Luận án tiến sĩ: Kết hôn có yếu tố nước ngoài theo pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam - Nghiên cứu huyện Thạch Thất, Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hôn nhân có yếu tố nước ngoài tại huyện Thạch Thất, Hà Nội theo pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
76
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về kết hôn có yếu tố nước ngoài hiện nay
- Số trang:
- 76 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Loan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về kết hôn có yếu tố nước ngoài hiện nay
Quan hệ hôn nhân giữa công dân Việt Nam và công dân nước ngoài phát triển mạnh mẽ. Hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy sự giao lưu dân sự giữa các quốc gia. Pháp luật cần điều chỉnh quan hệ này để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Kết hôn có yếu tố nước ngoài phản ánh tính đa dạng về chủ thể và quốc tịch. Quan hệ này tạo nền tảng cho việc xây dựng gia đình bền vững giữa các nền văn hóa. Hệ thống quy phạm pháp luật xác định rõ thẩm quyền tài phán của các cơ quan. Quy định pháp lý bảo đảm quyền bình đẳng giữa các cá nhân khi xác lập quan hệ hôn nhân. Nhà nước tôn trọng sự tự do cam kết và tự nguyện của hai bên nam nữ. Mọi quan hệ hôn nhân phải tuân thủ trật tự công cộng và thuần phong mỹ tục. Pháp luật bảo đảm sự ổn định lâu dài cho cấu trúc gia đình quốc tế.
1.1. Khái niệm và đặc trưng tư pháp quốc tế về kết hôn
Tư pháp quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh quan hệ hôn nhân quốc tế. Yếu tố nước ngoài xuất hiện khi một bên chủ thể mang quốc tịch nước ngoài. Yếu tố này cũng phát sinh khi sự kiện kết hôn diễn ra ở ngoài lãnh thổ quốc gia. Quan hệ này làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ pháp lý đa quốc gia. Quy phạm tư pháp quốc tế giúp xác định hệ thống pháp luật áp dụng cho các bên. Pháp luật Việt Nam quy định rõ phạm vi quyền của công dân khi kết hôn với người nước ngoài. Việc xác định quốc tịch và nơi cư trú là căn cứ pháp lý quan trọng nhất. Cơ quan có thẩm quyền dựa vào đó để thụ lý và giải quyết hồ sơ. Sự minh bạch về mặt pháp lý giúp bảo vệ tối đa quyền nhân thân của mỗi công dân.
1.2. Xung đột pháp luật về kết hôn trong quan hệ quốc tế
Xung đột pháp luật về kết hôn xảy ra do sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật quốc gia. Mỗi quốc gia có quy định riêng biệt về độ tuổi kết hôn, năng lực hành vi và nghi thức kết hôn. Xung đột pháp luật dẫn đến khó khăn khi xác định hiệu lực của giấy chứng nhận kết hôn. Để giải quyết xung đột, các nước thường áp dụng quy phạm xung đột dẫn chiếu. Hệ thuộc luật nhân thân là nguyên tắc phổ biến nhất trong tư pháp quốc tế hiện nay. Quy tắc này yêu cầu mỗi bên tuân theo luật của quốc gia mà họ mang quốc tịch. Việc áp dụng đúng quy phạm giúp tránh tình trạng hôn nhân khập khiễng giữa các nước. Pháp luật Việt Nam kết hợp hài hòa luật quốc gia và các điều ước quốc tế liên quan.
II. Quy định điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài hiện nay
Luật Hôn nhân và gia đình đặt ra các tiêu chuẩn pháp lý bắt buộc đối với việc kết hôn. Điều kiện kết hôn bảo đảm tính tự nguyện, tiến bộ và đạo đức xã hội. Nhà nước kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này để xây dựng gia đình hạnh phúc. Việc tuân thủ điều kiện pháp luật là nền tảng công nhận giá trị pháp lý của quan hệ vợ chồng. Pháp luật nghiêm cấm các hành vi cưỡng ép, lừa dối hoặc kết hôn nhằm mục đích vụ lợi. Mọi hành vi vi phạm điều kiện luật định đều bị xử lý theo các chế tài nghiêm khắc. Cơ quan tư pháp có trách nhiệm hướng dẫn và kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ đăng ký. Quy trình kiểm tra giúp hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý cho các bên tham gia.
