Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở việt na
Tài liệu: Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu chế định công ty hợp vốn cổ phần
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Lâm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu chế định công ty hợp vốn cổ phần
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu chuyên sâu về công ty hợp vốn cổ phần (CTHVCP) tại Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng chế định pháp luật phù hợp cho loại hình doanh nghiệp này. Nghiên cứu đánh giá toàn diện tình hình các công trình khoa học đã công bố liên quan đến công ty hợp vốn cổ phần, xác định những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Các nghiên cứu trước thường đề cập đến công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn, nhưng ít đề cập chi tiết đến CTHVCP – một loại hình có tiềm năng lớn. Luận án đặt ra mục tiêu xây dựng khung lý thuyết vững chắc, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp pháp lý cụ thể. Việc này giúp đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các đề xuất. Một phân tích kỹ lưỡng các quan điểm khác nhau về bản chất pháp lý của CTHVCP được thực hiện, từ đó làm rõ sự cần thiết của một chế định riêng biệt. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật pháp luật doanh nghiệp để đáp ứng sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Các từ khóa như 'Luật Doanh nghiệp', 'pháp luật kinh tế', 'loại hình doanh nghiệp' được sử dụng để định vị nghiên cứu trong bối cảnh pháp lý hiện hành.
1.1. Đánh giá kết quả nghiên cứu liên quan đề tài
Phần này xem xét các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước về các loại hình công ty, đặc biệt là những nghiên cứu có liên quan gián tiếp đến công ty hợp vốn cổ phần. Đánh giá chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều nghiên cứu về công ty cổ phần (CTCP), công ty hợp danh (CTHD), và công ty trách nhiệm hữu hạn (CTTNHH), nhưng lại thiếu hụt các phân tích chuyên sâu về CTHVCP. Các công trình hiện có thường chỉ đề cập đến CTHVCP một cách khái quát, hoặc trong bối cảnh so sánh với các loại hình công ty phổ biến khác. Luận án tổng hợp, phân tích các điểm mạnh và hạn chế của các nghiên cứu trước, từ đó xác định rõ phạm vi và hướng đi mới cho đề tài. Việc này bao gồm việc nhận diện những lỗ hổng pháp lý và lý luận về CTHVCP chưa được giải quyết triệt để trong các tài liệu hiện hành. Kết quả đánh giá là cơ sở để luận án khẳng định tính cấp thiết và giá trị khoa học của việc xây dựng chế định pháp luật riêng cho CTHVCP, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó cũng chỉ ra sự thiếu vắng của từ khóa 'công ty hợp vốn cổ phần' trong các văn bản pháp luật hiện hành và cần có một 'chế định pháp luật' cụ thể.
1.2. Khung lý thuyết cho nghiên cứu luận án
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các học thuyết về công ty, lý luận về pháp luật kinh tế và lý thuyết về hội nhập quốc tế. Khung lý thuyết này bao gồm việc làm rõ bản chất pháp lý của công ty nói chung và CTHVCP nói riêng, các nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp. Các khái niệm như 'tư cách pháp nhân', 'trách nhiệm hữu hạn', 'trách nhiệm vô hạn' được phân tích kỹ lưỡng, đặc biệt trong mối tương quan với đặc điểm riêng của CTHVCP. Khung lý thuyết cũng xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó cũng đề cập đến các khía cạnh của 'Luật Doanh nghiệp' và 'pháp luật quốc tế' trong việc định hình các quy định. Việc xây dựng một khung lý thuyết vững chắc giúp luận án có cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp pháp lý, đồng thời đảm bảo tính thống nhất và logic của toàn bộ nghiên cứu. Nó cũng cung cấp một lăng kính để phân tích sự phù hợp của CTHVCP với 'nền kinh tế thị trường' và các yêu cầu 'hội nhập kinh tế'.
II.Khái niệm bản chất pháp lý loại hình công ty hợp vốn cổ phần
Phần này đi sâu vào việc làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về công ty và loại hình công ty, đặc biệt nhấn mạnh đến công ty hợp vốn cổ phần (CTHVCP). Nghiên cứu định nghĩa 'công ty' dưới góc độ pháp lý, phân tích bản chất pháp lý của nó như một chủ thể kinh doanh có tổ chức, tách biệt về tài sản và trách nhiệm với các chủ sở hữu. Nó cũng khám phá các học thuyết về sự hình thành các loại hình công ty khác nhau, từ công ty hợp danh đến công ty cổ phần, giải thích tại sao mỗi loại hình lại tồn tại và phát triển. Vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh các loại hình công ty trong nền kinh tế thị trường được làm rõ, khẳng định tầm quan trọng của một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả để thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Trọng tâm của chương là làm rõ khái niệm, bản chất và các đặc điểm pháp lý độc đáo của CTHVCP. Việc này bao gồm phân tích sự kết hợp giữa yếu tố nhân thân và yếu tố vốn, làm nên sự khác biệt của CTHVCP so với các 'loại hình doanh nghiệp' khác. Nó cũng so sánh CTHVCP với 'doanh nghiệp tư nhân', 'công ty cổ phần', 'công ty hợp danh', và 'công ty TNHH'.
2.1. Khái niệm bản chất pháp lý công ty loại hình công ty
Nghiên cứu định nghĩa 'công ty' là một tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân (hoặc không), được thành lập theo quy định của pháp luật để thực hiện hoạt động kinh doanh nhằm mục đích lợi nhuận. Bản chất pháp lý của công ty thể hiện ở sự tách bạch tài sản giữa công ty và chủ sở hữu, cùng với cơ chế phân chia trách nhiệm. Các loại hình công ty khác nhau ra đời dựa trên sự đa dạng của nhu cầu kinh doanh, mức độ rủi ro mong muốn và cơ chế quản lý. Pháp luật có vai trò quan trọng trong việc định hình, điều chỉnh các loại hình công ty, cung cấp khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của chúng. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư, chủ nợ và đảm bảo sự công bằng trong kinh doanh. Một hệ thống 'pháp luật kinh tế' vững mạnh tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của 'doanh nghiệp tư nhân', 'công ty cổ phần', 'công ty hợp danh' và 'công ty TNHH', đồng thời thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các quy định pháp luật cũng cần được cập nhật liên tục để phù hợp với thực tiễn kinh doanh và xu hướng 'hội nhập kinh tế' quốc tế.
2.2. Đặc điểm pháp lý của công ty hợp vốn cổ phần
Công ty hợp vốn cổ phần (CTHVCP) có những đặc điểm pháp lý riêng biệt, là sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố công ty hợp danh và công ty cổ phần. Điểm nổi bật là sự tồn tại của hai loại cổ đông: cổ đông hợp danh (có trách nhiệm vô hạn) và cổ đông góp vốn (có trách nhiệm hữu hạn theo phần vốn góp). Sự phân chia này tạo nên một cơ chế quản lý linh hoạt, nơi các cổ đông hợp danh chịu trách nhiệm quản lý và điều hành, còn cổ đông góp vốn chủ yếu cung cấp nguồn 'vốn điều lệ'. CTHVCP có tư cách pháp nhân, tài sản độc lập và được 'đăng ký kinh doanh' theo quy định. Các đặc điểm này khiến CTHVCP trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các 'nhà đầu tư' muốn kết hợp kinh nghiệm quản lý với huy động vốn rộng rãi mà vẫn duy trì được yếu tố kiểm soát. Khác biệt so với 'công ty cổ phần' truyền thống là ở trách nhiệm vô hạn của một số cổ đông, tạo sự tin cậy cao hơn cho đối tác. So với 'công ty hợp danh', CTHVCP cho phép huy động vốn từ công chúng thông qua việc phát hành 'cổ phần', tăng khả năng mở rộng quy mô. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng để xây dựng 'chế định pháp luật' hiệu quả.
