Tổng quan về luận án

Sự bùng nổ của mạng Internet, công nghệ dữ liệu và các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới đã thúc đẩy sự chuyển dịch căn bản từ phương thức truyền thông truyền thống sang dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến (DVQCTMTT). Tại Việt Nam, hoạt động này phát triển nhanh chóng và trở thành động lực kinh tế số trọng yếu, song cũng làm phát sinh nhiều lỗ hổng pháp lý sâu sắc. Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Đan Phương với đề tài "Pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9.07, thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Ngọc Hiển) là công trình nghiên cứu toàn diện, có tính tiên phong ở cấp độ tiến sĩ trực tiếp giải quyết vấn đề điều chỉnh pháp luật đối với hoạt động này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ thực trạng các văn bản pháp luật hiện hành như Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2005 và Luật Quảng cáo 2012 chủ yếu được thiết kế trên nền tảng phương tiện vật lý hoặc giao dịch điện tử truyền thống. Các quy định này chưa theo kịp bản chất kỹ thuật số phi biên giới, tính phi tập trung và các mô hình kinh doanh quảng cáo tự động hóa dựa trên dữ liệu người dùng. Nhằm lấp đầy khoảng trống này, luận án xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đặc điểm cấu thành của DVQCTMTT trên Internet là gì và có những điểm khác biệt căn bản nào so với quảng cáo truyền thống?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nội dung pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT bao gồm những chế định cốt lõi nào và hệ thống pháp luật thực định Việt Nam đang bộc lộ những khoảng trống, bất cập gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng và giải pháp cụ thể nào cần được thiết lập nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu lực thực thi đối với DVQCTMTT tại Việt Nam?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Cơ sở lý luận về pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT tại Việt Nam chưa được nội hàm hóa đầy đủ, dẫn đến việc thiếu khung quy chiếu chuẩn xác cho quan hệ hợp đồng và trách nhiệm pháp lý số.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự phân tán và chồng chéo trong thẩm quyền quản lý nhà nước giữa các bộ, ngành tạo ra các "vùng xám" pháp lý làm suy giảm hiệu lực thực thi.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Các quy định hiện hành chưa thiết lập được cơ chế cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh của thương nhân và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư của người dùng Internet.
  • Giả thuyết nghiên cứu 4 (H4): Việc chuyển đổi từ mô hình quản lý tiền kiểm thụ động sang kết hợp giữa cơ chế nhà nước kiểm soát và cơ chế tự quản của các hiệp hội nghề nghiệp là điều kiện tiên quyết để thích ứng với kỷ nguyên số.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao quát các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động DVQCTMTT từ khi Luật Thương mại 2005 và Luật Giao dịch điện tử 2005 có hiệu lực cho đến năm 2020, kết hợp đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Singapore.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhánh học thuật và làm nổi bật tính cấp thiết trong định vị nghiên cứu của luận án:

