Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về quyền sở hữu luôn giữ vị trí hạt nhân trong hệ thống luật tư của mọi quốc gia, bởi sở hữu vừa là phạm trù kinh tế khách quan của phương thức sản xuất, vừa là chế định pháp lý trung tâm bảo đảm trật tự giao lưu dân sự. Như C. Mác đã khẳng định: "bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định, nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó không thể có một xã hội nào cả". Mặc dù Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 của Việt Nam đã có bước chuyển dịch quan trọng khi bước đầu tiếp cận theo lý thuyết vật quyền (iura in re), song việc tiếp cận này chưa triệt để. Điển hình là việc cấu trúc nội dung quyền sở hữu tại Điều 158 BLDS năm 2015 vẫn giữ nguyên mô hình tam quyền truyền thống (gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt) kế thừa từ BLDS năm 1995 và BLDS năm 2005. Sự bất cập này làm nảy sinh khoảng trống lý luận (research gap) sâu sắc: BLDS năm 2015 một mặt ghi nhận "chiếm hữu" tại Chương XI như một tình trạng thực tế (possession as a fact), mặt khác lại tiếp tục duy trì "quyền chiếm hữu" như một quyền năng cấu thành của quyền sở hữu.

Trước thực trạng chưa có công trình khoa học nào lý giải thấu đáo cơ sở lý thuyết của cấu trúc nội dung quyền sở hữu trong nền kinh tế thị trường, luận án tiến sĩ luật học "Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9 38 01 03, do NCS. Nguyễn Văn Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Phạm Văn Tuyết và TS. Lê Đình Nghị tại Trường Đại học Luật Hà Nội, bảo vệ năm 2022) là công trình chuyên khảo tiên phong giải quyết toàn diện vấn đề này.

Luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu tường minh:

  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quát (RQ0): Mô hình lý luận nào chi phối việc xây dựng quy định về quyền sở hữu tại Việt Nam; thực trạng pháp luật hiện hành tồn tại những bất cập cơ cấu nào và giải pháp hoàn thiện là gì?
    • RQ1 (Lý luận): Khái niệm, bản chất, đặc điểm pháp lý và cấu trúc nội dung quyền sở hữu dưới góc độ vật quyền được xác định như thế nào?
    • RQ2 (Thực trạng): Cấu trúc nội dung quyền sở hữu theo BLDS năm 2015 có những xung đột nội tại và hạn chế quy phạm nào?
    • RQ3 (Thực tiễn & Đề xuất): Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án bộc lộ những vướng mắc gì và cần hoàn thiện pháp luật theo mô hình lập pháp nào?
  • Giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses):
    • H1: Việt Nam tiếp cận lý thuyết vật quyền trong BLDS năm 2015 nhưng chưa triệt để; các giá trị cốt lõi của vật quyền bị phân mảnh do duy trì tư duy tam quyền cơ học.
    • H2: Cấu trúc nội dung quyền sở hữu theo Điều 158 BLDS năm 2015 không tương thích với nguyên lý luật La Mã và thông lệ Civil Law, tạo ra sự chồng lấn giữa quan hệ thực tế và quyền chủ quan.
    • H3: Việc tái định hình nội dung quyền sở hữu theo học thuyết vật quyền toàn diện (plenainrepotestas) kết hợp nguyên lý đóng vật quyền (numerus clausus) sẽ tháo gỡ triệt để xung đột xét xử và thúc đẩy lưu thông tài sản.

Về khung lý thuyết, công trình tích hợp học thuyết vật quyền châu Âu lục địa, lý thuyết quyền loại trừ (exclusion theory) và lý thuyết bó quyền (bundle of rights). Luận án được triển khai trên phạm vi 194 trang chính văn, 3 chương nội dung chuyên sâu, 2 phụ lục hệ thống hóa các công trình nghiên cứu và 17 bản án tranh chấp dân sự thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2015–2022.

