Luận án tiến sĩ WTO về trợ cấp – Bài học cho Việt Nam của Nguyễn Quỳnh Trang
Luận án TS: Trợ cấp cho các nước phát triển theo WTO, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung pháp lý về trợ cấp WTO đối với nước đang phát triển
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Quỳnh Trang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung pháp lý về trợ cấp WTO đối với nước đang phát triển
Pháp luật của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về trợ cấp giữ vai trò nòng cốt trong việc điều chỉnh quan hệ thương mại quốc tế. Mục tiêu chính là duy trì môi trường cạnh tranh bình đẳng. Trợ cấp tạo ra lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm nội địa. Tuy nhiên, hành vi này có thể bóp méo dòng chảy thương mại tự do. Các thành viên phải tuân thủ kỷ luật chung do hệ thống đa phương thiết lập. Hệ thống quy định gồm nhiều văn kiện nền tảng. Nổi bật nhất là Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng (Hiệp định SCM). Văn kiện này đặt ra khuôn khổ pháp lý toàn diện. Các quốc gia thành viên bắt buộc phải nội luật hóa các cam kết. Việc nắm vững quy định giúp các nước đang phát triển bảo vệ nền sản xuất trong nước. Đồng thời, doanh nghiệp xuất khẩu có thể tránh các rào cản pháp lý quốc tế. Hệ thống pháp luật này bảo đảm sự cân bằng giữa phát triển công nghiệp và cạnh tranh thương mại công bằng.
1.1. Bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của trợ cấp trong WTO
Trợ cấp thể hiện sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế thị trường thông qua các đóng góp tài chính cụ thể. Về mặt kinh tế học, trợ cấp giúp khắc phục các thất bại thị trường. Khoản hỗ trợ tài chính hướng tới việc nâng cao năng lực sản xuất của các ngành công nghiệp non trẻ. Tuy nhiên, trợ cấp cũng gây ra tình trạng phân bổ sai lệch các nguồn lực sản xuất. Nguồn lực công có nguy cơ bị sử dụng kém hiệu quả nếu thiếu cơ chế giám sát. Về mặt pháp lý, khoản đóng góp tài chính của chính phủ chỉ cấu thành trợ cấp khi mang lại lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp cho doanh nghiệp thụ hưởng. Các hình thức đóng góp rất đa dạng. Ví dụ gồm chuyển vốn trực tiếp, bảo lãnh tiền vay hoặc miễn giảm nghĩa vụ thuế. Pháp luật thương mại quốc tế thiết lập các chuẩn mực khắt khe nhằm kiểm soát các hình thức hỗ trợ tài chính này. Mọi hành vi trợ cấp không minh bạch đều có thể bị điều tra và xử lý nghiêm ngặt.
1.2. Nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt dành cho các nước đang phát triển
Nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) là trụ cột pháp lý quan trọng của WTO. Quy định này phản ánh sự linh hoạt đối với các nền kinh tế đang phát triển và kém phát triển. Các nước này có quyền áp dụng lộ trình chuyển tiếp dài hơn để xóa bỏ các khoản trợ cấp không phù hợp. Mức ngưỡng tối thiểu (de minimis) về trợ cấp để miễn trừ điều tra chống trợ cấp cũng được đặt ở mức cao hơn. Ưu đãi này tạo dư địa chính sách cho công cuộc xóa đói giảm nghèo và phát triển hạ tầng cơ sở. Dù vậy, các nước đang phát triển vẫn phải tuân thủ nguyên tắc minh bạch hóa thông tin trợ cấp. Mọi chương trình trợ cấp phải được thông báo định kỳ cho các ủy ban liên quan. Các nước thành viên cần khai thác hiệu quả các điều khoản ngoại lệ. Việc tận dụng tối đa nguyên tắc S&D giúp bảo vệ ngành sản xuất nội địa trong giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng.
