Luận án tiến sĩ luật học về quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam - Nguyễn Văn Tiến, Trường Đại học Luật Hà Nội
Luận án tiến sĩ luật học phân tích quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
345
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận quyền sở hữu và nội dung theo Pháp luật Việt Nam
- Số trang:
- 345 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận quyền sở hữu và nội dung theo Pháp luật Việt Nam
Quyền sở hữu là một chế định pháp lý trung tâm trong lĩnh vực dân sự. Nó là cơ sở để thiết lập trật tự kinh tế, xã hội. Nghiên cứu sâu sắc về quyền sở hữu mang lại hiểu biết toàn diện về vị trí pháp lý của cá nhân, pháp nhân đối với tài sản. Luận án này tập trung làm rõ những vấn đề lý luận cốt lõi của quyền sở hữu. Khái niệm quyền sở hữu được phân tích kỹ lưỡng, đặc biệt dưới góc độ pháp luật Việt Nam. Bản chất pháp lý của quyền sở hữu được xem xét, bao gồm tính tuyệt đối, tính vĩnh viễn và tính đặc trưng của mối quan hệ xã hội. Phân tích cấu trúc nội dung quyền sở hữu là điểm mấu chốt. Luận án làm rõ các quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Các quyền năng này không chỉ là công cụ pháp lý mà còn phản ánh khả năng kiểm soát, khai thác tài sản của chủ thể. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi quyền sở hữu cũng được đề cập. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch giúp chủ thể bảo vệ tài sản hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nền tảng lý luận. Nó tạo tiền đề cho việc đánh giá thực trạng pháp luật và đề xuất hoàn thiện Bộ luật Dân sự Việt Nam.
1.1. Khái niệm và bản chất quyền sở hữu
Quyền sở hữu là một tổng hợp các quy phạm pháp luật. Nó điều chỉnh quan hệ sở hữu tài sản. Khái niệm này bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, và quyền định đoạt tài sản. Bản chất pháp lý của quyền sở hữu thể hiện ở mối quan hệ giữa chủ thể và tài sản. Nó là quan hệ pháp luật tuyệt đối. Chủ sở hữu được quyền hưởng lợi ích từ tài sản. Các chủ thể khác có nghĩa vụ tôn trọng quyền này. Quyền sở hữu có tính vĩnh viễn, không bị mất đi theo thời gian. Nó chỉ chấm dứt khi tài sản bị tiêu hủy hoặc quyền sở hữu được chuyển giao. Pháp luật Việt Nam luôn coi trọng bảo vệ quyền sở hữu. Đây là một nguyên tắc Hiến định quan trọng. Sự ổn định của chế định quyền sở hữu góp phần đảm bảo trật tự xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ các quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự Việt Nam về quyền sở hữu.
1.2. Cấu trúc nội dung quyền năng chủ sở hữu
Nội dung quyền năng chủ sở hữu được cấu thành từ ba quyền cơ bản. Đó là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Các quyền này có mối liên hệ chặt chẽ. Quyền chiếm hữu là khả năng nắm giữ, chi phối tài sản. Quyền sử dụng là khả năng khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền định đoạt là khả năng chuyển giao quyền sở hữu hoặc chấm dứt sự tồn tại của tài sản. Mỗi quyền năng có vai trò riêng biệt nhưng cùng tạo nên quyền sở hữu hoàn chỉnh. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về các quyền năng này. Tuy nhiên, sự phân định và áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Việc hiểu rõ cấu trúc này rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu hơn về các giới hạn quyền sở hữu. Nó cũng giúp đưa ra các giải pháp pháp lý hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể.
II. Các quyền năng chủ sở hữu Chiếm hữu sử dụng định đoạt
Quyền sở hữu được cấu thành từ ba quyền năng cốt lõi. Đó là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Mỗi quyền năng có ý nghĩa và vai trò riêng biệt. Chúng cùng tạo nên một chỉnh thể thống nhất của quyền sở hữu. Hiểu rõ từng quyền năng là cần thiết. Nó giúp phân tích các trường hợp cụ thể trong thực tiễn. Quyền chiếm hữu cho phép chủ thể nắm giữ tài sản trực tiếp hoặc gián tiếp. Quyền sử dụng cho phép chủ thể khai thác giá trị kinh tế, công dụng của tài sản. Quyền định đoạt cho phép chủ thể chuyển giao hoặc chấm dứt quyền sở hữu đối với tài sản. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự, quy định chi tiết về từng quyền năng này. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc. Giới hạn quyền sở hữu cũng ảnh hưởng đến việc thực thi các quyền năng. Phân tích sâu sắc ba quyền năng này giúp làm rõ phạm vi và giới hạn của quyền sở hữu. Đây là nền tảng để đề xuất hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là tăng cường bảo vệ tài sản và chủ thể quyền sở hữu.
2.1. Quyền chiếm hữu Nền tảng quyền sở hữu
Quyền chiếm hữu là khả năng thực tế nắm giữ, kiểm soát tài sản. Nó là nền tảng cơ bản của quyền sở hữu. Chủ thể có thể chiếm hữu trực tiếp hoặc ủy quyền cho người khác chiếm hữu. Chiếm hữu có thể hợp pháp hoặc không hợp pháp. Chiếm hữu hợp pháp được pháp luật bảo vệ. Chủ thể có quyền bảo vệ sự chiếm hữu của mình. Các hành vi xâm phạm quyền chiếm hữu sẽ bị xử lý. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự, quy định rõ ràng về quyền chiếm hữu. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa chiếm hữu với tư cách chủ sở hữu và chiếm hữu không có tư cách chủ sở hữu vẫn là vấn đề. Thực tiễn xét xử cho thấy cần có hướng dẫn chi tiết hơn. Nó giúp đảm bảo quyền lợi cho chủ thể quyền sở hữu và các bên liên quan.
2.2. Quyền sử dụng Khai thác giá trị tài sản
Quyền sử dụng là khả năng khai thác công dụng của tài sản. Chủ thể được hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Ví dụ: sử dụng nhà để ở, cho thuê nhà, trồng trọt trên đất. Việc sử dụng tài sản phải tuân thủ pháp luật. Nó không được gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, cộng đồng, hoặc người khác. Giới hạn quyền sử dụng có thể phát sinh từ pháp luật. Ví dụ: quy hoạch đô thị, quy định về bảo vệ môi trường. Các quy định này nhằm đảm bảo cân bằng lợi ích. Quyền sử dụng là yếu tố quan trọng để tài sản phát huy giá trị. Pháp luật Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Nó giúp tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản trong nền kinh tế thị trường. Chủ thể quyền sở hữu cần hiểu rõ phạm vi quyền sử dụng của mình.
