cơ chế kiểm hiến hạn chế hơn. Các quốc gia này thường đối mặt với những thách thức tương tự Việt Nam. Đó là việc chuyển đổi từ các hệ thống chính trị truyền thống sang Nhà nước pháp quyền. Kinh nghiệm của họ rất hữu ích. Nó bao gồm cách thức thành lập, thẩm quyền, và mối quan hệ giữa các cơ quan bảo hiến với các nhánh quyền lực khác. Việc nghiên cứu sâu các trường hợp này giúp Việt Nam rút ra bài học. Nó xác định những yếu tố thành công và những vấn đề cần tránh. Điều này đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả của mô hình bảo hiến tại Việt Nam. Từ khóa liên quan: cải cách tư pháp, hội nhập khu vực, luật hiến pháp so sánh, thể chế chính trị.
3.3. Kinh nghiệm quốc tế ngoài khu vực
Ngoài Đông Nam Á, các quốc gia phát triển trên thế giới cung cấp những kinh nghiệm đa dạng. Đức và Áo nổi bật với mô hình Tòa án Hiến pháp mạnh mẽ. Pháp có Hội đồng Hiến pháp với chức năng chủ yếu là tiền kiểm. Hoa Kỳ với mô hình kiểm hiến tư pháp phân tán. Các mô hình này được hình thành và phát triển qua quá trình lịch sử lâu dài. Chúng phản ánh các giá trị và nguyên tắc pháp lý khác nhau. Việc phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia này giúp có cái nhìn toàn diện. Nó mở rộng phạm vi lựa chọn cho Việt Nam. Từ đó, cân nhắc các yếu tố như tính độc lập, hiệu quả, và sự chấp nhận của xã hội. Điều này là cơ sở để đưa ra những khuyến nghị có tính khả thi cao. Từ khóa liên quan: nguyên tắc tối cao của hiến pháp, hệ thống pháp luật dân sự, thông luật, hiến pháp dân chủ.
IV.Bảo hiến ở Việt Nam hiện nay Thực trạng và thách thức
Việt Nam đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Vấn đề bảo hiến trở nên ngày càng cấp thiết. Hiện tại, các cơ chế bảo hiến ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Chúng chưa thể phát huy tối đa hiệu quả. Chương này phân tích thực trạng hoạt động bảo hiến hiện nay. Nó chỉ ra các cơ sở pháp lý và những thách thức đang tồn tại. Việc đánh giá khách quan thực trạng là bước đi đầu tiên. Nó cần thiết để đề xuất các giải pháp cải cách phù hợp. Thực trạng cho thấy nhu cầu cấp bách về một hệ thống bảo hiến mạnh mẽ hơn. Nó cần đảm bảo tính tối thượng của Hiến pháp. Đồng thời, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Nghiên cứu này chỉ rõ những rào cản pháp lý và thực tiễn. Nó cản trở hoạt động bảo hiến ở Việt Nam. Từ khóa liên quan: nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cơ chế bảo hiến, vi phạm Hiến pháp, cải cách pháp luật.
4.1. Cơ sở pháp lý và thực trạng hoạt động
Cơ sở pháp lý cho hoạt động bảo hiến ở Việt Nam được quy định trong Hiến pháp. Các văn bản luật khác cũng có liên quan. Tuy nhiên, Việt Nam chưa có một cơ quan chuyên trách độc lập về bảo hiến. Chức năng kiểm soát tính hợp hiến của văn bản được giao cho Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Chính phủ và các cơ quan tư pháp cũng có vai trò nhất định. Thực trạng cho thấy, việc thực hiện chức năng này còn chưa hiệu quả. Các quy định còn tản mạn. Chúng thiếu cơ chế rõ ràng để xử lý các văn bản có dấu hiệu vi hiến. Quyền yêu cầu xem xét tính hợp hiến của công dân còn hạn chế. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc phát hiện và ngăn chặn vi phạm. Từ khóa liên quan: quốc hội, ủy ban thường vụ quốc hội, chính phủ, kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật.
