Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật bảo đảm hợp đồng tín dụng: Tổng quan lý luận
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Văn Đàm
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật bảo đảm hợp đồng tín dụng Tổng quan lý luận
Bối cảnh nền kinh tế đòi hỏi sự phát triển của tín dụng ngân hàng. Hoạt động tín dụng là nguồn cung cấp vốn quan trọng. Ngân hàng và tổ chức tín dụng đóng vai trò thiết yếu. Tuy nhiên, hoạt động này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Để bảo vệ quyền lợi bên cho vay và đảm bảo an toàn hệ thống, các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng trở nên cấp thiết. Pháp luật đóng vai trò nền tảng. Nó tạo cơ chế pháp lý cho các giao dịch bảo đảm. Hợp đồng tín dụng là dạng cụ thể của hợp đồng vay tài sản. Nó chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự. Đồng thời, nó tuân thủ pháp luật tín dụng ngân hàng. Biện pháp bảo đảm là điều kiện bắt buộc trong nhiều trường hợp. Chúng giúp ngân hàng thu hồi vốn vay hiệu quả. Sự hoàn thiện pháp luật về bảo đảm nghĩa vụ dân sự là liên tục. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý vững chắc cho các giao dịch kinh tế.
1.1. Khái niệm hợp đồng tín dụng và nhu cầu bảo đảm
Hợp đồng tín dụng là văn bản pháp lý. Nó thiết lập quan hệ vay mượn giữa tổ chức tín dụng và khách hàng. Ngân hàng cho vay tiền tệ. Khách hàng sử dụng vốn cho mục đích kinh doanh hoặc tiêu dùng. Hợp đồng này quy định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Nhu cầu bảo đảm phát sinh từ bản chất rủi ro của hoạt động tín dụng. Ngân hàng thương mại phải đối mặt với khả năng mất vốn. Rủi ro tín dụng đe dọa sự ổn định tài chính. Biện pháp bảo đảm giúp giảm thiểu thiệt hại. Chúng tăng cường khả năng hoàn trả tiền vay. Điều này bảo vệ lợi ích của bên cho vay. Nó cũng duy trì sự lành mạnh của hệ thống tín dụng ngân hàng. Các biện pháp bảo đảm là công cụ quản lý rủi ro hiệu quả.
1.2. Cơ sở lý thuyết pháp luật về bảo đảm nghĩa vụ
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về bảo đảm nghĩa vụ dân sự. Các quy định này làm nền tảng cho giao dịch bảo đảm trong tín dụng. Bảo đảm nghĩa vụ nhằm củng cố niềm tin vào giao dịch. Nó tăng cường trách nhiệm của bên có nghĩa vụ. Cơ sở lý thuyết tập trung vào quyền lợi của bên có quyền. Nó thiết lập các công cụ pháp lý để thực thi quyền đó. Bộ luật Dân sự cung cấp khung pháp lý chung. Các luật chuyên ngành cụ thể hóa cho từng lĩnh vực. Trong tín dụng, pháp luật về ngân hàng và tổ chức tín dụng bổ sung. Lý thuyết về bảo đảm nhấn mạnh tính phụ thuộc của biện pháp bảo đảm vào nghĩa vụ chính. Điều này giúp đảm bảo sự đồng bộ trong thực thi. Pháp luật phải cân bằng lợi ích các bên. Đồng thời, nó phải thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Các quy định pháp luật về bảo đảm được xem xét liên tục. Việc điều chỉnh nhằm thích ứng với thực tiễn kinh tế - xã hội.
II.Lý luận chung về bảo lãnh trong hợp đồng tín dụng
Bảo lãnh là một trong những biện pháp bảo đảm quan trọng. Nó được áp dụng rộng rãi trong hợp đồng tín dụng. Biện pháp này mang tính đối nhân. Nó phụ thuộc vào uy tín và năng lực tài chính của bên bảo lãnh. Sự hiểu biết sâu sắc về bảo lãnh là cần thiết. Điều này bao gồm khái niệm, đặc điểm và vai trò pháp lý. Pháp luật về bảo lãnh đã có nhiều thay đổi qua thời gian. Tư duy lập pháp cũng không ngừng phát triển. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế pháp lý hiệu quả. Cơ chế này phải đảm bảo quyền lợi bên cho vay. Đồng thời, nó cần khuyến khích sự phát triển của thị trường tín dụng. Bảo lãnh không chỉ là biện pháp bảo đảm. Nó còn là một hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng. Hoạt động này liên quan đến cấp tín dụng. Việc nghiên cứu lý luận giúp làm rõ bản chất của bảo lãnh. Từ đó, đưa ra định hướng hoàn thiện pháp luật.
2.1. Khái quát biện pháp bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng
Biện pháp bảo lãnh là sự cam kết của bên thứ ba. Bên thứ ba (bên bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên vay. Điều này xảy ra khi bên vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ. Bảo lãnh trong hợp đồng tín dụng mang ý nghĩa đặc biệt. Nó thường được sử dụng khi bên vay không đủ tài sản để thế chấp. Hoặc khi bên cho vay yêu cầu sự an toàn cao hơn. Bản chất của bảo lãnh là sự chuyển dịch rủi ro. Rủi ro chuyển từ bên vay sang bên bảo lãnh. Bên bảo lãnh phải có năng lực tài chính vững chắc. Uy tín của bên bảo lãnh là yếu tố then chốt. Pháp luật quy định chặt chẽ về điều kiện của bên bảo lãnh. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi của biện pháp. Bảo lãnh góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng. Nó khuyến khích các ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động. Điều này tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển.
2.2. Tổng quan pháp luật về bảo đảm hợp đồng tín dụng bằng bảo lãnh
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về bảo lãnh. Các quy định này nằm rải rác trong Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật chuyên ngành. Tuy nhiên, việc áp dụng bảo lãnh trong hợp đồng tín dụng có những đặc thù. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh phù hợp. Lịch sử pháp luật cho thấy sự thay đổi trong cách nhìn nhận. Ban đầu, bảo lãnh có thể được hiểu đơn giản. Nay, nó được nhìn nhận dưới góc độ phức tạp hơn. Các nhà lập pháp đã cố gắng định nghĩa rõ ràng. Họ đã quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Việc tổng quan pháp luật giúp nhận diện những điểm còn hạn chế. Nó cũng chỉ ra những thành tựu đã đạt được. Điều này tạo cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật sau này. Pháp luật cần phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh. Nó cần hỗ trợ sự phát triển của thị trường tín dụng.
