Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở việt nam luận á

Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động, bao gồm quyền tuyển dụng, điều hành và kỷ luật theo quy định.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm vai trò quyền quản lý lao động NSDLĐ

Quyền quản lý lao động (QLLĐ) của người sử dụng lao động (NSDLĐ) là yếu tố thiết yếu. Nó đảm bảo trật tự, hiệu quả trong quá trình sản xuất kinh doanh. Tài liệu này tập trung vào phân tích các khía cạnh lý luận, thực tiễn của quyền QLLĐ tại Việt Nam. Nó đặt nền móng cho việc hiểu sâu sắc mối quan hệ lao động. Việc hiểu rõ QLLĐ giúp NSDLĐ tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nắm vững quyền QLLĐ là chìa khóa để NSDLĐ tuân thủ pháp luật, đồng thời đạt được mục tiêu kinh doanh. Quyền này không chỉ là công cụ điều hành mà còn là trách nhiệm của NSDLĐ đối với người lao động và xã hội. Pháp luật lao động Việt Nam đã và đang hoàn thiện để phù hợp với nền kinh tế thị trường.

1.1. Định nghĩa quyền quản lý lao động

Quyền quản lý lao động là tổng hợp các quyền hợp pháp. Người sử dụng lao động sử dụng quyền này. Nó giúp tổ chức, điều hành, giám sát hoạt động lao động. Mục đích là đạt được các mục tiêu sản xuất, kinh doanh đã đặt ra. Quyền này bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến tuyển dụng, bố trí, sử dụng, đào tạo, đánh giá, khen thưởng, kỷ luật lao động. Đây là quyền tự chủ của NSDLĐ trong khuôn khổ pháp luật. Quyền QLLĐ thể hiện sự kiểm soát cần thiết của chủ thể kinh doanh. Việc này nhằm duy trì trật tự và hiệu suất.

1.2. Mục đích tầm quan trọng quản lý lao động

Quản lý lao động (QLLĐ) hướng tới tối ưu hóa nguồn lực con người. Nó duy trì kỷ luật lao động và nâng cao năng suất. Quản lý hiệu quả giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Tầm quan trọng của QLLĐ tăng lên cùng sự phức tạp của quan hệ lao động. Nó giúp đạt được mục tiêu chung của tổ chức. QLLĐ đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra suôn sẻ. Nó còn góp phần vào sự ổn định của thị trường lao động. Quyền này là nền tảng để NSDLĐ thực hiện chức năng điều hành của mình.

1.3. Cơ sở hình thành quyền của NSDLĐ

Quyền quản lý lao động phát sinh từ nhu cầu tất yếu của sản xuất. Người sử dụng lao động là chủ thể chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Pháp luật trao quyền này để NSDLĐ thực hiện nghĩa vụ. Quyền tự chủ kinh doanh của NSDLĐ gắn liền với quyền QLLĐ. Nó được thể chế hóa thông qua Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Quyền này cũng dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng. Nó cho phép các bên thỏa thuận các điều khoản quản lý trong khuôn khổ luật định.

II. Cơ sở pháp lý quyền quản lý lao động NSDLĐ

Pháp luật lao động Việt Nam quy định rõ ràng về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động (NSDLĐ). Các quy định này tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó giúp NSDLĐ thực hiện các hoạt động điều hành, tổ chức sản xuất. Việc nắm vững cơ sở pháp lý là rất quan trọng. NSDLĐ cần đảm bảo tuân thủ pháp luật lao động. Nó tránh các rủi ro pháp lý và tranh chấp lao động. Pháp luật đã có sự điều chỉnh qua các thời kỳ. Nó ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Sự thay đổi này mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp. Đồng thời, nó vẫn bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động. Bộ luật Lao động 2012 là văn bản pháp lý trung tâm cho quyền quản lý lao động.

2.1. Nguồn gốc pháp luật quản lý lao động

Quyền quản lý lao động (QLLĐ) được điều chỉnh bởi pháp luật lao động qua nhiều thời kỳ. Tại Việt Nam, QLLĐ được quy định từ Hiến pháp. Nó được cụ thể hóa trong Bộ luật Lao động (BLLĐ) và các văn bản dưới luật. Lịch sử pháp luật lao động cho thấy sự phát triển liên tục. Nó điều chỉnh quan hệ lao động ngày càng phức tạp. Các quy định pháp luật phản ánh sự chuyển dịch kinh tế. Nó từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường.