1.3. Mối tương quan giữa luật WTO và các hiệp định thương mại tự do
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới thường kế thừa và mở rộng các cam kết trợ cấp của WTO. Mối quan hệ giữa luật WTO và các FTA tạo thành hệ thống pháp lý đa tầng. Nhiều FTA thế hệ mới đưa ra các tiêu chuẩn cao hơn về tính minh bạch và giám sát doanh nghiệp nhà nước. Quy định về trợ cấp trong các FTA không được mâu thuẫn với các nguyên tắc cốt lõi của WTO. Khi xảy ra xung đột, các bên có thể lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp. Việc ký kết FTA đòi hỏi các quốc gia phải rà soát và điều chỉnh chính sách trợ cấp nội địa. Mọi chính sách ưu đãi đầu tư phải hài hòa giữa cam kết song phương và đa phương. Sự tương thích này giúp hạn chế nguy cơ bị đối tác thương mại khởi kiện. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các quy định mới để tận dụng tốt nhất các ưu đãi thuế quan từ FTA.
II. Phân loại nhóm trợ cấp WTO và cơ chế xử lý tranh chấp
Tổ chức Thương mại Thế giới phân loại trợ cấp thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ tác động thương mại. Việc phân loại này giúp xác định tính hợp pháp của từng chương trình hỗ trợ. Các thành viên có nghĩa vụ điều chỉnh chính sách tài chính công theo đúng quy định. Khi xảy ra vi phạm, các nước thành viên có quyền kích hoạt các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc khiếu kiện. Hệ thống quy tắc xác định rõ trách nhiệm chứng minh thiệt hại thương mại của bên khiếu nại. Quá trình xử lý vi phạm diễn ra minh bạch theo đúng trình tự pháp lý. Các quy định này ngăn chặn hành vi bảo hộ mậu dịch trá hình. Việc phân loại rõ ràng tạo điều kiện cho các quốc gia thành viên chủ động thiết kế chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế phù hợp với luật chơi chung.
2.1. Phân loại trợ cấp theo quy định của Hiệp định SCM
Hiệp định SCM chia trợ cấp công nghiệp thành ba nhóm chính theo hệ thống đèn giao thông. Nhóm thứ nhất là Trợ cấp bị cấm (Đèn đỏ), bao gồm trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp ưu đãi sử dụng hàng nội địa. Nhóm này bị cấm tuyệt đối vì gây bóp méo nghiêm trọng dòng chảy thương mại quốc tế. Nhóm thứ hai là Trợ cấp có thể bị khiếu kiện (Đèn vàng). Nhóm này được phép duy trì nhưng có thể bị khiếu kiện nếu gây tổn hại đến ngành sản xuất của thành viên khác. Bên khiếu kiện phải chứng minh thiệt hại vật chất hoặc cản trở nghiêm trọng sự phát triển của ngành sản xuất nội địa. Nhóm thứ ba là Trợ cấp không bị khiếu kiện (Đèn xanh), dành cho các hoạt động nghiên cứu phát triển, hỗ trợ vùng khó khăn và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, quy định về nhóm trợ cấp không bị khiếu kiện đã hết hiệu lực từ năm 2000. Do đó, hầu hết các biện pháp trợ cấp hiện nay đều thuộc diện đèn vàng hoặc đèn đỏ.
2.2. Quy định hỗ trợ nông nghiệp theo Hiệp định Nông nghiệp WTO AoA
Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA) quản lý các chính sách hỗ trợ tài chính cho khu vực nông nghiệp thông qua hệ thống các hộp chính sách. Nhóm chính sách thuộc Hộp hổ phách (Amber Box) bao gồm các biện pháp hỗ trợ giá và trợ cấp gắn trực tiếp với sản lượng sản xuất. Các biện pháp này có mức độ bóp méo thương mại cao nên phải chịu nghĩa vụ cắt giảm theo cam kết Lượng hỗ trợ tính gộp (AMS). Nhóm Hộp xanh lam (Blue Box) áp dụng cho các chương trình hỗ trợ trực tiếp có kèm theo điều kiện hạn chế sản lượng. Nhóm Hộp xanh lá (Green Box) bao gồm các khoản hỗ trợ không gây bóp méo thương mại như nghiên cứu giống, khuyến nông, cơ sở hạ tầng và phòng chống dịch bệnh. Các thành viên được duy trì không hạn chế các khoản chi tiêu thuộc Hộp xanh lá. Các nước đang phát triển cần cơ cấu lại nguồn vốn hỗ trợ nông nghiệp từ Hộp hổ phách sang Hộp xanh lá để tránh vi phạm cam kết quốc tế.