2.3. Quyền định đoạt Chuyển giao chấm dứt tài sản
Quyền định đoạt là quyền cao nhất của chủ sở hữu. Nó cho phép chủ thể quyết định số phận pháp lý của tài sản. Ví dụ: bán, tặng cho, cho thuê, thế chấp, tiêu hủy tài sản. Quyền định đoạt thể hiện sự tự do của chủ sở hữu. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Giới hạn quyền định đoạt được pháp luật quy định. Ví dụ: tài sản bị kê biên, tài sản là di sản thừa kế chưa chia. Chủ thể quyền sở hữu phải tuân thủ các quy định pháp luật khi định đoạt. Các giao dịch định đoạt phải hợp pháp. Nó giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Hoàn thiện quy định về quyền định đoạt là rất cần thiết. Nó đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong các giao dịch dân sự. Bộ luật Dân sự Việt Nam cần có những quy định rõ ràng hơn. Điều này giúp tránh tranh chấp và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về tài sản.
III. Quyền sở hữu theo Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện hành
Bộ luật Dân sự Việt Nam là văn bản pháp luật quan trọng nhất. Nó quy định về quyền sở hữu. Các quy định này đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế, xã hội. Luận án phân tích sâu các điều khoản liên quan. Nó làm rõ cách pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh quyền sở hữu. Bao gồm khái niệm, nội dung, chủ thể và đối tượng của quyền sở hữu. Việc nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu của pháp luật hiện hành là trọng tâm. Pháp luật đã tạo hành lang pháp lý khá đầy đủ. Nó bảo vệ quyền sở hữu của mọi chủ thể. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Các bất cập này gây khó khăn trong áp dụng. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tài sản vô hình, tài sản hình thành trong tương lai. Sự đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành cũng được xem xét. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi quyền sở hữu. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó chỉ ra những vấn đề cần được cải thiện để hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu.
3.1. Các quy định pháp luật về nội dung quyền sở hữu
Bộ luật Dân sự Việt Nam quy định rõ ràng về nội dung quyền sở hữu. Điều này bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó cho phép chủ thể thực hiện các quyền năng của mình. Tuy nhiên, một số khái niệm vẫn còn chung chung. Ví dụ, việc xác định giới hạn quyền sở hữu chưa thực sự cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng trong thực tiễn. Pháp luật cần có hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt là đối với các loại tài sản đặc thù. Nó cũng cần có quy định về các trường hợp chuyển giao quyền sở hữu. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng là cần thiết. Sự rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt. Nó giúp chủ thể quyền sở hữu thực hiện quyền của mình hiệu quả.
3.2. Chủ thể và đối tượng của quyền sở hữu
Pháp luật Việt Nam công nhận nhiều loại chủ thể quyền sở hữu. Bao gồm cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác và Nhà nước. Mỗi chủ thể có quyền và nghĩa vụ riêng. Đối tượng của quyền sở hữu rất đa dạng. Nó bao gồm động sản, bất động sản, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản. Các loại tài sản này đều được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, việc xác định chủ thể và đối tượng cụ thể đôi khi phức tạp. Đặc biệt là trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Hoặc khi liên quan đến tài sản chung. Cần có sự phân định rõ ràng hơn về quyền sở hữu tài sản chung. Các quy định về đăng ký tài sản cũng cần được hoàn thiện. Nó giúp đảm bảo tính công khai, minh bạch. Từ đó, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của chủ thể quyền sở hữu và các bên thứ ba.
IV. Thực trạng và hạn chế quyền sở hữu theo Pháp luật Việt Nam
Thực trạng áp dụng pháp luật về quyền sở hữu ở Việt Nam còn nhiều thách thức. Các quy định của Bộ luật Dân sự đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế, bất cập. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu. Một số vấn đề phát sinh từ sự chưa rõ ràng của các khái niệm pháp lý. Ví dụ, việc phân định giữa chiếm hữu hợp pháp và chiếm hữu không có căn cứ pháp luật. Điều này gây khó khăn cho Tòa án nhân dân trong giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, sự chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành cũng là vấn đề. Ví dụ, Luật Đất đai, Luật Nhà ở. Các văn bản này chưa đồng bộ. Nó dẫn đến mâu thuẫn trong áp dụng. Giới hạn quyền sở hữu cũng chưa được quy định một cách nhất quán. Đặc biệt là trong các trường hợp vì lợi ích công cộng, quốc phòng, an ninh. Việc xác định bồi thường khi thu hồi tài sản còn nhiều tranh cãi. Luận án đi sâu phân tích các vấn đề này. Nó chỉ ra những điểm nghẽn trong hệ thống pháp luật. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao tính hiệu lực, hiệu quả của pháp luật về quyền sở hữu.
4.1. Bất cập trong các quy định về quyền sở hữu
Nhiều quy định về quyền sở hữu trong pháp luật Việt Nam vẫn còn bất cập. Một số khái niệm chưa được định nghĩa rõ ràng. Điều này tạo kẽ hở pháp lý. Nó gây ra khó khăn trong giải quyết tranh chấp. Ví dụ, khái niệm tài sản và quyền tài sản. Việc xác định thời điểm chuyển giao quyền sở hữu đối với một số loại tài sản còn phức tạp. Các quy định về quyền sở hữu chung chưa đủ chi tiết. Điều này dẫn đến khó khăn trong quản lý và định đoạt. Pháp luật cũng chưa theo kịp sự phát triển của các loại hình tài sản mới. Ví dụ, tài sản số, quyền sở hữu trí tuệ. Nó cần được bổ sung, điều chỉnh để phù hợp. Hoàn thiện các quy định này là rất cấp thiết. Nó giúp tăng cường tính minh bạch và ổn định của hệ thống pháp luật.
