Luận án tiến sĩ Luật học: Pháp luật hiện hành về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản - Trường Đại học Luật Hà Nội
Luận án TS pháp luật về bảo toàn, thanh lý tài sản doanh nghiệp trong phá sản. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về bảo toàn tài sản doanh nghiệp phá sản
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về bảo toàn tài sản doanh nghiệp phá sản
Bảo toàn tài sản doanh nghiệp phá sản là chế định trung tâm trong pháp luật kinh tế. Hoạt động này nhằm giữ nguyên giá trị tài sản của con nợ khi mất khả năng thanh toán. Doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản thường đối mặt với nguy cơ tẩu tán hoặc thất thoát nguồn lực tài chính. Luật Phá sản 2014 thiết lập hành lang pháp lý để kiểm soát chặt chẽ các hành vi dịch chuyển tài sản trái phép. Cơ chế bảo toàn giúp duy trì khả năng phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Biện pháp này cũng tạo nền tảng vững chắc cho quá trình thanh lý tài sản về sau. Việc kiểm soát tài sản bắt đầu ngay từ thời điểm Tòa án nhân dân thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Chế định pháp lý này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tập thể chủ nợ. Đồng thời, quy định ngăn chặn hành vi ưu tiên thanh toán bất bình đẳng giữa các bên liên quan. Quản lý tài sản hiệu quả góp phần ổn định trật tự kinh tế và giảm thiểu tổn thất xã hội.
1.1. Khái niệm và mục tiêu bảo toàn tài sản doanh nghiệp
Bảo toàn tài sản doanh nghiệp phá sản là việc áp dụng các biện pháp pháp lý nhằm ngăn ngừa suy giảm giá trị khối tài sản. Mục tiêu then chốt là duy trì tối đa giá trị thực tế của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Quy trình này bảo vệ nguồn tài chính phục vụ phương án phục hồi hoặc phân chia nghĩa vụ nợ. Luật Phá sản 2014 trao thẩm quyền giám sát tài sản cho cơ quan tiến hành thủ tục và các bên liên quan. Các biện pháp ngăn chặn tạm thời được kích hoạt khi xuất hiện dấu hiệu chuyển dịch tài sản bất minh. Doanh nghiệp bị hạn chế một số giao dịch tài chính lớn nếu không có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền. Việc bảo toàn giúp cân bằng lợi ích giữa con nợ và tập thể chủ nợ. Hoạt động này đảm bảo tính công bằng trong việc thanh toán các khoản nợ đến hạn. Đây là tiền đề bắt buộc trước khi tiến hành thanh lý tài sản phá sản.
1.2. Mối quan hệ giữa bảo toàn và thanh lý tài sản phá sản
Bảo toàn và thanh lý tài sản là hai giai đoạn gắn bó mật thiết trong thủ tục phá sản. Bảo toàn tài sản đóng vai trò là điều kiện tiên quyết cho việc xử lý nợ. Nếu tài sản bị tẩu tán, thủ tục thanh lý sẽ không còn giá trị thực tiễn. Thanh lý tài sản phá sản là bước cuối cùng nhằm chuyển đổi tài sản thành tiền để chi trả nghĩa vụ tài chính. Giá trị thanh lý phụ thuộc trực tiếp vào kết quả bảo toàn tài sản trong các giai đoạn trước đó. Khi doanh nghiệp không thể phục hồi kinh doanh, Tòa án sẽ ban hành quyết định tuyên bố phá sản. Việc chuyển tiếp từ bảo toàn sang thanh lý đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong khâu kiểm kê. Quá trình này giúp tối đa hóa tỷ lệ thu hồi nợ cho các chủ nợ. Sự kết hợp chặt chẽ giữa hai biện pháp nâng cao hiệu quả thực thi Luật Phá sản 2014.