III.Thực trạng pháp luật bảo lãnh hợp đồng tín dụng tại Việt Nam
Thực trạng pháp luật về bảo lãnh hợp đồng tín dụng tại Việt Nam đang được quan tâm. Các quy định hiện hành đã tạo ra khung pháp lý cơ bản. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Việc thực thi pháp luật đối mặt với nhiều thách thách. Các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng là chủ thể chính áp dụng. Họ thường xuyên sử dụng bảo lãnh để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ và rõ ràng trong một số quy định gây khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến tính hiệu quả của giao dịch bảo đảm. Việc đánh giá thực trạng bao gồm cả khía cạnh pháp lý và thực tiễn. Nó giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu cho các đề xuất cải cách.
3.1. Các quy định pháp luật Việt Nam về bảo lãnh tín dụng
Pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định liên quan đến bảo lãnh. Bộ luật Dân sự là nền tảng. Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản dưới luật cụ thể hóa. Chúng điều chỉnh chi tiết hoạt động bảo lãnh trong tín dụng. Các quy định này bao gồm điều kiện đối với bên bảo lãnh. Chúng xác định phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh. Đồng thời, chúng quy định trình tự, thủ tục thực hiện. Tuy nhiên, một số khái niệm vẫn chưa được thống nhất. Sự chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng gây ra tranh chấp. Ví dụ, việc xác định trách nhiệm liên đới của bên bảo lãnh. Hoặc các quy định về xử lý tài sản bảo lãnh khi có sự kiện vi phạm. Những điểm này cần được làm rõ hơn. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch. Nó cũng tăng cường hiệu lực pháp lý của giao dịch.
3.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo lãnh tín dụng cho thấy nhiều vấn đề. Các ngân hàng và tổ chức tín dụng thường sử dụng bảo lãnh. Họ coi đó là một công cụ hữu hiệu để bảo đảm thu hồi nợ. Tuy nhiên, việc thẩm định năng lực của bên bảo lãnh còn hạn chế. Điều này dẫn đến rủi ro khi bên bảo lãnh không đủ khả năng thực hiện cam kết. Các tranh chấp liên quan đến bảo lãnh thường phức tạp. Chúng đòi hỏi sự can thiệp của tòa án. Việc thi hành án cũng gặp không ít khó khăn. Một số trường hợp, bên bảo lãnh tìm cách né tránh trách nhiệm. Điều này làm giảm hiệu quả của biện pháp bảo lãnh. Thực tiễn cho thấy cần có sự giám sát chặt chẽ hơn. Cần tăng cường giáo dục pháp luật cho các bên liên quan. Điều này giúp nâng cao ý thức tuân thủ. Nó cũng góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của ngân hàng.
3.3. Đánh giá ưu nhược điểm của pháp luật bảo lãnh hiện hành
Pháp luật hiện hành về bảo lãnh tín dụng có những ưu điểm nhất định. Nó đã tạo ra cơ sở pháp lý để các tổ chức tín dụng hoạt động. Các quy định cơ bản về nghĩa vụ dân sự được áp dụng. Điều này giúp các giao dịch bảo đảm được công nhận. Tuy nhiên, nhiều nhược điểm còn tồn tại. Sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành là một vấn đề. Các quy định về thẩm quyền và trách nhiệm của bên bảo lãnh chưa hoàn toàn rõ ràng. Thủ tục thực hiện bảo lãnh đôi khi còn rườm rà. Điều này gây mất thời gian và chi phí cho các bên. Đặc biệt, việc xử lý khi có vi phạm nghĩa vụ chưa thật sự hiệu quả. Những nhược điểm này làm giảm tính hấp dẫn của bảo lãnh. Nó cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho các ngân hàng thương mại. Cần có sự điều chỉnh toàn diện để khắc phục.
IV.Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh hợp đồng tín dụng Giải pháp
Việc hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh hợp đồng tín dụng là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng. Đồng thời, nó góp phần bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Các định hướng và giải pháp cần được xây dựng dựa trên thực tiễn. Chúng phải phù hợp với xu thế phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc, minh bạch. Khung pháp lý này phải dễ áp dụng. Nó cần giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đồng thời, nó phải thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tín dụng ngân hàng. Các giải pháp phải bao gồm cả khía cạnh lập pháp và thực thi. Việc hợp tác giữa các cơ quan quản lý nhà nước là quan trọng.
4.1. Định hướng phát triển pháp luật bảo lãnh tín dụng ở Việt Nam
Định hướng hoàn thiện pháp luật bảo lãnh tín dụng cần tập trung. Thứ nhất, đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật. Các quy định trong Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành cần hài hòa. Thứ hai, làm rõ các khái niệm và thuật ngữ. Điều này giúp tránh hiểu lầm và tranh chấp. Thứ ba, tăng cường tính minh bạch và công khai. Các thông tin về bên bảo lãnh và nghĩa vụ bảo lãnh cần rõ ràng. Thứ tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này tạo thuận lợi cho việc thực hiện bảo lãnh. Thứ năm, nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm. Pháp luật cần có cơ chế cưỡng chế mạnh mẽ hơn. Định hướng này nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.
