Luận án: Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam - Phân tích từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh
Phân tích tổ chức hành nghề luật sư tại TP.HCM, cập nhật thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và đặc điểm tổ chức hành nghề luật sư
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Văn Công
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và đặc điểm tổ chức hành nghề luật sư
Tổ chức hành nghề luật sư là chủ thể cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp. Tổ chức này do một hoặc nhiều luật sư thành lập. Mục tiêu chính là cung cấp dịch vụ pháp lý cho cá nhân và tổ chức. Các tổ chức này hoạt động dựa trên cơ sở pháp luật hiện hành. Hoạt động này góp phần bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của công dân. Khung pháp lý Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho nghề luật sư phát triển. Tổ chức hành nghề mang tính chất kết hợp giữa kinh doanh dịch vụ và trách nhiệm xã hội. Uy tín nghề nghiệp và đạo đức hành nghề là yếu tố cốt lõi. Pháp luật quy định chặt chẽ quyền và nghĩa vụ của các tổ chức này. Hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực nghề nghiệp. Cơ cấu tổ chức phải bảo đảm tính độc lập trong chuyên môn. Sự phát triển của các tổ chức hành nghề phản ánh mức độ hoàn thiện của hệ thống tư pháp.
1.1. Bản chất pháp lý của tổ chức hành nghề luật sư
Bản chất của tổ chức hành nghề luật sư thể hiện qua chức năng hỗ trợ pháp lý. Đây là tổ chức nghề nghiệp đặc thù trong xã hội. Tổ chức không thuần túy tìm kiếm lợi nhuận như doanh nghiệp thương mại thông thường. Mục đích hoạt động gắn liền với việc bảo vệ công lý và công bằng xã hội. Tổ chức đại diện cho khách hàng trong các quan hệ pháp luật. Quyền tự chủ trong hoạt động chuyên môn được pháp luật bảo đảm. Thành viên của tổ chức chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng dịch vụ pháp lý. Mối quan hệ giữa luật sư và khách hàng dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối. Tổ chức thực hiện các dịch vụ tư vấn, tham gia tố tụng và đại diện ngoài tố tụng. Việc bảo mật thông tin khách hàng là nguyên tắc bất khả xâm phạm. Bản chất pháp lý này định hình toàn bộ cơ cấu vận hành của tổ chức.
1.2. Điều kiện thành lập và tư cách pháp nhân của luật sư
Điều kiện thành lập tổ chức hành nghề đòi hỏi tiêu chuẩn chuyên môn cao. Người đứng đầu phải có chứng chỉ hành nghề luật sư hợp lệ. Luật sư sáng lập phải gia nhập một đoàn luật sư địa phương. Sau đó, luật sư được cấp thẻ luật sư chính thức. Cơ sở vật chất và trụ sở hoạt động phải đáp ứng tiêu chuẩn luật định. Tùy theo mô hình, tổ chức có thể có tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân. Tổ chức hành nghề có con dấu và tài khoản ngân hàng riêng. Trách nhiệm tài chính gắn liền với loại hình doanh nghiệp đã lựa chọn. Tư cách pháp nhân giúp tổ chức tham gia các giao dịch dân sự minh bạch. Khung pháp lý yêu cầu tổ chức phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Điều này bảo vệ quyền lợi chính đáng cho khách hàng khi phát sinh rủi ro.
II. Các mô hình tổ chức hành nghề luật sư tại Việt Nam
Luật Luật sư quy định cụ thể các hình thức tổ chức hành nghề hợp pháp. Mỗi mô hình có cơ cấu quản trị và mức độ chịu trách nhiệm khác nhau. Luật sư có thể lựa chọn mô hình phù hợp với quy mô và năng lực tài chính. Hệ thống pháp luật thừa nhận hình thức văn phòng và công ty luật. Sự đa dạng này tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường dịch vụ pháp lý. Các mô hình đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng trong và ngoài nước. Pháp luật điều chỉnh chi tiết quy trình thành lập, chuyển đổi và chấm dứt hoạt động. Việc lựa chọn mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển dài hạn. Quản trị nội bộ tại mỗi hình thức đều phải bảo đảm tính công khai. Tính minh bạch tài chính và trách nhiệm nghề nghiệp là bắt buộc. Quy định pháp lý tạo nền tảng vững chắc cho sự hội nhập quốc tế.