2.3. Quy trình giải quyết tranh chấp tại Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO DSB
Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO (DSB) có thẩm quyền giải quyết các bất đồng liên quan đến trợ cấp thương mại giữa các nước thành viên. Quy trình giải quyết tranh chấp bắt đầu bằng giai đoạn tham vấn song phương bắt buộc. Nếu tham vấn thất bại, bên khiếu nại có quyền yêu cầu DSB thành lập Ban Hội thẩm (Panel) để xem xét vụ việc. Báo cáo của Ban Hội thẩm có thể được kháng cáo lên Cơ quan Phúc thẩm (Appellate Body) về các vấn đề pháp lý. Sau khi báo cáo được DSB thông qua, thành viên vi phạm phải nhanh chóng rút bỏ biện pháp trợ cấp bị cấm hoặc loại bỏ các tác động tiêu cực của trợ cấp có thể bị khiếu kiện. Trường hợp không tuân thủ phán quyết, bên bị thiệt hại có quyền áp dụng các biện pháp trả đũa thương mại tương xứng. Cơ chế giải quyết tranh chấp tại DSB bảo đảm tính nghiêm minh và hiệu lực thực thi của các hiệp định thương mại đa phương.
III. Thực tiễn áp dụng quy định trợ cấp WTO tại các nước lớn
Thực tiễn thực thi pháp luật trợ cấp tại các nền kinh tế lớn mang lại nhiều bài học giá trị. Các quốc gia phát triển và đang phát triển sử dụng công cụ phòng vệ thương mại với tần suất ngày càng tăng. Mục tiêu là bảo vệ thị trường nội địa trước làn sóng hàng hóa nhập khẩu giá rẻ. Việc áp dụng các biện pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở pháp lý và dữ liệu kinh tế. Các cơ quan điều tra quốc tế kiểm tra chặt chẽ tính minh bạch của các chương trình hỗ trợ tài chính từ chính phủ. Những vụ việc thực tế cho thấy ranh giới giữa hỗ trợ phát triển hợp pháp và hành vi trợ cấp bất hợp pháp rất mong manh. Nắm vững thực tiễn xét xử quốc tế là yếu tố sống còn cho các nền kinh tế định hướng xuất khẩu.
3.1. Phương pháp xác định biên độ trợ cấp và thiệt hại vật chất
Xác định sự tồn tại của trợ cấp, biên độ trợ cấp và thiệt hại vật chất là ba yếu tố then chốt trong một vụ điều tra chống trợ cấp. Biên độ trợ cấp được tính toán dựa trên mức chênh lệch giữa điều kiện nhận trợ cấp thực tế và điều kiện thị trường thương mại thông thường. Cơ quan điều tra phải chứng minh ngành sản xuất nội địa chịu thiệt hại vật chất nghiêm trọng hoặc bị đe dọa thiệt hại. Đồng thời, mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp và thiệt hại vật chất phải được thiết lập rõ ràng. Các yếu tố suy giảm về sản lượng, thị phần, doanh thu, lợi nhuận và việc làm được đánh giá toàn diện. Nếu biên độ trợ cấp nằm dưới mức tối thiểu không đáng kể, vụ điều tra sẽ bị đình chỉ ngay lập tức. Đây là hàng rào kỹ thuật ngăn chặn việc lạm dụng biện pháp phòng vệ thương mại để bảo hộ vô căn cứ.