Nhánh nghiên cứu trong nước về quảng cáo thương mại và quản lý nhà nước đã đạt được những thành tựu nền tảng. Nguyễn Thị Tâm (2016) trong luận án tiến sĩ "Hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại" đã xác lập luận điểm rằng phần lớn các quốc gia đồng nhất khái niệm quảng cáo và quảng cáo thương mại do tính chất sinh lợi nội tại, đồng thời đưa ra định nghĩa: "quảng cáo thương mại là hoạt động của các chủ thể thông qua các phương tiện quảng cáo nhằm giới thiệu về hàng hóa, dịch vụ, hoạt động kinh doanh đến người tiêu dùng nhằm mục đích sinh lợi". Tuy nhiên, công trình này hầu như chỉ tiếp cận quảng cáo trực tuyến như một phương tiện bổ trợ dạng website hay báo điện tử. Đoàn Tử Tích Phước (2007) và Hồ Thị Duyên (2016) tiếp cận hoạt động quảng cáo dưới lăng kính pháp luật cạnh tranh, trong đó Đoàn Tử Tích Phước đã sớm dự báo "quảng cáo trực tuyến theo gót mạng internet đem thông tin phổ biến khắp toàn cầu, hứa hẹn sẽ là một công cụ quảng cáo mạnh mẽ trong tương lai không xa". Ở giác độ chủ thể phát hành, Bùi Thị Bạch Hải (2019) đã bước đầu nhận diện: "Người phát hành quảng cáo thương mại trực tuyến là người nắm giữ các phương tiện quảng cáo trực tuyến, có khả năng đưa sản phẩm quảng cáo thương mại đến với người tiêu dùng thông qua các trang thương mại điện tử trực tuyến hoặc các trang mạng xã hội trên internet". Về khía cạnh quản lý công quyền, các tác giả như Nguyễn Thị Thu Hương (2014), Nguyễn Phan Anh (2017), Vũ Thị Hòa Như (2017) và Lê Ngọc Anh (2018) đã chỉ rõ các vướng mắc về thẩm quyền phân tán giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL), Bộ Thông tin và Truyền thông (TTTT) và Bộ Công Thương.

Các cuộc tranh luận học thuật then chốt nổi lên từ tổng quan y văn bao gồm:

  1. Tranh luận về sự đồng nhất khái niệm: Một trường phái cho rằng cần phân tách rạch ròi giữa "quảng cáo phi thương mại" (tuyên truyền chính trị, xã hội) và "quảng cáo thương mại" (Nguyễn Thị Thùy Dung, 2014); trường phái ngược lại khẳng định bản chất quảng cáo luôn gắn liền với yếu tố kinh tế và xúc tiến thị trường (Nguyễn Thị Tâm, 2016).
  2. Tranh luận về mô hình điều tiết: Trường phái duy trì quản lý nhà nước kiểm soát hành chính truyền thống đối đầu với quan điểm cấp tiến ủng hộ mô hình "tự quản" (self-regulation) hoặc "đồng quản lý" (co-regulation) có sự tham gia của hiệp hội ngành nghề (Vũ Thị Hòa Như, 2017; Võ Thị Thanh Linh, 2019).

Trên bình diện quốc tế, các công trình học thuật đã đi sâu vào các khía cạnh công nghệ cao của quảng cáo số. Sallie Spilsbury (2003) trong "Guide to advertising and sales promotion law" phân tích cấu trúc điều tiết kép tại Vương quốc Anh thông qua Ủy ban về Tiêu chuẩn Quảng cáo (ASA) và Ủy ban về Thực hành Quảng cáo (CAP). Aude Mahy (2014) trong "Advertising Food in Europe - A Comparative Law Analysis" làm rõ sự hài hòa hóa các quy tắc tiếp thị chuyên ngành trong Liên minh Châu Âu (EU). Đáng chú ý, Sophie C. Boerman, Sanne Kruikemeier và Frederik J. Zuiderveen Borgesius (2017) trong "Online Behavioral Advertising: A Literature Review and Research Agenda", cùng với Omer Tene & Jules Polonetsky (2012) và Alexander Nill & Robert J. Aalberts (2014) tại Hoa Kỳ đã phân tích sâu sắc thách thức pháp lý từ hoạt động quảng cáo nhắm mục tiêu theo hành vi trực tuyến (Online Behavioral Advertising - OBA), sự xung đột với quyền riêng tư và vai trò can thiệp của Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC).

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Đan Phương định vị chính xác điểm giao thoa này: kế thừa các lý luận nền tảng về pháp luật thương mại trong nước, đồng thời tiếp thu các chuẩn mực pháp lý quốc tế về OBA và bảo vệ dữ liệu cá nhân, từ đó thiết lập một hệ thống lý luận và giải pháp thực định chuyên biệt cho DVQCTMTT tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết kinh tế - pháp lý nền tảng khi áp dụng vào môi trường số hóa:

  • Lý thuyết về thương mại dịch vụ (Service Trade Theory): Cụ thể hóa các cam kết GATS vào môi trường thương mại điện tử, tái định nghĩa phương thức cung ứng dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới mà không cần hiện diện thương mại vật lý.
  • Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh: Phân định ranh giới giữa quyền tự do hợp đồng, tự do thương mại của doanh nghiệp quảng cáo với các giới hạn trật tự công cộng và đạo đức xã hội trên không gian ảo.
  • Lý thuyết bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Phát triển khái niệm "người tiêu dùng số", xác lập nghĩa vụ minh bạch thông tin sản phẩm và quyền được từ chối tiếp nhận thông điệp quảng cáo xâm lấn.
  • Lý thuyết về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân: Nhận diện dữ liệu người dùng là một dạng tài sản vô hình có thể bị khai thác trái phép thông qua cơ chế theo dõi hành vi trực tuyến (cookies, thuật toán định danh).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa ngành giữa Luật học, Khoa học Quản trị Marketing (vận dụng định nghĩa truyền thông marketing của Philip Kotler và Dave Chaffey et al.) và Kinh tế học thông tin. Luận án mô hình hóa mối quan hệ pháp lý đa tầng giữa bốn nhóm chủ thể chính:

[Người quảng cáo (Nhà sản xuất/Cung ứng)]
       │
       ▼ (Hợp đồng dịch vụ quảng cáo)
[Người kinh doanh dịch vụ quảng cáo (Ad Agencies/Networks)]
       │
       ▼ (Hợp đồng phát hành / Thuật toán phân phối)
[Người phát hành quảng cáo (Publishers/Mạng xã hội xuyên biên giới)]
       │
       ▼ (Thông điệp quảng cáo OBA / Tiếp cận trực tuyến)
[Người tiếp nhận quảng cáo (Người dùng Internet / Người tiêu dùng)]

Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: phân tách giữa trách nhiệm về nội dung (thuộc bên quảng cáo) và trách nhiệm về phương thức truyền tải, thu thập dữ liệu kỹ thuật (thuộc đơn vị kinh doanh nền tảng và người phát hành).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo, kết hợp với trường phái pháp lý thực định (Legal Positivism/Dogmatics) và luật học so sánh (Comparative Jurisprudence). Thiết kế nghiên cứu được tổ chức theo cấu trúc phân tích đa cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thể chế chính sách, chiến lược phát triển kinh tế số và định hướng lập pháp quốc gia.
  • Cấp độ trung mô: Phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định (Luật Thương mại, Luật Quảng cáo, Luật Giao dịch điện tử, Luật Cạnh tranh, Luật An ninh mạng, các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính).
  • Cấp độ vi mô: Khảo sát các tranh chấp thực tế, các vụ việc vi phạm về quảng cáo gian dối, vi phạm bản quyền và xâm phạm quyền riêng tư trên Internet tại Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính chuẩn mực khoa học thông qua kỹ thuật tam giác hóa nguồn tài liệu (data triangulation):

  1. Thu thập tài liệu: Tổng hợp toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam giai đoạn 2005–2020 liên quan đến thương mại số; báo cáo tổng kết thực thi của Bộ VHTTDL, Bộ TTTT, Bộ Công Thương; tài liệu pháp lý quốc tế từ FTC (Hoa Kỳ), CAP/ASA (Anh), ASAS (Singapore) và các chỉ thị của EU.
  2. Phân tích luật học so sánh: Đối chiếu mô hình quản trị quảng cáo của các quốc gia theo ba trục: mức độ kiểm soát của nhà nước, vai trò tự quản của hiệp hội nghề nghiệp, và cơ chế bảo vệ quyền riêng tư số.
  3. Đánh giá quy phạm và thực tiễn: Sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích logic và diễn dịch quy nạp để bóc tách những mâu thuẫn nội tại trong hệ thống quy phạm pháp luật thực định Việt Nam, đối chiếu với các rủi ro vận hành thực tế trên không gian mạng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được các phát hiện mang tính bước ngoặt cả về lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật:

  • Thứ nhất, nhận diện sự khuyết thiếu trong việc định danh tư cách pháp lý của các mô hình kinh doanh quảng cáo mới. Luận án chỉ ra rằng các khái niệm trong Luật Quảng cáo 2012 không bao hàm được các thực thể trung gian kỹ thuật số hiện đại như mạng quảng cáo tự động (Ad Networks), nền tảng cung cấp không gian quảng cáo tự động (DSP/SSP) hay các mạng xã hội hoạt động xuyên biên giới (Facebook, Google, YouTube). Bùi Thị Bạch Hải (2019) đã nhấn mạnh: "Quảng cáo thương mại trực tuyến là những nỗ lực của các chủ thể kinh doanh, dịch vụ nhằm tác động đến hành vi, thói quen mua hàng của người tiêu dùng... thông qua các phương tiện điện tử có kết nối mạng internet", tuy nhiên pháp luật thực định chưa xác định rõ vị thế pháp lý của các thuật toán phân phối quảng cáo tự động.
  • Thứ hai, phát hiện tình trạng xung đột và phân mảnh thẩm quyền quản lý nhà nước. Nghiên cứu làm sáng tỏ tình trạng phân tán chức năng khi Bộ VHTTDL quản lý nội dung quảng cáo, Bộ TTTT quản lý hạ tầng công nghệ và thông tin mạng, còn Bộ Công Thương quản lý thương mại điện tử và cạnh tranh. Đúng như nhận định của Vũ Thị Hòa Như: "Nhìn chung, ở Việt Nam, văn bản pháp luật quy định về quảng cáo khá đồ sộ, việc phân cấp thẩm quyền quản lý quảng cáo khá phức tạp với sự tham gia của nhiều chủ thể song lại không có sự cụ thể về cơ chế phối hợp giữa các chủ thể, điều này tạo nên những khoảng trống trong quản lý". Sự thiếu nhất quán này được Nguyễn Ngọc Hà và Võ Sỹ Mạnh khẳng định: "Tồn tại lớn nhất trong thực trạng pháp luật về quảng cáo là sự chồng chéo, trùng lặp, thiếu thống nhất của nhiều văn bản pháp luật, do nhiều cơ quan khác nhau ban hành".
  • Thứ ba, khoảng trống pháp lý đối với công nghệ quảng cáo nhắm mục tiêu hành vi trực tuyến (OBA). Hoạt động theo dõi, thu thập dữ liệu cookie và phân tích hành vi duyệt web của người dùng để phân phối quảng cáo đích danh chưa có cơ chế kiểm soát minh bạch, vi phạm nghiêm trọng quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân theo các chuẩn mực quốc tế như bài báo của Omer Tene & Jules Polonetsky đã cảnh báo.
  • Thứ tư, bất cập trong cơ chế chế tài và sự bất khả thi của mô hình tiền kiểm. Các quy định về xử phạt vi phạm hành chính (như Nghị định 158/2013/NĐ-CP và các văn bản liên quan) áp dụng mức phạt tiền quá thấp so với siêu lợi nhuận từ quảng cáo trực tuyến, hoàn toàn thiếu tính răn đe đối với các doanh nghiệp công nghệ toàn cầu. Hơn nữa, việc duy trì tư duy cấp phép tiền kiểm đối với hàng tỷ thông điệp quảng cáo trực tuyến phát sinh mỗi ngày là không khả thi về mặt kỹ thuật.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Đòi hỏi việc tái cấu trúc Luật Quảng cáo theo hướng xây dựng một chương riêng biệt hoặc ban hành Nghị định chuyên ngành điều chỉnh DVQCTMTT; luật hóa cơ chế thu thập và sử dụng dữ liệu hành vi người dùng trong hoạt động tiếp thị.
  • Về mặt thể chế và quản lý nhà nước: Đề xuất xác lập Bộ TTTT là cơ quan đầu mối chủ trì quản trị kỹ thuật số, đồng thời thành lập Hội đồng Thẩm định Quảng cáo độc lập hoặc cơ quan chuyên trách xử lý khiếu nại quảng cáo theo mô hình của ASA (Anh) hoặc ASAS (Singapore).
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Khuyến nghị các doanh nghiệp quảng cáo và nhà phát hành chủ động xây dựng bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp, tích hợp cơ chế kỹ thuật cho phép người dùng quyền chủ động lựa chọn (Opt-in / Opt-out) đối với quảng cáo nhắm mục tiêu.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian nghiên cứu: Luận án hoàn thành vào năm 2020, phản ánh khung pháp lý và bối cảnh thị trường tại thời điểm đó. Các mô hình tiếp thị mới phát triển bùng nổ sau năm 2020 như tiếp thị qua trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI Ads), mô hình người có ảnh hưởng ảo (Virtual Influencers) và tiếp thị trong vũ trụ ảo (Metaverse) chưa được bao quát chuyên sâu.
  • Hạn chế về công cụ kiểm soát tài phán xuyên biên giới: Các giải pháp xử lý doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ xuyên biên giới chưa đạt được sự hoàn thiện tuyệt đối do phụ thuộc vào các điều ước quốc tế đa phương và cơ chế tư pháp quốc tế phức tạp.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh trách nhiệm pháp lý của thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI-driven programmatic advertising) khi tạo ra các thông điệp quảng cáo phân biệt đối xử hoặc xâm phạm bản quyền.
    2. Nghiên cứu khung pháp lý quản lý tài chính và thu thuế dịch vụ kỹ thuật số đối với các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo trực tuyến.
    3. Phát triển mô hình bảo vệ dữ liệu cá nhân thế hệ mới trong các giao dịch tiếp thị tự động hóa theo chuẩn mực tiệm cận GDPR của Liên minh Châu Âu.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng ở cấp độ tiến sĩ chuyên ngành Luật Kinh tế tại Việt Nam về DVQCTMTT, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa luật học thực định và khoa học dữ liệu truyền thông số.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học vững chắc cho Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ VHTTDL và Bộ TTTT trong quá trình rà soát, sửa đổi Luật Quảng cáo 2012, xây dựng Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và hoàn thiện khung pháp lý về thương mại điện tử.
  • Tác động chuyển đổi ngành: Định hướng cho Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam (VAA) và các doanh nghiệp truyền thông xây dựng quy chuẩn tự quản, thúc đẩy môi trường kinh doanh số minh bạch, bình đẳng và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và hệ thống tổng quan nghiên cứu quy chuẩn về pháp luật quảng cáo số.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Bộ TTTT, Bộ Công Thương, Tổng cục Thuế): Khai thác các giải pháp phân định thẩm quyền, hoàn thiện cơ chế hậu kiểm và phối hợp liên ngành.
  • Cộng đồng doanh nghiệp số (AdTech, Agencies, Publishers, Sàn TMĐT): Nắm bắt các ranh giới pháp lý, nhận diện rủi ro nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm bồi thường thiệt hại liên đới trong hợp đồng quảng cáo trực tuyến.
  • Người tiêu dùng và người dùng Internet: Nâng cao ý thức pháp lý về quyền bảo mật thông tin cá nhân và phương thức khiếu nại khi bị xâm hại bởi quảng cáo gian dối.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết về quyền tự do kinh doanhLý thuyết bảo vệ quyền riêng tư số trong không gian mạng thông qua việc xác lập khái niệm và bản chất pháp lý của DVQCTMTT. Luận án chỉ ra rằng trong môi trường số, đối tượng tác động của quảng cáo không chỉ là hành vi tiêu dùng mà còn là dữ liệu nhân thân của người tiếp nhận, do đó trách nhiệm pháp lý phải chuyển dịch từ kiểm soát nội dung thông điệp đơn thuần sang kiểm soát cả quy trình xử lý dữ liệu hành vi người dùng.

2. Đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với nghiên cứu thuần túy phân tích luật thực định của Nguyễn Thị Tâm (2016) hay tiếp cận góc độ quản lý hành chính của Nguyễn Thị Thu Hương (2014), luận án đã đột phá bằng phương pháp tiếp cận liên ngành (Luật học - Kinh tế học thông tin - Khoa học truyền thông số) kết hợp so sánh luật học đa hệ thống (đối chiếu mô hình tự quản của Anh/Singapore và mô hình điều tiết của Hoa Kỳ/EU), giúp giải quyết thấu đáo bản chất kỹ thuật phức tạp của quảng cáo số.

3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có ý nghĩa quản trị lớn nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là sự bế tắc của mô hình quản lý "tiền kiểm" truyền thống đối với quảng cáo trực tuyến. Trong khi các cơ quan quản lý vẫn nỗ lực cấp phép trước cho nội dung quảng cáo, thực tế dữ liệu cho thấy phần lớn các vi phạm nghiêm trọng về quảng cáo gian dối và xâm phạm đời tư lại diễn ra trên các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới thông qua cơ chế phân phối tự động theo thời gian thực (Real-time Bidding), nơi cơ chế tiền kiểm hoàn toàn bị vô hiệu hóa.

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung đề xuất có khả năng tái lập (replication protocol) không? Có. Luận án đã chuẩn hóa khung đề xuất 3 cấp độ:

  • Cấp độ quy phạm: Sửa đổi bổ sung đồng bộ các điều khoản về quảng cáo trực tuyến trong Luật Quảng cáo và Luật Thương mại.
  • Cấp độ tổ chức bộ máy: Quy chuẩn hóa quy trình phối hợp liên ngành giữa Bộ VHTTDL - Bộ TTTT - Bộ Công Thương.
  • Cấp độ vận hành: Thiết lập quy chế tự điều chỉnh và giải quyết tranh chấp thông qua Hội đồng Thẩm định Quảng cáo độc lập.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trục chính: (i) Khung pháp lý điều chỉnh quảng cáo tạo sinh bởi Trí tuệ Nhân tạo (Generative AI Advertising); (ii) Cơ chế pháp lý đánh thuế và quản lý nền tảng quảng cáo phi tập trung (Web3 Advertising); và (iii) Cơ chế thực thi phán quyết tư pháp quốc tế đối với các hành vi vi phạm quảng cáo kỹ thuật số xuyên biên giới.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Đan Phương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 6 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về DVQCTMTT và các chế định pháp luật điều chỉnh trong điều kiện kinh tế thị trường số hóa.
  2. Xác lập sự khác biệt bản chất giữa dịch vụ quảng cáo truyền thống và quảng cáo trực tuyến, đặc biệt là vai trò của các mạng lưới quảng cáo tự động và quảng cáo nhắm mục tiêu hành vi (OBA).
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam, vạch rõ những bất cập về chồng chéo thẩm quyền quản lý giữa các bộ, ngành và mức chế tài chưa đủ sức răn đe.
  4. Phân tích sâu sắc thực tiễn thi hành pháp luật, nhận diện các xung đột pháp lý điển hình liên quan đến xâm phạm quyền riêng tư và quyền lợi người tiêu dùng trên mạng Internet.
  5. Khảo cứu và đúc kết kinh nghiệm quốc tế từ các hệ thống pháp luật tiên tiến (Hoa Kỳ, EU, Anh, Singapore), chỉ ra bài học thích ứng cho Việt Nam.
  6. Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế lập pháp, phân định rõ thẩm quyền quản lý nhà nước đến phát huy vai trò tự quản của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam.

Công trình ghi dấu ấn quan trọng trong khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế tại Việt Nam, đóng vai trò là nền tảng tham chiếu học thuật và lập pháp thiết yếu cho công cuộc hoàn thiện thể chế kinh tế số và quản trị truyền thông mạng trong giai đoạn mới.