flowchart TD
    A[Lý thuyết Vật quyền La Mã - Đức / In Rem Rights] --> D[Tái cấu trúc Nội dung Quyền sở hữu]
    B[Lý thuyết Quyền loại trừ / Right to Exclude] --> D
    C[Học thuyết Numerus Clausus / Tính đóng của Vật quyền] --> D
    D --> E[Loại bỏ Quyền chiếm hữu khỏi Nội hàm Quyền sở hữu]
    D --> F[Quyền hưởng dụng / Jus Utendi & Jus Fruendi]
    D --> G[Quyền định đoạt toàn diện / Jus Abutendi]
    D --> H[Giới hạn Tiêu cực bởi Luật định / Negative Limits]

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy bức tranh phân hóa sâu sắc về quyền sở hữu:

1. Các dòng nghiên cứu trong nước:

  • Dòng nghiên cứu thể chế và quyền dân sự: Đinh Thị Mai Phương (2003) trong Dự án JICA Việt - Nhật phân tích quyền dân sự; Bùi Thị Thanh Hằng (2007, 2015) khảo cứu pháp luật dân sự trong kinh tế thị trường; Dương Đăng Huệ (2008, 2009) kiến giải về các hình thức sở hữu và bài học từ Liên bang Nga; Lê Hồng Hạnh (2015) so sánh chế định sở hữu Việt - Trung.
  • Dòng nghiên cứu vật quyền và cải cách lập pháp: Bùi Đăng Hiếu (2003, 2014) phân tích 4 thế hệ phát triển của khái niệm quyền sở hữu và hệ thống vật quyền; Nguyễn Ngọc Điện (1999, 2013, 2015) chỉ rõ sự xa rời cuộc sống khi đồng nhất chiếm hữu với sở hữu; Hoàng Thị Thúy Hằng (2013), Ngô Huy Cương (2015), Đỗ Thị Thúy Hằng và Lê Thị Thúy Nga (2015) phê phán hạn chế của dự thảo BLDS năm 2015; Nguyễn Minh Oanh (2018), Lê Đăng Khoa (2018) và Phan Chí Hiếu cùng cộng sự (2021) phân tích sâu về hệ thống vật quyền và quyền khác đối với tài sản.

2. Các dòng nghiên cứu quốc tế:

  • Trường phái Civil Law kinh điển: Ernest J. Schuster (1907) với The Principles of German Civil Law; Burdick (2012) nghiên cứu Luật La Mã; Yevgeny Sukhanov (2001) phân tích quyền sở hữu trong luật Nga hiện đại; O. (2018) tranh luận về numerus claususnumerus apertus.
  • Trường phái Common Law và Lý thuyết kinh tế - pháp lý: A.M. Honoré (1961) thiết lập mô hình 11 quyền năng (bundle of rights); Harold Demsetz (1967) đặt nền móng lý thuyết kinh tế về quyền tài sản; J.E. Penner (1995-1997) và Henry E. Smith (2004) bảo vệ lý thuyết quyền loại trừ; Larissa Katz (2008) kiến giải quyền sở hữu là quyền "thiết lập chương trình" (agenda-setting); Sarah E. Hamill (2015) phân tích quyền tài sản tại Canada.

3. Các tranh luận học thuật cốt lõi:

  • Tranh luận 1 (Bản chất pháp lý): Quan điểm quyền tự nhiên (natural rights - Phan Chí Hiếu, 2021; Rybalov) đối lập với quan điểm quyền lực xã hội trao quyền (state-conferred power - Alekseev Sergei Sergeevich; C. Mác). Luận án định vị theo thuyết quyền lực do pháp luật thừa nhận nhằm bảo đảm tính tương thích với nhà nước pháp quyền.
  • Tranh luận 2 (Cấu trúc nội dung): Mô hình liệt kê quyền năng tích cực đối lập với mô hình quyền thống trị toàn diện có giới hạn tiêu cực. Hà Thị Mai Hiên (2003) đã chỉ trích gay gắt: "Việc đồng nhất quyền sở hữu với tập hợp ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) đã dẫn đến những nhầm lẫn tệ hại: nhất nhất chỉ có chủ sở hữu mới có ba quyền năng đó và do vậy, nếu quy định cho một chủ thể khác cũng có đầy đủ ba quyền năng nêu trên là trái với lý luận... Thực tế, tự thân tập hợp ba quyền năng đó chưa đủ để khái quát nội dung quyền sở hữu".

