Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở v
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận bảo đảm quyền con người trong thi hành án tù
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Trâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận bảo đảm quyền con người trong thi hành án tù
Phần này khám phá cơ sở lý luận về việc bảo đảm quyền con người trong quá trình thi hành án tù. Nó đi sâu vào các khái niệm nền tảng. Phân tích các nguyên tắc chỉ đạo việc bảo vệ quyền con người đối với người bị tước tự do. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì phẩm giá con người. Ngay cả khi các cá nhân đang chấp hành hình phạt. Nó thảo luận về các khuôn khổ lý thuyết hỗ trợ các biện pháp bảo vệ này. Đề cập đến vai trò của nhà nước trong việc thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến nhân quyền. Phần này đặt nền tảng cho việc hiểu sâu hơn về bối cảnh pháp lý và thực tiễn của việc bảo đảm quyền con người trong thi hành án hình sự.
1.1. Khái niệm quyền con người thi hành án tù
Phần này định nghĩa quyền con người dành cho những người đang chấp hành hình phạt tù. Nó làm rõ rằng việc tước tự do không làm mất đi tất cả các quyền cơ bản. Luận án giải thích những quyền cụ thể nào vẫn được bảo vệ. Bao gồm quyền được đối xử nhân đạo, quyền tiếp cận y tế, và quyền được sống trong điều kiện thích hợp. Các quyền này khác biệt với quyền của người dân nói chung. Nghiên cứu tập trung vào các thách thức độc đáo trong việc thực thi chúng. Khái niệm này là nền tảng cho toàn bộ luận án. Việc đảm bảo các quyền này phản ánh cam kết của quốc gia đối với công lý.
1.2. Nội dung bảo đảm quyền con người cơ bản
Luận án trình bày chi tiết nội dung cụ thể của các quyền con người cơ bản được bảo đảm. Các quyền này bao gồm quyền được chăm sóc sức khỏe đầy đủ, điều kiện sống hợp vệ sinh. Quyền được liên lạc với gia đình và tiếp cận hỗ trợ pháp lý. Việc cấm tra tấn và các hình thức đối xử tàn bạo, vô nhân đạo, hoặc hạ nhục là trọng tâm. Quyền được tham gia vào các chương trình giáo dục, dạy nghề cũng được xem xét. Nghiên cứu cũng đề cập đến các quyền liên quan đến tự do thân thể trong khuôn khổ bị hạn chế. Đảm bảo các quyền này là điều cốt yếu để tái hòa nhập xã hội hiệu quả. Chúng là thước đo mức độ nhân đạo của hệ thống tư pháp hình sự.
1.3. Ý nghĩa chính sách nhân đạo của pháp luật
Phần này khám phá ý nghĩa của các chính sách nhân đạo trong khuôn khổ pháp luật. Nó nhấn mạnh cách pháp luật nhân đạo đóng góp vào một xã hội công bằng và nhân ái. Luận án chỉ ra vai trò của các chính sách này trong việc thúc đẩy cải tạo và tái hòa nhập. Các chính sách nhân đạo giúp giảm thiểu tái phạm. Chúng tăng cường lòng tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền là một yếu tố quan trọng. Các chính sách này phản ánh giá trị cốt lõi của một nhà nước pháp quyền.
II.Thực trạng bảo đảm quyền con người thi hành án hình sự
Phần này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại của việc bảo đảm quyền con người trong thi hành án hình sự tại Việt Nam. Nó phân tích mức độ thực hiện các quy định pháp luật. Xác định các thách thức và thiếu sót còn tồn tại trong thực tiễn. Luận án đánh giá hiệu quả của các cơ chế hiện hành. Nhấn mạnh những lĩnh vực cần cải thiện. Điều này nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người đang chấp hành hình phạt tù. Đề tài xem xét cả những thành tựu đạt được và những hạn chế vẫn còn. Qua đó, hình thành một bức tranh toàn diện về thực trạng này.
2.1. Đánh giá tổng quan về bảo đảm nhân quyền
Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện các biện pháp bảo vệ nhân quyền. Nó xem xét mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Luận án ghi nhận những tiến bộ tích cực trong những năm gần đây. Đồng thời, chỉ ra những vấn đề dai dẳng ảnh hưởng đến quyền của phạm nhân. Các vấn đề bao gồm điều kiện sống, tiếp cận dịch vụ, và đối xử. Mục tiêu là đưa ra một cái nhìn cân bằng về tình hình chung. Việc đánh giá này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi. Nó giúp định hướng cho các nỗ lực cải cách trong tương lai.
2.2. Hạn chế thách thức hiện tại trong thực thi
Phần này trình bày chi tiết các trở ngại cụ thể trong thực tiễn. Các thách thức bao gồm hạn chế về nguồn lực, cơ sở hạ tầng thiếu thốn. Sự thiếu hụt về năng lực của cán bộ thi hành án. Luận án đề cập đến những khó khăn trong việc giám sát và trách nhiệm giải trình. Nó thảo luận về việc tuân thủ đầy đủ luật thi hành án. Sự chênh lệch giữa các quy định pháp luật và việc thực thi trên thực tế. Những hạn chế này làm suy yếu hiệu quả của việc bảo vệ quyền cơ bản. Cần có các biện pháp đồng bộ để khắc phục.
2.3. Cần cải thiện hệ thống pháp luật thi hành án
Luận án lập luận về sự cần thiết của việc cải cách pháp luật liên tục. Nó chỉ ra các lĩnh vực cụ thể nơi luật thi hành án cần được sửa đổi. Hoặc bổ sung để phù hợp với sự phát triển của xã hội. Việc này bao gồm cả việc hài hòa hóa với các chuẩn mực quốc tế. Nghiên cứu đề xuất các cách để nâng cao tính rõ ràng và khả năng thực thi của các quy định. Mục tiêu là tăng cường khung pháp lý. Qua đó, bảo vệ quyền con người tốt hơn. Cải thiện hệ thống pháp luật là bước đi cơ bản để nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người.