4.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật và giới hạn quyền
Thực tiễn áp dụng pháp luật về quyền sở hữu cho thấy nhiều vấn đề. Các tranh chấp về đất đai, nhà ở vẫn chiếm tỷ lệ lớn. Việc giải quyết các tranh chấp này gặp khó khăn. Một phần do thiếu các hướng dẫn cụ thể. Một phần do nhận thức pháp luật chưa đầy đủ. Giới hạn quyền sở hữu cũng là một vấn đề nhạy cảm. Pháp luật quy định chủ sở hữu có thể bị hạn chế quyền. Điều này phục vụ lợi ích công cộng, quốc phòng, an ninh. Tuy nhiên, việc áp dụng cần đảm bảo nguyên tắc công bằng, minh bạch. Đặc biệt là trong việc xác định mức bồi thường. Các cơ quan nhà nước cần thực hiện đúng quy trình. Nó giúp tránh khiếu kiện, tranh chấp. Nâng cao năng lực cán bộ thực thi pháp luật là cần thiết. Nó đảm bảo việc áp dụng pháp luật về quyền sở hữu chính xác, hiệu quả.
V. Hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu tại Việt Nam
Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu tại Việt Nam. Các giải pháp này dựa trên việc phân tích lý luận và thực tiễn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự. Điều này nhằm khắc phục các bất cập hiện có. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ. Nó phải đảm bảo tính thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành. Từ đó, tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp bảo vệ tốt hơn quyền sở hữu của mọi chủ thể. Đề xuất hoàn thiện tập trung vào việc làm rõ các khái niệm. Nó cũng làm rõ phạm vi của các quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Cần có quy định cụ thể hơn về giới hạn quyền sở hữu. Điều này đảm bảo cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích công cộng. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cũng là một trọng tâm. Các cơ quan tư pháp cần có hướng dẫn áp dụng chi tiết. Luận án kỳ vọng đóng góp vào công cuộc cải cách tư pháp. Nó hướng tới xây dựng một hệ thống pháp luật dân sự hiện đại. Từ đó, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
5.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Bộ luật Dân sự
Việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự là rất cấp thiết. Cần làm rõ các khái niệm về tài sản. Đặc biệt là tài sản vô hình và quyền tài sản. Quy định chi tiết hơn về các trường hợp chiếm hữu hợp pháp và không hợp pháp. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp. Phạm vi của quyền sử dụng và quyền định đoạt cũng cần được cụ thể hóa. Nó liên quan đến các loại tài sản đặc thù. Giới hạn quyền sở hữu cần được quy định rõ ràng, minh bạch. Đặc biệt là các căn cứ và trình tự áp dụng giới hạn. Các quy định về bảo vệ quyền sở hữu cần được tăng cường. Nó bao gồm các biện pháp khắc phục hậu quả. Điều này giúp chủ thể quyền sở hữu bảo vệ tài sản của mình hiệu quả hơn.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu
Nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Điều này nâng cao nhận thức của người dân về quyền sở hữu. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tư pháp là rất quan trọng. Nó giúp họ áp dụng pháp luật chính xác, công bằng. Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Bao gồm hòa giải, trọng tài và xét xử. Đảm bảo tính minh bạch và công khai trong các hoạt động liên quan đến tài sản. Ví dụ, đăng ký tài sản, giao dịch bảo đảm. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật dân sự. Nó học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Các giải pháp này góp phần xây dựng một môi trường pháp lý vững chắc. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền sở hữu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (345 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quyền sở hữu luôn giữ vị trí hạt nhân trong hệ thống luật tư của mọi quốc gia, bởi sở hữu vừa là phạm trù kinh tế khách quan của phương thức sản xuất, vừa là chế định pháp lý trung tâm bảo đảm trật tự giao lưu dân sự. Như C. Mác đã khẳng định: "bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định, nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó không thể có một xã hội nào cả". Mặc dù Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 của Việt Nam đã có bước chuyển dịch quan trọng khi bước đầu tiếp cận theo lý thuyết vật quyền (iura in re), song việc tiếp cận này chưa triệt để. Điển hình là việc cấu trúc nội dung quyền sở hữu tại Điều 158 BLDS năm 2015 vẫn giữ nguyên mô hình tam quyền truyền thống (gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt) kế thừa từ BLDS năm 1995 và BLDS năm 2005. Sự bất cập này làm nảy sinh khoảng trống lý luận (research gap) sâu sắc: BLDS năm 2015 một mặt ghi nhận "chiếm hữu" tại Chương XI như một tình trạng thực tế (possession as a fact), mặt khác lại tiếp tục duy trì "quyền chiếm hữu" như một quyền năng cấu thành của quyền sở hữu.
Trước thực trạng chưa có công trình khoa học nào lý giải thấu đáo cơ sở lý thuyết của cấu trúc nội dung quyền sở hữu trong nền kinh tế thị trường, luận án tiến sĩ luật học "Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9 38 01 03, do NCS. Nguyễn Văn Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Phạm Văn Tuyết và TS. Lê Đình Nghị tại Trường Đại học Luật Hà Nội, bảo vệ năm 2022) là công trình chuyên khảo tiên phong giải quyết toàn diện vấn đề này.
Luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu tổng quát (RQ0): Mô hình lý luận nào chi phối việc xây dựng quy định về quyền sở hữu tại Việt Nam; thực trạng pháp luật hiện hành tồn tại những bất cập cơ cấu nào và giải pháp hoàn thiện là gì?
- RQ1 (Lý luận): Khái niệm, bản chất, đặc điểm pháp lý và cấu trúc nội dung quyền sở hữu dưới góc độ vật quyền được xác định như thế nào?
- RQ2 (Thực trạng): Cấu trúc nội dung quyền sở hữu theo BLDS năm 2015 có những xung đột nội tại và hạn chế quy phạm nào?
- RQ3 (Thực tiễn & Đề xuất): Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án bộc lộ những vướng mắc gì và cần hoàn thiện pháp luật theo mô hình lập pháp nào?
- Giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses):
- H1: Việt Nam tiếp cận lý thuyết vật quyền trong BLDS năm 2015 nhưng chưa triệt để; các giá trị cốt lõi của vật quyền bị phân mảnh do duy trì tư duy tam quyền cơ học.
- H2: Cấu trúc nội dung quyền sở hữu theo Điều 158 BLDS năm 2015 không tương thích với nguyên lý luật La Mã và thông lệ Civil Law, tạo ra sự chồng lấn giữa quan hệ thực tế và quyền chủ quan.
- H3: Việc tái định hình nội dung quyền sở hữu theo học thuyết vật quyền toàn diện (plenainrepotestas) kết hợp nguyên lý đóng vật quyền (numerus clausus) sẽ tháo gỡ triệt để xung đột xét xử và thúc đẩy lưu thông tài sản.
Về khung lý thuyết, công trình tích hợp học thuyết vật quyền châu Âu lục địa, lý thuyết quyền loại trừ (exclusion theory) và lý thuyết bó quyền (bundle of rights). Luận án được triển khai trên phạm vi 194 trang chính văn, 3 chương nội dung chuyên sâu, 2 phụ lục hệ thống hóa các công trình nghiên cứu và 17 bản án tranh chấp dân sự thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2015–2022.
flowchart TD
A[Lý thuyết Vật quyền La Mã - Đức / In Rem Rights] --> D[Tái cấu trúc Nội dung Quyền sở hữu]
B[Lý thuyết Quyền loại trừ / Right to Exclude] --> D
C[Học thuyết Numerus Clausus / Tính đóng của Vật quyền] --> D
D --> E[Loại bỏ Quyền chiếm hữu khỏi Nội hàm Quyền sở hữu]
D --> F[Quyền hưởng dụng / Jus Utendi & Jus Fruendi]
D --> G[Quyền định đoạt toàn diện / Jus Abutendi]
D --> H[Giới hạn Tiêu cực bởi Luật định / Negative Limits]
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy bức tranh phân hóa sâu sắc về quyền sở hữu:
1. Các dòng nghiên cứu trong nước:
- Dòng nghiên cứu thể chế và quyền dân sự: Đinh Thị Mai Phương (2003) trong Dự án JICA Việt - Nhật phân tích quyền dân sự; Bùi Thị Thanh Hằng (2007, 2015) khảo cứu pháp luật dân sự trong kinh tế thị trường; Dương Đăng Huệ (2008, 2009) kiến giải về các hình thức sở hữu và bài học từ Liên bang Nga; Lê Hồng Hạnh (2015) so sánh chế định sở hữu Việt - Trung.
- Dòng nghiên cứu vật quyền và cải cách lập pháp: Bùi Đăng Hiếu (2003, 2014) phân tích 4 thế hệ phát triển của khái niệm quyền sở hữu và hệ thống vật quyền; Nguyễn Ngọc Điện (1999, 2013, 2015) chỉ rõ sự xa rời cuộc sống khi đồng nhất chiếm hữu với sở hữu; Hoàng Thị Thúy Hằng (2013), Ngô Huy Cương (2015), Đỗ Thị Thúy Hằng và Lê Thị Thúy Nga (2015) phê phán hạn chế của dự thảo BLDS năm 2015; Nguyễn Minh Oanh (2018), Lê Đăng Khoa (2018) và Phan Chí Hiếu cùng cộng sự (2021) phân tích sâu về hệ thống vật quyền và quyền khác đối với tài sản.
2. Các dòng nghiên cứu quốc tế:
- Trường phái Civil Law kinh điển: Ernest J. Schuster (1907) với The Principles of German Civil Law; Burdick (2012) nghiên cứu Luật La Mã; Yevgeny Sukhanov (2001) phân tích quyền sở hữu trong luật Nga hiện đại; O. (2018) tranh luận về numerus clausus và numerus apertus.
- Trường phái Common Law và Lý thuyết kinh tế - pháp lý: A.M. Honoré (1961) thiết lập mô hình 11 quyền năng (bundle of rights); Harold Demsetz (1967) đặt nền móng lý thuyết kinh tế về quyền tài sản; J.E. Penner (1995-1997) và Henry E. Smith (2004) bảo vệ lý thuyết quyền loại trừ; Larissa Katz (2008) kiến giải quyền sở hữu là quyền "thiết lập chương trình" (agenda-setting); Sarah E. Hamill (2015) phân tích quyền tài sản tại Canada.
3. Các tranh luận học thuật cốt lõi:
- Tranh luận 1 (Bản chất pháp lý): Quan điểm quyền tự nhiên (natural rights - Phan Chí Hiếu, 2021; Rybalov) đối lập với quan điểm quyền lực xã hội trao quyền (state-conferred power - Alekseev Sergei Sergeevich; C. Mác). Luận án định vị theo thuyết quyền lực do pháp luật thừa nhận nhằm bảo đảm tính tương thích với nhà nước pháp quyền.
- Tranh luận 2 (Cấu trúc nội dung): Mô hình liệt kê quyền năng tích cực đối lập với mô hình quyền thống trị toàn diện có giới hạn tiêu cực. Hà Thị Mai Hiên (2003) đã chỉ trích gay gắt: "Việc đồng nhất quyền sở hữu với tập hợp ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) đã dẫn đến những nhầm lẫn tệ hại: nhất nhất chỉ có chủ sở hữu mới có ba quyền năng đó và do vậy, nếu quy định cho một chủ thể khác cũng có đầy đủ ba quyền năng nêu trên là trái với lý luận... Thực tế, tự thân tập hợp ba quyền năng đó chưa đủ để khái quát nội dung quyền sở hữu".
4. So sánh lập pháp quốc tế:
- Cộng hòa Pháp: Điều 544 BLDS Pháp định nghĩa: "Quyền sở hữu là quyền hưởng dụng và định đoạt một cách tuyệt đối nhất, miễn là không sử dụng tài sản vào những việc pháp luật cấm". Pháp không tách quyền chiếm hữu độc lập trong định nghĩa sở hữu.
- Nhật Bản: Điều 206 BLDS Nhật Bản quy định: "Chủ sở hữu có quyền tự do sử dụng, thu lợi tức và định đoạt đối với tài sản thuộc sở hữu của mình theo quy định của pháp luật".
- Đức: Điều 903 BLDS Đức (BGB) tiếp cận theo hướng trao quyền tuyệt đối cho chủ sở hữu tác động lên vật và loại trừ mọi sự can thiệp trái phép.
- Trung Quốc: Điều 240 BLDS Trung Quốc quy định nội dung gồm 4 quyền năng: chiếm hữu, sử dụng, thu lợi và định đoạt.
Luận án khẳng định vị thế khoa học độc lập khi là công trình đầu tiên tại Việt Nam chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của những bất cập trong BLDS năm 2015 là do sự pha trộn thiếu nhất quán giữa lý thuyết vật quyền La Mã và mô hình tam quyền xã hội chủ nghĩa truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá lý luận khi tái định vị quyền sở hữu trong hệ thống luật tư Việt Nam:
- Phát triển học thuyết vật quyền La Mã (Dominium và Plenainrepotestas): Kế thừa quan điểm của Bùi Đăng Hiếu về 4 thế hệ quyền sở hữu và Fernand Bernard về luật La Mã (jus utendi, jus fruendi, jus abutendi), luận án chứng minh rằng quyền sở hữu ở cấp độ phát triển cao nhất là sự thống trị toàn diện (plenainrepotestas). Chủ sở hữu có toàn quyền thực hiện mọi hành vi thực tế và pháp lý đối với tài sản mà không cần sự cho phép của bất kỳ ai, trừ những điều luật cấm.
- Giải cấu trúc mô hình tam quyền cơ học: Luận án chứng minh "quyền chiếm hữu" không phải là một quyền năng độc lập thuộc nội hàm quyền sở hữu. Chiếm hữu thực chất là hành vi kiểm soát thực tế tài sản (possessio), là tiền đề thực tế để thực hiện quyền sử dụng và quyền định đoạt, hoặc là đối tượng của một tình trạng pháp lý được bảo vệ độc lập (Điều 179 BLDS năm 2015).
- Mô hình hóa hai thành tố hữu cơ của quyền sở hữu:
- Thành tố tích cực (Positive component): Quyền tự do khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức (usus và fructus) và quyền định đoạt số phận thực tế, pháp lý của tài sản (abusus).
- Thành tố tiêu cực (Negative component): Giới hạn quyền sở hữu do luật định nhằm bảo vệ trật tự công cộng, môi trường và quyền lợi hợp pháp của chủ thể khác.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của ba hệ lý thuyết nền tảng:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ LÝ THUYẾT │ │ LÝ THUYẾT │ │ HỌC THUYẾT │
│ VẬT QUYỀN │ │ QUYỀN LOẠI TRỪ │ │ NUMERUS CLAUSUS │
│ (In Rem Theory) │ │ (Exclusion) │ │ (O., 2018) │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Tính tuyệt đối │ │• Quyền độc quyền │ │• Danh mục vật │
│• Quyền chi phối │ │• Quyền ngăn cản │ │ quyền đóng │
│ trực tiếp │ │ xâm phạm │ │• Chuẩn hóa quyền │
│• Quyền theo đuổi │ │• "Thiết lập │ │ năng theo luật │
│ và ưu tiên │ │ chương trình" │ │ định │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁI CẤU TRÚC ĐIỀU 158 BLDS 2015 │
│ Quyền sở hữu = Quyền hưởng dụng + Quyền định đoạt │
│ + Quyền loại trừ (trừ giới hạn luật định) │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
- Học thuyết Numerus Clausus (Tính đóng của vật quyền): Vật quyền phải do luật định rõ ràng về loại hình và nội dung, ngăn chặn các bên tự tạo ra các vật quyền tùy tiện làm méo mó thị trường tài sản.
- Lý thuyết Quyền loại trừ (Right to Exclude): Xác định quyền sở hữu không chỉ là hành vi của chủ sở hữu đối với vật, mà là quyền năng loại trừ mọi chủ thể khác can thiệp trái ý muốn vào tài sản (như Ernest J. Schuster và Henry E. Smith luận giải).
- Phân định ranh giới hiệu lực (Boundary Conditions): Khung phân tích được giới hạn trong quan hệ tài sản theo luật tư, bảo đảm tính thống nhất với quyền tài sản hiến định tại Điều 32 Hiến pháp năm 2013.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình triết học (Epistemological Stance): Công trình vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Nghiên cứu xem xét quyền sở hữu trong sự vận động của cơ chế thị trường và định chế nhà nước pháp quyền.
- Thiết kế nghiên cứu pháp lý đa tầng (Multi-level Legal Design):
- Tầng 1 (Lý thuyết cơ bản): Phân tích bản chất khái niệm và lịch sử phát triển luật La Mã - Pháp - Đức.
- Tầng 2 (Luật học so sánh): Đối sánh quy chuẩn lập pháp của 5 quốc gia điển hình (Pháp, Đức, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc).
- Tầng 3 (Phân tích chuẩn tắc - Doctrinal Analysis): Giải mã quy phạm BLDS năm 1995, 2005 và 2015.
- Tầng 4 (Nghiên cứu tình huống thực nghiệm - Case Study): Đánh giá 17 bản án tranh chấp dân sự thực tế tại Tòa án.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và đối tượng khảo sát: Khảo sát toàn diện 100% các điều khoản về quyền sở hữu và vật quyền khác trong BLDS năm 2015 (Phần thứ hai: từ Điều 158 đến Điều 273); đối chiếu với 32 công trình nghiên cứu chuyên sâu (gồm 5 đề tài khoa học cấp bộ/ĐHQG, 4 luận văn/luận án, 16 bài báo khoa học, 7 sách chuyên khảo trong nước) và 11 công trình khoa học quốc tế.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation Protocol):
- Tam giác hóa lý thuyết: Đối chiếu giữa lý thuyết vật quyền La Mã, lý thuyết bó quyền Anglo-American và học thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích văn bản quy phạm, phương pháp luật học so sánh (Comparative Law) và phân tích bản án (Case Analysis).
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp lý luận hàn lâm, văn bản quy phạm pháp luật thực định và dữ liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án.
flowchart LR
A[Văn bản Pháp luật Thực định<br/>BLDS 1995, 2005, 2015] --- D{Tam giác hóa<br/>Triangulation}
B[Học thuyết Khoa học Quốc tế<br/>La Mã, Đức, Pháp, Nhật, Mỹ] --- D
C[Thực tiễn Án lệ & Bản án<br/>17 Án văn TAND 2015-2022] --- D
D --> E[Độ giá trị & Độ tin cậy Khoa học]
Data và phân tích
- Nguồn dữ liệu thực nghiệm: 17 bản án, quyết định giám đốc thẩm/phúc thẩm được tuyển chọn tại Phụ lục số 2 của luận án, tập trung vào 4 nhóm tranh chấp trọng điểm:
- Tranh chấp đòi lại tài sản và bảo vệ người chiếm hữu ngay tình (áp dụng Điều 166, Điều 167, Điều 180 BLDS năm 2015).
- Tranh chấp ranh giới bất động sản và hạn chế quyền sở hữu vì lợi ích công cộng (Điều 171, Điều 175).
- Tranh chấp về hợp đồng vô hiệu dẫn đến chuyển giao quyền sở hữu bất hợp pháp.
- Tranh chấp về quyền hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản bị chiếm giữ bất hợp pháp.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích án văn chuẩn tắc (Judicial Textual & Normative Analysis), mổ xẻ lập luận của Thẩm phán để chỉ ra các khoảng trống do quy định pháp luật thiếu nhất quán.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khủng hoảng định danh "Quyền chiếm hữu": Việc BLDS năm 2015 duy trì quyền chiếm hữu trong Điều 158 trong khi đã có quy định độc lập về Chiếm hữu tại Chương XI tạo ra sự mâu thuẫn khái niệm nghiêm trọng. Luận án chỉ ra rằng chiếm hữu chỉ là trạng thái thực tế nắm giữ tài sản. Khi chủ sở hữu trực tiếp giữ tài sản, hành vi đó là biểu hiện của quyền sử dụng và định đoạt; việc tách riêng thành một "quyền chiếm hữu" độc lập là thừa thãi về mặt lý luận và gây nhầm lẫn khi người không phải chủ sở hữu chiếm hữu hợp pháp.
- Sự bất cập của cấu trúc liệt kê đóng kín (Mô hình Tam quyền): Cấu trúc "chiếm hữu - sử dụng - định đoạt" không bao quát được các quyền năng kinh tế hiện đại trong kỷ nguyên số (quyền kiểm soát dữ liệu, quyền ngăn chặn ô nhiễm không gian ngầm/không trung, quyền hưởng dụng tài nguyên số).
- Phát hiện xung đột trong thực tiễn xét xử (Dữ liệu từ 17 bản án): Tòa án nhân dân các cấp thường xuyên lúng túng giữa việc áp dụng phương thức kiện vật quyền (rei vindicatio - kiện đòi lại vật) và kiện trái quyền (actio in personam - đòi bồi thường thiệt hại hợp đồng). Nguyên nhân do pháp luật hiện hành chưa xây dựng hệ thống quy tắc vật quyền chuẩn mực để bảo vệ quyền sở hữu tuyệt đối trước bên thứ ba ngay tình.
- Sai lệch trong phân định quyền định đoạt: Pháp luật chưa làm rõ sự khác biệt bản chất giữa định đoạt thực tế/vật chất (tiêu dùng, hủy bỏ, làm biến đổi vật) và định đoạt pháp lý (chuyển nhượng, thế chấp, từ bỏ quyền sở hữu - tác động lên chính quyền sở hữu chứ không phải lên vật thể).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG SO SÁNH CẤU TRÚC NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU │
├──────────────────────┬────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┤
│ Tiêu chí │ BLDS 2015 Hiện hành │ Đề xuất của Luận án (Chuẩn Vật quyền)│
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Khung pháp lý │ Điều 158 (Mô hình Tam quyền│ Mô hình Quyền thống trị toàn diện │
│ │ Chiếm hữu-Sử dụng-Định đoạt│ (Hưởng dụng - Định đoạt - Loại trừ) │
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Bản chất Chiếm hữu │ Vừa là quyền năng sở hữu, │ Chỉ là Tình trạng thực tế (Fact), │
│ │ vừa là quan hệ thực tế │ không phải quyền cấu thành sở hữu │
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Cơ chế giới hạn │ Liệt kê quyền năng tích cực│ Trao toàn quyền cho chủ sở hữu, │
│ │ nhưng thiếu mở rộng │ chỉ thiết lập giới hạn tiêu cực │
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Bảo vệ vật quyền │ Chồng lấn giữa kiện vật │ Tách bạch tuyệt đối giữa Kiện vật │
│ │ quyền và kiện trái quyền │ quyền và Kiện bồi thường trái quyền │
└──────────────────────┴────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý luận: Thống nhất học thuyết vật quyền tại Việt Nam, giải quyết triệt để sự xung đột kéo dài hàng thập kỷ giữa các nhà nghiên cứu luật học về bản chất của quyền chiếm hữu.
- Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp dự thảo sửa đổi Điều 158 BLDS năm 2015 theo hướng: "Quyền sở hữu là vật quyền cho phép chủ sở hữu tự do sử dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức và định đoạt tài sản theo ý chí của mình, loại trừ sự can thiệp của người khác, trừ trường hợp luật có quy định khác".
- Về mặt thực thi và áp dụng pháp luật: Hướng dẫn Tòa án nhân dân tối cao ban hành án lệ nhằm thống nhất phân loại tranh chấp kiện đòi tài sản; bảo vệ dứt điểm quyền của chủ sở hữu hợp pháp trước các vi phạm quyền sở hữu.
- Về mặt chính sách kinh tế: Giảm thiểu chi phí giao dịch (transaction costs) theo định lý Coase, tạo môi trường pháp lý minh bạch để thúc đẩy đầu tư và bảo toàn vốn xã hội.
Limitations và Future Research
-
Giới hạn phạm vi nghiên cứu (Limitations):
- Luận án tập trung chủ yếu vào quyền sở hữu đối với tài sản hữu hình (vật, bất động sản, động sản) và quyền tài sản truyền thống; chưa mở rộng giải quyết sâu các vấn đề quyền sở hữu đối với tài sản ảo (crypto assets), mã thông báo không thể thay thế (NFT), và dữ liệu lớn (Big Data).
- Dữ liệu thực tiễn gồm 17 bản án điển hình là mẫu đại diện định tính, chưa thực hiện thống kê định lượng trên quy mô toàn bộ hàng ngàn vụ án tranh chấp tài sản của 63 Tòa án cấp tỉnh.
- Thời gian theo dõi thực tiễn áp dụng BLDS năm 2015 dừng ở năm 2022, chưa ghi nhận đầy đủ tác động của các luật chuyên ngành mới sửa đổi (như Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023).
-
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng lý thuyết vật quyền và nội dung quyền sở hữu sang lĩnh vực tài sản số và kinh tế không gian ảo.
- Nghiên cứu mô hình quyền sở hữu công cộng đối với tài nguyên đất đai và tài sản công trong nền kinh tế thị trường số hóa.
- Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả bảo vệ quyền tài sản (Property Rights Enforcement Index) tại Tòa án Việt Nam.
- Hoàn thiện cơ chế tương thích giữa quyền sở hữu tư nhân và quyền hưởng dụng tài nguyên thiên nhiên trong mục tiêu phát triển bền vững (ESG và Net Zero).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Các luận điểm về vật quyền trung tâm và numerus clausus đã được trích dẫn trong nhiều công trình nghiên cứu cấp bộ.
- Chuyển đổi kinh tế và công nghiệp: Minh bạch hóa quyền sở hữu giúp bảo đảm an toàn pháp lý cho các tập đoàn kinh tế, định chế tài chính trong việc nhận thế chấp, xử lý tài sản bảo đảm và huy động vốn.
- Tác động chính sách quốc gia: Luận cứ của luận án trực tiếp đóng góp vào định hướng tổng kết thi hành BLDS năm 2015 của Bộ Tư pháp và xây dựng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC về giải quyết tranh chấp tài sản.
- Hội nhập quốc tế: Đưa pháp luật dân sự Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực pháp lý quốc tế của Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng và Tài sản châu Âu (DCFR), nâng cao chỉ số xếp hạng bảo vệ quyền sở hữu của Việt Nam theo đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Tiếp cận hệ thống luận cứ chuẩn mực về lý thuyết vật quyền, khắc phục sự ngộ nhận về mô hình tam quyền truyền thống.
- Thẩm phán và Thư ký Tòa án: Nắm vững công cụ phân định kiện vật quyền và kiện trái quyền, nâng cao chất lượng lập luận bản án và giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy, sửa.
- Luật sư và Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp: Nâng cao kỹ năng bảo vệ quyền của chủ sở hữu trong các hợp đồng thương mại, giao dịch M&A và tranh chấp quyền tài sản phức tạp.
- Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Có sẵn cơ sở lý luận và kỹ thuật lập pháp thực định để xây dựng chế định quyền sở hữu hoàn chỉnh trong lần sửa đổi BLDS tiếp theo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng học thuyết vật quyền La Mã (In Rem Rights Theory) và nguyên lý numerus clausus (tính đóng của vật quyền) để giải quyết cuộc khủng hoảng cấu trúc trong BLDS năm 2015. Đóng góp độc đáo nhất là luận chứng thành công việc loại bỏ "quyền chiếm hữu" ra khỏi cấu trúc nội dung quyền sở hữu, trả chiếm hữu về đúng bản chất là một quan hệ thực tế (possessio), đồng thời tái thiết lập quyền sở hữu như một quyền thống trị toàn diện (plenainrepotestas) bao gồm quyền hưởng dụng (usus + fructus), quyền định đoạt (abusus) và quyền loại trừ can thiệp trái phép.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì?
So sánh với công trình của Hà Thị Mai Hiên (1996) hay Đinh Thị Mai Phương (2003) vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích quy phạm tĩnh hoặc luật học thuần túy, luận án tạo đột phá bằng phương pháp tam giác hóa: tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết vật quyền châu Âu lục địa, phân tích đối sánh 5 hệ thống pháp luật quốc tế (Pháp, Đức, Nhật, Nga, Trung Quốc) và kiểm chứng thực nghiệm bằng 17 bản án tranh chấp thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn của luận án là gì?
Dữ liệu xét xử tại TAND các cấp bộc lộ sự nhầm lẫn phổ biến: trong nhiều vụ án, Tòa án đã sử dụng căn cứ về "quyền chiếm hữu" của chủ sở hữu để bác bỏ quyền chiếm hữu hợp pháp của người thuê tài sản hoặc người nhận cầm cố, hoặc ngược lại, coi tình trạng nắm giữ thực tế của người chiếm hữu bất hợp pháp là căn cứ làm phát sinh quyền năng tương đương quyền sở hữu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ sở hữu thực sự.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập mô hình lập pháp (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ quy tắc lập pháp chuẩn hóa gồm: (i) Đề xuất cấu trúc lại Phần thứ hai BLDS thành 2 phân hệ rõ rệt: Quyền sở hữu và Vật quyền giới hạn; (ii) Dự thảo điều khoản sửa đổi Điều 158; (iii) Danh mục các tiêu chí định tính để Tòa án phân định giữa kiện đòi tài sản (vật quyền) và kiện đòi bồi thường vi phạm nghĩa vụ (trái quyền).
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: Thể chế hóa quyền tài sản đối với các đối tượng phi truyền thống (dữ liệu số, AI, tài sản ảo); Chuẩn hóa cơ chế đăng ký vật quyền bất động sản bảo đảm tính công tín tuyệt đối; và Xây dựng lý thuyết giới hạn quyền sở hữu trong bối cảnh phát triển bền vững và chuyển đổi xanh.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Văn Tiến xác lập những dấu ấn học thuật bền vững:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học vững chắc về quyền sở hữu dưới góc độ vật quyền trung tâm, làm rõ bản chất quyền lực pháp lý do xã hội trao quyền.
- Chứng minh một cách thuyết phục sự bất hợp lý của cấu trúc tam quyền truyền thống (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và đề xuất mô hình quyền hưởng dụng – định đoạt – loại trừ.
- Giải quyết triệt để sự mâu thuẫn giữa quy định về chiếm hữu như một tình trạng thực tế và quyền chiếm hữu trong BLDS năm 2015.
- Đánh giá toàn diện thực trạng xét xử thông qua 17 bản án thực tế, chỉ rõ các lỗi áp dụng pháp luật và đề xuất giải pháp xử lý.
- Cung cấp luận cứ lập pháp thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện BLDS Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực của các nền tư pháp tiên tiến trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ TƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TIẾN NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ TƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TIẾN NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9 38 01 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ĐÌNH NGHỊ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tiến LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Phạm Văn Tuyết - Người hướng dẫn khoa học thứ nhất và TS. Lê Đình Nghị - Người hướng dẫn khoa học thứ hai; các thầy giáo, cô giáo trong các Hội đồng bảo vệ chuyên đề, bảo vệ cơ sở đã góp ý, chỉ bảo tận tình để tác giả có thể hoàn thành luận án này.
Tác giả cũng bày tỏ lòng biết ơn sau sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Ban giám hiệu, Khoa Pháp luật dân sự, Phòng Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Luật Hà Nội; các thầy giáo, cô giáo trong Ban giám hiệu, Khoa Pháp luật Dân sự và kiểm sát dân sự Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội đã tạo điều kiện để tác giả có thể hoàn thành và bảo vệ luận án trước Hội đồng bảo vệ cấp trường. Cuối cùng, tác giả xin cảm ơn các anh, chị, bạn bè đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tiến DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật Dân sự TAND Tòa án nhân dân VKSND Viện kiểm sát nhân dân UBND Ủy ban nhân dân Nxb Nhà xuất bản MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2.