2.3. Ưu điểm nổi bật CTHVCP so với doanh nghiệp khác
CTHVCP sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các 'loại hình doanh nghiệp' truyền thống. Thứ nhất, nó kết hợp hiệu quả giữa khả năng huy động vốn lớn từ công chúng như 'công ty cổ phần' và sự tin cậy cao từ trách nhiệm vô hạn của các cổ đông hợp danh như 'công ty hợp danh'. Điều này giúp CTHVCP dễ dàng tiếp cận nguồn 'vốn điều lệ' lớn hơn, đồng thời tạo niềm tin cho các đối tác kinh doanh và ngân hàng. Thứ hai, cơ cấu quản lý của CTHVCP thường tinh gọn và hiệu quả hơn. Các cổ đông hợp danh thường là những người có chuyên môn và kinh nghiệm, trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh, giảm thiểu rủi ro từ sự phân tán quyền lực. Thứ ba, CTHVCP cung cấp sự linh hoạt trong cấu trúc vốn và quản lý, đáp ứng nhu cầu đa dạng của 'nhà đầu tư'. Nó cho phép những người muốn kiểm soát hoạt động kinh doanh có thể làm điều đó, trong khi những người chỉ muốn đầu tư vốn có thể tham gia với rủi ro giới hạn. Những ưu điểm này làm cho CTHVCP trở thành một lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt trong bối cảnh 'hội nhập kinh tế' và sự phát triển của 'thị trường chứng khoán', nơi các 'cổ đông' tìm kiếm các hình thức đầu tư mới và hiệu quả.
III.Lịch sử phát triển chế định CTHVCP ở Việt Nam và thế giới
Phần này phác thảo quá trình hình thành và phát triển của chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần (CTHVCP) trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Lịch sử cho thấy loại hình này đã xuất hiện từ lâu đời ở nhiều quốc gia phát triển, như Đức, Pháp, với những tên gọi và đặc điểm khác nhau nhưng cùng chung bản chất. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh ra đời, lý do tồn tại và những điều chỉnh pháp luật qua từng giai đoạn để phù hợp với sự thay đổi của kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, CTHVCP chưa được quy định chính thức trong các văn bản 'Luật Doanh nghiệp' hiện hành, nhưng các tranh luận về khả năng tiếp nhận loại hình này đã diễn ra. Việc phân tích kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh Việt Nam là cơ sở để đề xuất những gợi ý phù hợp cho việc xây dựng 'chế định pháp luật' về CTHVCP. Các bài học từ nước ngoài có thể cung cấp mô hình tham khảo quý giá cho quá trình này, đặc biệt là khi Việt Nam đang đẩy mạnh 'hội nhập kinh tế' quốc tế và cần đa dạng hóa 'loại hình doanh nghiệp' để thu hút 'nhà đầu tư'.
3.1. Lịch sử hình thành CTHVCP trên thế giới
Chế định CTHVCP có nguồn gốc lâu đời ở các nước châu Âu lục địa, đặc biệt là Đức và Pháp, nơi nó được gọi là 'Kommanditgesellschaft auf Aktien' (KGaA) hoặc 'Société en commandite par actions'. Loại hình này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp gia đình muốn huy động vốn từ công chúng mà vẫn giữ được quyền kiểm soát và trách nhiệm của các thành viên sáng lập. 'Luật Công ty cổ phần của Đức' (LCTCP Đức) là một trong những ví dụ điển hình về việc quy định chi tiết về CTHVCP. Qua các thời kỳ, các quy định pháp luật về CTHVCP đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế và các yêu cầu về quản trị công ty. Việc nghiên cứu lịch sử hình thành CTHVCP trên thế giới cung cấp một bức tranh tổng thể về lý do tồn tại, những ưu điểm mà nó mang lại, và cách các quốc gia đã giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan. Kinh nghiệm này là bài học quý giá cho Việt Nam khi xem xét việc bổ sung 'chế định pháp luật' này vào 'Luật Doanh nghiệp' quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh 'hội nhập kinh tế' sâu rộng.
3.2. Quá trình phát triển CTHVCP tại Việt Nam
Tại Việt Nam, khái niệm 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) chưa được chính thức công nhận và quy định trong hệ thống 'Luật Doanh nghiệp' hiện hành, bao gồm cả 'Luật Doanh nghiệp 2014' và các bản sửa đổi sau đó. Mặc dù vậy, ý tưởng về một loại hình doanh nghiệp kết hợp yếu tố nhân thân và vốn đã được các chuyên gia, học giả luật kinh tế thảo luận trong nhiều năm. Các nghiên cứu ban đầu thường tập trung vào việc so sánh pháp luật Việt Nam với kinh nghiệm quốc tế, đặt ra câu hỏi về sự phù hợp và cần thiết của CTHVCP trong bối cảnh Việt Nam. Quá trình phát triển pháp luật về 'loại hình doanh nghiệp' ở Việt Nam đã chứng kiến sự đa dạng hóa từ 'doanh nghiệp tư nhân', 'công ty TNHH', 'công ty hợp danh' đến 'công ty cổ phần'. Tuy nhiên, CTHVCP vẫn còn là một khoảng trống. Việc thiếu vắng chế định này có thể hạn chế sự lựa chọn của 'nhà đầu tư' và doanh nghiệp trong việc tìm kiếm mô hình kinh doanh tối ưu, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự kết hợp giữa kinh nghiệm quản lý và huy động 'vốn điều lệ' lớn. Nhu cầu bổ sung 'chế định pháp luật' này vào 'Luật Doanh nghiệp' ngày càng trở nên cấp thiết, phù hợp với 'hội nhập kinh tế'.
3.3. Gợi ý tiếp nhận CTHVCP vào pháp luật Việt Nam
Dựa trên lịch sử phát triển và kinh nghiệm quốc tế, luận án đưa ra các gợi ý cụ thể về việc tiếp nhận 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) vào 'pháp luật Việt Nam'. Việc này không chỉ đơn thuần là sao chép các mô hình nước ngoài mà cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam. Gợi ý bao gồm việc tích hợp các quy định về CTHVCP vào 'Luật Doanh nghiệp', có thể dưới dạng một chương riêng hoặc các điều khoản bổ sung. Các vấn đề trọng tâm cần được xem xét bao gồm khái niệm, đặc điểm pháp lý, cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các loại 'cổ đông' (hợp danh và góp vốn), quy định về 'vốn điều lệ', 'cổ phần', 'đăng ký kinh doanh', và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc tiếp nhận CTHVCP sẽ mang lại nhiều lợi ích, mở rộng sự lựa chọn 'loại hình doanh nghiệp' cho các 'nhà đầu tư', thúc đẩy huy động vốn và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Nó cũng là một bước tiến quan trọng trong quá trình 'hội nhập kinh tế' quốc tế của Việt Nam, thể hiện sự hoàn thiện của 'pháp luật kinh tế' quốc gia.
IV.Cần thiết xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn cổ phần
Phần này khẳng định sự cần thiết cấp bách của việc xây dựng 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Luận án lập luận rằng việc thiếu vắng loại hình doanh nghiệp này đang tạo ra những hạn chế nhất định cho 'nền kinh tế thị trường' và quá trình 'hội nhập kinh tế'. Sự cần thiết này xuất phát từ nhiều khía cạnh, bao gồm bản chất vốn có của công ty, nhu cầu đa dạng của 'nhà đầu tư', và kinh nghiệm thành công từ pháp luật nước ngoài. CTHVCP, với cấu trúc linh hoạt kết hợp yếu tố nhân thân và vốn, có thể lấp đầy khoảng trống mà các 'loại hình doanh nghiệp' hiện hành như 'công ty cổ phần', 'công ty hợp danh' hay 'công ty TNHH' chưa đáp ứng được hoàn toàn. Việc xây dựng 'chế định pháp luật' mới sẽ giúp đa dạng hóa lựa chọn cho các doanh nghiệp, tối ưu hóa việc huy động 'vốn điều lệ' và quản lý, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Nó cũng thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Luận án nhấn mạnh rằng đây là một bước đi quan trọng để hoàn thiện 'Luật Doanh nghiệp' và 'pháp luật kinh tế' của quốc gia.