4.2. Khả năng ngăn chặn vi phạm Hiến pháp
Khả năng ngăn chặn hành vi vi phạm Hiến pháp ở Việt Nam còn yếu. Thiếu một cơ quan chuyên trách, độc lập có quyền lực đủ mạnh. Điều này khiến các vi phạm khó bị phát hiện và xử lý kịp thời. Các cơ quan hiện có chủ yếu thực hiện chức năng hậu kiểm. Hậu kiểm thường chỉ phát hiện và xử lý vi phạm sau khi đã xảy ra. Điều này làm giảm tính hiệu quả của công tác bảo hiến. Việc tuyên truyền, giáo dục về Hiến pháp còn chưa sâu rộng. Ý thức tôn trọng Hiến pháp của cán bộ và nhân dân chưa đồng đều. Những hạn chế này làm suy yếu vai trò của Hiến pháp. Nó ảnh hưởng đến việc xây dựng một Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Cần có những giải pháp căn cơ để nâng cao năng lực ngăn chặn vi phạm. Từ khóa liên quan: tính hợp hiến, văn bản quy phạm pháp luật, giám sát lập pháp, giáo dục pháp luật.
4.3. Sự cần thiết xây dựng mô hình bảo hiến
Sự cần thiết xây dựng một mô hình bảo hiến ở Việt Nam là cấp bách. Điều này xuất phát từ mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó đòi hỏi một Hiến pháp tối thượng và được bảo vệ hiệu quả. Các hạn chế hiện tại trong hoạt động bảo hiến cần được khắc phục triệt để. Việc hội nhập quốc tế cũng là yếu tố thúc đẩy. Việt Nam cần có một hệ thống pháp luật minh bạch, có tính dự báo cao. Nó phải tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Một mô hình bảo hiến chuyên trách sẽ giúp củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Nó cũng nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc chậm trễ trong việc xây dựng mô hình bảo hiến sẽ gây ra những hệ quả tiêu cực. Từ khóa liên quan: hội nhập quốc tế, pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nguyên tắc tối cao của hiến pháp, cải cách thể chế.
V.Xây dựng mô hình Bảo hiến hiệu quả tại Việt Nam
Việc xây dựng một mô hình bảo hiến phù hợp là trọng tâm của luận án. Mô hình này phải phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội Việt Nam. Nó cần đảm bảo các nguyên tắc cơ bản của Nhà nước pháp quyền. Đồng thời, nó phải phản ánh quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Chương này tập trung vào các quan điểm, nguyên tắc định hướng cho quá trình xây dựng. Các giải pháp được đề xuất phải có tính khả thi cao. Chúng phải đảm bảo độc lập, chủ quyền và an ninh quốc gia. Việc thiết kế mô hình cần cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phải hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế bảo hiến mạnh mẽ. Cơ chế này vừa hiệu quả, vừa bền vững. Nó sẽ góp phần củng cố hệ thống pháp luật. Nó cũng nâng cao vị thế của Hiến pháp trong đời sống xã hội. Từ khóa liên quan: đảng cộng sản việt nam, quyền lực nhà nước thống nhất, tính khả thi, an ninh quốc gia.
5.1. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo. Mọi chủ trương, đường lối đều phải xuất phát từ quan điểm của Đảng. Quan điểm của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là kim chỉ nam. Nó định hướng cho việc xây dựng mô hình bảo hiến. Đảng nhấn mạnh việc phát huy dân chủ. Nó bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân. Mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Đảng cũng chỉ đạo việc hoàn thiện thể chế pháp luật. Nó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của nhà nước. Do đó, mô hình bảo hiến phải thể hiện rõ nét các quan điểm này. Nó phải góp phần tăng cường sự lãnh đạo của Đảng. Đồng thời, nó phải phục vụ lợi ích của nhân dân. Từ khóa liên quan: đường lối đổi mới, dân chủ xã hội chủ nghĩa, quyền làm chủ của nhân dân, nhà nước pháp quyền.