2.1. Điều kiện kết hôn với người nước ngoài theo luật định
Điều kiện kết hôn với người nước ngoài đòi hỏi cả hai bên phải đáp ứng quy định của từng nước. Nam từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ từ đủ 18 tuổi trở lên. Hai bên phải hoàn toàn tự nguyện quyết định việc gắn kết hôn nhân. Không bên nào bị mất năng lực hành vi dân sự tại thời điểm đăng ký. Các trường hợp cấm kết hôn bao gồm việc kết hôn giả tạo hoặc nạn tảo hôn. Pháp luật cấm kết hôn giữa những người có cùng dòng máu về trực hệ. Người đang có vợ hoặc có chồng không được phép kết hôn với người khác. Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ đăng ký. Cơ quan y tế có thẩm quyền phải chứng nhận hai bên không mắc bệnh tâm thần làm mất khả năng nhận thức.
2.2. Trình tự và thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài
Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp huyện. Các bên nộp hồ sơ gồm tờ khai đăng ký kết hôn và giấy tờ chứng minh nhân thân. Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của người nước ngoài do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp. Giấy tờ tiếng nước ngoài phải qua thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Phòng Tư pháp tiến hành thẩm tra, xác minh hồ sơ đăng ký kết hôn trong thời hạn luật định. Cán bộ tư pháp trực tiếp phỏng vấn hai bên khi phát sinh nghi vấn về tính tự nguyện. Sau khi hoàn tất thẩm tra, Ủy ban nhân dân trao Giấy chứng nhận kết hôn cho hai bên. Cả hai bên nam và nữ phải cùng có mặt trực tiếp tại trụ sở để ký vào Sổ đăng ký kết hôn.
III. Thực trạng thực thi pháp luật hôn nhân gia đình cơ sở
Thực thi pháp luật hôn nhân gia đình tại các địa phương ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Điển hình tại các địa bàn cấp huyện như Thạch Thất thuộc Hà Nội, công tác quản lý hộ tịch ngày càng chuyên nghiệp. Thủ tục hành chính được đơn giản hóa giúp rút ngắn thời gian giải quyết cho công dân. Nhận thức pháp lý của người dân địa phương được nâng cao rõ rệt qua các chương trình phổ biến pháp luật. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn đối mặt với không ít thách thức phức tạp. Trình độ cán bộ tư pháp hộ tịch cấp cơ sở đôi khi chưa đồng đều về kỹ năng ngoại ngữ. Việc xác minh thông tin tư pháp của người nước ngoài gặp nhiều trở ngại do khoảng cách địa lý. Sự phối hợp liên ngành giữa tư pháp, công an và ngoại giao cần được tăng cường chặt chẽ hơn.
3.1. Thực tiễn áp dụng quy định kết hôn tại cấp cơ sở
Cơ quan tư pháp cấp huyện đã giải quyết thành công nhiều hồ sơ đăng ký kết hôn quốc tế. Hồ sơ được tiếp nhận và xử lý công khai, minh bạch theo cơ chế một cửa liên thông. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào cơ sở dữ liệu hộ tịch quốc gia mang lại hiệu quả cao. Dữ liệu hôn nhân được lưu trữ đồng bộ, giúp tra cứu nhanh chóng và chính xác. Mặc dù vậy, công tác xác minh giấy tờ hộ tịch nước ngoài vẫn tốn nhiều thời gian. Một số hồ sơ thiếu tính đồng nhất về định dạng văn bản giữa các quốc gia. Rào cản ngôn ngữ khiến quá trình tiếp nhận và hướng dẫn hồ sơ gặp khó khăn nhất định. Cơ quan chuyên môn cần chuẩn hóa biểu mẫu và quy trình xử lý để hỗ trợ người dân tốt hơn.
3.2. Ngăn ngừa hành vi kết hôn giả tạo có yếu tố nước ngoài
Hiện tượng kết hôn giả tạo có yếu tố nước ngoài tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây mất ổn định xã hội. Mục đích của hành vi này thường là để xuất cảnh, định cư hoặc trục lợi kinh tế. Nhiều trường hợp môi giới hôn nhân bất hợp pháp lợi dụng phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn. Hậu quả dẫn đến các tệ nạn buôn bán người và bạo lực gia đình ở nước ngoài. Pháp luật nghiêm cấm hành vi lợi dụng việc kết hôn để trục lợi bất chính. Cơ quan hộ tịch nâng cao tinh thần cảnh giác trong khâu phỏng vấn trực tiếp. Việc đánh giá mức độ hiểu biết lẫn nhau về ngôn ngữ, hoàn cảnh và văn hóa là rất cần thiết. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, cơ quan chức năng từ chối đăng ký và xử lý theo quy định.
IV. Bảo hộ quyền công dân trong quan hệ hôn nhân quốc tế
Bảo hộ quyền công dân trong quan hệ hôn nhân quốc tế là trách nhiệm pháp lý của nhà nước. Công dân Việt Nam khi kết hôn với người nước ngoài có quyền được bình đẳng và tôn trọng. Nhà nước thiết lập các cơ chế ngoại giao và pháp lý để hỗ trợ công dân ở nước ngoài. Các cơ quan đại diện ngoại giao đóng vai trò cầu nối bảo vệ quyền lợi của kiều dân. Sự bảo vệ này bao gồm quyền nhân thân, quyền tài sản và quyền nuôi dưỡng con cái. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử hoặc xâm hại danh dự, nhân phẩm phụ nữ. Việc tuyên truyền giáo dục kiến thức pháp luật và kỹ năng sống giúp phòng ngừa rủi ro từ sớm. Nhà nước cam kết đồng hành cùng công dân trong mọi hoàn cảnh khi sinh sống tại nước sở tại.
4.1. Công nhận hôn nhân quốc tế và giải quyết tranh chấp
Công nhận hôn nhân quốc tế là tiền đề để bảo vệ quyền và nghĩa vụ hợp pháp của vợ chồng. Việc ghi chú kết hôn vào sổ hộ tịch tại Việt Nam là thủ tục bắt buộc đối với công dân kết hôn ở nước ngoài. Cơ quan thẩm quyền kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ kết hôn do cơ quan nước ngoài cấp. Khi đáp ứng đủ điều kiện, hôn nhân được công nhận có giá trị pháp lý đầy đủ tại Việt Nam. Khi phát sinh xung đột hoặc ly hôn, việc xác định thẩm quyền giải quyết là rất quan trọng. Tòa án áp dụng các hiệp định tương trợ tư pháp để giải quyết phân chia tài sản và quyền nuôi con. Quy trình xét xử bảo đảm quyền lợi chính đáng cho bên yếu thế, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Bản án và quyết định của tòa án được thực thi theo quy định của pháp luật quốc tế.
4.2. Cơ chế bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em kết hôn quốc tế
Phụ nữ và trẻ em thường là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong các quan hệ hôn nhân quốc tế. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và khoảng cách địa lý dễ dẫn đến bất hòa gia đình. Nhiều phụ nữ gặp khó khăn khi tiếp cận hệ thống pháp luật và dịch vụ trợ giúp xã hội ở nước sở tại. Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thực hiện các biện pháp bảo hộ công dân kịp thời khi có yêu cầu. Các tổ chức xã hội cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, y tế và nơi cư trú tạm thời khi có bạo lực. Trẻ em sinh ra từ các cuộc hôn nhân quốc tế được bảo đảm quyền có quốc tịch và quyền học tập. Nhà nước thúc đẩy ký kết các điều ước quốc tế đa phương để nâng cao hiệu lực bảo vệ.
V. Giải pháp hoàn thiện luật hôn nhân và gia đình Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu tất yếu nhằm đáp ứng xu thế toàn cầu hóa sâu rộng. Hệ thống pháp luật hôn nhân và gia đình cần tiếp tục được sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền con người và trật tự công cộng. Pháp luật cần đồng bộ với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục các khoảng trống pháp lý hiện hành. Việc phân cấp, phân quyền cho chính quyền cơ sở cần đi đôi với cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp giúp xử lý nhanh chóng các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Hoàn thiện chính sách tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của xã hội.
5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hôn nhân
Cần rà soát và sửa đổi các điều khoản còn chồng chéo trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Các văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định chi tiết về tiêu chí xác định kết hôn giả tạo. Quy trình hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ hộ tịch cần được đơn giản hóa hơn nữa. Việc quy định rõ ràng thẩm quyền giúp hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động đàm phán và ký kết thêm các hiệp định tương trợ tư pháp. Việc gia nhập các công ước quốc tế về hôn nhân và gia đình tạo khuôn khổ pháp lý đa phương. Khuôn khổ này giúp giải quyết nhanh chóng các vụ việc xung đột pháp luật phức tạp. Pháp luật quốc gia cần tương thích tối đa với chuẩn mực pháp lý quốc tế tiến bộ.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ tư pháp hộ tịch tại địa phương
Đội ngũ cán bộ tư pháp hộ tịch giữ vai trò trực tiếp trong việc thực thi và áp dụng pháp luật. Cần tổ chức các lớp đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư pháp quốc tế cho cán bộ cấp huyện. Kỹ năng ngoại ngữ và kỹ năng phỏng vấn xác minh hồ sơ là nội dung bắt buộc phải bồi dưỡng. Cán bộ cần nhận diện nhanh chóng các hành vi gian lận hồ sơ và kết hôn vụ lợi. Bên cạnh đó, cần đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại cho cơ quan đăng ký hộ tịch cơ sở. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu kết nối trực tiếp với cơ quan ngoại giao và công an xuất nhập cảnh. Ứng dụng số hóa giúp tra cứu thông tin nhanh chóng và ngăn chặn vi phạm kịp thời. Tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ của cán bộ là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (76 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ LOAN KẾT HÔN CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI THEO PHÁP LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN HUYỆN THẠCH THẤT, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ LOAN KẾT HÔN CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI THEO PHÁP LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN HUYỆN THẠCH THẤT, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS LÊ MAI THANH Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan luận văn này là do bản thân tự thực hiện và không sao chép các công trình nghiên cứu của người khác để làm sản phẩm của riêng mình. Các thông tin được sử dụng trong luận văn này có nguồn gốc và được trích dẫn rõ ràng. Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tình xác thực và nguyên bản của luận văn. Tác giả Nguyễn Thị Loan luan an LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và cảm ơn chân thành tới PGS.TS Lê Mai Thanh, cô đã chỉ bảo và giúp đỡ tôi rất tận tình trong suốt thời gian hoàn thành luận văn.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn các đồng nghiệp nơi tôi đang công tác, Khoa Luật - Học viên khoa học xã hội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành tốt luận văn. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè, gia đình đã động viên, ủng hộ, chia sẻ và là chỗ dựa tinh thần giúp tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn. luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ KẾT HÔN CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI. Khái niệm, phân loại kết hôn có yếu tố nước ngoài. Lý luận pháp luật điều chỉnh kết hôn có yếu tố nước ngoài. Cấu trúc pháp luật điều chỉnh kết hôn có yếu tố nước ngoài.
Về điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài. 22 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾT HÔN CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI TỪ THỰC TIỄN HUYỆN THẠCH THẤT THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Đặc điểm thực tiễn tại huyện Thạch Thất tác động đến kết hôn có yếu tố nước ngoài. Thực trạng pháp luật về điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn tại huyện Thạch Thất.
Thực trạng pháp luật về hình thức kết hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn tại huyện Thạch Thất. Thực trạng pháp luật về hủy kết hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn tại huyện Thạch Thất. 51 Chương 3: NHU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH KẾT HÔN CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh kết hôn có yếu tố nước ngoài. 68 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 69 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài: Trong những năm gần đây, chính sách mở rộng hội nhập quốc tế của Đảng và nhà nước ta đã làm cho đời sống của nhân dân được cải thiện đáng kể.
Cùng với sự phát triển của quá trình giao lưu quốc tế, các quan hệ về hôn nhân và gia đình giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài cũng phát sinh ngày càng nhiều. Việc điều chỉnh quan hệ này trở thành một yêu cầu cấp bách, quan trọng nhằm làm ổn định và phát triển giao lưu dân sự quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân các nước có liên quan. Để kịp thời điều chỉnh được các quan hệ hôn nhân và gia đình nói chung, quan hệ kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài nói riêng, nhà nước ta đã ban hành một số văn bản pháp luật có giá trị như: Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986; Pháp lệnh Hôn nhân và gia đình giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài 2/12/1993; Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000; Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và một số văn bản hướng dẫn thi hành các văn bản trên. Điều này đã tạo điều kiện cho các quan hệ kết hôn có yếu tố nước ngoài có cơ sở pháp lý để phát triển đồng thời tăng cường sự quản lý của nhà nước trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài.
Do vậy, trong thời gian qua số lượng công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài tăng nhanh về cả số lượng và ngày càng đa dạng về phạm vi chủ thể. Đây là minh chứng cho chủ trương đúng đắn của Đảng và nhà nước ta mở rộng quan hệ hợp tác giao lưu dân sự giữa Việt Nam với các nước khác trên thế giới. Tuy nhiên, trong vài năm trở lại đây, bên cạnh những yếu tố tiến bộ, tích cực, trong quan hệ kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài đang nảy sinh các hệ lụy như hiện tượng lấy chồng (vợ) là người nước ngoài vì mục đích kinh tế, để "xuất ngoại", kết hôn không xuất phát từ tình yêu nam nữ, sự tự nguyện… Những hiện tượng này đã làm ảnh hưởng không nhỏ đến 1 luan an “Quyền mưu cầu hạnh phúc” của các chủ thể, gây bất ổn gia đình và xã hội, đi ngược lại với chuẩn mực đạo đức văn hóa của người Việt Nam. Ngoài ra, còn phải kể đến một số trường hợp lợi dụng việc kết hôn với người nước ngoài nhằm buôn bán người, xâm phạm tình dục người phụ nữ.
Hậu quả từ những tiêu cực trong việc phụ nữ Việt Nam kết hôn với người nước ngoài để lại cả trước mắt và lâu dài, ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều mặt kinh tế, văn hóa, an ninh xã hội, pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế… Có nhiều nguyên nhân cả khách quan lẫn chủ quan dẫn đến các hiện tượng trên nhưng sự hạn chế của pháp luật trong việc điều chỉnh các quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài đóng vai trò không nhỏ. Vì vậy, việc nghiên cứu một số vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật về kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, từ đó đề xuất nhằm hoàn thiện hơn nữa các quy định của pháp luật về vấn đề này là hết sức quan trọng, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Nhận thức được điều đó, em đã mạnh dạn chọn vấn đề "Kết hôn có yếu tố nước ngoài theo pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam từ thực tiễn huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội" làm đề tài cho luận văn thạc sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu liên quan đến Kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài là vấn đề có tính thời sự cao.
Do vậy, từ trước tới nay có không ít các công trình nghiên cứu về vấn đề này. Có thể chia các công trình nghiên cứu về kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài thành 3 nhóm lớn sau: Nhóm luận văn, luận án: ở nhóm này có thể liệt kê đến một số công trình nghiên cứu tiêu biểu như: Vấn đề kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam (Luận văn Thạc sỹ luật học của Vilayvong Senebouttarat, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2008), Pháp luật về kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam - thực trạng và giải pháp, của Nguyễn Thị Hương, Luận văn thạc sĩ luật học, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006. Nhìn chung các công trình 2 luan an nghiên cứu trên đã chỉ ra một số vấn đề cơ bản của pháp luật Việt Nam về quan hệ kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài. Tuy nhiên hầu hết các công trình trên đều được nghiên cứu dưới góc độ khái quát hoặc nghiên cứu dưới góc độ tư pháp quốc tế, lý giải về hiện tượng xung đột pháp luật trong khi giải quyết quan hệ kết hôn có yếu tố nước ngoài.
- Nhóm sách giáo trình, sách bình luận chuyên sâu: trong nhóm này, đầu tiên phải kể đến cuốn sách Quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế của Nông Quốc Bình và Nguyễn Hồng Bắc, NXB Tư pháp, năm 2006. Ngoài ra còn có một số giáo trình và bình luận khoa học Luật Hôn nhân và gia đình. Hầu hết các công trình này mới chỉ dừng lại ở việc phân tích, bình luận các quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình về quan hệ kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, chưa đề cập hoặc ít đề cập đến thực tiễn thi hành các quy định của pháp luật về vấn đề trên. - Nhóm các bài báo, tạp chí chuyên ngành luật: trong số này phải kể đến bài viết của Đỗ Văn Chỉnh đăng trên tạp chí Tòa án nhân dân, số 1 (1/2011) với nhan đề: "Kết hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn áp dụng pháp luật"; "Một số vướng mắc liên quan đến việc đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài" của Ngô Văn Thìn, đăng trên tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 7/2009; "Thực trạng về việc phỏng vấn trong kết hôn với người nước ngoài hiện nay" của Nguyễn Văn Thắng, đăng trên tạp chí Dân chủ và pháp luật, số chuyên đề về đăng ký khai sinh và đăng ký kết hôn… Phần lớn các bài viết này đề cập tới một số vấn đề cụ thể của quan hệ kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, chưa đề cập được sâu sắc và toàn diện các vấn đề của việc công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài.
Tóm lại, cho đến nay, nhiều công trình khoa học nghiên cứu về vấn đề này nhưng vẫn chưa lý giải toàn diện, chuyên sâu, đầy đủ và có hệ thống về kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài; đặc biệt là đánh giá hiệu quả pháp luật từ địa bàn cụ 3 luan an thể trên cơ sở kế thừa kết quả nghiên cứu đã có, luận văn sẽ tiếp tục làm rõ những vấn đề lý luận còn bỏ ngỏ gắn với địa bàn cụ thể như Thạch Thất, Hà Nội. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Quan hệ kết hôn có yếu tố nước ngoài là một loại quan hệ khá nhạy cảm và phức tạp nên trong luận văn này, trước hết, tác giả muốn làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ kết hôn có yếu tố nước ngoài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Loan (2019). Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-ket-hon-co-yeu-to-nuoc-ngoai-theo-phap-luat-hon-nhan-va-gia-dinh-viet-nam-tu-thuc-tien-huyen-thach-that-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hôn nhân có yếu tố nước ngoài tại huyện Thạch Thất, Hà Nội theo pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" có 76 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kết hôn yếu tố nước ngoài pháp luật hôn nhân gia đình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.