4. So sánh lập pháp quốc tế:

  • Cộng hòa Pháp: Điều 544 BLDS Pháp định nghĩa: "Quyền sở hữu là quyền hưởng dụng và định đoạt một cách tuyệt đối nhất, miễn là không sử dụng tài sản vào những việc pháp luật cấm". Pháp không tách quyền chiếm hữu độc lập trong định nghĩa sở hữu.
  • Nhật Bản: Điều 206 BLDS Nhật Bản quy định: "Chủ sở hữu có quyền tự do sử dụng, thu lợi tức và định đoạt đối với tài sản thuộc sở hữu của mình theo quy định của pháp luật".
  • Đức: Điều 903 BLDS Đức (BGB) tiếp cận theo hướng trao quyền tuyệt đối cho chủ sở hữu tác động lên vật và loại trừ mọi sự can thiệp trái phép.
  • Trung Quốc: Điều 240 BLDS Trung Quốc quy định nội dung gồm 4 quyền năng: chiếm hữu, sử dụng, thu lợi và định đoạt.

Luận án khẳng định vị thế khoa học độc lập khi là công trình đầu tiên tại Việt Nam chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của những bất cập trong BLDS năm 2015 là do sự pha trộn thiếu nhất quán giữa lý thuyết vật quyền La Mã và mô hình tam quyền xã hội chủ nghĩa truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước đột phá lý luận khi tái định vị quyền sở hữu trong hệ thống luật tư Việt Nam:

  1. Phát triển học thuyết vật quyền La Mã (DominiumPlenainrepotestas): Kế thừa quan điểm của Bùi Đăng Hiếu về 4 thế hệ quyền sở hữu và Fernand Bernard về luật La Mã (jus utendi, jus fruendi, jus abutendi), luận án chứng minh rằng quyền sở hữu ở cấp độ phát triển cao nhất là sự thống trị toàn diện (plenainrepotestas). Chủ sở hữu có toàn quyền thực hiện mọi hành vi thực tế và pháp lý đối với tài sản mà không cần sự cho phép của bất kỳ ai, trừ những điều luật cấm.
  2. Giải cấu trúc mô hình tam quyền cơ học: Luận án chứng minh "quyền chiếm hữu" không phải là một quyền năng độc lập thuộc nội hàm quyền sở hữu. Chiếm hữu thực chất là hành vi kiểm soát thực tế tài sản (possessio), là tiền đề thực tế để thực hiện quyền sử dụng và quyền định đoạt, hoặc là đối tượng của một tình trạng pháp lý được bảo vệ độc lập (Điều 179 BLDS năm 2015).
  3. Mô hình hóa hai thành tố hữu cơ của quyền sở hữu:
    • Thành tố tích cực (Positive component): Quyền tự do khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức (ususfructus) và quyền định đoạt số phận thực tế, pháp lý của tài sản (abusus).
    • Thành tố tiêu cực (Negative component): Giới hạn quyền sở hữu do luật định nhằm bảo vệ trật tự công cộng, môi trường và quyền lợi hợp pháp của chủ thể khác.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của ba hệ lý thuyết nền tảng:

                  ┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │                 KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO                  │
                  └─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                                │
         ┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
         │                                      │                                      │
         ▼                                      ▼                                      ▼
┌──────────────────┐                  ┌──────────────────┐                  ┌──────────────────┐
│ LÝ THUYẾT        │                  │ LÝ THUYẾT        │                  │ HỌC THUYẾT       │
│ VẬT QUYỀN        │                  │ QUYỀN LOẠI TRỪ   │                  │ NUMERUS CLAUSUS  │
│ (In Rem Theory)  │                  │ (Exclusion)      │                  │ (O., 2018)       │
├──────────────────┤                  ├──────────────────┤                  ├──────────────────┤
│• Tính tuyệt đối  │                  │• Quyền độc quyền │                  │• Danh mục vật    │
│• Quyền chi phối  │                  │• Quyền ngăn cản  │                  │  quyền đóng      │
│  trực tiếp       │                  │  xâm phạm        │                  │• Chuẩn hóa quyền │
│• Quyền theo đuổi │                  │• "Thiết lập      │                  │  năng theo luật  │
│  và ưu tiên      │                  │  chương trình"   │                  │  định            │
└────────┬─────────┘                  └────────┬─────────┘                  └────────┬─────────┘
         │                                     │                                     │
         └─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┘
                                               │
                                               ▼
                  ┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │              TÁI CẤU TRÚC ĐIỀU 158 BLDS 2015             │
                  │   Quyền sở hữu = Quyền hưởng dụng + Quyền định đoạt      │
                  │             + Quyền loại trừ (trừ giới hạn luật định)    │
                  └──────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Học thuyết Numerus Clausus (Tính đóng của vật quyền): Vật quyền phải do luật định rõ ràng về loại hình và nội dung, ngăn chặn các bên tự tạo ra các vật quyền tùy tiện làm méo mó thị trường tài sản.
  • Lý thuyết Quyền loại trừ (Right to Exclude): Xác định quyền sở hữu không chỉ là hành vi của chủ sở hữu đối với vật, mà là quyền năng loại trừ mọi chủ thể khác can thiệp trái ý muốn vào tài sản (như Ernest J. Schuster và Henry E. Smith luận giải).
  • Phân định ranh giới hiệu lực (Boundary Conditions): Khung phân tích được giới hạn trong quan hệ tài sản theo luật tư, bảo đảm tính thống nhất với quyền tài sản hiến định tại Điều 32 Hiến pháp năm 2013.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Hệ hình triết học (Epistemological Stance): Công trình vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Nghiên cứu xem xét quyền sở hữu trong sự vận động của cơ chế thị trường và định chế nhà nước pháp quyền.
  • Thiết kế nghiên cứu pháp lý đa tầng (Multi-level Legal Design):
    • Tầng 1 (Lý thuyết cơ bản): Phân tích bản chất khái niệm và lịch sử phát triển luật La Mã - Pháp - Đức.
    • Tầng 2 (Luật học so sánh): Đối sánh quy chuẩn lập pháp của 5 quốc gia điển hình (Pháp, Đức, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc).
    • Tầng 3 (Phân tích chuẩn tắc - Doctrinal Analysis): Giải mã quy phạm BLDS năm 1995, 2005 và 2015.
    • Tầng 4 (Nghiên cứu tình huống thực nghiệm - Case Study): Đánh giá 17 bản án tranh chấp dân sự thực tế tại Tòa án.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu và đối tượng khảo sát: Khảo sát toàn diện 100% các điều khoản về quyền sở hữu và vật quyền khác trong BLDS năm 2015 (Phần thứ hai: từ Điều 158 đến Điều 273); đối chiếu với 32 công trình nghiên cứu chuyên sâu (gồm 5 đề tài khoa học cấp bộ/ĐHQG, 4 luận văn/luận án, 16 bài báo khoa học, 7 sách chuyên khảo trong nước) và 11 công trình khoa học quốc tế.
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation Protocol):
    • Tam giác hóa lý thuyết: Đối chiếu giữa lý thuyết vật quyền La Mã, lý thuyết bó quyền Anglo-American và học thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin.
    • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích văn bản quy phạm, phương pháp luật học so sánh (Comparative Law) và phân tích bản án (Case Analysis).
    • Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp lý luận hàn lâm, văn bản quy phạm pháp luật thực định và dữ liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án.
flowchart LR
    A[Văn bản Pháp luật Thực định<br/>BLDS 1995, 2005, 2015] --- D{Tam giác hóa<br/>Triangulation}
    B[Học thuyết Khoa học Quốc tế<br/>La Mã, Đức, Pháp, Nhật, Mỹ] --- D
    C[Thực tiễn Án lệ & Bản án<br/>17 Án văn TAND 2015-2022] --- D
    D --> E[Độ giá trị & Độ tin cậy Khoa học]