2.1. Hình thức văn phòng luật sư theo quy định hiện hành
Văn phòng luật sư do một luật sư thành lập và làm trưởng văn phòng. Trưởng văn phòng chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của cá nhân. Hình thức này tương tự mô hình doanh nghiệp tư nhân trong thương mại. Cơ cấu tổ chức của văn phòng luật sư rất tinh gọn và linh hoạt. Mô hình này rất phổ biến ở giai đoạn đầu phát triển nghề luật sư. Trưởng văn phòng trực tiếp quyết định mọi vấn đề chuyên môn và điều hành. Thủ tục thành lập văn phòng luật sư diễn ra thuận lợi và nhanh chóng. Tuy nhiên, tính chịu trách nhiệm vô hạn tạo ra rủi ro tài chính cá nhân cao. Văn phòng gặp nhiều hạn chế khi mở rộng quy mô vốn và nhân sự. Mô hình này phù hợp với các luật sư có định hướng hành nghề độc lập. Khả năng tích tụ vốn và liên kết chuyên môn sâu chưa thực sự tối ưu.
2.2. Mô hình công ty luật TNHH và công ty luật hợp danh
Công ty luật TNHH và công ty luật hợp danh là hai mô hình hiện đại. Công ty luật TNHH bao gồm loại hình một thành viên hoặc hai thành viên trở lên. Thành viên công ty luật TNHH chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp. Mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro tài sản cho các luật sư thành viên. Trong khi đó, công ty luật hợp danh đòi hỏi ít nhất hai thành viên hợp danh. Thành viên hợp danh cùng chịu trách nhiệm vô hạn về nghĩa vụ công ty. Mô hình hợp danh tăng cường sự gắn kết và uy tín nghề nghiệp tập thể. Cả hai mô hình công ty đều có tư cách pháp nhân đầy đủ. Điều này giúp tổ chức dễ dàng mở rộng quy mô hoạt động và hợp tác quốc tế. Các công ty thu hút được nhiều luật sư tài năng cùng làm việc. Sự phát triển của các công ty phản ánh bước tiến chuyên nghiệp hóa.
III. Thực trạng phát triển tổ chức hành nghề luật sư TP
TP.HCM là trung tâm kinh tế năng động và dịch vụ pháp lý lớn nhất nước. Số lượng tổ chức hành nghề luật sư tại TP.HCM tăng trưởng nhanh chóng. Thị trường pháp lý tại đây có tính cạnh tranh rất cao và đa dạng. Các tổ chức không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng thị trường. Nhu cầu tư vấn kinh doanh, đầu tư và giải quyết tranh chấp rất lớn. Nhiều tổ chức đã xây dựng được thương hiệu uy tín trong khu vực. Đội ngũ luật sư tại thành phố có trình độ chuyên môn cao và hội nhập tốt. Tuy nhiên, sự phân bổ quy mô giữa các tổ chức còn thiếu đồng đều. Phần lớn tổ chức vẫn hoạt động ở quy mô vừa và nhỏ. Số lượng công ty luật chuyên sâu về pháp luật quốc tế còn khiêm tốn. Thành phố đang tích cực hỗ trợ nâng cao năng lực cho các tổ chức.
3.1. Tình hình phát triển quy mô tổ chức hành nghề tại TP.HCM
Số lượng tổ chức hành nghề tại TP.HCM chiếm tỷ trọng lớn trên cả nước. Mô hình công ty luật có xu hướng tăng nhanh hơn văn phòng cá nhân. Các công ty luật đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng và công nghệ. Quy mô vốn điều lệ và số lượng luật sư thành viên ngày càng tăng. Nhiều tổ chức đã thành lập các chi nhánh tại các tỉnh lân cận. Khả năng cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp được mở rộng rõ rệt. Tuy nhiên, một số tổ chức nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động. Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các tổ chức phải đổi mới phương thức quản lý. Xu hướng liên kết và sáp nhập giữa các văn phòng đang dần xuất hiện. Điều này giúp gia tăng sức mạnh tài chính và đa dạng hóa dịch vụ. Quy mô phát triển khẳng định vị thế dẫn đầu của thành phố.
3.2. Kết quả cung cấp dịch vụ pháp lý và tranh tụng thực tế
Các tổ chức hành nghề tại TP.HCM đạt nhiều kết quả tích cực trong thực tế. Số lượng vụ án hình sự có luật sư tham gia bào chữa tăng đều. Tố tụng dân sự và hành chính ghi nhận sự đóng góp chuyên môn hiệu quả. Hoạt động tư vấn hợp đồng thương mại và đầu tư nước ngoài phát triển vượt bậc. Các tổ chức góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người dân và doanh nghiệp. Hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo được duy trì thường xuyên. Chất lượng tranh tụng tại tòa án ngày càng được cải thiện rõ nét. Kỹ năng đàm phán và giải quyết tranh chấp ngoài tòa án được chú trọng. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm đạo đức nghề nghiệp vẫn xuất hiện cục bộ. Cơ chế kiểm soát chất lượng dịch vụ nội bộ cần được siết chặt hơn nữa. Kết quả hoạt động chứng minh vai trò then chốt của luật sư.
IV. Quản lý hoạt động các tổ chức hành nghề luật sư TP
Quản lý hoạt động tổ chức hành nghề luật sư là nhiệm vụ quan trọng. Công tác này kết hợp giữa quản lý nhà nước và tự quản nghề nghiệp. Mục tiêu là bảo đảm hoạt động hành nghề tuân thủ đúng pháp luật. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý mang lại hiệu quả cao. Việc thanh tra và kiểm tra định kỳ giúp phòng ngừa sai phạm. Cơ quan chức năng xử lý nghiêm các hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Quản lý minh bạch tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các tổ chức. Công tác đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ được tổ chức thường xuyên. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ. Hệ thống giám sát bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người sử dụng dịch vụ. Quản lý tốt là chìa khóa để phát triển nghề luật bền vững.
4.1. Vai trò của Sở Tư pháp TP.HCM và đăng ký hoạt động
Sở Tư pháp TP.HCM thực hiện chức năng quản lý nhà nước tại địa phương. Cơ quan này phụ trách việc đăng ký hoạt động tổ chức hành nghề luật sư. Quy trình cấp giấy đăng ký hoạt động được thực hiện đúng trình tự pháp luật. Sở Tư pháp giám sát việc tuân thủ quy định về trụ sở và nhân sự. Công tác thanh tra, kiểm tra tổ chức hành nghề diễn ra thường xuyên. Cơ quan tiếp nhận và giải quyết các khiếu nại, tố cáo theo thẩm quyền. Sở Tư pháp phối hợp chặt chẽ với các cơ quan tư pháp khác. Việc cải cách thủ tục hành chính tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư. Hồ sơ đăng ký hoạt động được xử lý nhanh chóng và đúng hạn. Cơ quan quản lý hướng dẫn tổ chức hành nghề thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Sự quản lý của Sở Tư pháp giữ vai trò định hướng phát triển lành mạnh.
4.2. Trách nhiệm giám sát của Đoàn luật sư TP.HCM và Liên đoàn
Đoàn luật sư TP.HCM thực hiện quyền tự quản đối với các thành viên. Đoàn giám sát chặt chẽ việc tuân thủ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp. Liên đoàn Luật sư Việt Nam giữ vai trò đại diện thống nhất toàn quốc. Sự phối hợp giữa Đoàn luật sư và Liên đoàn bảo đảm tính kỷ cương. Đoàn luật sư TP.HCM tiếp nhận và xử lý các phản ánh vi phạm từ khách hàng. Cơ quan tự quản tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn bắt buộc hàng năm. Việc khen thưởng và kỷ luật được tiến hành khách quan và công bằng. Liên đoàn Luật sư Việt Nam xây dựng chuẩn mực hành nghề thống nhất. Tổ chức tự quản bảo vệ quyền hành nghề hợp pháp của các luật sư thành viên. Mối quan hệ phối hợp giữa tổ chức tự quản và cơ quan nhà nước rất chặt chẽ. Cơ chế này nâng cao uy tín xã hội của nghề luật sư.