4.2. Các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả bảo lãnh
Để nâng cao hiệu quả bảo lãnh, nhiều giải pháp cụ thể cần được áp dụng. Đầu tiên, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và Luật Các tổ chức tín dụng. Việc này nhằm khắc phục những bất cập hiện hành. Thứ hai, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này sẽ làm rõ các quy trình và tiêu chuẩn. Thứ ba, tăng cường năng lực cho cán bộ tín dụng. Họ cần được đào tạo về thẩm định và quản lý bảo lãnh. Thứ tư, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch bảo đảm. Điều này giúp các tổ chức tín dụng dễ dàng tra cứu thông tin. Nó cũng ngăn chặn hành vi lừa đảo. Thứ năm, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc này nâng cao nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp. Các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống bảo lãnh vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong cấu trúc vận hành của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hệ thống ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng giữ vai trò huyết mạch cung ứng vốn. Hoạt động cho vay trực tiếp chiếm vị trí then chốt khi "chiếm quá nửa giá trị tổng tài sản và tạo ra từ 1/2 đến 2/3 nguồn thu" của các ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản mang tính hệ thống. Nhằm kiểm soát rủi ro và phòng ngừa tình trạng nợ xấu, việc thiết lập các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả nợ vay là yêu cầu mang tính sống còn. Trong hệ thống các biện pháp bảo đảm, biện pháp bảo lãnh giữ một vị trí đặc thù mang tính đối nhân, phụ thuộc trực tiếp vào uy tín và năng lực tài chính tổng thể của bên thứ ba.
Tính tiên phong của luận án tiến sĩ luật học của NCS. Phạm Văn Đàm (người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Hảo, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2016) thể hiện ở việc giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: Sự thiếu nhất quán về mặt lý luận và thực định giữa hai mô hình "bảo lãnh đối vật" và "bảo lãnh đối nhân" qua các thời kỳ lập pháp dân sự Việt Nam (Bộ luật Dân sự 1995, 2005 và 2015). Luận án định vị và giải quyết 8 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Bản chất pháp lý, khái niệm và đặc điểm của biện pháp bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng là gì?
- Biện pháp này có sự phân định ranh giới thế nào so với các biện pháp bảo đảm đối vật (cầm cố, thế chấp) và nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng?
- Khái niệm và đặc trưng của pháp luật về bảo lãnh hợp đồng tín dụng được xác lập ra sao?
- Những nội dung quy phạm cốt lõi điều chỉnh quan hệ bảo lãnh tín dụng gồm những cấu phần nào?
- Thực trạng hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam về bảo lãnh tín dụng bộc lộ những xung đột gì?
- Thực tiễn thi hành và xét xử tranh chấp bảo lãnh tại các tổ chức tín dụng phát sinh những bất cập nào?
- Định hướng hoàn thiện pháp luật trước yêu cầu tái cơ cấu hệ thống ngân hàng gắn với xử lý nợ xấu?
- Các giải pháp quy phạm và cơ chế thực thi cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu lực của chế định bảo lãnh tín dụng?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses) khẳng định: (H1) Sự nhầm lẫn giữa bảo lãnh đối nhân và bảo đảm bằng tài sản của người thứ ba làm sai lệch bản chất trái quyền của quan hệ bảo lãnh; (H2) Sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành ngân hàng dẫn tới tranh chấp về thứ tự ưu tiên thanh toán và thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm; (H3) Hoàn thiện khung pháp lý theo hướng chuẩn hóa bảo lãnh đối nhân thuần túy, minh định nghĩa vụ bổ trợ (secondary obligation) là tiền đề thiết yếu để bảo vệ quyền chủ nợ và ổn định thị trường tài chính theo tinh thần: "Bảo đảm ổn định hệ thống tiền tệ, tín dụng ngân hàng là một mục tiêu quan trọng... Cơ cấu lại các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu, bảo đảm an toàn hệ thống tín dụng" (Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI và XII).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết về hợp đồng, lý thuyết phân định vật quyền - trái quyền bảo đảm và Hướng dẫn lập pháp về giao dịch bảo đảm của Ủy ban Luật Thương mại quốc tế Liên Hợp Quốc (UNCITRAL Legislative Guide on Secured Transactions 2007). Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào quan hệ cho vay vốn của ngân hàng thương mại giai đoạn 1995 - 2016, loại trừ phạm vi bảo lãnh chính phủ (Luật Quản lý nợ công 2009) và bảo đảm bằng tín chấp của tổ chức chính trị - xã hội.
graph TD
A[Hợp đồng tín dụng ngân hàng] -->|Phát sinh rủi ro nợ xấu| B[Nhu cầu bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả]
B --> C{Xác lập biện pháp bảo lãnh}
C -->|Mô hình cũ: BLDS 1995 & NĐ 178/1999| D[Bảo lãnh đối vật: Cầm cố/Thế chấp tài sản bên thứ 3]
C -->|Mô hình chuẩn hóa: BLDS 2005/2015 & UNCITRAL| E[Bảo lãnh đối nhân: Nghĩa vụ bổ trợ & Trái quyền]
D -->|Hệ lụy| F[Xung đột đăng ký giao dịch & Thứ tự ưu tiên thanh toán]
E -->|Giải pháp| G[Minh định phạm vi trách nhiệm vô hạn & Quyền truy đòi hoàn trả]
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu chế định bảo lãnh tín dụng trong nước phản ánh sự dịch chuyển nhận thức pháp lý qua ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu tiếp cận bảo lãnh đối vật (Thời kỳ Bộ luật Dân sự 1995): Các công trình tiêu biểu của PGS. Lê Hồng Hạnh (1996), Trương Thị Kim Dung (1997), Phạm Văn Đàm (1998), Lê Thu Hiền (2003) và Trần Thị Minh Tâm (2003) phân tích bảo lãnh dưới góc độ Điều 366 BLDS 1995 và Nghị định số 178/1999/NĐ-CP. Theo đó, bên bảo lãnh bắt buộc phải dùng tài sản cụ thể thuộc sở hữu của mình để cầm cố, thế chấp bảo đảm việc trả nợ thay. Quan điểm này đồng nhất một cách cơ học giữa bảo lãnh và thế chấp tài sản của người thứ ba.
- Dòng nghiên cứu nghiệp vụ cấp tín dụng - Bảo lãnh ngân hàng: Các tác giả Nguyễn Thành Long (1999), TS. Võ Đình Toàn (2002), Bùi Vân Hằng (2008), Vũ Hồng Minh (2009) tập trung vào bản chất của bảo lãnh ngân hàng quy định tại khoản 18 Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng 2010 và Thông tư số 28/2012/TT-NHNN, xác định đây là một hình thức cấp tín dụng phái sinh gián tiếp, độc lập với quan hệ bảo lãnh dân sự thông thường.
- Dòng nghiên cứu bảo lãnh đối nhân (Thời kỳ Bộ luật Dân sự 2005 và chuẩn bị BLDS 2015): ThS. Bùi Đức Giang (2012), TS. Nguyễn Văn Tuyến (2011), LS. Đỗ Hồng Thái (2011), ThS. Nguyễn Thùy Trang (2011), ThS. Nguyễn Văn Phương (2007), TS. Phạm Văn Tuyết và TS. Lê Kim Giang (2012) bắt đầu chỉ ra tính chất đối nhân của Điều 361 BLDS 2005. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu dừng lại ở các bài viết phân tích tình huống thực tiễn hoặc bình luận điều luật riêng lẻ, chưa khái quát thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh điều chỉnh quan hệ tín dụng ngân hàng.
Trên trường quốc tế, các chuyên khảo kinh điển đã định hình chuẩn mực của chế định bảo lãnh:
- Học thuyết luật dân sự Cộng hòa Pháp: GS. Michel Grimaldi (Đại học Paris II) chỉ rõ cải cách pháp luật bảo đảm năm 2006 của Pháp xác lập hợp đồng bảo lãnh là quan hệ độc lập giữa bên nhận bảo lãnh và người bảo lãnh theo Điều 2014 và Điều 2021 Bộ luật Dân sự Pháp (Code civil des Français), trong đó nghĩa vụ của người bảo lãnh là nghĩa vụ tài chính tổng thể đối với trái quyền, chỉ kích hoạt khi bên có nghĩa vụ chính đã bị xử lý tài sản nhưng không đủ thanh toán.
- Học thuyết Thông luật (Common Law): Kevin P. McGuinness trong công trình đồ sộ "The Law of Guarantee" (NXB Carswell, 1996, 1.010 trang) và tài liệu kinh điển "The Modern Contract of Guarantee" (Australia, 2003) phân tích bản chất bảo lãnh là "secondary obligation", phân định rõ giữa bảo lãnh (guarantee) và bồi hoàn (indemnity), cảnh báo bảo lãnh là hình thức an toàn yếu nếu không có cơ chế phong tỏa tài sản kịp thời.
- Pháp luật các nước Châu Á: Điều 446 Bộ luật Dân sự Nhật Bản, Điều 680 Bộ luật Dân sự Thái Lan và Điều 900 Bộ luật Dân sự Campuchia đều ghi nhận bảo lãnh là cam kết đối nhân thực hiện trái vụ thay cho bên thụ trái chính khi xảy ra tình trạng vỡ nợ.
Luận án của NCS. Phạm Văn Đàm định vị vị trí học thuật tiên phong khi là công trình tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam giải mã toàn diện sự giao thoa phức tạp giữa lý thuyết trái quyền bảo đảm quốc tế với thực tiễn xét xử tín dụng tại Việt Nam, vạch trần mâu thuẫn giữa quy định đối nhân của luật nội dung với cơ chế thi hành án đối vật trong thu hồi nợ ngân hàng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bước tiến quan trọng cho khoa học pháp lý kinh tế và dân sự thông qua việc tái cấu trúc các phạm trù lý luận:
- Xác lập lại bản chất trái quyền đối nhân thuần túy: Khẳng định bảo lãnh là biện pháp đối nhân dựa trên uy tín và toàn bộ khối tài sản tổng thể (general assets) của bên bảo lãnh, bác bỏ hoàn toàn quan điểm ngụy tạo "bảo lãnh bằng quyền sử dụng đất" hay "bảo lãnh bằng tài sản chỉ định". Nếu bên thứ ba đưa tài sản cụ thể vào bảo đảm, bản chất pháp lý bắt buộc phải được chuyển hóa thành hợp đồng thế chấp hoặc cầm cố tài sản của bên thứ ba.
- Làm rõ cấu trúc quan hệ pháp lý tam giác: Minh định sự phân tách giữa quan hệ 3 bên về mặt kinh tế (Người vay - Ngân hàng - Người bảo lãnh) với quan hệ hợp đồng 2 bên về mặt pháp lý (Hợp đồng bảo lãnh chỉ xác lập quyền và nghĩa vụ giữa Ngân hàng và Người bảo lãnh). Sự đồng ý hay tham gia của người vay không phải là điều kiện có hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh.
- Chuẩn hóa tính phụ thuộc và tính độc lập tương đối của nghĩa vụ bảo lãnh: Nghĩa vụ bảo lãnh là nghĩa vụ bổ trợ (supporting obligation), không thể phát sinh trước và không thể có phạm vi vượt quá nghĩa vụ chính trong hợp đồng tín dụng, nhưng việc thực thi quyền yêu cầu của ngân hàng đối với người bảo lãnh tuân theo các điều kiện vi phạm độc lập được quy định trong cam kết bảo lãnh.
classDiagram
class HopDongTinDung {
+BenChoVay: NganHang
+BenVay: KhachHang
+SoTienVay: TienTe
+MucDichSuDung: HopPhap
+GiaiNgan()
+ThuHoiNoGocLai()
}
class HopDongBaoLanh {
+BenNhanBaoLanh: NganHang
+BenBaoLanh: NguoiThuBa
+PhamViBaoLanh: ToanBoHoacMotPhan
+TinhChat: DoiNhan_TraiQuyen
+ThucHienNghiaVuThay()
+TruyDoiHoanTra()
}
class QuanHeKinhTe {
+BenDuocBaoLanh: KhachHang
+ThoaThuanThuLao()
+HoanTraNoChoNguoiBaoLanh()
}
HopDongTinDung "1" <.. "0..1" HopDongBaoLanh : NghiaVuChinh_NghiaVuPhu
HopDongBaoLanh ..> QuanHeKinhTe : QuanHeNguonGoc
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột học thuật:
- Lý thuyết Nghĩa vụ và Hợp đồng phụ: Giải thích cơ chế chuyển giao rủi ro và phạm vi chịu trách nhiệm (gốc, lãi trong hạn, lãi quá hạn, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại).
- Học thuyết Vật quyền và Trái quyền: Phân biệt ranh giới bảo đảm: Biện pháp đối vật trao cho ngân hàng quyền ưu tiên trực tiếp trên tài sản cụ thể và quyền theo đuổi tài sản (droit de suite), yêu cầu bắt buộc phải đăng ký giao dịch bảo đảm. Ngược lại, bảo lãnh trao cho ngân hàng trái quyền đối với bên bảo lãnh, không phát sinh quyền đối vật trực tiếp nên không thuộc đối tượng đăng ký giao dịch bảo đảm.
- Bộ tiêu chuẩn lập pháp UNCITRAL 2007: Đánh giá tính tương thích của pháp luật Việt Nam về cơ chế bảo vệ quyền chủ nợ không có bảo đảm đối vật (unsecured creditor status) của ngân hàng khi người bảo lãnh lâm vào tình trạng phá sản hoặc mất khả năng thanh toán.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo, kết hợp chặt chẽ với chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và trường phái luật học phân tích. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp liên ngành giữa Luật học, Kinh tế học tiền tệ - ngân hàng và Luật học so sánh (Comparative Law).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 bước đồng bộ:
- Thu thập và xử lý văn bản quy phạm pháp luật: Rà soát toàn diện các tầng nấc lập pháp từ BLDS 1995, 2005, 2015; Luật các TCTD 1997, 2010; Luật Đất đai qua các thời kỳ; hệ thống các Nghị định 165/1999/NĐ-CP, 178/1999/NĐ-CP, 85/2002/NĐ-CP, 163/2006/NĐ-CP, 11/2012/NĐ-CP và Thông tư 28/2012/TT-NHNN.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (normative analysis), phân tích lịch sử lập pháp để làm rõ bước chuyển tư duy lập pháp, và phương pháp so sánh luật đối chiếu với pháp luật Pháp, Đức, Nhật Bản, Thái Lan, Campuchia và thông luật Anh - Mỹ.
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Dữ liệu pháp lý và thực tiễn tranh chấp được đối chiếu trực tiếp qua các bản án thực tế của Tòa án nhân dân các cấp và số liệu tổng hợp từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu tài sản bảo đảm.
Data và phân tích
- Đặc tính mẫu dữ liệu: Phân tích thực trạng hoạt động cấp tín dụng và áp dụng bảo đảm tiền vay tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào danh mục cho vay doanh nghiệp và cá nhân.
- Kỹ thuật phân tích chuyên sâu: Sử dụng phương pháp mô hình hóa cấu trúc quan hệ nghĩa vụ, phân tích logic hình thức đối với các điều khoản mẫu hợp đồng bảo lãnh, đánh giá lỗ hổng rủi ro đạo đức (moral hazard) và chi phí giao dịch phát sinh khi xử lý tranh chấp tài sản bảo lãnh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá lý luận và thực tiễn:
- Sự tồn tại của "Cạm bẫy pháp lý" do nhận thức sai lệch về bảo lãnh đối vật: Dưới hiệu lực của BLDS 1995 và Nghị định 178/1999/NĐ-CP ("Bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba là việc bên thứ ba cam kết sử dụng tài sản thuộc sở hữu của mình để thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay"), pháp luật đã tạo ra sự biến tướng nghiêm trọng. Người bảo lãnh đứng ra giúp đỡ người thân vay vốn nhưng vô tình biến thành con nợ chịu phát mãi nhà ở, đất đai; một số đối tượng lợi dụng danh nghĩa bảo lãnh biến tướng thành hoạt động "tín dụng đen" trá hình.
- Xung đột thể chế giữa Luật nội dung và Cơ chế Đăng ký giao dịch bảo đảm: Theo BLDS 2005 và 2015, bảo lãnh là đối nhân nên không đăng ký giao dịch bảo đảm. Tuy nhiên, khi xử lý nghĩa vụ bảo lãnh, bên bảo lãnh phải đưa toàn bộ tài sản ra thanh toán. Do không được đăng ký quyền ưu tiên trên một tài sản cụ thể, ngân hàng nhận bảo lãnh bị đẩy vào vị thế chủ nợ không có bảo đảm (unsecured creditor), đứng sau các chủ nợ có đăng ký cầm cố, thế chấp khi bên bảo lãnh phá sản.
- Khoảng trống pháp lý trong việc xử lý cam kết bảo lãnh nội bộ tập đoàn: Hiện tượng công ty mẹ bảo lãnh cho công ty con hoặc công ty con (sở hữu 100% vốn) bảo lãnh cho công ty mẹ. Luận án chỉ rõ về mặt kinh tế, bảo lãnh của công ty con cho công ty mẹ 100% vốn hoàn toàn vô giá trị trong việc gia tăng nguồn bảo đảm an toàn tín dụng, vì tài sản công ty con nằm trọn trong bảng cân đối tài sản của công ty mẹ.
- Bất cập trong cơ chế thực thi nghĩa vụ đồng bảo lãnh liên đới: Khi nhiều bên cùng đồng bảo lãnh một hợp đồng tín dụng nhưng hợp đồng không minh định phần nghĩa vụ độc lập, thực tiễn xét xử thường lúng túng giữa việc buộc tất cả các bên liên đới chịu trách nhiệm toàn bộ hay phân chia theo tỷ lệ, gây kéo dài thời gian thu hồi nợ của ngân hàng.
- Tính thiếu đồng bộ giữa hợp đồng tín dụng (hợp đồng chính) và hợp đồng bảo lãnh (hợp đồng phụ): Trường hợp hợp đồng tín dụng bị tuyên vô hiệu nhưng bên vay chưa hoàn trả số tiền gốc đã giải ngân, các ngân hàng thường bị vô hiệu hóa luôn cả biện pháp bảo lãnh, làm mất nguồn tài chính dự phòng thứ hai để thu hồi nợ.
flowchart LR
subgraph PhatHien[5 Phát hiện Then chốt]
P1[1. Cạm bẫy pháp lý bảo lãnh đối vật]
P2[2. Xung đột đăng ký & Thứ tự ưu tiên]
P3[3. Rỗng ruột hóa bảo lãnh công ty mẹ - con]
P4[4. Lúng túng xử lý đồng bảo lãnh]
P5[5. Mất nguồn thu hồi khi HĐ chính vô hiệu]
end
subgraph KhuyenNghi[Hệ thống Khuyến nghị Quy phạm]
K1[Minh định HĐ cầm cố/thế chấp của bên thứ ba]
K2[Hoàn thiện cơ chế kê biên tài sản thi hành án]
K3[Quy chuẩn hóa thẩm định tín dụng tập đoàn]
K4[Quy định mặc định liên đới trừ khi có thỏa thuận]
K5[Duy trì hiệu lực nghĩa vụ bảo lãnh hoàn trả nợ gốc]
end
P1 --> K1
P2 --> K2
P3 --> K3
P4 --> K4
P5 --> K5
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Hoàn thiện lý luận luật kinh tế và luật ngân hàng Việt Nam về bản chất quyền trái quyền của bên nhận bảo lãnh; phân định dứt khoát ranh giới giữa giao dịch bảo đảm đối nhân và giao dịch bảo đảm đối vật.
- Ứng dụng thực tiễn ngân hàng: Cung cấp cơ sở khoa học để các ngân hàng thương mại tái cấu trúc quy trình thẩm định tín dụng; không coi bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng tài sản vững chắc nếu bên bảo lãnh không có năng lực dòng tiền và tài sản khả dụng; chuẩn hóa mẫu hợp đồng bảo lãnh với các điều khoản ràng buộc trách nhiệm liên đới và phong tỏa tài sản khi có vi phạm.
- Khuyến nghị chính sách và xây dựng pháp luật: Kiến nghị Tòa án nhân dân Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng chế định bảo lãnh theo BLDS 2015; sửa đổi Nghị định 163/2006/NĐ-CP và Nghị định 11/2012/NĐ-CP nhằm thiết lập quy chế bảo vệ quyền yêu cầu thanh toán của ngân hàng khi thi hành án dân sự đối với tài sản của bên bảo lãnh.
Limitations và Future Research
-
Hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn thời điểm lập pháp: Nghiên cứu được hoàn thành tại thời điểm Bộ luật Dân sự năm 2015 mới được Quốc hội thông qua nhưng chưa chính thức có hiệu lực thi hành (1/1/2017), do đó chưa thể bao quát toàn diện các số liệu án lệ thực tế phát sinh trực tiếp từ quá trình thi hành BLDS 2015.
- Giới hạn phạm vi nghiệp vụ cấp tín dụng: Luận án chủ yếu tập trung vào hợp đồng cho vay vốn thông thường, chưa mở rộng phân tích sâu các hình thức cấp tín dụng phức tạp như chiết khấu công cụ chuyển nhượng, bao thanh toán (factoring), cho thuê tài chính (financial leasing).
- Giới hạn về dữ liệu định lượng ngân hàng: Dữ liệu về tỷ lệ thu hồi nợ thông qua xử lý tài sản của bên bảo lãnh tại các ngân hàng thương mại còn mang tính bảo mật cao, chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng hợp và mẫu vụ án tranh chấp điển hình.
-
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động thực tế của chế định bảo lãnh theo BLDS 2015 qua thực tiễn áp dụng án lệ tại Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2017 - 2026.
- Nghiên cứu bảo lãnh xuyên biên giới (cross-border guarantees) và bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trong các dự án hợp tác công tư (PPP) theo thông lệ quốc tế (ICC Rules, URDG 758).
- Ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) và hợp đồng thông minh (smart contracts) trong việc tự động hóa kích hoạt nghĩa vụ bảo lãnh tín dụng số.
- Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bên bảo lãnh sau khi thực hiện nghĩa vụ: Quyền truy đòi (right of indemnity) và quyền thế quyền (subrogation).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự tại Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội; mở ra hướng nghiên cứu mới về luật nghĩa vụ và tài sản bảo đảm.
- Tác động tới ngành Ngân hàng (Industry Impact): Giúp các tổ chức tín dụng nhận diện rõ rủi ro pháp lý của việc nhận bảo lãnh đối nhân, từ đó chuyển dịch chiến lược cấp tín dụng sang thẩm định dòng tiền và phương án kinh doanh khả thi thay vì phụ thuộc thụ động vào bảo lãnh danh nghĩa.
- Tác động chính sách và xã hội (Policy & Societal Benefits): Hỗ trợ cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp trong quá trình soạn thảo các nghị định hướng dẫn thi hành BLDS 2015 về giao dịch bảo đảm; giảm thiểu số lượng tranh chấp kéo dài tại Tòa án liên quan đến phát mãi tài sản của người thứ ba, bảo vệ trật tự an toàn pháp lý dân sự.