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm: 17 bản án, quyết định giám đốc thẩm/phúc thẩm được tuyển chọn tại Phụ lục số 2 của luận án, tập trung vào 4 nhóm tranh chấp trọng điểm:
    1. Tranh chấp đòi lại tài sản và bảo vệ người chiếm hữu ngay tình (áp dụng Điều 166, Điều 167, Điều 180 BLDS năm 2015).
    2. Tranh chấp ranh giới bất động sản và hạn chế quyền sở hữu vì lợi ích công cộng (Điều 171, Điều 175).
    3. Tranh chấp về hợp đồng vô hiệu dẫn đến chuyển giao quyền sở hữu bất hợp pháp.
    4. Tranh chấp về quyền hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản bị chiếm giữ bất hợp pháp.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích án văn chuẩn tắc (Judicial Textual & Normative Analysis), mổ xẻ lập luận của Thẩm phán để chỉ ra các khoảng trống do quy định pháp luật thiếu nhất quán.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khủng hoảng định danh "Quyền chiếm hữu": Việc BLDS năm 2015 duy trì quyền chiếm hữu trong Điều 158 trong khi đã có quy định độc lập về Chiếm hữu tại Chương XI tạo ra sự mâu thuẫn khái niệm nghiêm trọng. Luận án chỉ ra rằng chiếm hữu chỉ là trạng thái thực tế nắm giữ tài sản. Khi chủ sở hữu trực tiếp giữ tài sản, hành vi đó là biểu hiện của quyền sử dụng và định đoạt; việc tách riêng thành một "quyền chiếm hữu" độc lập là thừa thãi về mặt lý luận và gây nhầm lẫn khi người không phải chủ sở hữu chiếm hữu hợp pháp.
  2. Sự bất cập của cấu trúc liệt kê đóng kín (Mô hình Tam quyền): Cấu trúc "chiếm hữu - sử dụng - định đoạt" không bao quát được các quyền năng kinh tế hiện đại trong kỷ nguyên số (quyền kiểm soát dữ liệu, quyền ngăn chặn ô nhiễm không gian ngầm/không trung, quyền hưởng dụng tài nguyên số).
  3. Phát hiện xung đột trong thực tiễn xét xử (Dữ liệu từ 17 bản án): Tòa án nhân dân các cấp thường xuyên lúng túng giữa việc áp dụng phương thức kiện vật quyền (rei vindicatio - kiện đòi lại vật) và kiện trái quyền (actio in personam - đòi bồi thường thiệt hại hợp đồng). Nguyên nhân do pháp luật hiện hành chưa xây dựng hệ thống quy tắc vật quyền chuẩn mực để bảo vệ quyền sở hữu tuyệt đối trước bên thứ ba ngay tình.
  4. Sai lệch trong phân định quyền định đoạt: Pháp luật chưa làm rõ sự khác biệt bản chất giữa định đoạt thực tế/vật chất (tiêu dùng, hủy bỏ, làm biến đổi vật) và định đoạt pháp lý (chuyển nhượng, thế chấp, từ bỏ quyền sở hữu - tác động lên chính quyền sở hữu chứ không phải lên vật thể).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                     BẢNG SO SÁNH CẤU TRÚC NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU                          │
├──────────────────────┬────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┤
│ Tiêu chí             │ BLDS 2015 Hiện hành        │ Đề xuất của Luận án (Chuẩn Vật quyền)│
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Khung pháp lý        │ Điều 158 (Mô hình Tam quyền│ Mô hình Quyền thống trị toàn diện    │
│                      │ Chiếm hữu-Sử dụng-Định đoạt│ (Hưởng dụng - Định đoạt - Loại trừ)  │
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Bản chất Chiếm hữu   │ Vừa là quyền năng sở hữu,  │ Chỉ là Tình trạng thực tế (Fact),    │
│                      │ vừa là quan hệ thực tế     │ không phải quyền cấu thành sở hữu    │
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Cơ chế giới hạn      │ Liệt kê quyền năng tích cực│ Trao toàn quyền cho chủ sở hữu,      │
│                      │ nhưng thiếu mở rộng        │ chỉ thiết lập giới hạn tiêu cực      │
├──────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ Bảo vệ vật quyền     │ Chồng lấn giữa kiện vật    │ Tách bạch tuyệt đối giữa Kiện vật    │
│                      │ quyền và kiện trái quyền   │ quyền và Kiện bồi thường trái quyền  │
└──────────────────────┴────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật và lý luận: Thống nhất học thuyết vật quyền tại Việt Nam, giải quyết triệt để sự xung đột kéo dài hàng thập kỷ giữa các nhà nghiên cứu luật học về bản chất của quyền chiếm hữu.
  • Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp dự thảo sửa đổi Điều 158 BLDS năm 2015 theo hướng: "Quyền sở hữu là vật quyền cho phép chủ sở hữu tự do sử dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức và định đoạt tài sản theo ý chí của mình, loại trừ sự can thiệp của người khác, trừ trường hợp luật có quy định khác".
  • Về mặt thực thi và áp dụng pháp luật: Hướng dẫn Tòa án nhân dân tối cao ban hành án lệ nhằm thống nhất phân loại tranh chấp kiện đòi tài sản; bảo vệ dứt điểm quyền của chủ sở hữu hợp pháp trước các vi phạm quyền sở hữu.
  • Về mặt chính sách kinh tế: Giảm thiểu chi phí giao dịch (transaction costs) theo định lý Coase, tạo môi trường pháp lý minh bạch để thúc đẩy đầu tư và bảo toàn vốn xã hội.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn phạm vi nghiên cứu (Limitations):