3.2. Kinh nghiệm áp dụng thuế chống trợ cấp tại Hoa Kỳ và Trung Quốc
Hoa Kỳ có hệ thống pháp luật điều tra và áp thuế chống trợ cấp vô cùng chặt chẽ và nghiêm ngặt. Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) phối hợp chặt chẽ để điều tra nguồn gốc trợ cấp và thiệt hại thực tế. Hoa Kỳ thường xuyên áp dụng quy chế nền kinh tế phi thị trường để sử dụng dữ liệu nước thứ ba thay thế, dẫn đến biên độ thuế rất cao. Ngược lại, Trung Quốc tích cực xây dựng và hoàn thiện Quy định về chống trợ cấp (ASR) để vừa bảo vệ sản xuất nội địa, vừa đối phó với các vụ kiện quốc tế. Trung Quốc chuyển dần từ các hình thức trợ cấp tài chính trực tiếp sang hỗ trợ gián tiếp thông qua phát triển công nghệ cao và cụm công nghiệp. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và Trung Quốc cho thấy sự cần thiết của một khung khổ pháp lý phòng vệ thương mại hiện đại và đội ngũ chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm.
3.3. Bài học thực thi biện pháp phòng vệ thương mại của Brazil
Brazil là một ví dụ điển hình về việc quốc gia đang phát triển vận dụng thành công các công cụ pháp lý quốc tế. Quốc gia này tích cực sử dụng Biện pháp phòng vệ thương mại và khởi kiện các chương trình trợ cấp nông nghiệp của các nước phát triển ra trước DSB. Vụ kiện bông xuất khẩu giữa Brazil và Hoa Kỳ là minh chứng lịch sử cho việc nước đang phát triển bảo vệ quyền lợi thành công trước cường quốc kinh tế. Brazil chứng minh các khoản thanh toán trực tiếp của Hoa Kỳ gây bóp méo giá bông toàn cầu và làm tổn hại nặng nề đến nông dân Brazil. Bên cạnh đó, Brazil chủ động tái cơ cấu chính sách tín dụng nông nghiệp nội địa để không vi phạm các trần cam kết quốc tế. Bài học từ Brazil cho thấy tính chủ động và năng lực pháp lý là vũ khí quan trọng hàng đầu của các nước đang phát triển trong thương mại toàn cầu.
IV. Bài học trợ cấp WTO và giải pháp chính sách cho Việt Nam
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức lớn đối với việc thực thi pháp luật trợ cấp tại Việt Nam. Việc thực hiện đầy đủ cam kết WTO đòi hỏi sự cải cách mạnh mẽ hệ thống chính sách hỗ trợ tài chính công. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam thường xuyên đối mặt với các cuộc điều tra phòng vệ thương mại tại các thị trường trọng điểm. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp phải nhanh chóng nâng cao năng lực ứng phó. Xây dựng chính sách trợ cấp thông minh là yêu cầu cấp thiết để vừa hỗ trợ sản xuất trong nước, vừa bảo đảm tuân thủ luật pháp quốc tế. Việc hoàn thiện thể chế pháp lý sẽ tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng thương mại bền vững.
4.1. Đánh giá tính tương thích của pháp luật Việt Nam với Hiệp định SCM
Sau khi gia nhập WTO, Việt Nam đã bãi bỏ hoàn toàn các loại trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp thay thế nhập khẩu trực tiếp. Các quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, tín dụng đầu tư phát triển và ưu đãi đất đai đã được sửa đổi theo hướng bình đẳng, minh bạch. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cơ bản đã tương thích với các nguyên tắc cốt lõi của Hiệp định SCM. Tuy nhiên, một số chính sách ưu đãi đầu tư theo địa bàn và ngành nghề vẫn tiềm ẩn nguy cơ bị coi là có tính riêng biệt (specificity). Các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp nhà nước và phân bổ nguồn vốn tín dụng chính sách cần được giám sát chặt chẽ hơn. Minh bạch hóa thông tin tài chính và thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ thông báo trợ cấp cho WTO là yêu cầu bắt buộc để phòng ngừa tranh chấp thương mại quốc tế.