5.2. Các nguyên tắc xây dựng mô hình bảo hiến
Việc xây dựng mô hình bảo hiến cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc đầu tiên là đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nguyên tắc thứ hai là quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Nguyên tắc thứ ba là quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp. Các nguyên tắc này đảm bảo tính chính trị và pháp lý của mô hình. Ngoài ra, tính khả thi và phù hợp với thực tiễn Việt Nam là rất quan trọng. Mô hình phải được thiết kế để có thể triển khai thực hiện hiệu quả. Nó không gây xáo trộn lớn trong hệ thống hiện có. Đồng thời, nó phải đảm bảo độc lập, chủ quyền và an ninh quốc gia. Việc tuân thủ các nguyên tắc này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép xây dựng một hệ thống bảo hiến có tính hợp pháp và hiệu quả. Từ khóa liên quan: phân công phối hợp, chủ quyền quốc gia, quyền dân chủ, tính hợp hiến.
5.3. Đảm bảo tính khả thi và an ninh quốc gia
Tính khả thi là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ mô hình nào. Mô hình bảo hiến được đề xuất phải có thể thực hiện được trong điều kiện hiện tại của Việt Nam. Nó phải xem xét đến nguồn lực, trình độ phát triển kinh tế-xã hội. Việc tích hợp mô hình mới vào hệ thống pháp luật hiện hành cần được thực hiện một cách thận trọng. Điều đó nhằm tránh gây ra những xung đột không cần thiết. Đồng thời, mọi giải pháp đều phải đảm bảo an ninh quốc gia. Nó phải bảo vệ độc lập và chủ quyền của đất nước. Bất kỳ sự thay đổi nào trong cơ chế quyền lực đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều đó nhằm tránh các rủi ro tiềm tàng. Việc đảm bảo tính khả thi và an ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp mô hình bảo hiến phát huy hiệu quả. Nó cũng góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững. Từ khóa liên quan: ổn định chính trị, phát triển bền vững, hệ thống luật pháp, cải cách hành chính.
VI.Kiến nghị mô hình Hội đồng Hiến pháp và Giải pháp
Để giải quyết những hạn chế của hệ thống bảo hiến hiện hành, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị trung tâm là xây dựng mô hình Hội đồng Hiến pháp. Đây được xem là một giải pháp quá độ phù hợp với Việt Nam. Mô hình này được thiết kế để đảm bảo tính chuyên trách và hiệu quả. Đồng thời, nó vẫn giữ được sự ổn định cần thiết trong hệ thống chính trị. Chương này đi sâu vào cách thức thành lập, tổ chức, thẩm quyền của Hội đồng. Nó cũng đề xuất các giải pháp hỗ trợ cần thiết. Các giải pháp này nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của Hội đồng. Chúng bao gồm việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ cho hoạt động bảo hiến trong giai đoạn mới. Các kiến nghị này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó góp phần hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam. Từ khóa liên quan: hội đồng hiến pháp, giải pháp quá độ, sửa đổi hiến pháp, hiệu lực pháp lý.
6.1. Kiến nghị mô hình Hội đồng Hiến pháp
Luận án kiến nghị xây dựng mô hình Hội đồng Hiến pháp. Đây là một cơ quan chuyên trách độc lập về bảo hiến. Hội đồng này có thể hoạt động như một giải pháp quá độ. Nó sẽ giải quyết những vấn đề cấp bách về kiểm soát tính hợp hiến. Hội đồng Hiến pháp sẽ có chức năng kiểm soát tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật. Nó sẽ thực hiện cả tiền kiểm và hậu kiểm. Điều này giúp ngăn chặn các vi phạm Hiến pháp từ sớm. Mô hình này được đánh giá là phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nó tránh được sự xáo trộn lớn trong cấu trúc quyền lực nhà nước. Nó cũng tạo tiền đề cho việc phát triển một Tòa án Hiến pháp đầy đủ sau này. Từ khóa liên quan: cơ quan hiến định, kiểm hiến tiền kiểm, kiểm hiến hậu kiểm, phát triển pháp luật.