    • Luận án tập trung chủ yếu vào quyền sở hữu đối với tài sản hữu hình (vật, bất động sản, động sản) và quyền tài sản truyền thống; chưa mở rộng giải quyết sâu các vấn đề quyền sở hữu đối với tài sản ảo (crypto assets), mã thông báo không thể thay thế (NFT), và dữ liệu lớn (Big Data).
    • Dữ liệu thực tiễn gồm 17 bản án điển hình là mẫu đại diện định tính, chưa thực hiện thống kê định lượng trên quy mô toàn bộ hàng ngàn vụ án tranh chấp tài sản của 63 Tòa án cấp tỉnh.
    • Thời gian theo dõi thực tiễn áp dụng BLDS năm 2015 dừng ở năm 2022, chưa ghi nhận đầy đủ tác động của các luật chuyên ngành mới sửa đổi (như Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023).
  2. Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

    • Mở rộng lý thuyết vật quyền và nội dung quyền sở hữu sang lĩnh vực tài sản số và kinh tế không gian ảo.
    • Nghiên cứu mô hình quyền sở hữu công cộng đối với tài nguyên đất đai và tài sản công trong nền kinh tế thị trường số hóa.
    • Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả bảo vệ quyền tài sản (Property Rights Enforcement Index) tại Tòa án Việt Nam.
    • Hoàn thiện cơ chế tương thích giữa quyền sở hữu tư nhân và quyền hưởng dụng tài nguyên thiên nhiên trong mục tiêu phát triển bền vững (ESG và Net Zero).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Các luận điểm về vật quyền trung tâmnumerus clausus đã được trích dẫn trong nhiều công trình nghiên cứu cấp bộ.
  • Chuyển đổi kinh tế và công nghiệp: Minh bạch hóa quyền sở hữu giúp bảo đảm an toàn pháp lý cho các tập đoàn kinh tế, định chế tài chính trong việc nhận thế chấp, xử lý tài sản bảo đảm và huy động vốn.
  • Tác động chính sách quốc gia: Luận cứ của luận án trực tiếp đóng góp vào định hướng tổng kết thi hành BLDS năm 2015 của Bộ Tư pháp và xây dựng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC về giải quyết tranh chấp tài sản.
  • Hội nhập quốc tế: Đưa pháp luật dân sự Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực pháp lý quốc tế của Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng và Tài sản châu Âu (DCFR), nâng cao chỉ số xếp hạng bảo vệ quyền sở hữu của Việt Nam theo đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Tiếp cận hệ thống luận cứ chuẩn mực về lý thuyết vật quyền, khắc phục sự ngộ nhận về mô hình tam quyền truyền thống.
  • Thẩm phán và Thư ký Tòa án: Nắm vững công cụ phân định kiện vật quyền và kiện trái quyền, nâng cao chất lượng lập luận bản án và giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy, sửa.
  • Luật sư và Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp: Nâng cao kỹ năng bảo vệ quyền của chủ sở hữu trong các hợp đồng thương mại, giao dịch M&A và tranh chấp quyền tài sản phức tạp.
  • Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Có sẵn cơ sở lý luận và kỹ thuật lập pháp thực định để xây dựng chế định quyền sở hữu hoàn chỉnh trong lần sửa đổi BLDS tiếp theo.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng học thuyết vật quyền La Mã (In Rem Rights Theory) và nguyên lý numerus clausus (tính đóng của vật quyền) để giải quyết cuộc khủng hoảng cấu trúc trong BLDS năm 2015. Đóng góp độc đáo nhất là luận chứng thành công việc loại bỏ "quyền chiếm hữu" ra khỏi cấu trúc nội dung quyền sở hữu, trả chiếm hữu về đúng bản chất là một quan hệ thực tế (possessio), đồng thời tái thiết lập quyền sở hữu như một quyền thống trị toàn diện (plenainrepotestas) bao gồm quyền hưởng dụng (usus + fructus), quyền định đoạt (abusus) và quyền loại trừ can thiệp trái phép.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì?