Đối tượng hưởng lợi
| Nhóm đối tượng | Giá trị thụ hưởng cụ thể từ luận án |
|---|---|
| Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật | Hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về bảo lãnh đối nhân, cơ sở dữ liệu so sánh luật chuyên sâu (Pháp, Nhật Bản, UNCITRAL) và phương pháp luận nghiên cứu quy phạm kết hợp thực tiễn. |
| Hội đồng Thẩm phán & Thẩm phán các cấp | Căn cứ khoa học chuẩn xác để phân định tính hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh, giải quyết tranh chấp về thứ tự ưu tiên thanh toán và xử lý tài sản của bên bảo lãnh khi thi hành án. |
| Khối Pháp chế & Quản trị Rủi ro Ngân hàng | Cẩm nang hoàn thiện bộ hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo lãnh mẫu, thiết lập hàng rào kiểm soát rủi ro pháp lý và quy trình gọi bảo lãnh (calling of guarantees) chuẩn mực. |
| Luật sư & Doanh nghiệp | Nhận diện quyền, nghĩa vụ và rủi ro tài sản khi tham gia ký kết bảo lãnh; hiểu rõ cơ chế truy đòi tài sản sau khi đã trả nợ thay cho bên được bảo lãnh. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã giải ảo và triệt tiêu khái niệm "bảo lãnh đối vật" trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc học thuyết trái quyền bảo đảm và đối chiếu Hướng dẫn lập pháp UNCITRAL 2007, luận án khẳng định bảo lãnh chỉ tồn tại dưới dạng biện pháp đối nhân. Mọi hành vi đưa tài sản cụ thể của bên thứ ba vào bảo đảm phải được định danh chính xác là quan hệ cầm cố hoặc thế chấp tài sản của người thứ ba.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Trương Thị Kim Dung 1997, TS. Võ Đình Toàn 2002) vốn chỉ mô tả pháp luật thực định hoặc nhìn nhận bảo lãnh thuần túy dưới lăng kính hạn hẹp của một văn bản quy phạm, luận án của NCS. Phạm Văn Đàm vận dụng phương pháp tiếp cận hệ thống và liên ngành. Công trình đặt chế định bảo lãnh tín dụng trong sự tương tác tổng thể giữa Luật Dân sự, Luật Ngân hàng, Luật Đất đai, Luật Phá sản và Luật Thi hành án dân sự, kết hợp luật học so sánh với phân tích kinh tế về luật (Law and Economics).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối nghịch sâu sắc giữa kỳ vọng của ngân hàng và khả năng thực thi pháp lý: Các ngân hàng thương mại nhận bảo lãnh đối nhân vì tin rằng bên bảo lãnh có uy tín và khối tài sản lớn, nhưng khi tranh chấp xảy ra, do bảo lãnh không thuộc diện đăng ký giao dịch bảo đảm, ngân hàng gần như mất trắng quyền ưu tiên xử lý tài sản khi bên bảo lãnh đã kịp thời tẩu tán tài sản hoặc đã đem tài sản đi thế chấp hợp pháp cho một nghĩa vụ khác có đăng ký.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ quy chuẩn 4 bước đánh giá tính khả thi và hợp pháp của giao dịch bảo lãnh tín dụng áp dụng cho các tổ chức tín dụng: (1) Thẩm định năng lực chủ thể và tính độc lập tài sản của bên bảo lãnh; (2) Thiết kế điều khoản cam kết đơn phương kết hợp thỏa thuận điều kiện gọi bảo lãnh; (3) Quy định cơ chế kiểm soát biến động tài sản của bên bảo lãnh trong thời hạn tín dụng; (4) Quy trình khởi kiện yêu cầu thi hành án tài sản vô hạn kết hợp kích hoạt quyền truy đòi hoàn trả.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu 10 năm (2016 - 2026) gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2016 - 2018): Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành BLDS 2015 về biện pháp bảo lãnh và đăng ký biện pháp bảo đảm.
- Giai đoạn 2 (2019 - 2022): Nghiên cứu cơ chế tài phán chuyên biệt và án lệ về bảo lãnh tín dụng ngân hàng trong bối cảnh tái cơ cấu nợ xấu.
- Giai đoạn 3 (2023 - 2026): Nghiên cứu hài hòa hóa pháp luật bảo lãnh tín dụng Việt Nam với các chuẩn mực tài chính quốc tế và bảo lãnh số trong kỷ nguyên số hóa ngân hàng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Văn Đàm xác lập một dấu mốc học thuật quan trọng trong khoa học luật kinh tế Việt Nam với các kết luận tổng kết cốt lõi:
- Xác lập dứt khoát bản chất đối nhân của biện pháp bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng, dựa trên nguyên lý trái quyền và nghĩa vụ bổ trợ.
- Xóa bỏ dứt điểm sự nhầm lẫn học thuật và lập pháp kéo dài giữa bảo lãnh và biện pháp cầm cố, thế chấp tài sản của người thứ ba.
- Làm rõ tính độc lập tương đối của quan hệ hợp đồng bảo lãnh đối với hợp đồng tín dụng chính, bảo vệ tối đa quyền thu hồi nợ của ngân hàng khi hợp đồng chính phát sinh biến cố pháp lý.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự 2015, xử lý triệt để xung đột về thứ tự ưu tiên thanh toán và cơ chế thi hành án dân sự đối với tài sản của người bảo lãnh.
- Định hình chuẩn mực nghiệp vụ cho các ngân hàng thương mại trong việc quản trị rủi ro tín dụng, thẩm định thực chất uy tín và năng lực tài sản của bên bảo lãnh.
- Mở ra các dòng nghiên cứu chuyên sâu về bảo lãnh tài chính quốc tế và bảo lãnh số, đóng góp thiết thực vào công cuộc cải cách tư pháp, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM VĂN ĐÀM PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG BẰNG BIỆN PHÁP BẢO LÃNH Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN ĐÌNH HẢO HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Các luận điểm kế thừa được trích dẫn rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Đàm MỤC LỤC MỞ ĐẦU…. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. 25 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG BẰNG BIỆN PHÁP BẢO LÃNH. Khái quát về biện pháp bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng. Tổng quan pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh.
52 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG BẰNG BIỆN PHÁP BẢO LÃNH Ở VIỆT NAM. Thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng. Thực trạng thực hiện pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh.
113 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG BẰNG BIỆN PHÁP BẢO LÃNH Ở VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh ở Việt Nam…. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh ở Việt Nam .147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO…. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tín dụng là một trong những chức năng cơ bản trong hoạt động của ngân hàng và các tổ chức tín dụng, đồng thời là một loại hình đáp ứng hiệu quả nhu cầu cung cấp vốn cho nền kinh tế.
Tín dụng ngân hàng thực chất là quan hệ mà một bên chủ thể là ngân hàng, tổ chức tín dụng cho vay tiền tệ nhằm đáp ứng các yêu cầu về vốn hoặc nhu cầu khác của mọi chủ thể trong đời sống kinh tế - xã hội. Cho đến thời điểm hiện nay, tín dụng ngân hàng thông qua hoạt động của các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng vẫn là nguồn cung cấp vốn quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với nền kinh tế so với các hình thức cung cấp vốn khác. Trong những năm qua, Nhà nước đã tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng được hình thành và phát triển, tuy nhiên, cùng với sự lớn mạnh về quy mô, các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng hiện nay vẫn đang tiềm ẩn những yếu kém, rủi ro nhất định, như rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản khá lớn, tính ổn định, hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh chưa cao. Nhiều tổ chức tín dụng hoạt động thiếu công khai, minh bạch.
Nguyên tắc thị trường trong hoạt động ngân hàng chưa được đề cao. Hình thức pháp lý của quan hệ tín dụng ngân hàng là hợp đồng tín dụng. Hợp đồng tín dụng là một dạng cụ thể của hợp đồng vay tài sản được quy định trong Bộ luật Dân sự, tuy nhiên, bên cạnh việc chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự, nó còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật về tín dụng ngân hàng. Hợp đồng tín dụng có những đặc trưng riêng, mà một trong số đó là thường có biện pháp bảo đảm đi kèm nhằm đảm bảo quyền lợi của bên cho vay, đề phòng các trường hợp rủi ro có thể xảy ra.
Về bản chất, các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng là những biện pháp để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ đối với hợp đồng tín dụng, nó có thể là điều kiện bắt buộc trong một số trường hợp theo quy định của 1 pháp luật hoặc theo thoả thuận của các bên nhằm bảo đảm cho việc thu hồi vốn vay của ngân hàng và các tổ chức tín dụng. Nhằm tạo cơ chế pháp lý phù hợp đảm bảo an toàn cho các giao dịch dân sự, kinh tế và thương mại, thời gian qua, Nhà nước đã quan tâm xây dựng và liên tục bổ sung, hoàn thiện các quy định của pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự nói chung và giao dịch bảo đảm nói riêng. Bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả tiền vay phát sinh từ hợp đồng tín dụng là loại quan hệ phát sinh trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, tuy nhiên, pháp luật về các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng nói chung và các quy định về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng bảo lãnh nói riêng mặc dù có những đặc thù nhất định, nhưng vẫn có mối liên hệ chặt chẽ và dựa trên nền tảng của pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Trong số các biện pháp bảo đảm tín dụng, bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh là biện pháp đối nhân, phụ thuộc vào uy tín của bên bảo lãnh.
Bảo lãnh cũng có thể được sử dụng trong hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng và các tổ chức tín dụng với tư cách là một hoạt động cấp tín dụng. Quá trình xây dựng và phát triển hệ thống pháp luật về vấn đề này đã có những thay đổi nhất định về tư duy lập pháp cũng như cách hiểu về bản chất của biện pháp bảo lãnh. Điều này chi phối thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo lãnh để bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng ngân hàng và đã phát sinh những bất cập nhất định. Theo các quy định của Bộ luật Dân sự năm 1995 và Nghị định số 178/1999/NĐ-CP ngày 29/12/1999 của Chính phủ về bảo đảm tiền vay của các tổ chức tín dụng, biện pháp bảo lãnh là bảo lãnh đối vật, bên bảo lãnh chỉ được bảo lãnh bằng tài sản thuộc sở hữu của mình.
Các ngân hàng, tổ chức tín dụng và bên bảo lãnh có thể thoả thuận biện pháp cầm cố, thế chấp tài sản của bên bảo lãnh để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2005 cũng như Bộ luật Dân sự năm 2015 và hệ thống các quy định pháp luật về đăng ký giao dịch bảo đảm hiện hành, 2 thì bảo lãnh là biện pháp bảo đảm đối nhân nên không thuộc diện đăng ký giao dịch bảo đảm. Tuy nhiên, khi xử lý hậu quả pháp lý của quan hệ bảo lãnh, pháp luật vẫn quy định bên bảo lãnh phải đưa tài sản thuộc sở hữu của mình để thanh toán cho bên nhận bảo lãnh. Quy định này đã gây ra nhiều vướng mắc trong việc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm giữa giao dịch bảo đảm bằng tài sản (ví dụ như cầm cố, thế chấp) với bảo lãnh.
Bên cạnh đó, nhiều vấn đề thuộc nội hàm pháp luật về bảo lãnh cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo lãnh hiện nay cũng có nhiều vấn đề cần luận giải một cách sâu sắc. Các quy định về biện pháp bảo lãnh hiện hành vẫn đang đưa đến rất nhiều hệ luỵ trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến nghĩa vụ bảo lãnh và tài sản bảo đảm… Bởi vậy, việc nghiên cứu để làm rõ bản chất của bảo lãnh, pháp luật về bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng trong điều kiện nền kinh tế thị trường nước ta hiện nay, khi mà Đảng và Nhà nước ta đã xác định: “Bảo đảm ổn định hệ thống tiền tệ, tín dụng ngân hàng là một mục tiêu quan trọng, nhằm góp phần thực hiện hiệu quả Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 – 20201… Thực hiện chính sách tiền tệ linh hoạt… Cơ cấu lại các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu, bảo đảm an toàn hệ thống tín dụng 2. ” là có ý nghĩa quan trọng và có tính cấp thiết. Từ các vấn đề lý luận và thực tiễn được phân tích ở trên, nghiên cứu sinh đã mạnh dạn lựa chọn đề tài “Pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh” để nghiên cứu và làm Luận án Tiến sĩ luật học.
1 Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2011, tr.198 2 Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Tài liệu của Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội, 2016, tr. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh, để từ đó, đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh. Nhiệm vụ nghiên cứu Nhằm đạt được mục đích nghiên cứu ở trên, luận án xác định rõ các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản sau đây: - Nghiên cứu, làm rõ các vấn đề lý luận về biện pháp bảo lãnh thực hiện hợp đồng tín dụng và pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh; - Phân tích thực trạng pháp luật và áp dụng pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh; đánh giá và chỉ ra những ưu điểm và những hạn chế, bất cập cần khắc phục; - Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn, Luận án kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh phù hợp với đặc điểm của quan hệ hợp đồng tín dụng, thúc đẩy quan hệ tín dụng ngân hàng và các giao lưu kinh tế ngày càng phát triển.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Đàm (2016). Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-bao-dam-thuc-hien-hop-dong-tin-dung-bang-bien-phap-bao-lanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng bằng biện pháp bảo lãnh. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo đảm thực hiện hợp đồng tín" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.