6.2. Cấu trúc thẩm quyền của Hội đồng
Cấu trúc của Hội đồng Hiến pháp cần được thiết kế rõ ràng. Thành viên Hội đồng nên là các chuyên gia pháp luật uy tín, độc lập. Họ phải được bổ nhiệm theo quy trình minh bạch. Thẩm quyền của Hội đồng bao gồm xem xét tính hợp hiến của các dự luật, pháp lệnh trước khi ban hành. Nó cũng có quyền xem xét tính hợp hiến của các văn bản đã có hiệu lực. Quyền yêu cầu Hội đồng xem xét vụ việc cần được mở rộng. Các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân đều có thể yêu cầu. Trình tự, thủ tục xem xét cần đơn giản, công khai và minh bạch. Phán quyết của Hội đồng Hiến pháp phải có hiệu lực pháp lý ràng buộc. Nó phải được các cơ quan, tổ chức, cá nhân tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp được thực thi. Từ khóa liên quan: chuyên gia pháp luật, trình tự thủ tục, tính minh bạch, phán quyết có hiệu lực.
6.3. Giải pháp hỗ trợ sửa đổi Hiến pháp
Để Hội đồng Hiến pháp hoạt động hiệu quả, cần có các giải pháp hỗ trợ đồng bộ. Một trong những giải pháp quan trọng là nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992. Việc này cần điều chỉnh để phù hợp với việc thành lập Hội đồng Hiến pháp. Nó cần quy định rõ ràng vị trí, chức năng, thẩm quyền của Hội đồng. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ pháp luật. Nâng cao năng lực chuyên môn cho các thành viên Hội đồng. Tuyên truyền, phổ biến kiến thức về Hiến pháp và bảo hiến trong nhân dân là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ Hiến pháp. Các giải pháp hỗ trợ này tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp Hội đồng Hiến pháp phát huy tối đa vai trò của mình. Từ khóa liên quan: đào tạo pháp luật, phổ biến kiến thức pháp luật, văn hóa pháp lý, cải cách hiến pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN MẬU TUÂN BẢO HIẾN TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2012 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN MẬU TUÂN BẢO HIẾN TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nƣớc và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Đăng Dung HÀ NỘI - 2012 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Formatted: Font: Times New Roman Trang MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiế t của vấ n đề nghiên cƣ́u 1 2. Nhƣ̃ng vấ n đề nghiên cƣ́u của luâ ̣n án 5 2. Mục đích nghiên cứu 5 2.
Phạm vi nghiên cứu 6 2. Phương pháp nghiên cứu 7 2. Đóng góp khoa ho ̣c của luâ ̣n án 8 2. Kế t cấ u của luâ ̣n án 9 Chƣơng 1.
TỔNG QUAN TÌ NH HÌ NH NGHIÊN CƢ́U TRONG 10 NƢỚC VÀ NƢỚC NGOÀI LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1.1 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc 10 1. Các công trình khoa học trong nước đã công bố 10 1. Kế t quả các công trình khoa ho ̣c trong nước đã công bố 17 1.2 Tình hình nghiên cứu của nƣớc ngoài 23 1. Các công trình khoa học nước ngoài đã công bố 23 1.
Kế t quả các công triǹ h khoa ho ̣c nước ngoài đã công bố 26 Kết luận Chƣơng 1 29 Chƣơng 2. NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN VÀ VẤN ĐỀ BẢO HIẾN 31 2. Nhà nƣớc pháp quyền và những đòi hỏi của Nhà nƣớc 31 pháp quyền 2. Khái quát về Nhà nước pháp quyền 31 2.
Những đòi hỏi của Nhà nước pháp quyề n 36 2. Bảo hiến là một yêu cầ u tất yếu của Nhà nƣớc pháp quyền 38 2. Vị trí, vai trò của Hiến pháp trong Nhà nước pháp quyền 38 2. Vi phạm Hiến pháp và các loại hình vi phạm Hiến pháp 42 2.
Khái niệm bảo hiến , mố i quan hê ̣ giữa bảo hiế n và Nhà nước 45 pháp quyề n 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm bảo hiến 45 2. Mối quan hệ giữa bảo hiến và Nhà nước pháp quyền 48 2. Các mô hình bảo hiến tiêu biểu trên thế giới 58 2.