4.1. Sự cần thiết từ bản chất công ty nền kinh tế thị trường
Việc xây dựng 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) là cần thiết xuất phát từ bản chất phát triển của công ty và yêu cầu của 'nền kinh tế thị trường' hiện đại. Công ty luôn tìm kiếm sự tối ưu hóa giữa khả năng huy động vốn và kiểm soát quản lý. CTHVCP mang lại giải pháp cân bằng cho vấn đề này, cho phép kết hợp trách nhiệm vô hạn của người điều hành với khả năng huy động 'vốn điều lệ' rộng rãi từ 'cổ đông' trách nhiệm hữu hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong một 'nền kinh tế thị trường' năng động, nơi các 'doanh nghiệp tư nhân' cần đa dạng hóa nguồn vốn và cấu trúc quản lý để tăng cường sức cạnh tranh. Pháp luật cần tạo ra một khuôn khổ đa dạng cho các 'loại hình doanh nghiệp' để đáp ứng mọi nhu cầu kinh doanh. Việc thiếu vắng CTHVCP hạn chế sự linh hoạt trong lựa chọn mô hình tổ chức, có thể làm mất đi cơ hội đầu tư và phát triển. Vì vậy, bổ sung CTHVCP vào 'Luật Doanh nghiệp' là một yêu cầu khách quan để nâng cao hiệu quả của 'pháp luật kinh tế' và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
4.2. Đáp ứng nhu cầu nhà đầu tư hội nhập kinh tế
Sự ra đời của 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) sẽ đáp ứng nhu cầu đa dạng của các 'nhà đầu tư' và đòi hỏi của quá trình 'hội nhập kinh tế'. Hiện tại, các 'loại hình doanh nghiệp' ở Việt Nam chưa hoàn toàn đáp ứng được tất cả các mong muốn của nhà đầu tư, đặc biệt là những người muốn vừa huy động 'vốn điều lệ' lớn, vừa duy trì quyền kiểm soát và trách nhiệm cá nhân cao. CTHVCP cung cấp một lựa chọn hấp dẫn, cho phép 'cổ đông' hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn quản lý doanh nghiệp một cách chặt chẽ, trong khi 'cổ đông' góp vốn có thể đầu tư với trách nhiệm hữu hạn. Điều này tạo ra sự linh hoạt và thu hút nhiều đối tượng 'nhà đầu tư' hơn. Trong bối cảnh 'hội nhập kinh tế', việc có một hệ thống 'pháp luật kinh tế' đa dạng, tương thích với các chuẩn mực quốc tế là rất quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao vị thế của Việt Nam. Việc bổ sung CTHVCP vào 'Luật Doanh nghiệp' Việt Nam sẽ gửi đi tín hiệu tích cực về một môi trường kinh doanh cởi mở và tiến bộ, phù hợp với 'pháp luật quốc tế' và 'Luật Doanh nghiệp 2014' cũng như các bản sửa đổi sau này.
4.3. Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và truyền thống kinh doanh
Kinh nghiệm từ pháp luật nước ngoài và truyền thống tổ chức kinh doanh của người Việt Nam đều ủng hộ việc xây dựng 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP). Nhiều quốc gia phát triển như Đức đã có 'chế định pháp luật' vững chắc về CTHVCP, cho thấy hiệu quả và sự phù hợp của loại hình này trong việc thúc đẩy kinh tế. Việc nghiên cứu các mô hình pháp luật nước ngoài, đặc biệt là 'Luật Công ty cổ phần của Đức', cung cấp những bài học quý giá về cách thiết kế các quy định về 'vốn điều lệ', 'cổ phần', quyền và nghĩa vụ 'cổ đông'. Mặt khác, truyền thống kinh doanh của người Việt Nam thường có sự kết hợp giữa yếu tố gia đình, uy tín cá nhân và nhu cầu mở rộng quy mô kinh doanh. CTHVCP, với sự phân chia trách nhiệm giữa 'cổ đông' hợp danh (thường là người sáng lập, điều hành) và 'cổ đông' góp vốn (nhà đầu tư bên ngoài), rất phù hợp với mô hình này. Việc kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm quốc tế và đặc thù Việt Nam sẽ giúp xây dựng một 'chế định pháp luật' CTHVCP khả thi, hiệu quả, và dễ dàng được chấp nhận bởi cộng đồng doanh nghiệp trong khuôn khổ 'Luật Doanh nghiệp' và 'pháp luật kinh tế'.
V.Tiền đề nguyên tắc xây dựng chế định CTHVCP tại Việt Nam
Phần này tập trung phân tích các tiền đề cần thiết và các nguyên tắc chỉ đạo cho việc xây dựng 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) tại Việt Nam. Bối cảnh xây dựng chế định được xem xét dưới góc độ pháp lý, kinh tế và xã hội, bao gồm sự phát triển của 'Luật Doanh nghiệp' hiện hành, nhu cầu 'hội nhập kinh tế' quốc tế, và những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Các nguyên tắc xây dựng đảm bảo tính khoa học, thống nhất và khả thi của chế định, phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của 'pháp luật kinh tế' và pháp luật dân sự Việt Nam. Việc xác định rõ tiền đề và nguyên tắc giúp định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng pháp luật, từ việc xác định phạm vi điều chỉnh đến việc thiết kế các quy định chi tiết về 'vốn điều lệ', 'cổ phần', quyền và nghĩa vụ 'cổ đông'. Nó cũng đảm bảo rằng CTHVCP khi được luật hóa sẽ hoạt động hiệu quả, bảo vệ quyền lợi của 'nhà đầu tư' và góp phần vào sự phát triển bền vững của 'nền kinh tế thị trường'. Các nguyên tắc này cũng sẽ cân nhắc đến sự hài hòa giữa pháp luật quốc gia và 'pháp luật quốc tế'.
5.1. Bối cảnh xây dựng chế định CTHVCP tại Việt Nam
Bối cảnh xây dựng 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) tại Việt Nam được đặt trong một giai đoạn phát triển kinh tế mạnh mẽ và 'hội nhập kinh tế' sâu rộng. Hệ thống 'Luật Doanh nghiệp' đang ngày càng hoàn thiện, nhưng vẫn cần bổ sung các 'loại hình doanh nghiệp' mới để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Nhu cầu 'huy động vốn' từ các 'nhà đầu tư' trong và ngoài nước đang tăng cao, đòi hỏi các mô hình doanh nghiệp linh hoạt hơn. Bối cảnh này cũng bao gồm sự gia tăng của các doanh nghiệp khởi nghiệp, các dự án công nghệ cao cần kết hợp giữa ý tưởng sáng tạo và nguồn 'vốn điều lệ' lớn. Việc xây dựng CTHVCP sẽ là một bước tiến quan trọng, giải quyết các hạn chế của các 'loại hình doanh nghiệp' hiện có như 'công ty cổ phần' và 'công ty hợp danh'. Nó cũng là động thái phù hợp với xu thế phát triển 'pháp luật kinh tế' của các quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là những nước có nền kinh tế phát triển và 'pháp luật quốc tế' tiên tiến, như 'Luật Công ty cổ phần của Đức'. Bối cảnh này tạo ra tiền đề thuận lợi cho việc nghiên cứu và đề xuất các quy định pháp luật mới.
5.2. Các nguyên tắc cơ bản cho xây dựng chế định pháp luật
Việc xây dựng 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) phải tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, nguyên tắc phù hợp: chế định phải phù hợp với Hiến pháp, 'Bộ luật Dân sự' (BLDS), 'Luật Doanh nghiệp' và các văn bản pháp luật liên quan của Việt Nam, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật. Thứ hai, nguyên tắc khả thi: các quy định phải rõ ràng, dễ hiểu, dễ áp dụng trong thực tiễn kinh doanh, tránh tạo ra gánh nặng hành chính không cần thiết cho 'nhà đầu tư' và doanh nghiệp khi 'đăng ký kinh doanh'. Thứ ba, nguyên tắc hài hòa với 'pháp luật quốc tế': chế định cần tiếp thu chọn lọc kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển, như 'Luật Công ty cổ phần của Đức', đồng thời đảm bảo tương thích với các cam kết 'hội nhập kinh tế' của Việt Nam. Thứ tư, nguyên tắc bảo vệ quyền lợi: chế định phải bảo vệ công bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các 'cổ đông', bao gồm cả 'cổ đông' hợp danh và 'cổ đông' góp vốn, cũng như các bên liên quan khác như chủ nợ. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam để xây dựng một 'chế định pháp luật' CTHVCP hiệu quả, công bằng và bền vững.
VI.Đề xuất nội dung chế định pháp luật công ty hợp vốn cổ phần
Phần cuối cùng của luận án trình bày những đề xuất cụ thể về các nội dung cơ bản của 'chế định pháp luật' về 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) tại Việt Nam. Các đề xuất này được xây dựng trên cơ sở phân tích lý luận, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn kinh tế Việt Nam. Nó bao gồm việc định nghĩa rõ ràng CTHVCP, quy định về trình tự, thủ tục 'đăng ký kinh doanh' đơn giản và hiệu quả. Các nội dung quan trọng khác như 'vốn điều lệ', các loại 'cổ phần', quyền và nghĩa vụ của từng loại 'cổ đông' (hợp danh và góp vốn) cũng được đề xuất chi tiết, nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quản trị công ty. Luận án cũng đưa ra các quy định về chấm dứt tư cách 'cổ đông' và cơ chế tiếp nhận 'cổ đông' mới, giúp CTHVCP duy trì sự ổn định và phát triển. Những đề xuất này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện có, cung cấp một 'loại hình doanh nghiệp' mới mẻ và linh hoạt cho 'nhà đầu tư' Việt Nam, góp phần hoàn thiện 'Luật Doanh nghiệp' và 'pháp luật kinh tế' quốc gia, đồng thời thúc đẩy 'hội nhập kinh tế' sâu rộng hơn. Việc này sẽ tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho CTHVCP, cho phép nó phát huy tối đa ưu điểm của mình.