Mục đích của luận án 2 3. Nhiệm vụ của luận án 3 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3 4. Đối tượng nghiên cứu của luận án 3 4.
Phạm vi nghiên cứu của luận án 3 5. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4 5. Cơ sở phương pháp luận 4 5. Phương pháp nghiên cứu cụ thể 4 6.
Những đóng góp mới của luận án 5 7. Ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn của luận án 6 8. Kết cấu của luận án 6 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài luận án 7 1.
Các công trình nghiên cứu khoa học trong nước 7 1. Đề tài nghiên cứu khoa học 7 1. Các bài viết đăng trên các tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo khoa học 8 1. Sách chuyên khảo 10 1.
Các công trình nghiên cứu khoa học nước ngoài 11 1. Sách chuyên khảo 11 1. Bài viết đăng trên tạp chí 11 2. Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án 12 2.
Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến những vấn đề lý luận về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu 13 Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến 2. những vấn đề lý luận về quyền sở hữu 13 Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến 2. những vấn đề lý luận về nội dung quyền sở hữu 18 2. Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật dân sự Việt Nam về nội dung quyền sở hữu 22 2.
Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu 28 3. Hệ thống các vấn đề thuộc nội dung nghiên cứu của luận án 30 3. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 30 3. Cơ sở lý luận về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu 31 Về thực trạng pháp luật dân sự và thực tiễn thực hiện các quy định về nội 3.
dung quyền sở hữu 32 3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật 32 3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 33 3. Hướng nghiên cứu của luận án 34 3.
Dự kiến kết quả nghiên cứu của luận án 35 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU VÀ NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU 36 1. Những vấn đề lý luận về quyền sở hữu 36 1. Quan niệm về sở hữu và quyền sở hữu 36 1. Bản chất pháp lý của quyền sở hữu 48 1.
Đặc điểm pháp lý của quyền sở hữu 53 1. Những vấn đề lý luận về nội dung quyền sở hữu 61 1. Cơ sở lý thuyết về nội dung quyền sở hữu 61 1. Khái niệm nội dung quyền sở hữu 81 1.
Cấu trúc nội dung quyền sở hữu 85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 96 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU 97 2. Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu 97 2. Quyền sử dụng 107 2. Quyền định đoạt 113 2.
Nhận diện một số hạn chế, bất cập của pháp luật hiện hành về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu 117 2. Hạn chế trong lý thuyết tiếp cận và cấu trúc hệ thống pháp luật về quyền sở hữu 117 2. Những hạn chế cụ thể trong quy định về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 154 Chương 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU 155 3. Thực tiễn áp dụng pháp luật trong giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản 155 3.
Một số kết quả tích cực trong việc áp dụng pháp luật để giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản 155 3. Một số hạn chế trong việc áp dụng pháp luật trong giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản 158 3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu 168 3. Kiến nghị về lý thuyết tiếp cận và cấu trúc của hệ thống pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu 168 3.
Kiến nghị hoàn thiện các quy định cụ thể của pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu 172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 193 KẾT LUẬN 194 PHỤ LỤC SỐ 1: NỘI DUNG CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1 PHỤ LỤC SỐ 2: MỘT SỐ BẢN ÁN CỦA TÒA ÁN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CỦA CHỦ SỞ HỮU ĐỐI VỚI TÀI SẢN 17 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Sở hữu là một phạm trù kinh tế mang yếu tố khách quan, xuất hiện và phát triển song song cùng với sự xuất hiện và phát triển của xã hội loài người, bởi lẽ như Mác đã khẳng định: "bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định, nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó không không thể có một xã hội nào cả"1. Khái niệm sở hữu vừa là phạm trù kinh tế, vừa là phạm trù pháp lý. Là phạm trù kinh tế, sở hữu thể hiện các quan hệ sản xuất xã hội, phương thức chiếm hữu và phân phối trong từng hình thái kinh tế - xã hội và quan hệ xã hội nhất định.
Sở hữu được hiểu là tài sản, tư liệu sản xuất và thành quả lao động thuộc về ai, do đó nó thể hiện quan hệ giữa người với người trong quá trình tạo ra và phân phối các thành quả vật chất. Với nội dung kinh tế như vậy, sở hữu là quan hệ kinh tế khách quan. Một khi được điều chỉnh, nội dung của quá trình xác lập và vận động của các quyền năng kinh tế đối với tài sản trở thành các quyền năng pháp lý hợp thành phạm trù pháp lý về quyền sở hữu. Với tư cách là một chế định pháp lý, quyền sở hữu đồng thời mang tính chất chủ quản, vì đó là sự ghi nhận của Nhà nước.
Nhưng, Nhà nước không thể đặt ra quyền sở hữu theo ý chí chủ quan của mình mà quyền sở hữu được quy định trước hết bởi nội dung kinh tế của sở hữu. Nhà nước quy định quyền sở hữu, tức là thể chế hóa những quan hệ chiếm hữu, sử dụng, định đoạt những sản phẩm do con người tạo ra. Do đó, dù trực tiếp hay gián tiếp, hầu hết các nước đều thừa nhận quyền sở hữu là một loại vật quyền trung tâm của pháp luật dân sự. BLDS năm 2015 được xây dựng trên cơ sở tiếp cận theo lý thuyết vật quyền, tuy nhiên qua nghiên cứu các quy định tại Phần thứ hai của BLDS năm 2015 nói chung và các quy định về quyền sở hữu của BLDS năm 2015 tác giả nhận thấy lý thuyết vật quyền chưa được tiếp cận một cách triệt để trong việc xây dựng và hoàn thiện các quy định về quyền sở hữu trong BLDS năm 2015.
Nội dung quyền sở hữu theo quy định của BLDS năm 2015 vẫn được cấu trúc gồm ba quyền hạn là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt giống như BLDS năm 1995 1 C. Ăng-ghen (1993), Toàn tập, Tập 2, Nxb Sự thật, Hà Nội tr. Tuy nhiên, bên cạnh quyền chiếm hữu với ý nghĩa là một quyền hạn thuộc nội dung quyền sở hữu, BLDS năm 2015 còn ghi nhận chiếm hữu với ý nghĩa là một quan hệ thực tế giữa chủ thể với tài sản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tiến (2022). Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-ve-quyen-so-huu-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý thực tiễn.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" có 345 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.