4.2. Thực tiễn các vụ kiện phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam
Hàng hóa xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thủy sản, thép, dệt may và pin năng lượng mặt trời thường xuyên bị điều tra áp thuế chống trợ cấp. Các thị trường nhập khẩu lớn như Hoa Kỳ, EU và Ấn Độ tiến hành điều tra kỹ lưỡng các chương trình vay vốn ngân hàng thương mại nhà nước, ưu đãi thuế và chi phí thuê đất. Doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều bất lợi do năng lực lưu trữ hồ sơ kế toán theo chuẩn quốc tế còn hạn chế. Việc thiếu hợp tác hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ dễ dẫn đến việc cơ quan điều tra áp dụng các dữ liệu sẵn có bất lợi (AFA). Thực tế này đòi hỏi các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản trị minh bạch, sẵn sàng chứng minh tính chất thị trường của mọi chi phí đầu vào khi có điều tra phát sinh.
4.3. Định hướng hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển và phòng vệ thương mại
Việt Nam cần tái cấu trúc chính sách trợ cấp theo hướng chuyển từ hỗ trợ tài chính trực tiếp sang hỗ trợ gián tiếp và có mục tiêu. Các nguồn lực công nên tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyển đổi số, nghiên cứu công nghệ xanh và phát triển hạ tầng logistics. Đối với khu vực nông nghiệp, cần ưu tiên mở rộng các biện pháp thuộc Hộp xanh lá theo Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA) để hỗ trợ nông dân bền vững mà không lo ngại nguy cơ kiện tụng. Đồng thời, nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về phòng vệ thương mại nội địa nhằm bảo vệ hiệu quả các ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh từ hàng nhập khẩu. Tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và đơn vị tư vấn luật quốc tế là giải pháp căn cơ để ứng phó hiệu quả với các rào cản thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN QUỲNH TRANG PHÁP LUẬT VỀ TRỢ CẤP ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN THEO QUY ĐỊNH CỦA WTO – BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN QUỲNH TRANG PHÁP LUẬT VỀ TRỢ CẤP ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN THEO QUY ĐỊNH CỦA WTO – BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Quốc tế Mã số: 9 380108 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Người hướng dẫn khoa học 1. Nông Quốc Bình 2. Hoàng Phước Hiệp HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án được tham khảo từ các nguồn chính thức, đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực.
Những kết luận của luận án đều mang tính mới và chưa công bố ở các công trình khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN QUỲNH TRANG DANH MỤC VIẾT TẮT AMS Lượng hỗ trợ tính gộp AOA Hiệp định Nông nghiệp ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á ASR Quy định về chống trợ cấp của Trung Quốc CDP Uỷ ban về chính sách phát triển DB Cụm công nghiệp tiêu biểu DCs Các nước đang phát triển DEIP Chương trình hỗ trợ xuất khẩu sản phẩm sữa DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DS Tranh chấp DSM Cơ chế giải quyết tranh chấp EC Cộng đồng Châu Âu EU Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư nước ngoài trực tiếp FTA Hiệp định thương mại tự do GATS Hiệp định chung về thương mại dịch vụ GATT Hiệp định chung về thương mại và thuế quan GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSP Ưu đãi thuế quan phổ cập LDCs Các nước kém phát triển MOU Bản ghi nhớ NXB Nhà xuất bản OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế SCM Hiệp định trợ cấp và các biện pháp đối kháng S&D Đặc biệt và khác biệt SPS Biện pháp vệ sinh dịch tễ TMTG Thương mại thế giới TRIPs Hiệp định về các khía cạnh thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ TRIMS Hiệp định về các biện pháp tác động đến đầu tư VAT Thuế giá trị gia tăng VDB Ngân hàng phát triển Việt Nam Vietcombank Ngân hàng ngoại thương Việt Nam US Hoa kỳ WTO Tổ chức thương mại thế giới MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Đánh giá nghiên cứu về một số vấn đề lý luận pháp luật cơ bản của WTO về trợ cấp.