II. Vai trò quản tài viên trong thanh lý tài sản phá sản
Quản tài viên là chức danh tư pháp độc lập chịu trách nhiệm quản lý và thanh lý tài sản. Luật Phá sản 2014 lần đầu tiên quy định chi tiết về chức danh quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản. Chủ thể này đóng vai trò trung gian công tâm giữa doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và các chủ nợ. Quản tài viên thực hiện kiểm kê, lập danh sách tài sản và theo dõi mọi biến động tài chính của con nợ. Khi Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản, quản tài viên trực tiếp tổ chức thanh lý tài sản phá sản theo quy định pháp luật. Hoạt động của quản tài viên chịu sự giám sát của Thẩm phán và Hội nghị chủ nợ. Sự tham gia của các chuyên gia quản lý tài sản chuyên nghiệp giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục phá sản. Đây là bước đột phá nhằm cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao chỉ số giải quyết phá sản quốc gia.
2.1. Quyền hạn và nghĩa vụ của doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản
Doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản là tổ chức hành nghề chuyên nghiệp gồm các công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân. Tổ chức này cử quản tài viên đại diện quản lý khối tài sản của con nợ. Nghĩa vụ trọng tâm bao gồm xác minh tài sản, lập bảng kê chi tiết và thu hồi các khoản nợ của doanh nghiệp. Họ có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tài sản. Doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản được quyền gửi yêu cầu tuyên bố vô hiệu đối với các giao dịch đáng ngờ. Bên cạnh đó, tổ chức phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu gây thất thoát tài sản do lỗi chủ quan. Quy định pháp lý đòi hỏi tính minh bạch và chuyên nghiệp cao trong từng hành vi quản lý tài sản. Hoạt động chuẩn mực của tổ chức bảo vệ lợi ích hợp pháp cho tất cả các bên tham gia thủ tục.
2.2. Quy trình tổ chức thanh lý tài sản của quản tài viên
Quy trình thanh lý tài sản phá sản do quản tài viên chủ trì được thực hiện theo trình tự chặt chẽ. Sau khi nhận quyết định tuyên bố phá sản, quản tài viên tiến hành định giá tài sản theo giá thị trường. Việc bán đấu giá tài sản được thực hiện công khai thông qua tổ chức đấu giá tài sản chuyên nghiệp. Tiền thu được từ bán tài sản được gửi vào tài khoản ngân hàng do Tòa án chỉ định. Quản tài viên lập phương án phân chia tiền cho các chủ nợ theo thứ tự luật định. Quá trình bán tài sản phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về công khai thông tin. Mọi tranh chấp liên quan đến tài sản thanh lý được chuyển tới Tòa án để giải quyết kịp thời. Sự chuẩn hóa quy trình giúp ngăn chặn nguy cơ tham nhũng và dìm giá tài sản phá sản.
III. Xử lý giao dịch vô hiệu trong thủ tục phá sản hiện nay
Giao dịch vô hiệu trong thủ tục phá sản là công cụ pháp lý then chốt nhằm thu hồi tài sản bị phân tán bất hợp pháp. Trước khi mở thủ tục phá sản, nhiều doanh nghiệp tìm cách tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ. Luật Phá sản 2014 quy định thời hạn hồi tố để xem xét tính hợp pháp của các hợp đồng đã ký kết. Các giao dịch thực hiện trong vòng 6 tháng hoặc 18 tháng trước ngày mở thủ tục có thể bị coi là vô hiệu. Những hành vi như chuyển nhượng tài sản thấp hơn giá thị trường hoặc thanh toán nợ chưa đến hạn đều bị xử lý. Khi giao dịch bị tuyên vô hiệu, các bên phải hoàn trả tài sản về khối tài sản phá sản chung. Biện pháp này bảo đảm sự bình đẳng tuyệt đối giữa các chủ nợ. Đây là cơ chế bảo toàn tài sản doanh nghiệp phá sản mang tính răn đe mạnh mẽ.