2.2. Các quy định pháp luật liên quan

Bộ luật Lao động 2012 là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Bộ luật này định rõ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động (NSDLĐ), người lao động (NLĐ). Các nghị định, thông tư của Chính phủ, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội bổ sung chi tiết. Các quy định về hợp đồng lao động, kỷ luật lao động, an toàn vệ sinh lao động đều liên quan. Pháp luật về bảo hiểm xã hội, tiền lương cũng chi phối quyền QLLĐ. NSDLĐ cần tham khảo toàn diện các văn bản này.

2.3. Hợp đồng lao động và quy định nội bộ

Hợp đồng lao động là thỏa thuận pháp lý cốt lõi. Nó cụ thể hóa quyền QLLĐ của NSDLĐ và nghĩa vụ của NLĐ. Nội quy lao động, quy chế làm việc do NSDLĐ ban hành. Đây là công cụ quản lý trực tiếp tại doanh nghiệp. Quy định nội bộ phải tuân thủ pháp luật. Nó không được trái với lợi ích chính đáng của người lao động. Nội quy lao động cần được đăng ký và công khai. Nó đảm bảo tính minh bạch và hiệu lực pháp lý.

III. Thực trạng pháp luật về quyền quản lý lao động NSDLĐ

Pháp luật về quyền quản lý lao động (QLLĐ) của người sử dụng lao động (NSDLĐ) tại Việt Nam có những điểm mạnh và hạn chế. Việc nắm rõ thực trạng là cần thiết. Nó giúp xác định hướng hoàn thiện pháp luật. NSDLĐ đối mặt với nhiều thách thức trong việc áp dụng luật. Các quy định pháp luật đã có sự thay đổi lớn. Đặc biệt là từ khi Bộ luật Lao động 2012 có hiệu lực. Sự chuyển đổi từ cơ chế hành chính sang dân sự hóa quan hệ lao động mang lại nhiều cơ hội. Đồng thời, nó cũng tạo ra những điểm cần được cải thiện. Thực trạng này đòi hỏi NSDLĐ và cơ quan quản lý nhà nước phải có sự thích nghi liên tục. Mục tiêu là tạo ra môi trường lao động công bằng, hiệu quả.

3.1. Điểm mạnh pháp luật hiện hành

Pháp luật lao động đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Nó giúp người sử dụng lao động thực hiện các quyền quản lý. Bộ luật Lao động 2012 mở rộng đáng kể quyền tự chủ cho doanh nghiệp. Các quy định về tuyển dụng, đào tạo, bố trí công việc linh hoạt hơn. Điều này khuyến khích đầu tư, phát triển sản xuất kinh doanh. Pháp luật bảo vệ quyền NSDLĐ khi chấm dứt hợp đồng lao động vì lý do kinh tế. Quyền sa thải người lao động vi phạm kỷ luật cũng được quy định cụ thể.

3.2. Hạn chế thách thức pháp luật quản lý

Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Việc thực thi pháp luật đôi khi gặp khó khăn. Sự thiếu hiểu biết của người sử dụng lao động hoặc người lao động về quyền và nghĩa vụ còn phổ biến. Quy trình xử lý vi phạm kỷ luật lao động phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Các thách thức còn đến từ sự phát triển nhanh chóng của thị trường lao động. Nó bao gồm sự xuất hiện của các hình thức lao động mới. Pháp luật cần nhanh chóng thích ứng.

3.3. Ảnh hưởng của BLLĐ 2012

Bộ luật Lao động 2012 đánh dấu bước tiến lớn. Nó chuyển đổi từ cơ chế hành chính sang dân sự hóa quan hệ lao động. Quyền người sử dụng lao động được mở rộng. Ví dụ: quyền cho thuê lại lao động, quyền thôi việc vì lý do kinh tế. Tuy nhiên, việc áp dụng cần thời gian để đồng bộ. Các quy định mới đòi hỏi NSDLĐ phải cập nhật liên tục. Nó yêu cầu thay đổi cách thức quản lý. BLLĐ 2012 góp phần quan trọng vào việc cải thiện môi trường đầu tư.