V. Giải pháp hoàn thiện mô hình tổ chức hành nghề luật sư
Hoàn thiện mô hình tổ chức hành nghề luật sư là yêu cầu cấp thiết. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi các tổ chức phải nâng cao năng lực. Hệ thống pháp luật cần được sửa đổi để tháo gỡ các rào cản hiện tại. Việc hoàn thiện cơ chế quản lý tạo động lực phát triển mạnh mẽ. Các tổ chức hành nghề cần chủ động tái cơ cấu và mở rộng quy mô. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị văn phòng là xu thế tất yếu. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi tài chính và thuế cho tổ chức mới lập. Môi trường pháp lý cần khuyến khích sự hợp tác giữa luật sư trong và ngoài nước. Cơ chế tự quản cần được trao thêm quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp mang tính chiến lược. Sự phát triển vững mạnh của tổ chức sẽ thúc đẩy nền tư pháp tiến bộ.
5.1. Hoàn thiện khung khổ pháp luật về Luật Luật sư
Sửa đổi Luật Luật sư nhằm khắc phục các bất cập trong thực tiễn áp dụng. Cần quy định rõ ràng hơn về chuyển đổi hình thức tổ chức hành nghề. Quy trình sáp nhập và chia tách công ty luật cần được đơn giản hóa. Khung pháp lý cần mở rộng phạm vi hoạt động dịch vụ pháp lý của luật sư. Quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại nghề nghiệp phải cụ thể hơn. Pháp luật cần tạo cơ chế bảo vệ luật sư khi thu thập chứng cứ. Quyền tiếp cận thông tin của tổ chức hành nghề cần được mở rộng. Cần phân định rõ thẩm quyền quản lý nhà nước và tổ chức xã hội - nghề nghiệp. Quy định về hợp tác quốc tế của tổ chức hành nghề cần thông thoáng hơn. Việc hoàn thiện luật tạo hành lang pháp lý an toàn và minh bạch. Đây là tiền đề thúc đẩy thị trường dịch vụ pháp lý phát triển.
5.2. Nâng cao tiêu chuẩn chứng chỉ hành nghề và thẻ luật sư
Tiêu chuẩn cấp chứng chỉ hành nghề luật sư cần được nâng cao toàn diện. Quy trình đào tạo nghề luật sư cần chú trọng kỹ năng thực hành. Kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư phải diễn ra nghiêm túc. Việc cấp và thu hồi thẻ luật sư cần được quản lý bằng dữ liệu điện tử. Cần xây dựng cơ chế giám sát đạo đức nghề nghiệp thường xuyên và liên tục. Luật sư phải hoàn thành đủ số giờ bồi dưỡng nghiệp vụ bắt buộc hàng năm. Cơ chế đào tạo lại giúp luật sư cập nhật các văn bản pháp luật mới. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tranh tụng quốc tế cần được tăng cường. Tiêu chuẩn cao tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng và xã hội. Việc sàng lọc đội ngũ góp phần làm trong sạch môi trường hành nghề. Chất lượng luật sư là yếu tố quyết định uy tín của tổ chức hành nghề.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN VĂN CÔNG TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN VĂN CÔNG TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Luật kinh tế Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Dương Anh Sơn HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án TRẦN VĂN CÔNG luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.
Lý thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. 23 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ. Những vấn đề lý luận về tổ chức hành nghề luật sư. Khái niệm, đặc điểm và nội dung pháp luật về tổ chức hành nghề luật sư.
57 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Thực trạng về tổ chức và hoạt động của Tổ chức hành nghề luật sư tại thành phố Hồ Chí Minh theo pháp luật. Thực tiễn áp dụng pháp luật về Tổ chức hành nghề luật sư tại thành phố Hồ Chí Minh. 96 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ VIỆT NAM, PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ.
Nhu cầu hoàn thiện. Định hướng hoàn thiện hình thức Tổ chức hành nghề luật sư theo pháp luật và hoàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức hành nghề luật sư theo pháp luật Việt Nam. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 luan an BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật dân sự BLHS : Bộ luật hình sự DNTN : Doanh nghiệp tư nhân NCS : Nghiên cứu sinh Nxb : Nhà xuất bản TCHNLS : Tổ chức hành nghề luật sư TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TNHH-MTV : Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TW : Trung ương UBND : Ủy ban Nhân dân VPLS : Văn phòng Luật sư WTO : Tổ chức thương mại thế giới XHCN : Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng số 3. Các hình thức tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam theo Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi năm 2012) bao gồm:. Tổng hợp số liệu đăng ký hoạt động TCHNLS từ các báo cáo năm của Sở Tư pháp TP.HCM từ các năm 2015, 2016, 2017 và 2018.
Tổng hợp số liệu hoạt động tham gia tố tụng hình sự của các TCHNLS (VPLS, công ty luật) trong các năm từ năm 2015 đến năm 2018 tại TP. Tổng hợp số liệu hoạt động tham gia tố tụng dân sự, hành chính, số việc tư vấn pháp luật và dịch vụ pháp lý khác của các TCHNLS (VPLS, công ty luật) trong các năm từ năm 2015 đến năm 2018 tại TP. Tổng hợp số liệu minh họa về thực tiễn thực hiện các biện pháp tổ chức lại TCHNLS tại TP.HCM, cập nhật từ 30/06/2016 đến 31/03/2018, như sau:. 106 luan an MỞ ĐẦU 1.
Về tính cấp thiết của đề tài luận án Trên thế giới, nghề luật sư được tổ chức theo nhiều hình thức và rất đa dạng. Sự đa dạng này xuất phát từ đặc thù lịch sử, văn hóa cũng như hệ thống pháp luật của mỗi nước. Mặt dù có nhiều quan điểm khác nhau về nghề luật sư nhưng có chung một điểm cho rằng, luật sư là một nghề trong xã hội, là công cụ hữu hiệu góp phần bảo vệ công lý. Nghề luật sư rất chú ý đến vai trò cá nhân, uy tín nghề nghiệp của luật sư và tính chất của nghề tự do trong tổ chức hành nghề luật sư.
Tùy thuộc vào điều kiện của mỗi nước mà có sự nhận thức khác nhau về vị trí, vai trò của luật sư. Nghề luật sư và vai trò của luật sư luôn có sự thay đổi và phụ thuộc vào sự phát triển kinh tế khách quan của mỗi xã hội. Ở Việt Nam, kể từ năm 2001 đến nay cùng với thời điểm Pháp Lệnh luật sư năm 2001 được ban hành, các tổ chức hành nghề luật sư cũng được hình thành với nhiều hình thức, quy mô hoạt động khác nhau và ngày càng nhiều (kể cả các tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam). Đặc thù của hoạt động nghề nghiệp luật sư là hành nghề độc lập, tự chịu trách nhiệm cá nhân về hoạt động nghề nghiệp của mình, tuy nhiên, để hỗ trợ và giúp đỡ nhau trong quá trình hành nghề, để nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nhằm nâng cao hiệu quả cũng như uy tín nghề nghiệp luật sư trước khách hàng, các luật sư đã hợp tác với nhau cùng hoạt động hành nghề trong các tổ chức hành nghề luật sư (Văn phòng luật sư hoặc công ty luật) nhất định.
Trong thời gian qua, công tác tổ chức và hoạt động luật sư trong các tổ chức hành nghề luật sư trên phạm vi cả nước đã đáp ứng kịp thời một phần nhu cầu hổ trợ pháp lý ngày càng cao của cá nhân, tổ chức, góp phần quan trọng trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo và các đương sự khác, phục vụ tích cực cho công cuộc cải cách tư pháp, từng bước 1 luan an tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi và tin cậy cho các hoạt động đầu tư, kinh doanh, thương mại…v.v trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tại thành phố Hồ Chí Minh, là trung tâm về kinh tế - văn hóa lớn nhất của cả nước, đầu mối giao thương quốc tế năng động trong khu vực, nơi có truyền thống nghề luật sư ra đời từ rất sớm, TP.Hồ Chí Minh có môi trường hết sức thuận lợi cho nghề luật sư phát triển. Trong nhiều năm qua, tại Tp.Hồ Chí Minh luôn có số lượng luật sư, tổ chức hành nghề luật sư đông đảo nhất cả nước, với gần 1/2 tổng số luật sư và khoảng hơn 40% số tổ chức hành nghề luật sư trên cả nước. Nhu cầu dịch vụ pháp lý tại đây cũng rất đa dạng với tính phức tạp ngày một cao, từ các dịch vụ pháp lý “truyền thống” như tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật và trợ giúp pháp lý cho người dân, đến hoạt động tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp, tổ chức trong và ngoài nước liên quan đến các giao dịch đầu tư, tài chính ngân hàng, thị trường vốn, thị trường bất động sản, sở hữu trí tuệ, tham gia giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài,v.v… Từ những đặc thù của địa phương này, có thể nói việc thực hiện thành công mục tiêu“Chiến lược phát triển nghề luật sư đến năm 2020” (do Thủ tướng Chính phủ ban hành theo Quyết định 1072/QĐ-TTg ngày 05/07/2011) trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh có ý nghĩa quyết định đến sự thành công hay không của chiến lược phát triển nghề luật sư trên phạm vi cả nước.