3.1. Các trường hợp giao dịch bị coi là vô hiệu theo luật định
Luật Phá sản 2014 quy định rõ các trường hợp giao dịch bị tuyên vô hiệu để ngăn ngừa gian lận tài chính. Trường hợp thứ nhất là giao dịch tặng cho tài sản hoặc chuyển nhượng tài sản không tương giá. Trường hợp thứ hai là chuyển đổi khoản nợ không có bảo đảm thành nợ có bảo đảm nhằm ưu ái chủ nợ thân quen. Trường hợp thứ ba là thanh toán các nghĩa vụ tài chính chưa đến hạn trong giai đoạn doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Các giao dịch thực hiện với người có liên quan trong thời hạn 18 tháng trước ngày thụ lý đơn cũng bị giám sát đặc biệt. Tòa án có thẩm quyền ra quyết định tuyên bố giao dịch vô hiệu dựa trên đề nghị của quản tài viên hoặc chủ nợ. Tài sản thu hồi từ các giao dịch vô hiệu lập tức được nhập vào khối tài sản của doanh nghiệp. Việc này bảo vệ tối đa nguồn tài chính cho quá trình phân chia nợ.
3.2. Hệ quả pháp lý và cơ chế thu hồi tài sản vô hiệu
Hệ quả pháp lý của giao dịch vô hiệu là khôi phục lại tình trạng tài sản ban đầu trước khi giao dịch diễn ra. Các bên đương sự có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật, bên vi phạm phải thanh toán bằng giá trị tiền tương đương. Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản có trách nhiệm đôn đốc thu hồi tài sản vào tài khoản chung. Cơ quan thi hành án dân sự phối hợp cưỡng chế nếu bên thụ hưởng từ chối bàn giao tài sản. Khoản tiền thu hồi được dùng để bù đắp các chi phí phá sản và thanh toán cho tập thể chủ nợ. Cơ chế thu hồi tài sản nhanh chóng giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc phá sản. Điều này củng cố niềm tin của các nhà đầu tư vào tính minh bạch của thị trường tài chính.
IV. Vai trò hội nghị chủ nợ và bảo toàn tài sản phá sản
Hội nghị chủ nợ là cơ quan đại diện quyền lực tập thể của các chủ nợ trong thủ tục phá sản. Thiết chế này có thẩm quyền thảo luận và thông qua các quyết định quan trọng đối với tài sản con nợ. Luật Phá sản 2014 trao cho hội nghị quyền xem xét báo cáo tài chính và phương án phục hồi doanh nghiệp. Chủ nợ không có bảo đảm và chủ nợ có bảo đảm một phần có quyền biểu quyết tại hội nghị. Hội nghị chủ nợ có thể đề xuất Tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp để bảo toàn tài sản doanh nghiệp phá sản. Khi phương án phục hồi kinh doanh thất bại, hội nghị sẽ biểu quyết thông qua nghị quyết yêu cầu tuyên bố phá sản. Sự tham gia chủ động của tập thể chủ nợ tạo ra cơ chế giám sát chéo hiệu quả đối với hoạt động của con nợ và quản tài viên.
4.1. Quyền hạn của hội nghị chủ nợ đối với tài sản doanh nghiệp
Hội nghị chủ nợ có nhiều quyền hạn cốt lõi nhằm bảo vệ khối tài sản của doanh nghiệp phá sản. Hội nghị có quyền yêu cầu quản tài viên giải trình chi tiết về hiện trạng tài sản và các khoản nợ phải thu. Chủ nợ có quyền biểu quyết thông qua phương án tổ chức lại hoạt động sản xuất kinh doanh của con nợ. Ngoài ra, hội nghị có quyền kiến nghị Thẩm phán thay đổi quản tài viên nếu phát hiện hành vi vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp. Hội nghị cũng thảo luận về phương án bán đấu giá và thanh lý tài sản phá sản khi có quyết định tuyên bố phá sản. Mọi quyết định của hội nghị chủ nợ đều hướng tới mục tiêu tối đa hóa tỷ lệ thanh toán nợ. Quyền lực tập thể của các chủ nợ là rào cản ngăn chặn sự lạm quyền của ban lãnh đạo doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
4.2. Giám sát hoạt động phục hồi kinh doanh và quản lý tài sản
Giám sát phục hồi kinh doanh là chức năng đặc biệt quan trọng của hội nghị chủ nợ nhằm bảo toàn tài sản. Trong thời gian thực hiện phương án phục hồi, doanh nghiệp tiếp tục kinh doanh dưới sự giám sát chặt chẽ. Ban đại diện chủ nợ được thành lập để theo dõi sát sao dòng tiền và các giao dịch kinh tế lớn của con nợ. Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng phương án đã cam kết, hội nghị chủ nợ có quyền yêu cầu chấm dứt phục hồi. Khi đó, thủ tục thanh lý tài sản phá sản sẽ được kích hoạt ngay lập tức để hạn chế thua lỗ kéo dài. Quá trình giám sát minh bạch giúp phát hiện sớm các nguy cơ làm giảm sút giá trị tài sản doanh nghiệp. Đây là giải pháp vừa tạo cơ hội tái sinh cho doanh nghiệp, vừa bảo toàn tối đa vốn cho các chủ nợ.
V. Quy định thứ tự phân chia tài sản phá sản tại Việt Nam
Thứ tự phân chia tài sản phá sản là nội dung cốt lõi của pháp luật phá sản hiện hành. Quy định này xác lập nguyên tắc giải quyết quyền lợi tài chính sau khi đã thanh lý toàn bộ tài sản con nợ. Luật Phá sản 2014 thiết lập nguyên tắc phân phối công bằng, rõ ràng và minh bạch cho các nhóm chủ nợ. Tài sản được thanh toán theo các thứ bậc ưu tiên nghiêm ngặt do luật định. Nhóm chủ nợ có bảo đảm được ưu tiên xử lý tài sản bảo đảm trước khi phân chia khối tài sản chung. Sau khi trừ các chi phí tố tụng và giải quyết quyền lợi người lao động, phần tài sản còn lại mới phân chia cho chủ nợ không có bảo đảm. Nếu giá trị tài sản không đủ thanh toán cho cùng một hàng ưu tiên, số tiền sẽ được chia theo tỷ lệ phần trăm tương ứng.
5.1. Quyền lợi của chủ nợ có bảo đảm và xử lý tài sản thế chấp
Chủ nợ có bảo đảm nắm giữ vị trí ưu tiên đặc thù trong quá trình phân chia tài sản của con nợ. Các khoản nợ có tài sản bảo đảm như thế chấp, cầm cố được xử lý theo hợp đồng hợp pháp đã ký kết. Luật Phá sản 2014 quy định tạm đình chỉ việc xử lý tài sản bảo đảm khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục. Quy định này nhằm giữ nguyên hiện trạng tài sản phục vụ khả năng tái cấu trúc doanh nghiệp. Nếu tài sản bảo đảm cần thiết cho việc phục hồi, con nợ phải thương lượng phương án thanh toán tương ứng với chủ nợ. Khi tuyên bố phá sản, tài sản bảo đảm được bán để thanh toán dứt điểm cho chủ nợ có bảo đảm. Trường hợp giá trị tài sản không đủ bù đắp khoản nợ, phần nợ còn thiếu sẽ chuyển thành nợ không có bảo đảm để tiếp tục phân chia.
5.2. Quyền lợi của chủ nợ không có bảo đảm và thứ bậc ưu tiên
Chủ nợ không có bảo đảm thường chịu rủi ro cao nhất khi doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản. Tiền thu được từ thanh lý tài sản phá sản được dùng để chi trả chi phí phá sản trước tiên. Tiếp theo, nguồn tiền ưu tiên giải quyết tiền lương, trợ cấp thôi việc và bảo hiểm xã hội cho người lao động. Hàng ưu tiên thứ ba là các khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản nhằm duy trì hoạt động doanh nghiệp. Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước như thuế và các khoản phí được xếp ở hàng kế tiếp. Cuối cùng, phần tài sản còn lại mới được chia cho các chủ nợ không có bảo đảm theo tỷ lệ nợ thực tế. Doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản thực hiện việc chi trả theo đúng danh sách đã được Tòa án phê duyệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ BẢO TOÀN VÀ THANH LÝ TÀI SẢN DOANH NGHIỆP TRONG THỦ TỤC PHÁ SẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ BẢO TOÀN VÀ THANH LÝ TÀI SẢN DOANH NGHIỆP TRONG THỦ TỤC PHÁ SẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: LUẬT KINH TẾ Mã số: 9380107 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Am Hiểu 2. Nguyễn Thị Yến Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Pháp luật hiện hành về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của luận án này. Tác giả luận án ` ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự CQTHADS Cơ quan thi hành án dân sự CTHD Công ty hợp danh DNQLTLTS Doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân FSAP Chương trình đánh giá ngành tài chính (Financial Sector Assessment Program) HTX Hợp tác xã ICR Hệ thống các nguyên tắc chung của chế định pháp luật phá sản và quyền chủ nợ/con nợ (Principles for effective insolvency and creditor/debtor regimes) LPS Luật phá sản QTV Quản tài viên QĐTBPS Quyết định tuyên bố phá sản ROSC Báo cáo về việc tuân thủ các tiêu chuẩn và mã (Reports on the Observance of Standards and Codes) TNHH Trách nhiệm hữu hạn TAND Toà án nhân dân USD Đô la Mỹ WB Ngân hàng Thế Giới (World Bank) iii DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 1: Kết quả thi hành về việc - Công tác tổ chức thi hành án quyết định của Tòa án giải quyết phá sản từ năm 2015 đến 6 tháng đầu năm 2020 Bảng 2: Kết quả thi hành về tiền - Công tác tổ chức thi hành án quyết định của Tòa án giải quyết phá sản từ năm 2015 đến 6 tháng đầu năm 2020 Bảng 3: Thống kê thụ lý và giải quyết yêu cầu tuyên bố sơ thẩm năm 2015 Bảng 4: Thống kê và thụ lý giải quyết yêu cầu tuyên bố sơ thẩm năm 2016 Bảng 5: Thống kê thụ lý và giải quyết yêu cầu tuyên bố phá sản 2017 Bảng 6: Thống kê thụ lý và giải quyết yêu cầu tuyên bố phá sản 2018 Bảng 7: Thống kê thụ lý và giải quyết yêu cầu tuyên bố phá sản 2019 Bảng 8: Thống kê thụ lý và giải quyết yêu cầu tuyên bố phá sản 2020 iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
ii MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Công trình nghiên cứu về vấn đề bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản.
Đối với vấn đề xác định tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Đối với vấn đề lý luận về bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản 13 1. Công trình nghiên cứu pháp luật về bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản và đề xuất giải pháp khắc phục. Công trình nghiên cứu về biện pháp tuyên bố giao dịch vô hiệu.
Công trình nghiên cứu về thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản 18 1. Công trình nghiên cứu lý luận về thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Công trình nghiên cứu về chủ thể có thẩm quyền tiến hành thủ tục thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Công trình nghiên cứu pháp luật về thủ tục thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản.
Công trình nghiên cứu pháp luật về việc phân chia tài sản của doanh nghiệp phá sản. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những thành tựu trong nghiên cứu mà luận án kế thừa và tiếp tục phát triển. Những vấn đề còn bỏ ngỏ hoặc chưa được giải quyết thấu đáo cần tiếp tục nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT, CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết của luận án. Lý thuyết về quản trị vốn và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp. Lý thuyết về bảo vệ chủ nợ trong hoạt động kinh doanh.
Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ BẢO TOÀN, THANH LÝ TÀI SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO TOÀN, THANH LÝ TÀI SẢN CỦA DOANH NGHIỆP TRONG THỦ TỤC PHÁ SẢN. Những vấn đề lý luận cơ bản về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản.
Bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Mối quan hệ giữa bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Những vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản.
Khái niệm pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp. Hệ thống quy định và nội dung pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO TOÀN VÀ THANH LÝ TÀI SẢN DOANH NGHIỆP TRONG THỦ TỤC PHÁ SẢN.
Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi các quy định pháp luật về bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Xác định tài sản doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Các biện pháp bảo toàn tài sản doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành các quy định pháp luật về thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản.
Các trường hợp thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Trình tự thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Thẩm quyền thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Hậu quả pháp lý việc thanh lý tài sản trong thủ tục phá sản.
142 Kết luận Chương 2. PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ BẢO TOÀN VÀ THANH LÝ TÀI SẢN DOANH NGHIỆP TRONG THỦ TỤC PHÁ SẢN. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản.
Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về thanh lý tài sản DN trong thủ tục phá sản. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản. 174 Kết luận Chương 3.
181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là một trọng tâm ưu tiên của Chính phủ trong những năm qua. Một trong các chỉ số góp phần thể hiện năng lực cạnh tranh quốc gia là “Giải quyết phá sản DN”. Đây là chỉ số đo lường thời gian, chi phí và kết quả giải quyết phá sản của DN trong nước cũng như đo lường chất lượng của khuôn khổ pháp lý về phá sản DN.
Chỉ số này được đo lường, đánh giá, xếp hạng theo 2 nhóm tiêu chí: tỷ lệ thu hồi nợ trong giải quyết phá sản (chiếm 50%) và chất lượng của khuôn khổ pháp lý về phá sản DN (chiếm 50%). Theo Doing Business1, năm 2017, 2018, 2019, 2020 chỉ số Giải quyết phá sản DN của Việt Nam lần lượt là 125, 123, 133, 122 trên tổng số 190 nền kinh tế với thời gian 5 năm để giải quyết một vụ việc phá sản giá trị nhỏ (tương đương 5000 đô la Mỹ), chất lượng của khuôn khổ pháp lý về phá sản doanh nghiệp đạt 7,5/16 điểm. Theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 01/01/2021 về tiếp tục thực hiện những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia năm 2021 thì một trong các mục tiêu cụ thể về cải thiện môi trường kinh doanh là “Nâng xếp hạng chỉ số Giải quyết phá sản DN (A10) lên 7 - 10 bậc”. Bên cạnh đó, Báo cáo số 1182-BC/BCSĐCP ngày 13/11/2019 của Ban Cán sự Đảng Chính phủ - Ban Chấp hành Trung ương tổng kết Nghị quyết số 48-NQ-TW đã nêu rõ một trong những nhu cầu, định hướng xây dựng, hoàn thiện và thi hành pháp luật giai đoạn 2021-2030, định hướng đến năm 2045 là “hoàn thiện pháp luật về hợp đồng, pháp luật về giải quyết tranh chấp và phá sản DN, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia”.
Để làm được điều này thì việc hoàn thiện pháp luật phá sản theo hướng nâng cao tỷ lệ thu hồi nợ cho chủ nợ và tiếp cận thêm những thông lệ quốc tế tốt về pháp luật phá sản là nhiệm vụ cần sớm thực hiện. 1 Báo cáo mức độ thuận lợi đối với hoạt động kinh doanh (gọi tắt là Báo cáo Môi trường kinh doanh (Doing Business) của Ngân hàng Thế giới là Báo cáo kết quả điều tra, khảo sát về các quy định dẫn tới thúc đẩy hoặc hạn chế hoạt động kinh doanh. Đây là báo cáo thường niên, được thực hiện hàng năm kể từ năm 2003. Báo cáo đưa ra bảng xếp hạng tổng hợp về môi trường kinh doanh dựa trên bộ chỉ số đánh giá về các quy định liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và về bảo vệ quyền sở hữu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.
Để thực hiện bảng xếp hạng này, Ngân hàng Thế giới tập hợp thông tin về những thay đổi trong khuôn khổ pháp lý, thủ tục hành chính và những trở ngại về kỹ thuật trong việc bắt đầu thành lập hoặc mở rộng hoạt động của một doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản (2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-phap-luat-hien-hanh-ve-bao-toan-va-thanh-ly-tai-san-doanh-nghiep-trong-thu-tuc-pha-san
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS pháp luật về bảo toàn, thanh lý tài sản doanh nghiệp trong phá sản. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật hiện hành về bảo toàn thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.