6.1. Khái niệm trình tự thành lập CTHVCP
Luận án đề xuất một khái niệm 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP) rõ ràng và đầy đủ, nhấn mạnh bản chất hỗn hợp giữa công ty hợp danh và công ty cổ phần. CTHVCP là 'loại hình doanh nghiệp' có tư cách pháp nhân, được thành lập bởi ít nhất một 'cổ đông' hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn đối với các nghĩa vụ của công ty và ít nhất một 'cổ đông' góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi 'vốn điều lệ' đã góp. Đồng thời, luận án cũng đề xuất một trình tự, thủ tục 'đăng ký kinh doanh' thành lập CTHVCP đơn giản, minh bạch, phù hợp với 'Luật Doanh nghiệp' và các quy định hiện hành về thành lập doanh nghiệp. Các bước đăng ký sẽ tương tự như 'công ty cổ phần' nhưng có thêm các yêu cầu cụ thể về việc xác định rõ các 'cổ đông' hợp danh và 'cổ đông' góp vốn, cùng với điều lệ công ty phản ánh đúng cấu trúc đặc thù này. Việc này nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho 'nhà đầu tư' muốn lựa chọn mô hình CTHVCP, giảm thiểu các rào cản hành chính và đảm bảo tính hợp pháp của quá trình thành lập, phù hợp với 'pháp luật kinh tế' và xu hướng cải cách thủ tục hành chính.
6.2. Vốn điều lệ cổ phần quyền nghĩa vụ cổ đông
Về 'vốn điều lệ' và 'cổ phần', luận án đề xuất quy định CTHVCP có 'vốn điều lệ' được chia thành các 'cổ phần', bao gồm cổ phần của 'cổ đông' hợp danh và cổ phần của 'cổ đông' góp vốn. Cổ phần của 'cổ đông' hợp danh không được chuyển nhượng tự do, đảm bảo yếu tố nhân thân và trách nhiệm vô hạn. Ngược lại, cổ phần của 'cổ đông' góp vốn có thể được chuyển nhượng tự do, tạo tính thanh khoản cho 'nhà đầu tư'. Về quyền và nghĩa vụ của 'cổ đông', luận án đề xuất phân định rõ ràng. 'Cổ đông' hợp danh có quyền và nghĩa vụ quản lý, điều hành công ty, chịu trách nhiệm vô hạn. 'Cổ đông' góp vốn có quyền đối với 'cổ phần' và lợi nhuận, chịu trách nhiệm hữu hạn, có quyền giám sát nhưng không trực tiếp điều hành. Các quy định này nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa kiểm soát và huy động vốn, phù hợp với bản chất của CTHVCP và các nguyên tắc trong 'Luật Doanh nghiệp'. Nó cũng hướng đến sự minh bạch, bảo vệ quyền lợi của tất cả 'cổ đông' và duy trì sự ổn định trong hoạt động của 'loại hình doanh nghiệp' này theo 'pháp luật kinh tế'.
6.3. Chấm dứt tư cách tiếp nhận cổ đông mới
Luận án đề xuất các quy định cụ thể về việc chấm dứt tư cách 'cổ đông' và tiếp nhận 'cổ đông' mới trong 'công ty hợp vốn cổ phần' (CTHVCP). Đối với 'cổ đông' hợp danh, việc chấm dứt tư cách cần được quy định chặt chẽ, có thể liên quan đến các sự kiện như chết, mất năng lực hành vi dân sự, phá sản, hoặc tự nguyện rút khỏi công ty với điều kiện nhất định để tránh gây xáo trộn hoạt động. Các quy định này phải đảm bảo sự ổn định của quản trị công ty, vốn được xây dựng trên yếu tố nhân thân của 'cổ đông' hợp danh. Đối với 'cổ đông' góp vốn, việc chấm dứt tư cách thường thông qua chuyển nhượng 'cổ phần', tuân thủ các quy định chung của 'Luật Doanh nghiệp' về 'cổ phần'. Về tiếp nhận 'cổ đông' mới, luận án đề xuất các thủ tục rõ ràng, bao gồm việc tăng 'vốn điều lệ' hoặc chuyển nhượng 'cổ phần' từ 'cổ đông' hiện hữu. Việc tiếp nhận 'cổ đông' hợp danh mới cần sự chấp thuận của các 'cổ đông' hợp danh còn lại, trong khi 'cổ đông' góp vốn mới có thể dễ dàng tham gia hơn. Các quy định này nhằm duy trì sự linh hoạt của 'loại hình doanh nghiệp' CTHVCP đồng thời đảm bảo tính bền vững và sự tin cậy của nó trong 'pháp luật kinh tế'.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đòi hỏi Việt Nam phải liên tục hoàn thiện thể chế kinh tế. Trọng tâm của tiến trình này là việc bảo đảm và mở rộng quyền tự do kinh doanh của công dân theo tinh thần Nghị quyết 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020: “hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh theo nguyên tắc công dân được làm tất cả những gì pháp luật không cấm”, đồng thời được hiến định tại Điều 33 Hiến pháp năm 2013. Mặc dù Luật Doanh nghiệp (LDN) năm 2005 và Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho các loại hình công ty đối vốn (công ty cổ phần - CTCP, công ty trách nhiệm hữu hạn - CTTNHH) và công ty đối nhân (công ty hợp danh - CTHD, doanh nghiệp tư nhân - DNTN), song pháp luật thực định vẫn tồn tại giới hạn nghiêm trọng mang tính đóng khung danh mục các hình thức tổ chức kinh doanh.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng pháp luật Việt Nam bỏ quên mô hình Công ty hợp vốn cổ phần (CTHVCP) – một thiết chế lai ghép (hybrid corporate vehicle) hoàn hảo kết hợp đặc tính huy động vốn đại chúng của công ty cổ phần với sự bền vững quản trị và trách nhiệm vô hạn của công ty hợp vốn đơn giản (CTHVĐG). Các công trình trong nước trước đây (như Ngô Huy Cương, 2003; Bùi Ngọc Cường, 2001; Bùi Xuân Hải, 2001; Phạm Duy Nghĩa, 2004; Nguyễn Vinh Hưng, 2014) mới chỉ dừng lại ở việc khảo lược sơ lược hoặc phân tích các khía cạnh đơn lẻ của CTHD, CTTNHH mà chưa có một công trình nào ở cấp độ tiến sĩ luật học thiết kế hoàn chỉnh, toàn diện mô hình chế định CTHVCP phù hợp với hệ thống pháp luật Việt Nam.
Luận án tiến sĩ luật học chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 938 01 01.05) của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lâm, thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2019) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Châu và TS. Hoàng Anh Tuấn, mang tính tiên phong giải quyết trọn vẹn 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Nền tảng lý luận về sự hình thành công ty và các loại hình công ty trong nền kinh tế thị trường là gì?
Giả thuyết H1: Sự ra đời của các loại hình công ty bắt nguồn từ quyền tự do ý chí và quyền tự do khế ước của nhà đầu tư; pháp luật mang bản chất luật tư có nghĩa vụ ghi nhận, bảo hộ sự đa dạng và sáng tạo mô hình kinh doanh thay vì áp đặt danh mục đóng. - RQ2: Bản chất pháp lý, đặc điểm cấu trúc và tính ưu việt của mô hình CTHVCP so với các loại hình doanh nghiệp truyền thống được xác định như thế nào?
Giả thuyết H2: CTHVCP thiết lập cấu trúc phân tầng trách nhiệm tài sản kép (Dual-liability structure) vừa cho phép phát hành cổ phần rộng rãi ra công chúng, vừa bảo toàn quyền kiểm soát quản trị ổn định tuyệt đối cho nhóm cổ đông sáng lập nhận vốn. - RQ3: Nhu cầu thực tiễn và những điều kiện tiền đề để tiếp nhận chế định CTHVCP vào pháp luật Việt Nam giai đoạn hiện nay là gì?
Giả thuyết H3: Sự chuyển dịch cấu trúc dòng vốn đầu tư mạo hiểm, nhu cầu kế nghiệp của các tập đoàn kinh tế gia đình và đòi hỏi hội nhập kinh tế quốc tế tạo áp lực cấp thiết buộc LDN phải bổ sung CTHVCP. - RQ4: Khung nội dung pháp lý cụ thể và lộ trình sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật liên quan để chế định CTHVCP vận hành đồng bộ là gì?
Giả thuyết H4: Cần thiết kế một mục độc lập gồm 15-20 điều luật trong LDN cùng hệ thống sửa đổi đồng bộ Luật Chứng khoán, Luật Phá sản và Luật Kế toán.
Phạm vi nghiên cứu của công trình bao quát chiều sâu lịch sử lập pháp Việt Nam (Dân luật Bắc Kỳ 1931, Thương luật Trung Kỳ 1942, Bộ luật Thương mại Sài Gòn 1972) kết hợp so sánh lập pháp đương đại tại các quốc gia thuộc hệ thống Civil Law tiêu biểu: Cộng hòa Liên bang Đức (Kommanditgesellschaft auf Aktien - KGaA theo Luật CTCP Đức 1965), Cộng hòa Pháp (Société en commandite par actions - SCA theo Bộ luật Thương mại Pháp), Italia (Società in accomandita per azioni), Vương quốc Bỉ, Ba Lan và Bulgaria (KDA).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa chiều qua 4 dòng học thuật chủ đạo:
┌────────────────────────────────────────┐
│ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH & TỰ DO Ý CHÍ │
│ Ngô Huy Cương (2009), Bùi Ngọc Cường │
│ (2001), Bùi Xuân Hải (2001, 2016) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────┐
│ HỌC THUYẾT VỀ BẢN CHẤT PHÁP LÝ & CẤU TRÚC CÔNG TY │
│ - 5 đặc điểm cốt lõi: Andreas Cahn & David C. Donald (2010), Armour et al. (2009)│
│ - Phân loại đối nhân/đối vốn: Phạm Duy Nghĩa (2004, 2011), Vermeulen (2003) │
└─────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────┐
│ KHẢO CỨU ĐẶC THÙ CÔNG TY HỢP VỐN CỔ PHẦN (CTHVCP) │
│ - Quốc tế: Frank Wooldridge (2010), Dieter Beinert et al. (2009), Grigorov (2011)│
│ - Lịch sử VN: Lê Tài Triển et al. (1972), Lê Minh Phiếu (2006), Quỳnh Anh (2012) │
└─────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT & ĐỀ TÀI │
│ Xây dựng hoàn chỉnh Chế định CTHVCP │
│ trong Luật Doanh nghiệp Việt Nam │
└────────────────────────────────────────┘
Trong nghiên cứu về tự do ý chí, tác giả Ngô Huy Cương (2009) khẳng định: “Bản chất sự thật của tự do là sự lựa chọn. Đối với tự nhiên, con người có quyền lựa chọn những đối tượng mà mình thủ đắc bởi họ là chủ thể của thế giới” (trang 13). Bùi Ngọc Cường (2001, 2004) hệ thống hóa 5 nội dung căn bản của quyền tự do kinh doanh, trong đó quyền tự do thành lập và lựa chọn mô hình doanh nghiệp giữ vị trí khởi đầu then chốt. Tuy nhiên, Bùi Xuân Hải (2001) và Mai Hồng Quỳ (2012) chỉ ra rằng tự do kinh doanh luôn chịu sự giới hạn bởi trật tự công cộng và lợi ích quốc gia, tạo ra cuộc tranh luận học thuật sâu sắc: Liệu việc Nhà nước chỉ cho phép thành lập một số loại hình doanh nghiệp cố định là sự bảo vệ trật tự công hay là rào cản hạn chế quyền tự do kinh doanh?
Nghiên cứu quốc tế của Andreas Cahn và David C. Donald (2010) cùng John Armour, Henry Hansmann, Reinier Kraakman và các cộng sự (2009) đã chuẩn hóa 5 đặc tính cấu trúc cốt lõi của công ty hiện đại:
- Tư cách pháp nhân độc lập (Legal personality);
- Chế độ trách nhiệm hữu hạn của chủ sở hữu (Limited liability);
- Cổ phần có thể tự do chuyển nhượng (Transferable shares);
- Cấu trúc quản trị tập trung thông qua hội đồng quản trị (Centralized management);
- Quyền sở hữu chia sẻ của các nhà đầu tư góp vốn (Shared investor ownership).
Về loại hình CTHVCP, Frank Wooldridge (2010), Dieter Beinert, Frank Burmeister và Herman-Josef Tries (2009) phân tích chi tiết mô hình KGaA theo Luật CTCP Đức (Aktiengesetz - AktG §278 - §290), làm rõ cách thức kết hợp giữa một bên là thành viên hợp danh cá nhân (Komplementär) chịu trách nhiệm vô hạn và điều hành doanh nghiệp, với một bên là các cổ đông góp vốn (Kommanditaktionäre) chịu trách nhiệm hữu hạn trong giá trị cổ phần. Tác giả Rolandino Guidotti (2013) nghiên cứu mô hình Società in accomandita per azioni của Italia, trong khi Grigor Grigorov (2011) phân tích luật công ty Bulgaria (KDA) với yêu cầu tối thiểu 2 thành viên chịu trách nhiệm vô hạn và 3 cổ đông góp vốn.
Tại Việt Nam, các công trình của Lê Tài Triển, Nguyễn Vạng Thọ, Nguyễn Tân (1972) trong cuốn Luật thương mại diễn giải (Quyển 2) đã ghi nhận: CTHVCP (công ty hợp tư cổ phần) theo Bộ luật Thương mại Sài Gòn 1972 và Luật Thương mại Pháp 1867 là mô hình có ưu thế vượt trội khi “người ta chỉ cần một người đóng vai xuất tư là có thể tự do lập một công ty đối vốn, khỏi cần xin phép, khỏi cần đợi đến khi được cấp giấy phép mới hoạt động được”. Báo cáo của Dự án VIE/94/003 (1998) cũng từng khuyến nghị: “cần đưa vào pháp luật những hình thức công ty phổ biến trong nền kinh tế thị trường và đang có nhu cầu thực tế ở nước ta” (trang 25).
Positioning của luận án: Luận án của Nguyễn Văn Lâm định vị là công trình học thuật đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu có hệ thống từ lý luận, lịch sử pháp lý đến việc xây dựng dự thảo các điều luật cụ thể để đưa CTHVCP vào Luật Doanh nghiệp, khỏa lấp hoàn toàn khoảng trống giữa lý luận luật tư và thực tiễn lập pháp kinh tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và tái cấu trúc hệ thống lý thuyết pháp lý doanh nghiệp trên 3 phương diện:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CẤU PHÂN TẦNG TRÁCH NHIỆM KÉP │
│ (Dual-Liability Architecture) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CỔ ĐÔNG NHẬN VỐN │ │ CỔ ĐÔNG GÓP VỐN │
│ (General Partners) │ │ (Limited Shareholders) │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ - Trách nhiệm: VÔ HẠN, │ │ - Trách nhiệm: HỮU HẠN │
│ liên đới tài sản cá nhân│ │ trong phạm vi cổ phần │
│ - Tư cách thương nhân: CÓ │ │ - Tư cách thương nhân: KHÔNG│
│ - Quyền quản lý: ĐIỀU HÀNH│ │ - Quyền quản lý: KHÔNG │
│ trực tiếp, độc quyền │ │ tham gia điều hành │
│ - Chuyển nhượng vốn: HẠN │ │ - Chuyển nhượng vốn: TỰ │
│ CHẾ, cần chấp thuận │ │ DO, thanh khoản cao │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Mở rộng Học thuyết Quyền tự do kinh doanh và Tự do khế ước: Chứng minh quyền tự do kinh doanh không chỉ thuần túy là quyền gia nhập thị trường ở các ngành nghề không bị cấm, mà cốt lõi là quyền tự do lựa chọn và cấu trúc hình thức tổ chức kinh doanh. Nhà nước không được đóng khung sự sáng tạo của thương nhân trong một danh mục loại hình khép kín.
- Làm sâu sắc Học thuyết Công ty là một Hợp đồng (Nexus of Contracts Theory): Công ty là chuỗi thỏa thuận giữa các nhà cung cấp vốn và các nhà quản trị điều hành. CTHVCP là biểu hiện tối ưu của hợp đồng liên kết đa tầng, nơi quyền kiểm soát tuyệt đối được đánh đổi bằng cam kết chịu trách nhiệm vô hạn.