Đánh giá những kết quả nghiên cứu về quy định của WTO về trợ cấp. Đánh giá nghiên cứu về pháp luật về trợ cấp của một số nước thành viên WTO và bài học kinh nghiệm với Việt Nam. Đề xuất hướng nghiên cứu của luận án. 19 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
23 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT CƠ BẢN CỦA WTO VỀ TRỢ CẤP ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN. Khái quát chung pháp luật WTO về trợ cấp. Sự hình thành và phát triển pháp luật WTO về trợ cấp. Nguồn của pháp luật WTO về trợ cấp.
Các luận điểm kinh tế học về áp dụng và duy trì trợ cấp. Bản chất của trợ cấp. Tác động của trợ cấp đối với nước đang phát triển. Quan điểm của WTO về đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D).
Xác định và phân loại nước đang phát triển trong WTO. Nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt của WTO về trợ cấp. Quan điểm của WTO về trợ cấp và các biện pháp đối kháng trợ cấp đối với các nước đang phát triển. Quan điểm của WTO về trợ cấp.
Quan điểm của WTO về các biện pháp đối kháng trợ cấp. Cơ chế giải quyết tranh chấp về trợ cấp. Mối quan hệ giữa pháp luật WTO về trợ cấp và các nguồn pháp luật liên quan khác. Pháp luật WTO về trợ cấp và các FTAs.
Pháp luật WTO về trợ cấp và pháp luật quốc gia. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 69 THỰC TIỄN PHÁP LUẬT WTO VỀ TRỢ CẤP ĐỐI VỚI NƯỚC ĐANG TRIỂN VÀ THỰC TIỄN PHÁP LUẬT CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN VỀ TRỢ CẤP. Thực tiễn pháp luật WTO về trợ cấp đối với nước đang phát triển.
Xác định sự tồn tại của trợ cấp và biên độ trợ cấp. Xác định thiệt hại (injury) do trợ cấp gây ra. Áp dụng biện pháp chống trợ cấp đối với nước đang phát triển. Thực tiễn pháp luật về trợ cấp của một số thành viên WTO.
Thực tiễn pháp luật về trợ cấp của Trung Quốc. Thực tiễn pháp luật về trợ cấp của Braxin. Thực tiễn pháp luật về trợ cấp của Hoa Kỳ. 100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
109 BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP TRONG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ TRỢ CẤP CỦA VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về trợ cấp của Việt Nam. Cam kết của Việt Nam về trợ cấp. Pháp luật về đóng góp tài chính của chính phủ.
Pháp luật về chống trợ cấp sau khi gia nhập WTO. Đánh giá tính tương thích với Hiệp định SCM. Thực tiễn tranh chấp về trợ cấp đối với hàng hoá Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho việc xây dựng pháp luật về trợ cấp của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Tuân thủ quy định về trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp nội địa hoá. Áp dụng và duy trì hỗ trợ trong nước cho nông nghiệp. Áp dụng các biện pháp đóng góp tài chính phù hợp. Áp dụng trợ cấp có mục tiêu.
Đáp ứng nguyên tắc minh bạch. Xây dựng pháp luật chống trợ cấp hiệu quả. Đề xuất một số giải pháp trong hoàn thiện pháp luật về trợ cấp của Việt Nam. Nhóm giải pháp nhằm tăng tính định hướng cho trợ cấp.
Nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và tăng cường tính hiệu quả của pháp luật về trợ cấp. Những vấn đề về trợ cấp mà Việt Nam cần quan tâm khi tham gia các thoả thuận thương mại tự do. 149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 152 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN.
153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong xu hướng thương mại tự do, thành viên WTO phải giảm dần và tiến tới xoá bỏ các biện pháp can thiệp của Chính phủ theo hướng hạn chế thương mại và công bằng. Theo đó, trợ cấp từ Chính phủ cho sản xuất trong nước phải được cắt giảm và tiến tới xoá bỏ.
Tư tưởng này được thể hiện thống nhất trong nhiều Hiệp định của WTO và có giá trị bắt buộc với tất cả các thành viên của tổ chức. Tuy nhiên, đối với các thành viên đang phát triển, thương mại tự do có thể mang lại nhiều thách thức và khó khăn to lớn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước, nền kinh tế của quốc gia. Loại bỏ hoàn toàn trợ cấp, sản phẩm, doanh nghiệp của các nước đang phát triển sẽ rất khó khăn trong việc cạnh tranh với sản phẩm, doanh nghiệp của các nước phát triển. Chính các thành viên WTO cũng thừa nhận đối với các nước đang có một nền kinh tế chỉ đủ khả năng đảm bảo một mức sống thấp và đang trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển có thể cần có các biện pháp bảo hộ hay các biện pháp tác động đến nhập khẩu và chừng nào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế nhờ đó có thêm thuận lợi thì việc áp dụng các biện pháp như vậy còn là đúng đắn.
Và trợ cấp cũng được các thành viên WTO thừa nhận đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nước đang phát triển. Đối với Việt Nam, tại Nghị quyết 08//NQ-TW ngày 05/02/2007 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá X “Về một số chủ trương, chính sách lớn để nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới”, bên cạnh những cơ hội “mở rộng thị trường xuất khẩu”, “thúc đẩy nền kinh tế phát triển”, “nâng cao vị thế quốc gia”. Nghị quyết đã chỉ ra nhiều thách thức “các sản phẩm và doanh nghiệp của Việt Nam sẽ phải cạnh tranh với sản phẩm và doanh nghiệp nước ngoài không chỉ trên thị trường thế giới mà ngay trên thị trường trong nước”, “một bộ phận doanh nghiệp có thể bị phá sản, thất nghiệp có thể tăng lên”… Đứng trước những thách thức, khó khăn mà một nền kinh tế đang phát triển, một nền kinh tế dễ bị tổn thương, có thể phải đối mặt, Nghị quyết 22/NQ-TW ngày 10/4/2013 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XI về “Hội nhập quốc tế” đã đưa ra định hướng: “Chủ động xây dựng và thực hiện các biện pháp bảo vệ lợi ích chính đáng của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nước”. Chính phủ có thể bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp bằng cách kết hợp nhiều biện pháp khác nhau như áp dụng biện pháp thuế quan, biện pháp phi thuế quan và trợ cấp.
Song bảo vệ lợi ích doanh nghiệp thông qua các chương trình trình trợ cấp là biện pháp hiệu quả hơn cả, 2 có thể đạt được các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Chủ trương “loại bỏ các hình thức trợ cấp theo lộ trình cam kết; bổ sung những hình thức trợ cấp phù hợp với các quy định của Tổ chức Thương mại thế giới” cũng được đặt ra trong Nghị quyết 08//NQ- TW. Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam được đánh giá “chưa gắn kết chặt chẽ với yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của sự phát triển kinh tế”. Chính sách pháp luật về trợ cấp của Việt Nam chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được động lực cho ngành sản xuất trong nước phát triển.
Thậm chí nhiều doanh nghiệp không thể tiếp cận các biện pháp trợ cấp của Chính phủ. Trong khi đó, thực tiễn tranh chấp về chống trợ cấp trước WTO cho thấy, trợ cấp được áp dụng ở tất cả các nước thành viên, từ các nước đang phát triểnđến thành viên phát triển. Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt và phức tạp, nhu cầu được trợ cấp của các ngành sản xuất trong nước là rất lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quỳnh Trang (2018). Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-wto-tro-cap-bai-hoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Trợ cấp cho các nước phát triển theo WTO, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thực tiễn.
Luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án WTO về trợ cấp và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.