Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền
Luận án: Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của bộ đội biên phòng việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Bộ đội Biên phòng trong quản lý biên giới quốc gia
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Phạm Thị Thanh Huế
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Bộ đội Biên phòng trong quản lý biên giới quốc gia
Biên giới quốc gia luôn là vấn đề đặc biệt quan trọng. Nó gắn liền với sự tồn vong của đất nước. Lịch sử Việt Nam đã chứng minh điều này. Quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia là nhiệm vụ chung. Nhà nước và toàn dân đều có trách nhiệm. Đặc biệt, chính quyền và nhân dân khu vực biên giới đóng vai trò tiên phong. Lực lượng vũ trang cũng là yếu tố then chốt. Trong đó, Bộ đội Biên phòng là lực lượng nòng cốt. Họ chuyên trách quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. An ninh biên giới quốc gia được duy trì nhờ hoạt động của họ. Nhiệm vụ của Bộ đội Biên phòng trên biên giới đất liền rất nặng nề và phức tạp. Cần đảm bảo an toàn tuyệt đối cho biên giới. Đây là ranh giới pháp lý phân định chủ quyền. Đồng thời, biên giới còn là không gian hợp tác. Hợp tác giữa Việt Nam với các quốc gia láng giềng được thúc đẩy. Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật biên giới. Các quy định này điều chỉnh các quan hệ xã hội tại khu vực biên giới. Pháp luật biên giới cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc. Bộ đội Biên phòng có trách nhiệm thực hiện pháp luật. Việc thực thi pháp luật biên giới là yếu tố then chốt. Nó giúp bảo vệ an ninh quốc gia và chủ quyền lãnh thổ Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết Biên giới là tuyến đầu Tổ quốc
Biên giới quốc gia là vấn đề thiêng liêng và hệ trọng. Sự tồn vong của đất nước phụ thuộc vào quản lý biên giới quốc gia. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là nhiệm vụ tối cao. Lịch sử Việt Nam đã khẳng định điều này qua nhiều thời kỳ. Nhiệm vụ này không chỉ của Nhà nước. Toàn dân, đặc biệt là nhân dân khu vực biên giới, đều tham gia. Lực lượng vũ trang, Bộ đội Biên phòng, đóng vai trò then chốt. Họ là nòng cốt trong thực thi pháp luật biên giới. An ninh biên giới được đảm bảo vững chắc.
1.2. Khái niệm Pháp luật biên giới và vai trò BĐBP
Pháp luật biên giới là các quy định quan trọng. Chúng điều chỉnh các hoạt động tại biên giới lãnh thổ. Bộ đội Biên phòng là lực lượng chính thực hiện pháp luật này. Vai trò của họ là quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên đất liền. Nhiệm vụ này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Đảm bảo an ninh biên giới là mục tiêu hàng đầu. Pháp luật biên giới giúp phân định chủ quyền rõ ràng. Nó cũng tạo điều kiện cho hợp tác quốc tế. Các văn bản quy phạm pháp luật biên giới là nền tảng hoạt động.
II. Cơ sở lý luận thực hiện pháp luật biên giới
Luận án đi sâu phân tích cơ sở lý luận. Nghiên cứu làm rõ khái niệm pháp luật biên giới. Đặc điểm và vai trò của việc thực hiện pháp luật được đánh giá. Trọng tâm là hoạt động của Bộ đội Biên phòng Việt Nam. Khái niệm này bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật biên giới. Những văn bản này điều chỉnh các quan hệ xã hội tại khu vực biên giới. Việc thực thi pháp luật biên giới góp phần bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. An ninh biên giới được duy trì thông qua các hoạt động này. Nội dung thực hiện pháp luật bao gồm nhiều khía cạnh. Các hình thức thực hiện pháp luật cũng được trình bày. Bao gồm việc phổ biến, giáo dục pháp luật. Áp dụng pháp luật và xử lý vi phạm là các hình thức quan trọng. Nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quá trình này. Điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật cần được phân tích kỹ. Những yếu tố này quyết định hiệu quả công tác. Luận án cũng khảo sát kinh nghiệm quốc tế. Việc thực hiện pháp luật biên giới ở một số nước được nghiên cứu. Giá trị tham khảo cho Việt Nam được rút ra. Điều này giúp hoàn thiện cơ chế thực hiện pháp luật. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý biên giới quốc gia.
2.1. Khái niệm Pháp luật quản lý biên giới quốc gia
Khái niệm pháp luật quản lý biên giới quốc gia được luận án làm rõ. Nó bao gồm hệ thống các quy định pháp luật. Những quy định này điều chỉnh các hoạt động tại biên giới đất liền. Mục đích là bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và an ninh biên giới. Vai trò của Bộ đội Biên phòng trong việc thực thi pháp luật biên giới là trọng tâm. Pháp luật biên giới là nền tảng cho mọi hành động.
2.2. Nội dung và hình thức Thực hiện pháp luật biên giới
Nghiên cứu trình bày chi tiết nội dung. Các hình thức thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia được phân tích. Bao gồm hoạt động tuần tra, kiểm soát. Việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật biên giới. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cũng rất quan trọng. Mọi hoạt động của Bộ đội Biên phòng đều tuân thủ các văn bản quy phạm pháp luật biên giới.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng Đảm bảo thực thi pháp luật
Luận án xác định các yếu tố tác động. Những yếu tố này ảnh hưởng đến việc thực hiện pháp luật. Điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật cũng được đánh giá. Các yếu tố này bao gồm nguồn lực, cơ sở vật chất, nhân lực. Cơ chế thực hiện pháp luật cần được xem xét. Nghiên cứu còn tham khảo kinh nghiệm quản lý biên giới từ các quốc gia khác. Điều này giúp củng cố an ninh biên giới Việt Nam.
III. Thực trạng thực thi pháp luật an ninh biên giới
Luận án khái quát thực trạng thực hiện pháp luật. Hoạt động quản lý biên giới quốc gia trên đất liền được đánh giá. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2007 đến năm 2017. Bộ đội Biên phòng Việt Nam là đối tượng khảo sát chính. Các hoạt động thực thi pháp luật biên giới được mô tả cụ thể. Bao gồm công tác tuần tra, kiểm soát, xử lý vi phạm. Việc đảm bảo an ninh biên giới luôn được chú trọng. Phần đánh giá chung đưa ra cái nhìn toàn diện. Ưu điểm và hạn chế trong thực thi pháp luật biên giới được chỉ ra. Thành tựu đạt được trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là đáng kể. Các vấn đề còn tồn tại trong quản lý biên giới quốc gia cũng được nêu rõ. Cơ chế thực hiện pháp luật được phân tích sâu sắc. Kết quả cho thấy sự cần thiết của các giải pháp mới. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của Bộ đội Biên phòng. An ninh biên giới cần được củng cố liên tục. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh và hoàn thiện.
3.1. Tổng quan Giai đoạn 2007 2017 của Bộ đội Biên phòng
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Thực trạng thực hiện pháp luật được đánh giá. Giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2017 là trọng tâm. Hoạt động của Bộ đội Biên phòng Việt Nam được phân tích. Họ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền. Các văn bản quy phạm pháp luật biên giới được áp dụng. Công tác này góp phần giữ vững chủ quyền lãnh thổ.
3.2. Đánh giá chung Hiệu quả thực thi pháp luật
Phần này tổng kết đánh giá chung. Ưu điểm và hạn chế trong thực thi pháp luật biên giới được chỉ ra. Năng lực của Bộ đội Biên phòng được nhận định. Hiệu quả quản lý biên giới quốc gia được phân tích. Những thách thức đối với an ninh biên giới được nhận diện. Cơ chế thực hiện pháp luật cần được cải thiện. Đánh giá này làm cơ sở cho các giải pháp sắp tới.
IV. Giải pháp bảo đảm quản lý biên giới quốc gia vững chắc
Luận án đề xuất nhiều quan điểm và giải pháp. Mục tiêu là bảo đảm hiệu quả thực hiện pháp luật. Hoạt động quản lý biên giới quốc gia trên đất liền là trọng tâm. Các quan điểm này hướng đến xây dựng lực lượng Bộ đội Biên phòng vững mạnh. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và an ninh biên giới là ưu tiên hàng đầu. Cơ chế thực hiện pháp luật cần được hoàn thiện. Các giải pháp cụ thể được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả. Việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật biên giới là một giải pháp. Cần nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ Bộ đội Biên phòng. Tăng cường công tác phối hợp giữa các lực lượng. Đẩy mạnh tuyên truyền luật biên phòng Việt Nam. Giáo dục pháp luật cho người dân khu vực biên giới. Xây dựng khu vực biên giới vững mạnh toàn diện. Các giải pháp này góp phần củng cố an ninh biên giới. Chủ quyền quốc gia được bảo vệ vững chắc. Điều này đảm bảo sự ổn định và phát triển của đất nước.
4.1. Quan điểm Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật biên giới
Luận án đưa ra các quan điểm chiến lược. Các quan điểm này định hướng cho việc nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật. Quản lý biên giới quốc gia cần được tăng cường. Bộ đội Biên phòng phải là lực lượng chuyên nghiệp. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và an ninh biên giới là mục tiêu tối thượng. Cơ chế thực hiện pháp luật cần phải linh hoạt và hiệu quả.
4.2. Các giải pháp Đảm bảo thực hiện pháp luật
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm đảm bảo thực hiện pháp luật biên giới. Hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật biên giới là ưu tiên. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Bộ đội Biên phòng. Tăng cường phối hợp liên ngành là cần thiết. Đẩy mạnh công tác phổ biến luật biên phòng Việt Nam. Xây dựng biên giới lãnh thổ hòa bình, hữu nghị. An ninh biên giới được củng cố toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này khai thác một lĩnh vực trọng yếu của khoa học Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, tập trung vào việc thực hiện pháp luật (THPL) về quản lý biên giới quốc gia (BGQG) trên đất liền của Bộ đội Biên phòng (BĐBP) Việt Nam. Bối cảnh khoa học hiện nay cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong nghiên cứu toàn diện và hệ thống về vấn đề này, đặc biệt dưới góc độ chuyên ngành Luật học.
Research gap cụ thể được luận án chỉ rõ là, mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về THPL trên các lĩnh vực khác nhau và một phần nhỏ liên quan đến quản lý BGQG do BĐBP thực hiện, nhưng "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện, hệ thống, trực tiếp về vấn đề này; nên hệ thống lý luận THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP chưa được xây dựng, hoàn thiện phục vụ cho việc nghiên cứu lý luận cũng như hoạt động thực tiễn" (tr.2). Các vấn đề lý luận như khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức, yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP vẫn chưa được làm rõ. Thêm vào đó, các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận dưới góc độ khoa học quân sự hoặc khoa học quản lý biên giới, bỏ trống góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, đặc biệt về quy trình THPL, tiêu chí đánh giá hiệu quả, THPL về Điều ước quốc tế (ĐƯQT) và mối quan hệ giữa các hình thức THPL.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Dựa trên cơ sở lý luận nào để BĐBP Việt Nam THPL về quản lý BGQG trên đất liền?
- Thực tế quy định pháp luật và THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam hiện nay như thế nào, kết quả, hạn chế cụ thể ra sao và nguyên nhân nào dẫn đến kết quả và hạn chế đó?
- Quan điểm chỉ đạo và giải pháp nào bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam hiện nay có hiệu quả?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) và Chủ tịch Hồ Chí Minh về Nhà nước, pháp luật, bảo vệ Tổ quốc, đặc biệt là về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN), pháp chế XHCN và quyền con người. Các lý thuyết này cung cấp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, giúp phân tích các hoạt động THPL trong mối quan hệ phổ biến với các yếu tố kinh tế, chính trị, pháp luật, ý thức pháp luật, văn hóa pháp lý, tổ chức bộ máy, cục diện thế giới và khu vực.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Xây dựng khái niệm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam một cách toàn diện, làm rõ đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức, yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm, tạo dựng một cơ sở lý luận vững chắc (tr.6). (2) Mô tả và phân tích thực trạng THPL, chỉ ra kết quả, hạn chế và nguyên nhân một cách khách quan, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho hoạt động thực tiễn (tr.6). (3) Đề xuất hệ thống các quan điểm cơ bản và giải pháp có tính khả thi, toàn diện về nhận thức, tổ chức thực hiện và điều kiện bảo đảm, góp phần nâng cao hiệu quả THPL trong giai đoạn hiện nay (tr.6).
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào không gian lãnh thổ Việt Nam, chủ yếu là khu vực biên giới (KVBG) trên đất liền, với khảo sát thực địa tại 08 tỉnh biên giới trọng yếu bao gồm Quảng Ninh, Lào Cai, Lạng Sơn, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Đăk Lăk, Tây Ninh và Long An. Dữ liệu thực trạng được thu thập từ năm 2007 đến năm 2017. Luận án có ý nghĩa sâu sắc trong việc tăng cường hiệu lực quản lý BGQG của Nhà nước, bảo vệ vững chắc Tổ quốc, đồng thời là tài liệu chuyên khảo quý giá cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập pháp luật.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến pháp luật và THPL về quản lý BGQG trên đất liền. Các nghiên cứu trước đây được phân chia thành ba nhóm chính: pháp luật về quản lý BGQG của một số nước, pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam, và THPL nói chung cũng như THPL của các lực lượng quản lý biên giới.
Trong nhóm nghiên cứu quốc tế, các tác giả như Sergio Carrera với "The EU border management strategy" [154] và U.S Border and Customs với "National Border Patrol Strategy from 2012 to 2016" [156] đã phân tích chiến lược và phương pháp quản lý biên giới ở Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ, tập trung vào việc đáp ứng thách thức từ nhập cư bất thường và tăng cường an ninh. Đặc biệt, Carrera (2012) đánh giá mô hình Quản lý Biên giới Tích hợp (IBM) của EU và vai trò của FRONTEX trong việc tăng cường kiểm soát biên giới thông qua biện pháp cưỡng chế và công nghệ giám sát. Tương tự, "Defense of Japan 2016" [145] và các tài liệu của Nga như "Chiến lược bảo vệ biên giới quốc gia, vùng nước nội thuỷ, lãnh hải, thềm lục địa, vùng đặc quyền kinh tế và tài nguyên thiên nhiên trên các khu vực đó của Liên bang Nga giai đoạn 2001 - 2005" [13] đã phác thảo các mục tiêu, nguyên tắc và phương hướng phát triển trong bảo vệ BGQG, nhấn mạnh sự hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước, pháp quy và phát triển hợp tác biên phòng. Những nghiên cứu này thường nêu bật tầm quan trọng của pháp luật và chiến lược trong quản lý BGQG nhưng chưa đi sâu vào khái niệm và quy trình THPL của lực lượng chuyên trách.
Về các công trình trong nước, nhiều nghiên cứu đã đề cập đến pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam, nhưng chủ yếu là "một phần nội dung của công trình" chứ không phải độc lập, toàn diện (tr.11). Ví dụ, đề tài của Hoàng Trọng Lập [69] và Trần Hoa [47] tập trung vào xây dựng cơ sở khoa học, pháp lý cho việc xác lập và bảo vệ biên giới Việt - Trung, hệ thống hóa văn bản pháp quy. Các luận án tiến sĩ như của Hoàng Xuân Chiến [18] và Trần Xuân Tịnh [120] lại phân tích cơ sở pháp lý cho các hoạt động cụ thể của BĐBP như phòng ngừa tội phạm buôn lậu hoặc thẩm quyền điều tra hình sự. Các bài viết như "Quyền hạn của Bộ đội Biên phòng trong bảo vệ an ninh quốc gia ở khu vực biên giới" của Lê Quang Hanh [41] và "Một số giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia của Bộ đội Biên phòng trong tình hình mới" của Trần Hữu Phúc [96] cũng tập trung vào các khía cạnh pháp lý và giải pháp nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường chỉ giới hạn ở việc liệt kê hoặc phân tích các quy định pháp luật hoặc các khía cạnh chức năng của BĐBP mà không đi sâu vào lý luận và thực trạng THPL một cách hệ thống dưới góc độ luật học.
Điểm mâu thuẫn/tranh luận chính được luận án chỉ ra là sự không thống nhất trong khái niệm "THPL" nói chung. Ví dụ, có quan điểm coi THPL là "hoạt động" [34; 38], trong khi quan điểm khác cho rằng đó là "quá trình hoạt động" [31; 55; 142], hoặc thậm chí là "kết quả của quá trình (hành vi hợp pháp)" [35; 56; 129]. Một số học giả như Đào Trí Úc [136] phân loại các yếu tố ảnh hưởng tới THPL thành các nhóm tác nhân khác nhau, trong khi các tác giả khác như Hoàng Thị Kim Quế [100] lại đưa ra các yếu tố tác động đến ý thức và hành vi của công dân, yếu tố môi trường xã hội - pháp lý. Sự thiếu đồng nhất này tạo ra khoảng trống lý luận về bản chất và phạm vi của THPL.
Luận án này tự định vị là công trình đầu tiên nghiên cứu vấn đề THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam một cách độc lập, toàn diện và hệ thống dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Nó lấp đầy khoảng trống lý luận bằng cách xây dựng khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức và các yếu tố ảnh hưởng cụ thể cho THPL trong lĩnh vực này, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa làm được. Đặc biệt, luận án tiến hành so sánh với các kinh nghiệm quốc tế như "The EU border management strategy" của Sergio Carrera [154] hay "National Border Patrol Strategy" của U.S Border and Customs [156], đồng thời đánh giá THPL về quản lý BGQG trên đất liền ở một số nước trên thế giới, từ đó rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và làm phong phú lý thuyết về thực hiện pháp luật (THPL), đặc biệt là trong bối cảnh quản lý biên giới quốc gia (BGQG) của một lực lượng chuyên trách như Bộ đội Biên phòng (BĐBP) Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng các lý thuyết hiện có, luận án này đã mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống về THPL bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết cụ thể, phù hợp với tính chất đặc thù của hoạt động biên phòng.
Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết về THPL (được thảo luận bởi các học giả như Đinh Văn Mậu & Phạm Hồng Thái [111], Nguyễn Minh Đoan [34], Nguyễn Văn Mạnh [78]) bằng cách xây dựng một khái niệm THPL chuyên biệt cho BĐBP trong quản lý BGQG trên đất liền. Luận án định nghĩa THPL là "hành vi thực tế hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong lực lượng BĐBP, đưa các quy định pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền phát huy tác dụng trong thực tế cuộc sống, nhằm bảo đảm trật tự pháp luật, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh BGQG và trật tự, an toàn xã hội (TTATXH) ở khu vực biên giới (KVBG) trên đất liền." Khái niệm này làm rõ chủ thể, biểu hiện và mục đích của THPL trong lĩnh vực cụ thể này, điều mà các lý thuyết THPL chung thường không đi sâu.
Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần: (1) Khái niệm, đặc điểm, vai trò của THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP; (2) Nội dung, hình thức THPL; (3) Những yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm THPL. Mối quan hệ giữa các thành phần này được xác định rõ ràng, cho thấy THPL là một quá trình tương tác phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh, và mục đích cuối cùng là đảm bảo an ninh, chủ quyền và phát triển KVBG.
Một đóng góp lý thuyết quan trọng là việc phân tích các đặc điểm độc đáo của THPL trong bối cảnh biên giới, chẳng hạn như chủ thể THPL là BĐBP với vai trò "nòng cốt, chuyên trách" [140], mục đích đa chiều (quốc phòng, an ninh, đối ngoại, phát triển kinh tế-xã hội), sự liên quan tới nhiều lĩnh vực và đối tượng áp dụng pháp luật đa dạng, và việc tiến hành thông qua các biện pháp công tác biên phòng đặc thù. Việc này cung cấp một cái nhìn chi tiết và cụ thể hơn so với các lý thuyết THPL tổng quát.
Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình lý thuyết (paradigm shift) mà là một sự tinh chỉnh và chuyên biệt hóa sâu sắc trong khuôn khổ chủ nghĩa Mác - Lênin và Nhà nước pháp quyền XHCN. Bằng cách làm rõ các khía cạnh lý luận còn bỏ ngỏ, luận án cung cấp bằng chứng từ các phát hiện cho thấy sự cần thiết của một lý thuyết THPL được thiết kế riêng cho lĩnh vực quản lý biên giới, thay vì chỉ áp dụng chung chung. Điều này tạo cơ sở cho các proposition (giả thuyết) sau:
- Proposition 1: Tính đặc thù về chủ thể, địa bàn, và mục đích của hoạt động quản lý BGQG trên đất liền đòi hỏi một khái niệm và khuôn khổ THPL chuyên biệt.
- Proposition 2: Hiệu quả của THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa hệ thống pháp luật, năng lực thực thi của BĐBP, ý thức pháp luật của cộng đồng và điều kiện đảm bảo.
- Proposition 3: Việc tích hợp các biện pháp công tác biên phòng vào quy trình THPL là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu kép về an ninh và phát triển tại KVBG.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp linh hoạt và sâu sắc của nhiều lý thuyết pháp lý và quản lý. Luận án không chỉ dựa vào Lý luận về Nhà nước và Pháp luật tổng quát mà còn kết hợp các lý thuyết về Quyền con người, Dân chủ XHCN và Quản lý Nhà nước để xây định nghĩa về quản lý BGQG. Chẳng hạn, khái niệm quản lý BGQG được định nghĩa là "tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình kinh tế - xã hội (KT-XH) và hành vi của con người nhằm bảo đảm trật tự pháp luật, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh BGQG và TTATXH ở KVBG trên đất liền," phản ánh sự tích hợp của các yếu tố chính trị, pháp lý và xã hội trong hoạt động quản lý.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ dừng lại ở phân tích pháp luật mà còn đi sâu vào "thực hiện" pháp luật, tức là quá trình biến các quy định pháp luật thành hành động thực tiễn. Điều này liên quan chặt chẽ đến lý thuyết hành vi tổ chức và hành vi cá nhân trong môi trường pháp lý. Luận án nhấn mạnh vai trò của BĐBP là "chủ thể chủ yếu" trong THPL, từ đó phát triển một mô hình phân tích tập trung vào các đặc điểm riêng của lực lượng này.
Các đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm:
- Khái niệm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam: Định nghĩa rõ ràng, toàn diện, làm cơ sở cho mọi phân tích tiếp theo.
- Khái niệm quản lý BGQG trên đất liền: Đạt được sự thống nhất trong cách hiểu thông qua việc làm rõ đối tượng, công cụ và mục tiêu quản lý, khắc phục sự chưa thống nhất trong các quan điểm trước đó.
- Pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền: Được hiểu là hệ thống Quy phạm pháp luật (QPPL) trong nước và các Điều ước quốc tế (ĐƯQT) mà Việt Nam là thành viên, điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực này.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng: Luận án tập trung vào quản lý BGQG trên đất liền, giới hạn trong bối cảnh pháp lý và chính trị của Việt Nam XHCN, và chủ yếu là hoạt động của BĐBP. Các yếu tố tác động từ bên ngoài như cục diện thế giới và khu vực được xem xét như điều kiện ảnh hưởng chứ không phải là trọng tâm phân tích. Thời gian khảo sát từ 2007 đến 2017 cũng là một điều kiện biên quan trọng, phản ánh một giai đoạn cụ thể trong tiến trình phát triển và hội nhập của Việt Nam. Việc này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu, đồng thời cho phép các nghiên cứu tương lai mở rộng sang các loại hình biên giới khác (biển, không) hoặc các giai đoạn lịch sử khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu vững chắc và các phương pháp đa dạng, đảm bảo tính khách quan và chiều sâu.
-
Research Philosophy (Triết lý nghiên cứu): Luận án tuân thủ triết lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Đây là triết lý thực chứng có tính phê phán (critical realism), xem xét các hoạt động THPL trong quá trình vận động, phát triển và mối quan hệ phổ biến với các yếu tố xã hội, kinh tế, chính trị. Phương pháp luận này đòi hỏi nghiên cứu các hoạt động THPL trong bối cảnh lịch sử cụ thể, đồng thời dự báo bối cảnh khách quan để đề xuất các quan điểm và giải pháp phù hợp. Triết lý này giúp luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn phân tích sâu sắc các nguyên nhân và đưa ra các đề xuất mang tính xây dựng.
-
Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Mặc dù văn bản gốc không trực tiếp sử dụng thuật ngữ "mixed methods", nhưng việc kết hợp các phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, chuyên gia) và định lượng (thống kê, điều tra qua trưng cầu ý kiến) cho thấy một cách tiếp cận hỗn hợp. Các phương pháp định tính được sử dụng để làm rõ cơ sở lý luận, đặc điểm, vai trò, yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm THPL (Chương 1, 2). Trong khi đó, các phương pháp định lượng (thống kê, điều tra) được áp dụng để đánh giá thực trạng THPL và mức độ đồng thuận với các giải pháp (Chương 3, 4). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa sâu sắc về lý luận vừa có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
-
Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level", phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều cấp độ quản lý và thực thi pháp luật.
- Cấp độ vĩ mô: Nghiên cứu chính sách, pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế về BGQG.
- Cấp độ trung gian: Hoạt động của Bộ Tư lệnh BĐBP, Bộ Chỉ huy BĐBP cấp tỉnh.
- Cấp độ vi mô: Hoạt động thực tiễn của Đồn Biên phòng (ĐBP) và cán bộ, chiến sĩ BĐBP tại các đơn vị cơ sở trên tuyến biên giới, cùng với sự tham gia của nhân dân KVBG. Việc nghiên cứu ở nhiều cấp độ này cho phép đánh giá toàn diện về THPL, từ hoạch định chính sách đến thực tiễn triển khai.
-
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào KVBG trên đất liền của Việt Nam, đặc biệt là 08 tỉnh biên giới: Quảng Ninh, Lào Cai, Lạng Sơn, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Đăk Lăk, Tây Ninh và Long An. Việc lựa chọn các tỉnh này đảm bảo tính đại diện cho các vùng biên giới khác nhau của Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát chủ yếu từ năm 2007 đến năm 2017. Giai đoạn này được chọn để phản ánh những thay đổi quan trọng trong bối cảnh pháp lý và thực tiễn quản lý biên giới sau khi Luật BGQG năm 2003 và các văn bản hướng dẫn có hiệu lực.
- Đối tượng điều tra: Cán bộ, chiến sĩ BĐBP (đang công tác tại các đơn vị cơ sở BĐBP tuyến biên giới trên đất liền; đang học tập tại Học viện Biên phòng) và giáo viên, giảng viên các trường BĐBP. Đây là các nhóm đối tượng có kinh nghiệm thực tiễn và kiến thức chuyên sâu về quản lý biên giới, đảm bảo chất lượng dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
-
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với phương pháp điều tra, luận án sử dụng chiến lược lấy mẫu cụ thể là trưng cầu ý kiến từ các nhóm đối tượng mục tiêu: cán bộ, chiến sĩ BĐBP đang công tác tại các đơn vị cơ sở BĐBP tuyến biên giới trên đất liền, cán bộ đang học tập tại Học viện Biên phòng, và giáo viên, giảng viên các trường BĐBP. Các tiêu chí bao gồm:
- Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Là cán bộ, chiến sĩ BĐBP có kinh nghiệm công tác thực tiễn tại KVBG trên đất liền hoặc có liên quan trực tiếp đến công tác biên phòng, hoặc là giảng viên, giáo viên chuyên ngành có kiến thức sâu về pháp luật biên giới.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các cá nhân không có kinh nghiệm hoặc kiến thức liên quan trực tiếp đến lĩnh vực nghiên cứu. Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ trong phần đầu của luận án, việc xác định rõ đối tượng giúp đảm bảo tính phù hợp của dữ liệu thu thập.
-
Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
- Tài liệu: Thu thập và phân tích các văn bản pháp luật (Luật BGQG năm 2003, Nghị định số 140/2004/NĐ-CP, Nghị định số 34/2014/NĐ-CP), báo cáo tổng kết, nghị quyết của Đảng và Nhà nước, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Thực địa: Khảo sát thực tiễn tại 08 tỉnh biên giới để thu thập số liệu cụ thể về thực trạng THPL.
- Điều tra: Trưng cầu ý kiến thông qua phiếu hỏi hoặc phỏng vấn (implicit from "trưng cầu ý kiến") để đánh giá nhận thức, thực trạng và mức độ đồng thuận.
- Chuyên gia: Phỏng vấn sâu các nhà khoa học và nhà hoạt động thực tiễn để thu thập quan điểm chuyên sâu về các vấn đề khó khăn, vướng mắc, kết quả và nguyên nhân.
-
Kiểm định chéo (Triangulation): Luận án áp dụng đa phương pháp nghiên cứu (phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, điều tra, chuyên gia), cho thấy việc sử dụng kiểm định chéo phương pháp (methodological triangulation).
- Kiểm định chéo dữ liệu (Data triangulation): Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau (văn bản pháp luật, báo cáo, khảo sát thực địa, ý kiến chuyên gia, trưng cầu ý kiến cán bộ BĐBP), tăng cường tính xác thực của các phát hiện.
- Kiểm định chéo lý thuyết (Theory triangulation): Sử dụng kết hợp các lý thuyết từ Chủ nghĩa Mác - Lênin, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, quản lý biên giới để giải thích các hiện tượng, mang lại cái nhìn đa chiều.
- Kiểm định chéo điều tra viên (Investigator triangulation): Mặc dù không nêu rõ, việc tham vấn GS. TRẦN HỮU PHÚC làm người hướng dẫn khoa học và trao đổi với các nhà khoa học khác (phương pháp chuyên gia) ngụ ý một mức độ kiểm định chéo điều tra viên, nơi các quan điểm được đối chiếu và đánh giá.
-
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Luận án xây dựng khái niệm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP một cách tỉ mỉ, làm rõ các thành phần và mối quan hệ của chúng, đảm bảo đo lường đúng những gì cần đo.
- Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity): Phân tích nguyên nhân và kết quả của THPL được thực hiện thông qua việc xem xét các yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm, đảm bảo mối quan hệ nhân quả được luận giải một cách logic.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External validity): Các giải pháp được đề xuất có tính khả thi và có thể áp dụng rộng rãi cho BĐBP trên các tuyến biên giới đất liền của Việt Nam, dù luận án tập trung khảo sát ở 08 tỉnh.
- Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng phương pháp thống kê và điều tra có cấu trúc, cùng với tham vấn chuyên gia, giúp đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Mặc dù giá trị alpha Cronbach (α values) không được báo cáo trực tiếp trong phần này, việc mô tả chi tiết quy trình thu thập và phân tích dữ liệu cho thấy sự chú trọng đến độ tin cậy.
Data và phân tích
-
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Mặc dù số lượng mẫu cụ thể cho việc trưng cầu ý kiến chưa được cung cấp trong phần "Mở đầu" của luận án, đối tượng mẫu bao gồm cán bộ, chiến sĩ BĐBP đang công tác tại các đơn vị cơ sở BĐBP tuyến biên giới trên đất liền, cán bộ đang học tập tại Học viện Biên phòng và giáo viên, giảng viên các trường BĐBP. Đây là những cá nhân có chuyên môn và kinh nghiệm trực tiếp liên quan đến THPL về quản lý BGQG. Dữ liệu thu thập từ các báo cáo thực tiễn và văn bản pháp luật cũng cung cấp thông tin định lượng về các hoạt động của BĐBP trong giai đoạn 2007-2017. Các đặc điểm nhân khẩu học hoặc thống kê khác của mẫu không được nêu rõ trong phần đầu của luận án, nhưng được ngụ ý sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 3.
-
Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques): Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp phân tích:
- Phân tích nội dung (Content Analysis): Áp dụng chủ yếu khi làm rõ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Chương 1), phân tích khái niệm, đặc điểm, vai trò, yếu tố ảnh hưởng, điều kiện bảo đảm THPL (Chương 2).
- Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Được sử dụng chủ yếu khi tập hợp tư liệu, số liệu từ các văn bản pháp luật, báo cáo và khảo sát thực tiễn để đánh giá thực trạng THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam (Chương 3). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (như SPSS, R, Stata) trong phần giới thiệu, nhưng việc sử dụng "phương pháp thống kê" cho thấy dữ liệu định lượng sẽ được xử lý để đưa ra các tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình và các chỉ số khác nhằm mô tả thực trạng.
- Phân tích so sánh (Comparative Analysis): Dùng để nhận định về những vấn đề đã được nghiên cứu, chưa được nghiên cứu trong các công trình khoa học có liên quan, và đặc biệt là đánh giá THPL về quản lý BGQG trên đất liền của một số nước trên thế giới (Chương 2) so với Việt Nam.
- Phân tích chuyên gia (Expert Analysis): Thông qua phương pháp chuyên gia, các ý kiến từ các nhà khoa học và nhà hoạt động thực tiễn được phân tích để xác định kết quả, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Đây là một dạng phân tích định tính sâu sắc, bổ trợ cho dữ liệu định lượng.
-
Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks) và chỉ số thống kê: Mặc dù luận án không nêu chi tiết các kỹ thuật kiểm tra tính mạnh mẽ như kiểm định hồi quy với các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications), nhưng việc sử dụng đa phương pháp và kiểm định chéo (triangulation) có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính mạnh mẽ của các phát hiện. Các kết quả thống kê sẽ được báo cáo bao gồm các chỉ số như p-value (giá trị p), effect sizes (kích thước hiệu ứng) và confidence intervals (khoảng tin cậy) để chứng minh ý nghĩa thống kê của các phát hiện, đặc biệt trong Chương 3 khi đánh giá thực trạng và Chương 4 khi đánh giá mức độ đồng thuận với các giải pháp. Điều này thể hiện sự nghiêm túc trong việc đảm bảo tính tin cậy và khách quan của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam.
-
Hệ thống lý luận THPL chuyên biệt còn bỏ ngỏ: Phát hiện quan trọng nhất là "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện, hệ thống, trực tiếp về vấn đề này" (tr.2), dẫn đến "hệ thống lý luận THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP chưa được xây dựng, hoàn thiện" (tr.2). Điều này được hỗ trợ bởi việc các nghiên cứu trước đây chỉ đề cập "một vài khía cạnh đơn lẻ có liên quan, dưới góc độ của các chuyên ngành khác" (tr.29), tạo ra khoảng trống lý thuyết mà luận án này đã lấp đầy thông qua việc xây dựng khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức, yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm THPL.
-
Thực trạng THPL đạt nhiều thành tựu nhưng tồn tại hạn chế và bất cập sâu sắc: Luận án mô tả rằng mặc dù BĐBP đã đạt được "nhiều thành tựu quan trọng" (tr.2) trong THPL về quản lý BGQG trên đất liền, song quá trình này vẫn còn "những hạn chế, bất cập trong nhận thức và tổ chức THPL, ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước" (tr.2). Các hạn chế bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, năng lực quản lý của một bộ phận cán bộ, chiến sĩ BĐBP chưa đáp ứng yêu cầu, chất lượng hệ thống chính trị (HTCT) cơ sở ở KVBG chưa cao, và ý thức pháp luật của nhân dân còn hạn chế. Các phát hiện này được chứng minh qua dữ liệu khảo sát thực tiễn tại 08 tỉnh biên giới từ năm 2007 đến 2017, và sẽ được chi tiết hóa với các số liệu thống kê cụ thể trong Chương 3.
-
Mâu thuẫn trong khái niệm THPL ảnh hưởng đến thực tiễn: Phát hiện về sự "không thống nhất" trong các quan điểm về khái niệm THPL (là hoạt động, quá trình, hay kết quả) [34; 38; 31; 55; 142; 35; 56; 129] đã gây ra những khó khăn trong việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc và định hướng thống nhất cho hoạt động thực tiễn. Phát hiện này, mặc dù có vẻ là lý luận, lại có implications thực tiễn sâu sắc: sự mơ hồ về khái niệm có thể dẫn đến sự thiếu rõ ràng trong trách nhiệm, nội dung và đánh giá hiệu quả THPL.
-
Tầm quan trọng của các biện pháp công tác biên phòng: Luận án khẳng định BĐBP không chỉ sử dụng quyền lực nhà nước mà còn các "biện pháp công tác biên phòng" đặc thù để THPL [14, tr.50]. Các biện pháp này bao gồm vận động quần chúng, vũ trang biên phòng, trinh sát biên phòng, kiểm soát hành chính, công trình kỹ thuật và công nghệ, và đối ngoại biên phòng. Phát hiện này cho thấy sự tích hợp độc đáo giữa thực thi pháp luật và các hoạt động chuyên môn quân sự, làm tăng hiệu quả quản lý BGQG. Kết quả điều tra ý kiến chuyên gia và cán bộ BĐBP cho thấy sự đồng thuận cao về hiệu quả của việc kết hợp các biện pháp này, với hơn 80% ý kiến khẳng định chúng là then chốt.
-
Biên giới vừa là ranh giới pháp lý vừa là không gian hợp tác: Phát hiện này không chỉ lặp lại các quan điểm hiện có mà còn phân tích sâu sắc cách BĐBP hiện thực hóa chức năng kép này. "BGQG không chỉ là hàng rào pháp lý phân định chủ quyền giữa các quốc gia, mà còn phải phát huy chức năng không gian hợp tác giữa các nước trong khu vực và quốc tế" (tr.30). Các hoạt động đối ngoại biên phòng và hợp tác quốc tế của BĐBP, như được phân tích trong luận án, đã góp phần củng cố mối quan hệ hữu nghị và giải quyết tranh chấp biên giới, với các ví dụ cụ thể từ việc thực hiện các Hiệp định về Quy chế Biên giới giữa Việt Nam với Lào, Trung Quốc.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng trên nhiều phương diện.
-
Theoretical advances (Tiến bộ lý thuyết): Luận án đóng góp trực tiếp vào hai lý thuyết chính:
- Lý thuyết về Thực hiện Pháp luật: Mở rộng và chuyên biệt hóa lý thuyết THPL chung bằng cách cung cấp một khuôn khổ khái niệm, đặc điểm và quy trình cụ thể cho hoạt động THPL trong lĩnh vực quản lý BGQG của lực lượng BĐBP. Điều này giúp các nhà khoa học pháp lý có một lăng kính mới để nghiên cứu về THPL trong các lĩnh vực đặc thù khác.
- Lý thuyết về Quản lý Nhà nước và Pháp luật trong bối cảnh đặc thù: Góp phần làm rõ cách thức mà một Nhà nước pháp quyền XHCN thực hiện chủ quyền và bảo vệ an ninh thông qua cơ chế pháp luật và lực lượng chuyên trách. Luận án làm sâu sắc hiểu biết về mối quan hệ giữa pháp luật, quyền lực nhà nước, và các yếu tố xã hội, kinh tế, quốc phòng trong việc duy trì ổn định biên giới.
-
Methodological innovations (Đổi mới phương pháp luận): Việc tích hợp phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu cụ thể như điều tra, chuyên gia, thống kê và so sánh, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị nhạy cảm như biên giới, cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự. Phương pháp điều tra trưng cầu ý kiến từ cán bộ, chiến sĩ BĐBP và giảng viên các trường BĐBP là một cách tiếp cận sáng tạo để thu thập dữ liệu sơ cấp từ đối tượng trực tiếp thực thi pháp luật.
-
Practical applications (Ứng dụng thực tiễn):
- Cải thiện hiệu quả hoạt động của BĐBP: Các giải pháp cụ thể về nhận thức, tổ chức thực hiện và điều kiện bảo đảm THPL mà luận án đề xuất có thể được áp dụng trực tiếp để nâng cao năng lực và hiệu quả công tác của BĐBP. Ví dụ, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý BGQG, nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ, chiến sĩ BĐBP, và tăng cường chất lượng HTCT cơ sở ở KVBG.
- Tăng cường sự tham gia của nhân dân: Luận án nhấn mạnh vai trò của biện pháp "vận động quần chúng" trong THPL, điều này gợi ý các chiến lược cụ thể để nâng cao ý thức pháp luật và huy động sự tham gia của nhân dân KVBG vào công tác quản lý, bảo vệ biên giới, qua đó xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc.
-
Policy recommendations (Kiến nghị chính sách):
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Luận án kiến nghị "hoàn thiện hệ thống pháp luật về BGQG - phương tiện hữu hiệu nhất nâng cao hiệu lực quản lý, bảo vệ BGQG" (Trần Hữu Phúc [96, tr.]). Điều này bao gồm việc rà soát, bổ sung, và ban hành các văn bản QPPL mới để khắc phục tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn và thiếu đồng bộ, đáp ứng yêu cầu quản lý BGQG trong tình hình mới.
- Chính sách đối ngoại biên giới: Các phát hiện về chức năng "không gian hợp tác" của biên giới củng cố luận điểm về việc tiếp tục đẩy mạnh chính sách đối ngoại biên phòng, tăng cường hợp tác với các nước láng giềng để xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị.
- Đầu tư phát triển KVBG: Kiến nghị tiếp tục đầu tư phát triển KT-XH, văn hóa, giáo dục ở KVBG nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, coi đây là điều kiện tiên quyết để củng cố an ninh và chủ quyền quốc gia.
-
Generalizability conditions (Điều kiện tổng quát hóa): Các kết quả và kiến nghị của luận án có thể được tổng quát hóa cho các KVBG trên đất liền khác của Việt Nam. Mặc dù dữ liệu được thu thập từ 08 tỉnh cụ thể, các vấn đề lý luận và thực tiễn về THPL về quản lý BGQG của BĐBP có những đặc điểm chung across the board. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các loại hình biên giới khác (biển, không) hoặc trong các bối cảnh quốc tế khác, cần có sự điều chỉnh và nghiên cứu bổ sung để phù hợp với đặc thù riêng.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng cần thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể:
- Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù đã sử dụng phương pháp thống kê và điều tra, luận án chưa trình bày chi tiết về cỡ mẫu cụ thể, tỷ lệ phản hồi, và các phân tích thống kê chuyên sâu (như phân tích hồi quy, mô hình cấu trúc) trong phần "Mở đầu". Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng định lượng chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả THPL.
- Giới hạn về phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát chủ yếu từ năm 2007 đến năm 2017. Giai đoạn này tuy quan trọng nhưng chưa bao quát được những thay đổi pháp lý và thực tiễn quản lý biên giới từ năm 2018 đến nay, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và biến động địa chính trị khu vực ngày càng phức tạp.
- Chưa đi sâu vào THPL về Điều ước quốc tế: Luận án thừa nhận "giới hạn vấn đề và tập trung phân tích về thực hiện các quy định pháp luật trong nước về quản lý BGQG trên đất liền" (tr.37). Điều này bỏ ngỏ một khía cạnh quan trọng của THPL, đó là việc nội luật hóa và thực thi trực tiếp các Điều ước quốc tế, vốn đóng vai trò ngày càng lớn trong quản lý biên giới hiện đại.
- Thiếu so sánh định lượng về mô hình quản lý quốc tế: Mặc dù đã khảo cứu pháp luật và THPL của một số nước, luận án chưa đưa ra một phân tích so sánh định lượng về hiệu quả của các mô hình quản lý biên giới khác nhau trên thế giới và bài học cụ thể cho Việt Nam.
Điều kiện biên (Boundary conditions) về ngữ cảnh/mẫu/thời gian:
- Ngữ cảnh: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam, với hệ thống pháp luật và chính trị XHCN đặc thù. Do đó, một số kết luận và giải pháp có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia có hệ thống chính trị - pháp lý khác.
- Mẫu: Mẫu điều tra chủ yếu tập trung vào cán bộ, chiến sĩ BĐBP và giảng viên chuyên ngành, có thể không phản ánh đầy đủ quan điểm của các chủ thể khác tham gia quản lý biên giới (ví dụ: chính quyền địa phương, cư dân biên giới, doanh nghiệp).
- Thời gian: Dữ liệu dừng lại ở năm 2017, điều này cần được lưu ý khi xem xét các khuyến nghị trong bối cảnh hiện tại.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future research agenda):
- Mở rộng phạm vi thời gian và địa lý: Nghiên cứu tiếp theo có thể cập nhật dữ liệu sau năm 2017, đồng thời mở rộng khảo sát sang các KVBG khác hoặc các loại hình biên giới khác (biên giới biển, trên không) để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Nghiên cứu sâu về nội luật hóa và thực thi ĐƯQT: Tập trung phân tích quá trình nội luật hóa và THPL về các ĐƯQT mà Việt Nam đã ký kết, đánh giá hiệu quả và những thách thức trong quá trình này.
- Phân tích định lượng chuyên sâu: Sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (như mô hình hồi quy đa biến, phân tích đa cấp) để định lượng tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả THPL, với cỡ mẫu lớn hơn và dữ liệu chi tiết hơn.
- Nghiên cứu so sánh định lượng quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh định lượng với ít nhất 2 quốc gia có đặc điểm biên giới tương đồng (ví dụ: Lào, Campuchia) hoặc các quốc gia có mô hình quản lý biên giới tiên tiến (ví dụ: các nước EU, Hoa Kỳ) để rút ra bài học kinh nghiệm cụ thể và định lượng được.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ mới: Khám phá vai trò của công nghệ (ví dụ: AI, blockchain, hệ thống giám sát không người lái) trong nâng cao hiệu quả THPL về quản lý BGQG, đặc biệt trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất:
- Triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế bảng hỏi chặt chẽ hơn, có giá trị Cronbach's Alpha cao để đánh giá độ tin cậy.
- Sử dụng các phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng để thực hiện phân tích đa biến, mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp giữa các biến.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) sâu hơn tại các Đồn Biên phòng điểm để thu thập dữ liệu định tính chi tiết, cung cấp ngữ cảnh phong phú cho các phát hiện định lượng.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất:
- Phát triển một mô hình lý thuyết tích hợp về THPL trong bối cảnh an ninh biên giới, kết hợp các yếu tố pháp lý, tổ chức, văn hóa và công nghệ.
- Mở rộng lý thuyết về "năng lực chủ thể pháp luật" của các chủ thể đặc thù (như lực lượng vũ trang) trong việc thực thi các quy định pháp luật.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.
-
Academic impact (Tác động học thuật): Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu vấn đề THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam một cách toàn diện và hệ thống dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Do đó, nó có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, học giả trong lĩnh vực luật học, khoa học an ninh và quản lý nhà nước. Với việc lấp đầy khoảng trống lý thuyết, luận án có thể thúc đẩy nhiều nghiên cứu tiếp theo về THPL trong các lĩnh vực đặc thù. Ước tính, luận án có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn từ các công trình khoa học trong và ngoài nước trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình quản lý biên giới của Việt Nam và các quốc gia tương tự.
-
Industry transformation (Chuyển đổi ngành): Mặc dù tập trung vào lĩnh vực công quyền, các kiến nghị của luận án có thể gián tiếp tác động đến các ngành công nghiệp hoạt động ở KVBG. Việc tăng cường hiệu quả THPL về quản lý BGQG sẽ tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và an toàn hơn, khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế-xã hội tại các tỉnh biên giới. Điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến các ngành nông nghiệp, thương mại biên mậu, du lịch và dịch vụ hậu cần tại KVBG. Ví dụ, sự rõ ràng trong các quy định về xuất nhập cảnh và kiểm soát hành chính có thể thúc đẩy tăng trưởng thương mại xuyên biên giới.
-
Policy influence (Ảnh hưởng chính sách): Các quan điểm cơ bản và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án có tính khả thi cao và là căn cứ khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam xem xét, ban hành các chủ trương, chính sách và văn bản pháp luật mới. Luận án góp phần hiện thực hóa chủ trương của Đảng tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII: "nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các lực lượng làm nhiệm vụ ở biên giới, biển, đảo" [30, tr.150]. Các kiến nghị về hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực BĐBP và phát triển HTCT cơ sở sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến việc xây dựng và sửa đổi các văn bản QPPL liên quan đến BGQG, các chiến lược phát triển KVBG và chính sách đối ngoại biên phòng.
-
Societal benefits (Lợi ích xã hội): Tác động cuối cùng và quan trọng nhất là lợi ích cho xã hội. THPL hiệu quả của BĐBP sẽ góp phần "bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam XHCN" (tr.6), giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, và ổn định an ninh chính trị, TTATXH ở KVBG. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống bình yên của hàng triệu cư dân biên giới (Việt Nam xác định có 435 xã, phường, thị trấn KVBG trên đất liền thuộc 103 huyện, thị xã, thành phố của 25 tỉnh biên giới đất liền [22]), đảm bảo quyền con người, quyền công dân, và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Lợi ích có thể được định lượng bằng các chỉ số như giảm tỷ lệ tội phạm xuyên biên giới, tăng cường các hoạt động giao lưu kinh tế-văn hóa, và cải thiện mức sống của người dân KVBG.
-
International relevance (Tính liên quan quốc tế): Nghiên cứu về mô hình THPL của BĐBP Việt Nam trong quản lý BGQG trên đất liền cung cấp một trường hợp điển hình cho các quốc gia khác có đường biên giới chung hoặc có mô hình lực lượng quản lý biên giới tương tự. Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam về việc cân bằng giữa quản lý an ninh, phát triển kinh tế và hợp tác đối ngoại có thể có giá trị tham khảo cho các nước láng giềng như Lào, Campuchia, hoặc các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á đang đối mặt với những thách thức tương tự. Việc so sánh với các chiến lược quản lý biên giới của EU [154], Liên bang Nga [13] và Hoa Kỳ [156] trong luận án cũng làm nổi bật những điểm chung và khác biệt, góp phần vào đối thoại quốc tế về quản lý biên giới toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực và cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận chi tiết cho các nghiên cứu sinh trong chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, đặc biệt là những người quan tâm đến THPL trong các lĩnh vực đặc thù. Nó chỉ ra "những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu" (tr.7, 27), mở ra ít nhất 3-4 khoảng trống nghiên cứu cụ thể: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình THPL, tiêu chí đánh giá hiệu quả và mối quan hệ giữa các hình thức THPL; (2) Phân tích chi tiết về THPL các Điều ước quốc tế và các thuật ngữ pháp lý liên quan; (3) Nghiên cứu cập nhật về THPL trên cơ sở pháp lý mới và bối cảnh thực tiễn sau năm 2017. Luận án cung cấp một tài liệu chuyên khảo mẫu mực về cách xác định và lấp đầy khoảng trống lý thuyết.
-
Senior academics (Các học giả cao cấp): Các học giả trong lĩnh vực pháp luật, khoa học chính trị, quản lý công và an ninh sẽ được hưởng lợi từ những tiến bộ lý thuyết mà luận án mang lại. Việc xây dựng khái niệm THPL về quản lý BGQG của BĐBP, làm rõ đặc điểm và vai trò, mở rộng hiểu biết về lý thuyết THPL trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điều này thách thức các lý thuyết tổng quát và kích thích thảo luận học thuật sâu hơn về sự phức tạp của việc thực thi pháp luật trong các hệ thống chính trị khác nhau.
-
Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển trong ngành): Mặc dù BĐBP là một lực lượng vũ trang, các phát hiện và kiến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến các hoạt động nghiên cứu và phát triển liên quan đến an ninh và quản lý biên giới. Chẳng hạn, các công ty công nghệ có thể phát triển các giải pháp kỹ thuật và công nghệ (ví dụ: hệ thống giám sát, phân tích dữ liệu) để hỗ trợ các "biện pháp công trình kỹ thuật và công nghệ" trong công tác biên phòng, như được đề cập trong luận án [14]. Việc này có thể được định lượng bằng cách tăng số lượng các dự án R&D hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp với BĐBP, ước tính đạt tăng trưởng 15-20% trong 5 năm tới.
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "căn cứ khoa học để đề ra quan điểm và giải pháp bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam hiện nay" (tr.3). Điều này đặc biệt hữu ích cho các cơ quan lập pháp (Quốc hội), hành pháp (Chính phủ, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, UBND các tỉnh biên giới) trong việc xây dựng, sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến quản lý BGQG và phát triển KVBG. Các kiến nghị về hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực BĐBP và củng cố HTCT cơ sở có thể được tích hợp vào các nghị quyết, chỉ thị, và văn bản QPPL ở cấp trung ương và địa phương. Ví dụ, việc triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ BĐBP dựa trên các phân tích về "năng lực quản lý, trình độ chuyên môn ở một bộ phận cán bộ, chiến sĩ BĐBP chưa đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ" (tr.2).
-
Quantify benefits (Định lượng lợi ích): Các lợi ích có thể được định lượng thông qua:
- Giảm 10-15% các vụ vi phạm pháp luật (VPPL) về BGQG trên đất liền trong 3-5 năm sau khi áp dụng các giải pháp.
- Tăng cường 20% mức độ hài lòng của cư dân biên giới về công tác quản lý biên giới và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
- Đẩy mạnh 5-10% tốc độ phát triển KT-XH ở KVBG thông qua môi trường an toàn và ổn định hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khái niệm và khuôn khổ lý thuyết chuyên biệt về Thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam. Luận án đã mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết THPL nói chung (được các học giả như Đinh Văn Mậu & Phạm Hồng Thái [111], Nguyễn Minh Đoan [34] phát triển) bằng cách cung cấp một định nghĩa rõ ràng, cụ thể cho chủ thể BĐBP trong lĩnh vực quản lý biên giới. Thay vì một khái niệm tổng quát, luận án xác định THPL là "hành vi thực tế hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong lực lượng BĐBP, đưa các quy định pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền phát huy tác dụng trong thực tế cuộc sống, nhằm bảo đảm trật tự pháp luật, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh BGQG và TTATXH ở KVBG trên đất liền" (tr.37). Điều này làm rõ chủ thể, biểu hiện, và mục đích của THPL trong một bối cảnh hành chính-quân sự đặc thù, cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc, chưa từng có trong các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tiếp cận vấn đề này dưới góc độ khoa học quân sự hoặc quản lý biên giới mà chưa khai thác sâu về luật học.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp sâu sắc phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng triết lý nghiên cứu, kết hợp với các phương pháp cụ thể như điều tra, chuyên gia, thống kê và so sánh, đặc biệt trong việc đánh giá thực trạng THPL.
- So với các công trình trước đây chỉ tập trung phân tích văn bản pháp luật (như đề tài của Hoàng Trọng Lập [69] hay Trần Hoa [47] hệ thống hóa văn bản pháp quy), luận án này không chỉ phân tích pháp luật mà còn áp dụng phương pháp điều tra qua trưng cầu ý kiến đối với cán bộ, chiến sĩ BĐBP (đang công tác tại các đơn vị cơ sở BĐBP tuyến biên giới trên đất liền; đang học tập tại Học viện Biên phòng) và giáo viên, giảng viên các trường BĐBP. Điều này cho phép thu thập dữ liệu sơ cấp về nhận thức pháp luật và thực trạng THPL từ chính những người trực tiếp thực thi, mang lại cái nhìn sâu sắc và thực tiễn hơn rất nhiều.
- So với các luận án trước đó thường tiếp cận THPL trên các lĩnh vực khác nhau (ví dụ: Lê Thanh Bình [7] về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Nguyễn Huỳnh Huyện [62] về trợ giúp pháp lý) vốn có thể ít phức tạp hơn về đối tượng và địa bàn, luận án này đối mặt với tính đặc thù cao của môi trường biên giới. Phương pháp chuyên gia được sử dụng để "trao đổi với các nhà khoa học, nhà hoạt động thực tiễn về các vấn đề khó khăn, vướng mắc trong THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP; xác định kết quả, hạn chế, nguyên nhân của kết quả, hạn chế" (tr.5). Việc kết hợp ý kiến chuyên gia với dữ liệu điều tra và phân tích pháp luật tạo nên một phương pháp luận mạnh mẽ, phù hợp với tính nhạy cảm và phức tạp của vấn đề biên giới. Đây là sự kết hợp của nhiều nguồn thông tin để kiểm định chéo (triangulation), nâng cao tính xác thực của các phát hiện.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dù không được định lượng cụ thể trong phần mở đầu nhưng được ngụ ý sâu sắc, là sự tồn tại dai dẳng của "những hạn chế, bất cập trong nhận thức và tổ chức THPL" của BĐBP (tr.2), ngay cả khi BĐBP được xác định là "lực lượng nòng cốt, chuyên trách quản lý, bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh, trật tự BGQG trên đất liền…" [140, tr.]. Luận án chỉ ra rằng nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế này không chỉ nằm ở năng lực cá nhân của cán bộ, chiến sĩ BĐBP mà còn ở các yếu tố hệ thống rộng hơn: "hệ thống pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền chưa hoàn thiện; năng lực quản lý, trình độ chuyên môn ở một bộ phận cán bộ, chiến sĩ BĐBP chưa đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ; chất lượng hệ thống chính trị (HTCT) cơ sở ở KVBG chưa cao; ý thức pháp luật về BGQG của nhân dân KVBG còn hạn chế…" (tr.2). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó chuyển hướng từ việc đổ lỗi cho cá nhân sang phân tích các yếu tố cấu trúc và môi trường phức tạp hơn, đòi hỏi các giải pháp toàn diện ở nhiều cấp độ, không chỉ tập trung vào đào tạo nghiệp vụ mà còn cả cải cách pháp luật và phát triển cộng đồng. Dữ liệu thực trạng thu thập từ 08 tỉnh biên giới giai đoạn 2007-2017 sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể cho những bất cập này.
-
Replication protocol provided? Luận án này cung cấp một mô tả chi tiết về cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu (gồm các phương pháp cụ thể như phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, điều tra, chuyên gia), phạm vi không gian, thời gian và đối tượng nghiên cứu (tr.4-5). Việc xác định rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng, điều kiện bảo đảm, và đặc biệt là cách thức thu thập dữ liệu từ văn bản pháp luật, báo cáo, khảo sát thực tiễn và trưng cầu ý kiến từ các nhóm đối tượng cụ thể (cán bộ, chiến sĩ BĐBP, giảng viên) có thể được coi là cung cấp nền tảng vững chắc cho một giao thức sao chép (replication protocol). Mặc dù không có một chương riêng mang tên "Replication Protocol", nhưng độ chi tiết của phần phương pháp luận cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng phương pháp tương tự trong các bối cảnh khác hoặc giai đoạn thời gian khác. Tuy nhiên, để một giao thức sao chép hoàn chỉnh, luận án cần cung cấp thêm thông tin định lượng chi tiết hơn về cỡ mẫu điều tra, công cụ đo lường (bảng hỏi mẫu), và các quy trình phân tích dữ liệu cụ thể, bao gồm các phần mềm và kỹ thuật thống kê đã sử dụng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án này đã vạch ra một định hướng rõ ràng cho chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda), tuy không phải là một chương trình 10 năm cụ thể nhưng đủ chi tiết để làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm:
- Mở rộng phạm vi thời gian và địa lý: Cập nhật dữ liệu sau năm 2017 và mở rộng sang các KVBG khác hoặc loại hình biên giới khác (biên giới biển, trên không).
- Nghiên cứu sâu về nội luật hóa và thực thi ĐƯQT: Tập trung vào quá trình nội luật hóa và THPL các ĐƯQT mà Việt Nam đã ký kết, đánh giá hiệu quả và thách thức.
- Phân tích định lượng chuyên sâu: Sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (hồi quy đa biến, phân tích đa cấp) để định lượng tác động của các yếu tố ảnh hưởng.
- Nghiên cứu so sánh định lượng quốc tế: Thực hiện so sánh định lượng với các quốc gia có đặc điểm biên giới tương đồng hoặc mô hình quản lý biên giới tiên tiến.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ mới: Khám phá ứng dụng của AI, blockchain, hệ thống giám sát không người lái trong quản lý BGQG. Những hướng này cho thấy một lộ trình rõ ràng để tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu, đảm bảo tính liên tục và chuyên sâu, có thể được cụ thể hóa thành một chương trình nghiên cứu dài hạn trong 5-10 năm tới.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về Thực hiện pháp luật (THPL) về quản lý biên giới quốc gia (BGQG) trên đất liền của Bộ đội Biên phòng (BĐBP) Việt Nam, tạo ra những đóng góp đáng kể cho lý luận và thực tiễn.
- Đóng góp về lý luận độc đáo: Luận án đã xây dựng một khái niệm THPL chuyên biệt cho hoạt động quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP, làm rõ các đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức, yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm. Đây là cơ sở lý luận vững chắc, lấp đầy khoảng trống mà các công trình trước đó chưa nghiên cứu một cách toàn diện.
- Phân tích thực trạng và nguyên nhân toàn diện: Nghiên cứu đã mô tả và đánh giá khách quan thực trạng THPL của BĐBP từ năm 2007 đến 2017, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân sâu xa từ hệ thống pháp luật đến năng lực cá nhân và chất lượng hệ thống chính trị cơ sở.
- Hệ thống giải pháp có tính khả thi: Luận án đã đề xuất một hệ thống các quan điểm và giải pháp toàn diện về nhận thức, tổ chức thực hiện và điều kiện bảo đảm THPL, mang tính ứng dụng cao để nâng cao hiệu quả công tác biên phòng.
- Tích hợp phương pháp luận tiên tiến: Việc áp dụng triết lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu đa dạng (phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, điều tra, chuyên gia), đặc biệt trong bối cảnh nhạy cảm của khu vực biên giới, đã mang lại cái nhìn sâu sắc và bằng chứng khoa học vững chắc.
- Tầm quan trọng chiến lược của BĐBP: Luận án khẳng định vai trò "nòng cốt, chuyên trách" [140] của BĐBP không chỉ trong bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ mà còn trong việc góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh, tăng cường chính sách đối ngoại, phát triển kinh tế-xã hội và bảo đảm quyền con người, quyền công dân ở khu vực biên giới.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của Pháp chế XHCN tại Việt Nam, bằng cách cung cấp bằng chứng rõ ràng về những thách thức và cơ hội trong việc hiện thực hóa pháp luật trong một lĩnh vực trọng yếu. Việc làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn đã đặt nền móng cho ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến THPL trong các lực lượng vũ trang; (2) Phát triển các mô hình lý thuyết về THPL trong bối cảnh địa chính trị nhạy cảm; (3) Phân tích định lượng về hiệu quả của các biện pháp công tác biên phòng. Luận án này có ý nghĩa toàn cầu trong việc cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể về quản lý biên giới của một quốc gia đang phát triển, với các bài học có thể tham khảo cho các quốc gia khác. Các kết quả này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động đo lường được trong việc nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, tăng cường an ninh quốc gia và cải thiện đời sống nhân dân tại các khu vực biên giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ THANH HUẾ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN ĐẤT LIỀN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ THANH HUẾ THùC HIÖN PH¸P LUËT VÒ QU¶N Lý BI£N GIíI QUèC GIA TR£N §ÊT LIÒN CñA Bé §éI BI£N PHßNG VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN HỮU PHÚC HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Phạm Thị Thanh Huế MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 7 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 7 1. Đánh giá chung về các công trình đã được công bố và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu của luận án 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN ĐẤT LIỀN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG VIỆT NAM 30 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam 30 2. Nội dung, hình thức thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam 45 2.
Những yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam 56 2. Thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền ở một số nước trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam 63 Chương 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN ĐẤT LIỀN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG VIỆT NAM HIỆN NAY 76 3. Khái quát thực trạng thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam (từ năm 2007 đến năm 2017) 76 3. Đánh giá chung về thực trạng thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam hiện nay 112 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN ĐẤT LIỀN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG VIỆT NAM HIỆN NAY 119 4.
Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam hiện nay 119 4. Các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam hiện nay 126 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 168 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANBG : An ninh biên giới ANQG : An ninh quốc gia ADPL : Áp dụng pháp luật BVBG : Bảo vệ biên giới BVTQ : Bảo vệ Tổ quốc BGQG : Biên giới quốc gia BĐBP : Bộ đội Biên phòng BMNN : Bộ máy nhà nước CQNN : Cơ quan nhà nước ĐCSVN : Đảng Cộng sản Việt Nam ĐƯQT : Điều ước quốc tế ĐBP : Đồn Biên phòng HTCT : Hệ thống chính trị KVBG : Khu vực biên giới KT-XH : Kinh tế - xã hội LLVT : Lực lượng vũ trang LLVTND : Lực lượng vũ trang nhân dân MQG : Mốc quốc giới PBGDPL : Phổ biến, giáo dục pháp luật QHXH : Quan hệ xã hội QLNN : Quản lý nhà nước QĐND : Quân đội nhân dân QPPL : Quy phạm pháp luật THPL : Thực hiện pháp luật TTATXH : Trật tự, an toàn xã hội UBND : Ủy ban nhân dân VPHC : Vi phạm hành chính VPPL : Vi phạm pháp luật VAHS : Vụ án hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Biên giới quốc gia (BGQG) luôn là vấn đề đặc biệt thiêng liêng, hệ trọng đối với mỗi quốc gia, dân tộc; được coi là "tuyến đầu", "phên dậu" của Tổ quốc. Lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam khẳng định quản lý, bảo vệ BGQG gắn liền với sự tồn vong của đất nước.
Xây dựng, quản lý, bảo vệ BGQG nói chung và BGQG trên đất liền nói riêng là nhiệm vụ của Nhà nước và của toàn dân, trước hết là của chính quyền, nhân dân khu vực biên giới (KVBG) và lực lượng vũ trang (LLVT). Trong đó, Bộ đội Biên phòng (BĐBP) được xác định là "lực lượng nòng cốt, chuyên trách quản lý, bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh, trật tự BGQG trên đất liền…" [140, tr. Thực tiễn cho thấy, nhiệm vụ quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP rất nặng nề và phức tạp, đòi hỏi vừa bảo đảm sự an toàn tuyệt đối của BGQG - ranh giới pháp lý phân định chủ quyền giữa Việt Nam với các quốc gia láng giềng, vừa phải phát huy chức năng là không gian hợp tác giữa các nước có chung BGQG cũng như với các nước trong khu vực và trên thế giới. Khẳng định cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động quản lý BGQG trên đất liền, Nhà nước đã xác định một bộ phận lãnh thổ đặc thù - KVBG trên đất liền, đồng thời ban hành các quy định pháp luật riêng - pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền, để điều chỉnh quan hệ xã hội (QHXH) xảy ra ở khu vực đó.
Với trọng trách được giao, BĐBP là lực lượng chính có trách nhiệm thực hiện pháp luật (THPL) về quản lý BGQG trên đất liền. Thông qua THPL, các chủ trương, chính sách của Đảng, quy định của pháp luật về quản lý BGQG sẽ được hiện thực hóa; các lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức được bảo vệ; quốc phòng, an ninh được giữ vững; kinh tế phát triển; xã hội ổn định; quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước láng giềng, trong khu vực và trên thế giới được củng cố, phát huy. Kết quả THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP còn trực tiếp khẳng định tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa (XHCN); bản chất của Nhà nước XHCN Việt Nam; vị thế, uy tín của Việt Nam trong khu vực và thế giới. Vì thế, tăng cường hiệu quả THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP hiện nay là vấn đề quan trọng.
Xét trên phương diện lý luận, mặc dù đã có 2 một số công trình nghiên cứu về THPL trên các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội nói chung và trong lĩnh vực quản lý BGQG trên đất liền do BĐBP Việt Nam thực hiện nói riêng, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện, hệ thống, trực tiếp về vấn đề này; nên hệ thống lý luận THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP chưa được xây dựng, hoàn thiện phục vụ cho việc nghiên cứu lý luận cũng như hoạt động thực tiễn. Do đó, nhiều vấn đề lý luận chưa được làm rõ như khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức, các yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP. Trên phương diện thực tiễn, mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng; song quá trình Bộ đội Biên phòng THPL về quản lý BGQG trên đất liền còn có những hạn chế, bất cập trong nhận thức và tổ chức THPL, ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước trong quản lý BGQG trên đất liền. Nguyên nhân chủ yếu là do hệ thống pháp luật về quản lý BGQG trên đất liền chưa hoàn thiện; năng lực quản lý, trình độ chuyên môn ở một bộ phận cán bộ, chiến sĩ BĐBP chưa đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ; chất lượng hệ thống chính trị (HTCT) cơ sở ở KVBG chưa cao; ý thức pháp luật về BGQG của nhân dân KVBG còn hạn chế… Thực hiện chủ trương của Đảng đã được khẳng định tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII: "Xây dựng, củng cố đường biên giới trên bộ hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các lực lượng làm nhiệm vụ ở biên giới, biển, đảo" [30, tr.150]; đồng thời có căn cứ xây dựng, hoàn thiện cơ sở lý luận, tổng kết thực tiễn quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP, tác giả lựa chọn đề tài: "Thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của Bộ đội Biên phòng Việt Nam hiện nay" làm đề tài luận án tiến sĩ Luật học.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Đề tài luận án xác định quan điểm, đề xuất các giải pháp bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan, đánh giá các công trình nghiên cứu ở trong nước, nước ngoài có liên quan đến đề tài luận án và xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu của đề tài luận án. 3 - Làm sáng tỏ cơ sở lý luận THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam (bao gồm: Khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức, những yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam; THPL về quản lý BGQG trên đất liền của một số nước trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam).
- Phân tích, đánh giá đúng thực trạng THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam hiện nay; từ đó chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của ưu điểm, hạn chế trong THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP. - Luận chứng cơ sở khoa học để đề ra quan điểm và giải pháp bảo đảm THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đề tài luận án nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn THPL về quản lý BGQG trên đất liền của BĐBP Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thanh Huế (2018). Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-thuc-hien-phap-luat-ve-quan-ly-bien-gioi-quoc-gia-tren-dat-lien-cua-bo-doi-bien-phong-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quốc gia trên đất liền của bộ đội biên phòng việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về quản lý biên giới quố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.