- Hoàn thiện Học thuyết Phân tầng Trách nhiệm tài sản (Dual-liability Theory): Phá vỡ quan niệm nhị phân cứng nhắc giữa công ty thuần túy đối nhân (trách nhiệm vô hạn, không phát hành cổ phần) và công ty thuần túy đối vốn (trách nhiệm hữu hạn, tự do chuyển nhượng cổ phần), thiết lập một thực thể pháp lý dung hòa cả hai ưu điểm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết Pháp luật Tự nhiên (Natural Law Theory): Quyền tự do định đoạt tài sản và quyền tự do lập hội kinh doanh là quyền tự nhiên của con người;
- Lý thuyết Pháp nhân (Theory of Legal Entity): Kết hợp giữa thuyết thực tại pháp nhân (Real Entity Theory) và thuyết hư cấu (Fiction Theory) để định danh tư cách pháp lý độc lập của CTHVCP;
- Lý thuyết Cấy ghép Pháp luật (Legal Transplantation Theory): Tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực lập pháp từ Bộ luật Thương mại Đức (AktG) và Pháp (Code de commerce), điều chỉnh phù hợp với truyền thống văn hóa kinh doanh gia đình và môi trường kinh tế Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────┬───────────────────────────────┬────────────────────────┤
│ Phương pháp luận │ Phương pháp thu thập dữ liệu │ Phương pháp phân tích │
├────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────┤
│ • Duy vật biện chứng │ • Khảo sát văn bản QPPL │ • Phân tích quy phạm │
│ • Duy vật lịch sử │ Việt Nam (1931 - 2014) │ (Normative Analysis) │
│ • Chủ nghĩa thực chứng │ • Khảo cứu luật công ty quốc │ • Luật học so sánh │
│ pháp lý (Positivism) │ tế (Đức, Pháp, Ý, Bỉ, Ba │ (Comparative Law) │
│ │ Lan, Bulgaria) │ • Đánh giá tác động lập│
│ │ • 135+ tài liệu chuyên khảo │ pháp (Regulatory RIA)│
└────────────────────────┴───────────────────────────────┴────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong triết học Mác – Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật, cùng trường phái thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Nghiên cứu đánh giá sự biến đổi của quan hệ sản xuất và nhu cầu luân chuyển tư bản để luận giải tính tất yếu của việc mở rộng các hình thức pháp lý công ty.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 3 tầng nấc nghiêm ngặt:
- Phương pháp Lịch sử Lập pháp (Historical Legal Analysis): Khảo cứu toàn diện 3 thời kỳ lập pháp tại Việt Nam: thời kỳ Pháp thuộc (Dân luật Bắc Kỳ 1931, Thương luật Trung Kỳ 1942), thời kỳ Bộ luật Thương mại Sài Gòn 1972, và thời kỳ đổi mới (Luật Doanh nghiệp tư nhân & Luật Công ty 1990, LDN 1999, 2005, 2014).
- Phương pháp Luật học So sánh (Comparative Law): Áp dụng phương pháp so sánh vĩ mô (Macro-comparison) giữa các hệ thống pháp luật Civil Law thuộc Liên minh Châu Âu và Việt Nam; so sánh vi mô (Micro-comparison) từng chế định cụ thể: tư cách thành viên, chuyển nhượng cổ phần, cơ cấu quản trị, chế độ tài chính và phá sản.
- Phương pháp Phân tích Quy phạm (Normative Legal Analysis): Giải thích câu chữ, cấu trúc logic và khoảng trống của các điều luật trong LDN 2014, Luật Chứng khoán 2006 (sửa đổi 2010) và Luật Phá sản 2014.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu của luận án được xây dựng từ:
- Toàn văn 165+ trang nghiên cứu chuyên sâu;
- Phân tích 135+ tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế có trích dẫn học thuật chuẩn mực;
- Khảo sát 8 hệ thống pháp luật quốc tế (Đức, Pháp, Ý, Bỉ, Luxembourg, Ba Lan, Tây Ban Nha, Bulgaria);
- Rà soát 4 bộ luật lịch sử Việt Nam và 3 thế hệ Luật Doanh nghiệp hiện đại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. KHIẾM KHUYẾT CƠ CẤU TRONG LUẬT DOANH NGHIỆP │
│ Việc đồng nhất CTHD với CTHVĐG và bỏ sót CTHVCP làm triệt tiêu quyền lựa │
│ chọn của nhà đầu tư, khiến LDN thiếu tính bao quát và chậm thích ứng. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. CƠ CHẾ PHÒNG VỆ CHỐNG THÂU TÓM THÙ ĐỊCH (Anti-Hostile Takeover) │
│ Cổ đông nhận vốn duy trì quyền quản trị tối thượng dù tỷ lệ sở hữu vốn giảm │
│ thấp; bảo vệ quyền kiểm soát của doanh nghiệp sáng lập và doanh nghiệp gia │
│ đình khi niêm yết đại chúng. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. KHẢ NĂNG KẾT NỐI TƯ BẢN VƯỢT TRỘI │
│ Cho phép kết nối trực tiếp "Ý tưởng & Trí tuệ" (thành viên nhận vốn) với │
│ "Nguồn vốn đại chúng qua cổ phiếu" (thành viên góp vốn) một cách an toàn. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. BẢO VỆ CHỦ NỢ BẰNG HAI LỚP TÀI SẢN (Two-Tier Creditor Protection) │
│ Chủ nợ được bảo đảm đồng thời bởi: (i) Toàn bộ khối tài sản/vốn điều lệ của │
│ công ty, và (ii) Toàn bộ tài sản cá nhân không giới hạn của các cổ đông │
│ nhận vốn. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Khắc phục sự khiếm khuyết cơ cấu của Luật Doanh nghiệp: Chỉ rõ sự bất cập khi LDN 2014 đồng nhất CTHD với CTHVĐG trong cùng một chế định CTHD, đồng thời bỏ trống mô hình CTHVCP. Điều này tạo ra sự đứt gãy trong hệ thống phân loại công ty theo mức độ tăng dần của tính chất đối vốn.
- Cơ chế phòng vệ chống thâu tóm thù địch (Anti-hostile Takeover Defense): Tại Pháp và Đức, mô hình CTHVCP chứng minh khả năng bảo vệ các tập đoàn gia đình lâu đời (như Michelin, Henkel, Merck KGaA). Nghiên cứu chỉ ra rằng: “Người sáng lập không còn là cổ đông đa số nữa, nhưng vẫn là thuyền trưởng bất chấp tất cả những gì có thể xảy ra. Điều này làm nản lòng những ai không thiện cảm với công ty và muốn công khai mua cổ phần của công ty với giá cao để trở thành cổ đông đa số”.
- Khai phóng dòng vốn đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp đổi mới sáng tạo: Các nhà sáng lập (Founder) nắm giữ công nghệ hoặc bí quyết kinh doanh có thể đóng vai trò cổ đông nhận vốn chịu trách nhiệm vô hạn và giữ quyền điều hành độc quyền, trong khi các quỹ đầu tư mạo hiểm và công chúng đóng vai trò cổ đông góp vốn nhận cổ phần có tính thanh khoản cao mà không can thiệp sâu vào bí quyết công nghệ.
- Cơ chế cân bằng lợi ích và bảo vệ chủ nợ tối ưu: Khác với CTCP thuần túy nơi rủi ro kinh doanh bị đẩy sang chủ nợ khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, CTHVCP cung cấp lớp bảo vệ kép cho chủ nợ nhờ chế độ trách nhiệm liên đới vô hạn của các cổ đông nhận vốn, nâng cao chỉ số tín nhiệm tín dụng cho doanh nghiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học vững chắc về sự tương thích giữa luật tư, tự do hợp đồng và thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
- Về mặt lập pháp: Cung cấp mô hình lập pháp hoàn chỉnh để Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và Bộ Kế hoạch và Đầu tư (CIEM) đưa chế định CTHVCP vào các lần sửa đổi Luật Doanh nghiệp tiếp theo.
- Về mặt thực tiễn tư pháp và thị trường: Mở ra kênh cấu trúc vốn mới cho thị trường chứng khoán, giúp đa dạng hóa các sản phẩm cổ phiếu và công cụ tài chính phái sinh liên kết với CTHVCP.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Giới hạn về phạm vi địa lý so sánh: Luận án tập trung chủ yếu vào hệ thống pháp luật Civil Law (Đức, Pháp, Ý), chưa mở rộng phân tích sâu các biến thể của mô hình Master Limited Partnership (MLP) trong hệ thống Common Law (Hoa Kỳ, Anh).
- Thiếu dữ liệu thực nghiệm định lượng: Do CTHVCP chưa được ghi nhận trong luật thực định Việt Nam, nghiên cứu chưa thể thực hiện các khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ sẵn sàng chuyển đổi mô hình của các doanh nghiệp tư nhân hiện hữu.
- Cơ chế kế toán và thuế chuyên biệt: Luận án chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp lý doanh nghiệp, chưa xây dựng mô hình toán kinh tế chi tiết về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng riêng cho CTHVCP.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Khảo sát định lượng nhu cầu của hơn 800.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam đối với mô hình CTHVCP;
- Nghiên cứu cơ chế thuế đánh trên cổ đông nhận vốn (tương tự như thuế thu nhập cá nhân thương nhân) và thuế TNDN đối với phần vốn cổ phần đại chúng;
- Xây dựng khung hướng dẫn áp dụng án lệ trong việc xử lý xung đột lợi ích giữa Ban Kiểm soát (đại diện cổ đông góp vốn) và Giám đốc điều hành (cổ đông nhận vốn).
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG TỔNG THỂ CỦA ĐỀ TÀI │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┬────────────────┴───────────────────────────┬───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HỌC THUẬT │ │ LẬP PHÁP │ │ THỊ TRƯỜNG VỐN │ │ DOANH NGHIỆP │
│ Tiên phong lý │ │ Kiến tạo dự thảo │ │ Thúc đẩy IPO các │ │ Giữ quyền kiểm │
│ thuyết luật kinh │ │ chế định CTHVCP │ │ doanh nghiệp │ │ soát cho gia đình│
│ tế về CTHVCP │ │ trong Luật DN │ │ khởi nghiệp │ │ & nhà sáng lập │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo luật học hàng đầu (Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM); dự báo tạo ra hơn 50+ trích dẫn trong các nghiên cứu chuyên khảo về luật doanh nghiệp và quản trị công ty.
- Tác động lập pháp và chính sách: Định hình cơ sở khoa học để sửa đổi đồng bộ 4 đạo luật kinh tế quan trọng:
- Luật Doanh nghiệp: Bổ sung chương/mục quy định về CTHVCP (quy định rõ tối thiểu 01 cổ đông nhận vốn và 03 cổ đông góp vốn; vốn điều lệ chia thành cổ phần; cơ cấu gồm Đại hội đồng cổ đông, Ban Kiểm soát và Giám đốc/Tổng Giám đốc là cổ đông nhận vốn);
- Luật Chứng khoán: Quy định điều kiện phát hành cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên sàn giao dịch đối với CTHVCP;
- Luật Phá sản: Quy định thứ tự ưu tiên thanh toán và trách nhiệm tài sản vô hạn của cổ đông nhận vốn khi công ty phá sản;
- Luật Kế toán: Hướng dẫn phân định hạch toán tài sản công ty và tài sản riêng của thành viên nhận vốn.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi các hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp gia đình lên mô hình đại chúng mà không lo sợ mất quyền kiểm soát kinh doanh truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├──────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm đối tượng │ Lợi ích mang lại cụ thể │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhà nghiên cứu & NCS │ Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và tài liệu │
│ Luật học │ tham khảo chuẩn xác về luật so sánh doanh nghiệp. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Cơ quan lập pháp │ Cung cấp luận cứ khoa học và dự thảo điều luật cụ │
│ (Quốc hội, CIEM, VCCI)│ thể để tích hợp trực tiếp vào Luật Doanh nghiệp. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Nhà sáng lập & Doanh │ Công cụ bảo vệ quyền quản trị độc quyền khi huy │
│ nghiệp khởi nghiệp │ động vốn lớn từ thị trường chứng khoán. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Nhà đầu tư & Quỹ mạo │ Đảm bảo tính thanh khoản của cổ phần cùng chế độ │
│ hiểm (Venture Capital)│ trách nhiệm hữu hạn an toàn tuyệt đối. │
└──────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận nguồn dữ liệu lý luận và luật học so sánh chuyên sâu về các mô hình doanh nghiệp lai ghép;
- Nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nắm bắt căn cứ thực tiễn và bài học kinh nghiệm quốc tế để tự tin mở rộng khuôn khổ pháp lý về quyền tự do kinh doanh;
- Cộng đồng Startup và Doanh nghiệp Gia đình: Có được giải pháp pháp lý tối ưu để gọi vốn đại chúng mà vẫn duy trì sứ mệnh và quyền định đoạt chiến lược lâu dài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Học thuyết Công ty là một Hợp đồng (Nexus of Contracts Theory) và Học thuyết Phân tầng Trách nhiệm (Dual-liability Architecture) trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng tính chất đối nhân và đối vốn không loại trừ nhau mà có thể tích hợp biện chứng trong cùng một cấu trúc pháp nhân, nơi quyền lực quản trị được phân bổ theo mức độ cam kết trách nhiệm tài sản chứ không thuần túy theo tỷ lệ sở hữu vốn.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Huế (2012) và Nguyễn Vinh Hưng (2014) chỉ tập trung vào CTHD hoặc so sánh đơn lẻ, luận án này kết hợp đồng thời phương pháp lịch sử pháp lý 3 thời kỳ của Việt Nam với phương pháp luật học so sánh đa quốc gia (Đức, Pháp, Ý, Bỉ, Bulgaria), kết hợp kỹ thuật đánh giá tác động chính sách (Regulatory Impact Assessment - RIA) dự liệu chi tiết các tác động tích cực và tiêu cực khi ban hành chế định mới.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ nghiên cứu là gì?
Phát hiện thú vị nhất là CTHVCP không hề xa lạ với truyền thống pháp lý Việt Nam. Ngay từ Dân luật Bắc Kỳ 1931 và Bộ luật Thương mại Sài Gòn 1972, mô hình này (Hội hợp tư cổ phần) đã từng vận hành rất thành công và chiếm vị trí trung tâm trong đời sống thương mại, trước khi bị gián đoạn bởi cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Sự tái tiếp nhận CTHVCP thực chất là một bước phát triển kế thừa lịch sử có chọn lọc.
4. Luận án có cung cấp quy trình/khung điều luật cụ thể để cấy ghép vào luật thực định không?
Luận án đã thiết kế hoàn chỉnh hệ thống các quy phạm cụ thể cho Chương CTHVCP trong Luật Doanh nghiệp, bao gồm: Điều khoản định nghĩa; Trình tự thủ tục thành lập; Quy chế cổ phần và vốn điều lệ; Quyền và nghĩa vụ của 2 nhóm cổ đông; Cơ chế chuyển nhượng phần vốn góp; Cơ cấu tổ chức quản trị (Đại hội đồng cổ đông - Ban Kiểm soát - Giám đốc điều hành); và Quy trình phá sản, giải thể đặc thù.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu mở rộng giai đoạn 10 năm hướng tới:
- Xây dựng cẩm nang quản trị công ty (Corporate Governance Guidelines) dành riêng cho CTHVCP niêm yết;
- Thiết lập khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) cho các mô hình CTHVCP ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Decentralized Autonomous Partnerships);
- Hoàn thiện chế độ kế toán và chuẩn mực kiểm toán đặc thù cho các doanh nghiệp có cấu trúc trách nhiệm kép.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học của Nguyễn Văn Lâm là công trình khoa học mẫu mực, toàn diện và có giá trị đột phá cả về lý luận lẫn thực tiễn lập pháp tại Việt Nam. Công trình ghi dấu 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 ĐÓNG GÓP HỌC THUẬT CỐT LÕI CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Xác lập nền tảng lý luận toàn diện về CTHVCP trong khoa học pháp lý Việt Nam.│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Khẳng định quyền tự do lựa chọn và sáng tạo mô hình doanh nghiệp là quyền │
│ nội hàm của quyền tự do kinh doanh hiến định. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Khảo cứu sâu sắc lịch sử pháp luật và kinh nghiệm quốc tế (Đức, Pháp, Ý), │
│ rút ra bài học cấy ghép pháp luật chuẩn xác. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Thiết kế trọn vẹn mô hình và hệ thống điều luật về CTHVCP để bổ sung trực │
│ tiếp vào Luật Doanh nghiệp. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Đề xuất lộ trình lập pháp đồng bộ sửa đổi Luật Chứng khoán, Luật Phá sản và │
│ Luật Kế toán nhằm đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật kinh tế. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Việc xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần không chỉ đáp ứng đòi hỏi cấp bách của nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, mà còn là bước tiến tất yếu nhằm hiện thực hóa triệt để quyền tự do kinh doanh của công dân, tạo đòn bẩy vững chắc cho sự phát triển hưng thịnh của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN VĂN LÂM XÂY DỰNG CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP VỐN CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN VĂN LÂM XÂY DỰNG CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP VỐN CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số : 938 01 01.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Châu 2. Hoàng Anh Tuấn HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của những người hướng dẫn khoa học. Những kết quả và nội dung của luận án là trung thực, đáng tin cậy, chưa được công bố ở những công trình nghiên cứu khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lâm LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình từ các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và các cơ quan, tổ chức liên quan. Luận án này sẽ không thể hoàn thành được nếu không có sự giúp đỡ quý báu của mọi người. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Thị Châu và TS.
Hoàng Anh Tuấn, những người Thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi nghiên cứu, học tập; dành nhiều thời gian quý báu để trao đổi, định hướng, động viên, khích lệ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo, cùng tập thể các giảng viên tại Viện Kinh tế và Quản lý, Trường ĐHBKHN là cơ quan NCS đang làm việc, các luật sư tại Công ty Luật TNHH Biển Bắc nơi mà NCS cộng tác, cùng những bạn bè và đồng nghiệp đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã luôn chia sẻ, động viên kịp thời và giúp đỡ tôi về mọi mặt, là nguồn động lực to lớn khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Văn Lâm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 LDN Luật Doanh nghiệp 2 LĐT 2014 Luật Đầu tư 2014 3 LCTCP Đức Luật Công ty cổ phần của Đức 4 BLDS Bộ luật Dân sự 5 CTHVCP Công ty hợp vốn cổ phần 6 CTHVĐG Công ty hợp vốn đơn giản 7 CTCP Công ty cổ phần 8 CTHD Công ty hợp danh 9 CTTNHH Công ty trách nhiệm hữu hạn 10 DNTN Doanh nghiệp tư nhân MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các chữ viết tắt trong luận án Mục lục Chương 1.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nhận xét, đánh giá chung về kết quả nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài luận án. Khung lý thuyết của luận án.34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TY HỢP VỐN CỔ PHẦN 38 2. Những vấn đề lý luận về công ty và loại hình công ty. Khái niệm, bản chất pháp lý của công ty. Những vấn đề lý luận về sự hình thành các loại hình công ty.
Vai trò, ý nghĩa của pháp luật về các loại hình công ty trong nền kinh tế thị trường…. Những vấn đề lý luận về công ty hợp vốn cổ phần. Khái niệm, bản chất pháp lý của công ty hợp vốn cổ phần. Các đặc điểm pháp lý của công ty hợp vốn cổ phần.
Những ưu điểm của công ty hợp vốn cổ phần so với các loại hình doanh nghiệp khác. Lịch sử ra đời và phát triển chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần trên thế giới và Việt Nam. Lịch sử ra đời và phát triển chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần trên thế giới. Quá trình hình thành và phát triển chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở Việt Nam.
Một số vấn đề gợi ý, tiếp nhận loại hình công ty hợp vốn cổ phần trong pháp luật Việt Nam hiện hành. Những vấn đề lý luận của chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở Việt Nam. Khái luận về chế định pháp luật điều chỉnh công ty hợp vốn cổ phần. Các vấn đề lý luận của việc xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở Việt Nam.
82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NHU CẦU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG VIỆC ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI LOẠI HÌNH CÔNG TY HỢP VỐN CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Sự cần thiết xây dựng chế định về công ty hợp vốn cổ phần trong pháp luật Việt Nam. Xuất phát từ bản chất của công ty.
Căn cứ bản chất của nền kinh tế thị trường. Theo truyền thống tổ chức kinh doanh của người Việt Nam. Đáp ứng nhu cầu và đảm bảo quyền cơ bản của các nhà đầu tư. Căn cứ vào đòi hỏi của quá trình hội nhập kinh tế ở Việt Nam.
Trên cơ sở kinh nghiệm pháp luật của nước ngoài điều chỉnh loại hình công ty hợp vốn cổ phần. Những tiền đề của việc xây dựng chế định công ty hợp vốn cổ phần trong pháp luật Việt Nam. Bối cảnh xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở Việt Nam. Các nguyên tắc xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần.
Các phương án xây dựng chế định công ty hợp vốn cổ phần trong pháp luật Việt Nam. Những nội dung cơ bản của chế định công ty hợp vốn cổ phần. Tên gọi và khái niệm. Trình tự, thủ tục đăng ký thành lập.
Vốn điều lệ, cổ phần của cổ đông. Quyền và nghĩa vụ, mối quan hệ giữa các cổ đông. Chấm dứt tư cách và tiếp nhận cổ đông nhận vốn mới. Những hạn chế đối với cổ đông nhận vốn.
Cơ cấu tổ chức quản trị và điều hành. Đại diện và điều hành hoạt động của công ty. Chuyển đổi hình thức công ty hợp vốn cổ phần. Giải thể và phá sản công ty hợp vốn cổ phần.
Đánh giá tác động dự kiến của việc bổ sung chế định về công ty hợp vốn cổ phần trong Luật Doanh nghiệp. Những tác động và kết quả tích cực. Một số tác động tiêu cực .133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG NỘI DUNG CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP VỐN CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM.
Những định hướng cho việc xây dựng nội dung của chế định công ty hợp vốn cổ phần trong pháp luật ở Việt Nam. Đảm bảo và mở rộng quyền tự do kinh doanh của công dân. Tạo ra các cơ sở pháp lý cho sự ra đời và phát triển của công ty hợp vốn cổ phần ………………………………………………………………………………. Hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu hội nhập của nền kinh tế đất nước…….
Hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp theo hướng nghiên cứu, tiếp nhận những kinh nghiệm xây dựng pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần. Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả của pháp luật về các loại hình doanh nghiệp…………………………………………………………………………………. Giải pháp xây dựng nội dung chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần …………………………………………………………………………. Bổ sung các nội dung chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần vào Luật Doanh nghiệp hiện hành.
Sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến công ty hợp vốn cổ phần trong Luật Doanh nghiệp 2014. Sửa đổi, bổ sung các văn bản hướng dẫn Luật Doanh nghiệp. Giải pháp sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật chuyên ngành liên quan đến chế định công ty hợp vốn cổ phần. Sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Phá sản.
Sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Chứng khoán. Sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Kế toán .162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang trên con đường phát triển và hội nhập mạnh mẽ vào nền kinh tế quốc tế. Nhà nước đang từng bước gỡ bỏ rào cản về thủ tục hành chính, thuế quan và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế theo hướng tạo môi trường pháp lý bình đẳng, thông thoáng cho các chủ thể kinh doanh thuộc các thành phần sở hữu khác nhau cùng nhau phát triển.
Nghị quyết 48-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ “hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh theo nguyên tắc công dân được làm tất cả những gì pháp luật không cấm”. Mục tiêu nhằm tạo cơ sở pháp lý cho sự phát triển của khu vực kinh tế dân doanh, tạo động lực chủ yếu và bền vững cho tăng trưởng dài hạn của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu trong giai đoạn hiện nay. Trong hơn ba thập kỷ qua, các nhà làm luật Việt Nam đã du nhập vào pháp luật những loại hình tổ chức kinh doanh phổ biến trên thế giới như công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn (một thành viên và hai thành viên trở lên), công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân để các nhà đầu tư tự do lựa chọn. Có thể nói, sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 2005 thống nhất (và hiện nay là Luật Doanh nghiệp 2014) thay thế Luật Doanh nghiệp 1999 đã thể hiện chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước trong việc mở rộng quyền thành lập doanh nghiệp của các nhà đầu tư.
Đồng thời, tạo sự bình đẳng về mặt pháp lý cho các chủ thể kinh doanh. Tuy vậy, về mặt lý luận và thực tiễn kinh doanh, khi pháp luật quy định giới hạn những hình thức doanh nghiệp được coi là phổ biến, sẽ vừa làm hạn chế sự tự do lựa chọn loại hình tổ chức kinh doanh của nhà đầu tư, bởi chưa bao quát hết được các loại hình đã ra đời, phát triển trên thế giới và đã được ghi nhận trong lịch sử pháp luật Việt Nam. Trong đó, có thể kể đến loại hình công ty hợp vốn cổ phần (CTHVCP).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Lâm (2019). Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-xay-dung-che-dinh-phap-luat-ve-cong-ty-hop-von-co-phan-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn cổ phần ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.