III.Quy định pháp luật về bảo đảm quyền con người thi hành án
Phần này phân tích khung pháp lý chi phối việc bảo đảm quyền con người trong thi hành án hình sự. Nó theo dõi sự phát triển của các đạo luật liên quan tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các điều khoản chính của pháp luật hiện hành. Đánh giá tính toàn diện và hiệu quả của các văn bản pháp lý này. Luận án nhấn mạnh vai trò của luật thi hành án trong việc hệ thống hóa các biện pháp bảo vệ quyền con người. Nó cũng xem xét sự phù hợp với các công ước quốc tế về nhân quyền. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nền tảng pháp lý của vấn đề.
3.1. Các văn bản pháp luật trước Luật Thi hành án hình sự 2019
Luận án xem xét các văn bản pháp luật trước đây. Nó phân tích các điều khoản liên quan đến quyền con người của phạm nhân. Luận án xác định những tiến bộ lịch sử trong lập pháp nhân quyền cho người bị giam giữ. Các cải cách đã diễn ra qua thời gian. Điều này tạo bối cảnh cho việc ban hành các luật mới hơn. Nghiên cứu thảo luận về những hạn chế và điểm mạnh của các khuôn khổ trước đây. Việc này giúp hiểu rõ hơn quá trình phát triển của luật thi hành án tại Việt Nam.
3.2. Quy định hiện hành của pháp luật về quyền phạm nhân
Phần này tập trung vào bối cảnh pháp lý hiện tại. Nó phân tích Luật Thi hành án hình sự năm 2019 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Luận án trình bày chi tiết các quyền con người cụ thể. Bao gồm quyền được cung cấp lương thực, chăm sóc y tế, liên lạc, và giáo dục. Luận án đánh giá tính rõ ràng và khả năng thực thi của các quy định này. Điều này giúp xác định mức độ bảo vệ quyền cơ bản theo pháp luật hiện hành. Các quy định này là trụ cột của hệ thống bảo đảm quyền con người.
3.3. So sánh pháp luật quốc tế về quyền cơ bản
Nghiên cứu so sánh các quy định pháp luật của Việt Nam với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế. Nó tham khảo các hiệp ước và công ước quốc tế về đối xử với tù nhân. Luận án xác định những điểm tương đồng và khác biệt. Đề xuất các phương hướng để hài hòa hơn nữa với các thông lệ tốt nhất toàn cầu. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các cam kết quốc tế. Nó đảm bảo quyền cơ bản của người chấp hành án được tôn trọng ở mức cao nhất. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để hoàn thiện hệ thống.
IV.Thực thi các quyền con người trong thi hành án hình sự
Phần này đi sâu vào việc thực hiện trên thực tế các quy định về quyền con người trong thi hành án hình sự. Luận án xem xét cách các quyền hợp pháp được chuyển hóa thành hiện thực đối với phạm nhân. Nó đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ quan và nhân sự liên quan. Nghiên cứu xác định các thách thức trong vận hành và các thực tiễn tốt. Phần này tập trung vào việc thực thi hàng ngày của việc bảo đảm quyền con người. Luận án phân tích hiệu quả của các cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Thực trạng này cung cấp cái nhìn trực tiếp về bức tranh thi hành án.
4.1. Thực trạng thực hiện quyền con người của phạm nhân
Nghiên cứu đánh giá mức độ hưởng các quyền con người thực tế của phạm nhân. Nó bao gồm các khía cạnh như điều kiện sống, dịch vụ y tế, và tiếp cận hỗ trợ pháp lý. Luận án báo cáo về việc tuân thủ các tiêu chuẩn cơ bản về đối xử nhân đạo. Nó cũng chỉ ra các trường hợp không tuân thủ hoặc lạm dụng. Việc này đánh giá trải nghiệm sống tổng thể trong các cơ sở giam giữ. Từ đó, xác định mức độ quyền cơ bản của phạm nhân được bảo vệ. Thông tin này rất quan trọng để đưa ra các đề xuất cải thiện.
4.2. Hệ thống tổ chức và cán bộ quản lý thi hành án
Phần này kiểm tra cơ cấu và năng lực của các tổ chức chịu trách nhiệm thi hành án. Luận án đánh giá việc đào tạo, hành vi, và tiêu chuẩn đạo đức của cán bộ trại giam. Nó làm nổi bật tác động của nguồn nhân lực đối với việc bảo vệ nhân quyền. Nghiên cứu thảo luận các vấn đề liên quan đến tính chuyên nghiệp và trách nhiệm giải trình. Nhấn mạnh vai trò của đội ngũ cán bộ có trình độ. Đảm bảo năng lực cán bộ là yếu tố then chốt để thực hiện chính sách pháp luật nhân đạo.
4.3. Giám sát kiểm tra bảo đảm quyền tự do thân thể
Luận án phân tích các cơ chế giám sát và kiểm tra các cơ sở cải tạo. Nó đánh giá hiệu quả của các cơ quan giám sát nội bộ và bên ngoài. Luận án thảo luận vai trò của viện kiểm sát, cơ quan lập pháp, và xã hội dân sự. Tập trung vào việc đảm bảo các hạn chế đối với tự do thân thể là hợp pháp và nhân đạo. Nhấn mạnh tầm quan trọng của các cuộc kiểm tra minh bạch và thường xuyên. Giám sát chặt chẽ giúp ngăn ngừa vi phạm và tăng cường bảo đảm quyền con người.
V.Giải pháp nâng cao bảo đảm quyền con người thi hành án tù
Phần này đề xuất các giải pháp và khuyến nghị cụ thể nhằm tăng cường bảo đảm quyền con người trong thi hành án tù. Luận án gợi ý những cải tiến trên các khía cạnh pháp lý, thể chế và vận hành. Mục tiêu là củng cố khung pháp lý. Nhấn mạnh các biện pháp khả thi, có thể thực hiện được. Nó xem xét cả chiến lược ngắn hạn và dài hạn. Luận án đề cao cách tiếp cận toàn diện để giải quyết các thách thức đã xác định. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống thi hành án công bằng và hiệu quả hơn. Chúng hướng tới việc nâng cao chuẩn mực nhân quyền tại Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện pháp luật và chính sách về quyền con người
Luận án khuyến nghị các sửa đổi cụ thể đối với các luật và quy định hiện hành. Đề xuất các sáng kiến chính sách mới để lấp đầy các khoảng trống pháp lý. Nó ủng hộ việc hài hòa hóa với các chuẩn mực nhân quyền quốc tế. Đề xuất các hướng dẫn rõ ràng hơn để thực thi luật thi hành án. Nhấn mạnh sự cần thiết của việc rà soát và cập nhật pháp luật liên tục. Việc này đảm bảo tính cập nhật và hiệu quả của các quy định. Hoàn thiện pháp luật là nền tảng vững chắc cho việc bảo đảm quyền con người.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và cơ sở vật chất
Luận án đề xuất các biện pháp cải thiện năng lực của cán bộ trại giam. Bao gồm các chương trình đào tạo về quyền con người, đạo đức nghề nghiệp và các thực hành cải tạo hiện đại. Nó giải quyết nhu cầu nâng cấp cơ sở hạ tầng và vật chất. Tập trung vào việc tạo ra một môi trường nhân đạo và có tính cải tạo hơn. Nhấn mạnh việc cung cấp đầy đủ nguồn lực. Điều này giúp hỗ trợ thi hành án hiệu quả. Nâng cao năng lực là yếu tố then chốt để đảm bảo tự do thân thể và các quyền khác được tôn trọng.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế tư pháp hình sự
Luận án ủng hộ việc tăng cường hợp tác với các tổ chức và chuyên gia quốc tế. Đề xuất học hỏi từ các thực tiễn tốt nhất toàn cầu trong lĩnh vực cải huấn. Thảo luận vai trò của hợp tác quốc tế trong việc củng cố hệ thống trong nước. Nhấn mạnh tầm quan trọng của các cải cách tư pháp hình sự. Luận án nhấn mạnh việc tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế liên quan đến nhân quyền. Hợp tác quốc tế mang lại những kiến thức và kinh nghiệm quý báu. Nó giúp Việt Nam nâng cao bảo đảm quyền con người trong thi hành án.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo đảm quyền con người trong hệ thống tư pháp hình sự, đặc biệt là giai đoạn thi hành hình phạt tù, là thước đo cốt lõi phản ánh bản chất nhân văn và trình độ văn minh pháp lý của một nhà nước pháp quyền. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng và thực hiện cam kết tại các điều ước quốc tế như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966) cùng Công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (CAT 1984), việc bảo vệ nhóm chủ thể bị tước tự do hợp pháp trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Luận án tiến sĩ luật học "Bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Thị Mai và PGS. Nghiêm Xuân Minh tại Học viện Khoa học Xã hội (2021) là công trình tiên phong giải quyết toàn diện vấn đề này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được luận án định vị là: Các công trình trước đây đa phần nghiên cứu quyền con người ở giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử hoặc chỉ tiếp cận thi hành án dưới lăng kính quản lý hành chính tư pháp đơn thuần trước khi các đạo luật nền tảng ra đời. Cho đến trước năm 2021, chưa có công trình cấp tiến sĩ nào khảo cứu có hệ thống và chuyên sâu về cơ chế bảo đảm pháp lý quyền con người của phạm nhân dưới sự tác động đồng bộ của Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và đặc biệt là Luật Thi hành án hình sự năm 2019.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận về quyền con người và cơ chế bảo đảm pháp lý quyền con người trong thi hành hình phạt tù được cấu thành từ những thành tố và nguyên tắc nào?
- RQ2: Hệ thống pháp luật thực định Việt Nam tương thích ở mức độ nào với các chuẩn mực quốc tế như Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về đối xử với tù nhân (SMR/Nelson Mandela Rules) và Quy tắc Bangkok?
- RQ3: Thực tiễn thực thi các quyền con người của phạm nhân tại các trại giam thuộc Bộ Công an giai đoạn 2010 - 2018 bộc lộ những thành tựu, rào cản và khoảng trống thực tế nào?
- RQ4: Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu lực bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở Việt Nam?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- H1: Phạm nhân là chủ thể bị hạn chế một số quyền công dân theo bản án có hiệu lực pháp luật nhưng vẫn thụ hưởng đầy đủ các quyền con người tự nhiên vốn có, đặt ra nghĩa vụ khẳng định (positive obligations) của Nhà nước trong việc chủ động thiết lập điều kiện bảo đảm.
- H2: Sự thiếu đồng bộ giữa khung pháp lý và thực tiễn thi hành án xuất phát từ hạn chế về nguồn lực cơ sở vật chất, tiêu chuẩn định mức sinh hoạt, chất lượng đội ngũ cán bộ quản giáo và tính độc lập của cơ chế kiểm sát tư pháp.