IV. Thực hiện quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động

Người sử dụng lao động (NSDLĐ) thực hiện quyền quản lý lao động (QLLĐ) thông qua nhiều hoạt động cụ thể. Những hoạt động này đảm bảo sự vận hành trơn tru của doanh nghiệp. NSDLĐ phải tuân thủ pháp luật lao động hiện hành. Việc thực hiện quyền QLLĐ một cách hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, nó duy trì mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định. QLLĐ không chỉ là việc áp đặt mà còn là sự phối hợp. Nó tạo môi trường làm việc tích cực cho người lao động. Các quyền này được quy định rõ trong Bộ luật Lao động. NSDLĐ cần nắm vững để áp dụng đúng đắn.

4.1. Quyền tuyển dụng bố trí công việc

Người sử dụng lao động có quyền chủ động tuyển chọn người lao động (NLĐ). Việc này dựa trên tiêu chí năng lực, yêu cầu công việc. NSDLĐ có quyền điều động, bố trí NLĐ phù hợp với vị trí, nhiệm vụ. Quyền đào tạo, bồi dưỡng NLĐ cũng được pháp luật công nhận. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng đội ngũ. Nó phát triển kỹ năng cho người lao động. Mục đích là nâng cao hiệu quả làm việc. NSDLĐ cần xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch, công bằng.

4.2. Quyền ban hành quy định nội bộ

Người sử dụng lao động được phép xây dựng và ban hành nội quy lao động. Các quy định, quy chế khác trong doanh nghiệp cũng do NSDLĐ thiết lập. Chúng bao gồm quy chế khen thưởng, kỷ luật lao động, an toàn lao động. Các quy định này là công cụ hữu hiệu để duy trì trật tự. Nó đảm bảo kỷ luật, thúc đẩy hiệu suất làm việc. Nội quy lao động phải được đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

4.3. Quyền khen thưởng xử lý kỷ luật lao động

Người sử dụng lao động có quyền khen thưởng người lao động có thành tích xuất sắc. Quyền này khuyến khích sự cống hiến và nâng cao tinh thần làm việc. Đồng thời, NSDLĐ có quyền xử lý kỷ luật NLĐ vi phạm nội quy. Các hình thức kỷ luật phải tuân thủ pháp luật lao động. Việc này đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh. Quy trình xử lý kỷ luật cần được thực hiện đúng quy định. Nó tránh các tranh chấp lao động không đáng có.

V. Hoàn thiện pháp luật quyền quản lý lao động tại Việt Nam

Việc hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động (QLLĐ) là cần thiết. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó bảo vệ hài hòa lợi ích giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) và người lao động (NLĐ). Quá trình này đòi hỏi sự đánh giá khách quan thực trạng. Đồng thời, nó cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nó cũng đảm bảo công bằng xã hội. Các đề xuất sửa đổi cần dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững. Pháp luật cần thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và mô hình kinh doanh mới. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế.

5.1. Định hướng phát triển pháp luật

Pháp luật cần tiếp tục mở rộng quyền tự chủ cho người sử dụng lao động. Nó phải đồng thời tăng cường bảo vệ quyền của người lao động. Hướng tới sự hài hòa giữa hiệu quả kinh doanh và công bằng xã hội. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Định hướng này cũng bao gồm việc thích nghi với các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Nó tạo điều kiện cho sự phát triển của thị trường lao động linh hoạt. Pháp luật cần rõ ràng hơn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

5.2. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định

Cần nghiên cứu sửa đổi các quy định chồng chéo. Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong quản lý lao động. Bổ sung các quy định về quản lý lao động linh hoạt. Việc này bao gồm lao động số, lao động từ xa. Pháp luật cần rõ ràng hơn về quyền người sử dụng lao động trong việc điều chỉnh cơ cấu lao động. Nó bao gồm các trường hợp sáp nhập, chia tách doanh nghiệp. Cần cụ thể hóa hơn các quy định về đối thoại tại nơi làm việc.

5.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật lao động. Nâng cao nhận thức cho cả người sử dụng lao động và người lao động. Đào tạo cán bộ thanh tra lao động. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật. Việc này đảm bảo pháp luật được thực thi hiệu quả trên thực tế. Nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp lao động. Nó giúp tạo niềm tin cho các bên trong quan hệ lao động. Công tác giám sát thực hiện pháp luật cần được chú trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o bé t- ph¸p Tr-êng ®¹i häc luËt hµ Néi ĐỖ THỊ DUNG PH¸P LUËT VÒ quyÒn QU¶N Lý LAO §éNG CñA NG¦êI Sö DôNG LAO §éNG ë VIÖT NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN HỮU CHÍ 2. TRẦN THỊ THÚY LÂM HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dẫn trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án Đỗ Thị Dung DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. BLLĐ Bộ luật lao động 2. ILO Tổ chức lao động quốc tế 3. NLĐ người lao động 4.

NSDLĐ người sử dụng lao động 5. Nxb Nhà xuất bản 6. QLLĐ quản lý lao động 7. VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam 8.

XHCN xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 9 1. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài 9 1. Những vấn đề đã nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và một số nhận xét, đánh giá 21 1. Những vấn đề cơ bản cần giải quyết trong luận án 26 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG 30 2.

Quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 30 2. Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 45 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền thiết lập công cụ quản lý lao động của người sử dụng lao động 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền tổ chức, thực hiện quản lý lao động của người sử dụng lao động 90 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 128 4.

Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 128 4. Đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 135 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quản lý lao động là nhu cầu tất yếu khách quan của bất cứ nền sản xuất nào trong xã hội có giai cấp. Bởi vì, để đạt được mục đích cuối cùng của quá trình sản xuất, nhất thiết phải có chủ thể đứng ra chỉ đạo các hoạt động chung của con người và hướng những hoạt động chung đó theo mục đích nhất định nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra.

Xã hội càng phát triển, trình độ phân công, tổ chức lao động càng cao thì QLLĐ càng quan trọng. Đối với quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường, ở tầm vĩ mô, quản lý lao động là quyền của nhà nước, chủ sở hữu lớn nhất trong xã hội. Nhà nước có quyền ban hành pháp luật, tổ chức thực hiện và xử lý các hành vi vi phạm của các đơn vị, tổ chức, cá nhân khi tham gia quan hệ lao động. Ở tầm vi mô, trong các đơn vị sử dụng lao động, nhà nước "chia sẻ" quyền lực này cho NSDLĐ trong khuôn khổ quy định của pháp luật.

Theo đó, NSDLĐ có quyền thực hiện những hoạt động trực tiếp trong việc tổ chức, điều khiển NLĐ nhằm tạo ra trật tự, kỷ cương chung trong đơn vị, từ đó góp phần tăng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động. Trên thế giới, quyền QLLĐ của NSDLĐ ra đời từ rất sớm và luôn được pháp luật lao động của hầu hết các quốc gia chú trọng. Bởi đó là cơ sở pháp lý cần thiết được thiết lập dành cho chủ sử dụng lao động. Với quy định của pháp luật ngày càng hợp lý cộng với trình độ QLLĐ ngày càng cao của chủ sử dụng lao động, đã tạo điều kiện quan trọng để thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của nhiều tập đoàn kinh tế lớn cũng như sự phát triển nhanh chóng, vượt bậc về kinh tế-xã hội của nhiều nước.

Ở Việt Nam, quyền QLLĐ của NSDLĐ được quy định trong pháp luật lao động từ khi giành được chính quyền Tháng Tám năm 1945 đến nay. Qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung, pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ ngày càng hoàn thiện và thể hiện rõ nét trong BLLĐ được Quốc hội khóa XIII kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 18/6/2012, có hiệu lực từ ngày 1/5/2013. Trên cơ sở kế thừa và phát triển BLLĐ năm 1994 (sửa đổi, bổ sung năm 2002, 2006, 2007), BLLĐ năm 2012 tiếp tục thể chế đường lối đổi mới của Đảng và cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động, sử dụng lao động và QLLĐ theo hướng ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động đang thay đổi theo cách tiếp cận mới, từ sự hành chính hóa quan hệ lao động được dần thay bằng dân sự hóa.

Theo đó, quyền QLLĐ của NSDLĐ đã được mở rộng, nhằm bảo đảm hơn quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ trong hoạt động 2 sản xuất kinh doanh. NSDLĐ không chỉ có toàn quyền trong việc tuyển lao động, bố trí công việc cho NLĐ, quyền ban hành các văn bản để tổ chức và điều hành lao động, quyền kiểm tra, giám sát quá trình lao động của NLĐ, quyền khen thưởng, xử lý kỷ luật lao động đối với NLĐ như trước đây, mà họ còn được quyền QLLĐ khi thuê lại lao động của đơn vị khác hoặc cho đơn vị khác thuê lại lao động của mình, quyền cho NLĐ thôi việc vì lý do kinh tế. Các quyền QLLĐ này của NSDLĐ có ý nghĩa rất lớn, quyết định sự thành công trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị sử dụng lao động. Thực hiện tốt quyền QLLĐ là điều kiện quan trọng để NSDLĐ duy trì trật tự, nền nếp trong đơn vị, từ đó nâng cao hiệu quả, năng suất, chất lượng lao động, tăng sức canh tranh và tạo được vị trí, uy tín vững mạnh trên thị trường.

Tuy nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị sử dụng lao động ở Việt Nam trong những năm gần đây đang phải đối mặt với thực tế rất khắc nghiệt, đó là năng suất, hiệu quả lao động rất thấp, phát triển không vững mạnh, khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và thế giới không cao. Điều đó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Song phải thừa nhận một cách khách quan rằng, trong mối tương quan với pháp luật khác, một số quy định của pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ chưa thực sự phù hợp và thiếu tính khả thi. Nhà nước còn can thiệp sâu vào quan hệ lao động, làm hạn chế phần nào quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ trong quan hệ lao động của nền kinh tế thị trường.

Ngoài ra, với tư cách là một bên của quan hệ lao động, có vai trò quan trọng trong việc tạo ra của cải vật chất cho xã hội cũng như giải quyết việc làm cho NLĐ, nhưng so với NLĐ, các quyền của NSDLĐ liên quan đến QLLĐ, vẫn chưa được pháp luật lao động bảo đảm trên cơ sở công bằng, hai bên cùng có lợi. Trong khi đó, một số quy định về quyền QLLĐ của NSDLĐ được đánh giá là khá mở rộng và bảo đảm quyền tự quyết của NSDLĐ trong quá trình tuyển chọn, sử dụng, chấm dứt việc sử dụng lao động thì thực tế NSDLĐ lại có xu hướng lạm quyền. Tình trạng NSDLĐ phân biệt NLĐ về vùng miền, loại hình đào tạo. đã xâm phạm đến quyền và lợi ích của NLĐ, gây bức xúc trong dư luận xã hội.

Tình trạng NSDLĐ điều chuyển NLĐ làm công việc khác, chấm dứt hợp đồng lao động, sa thải NLĐ, trừ lương NLĐ một cách tùy tiện. không tuân theo quy định của pháp luật xảy ra khá phổ biến, làm ảnh hưởng đến thu nhập, việc làm của NLĐ và trật tự xã hội chung. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, để thực hiện phương châm đặt ra của Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XI là "mở rộng quan hệ hợp tác 3 với các nước, đẩy mạnh đầu tư nước ngoài", chính sách về lao động nói chung, chính sách đối với các đơn vị sử dụng lao động nói riêng của nhà nước không ngừng đổi mới theo xu hướng chung của thế giới. Đối với các đơn vị sử dụng lao động, nhà nước không chỉ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ mà còn bảo đảm cho NSDLĐ thực hiện quyền "QLLĐ đúng pháp luật, dân chủ, công bằng, văn minh" (khoản 2 Điều 4 BLLĐ).

Từ những lý do đó, nên mặc dù BLLĐ mới được sửa đổi và có hiệu lực chưa lâu, song việc nghiên cứu các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ và đưa ra các đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ không bao giờ là sớm và luôn cần thiết trong khoa học pháp lý. Vì thế, tôi chọn vấn đề: "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" để làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ luật học của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận án là nhằm nghiên cứu toàn diện, sâu sắc, có hệ thống một số vấn đề lý luận về quyền QLLĐ của NSDLĐ. Trên cơ sở quan điểm về lý luận được nghiên cứu, luận án tập trung phân tích thực trạng pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ theo quy định của BLLĐ năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Thông qua việc đánh giá những điểm bất cập của pháp luật hiện hành, luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền QLLĐ của NSDLĐ ở Việt Nam theo hướng phù hợp với sự phát triển của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập sâu rộng với quốc tế và khu vực hiện nay. Từ mục đích đặt ra như trên, luận án tập trung vào các nhiệm vụ chính sau đây: Thứ nhất, tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cụ thể tiến hành hồi cứu, thu thập các tài liệu, công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án. Tìm hiểu và nhận xét, đánh giá, nêu quan điểm về những vấn đề đã được các công trình nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động, bao gồm quyền tuyển dụng, điều hành và kỷ luật theo quy định.

Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao độ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter