Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự - Trần Đức Kiên, Học viện KHXH

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự theo luật tố tụng Việt Nam, phân tích thực tiễn tòa án cấp cao Đà Nẵng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

82

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Như đã biết, để giải quyết đúng vụ án hình sự và bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người của những người tham gia tố tụng, pháp luật tố tụng hình sự hiện hành quy định một VAHS được xét xử qua cấp sơ thẩm và cấp phúc thẩm (nguyên tắc hai cấp xét xử); ngoài ra, còn có thủ tục đặc biệt là giám đốc thẩm và tái thẩm. Vì có sự phân cấp xét xử nên thẩm quyền, phạm vi của từng cấp xét xử cũng được quy định một cách khá cụ thể trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Với việc pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định về hai cấp xét xử VAHS cũng đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải tích cực nghiên cứu và đẩy mạnh công tác cải cách tư pháp, lấy trọng tâm là ngành Tòa án, trong đó tại Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX (năm 2000) của Đảng đã chỉ rõ: “Cải cách tổ chức, nâng cao chất lượng và hoạt động của các cơ quan tư pháp, nâng cao tinh thần trách nhiệm của cơ quan và cán bộ tư pháp. Sắp xếp lại hệ thống Tòa án nhân dân, phân định hợp lý thẩm quyền của Toà án các cấp” [4]. Ngày 28 tháng 5 năm 2015, sau khi Luật tổ chức TAND năm 2014 có hiệu lực, Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 957/NQ-UBTVQH13, về việc thành lập 03 Tòa án nhân dân cấp cao, bao gồm: Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội (TANDCC 1), Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự
Số trang:
82 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

Xét xử phúc thẩm vụ án hình sự là thủ tục tố tụng tư pháp quan trọng. Hoạt động này đảm bảo thực hiện nghiêm túc nguyên tắc hai cấp xét xử. Tòa án cấp trên trực tiếp xét lại bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Quá trình xét lại chỉ phát sinh khi có kháng cáo hoặc kháng nghị hợp lệ. Bản chất của phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự là giới hạn quyền lực tư pháp của cấp phúc thẩm. Tòa án không xét xử lại toàn bộ vụ án một cách tùy nghi. Tòa án tập trung kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của phần bị khiếu nại. Cơ chế này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự. Thủ tục phúc thẩm khắc phục triệt để các sai sót từ cấp sơ thẩm. Đồng thời, thủ tục ngăn chặn nguy cơ lạm quyền và sai lệch công lý. Việc xác định đúng phạm vi xét xử giúp tối ưu hóa nguồn lực tư pháp. Cơ quan tiến hành tố tụng bảo đảm phán quyết công bằng, khách quan và minh bạch.

1.1. Bản chất pháp lý của nguyên tắc hai cấp xét xử

Nguyên tắc hai cấp xét xử là trụ cột trong nền tư pháp hình sự dân chủ. Nguyên tắc phân định rõ hai giai đoạn xét xử gồm sơ thẩm và phúc thẩm. Cấp sơ thẩm điều tra công khai và ra phán quyết ban đầu. Cấp phúc thẩm kiểm tra lại tính đúng đắn của phán quyết sơ thẩm. Giới hạn xét lại bản án sơ thẩm gắn liền với nội dung kháng cáo hoặc kháng nghị. Tòa án phúc thẩm không làm thay chức năng của cấp sơ thẩm. Hoạt động này tạo cơ chế giám sát tư pháp chặt chẽ giữa các cấp Tòa án. Đương sự được bảo đảm quyền tiếp cận công lý hai lần. Nếu phán quyết sơ thẩm có sai lầm, cấp phúc thẩm sẽ kịp thời can thiệp và sửa chữa. Việc này củng cố niềm tin của xã hội vào tính nghiêm minh của pháp luật. Nguyên tắc hai cấp xét xử cũng ngăn ngừa tình trạng tùy tiện trong hoạt động xét xử.

1.2. Khái niệm và đặc điểm phạm vi xét xử phúc thẩm

Phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự là giới hạn thẩm quyền xét lại của Tòa án cấp trên. Tòa án phúc thẩm xem xét phần nội dung bản án có kháng cáo bản án sơ thẩm hoặc kháng nghị. Giới hạn này phụ thuộc vào yêu cầu của người kháng cáo và cơ quan kháng nghị. Tuy nhiên, Tòa án có thể mở rộng xem xét các phần khác nếu có căn cứ giảm nhẹ hoặc có lợi cho bị cáo. Đặc điểm cơ bản của phạm vi phúc thẩm là tính bị động có điều kiện. Tòa án cấp phúc thẩm không tự ý mở rộng vụ án ngoài ranh giới pháp luật quy định. Tính định hướng này gắn liền với mục tiêu bảo vệ quyền con người. Mọi phán quyết phúc thẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định tố tụng. Sự minh định về phạm vi xét xử bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật hình sự.

II. Quy định phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự hiện hành

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định chi tiết về phạm vi xét xử phúc thẩm. Điều 345 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là căn cứ pháp lý nền tảng. Điều luật này xác định Tòa án cấp phúc thẩm xem xét phần bản án bị kháng cáo, kháng nghị. Nếu có căn cứ, Tòa án có thể xem xét thêm các phần khác không bị kháng cáo, kháng nghị. Quy định thể hiện sự kết hợp giữa nguyên tắc quyền tự định đoạt và nguyên tắc pháp chế. Hoạt động kháng cáo bản án sơ thẩm do bị cáo, bị hại hoặc đương sự thực hiện. Viện kiểm sát thực hiện quyền kháng nghị phúc thẩm của Viện kiểm sát theo thẩm quyền luật định. Giới hạn xét lại bản án sơ thẩm bảo đảm Tòa án giải quyết đúng trọng tâm vụ việc. Quy định này bảo vệ quyền lợi tối đa cho người bị buộc tội.

2.1. Căn cứ giới hạn theo nội dung kháng cáo kháng nghị

Phạm vi xét lại phụ thuộc trực tiếp vào văn bản kháng cáo và quyết định kháng nghị. Người tham gia tố tụng có quyền đưa ra kháng cáo bản án sơ thẩm đối với từng phần hoặc toàn bộ bản án. Kháng nghị phúc thẩm của Viện kiểm sát chỉ rõ những điểm vi phạm hoặc sai sót của cấp sơ thẩm. Tòa án cấp phúc thẩm có nghĩa vụ xem xét toàn bộ các nội dung khiếu nại hợp pháp này. Tòa án kiểm tra đánh giá chứng cứ liên quan trực tiếp đến nội dung kháng cáo, kháng nghị. Những phần bản án không bị kháng cáo, kháng nghị đương nhiên có hiệu lực pháp luật thi hành. Cơ chế này giúp thu hẹp phạm vi tranh tụng, tiết kiệm thời gian xét xử. Thẩm phán tập trung làm rõ các mâu thuẫn được nêu trong đơn khiếu nại. Phán quyết phúc thẩm phản ánh chính xác yêu cầu của các bên tố tụng.

2.2. Trường hợp đặc biệt mở rộng phạm vi xét xử phúc thẩm

Khoản 2 Điều 345 Bộ luật Tố tụng hình sự cho phép mở rộng phạm vi xét lại trong trường hợp đặc biệt. Tòa án được phép xem xét các phần khác của bản án nếu có căn cứ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tòa án cũng có thể xem xét đối với các bị cáo khác không có kháng cáo hoặc kháng nghị. Việc mở rộng này bắt buộc phải nhằm mục đích sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi cho bị cáo. Tòa án tuyệt đối không được tự ý mở rộng phạm vi để tăng nặng hình phạt. Quy định này phản ánh sâu sắc tính nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Cơ chế mở rộng bảo đảm sự công bằng, không bỏ sót tình tiết giảm nhẹ thực tế. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ triệt để quyền con người trong tư pháp hình sự.

III. Thẩm quyền Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

Thẩm quyền Hội đồng xét xử phúc thẩm được quy định chặt chẽ nhằm tránh lạm quyền. Trong quá trình xét xử phúc thẩm vụ án hình sự, Hội đồng xét xử có các quyền năng pháp lý cụ thể. Tòa án có quyền giữ nguyên bản án sơ thẩm khi xét thấy phán quyết sơ thẩm hoàn toàn đúng đắn. Tòa án có quyền hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại hoặc xét xử lại. Hội đồng xét xử cũng có quyền đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án theo luật định. Đặc biệt, Tòa án có quyền trực tiếp sửa bản án sơ thẩm. Tòa án có thể sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi cho bị cáo mà không cần kháng cáo. Tuy nhiên, việc tăng nặng hình phạt cấp phúc thẩm bị ràng buộc bởi các điều kiện nghiêm ngặt. Sự phân định thẩm quyền bảo đảm sự cân bằng giữa trấn áp tội phạm và bảo vệ nhân quyền.

3.1. Thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi

Hội đồng xét xử phúc thẩm có thẩm quyền rộng rãi khi sửa án theo hướng có lợi. Tòa án có quyền giảm hình phạt, áp dụng điều khoản tội danh nhẹ hơn. Tòa án có thể chuyển sang hình phạt tù cho hưởng án treo hoặc hình phạt cảnh cáo. Tòa án cũng có quyền miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt cho bị cáo. Thẩm quyền này được áp dụng cho cả bị cáo không kháng cáo nếu vụ án có đồng phạm. Việc sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi thể hiện tính khoan hồng của Nhà nước. Thẩm phán chủ động áp dụng các tình tiết giảm nhẹ mới xuất hiện tại phiên tòa phúc thẩm. Cấp phúc thẩm khắc phục nhanh chóng các đánh giá quá nghiêm khắc của cấp sơ thẩm. Phán quyết có lợi cho bị cáo có hiệu lực ngay sau khi tuyên án.

3.2. Điều kiện áp dụng tăng nặng hình phạt cấp phúc thẩm

Việc tăng nặng hình phạt cấp phúc thẩm chịu sự kiểm soát pháp lý rất chặt chẽ. Hội đồng xét xử không được tự ý tăng nặng hình phạt nếu không có yêu cầu hợp pháp. Việc tăng nặng chỉ được thực hiện khi có kháng nghị phúc thẩm của Viện kiểm sát hoặc kháng cáo của bị hại. Nội dung kháng cáo, kháng nghị phải nêu rõ yêu cầu tăng nặng trách nhiệm hình sự. Tòa án cấp phúc thẩm chỉ được tăng nặng trong phạm vi nội dung kháng cáo, kháng nghị đó. Cấp phúc thẩm có thể tăng mức phạt tù, chuyển khung hình phạt nặng hơn khi có đủ căn cứ. Quy định này bảo đảm nguyên tắc không làm xấu đi tình trạng của người kháng cáo đơn phương. Đây là rào cản pháp lý vững chắc chống lại sự suy đoán bất lợi vô căn cứ cho bị cáo.

IV. Thực tiễn xét xử phúc thẩm vụ án hình sự tại Đà Nẵng

Thực tiễn tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng giai đoạn 2015 - 2019 cho thấy nhiều kết quả nổi bật. Đơn vị đã thụ lý và giải quyết khối lượng lớn các vụ án hình sự phúc thẩm. Hoạt động xét xử phúc thẩm vụ án hình sự cơ bản tuân thủ đúng phạm vi luật định. Phần lớn các vụ án xuất phát từ việc bị cáo nộp đơn kháng cáo bản án sơ thẩm. Tỷ lệ vụ án có kháng nghị phúc thẩm của Viện kiểm sát chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng chất lượng cao. Tòa án áp dụng linh hoạt quy định để giải quyết triệt để yêu cầu của các bên. Nhiều bản án sơ thẩm có sai sót nghiêm trọng đã được sửa đổi hoặc hủy bỏ kịp thời. Qua đó, chất lượng tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm ngày càng được nâng cao. Cơ quan xét xử đã bảo đảm tốt trật tự pháp luật tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên.

4.1. Kết quả thụ lý và giải quyết các vụ án phúc thẩm

Trong giai đoạn 2015 - 2019, Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng đã thụ lý hàng nghìn vụ án. Cơ cấu giải quyết án bao gồm giữ nguyên bản án, sửa án và hủy bản án sơ thẩm. Tỷ lệ giữ nguyên bản án chiếm đa số, khẳng định chất lượng xét xử sơ thẩm của các tỉnh. Số lượng vụ án được sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi chiếm tỷ lệ đáng kể. Nhiều trường hợp bị cáo được giảm nhẹ hình phạt do cung cấp thêm tài liệu chứng cứ mới. Số vụ án bị hủy để điều tra lại hoặc xét xử lại được kiểm soát chặt chẽ. Tòa án phối hợp hiệu quả với Viện kiểm sát nhân dân cấp cao trong quá trình tranh tụng. Việc chấp hành thời hạn xét xử và thủ tục tố tụng đạt nhiều chỉ tiêu tích cực. Kết quả này phản ánh năng lực chuyên môn vững vàng của đội ngũ Thẩm phán.

4.2. Vướng mắc và hạn chế trong áp dụng phạm vi xét xử

Bên cạnh kết quả đạt được, thực tiễn vẫn bộc lộ một số khó khăn và bất cập. Nhận thức về giới hạn xét lại bản án sơ thẩm giữa các cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa đồng nhất. Có trường hợp Hội đồng xét xử vượt quá phạm vi kháng cáo mà không có căn cứ pháp luật rõ ràng. Việc phân định giữa sửa án trực tiếp và hủy án để điều tra lại còn lúng túng. Một số vụ án xuất hiện tình tiết mới nhưng cấp phúc thẩm chưa thu thập đầy đủ chứng cứ. Việc xem xét các phần không bị kháng cáo đôi lúc chưa được giải thích minh bạch trong bản án. Sự phối hợp giữa Tòa án và Viện kiểm sát trong một số phiên tòa còn thiếu tính chủ động. Những hạn chế này ảnh hưởng phần nào đến tính nghiêm minh và thống nhất của phán quyết tư pháp.

V. Giải pháp bảo đảm phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự

Bảo đảm thực hiện đúng phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự là yêu cầu cấp thiết của cải cách tư pháp. Việc này đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ từ lập pháp đến thực thi. Hoàn thiện Điều 345 Bộ luật Tố tụng hình sự giúp minh bạch hóa ranh giới xét xử. Cơ quan có thẩm quyền cần hướng dẫn chi tiết các tiêu chí mở rộng phạm vi xét xử. Nâng cao năng lực xét xử của thẩm quyền Hội đồng xét xử phúc thẩm là yếu tố then chốt. Đội ngũ Thẩm phán và Kiểm sát viên cần được bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng chuyên sâu. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ và thụ lý án phúc thẩm. Các giải pháp này bảo đảm nguyên tắc hai cấp xét xử được thực thi chuẩn mực và hiệu quả.

5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về giới hạn xét xử

Hoàn thiện thể chế là giải pháp căn bản nhằm tháo gỡ các vướng mắc thực tiễn. Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 345 Bộ luật Tố tụng hình sự. Hướng dẫn cần làm rõ khái niệm "các phần khác" có thể xem xét mà không có kháng cáo, kháng nghị. Quy định cụ thể các trường hợp Tòa án được phép sửa án thay vì hủy án sơ thẩm. Bổ sung chế tài và quy trình kiểm soát chặt chẽ khi áp dụng tăng nặng hình phạt cấp phúc thẩm. Pháp luật cần chuẩn hóa biểu mẫu kháng cáo và kháng nghị để tránh hiểu sai phạm vi yêu cầu. Minh bạch hóa quy trình tiếp nhận và đánh giá chứng cứ mới tại cấp phúc thẩm. Những hoàn thiện này tạo khung pháp lý vững chắc cho hoạt động xét xử phúc thẩm hình sự.

5.2. Nâng cao chất lượng Thẩm phán và hoạt động tranh tụng

Yếu tố con người quyết định chất lượng áp dụng pháp luật trong thực tiễn tư pháp. Cần thường xuyên tổ chức tập huấn chuyên sâu cho Thẩm phán và Thư ký Tòa án. Nội dung đào tạo tập trung vào kỹ năng xác định chính xác giới hạn xét lại bản án sơ thẩm. Nâng cao chất lượng tranh tụng dân chủ và bình đẳng tại phiên tòa phúc thẩm. Kiểm sát viên cần chủ động lập luận chặt chẽ đối với các yêu cầu kháng nghị. Thẩm phán phải lắng nghe, đối đáp đầy đủ các ý kiến của Luật sư và bị cáo. Tăng cường công tác kiểm tra, rút kinh nghiệm đối với các bản án phúc thẩm bị hủy hoặc sửa. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý án để kiểm soát tiến độ và chất lượng xét xử.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ
1.1. Lý luận về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự
1.2. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự
1.3. Pháp luật tố tụng hình sự một số nước về phạm vi xét xử phúc thẩm
2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO TẠI ĐÀ NẴNG TỪ NĂM 2015 ĐẾN NĂM 2019
2.1. Khái quát về Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
2.2. Kết quả thụ lý giải quyết phúc thẩm các vụ án hình sự tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng từ 2015 - 2019
2.3. Đánh giá thực tiễn thực hiện phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
3. CHƯƠNG 3: YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN ĐÚNG PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ
3.1. Yêu cầu bảo đảm thực hiện đúng phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự
3.2. Các giải pháp bảo đảm thực hiện đúng phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phạm vi xét xử phúc thẩm theo luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn tòa án nhân dân cấp cao tại đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (82 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN ĐỨC KIÊN PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO TẠI ĐÀ NẴNG LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC ĐÀ NẴNG - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN ĐỨC KIÊN PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO TẠI ĐÀ NẴNG Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 8.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN VĂN ĐỘ ĐÀ NẴNG - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận văn đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận văn chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ Trần Đức Kiên luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ. Lý luận về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự.

Pháp luật tố tụng hình sự một số nước về phạm vi xét xử phúc thẩm. THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO TẠI ĐÀ NẴNG TỪ NĂM 2015 ĐẾN NĂM 2019. Khái quát về Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng. Kết quả thụ lý giải quyết phúc thẩm các vụ án hình sự tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng từ 2015 - 2019.

Đánh giá thực tiễn thực hiện phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng. YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN ĐÚNG PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ. Yêu cầu bảo đảm thực hiện đúng phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự. Các giải pháp bảo đảm thực hiện đúng phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự .71 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BA, QĐ : Bản án, quyết định BLDS : Bộ luật Dân sự BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự CTTP : Cấu thành tội phạm ĐCS : Đảng cộng sản KC : Kháng cáo KN : Kháng nghị LTTHS : Luật tố tụng hình sự NCTN : Người chưa thành niên NN : Nhà nước PL : Pháp luật PVXXPT : Phạm vi xét xử phúc thẩm TAND : Toà án nhân dân TACPT : Tòa án cấp phúc thẩm TANDCC : Tòa án nhân dân cấp cao TANDCT : Tòa án nhân dân cấp tỉnh TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao THQCT : Thực hành quyền công tố TNHS : Trách nhiệm hình sự TP : Thẩm phán TKTA : Thư ký tòa án TTATXH : Trật tự an toàn xã hội VAHS : Vụ án hình sự VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa luan an XXPT : Xét xử phúc thẩm UBTVQH : Ủy ban thường vụ Quốc hội luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Thống kê tổng số thụ lý, giải quyết xét xử phúc thẩm vụ án 2.

hình sự của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng giai đoạn 35 2015 - 2019 Thống kê kết quả xét xử phúc thẩm vụ án hình sự của Tòa án 2. 36 nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng giai đoạn từ năm 2015-2019 Thống kê số lượng kháng cáo, kháng nghị, kết quả xét xử 2. phúc thẩm VAHS của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng 38 giai đoạn từ năm 2015-2019 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Như đã biết, để giải quyết đúng vụ án hình sự và bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người của những người tham gia tố tụng, pháp luật tố tụng hình sự hiện hành quy định một VAHS được xét xử qua cấp sơ thẩm và cấp phúc thẩm (nguyên tắc hai cấp xét xử); ngoài ra, còn có thủ tục đặc biệt là giám đốc thẩm và tái thẩm.

Vì có sự phân cấp xét xử nên thẩm quyền, phạm vi của từng cấp xét xử cũng được quy định một cách khá cụ thể trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Với việc pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định về hai cấp xét xử VAHS cũng đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải tích cực nghiên cứu và đẩy mạnh công tác cải cách tư pháp, lấy trọng tâm là ngành Tòa án, trong đó tại Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX (năm 2000) của Đảng đã chỉ rõ: “Cải cách tổ chức, nâng cao chất lượng và hoạt động của các cơ quan tư pháp, nâng cao tinh thần trách nhiệm của cơ quan và cán bộ tư pháp. Sắp xếp lại hệ thống Tòa án nhân dân, phân định hợp lý thẩm quyền của Toà án các cấp” [4]. Ngày 28 tháng 5 năm 2015, sau khi Luật tổ chức TAND năm 2014 có hiệu lực, Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 957/NQ-UBTVQH13, về việc thành lập 03 Tòa án nhân dân cấp cao, bao gồm: Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội (TANDCC 1), Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng (TANDCC 2), Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh (TANDCC 3) và theo quy định Tòa án nhân dân cấp cao là cơ quan xét xử cấp thứ 3 từ dưới lên trong hệ thống xét xử 4 cấp của ngành Tòa án Việt Nam.

TANDCC có thẩm quyền dưới TANDTC và trên TANDCT. Tòa án nhân dân cấp cao chính thức được thành lập và hoạt động từ ngày 01 tháng 6 năm 2015 [32]. Từ những phân tích nêu trên, học viên nhận thấy việc nghiên cứu phạm vi xét xử sơ thẩm và phúc thẩm của Tòa án nhân dân các cấp không chỉ đối với các vụ án hình sự, dân sự … có ý nghĩa hết sức to lớn về mặt lý luận và thực tiễn. Vì trong các Bộ luật tố tụng hiện nay nhà làm luật chỉ quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm, nhưng lại chưa có Điều luật nào quy định về phạm vi xét xử sơ thẩm, cụ thể 1 luan an như tại Điều 345 BLTTHS Việt Nam năm 2015 quy định “Toà án cấp phúc thẩm xem xét phần nội dung của BA, QĐ bị KC, KN.

Nếu xét thấy cần thiết, có thể xem xét các phần khác của BA, QĐ không bị KC, KN” [27]. Tại sao những quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự lại được luật hóa trong Điều 345 BLTTHS Việt Nam 2015 còn những quy định về phạm vi xét xử sơ thẩm lại không được luật hóa trong một Điều luật cụ thể, cũng giống như việc tại sao Tòa án nhân dân cấp quận, huyện, thành phố thuộc tỉnh lại chỉ được luật hình sự và luật tố tụng hình sự quy định xét xử sơ thẩm hình sự; Tòa án nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương được xét xử sơ thẩm và phúc thẩm VAHS; Còn Tòa án nhân dân cấp cao lại chỉ được giới hạn phạm vi xét xử phúc thẩm VAHS theo quy định tại Điều 345 BLTTHS Việt Nam. Việc BLTTHS Việt Nam năm 2015 quy định như vậy thì trong quá trình thụ lý giải quyết các VAHS phúc thẩm của ngành Tòa án nói chung và của Tòa án nhân dân cấp cao trong việc áp dụng các quy định của pháp luật về phạm vi xét xử phúc thẩm VAHS đã và đang có những thuận lợi và khó khăn vướng mắc gì hay không? Chính vì vậy học viên lựa chọn Đề tài “Phạm vi xét xử phúc thẩm theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ thực tiễn Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng” làm luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Xét xử phúc thẩm hình sự là hoạt động xét xử của ngành Tòa án nhân dân nói chung, PVXXPT theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam luôn là đề tài nóng hổi, thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học.

Tuy nhiên, do các Tòa án nhân dân cấp cao mới được thành lập chưa lâu (năm 2015), nên trên thực tế có rất ít những đề tài khoa học nghiên cứu về Phạm vi xét xử phúc thẩm VAHS của Tòa án nhân dân cấp cao. Hoặc cũng có thể một phần do kiến thức và tầm hiểu biết còn hạn chế của học viên, nên khi viết đề tài này, học viên đã và mới chỉ nghiên cứu, tìm hiểu một số công trình đã được công bố như sau: - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ về: "Thực trạng hoạt động XXPT và giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động XXPT của Tòa phúc thẩm 2 luan an TANDTC" của TANDTC, năm 2006 [35]. - Luận án tiến sĩ luật: “Nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam” của Vũ Gia Lâm, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội, 2008 [18]. - Luận văn thạc sĩ luật học “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về THQCT và kiểm sát XXPT VAHS của VKSND”, của tác giả Nguyễn Thị Lan Hương, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa luật năm 2012 [16].

- Luận văn thạc sĩ luật học “Xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự”, của tác giả Nguyễn Thị Hồng Phương, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa luật năm 2012 [20]. - Luận văn thạc sĩ luật học: “Thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân theo luật tố tụng hình sự Việt Nam trước yêu cầu cải cách tư pháp, trên cơ sở nghiên cứu thực tiễn địa bàn tỉnh Nam Định”, của tác giả Nguyễn Thị Bạch Tuyết, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa luật năm 2014 [42]. - Luận văn thạc sĩ luật học: “Nguyên tắc hai cấp xét xử với việc bảo vệ quyền con người trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, trên cơ sở số liệu thực tiễn địa bàn tỉnh Đắk Lắk”, của tác giả Nguyễn Anh Thư, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa luật năm 2015 [40]. - Luận văn thạc sĩ luật học: “Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam”, của tác giả Vũ Thị Uyên, Học viện Khoa học xã hội năm 2016 [43].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đức Kiên (2020). Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-pham-vi-xet-xu-phuc-tham-theo-luat-to-tung-hinh-su-viet-nam-tu-thuc-tien-toa-an-nhan-dan-cap-cao-tai-da-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phạm vi xét xử phúc thẩm hình sự theo luật tố tụng Việt Nam, phân tích thực tiễn tòa án cấp cao Đà Nẵng.

Luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter