Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số quốc gia và nghiên c
Tài liệu: Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số quốc gia và nghiên cứu so sánh với việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan lý luận về hợp đồng hành chính và công pháp
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Hà Thị Út
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan lý luận về hợp đồng hành chính và công pháp
Hợp đồng hành chính là phương thức quản trị công hiện đại. Bản chất của mô hình này kết hợp giữa quyền lực nhà nước và sự thỏa thuận bình đẳng. Cơ quan công quyền sử dụng công cụ hợp đồng để cung cấp dịch vụ thiết yếu cho xã hội. Học thuyết công pháp khẳng định đây là sự chuyển dịch từ mệnh lệnh đơn phương sang điều hành hợp tác. Mô hình này giúp nâng cao hiệu quả quản trị và phát huy nguồn lực tư nhân. Pháp luật về loại hợp đồng này điều chỉnh mối quan hệ giữa nhà nước và công dân trong việc cung ứng tiện ích xã hội. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng thể chế pháp lý tại các quốc gia đang phát triển.
1.1. Khái niệm bản chất và đặc trưng của hợp đồng công
Hợp đồng công là sự thỏa thuận ý chí giữa cơ quan công quyền và đối tác tư nhân. Mục tiêu hàng đầu của quan hệ này là phục vụ lợi ích công cộng và cung ứng dịch vụ thiết yếu. Khác với hợp đồng dân sự thuần túy, loại hợp đồng này chứa đựng yếu tố công quyền đặc thù. Cơ quan nhà nước duy trì quyền kiểm tra, giám sát và đơn phương sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh xã hội đòi hỏi. Đối tác tư nhân nhận quyền lợi tài chính hợp pháp cùng nghĩa vụ duy trì dịch vụ liên tục. Sự cân bằng giữa lợi ích công và quyền lợi tư nhân là nguyên tắc cốt lõi của chế định pháp lý này. Cơ chế này giúp tối ưu hóa hiệu quả cung cấp hàng hóa công cộng trong nền kinh tế thị trường.
1.2. Phân loại và vai trò trong quản lý nhà nước hiện đại
Hợp đồng hành chính được phân loại dựa trên đối tượng và mục đích thực hiện. Các nhóm chính bao gồm hợp đồng nhượng quyền dịch vụ công, hợp đồng mua sắm công và hợp đồng hợp tác công tư. Trong quản lý nhà nước hiện đại, hình thức này thay thế dần phương thức điều hành mệnh lệnh cứng nhắc. Nhà nước giảm bớt gánh nặng ngân sách trực tiếp và tăng cường tính chuyên nghiệp của khu vực tư nhân. Doanh nghiệp mang lại công nghệ tiên tiến và năng lực quản trị hiệu quả. Người dân được tiếp cận dịch vụ công chất lượng cao với chi phí hợp lý. Đây là công cụ đắc lực để thúc đẩy phát triển kinh tế và hiện đại hóa nền hành chính quốc gia.
1.3. Cơ sở lý luận công pháp về thỏa thuận hành chính
Lý thuyết công pháp giải thích thỏa thuận hành chính thông qua nguyên tắc bảo vệ trật tự công và quyền công dân. Hợp đồng không đơn thuần là giao dịch tư pháp mà là công cụ pháp lý đặc biệt của nền hành chính công. Cơ quan nhà nước không từ bỏ thẩm quyền công khi ký kết hợp đồng. Quyền lực công vẫn được thực thi thông qua các điều khoản bắt buộc và quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Luật hành chính đóng vai trò xương sống trong việc kiểm soát tính hợp pháp và tính hợp lý của mọi thỏa thuận. Cơ chế pháp lý bảo đảm nhà nước luôn chịu trách nhiệm giải trình trước công chúng về chất lượng dịch vụ được ủy quyền.
II. Khung pháp luật về hợp đồng hành chính trên thế giới
Nhiều quốc gia phát triển đã thiết lập hệ thống pháp luật hoàn chỉnh về hợp đồng hành chính. Pháp và Đức xây dựng nhánh luật riêng biệt thuộc thẩm quyền của Tòa án hành chính. Các nước thông luật như Anh và Hoa Kỳ áp dụng nguyên tắc hợp đồng thương mại công vụ đặc thù. Sự đa dạng này phản ánh truyền thống pháp lý và triết lý quản trị của từng quốc gia. Điểm chung cốt lõi là việc thiết lập các đặc quyền công đi kèm giới hạn pháp lý rõ ràng. Nhà nước bảo đảm nguồn cung dịch vụ ổn định nhưng không được xâm phạm quyền tài sản hợp pháp của đối tác. Kinh nghiệm quốc tế đem lại nhiều bài học giá trị cho các nền kinh tế chuyển đổi.
2.1. Nguồn luật điều chỉnh và quy trình đấu thầu công
Nguồn luật điều chỉnh hợp đồng công tại các nước phát triển bao gồm luật thành văn và án lệ hành chính. Quy trình đấu thầu công được chuẩn hóa với các tiêu chí minh bạch và cạnh tranh công bằng. Nhà thầu được lựa chọn dựa trên năng lực tài chính, kinh nghiệm kỹ thuật và giải pháp bảo vệ môi trường. Các chuẩn mực quốc tế như quy định của Liên minh Châu Âu hoặc hiệp định thương mại tự do đòi hỏi sự công khai tuyệt đối. Mọi hành vi thông đồng hay ưu ái không chính đáng đều bị xử lý nghiêm minh. Quy trình lựa chọn nghiêm ngặt giúp bảo toàn ngân sách quốc gia và ngăn ngừa tham nhũng từ giai đoạn tiền hợp đồng.
2.2. Quyền hạn của chủ thể hợp đồng hành chính quốc tế
Chủ thể hợp đồng hành chính gồm hai bên với vị thế pháp lý không hoàn toàn tương đương. Cơ quan công quyền nắm giữ các đặc quyền hành chính như quyền chỉ đạo thi công, quyền phạt vi phạm và quyền chấm dứt hợp đồng vì lý do công ích. Đổi lại, bên nhận thầu được bảo đảm quyền hưởng thù lao, quyền yêu cầu bù đắp chi phí phát sinh và quyền giữ vững cân bằng tài chính. Pháp luật nước ngoài quy định rõ cơ chế bồi thường thiệt hại toàn diện cho doanh nghiệp khi nhà nước đơn phương thay đổi điều khoản. Sự ràng buộc này ngăn chặn sự tùy tiện của quyền lực công và tạo niềm tin cho các nhà đầu tư tư nhân.
2.3. Cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính
Cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính trên thế giới được tổ chức chuyên môn hóa cao. Các quốc gia lục địa châu Âu chuyển toàn bộ vụ việc sang hệ thống Tòa án hành chính độc lập. Thẩm phán hành chính có quyền đánh giá tính hợp pháp của quyết định hành chính liên quan và xử lý khiếu nại bồi thường. Nhiều quốc gia cũng khuyến khích các biện pháp hòa giải và trọng tài hành chính chuyên biệt. Mục tiêu hàng đầu là giải quyết bất đồng nhanh chóng để không làm gián đoạn việc vận hành dịch vụ công cộng. Phán quyết tư pháp luôn cân nhắc kỹ lưỡng giữa bảo vệ công ích và quyền lợi của nhà đầu tư.
III. Thực trạng thực thi hợp đồng hành chính tại Việt Nam
Việt Nam đã áp dụng nhiều hình thức hợp đồng có tính chất hành chính trong đời sống kinh tế xã hội. Các thỏa thuận hợp tác công tư, nhượng quyền khai thác tài sản công và hợp đồng dịch vụ công ích ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, thuật ngữ hợp đồng hành chính chưa được luật hóa chính thức và đồng bộ trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Khung pháp lý hiện hành còn phân tán giữa Bộ luật Dân sự, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các luật chuyên ngành. Sự thiếu vắng một đạo luật khung dẫn đến lúng túng trong áp dụng và thực thi. Thực tiễn đòi hỏi sự đổi mới tư duy lập pháp để đáp ứng yêu cầu hội nhập sâu rộng.
3.1. Nguồn luật và căn cứ xác định hiệu lực hợp đồng
Nguồn luật điều chỉnh các quan hệ hợp đồng công tại Việt Nam hiện nằm rải rác ở nhiều tầng nấc văn bản. Hiệu lực hợp đồng hành chính thường bị chi phối bởi quy định dân sự lẫn thủ tục hành chính chuyên ngành. Sự chồng chéo giữa các quy định gây khó khăn cho việc xác định tính hợp pháp của thỏa thuận khi phát sinh xung đột. Tiêu chí vô hiệu hợp đồng do vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội chưa bao quát hết các yếu tố công quyền. Cơ quan ký kết đôi khi vượt quá thẩm quyền quản lý hoặc vi phạm quy trình phê duyệt ngân sách. Điều này tiềm ẩn rủi ro pháp lý lớn cho nhà đầu tư khi thực hiện các dự án công kéo dài.
3.2. Thực tiễn giao kết phục vụ tối ưu lợi ích công
Thực tiễn ký kết hợp đồng công tại các địa phương tập trung mạnh vào xây dựng hạ tầng giao thông và dịch vụ đô thị. Mục tiêu cốt lõi là huy động nguồn vốn xã hội để phục vụ tối đa lợi ích công cộng. Tuy nhiên, năng lực đàm phán và soạn thảo hợp đồng của một số cơ quan nhà nước còn hạn chế. Nhiều điều khoản thiếu tính dự báo trước biến động kinh tế và thay đổi chính sách. Việc phân bổ rủi ro giữa nhà nước và doanh nghiệp còn thiếu công bằng, đẩy nhiều rủi ro về phía tư nhân. Thiếu sót trong phân tích tài chính dẫn đến tình trạng chậm tiến độ và đội vốn ở nhiều dự án trọng điểm.
3.3. Bất cập trong xử lý tranh chấp theo luật hành chính
Pháp luật Việt Nam hiện chưa phân định rạch ròi thẩm quyền tài phán đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng công. Tranh chấp liên quan thường bị kéo sang Tòa Dân sự hoặc Tòa Kinh tế theo thủ tục tố tụng dân sự. Tòa Hành chính chủ yếu thụ lý khiếu kiện quyết định hành chính đơn phương, thiếu cơ chế giải quyết toàn diện các cam kết hợp đồng. Luật Tố tụng Hành chính chưa có thủ tục chuyên biệt cho việc tuyên phạt bồi thường hợp đồng công vụ. Sự bất cập này khiến doanh nghiệp e ngại khi xảy ra tranh chấp với cơ quan nhà nước. Hiệu quả bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư vì thế chưa đạt mức tối ưu.
IV. So sánh pháp luật hợp đồng hành chính và Việt Nam
Nghiên cứu so sánh làm nổi bật những tương đồng và khác biệt giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế. Điểm tương đồng nằm ở mục đích phục vụ lợi ích cộng đồng và sự tham gia bắt buộc của đại diện nhà nước. Điểm khác biệt lớn nằm ở mức độ hoàn thiện của hệ thống lý luận và khung pháp lý thực định. Các nước phát triển thừa nhận hợp đồng hành chính là một chế định công pháp độc lập. Việt Nam vẫn tiếp cận các giao dịch này theo góc độ hợp đồng dân sự hoặc hợp đồng kinh tế có yếu tố công. Khoảng cách này đòi hỏi sự tiếp thu có chọn lọc các tinh hoa lập pháp thế giới để hoàn thiện thể chế trong nước.
4.1. Những điểm tương đồng trong tiếp cận hợp đồng công
Pháp luật Việt Nam và quốc tế đều xem hợp đồng công là phương thức then chốt để xã hội hóa dịch vụ công cộng. Cả hai hệ thống đều nhấn mạnh trách nhiệm của nhà nước trong việc giám sát chất lượng đầu ra của dự án. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư đều hướng tới cạnh tranh, công bằng và hiệu quả kinh tế. Khi xảy ra tình huống khẩn cấp đe dọa an ninh xã hội, cơ quan công quyền đều có quyền can thiệp đặc biệt. Các nghĩa vụ bảo vệ môi trường và bảo đảm quyền lợi người thụ hưởng dịch vụ đều được luật hóa chặt chẽ. Sự tương đồng này phản ánh xu hướng hội nhập tất yếu của quản trị công toàn cầu.
4.2. Khác biệt về vị thế chủ thể và cơ chế tài phán
Sự khác biệt rõ nét nằm ở việc xác định vị thế chủ thể và thẩm quyền xử lý tranh chấp hợp đồng hành chính. Nước ngoài quy định rõ ràng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng đi kèm nghĩa vụ bồi hoàn tài chính tức thì. Luật pháp Việt Nam chưa định hình rõ ràng ranh giới giữa quan hệ bình đẳng dân sự và quan hệ quyền lực hành chính. Khi có xung đột, hệ thống tài phán nước ngoài cho phép Tòa án hành chính phán quyết cả tính hợp pháp của hành vi lẫn trách nhiệm hợp đồng. Ngược lại, Tòa án Việt Nam phân chia vụ việc cho nhiều tòa chuyên trách khác nhau, gây kéo dài thời gian xét xử.
V. Giải pháp hoàn thiện hợp đồng hành chính ở Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính là đòi hỏi cấp thiết nhằm xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại. Quá trình này cần dựa trên quan điểm bảo đảm quyền con người và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Việc cải cách phải tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, an toàn và bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Khung thể chế mới cần tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ từ việc lập pháp đến nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ công chức. Đây là bước đột phá để thúc đẩy hợp tác công tư hiệu quả và bền vững.
5.1. Xây dựng khung pháp lý thống nhất cho hợp đồng công
Giải pháp ưu tiên hàng đầu là ghi nhận chính thức khái niệm hợp đồng hành chính trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật hoặc Luật Hành chính tương lai. Cần ban hành một đạo luật khung hoặc nghị định điều chỉnh toàn diện các loại thỏa thuận công vụ. Văn bản này phải quy định rõ thẩm quyền ký kết, hình thức hợp đồng, điều kiện có hiệu lực và quyền hạn đặc biệt của nhà nước. Cơ chế bồi thường khi cơ quan công quyền thay đổi kế hoạch vì lợi ích công cũng cần được quy định cụ thể. Khung pháp lý thống nhất sẽ xóa bỏ tình trạng phân tán và chồng chéo giữa các luật chuyên ngành hiện nay.
5.2. Bảo đảm tính minh bạch và kiểm soát quyền lực công
Pháp luật cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình lựa chọn đối tác và đàm phán hợp đồng trên nền tảng số hóa công khai. Việc áp dụng đấu thầu qua mạng diện rộng giúp ngăn ngừa triệt để tình trạng tiêu cực và lợi ích nhóm. Các thông tin về tiến độ dự án, phương án tài chính và chất lượng dịch vụ phải được công khai cho người dân giám sát. Cần thiết lập cơ chế kiểm toán độc lập và thanh tra định kỳ đối với các hợp đồng công quy mô lớn. Quyền lực của cơ quan nhà nước phải bị ràng buộc chặt chẽ với trách nhiệm giải trình và nghĩa vụ bồi thường khi để xảy ra sai phạm.
5.3. Đổi mới thủ tục tài phán cho thỏa thuận hành chính
Cần sửa đổi Luật Tố tụng Hành chính để mở rộng thẩm quyền xét xử của Tòa Hành chính đối với mọi tranh chấp hợp đồng công. Thẩm phán hành chính cần được trao quyền tuyên hủy hợp đồng trái luật và quyết định mức bồi thường thiệt hại thực tế. Song song đó, pháp luật cần thừa nhận giá trị của trọng tài thương mại và hòa giải độc lập trong việc giải quyết bất đồng kinh tế giữa hai bên. Việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán về kinh tế công và pháp luật so sánh là vô cùng cấp thiết. Cơ chế tài phán minh bạch và nhanh chóng sẽ bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ ÚT PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ ÚT PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 9.02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Thị Lan Hương 2. Phạm Hồng Quang HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Phan Thị Lan Hương và TS.
Phạm Hồng Quang – đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Nghiên cứu sinh xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Luật Hà Nội, Ban chủ nhiệm Khoa Sau Đại học, Khoa Pháp luật Hành chính Nhà nước và đội ngũ các thầy cô giáo, chuyên viên đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho nghiên cứu sinh làm luận án trong thời gian qua. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô, bạn bè, đồng nghiệp tại Viện Luật so sánh - Trường Đại học Luật Hà Nội và gia đình đã luôn động viên, khích lệ và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả có thể hoàn thành được luận án này. Tác giả luận án Hà Thị Út LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Hà Thị Út MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU……………………………………………………………………….
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu.
Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài.
Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH. Những vấn đề lý luận về hợp đồng hành chính .1 Khái quát về dịch vụ công là đối tượng của hợp đồng hành chính .2 Khái niệm Hợp đồng hành chính .3 Đặc điểm của hợp đồng hành chính .4 Phân loại hợp đồng hành chính.
Một số vấn đề lý luận về pháp luật đối với hợp đồng hành chính .1 Khái niệm pháp luật về hợp đồng hành chính .2 Đặc điểm của pháp luật về hợp đồng hành chính .3 Nội dung cơ bản của pháp luật về hợp đồng hành chính .4 Sự cần thiết quy định về hợp đồng hành chính trong quản trị nhà nước. 91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH Ở MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ VIỆT NAM .1 Pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia .1 Nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia .2 Giao kết hợp đồng hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia .3 Nội dung hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia .4 Giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia.2 Thực trạng pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .2 Thực tiễn giao kết hợp đồng hành chính ở Việt Nam .3 Nội dung hợp đồng hành chính ở Việt Nam.4 Giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính ở Việt Nam .3 So sánh pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia và Việt Nam .1 Những điểm tương đồng trong pháp luật một số quốc gia và Việt Nam về hợp đồng hành chính .2 Những điểm khác biệt trong pháp luật một số quốc gia và Việt Nam về hợp đồng hành chính. 161 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH.1 Quan điểm, yêu cầu đối với xây dựng và hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Quan điểm đối với xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .2 Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng hành chính ở Việt Nam.1 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của con người .2 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm tính công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng .3 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải đảm bảo bình đẳng trong cung cấp dịch vụ công .2 Một số giải pháp về xây dựng pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Giải pháp xây dựng khung pháp luật về hợp đồng hành chính .2 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam. 189 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 193 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 194 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 BLDS Bộ luật dân sự 2 DVC Dịch vụ công 3 HĐHC Hợp đồng hành chính 4 EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu 5 PPP Public-private partnership 6 XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, với xu hướng đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích vai trò của tư nhân tham gia vào cung cấp các dịch vụ công thì cùng với đó là sự gia tăng số lượng các hợp đồng được giao kết giữa một bên chủ thể là nhà nước gia tăng. Các hợp đồng này thường được gọi là hợp đồng hành chính hoặc hợp đồng chính phủ, với quy chế pháp lý có nhiều điểm đặc thù khác với các hợp đồng dân sự, thương mại. Ở Việt Nam, thực tiễn cho thấy có nhiều hợp đồng giống với hợp đồng hành chính ở một số quốc gia nhưng chưa có một quy định rõ ràng và thường được xác định là hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại. Do đó, trong nhiều trường hợp, quyền lợi của người dân với tư cách là bên cung cấp dịch vụ hoặc sử dụng dịch vụ công bị ảnh hưởng.
Chẳng hạn hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) là một loại hợp đồng hành chính ở Pháp, do đó quy trình thỏa thuận, ký kết hợp đồng này phải công khai, minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Hiện nay, hợp đồng BOT được nhìn nhận dưới góc độ kinh doanh thương mại, được điều chỉnh bởi Luật Đầu tư 2020 và các nghị định hướng dẫn, quy định hợp đồng này là hợp đồng kinh doanh thương mại nên được quyền giữ bí mật kinh doanh. Do đó, quá trình đàm phán, soạn thảo hợp đồng, thực hiện hợp đồng sẽ không được công bố. Bởi vậy, nhiều trường hợp quyền và lợi ích của người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Ví dụ như, hợp đồng liên quan đến nhà máy điện nếu không được công khai, minh bạch và sau đó gây ra một thảm họa môi trường thì chắc chắn sẽ gây ra ảnh hưởng đến niềm tin của người dân … Tương tự việc thu phí ở cầu Bến Thủy ở Nghệ An và Hà Tĩnh, nếu là Hợp đồng hành chính, Nhà nước phải ấn định rõ mức phí, đoạn đường thu phí và thời gian thu phí; nhà thầu thực hiện phải chấp hành. Nhưng vì hợp đồng BOT đang được coi là hợp đồng thương mại, nhà thầu BOT lại được quyền thực 2 hiện những việc đó và người dân phản ứng tiêu cực bằng cách dùng tiền lẻ mua vé, diễu hành xe phản đối việc thu phí gây ách tắc giao thông một thời gian dài.1 Đặc biệt là, với mục tiêu xây dựng nền hành chính phục vụ, việc tăng cường đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công để đo mức độ hài lòng của người dân đối với việc thực hiện các nhiệm vụ của chính phủ và các dịch vụ do bộ máy hành chính là cần thiết. Yêu cầu đặt ra đối với Chính phủ phải cải cách phương thức quản lý đối với việc cung cấp dịch vụ công hướng tới hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của người dân. Như vậy, trong thực tiễn ở Việt Nam đã thực hiện một số loại hợp đồng mà xét về bản chất là hợp đồng hành chính ở các quốc gia khác nhưng trong pháp luật Việt Nam được thực hiện dưới hình thức hợp đồng dân sự hoặc hợp đồng kinh tế.
Các hợp đồng này đang thực hiện là hợp đồng dân sự, hợp đồng kinh tế dẫn tới có một số vấn đề như luật áp dụng, các điều khoản nội dung hợp đồng, quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng, giải quyết tranh chấp còn bất cập, chưa giải quyết được thỏa đáng đối với chính các bên trong hợp đồng và với người thứ ba là người dân với tư cách người tiêu dùng dịch vụ công. Trong khi đó, phương thức đối tác công tư trong cung ứng dịch vụ công đang là lĩnh vực được chú trọng, cần hoàn thiện hành lang pháp lý để thúc đẩy cho phát triển lĩnh vực đầu tư công, dịch vụ công và kinh tế tư nhân trong giai đoạn hiện nay. Do vậy, hợp đồng hành chính là vấn đề mới cả về lý luận và thực tiễn ở nước ta, việc nghiên cứu làm rõ về mặt lí luận về hợp đồng hành chính để làm cơ sở đưa ra các quy định pháp luật phù hợp là vô cùng cần thiết. Ngoài ra, toàn cầu hóa và hội nhập yêu cầu chính phủ phải cải cách và đáp ứng đối với những thay đổi nhanh chóng về kinh tế, xã hội, chính trị và xu hướng công nghệ quốc tế.
Nắm bắt xu hướng quản trị nhà nước ở các quốc gia và bối cảnh trong nước, Nhà nước định hướng xây dựng "Chính phủ kiến tạo”, trong đó có các nội dung: Chính phủ chủ động thiết kế ra một hệ thống pháp luật tốt, những chính 1 Phương Loan, Vụ Đoàn Văn Vươn và Hợp đồng hành chính, Báo Pháp luật, https://plo.vn/vu-doan-van- vuon-va-hop-dong-hanh-chinh-post434293.html, truy cập ngày 20/06/2022.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Út (2023). Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-hop-dong-hanh-chinh-cua-mot-so-quoc-gia-va-nghien-cuu-so-sanh-voi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số quốc gia và nghiên cứu so sánh với việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về hợp đồng hành chính của một số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.