- H3: Việc hoàn thiện cơ chế bảo đảm pháp lý theo cấu trúc 3 trục (ghi nhận - thực thi - kiểm tra/giám sát) sẽ giảm thiểu vi phạm nhân quyền và nâng cao tỷ lệ tái hòa nhập cộng đồng thành công.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết quyền tự nhiên (Natural Rights Theory), Thuyết mục đích hình phạt và cải tạo (Rehabilitation Theory) và Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng phạm nhân chấp hành án tại các trại giam trực thuộc Bộ Công an (không khảo cứu phạm nhân phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia, trại giam thuộc Bộ Quốc phòng, nhà tạm giữ hay trại tạm giam) với dữ liệu thực chứng trải dài trong giai đoạn 2010 - 2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy các dòng học thuật chính xoay quanh bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự có sự phân hóa sâu sắc. Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu lý luận nền tảng về nhân quyền gồm GS. Võ Khánh Vinh (2010, 2015), PGS. Nguyễn Đăng Dung, PGS. Vũ Công Giao và TS. Lã Khánh Tùng đã định hình bản chất quyền tự nhiên và nghĩa vụ quốc gia. Về quyền trong tố tụng hình sự, PGS. Nguyễn Ngọc Chí (2011, 2014) và TS. Lại Văn Trình (2011) đã phân tích sâu quyền của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo nhưng chỉ dừng lại ở giai đoạn xét xử. Ở lĩnh vực thi hành án, TS. Nguyễn Khắc Hải (2019), GS.TS. Đường Minh Giới (2019), TS. Trần Quang Tiệp, TS. Vũ Trọng Hách, PGS. Nguyễn Hữu Duyện và TS. Lê Minh Chuẩn (2019) đã tiếp cận địa vị pháp lý của người chấp hành án nhưng chưa bao quát toàn diện cơ chế bảo đảm pháp lý dưới góc độ nhân quyền quốc tế hậu Hiến pháp 2013 và Luật Thi hành án hình sự 2019. Về mặt luận văn, nghiên cứu của Phạm Thị Tuyết Mai (2009) thực hiện trước khi có Luật Thi hành án hình sự 2010, còn Trương Ngọc Sơn (2014) chỉ khảo cứu cục bộ tại Hải Phòng.
Trên bình diện quốc tế, tồn tại cuộc tranh luận học thuật gay gắt giữa hai trường phái:
- Trường phái trừng phạt và kiểm soát an ninh tuyệt đối (Punitive & Retributive Control): Nhấn mạnh việc tước quyền tối đa nhằm răn đe tội phạm và bảo đảm an toàn xã hội.
- Trường phái tiếp cận dựa trên quyền và phục hồi (Rights-Based & Rehabilitative Approach): Được ủng hộ bởi các học giả như Richard L. (Theory of Prisoners' Rights), Gilles Chantraine và Dan Kaminski. Trường phái này khẳng định tù nhân chỉ mất quyền tự do đi lại, các quyền sống, an toàn thân thể và nhân phẩm phải được tôn trọng tuyệt đối.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu tại Vương quốc Anh của Susan Easton (1998, 2008) về "Protecting Prisoners: The Impact of International Human Rights Law on the Treatment of Prisoners in the United Kingdom": Easton chỉ ra rằng Đạo luật Nhân quyền 1998 đã chuyển hóa Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR) vào hệ thống nhà tù Anh, buộc các cơ quan quản giáo phải giải trình tư pháp nghiêm ngặt về điều kiện giam giữ.
- Nghiên cứu tại Nam Phi của John C. Mubangizi (2001) về "International human rights protection for prisoners: Which way South Africa?": Phân tích sự chuyển dịch từ chế độ giam giữ đàn áp sang chuẩn mực hiến pháp bảo vệ nhân phẩm phạm nhân, nhấn mạnh vai trò của các điều ước quốc tế trong việc xóa bỏ phân biệt đối xử và nhục hình.
- Nghiên cứu tại Hà Lan của Gerard de Jonge: Làm sáng tỏ cơ chế tố tụng và quyền khiếu nại tư pháp của phạm nhân (Prisoners' litigation) trước Tòa án Nhân quyền Châu Âu.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Trâm đã định vị chính xác khoảng trống học thuật: Kế thừa các giá trị phổ quát của nhân quyền quốc tế nhưng đặt trong bối cảnh đặc thù về kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam, xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bảo đảm pháp lý quyền con người của phạm nhân trong giai đoạn chuyển giao thi hành Luật Thi hành án hình sự năm 2019.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc các học thuyết pháp lý kinh điển:
- Phát triển Thuyết quyền tự nhiên của John Locke và Thomas Paine trong môi trường phái sinh đặc thù: Khẳng định quyền con người không mất đi khi cá nhân bị kết án tù. Luận án trích dẫn định nghĩa chuẩn mực từ Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Quyền con người: "Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người".
- Tái định nghĩa quyền con người trong thi hành hình phạt tù: Luận án đúc kết định nghĩa đột phá: "Quyền con người trong thi hành hình phạt tù là khái niệm chỉ những nhu cầu, lợi ích tự nhiên vốn có của phạm nhân (các quyền của phạm nhân) mà không bị hạn chế bởi bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật, đòi hỏi nhà nước, mà trực tiếp là các trại giam, phải tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm cho họ trong suốt thời gian họ chấp hành hình phạt tù tại cơ sở giam giữ".
- Làm rõ 3 đặc trưng pháp lý bản chất của quyền phạm nhân:
- Tính hạn chế về phạm vi: Chỉ bị tước quyền tự do cư trú, đi lại và một số quyền chính trị theo bản án có hiệu lực pháp luật.
- Tính thụ động của chủ thể quyền: Phạm nhân không thể tự thiết lập các điều kiện vật chất và an toàn trong không gian biệt lập.
- Tính phụ thuộc vào nghĩa vụ khẳng định của Nhà nước: Nhà nước nắm giữ quyền lực công bắt buộc phải cung ứng các bảo đảm thiết yếu về dinh dưỡng, y tế, an ninh thân thể và thông tin.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CƠ CHẾ BẢO ĐẢM PHÁP LÝ (3 TRỤC) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TRỤC 1: GHI NHẬN PHÁP LÝ (Thể chế hóa chuẩn mực quốc tế ICCPR/CAT/SMR vào luật) |
| │ |
| ▼ |
| TRỤC 2: THỰC THI THỰC TẾ (Cơ sở vật chất, chế độ ăn/ở/y tế, cán bộ quản giáo) |
| │ |
| ▼ |
| TRỤC 3: KIỂM SOÁT & GIÁM SÁT (Kiểm sát VKSND, giám sát dân cử, giải quyết khiếu nại)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Kế thừa phát hiện từ luận án của Ngô Thị Thu Hoài (2019) ("Bảo đảm pháp lý về quyền con người là việc pháp luật tạo ra các điều kiện, môi trường thuận lợi để quyền con người chắc chắn thực hiện được thông qua cách thức pháp luật ghi nhận quyền con người, bảo vệ và hỗ trợ thực hiện các quyền đó trong thực tế"), tác giả thiết lập khung phân tích 3 trục vận hành đồng bộ:
- Trục thể chế hóa (Ghi nhận pháp lý): Hoàn thiện các quy phạm pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, thi hành án hình sự tương thích với các công ước quốc tế.
- Trục tổ chức thực thi (Hiện thực hóa): Bố trí nguồn lực tài chính, cơ sở hạ tầng buồng giam, trạm xá, quy trình lao động - dạy nghề và nâng cao phẩm chất cán bộ chiến sĩ.
- Trục kiểm tra, giám sát và tài phán (Bảo vệ quyền): Vận hành cơ chế kiểm sát trực tiếp của Viện kiểm sát, giám sát của cơ quan dân cử (Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc) và thủ tục giải quyết khiếu nại, tố cáo minh bạch.
Khung phân tích phân định rõ 6 nhóm quyền cơ bản của phạm nhân: (1) Quyền được bảo đảm an toàn tính mạng, thân thể, danh dự, nhân phẩm; (2) Quyền được bảo đảm mức sống tiêu chuẩn (ăn, mặc, ở, chăm sóc y tế); (3) Quyền hoạt động thể thao, sinh hoạt văn hóa, giáo dục pháp luật; (4) Quyền lao động và hưởng thành quả lao động; (5) Quyền thông tin, liên lạc với gia đình; (6) Quyền khiếu nại, tố cáo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm cải cách tư pháp của Đảng theo tinh thần Nghị quyết 49-NQ/TW. Lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Chủ nghĩa pháp lý thực định (Legal Positivism) trong việc mổ xẻ văn bản quy phạm và Chủ nghĩa hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism) thông qua phương pháp tiếp cận dựa trên quyền (Rights-based approach).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp định tính và định lượng (Mixed-methods):
- Tầng vĩ mô: Rà soát hệ thống thể chế pháp lý, phân tích mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (ICCPR 1966, CAT 1984, SMR 1955/2015, Bangkok Rules 2010).
- Tầng vi mô: Khảo sát thực tế các cơ sở giam giữ đại diện thuộc Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng (Bộ Công an).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt thông qua tam giác đạc (Triangulation):
- Nghiên cứu văn bản và lịch sử pháp lý: Đối chiếu các giai đoạn lập pháp trước và sau Hiến pháp 2013, Luật Thi hành án hình sự năm 2010 và năm 2019.
- Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu điều tra lấy ý kiến trực tiếp từ hai nhóm khách thể: cán bộ quản giáo và phạm nhân tại các trại giam điển hình như Trại giam Xuân Hà (Hà Tĩnh).
- Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Học viện Cảnh sát nhân dân, Đại học Luật Hà Nội và Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
Data và phân tích
Luận án khai thác hệ thống dữ liệu thực chứng phong phú và tin cậy:
- Dữ liệu thứ cấp toàn diện giai đoạn 2010 - 2018:
- Bảng 3.1: Thống kê chế độ thăm gặp thân nhân, liên lạc điện thoại của phạm nhân trong các trại giam thuộc Bộ Công an.
- Bảng 3.2 & 3.3: Cơ cấu trình độ chuyên môn nghiệp vụ và thâm niên công tác của cán bộ chiến sĩ trại giam (2010 - 2018).
- Bảng 3.4: Thống kê số liệu xét giảm thời hạn chấp hành án phạt tù và đặc xá tại các trại giam Bộ Công an (2010 - 2018).
- Bảng 3.5: Thống kê hoạt động kiểm sát thi hành án hình sự của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2015 - 2018).
- Dữ liệu định lượng khảo sát sơ cấp:
- Biểu đồ 3.1 & 3.2: Định mức ăn hàng tháng theo Luật Thi hành án hình sự 2019 và mức độ đáp ứng thực tế.
- Biểu đồ 3.3: Tỷ lệ đáp ứng kiến thức qua hoạt động tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật tại Trại giam Xuân Hà.
- Biểu đồ 3.4: Tỷ lệ và mức độ thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo của phạm nhân trong cơ sở giam giữ.
Các số liệu được thống kê mô tả, kiểm tra chéo và đối chiếu với báo cáo tổng kết tư pháp, bảo đảm tính xác thực và độ tin cậy cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng bảo đảm an toàn thân thể và nguy cơ "đại bàng, đầu gấu": Pháp luật quy định nghiêm cấm nhục hình, bức cung (khoản 4 Điều 3 và các điều khoản liên quan trong Luật THAHS 2019). Tuy nhiên, trong không gian khép kín, nguy cơ phạm nhân yếu thế bị chèn ép, bạo lực bởi các phạm nhân giang hồ cộm cán vẫn là thách thức lớn nếu quản giáo không bao quát chặt chẽ.
- Khoảng cách về cơ sở vật chất và tiêu chuẩn định mức sống: Dù Luật Thi hành án hình sự 2019 đã nâng mức định lượng lương thực (gạo, rau xanh, thịt, cá, nước sạch), ngân sách nhà nước tại một số trại giam còn khó khăn, dẫn tới điều kiện phòng giam vào mùa nắng nóng/giá rét và trang thiết bị trạm xá chưa đồng đều giữa các vùng miền.
- Cơ cấu và năng lực đội ngũ cán bộ thi hành án (2010 - 2018): Dữ liệu thống kê chỉ ra rằng tỷ lệ cán bộ có thâm niên cao và được đào tạo bài bản về luật nhân quyền quốc tế còn hạn chế. Năng lực nhận diện ranh giới giữa biện pháp cưỡng chế trừng phạt hợp pháp và hành vi xâm phạm nhân phẩm chưa thực sự đồng đều.
- Hiệu quả thực hiện chính sách nhân đạo (Giảm án, Đặc xá, Tha tù trước thời hạn có điều kiện): Giai đoạn 2010 - 2018 chứng kiến hàng vạn phạm nhân được xét giảm án và đặc xá đúng pháp luật, thể hiện bản chất khoan hồng của Nhà nước. Tuy nhiên, chế định mới "Tha tù trước thời hạn có điều kiện" theo BLHS 2015 và BLTTHS 2015 còn gặp vướng mắc về tiêu chí đánh giá cải tạo và quy trình thẩm định.
- Điểm nghẽn trong cơ chế kiểm sát và khiếu nại: Số liệu kiểm sát của VKSNDTC giai đoạn 2015 - 2018 cho thấy phần lớn vi phạm được phát hiện qua các đợt kiểm sát trực tiếp định kỳ, trong khi số lượng đơn thư khiếu nại do chính phạm nhân gửi qua hòm thư góp ý còn chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn do tâm lý e ngại bị phân biệt đối xử.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học hoàn chỉnh khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm quyền con người và mục đích cải tạo phạm nhân, phủ định tư duy trừng phạt thuần túy.
- Về mặt phương pháp luận: Đặt nền móng cho phương pháp tiếp cận đa ngành (luật học, xã hội học pháp luật, tội phạm học, khoa học quản lý trại giam) trong đánh giá chính sách thi hành án.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện lập pháp: Ban hành kịp thời các Nghị định, Thông tư hướng dẫn Luật Thi hành án hình sự 2019; luật hóa chi tiết danh mục các dụng cụ cưỡng chế được phép sử dụng; bổ sung quy định bảo vệ nhóm phạm nhân dễ bị tổn thương (phụ nữ mang thai, nuôi con nhỏ, người khuyết tật, người đồng tính/chuyển giới theo Quy tắc Bangkok).
- Đổi mới tổ chức thực thi: Xã hội hóa một số hoạt động đào tạo nghề, hợp tác với doanh nghiệp tạo việc làm cho phạm nhân trong trại giam nhằm tăng quỹ tái hòa nhập cộng đồng.
- Tăng cường giám sát tư pháp: Nâng cao tính độc lập và quyền hạn của Viện kiểm sát trong kiểm sát trực tiếp đột xuất buồng giam; thiết lập cơ chế giám sát độc lập của các đoàn thể và đại biểu Quốc hội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng: Chỉ tập trung khảo sát các trại giam thuộc Bộ Công an; chưa bao quát các trại giam thuộc Bộ Quốc phòng, hệ thống nhà tạm giữ, trại tạm giam công an cấp huyện/tỉnh, cũng như nhóm phạm nhân phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia.
- Giới hạn về khung thời gian dữ liệu: Số liệu thực chứng tập trung chủ yếu từ năm 2010 đến 2018. Giai đoạn áp dụng thực tế Luật Thi hành án hình sự năm 2019 mới chỉ ở bước đầu phân tích quy định và dự báo triển khai.
- Hạn chế về dữ liệu nhạy cảm: Một số dữ liệu về vi phạm kỷ luật của cán bộ, xung đột bạo lực giữa các phạm nhân mang tính bảo mật ngành nên chưa thể lượng hóa toàn diện ở mức độ vi mô.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động thực tế (ex-post evaluation) của Luật Thi hành án hình sự 2019 sau 5 - 10 năm thi hành trên quy mô toàn quốc.
- Mở rộng nghiên cứu bảo đảm quyền con người trong các cơ sở giam giữ của lực lượng Quân đội nhân dân Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên biệt về bảo vệ quyền của nhóm phạm nhân thiểu số giới tính (LGBTQ+) và phạm nhân có quốc tịch nước ngoài.
- Xây dựng bộ chỉ số lượng hóa (Index of Human Rights in Prison) đo lường mức độ tuân thủ chuẩn mực nhân quyền tại các cơ sở giam giữ ở Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng, định hướng cho các giáo trình sau đại học về Quyền con người trong tư pháp hình sự và Luật Thi hành án hình sự tại các cơ sở đào tạo lớn như Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện An ninh nhân dân, Đại học Luật Hà Nội và Đại học Luật TP.HCM.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Cục Pháp chế và Cải cách hành chính, tư pháp (Bộ Công an), Cục Cảnh sát quản lý trại giam (C10) và Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành án phạt tù.
- Lợi ích xã hội và đối ngoại: Tăng cường hiệu quả cải tạo, giảm tỷ lệ tái phạm tội; đồng thời cung cấp luận cứ bảo vệ nhân quyền vững chắc cho Nhà nước Việt Nam trong các phiên điều trần Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc và đối thoại nhân quyền song phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành luật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn mực và nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu về bảo đảm pháp lý nhân quyền trong tư pháp hình sự.
- Cán bộ quản lý, giám thị và chiến sĩ quản giáo trại giam: Nắm vững chuẩn mực ứng xử pháp lý, nhận diện hành vi vi phạm và chuẩn hóa quy trình giam giữ, giáo dục phạm nhân theo pháp luật quốc gia và quốc tế.
- Cơ quan kiểm sát và thẩm phán: Nâng cao kỹ năng kiểm sát thi hành án hình sự, thẩm định hồ sơ giảm án, đặc xá, tha tù trước thời hạn có điều kiện bảo đảm công bằng, minh bạch.
- Các tổ chức xã hội và hoạch định chính sách: Có luận cứ xây dựng chương trình hỗ trợ hướng nghiệp, dạy nghề và tái hòa nhập cộng đồng cho người mãn hạn tù.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và đã phát triển lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và phát triển Thuyết quyền tự nhiên cùng Thuyết mục đích hình phạt vào môi trường thi hành án phạt tù tại Việt Nam. Luận án chỉ ra rằng quyền con người trong trại giam không phải là sự "ban phát" của cơ quan quản lý mà là quyền tự nhiên phái sinh; phạm nhân bị hạn chế quyền tự do nhưng phát sinh quyền được Nhà nước bảo đảm an ninh thân thể và mức sống tối thiểu thông qua cơ chế nghĩa vụ khẳng định (positive obligations).
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện thế nào?
So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây của Susan Easton (nghiên cứu án lệ nhân quyền tại Anh) hay Nguyễn Đức Phúc (tiếp cận quản trị hành chính), luận án đã tích hợp phương pháp tiếp cận liên ngành (Luật học - Nhân quyền học - Xã hội học pháp luật), kết hợp rà soát chuẩn mực quốc tế với điều tra xã hội học thực chứng bằng bảng hỏi tại trại giam và phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp toàn diện 8 năm (2010 - 2018).
3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối nghịch giữa số lượng vi phạm được phát hiện qua các cuộc kiểm sát trực tiếp của Viện kiểm sát và tỷ lệ đơn khiếu nại do phạm nhân chủ động gửi. Dữ liệu chứng minh rào cản tâm lý sợ bị trả thù và sự thiếu vắng cơ chế khiếu nại độc lập, bí mật là nguyên nhân khiến quyền khiếu nại, tố cáo chưa trở thành công cụ tự bảo vệ hữu hiệu của phạm nhân trên thực tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình (replication protocol) để tái lập hoặc kiểm chứng nghiên cứu không?
Có. Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí khảo sát và bảng câu hỏi điều tra xã hội học chuẩn hóa về mức độ thụ hưởng 6 nhóm quyền, quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách quản lý trại giam và biên bản kiểm sát của VKSND. Khung phương pháp này hoàn toàn có thể tái lập để đánh giá cho các giai đoạn tiếp theo hoặc áp dụng cho hệ thống trại tạm giam, nhà tạm giữ.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được định hình ra sao?
Luận án mở đường cho 3 hướng nghiên cứu dài hạn: (1) Đánh giá tác động định lượng của Luật Thi hành án hình sự 2019 đối với tỷ lệ tái phạm tội; (2) Nghiên cứu cơ chế tư pháp hóa khiếu nại của phạm nhân thông qua Tòa án hành chính; (3) Nghiên cứu mô hình trại giam mở (Open prison) và số hóa quản lý giam giữ trong kỷ nguyên công nghệ số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thanh Trâm đã đạt được 6 đóng góp khoa học cốt lõi:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, định nghĩa chuẩn xác khái niệm và cấu trúc 3 trục của cơ chế bảo đảm pháp lý quyền con người trong thi hành hình phạt tù.
- Hệ thống hóa và phân loại toàn diện 6 nhóm quyền cơ bản của phạm nhân theo các chuẩn mực pháp lý quốc tế (ICCPR, CAT, SMR, Bangkok Rules).
- Đánh giá khách quan thực trạng quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ, chỉ rõ điểm tiến bộ vượt bậc của Luật Thi hành án hình sự 2019 cũng như những khoảng trống cần hoàn thiện.
- Cung cấp bức tranh thực chứng sống động về công tác giam giữ, giáo dục, cải tạo và thực hiện chế độ đối với phạm nhân tại các trại giam Bộ Công an giai đoạn 2010 - 2018.
- Luận giải sâu sắc nguyên nhân của các tồn tại, bất cập xuất phát từ sự hạn chế về nhận thức, nguồn lực cơ sở vật chất và cơ chế kiểm soát quyền lực.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ (nâng cao nhận thức, hoàn thiện thể chế, đổi mới tổ chức thực thi và tăng cường kiểm tra/giám sát tư pháp), tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________________________________________ NGUYỄN THỊ THANH TRÂM BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG THI HÀNH HÌNH PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________________________________________ NGUYỄN THỊ THANH TRÂM BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG THI HÀNH HÌNH PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 938.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐINH THỊ MAI 2. NGHIÊM XUÂN MINH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác.
Các số liệu, thông tin, tài liệu tham khảo trong luận án có xuất xứ rõ ràng, được trích dẫn đầy đủ. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Thanh Trâm LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy giáo, cô giáo, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Đặc biệt, với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin được gửi lời cảm ơn Thầy Cô giáo hướng dẫn khoa học: PGS.
Đinh Thị Mai và PGS. Nghiêm Xuân Minh đã tận tâm và luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các Thầy giáo, Cô giáo tại Học viện Khoa học xã hội, Hội đồng đánh giá các cấp đã giảng dạy, góp ý, chỉ bảo và hỗ trợ những kiến thức cũng như tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Vinh và các đồng nghiệp trong Khoa Luật đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án.
Qua đây, tôi cũng xin được cảm ơn gia đình tôi đã luôn bên cạnh, đồng hành và chia sẻ cùng tôi trên suốt chặng đường học tập và nghiên cứu. Cảm ơn bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong hành trình thực hiện Luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Thanh Trâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Những nội dung nghiên cứu đã sáng tỏ và được luận án kế thừa.
Những vấn đề tiếp tục triển khai nghiên cứu trong luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG THI HÀNH HÌNH PHẠT TÙ. Khái niệm quyền con người và bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù. Khái niệm quyền con người trong thi hành hình phạt tù. Khái niệm bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù.
Nội dung bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù .3 Cơ chế bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù .1 Chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù .2 Đối tượng, phạm vi bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù .3 Phương thức bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù .4 Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù.1 Ý nghĩa chính trị. Ý nghĩa quốc tế. THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG THI HÀNH HÌNH PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng quy định pháp luật về bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù.
Quy định của pháp luật về bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở Việt Nam trước khi ban hành Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Quy định của pháp luật hiện hành về bảo đảm quyền con người của phạm nhân trong thi hành hình phạt tù. Thực trạng thực thi các quy định của pháp luật về bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù. Thực trạng việc thực hiện các quyền con người trong thi hành hình phạt tù.
Thực trạng hệ thống tổ chức và đội ngũ cán bộ thi hành hình phạt tù. Thực trạng thực hiện chính sách đặc xá tha tù trước thời hạn, giảm thời hạn chấp hành án, tha tù trước thời hạn có điều kiện. Thực trạng kiểm tra, giám sát bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù. Đánh giá và nhận xét.
QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TRONG THI HÀNH HÌNH PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM. Quan điểm về bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở Việt Nam. Bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù cần quán triệt chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước Việt Nam về quyền con người. Bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù phải phù hợp với các yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền.
Bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù phải bảo đảm được tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật và phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền con người. Bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Giải pháp bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở Việt Nam. Tăng cường các hoạt động để nâng cao nhận thức về bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù.
Triển khai thực hiện Luật Thi hành án hình sự năm 2019 và bổ sung, hoàn thiện một số quy định pháp luật về thi hành hình phạt tù. Tổ chức thực hiện bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù .149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thống kê chế độ thăm gặp thân nhân, liên lạc bằng điện thoại của phạm nhân trong trại giam thuộc Bộ Công an (từ năm 2010 - 2018). Trình độ nghiệp vụ của cán bộ chiến sĩ công tác tại các trại giam thuộc Bộ Công an (giai đoạn 2010 - 2018).
Thống kê thâm niên của cán bộ chiến sĩ công tác tại các trại giam thuộc Bộ Công an (giai đoạn 2010 - 2018). Thống kê về xét giảm thời gian chấp hành án phạt tù, đặc xá tại các trại giam thuộc Bộ Công an (giai đoạn 2010 - 2018). Thống kê hoạt động kiểm sát thi hành án hình sự của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (giai đoạn 2015 - 2018) .119 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tiêu chuẩn ăn hàng tháng theo quy định của Luật Thi hành án hình sự năm 2019.
Mức độ thực hiện chế độ ăn uống hàng tháng của phạm nhân ở trại giam.3 Mức độ đáp ứng về yêu cầu kiến thức pháp luật cho phạm nhân qua hoạt động tuyên truyền, giáo dục pháp luật tại trại giam Xuân Hà, Hà Tĩnh. Mức độ thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo của phạm nhân ở trại giam .112 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BCA : Bộ Công an BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng Hình sự BQP : Bộ Quốc phòng NXB : Nhà xuất bản QCN : Quyền con người THAHS : Thi hành án hình sự THHPT : Thi hành hình phạt tù VKS : Viện kiểm sát XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Quyền con người và bảo đảm quyền con người đã và đang là mối quan tâm hàng đầu của cộng đồng quốc tế cũng như của mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Bảo đảm quyền con người thể hiện quan điểm chung của các Nhà nước hiện đại về xây dựng và phát triển, trong đó lấy con người và quyền con người là trung tâm.
Cũng theo quan điểm phổ biến của các quốc gia trong việc bảo đảm quyền con người, cần chú ý đặc biệt đến những nhóm dễ gặp rủi ro, trong đó có đối tượng là các phạm nhân đang chấp hành án tại trại giam. Ở Việt Nam, các quyền con người từ lâu đã được ghi nhận trong cương lĩnh chính trị, đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng, và được thể chế hoá trong pháp luật của Nhà nước. Phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng, Việt Nam đã tích cực tham gia các điều ước quốc tế về quyền con người của Liên Hợp Quốc, trong đó bao gồm các Công ước về bảo vệ quyền con người của phạm nhân như Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966; Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa, xã hội năm 1966; Công ước chống tra tấn, đối xử vô nhân đạo và hạ nhục con người năm 1985… Các quy định có liên quan đến việc bảo vệ quyền con người của phạm nhân trong các công ước này đã được nội luật hoá vào các quy định của Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017) và đặc biệt là Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Nhìn chung, trong các văn bản pháp luật này của Việt Nam, các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người của phạm nhân đã được ghi nhận một cách khá đầy đủ và cụ thể, thể hiện sự nỗ lực của Việt Nam trong việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người vào hệ thống pháp luật quốc gia.
Tuy nhiên, một số nội dung về quyền và cơ chế bảo đảm quyền của phạm nhân trong pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn còn chưa đầy đủ hoặc chưa thực sự phù hợp với các tiêu chuẩn pháp luật quốc tế về quyền con người mà Việt Nam ký kết, tham gia. Hệ thống văn bản pháp luật trong lĩnh vực này còn chồng chéo và thiếu các văn bản hướng dẫn để thực hiện thống nhất. Chính vì vậy, việc bảo đảm một số quyền của phạm nhân trong thi hành hình phạt tù còn gặp khó khăn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Trâm (2021). Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-bao-dam-quyen-con-nguoi-trong-thi-hanh-hinh-phat-tu-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi hành hình phạt tù ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong thi h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.