Mô hiǹ h bảo hiế n bằ ng cơ quan chuyên trách 59 2. Bảo hiến bằng Tòa án hiến pháp 61 2. Bảo hiến bằng Hô ̣i đồ ng hiến pháp 64 2. Mô hình bảo hiế n bằ ng tòa án tư pháp 72 2.
Mô hình bảo hiế n hỗn hơ ̣p 74 2. Kinh nghiệm lựa chọn mô hình bảo hiế n của mô ̣t số nƣớc 75 2. Kinh nghiệm lựa chọn mô hình bảo hiến của mô ̣t số nước 75 khu vực Đông Nam Á 2. Kinh nghiệm lựa chọn mô hình bảo hiến của mô ̣t số nước 79 ngoài khu vực Đông Nam Á Kết luận Chƣơng 2 92 Chƣơng 3.
VẤN ĐỀ BẢO HIẾN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 94 3. Cơ sở phaṕ lý và thƣ ̣c tra ̣ng hoa ̣t đô ̣ng bảo hiế n ở Viêṭ Nam 94 3. Thực tra ̣ng hoạt động bảo hiế n và khả năng ngăn chặn hành vi vi 102 phạm Hiến pháp ở Việt Nam 3.2 Sƣ ̣ cầ n thiế t xây dựng mô hình bảo hiế n ở Viêam ṭ N hiện nay 111 3. Xuất phát từ mu ̣c tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyề n xã hô ̣i 111 chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân 3.
Xuất phát từ yêu cầu khắc phục hạn chế trong hoạt động bảo 112 hiến hiện nay 3. Xuấ t phát từ tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế và xu 113 thế của thời đa ̣i Kết luận Chƣơng 3 119 Chƣơng 4. XÂY DƢ̣NG MÔ HÌ NH BẢO HIẾN TRONG NHÀ 121 ̀ NƢỚC PHÁP QUYÊN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 4. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và nguyên tắ c xây 121 dƣ ̣ng mô hin ̀ h bảo hiế n ở Viêṭ Nam 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng mô 121 hình bảo hiến ở Việt Nam 4. Nguyên tắ c xây dựng mô hình bảo hiế n ở Việt Nam 123 4. Đảm bảo sự lañ h đa ̣o của Đảng Cô ̣ng sản Viê ̣t Nam 123 4. Đảm bảo nguyên tắ c quyề n lực nhà nước thuô ̣c về nhân dân 126 4.
Đảm bảo nguyên tắ c quyề n lực nhà nước là thố ng nhấ t 127 4. Đảm bảo tính khả thi 127 4. Đảm bảo độc lập, chủ quyền và an ninh quốc gia 128 4. Giải pháp xây dựng mô hình bảo hiến ở Việt Nam 128 4.
Kiế n nghi ̣xây dựng mô hiǹ h Hô ̣i đồ ng hiến pháp ở Viê ̣t Nam- 134 một giải pháp quá độ 4. Cách thức thành lập và thẩm quyền của Hô ̣i đồ ng hiế n pháp 135 4. Tổ chức của Hô ̣i đồ ng hiến pháp 138 4. Quyề n yêu cầu Hô ̣i đồ ng hiến pháp xem xét vụ việc 139 4.
Trình tự, thủ tục xem xét vụ việc của Hội đồng hiến pháp 139 4. Hiê ̣u lực pháp lý phán quyế t của Hô ̣i đồ ng hiến pháp 141 4. Mô ̣t số giải pháp đảm bảo cơ sở và hiêụ quả hoa ̣t đô ̣ng 141 của Hội đồng hiến pháp Việt Nam 4. Nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992 141 4.
Một số giải pháp hỗ trợ 144 Kết luận Chƣơng 4 160 KẾT LUẬN 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC 166 GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Lịch sử loài người là quá trình tìm kiếm, vươn tới cái mới tốt đẹp hơn và trong quá trình đó, nhu cầu kiếm tìm phương thức tổ chức quyền lực nhà nước nhằm đảm bảo dân chủ và nhân quyền là một nhu cầu quan trọng của con người trong cộng đồng xã hội. Trong dòng chảy lịch sử ấy, học thuyết về Nhà nước pháp quyề n là kết tinh của tri thức nhân loại, là kết quả quá trình tìm tòi, sáng tạo của nhân loại hướng tới mô hình tổ chức quyền lực nhà nước trên nền tảng chủ quyền nhân dân. Đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền là "vị trí tối thượng của Hiến pháp, pháp luật" trong đời sống chính trị, pháp lý của quốc gia.
Từ tiền đề này nảy sinh hệ luận: cần xây dựng Hiến pháp và hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi, gần pháp luật tự nhiên đồng thời phải có phương thức để bảo vệ Hiến pháp, pháp luật một cách hiệu quả; đổ i mới tổ chức và nâng cao hiê ̣u lực, hiệu quả hoa ̣t đô ̣ng của cơ quan nhà nước; xây dựng và hoàn thiê ̣n cơ chế kiể m soát quyền lực nhà nước hiệu lực hiệu quả; xây dựng và từng bước hoàn thiện phương thức đảm bảo dân chu,̉ quyề n con người… Trong hệ thống pháp luật của các quốc gia theo đuổi mục tiêu xây dựng chế độ dân chủ, Hiến pháp được xác định là bản văn chính trị - pháp lý tối cao, vừa là văn bản ghi nhận tuyên ngôn về tính hợp pháp của một chế độ, vừa là đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý cao nhất và có vai trò tối quan trọng trong tổ chức, kiểm soát quyền lực nhà nước, bảo vệ quyền, lợi ích của con người. Chủ nghĩa hiến pháp là tiền đề, xuất phát điểm của lý thuyết về Nhà nước pháp quyền. Vì vậy, bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp trở thành một đòi hỏi tất yếu của Nhà nước pháp quyền. Trên thực tế tất cả các quốc gia có Hiến pháp đều tìm kiếm, xây dựng một mô hình bảo hiến với mục tiêu đảm bảo dân chủ, nhân quyền và thực tế chỉ ra rằng không có một khuôn mẫu chung “nhất thành bất biến” về mô hình bảo hiến cho mọi quốc gia, mỗi 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc gia dựa trên các điều kiện về chính trị - pháp lý, kinh tế, văn hóa - xã hội, lịch sử truyền thống của mình mà xây dựng mô hình bảo hiến phù hợp.
Trong tiến trình đổi mới , phát triển và hội nhập quốc tế của Việt Nam hướng tới mục tiêu xây dựng xã hội: “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, do nhân dân làm chủ” [17 - tr.70], việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo là một đặc trưng và là yêu cầ u tất yếu của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước. Những điề u này đươ ̣c ghi nhâ ̣n trong Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Bổ sung, phát triển năm 2011): “Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”, “Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ ta, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước.
Xây dựng và từng bước hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm dân chủ được thực hiện trong thực tế cuộc sống ở mỗi cấp, trên tất cả các lĩnh vực” [17- tr. 84, 85] và trong văn bản có giá trị pháp lý tối cao: "Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyề n xã h ội chủ nghĩa của nhân dân , do nhân dân , vì nhân dân… " (Điề u 2 Hiế n pháp 1992). Tuy nhiên, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ở Việt Nam là vấn đề hoàn toàn mới và phức tạp, đòi hỏi Việt Nam vừa tiến hành xây dựng, vừa tổ ng kế t , rút kinh nghiệm từ thực tiễn để củng cố và phát triển lý luận. Xuất phát từ yêu cầu của sự nghiệp xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyề n xã hô ̣i chủ nghiã của nhân dân , do 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mậu Tuân (2012). Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án [Luận án tiến sĩ, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-van-thac-si-bao-hiem-trong-nha-nuoc-phap-quyen-luan-an-ts-luat-62-38-01-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án ts luật 62 38 01 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ bảo hiểm trong nhà nước pháp quyền luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.