Vì vậy, hoạt động hành nghề luật sư trong các tổ chức hành nghề luật sư được kỳ vọng rất nhiều trong giai đoạn phát triển kinh tế xã hội hiện nay, sự kỳ vọng của xã hội về hoạt động luật sư có được hiện thực hóa hay không phụ thuộc rất nhiều vào hoạt động của các tổ chức hành nghề luật sư. Các tổ chức hành nghề luật sư được thành lập khá nhiều về số lượng tại TP.Hồ Chí Minh, tuy nhiên, phải thấy rằng đa số các tổ chức hành nghề luật đang thiếu tính chuyên nghiệp và có quy mô nhỏ, hiệu quả chưa cao. Hạn chế mang tính toàn diện trong các khâu quản trị, điều hành nhằm hướng tới minh 2 luan an bạch và hiệu quả chưa được các tổ chức hành nghề luật sư chú trọng và vì thế thiếu khả năng cạnh tranh, nhất là cạnh tranh quốc tế. Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) ra đời cùng với Luật Doanh nghiệp năm 2014 và một số văn bản pháp luật khác có quy định về tổ chức hành nghề luật sư.
Các quy định này chỉ có thể tạo ra cơ sở pháp lý cho việc tổ chức, hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư chứ chưa thể đáp ứng yêu cầu quản trị phù hợp với bản chất và tính chất hoạt động của các tổ chức cung cấp dịch vụ pháp lý. Bởi tổ chức hành nghề luật sư có những nguyên tắc hoạt động riêng và những yêu cầu đặc thù. Trong bối cảnh đó, pháp luật về tổ chức hành nghề luật sư cũng khó được coi là đầy đủ và hoàn chỉnh. Và do vậy, câu hỏi đặt ra các tổ chức hành nghề luật sư được tổ chức và hoạt động như thế nào là phù hợp trong bối cảnh phát triển của đất nước nói chung và TP.Hồ Chí Minh nói riêng vẫn chưa có câu trả lời thỏa đáng.
Mặt khác, trên nhiều phương diện khoa học, cho đến nay đã có khá nhiều công trình nghiên cứu pháp luật về luật sư, pháp luật về nghề luật sư, quản trị công ty luật theo pháp luật Việt nam,v.v…nhiều nhà nghiên cứu, nhiều chuyên gia pháp luật quan tâm và các đề tài nghiên cứu ở nhiều cấp độ khác nhau nhằm góp phần hoàn thiện các vấn đề về lý luận và thực tiễn về pháp luật hành nghề luật sư, tổ chức hành nghề luật sư và các hoạt động tư pháp nói chung. Tuy nhiên cho đến nay, có thể khẳng định rằng các công trình nghiên cứu một cách đầy đủ, hệ thống và toàn diện pháp luật về TCHNLS, Tổ chức hành nghề luật sư theo pháp luật Việt Nam còn quá ít ỏi và khiêm tốn. Đây là góc nhìn về khoa học pháp lý cần được bổ khuyết trong nghiên cứu về TCHNLS theo pháp luật Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Công (2019). Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-to-chuc-hanh-nghe-luat-su-viet-nam-tp-hcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tổ chức hành nghề luật sư tại TP.HCM, cập nhật thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam: Thực tiễn TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.