So sánh với công trình của Hà Thị Mai Hiên (1996) hay Đinh Thị Mai Phương (2003) vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích quy phạm tĩnh hoặc luật học thuần túy, luận án tạo đột phá bằng phương pháp tam giác hóa: tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết vật quyền châu Âu lục địa, phân tích đối sánh 5 hệ thống pháp luật quốc tế (Pháp, Đức, Nhật, Nga, Trung Quốc) và kiểm chứng thực nghiệm bằng 17 bản án tranh chấp thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn của luận án là gì?

Dữ liệu xét xử tại TAND các cấp bộc lộ sự nhầm lẫn phổ biến: trong nhiều vụ án, Tòa án đã sử dụng căn cứ về "quyền chiếm hữu" của chủ sở hữu để bác bỏ quyền chiếm hữu hợp pháp của người thuê tài sản hoặc người nhận cầm cố, hoặc ngược lại, coi tình trạng nắm giữ thực tế của người chiếm hữu bất hợp pháp là căn cứ làm phát sinh quyền năng tương đương quyền sở hữu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ sở hữu thực sự.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập mô hình lập pháp (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp bộ quy tắc lập pháp chuẩn hóa gồm: (i) Đề xuất cấu trúc lại Phần thứ hai BLDS thành 2 phân hệ rõ rệt: Quyền sở hữu và Vật quyền giới hạn; (ii) Dự thảo điều khoản sửa đổi Điều 158; (iii) Danh mục các tiêu chí định tính để Tòa án phân định giữa kiện đòi tài sản (vật quyền) và kiện đòi bồi thường vi phạm nghĩa vụ (trái quyền).

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: Thể chế hóa quyền tài sản đối với các đối tượng phi truyền thống (dữ liệu số, AI, tài sản ảo); Chuẩn hóa cơ chế đăng ký vật quyền bất động sản bảo đảm tính công tín tuyệt đối; và Xây dựng lý thuyết giới hạn quyền sở hữu trong bối cảnh phát triển bền vững và chuyển đổi xanh.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Văn Tiến xác lập những dấu ấn học thuật bền vững:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học vững chắc về quyền sở hữu dưới góc độ vật quyền trung tâm, làm rõ bản chất quyền lực pháp lý do xã hội trao quyền.
  2. Chứng minh một cách thuyết phục sự bất hợp lý của cấu trúc tam quyền truyền thống (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và đề xuất mô hình quyền hưởng dụng – định đoạt – loại trừ.
  3. Giải quyết triệt để sự mâu thuẫn giữa quy định về chiếm hữu như một tình trạng thực tế và quyền chiếm hữu trong BLDS năm 2015.
  4. Đánh giá toàn diện thực trạng xét xử thông qua 17 bản án thực tế, chỉ rõ các lỗi áp dụng pháp luật và đề xuất giải pháp xử lý.
  5. Cung cấp luận cứ lập pháp thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện BLDS Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực của các nền tư pháp tiên tiến trên thế giới.